Đề H73001

20 phút • 15 câu

KHẨU NGỮ HSKK SƠ CẤP · 15 CÂU · THU ÂM CHẤM ĐIỂM AI

Chọn cách luyện KHẨU NGỮ

Thử sức thu âm bấm giờ chuẩn thi thật hay luyện nói từng câu với trợ lý AI Gemini? Chọn chế độ bạn muốn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIKhẩu Ngữ HSKK Sơ Cấp (CTI)

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H3-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật Khẩu Ngữ HSKK Sơ Cấp Chính Thức (Mã Đề H73001)

Đề thi mã H73001 gồm tổng cộng 15 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 20 phút. Thang điểm chuẩn: 100 điểm (Đạt từ 60 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 3 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H73001

Đáp Án H73001 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSKK Sơ Cấp (15 Câu)

Bảng đáp án H73001 chính thức trọn bộ 15 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H73001 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H73001 (Câu 1 – 15)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:汉字的历史很长。
Câu 2:他是我以前的邻居。
Câu 3:现在已经是夏天了。
Câu 4:我觉得蓝色的更好看。
Câu 5:老师,祝您节日快乐。
Câu 6:会议马上就要开始了。
Câu 7:我每天骑自行车去学校。
Câu 8:你等一下,我马上就回来。
Câu 9:这位穿西装的先生正坐在沙发上认真地看今天的报纸。
Câu 10:这个小男孩找不到他的玩具了,正在揉着眼睛伤心地哭呢。
Câu 11:这家餐厅的服务员非常热情,总是面带微笑欢迎每一位…
Câu 12:她的汽车在半路上突然坏了,她只好站在路边打电话请…
Câu 13:周末同学们一起去学校图书馆借书,大家在书架前安静…
Câu 14:我想介绍一下我的姐姐。我姐姐今年二十六岁,大学毕…
Câu 15:我将来希望做一名汉语老师或者跨文化交流方向的工作…
Câu 1Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 汉字的历史很长。

第1题(听后重复):请听录音并重复句子:汉字的历史很长。

汉字的历史很长。
  • A. 汉字的历史很长。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (汉字的历史很长。)
Câu đề bài:
(听后重复):请听录音并重复句子:汉字的历史很长。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
Phân tích đối chiếu:
Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (历史 (lịch sử)) theo yêu cầu đề bài câu 1 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
Kết luận:
Đáp án chuẩn là "汉字的历史很长。".
Câu 2Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 他是我以前的邻居。

第2题(听后重复):请听录音并重复句子:他是我以前的邻居。

他是我以前的邻居。
  • A. 他是我以前的邻居。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 2 (他是我以前的邻居。)
Câu đề bài:
(听后重复):请听录音并重复句子:他是我以前的邻居。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Câu phán đoán chữ 是 kết hợp cụm danh từ định ngữ sở hữu / thuộc tính (Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ) — Công thức: Chủ ngữ + 是 + Định ngữ + 的 + Danh từ trung tâm.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 第2题(听后重复):请听录音并重复句子:他是我以前的邻居 (Thứ, số thứ tự (thứ nhất câu hỏi, đề bài nghe sau lặp lại, trùng lặp xin, mời nghe đoạn ghi âm, luyện nghe và, đồng thời lặp lại, trùng lặp câu anh ấy là, phải tôi hàng xóm trước đây)
Kết luận:
Đáp án chuẩn là "他是我以前的邻居。".
Câu 3Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 现在已经是夏天了。

第3题(听后重复):请听录音并重复句子:现在已经是夏天了。

现在已经是夏天了。
  • A. 现在已经是夏天了。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 3 (现在已经是夏天了。)
Câu đề bài:
(听后重复):请听录音并重复句子:现在已经是夏天了。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
Phân tích đối chiếu:
Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (现在 (bây giờ); 已经 (đã)) theo yêu cầu đề bài câu 3 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
Kết luận:
Đáp án chuẩn là "现在已经是夏天了。".
Câu 4Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 我觉得蓝色的更好看。

第4题(听后重复):请听录音并重复句子:我觉得蓝色的更好看。

我觉得蓝色的更好看。
  • A. 我觉得蓝色的更好看。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 4 (我觉得蓝色的更好看。)
Câu đề bài:
(听后重复):请听录音并重复句子:我觉得蓝色的更好看。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
Phân tích đối chiếu:
Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (觉得 (cảm thấy)) theo yêu cầu đề bài câu 4 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
Kết luận:
Đáp án chuẩn là "我觉得蓝色的更好看。".
Câu 5Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 老师,祝您节日快乐。

第5题(听后重复):请听录音并重复句子:老师,祝您节日快乐。

老师,祝您节日快乐。
  • A. 老师,祝您节日快乐。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 5 (老师,祝您节日快乐。)
Câu đề bài:
(听后重复):请听录音并重复句子:老师,祝您节日快乐。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
Phân tích đối chiếu:
Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (老师 (giáo viên)) theo yêu cầu đề bài câu 5 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
Kết luận:
Đáp án chuẩn là "老师,祝您节日快乐。".
Câu 6Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 会议马上就要开始了。

第6题(听后重复):请听录音并重复句子:会议马上就要开始了。

会议马上就要开始了。
  • A. 会议马上就要开始了。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (会议马上就要开始了。)
Câu đề bài:
(听后重复):请听录音并重复句子:会议马上就要开始了。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 第6题(听后重复):请听录音并重复句子:会议马上就要开始了 (Thứ, số thứ tự (thứ nhất câu hỏi, đề bài nghe sau lặp lại, trùng lặp xin, mời nghe đoạn ghi âm, luyện nghe và, đồng thời lặp lại, trùng lặp câu cuộc họp ngay lập tức, liền sắp, sắp sửa bắt đầu rồi)
Kết luận:
Đáp án chuẩn là "会议马上就要开始了。".
Câu 7Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 我每天骑自行车去学校。

第7题(听后重复):请听录音并重复句子:我每天骑自行车去学校。

我每天骑自行车去学校。
  • A. 我每天骑自行车去学校。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 7 (我每天骑自行车去学校。)
Câu đề bài:
(听后重复):请听录音并重复句子:我每天骑自行车去学校。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
Phân tích đối chiếu:
Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (学校 (trường học); 自行车 (xe đạp)) theo yêu cầu đề bài câu 7 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
Kết luận:
Đáp án chuẩn là "我每天骑自行车去学校。".
Câu 8Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 你等一下,我马上就回来。

第8题(听后重复):请听录音并重复句子:你等一下,我马上就回来。

你等一下,我马上就回来。
  • A. 你等一下,我马上就回来。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 8 (你等一下,我马上就回来。)
Câu đề bài:
(听后重复):请听录音并重复句子:你等一下,我马上就回来。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 第8题(听后重复):请听录音并重复句子:你等一下,我马上就回来 (Thứ, số thứ tự (thứ nhất câu hỏi, đề bài nghe sau lặp lại, trùng lặp xin, mời nghe đoạn ghi âm, luyện nghe và, đồng thời lặp lại, trùng lặp câu bạn chờ đợi một dưới tôi ngay lập tức, liền thì, liền trở về, về đây)
Kết luận:
Đáp án chuẩn là "你等一下,我马上就回来。".
Câu 9Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 这位穿西装的先生正坐在沙发上认真地看今天的报纸。

第9题(看图说话):请根据图片内容说一两句话(图:一位穿西装的男士坐在沙发上看报纸)。

  • A. 这位穿西装的先生正坐在沙发上认真地看今天的报纸。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 9 (这位穿西装的先生正坐在沙发上认真地看今天的报纸。)
Câu đề bài:
(看图说话):请根据图片内容说一两句话(图:一位穿西装的男士坐在沙发上看报纸)。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 图 (tú: bản đồ, bức vẽ, hình ảnh); 说话 (shuō huà: nói chuyện, nói); 请 (qǐng: xin, mời); 根据 (gēn jù: Theo); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu).
Phân tích đối chiếu:
Quan sát kỹ bối cảnh và hành động của nhân vật trong bức tranh câu 9, kết hợp từ khóa gợi ý (今天 (hôm nay)) để đặt câu/diễn đạt mạch lạc, đúng ngữ pháp như câu mẫu.
Kết luận:
Đáp án chuẩn là "这位穿西装的先生正坐在沙发上认真地看今天的报纸。".
Câu 10Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 这个小男孩找不到他的玩具了,正在揉着眼睛伤心地哭呢。

第10题(看图说话):请根据图片内容说一两句话(图:一个小男孩揉着眼睛伤心地哭了)。

  • A. 这个小男孩找不到他的玩具了,正在揉着眼睛伤心地哭呢。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 10 (这个小男孩找不到他的玩具了,正在揉着眼睛伤心地哭呢。)
Câu đề bài:
(看图说话):请根据图片内容说一两句话(图:一个小男孩揉着眼睛伤心地哭了)。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 图 (tú: bản đồ, bức vẽ, hình ảnh); 说话 (shuō huà: nói chuyện, nói); 请 (qǐng: xin, mời); 根据 (gēn jù: Theo); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu).
Phân tích đối chiếu:
Quan sát kỹ bối cảnh và hành động của nhân vật trong bức tranh câu 10, kết hợp từ khóa gợi ý (眼睛 (đôi mắt); 正在 (đang)) để đặt câu/diễn đạt mạch lạc, đúng ngữ pháp như câu mẫu.
Kết luận:
Đáp án chuẩn là "这个小男孩找不到他的玩具了,正在揉着眼睛伤心地哭呢。".
Câu 11Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 这家餐厅的服务员非常热情,总是面带微笑欢迎每一位…

第11题(看图说话):请根据图片内容说一两句话(图:一对系着围裙的年轻男女微笑着欢迎客人)。

  • A. 这家餐厅的服务员非常热情,总是面带微笑欢迎每一位客人。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 11 (这家餐厅的服务员非常热情,总是面带微笑欢迎每一位…)
Câu đề bài:
(看图说话):请根据图片内容说一两句话(图:一对系着围裙的年轻男女微笑着欢迎客人)。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 图 (tú: bản đồ, bức vẽ, hình ảnh); 说话 (shuō huà: nói chuyện, nói); 请 (qǐng: xin, mời); 根据 (gēn jù: Theo); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu).
Phân tích đối chiếu:
Quan sát kỹ bối cảnh và hành động của nhân vật trong bức tranh câu 11, kết hợp từ khóa gợi ý (非常 (vô cùng)) để đặt câu/diễn đạt mạch lạc, đúng ngữ pháp như câu mẫu.
Kết luận:
Đáp án chuẩn là "这家餐厅的服务员非常热情,总是面带微笑欢迎每一位客人。".
Câu 12Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 她的汽车在半路上突然坏了,她只好站在路边打电话请…

第12题(看图说话):请根据图片内容说一两句话(图:汽车在路上坏了,女士站在车旁打电话求助)。

  • A. 她的汽车在半路上突然坏了,她只好站在路边打电话请修理师傅过来帮忙。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (她的汽车在半路上突然坏了,她只好站在路边打电话请…)
Câu đề bài:
(看图说话):请根据图片内容说一两句话(图:汽车在路上坏了,女士站在车旁打电话求助)。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 图 (tú: bản đồ, bức vẽ, hình ảnh); 说话 (shuō huà: nói chuyện, nói); 请 (qǐng: xin, mời); 根据 (gēn jù: Theo); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu).
Phân tích đối chiếu:
Quan sát kỹ bối cảnh và hành động của nhân vật trong bức tranh câu 12, kết hợp từ khóa gợi ý (电话 (điện thoại)) để đặt câu/diễn đạt mạch lạc, đúng ngữ pháp như câu mẫu.
Kết luận:
Đáp án chuẩn là "她的汽车在半路上突然坏了,她只好站在路边打电话请修理师傅过来帮忙。".
Câu 13Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 周末同学们一起去学校图书馆借书,大家在书架前安静…

第13题(看图说话):请根据图片内容说一两句话(图:几个学生在图书馆书架前看书选书)。

  • A. 周末同学们一起去学校图书馆借书,大家在书架前安静地挑选自己喜欢的书。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 13 (周末同学们一起去学校图书馆借书,大家在书架前安静…)
Câu đề bài:
(看图说话):请根据图片内容说一两句话(图:几个学生在图书馆书架前看书选书)。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 图 (tú: bản đồ, bức vẽ, hình ảnh); 说话 (shuō huà: nói chuyện, nói); 请 (qǐng: xin, mời); 根据 (gēn jù: Theo); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu).
Phân tích đối chiếu:
Quan sát kỹ bối cảnh và hành động của nhân vật trong bức tranh câu 13, kết hợp từ khóa gợi ý (学生 (học sinh); 同学 (bạn học); 学校 (trường học); 喜欢 (thích)) để đặt câu/diễn đạt mạch lạc, đúng ngữ pháp như câu mẫu.
Kết luận:
Đáp án chuẩn là "周末同学们一起去学校图书馆借书,大家在书架前安静地挑选自己喜欢的书。".
Câu 14Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 我想介绍一下我的姐姐。我姐姐今年二十六岁,大学毕…

第14题(回答问题):请介绍一下你的一位家人。(准备时间3分钟,回答时间1.5分钟)

  • A. 我想介绍一下我的姐姐。我姐姐今年二十六岁,大学毕业以后在一家中学当英语老师。她性格非常开朗热情,平时喜欢读书、旅游和做美食。从小到大,姐姐不仅在学习上经常辅导我,在生活中也像朋友一样关心我、倾听我的心里话。我们两个人的感情非常好,她是我学习的榜样。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (我想介绍一下我的姐姐。我姐姐今年二十六岁,大学毕…)
Câu đề bài:
(回答问题):请介绍一下你的一位家人。(准备时间3分钟,回答时间1.5分钟)
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
回答 (huí dá: câu trả lời); 问题 (wèn tí: câu hỏi, vấn đề); 请 (qǐng: xin, mời); 介绍 (jiè shào: Giới thiệu); 一 (yī: một); 下 (xià: dưới, xuống).
Phân tích đối chiếu:
Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (老师 (giáo viên); 朋友 (bạn bè); 喜欢 (thích); 学习 (học tập)) theo yêu cầu đề bài câu 14 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
Kết luận:
Đáp án chuẩn là "我想介绍一下我的姐姐。我姐姐今年二十六岁,大学毕业以后在一家中学当英语老师。她性格非常开朗热情,平时喜欢读书、旅游和做美食。从小到大,姐姐不仅在学习上经常辅导我,在生活中也像朋友一.".
Câu 15Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 我将来希望做一名汉语老师或者跨文化交流方向的工作…

第15题(回答问题):你喜欢做什么样的工作?为什么?(准备时间3分钟,回答时间1.5分钟)

  • A. 我将来希望做一名汉语老师或者跨文化交流方向的工作。因为我非常热爱语言学习,也很喜欢和不同国家、不同文化背景的朋友沟通交流。如果能当一名老师,把自己学到的汉语知识和精彩的中国文化分享给更多的学生,看到他们一点一滴地进步,我会感到非常有成就感和幸福感。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 15 (我将来希望做一名汉语老师或者跨文化交流方向的工作…)
Câu đề bài:
(回答问题):你喜欢做什么样的工作?为什么?(准备时间3分钟,回答时间1.5分钟)
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
回答 (huí dá: câu trả lời); 问题 (wèn tí: câu hỏi, vấn đề); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 喜欢 (xǐ huan: thích); 做 (zuò: làm, chê chế); 什么样 (shénmeyàng: như thế nào, loại gì, hình dáng ra sao).
Phân tích đối chiếu:
Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (老师 (giáo viên); 学生 (học sinh); 朋友 (bạn bè); 中国 (Trung Quốc)) theo yêu cầu đề bài câu 15 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
Kết luận:
Đáp án chuẩn là "我将来希望做一名汉语老师或者跨文化交流方向的工作。因为我非常热爱语言学习,也很喜欢和不同国家、不同文化背景的朋友沟通交流。如果能当一名老师,把自己学到的汉语知识和精彩的中国文化分享.".