Đề H41801

105 phút • 100 câu

HSK 4 · 100 câu · 105 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 4

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H4-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 4 Chính Thức (Mã Đề H41801)

Đề thi mã H41801 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 105 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 4 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H41801

Đáp Án H41801 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 4 (100 Câu)

Bảng đáp án H41801 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H41801 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H41801 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A (Đúng)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:B (Sai)
Câu 4:A (Đúng)
Câu 5:B (Sai)
Câu 6:A (Đúng)
Câu 7:B (Sai)
Câu 8:A (Đúng)
Câu 9:B (Sai)
Câu 10:A (Đúng)
Câu 11:C
Câu 12:A
Câu 13:B
Câu 14:B
Câu 15:B
Câu 16:C
Câu 17:B
Câu 18:B
Câu 19:C
Câu 20:A
Câu 21:A
Câu 22:C
Câu 23:B
Câu 24:D
Câu 25:C
Câu 26:D
Câu 27:A
Câu 28:B
Câu 29:D
Câu 30:C
Câu 31:A
Câu 32:C
Câu 33:C
Câu 34:D
Câu 35:D
Câu 36:C
Câu 37:D
Câu 38:A
Câu 39:C
Câu 40:A
Câu 41:D
Câu 42:A
Câu 43:B
Câu 44:A
Câu 45:D
Câu 46:F
Câu 47:A
Câu 48:C
Câu 49:B
Câu 50:E
Câu 51:E
Câu 52:A
Câu 53:F
Câu 54:B
Câu 55:D
Câu 56:E
Câu 57:F
Câu 58:B
Câu 59:F
Câu 60:B
Câu 61:C
Câu 62:B
Câu 63:F
Câu 64:D
Câu 65:C
Câu 66:A
Câu 67:D
Câu 68:D
Câu 69:D
Câu 70:A
Câu 71:D
Câu 72:D
Câu 73:D
Câu 74:B
Câu 75:A
Câu 76:B
Câu 77:D
Câu 78:C
Câu 79:C
Câu 80:B
Câu 81:C
Câu 82:B
Câu 83:A
Câu 84:B
Câu 85:C
Câu 86:这个主意太棒了!
Câu 87:你再检查一遍地址。
Câu 88:大火是什么原因引起的?
Câu 89:那篇文章写得很精彩。
Câu 90:信封被我扔进了垃圾桶。
Câu 91:母亲突然吃惊地看着我。
Câu 92:所有人都准时回到了宾馆。
Câu 93:这里离火车站大概有一公里。
Câu 94:请把这些报纸按时间顺序排列好。
Câu 95:妹妹已经适应了大学的生活。
Câu 96:袜子穿了几次就破了。
Câu 97:你打扮好了吗?我们该出发了。
Câu 98:让我尝尝味道怎么样。
Câu 99:来,爸爸帮你把衣服脱掉。
Câu 100:别伤心了,以后还有机会。
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第1题:听对话或短文,判断对错。 ★ 房间还没有整理。

不好意思,房间有点儿乱。我昨天刚搬过来,还没来得及收拾。 ★房间还没有整理。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
不好意思,房间有点儿乱。我昨天刚搬过来,还没来得及收拾。 ★房间还没有整理。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
不好意思 (bù hǎo yì si: ngại ngùng, e thẹn); 房间 (fáng jiān: phòng); 有点儿 (yǒudiǎnr: hơi, hơi một chút); 乱 (luàn: hỗn loạn); 我 (wǒ: tôi, mình); 昨天 (zuó tiān: hôm qua).
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu nhận định “房间还没有整理。” với nội dung gốc “不好意思,房间有点儿乱。我昨天刚搬过来,还没来得及收拾。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第6题:听对话或短文,判断对错。 ★ 要及时交表格。

你再仔细阅读一下通知,上面写着交表格的时间呢。你快点儿填吧,否则 就来不及了。 ★要及时交表格。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
你再仔细阅读一下通知,上面写着交表格的时间呢。你快点儿填吧,否则 就来不及了。 ★要及时交表格。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
你 (nǐ: bạn, anh, chị); 再 (zài: lại, nữa); 仔细 (zǐ xì: cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ càng); 阅读 (yuè dú: đọc, đọc sách, việc đọc); 一 (yī: một); 下 (xià: dưới, xuống).
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu nhận định “要及时交表格。” với nội dung gốc “你再仔细阅读一下通知,上面写着交表格的时间呢。你快点儿填吧,否则 就来不及了。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第12题:听对话,选择正确答案。

女:小伙子,对面就是邮局了,要开到门口吗? 男:不用了,师傅,您就在这儿停车吧,我自已过马路就可以了。 问:男的要去哪儿?
  • A. 邮局
  • B. 长城
  • C. 图书馆
  • D. 卫生间
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:小伙子,对面就是邮局了,要开到门口吗? 男:不用了,师傅,您就在这儿停车吧,我自已过马路就可以了。 问:男的要去哪儿?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
小伙子 (xiǎo huǒ zi: chàng trai, cậu thanh niên, chàng thanh niên); 对面 (duì miàn: đối diện, phía đối diện); 就是 (jiùshì: chính là); 邮局 (yóu jú: bưu điện, bưu cục); 要 (yào: muốn, cần); 开 (kāi: mở, lái).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    邮局 (bưu điện, bưu cục)
  • B
    长城 (Vạn Lý Trường Thành)
  • C
    图书馆 (thư viện)
  • D
    卫生间 (nhà vệ sinh, phòng vệ sinh, toilet)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的要去哪儿?” với nội dung bài, phương án A — 邮局 (yóu jú: bưu điện, bưu cục) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第17题:听对话,选择正确答案。

男:传真机是不是坏了?怎么发不出去了? 女:不会吧?上午我还收到一份传真呢。 问:男的怀疑什么?
  • A. 材料丢了
  • B. 传真机坏了
  • C. 不能打印了
  • D. 少复印一份
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:传真机是不是坏了?怎么发不出去了? 女:不会吧?上午我还收到一份传真呢。 问:男的怀疑什么?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
传真 (chuán zhēn: bản fax, gửi fax); 机 (jī: máy móc); 是不是 (shì bú shì: có phải hay không, đúng không); 坏 (huài: tệ); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 发 (fā: gửi, phát, phát ra, phát triển).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    材料丢了 (Tài liệu, vật liệu mất, đánh mất rồi)
  • B
    传真机坏了 (Bản fax, gửi fax máy móc xấu, hỏng rồi)
  • C
    不能打印了 (Không có thể in ấn rồi)
  • D
    少复印一份 (Ít, thiếu photocopy, sao chụp một bản, phần)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的怀疑什么?” với nội dung bài, phương án B — 传真机坏了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第23题:听对话,选择正确答案。

男:请问这些寄到山西要多少天? 女:四天左右吧,不过快到春节了,可能会稍微晚几天。 问:为什么女的觉得会晚到?
  • A. 天气差
  • B. 赶上春节
  • C. 地址错误
  • D. 航班推迟了
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:请问这些寄到山西要多少天? 女:四天左右吧,不过快到春节了,可能会稍微晚几天。 问:为什么女的觉得会晚到?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
请问 (qǐngwèn: xin hỏi, làm phiền cho hỏi); 这些 (zhèxiē: những cái này, những người này, các thứ này); 寄 (jì: gửi); 到 (dào: Đến); 山 (Shān: núi); 西 (xī: hướng Tây).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    天气差 (kém, thiếu thời tiết)
  • B
    赶上春节 (đuổi kịp, bắt kịp Tết Nguyên Đán, Tết Âm lịch cổ truyền)
  • C
    地址错误 (sai lầm, sai sót địa chỉ)
  • D
    航班推迟了 (Chuyến bay hoãn lại, lùi lại (thời gian) rồi)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “为什么女的觉得会晚到?” với nội dung bài, phương án B — 赶上春节 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第28题:听对话或短文,选择正确答案。

女:老包,你孙女硕士毕业了吧? 男:是,毕业半年了。 女:她现在做什么工作呢? 男:没找工作。她又考上博士了,还要再读几年。 问:老包的孙女现在在干什么?
  • A. 卖沙发
  • B. 读博士
  • C. 招聘新人
  • D. 做服务员
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:老包,你孙女硕士毕业了吧? 男:是,毕业半年了。 女:她现在做什么工作呢? 男:没找工作。她又考上博士了,还要再读几年。 问:老包的孙女现在在干什么?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
老 (lǎo: cũ); 包 (bāo: túi xách); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 孙女 (sūnnǚ: cháu gái); 硕士 (shuò shì: thạc sĩ); 毕业 (bì yè: tốt nghiệp).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    卖沙发 (bán ghế sô-pha, đi-văng)
  • B
    读博士 (đọc tiến sĩ)
  • C
    招聘新人 (người mới, thế hệ nhân tài mới mẻ tuyển dụng, chiêu mộ)
  • D
    做服务员 (làm, chế tạo bồi bàn)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “老包的孙女现在在干什么?” với nội dung bài, phương án B — 读博士 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第34题:听对话或短文,选择正确答案。

女:你打算让谁来负责这次的调查任务? 男:我还没想好,你有什么看法? 女:我觉得小马可以,有能力,又有这方面的经验。 男:但是他手上有工作,还挺忙的。有其他合适的人吗? 问:小马不能负责调查的原因是什么?
  • A. 不冷静
  • B. 没热情
  • C. 不自信
  • D. 有其他任务
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:你打算让谁来负责这次的调查任务? 男:我还没想好,你有什么看法? 女:我觉得小马可以,有能力,又有这方面的经验。 男:但是他手上有工作,还挺忙的。有其他合适的人吗? 问:小马不能负责调查的原因是什么?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
你 (nǐ: bạn, anh, chị); 打算 (dǎ suàn: dự định, tính toán); 让 (ràng: cho phép, để); 谁 (shéi: ai); 来 (lái: đến, tới); 负责 (fù zé: phụ trách, chịu trách nhiệm).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    不冷静 (không bình tĩnh)
  • B
    没热情 (chưa nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách)
  • C
    不自信 (không tự tin, sự tự tin)
  • D
    有其他任务 (Có khác, những cái khác nhiệm vụ, công tác)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “小马不能负责调查的原因是什么?” với nội dung bài, phương án D — 有其他任务 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第39题:听对话或短文,选择正确答案。

随着信息技术的发展,越来越多的人习惯用网上银行。网上银行极大地方便了我们的生活:无论是购物、还信用卡,还是给别人转钱,都可以通过网上银行,在家里轻松完成。 问:关于网上银行,下列哪个正确?
  • A. 速度慢
  • B. 竞争大
  • C. 很流行
  • D. 密码复杂
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (C)
Băng phát tiếng Trung:
随着信息技术的发展,越来越多的人习惯用网上银行。网上银行极大地方便了我们的生活:无论是购物、还信用卡,还是给别人转钱,都可以通过网上银行,在家里轻松完成。 问:关于网上银行,下列哪个正确?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
随着 (suí zhe: cùng với, đi cùng với, theo sự phát triển); 信息 (xìn xī: thông tin, tin tức dữ liệu); 技术 (jì shù: kỹ thuật, công nghệ); 发展 (fā zhǎn: phát triển); 越来越 (yuè lái yuè: ngày càng, càng ngày càng); 多 (duō: nhiều).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    速度慢 (tốc độ, vận tốc chậm)
  • B
    竞争大 (to, lớn cạnh tranh, thi đua)
  • C
    很流行 (rất thịnh hành, phổ biến)
  • D
    密码复杂 (mật khẩu, mật mã phức tạp)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “关于网上银行,下列哪个正确?” với nội dung bài, phương án C — 很流行 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第45题:听对话或短文,选择正确答案。

武汉长江大桥全长一千六百七十多米,于一九五七年正式通车,它是长江上的第一座大桥,也是中国历史上第一座铁路、公路两用桥,因此有“万里长江第一桥”的说法。武汉长江大桥把武昌、汉阳、汉口三个地方连为一体,极大地推动了武汉市的发展。 问:根据这段话,武汉长江大桥有什么作用?
  • A. 改变气候
  • B. 降低污染
  • C. 吸引游人
  • D. 推动城市发展
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (D)
Băng phát tiếng Trung:
武汉长江大桥全长一千六百七十多米,于一九五七年正式通车,它是长江上的第一座大桥,也是中国历史上第一座铁路、公路两用桥,因此有“万里长江第一桥”的说法。武汉长江大桥把武昌、汉阳、汉口三个地方连为一体,极大地推动了武汉市的发展。 问:根据这段话,武汉长江大桥有什么作用?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
武 (wǔ: Võ. Mang nghĩa khí phách, kiên cường, dũng mãnh); 长江 (Cháng Jiāng: Sông Trường Giang); 大 (dà: to, lớn); 桥 (qiáo: cầu); 全 (quán: toàn bộ, đầy đủ, hoàn toàn); 长 (cháng: dài).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    改变气候 (khí hậu thay đổi, biến đổi)
  • B
    降低污染 (hạ thấp, giảm thiểu ô nhiễm, làm ô nhiễm)
  • C
    吸引游人 (du khách, khách du lịch tham quan thu hút, lôi cuốn)
  • D
    推动城市发展 (Thúc đẩy, đẩy mạnh thành phố phát triển)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “根据这段话,武汉长江大桥有什么作用?” với nội dung bài, phương án D — 推动城市发展 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

第51题:选词填空。 A:这几个( )太难了,我觉得自己跳不好。 B:放松点儿,你的基础不错,多练几次就会好的。

  • A. 占线 (zhàn xiàn)
  • B. 态度 (tài dù)
  • C. 温度 (wēn dù)
  • D. 满 (mǎn)
  • E. 动作 (dòng zuò)
  • F. 允许 (yǔn xǔ)
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (E)
Câu đề bài:
A:这几个( )太难了,我觉得自己跳不好。 B:放松点儿,你的基础不错,多练几次就会好的。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
这 (zhè: đây, này); 几 (jǐ: mấy, bao nhiêu); 个 (ge: cái, con, quả); 太 (tài: quá, lắm); 难 (nán: khó khăn, nan giải); 我 (wǒ: tôi, mình).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    占线 (zhàn xiàn)
  • B
    态度 (tài dù)
  • C
    温度 (wēn dù)
  • D
    满 (mǎn)
  • E
    动作 (dòng zuò)
  • F
    允许 (yǔn xǔ)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án E — 动作 (dòng zuò). Câu hoàn chỉnh: “A:这几个动作 (dòng zuò)太难了,我觉得自己跳不好。 B:放松点儿,你的基础不错,多练几次就会好的。”.
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

第56题:排列顺序。 A. 我希望他以后能像老虎一样勇敢 B. 遇到任何困难都不害怕 C. 儿子是虎年出生的

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (E)
Câu đề bài:
A. 我希望他以后能像老虎一样勇敢 B. 遇到任何困难都不害怕 C. 儿子是虎年出生的
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
我 (wǒ: tôi, mình); 希望 (xī wàng: hy vọng); 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 以后 (yǐ hòu: sau này); 能 (néng: có thể); 像 (xiàng: giống như, tựa như).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A. 我希望他以后能像老虎一样勇敢 B. 遇到任何困难都不害怕 C. 儿子是虎年出生的” với nội dung bài, phương án E — CAB là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第62题:排列顺序。 A. 小李工作起来特别认真 B. 他从来都不叫苦叫累 C. 不管遇到多难解决的事情

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (B)
Câu đề bài:
A. 小李工作起来特别认真 B. 他从来都不叫苦叫累 C. 不管遇到多难解决的事情
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
小李 (Xiǎo Lǐ: Tiểu Lý); 工作 (gōng zuò: làm việc, công việc); 起来 (qi lai: đứng dậy, trỗi dậy, bắt đầu); 特别 (tè bié: đặc biệt); 认真 (rèn zhēn: nghiêm túc); 他 (tā: anh ấy, ông ấy).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A. 小李工作起来特别认真 B. 他从来都不叫苦叫累 C. 不管遇到多难解决的事情” với nội dung bài, phương án B — ACB là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第67题:阅读短文,选择正确答案 一开始,爸妈不支持我学音乐,而是希望我像他们一样做个律师。后来他们看我真心喜欢音乐,于是就尊重我的决定了。 ★ 爸妈同意他的选择,是因为他:

  • A. 爱好表演
  • B. 法律成绩差
  • C. 学得太辛苦
  • D. 真心喜欢音乐
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (D)
Câu đề bài:
一开始,爸妈不支持我学音乐,而是希望我像他们一样做个律师。后来他们看我真心喜欢音乐,于是就尊重我的决定了。 ★ 爸妈同意他的选择,是因为他:
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
一 (yī: một); 开始 (kāi shǐ: bắt đầu); 爸 (bà: bố, ba, cha); 妈 (mā: mẹ, má, u); 不 (bù: không); 支持 (zhī chí: ủng hộ, hỗ trợ, nâng đỡ).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    爱好表演 (biểu diễn, trình diễn sở thích)
  • B
    法律成绩差 (Pháp luật, luật pháp thành tích, điểm số kém, thiếu)
  • C
    学得太辛苦 (Học, học tập quá vất vả, gian khổ)
  • D
    真心喜欢音乐 (Thật là, rất tim, trái tim thích âm nhạc)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “爸妈同意他的选择,是因为他:” với nội dung bài, phương án D — 真心喜欢音乐 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第73题:阅读短文,选择正确答案 听说那位作家的新小说刚刚被翻译成了中文,我就买了一本。结果发现,翻译的质量太差了,有很多地方都不符合原文,真让人失望。 ★ 那本小说:

  • A. 不好理解
  • B. 得了大奖
  • C. 与爱情有关
  • D. 翻译水平低
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (D)
Câu đề bài:
听说那位作家的新小说刚刚被翻译成了中文,我就买了一本。结果发现,翻译的质量太差了,有很多地方都不符合原文,真让人失望。 ★ 那本小说:
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
听说 (tīng shuō: nghe thấy); 那 (nà: kia, đó); 位 (wèi: vị, người); 作家 (zuòjiā: nhà văn, tác giả văn học); 新 (xīn: mới); 小说 (xiǎo shuō: tiểu thuyết, truyện).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    不好理解 (Không tốt, đẹp hiểu, thấu hiểu)
  • B
    得了大奖 (Nguy rồi, ghê gớm to, lớn giải thưởng, phần thưởng)
  • C
    与爱情有关 (Liên quan, có liên quan tới cùng/với tình yêu)
  • D
    翻译水平低 (Dịch thuật, phiên dịch trình độ, mức độ thấp, cúi đầu)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “那本小说:” với nội dung bài, phương án D — 翻译水平低 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第78题:阅读短文,选择正确答案 中国人见面常说的一句话就是“吃了吗”。它是熟人之间常用的打招呼的方式,就像有些国家的人见面会说“今天天气不错”一样。 ★ 根据上文,中国人什么时候会说“吃了吗”?

  • A. 抽烟时
  • B. 睡醒时
  • C. 打招呼时
  • D. 表示感谢时
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (C)
Câu đề bài:
中国人见面常说的一句话就是“吃了吗”。它是熟人之间常用的打招呼的方式,就像有些国家的人见面会说“今天天气不错”一样。 ★ 根据上文,中国人什么时候会说“吃了吗”?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
中国 (Zhōng guó: Trung Quốc); 人 (rén: người); 见面 (jiàn miàn: gặp gỡ); 常 (cháng: thường, thường xuyên); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt); 一句话 (yí jù huà: một câu nói, tóm lại một câu).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    抽烟时 (thời gian, giờ hút thuốc lá)
  • B
    睡醒时 (Ngủ, đi ngủ tỉnh, thức dậy thời gian, giờ)
  • C
    打招呼时 (chào hỏi, đánh tiếng thời gian, giờ)
  • D
    表示感谢时 (Biểu thị, thể hiện cảm ơn, biết ơn thời gian, giờ)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “根据上文,中国人什么时候会说“吃了吗”?” với nội dung bài, phương án C — 打招呼时 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第84题:阅读短文,选择正确答案 唐伯虎小时候跟着著名画家沈周学画画儿。他积极努力,学得很快,经常受到老师的表扬。没想到,这却使他慢慢骄傲起来。为了让唐伯虎改掉这个坏习惯,沈周想了一个办法。一天,沈周让唐伯虎去打开一个窗户。可唐伯虎走近了才发现,那个窗户竟然是老师画上去的。唐伯虎的脸一下子就红了,他觉得自已的画儿比老师的差远了。从那以后,他再也不敢得意了,而是更加努力地学画画儿。 ★ 唐伯虎刚开始学画画儿时:

  • A. 总是失败
  • B. 常被表扬
  • C. 有点儿粗心
  • D. 觉得很无聊
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (B)
Câu đề bài:
唐伯虎小时候跟着著名画家沈周学画画儿。他积极努力,学得很快,经常受到老师的表扬。没想到,这却使他慢慢骄傲起来。为了让唐伯虎改掉这个坏习惯,沈周想了一个办法。一天,沈周让唐伯虎去打开一个窗户。可唐伯虎走近了才发现,那个窗户竟然是老师画上去的。唐伯虎的脸一下子就红了,他觉得自已的画儿比老师的差远了。从那以后,他再也不敢得意了,而是更加努力地学画画儿。 ★ 唐伯虎刚开始学画画儿时:
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
唐 (táng: Đường); 伯 (bà: Chữ Hán mang ý nghĩa cao quý, cát tường trong danh xưng và văn hóa Á Đông); 虎 (hǔ: con hổ, cọp); 小时候 (xiǎoshíhou: thuở nhỏ, khi còn bé, tuổi thơ); 跟 (gēn: theo dõi); 著名 (zhù míng: nổi tiếng).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    总是失败 (luôn luôn thất bại)
  • B
    常被表扬 (Thường, thường xuyên bị khen ngợi, biểu dương)
  • C
    有点儿粗心 (hơi, hơi một chút (hơi mệt bất cẩn, cẩu thả)
  • D
    觉得很无聊 (Cảm thấy rất nhàm chán, tẻ nhạt)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “唐伯虎刚开始学画画儿时:” với nội dung bài, phương án B — 常被表扬 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 那篇文章写得很精彩。

写得 / 那篇文章 / 很精彩

  • A. 那篇文章写得很精彩。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (那篇文章写得很精彩。)
Câu đề bài:
写得 / 那篇文章 / 很精彩
Nghĩa tiếng Việt:
Từ ngữ: / /
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 那篇文章 (Kia, đó bài, thiên bài viết, bài báo)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 写得 (viết đến mức (trợ từ bổ ngữ))
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 很精彩 (rất đặc sắc, tuyệt vời)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “那篇文章写得很精彩。”
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 妹妹已经适应了大学的生活。

妹妹 / 大学的 / 适应了 / 已经 / 生活

  • A. 妹妹已经适应了大学的生活。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (妹妹已经适应了大学的生活。)
Câu đề bài:
妹妹 / 大学的 / 适应了 / 已经 / 生活
Nghĩa tiếng Việt:
Từ ngữ: / / / /
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 妹妹 (mèi mei — em gái)
  • Phó từ làm trạng ngữ: 已经 (yǐjīng — đã)
  • Động từ vị ngữ: 适应了 (thích nghi, thích ứng rồi)
  • Định ngữ bổ nghĩa: 大学的 (trường đại học, bậc đại học của (trợ từ định ngữ))
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 生活 (shēng huó — cuộc sống, sinh hoạt)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “妹妹已经适应了大学的生活。”