Đề H41802

105 phút • 100 câu

HSK 4 · 100 câu · 105 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 4

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H4-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 4 Chính Thức (Mã Đề H41802)

Đề thi mã H41802 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 105 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 4 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H41802

Đáp Án H41802 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 4 (100 Câu)

Bảng đáp án H41802 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H41802 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H41802 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B (Sai)
Câu 2:A (Đúng)
Câu 3:B (Sai)
Câu 4:A (Đúng)
Câu 5:A (Đúng)
Câu 6:B (Sai)
Câu 7:A (Đúng)
Câu 8:B (Sai)
Câu 9:B (Sai)
Câu 10:A (Đúng)
Câu 11:D
Câu 12:A
Câu 13:D
Câu 14:A
Câu 15:D
Câu 16:A
Câu 17:B
Câu 18:B
Câu 19:A
Câu 20:C
Câu 21:C
Câu 22:C
Câu 23:B
Câu 24:D
Câu 25:B
Câu 26:A
Câu 27:A
Câu 28:B
Câu 29:C
Câu 30:C
Câu 31:B
Câu 32:C
Câu 33:D
Câu 34:A
Câu 35:B
Câu 36:C
Câu 37:C
Câu 38:D
Câu 39:A
Câu 40:C
Câu 41:A
Câu 42:D
Câu 43:D
Câu 44:C
Câu 45:B
Câu 46:B
Câu 47:F
Câu 48:A
Câu 49:C
Câu 50:E
Câu 51:D
Câu 52:A
Câu 53:B
Câu 54:F
Câu 55:E
Câu 56:F
Câu 57:B
Câu 58:C
Câu 59:F
Câu 60:B
Câu 61:D
Câu 62:C
Câu 63:E
Câu 64:F
Câu 65:B
Câu 66:D
Câu 67:B
Câu 68:B
Câu 69:D
Câu 70:D
Câu 71:A
Câu 72:A
Câu 73:B
Câu 74:D
Câu 75:D
Câu 76:A
Câu 77:B
Câu 78:C
Câu 79:D
Câu 80:D
Câu 81:C
Câu 82:B
Câu 83:A
Câu 84:C
Câu 85:C
Câu 86:客厅里挂了一张地图。
Câu 87:我把信寄出去了。
Câu 88:祝贺你考上了博士。
Câu 89:这里的树大约有100棵。
Câu 90:洗手间的镜子有点儿脏。
Câu 91:我实在猜不出答案。
Câu 92:这份材料写得很详细。
Câu 93:你难道没听到任何响声吗?
Câu 94:我去向张律师打个招呼。
Câu 95:这双皮鞋的颜色比那双稍微深一些。
Câu 96:尝尝我做的汤怎么样?
Câu 97:她一吃巧克力就牙疼。
Câu 98:弟弟正在理发呢。
Câu 99:他好像迷路了。
Câu 100:你的房间真乱啊!
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第1题:听对话或短文,判断对错。 ★ 香蕉不能吃了。

这几天太热了,快把葡萄洗洗吃了吧,否则很快就会坏掉。 ★香蕉不能吃了。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
这几天太热了,快把葡萄洗洗吃了吧,否则很快就会坏掉。 ★香蕉不能吃了。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
这 (zhè: đây, này); 几 (jǐ: mấy, bao nhiêu); 天 (tiān: trời, bầu trời); 太 (tài: quá, lắm); 热 (rè: nóng); 快 (kuài: Nhanh).
Phân tích đối chiếu:
Nhận định trong bài là “香蕉不能吃了。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “这几天太热了,快把葡萄洗洗吃了吧,否则很快就会坏掉。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第6题:听对话或短文,判断对错。 ★ 小李不清楚活动安排。

这次活动的准备工作是小李做的,活动举行的时间与地点他还没通知,你 可以直接打电话问他。 ★小李不清楚活动安排。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
这次活动的准备工作是小李做的,活动举行的时间与地点他还没通知,你 可以直接打电话问他。 ★小李不清楚活动安排。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
这 (zhè: đây, này); 次 (cì: lần); 活动 (huó dòng: hoạt động, sự kiện); 准备 (zhǔn bèi: chuẩn bị); 工作 (gōng zuò: làm việc, công việc); 是 (shì: là, phải).
Phân tích đối chiếu:
Nhận định trong bài là “小李不清楚活动安排。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “这次活动的准备工作是小李做的,活动举行的时间与地点他还没通知,你 可以直接打电话问他。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第12题:听对话,选择正确答案。

女:你看过《对话》节目吗?我觉得挺有意思的。 男:看过。节目会请很多名人来讲他们身边发生的故事,确实非常有趣。 问:男的觉得那个节目怎么样?
  • A. 有趣
  • B. 无聊
  • C. 很正式
  • D. 让人失望
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:你看过《对话》节目吗?我觉得挺有意思的。 男:看过。节目会请很多名人来讲他们身边发生的故事,确实非常有趣。 问:男的觉得那个节目怎么样?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
你 (nǐ: bạn, anh, chị); 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 对话 (duì huà: đối thoại, trò chuyện); 节目 (jié mù: chương trình); 我 (wǒ: tôi, mình); 觉得 (jué de: cảm thấy).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    有趣 (thú vị, hay ho, hấp dẫn)
  • B
    无聊 (nhàm chán, tẻ nhạt, buồn chán)
  • C
    很正式 (rất chính thức, trang trọng)
  • D
    让人失望 (Để người thất vọng)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的觉得那个节目怎么样?” với nội dung bài, phương án A — 有趣 (yǒu qù: thú vị, hay ho, hấp dẫn) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第17题:听对话,选择正确答案。

男:周律师来过了? 女:对,他正好经过这儿,就顺便把证明材料取走了。 问:周律师来做了什么?
  • A. 还伞
  • B. 拿材料
  • C. 发传真
  • D. 复印表格
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:周律师来过了? 女:对,他正好经过这儿,就顺便把证明材料取走了。 问:周律师来做了什么?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
周 (Zhōu: tuần); 律师 (lǜ shī: luật sư); 来 (lái: đến, tới); 对 (duì: đối với); 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 正好 (zhèng hǎo: vừa đúng, đúng lúc, vừa vặn).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    还伞 (vẫn ô, cái dù che mưa nắng)
  • B
    拿材料 (cầm, lấy tài liệu, vật liệu)
  • C
    发传真 (bản fax, gửi fax gửi, phát ra)
  • D
    复印表格 (biểu mẫu, bảng biểu photocopy, sao chụp)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “周律师来做了什么?” với nội dung bài, phương án B — 拿材料 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第23题:听对话,选择正确答案。

男:你上周参加的招聘,有结果了吗? 女:暂时没有,我还在等消息。 问:女的在等什么?
  • A. 签证
  • B. 招聘结果
  • C. 电子邮件
  • D. 普通话成绩
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:你上周参加的招聘,有结果了吗? 女:暂时没有,我还在等消息。 问:女的在等什么?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
你 (nǐ: bạn, anh, chị); 上周 (shàngzhōu: tuần trước); 参加 (cān jiā: tham gia); 招聘 (zhāo pìn: tuyển dụng, chiêu mộ); 有 (yǒu: có); 结果 (jié guǒ: kết quả).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    签证 (thị thực, visa)
  • B
    招聘结果 (kết quả tuyển dụng, chiêu mộ)
  • C
    电子邮件 (thư điện tử, email)
  • D
    普通话成绩 (thành tích, điểm số tiếng Phổ thông, tiếng Quan thoại)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的在等什么?” với nội dung bài, phương án B — 招聘结果 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第28题:听对话或短文,选择正确答案。

女:听说你要出国? 男:是,九号走,去参加一场国际交流会。 女:大约去多久? 男:至少一个星期,有什么事你就找张经理商量吧。 问:男的出国做什么?
  • A. 留学
  • B. 开会
  • C. 举办音乐会
  • D. 研究外国文化
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:听说你要出国? 男:是,九号走,去参加一场国际交流会。 女:大约去多久? 男:至少一个星期,有什么事你就找张经理商量吧。 问:男的出国做什么?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
听说 (tīng shuō: nghe thấy); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 要 (yào: muốn, cần); 出国 (chūguó: ra nước ngoài, xuất ngoại du học); 是 (shì: là, phải); 九 (jiǔ: chín).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    留学 (du học)
  • B
    开会 (họp, mở cuộc họp)
  • C
    举办音乐会 (buổi hòa nhạc, buổi biểu diễn âm nhạc tổ chức, đăng cai)
  • D
    研究外国文化 (Nghiên cứu, tìm tòi khảo sát nước ngoài, ngoại quốc văn hóa)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的出国做什么?” với nội dung bài, phương án B — 开会 (kāihuì: họp, mở cuộc họp) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第34题:听对话或短文,选择正确答案。

女:先生,飞机马上要起飞了,请您回座位上坐好。 男:我的眼镜在行李箱里,我想取一下。 女:请您稍微等一下,飞机起飞后我帮您拿。 男:好的,谢谢。 问:他们现在在哪儿?
  • A. 飞机上
  • B. 火车上
  • C. 街道上
  • D. 高速公路上
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:先生,飞机马上要起飞了,请您回座位上坐好。 男:我的眼镜在行李箱里,我想取一下。 女:请您稍微等一下,飞机起飞后我帮您拿。 男:好的,谢谢。 问:他们现在在哪儿?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
先生 (xiān sheng: ông, ngài, anh); 飞机 (fēi jī: máy bay); 马上 (mǎ shàng: Ngay lập tức); 要 (yào: muốn, cần); 起飞 (qǐ fēi: cất cánh); 请 (qǐng: xin, mời).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    飞机上 (máy bay trên)
  • B
    火车上 (tàu hỏa, xe lửa trên)
  • C
    街道上 (đường phố, khu phố trên)
  • D
    高速公路上 (đường cao tốc trên)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他们现在在哪儿?” với nội dung bài, phương án A — 飞机上 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第39题:听对话或短文,选择正确答案。

随着买车的人越来越多,停车也成为了大问题。开车出去办事,不仅要担心堵车,还要担心到了之后是否能找到停车的地方,尤其在人多车多的时候。所以我出门一般都乘坐地铁或者公共汽车。 问:说话人出门办事会怎么做?
  • A. 坐地铁
  • B. 骑自行车
  • C. 提前出发
  • D. 好好打扮
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (A)
Băng phát tiếng Trung:
随着买车的人越来越多,停车也成为了大问题。开车出去办事,不仅要担心堵车,还要担心到了之后是否能找到停车的地方,尤其在人多车多的时候。所以我出门一般都乘坐地铁或者公共汽车。 问:说话人出门办事会怎么做?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
随着 (suí zhe: cùng với, đi cùng với, theo sự phát triển); 买 (mǎi: mua); 车 (chē: xe hơi); 人 (rén: người); 越来越 (yuè lái yuè: ngày càng, càng ngày càng); 多 (duō: nhiều).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    坐地铁 (ngồi, đi (bằng phương tiện) tàu điện ngầm)
  • B
    骑自行车 (cưỡi (ngựa), đi (xe đạp xe đạp)
  • C
    提前出发 (xuất phát, khởi hành trước thời hạn, làm sớm hơn)
  • D
    好好打扮 (trang điểm, ăn diện thật tốt, cẩn thận kỹ càng)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “说话人出门办事会怎么做?” với nội dung bài, phương án A — 坐地铁 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第45题:听对话或短文,选择正确答案。

小时候,我常和爸爸一起爬山。每次我爬不动时,他总会在前面等我,而不是拉着我向前走。他说:“有些路要自己已走,有些困难要自己解决。”当时我很不理解,觉得爸爸太严格了。长大后,我才明白他的意思,生活就是这样,不能总想着别人的帮助,只有自已走好每一步,才能获得最后的成功。 问:这段话主要想告诉我们什么?
  • A. 要懂得拒绝
  • B. 成功需努力
  • C. 要有责任心
  • D. 要学会放弃
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (B)
Băng phát tiếng Trung:
小时候,我常和爸爸一起爬山。每次我爬不动时,他总会在前面等我,而不是拉着我向前走。他说:“有些路要自己已走,有些困难要自己解决。”当时我很不理解,觉得爸爸太严格了。长大后,我才明白他的意思,生活就是这样,不能总想着别人的帮助,只有自已走好每一步,才能获得最后的成功。 问:这段话主要想告诉我们什么?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
小时候 (xiǎoshíhou: thuở nhỏ, khi còn bé, tuổi thơ); 我 (wǒ: tôi, mình); 常 (cháng: thường, thường xuyên); 和 (hé: và, cùng với); 爸爸 (bà ba: bố); 一起 (yī qǐ: cùng với nhau).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    要懂得拒绝 (Cần hiểu, thấu hiểu từ chối, cự tuyệt)
  • B
    成功需努力 (Thành công cần, nhu cầu nỗ lực, cố gắng)
  • C
    要有责任心 (Cần có trách nhiệm, nghĩa vụ tim, trái tim)
  • D
    要学会放弃 (Cần học được, nắm vững từ bỏ, buông xuôi)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “这段话主要想告诉我们什么?” với nội dung bài, phương án B — 成功需努力 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第51题:选词填空。 A:小丽好像有点儿不开心,你不该跟她开这样的( )。 B:那我去给她道个歉吧。

  • A. 秒 (miǎo)
  • B. 吸引 (xī yǐn)
  • C. 温度 (wēn dù)
  • D. 玩笑 (wán xiào)
  • E. 随便 (suí biàn)
  • F. 趟 (tàng)
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (D)
Câu đề bài:
A:小丽好像有点儿不开心,你不该跟她开这样的( )。 B:那我去给她道个歉吧。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
小丽 (Xiǎo Lì: Tiểu Lệ); 好像 (hǎo xiàng: hình như, dường như, giống như); 有点儿 (yǒudiǎnr: hơi, hơi một chút); 不 (bù: không); 开心 (kāi xīn: vui vẻ, hân hoan, vui sướng); 你 (nǐ: bạn, anh, chị).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    秒 (miǎo)
  • B
    吸引 (xī yǐn)
  • C
    温度 (wēn dù)
  • D
    玩笑 (wán xiào)
  • E
    随便 (suí biàn)
  • F
    趟 (tàng)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án D — 玩笑 (wán xiào). Câu hoàn chỉnh: “A:小丽好像有点儿不开心,你不该跟她开这样的玩笑 (wán xiào)。 B:那我去给她道个歉吧。”.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

第56题:排列顺序。 A. 快擦擦,我去给你倒杯果汁 B. 对皮肤也不好,看你脸上的汗 C. 既然这么辣就别吃了

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (F)
Câu đề bài:
A. 快擦擦,我去给你倒杯果汁 B. 对皮肤也不好,看你脸上的汗 C. 既然这么辣就别吃了
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
快 (kuài: Nhanh); 擦 (cā: lau chùi, cọ rửa); 我 (wǒ: tôi, mình); 去 (qù: đi); 给 (gěi: cho); 你 (nǐ: bạn, anh, chị).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A. 快擦擦,我去给你倒杯果汁 B. 对皮肤也不好,看你脸上的汗 C. 既然这么辣就别吃了” với nội dung bài, phương án F — CBA là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第62题:排列顺序。 A. 我没有继续读硕士 B. 去年大学毕业后 C. 而是回到老家,跟朋友一起做起了生意

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (C)
Câu đề bài:
A. 我没有继续读硕士 B. 去年大学毕业后 C. 而是回到老家,跟朋友一起做起了生意
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
我 (wǒ: tôi, mình); 没有 (méiyǒu: không có); 继续 (jì xù: tiếp tục, duy trì); 读 (dú: đọc); 硕士 (shuò shì: thạc sĩ); 去年 (qù nián: năm ngoái).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A. 我没有继续读硕士 B. 去年大学毕业后 C. 而是回到老家,跟朋友一起做起了生意” với nội dung bài, phương án C — BAC là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第67题:阅读短文,选择正确答案 咱们新买的房子客厅和厨房都比较小,肯定放不下这么多家具,我们还是把这个小沙发和餐桌送人吧。 ★ 他们为什么要把家具送人?

  • A. 太旧了
  • B. 新房小
  • C. 不流行了
  • D. 亲戚送了新的
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (B)
Câu đề bài:
咱们新买的房子客厅和厨房都比较小,肯定放不下这么多家具,我们还是把这个小沙发和餐桌送人吧。 ★ 他们为什么要把家具送人?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
咱们 (zán men: chúng ta, chúng mình); 新 (xīn: mới); 买 (mǎi: mua); 房子 (fángzi: ngôi nhà, căn nhà, nhà ở); 客厅 (kè tīng: phòng khách); 和 (hé: và, cùng với).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    太旧了 (Quá cũ, xưa rồi)
  • B
    新房小 (Mới nhỏ, bé)
  • C
    不流行了 (Không thịnh hành, phổ biến rồi)
  • D
    亲戚送了新的 (Họ hàng, người thân tặng, tiễn rồi mới)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他们为什么要把家具送人?” với nội dung bài, phương án B — 新房小 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第73题:阅读短文,选择正确答案 前段时间特别冷,公园里都没什么人。这几天暖和了,散步的、跳舞的、运动的人也都多了起来,公园又像以前一样热闹了。 ★ 公园为什么又变热闹了?

  • A. 花儿开了
  • B. 天气热了
  • C. 污染轻了
  • D. 门票免费了
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (B)
Câu đề bài:
前段时间特别冷,公园里都没什么人。这几天暖和了,散步的、跳舞的、运动的人也都多了起来,公园又像以前一样热闹了。 ★ 公园为什么又变热闹了?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
前 (qián: trước); 段 (duàn: đoạn); 时间 (shí jiān: thời gian); 特别 (tè bié: đặc biệt); 冷 (lěng: lạnh); 公园 (gōng yuán: công viên).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    花儿开了 (Hoa trẻ em, con cái mở, lái (xe) rồi)
  • B
    天气热了 (Thời tiết nóng rồi)
  • C
    污染轻了 (Ô nhiễm, làm ô nhiễm nhẹ, nhẹ nhàng rồi)
  • D
    门票免费了 (Vé vào cổng, vé vào cửa tham quan miễn phí rồi)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “公园为什么又变热闹了?” với nội dung bài, phương án B — 天气热了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第78题:阅读短文,选择正确答案 现在很多人感觉自已还很年轻,光知道努力赚钱,却不注意身体健康。等老了,身体出了问题,再花钱看病。要知道,健康才是最重要的,千万不要“用身体赚钱,再用钱来买个好身体”。 ★ 根据上文,可以知道

  • A. 要有信心
  • B. 要按时吃药
  • C. 健康最重要
  • D. 钱能买到生命
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (C)
Câu đề bài:
现在很多人感觉自已还很年轻,光知道努力赚钱,却不注意身体健康。等老了,身体出了问题,再花钱看病。要知道,健康才是最重要的,千万不要“用身体赚钱,再用钱来买个好身体”。 ★ 根据上文,可以知道
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại); 很 (hěn: rất); 多 (duō: nhiều); 人 (rén: người); 感觉 (gǎn jué: cảm giác, cảm thấy); 自 (zì: từ, kể từ).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    要有信心 (Cần có lòng tin, sự tự tin)
  • B
    要按时吃药 (Cần đúng giờ, đúng hạn uống thuốc, dùng thuốc)
  • C
    健康最重要 (Khỏe mạnh, lành mạnh nhất quan trọng)
  • D
    钱能买到生命 (Tiền có thể mua đến, tới sinh mệnh, sự sống)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “根据上文,可以知道” với nội dung bài, phương án C — 健康最重要 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第84题:阅读短文,选择正确答案 我出生在“山城”重庆,长江经过这座美丽的城市。重庆既是山水之城,又是著名的“桥都”,全市共有4500多座桥,远远超过中国其他城市。桥对于重庆有着重要的作用,以前人们过江需要乘船,现在直接过桥就行了。可以说,桥大大方便了山城人的出行。 ★ 重庆为什么被叫作“桥都”?

  • A. 桥身高
  • B. 桥的标准高
  • C. 桥的数量多
  • D. 有亚洲最长的桥
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (C)
Câu đề bài:
我出生在“山城”重庆,长江经过这座美丽的城市。重庆既是山水之城,又是著名的“桥都”,全市共有4500多座桥,远远超过中国其他城市。桥对于重庆有着重要的作用,以前人们过江需要乘船,现在直接过桥就行了。可以说,桥大大方便了山城人的出行。 ★ 重庆为什么被叫作“桥都”?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
我 (wǒ: tôi, mình); 出生 (chū shēng: sinh ra, chào đời); 在 (zài: ở, tại, đang); 山 (Shān: núi); 城 (chéng: thành, thành phố, tòa thành); 重 (zhòng: nặng, nặng trịch).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    桥身高 (chiều cao cơ thể, tầm vóc chiều cao cây cầu, nhịp cầu)
  • B
    桥的标准高 (Tiêu chuẩn, chuẩn mực cây cầu, nhịp cầu cao)
  • C
    桥的数量多 (Số lượng cây cầu, nhịp cầu nhiều)
  • D
    有亚洲最长的桥 (Có Châu Á, Á Châu nhất cây cầu, nhịp cầu dài, lâu dài)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “重庆为什么被叫作“桥都”?” với nội dung bài, phương án C — 桥的数量多 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 这里的树大约有100棵。

这里的树 / 100棵 / 大约有

  • A. 这里的树大约有100棵。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (这里的树大约有100棵。)
Câu đề bài:
这里的树 / 100棵 / 大约有
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
这里 (zhèlǐ: nơi đây, ở đây, chỗ này); 树 (shù: cây); 棵 (kē: cây); 大约 (dà yuē: khoảng chừng, ước chừng); 有 (yǒu: có).
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Câu chữ 有 biểu thị sự sở hữu hoặc tồn tại tính chất — Công thức: Chủ ngữ (Cụm danh từ / Cụm động tân) + 有 + Định ngữ số lượng/tính chất + Tân ngữ.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这里的树 (cây, cây cối nơi đây, ở đây)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 大约有 (khoảng chừng, ước chừng có)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 100棵 (Cây)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这里的树大约有100棵。”
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 这双皮鞋的颜色比那双稍微深一些。

比那双 / 这双皮鞋的颜色 / 稍微 / 深一些

  • A. 这双皮鞋的颜色比那双稍微深一些。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (这双皮鞋的颜色比那双稍微深一些。)
Câu đề bài:
比那双 / 这双皮鞋的颜色 / 稍微 / 深一些
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
比 (bǐ: hơn); 那 (nà: kia, đó); 双 (shuāng: gấp đôi); 这 (zhè: đây, này); 皮鞋 (pí xié: giày da); 颜色 (yán sè: Màu sắc).
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 2 – HSK 4):
Câu so sánh hơn với giới từ 比 — Công thức: A + 比 + B + (更 / 还) + Tính từ / Cụm vị ngữ (+ 一点儿 / 得多 / 多了).
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这双皮鞋的颜色 (Đây, này đôi, cặp màu sắc giày da)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 比那双 (So với kia, đó đôi, cặp)
  • Danh từ: 稍微 (shāo wēi — hơi, một chút)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 深一些 (sâu, sâu sắc một số, một vài)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这双皮鞋的颜色比那双稍微深一些。”