Đề H71519

20 phút • 27 câu

KHẨU NGỮ HSKK SƠ CẤP · 27 CÂU · THU ÂM CHẤM ĐIỂM AI

Chọn cách luyện KHẨU NGỮ

Thử sức thu âm bấm giờ chuẩn thi thật hay luyện nói từng câu với trợ lý AI Gemini? Chọn chế độ bạn muốn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIKhẩu Ngữ HSKK Sơ Cấp (CTI)

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H3-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật Khẩu Ngữ HSKK Sơ Cấp Chính Thức (Mã Đề H71519)

Đề thi mã H71519 gồm tổng cộng 27 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 20 phút. Thang điểm chuẩn: 100 điểm (Đạt từ 60 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 3 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H71519

Đáp Án H71519 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSKK Sơ Cấp (27 Câu)

Bảng đáp án H71519 chính thức trọn bộ 27 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H71519 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H71519 (Câu 1 – 27)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:那儿人很少。
Câu 2:他是我的朋友。
Câu 3:姐姐在北京工作。
Câu 4:他坐飞机回家。
Câu 5:衣服有点儿大。
Câu 6:小猫在睡觉呢。
Câu 7:家里没有水果了。
Câu 8:晚上吃面条吧。
Câu 9:我早上五点就起床了。
Câu 10:这块手表真贵。
Câu 11:我下个月要去旅游。
Câu 12:医生让你多运动。
Câu 13:孩子们玩得很高兴。
Câu 14:大家休息一会儿再跑。
Câu 15:宾馆离火车站不太远。
Câu 16:今天天气非常晴朗,温度在二十度左右,特别舒服。
Câu 17:我是坐公共汽车来这儿的,路上只花了二十分钟。
Câu 18:是的,我住在学校的学生宿舍楼,去教室上课非常方便。
Câu 19:我还没有工作,目前还在大学里读书学习。
Câu 20:我平时喜欢自己做饭,会做西红柿炒鸡蛋和牛肉面。
Câu 21:我会游泳,夏天的时候我每个星期都会去游泳馆游两次。
Câu 22:我去过两次中国,第一次去了北京,第二次去了上海和…
Câu 23:考完试以后我最想好好睡一觉,然后和朋友们一起去吃…
Câu 24:我每天除了上课以外,还会自己复习两个小时的汉语。
Câu 25:今天晚上我和我的同屋一起去学校外面的饭店吃饭。
Câu 26:我最喜欢的运动是踢足球。我从上小学三年级的时候就…
Câu 27:我非常爱看电影。首先,看电影是一种很好的休息方式…
Câu 1Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 那儿人很少。

第1题(听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:那儿人很少。

那儿人很少。
  • A. 那儿人很少。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (那儿人很少。)
Câu đề bài:
(听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:那儿人很少。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 第1题(听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:那儿人很少 (Thứ, số thứ tự (thứ nhất câu hỏi, đề bài nghe sau lặp lại, trùng lặp xin, mời nghe đoạn ghi âm, luyện nghe và, đồng thời ở nhắc nhở, gợi ý cảnh báo sau chuẩn xác, chính xác lặp lại, trùng lặp ngôi, tòa (trường học câu nghe thấy, lắng nghe được đó, ở đó người rất ít, thiếu)
Kết luận:
Đáp án chuẩn là "那儿人很少。".
Câu 2Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 他是我的朋友。

第2题(听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:他是我的朋友。

他是我的朋友。
  • A. 他是我的朋友。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 2 (他是我的朋友。)
Câu đề bài:
(听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:他是我的朋友。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
Phân tích đối chiếu:
Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (朋友 (bạn bè)) theo yêu cầu đề bài câu 2 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
Kết luận:
Đáp án chuẩn là "他是我的朋友。".
Câu 4Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 他坐飞机回家。

第4题(听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:他坐飞机回家。

他坐飞机回家。
  • A. 他坐飞机回家。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 4 (他坐飞机回家。)
Câu đề bài:
(听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:他坐飞机回家。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
Phân tích đối chiếu:
Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (飞机 (máy bay)) theo yêu cầu đề bài câu 4 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
Kết luận:
Đáp án chuẩn là "他坐飞机回家。".
Câu 5Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 衣服有点儿大。

第5题(听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:衣服有点儿大。

衣服有点儿大。
  • A. 衣服有点儿大。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 5 (衣服有点儿大。)
Câu đề bài:
(听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:衣服有点儿大。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
Phân tích đối chiếu:
Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (衣服 (quần áo)) theo yêu cầu đề bài câu 5 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
Kết luận:
Đáp án chuẩn là "衣服有点儿大。".
Câu 7Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 家里没有水果了。

第7题(听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:家里没有水果了。

家里没有水果了。
  • A. 家里没有水果了。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 7 (家里没有水果了。)
Câu đề bài:
(听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:家里没有水果了。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
Phân tích đối chiếu:
Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (水 (nước)) theo yêu cầu đề bài câu 7 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
Kết luận:
Đáp án chuẩn là "家里没有水果了。".
Câu 8Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 晚上吃面条吧。

第8题(听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:晚上吃面条吧。

晚上吃面条吧。
  • A. 晚上吃面条吧。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 8 (晚上吃面条吧。)
Câu đề bài:
(听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:晚上吃面条吧。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
Phân tích đối chiếu:
Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (面条 (mì sợi); 晚上 (buổi tối)) theo yêu cầu đề bài câu 8 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
Kết luận:
Đáp án chuẩn là "晚上吃面条吧。".
Câu 10Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 这块手表真贵。

第10题(听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:这块手表真贵。

这块手表真贵。
  • A. 这块手表真贵。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 10 (这块手表真贵。)
Câu đề bài:
(听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:这块手表真贵。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
Phân tích đối chiếu:
Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (手 (bàn tay)) theo yêu cầu đề bài câu 10 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
Kết luận:
Đáp án chuẩn là "这块手表真贵。".
Câu 11Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 我下个月要去旅游。

第11题(听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:我下个月要去旅游。

我下个月要去旅游。
  • A. 我下个月要去旅游。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 11 (我下个月要去旅游。)
Câu đề bài:
(听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:我下个月要去旅游。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 第11题(听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:我下个月要去旅游 (Thứ, số thứ tự (thứ nhất câu hỏi, đề bài nghe sau lặp lại, trùng lặp xin, mời nghe đoạn ghi âm, luyện nghe và, đồng thời ở nhắc nhở, gợi ý cảnh báo sau chuẩn xác, chính xác lặp lại, trùng lặp ngôi, tòa (trường học câu nghe thấy, lắng nghe được tôi tháng sau, tháng tới cần đi du lịch)
Kết luận:
Đáp án chuẩn là "我下个月要去旅游。".
Câu 13Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 孩子们玩得很高兴。

第13题(听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:孩子们玩得很高兴。

孩子们玩得很高兴。
  • A. 孩子们玩得很高兴。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 13 (孩子们玩得很高兴。)
Câu đề bài:
(听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:孩子们玩得很高兴。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
Phân tích đối chiếu:
Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (高兴 (vui vẻ)) theo yêu cầu đề bài câu 13 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
Kết luận:
Đáp án chuẩn là "孩子们玩得很高兴。".
Câu 14Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 大家休息一会儿再跑。

第14题(听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:大家休息一会儿再跑。

大家休息一会儿再跑。
  • A. 大家休息一会儿再跑。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (大家休息一会儿再跑。)
Câu đề bài:
(听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:大家休息一会儿再跑。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
Phân tích đối chiếu:
Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (休息 (nghỉ ngơi)) theo yêu cầu đề bài câu 14 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
Kết luận:
Đáp án chuẩn là "大家休息一会儿再跑。".
Câu 16Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 今天天气非常晴朗,温度在二十度左右,特别舒服。

第16题(听后回答):今天天气怎么样?

今天天气怎么样?
  • A. 今天天气非常晴朗,温度在二十度左右,特别舒服。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 16 (今天天气非常晴朗,温度在二十度左右,特别舒服。)
Câu đề bài:
(听后回答):今天天气怎么样?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 今天 (jīn tiān: hôm nay); 天气 (tiān qì: thời tiết); 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao).
Phân tích đối chiếu:
Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (今天 (hôm nay); 天气 (thời tiết); 非常 (vô cùng)) theo yêu cầu đề bài câu 16 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
Kết luận:
Đáp án chuẩn là "今天天气非常晴朗,温度在二十度左右,特别舒服。".
Câu 17Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 我是坐公共汽车来这儿的,路上只花了二十分钟。

第17题(听后回答):你是怎么来这儿的?

你是怎么来这儿的?
  • A. 我是坐公共汽车来这儿的,路上只花了二十分钟。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (我是坐公共汽车来这儿的,路上只花了二十分钟。)
Câu đề bài:
(听后回答):你是怎么来这儿的?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 是 (shì: là, phải); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao).
Phân tích đối chiếu:
Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (公共汽车 (xe buýt)) theo yêu cầu đề bài câu 17 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
Kết luận:
Đáp án chuẩn là "我是坐公共汽车来这儿的,路上只花了二十分钟。".
Câu 19Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 我还没有工作,目前还在大学里读书学习。

第19题(听后回答):你现在工作了吗?

你现在工作了吗?
  • A. 我还没有工作,目前还在大学里读书学习。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 19 (我还没有工作,目前还在大学里读书学习。)
Câu đề bài:
(听后回答):你现在工作了吗?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại); 工作 (gōng zuò: làm việc, công việc).
Phân tích đối chiếu:
Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (现在 (bây giờ); 学习 (học tập); 工作 (làm việc / công việc)) theo yêu cầu đề bài câu 19 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
Kết luận:
Đáp án chuẩn là "我还没有工作,目前还在大学里读书学习。".
Câu 20Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 我平时喜欢自己做饭,会做西红柿炒鸡蛋和牛肉面。

第20题(听后回答):你会不会做菜?

你会不会做菜?
  • A. 我平时喜欢自己做饭,会做西红柿炒鸡蛋和牛肉面。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 20 (我平时喜欢自己做饭,会做西红柿炒鸡蛋和牛肉面。)
Câu đề bài:
(听后回答):你会不会做菜?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 会 (huì: biết, sẽ); 不 (bù: Không).
Phân tích đối chiếu:
Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (鸡蛋 (trứng gà); 喜欢 (thích)) theo yêu cầu đề bài câu 20 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
Kết luận:
Đáp án chuẩn là "我平时喜欢自己做饭,会做西红柿炒鸡蛋和牛肉面。".
Câu 22Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 我去过两次中国,第一次去了北京,第二次去了上海和…

第22题(听后回答):你去过几次中国?

你去过几次中国?
  • A. 我去过两次中国,第一次去了北京,第二次去了上海和杭州。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 22 (我去过两次中国,第一次去了北京,第二次去了上海和…)
Câu đề bài:
(听后回答):你去过几次中国?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 去 (qù: đi); 几 (jǐ: mấy, bao nhiêu).
Phân tích đối chiếu:
Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (北京 (Bắc Kinh); 上海 (Thượng Hải); 中国 (Trung Quốc)) theo yêu cầu đề bài câu 22 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
Kết luận:
Đáp án chuẩn là "我去过两次中国,第一次去了北京,第二次去了上海和杭州。".
Câu 23Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 考完试以后我最想好好睡一觉,然后和朋友们一起去吃…

第23题(听后回答):考完试你最想做什么?

考完试你最想做什么?
  • A. 考完试以后我最想好好睡一觉,然后和朋友们一起去吃火锅。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (考完试以后我最想好好睡一觉,然后和朋友们一起去吃…)
Câu đề bài:
(听后回答):考完试你最想做什么?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 考 (kǎo: thi, kiểm tra thi cử); 完 (wán: xong, hoàn thành); 试 (shì: thử, thử nghiệm, thi cử).
Phân tích đối chiếu:
Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (朋友 (bạn bè); 一起 (cùng nhau)) theo yêu cầu đề bài câu 23 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
Kết luận:
Đáp án chuẩn là "考完试以后我最想好好睡一觉,然后和朋友们一起去吃火锅。".
Câu 25Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 今天晚上我和我的同屋一起去学校外面的饭店吃饭。

第25题(听后回答):你晚上和谁一起吃饭?

你晚上和谁一起吃饭?
  • A. 今天晚上我和我的同屋一起去学校外面的饭店吃饭。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 25 (今天晚上我和我的同屋一起去学校外面的饭店吃饭。)
Câu đề bài:
(听后回答):你晚上和谁一起吃饭?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 晚上 (wǎn shang: buổi tối, đêm); 和 (hé: và, cùng với).
Phân tích đối chiếu:
Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (学校 (trường học); 饭店 (nhà hàng / khách sạn); 今天 (hôm nay); 晚上 (buổi tối)) theo yêu cầu đề bài câu 25 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
Kết luận:
Đáp án chuẩn là "今天晚上我和我的同屋一起去学校外面的饭店吃饭。".
Câu 26Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 我最喜欢的运动是踢足球。我从上小学三年级的时候就…

第26题(回答问题):请介绍一个你喜欢的运动。(1.5分钟)

请介绍一个你喜欢的运动。
  • A. 我最喜欢的运动是踢足球。我从上小学三年级的时候就开始和同学们一起踢球了,到现在已经坚持了十多年。每个星期六下午,我都会约上几个好朋友去学校的足球场踢一场比赛。踢足球不仅让我锻炼出了健康的身体,还让我学会了怎样和队友互相配合、团结合作,每次进球的时候大家都感到无比快乐。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 26 (我最喜欢的运动是踢足球。我从上小学三年级的时候就…)
Câu đề bài:
(回答问题):请介绍一个你喜欢的运动。(1.5分钟)
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
回答 (huí dá: câu trả lời); 问题 (wèn tí: câu hỏi, vấn đề); 请 (qǐng: xin, mời); 介绍 (jiè shào: Giới thiệu); 一 (yī: một); 个 (ge: cái, con, quả).
Phân tích đối chiếu:
Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (同学 (bạn học); 朋友 (bạn bè); 学校 (trường học); 现在 (bây giờ)) theo yêu cầu đề bài câu 26 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
Kết luận:
Đáp án chuẩn là "我最喜欢的运动是踢足球。我从上小学三年级的时候就开始和同学们一起踢球了,到现在已经坚持了十多年。每个星期六下午,我都会约上几个好朋友去学校的足球场踢一场比赛。踢足球不仅让我锻炼出了.".