Chuyển đến nội dung chính
HSK 4MÃ H41804

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 4 mã H41804 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 4 mã H41804: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 4 mã H41804

Bộ đề thi thật HSK Cấp 4 chính thức mã đề H41804 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 4 (2.0)
Mã đề H41804
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 105 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 40p, Viết: 25p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Phần Nghe hiểu mã đề H41804 (xoay quanh các ngữ cảnh có từ 机考, 听对话或) — nghe băng ghi âm và chọn phương án đúng

1

第1题:听对话或短文,判断对错。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 王老师礼拜天回来。
wáng lǎo shī lǐ bài tiān huí lái。
wáng lǎo shī lǐ bài tiān huí lái。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 王老师去南京出差了,大约周三回,等他一回来,我就通知您过来。 (wáng lǎo shī qù nán jīng chū chāi le, dà yuē zhōu sān huí, děng tā yì huí lái, wǒ jiù tōng zhī nín guò lái)
    • Nhận định đối chiếu (★): 王老师礼拜天回来。 (wáng lǎo shī lǐ bài tiān huí lái)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Quán sách mới mở ở góc phố có môi trường vô cùng thanh nhã, bên trong bày đầy các loại sách giấy, độc giả không chỉ có thể đọc sách mua sách ở đây, mà còn có thể thưởng thức cà phê đậm đà.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung bài nghe:
    「王老师去南京出差了,大约周三回,等他一回来,我就通知您过来。 ★王老师礼拜天回来。」 Nhận định 「王老师礼拜天回来。」 là Sai (错误).
2

第2题:听对话或短文,判断对错。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 他想当一名医生。
tā xiǎng dāng yì míng yī shēng。
tā xiǎng dāng yì míng yī shēng。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 医生是一个值得骄傲和受人尊重的职业,我的理想就是成为一名优秀的医生。 (yī shēng shì yí gè zhí dé jiāo ào hé shòu rén zūn zhòng de zhí yè, wǒ de lǐ xiǎng jiù shì chéng wéi yì míng yōu xiù de yī shēng)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他想当一名医生。 (tā xiǎng dāng yì míng yī shēng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Làm việc đối diện với màn hình máy tính trong thời gian dài rất dễ dẫn đến mỏi mắt. Chuyên gia gợi ý cứ cách bốn mươi phút thì nên nhìn xa để nghỉ ngơi, sử dụng mắt một cách khoa học mới có thể bảo vệ tốt thị lực.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 优秀 (yōu xiù — ưu tú, xuất sắc); 医生 (yī shēng — bác sĩ).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung bài nghe:
    「医生是一个值得骄傲和受人尊重的职业,我的理想就是成为一名优秀的医生。 ★他想当一名医生。」 Nhận định 「他想当一名医生。」 là Đúng (正确).
3

第3题:听对话或短文,判断对错。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 他要参加学校运动会。
tā yào cān jiā xué xiào yùn dòng huì。
tā yào cān jiā xué xiào yùn dòng huì。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 学校月底要举办运动会,我报了两千米长跑,所以我现在每天都会进行跑步练习。 (xué xiào yuè dǐ yào jǔ bàn yùn dòng huì, wǒ bào le liǎng qiān mǐ cháng pǎo, suǒ yǐ wǒ xiàn zài měi tiān dōu huì jìn xíng pǎo bù liàn xí)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他要参加学校运动会。 (tā yào cān jiā xué xiào yùn dòng huì)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Dự án lớn trong tay dạo này cuối cùng cũng đã hoàn thành suôn sẻ, lãnh đạo đã phê chuẩn phép năm cho tôi, tôi dự định đầu tháng sau sẽ cùng bạn đi Tây Tạng du lịch thả lỏng một chút.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 练习 (liàn xí — luyện tập); 跑步 (pǎo bù — chạy bộ); 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung bài nghe:
    「学校月底要举办运动会,我报了两千米长跑,所以我现在每天都会进行跑 步练习。 ★他要参加学校运动会。」 Nhận định 「他要参加学校运动会。」 là Đúng (正确).
4

第4题:听对话或短文,判断对错。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 他十分喜欢那座城市。
tā shí fēn xǐ huan nà zuò chéng shì。
tā shí fēn xǐ huan nà zuò chéng shì。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 这座城市不但气候很适合人们生活,而且景色也很漂亮。我真希望自已可以永远留在这里。 (zhè zuò chéng shì bú dàn qì hòu hěn shì hé rén men shēng huó, ér qiě jǐng sè yě hěn piào liang. wǒ zhēn xī wàng zì yǐ kě yǐ yǒng yuǎn liú zài zhè lǐ)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他十分喜欢那座城市。 (tā shí fēn xǐ huan nà zuò chéng shì)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn bè thực sự không chỉ chia sẻ niềm vui khi thuận lợi, mà còn tiếp thêm sự ủng hộ lúc khó khăn. Tình bạn giống như cây hoa, cần chúng ta thường xuyên dùng sự chân thành để tưới tắm và vun vén.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 适合 (shì hé — phù hợp, thích hợp); 气候 (qì hòu — khí hậu).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung bài nghe:
    「这座城市不但气候很适合人们生活,而且景色也很漂亮。我真希望自已可 以永远留在这里。 ★他十分喜欢那座城市。」 Nhận định 「他十分喜欢那座城市。」 là Đúng (正确).
5

第5题:听对话或短文,判断对错。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 他认为写信很麻烦。
tā rèn wéi xiě xìn hěn má fán。
tā rèn wéi xiě xìn hěn má fán。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 随着手机的普遍使用,人们大多会通过打电话或发短信交流。但我还是喜欢写信,大概是因为看到信上的字会让我感到熟悉和愉快吧。 (suí zhuó shǒu jī de pǔ biàn shǐ yòng, rén men dà duō huì tōng guò dǎ diàn huà huò fā duǎn xìn jiāo liú. dàn wǒ hái shì xǐ huan xiě xìn, dà gài shì yīn wèi kàn dào xìn shàng de zì huì ràng wǒ gǎn dào shú xī hé yú kuài ba)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他认为写信很麻烦。 (tā rèn wéi xiě xìn hěn má fán)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mùa đông ở các thành phố miền Bắc thường tuyết bay đầy trời, nhiệt độ thường giảm xuống âm mười mấy độ, khi ra ngoài bắt buộc phải mặc áo lông vũ dày và giày giữ ấm.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung bài nghe:
    「随着手机的普遍使用,人们大多会通过打电话或发短信交流。但我还是喜 欢写信,大概是因为看到信上的字会让我感到熟悉和愉快吧。 ★他认为写信很麻烦。」 Nhận định 「他认为写信很麻烦。」 là Sai (错误).
6

第6题:听对话或短文,判断对错。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 晚上不要喝茶。
wǎn shàng bú yào hē chá。
wǎn shàng bú yào hē chá。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 晚上最好不要喝咖啡,因为咖啡容易让人兴奋,睡不着觉,甚至可能影响到第二天的正常工作或学习。 (wǎn shàng zuì hǎo bú yào hē kā fēi, yīn wèi kā fēi róng yì ràng rén xīng fèn, shuì bù zhe jué, shèn zhì kě néng yǐng xiǎng dào dì èr tiān de zhèng cháng gōng zuò huò xué xí)
    • Nhận định đối chiếu (★): 晚上不要喝茶。 (wǎn shàng bú yào hē chá)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Học ngoại ngữ tuy cần sự tích lũy lâu dài, nhưng nắm vững phương pháp học tập chính xác và môi trường ngôn ngữ chính là con đường tắt tốt nhất, có thể đạt được hiệu quả gấp đôi với công sức bỏ ra chỉ bằng một nửa.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 兴奋 (xīng fèn — hào hứng, phấn khích); 咖啡 (kā fēi — cà phê).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung bài nghe:
    「晚上最好不要喝咖啡,因为咖啡容易让人兴奋,睡不着觉,甚至可能影响 到第二天的正常工作或学习。 ★晚上不要喝茶。」 Nhận định 「晚上不要喝茶。」 là Sai (错误).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听对话或短文,判断对错。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 说话人周末想去照相。
shuō huà rén zhōu mò xiǎng qù zhào xiàng。
shuō huà rén zhōu mò xiǎng qù zhào xiàng。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 小云,你周末有时间吗?咱们去世纪公园照相吧!我在网上新买的相机寄来了,我都等不及想试试效果了。 (xiǎo yún, nǐ zhōu mò yǒu shí jiān ma? zán men qù shì jì gōng yuán zhào xiàng ba! wǒ zài wǎng shàng xīn mǎi de xiàng jī jì lái le, wǒ dōu děng bù jí xiǎng shì shì xiào guǒ le)
    • Nhận định đối chiếu (★): 说话人周末想去照相。 (shuō huà rén zhōu mò xiǎng qù zhào xiàng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Dù là trong hợp tác kinh doanh hay giao lưu bạn bè hàng ngày, người không có chữ tín thì khó đứng vững. Thành thật giữ chữ tín là nền tảng căn bản nhất để thiết lập quan hệ tin tưởng lâu dài.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 效果 (xiào guǒ — hiệu quả).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung bài nghe:
    「小云,你周末有时间吗?咱们去世纪公园照相吧!我在网上新买的相机寄 来了,我都等不及想试试效果了。 ★说话人周末想去照相。」 Nhận định 「说话人周末想去照相。」 là Đúng (正确).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听对话或短文,判断对错。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 听中文广播好处多。
tīng zhōng wén guǎng bō hǎo chù duō。
tīng zhōng wén guǎng bō hǎo chù duō。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 早上起床后,你可以一边刷牙洗脸,一边听中文广播,这样既能提高汉语听力水平,还能顺便了解一下中国。 (zǎo shàng qǐ chuáng hòu, nǐ kě yǐ yì biān shuā yá xǐ liǎn, yì biān tīng zhōng wén guǎng bō, zhè yàng jì néng tí gāo hàn yǔ tīng lì shuǐ píng, hái néng shùn biàn liǎo jiě yí xià zhōng guó)
    • Nhận định đối chiếu (★): 听中文广播好处多。 (tīng zhōng wén guǎng bō hǎo chù duō)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Văn hóa trà Trung Quốc có lịch sử lâu đời. Nghiên cứu chỉ ra rằng, uống trà xanh lượng vừa phải mỗi ngày không chỉ giúp tỉnh táo đầu óc, mà còn có tác dụng chăm sóc sức khỏe chống oxy hóa và giảm mỡ máu.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung bài nghe:
    「早上起床后,你可以一边刷牙洗脸,一边听中文广播,这样既能提高汉语 听力水平,还能顺便了解一下中国。 ★听中文广播好处多。」 Nhận định 「听中文广播好处多。」 là Đúng (正确).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听对话或短文,判断对错。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 流行才是最重要的。
liú xíng cái shì zuì zhòng yào de。
liú xíng cái shì zuì zhòng yào de。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 穿衣打扮不能只考虑是否流行,适合自已才是最重要的,也只有这样你才能穿出美丽和自信。 (chuān yī dǎ bàn bù néng zhī kǎo lǜ shì fǒu liú xíng, shì hé zì yǐ cái shì zuì zhòng yào de, yě zhǐ yǒu zhè yàng nǐ cái néng chuān chū měi lì hé zì xìn)
    • Nhận định đối chiếu (★): 流行才是最重要的。 (liú xíng cái shì zuì zhòng yào de)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Sau hai năm làm việc chăm chỉ, năng lực làm việc của Trương Minh đã nhận được sự khẳng định đồng lòng của tầng lớp quản lý, anh ấy rất vui mừng tiếp nhận sự bổ nhiệm làm chủ nhiệm bộ phận.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 适合 (shì hé — phù hợp, thích hợp); 自信 (zì xìn — tự tin).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung bài nghe:
    「穿衣打扮不能只考虑是否流行,适合自已才是最重要的,也只有这样你才 能穿出美丽和自信。 ★流行才是最重要的。」 Nhận định 「流行才是最重要的。」 là Sai (错误).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听对话或短文,判断对错。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 年龄大的人很少后悔。
nián líng dà de rén hěn shǎo hòu huǐ。
nián líng dà de rén hěn shǎo hòu huǐ。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 人的年龄越大,后悔的事也越多。有人后悔没有好好学习,有人后悔浪费了时间。为了将来少些后悔,请认真过好每一天。 ★年龄大的人很少后悔。 一共15个题,每题听一次。 (rén de nián líng yuè dà, hòu huǐ de shì yě yuè duō. yǒu rén hòu huǐ méi yǒu hǎo hào xué xí, yǒu rén hòu huǐ làng fèi le shí jiān. wèi le jiāng lái shǎo xiē hòu huǐ, qǐng rèn zhēn guò hǎo měi yì tiān. nián líng dà de rén hěn shǎo hòu huǐ. yí gòng 1 5 gè tí, měi tí tīng yí cì)
    • Nam (男): 有,你放心吧。 (yǒu, nǐ fàng xīn ba)
    • Câu hỏi (问): 男的主要是什么意思? (nán de zhǔ yào shi shén me yì sī) — "男的主要" là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Pin điện thoại cũ hỏng chứa nhiều thành phần hóa học kim loại nặng, nếu vứt tùy tiện vào thùng rác thông thường, sẽ gây ô nhiễm cực lớn cho đất và nguồn nước.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung bài nghe:
    「人的年龄越大,后悔的事也越多。有人后悔没有好好学习,有人后悔浪费 了时间。为了将来少些后悔,请认真过好每一天。 ★年龄大的人很少后悔。 一共15个题,每题听一次。 男:有,你放心吧。 问:男的主要是什么意思?」 Nhận định 「年龄大的人很少后悔。」 là Sai (错误).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听对话,选择正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 教室
B 邮局
C 卫生间
D 街道上
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 同学,请问这个座位有人吗? (tóng xué, qǐng wèn zhè ge zuò wèi yǒu rén ma) — Lúc nãy ở hành lang gặp lão Trương, chú ấy đưa cho anh một điếu, anh hút mấy hơi thôi.
    • Nữ (女): 抱歉,我也刚坐下,不太清楚。 (bào qiàn, wǒ yě gāng zuò xià, bú tài qīng chǔ) — Trên người anh sao lại có mùi thuốc lá thế? Anh lại hút thuốc đấy à?
    • Câu hỏi (问): 他们最可能在哪儿? (tā men zuì kě néng zài nǎ ér) — Nam vừa làm gì rồi?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 抱歉 (bào qiàn — xin lỗi, lấy làm tiếc).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们最可能在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung lời thoại:
    「男:同学,请问这个座位有人吗? 女:抱歉,我也刚坐下,不太清楚。 问:他们最可能在哪儿?」 Đáp án chính xác là A: 教室 (jiào shì).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听对话,选择正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 李记者
B 张律师
C 李师傅
D 张大夫
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我们公司法律方面的事情都由张律师负责,你可以直接找他。 (wǒ men gōng sī fǎ lǜ fāng miàn de shì qíng dōu yóu zhāng lǜ shī fù zé, nǐ kě yǐ zhí jiē zhǎo tā) — Là em trai của bố em, em nên gọi chú ấy là chú.
    • Nam (男): 好的,那麻烦您把他的联系方式告诉我。 (hǎo de, nà má fán nín bǎ tā de lián xì fāng shì gào sù wǒ) — Tiểu Minh, người đeo kính tặng quà sinh nhật cho em lúc nãy là ai thế?
    • Câu hỏi (问): 男的要联系谁? (nán de yào lián xì shuí) — Người tặng quà lúc nãy là ai?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的要联系谁?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung lời thoại:
    「女:我们公司法律方面的事情都由张律师负责,你可以直接找他。 男:好的,那麻烦您把他的联系方式告诉我。 问:男的要联系谁?」 Đáp án chính xác là B: 张律师 (zhāng lǜ shī).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听对话,选择正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 发奖金了
B 考上博士了
C 办完签证了
D 申请通过了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你看起来很开心,有什么好消息吗? (nǐ kàn qǐ lái hěn kāi xīn, yǒu shén me hǎo xiāo xī ma) — Thầy ấy đang họp ở phòng hiệu trưởng ở tận cùng trên tầng ba đấy, em qua đó tìm thầy ấy đi.
    • Nữ (女): 我刚收到通知,我的留学申请通过了。 (wǒ gāng shōu dào tōng zhī, wǒ de liú xué shēn qǐng tōng guò le) — Thầy Trương, xin hỏi hiệu trưởng bây giờ đang ở đâu? Em có một bản tài liệu cần thầy ấy ký tên.
    • Câu hỏi (问): 女的为什么很开心? (nǚ de wèi shén me hěn kāi xīn) — Hiệu trưởng bây giờ đang ở địa điểm nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么很开心?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung lời thoại:
    「男:你看起来很开心,有什么好消息吗? 女:我刚收到通知,我的留学申请通过了。 问:女的为什么很开心?」 Đáp án chính xác là D: 申请通过了 (shēn qǐng tōng guò le).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听对话,选择正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 口渴
B 太热了
C 换零钱
D 一直咳嗽
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 坐公共汽车需要零钱,你有吗? (zuò gōng gòng qì chē xū yào líng qián, nǐ yǒu ma) — Đi xe buýt cần tiền lẻ, anh có không?
    • Nam (男): 没有。我去买瓶矿泉水吧,换点儿零钱。 (méi yǒu. wǒ qù mǎi píng kuàng quán shuǐ ba, huàn diǎn ér líng qián) — Không có. Để anh đi mua một chai nước khoáng, đổi chút tiền lẻ vậy.
    • Câu hỏi (问): 男的为什么要去买水? (nán de wèi shén me yào qù mǎi shuǐ) — Nam tại sao lại đi mua nước?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 公共汽车 (gōng gòng qì chē — xe buýt).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么要去买水?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung lời thoại:
    「女:坐公共汽车需要零钱,你有吗? 男:没有。我去买瓶矿泉水吧,换点儿零钱。 问:男的为什么要去买水?」 Đáp án chính xác là C: 换零钱 (huàn líng qián).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听对话,选择正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 去爬长城
B 去植物园
C 去森林公园
D 去香山玩儿
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我下周去北京出差,正好可以逛一逛,你有什么好的建议吗? (wǒ xià zhōu qù běi jīng chū chāi, zhèng hǎo kě yǐ guàng yi guàng, nǐ yǒu shén me hǎo de jiàn yì ma) — Phòng tự học cuối tuần chật kín chỗ rồi, em định đi đâu đọc sách ôn tập?
    • Nữ (女): 现在正是看红叶的季节,你可以去香山公园走走。 (xiàn zài zhèng shì kàn hóng yè de jì jié, nǐ kě yǐ qù xiāng shān gōng yuán zǒu zǒu) — Em đến thư viện mới mở ở trung tâm thành phố đi, ở đó môi trường yên tĩnh, sách cũng nhiều.
    • Câu hỏi (问): 女的有什么建议? (nǚ de yǒu shén me jiàn yì) — Nữ định đi đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("女的有什么建议?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung lời thoại:
    「男:我下周去北京出差,正好可以逛一逛,你有什么好的建议吗? 女:现在正是看红叶的季节,你可以去香山公园走走。 问:女的有什么建议?」 Đáp án chính xác là D: 去香山玩儿 (qù xiāng shān wán ér).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听对话,选择正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 商店
B 银行
C 面包店
D 艺术馆
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 您随便看看,.我们店的衣服都在打折。 (nín suí biàn kàn kàn, wǒ men diàn de yī fu dōu zài dǎ zhé) — Cậu ấy vội đi ngoại tỉnh giải quyết việc nhà từ hôm qua, vẫn chưa kịp xin phép chủ quản đấy.
    • Nam (男): 这件蓝色的衬衫不错,找一件中号的我试试吧。 (zhè jiàn lán sè de chèn shān bú cuò, zhǎo yí jiàn zhōng hào de wǒ shì shì ba) — Tiểu Lý hôm nay sao không đến làm? Điện thoại cũng không gọi được.
    • Câu hỏi (问): 他们最可能在哪里? (tā men zuì kě néng zài nǎ lǐ) — Về Tiểu Lý, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打折 (dǎ zhé — giảm giá); 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们最可能在哪里?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung lời thoại:
    「女:您随便看看,.我们店的衣服都在打折。 男:这件蓝色的衬衫不错,找一件中号的我试试吧。 问:他们最可能在哪里?」 Đáp án chính xác là A: 商店 (shāng diàn).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听对话,选择正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 在打印
B 正在复习
C 在准备材料
D 忙着写文章
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 陈教授要的材料你都准备好了吗? (chén jiào shòu yào de cái liào nǐ dōu zhǔn bèi hǎo le ma) — Tài liệu giáo sư Trần cần em đã chuẩn bị xong hết chưa?
    • Nữ (女): 差不多了,其中有一大半儿都是学校免费提供的。 (chà bù duō le, qí zhōng yǒu yí dà bàn ér dōu shì xué xiào miǎn fèi tí gōng de) — Gần xong rồi, trong đó hơn một nửa đều do nhà trường cung cấp miễn phí.
    • Câu hỏi (问): 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me) — Về nữ, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 免费 (miǎn fèi — miễn phí); 教授 (jiào shòu — giáo sư); 材料 (cái liào — tài liệu).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung lời thoại:
    「男:陈教授要的材料你都准备好了吗? 女:差不多了,其中有一大半儿都是学校免费提供的。 问:关于女的,可以知道什么?」 Đáp án chính xác là C: 在准备材料 (zài zhǔn bèi cái liào).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听对话,选择正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 饭店
B 郊区
C 医院旁边
D 对面超市
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这葡萄真甜,你在哪儿买的?楼下超市吗? (zhè pú táo zhēn tián, nǐ zài nǎ ér mǎi de? lóu xià chāo shì ma) — Ba cái thùng lớn nặng như thế, Tiểu Trương một mình mà vác được lên tầng năm á?
    • Nam (男): 不是,我爸妈昨天去了一趟郊区,从那边的葡萄园买回来的。 (bú shì, wǒ bà mā zuó tiān qù le yí tàng jiāo qū, cóng nà biān de pú táo yuán mǎi huí lái de) — Đúng vậy, bình thường cậu ấy đặc biệt thích tập thể hình, sức lực lớn lắm.
    • Câu hỏi (问): 葡萄是从哪儿买来的? (pú táo shì cóng nǎ ér mǎi lái de) — Về Tiểu Trương, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 超市 (chāo shì — siêu thị).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "葡萄是从哪儿买来的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung lời thoại:
    「女:这葡萄真甜,你在哪儿买的?楼下超市吗? 男:不是,我爸妈昨天去了一趟郊区,从那边的葡萄园买回来的。 问:葡萄是从哪儿买来的?」 Đáp án chính xác là B: 郊区 (jiāo qū).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听对话,选择正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 查字典
B 问校长
C 借笔记本
D 参观图书馆
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这个词只有这一个意思吗? (zhè ge cí zhǐ yǒu zhè yí gè yì sī ma) — Bộ phim tài liệu giới thiệu cho em hôm qua xem xong chưa? Thế nào?
    • Nữ (女): 等一下,我查查字典,也许还有其他解释。 (děng yí xià, wǒ chá chá zì diǎn, yě xǔ hái yǒu qí tā jiě shì) — Nhịp điệu chậm quá, nội dung kể cũng khô khan, em thấy rất chán, xem đến nửa chừng là tắt rồi.
    • Câu hỏi (问): 女的接下来要做什么? (nǚ de jiē xià lái yào zuò shén me) — Nữ thấy bộ phim tài liệu đó thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("女的接下来要做什么?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung lời thoại:
    「男:这个词只有这一个意思吗? 女:等一下,我查查字典,也许还有其他解释。 问:女的接下来要做什么?」 Đáp án chính xác là A: 查字典 (chá zì diǎn).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听对话,选择正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 加班
B 检查身体
C 去亲戚家
D 参加聚会
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 礼拜六的聚会王向到底能不能来啊? (lǐ bài liù de jù huì wáng xiàng dào dǐ néng bu néng lái a) — Tiệc tụ tập hôm thứ bảy Vương Hướng rốt cuộc có đến được không thế?
    • Nam (男): 肯定会来,他一直很想见见咱们这些老同学。 (kěn dìng huì lái, tā yì zhí hěn xiǎng jiàn jiàn zán men zhè xiē lǎo tóng xué) — Chắc chắn sẽ đến, cậu ấy vẫn luôn rất muốn gặp lại chúng ta những bạn học cũ này.
    • Câu hỏi (问): 他们礼拜六要做什么? (tā men lǐ bài liù yào zuò shén me) — Họ hôm thứ bảy định làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 聚会 (jù huì — họp mặt, tụ họp).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们礼拜六要做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung lời thoại:
    「女:礼拜六的聚会王向到底能不能来啊? 男:肯定会来,他一直很想见见咱们这些老同学。 问:他们礼拜六要做什么?」 Đáp án chính xác là D: 参加聚会 (cān jiā jù huì).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听对话,选择正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 发邮件
B 买杂志
C 开证明
D 发传真
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 小晴,除了我,其他人好像都没有收到你的电子邮件。 (xiǎo qíng, chú le wǒ, qí tā rén hǎo xiàng dōu méi yǒu shōu dào nǐ de diàn zǐ yóu jiàn) — Tiểu Tình, ngoài anh ra, hình như những người khác đều không nhận được thư điện tử của em.
    • Nữ (女): 啊!对不起,我竟然忘记发给他们了。 (a! duì bù qǐ, wǒ jìng rán wàng jì fā gěi tā men le) — À! Xin lỗi, em lại quên gửi cho họ mất rồi.
    • Câu hỏi (问): 女的忘记做什么了? (nǚ de wàng jì zuò shén me le) — Nữ đã quên làm việc gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的忘记做什么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung lời thoại:
    「男:小晴,除了我,其他人好像都没有收到你的电子邮件。 女:啊!对不起,我竟然忘记发给他们了。 问:女的忘记做什么了?」 Đáp án chính xác là A: 发邮件 (fā yóu jiàn).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听对话,选择正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 天气冷
B 缺少阳光
C 房间温度高
D 受到了污染
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 花儿是不是缺水了?叶子都黄了。 (huā ér shì bu shì quē shuǐ le? yè zi dōu huáng le) — Hoa có phải thiếu nước rồi không? Lá đều vàng cả rồi.
    • Nam (男): 不是,它应该是在客厅里放的时间太长,很久没见太阳了。 (bú shì, tā yīng gāi shì zài kè tīng lǐ fàng de shí jiān tài cháng, hěn jiǔ méi jiàn tài yáng le) — Không phải, nó chắc là để trong phòng khách thời gian lâu quá, lâu rồi không thấy mặt trời.
    • Câu hỏi (问): 男的认为花儿的叶子为什么黄了? (nán de rèn wéi huā ér de yè zi wèi shén me huáng le) — Nam cho rằng lá hoa vì sao lại vàng?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的认为花儿的叶子为什么黄了?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung lời thoại:
    「女:花儿是不是缺水了?叶子都黄了。 男:不是,它应该是在客厅里放的时间太长,很久没见太阳了。 问:男的认为花儿的叶子为什么黄了?」 Đáp án chính xác là B: 缺少阳光 (quē shǎo yáng guāng).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听对话,选择正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 票价很便宜
B 演员很有名
C 表演很精彩
D 故事很浪漫
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 刚刚的表演太精彩了,下面的观众都非常激动,祝贺你们! (gāng gāng de biǎo yǎn tài jīng cǎi le, xià miàn de guān zhòng dōu fēi cháng jī dòng, zhù hè nǐ men) — Tiết mục biểu diễn vừa rồi tuyệt quá, khán giả bên dưới đều vô cùng kích động, chúc mừng các bạn!
    • Nữ (女): 谢谢您,我们会继续努力的。 (xiè xiè nín, wǒ men huì jì xù nǔ lì de) — Cảm ơn anh, chúng tôi sẽ tiếp tục cố gắng.
    • Câu hỏi (问): 观众为什么很激动? (guān zhòng wèi shén me hěn jī dòng) — Khán giả tại sao lại rất kích động?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 表演 (biǎo yǎn — biểu diễn, diễn xuất); 祝贺 (zhù hè — chúc mừng); 精彩 (jīng cǎi — đặc sắc, hấp dẫn); 观众 (guān zhòng — khán giả).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("观众为什么很激动?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung lời thoại:
    「男:刚刚的表演太精彩了,下面的观众都非常激动,祝贺你们! 女:谢谢您,我们会继续努力的。 问:观众为什么很激动?」 Đáp án chính xác là C: 表演很精彩 (biǎo yǎn hěn jīng cǎi).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听对话,选择正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 功夫
B 弹钢琴
C 做蛋糕
D 打羽毛球
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我一点儿基础也没有,能报这个钢琴班吗? (wǒ yì diǎn ér jī chǔ yě méi yǒu, néng bào zhè ge gāng qín bān ma) — Mùi vị hạt cà phê Vân Nam này thực sự thuần chính, giá cả cũng rất hợp lý.
    • Nam (男): 这是提高班,不过我们还有零基础班,您可以考虑一下。 (zhè shì tí gāo bān, bú guò wǒ men hái yǒu líng jī chǔ bān, nín kě yǐ kǎo lǜ yí xià) — Quả thực rất được, hiệu năng chi phí cao, rất đáng mua mấy túi mang về tặng bạn bè.
    • Câu hỏi (问): 女的想学什么? (nǚ de xiǎng xué shén me) — Nam thấy loại cà phê đó thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的想学什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung lời thoại:
    「女:我一点儿基础也没有,能报这个钢琴班吗? 男:这是提高班,不过我们还有零基础班,您可以考虑一下。 问:女的想学什么?」 Đáp án chính xác là B: 弹钢琴 (tán gāng qín).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听对话,选择正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 抽烟
B 理发
C 上厕所
D 扔垃圾
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 打扰一下,请问厕所现在能用吗? (dǎ rǎo yí xià, qǐng wèn cè suǒ xiàn zài néng yòng ma)
    • Nữ (女): 不好意思,先生,火车马上就要进站了,厕所暂时不能使用,请您稍等一会儿。 (bù hǎo yì si, xiān shēng, huǒ chē mǎ shàng jiù yào jìn zhàn le, cè suǒ zàn shí bù néng shǐ yòng, qǐng nín shāo děng yí huì er)
    • Câu hỏi (问): 男的最可能要做什么? 一共20个题,每题听一次。 (nán de zuì kě néng yào zuò shén me? yí gòng 2 0 gè tí, měi tí tīng yí cì)
    • Nữ (女): 好的。会议是下午三点吗? (hǎo de. huì yì shì xià wǔ sān diǎn ma)
    • Nam (男): 改了,三点半,推迟了半个小时。 (gǎi le, sān diǎn bàn, tuī chí le bàn gè xiǎo shí)
    • Nữ (女): 好,六○二会议室没变吧? (hǎo, liù èr huì yì shì méi biàn ba)
    • Nam (男): 对,没变。 (duì, méi biàn)
    • Câu hỏi (问): 会议几点开始? (huì yì jǐ diǎn kāi shǐ)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Nghe nói Lý Cường xin học bổng đi du học Anh không vượt qua à? Nữ: Đúng vậy, cạnh tranh khốc liệt quá, đơn xin của anh ấy bị từ chối rồi, bây giờ tâm trạng khá chán nản. Hỏi: Về Lý Cường, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 火车 (huǒ chē — tàu hỏa, xe lửa).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的最可能要做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung lời thoại:
    「男:打扰一下,请问厕所现在能用吗? 女:不好意思,先生,火车马上就要进站了,厕所暂时不能使用,请您稍 等一会儿。 问:男的最可能要做什么? 一共20个题,每题听一次。 女:好的。会议是下午三点吗? 男:改了,三点半,推迟了半个小时。 女:好,六○二会议室没变吧? 男:对,没变。 问:会议几点开始?」 Đáp án chính xác là C: 上厕所 (shàng cè suǒ).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 小吃街
B 大使馆
C 停车场
D 修车的地方
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 请问这附近哪儿有修车的地方? (qǐng wèn zhè fù jìn nǎ ér yǒu xiū chē de dì fāng)
    • Nam (男): 你去前面的加油站看看吧。 (nǐ qù qián miàn de jiā yóu zhàn kàn kàn ba)
    • Nữ (女): 我刚从那边过来,说这边有专门的修理店。 (wǒ gāng cóng nà biān guò lái, shuō zhè biān yǒu zhuān mén de xiū lǐ diàn)
    • Nam (男): 原来是有一家,但最近搬走了。 (yuán lái shì yǒu yì jiā, dàn zuì jìn bān zǒu le)
    • Câu hỏi (问): 女的在找什么? (nǚ de zài zhǎo shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Em sau khi tốt nghiệp định theo đuổi ngành nghề gì? Hay vẫn tiếp tục quay phim? Nữ: Vâng, em từ nhỏ đã yêu thích diễn xuất, hy vọng có thể trở thành một diễn viên điện ảnh xuất sắc, mang lại những tác phẩm hay cho khán giả. Nam: Ngoại hình và diễn xuất của em đều rất xuất sắc, tin rằng em nhất định có thể thực hiện được giấc mơ. Nữ: Cảm ơn sự khích lệ của anh, em sẽ cố gắng gấp bội. Hỏi: Nữ hy vọng sau này làm công việc gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 加油 (jiā yóu — cổ vũ, cố lên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的在找什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung lời thoại:
    「女:请问这附近哪儿有修车的地方? 男:你去前面的加油站看看吧。 女:我刚从那边过来,说这边有专门的修理店。 男:原来是有一家,但最近搬走了。 问:女的在找什么?」 Đáp án chính xác là D: 修车的地方 (xiū chē de dì fāng).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 裤子
B 毛巾
C 牙膏
D 袜子
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你上次买的袜子质量真不错,在哪儿买的? (nǐ shàng cì mǎi de wà zi zhì liàng zhēn bú cuò, zài nǎ ér mǎi de)
    • Nữ (女): 网上。那家店服务态度很好,并且还支持货到付款。 (wǎng shàng. nà jiā diàn fú wù tài dù hěn hǎo, bìng qiě hái zhī chí huò dào fù kuǎn)
    • Nam (男): 那你再帮我买几双冬天穿的厚袜子吧。 (nà nǐ zài bāng wǒ mǎi jǐ shuāng dōng tiān chuān de hòu wà zǐ ba)
    • Nữ (女): 行,其他的还要吗? (xíng, qí tā de hái yào ma)
    • Câu hỏi (问): 男的想买什么? (nán de xiǎng mǎi shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin hỏi làm thủ tục visa thương mại cần chuẩn bị những tài liệu cụ thể nào? Nam: Ngoài hộ chiếu và ảnh ra, quan trọng nhất bắt buộc phải cung cấp bản chính thư mời chính thức do công ty hợp tác phía Trung Quốc phát ra. Nữ: Được, thư mời chúng tôi đã nhận được rồi, ngày mai tôi sẽ mang tài liệu qua luôn. Nam: Không vấn đề, việc xét duyệt đại khái cần ba ngày làm việc. Hỏi: Làm visa rất cần cung cấp cái gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 质量 (zhì liàng — chất lượng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的想买什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung lời thoại:
    「男:你上次买的袜子质量真不错,在哪儿买的? 女:网上。那家店服务态度很好,并且还支持货到付款。 男:那你再帮我买几双冬天穿的厚袜子吧。 女:行,其他的还要吗? 问:男的想买什么?」 Đáp án chính xác là D: 袜子 (wà zi).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 购物
B 看电影
C 看比赛
D 去海洋馆
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你去哪儿?这么着急。 (nǐ qù nǎ ér? zhè me zhāo jí)
    • Nam (男): 体育馆有乒乓球比赛,你去不去? (tǐ yù guǎn yǒu pīng pāng qiú bǐ sài, nǐ qù bu qù)
    • Nữ (女): 好啊,等等我,我收拾一下书包。 (hǎo a, děng děng wǒ, wǒ shōu shí yí xià shū bāo)
    • Nam (男): 那你快点儿,要来不及了。 (nà nǐ kuài diǎn ér, yào lái bù jí le)
    • Câu hỏi (问): 根据对话,他们要去干什么? (gēn jù duì huà, tā men yào qù gàn shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Hôm nay bên ngoài gió lớn hạ nhiệt rồi, sao em không mặc chiếc áo khoác dày mua ngày hôm qua? Nữ: Sáng nay chuông báo thức không kêu, dậy muộn vội ra cửa đuổi tàu điện ngầm, đi vội vàng quá, không kịp cầm theo. Nam: Thế thì chiều nay lúc tan làm trên đường về nhà em phải chú ý đừng để bị cảm lạnh đấy. Nữ: Vâng, em biết rồi. Hỏi: Nữ tại sao không mặc áo khoác dày?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 乒乓球 (pīng pāng qiú — bóng bàn); 体育馆 (tǐ yù guǎn — nhà thi đấu thể thao); 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,他们要去干什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung lời thoại:
    「女:你去哪儿?这么着急。 男:体育馆有乒乓球比赛,你去不去? 女:好啊,等等我,我收拾一下书包。 男:那你快点儿,要来不及了。 问:根据对话,他们要去干什么?」 Đáp án chính xác là C: 看比赛 (kàn bǐ sài).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 邻居
B 同事
C 警察
D 售货员
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 喂,万小姐,您在家吗?您买的东西到了。 (wèi, wàn xiǎo jiě, nín zài jiā ma? nín mǎi de dōng xī dào le)
    • Nữ (女): 不好意思,我刚出门。你明天再送行吗? (bù hǎo yì si, wǒ gāng chū mén. nǐ míng tiān zài sòng xíng ma)
    • Nam (男): 我已经到楼下了,您能找人帮忙取一下吗? (wǒ yǐ jīng dào lóu xià le, nín néng zhǎo rén bāng máng qǔ yí xià ma)
    • Nữ (女): 那我问问邻居吧。 (nà wǒ wèn wèn lín jū ba)
    • Câu hỏi (问): 女的要找谁帮忙? (nǚ de yào zhǎo shuí bāng máng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Rau tươi và sữa chua trong xe đẩy đã lấy đủ chưa? Nam: Lấy đủ rồi, chúng ta ra quầy thu ngân xếp hàng thanh toán đi. Hỏi: Họ khả năng cao nhất ở địa điểm nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的要找谁帮忙?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung lời thoại:
    「男:喂,万小姐,您在家吗?您买的东西到了。 女:不好意思,我刚出门。你明天再送行吗? 男:我已经到楼下了,您能找人帮忙取一下吗? 女:那我问问邻居吧。 问:女的要找谁帮忙?」 Đáp án chính xác là A: 邻居 (lín jū).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 很冷静
B 很粗心
C 很厉害
D 动作慢
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你这个题的答案不准确。 (nǐ zhè ge tí de dá àn bù zhǔn què)
    • Nam (男): 怎么会?我做了好几遍了,每次的结果都是一样的。 (zěn me huì? wǒ zuò le hǎo jǐ biàn le, měi cì de jié guǒ dōu shì yí yàng de)
    • Nữ (女): 你中间这部分就做错了,你看,这儿少写了个零。 (nǐ zhōng jiān zhè bù fen jiù zuò cuò le, nǐ kàn, zhè ér shǎo xiě le gè líng)
    • Nam (男): 啊,我太马虎了。 (a, wǒ tài mǎ hǔ le)
    • Câu hỏi (问): 男的觉得自己怎么样? (nán de jué de zì jǐ zěn me yàng) — Người nam cảm thấy "自己" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đáp án câu này của anh không chính xác. — Nam: Sao lại thế? Anh làm mấy lần liền rồi, kết quả mỗi lần đều giống nhau. — Nữ: Anh phần giữa này làm sai rồi, anh nhìn xem, chỗ này viết thiếu một số không. — Nam: Ạ, anh cẩu thả quá. — Hỏi: Nam cảm thấy bản thân thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得自己怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung lời thoại:
    「女:你这个题的答案不准确。 男:怎么会?我做了好几遍了,每次的结果都是一样的。 女:你中间这部分就做错了,你看,这儿少写了个零。 男:啊,我太马虎了。 问:男的觉得自己怎么样?」 Đáp án chính xác là B: 很粗心 (hěn cū xīn).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 坐地铁
B 骑自行车
C 坐出租车
D 自己开车
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你是几点的航班? (nǐ shì jǐ diǎn de háng bān)
    • Nữ (女): 九点一刻,从首都机场起飞。 (jiǔ diǎn yí kè, cóng shǒu dū jī chǎng qǐ fēi)
    • Nam (男): 那现在该出发了,一会儿上班人多了可能会堵车。 (nà xiàn zài gāi chū fā le, yí huì ér shàng bān rén duō le kě néng huì dǔ chē)
    • Nữ (女): 来得及,我打算坐地铁去,估计用不了一个小时。 (lái de jí, wǒ dǎ suàn zuò dì tiě qù, gū jì yòng bù liǎo yí gè xiǎo shí)
    • Câu hỏi (问): 女的打算怎么去机场? (nǚ de dǎ suàn zěn me qù jī chǎng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Em là chuyến bay mấy giờ? Nữ: Chín giờ mười lăm phút, cất cánh từ sân bay Thủ Đô. Nam: Thế bây giờ nên xuất phát rồi, lát nữa đông người đi làm có lẽ sẽ tắc đường. Nữ: Kịp mà, em định đi tàu điện ngầm, ước chừng không mất đến một tiếng. Hỏi: Nữ định đi sân bay thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 堵车 (dǔ chē — tắc đường, kẹt xe); 地铁 (dì tiě — tàu điện ngầm); 机场 (jī chǎng — sân bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("女的打算怎么去机场?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung lời thoại:
    「男:你是几点的航班? 女:九点一刻,从首都机场起飞。 男:那现在该出发了,一会儿上班人多了可能会堵车。 女:来得及,我打算坐地铁去,估计用不了一个小时。 问:女的打算怎么去机场?」 Đáp án chính xác là A: 坐地铁 (zuò dì tiě).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 有家具
B 楼层低
C 周围安静
D 在公司附近
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 看什么呢?这么认真。 (kàn shén me ne? zhè me rèn zhēn)
    • Nam (男): 租房广告,房东月底要收回房子,我得重新租一个。 (zū fáng guǎng gào, fáng dōng yuè dǐ yào shōu huí fáng zi, wǒ dé chóng xīn zū yí gè)
    • Nữ (女): 你有什么要求?我帮你看看。 (nǐ yǒu shén me yào qiú? wǒ bāng nǐ kàn kàn)
    • Nam (男): 最好在咱们公司周围,如果没有,交通方便的也可以。 (zuì hǎo zài zán men gōng sī zhōu wéi, rú guǒ méi yǒu, jiāo tōng fāng biàn de yě kě yǐ)
    • Câu hỏi (问): 男的对房子有什么要求? (nán de duì fáng zi yǒu shén me yāo qiú)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đang xem gì thế? Chăm chú vậy. Nam: Quảng cáo thuê nhà, cuối tháng chủ nhà đòi lại nhà, anh phải đi thuê cái mới đây. Nữ: Anh có yêu cầu gì không? Em xem giúp cho. Nam: Tốt nhất ở quanh công ty chúng ta, nếu không có, giao thông thuận tiện cũng được. Hỏi: Nam có yêu cầu gì đối với nhà ở?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 方便 (fāng biàn — thuận tiện).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的对房子有什么要求?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung lời thoại:
    「女:看什么呢?这么认真。 男:租房广告,房东月底要收回房子,我得重新租一个。 女:你有什么要求?我帮你看看。 男:最好在咱们公司周围,如果没有,交通方便的也可以。 问:男的对房子有什么要求?」 Đáp án chính xác là D: 在公司附近 (zài gōng sī fù jìn).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 很有信心
B 不想预习
C 要考试了
D 应聘失败了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 研究生入学考试准备得怎么样了? (yán jiū shēng rù xué kǎo shì zhǔn bèi dé zěn me yàng le)
    • Nữ (女): 还有一本专业书没看完呢,可是没剩几天了。 (hái yǒu yì běn zhuān yè shū méi kàn wán ne, kě shì méi shèng jǐ tiān le)
    • Nam (男): 别紧张,要相信自己能考好。 (bié jǐn zhāng, yào xiāng xìn zì jǐ néng kǎo hǎo)
    • Nữ (女): 我知道了,谢谢您。 (wǒ zhī dào le, xiè xiè nín)
    • Câu hỏi (问): 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "女的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Kỳ thi tuyển sinh sau đại học chuẩn bị thế nào rồi? Nữ: Còn một cuốn sách chuyên ngành chưa đọc xong, thế mà chẳng còn mấy ngày nữa rồi. Nam: Đừng căng thẳng, phải tin tưởng bản thân có thể thi tốt. Nữ: Em biết rồi, cảm ơn thầy. Hỏi: Về nữ, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 紧张 (jǐn zhāng — căng thẳng, hồi hộp).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung lời thoại:
    「男:研究生入学考试准备得怎么样了? 女:还有一本专业书没看完呢,可是没剩几天了。 男:别紧张,要相信自己能考好。 女:我知道了,谢谢您。 问:关于女的,可以知道什么?」 Đáp án chính xác là C: 要考试了 (yào kǎo shì le).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 散步
B 打针
C 打篮球
D 找钥匙
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你怎么刚吃完饭就躺在沙发上? (nǐ zěn me gāng chī wán fàn jiù tǎng zài shā fā shàng)
    • Nam (男): 我一吃饱就容易困,这会儿特别想睡觉。 (wǒ yì chī bǎo jiù róng yì kùn, zhè huì er tè bié xiǎng shuì jiào)
    • Nữ (女): 你太懒了,跟我出去散散步吧。 (nǐ tài lǎn le, gēn wǒ chū qù sàn sàn bù ba)
    • Nam (男): 好吧,等我换件衣服。 (hǎo ba, děng wǒ huàn jiàn yī fu)
    • Câu hỏi (问): 他们要去做什么? (tā men yào qù zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao anh vừa ăn cơm xong đã nằm lên sô-pha thế? — Nam: Anh cứ ăn no là dễ buồn ngủ, lúc này cực kỳ muốn đi ngủ. — Nữ: Anh lười quá, ra ngoài đi dạo với em đi. — Nam: Được rồi, đợi anh thay cái áo. — Hỏi: Họ định đi làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们要去做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung lời thoại:
    「女:你怎么刚吃完饭就躺在沙发上? 男:我一吃饱就容易困,这会儿特别想睡觉。 女:你太懒了,跟我出去散散步吧。 男:好吧,等我换件衣服。 问:他们要去做什么?」 Đáp án chính xác là A: 散步 (sàn bù).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 生意好
B 女的成绩好
C 父亲节到了
D 儿童节到了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你怎么买了这么一大箱果汁? (nǐ zěn me mǎi le zhè me yí dà xiāng guǒ zhī)
    • Nữ (女): 不是我买的,是儿童节公司发的。 (bú shì wǒ mǎi de, shì ér tóng jié gōng sī fā de)
    • Nam (男): 你们公司真不错,儿童节还发礼物。 (nǐ men gōng sī zhēn bú cuò, ér tóng jié hái fā lǐ wù)
    • Nữ (女): 是啊,还有购书卡,我儿子最喜欢看书了。 (shì a, hái yǒu gòu shū kǎ, wǒ ér zi zuì xǐ huan kàn shū le)
    • Câu hỏi (问): 公司为什么发礼物? (gōng sī wèi shén me fā lǐ wù) — Tại sao lại xảy ra sự việc "公司为什么发礼物"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao em mua một thùng nước ép lớn thế này? — Nữ: Không phải em mua, là công ty phát nhân dịp Tết Thiếu nhi đấy. — Nam: Công ty em tốt thật, Tết Thiếu nhi mà cũng phát quà. — Nữ: Đúng vậy, còn có cả thẻ mua sách nữa, con trai em thích đọc sách nhất. — Hỏi: Tại sao công ty phát quà?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("公司为什么发礼物?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung lời thoại:
    「男:你怎么买了这么一大箱果汁? 女:不是我买的,是儿童节公司发的。 男:你们公司真不错,儿童节还发礼物。 女:是啊,还有购书卡,我儿子最喜欢看书了。 问:公司为什么发礼物?」 Đáp án chính xác là D: 儿童节到了 (ér tóng jié dào le).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 北方
B 中部
C 西南
D 东南
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 酸辣鱼是中国西南的一道名菜。这道菜选用新鲜的活鱼做成,辣中带酸、酸里有甜,深受人们欢迎。另外,酸辣鱼的做法简单,用时较短,所以人们餐桌上总少不了这道菜。 (suān là yú shì zhōng guó xī nán de yí dào míng cài. zhè dào cài xuǎn yòng xīn xiān de huó yú zuò chéng, là zhōng dài suān、 suān lǐ yǒu tián, shēn shòu rén men huān yíng. lìng wài, suān là yú de zuò fǎ jiǎn dān, yòng shí jiào duǎn, suǒ yǐ rén men cān zhuō shàng zǒng shǎo bù liǎo zhè dào cài)
    • Câu hỏi (问): 酸辣鱼是中国哪里的名菜? (suān là yú shì zhōng guó nǎ lǐ de míng cài)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cá sốt chua cay là một món ăn nổi tiếng ở miền Tây Nam Trung Quốc. Món ăn này dùng cá sống tươi ngon để chế biến, vị chua lẫn trong vị cay, vị ngọt vương trong vị chua, được mọi người vô cùng yêu thích. Ngoài ra, cách làm cá sốt chua cay rất đơn giản, thời gian nấu ngắn, nên trên bàn ăn của mọi người luôn không thể thiếu món này. : Cá sốt chua cay là món ăn nổi tiếng ở đâu của Trung Quốc?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "酸辣鱼是中国哪里的名菜?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung lời thoại:
    「酸辣鱼是中国西南的一道名菜。这道菜选用新鲜的活鱼做成,辣中带酸、酸里有甜,深受人们欢迎。另外,酸辣鱼的做法简单,用时较短,所以人们餐桌上总少不了这道菜。 问:酸辣鱼是中国哪里的名菜?」 Đáp án chính xác là C: 西南 (xī nán).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

第37题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 不好吃
B 非常咸
C 做法简单
D 鱼汤好喝
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 酸辣鱼是中国西南的一道名菜。这道菜选用新鲜的活鱼做成,辣中带酸、酸里有甜,深受人们欢迎。另外,酸辣鱼的做法简单,用时较短,所以人们餐桌上总少不了这道菜。 (suān là yú shì zhōng guó xī nán de yí dào míng cài. zhè dào cài xuǎn yòng xīn xiān de huó yú zuò chéng, là zhōng dài suān、 suān lǐ yǒu tián, shēn shòu rén men huān yíng. lìng wài, suān là yú de zuò fǎ jiǎn dān, yòng shí jiào duǎn, suǒ yǐ rén men cān zhuō shàng zǒng shǎo bù liǎo zhè dào cài)
    • Câu hỏi (问): 关于酸辣鱼,可以知道什么? (guān yú suān là yú, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "酸辣鱼"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Muốn nâng cao kỹ thuật đánh quần vợt của bản thân, ngoài việc tập luyện chăm chỉ thường xuyên, việc xem nhiều trận đấu trực tiếp của các tuyển thủ trình độ cao cũng là một phương pháp rất hay. Trong quá trình xem thi đấu, bạn có thể học hỏi trực quan chiến thuật và kỹ thuật đánh bóng của các tuyển thủ. : Đoạn văn này gợi ý nâng cao kỹ thuật bằng cách nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "酸辣鱼" ("关于酸辣鱼,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung lời thoại:
    「酸辣鱼是中国西南的一道名菜。这道菜选用新鲜的活鱼做成,辣中带酸、酸里有甜,深受人们欢迎。另外,酸辣鱼的做法简单,用时较短,所以人们餐桌上总少不了这道菜。 问:关于酸辣鱼,可以知道什么?」 Đáp án chính xác là C: 做法简单 (zuò fǎ jiǎn dān).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

第38题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 有餐厅
B 管理严格
C 校园干净
D 在省里很有名
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 最近我和妻子在为女儿上学的事情而烦恼。朋友介绍了一个学校,从我们家走路过去只要七八分钟,特别近,而且学校管理严格,学习环境也不错。可惜有一点我们不太满意,就是学费太高了,所以我们还拿不定主意。 (zuì jìn wǒ hé qī zǐ zài wèi nǚ ér shàng xué de shì qíng ér fán nǎo. péng yǒu jiè shào le yí gè xué xiào, cóng wǒ men jiā zǒu lù guò qù zhǐ yào qī bā fēn zhōng, tè bié jìn, ér qiě xué xiào guǎn lǐ yán gé, xué xí huán jìng yě bú cuò. kě xī yǒu yì diǎn wǒ men bú tài mǎn yì, jiù shì xué fèi tài gāo le, suǒ yǐ wǒ men hái ná bú dìng zhǔ yì)
    • Câu hỏi (问): 朋友介绍的学校有什么优点? (péng yǒu jiè shào de xué xiào yǒu shén me yōu diǎn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có những việc thoạt nhìn thì đơn giản, nhưng một khi đã bắt tay vào giải quyết, các thủ tục và bộ phận liên quan thường rất nhiều, tình hình vô cùng phức tạp. Do đó, việc chuẩn bị đầy đủ trước là điều không thể thiếu. : Người nói cho rằng có những việc như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 主意 (zhǔ yì — ý kiến, sáng kiến); 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 烦恼 (fán nǎo — phiền não, muộn phiền).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "朋友介绍的学校有什么优点?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung lời thoại:
    「最近我和妻子在为女儿上学的事情而烦恼。朋友介绍了一个学校,从我们家走路过去只要七八分钟,特别近,而且学校管理严格,学习环境也不错。可惜有一点我们不太满意,就是学费太高了,所以我们还拿不定主意。 问:朋友介绍的学校有什么优点?」 Đáp án chính xác là B: 管理严格 (guǎn lǐ yán gé).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 学费高
B 学期短
C 规定太多
D 女儿反对
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 最近我和妻子在为女儿上学的事情而烦恼。朋友介绍了一个学校,从我们家走路过去只要七八分钟,特别近,而且学校管理严格,学习环境也不错。可惜有一点我们不太满意,就是学费太高了,所以我们还拿不定主意。 (zuì jìn wǒ hé qī zǐ zài wèi nǚ ér shàng xué de shì qíng ér fán nǎo. péng yǒu jiè shào le yí gè xué xiào, cóng wǒ men jiā zǒu lù guò qù zhǐ yào qī bā fēn zhōng, tè bié jìn, ér qiě xué xiào guǎn lǐ yán gé, xué xí huán jìng yě bú cuò. kě xī yǒu yì diǎn wǒ men bú tài mǎn yì, jiù shì xué fèi tài gāo le, suǒ yǐ wǒ men hái ná bú dìng zhǔ yì)
    • Câu hỏi (问): 他们为什么还没决定? (tā men wèi shén me hái méi jué dìng) — Tại sao lại xảy ra sự việc "他们为什么还没决定"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Gần đây tôi và vợ đang phiền lòng vì chuyện đi học của con gái. Bạn bè giới thiệu một ngôi trường, đi bộ từ nhà chúng tôi qua chỉ mất bảy, tám phút, cực kỳ gần, hơn nữa trường quản lý nghiêm ngặt, môi trường học tập cũng khá tốt. Chỉ tiếc là có một điểm chúng tôi không mấy hài lòng, đó là học phí quá cao, cho nên chúng tôi vẫn chưa quyết định được. : Tại sao họ vẫn chưa quyết định?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 主意 (zhǔ yì — ý kiến, sáng kiến); 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 烦恼 (fán nǎo — phiền não, muộn phiền).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("他们为什么还没决定?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung lời thoại:
    「最近我和妻子在为女儿上学的事情而烦恼。朋友介绍了一个学校,从我们家走路过去只要七八分钟,特别近,而且学校管理严格,学习环境也不错。可惜有一点我们不太满意,就是学费太高了,所以我们还拿不定主意。 问:他们为什么还没决定?」 Đáp án chính xác là A: 学费高 (xué fèi gāo).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

第40题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 爱情的
B 友情的
C 科技的
D 生命的
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一次聊天儿中,奶奶给我讲了她和爷爷的爱情故事。当时他们俩毕业后,一个留在北京,一个去了外地,中间经历了很多困难才走到一起。听完后,我十分感动,决定把他们的故事写成小说,记下这段幸福的回忆。 (yí cì liáo tiān ér zhōng, nǎi nai gěi wǒ jiǎng le tā hé yé yé de ài qíng gù shì. dāng shí tā men liǎ bì yè hòu, yí gè liú zài běi jīng, yí gè qù le wài dì, zhōng jiān jīng lì le hěn duō kùn nán cái zǒu dào yì qǐ. tīng wán hòu, wǒ shí fēn gǎn dòng, jué dìng bǎ tā men de gù shì xiě chéng xiǎo shuō, jì xià zhè duàn xìng fú de huí yì)
    • Câu hỏi (问): 说话人想写关于什么的小说? (shuō huà rén xiǎng xiě guān yú shén me de xiǎo shuō) — Người nói muốn truyền đạt điều gì qua đoạn băng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong một lần trò chuyện, bà đã kể cho tôi nghe câu chuyện tình yêu giữa bà và ông. Hồi đó sau khi tốt nghiệp, hai người họ một người ở lại Bắc Kinh, một người đi tỉnh ngoài, trải qua rất nhiều khó khăn ở giữa mới đến được với nhau. Nghe xong, tôi vô cùng cảm động, quyết định viết câu chuyện của họ thành tiểu thuyết, ghi lại khoảng thời gian hồi ức hạnh phúc này. : Người nói muốn viết tiểu thuyết về điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "说话人想写关于什么的小说?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung lời thoại:
    「一次聊天儿中,奶奶给我讲了她和爷爷的爱情故事。当时他们俩毕业后,一个留在北京,一个去了外地,中间经历了很多困难才走到一起。听完后,我十分感动,决定把他们的故事写成小说,记下这段幸福的回忆。 问:说话人想写关于什么的小说?」 Đáp án chính xác là A: 爱情的 (ài qíng de).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

41

第41题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 有些乱
B 让人感动
C 值得同情
D 使人伤心
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一次聊天儿中,奶奶给我讲了她和爷爷的爱情故事。当时他们俩毕业后,一个留在北京,一个去了外地,中间经历了很多困难才走到一起。听完后,我十分感动,决定把他们的故事写成小说,记下这段幸福的回忆。 (yí cì liáo tiān ér zhōng, nǎi nai gěi wǒ jiǎng le tā hé yé ye de ài qíng gù shì. dāng shí tā men liǎ bì yè hòu, yí gè liú zài běi jīng, yí gè qù le wài dì, zhōng jiān jīng lì le hěn duō kùn nán cái zǒu dào yì qǐ. tīng wán hòu, wǒ shí fēn gǎn dòng, jué dìng bǎ tā men de gù shì xiě chéng xiǎo shuō, jì xià zhè duàn xìng fú de huí yì)
    • Câu hỏi (问): 说话人觉得那个故事怎么样? (shuō huà rén jué de nà ge gù shì zěn me yàng) — "说话人觉得那个故事" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong một lần trò chuyện, bà đã kể cho tôi nghe câu chuyện tình yêu giữa bà và ông. Hồi đó sau khi tốt nghiệp, hai người họ một người ở lại Bắc Kinh, một người đi tỉnh ngoài, trải qua rất nhiều khó khăn ở giữa mới đến được với nhau. Nghe xong, tôi vô cùng cảm động, quyết định viết câu chuyện của họ thành tiểu thuyết, ghi lại khoảng thời gian hồi ức hạnh phúc này. : Người nói cảm thấy câu chuyện đó thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("说话人觉得那个故事怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung lời thoại:
    「一次聊天儿中,奶奶给我讲了她和爷爷的爱情故事。当时他们俩毕业后,一个留在北京,一个去了外地,中间经历了很多困难才走到一起。听完后,我十分感动,决定把他们的故事写成小说,记下这段幸福的回忆。 问:说话人觉得那个故事怎么样?」 Đáp án chính xác là B: 让人感动 (ràng rén gǎn dòng).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

42

第42题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 喜欢旅游
B 国籍不同
C 以前不认识
D 穿得很正式
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 近日,几十位阅读爱好者发起了一场地铁阅读活动。虽然这些人互相并不认识,但对于读书的喜爱让他们聚到了一起。他们乘坐同一辆地铁,在一起专心读书,希望能以此引起人们对读书的重视。 (jìn rì, jǐ shí wèi yuè dú ài hào zhě fā qǐ le yì chǎng dì tiě yuè dú huó dòng. suī rán zhè xiē rén hù xiāng bìng bú rèn shi, dàn duì yú dú shū de xǐ ài ràng tā men jù dào le yì qǐ. tā men chéng zuò tóng yí liàng dì tiě, zài yì qǐ zhuān xīn dú shū, xī wàng néng yǐ cǐ yǐn qǐ rén men duì dú shū de zhòng shì)
    • Câu hỏi (问): 关于参加活动的人,可以知道什么? (guān yú cān jiā huó dòng de rén, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "参加活动的人"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Sự gia tăng chóng mặt của số lượng xe ô tô tư nhân tuy mang lại sự thuận tiện cho việc đi lại của người dân, nhưng cũng mang đến các vấn đề nghiêm trọng về khí thải và ô nhiễm môi trường. Việc đi lại xanh, ít carbon đang dần trở thành sự đồng thuận của ngày càng nhiều cư dân thành thị. : Theo đoạn văn này, xe ô tô tư nhân tăng lên đã mang lại vấn đề gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 阅读 (yuè dú — đọc hiểu); 地铁 (dì tiě — tàu điện ngầm); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "参加活动的人" ("关于参加活动的人,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung lời thoại:
    「近日,几十位阅读爱好者发起了一场地铁阅读活动。虽然这些人互相并不认识,但对于读书的喜爱让他们聚到了一起。他们乘坐同一辆地铁,在一起专心读书,希望能以此引起人们对读书的重视。 问:关于参加活动的人,可以知道什么?」 Đáp án chính xác là C: 以前不认识 (yǐ qián bù rèn shí).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

43

第43题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 赚钱
B 放松自己
C 完成调查
D 鼓励人们阅读
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 近日,几十位阅读爱好者发起了一场地铁阅读活动。虽然这些人互相并不认识,但对于读书的喜爱让他们聚到了一起。他们乘坐同一辆地铁,在一起专心读书,希望能以此引起人们对读书的重视。 (jìn rì, jǐ shí wèi yuè dú ài hào zhě fā qǐ le yì chǎng dì tiě yuè dú huó dòng. suī rán zhè xiē rén hù xiāng bìng bú rèn shi, dàn duì yú dú shū de xǐ ài ràng tā men jù dào le yì qǐ. tā men chéng zuò tóng yí liàng dì tiě, zài yì qǐ zhuān xīn dú shū, xī wàng néng yǐ cǐ yǐn qǐ rén men duì dú shū de zhòng shì)
    • Câu hỏi (问): 活动的目的是什么? (huó dòng de mù dì shì shén me) — "活动的目的" là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Gần đây, mấy chục người yêu sách đã phát động một hoạt động đọc sách trên tàu điện ngầm. Mặc dù những người này không quen biết nhau, nhưng tình yêu dành cho việc đọc sách đã kéo họ lại gần nhau. Họ cùng đi một chuyến tàu điện ngầm, ngồi bên nhau chăm chú đọc sách, với hy vọng qua đó có thể thu hút sự chú ý của mọi người đối với việc đọc sách. : Mục đích của hoạt động là gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 阅读 (yuè dú — đọc hiểu); 地铁 (dì tiě — tàu điện ngầm); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "活动的目的是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung lời thoại:
    「近日,几十位阅读爱好者发起了一场地铁阅读活动。虽然这些人互相并不认识,但对于读书的喜爱让他们聚到了一起。他们乘坐同一辆地铁,在一起专心读书,希望能以此引起人们对读书的重视。 问:活动的目的是什么?」 Đáp án chính xác là D: 鼓励人们阅读 (gǔ lì rén men yuè dú).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

44

第44题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 不懂拒绝
B 总被误会
C 不被理解
D 太重视输赢
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 以前,我总是把工作当作生活的全部,把结果和输赢看得特别重要,对自已要求很高,因此压力非常大。慢慢地我发现,做自已感兴趣的事情,不去想结果,偶尔给自己放个假,这才是真正积极健康的生活态度。 (yǐ qián, wǒ zǒng shì bǎ gōng zuò dàng zuò shēng huó de quán bù, bǎ jié guǒ hé shū yíng kàn dé tè bié zhòng yào, duì zì yǐ yào qiú hěn gāo, yīn cǐ yā lì fēi cháng dà. màn màn dì wǒ fā xiàn, zuò zì yǐ gǎn xìng qù de shì qíng, bú qù xiǎng jié guǒ, ǒu ěr gěi zì jǐ fàng gè jiǎ, zhè cái shì zhēn zhèng jī jí jiàn kāng de shēng huó tài dù)
    • Câu hỏi (问): 说话人以前为什么压力很大? (shuō huà rén yǐ qián wèi shén me yā lì hěn dà) — Tại sao lại xảy ra sự việc "说话人以前为什么压力很大"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trước đây, tôi luôn coi công việc là toàn bộ cuộc sống, coi trọng kết quả và thắng thua một cách đặc biệt, yêu cầu bản thân rất cao, vì vậy áp lực vô cùng lớn. Dần dần tôi nhận ra rằng, làm những việc bản thân hứng thú, không nghĩ đến kết quả, thỉnh thoảng cho bản thân nghỉ phép, đây mới là thái độ sống tích cực và lành mạnh thực sự. : Tại sao trước đây người nói lại áp lực rất lớn?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("说话人以前为什么压力很大?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung lời thoại:
    「以前,我总是把工作当作生活的全部,把结果和输赢看得特别重要,对自已要求很高,因此压力非常大。慢慢地我发现,做自已感兴趣的事情,不去想结果,偶尔给自己放个假,这才是真正积极健康的生活态度。 问:说话人以前为什么压力很大?」 Đáp án chính xác là D: 太重视输赢 (tài zhòng shì shū yíng).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

45

第45题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 工作方法
B 生活态度
C 教育责任
D 感情问题
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 以前,我总是把工作当作生活的全部,把结果和输赢看得特别重要,对自已要求很高,因此压力非常大。慢慢地我发现,做自已感兴趣的事情,不去想结果,偶尔给自己放个假,这才是真正积极健康的生活态度。 (yǐ qián, wǒ zǒng shì bǎ gōng zuò dāng zuò shēng huó de quán bù, bǎ jié guǒ hé shū yíng kàn dé tè bié zhòng yào, duì zì yǐ yāo qiú hěn gāo, yīn cǐ yā lì fēi cháng dà. màn màn dì wǒ fā xiàn, zuò zì yǐ gǎn xìng qù de shì qíng, bú qù xiǎng jié guǒ, ǒu ěr gěi zì jǐ fàng gè jiǎ, zhè cái shì zhēn zhèng jī jí jiàn kāng de shēng huó tài dù)
    • Câu hỏi (问): 这段话主要谈的是什么? (zhè duàn huà zhǔ yào tán de shì shén me) — "这段话主要谈的" là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trước đây, tôi luôn coi công việc là toàn bộ cuộc sống, coi trọng kết quả và thắng thua một cách đặc biệt, yêu cầu bản thân rất cao, vì vậy áp lực vô cùng lớn. Dần dần tôi nhận ra rằng, làm những việc bản thân hứng thú, không nghĩ đến kết quả, thỉnh thoảng cho bản thân nghỉ phép, đây mới là thái độ sống tích cực và lành mạnh thực sự. : Đoạn văn này chủ yếu bàn về điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要谈的是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung lời thoại:
    「以前,我总是把工作当作生活的全部,把结果和输赢看得特别重要,对自已要求很高,因此压力非常大。慢慢地我发现,做自已感兴趣的事情,不去想结果,偶尔给自己放个假,这才是真正积极健康的生活态度。 问:这段话主要谈的是什么?」 Đáp án chính xác là B: 生活态度 (shēng huó tài dù).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Vào phòng thi thử mã H41804 (gồm các từ ngữ trọng tâm như 机考, 听对话或, 短文, 判断对错) để rèn kỹ năng phân bổ thời gian làm bài HSK 4 và nghe lại nguyên văn băng ghi âm chuẩn.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 4 NGAY