Mô phỏng phòng máy
Phòng THI Thật
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
105 phút • 100 câu
Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.
SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H4-GUEST
Mô phỏng phòng máy
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
Dành cho người mới
Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.
Luyện phản xạ
Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor
Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.
Đề thi mã H41804 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 105 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).
Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.
Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 4 có giải thích ngữ pháp chi tiết.
Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.
Bảng đáp án H41804 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H41804 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.
第1题:听对话或短文,判断对错。 ★ 王老师礼拜天回来。
第6题:听对话或短文,判断对错。 ★ 晚上不要喝茶。
第12题:听对话,选择正确答案。
第17题:听对话,选择正确答案。
第23题:听对话,选择正确答案。
第28题:听对话或短文,选择正确答案。
第34题:听对话或短文,选择正确答案。
第39题:听对话或短文,选择正确答案。
第45题:听对话或短文,选择正确答案。
第51题:选词填空。 A:你大学学的是什么( )B:我是学国际关系的。
第56题:排列顺序。 A. 恐怕是搬家了吧 B. 没找到那个小伙子的家 C. 我按照你给的地址找过了
第62题:排列顺序。 A. 各位旅客,我们的飞机已经安全降落了 B. 祝您旅行愉快,下次再见 C. 请您拿好自已的行李,按顺序下飞机
第67题:阅读短文,选择正确答案 我本来没想买那本书,只是因为无聊,随便看了几页,没想到里面的内容特别精彩,我完全被它吸引了。 ★ 那本书:
第73题:阅读短文,选择正确答案 尽管我很喜欢吃饺子,但是不得不说包饺子确实很麻烦。但要是很多人一起包就不一样了,不仅会包得很快,而且过程也会变得有趣得多。 ★ 说话人觉得大家一起包饺子:
第78题:阅读短文,选择正确答案 “千里之行,始于足下”大意是说要到远方去,你就必须走出第一步。它告诉我们,要想获得成功,就要从小事做起,一点点积累。空有计划却不去做,再远大的理想也不能成真。 ★ 根据上文,成功:
第84题:阅读短文,选择正确答案 有个年轻人去一家公司面试。当他到了面试地点后才发现,自已前面已经有二十几个人在排队了。怎样才能引起经理的注意,让他在面试自已前不选择别人呢?终于,他想出了一个好主意。他拿出一张纸条,在上面写了几个字,然后请人交给经理。经理看后,大笑起来。原来纸条上写着:“先生,我排在第24位,在您看到我之前,请千万别忙着做决定。”最后,他打败了其他面试者,赢得了这份工作。 ★ 当他到面试地点时发现:
跟叔叔 / 我 / 道歉 / 拒绝
吸引了 / 被较低的价格 / 大部分顾客 / 都