Đề H41804

105 phút • 100 câu

HSK 4 · 100 câu · 105 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 4

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H4-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 4 Chính Thức (Mã Đề H41804)

Đề thi mã H41804 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 105 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 4 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H41804

Đáp Án H41804 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 4 (100 Câu)

Bảng đáp án H41804 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H41804 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H41804 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B (Sai)
Câu 2:A (Đúng)
Câu 3:A (Đúng)
Câu 4:A (Đúng)
Câu 5:B (Sai)
Câu 6:B (Sai)
Câu 7:A (Đúng)
Câu 8:A (Đúng)
Câu 9:B (Sai)
Câu 10:B (Sai)
Câu 11:A
Câu 12:B
Câu 13:D
Câu 14:C
Câu 15:D
Câu 16:A
Câu 17:C
Câu 18:B
Câu 19:A
Câu 20:D
Câu 21:A
Câu 22:B
Câu 23:C
Câu 24:B
Câu 25:C
Câu 26:D
Câu 27:D
Câu 28:C
Câu 29:A
Câu 30:B
Câu 31:A
Câu 32:D
Câu 33:C
Câu 34:A
Câu 35:D
Câu 36:C
Câu 37:C
Câu 38:B
Câu 39:A
Câu 40:A
Câu 41:B
Câu 42:C
Câu 43:D
Câu 44:D
Câu 45:B
Câu 46:E
Câu 47:F
Câu 48:C
Câu 49:A
Câu 50:B
Câu 51:F
Câu 52:E
Câu 53:B
Câu 54:A
Câu 55:D
Câu 56:F
Câu 57:C
Câu 58:C
Câu 59:F
Câu 60:B
Câu 61:D
Câu 62:B
Câu 63:E
Câu 64:B
Câu 65:F
Câu 66:B
Câu 67:B
Câu 68:A
Câu 69:A
Câu 70:B
Câu 71:D
Câu 72:C
Câu 73:C
Câu 74:D
Câu 75:A
Câu 76:C
Câu 77:D
Câu 78:B
Câu 79:C
Câu 80:D
Câu 81:B
Câu 82:C
Câu 83:D
Câu 84:A
Câu 85:D
Câu 86:小孙子咳嗽得非常严重。
Câu 87:我比上个月稍微轻了点儿。
Câu 88:他用光了所有的力气。
Câu 89:我拒绝跟叔叔道歉。
Câu 90:高速公路上禁止随便停车。
Câu 91:跑100米我至少需要15秒。
Câu 92:您的条件不符合招聘要求。
Câu 93:我收到了一封来自国外的信。
Câu 94:事情的发展让他感到很吃惊。
Câu 95:大部分顾客都被较低的价格吸引了。
Câu 96:这个箱子太重了。
Câu 97:我来把这些衣服收拾一下。
Câu 98:她每天都坚持写日记。
Câu 99:镜子挂在这里怎么样?
Câu 100:他们已经讨论了很久。
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第1题:听对话或短文,判断对错。 ★ 王老师礼拜天回来。

王老师去南京出差了,大约周三回,等他一回来,我就通知您过来。 ★王老师礼拜天回来。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
王老师去南京出差了,大约周三回,等他一回来,我就通知您过来。 ★王老师礼拜天回来。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
王 (Wáng: vua); 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo); 去 (qù: đi); 南 (nán: miền Nam); 出差 (chū chāi: đi công tác); 大约 (dà yuē: khoảng chừng, ước chừng).
Phân tích đối chiếu:
Nhận định trong bài là “王老师礼拜天回来。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “王老师去南京出差了,大约周三回,等他一回来,我就通知您过来。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第6题:听对话或短文,判断对错。 ★ 晚上不要喝茶。

晚上最好不要喝咖啡,因为咖啡容易让人兴奋,睡不着觉,甚至可能影响 到第二天的正常工作或学习。 ★晚上不要喝茶。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
晚上最好不要喝咖啡,因为咖啡容易让人兴奋,睡不着觉,甚至可能影响 到第二天的正常工作或学习。 ★晚上不要喝茶。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
晚上 (wǎn shang: buổi tối, đêm); 最好 (zuì hǎo: tốt nhất, tốt hơn hết); 不要 (búyào: đừng, không được, chớ); 喝咖啡 (hē kā fēi: uống cà phê); 因为 (yīn wèi: bởi vì); 咖啡 (kā fēi: cà phê).
Phân tích đối chiếu:
Nhận định trong bài là “晚上不要喝茶。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “晚上最好不要喝咖啡,因为咖啡容易让人兴奋,睡不着觉,甚至可能影响 到第二天的正常工作或学习。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第12题:听对话,选择正确答案。

女:我们公司法律方面的事情都由张律师负责,你可以直接找他。 男:好的,那麻烦您把他的联系方式告诉我。 问:男的要联系谁?
  • A. 李记者
  • B. 张律师
  • C. 李师傅
  • D. 张大夫
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:我们公司法律方面的事情都由张律师负责,你可以直接找他。 男:好的,那麻烦您把他的联系方式告诉我。 问:男的要联系谁?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 公司 (gōng sī: công ty); 法律 (fǎ lǜ: pháp luật, luật pháp); 方面 (fāng miàn: phương diện, khía cạnh); 事情 (shì qing: việc, sự việc); 都 (dōu: tất cả).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    李记者 (phóng viên, nhà báo Lý (họ Lý)
  • B
    张律师 (tờ, tấm luật sư)
  • C
    李师傅 (thầy, thợ cả Lý (họ Lý)
  • D
    张大夫 (tờ, tấm bác sĩ, thầy thuốc)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的要联系谁?” với nội dung bài, phương án B — 张律师 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第17题:听对话,选择正确答案。

男:陈教授要的材料你都准备好了吗? 女:差不多了,其中有一大半儿都是学校免费提供的。 问:关于女的,可以知道什么?
  • A. 在打印
  • B. 正在复习
  • C. 在准备材料
  • D. 忙着写文章
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:陈教授要的材料你都准备好了吗? 女:差不多了,其中有一大半儿都是学校免费提供的。 问:关于女的,可以知道什么?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
陈 (chén: Trần); 教授 (jiào shòu: giáo sư, giảng dạy); 要 (yào: muốn, cần); 材料 (cái liào: tài liệu, vật liệu); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 都 (dōu: tất cả).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    在打印 (ở in ấn)
  • B
    正在复习 (đang ôn tập, ôn lại bài)
  • C
    在准备材料 (Ở chuẩn bị tài liệu, vật liệu)
  • D
    忙着写文章 (Bận rộn đang viết bài viết, bài báo)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “关于女的,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án C — 在准备材料 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第23题:听对话,选择正确答案。

男:刚刚的表演太精彩了,下面的观众都非常激动,祝贺你们! 女:谢谢您,我们会继续努力的。 问:观众为什么很激动?
  • A. 票价很便宜
  • B. 演员很有名
  • C. 表演很精彩
  • D. 故事很浪漫
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:刚刚的表演太精彩了,下面的观众都非常激动,祝贺你们! 女:谢谢您,我们会继续努力的。 问:观众为什么很激动?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
刚刚 (gāng gang: vừa mới, vừa vặn); 表演 (biǎo yǎn: biểu diễn, trình diễn); 太 (tài: quá, lắm); 精彩 (jīng cǎi: đặc sắc, tuyệt vời, xuất sắc); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây); 观众 (guān zhòng: khán giả, người xem).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    票价很便宜 (Giá vé rất giá rẻ)
  • B
    演员很有名 (Diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn rất nổi tiếng, trứ danh lừng danh)
  • C
    表演很精彩 (Biểu diễn, trình diễn rất đặc sắc, tuyệt vời)
  • D
    故事很浪漫 (Câu chuyện rất lãng mạn)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “观众为什么很激动?” với nội dung bài, phương án C — 表演很精彩 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第28题:听对话或短文,选择正确答案。

女:你去哪儿?这么着急。 男:体育馆有乒乓球比赛,你去不去? 女:好啊,等等我,我收拾一下书包。 男:那你快点儿,要来不及了。 问:根据对话,他们要去干什么?
  • A. 购物
  • B. 看电影
  • C. 看比赛
  • D. 去海洋馆
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:你去哪儿?这么着急。 男:体育馆有乒乓球比赛,你去不去? 女:好啊,等等我,我收拾一下书包。 男:那你快点儿,要来不及了。 问:根据对话,他们要去干什么?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
你 (nǐ: bạn, anh, chị); 去 (qù: đi); 哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu, nơi nào); 这么 (zhème: như thế này, đến mức này); 着急 (zháo jí: sốt ruột, lo lắng); 体育馆 (tǐyùguǎn: nhà thi đấu thể thao, nhà tập thể dục trong nhà).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    购物 (mua sắm)
  • B
    看电影 (xem phim, đi rạp chiếu phim)
  • C
    看比赛 (nhìn, xem thi đấu, cuộc thi)
  • D
    去海洋馆 (Đi đại dương, biển cả tiệm, quán)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “根据对话,他们要去干什么?” với nội dung bài, phương án C — 看比赛 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第34题:听对话或短文,选择正确答案。

女:你怎么刚吃完饭就躺在沙发上? 男:我一吃饱就容易困,这会儿特别想睡觉。 女:你太懒了,跟我出去散散步吧。 男:好吧,等我换件衣服。 问:他们要去做什么?
  • A. 散步
  • B. 打针
  • C. 打篮球
  • D. 找钥匙
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:你怎么刚吃完饭就躺在沙发上? 男:我一吃饱就容易困,这会儿特别想睡觉。 女:你太懒了,跟我出去散散步吧。 男:好吧,等我换件衣服。 问:他们要去做什么?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
你 (nǐ: bạn, anh, chị); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 刚 (gāng: vừa mới, vừa vặn); 吃完 (chīwán: ăn xong); 饭 (fàn: cơm, bữa ăn); 就 (jiù: thì, liền).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    散步 (đi dạo, tản bộ)
  • B
    打针 (tiêm thuốc, chích thuốc)
  • C
    打篮球 (chơi bóng rổ)
  • D
    找钥匙 (tìm kiếm chìa khóa)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他们要去做什么?” với nội dung bài, phương án A — 散步 (sàn bù: đi dạo, tản bộ) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第39题:听对话或短文,选择正确答案。

最近我和妻子在为女儿上学的事情而烦恼。朋友介绍了一个学校,从我们家走路过去只要七八分钟,特别近,而且学校管理严格,学习环境也不错。可惜有一点我们不太满意,就是学费太高了,所以我们还拿不定主意。 问:他们为什么还没决定?
  • A. 学费高
  • B. 学期短
  • C. 规定太多
  • D. 女儿反对
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (A)
Băng phát tiếng Trung:
最近我和妻子在为女儿上学的事情而烦恼。朋友介绍了一个学校,从我们家走路过去只要七八分钟,特别近,而且学校管理严格,学习环境也不错。可惜有一点我们不太满意,就是学费太高了,所以我们还拿不定主意。 问:他们为什么还没决定?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
最近 (zuì jìn: Gần đây); 我 (wǒ: tôi, mình); 和 (hé: và, cùng với); 妻子 (qī zi: vợ); 在 (zài: ở, tại, đang); 为 (wèi: vì, cho).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    学费高 (học phí, tiền học cao)
  • B
    学期短 (học kỳ ngắn (chiều dài, thời gian))
  • C
    规定太多 (Quy định quá nhiều)
  • D
    女儿反对 (phản đối, không đồng ý con gái)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他们为什么还没决定?” với nội dung bài, phương án A — 学费高 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第45题:听对话或短文,选择正确答案。

以前,我总是把工作当作生活的全部,把结果和输赢看得特别重要,对自已要求很高,因此压力非常大。慢慢地我发现,做自已感兴趣的事情,不去想结果,偶尔给自己放个假,这才是真正积极健康的生活态度。 问:这段话主要谈的是什么?
  • A. 工作方法
  • B. 生活态度
  • C. 教育责任
  • D. 感情问题
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (B)
Băng phát tiếng Trung:
以前,我总是把工作当作生活的全部,把结果和输赢看得特别重要,对自已要求很高,因此压力非常大。慢慢地我发现,做自已感兴趣的事情,不去想结果,偶尔给自己放个假,这才是真正积极健康的生活态度。 问:这段话主要谈的是什么?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
以前 (yǐ qián: trước đây); 我 (wǒ: tôi, mình); 总是 (zǒng shì: luôn luôn); 把 (bǎ: cầm, nắm); 工作 (gōng zuò: làm việc, công việc); 当 (dāng: khi, lúc).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    工作方法 (làm việc, công việc phương pháp, cách thức)
  • B
    生活态度 (thái độ, quan điểm cuộc sống, sinh hoạt)
  • C
    教育责任 (trách nhiệm, nghĩa vụ giáo dục)
  • D
    感情问题 (câu hỏi, vấn đề tình cảm, cảm xúc)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “这段话主要谈的是什么?” với nội dung bài, phương án B — 生活态度 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

第51题:选词填空。 A:你大学学的是什么( )B:我是学国际关系的。

  • A. 戴 (dài)
  • B. 印象 (yìn xiàng)
  • C. 温度 (wēn dù)
  • D. 竞争 (jìng zhēng)
  • E. 难道 (nán dào)
  • F. 专业 (zhuān yè)
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (F)
Câu đề bài:
A:你大学学的是什么( )B:我是学国际关系的。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
你 (nǐ: bạn, anh, chị); 大学 (dàxué: trường đại học, bậc đại học); 学 (xué: học, học tập); 是 (shì: là, phải); 什么 (shén me: gì, cái gì); 我 (wǒ: tôi, mình).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    戴 (dài)
  • B
    印象 (yìn xiàng)
  • C
    温度 (wēn dù)
  • D
    竞争 (jìng zhēng)
  • E
    难道 (nán dào)
  • F
    专业 (zhuān yè)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án F — 专业 (zhuān yè). Câu hoàn chỉnh: “A:你大学学的是什么专业 (zhuān yè)B:我是学国际关系的。”.
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

第56题:排列顺序。 A. 恐怕是搬家了吧 B. 没找到那个小伙子的家 C. 我按照你给的地址找过了

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (F)
Câu đề bài:
A. 恐怕是搬家了吧 B. 没找到那个小伙子的家 C. 我按照你给的地址找过了
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
恐怕 (kǒng pà: e rằng, sợ rằng); 是 (shì: là, phải); 搬家 (bānjiā: chuyển nhà, dọn nhà); 没 (méi: không, chưa); 找到 (zhǎodào: tìm thấy, tìm ra được); 那 (nà: kia, đó).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A. 恐怕是搬家了吧 B. 没找到那个小伙子的家 C. 我按照你给的地址找过了” với nội dung bài, phương án F — CBA là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第62题:排列顺序。 A. 各位旅客,我们的飞机已经安全降落了 B. 祝您旅行愉快,下次再见 C. 请您拿好自已的行李,按顺序下飞机

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (B)
Câu đề bài:
A. 各位旅客,我们的飞机已经安全降落了 B. 祝您旅行愉快,下次再见 C. 请您拿好自已的行李,按顺序下飞机
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
各位 (gèwèi: quý vị, các vị, mọi người); 旅客 (lǚkè: hành khách, lữ khách đi lại); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 飞机 (fēi jī: máy bay); 已经 (yǐ jīng: đã, rồi); 安全 (ān quán: an toàn).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A. 各位旅客,我们的飞机已经安全降落了 B. 祝您旅行愉快,下次再见 C. 请您拿好自已的行李,按顺序下飞机” với nội dung bài, phương án B — ACB là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第67题:阅读短文,选择正确答案 我本来没想买那本书,只是因为无聊,随便看了几页,没想到里面的内容特别精彩,我完全被它吸引了。 ★ 那本书:

  • A. 卖完了
  • B. 内容很棒
  • C. 有很多笑话
  • D. 翻译得不好
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (B)
Câu đề bài:
我本来没想买那本书,只是因为无聊,随便看了几页,没想到里面的内容特别精彩,我完全被它吸引了。 ★ 那本书:
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
我 (wǒ: tôi, mình); 本来 (běn lái: vốn dĩ, ban đầu); 没 (méi: không, chưa); 想 (xiǎng: muốn, nghĩ, nhớ); 买 (mǎi: mua); 那 (nà: kia, đó).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    卖完了 (bán xong rồi, kết thúc rồi)
  • B
    内容很棒 (Nội dung rất tuyệt vời, giỏi)
  • C
    有很多笑话 (Có rất nhiều chuyện cười, trò đùa)
  • D
    翻译得不好 (Dịch thuật, phiên dịch không tốt, đẹp)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “那本书:” với nội dung bài, phương án B — 内容很棒 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第73题:阅读短文,选择正确答案 尽管我很喜欢吃饺子,但是不得不说包饺子确实很麻烦。但要是很多人一起包就不一样了,不仅会包得很快,而且过程也会变得有趣得多。 ★ 说话人觉得大家一起包饺子:

  • A. 很奇怪
  • B. 太辛苦
  • C. 很有意思
  • D. 不太顺利
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (C)
Câu đề bài:
尽管我很喜欢吃饺子,但是不得不说包饺子确实很麻烦。但要是很多人一起包就不一样了,不仅会包得很快,而且过程也会变得有趣得多。 ★ 说话人觉得大家一起包饺子:
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
尽管 (jǐn guǎn: dù cho, dẫu rằng, cứ việc); 我 (wǒ: tôi, mình); 很 (hěn: rất); 喜欢 (xǐ huan: thích); 吃 (chī: ăn); 饺子 (jiǎo zi: sủi cảo, bánh chẻo).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    很奇怪 (rất kỳ lạ, kỳ quái lạ lùng)
  • B
    太辛苦 (quá vất vả, gian khổ)
  • C
    很有意思 (rất thú vị, có ý nghĩa)
  • D
    不太顺利 (không quá, không lắm suôn sẻ, thuận lợi)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “说话人觉得大家一起包饺子:” với nội dung bài, phương án C — 很有意思 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第78题:阅读短文,选择正确答案 “千里之行,始于足下”大意是说要到远方去,你就必须走出第一步。它告诉我们,要想获得成功,就要从小事做起,一点点积累。空有计划却不去做,再远大的理想也不能成真。 ★ 根据上文,成功:

  • A. 让人羡慕
  • B. 需要积累
  • C. 只是暂时的
  • D. 可轻松获得
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (B)
Câu đề bài:
“千里之行,始于足下”大意是说要到远方去,你就必须走出第一步。它告诉我们,要想获得成功,就要从小事做起,一点点积累。空有计划却不去做,再远大的理想也不能成真。 ★ 根据上文,成功:
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
千 (qiān: ngàn); 里 (lǐ: bên trong, trong); 之 (zhī: của); 行 (xíng: đi, làm); 足 (jù: Chân, đầy đủ, sung túc); 下 (xià: dưới, xuống).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    让人羡慕 (Để người ngưỡng mộ, ghen tị (tích cực))
  • B
    需要积累 (tích lũy, tích tụ cần, đòi hỏi)
  • C
    只是暂时的 (Chỉ là, chẳng qua là tạm thời, chốc lát)
  • D
    可轻松获得 (Có thể nhẹ nhõm, thư thái đạt được, giành được)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “根据上文,成功:” với nội dung bài, phương án B — 需要积累 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第84题:阅读短文,选择正确答案 有个年轻人去一家公司面试。当他到了面试地点后才发现,自已前面已经有二十几个人在排队了。怎样才能引起经理的注意,让他在面试自已前不选择别人呢?终于,他想出了一个好主意。他拿出一张纸条,在上面写了几个字,然后请人交给经理。经理看后,大笑起来。原来纸条上写着:“先生,我排在第24位,在您看到我之前,请千万别忙着做决定。”最后,他打败了其他面试者,赢得了这份工作。 ★ 当他到面试地点时发现:

  • A. 排队人多
  • B. 招聘已结束
  • C. 需要填表格
  • D. 没有座位了
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (A)
Câu đề bài:
有个年轻人去一家公司面试。当他到了面试地点后才发现,自已前面已经有二十几个人在排队了。怎样才能引起经理的注意,让他在面试自已前不选择别人呢?终于,他想出了一个好主意。他拿出一张纸条,在上面写了几个字,然后请人交给经理。经理看后,大笑起来。原来纸条上写着:“先生,我排在第24位,在您看到我之前,请千万别忙着做决定。”最后,他打败了其他面试者,赢得了这份工作。 ★ 当他到面试地点时发现:
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
有 (yǒu: có); 个 (ge: cái, con, quả); 年轻 (nián qīng: trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung); 人 (rén: người); 去 (qù: đi); 一 (yī: một).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    排队人多 (Xếp hàng người nhiều)
  • B
    招聘已结束 (Tuyển dụng, chiêu mộ đã, đã từng (viết tắt của 已经) kết thúc, khép lại hoàn thành)
  • C
    需要填表格 (Cần, đòi hỏi điền vào (mẫu đơn) biểu mẫu, bảng biểu)
  • D
    没有座位了 (Không có chỗ ngồi, ghế ngồi rồi)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “当他到面试地点时发现:” với nội dung bài, phương án A — 排队人多 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 我拒绝跟叔叔道歉。

跟叔叔 / 我 / 道歉 / 拒绝

  • A. 我拒绝跟叔叔道歉。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (我拒绝跟叔叔道歉。)
Câu đề bài:
跟叔叔 / 我 / 道歉 / 拒绝
Nghĩa tiếng Việt:
Từ ngữ: / / /
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 我 (wǒ — tôi)
  • Danh từ: 拒绝 (jù jué — từ chối, cự tuyệt)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 跟叔叔 (với chú)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 道歉 (dào qiàn — xin lỗi, tạ lỗi)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “我拒绝跟叔叔道歉。”
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 大部分顾客都被较低的价格吸引了。

吸引了 / 被较低的价格 / 大部分顾客 / 都

  • A. 大部分顾客都被较低的价格吸引了。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (大部分顾客都被较低的价格吸引了。)
Câu đề bài:
吸引了 / 被较低的价格 / 大部分顾客 / 都
Nghĩa tiếng Việt:
Từ ngữ: / / /
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5):
Câu bị động chữ 被 biểu thị đối tượng chịu sự tác động — Công thức: Chủ ngữ (Đối tượng chịu tác động) + [Phó từ] + 被 + Tác nhân + Động từ + Bổ ngữ / 了.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 大部分顾客 (khách hàng, khách mua đại bộ phận, phần lớn)
  • Phó từ làm trạng ngữ: 都 (dōu — đều)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 被较低的价格 (Bị khá, tương đối giá cả, mức giá thấp, cúi đầu)
  • Động từ vị ngữ: 吸引了 (thu hút, lôi cuốn rồi)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “大部分顾客都被较低的价格吸引了。”