1. Giới thiệu đề thi HSK 4 mã H41802
Bộ đề thi thật HSK Cấp 4 chính thức mã đề H41802 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.
| Thông Tin | Chi Tiết |
|---|---|
| Cấp độ | HSK Cấp 4 (2.0) |
| Mã đề | H41802 |
| Tổng số câu hỏi | 100 câu |
| Thời gian làm bài | 105 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 40p, Viết: 25p) |
| Tài liệu đính kèm | File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3 |
Chi tiết từng câu
PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)
Phần Nghe hiểu mã đề H41802 (xoay quanh các ngữ cảnh có từ 机考, 听对话或) — nghe băng ghi âm và chọn phương án đúng
第1题:听对话或短文,判断对错。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 这几天太热了,快把葡萄洗洗吃了吧,否则很快就会坏掉。 (zhè jǐ tiān tài rè le, kuài bǎ pú táo xǐ xǐ chī le ba, fǒu zé hěn kuài jiù huì huài diào)
- Nhận định đối chiếu (★): 香蕉不能吃了。 (xiāng jiāo bù néng chī le)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Hôm nay bên ngoài trời mưa rất lớn, thời tiết rất xấu, kế hoạch định đi leo núi đành phải hủy bỏ, tôi dự định ở nhà đọc sách.
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
- Căn cứ vào nội dung bài nghe:「这几天太热了,快把葡萄洗洗吃了吧,否则很快就会坏掉。 ★香蕉不能吃了。」 Nhận định 「香蕉不能吃了。」 là Sai (错误).
第2题:听对话或短文,判断对错。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 有一次,我和女朋友约会,她发短信给我:“我五分钟后到,如果没到,你就再读一遍短信。” (yǒu yí cì, wǒ hé nǚ péng yǒu yuē huì, tā fā duǎn xìn gěi wǒ: “ wǒ wǔ fēn zhōng hòu dào, rú guǒ méi dào, nǐ jiù zài dú yí biàn duǎn xìn. ”)
- Nhận định đối chiếu (★): 女朋友也许会迟到。 (nǚ péng yǒu yě xǔ huì chí dào)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Chiếc máy giặt này chúng tôi đã dùng hơn năm năm rồi, chưa từng hỏng hóc lần nào, chất lượng quả thực rất tuyệt.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 迟到 (chí dào — đến muộn); 朋友 (péng you — bạn bè).
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
- Căn cứ vào nội dung bài nghe:「有一次,我和女朋友约会,她发短信给我:“我五分钟后到,如果没到,你 就再读一遍短信。” ★女朋友也许会迟到。」 Nhận định 「女朋友也许会迟到。」 là Đúng (正确).
第3题:听对话或短文,判断对错。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 小西从小在国外长大,十八岁才跟着父母回到中国,所以她的外语和中文都非常流利,你可以找她帮忙翻译。 (xiǎo xī cóng xiǎo zài guó wài zhǎng dà, shí bā suì cái gēn zhe fù mǔ huí dào zhōng guó, suǒ yǐ tā de wài yǔ hé zhōng wén dōu fēi cháng liú lì, nǐ kě yǐ zhǎo tā bāng máng fān yì)
- Nhận định đối chiếu (★): 小西不会说汉语。 (xiǎo xī bú huì shuō hàn yǔ)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Quản lý vừa thông báo, cuộc họp bộ phận lúc hai giờ rưỡi chiều nay sẽ diễn ra đúng giờ tại phòng họp tầng ba theo đúng kế hoạch ban đầu, mọi người hãy chuẩn bị trước tài liệu.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 流利 (liú lì — lưu loát, trôi chảy).
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
- Căn cứ vào nội dung bài nghe:「小西从小在国外长大,十八岁才跟着父母回到中国,所以她的外语和中文 都非常流利,你可以找她帮忙翻译。 ★小西不会说汉语。」 Nhận định 「小西不会说汉语。」 là Sai (错误).
第4题:听对话或短文,判断对错。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 由于我的粗心,还让您专门过来一趟,实在很抱歉。您放心,这次我已经仔细检查过了,保证没有问题。 (yóu yú wǒ de cū xīn, hái ràng nín zhuān mén guò lái yí tàng, shí zài hěn bào qiàn. nín fàng xīn, zhè cì wǒ yǐ jīng zǐ xì jiǎn chá guò le, bǎo zhèng méi yǒu wèn tí)
- Nhận định đối chiếu (★): 说话人之前很马虎。 (shuō huà rén zhī qián hěn mǎ hǔ)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Sau khi đổi công việc mới, mặc dù nhiệm vụ công việc nặng hơn, nhưng tiền lương và tiền thưởng mỗi tháng đều cao hơn trước khá nhiều, tôi thấy khá hài lòng.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 抱歉 (bào qiàn — xin lỗi, lấy làm tiếc); 检查 (jiǎn chá — kiểm tra, khám).
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
- Căn cứ vào nội dung bài nghe:「由于我的粗心,还让您专门过来一趟,实在很抱歉。您放心,这次我已经 仔细检查过了,保证没有问题。 ★说话人之前很马虎。」 Nhận định 「说话人之前很马虎。」 là Đúng (正确).
第5题:听对话或短文,判断对错。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 大家使用筷子时要注意,千万不要用筷子敲碗,因为在中国这样做被认为十分不礼貌。 (dà jiā shǐ yòng kuài zi shí yào zhù yì, qiān wàn bú yào yòng kuài zi qiāo wǎn, yīn wèi zài zhōng guó zhè yàng zuò bèi rèn wéi shí fēn bù lǐ mào)
- Nhận định đối chiếu (★): 用筷子敲碗没有礼貌。 (yòng kuài zi qiāo wǎn méi yǒu lǐ mào)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Người ta có câu "Đi bách bộ sau bữa ăn, sống đến chín mươi chín". Kiên trì đi dạo nửa tiếng mỗi ngày sau bữa tối không chỉ giúp tiêu hóa mà còn rất có ích cho cơ thể.
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
- Căn cứ vào nội dung bài nghe:「大家使用筷子时要注意,千万不要用筷子敲碗,因为在中国这样做被认为 十分不礼貌。 ★用筷子敲碗没有礼貌。」 Nhận định 「用筷子敲碗没有礼貌。」 là Đúng (正确).
第6题:听对话或短文,判断对错。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 这次活动的准备工作是小李做的,活动举行的时间与地点他还没通知,你可以直接打电话问他。 (zhè cì huó dòng de zhǔn bèi gōng zuò shì xiǎo lǐ zuò de, huó dòng jǔ xíng de shí jiān yǔ dì diǎn tā hái méi tōng zhī, nǐ kě yǐ zhí jiē dǎ diàn huà wèn tā)
- Nhận định đối chiếu (★): 小李不清楚活动安排。 (xiǎo lǐ bù qīng chǔ huó dòng ān pái)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Tuần trước tôi đi thi sát hạng lái xe môn hai, vì quá căng thẳng nên không đạt, tháng sau lại phải đi thi lại một lần nữa rồi.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
- Căn cứ vào nội dung bài nghe:「这次活动的准备工作是小李做的,活动举行的时间与地点他还没通知,你 可以直接打电话问他。 ★小李不清楚活动安排。」 Nhận định 「小李不清楚活动安排。」 là Sai (错误).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第7题:听对话或短文,判断对错。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 每年一进入十月,长白山的温度就会下降很多,早早开始下雪,美丽的雪景往往会吸引大量的游客前来参观。 (měi nián yí jìn rù shí yuè, cháng bái shān de wēn dù jiù huì xià jiàng hěn duō, zǎo zǎo kāi shǐ xià xuě, měi lì de xuě jǐng wǎng wǎng huì xī yǐn dà liàng de yóu kè qián lái cān guān)
- Nhận định đối chiếu (★): 去长白山看雪景的人很多。 (qù cháng bái shān kàn xuě jǐng de rén hěn duō)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Mùa hè năm ngoái tôi và gia đình đã có chuyến đi đến Vân Nam, ở đó trời xanh mây trắng, nước hồ trong vắt, phong cảnh đẹp vô cùng, thật khiến người ta khó quên.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 吸引 (xī yǐn — thu hút, hấp dẫn); 参观 (cān guān — tham quan).
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
- Căn cứ vào nội dung bài nghe:「每年一进入十月,长白山的温度就会下降很多,早早开始下雪,美丽的雪 景往往会吸引大量的游客前来参观。 ★去长白山看雪景的人很多。」 Nhận định 「去长白山看雪景的人很多。」 là Đúng (正确).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第8题:听对话或短文,判断对错。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 虽然我现在工资不高,但我选这份工作的目的本来就不是为了赚钱,而是想积累更多的经验,为以后打好基础。 (suī rán wǒ xiàn zài gōng zī bù gāo, dàn wǒ xuǎn zhè fèn gōng zuò de mù dì běn lái jiù bú shì wèi le zhuàn qián, ér shì xiǎng jī lěi gèng duō de jīng yàn, wèi yǐ hòu dǎ hǎo jī chǔ)
- Nhận định đối chiếu (★): 他的收入很高。 (tā de shōu rù hěn gāo)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển của internet, giới trẻ hiện nay hầu như đều quen mua sắm trên mạng, không chỉ chủng loại phong phú mà còn giao hàng tận nơi, rất tiện lợi.
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
- Căn cứ vào nội dung bài nghe:「虽然我现在工资不高,但我选这份工作的目的本来就不是为了赚钱,而是 想积累更多的经验,为以后打好基础。 ★他的收入很高。」 Nhận định 「他的收入很高。」 là Sai (错误).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第9题:听对话或短文,判断对错。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 这两个词虽然只差一个字,意思也差不多,但它们在语法上还是有一定区别的,适用的语言环境也不一样,大家注意别弄错了。 (zhè liǎng gè cí suī rán zhī chà yí gè zì, yì sī yě chà bù duō, dàn tā men zài yǔ fǎ shàng hái shì yǒu yí dìng qū bié de, shì yòng de yǔ yán huán jìng yě bù yí yàng, dà jiā zhù yì bié nòng cuò le)
- Nhận định đối chiếu (★): 那两个词的用法完全相同。 (nà liǎng gè cí de yòng fǎ wán quán xiāng tóng)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Mặc dù cạnh tranh công việc hiện nay rất khốc liệt, nhưng tôi rất thích bầu không khí của đội ngũ hiện tại, lãnh đạo cũng rất ủng hộ tôi, thế nên tôi dự định tiếp tục ở lại công ty này để phát triển.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian).
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
- Căn cứ vào nội dung bài nghe:「这两个词虽然只差一个字,意思也差不多,但它们在语法上还是有一定区 别的,适用的语言环境也不一样,大家注意别弄错了。 ★那两个词的用法完全相同。」 Nhận định 「那两个词的用法完全相同。」 là Sai (错误).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第10题:听对话或短文,判断对错。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 工作上有烦恼很正常,但把烦恼带回家是很不负责任的。工作上出了问题,就应该在工作中解决,而不是带着不愉快的心情回家。 ★别把工作烦恼带回家。 一共15个题,每题听一次。 (gōng zuò shàng yǒu fán nǎo hěn zhèng cháng, dàn bǎ fán nǎo dài huí jiā shì hěn bú fù zé rèn de. gōng zuò shàng chū le wèn tí, jiù yīng gāi zài gōng zuò zhōng jiě jué, ér bú shì dài zhe bù yú kuài de xīn qíng huí jiā. bié bǎ gōng zuò fán nǎo dài huí jiā. yí gòng 1 5 gè tí, měi tí tīng yí cì)
- Nam (男): 有,你放心吧。 (yǒu, nǐ fàng xīn ba)
- Câu hỏi (问): 男的主要是什么意思? (nán de zhǔ yào shi shén me yì sī) — "男的主要" là gì?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống chắc chắn sẽ gặp phải các loại khó khăn và trắc trở, điều quan trọng nằm ở chỗ chúng ta dùng tâm thế như thế nào để đối mặt. Duy trì một tâm thái lạc quan có thể giúp chúng ta vượt qua khó khăn tốt hơn.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 烦恼 (fán nǎo — phiền não, muộn phiền); 解决 (jiě jué — giải quyết).
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
- Căn cứ vào nội dung bài nghe:「工作上有烦恼很正常,但把烦恼带回家是很不负责任的。工作上出了问 题,就应该在工作中解决,而不是带着不愉快的心情回家。 ★别把工作烦恼带回家。 一共15个题,每题听一次。 男:有,你放心吧。 问:男的主要是什么意思?」 Nhận định 「别把工作烦恼带回家。」 là Đúng (正确).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第11题:听对话,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 我刚才去买袜子,售货员好像忘记找我零钱了。 (wǒ gāng cái qù mǎi wà zi, shòu huò yuán hǎo xiàng wàng jì zhǎo wǒ líng qián le) — Tổng cộng hai mươi ba tệ. Anh đưa tôi một trăm, tôi thối lại anh bảy mươi bảy tệ tiền lẻ.
- Nữ (女): 啊?那你快去把钱要回来,我在这儿等你。 (a? nà nǐ kuài qù bǎ qián yào huí lái, wǒ zài zhè ér děng nǐ) — Bác tài, đi ga tàu lửa bao nhiêu tiền?
- Câu hỏi (问): 男的准备回去要什么? (nán de zhǔn bèi huí qù yào shén me) — Nam thối lại cho nữ cái gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("男的准备回去要什么?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
- Căn cứ vào nội dung lời thoại:「男:我刚才去买袜子,售货员好像忘记找我零钱了。 女:啊?那你快去把钱要回来,我在这儿等你。 问:男的准备回去要什么?」 Đáp án chính xác là D: 零钱 (líng qián).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第12题:听对话,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你看过《对话》节目吗?我觉得挺有意思的。 (nǐ kàn guò 《 duì huà》 jié mù ma? wǒ jué de tǐng yǒu yì sī de) — Cực kỳ đặc sắc! Nhất là tiết mục ảo thuật hóa lá bài thành chim bồ câu cuối cùng ấy, rất thú vị, vô cùng hay.
- Nam (男): 看过。节目会请很多名人来讲他们身边发生的故事,确实非常有趣。 (kàn guò. jié mù huì qǐng hěn duō míng rén lái jiǎng tā men shēn biān fā shēng de gù shì, què shí fēi cháng yǒu qù) — Buổi biểu diễn ảo thuật tối qua em xem chưa? Cảm giác thế nào?
- Câu hỏi (问): 男的觉得那个节目怎么样? (nán de jué de nà ge jié mù zěn me yàng) — Nữ cảm thấy buổi biểu diễn đó thế nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 有趣 (yǒu qù — thú vị, hấp dẫn).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得那个节目怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
- Căn cứ vào nội dung lời thoại:「女:你看过《对话》节目吗?我觉得挺有意思的。 男:看过。节目会请很多名人来讲他们身边发生的故事,确实非常有趣。 问:男的觉得那个节目怎么样?」 Đáp án chính xác là A: 有趣 (yǒu qù).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第13题:听对话,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 晚饭吃什么?饺子还是西红柿鸡蛋面? (wǎn fàn chī shén me? jiǎo zǐ hái shì xī hóng shì jī dàn miàn) — Tối nay ăn gì? Sủi cảo hay mì trứng cà chua?
- Nữ (女): 今天我生日,当然要吃面条儿了。 (jīn tiān wǒ shēng rì, dāng rán yào chī miàn tiáo ér le) — Hôm nay sinh nhật em, đương nhiên phải ăn mì rồi.
- Câu hỏi (问): 他们晚饭最可能吃什么? (tā men wǎn fàn zuì kě néng chī shén me) — Bữa tối họ có khả năng ăn món gì nhất?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 面条 (miàn tiáo — mì sợi).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们晚饭最可能吃什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Căn cứ vào nội dung lời thoại:「男:晚饭吃什么?饺子还是西红柿鸡蛋面? 女:今天我生日,当然要吃面条儿了。 问:他们晚饭最可能吃什么?」 Đáp án chính xác là D: 面条儿 (miàn tiáo ér).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第14题:听对话,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你大概什么时候下班? (nǐ dà gài shén me shí hòu xià bān) — Khoảng mấy giờ anh tan làm? Đáng lẽ là sáu giờ, nhưng tối nay anh phải tăng ca, ước chừng chắc khoảng tám giờ nhỉ.
- Nam (男): 本来是六点,不过我今晚要加班,估计得八点左右吧。 (běn lái shì liù diǎn, bú guò wǒ jīn wǎn yào jiā bān, gū jì dé bā diǎn zuǒ yòu ba)
- Câu hỏi (问): 男的是什么意思? (nán de shì shén me yì sī) — Nam có ý gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 加班 (jiā bān — tăng ca, làm thêm giờ).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Căn cứ vào nội dung lời thoại:「女:你大概什么时候下班? 男:本来是六点,不过我今晚要加班,估计得八点左右吧。 问:男的是什么意思?」 Đáp án chính xác là A: 要加班 (yào jiā bān).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第15题:听对话,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你平时有写日记的习惯吗? (nǐ píng shí yǒu xiě rì jì de xí guàn ma) — Bình thường em có thói quen viết nhật ký không?
- Nữ (女): 没有,不过我常常会把对一些社会问题的看法写下来。 (méi yǒu, bú guò wǒ cháng cháng huì bǎ duì yì xiē shè huì wèn tí de kàn fǎ xiě xià lái) — Không, nhưng em thường hay viết lại những suy nghĩ của mình về một số vấn đề xã hội.
- Câu hỏi (问): 女的爱写关于哪方面的内容? (nǚ de ài xiě guān yú nǎ fāng miàn de nèi róng) — Nữ thích viết nội dung về phương diện nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 习惯 (xí guàn — thói quen).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的爱写关于哪方面的内容?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Căn cứ vào nội dung lời thoại:「男:你平时有写日记的习惯吗? 女:没有,不过我常常会把对一些社会问题的看法写下来。 问:女的爱写关于哪方面的内容?」 Đáp án chính xác là D: 社会问题 (shè huì wèn tí).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第16题:听对话,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你的手表竟然可以打电话? (nǐ de shǒu biǎo jìng rán kě yǐ dǎ diàn huà) — Đồng hồ của anh thế mà lại gọi được điện thoại á?
- Nam (男): 其实它是手机,只不过看起来像手表,又可以戴在手上。 (qí shí tā shì shǒu jī, zhī bú guò kàn qǐ lái xiàng shǒu biǎo, yòu kě yǐ dài zài shǒu shàng) — Thực ra nó là điện thoại, chẳng qua trông giống đồng hồ lại có thể đeo trên tay thôi.
- Câu hỏi (问): 他们在聊什么? (tā men zài liáo shén me) — Họ đang tán gẫu về chuyện gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại); 手表 (shǒu biǎo — đồng hồ đeo tay).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在聊什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Căn cứ vào nội dung lời thoại:「女:你的手表竟然可以打电话? 男:其实它是手机,只不过看起来像手表,又可以戴在手上。 问:他们在聊什么?」 Đáp án chính xác là A: 手机 (shǒu jī).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第17题:听对话,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 周律师来过了? (zhōu lǜ shī lái guò le) — Luật sư Châu đến rồi à?
- Nữ (女): 对,他正好经过这儿,就顺便把证明材料取走了。 (duì, tā zhèng hǎo jīng guò zhè ér, jiù shùn biàn bǎ zhèng míng cái liào qǔ zǒu le) — Đúng vậy, anh ấy tiện đường ghé qua đây nên tiện thể lấy tài liệu chứng nhận đi rồi.
- Câu hỏi (问): 周律师来做了什么? (zhōu lǜ shī lái zuò le shén me) — Luật sư Châu đến để làm gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 材料 (cái liào — tài liệu).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "周律师来做了什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Căn cứ vào nội dung lời thoại:「男:周律师来过了? 女:对,他正好经过这儿,就顺便把证明材料取走了。 问:周律师来做了什么?」 Đáp án chính xác là B: 拿材料 (ná cái liào).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第18题:听对话,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 现在的孩子真厉害,我哥的孩子才三岁,就认识一千多个汉字了。 (xiàn zài de hái zi zhēn lì hài, wǒ gē de hái zǐ cái sān suì, jiù rèn shi yì qiān duō gè hàn zì le) — Trẻ con bây giờ giỏi thật, con của anh trai tôi mới ba tuổi đã nhận biết hơn một nghìn chữ Hán rồi.
- Nam (男): 是啊。不过我还是觉得儿童应该以玩儿为主。 (shì a. bú guò wǒ hái shì jué de ér tóng yīng gāi yǐ wán ér wéi zhǔ) — Đúng thế. Nhưng tôi vẫn cho rằng trẻ nhỏ nên lấy việc chơi đùa làm chính.
- Câu hỏi (问): 女的觉得现在的孩子怎么样? (nǚ de jué de xiàn zài de hái zi zěn me yàng) — Nữ cảm thấy trẻ con bây giờ thế nào?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的觉得现在的孩子怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
- Căn cứ vào nội dung lời thoại:「女:现在的孩子真厉害,我哥的孩子才三岁,就认识一千多个汉字了。 男:是啊。不过我还是觉得儿童应该以玩儿为主。 问:女的觉得现在的孩子怎么样?」 Đáp án chính xác là B: 很厉害 (hěn lì hài).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第19题:听对话,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 这个网站怎么打不开? (zhè ge wǎng zhàn zěn me dǎ bù kāi) — Sao trang web này mãi không mở được vậy?
- Nữ (女): 是不是网址错了?我重新发你一遍。 (shì bu shì wǎng zhǐ cuò le? wǒ chóng xīn fā nǐ yí biàn) — Có phải địa chỉ web sai rồi không? Để em gửi lại cho anh một lần nữa.
- Câu hỏi (问): 女的怀疑哪里有问题? (nǚ de huái yí nǎ lǐ yǒu wèn tí) — Nữ nghi ngờ chỗ nào có vấn đề?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的怀疑哪里有问题?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Căn cứ vào nội dung lời thoại:「男:这个网站怎么打不开? 女:是不是网址错了?我重新发你一遍。 问:女的怀疑哪里有问题?」 Đáp án chính xác là A: 网址 (wǎng zhǐ).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第20题:听对话,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 刚刚还是晴天,才一会儿工夫,雨就下得这么大了。 (gāng gāng hái shì qíng tiān, cái yí huì er gōng fū, yǔ jiù xià dé zhè me dà le) — Lúc nãy trời vẫn còn quang mây, chỉ một lát sau mà trời đã đổ mưa lớn thế này rồi.
- Nam (男): 这不奇怪,南方的气候多变,过段时间你就适应了。 (zhè bù qí guài, nán fāng de qì hòu duō biàn, guò duàn shí jiān nǐ jiù shì yìng le) — Điều này không có gì lạ, khí hậu miền Nam thay đổi thất thường, ở một thời gian nữa là em quen thôi.
- Câu hỏi (问): 现在天气怎么样? (xiàn zài tiān qì zěn me yàng) — Thời tiết hiện tại thế nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 气候 (qì hòu — khí hậu); 天气 (tiān qì — thời tiết).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("现在天气怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
- Căn cứ vào nội dung lời thoại:「女:刚刚还是晴天,才一会儿工夫,雨就下得这么大了。 男:这不奇怪,南方的气候多变,过段时间你就适应了。 问:现在天气怎么样?」 Đáp án chính xác là C: 下雨了 (xià yǔ le).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第21题:听对话,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 喂,你的声音太小了,我完全听不清楚。 (wèi, nǐ de shēng yīn tài xiǎo le, wǒ wán quán tīng bù qīng chǔ) — Alo, giọng của em nhỏ quá, anh hoàn toàn không nghe rõ.
- Nữ (女): 我在图书馆,不方便说话,你如果有事就给我发短信吧。 (wǒ zài tú shū guǎn, bù fāng biàn shuō huà, nǐ rú guǒ yǒu shì jiù gěi wǒ fā duǎn xìn ba) — Em đang ở thư viện, không tiện nói chuyện, nếu anh có việc gì thì cứ nhắn tin cho em nhé.
- Câu hỏi (问): 女的现在在哪里? (nǚ de xiàn zài zài nǎ lǐ) — Nữ hiện đang ở đâu?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 方便 (fāng biàn — thuận tiện); 图书馆 (tú shū guǎn — thư viện).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("女的现在在哪里?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
- Căn cứ vào nội dung lời thoại:「男:喂,你的声音太小了,我完全听不清楚。 女:我在图书馆,不方便说话,你如果有事就给我发短信吧。 问:女的现在在哪里?」 Đáp án chính xác là C: 图书馆 (tú shū guǎn).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第22题:听对话,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你最近怎么不抽烟了? (nǐ zuì jìn zěn me bù chōu yān le) — Dạo này sao anh lại không hút thuốc nữa thế?
- Nam (男): 我这几天咳嗽有点儿严重,大夫让我少抽烟。 (wǒ zhè jǐ tiān ké sou yǒu diǎn er yán zhòng, dài fu ràng wǒ shǎo chōu yān) — Mấy hôm nay tôi ho hơi nặng, bác sĩ bảo tôi bớt hút thuốc lại.
- Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Về nam, có thể biết được điều gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 咳嗽 (ké sou — ho).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
- Căn cứ vào nội dung lời thoại:「女:你最近怎么不抽烟了? 男:我这几天咳嗽有点儿严重,大夫让我少抽烟。 问:关于男的,可以知道什么?」 Đáp án chính xác là C: 最近没抽烟 (zuì jìn méi chōu yān).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第23题:听对话,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你上周参加的招聘,有结果了吗? (nǐ shàng zhōu cān jiā de zhāo pìn, yǒu jié guǒ le ma) — Buổi tuyển dụng em tham gia tuần trước đã có kết quả chưa?
- Nữ (女): 暂时没有,我还在等消息。 (zàn shí méi yǒu, wǒ hái zài děng xiāo xī) — Tạm thời chưa có, em vẫn đang chờ tin tức.
- Câu hỏi (问): 女的在等什么? (nǚ de zài děng shén me) — Nữ đang đợi cái gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的在等什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Căn cứ vào nội dung lời thoại:「男:你上周参加的招聘,有结果了吗? 女:暂时没有,我还在等消息。 问:女的在等什么?」 Đáp án chính xác là B: 招聘结果 (zhāo pìn jié guǒ).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第24题:听对话,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 您好!两个凉菜、三个热菜、四瓶啤酒、两碗米饭,一共二百七十九元,您刷卡还是付现金? (nín hǎo! liǎng gè liáng cài、 sān gè rè cài、 sì píng pí jiǔ、 liǎng wǎn mǐ fàn, yí gòng èr bǎi qī shí jiǔ yuán, nín shuā kǎ hái shì fù xiàn jīn) — Phục vụ ơi, cho hỏi món sườn xào chua ngọt chúng tôi gọi đã làm xong chưa?
- Nam (男): 刷信用卡吧。 (shuā xìn yòng kǎ ba) — Đang làm trong bếp rồi, chuẩn bị bưng lên cho quý khách ngay, xin vui lòng đợi một lát.
- Câu hỏi (问): 对话最可能发生在哪里? (duì huà zuì kě néng fā shēng zài nǎ lǐ) — Họ có khả năng ở nơi nào nhất?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 米饭 (mǐ fàn — cơm).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("对话最可能发生在哪里?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
- Căn cứ vào nội dung lời thoại:「女:您好!两个凉菜、三个热菜、四瓶啤酒、两碗米饭,一共二百七十九 元,您刷卡还是付现金? 男:刷信用卡吧。 问:对话最可能发生在哪里?」 Đáp án chính xác là D: 饭店 (fàn diàn).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第25题:听对话,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你怎么对这个作家这么了解? (nǐ zěn me duì zhè ge zuò jiā zhè me liǎo jiě)
- Nữ (女): 我刚好在一本杂志里看过一篇专门介绍他的文章。 (wǒ gāng hǎo zài yì běn zá zhì lǐ kàn guò yì piān zhuān mén jiè shào tā de wén zhāng)
- Câu hỏi (问): 女的是通过什么了解那个作家的? 一共20个题,每题听一次。 (nǚ de shì tōng guò shén me liǎo jiě nà ge zuò jiā de? yí gòng 2 0 gè tí, měi tí tīng yí cì)
- Nữ (女): 好的。会议是下午三点吗? (hǎo de. huì yì shì xià wǔ sān diǎn ma)
- Nam (男): 改了,三点半,推迟了半个小时。 (gǎi le, sān diǎn bàn, tuī chí le bàn gè xiǎo shí)
- Nữ (女): 好,六○二会议室没变吧? (hǎo, liù èr huì yì shì méi biàn ba)
- Nam (男): 对,没变。 (duì, méi biàn)
- Câu hỏi (问): 会议几点开始? (huì yì jǐ diǎn kāi shǐ)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Em có nhìn thấy quyển tạp chí văn học anh mua ngày hôm qua trên bàn trà ở phòng khách không? Nữ: Lúc nãy bố mang vào thư phòng đọc rồi, anh lên lầu tìm bố mà lấy nhé. — Hỏi: Nam đang tìm cái gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是通过什么了解那个作家的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Căn cứ vào nội dung lời thoại:「男:你怎么对这个作家这么了解? 女:我刚好在一本杂志里看过一篇专门介绍他的文章。 问:女的是通过什么了解那个作家的? 一共20个题,每题听一次。 女:好的。会议是下午三点吗? 男:改了,三点半,推迟了半个小时。 女:好,六○二会议室没变吧? 男:对,没变。 问:会议几点开始?」 Đáp án chính xác là B: 杂志 (zá zhì).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第26题:听对话或短文,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 这几年冬天都不怎么下雪了。 (zhè jǐ nián dōng tiān dōu bù zěn me xià xuě le)
- Nam (男): 可能和全球气候变暖有关系。 (kě néng hé quán qiú qì hòu biàn nuǎn yǒu guān xì)
- Nữ (女): 是啊,好像大部分国家都出现了这样的情况。 (shì a, hǎo xiàng dà bù fen guó jiā dōu chū xiàn le zhè yàng de qíng kuàng)
- Nam (男): 地球只有一个,我们一定要好好保护自然环境。 (dì qiú zhǐ yǒu yí gè, wǒ men yí dìng yào hǎo hǎo bǎo hù zì rán huán jìng)
- Câu hỏi (问): 男的认为应该怎么做? (nán de rèn wéi yīng gāi zěn me zuò)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mấy năm nay mùa đông không còn hay có tuyết nữa rồi. Nam: Có lẽ liên quan đến hiện tượng Trái Đất ấm lên toàn cầu. Nữ: Đúng vậy, dường như phần lớn các quốc gia đều xuất hiện tình trạng này. Nam: Trái Đất chỉ có một, chúng ta nhất định phải bảo vệ tốt môi trường tự nhiên. — Hỏi: Nam cho rằng nên làm thế nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 气候 (qì hòu — khí hậu).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的认为应该怎么做?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Căn cứ vào nội dung lời thoại:「女:这几年冬天都不怎么下雪了。 男:可能和全球气候变暖有关系。 女:是啊,好像大部分国家都出现了这样的情况。 男:地球只有一个,我们一定要好好保护自然环境。 问:男的认为应该怎么做?」 Đáp án chính xác là A: 保护环境 (bǎo hù huán jìng).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第27题:听对话或短文,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 我刚买的烤鸭,可香了,快来尝尝。 (wǒ gāng mǎi de kǎo yā, kě xiāng le, kuài lái cháng cháng)
- Nữ (女): 不行,我正在减肥,不能吃这个。 (bù xíng, wǒ zhèng zài jiǎn féi, bù néng chī zhè ge)
- Nam (男): 你又不胖,减什么肥。 (nǐ yòu bú pàng, jiǎn shén me féi)
- Nữ (女): 夏天快到了,我得把肚子上的肉减掉。 (xià tiān kuài dào le, wǒ dé bǎ dù zǐ shàng de ròu jiǎn diào)
- Câu hỏi (问): 女的为什么不吃烤鸭? (nǚ de wèi shén me bù chī kǎo yā) — Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Vịt quay anh mới mua thơm lắm, mau lại nếm thử đi. Nữ: Không được, em đang giảm cân, không thể ăn món này. Nam: Em có béo đâu mà giảm với chả béo. Nữ: Mùa hè sắp đến rồi, em phải giảm bớt chỗ thịt ở bụng đi. — Hỏi: Tại sao nữ không ăn vịt quay?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么不吃烤鸭?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
- Căn cứ vào nội dung lời thoại:「男:我刚买的烤鸭,可香了,快来尝尝。 女:不行,我正在减肥,不能吃这个。 男:你又不胖,减什么肥。 女:夏天快到了,我得把肚子上的肉减掉。 问:女的为什么不吃烤鸭?」 Đáp án chính xác là A: 在减肥 (zài jiǎn féi).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第28题:听对话或短文,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 听说你要出国? (tīng shuō nǐ yào chū guó)
- Nam (男): 是,九号走,去参加一场国际交流会。 (shì, jiǔ hào zǒu, qù cān jiā yì chǎng guó jì jiāo liú huì)
- Nữ (女): 大约去多久? (dà yuē qù duō jiǔ)
- Nam (男): 至少一个星期,有什么事你就找张经理商量吧。 (zhì shǎo yí gè xīng qī, yǒu shén me shì nǐ jiù zhǎo zhāng jīng lǐ shāng liáng ba)
- Câu hỏi (问): 男的出国做什么? (nán de chū guó zuò shén me)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nghe nói anh chuẩn bị đi nước ngoài à? Nam: Đúng vậy, ngày 9 xuất phát, đi tham gia một hội nghị giao lưu quốc tế. Nữ: Đi khoảng bao lâu thế? Nam: Ít nhất là một tuần, có việc gì thì em cứ tìm quản lý Trương bàn bạc nhé. — Hỏi: Nam đi nước ngoài để làm gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 商量 (shāng liang — bàn bạc, thương lượng).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的出国做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Căn cứ vào nội dung lời thoại:「女:听说你要出国? 男:是,九号走,去参加一场国际交流会。 女:大约去多久? 男:至少一个星期,有什么事你就找张经理商量吧。 问:男的出国做什么?」 Đáp án chính xác là B: 开会 (kāi huì).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第29题:听对话或短文,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 这个寒假你打算做什么? (zhè ge hán jià nǐ dǎ suàn zuò shén me)
- Nữ (女): 我在翻译一本八百多页的书,恐怕寒假还得接着干。 (wǒ zài fān yì yì běn bā bǎi duō yè de shū, kǒng pà hán jià hái dé jiē zhe gān)
- Nam (男): 这么厚的书? (zhè me hòu de shū)
- Nữ (女): 是啊,本来还想出去玩儿呢,只好等暑假再去了。 (shì a, běn lái hái xiǎng chū qù wán ér ne, zhǐ hǎo děng shǔ jià zài qù le)
- Câu hỏi (问): 女的寒假要做什么? (nǚ de hán jià yào zuò shén me)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Kỳ nghỉ đông này em dự định làm gì? Nữ: Em đang dịch một cuốn sách hơn tám trăm trang, sợ rằng kỳ nghỉ đông vẫn phải làm tiếp. Nam: Cuốn sách dày thế cơ à? Nữ: Vâng, lúc đầu còn định đi chơi nữa chứ, đành phải đợi kỳ nghỉ hè rồi đi vậy. — Hỏi: Nữ phải làm gì vào kỳ nghỉ đông?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 暑假 (shǔ jià — kỳ nghỉ hè).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的寒假要做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Căn cứ vào nội dung lời thoại:「男:这个寒假你打算做什么? 女:我在翻译一本八百多页的书,恐怕寒假还得接着干。 男:这么厚的书? 女:是啊,本来还想出去玩儿呢,只好等暑假再去了。 问:女的寒假要做什么?」 Đáp án chính xác là C: 翻译书 (fān yì shū).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第30题:听对话或短文,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 我的右胳膊又酸又疼,早上起床的时候都抬不起来了。 (wǒ de yòu gē bo yòu suān yòu téng, zǎo shàng qǐ chuáng de shí hòu dōu tái bù qǐ lái le)
- Nam (男): 怎么弄的? (zěn me nòng de)
- Nữ (女): 昨天打了一个小时网球后就这样了。 (zuó tiān dǎ le yí gè xiǎo shí wǎng qiú hòu jiù zhè yàng le)
- Nam (男): 一定是你平时缺少锻炼,所以偶尔运动一次,身体就受不了了。 (yí dìng shì nǐ píng shí quē shǎo duàn liàn, suǒ yǐ ǒu ěr yùn dòng yí cì, shēn tǐ jiù shòu bù liǎo liǎo)
- Câu hỏi (问): 女的为什么胳膊疼? (nǚ de wèi shén me gē bo téng) — Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cánh tay phải của tôi vừa nhức vừa mỏi, lúc sáng ngủ dậy thậm chí còn không nhấc lên được. Nam: Bị làm sao thế? Nữ: Hôm qua đánh quần vợt một tiếng đồng hồ xong là bị thế này luôn. Nam: Chắc chắn là bình thường chị thiếu rèn luyện thể lực, thế nên thỉnh thoảng vận động một lần là cơ thể không chịu nổi. — Hỏi: Tại sao tay nữ lại bị đau?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 锻炼 (duàn liàn — rèn luyện, tập luyện).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么胳膊疼?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
- Căn cứ vào nội dung lời thoại:「女:我的右胳膊又酸又疼,早上起床的时候都抬不起来了。 男:怎么弄的? 女:昨天打了一个小时网球后就这样了。 男:一定是你平时缺少锻炼,所以偶尔运动一次,身体就受不了了。 问:女的为什么胳膊疼?」 Đáp án chính xác là C: 昨天打球了 (zuó tiān dǎ qiú le).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第31题:听对话或短文,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 喂,小叶,那位姓万的顾客到了吗? (wèi, xiǎo yè, nà wèi xìng wàn de gù kè dào le ma)
- Nữ (女): 已经到了。 (yǐ jīng dào le)
- Nam (男): 我走错路了,要晚到一会儿,你帮我跟他解释一下,谢谢。 (wǒ zǒu cuò lù le, yào wǎn dào yí huì er, nǐ bāng wǒ gēn tā jiě shì yí xià, xiè xiè)
- Nữ (女): 好的,不客气。 (hǎo de, bú kè qì)
- Câu hỏi (问): 男的为什么会晚到? (nán de wèi shén me huì wǎn dào) — Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Alo, tiểu Diệp, vị khách hàng họ Vạn đó đã đến chưa? Nữ: Đến rồi ạ. Nam: Tôi đi nhầm đường, sẽ đến muộn một chút, cô giúp tôi giải thích với bác ấy một tiếng nhé, cảm ơn. Nữ: Vâng, không có gì ạ. — Hỏi: Tại sao nam lại đến muộn?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么会晚到?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
- Căn cứ vào nội dung lời thoại:「男:喂,小叶,那位姓万的顾客到了吗? 女:已经到了。 男:我走错路了,要晚到一会儿,你帮我跟他解释一下,谢谢。 女:好的,不客气。 问:男的为什么会晚到?」 Đáp án chính xác là B: 走错路了 (zǒu cuò lù le).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第32题:听对话或短文,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 我记得你说想买冰箱,是吗? (wǒ jì de nǐ shuō xiǎng mǎi bīng xiāng, shì ma)
- Nam (男): 对,之前看好了一台,但我妻子觉得太贵。 (duì, zhī qián kàn hǎo le yì tái, dàn wǒ qī zǐ jué de tài guì)
- Nữ (女): 年底各大商场都在打折,你们可以去看看。 (nián dǐ gè dà shāng chǎng dōu zài dǎ zhé, nǐ men kě yǐ qù kàn kàn)
- Nam (男): 是吗?那我们周末去看看。 (shì ma? nà wǒ men zhōu mò qù kàn kàn)
- Câu hỏi (问): 男的之前为什么没买冰箱? (nán de zhī qián wèi shén me méi mǎi bīng xiāng) — Tại sao lại xảy ra sự việc "男的之前为什么没买冰箱"?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chị nhớ em nói muốn mua tủ lạnh, phải không? Nam: Đúng thế, trước đó đã chấm được một chiếc, nhưng vợ tôi thấy đắt quá. Nữ: Cuối năm các trung tâm thương mại lớn đều giảm giá, hai vợ chồng có thể qua xem thử. Nam: Thế à? Vậy cuối tuần chúng ta đi xem nhé. — Hỏi: Tại sao trước đó nam vẫn chưa mua tủ lạnh?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 打折 (dǎ zhé — giảm giá).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的之前为什么没买冰箱?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
- Căn cứ vào nội dung lời thoại:「女:我记得你说想买冰箱,是吗? 男:对,之前看好了一台,但我妻子觉得太贵。 女:年底各大商场都在打折,你们可以去看看。 男:是吗?那我们周末去看看。 问:男的之前为什么没买冰箱?」 Đáp án chính xác là C: 妻子觉得贵 (qī zǐ jué de guì).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第33题:听对话或短文,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你帮我把牙膏、牙刷都带上吧。 (nǐ bāng wǒ bǎ yá gāo、 yá shuā dōu dài shàng ba)
- Nữ (女): 你住的酒店不提供吗? (nǐ zhù de jiǔ diàn bù tí gōng ma)
- Nam (男): 提供,但我不愿意用一次性的,而且也不环保。 (tí gōng, dàn wǒ bú yuàn yì yòng yí cì xìng de, ér qiě yě bù huán bǎo)
- Nữ (女): 行,那毛巾也带着吧。 (xíng, nà máo jīn yě dài zhe ba)
- Câu hỏi (问): 他们可能在做什么? (tā men kě néng zài zuò shén me)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Em mang giúp anh kem đánh răng với bàn chải đánh răng đi nhé. Nữ: Khách sạn anh ở không cung cấp à? Nam: Có cung cấp, nhưng anh không thích dùng đồ dùng một lần, hơn nữa cũng không bảo vệ môi trường. Nữ: Được rồi, vậy mang cả khăn mặt đi nhé. — Hỏi: Họ có thể đang làm gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环保 (huán bǎo — bảo vệ môi trường).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们可能在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Căn cứ vào nội dung lời thoại:「男:你帮我把牙膏、牙刷都带上吧。 女:你住的酒店不提供吗? 男:提供,但我不愿意用一次性的,而且也不环保。 女:行,那毛巾也带着吧。 问:他们可能在做什么?」 Đáp án chính xác là D: 整理行李 (zhěng lǐ xíng lǐ).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第34题:听对话或短文,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 先生,飞机马上要起飞了,请您回座位上坐好。 (xiān shēng, fēi jī mǎ shàng yào qǐ fēi le, qǐng nín huí zuò wèi shàng zuò hǎo)
- Nam (男): 我的眼镜在行李箱里,我想取一下。 (wǒ de yǎn jìng zài xíng li xiāng lǐ, wǒ xiǎng qǔ yí xià)
- Nữ (女): 请您稍微等一下,飞机起飞后我帮您拿。 (qǐng nín shāo wēi děng yí xià, fēi jī qǐ fēi hòu wǒ bāng nín ná)
- Nam (男): 好的,谢谢。 (hǎo de, xiè xiè)
- Câu hỏi (问): 他们现在在哪儿? (tā men xiàn zài zài nǎ ér) — "他们现在" đang ở đâu?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa ông, máy bay chuẩn bị cất cánh rồi, xin ông vui lòng về ghế ngồi thắt chặt dây an toàn. Nam: Kính của tôi ở trong vali, tôi muốn lấy ra một chút. Nữ: Xin ông vui lòng đợi một lát, sau khi máy bay cất cánh tôi sẽ lấy giúp ông. Nam: Vâng, cảm ơn. — Hỏi: Bây giờ họ đang ở đâu?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 飞机 (fēi jī — máy bay).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们现在在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
- Căn cứ vào nội dung lời thoại:「女:先生,飞机马上要起飞了,请您回座位上坐好。 男:我的眼镜在行李箱里,我想取一下。 女:请您稍微等一下,飞机起飞后我帮您拿。 男:好的,谢谢。 问:他们现在在哪儿?」 Đáp án chính xác là A: 飞机上 (fēi jī shàng).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第35题:听对话或短文,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你和那个小伙子见面了吗? (nǐ hé nà ge xiǎo huǒ zǐ jiàn miàn le ma)
- Nữ (女): 还没呢,我们俩约好这礼拜天在咱家对面的咖啡馆见。 (hái méi ne, wǒ men liǎ yuē hǎo zhè lǐ bài tiān zài zán jiā duì miàn de kā fēi guǎn jiàn)
- Nam (男): 那就好。听李阿姨说他是个记者,很有能力,而且你们年龄也合适。 (nà jiù hǎo. tīng lǐ ā yí shuō tā shì gè jì zhě, hěn yǒu néng lì, ér qiě nǐ men nián líng yě hé shì)
- Nữ (女): 知道了,爸,等见过面再说吧。 (zhī dào le, bà, děng jiàn guò miàn zài shuō ba)
- Câu hỏi (问): 关于那个小伙子,可以知道什么? (guān yú nà ge xiǎo huǒ zǐ, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "那个小伙子"?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Con đã gặp cậu thanh niên đó chưa? Nữ: Vẫn chưa ạ, chúng con hẹn chủ nhật tuần này gặp nhau ở quán cà phê đối diện nhà mình. Nam: Thế thì tốt. Nghe dì Lý nói cậu ấy là phóng viên, rất có năng lực, hơn nữa hai đứa tuổi tác cũng rất phù hợp. Nữ: Con biết rồi bố, để gặp xong rồi nói sau nhé. — Hỏi: Về cậu thanh niên đó, có thể biết được điều gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 咖啡 (kā fēi — cà phê).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "那个小伙子" ("关于那个小伙子,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
- Căn cứ vào nội dung lời thoại:「男:你和那个小伙子见面了吗? 女:还没呢,我们俩约好这礼拜天在咱家对面的咖啡馆见。 男:那就好。听李阿姨说他是个记者,很有能力,而且你们年龄也合适。 女:知道了,爸,等见过面再说吧。 问:关于那个小伙子,可以知道什么?」 Đáp án chính xác là B: 是个记者 (shì gè jì zhě).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第36题:听对话或短文,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 有个人喝多了,他回到家门口,拿出钥匙来开门。可是他弄了半天也没把门打开。邻居听到声音后,走过来对他说:“需要我帮忙吗?”那个人说:“这个门一直动来动去,麻烦您帮我抱住它。” (yǒu gè rén hē duō le, tā huí dào jiā mén kǒu, ná chū yào shi lái kāi mén. kě shì tā nòng le bàn tiān yě méi bǎ mén dǎ kāi. lín jū tīng dào shēng yīn hòu, zǒu guò lái duì tā shuō: “ xū yào wǒ bāng máng ma? ” nà ge rén shuō: “ zhè ge mén yì zhí dòng lái dòng qù, má fán nín bāng wǒ bào zhù tā. ”)
- Câu hỏi (问): 那个人让邻居帮他做什么? (nà ge rén ràng lín jū bāng tā zuò shén me)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Có một người uống say, anh ta về đến cửa nhà, lấy chìa khóa ra mở cửa. Thế nhưng anh ta xoayayay một hồi lâu vẫn không mở được cửa. Hàng xóm nghe thấy tiếng động bèn bước tới nói với anh ta rằng: "Cần tôi giúp gì không?" Người nọ nói: "Cái cửa này cứ dịch chuyển qua lại mãi, phiền anh giúp tôi ôm lấy nó nhé." — Hỏi: Người nọ nhờ hàng xóm giúp mình làm gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "那个人让邻居帮他做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Căn cứ vào nội dung lời thoại:「有个人喝多了,他回到家门口,拿出钥匙来开门。可是他弄了半天也没把门打开。邻居听到声音后,走过来对他说:“需要我帮忙吗?”那个人说:“这个门一直动来动去,麻烦您帮我抱住它。” 问:那个人让邻居帮他做什么?」 Đáp án chính xác là C: 抱住门 (bào zhù mén).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第37题:听对话或短文,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 有个人喝多了,他回到家门口,拿出钥匙来开门。可是他弄了半天也没把门打开。邻居听到声音后,走过来对他说:“需要我帮忙吗?”那个人说:“这个门一直动来动去,麻烦您帮我抱住它。” (yǒu gè rén hē duō le, tā huí dào jiā mén kǒu, ná chū yào shi lái kāi mén. kě shì tā nòng le bàn tiān yě méi bǎ mén dǎ kāi. lín jū tīng dào shēng yīn hòu, zǒu guò lái duì tā shuō: “ xū yào wǒ bāng máng ma? ” nà ge rén shuō: “ zhè ge mén yì zhí dòng lái dòng qù, má fán nín bāng wǒ bào zhù tā. ”)
- Câu hỏi (问): 关于那个人,可以知道什么? (guān yú nà ge rén, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "那个人"?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Có một người uống say, anh ta về đến cửa nhà, lấy chìa khóa ra mở cửa. Thế nhưng anh ta xoayayay một hồi lâu vẫn không mở được cửa. Hàng xóm nghe thấy tiếng động bèn bước tới nói với anh ta rằng: "Cần tôi giúp gì không?" Người nọ nói: "Cái cửa này cứ dịch chuyển qua lại mãi, phiền anh giúp tôi ôm lấy nó nhé." — Hỏi: Về người nọ, có thể biết được điều gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "那个人" ("关于那个人,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
- Căn cứ vào nội dung lời thoại:「有个人喝多了,他回到家门口,拿出钥匙来开门。可是他弄了半天也没把门打开。邻居听到声音后,走过来对他说:“需要我帮忙吗?”那个人说:“这个门一直动来动去,麻烦您帮我抱住它。” 问:关于那个人,可以知道什么?」 Đáp án chính xác là C: 喝多了 (hē duō le).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第38题:听对话或短文,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 随着买车的人越来越多,停车也成为了大问题。开车出去办事,不仅要担心堵车,还要担心到了之后是否能找到停车的地方,尤其在人多车多的时候。所以我出门一般都乘坐地铁或者公共汽车。 (suí zhe mǎi chē de rén yuè lái yuè duō, tíng chē yě chéng wéi le dà wèn tí. kāi chē chū qù bàn shì, bù jǐn yào dān xīn dǔ chē, hái yào dān xīn dào le zhī hòu shì fǒu néng zhǎo dào tíng chē de dì fāng, yóu qí zài rén duō chē duō de shí hòu. suǒ yǐ wǒ chū mén yì bān dōu chéng zuò dì tiě huò zhě gōng gòng qì chē)
- Câu hỏi (问): 说话人认为什么是个大问题? (shuō huà rén rèn wèi shén me shì gè dà wèn tí) — Tại sao lại xảy ra sự việc "说话人认为什么是个大问题"?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với việc số người mua ô tô ngày càng nhiều, việc đỗ xe cũng trở thành một vấn đề lớn. Lái xe ra ngoài giải quyết công việc, không chỉ phải lo lắng về việc tắc đường, mà còn phải lo lắng liệu sau khi đến nơi có tìm được chỗ đỗ xe hay không, đặc biệt là vào những lúc đông người nhiều xe. Thế nên tôi ra ngoài thường đi tàu điện ngầm hoặc xe buýt. — Hỏi: Người nói cho rằng điều gì là một vấn đề lớn?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 堵车 (dǔ chē — tắc đường, kẹt xe); 地铁 (dì tiě — tàu điện ngầm); 公共汽车 (gōng gòng qì chē — xe buýt).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("说话人认为什么是个大问题?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
- Căn cứ vào nội dung lời thoại:「随着买车的人越来越多,停车也成为了大问题。开车出去办事,不仅要担心堵车,还要担心到了之后是否能找到停车的地方,尤其在人多车多的时候。所以我出门一般都乘坐地铁或者公共汽车。 问:说话人认为什么是个大问题?」 Đáp án chính xác là D: 找停车的地方 (zhǎo tíng chē de dì fāng).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第39题:听对话或短文,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 随着买车的人越来越多,停车也成为了大问题。开车出去办事,不仅要担心堵车,还要担心到了之后是否能找到停车的地方,尤其在人多车多的时候。所以我出门一般都乘坐地铁或者公共汽车。 (suí zhe mǎi chē de rén yuè lái yuè duō, tíng chē yě chéng wéi le dà wèn tí. kāi chē chū qù bàn shì, bù jǐn yào dān xīn dǔ chē, hái yào dān xīn dào le zhī hòu shì fǒu néng zhǎo dào tíng chē de dì fāng, yóu qí zài rén duō chē duō de shí hòu. suǒ yǐ wǒ chū mén yì bān dōu chéng zuò dì tiě huò zhě gōng gòng qì chē)
- Câu hỏi (问): 说话人出门办事会怎么做? (shuō huà rén chū mén bàn shì huì zěn me zuò)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: ,。,,,。 。 :?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 堵车 (dǔ chē — tắc đường, kẹt xe); 地铁 (dì tiě — tàu điện ngầm); 公共汽车 (gōng gòng qì chē — xe buýt).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "说话人出门办事会怎么做?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Căn cứ vào nội dung lời thoại:「随着买车的人越来越多,停车也成为了大问题。开车出去办事,不仅要担心堵车,还要担心到了之后是否能找到停车的地方,尤其在人多车多的时候。所以我出门一般都乘坐地铁或者公共汽车。 问:说话人出门办事会怎么做?」 Đáp án chính xác là A: 坐地铁 (zuò dì tiě).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第40题:听对话或短文,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 准时是对他人的尊重,是否准时会影响很多事情。例如,与人见面不准时,会给人留下不好的印象;应聘不准时,会让人觉得你不重视这个工作机会,这些都会引起误会。因此,千万不要小看“准时”的作用。 (zhǔn shí shì duì tā rén de zūn zhòng, shì fǒu zhǔn shí huì yǐng xiǎng hěn duō shì qíng. lì rú, yǔ rén jiàn miàn bù zhǔn shí, huì gěi rén liú xià bù hǎo de yìn xiàng; yìng pìn bù zhǔn shí, huì ràng rén jué de nǐ bú zhòng shì zhè gè gōng zuò jī huì, zhè xiē dōu huì yǐn qǐ wù huì. yīn cǐ, qiān wàn bú yào xiǎo kàn “ zhǔn shí” de zuò yòng)
- Câu hỏi (问): 与人见面迟到可能会怎么样? (yǔ rén jiàn miàn chí dào kě néng huì zěn me yàng) — "与人见面迟到可能会" như thế nào?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: ,。, ,;, ,。,“”。 :?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 迟到 (chí dào — đến muộn); 准时 (zhǔn shí — đúng giờ).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("与人见面迟到可能会怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
- Căn cứ vào nội dung lời thoại:「准时是对他人的尊重,是否准时会影响很多事情。例如,与人见面不准时,会给人留下不好的印象;应聘不准时,会让人觉得你不重视这个工作机会,这些都会引起误会。因此,千万不要小看“准时”的作用。 问:与人见面迟到可能会怎么样?」 Đáp án chính xác là C: 影响印象 (yǐng xiǎng yìn xiàng).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第41题:听对话或短文,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 准时是对他人的尊重,是否准时会影响很多事情。例如,与人见面不准时,会给人留下不好的印象;应聘不准时,会让人觉得你不重视这个工作机会,这些都会引起误会。因此,千万不要小看“准时”的作用。 (zhǔn shí shì duì tā rén de zūn zhòng, shì fǒu zhǔn shí huì yǐng xiǎng hěn duō shì qíng. lì rú, yǔ rén jiàn miàn bù zhǔn shí, huì gěi rén liú xià bù hǎo de yìn xiàng; yìng pìn bù zhǔn shí, huì ràng rén jué de nǐ bú zhòng shì zhè ge gōng zuò jī huì, zhè xiē dōu huì yǐn qǐ wù huì. yīn cǐ, qiān wàn bú yào xiǎo kàn “ zhǔn shí” de zuò yòng)
- Câu hỏi (问): 这段话主要谈的是什么? (zhè duàn huà zhǔ yào tán de shì shén me) — "这段话主要谈的" là gì?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: ,。, ,;, ,。,“”。 :?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 准时 (zhǔn shí — đúng giờ).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要谈的是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Căn cứ vào nội dung lời thoại:「准时是对他人的尊重,是否准时会影响很多事情。例如,与人见面不准时,会给人留下不好的印象;应聘不准时,会让人觉得你不重视这个工作机会,这些都会引起误会。因此,千万不要小看“准时”的作用。 问:这段话主要谈的是什么?」 Đáp án chính xác là A: 要准时 (yào zhǔn shí).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第42题:听对话或短文,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 花园路小区有一个两室一厅的房子出租。房子是高层,有电梯,距离地铁站仅一公里,交通方便,周围还有学校、超市、医院等,租金低。有意者可打房东包先生的电话,五八五八〇〇二二。 (huā yuán lù xiǎo qū yǒu yí gè liǎng shì yì tīng de fáng zi chū zū. fáng zi shì gāo céng, yǒu diàn tī, jù lí dì tiě zhàn jǐn yì gōng lǐ, jiāo tōng fāng biàn, zhōu wéi hái yǒu xué xiào、 chāo shì、 yī yuàn děng, zū jīn dī. yǒu yì zhě kě dǎ fáng dōng bāo xiān shēng de diàn huà, wǔ bā wǔ bā èr èr)
- Câu hỏi (问): 那个房子有什么优点? (nà ge fáng zi yǒu shén me yōu diǎn)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: 。,, ,,、、,。 ,OO。 :?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 地铁 (dì tiě — tàu điện ngầm); 方便 (fāng biàn — thuận tiện); 超市 (chāo shì — siêu thị); 电梯 (diàn tī — thang máy); 医院 (yī yuàn — bệnh viện).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "那个房子有什么优点?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Căn cứ vào nội dung lời thoại:「花园路小区有一个两室一厅的房子出租。房子是高层,有电梯,距离地铁站仅一公里,交通方便,周围还有学校、超市、医院等,租金低。有意者可打房东包先生的电话,五八五八〇〇二二。 问:那个房子有什么优点?」 Đáp án chính xác là D: 交通方便 (jiāo tōng fāng biàn).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第43题:听对话或短文,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 花园路小区有一个两室一厅的房子出租。房子是高层,有电梯,距离地铁站仅一公里,交通方便,周围还有学校、超市、医院等,租金低。有意者可打房东包先生的电话,五八五八〇〇二二。 (huā yuán lù xiǎo qū yǒu yí gè liǎng shì yì tīng de fáng zi chū zū. fáng zi shì gāo céng, yǒu diàn tī, jù lí dì tiě zhàn jǐn yì gōng lǐ, jiāo tōng fāng biàn, zhōu wéi hái yǒu xué xiào、 chāo shì、 yī yuàn děng, zū jīn dī. yǒu yì zhě kě dǎ fáng dōng bāo xiān shēng de diàn huà, wǔ bā wǔ bā èr èr)
- Câu hỏi (问): 这段话最可能来自哪儿? (zhè duàn huà zuì kě néng lái zì nǎ ér)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: 。,, ,,、、,。 ,OO。 :?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 地铁 (dì tiě — tàu điện ngầm); 方便 (fāng biàn — thuận tiện); 超市 (chāo shì — siêu thị); 电梯 (diàn tī — thang máy); 医院 (yī yuàn — bệnh viện).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话最可能来自哪儿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Căn cứ vào nội dung lời thoại:「花园路小区有一个两室一厅的房子出租。房子是高层,有电梯,距离地铁站仅一公里,交通方便,周围还有学校、超市、医院等,租金低。有意者可打房东包先生的电话,五八五八〇〇二二。 问:这段话最可能来自哪儿?」 Đáp án chính xác là D: 租房广告 (zū fáng guǎng gào).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第44题:听对话或短文,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 小时候,我常和爸爸一起爬山。每次我爬不动时,他总会在前面等我,而不是拉着我向前走。他说:“有些路要自己已走,有些困难要自己解决。”当时我很不理解,觉得爸爸太严格了。长大后,我才明白他的意思,生活就是这样,不能总想着别人的帮助,只有自已走好每一步,才能获得最后的成功。 (xiǎo shí hòu, wǒ cháng hé bà ba yì qǐ pá shān. měi cì wǒ pá bú dòng shí, tā zǒng huì zài qián miàn děng wǒ, ér bú shì lā zhe wǒ xiàng qián zǒu. tā shuō: “ yǒu xiē lù yào zì jǐ yǐ zǒu, yǒu xiē kùn nán yào zì jǐ jiě jué. ” dāng shí wǒ hěn bù lǐ jiě, jué de bà bà tài yán gé le. zhǎng dà hòu, wǒ cái míng bái tā de yì sī, shēng huó jiù shì zhè yàng, bù néng zǒng xiǎng zhe bié rén de bāng zhù, zhǐ yǒu zì yǐ zǒu hǎo měi yí bù, cái néng huò dé zuì hòu de chéng gōng)
- Câu hỏi (问): 小时候,说话人觉得父亲怎么样? (xiǎo shí hòu, shuō huà rén jué de fù qīn zěn me yàng) — "小时候,说话人觉得父亲" như thế nào?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: ,。,, 。:“,。” ,。,,, ,,。 :,?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 解决 (jiě jué — giải quyết); 爬山 (pá shān — leo núi); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("小时候,说话人觉得父亲怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
- Căn cứ vào nội dung lời thoại:「小时候,我常和爸爸一起爬山。每次我爬不动时,他总会在前面等我,而不是拉着我向前走。他说:“有些路要自己已走,有些困难要自己解决。”当时我很不理解,觉得爸爸太严格了。长大后,我才明白他的意思,生活就是这样,不能总想着别人的帮助,只有自已走好每一步,才能获得最后的成功。 问:小时候,说话人觉得父亲怎么样?」 Đáp án chính xác là C: 很严格 (hěn yán gé).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第45题:听对话或短文,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 小时候,我常和爸爸一起爬山。每次我爬不动时,他总会在前面等我,而不是拉着我向前走。他说:“有些路要自己已走,有些困难要自己解决。”当时我很不理解,觉得爸爸太严格了。长大后,我才明白他的意思,生活就是这样,不能总想着别人的帮助,只有自已走好每一步,才能获得最后的成功。 (xiǎo shí hòu, wǒ cháng hé bà ba yì qǐ pá shān. měi cì wǒ pá bú dòng shí, tā zǒng huì zài qián miàn děng wǒ, ér bú shì lā zhe wǒ xiàng qián zǒu. tā shuō: “ yǒu xiē lù yào zì jǐ yǐ zǒu, yǒu xiē kùn nán yào zì jǐ jiě jué. ” dāng shí wǒ hěn bù lǐ jiě, jué de bà bà tài yán gé le. zhǎng dà hòu, wǒ cái míng bái tā de yì sī, shēng huó jiù shì zhè yàng, bù néng zǒng xiǎng zhe bié rén de bāng zhù, zhǐ yǒu zì yǐ zǒu hǎo měi yí bù, cái néng huò dé zuì hòu de chéng gōng)
- Câu hỏi (问): 这段话主要想告诉我们什么? (zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: ,。,, 。:“,。” ,。,,, ,,。 :?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 解决 (jiě jué — giải quyết); 爬山 (pá shān — leo núi); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要想告诉我们什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Căn cứ vào nội dung lời thoại:「小时候,我常和爸爸一起爬山。每次我爬不动时,他总会在前面等我,而不是拉着我向前走。他说:“有些路要自己已走,有些困难要自己解决。”当时我很不理解,觉得爸爸太严格了。长大后,我才明白他的意思,生活就是这样,不能总想着别人的帮助,只有自已走好每一步,才能获得最后的成功。 问:这段话主要想告诉我们什么?」 Đáp án chính xác là B: 成功需努力 (chéng gōng xū nǔ lì).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?
Thực hành trọn vẹn đề H41802 (gồm các từ ngữ trọng tâm như 机考, 听对话或, 短文, 判断对错) trên máy tính hoặc điện thoại, tự động thống kê tỷ lệ đúng theo từng phần Nghe – Đọc – Viết.
VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 4 NGAY