Mô phỏng phòng máy
Phòng THI Thật
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
50 phút • 50 câu
Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.
SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H3-GUEST
Mô phỏng phòng máy
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
Dành cho người mới
Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.
Luyện phản xạ
Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor
Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.
Đề thi mã THPT-TIENG-TRUNG-MD501 gồm tổng cộng 50 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 50 phút. Thang điểm chuẩn: 100 điểm (Đạt từ 60 điểm).
Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.
Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 3 có giải thích ngữ pháp chi tiết.
Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.
Bảng đáp án MD501 chính thức trọn bộ 50 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio MD501 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.
Câu 1: Phiên âm đúng của từ 世界 là: ______ìjiè.
Dịch nghĩa: Từ 世界 (THẾ GIỚI) có nghĩa là 'thế giới'.
Câu 3: 值日同学把黑______擦得很干净。
Dịch nghĩa: Bạn học trực nhật đã lau bảng đen rất sạch sẽ.
Câu 6: 现在小明的英语水平提高______很多。
Dịch nghĩa: Hiện nay trình độ tiếng Anh của Tiểu Minh đã nâng cao lên rất nhiều.
Câu 9: 《诗经》是中国上千年前流传______的一部经典的诗歌总集。
Dịch nghĩa: Kinh Thi là một tập thơ cổ điển được lưu truyền lại từ hàng ngàn năm trước của Trung Quốc.
Câu 12: 地球是我们的共同家园,同学们要______。
Dịch nghĩa: Trái Đất là ngôi nhà chung của chúng ta, các bạn học sinh cần phải tự giác bảo vệ Trái Đất.
Câu 14: 前进的道路上尽管困难重重,但是他们______没有后退。
Dịch nghĩa: Trên con đường tiến bước mặc dù khó khăn chồng chất, nhưng họ trước sau như một vẫn không hề lùi bước.
Câu 17: 使用这种绿色产品______能节约能量,______能保护环境。
Dịch nghĩa: Sử dụng sản phẩm xanh này vừa có thể tiết kiệm năng lượng, vừa có thể bảo vệ môi trường.
Câu 20: 你今天为什么不唱______给我们听呢?
Dịch nghĩa: Hôm nay sao bạn không hát một bài cho chúng tôi nghe?
Câu 23: 学生的全面发展将成为高等教育和职业教育的发展______。
Dịch nghĩa: Sự phát triển toàn diện của học sinh sẽ trở thành mục tiêu phát triển của giáo dục đại học và giáo dục nghề nghiệp.
Câu 26: Chọn vị trí đúng của cụm từ trong ngoặc: [A] 明天晚上 [B] 八点小梅 [C] 举行 [D] 生日晚会。(在宿舍)
Dịch nghĩa: Tám giờ tối mai Tiểu Mai tổ chức tiệc sinh nhật ở ký túc xá.
Câu 28: Chọn phương án đúng giải thích cho từ in đậm trong câu sau: 他非常【认真】,所以学习成绩很好。
Dịch nghĩa: Cậu ấy vô cùng chăm chỉ nghiêm túc, cho nên thành tích học tập rất tốt.
Câu 31: Chọn phương án đúng giải thích cho từ in đậm trong câu sau: 【都】过了一个月了,他还说不出同班同学的名字。
Dịch nghĩa: Đã qua một tháng rồi mà cậu ấy vẫn chưa nói ra được tên của bạn học cùng lớp.
Câu 34: Chọn phương án đúng giải thích cho từ in đậm trong câu sau: 在这个培训中心,对学员的言行都有严格的【规范】,并不是随便的。
Dịch nghĩa: Tại trung tâm đào tạo này, lời nói và hành động của học viên đều có quy phạm (tiêu chuẩn) nghiêm ngặt, chứ không phải tùy tiện.
阅读短文,回答第 36-40 题: 从前,一位长者给两个饥饿的人一根鱼竿(yúgān: cần câu)和一篮大鱼。一个人要了一篮鱼,另一个人要了一根鱼竿,然后他们就分开了。得到鱼的人马上用干柴生起火煮起了鱼,他还没有品出鲜鱼的肉香,就连鱼带汤都吃光了,但没多久,他就饿死了。另一个人则提着鱼竿继续忍受饥饿,一步步艰难地向海边走去,可是,在他已经看到不远处那片蓝色的海洋时,他的最后一点儿力气也用完了,他只能带着遗憾离开人间。 后来,又有两个饥饿的人同样得到了长者给的一根鱼竿和一篮大鱼。只是他们并没有分开,而是一起去寻找大海。他们每次只煮一条鱼,走了很长时间后,终于来到了海边。从此,两个人开始捕鱼过日子。几年后,他们盖起了自己的房子,有了各自的家庭和子女,有了自己的渔船,过上了幸福快乐的生活。 一个人只看眼前利益,得到的是短暂的欢乐;一个人目标高远,但也要面对现实的生活。只有把理想和现实结合起来,才能成为一个成功的人。有时候,一个简单的道理,却足以给人意味深长的生命启示。 Câu 37: 关于前两个人,下面哪一项正确?
Dịch nghĩa: Về hai người đầu tiên, nhận định nào dưới đây là đúng? - Cuối cùng cả hai người đều chết.
阅读短文,回答第 36-40 题: 从前,一位长者给两个饥饿的人一根鱼竿(yúgān: cần câu)和一篮大鱼。一个人要了一篮鱼,另一个人要了一根鱼竿,然后他们就分开了。得到鱼的人马上用干柴生起火煮起了鱼,他还没有品出鲜鱼的肉香,就连鱼带汤都吃光了,但没多久,他就饿死了。另一个人则提着鱼竿继续忍受饥饿,一步步艰难地向海边走去,可是,在他已经看到不远处那片蓝色的海洋时,他的最后一点儿力气也用完了,他只能带着遗憾离开人间。 后来,又有两个饥饿的人同样得到了长者给的一根鱼竿和一篮大鱼。只是他们并没有分开,而是一起去寻找大海。他们每次只煮一条鱼,走了很长时间后,终于来到了海边。从此,两个人开始捕鱼过日子。几年后,他们盖起了自己的房子,有了各自的家庭和子女,有了自己的渔船,过上了幸福快乐的生活。 一个人只看眼前利益,得到的是短暂的欢乐;一个人目标高远,但也要面对现实的生活。只有把理想和现实结合起来,才能成为一个成功的人。有时候,一个简单的道理,却足以给人意味深长的生命启示。 Câu 39: 后两个人过上了幸福的生活是因为:
Dịch nghĩa: Hai người sau có được cuộc sống hạnh phúc là bởi vì: Họ biết hợp tác cùng nhau.
阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题): 一些大城市最近出现了一种聊天护士,她们(41)______以前的护士不一样,不仅要照顾病人,还要陪病人聊天。这种护士受到越来越多老年病人的(42)______。 有聊天护士的医院(43)______不多。她们有的在医院,有的上门为病人服务。一(44)______70岁的老人对我们说,她以前每天要吃安眠药(45)______能睡着,有了聊天护士后,她的心情好多了,现在已经不用吃安眠药了。 人老了病就多了,特别是得慢性病的老人更多。身体不(46)______,心情就很容易变坏。而儿女们有自己的家,有工作,都很忙,没有太多的时间陪他们,因此,大多数得病的老人都感到寂寞。聊天护士的出现就(47)______了这个问题。她们就像老人的孩子一样,几乎每天陪着老人,给他们打针,照顾他们吃药,同时也(48)______他们的生活。 聊天护士常常会跟老人聊家里的事情,给他们说说社会新闻,告诉老人一些医学知识,让他们(49)______自己的病情,给他们恢复健康的信心。老人的心情好了,病就好得快了。(50)______老年病人都说聊天护士也是一种好药。 其实需要聊天护士的不仅是老年病人,别的病人也需要。希望更多的医院有这种聊天护士。 Câu 42: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (42)______:
Dịch nghĩa: Kiểu y tá này nhận được sự yêu mến của ngày càng nhiều bệnh nhân cao tuổi.
阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题): 一些大城市最近出现了一种聊天护士,她们(41)______以前的护士不一样,不仅要照顾病人,还要陪病人聊天。这种护士受到越来越多老年病人的(42)______。 有聊天护士的医院(43)______不多。她们有的在医院,有的上门为病人服务。一(44)______70岁的老人对我们说,她以前每天要吃安眠药(45)______能睡着,有了聊天护士后,她的心情好多了,现在已经不用吃安眠药了。 人老了病就多了,特别是得慢性病的老人更多。身体不(46)______,心情就很容易变坏。而儿女们有自己的家,有工作,都很忙,没有太多的时间陪他们,因此,大多数得病的老人都感到寂寞。聊天护士的出现就(47)______了这个问题。她们就像老人的孩子一样,几乎每天陪着老人,给他们打针,照顾他们吃药,同时也(48)______他们的生活。 聊天护士常常会跟老人聊家里的事情,给他们说说社会新闻,告诉老人一些医学知识,让他们(49)______自己的病情,给他们恢复健康的信心。老人的心情好了,病就好得快了。(50)______老年病人都说聊天护士也是一种好药。 其实需要聊天护士的不仅是老年病人,别的病人也需要。希望更多的医院有这种聊天护士。 Câu 45: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (45)______:
Dịch nghĩa: ...trước đây ngày nào bà cũng phải uống thuốc ngủ mới có thể ngủ được...
阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题): 一些大城市最近出现了一种聊天护士,她们(41)______以前的护士不一样,不仅要照顾病人,还要陪病人聊天。这种护士受到越来越多老年病人的(42)______。 有聊天护士的医院(43)______不多。她们有的在医院,有的上门为病人服务。一(44)______70岁的老人对我们说,她以前每天要吃安眠药(45)______能睡着,有了聊天护士后,她的心情好多了,现在已经不用吃安眠药了。 人老了病就多了,特别是得慢性病的老人更多。身体不(46)______,心情就很容易变坏。而儿女们有自己的家,有工作,都很忙,没有太多的时间陪他们,因此,大多数得病的老人都感到寂寞。聊天护士的出现就(47)______了这个问题。她们就像老人的孩子一样,几乎每天陪着老人,给他们打针,照顾他们吃药,同时也(48)______他们的生活。 聊天护士常常会跟老人聊家里的事情,给他们说说社会新闻,告诉老人一些医学知识,让他们(49)______自己的病情,给他们恢复健康的信心。老人的心情好了,病就好得快了。(50)______老年病人都说聊天护士也是一种好药。 其实需要聊天护士的不仅是老年病人,别的病人也需要。希望更多的医院有这种聊天护士。 Câu 48: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (48)______:
Dịch nghĩa: ...hầu như mỗi ngày đều ở bên người già, tiêm cho họ, chăm sóc họ uống thuốc, đồng thời cũng quan tâm đến cuộc sống của họ.