1. Giới thiệu đề thi HSK 4 mã H41801
Bộ đề thi thật HSK Cấp 4 chính thức mã đề H41801 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.
| Thông Tin | Chi Tiết |
|---|---|
| Cấp độ | HSK Cấp 4 (2.0) |
| Mã đề | H41801 |
| Tổng số câu hỏi | 100 câu |
| Thời gian làm bài | 105 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 40p, Viết: 25p) |
| Tài liệu đính kèm | File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3 |
Chi tiết từng câu
PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)
Phần Nghe hiểu mã đề H41801 (xoay quanh các ngữ cảnh có từ 机考, 听对话或) — nghe băng ghi âm và chọn phương án đúng
第1题:听对话或短文,判断对错。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 不好意思,房间有点儿乱。我昨天刚搬过来,还没来得及收拾。 (bù hǎo yì si, fáng jiān yǒu diǎn er luàn. wǒ zuó tiān gāng bān guò lái, hái méi lái de jí shōu shí)
- Nhận định đối chiếu (★): 房间还没有整理。 (fáng jiān hái méi yǒu zhěng lǐ)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Phòng đã được dọn dẹp sạch sẽ rồi, đồ đạc cũng được bày biện ngăn nắp rồi, cậu cứ yên tâm đi. ★ Căn phòng vẫn chưa được thu dọn.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 房间 (fáng jiān — căn phòng).
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
- Căn cứ vào nội dung bài nghe:「不好意思,房间有点儿乱。我昨天刚搬过来,还没来得及收拾。 ★房间还没有整理。」 Nhận định 「房间还没有整理。」 là Đúng (正确).
第2题:听对话或短文,判断对错。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 路上堵车特别严重,我们提前三个小时就出发了,可即使这样最后还是没赶上飞机。 (lù shang dǔ chē tè bié yán zhòng, wǒ men tí qián sān gè xiǎo shí jiù chū fā le, kě jí shǐ zhè yàng zuì hòu hái shì méi gǎn shàng fēi jī)
- Nhận định đối chiếu (★): 他们最后顺利登机了。 (tā men zuì hòu shùn lì dēng jī le)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Mặc dù trên đường ra sân bay hơi tắc đường, nhưng vì chúng tôi xuất phát sớm, cuối cùng vẫn lên máy bay suôn sẻ. ★ Cuối cùng họ đã lên máy bay suôn sẻ.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 提前 (tí qián — trước (thời hạn)); 堵车 (dǔ chē — tắc đường, kẹt xe); 飞机 (fēi jī — máy bay).
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
- Căn cứ vào nội dung bài nghe:「路上堵车特别严重,我们提前三个小时就出发了,可即使这样最后还是没 赶上飞机。 ★他们最后顺利登机了。」 Nhận định 「他们最后顺利登机了。」 là Sai (错误).
第3题:听对话或短文,判断对错。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 现在正是换季的时候,不少衣服都在打折。下班后咱们去逛逛吧,我想买条夏天穿的短裤。 (xiàn zài zhèng shì huàn jì de shí hòu, bù shǎo yī fu dōu zài dǎ zhé. xià bān hòu zán men qù guàng guàng ba, wǒ xiǎng mǎi tiáo xià tiān chuān de duǎn kù)
- Nhận định đối chiếu (★): 他想买个帽子。 (tā xiǎng mǎi gè mào zi)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Dạo này thời tiết càng lúc càng lạnh, gió cũng lớn, tôi muốn ra trung tâm thương mại mua một cái mũ ấm áp một chút. ★ Anh ấy muốn mua một chiếc mũ.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打折 (dǎ zhé — giảm giá); 衣服 (yī fu — quần áo).
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
- Căn cứ vào nội dung bài nghe:「现在正是换季的时候,不少衣服都在打折。下班后咱们去逛逛吧,我想买 条夏天穿的短裤。 ★他想买个帽子。」 Nhận định 「他想买个帽子。」 là Sai (错误).
第4题:听对话或短文,判断对错。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 王教授是著名的儿童教育家,这本书是他根据多年的教育经验写的,内容丰富有趣,受到了家长们的普遍欢迎。 (wáng jiào shòu shì zhù míng de ér tóng jiào yù jiā, zhè běn shū shì tā gēn jù duō nián de jiào yù jīng yàn xiě de, nèi róng fēng fù yǒu qù, shòu dào le jiā zhǎng men de pǔ biàn huān yíng)
- Nhận định đối chiếu (★): 家长们对那本书的印象很好。 (jiā zhǎng men duì nà běn shū de yìn xiàng hěn hǎo)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Cuốn sách truyện thiếu nhi đó sau khi xuất bản, mặc dù doanh số khá ổn, nhưng không ít phụ huynh phản hồi rằng nội dung hơi khó, ấn tượng chung không được tốt lắm. ★ Các bậc phụ huynh có ấn tượng rất tốt về cuốn sách đó.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 有趣 (yǒu qù — thú vị, hấp dẫn); 教授 (jiào shòu — giáo sư).
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
- Căn cứ vào nội dung bài nghe:「王教授是著名的儿童教育家,这本书是他根据多年的教育经验写的,内容 丰富有趣,受到了家长们的普遍欢迎。 ★家长们对那本书的印象很好。」 Nhận định 「家长们对那本书的印象很好。」 là Đúng (正确).
第5题:听对话或短文,判断对错。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 这个菜太辣了,我实在吃不下去了。早知道这么辣,我肯定不会点的。 (zhè ge cài tài là le, wǒ shí zài chī bú xià qù le. zǎo zhī dào zhè me là, wǒ kěn dìng bú huì diǎn de)
- Nhận định đối chiếu (★): 那个菜非常酸。 (nà ge cài fēi cháng suān)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Món ăn này cay quá, tôi thực sự ăn không nổi nữa rồi. Biết trước cay thế này, tôi nhất định sẽ không gọi đâu. ★ Món ăn đó rất chua.
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
- Căn cứ vào nội dung bài nghe:「这个菜太辣了,我实在吃不下去了。早知道这么辣,我肯定不会点的。 ★那个菜非常酸。」 Nhận định 「那个菜非常酸。」 là Sai (错误).
第6题:听对话或短文,判断对错。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 你再仔细阅读一下通知,上面写着交表格的时间呢。你快点儿填吧,否则就来不及了。 (nǐ zài zǐ xì yuè dú yí xià tōng zhī, shàng miàn xiě zhe jiāo biǎo gé de shí jiān ne. nǐ kuài diǎn ér tián ba, fǒu zé jiù lái bù jí le)
- Nhận định đối chiếu (★): 要及时交表格。 (yào jí shí jiāo biǎo gé)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn đọc lại thông báo cho thật kỹ đi, trên đó có viết thời gian nộp bảng biểu đấy. Bạn mau điền đi, nếu không thì không kịp mất. ★ Phải nộp bảng biểu kịp thời.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 阅读 (yuè dú — đọc hiểu).
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
- Căn cứ vào nội dung bài nghe:「你再仔细阅读一下通知,上面写着交表格的时间呢。你快点儿填吧,否则 就来不及了。 ★要及时交表格。」 Nhận định 「要及时交表格。」 là Đúng (正确).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第7题:听对话或短文,判断对错。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 虽然这里是郊区,但周围交通很方便,再加上房租便宜,所以很多年轻人都在这里租房子。 (suī rán zhè lǐ shì jiāo qū, dàn zhōu wéi jiāo tōng hěn fāng biàn, zài jiā shàng fáng zū pián yi, suǒ yǐ hěn duō nián qīng rén dōu zài zhè lǐ zū fáng zi)
- Nhận định đối chiếu (★): 年轻人不喜欢住在郊区。 (nián qīng rén bù xǐ huan zhù zài jiāo qū)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Mặc dù đây là khu ngoại ô, nhưng giao thông xung quanh rất thuận tiện, cộng thêm tiền thuê nhà rẻ, thế nên rất nhiều người trẻ tuổi đều thuê nhà ở đây. ★ Người trẻ tuổi không thích sống ở ngoại ô.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 便宜 (pián yi — rẻ); 房租 (fáng zū — tiền thuê nhà); 方便 (fāng biàn — thuận tiện).
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
- Căn cứ vào nội dung bài nghe:「虽然这里是郊区,但周围交通很方便,再加上房租便宜,所以很多年轻人 都在这里租房子。 ★年轻人不喜欢住在郊区。」 Nhận định 「年轻人不喜欢住在郊区。」 là Sai (错误).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第8题:听对话或短文,判断对错。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 现在很多国家的签证都可以通过互联网来办,而不用去大使馆。你只需要把准备好的申请材料提交到办签证的网站,然后等通知就可以了。 (xiàn zài hěn duō guó jiā de qiān zhèng dōu kě yǐ tōng guò hù lián wǎng lái bàn, ér bú yòng qù dà shǐ guǎn. nǐ zhī xū yào bǎ zhǔn bèi hǎo de shēn qǐng cái liào tí jiāo dào bàn qiān zhèng de wǎng zhàn, rán hòu děng tōng zhī jiù kě yǐ le)
- Nhận định đối chiếu (★): 网上能办签证。 (wǎng shàng néng bàn qiān zhèng)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Thị thực (visa) của rất nhiều nước hiện nay đều có thể làm thông qua mạng internet, mà không cần phải đến đại sứ quán. Bạn chỉ cần nộp hồ sơ xin cấp đã chuẩn bị lên trang web làm visa, sau đó đợi thông báo là được. ★ Có thể làm visa qua mạng.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 材料 (cái liào — tài liệu).
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
- Căn cứ vào nội dung bài nghe:「现在很多国家的签证都可以通过互联网来办,而不用去大使馆。你只需要 把准备好的申请材料提交到办签证的网站,然后等通知就可以了。 ★网上能办签证。」 Nhận định 「网上能办签证。」 là Đúng (正确).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第9题:听对话或短文,判断对错。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 你看看你的火车票,如果座位号最后一个数字是○、四、五或者九的话, 那么你的座位就在窗户旁边。 (nǐ kàn kàn nǐ de huǒ chē piào, rú guǒ zuò wèi hào zuì hòu yí gè shù zì shì sì、 wǔ huò zhě jiǔ de huà, nà me nǐ de zuò wèi jiù zài chuāng hù páng biān)
- Nhận định đối chiếu (★): 他没买到车票。 (tā méi mǎi dào chē piào)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn hãy xem lại vé tàu của mình, nếu chữ số cuối cùng của số ghế là 0, 4, 5 hoặc 9 thì ghế của bạn ở cạnh cửa sổ. ★ Anh ấy không mua được vé tàu.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 火车 (huǒ chē — tàu hỏa, xe lửa).
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
- Căn cứ vào nội dung bài nghe:「你看看你的火车票,如果座位号最后一个数字是○、四、五或者九的话, 那么你的座位就在窗户旁边。 ★他没买到车票。」 Nhận định 「他没买到车票。」 là Sai (错误).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第10题:听对话或短文,判断对错。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 研究发现,一件事情只要坚持做二十一天以上就会变成习惯。因此任何事情, 比如运动,虽然开始比较困难,但只要坚持下去,它就会变成你的习惯。 ★习惯的养成需要一段时间。 一共15个题,每题听一次。 (yán jiū fā xiàn, yí jiàn shì qíng zhǐ yào jiān chí zuò èr shí yī tiān yǐ shàng jiù huì biàn chéng xí guàn. yīn cǐ rèn hé shì qíng, bǐ rú yùn dòng, suī rán kāi shǐ bǐ jiào kùn nán, dàn zhǐ yào jiān chí xià qù, tā jiù huì biàn chéng nǐ de xí guàn. xí guàn de yǎng chéng xū yào yí duàn shí jiān. yí gòng 1 5 gè tí, měi tí tīng yí cì)
- Nam (男): 有,你放心吧。 (yǒu, nǐ fàng xīn ba)
- Câu hỏi (问): 男的主要是什么意思? (nán de zhǔ yào shi shén me yì sī) — "男的主要" là gì?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu phát hiện ra rằng, chỉ cần kiên trì làm một việc trong từ hai mươi mốt ngày trở lên thì việc đó sẽ trở thành thói quen. Do đó, bất kỳ việc gì, ví dụ như vận động, mặc dù lúc đầu có phần khó khăn nhưng chỉ cần kiên trì tiếp tục thì nó sẽ trở thành thói quen của bạn. ★ Việc hình thành thói quen cần một khoảng thời gian.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 坚持 (jiān chí — kiên trì); 习惯 (xí guàn — thói quen).
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
- Căn cứ vào nội dung bài nghe:「研究发现,一件事情只要坚持做二十一天以上就会变成习惯。因此任何事情, 比如运动,虽然开始比较困难,但只要坚持下去,它就会变成你的习惯。 ★习惯的养成需要一段时间。 一共15个题,每题听一次。 男:有,你放心吧。 问:男的主要是什么意思?」 Nhận định 「习惯的养成需要一段时间。」 là Đúng (正确).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第11题:听对话,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 听说这篇新闻的作者是你以前的同学? (tīng shuō zhè piān xīn wén de zuò zhě shì nǐ yǐ qián de tóng xué) — Em đang đọc cuốn sách gì mà chăm chú thế?
- Nữ (女): 对,我记得他原来在学校时,就常给一些报纸、杂志写文章。 (duì, wǒ jì de tā yuán lái zài xué xiào shí, jiù cháng gěi yì xiē bào zhǐ、 zá zhì xiě wén zhāng) — Đây là một cuốn tiểu sử về các nhà văn nổi tiếng đương đại, trong đó ghi lại rất nhiều trải nghiệm nhân sinh đặc sắc của ông ấy.
- Câu hỏi (问): 他们在讨论什么? (tā men zài tǎo lùn shén me) — Nữ đang tìm hiểu điều gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 学校 (xué xiào — trường học).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在讨论什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Căn cứ vào nội dung lời thoại:「男:听说这篇新闻的作者是你以前的同学? 女:对,我记得他原来在学校时,就常给一些报纸、杂志写文章。 问:他们在讨论什么?」 Đáp án chính xác là C: 一位作者 (yī wèi zuò zhě).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第12题:听对话,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 小伙子,对面就是邮局了,要开到门口吗? (xiǎo huǒ zǐ, duì miàn jiù shì yóu jú le, yào kāi dào mén kǒu ma) — Thưa ông, xin hỏi ở gần đây có chỗ gửi bưu phẩm không ạ?
- Nam (男): 不用了,师傅,您就在这儿停车吧,我自已过马路就可以了。 (bú yòng le, shī fu, nín jiù zài zhè ér tíng chē ba, wǒ zì yǐ guò mǎ lù jiù kě yǐ le) — Cô đi thẳng theo con phố này khoảng hai trăm mét, đối diện đường chính là bưu điện.
- Câu hỏi (问): 男的要去哪儿? (nán de yào qù nǎ ér) — Nữ đang tìm địa điểm nào?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的要去哪儿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Căn cứ vào nội dung lời thoại:「女:小伙子,对面就是邮局了,要开到门口吗? 男:不用了,师傅,您就在这儿停车吧,我自已过马路就可以了。 问:男的要去哪儿?」 Đáp án chính xác là A: 邮局 (yóu jú).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第13题:听对话,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 不用买矿泉水,车上提供热水。 (bú yòng mǎi kuàng quán shuǐ, chē shàng tí gōng rè shuǐ) — Không cần mua nước khoáng đâu, trên xe có cung cấp nước nóng.
- Nữ (女): 那正好,我可以带点儿茶叶。 (nà zhèng hǎo, wǒ kě yǐ dài diǎn ér chá yè) — Thế thì đúng lúc quá, em có thể mang theo chút lá trà.
- Câu hỏi (问): 车上提供什么? (chē shàng tí gōng shén me) — Trên xe cung cấp thứ gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "车上提供什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Căn cứ vào nội dung lời thoại:「男:不用买矿泉水,车上提供热水。 女:那正好,我可以带点儿茶叶。 问:车上提供什么?」 Đáp án chính xác là B: 热水 (rè shuǐ).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第14题:听对话,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 这学期的体育课你选了什么? (zhè xué qī de tǐ yù kè nǐ xuǎn le shén me) — Học kỳ này anh chọn môn thể thao gì thế?
- Nam (男): 网球。本来想选羽毛球的,但是选的人太多,我没报上。 (wǎng qiú. běn lái xiǎng xuǎn yǔ máo qiú de, dàn shì xuǎn de rén tài duō, wǒ méi bào shàng) — Quần vợt. Ban đầu anh định chọn cầu lông, nhưng người chọn đông quá nên anh không đăng ký được.
- Câu hỏi (问): 男的为什么没选羽毛球? (nán de wèi shén me méi xuǎn yǔ máo qiú) — Tại sao nam không chọn cầu lông?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 羽毛球 (yǔ máo qiú — cầu lông).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么没选羽毛球?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
- Căn cứ vào nội dung lời thoại:「女:这学期的体育课你选了什么? 男:网球。本来想选羽毛球的,但是选的人太多,我没报上。 问:男的为什么没选羽毛球?」 Đáp án chính xác là B: 没报上名 (méi bào shàng míng).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第15题:听对话,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 还难受吗? (hái nán shòu ma) — Còn khó chịu không em?
- Nữ (女): 昨晚吃完药睡了一觉,感觉好多了,好像也不发烧了。 (zuó wǎn chī wán yào shuì le yí jiào, gǎn jué hǎo duō le, hǎo xiàng yě bù fā shāo le) — Tối qua uống thuốc xong ngủ một giấc, em thấy đỡ hơn nhiều rồi, hình như cũng không sốt nữa.
- Câu hỏi (问): 女的昨晚怎么了? (nǚ de zuó wǎn zěn me le) — Tối qua nữ thế nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 发烧 (fā shāo — sốt).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的昨晚怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Căn cứ vào nội dung lời thoại:「男:还难受吗? 女:昨晚吃完药睡了一觉,感觉好多了,好像也不发烧了。 问:女的昨晚怎么了?」 Đáp án chính xác là B: 发烧了 (fā shāo le).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第16题:听对话,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 我在上海的时候看见你同事李想了。 (wǒ zài shàng hǎi de shí hòu kàn jiàn nǐ tóng shì lǐ xiǎng le) — Lúc ở Thượng Hải em nhìn thấy đồng nghiệp Lý Tưởng của anh đấy.
- Nam (男): 对,他在上海出差,明天回来,好像也是乘坐九点的这趟航班。 (duì, tā zài shàng hǎi chū chāi, míng tiān huí lái, hǎo xiàng yě shì chéng zuò jiǔ diǎn de zhè tàng háng bān) — Đúng vậy, cậu ấy đi công tác ở Thượng Hải, ngày mai về, hình như cũng đi chuyến bay lúc chín giờ này.
- Câu hỏi (问): 关于李想,可以知道什么? (guān yú lǐ xiǎng, kě yǐ zhī dào shén me) — Về Lý Tưởng, có thể biết được điều gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "李想" ("关于李想,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
- Căn cứ vào nội dung lời thoại:「女:我在上海的时候看见你同事李想了。 男:对,他在上海出差,明天回来,好像也是乘坐九点的这趟航班。 问:关于李想,可以知道什么?」 Đáp án chính xác là C: 在上海出差 (zài shàng hǎi chū chāi).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第17题:听对话,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 传真机是不是坏了?怎么发不出去了? (chuán zhēn jī shì bu shì huài le? zěn me fā bù chū qù le) — Máy fax hỏng rồi phải không? Sao lại không gửi đi được thế nhỉ?
- Nữ (女): 不会吧?上午我还收到一份传真呢。 (bú huì ba? shàng wǔ wǒ hái shōu dào yí fèn chuán zhēn ne) — Làm gì có chuyện đó? Buổi sáng em vẫn còn nhận được một bản fax cơ mà.
- Câu hỏi (问): 男的怀疑什么? (nán de huái yí shén me) — Nam nghi ngờ điều gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的怀疑什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Căn cứ vào nội dung lời thoại:「男:传真机是不是坏了?怎么发不出去了? 女:不会吧?上午我还收到一份传真呢。 问:男的怀疑什么?」 Đáp án chính xác là B: 传真机坏了 (chuán zhēn jī huài le).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第18题:听对话,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 周末公司安排了聚会,你去吗? (zhōu mò gōng sī ān pái le jù huì, nǐ qù ma) — Cuối tuần công ty tổ chức tiệc đấy, anh có đi không?
- Nam (男): 不去了,家里来亲戚了,我要带他们到处看看。 (bú qù le, jiā lǐ lái qīn qī le, wǒ yào dài tā men dào chù kàn kàn) — Không đi nữa, nhà có họ hàng đến chơi, anh phải dẫn họ đi tham quan đây đó.
- Câu hỏi (问): 男的为什么不参加聚会? (nán de wèi shén me bù cān jiā jù huì) — Tại sao nam không tham gia buổi tiệc?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 聚会 (jù huì — họp mặt, tụ họp).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么不参加聚会?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
- Căn cứ vào nội dung lời thoại:「女:周末公司安排了聚会,你去吗? 男:不去了,家里来亲戚了,我要带他们到处看看。 问:男的为什么不参加聚会?」 Đáp án chính xác là B: 要陪亲戚 (yào péi qīn qī).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第19题:听对话,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 小黄,你儿子钢琴弹得真好!一定下了很多功夫吧? (xiǎo huáng, nǐ ér zi gāng qín tán dé zhēn hǎo! yí dìng xià le hěn duō gōng fū ba) — Tiểu Hoàng, con trai chị đánh đàn piano giỏi thật đấy! Chắc hẳn đã bỏ ra rất nhiều công sức phải không?
- Nữ (女): 是,他每天至少要留出三个小时来练习。 (shì, tā měi tiān zhì shǎo yào liú chū sān gè xiǎo shí lái liàn xí) — Vâng, cháu ngày nào cũng phải dành ra ít nhất ba tiếng để luyện tập.
- Câu hỏi (问): 关于小黄的儿子,下列哪个正确? (guān yú xiǎo huáng de ér zi, xià liè nǎ gè zhèng què) — Về con trai của Tiểu Hoàng, câu nào sau đây đúng?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 练习 (liàn xí — luyện tập).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于小黄的儿子,下列哪个正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Căn cứ vào nội dung lời thoại:「男:小黄,你儿子钢琴弹得真好!一定下了很多功夫吧? 女:是,他每天至少要留出三个小时来练习。 问:关于小黄的儿子,下列哪个正确?」 Đáp án chính xác là C: 钢琴弹得好 (gāng qín dàn dé hǎo).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第20题:听对话,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 我寒假去北京玩儿了,感觉北京真大! (wǒ hán jià qù běi jīng wán ér le, gǎn jué běi jīng zhēn dà) — Kỳ nghỉ đông em đi Bắc Kinh chơi, cảm thấy Bắc Kinh rộng thật đấy!
- Nam (男): 对,如果不熟悉道路,很容易把时间都浪费在路上。 (duì, rú guǒ bù shú xī dào lù, hěn róng yì bǎ shí jiān dōu làng fèi zài lù shang) — Đúng vậy, nếu không quen đường sá, rất dễ lãng phí toàn bộ thời gian trên đường.
- Câu hỏi (问): 男的认为在北京不熟悉路会怎么样? (nán de rèn wéi zài běi jīng bù shú xī lù huì zěn me yàng) — Nam cho rằng ở Bắc Kinh không rành đường thì sẽ thế nào?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的认为在北京不熟悉路会怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
- Căn cứ vào nội dung lời thoại:「女:我寒假去北京玩儿了,感觉北京真大! 男:对,如果不熟悉道路,很容易把时间都浪费在路上。 问:男的认为在北京不熟悉路会怎么样?」 Đáp án chính xác là A: 浪费时间 (làng fèi shí jiān).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第21题:听对话,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 这个箱子重不重?我帮你抱上去吧? (zhè ge xiāng zǐ zhòng bu zhòng? wǒ bāng nǐ bào shàng qù ba) — Chiếc thùng này có nặng không? Anh khuân lên giúp em nhé?
- Nữ (女): 没关系,其实里面就是几双皮鞋,挺轻的。 (méi guān xì, qí shí lǐ miàn jiù shì jǐ shuāng pí xié, tǐng qīng de) — Không sao đâu, thực ra bên trong chỉ có mấy đôi giày da thôi, nhẹ lắm.
- Câu hỏi (问): 箱子里是什么东西? (xiāng zǐ lǐ shì shén me dōng xī) — Trong thùng là đồ vật gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "箱子里是什么东西?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Căn cứ vào nội dung lời thoại:「男:这个箱子重不重?我帮你抱上去吧? 女:没关系,其实里面就是几双皮鞋,挺轻的。 问:箱子里是什么东西?」 Đáp án chính xác là A: 皮鞋 (pí xié).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第22题:听对话,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你有信心赢得这场比赛吗? (nǐ yǒu xìn xīn yíng dé zhè chǎng bǐ sài ma) — Anh có tự tin giành chiến thắng trận đấu này không?
- Nam (男): 能赢最好。当然,要是输了我也会继续努力的。 (néng yíng zuì hǎo. dāng rán, yào shi shū le wǒ yě huì jì xù nǔ lì de) — Thắng được thì tốt nhất. Dù sao thì nếu thua anh cũng sẽ tiếp tục nỗ lực.
- Câu hỏi (问): 男的要去做什么? (nán de yào qù zuò shén me) — Nam định đi làm gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的要去做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Căn cứ vào nội dung lời thoại:「女:你有信心赢得这场比赛吗? 男:能赢最好。当然,要是输了我也会继续努力的。 问:男的要去做什么?」 Đáp án chính xác là C: 参加比赛 (cān jiā bǐ sài).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第23题:听对话,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 请问这些寄到山西要多少天? (qǐng wèn zhè xiē jì dào shān xī yào duō shǎo tiān) — Xin hỏi gửi những thứ này đi Sơn Tây mất bao nhiêu ngày?
- Nữ (女): 四天左右吧,不过快到春节了,可能会稍微晚几天。 (sì tiān zuǒ yòu ba, bú guò kuài dào chūn jié le, kě néng huì shāo wēi wǎn jǐ tiān) — Khoảng bốn ngày, nhưng sắp đến Tết Nguyên Đán rồi, có thể sẽ muộn hơn vài ngày một chút.
- Câu hỏi (问): 为什么女的觉得会晚到? (wèi shén me nǚ de jué de huì wǎn dào) — Tại sao nữ lại cho rằng sẽ đến muộn?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("为什么女的觉得会晚到?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
- Căn cứ vào nội dung lời thoại:「男:请问这些寄到山西要多少天? 女:四天左右吧,不过快到春节了,可能会稍微晚几天。 问:为什么女的觉得会晚到?」 Đáp án chính xác là B: 赶上春节 (gǎn shàng chūn jié).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第24题:听对话,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 等下了高速公路,我们先找家餐厅吃东西吧,饿死我了。 (děng xià le gāo sù gōng lù, wǒ men xiān zhǎo jiā cān tīng chī dōng xī ba, è sǐ wǒ le) — Em hơi đói rồi, thế thì em ăn tạm vài cái bánh quy lót dạ trước vậy.
- Nam (男): 行。车里还有包饼干,要不你先吃点儿? (xíng. chē lǐ hái yǒu bāo bǐng gān, yào bù nǐ xiān chī diǎn ér) — Lái xe cả buổi chiều rồi, em có đói không? Trong túi vẫn còn chút đồ ăn.
- Câu hỏi (问): 男的建议女的怎么做? (nán de jiàn yì nǚ de zěn me zuò) — Nữ dự định làm gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("男的建议女的怎么做?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
- Căn cứ vào nội dung lời thoại:「女:等下了高速公路,我们先找家餐厅吃东西吧,饿死我了。 男:行。车里还有包饼干,要不你先吃点儿? 问:男的建议女的怎么做?」 Đáp án chính xác là D: 吃点儿饼干 (chī diǎn ér bǐng gān).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第25题:听对话,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 祝贺你们,希望你们永远幸福。 (zhù hè nǐ men, xī wàng nǐ men yǒng yuǎn xìng fú)
- Nữ (女): 谢谢,也希望能早点儿听到你结婚的好消息。 (xiè xiè, yě xī wàng néng zǎo diǎn ér tīng dào nǐ jié hūn de hǎo xiāo xī)
- Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? 一共20个题,每题听一次。 (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me? yí gòng 2 0 gè tí, měi tí tīng yí cì)
- Nữ (女): 好的。会议是下午三点吗? (hǎo de. huì yì shì xià wǔ sān diǎn ma)
- Nam (男): 改了,三点半,推迟了半个小时。 (gǎi le, sān diǎn bàn, tuī chí le bàn gè xiǎo shí)
- Nữ (女): 好,六○二会议室没变吧? (hǎo, liù èr huì yì shì méi biàn ba)
- Nam (男): 对,没变。 (duì, méi biàn)
- Câu hỏi (问): 会议几点开始? (huì yì jǐ diǎn kāi shǐ)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bác Vương, con trai bác bây giờ công việc ổn định rồi, có bạn gái chưa ạ? Nam: Nó cứ bận rộn công việc suốt ngày, hơn ba mươi tuổi rồi mà vẫn chưa kết hôn, vợ chồng tôi đều sốt ruột thay nó. Hỏi: Về con trai của bác Vương, có thể biết được điều gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 祝贺 (zhù hè — chúc mừng).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
- Căn cứ vào nội dung lời thoại:「男:祝贺你们,希望你们永远幸福。 女:谢谢,也希望能早点儿听到你结婚的好消息。 问:关于男的,可以知道什么? 一共20个题,每题听一次。 女:好的。会议是下午三点吗? 男:改了,三点半,推迟了半个小时。 女:好,六○二会议室没变吧? 男:对,没变。 问:会议几点开始?」 Đáp án chính xác là C: 还没结婚 (hái méi jié hūn).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第26题:听对话或短文,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 喂,我忘记带钥匙了,你在哪儿? (wèi, wǒ wàng jì dài yào shi le, nǐ zài nǎ ér)
- Nam (男): 我在对面超市呢,马上回家。 (wǒ zài duì miàn chāo shì ne, mǎ shàng huí jiā)
- Nữ (女): 那你顺便买点儿羊肉回来吧,今晚咱们包饺子。 (nà nǐ shùn biàn mǎi diǎn ér yáng ròu huí lái ba, jīn wǎn zán men bāo jiǎo zǐ)
- Nam (男): 好的,一斤够吗? (hǎo de, yì jīn gòu ma)
- Câu hỏi (问): 女的怎么了? (nǚ de zěn me le) — Người nữ gặp chuyện gì / làm sao thế?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Alo, em quên mang chìa khóa rồi, anh đang ở đâu thế? Nam: Anh đang ở siêu thị đối diện đây, về nhà ngay đây. Nữ: Thế anh tiện thể mua ít thịt cừu về nhé, tối nay nhà mình gói sủi não. Nam: Được rồi, nửa cân có đủ không? Hỏi: Nữ bị làm sao?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 超市 (chāo shì — siêu thị).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Căn cứ vào nội dung lời thoại:「女:喂,我忘记带钥匙了,你在哪儿? 男:我在对面超市呢,马上回家。 女:那你顺便买点儿羊肉回来吧,今晚咱们包饺子。 男:好的,一斤够吗? 问:女的怎么了?」 Đáp án chính xác là D: 忘带钥匙了 (wàng dài yào shi le).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第27题:听对话或短文,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 小姐,这个蓝色的行李箱是您的吗? (xiǎo jiě, zhè ge lán sè de xíng li xiāng shì nín de ma)
- Nữ (女): 对,有什么问题吗? (duì, yǒu shén me wèn tí ma)
- Nam (男): 麻烦您打开,我们要检查一下。另外,请给我看一下您的护照和登机牌。 (má fán nín dǎ kāi, wǒ men yào jiǎn chá yí xià. lìng wài, qǐng gěi wǒ kàn yí xià nín de hù zhào hé dēng jī pái)
- Nữ (女): 好的。 (hǎo de)
- Câu hỏi (问): 他们最可能在哪儿? (tā men zuì kě néng zài nǎ ér) — Họ đang ở đâu (hoặc bối cảnh hội thoại diễn ra ở đâu)?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Thưa cô, chiếc vali màu xanh này là của cô phải không ạ? Nữ: Đúng vậy, có vấn đề gì không anh? Nam: Phiền cô mở ra, chúng tôi muốn kiểm tra một chút. Ngoài ra, xin vui lòng cho tôi xem hộ chiếu và thẻ lên máy bay của cô. Nữ: Vâng được chứ. Hỏi: Họ rất có thể đang ở đâu?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 检查 (jiǎn chá — kiểm tra, khám).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们最可能在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
- Căn cứ vào nội dung lời thoại:「男:小姐,这个蓝色的行李箱是您的吗? 女:对,有什么问题吗? 男:麻烦您打开,我们要检查一下。另外,请给我看一下您的护照和登机牌。 女:好的。 问:他们最可能在哪儿?」 Đáp án chính xác là A: 机场 (jī chǎng).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第28题:听对话或短文,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 老包,你孙女硕士毕业了吧? (lǎo bāo, nǐ sūn nǚ shuò shì bì yè le ba)
- Nam (男): 是,毕业半年了。 (shì, bì yè bàn nián le)
- Nữ (女): 她现在做什么工作呢? (tā xiàn zài zuò shén me gōng zuò ne)
- Nam (男): 没找工作。她又考上博士了,还要再读几年。 (méi zhǎo gōng zuò. tā yòu kǎo shàng bó shì le, hái yào zài dú jǐ nián)
- Câu hỏi (问): 老包的孙女现在在干什么? (lǎo bāo de sūn nǚ xiàn zài zài gàn shén me)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Lão Bao, cháu gái anh tốt nghiệp thạc sĩ rồi nhỉ? Nam: Vâng, tốt nghiệp nửa năm rồi. Nữ: Nó bây giờ làm công việc gì thế? Nam: Không đi tìm việc. Nó lại thi đỗ tiến sĩ rồi, phải học thêm mấy năm nữa cơ. Hỏi: Cháu gái của lão Bao bây giờ đang làm gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "老包的孙女现在在干什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Căn cứ vào nội dung lời thoại:「女:老包,你孙女硕士毕业了吧? 男:是,毕业半年了。 女:她现在做什么工作呢? 男:没找工作。她又考上博士了,还要再读几年。 问:老包的孙女现在在干什么?」 Đáp án chính xác là B: 读博士 (dú bó shì).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第29题:听对话或短文,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 今天的会议内容全部都记下来了吧? (jīn tiān de huì yì nèi róng quán bù dōu jì xià lái le ba)
- Nữ (女): 记下了,大家提的意见我也列好了。 (jì xià le, dà jiā tí de yì jiàn wǒ yě liè hǎo le)
- Nam (男): 那你整理完发我一份吧。 (nà nǐ zhěng lǐ wán fā wǒ yí fèn ba)
- Nữ (女): 好。还剩一部分没弄好,等都整理完了我给您发邮件。 (hǎo. hái shèng yí bù fen méi nòng hǎo, děng dōu zhěng lǐ wán le wǒ gěi nín fā yóu jiàn)
- Câu hỏi (问): 女的在整理什么? (nǚ de zài zhěng lǐ shén me)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Nội dung cuộc họp hôm nay ghi chép lại hết chưa em? Nữ: Ghi hết rồi ạ, ý kiến mọi người đưa ra em cũng liệt kê xong rồi. Nam: Thế em tổng hợp xong thì gửi cho anh một bản nhé. Nữ: Vâng. Vẫn còn một phần chưa làm xong, đợi tổng hợp xong xuôi hết em sẽ gửi email cho anh. Hỏi: Nữ đang tổng hợp cái gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的在整理什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Căn cứ vào nội dung lời thoại:「男:今天的会议内容全部都记下来了吧? 女:记下了,大家提的意见我也列好了。 男:那你整理完发我一份吧。 女:好。还剩一部分没弄好,等都整理完了我给您发邮件。 问:女的在整理什么?」 Đáp án chính xác là D: 会议内容 (huì yì nèi róng).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第30题:听对话或短文,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 我们是不是走错方向了? (wǒ men shì bu shì zǒu cuò fāng xiàng le)
- Nam (男): 不会吧,我们是按照手机地图指的方向走的。 (bú huì ba, wǒ men shì àn zhào shǒu jī dì tú zhǐ de fāng xiàng zǒu de)
- Nữ (女): 不对,世界公园入口在南边,可咱们一直在往北走。 (bú duì, shì jiè gōng yuán rù kǒu zài nán biān, kě zán men yì zhí zài wǎng běi zǒu)
- Nam (男): 抱歉,我看错了。 (bào qiàn, wǒ kàn cuò le)
- Câu hỏi (问): 他们最可能要去哪儿? (tā men zuì kě néng yào qù nǎ ér)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chúng ta đi nhầm hướng rồi phải không anh? Nam: Làm gì có chuyện đó, chúng ta đi theo hướng bản đồ điện thoại chỉ mà. Nữ: Không đúng, lối vào công viên Thế Giới ở phía nam, thế mà chúng ta cứ đi mãi về hướng bắc. Nam: Anh xin lỗi, anh nhìn nhầm. Hỏi: Họ rất có thể muốn đi đâu?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 抱歉 (bào qiàn — xin lỗi, lấy làm tiếc).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们最可能要去哪儿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Căn cứ vào nội dung lời thoại:「女:我们是不是走错方向了? 男:不会吧,我们是按照手机地图指的方向走的。 女:不对,世界公园入口在南边,可咱们一直在往北走。 男:抱歉,我看错了。 问:他们最可能要去哪儿?」 Đáp án chính xác là C: 世界公园 (shì jiè gōng yuán).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第31题:听对话或短文,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你帮我拿一下盐。 (nǐ bāng wǒ ná yí xià yán)
- Nữ (女): 这个汤我已经放过盐了,不用再加了。 (zhè ge tāng wǒ yǐ jīng fàng guò yán le, bú yòng zài jiā le)
- Nam (男): 我尝了尝,还不够咸。 (wǒ cháng le cháng, hái bú gòu xián)
- Nữ (女): 你最近经常咳嗽,还是少吃点儿盐吧。 (nǐ zuì jìn jīng cháng ké sou, hái shì shǎo chī diǎn ér yán ba)
- Câu hỏi (问): 男的为什么得少吃盐? (nán de wèi shén me dé shǎo chī yán) — Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Em lấy hộ anh lọ muối với. Nữ: Món canh này em đã cho muối rồi, không cần cho thêm nữa đâu. Nam: Anh nếm thử rồi, vẫn chưa đủ mặn. Nữ: Dạo này anh hay ho lắm, tốt nhất vẫn nên ăn ít muối đi thì hơn. Hỏi: Tại sao nam phải ăn ít muối?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 咳嗽 (ké sou — ho).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么得少吃盐?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
- Căn cứ vào nội dung lời thoại:「男:你帮我拿一下盐。 女:这个汤我已经放过盐了,不用再加了。 男:我尝了尝,还不够咸。 女:你最近经常咳嗽,还是少吃点儿盐吧。 问:男的为什么得少吃盐?」 Đáp án chính xác là A: 常常咳嗽 (cháng cháng ké sòu).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第32题:听对话或短文,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你听,有人敲门。 (nǐ tīng, yǒu rén qiāo mén)
- Nam (男): 可能是送空调的来了。 (kě néng shì sòng kōng tiáo de lái le)
- Nữ (女): 太好了!空调终于到了。 (tài hǎo le! kōng tiáo zhōng yú dào le)
- Nam (男): 是啊,这几天热得我都快受不了了。 (shì a, zhè jǐ tiān rè dé wǒ dōu kuài shòu bù liǎo le)
- Câu hỏi (问): 男的认为是谁在敲门? (nán de rèn wéi shì shuí zài qiāo mén)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh nghe xem, có tiếng ai gõ cửa kìa. Nam: Chắc là người giao điều hòa đến rồi. Nữ: Tốt quá! Cuối cùng thì điều hòa cũng tới rồi. Nam: Đúng vậy, mấy ngày nay trời nóng đến mức anh sắp chịu hết nổi rồi. Hỏi: Nam cho rằng ai đang gõ cửa?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("男的认为是谁在敲门?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
- Căn cứ vào nội dung lời thoại:「女:你听,有人敲门。 男:可能是送空调的来了。 女:太好了!空调终于到了。 男:是啊,这几天热得我都快受不了了。 问:男的认为是谁在敲门?」 Đáp án chính xác là C: 送空调的 (sòng kōng tiáo de).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第33题:听对话或短文,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 这些照片真漂亮! (zhè xiē zhào piàn zhēn piāo liàng)
- Nữ (女): 都是我以前旅行时照的。 (dōu shì wǒ yǐ qián lǚ xíng shí zhào de)
- Nam (男): 看来你去过不少地方呀。 (kàn lái nǐ qù guò bù shǎo dì fāng ya)
- Nữ (女): 我以前是导游,尽管后来不干了,但还是经常出去旅游。 (wǒ yǐ qián shì dǎo yóu, jǐn guǎn hòu lái bù gān le, dàn hái shì jīng cháng chū qù lǚ yóu)
- Câu hỏi (问): 女的以前的职业是什么? (nǚ de yǐ qián de zhí yè shì shén me) — "女的以前的职业" là gì?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Những bức ảnh này đẹp thật đấy! Nữ: Đều là lúc trước em đi du lịch chụp đấy. Nam: Xem ra em từng đi không ít nơi nhỉ. Nữ: Em trước kia làm hướng dẫn viên du lịch, tuy sau này không làm nữa nhưng vẫn thường xuyên đi du lịch đây đó. Hỏi: Nghề nghiệp trước đây của nữ là gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 照片 (zhào piàn — bức ảnh); 旅游 (lǚ yóu — du lịch).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的以前的职业是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Căn cứ vào nội dung lời thoại:「男:这些照片真漂亮! 女:都是我以前旅行时照的。 男:看来你去过不少地方呀。 女:我以前是导游,尽管后来不干了,但还是经常出去旅游。 问:女的以前的职业是什么?」 Đáp án chính xác là C: 导游 (dǎo yóu).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第34题:听对话或短文,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你打算让谁来负责这次的调查任务? (nǐ dǎ suàn ràng shuí lái fù zé zhè cì de diào chá rèn wu)
- Nam (男): 我还没想好,你有什么看法? (wǒ hái méi xiǎng hǎo, nǐ yǒu shén me kàn fǎ)
- Nữ (女): 我觉得小马可以,有能力,又有这方面的经验。 (wǒ jué de xiǎo mǎ kě yǐ, yǒu néng lì, yòu yǒu zhè fāng miàn de jīng yàn)
- Nam (男): 但是他手上有工作,还挺忙的。有其他合适的人吗? (dàn shì tā shǒu shàng yǒu gōng zuò, hái tǐng máng de. yǒu qí tā hé shì de rén ma)
- Câu hỏi (问): 小马不能负责调查的原因是什么? (xiǎo mǎ bù néng fù zé diào chá de yuán yīn shì shén me) — "小马不能负责调查的原因" là gì?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh dự định giao nhiệm vụ điều tra lần này cho ai phụ trách? Nam: Anh vẫn chưa nghĩ kỹ, em có cao kiến gì không? Nữ: Em thấy Tiểu Mã được đấy, có năng lực, lại có kinh nghiệm về mảng này. Nam: Nhưng cậu ấy đang có việc trong tay, lại đang khá bận. Còn người nào khác phù hợp không? Hỏi: Nguyên nhân Tiểu Mã không thể phụ trách điều tra là gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("小马不能负责调查的原因是什么?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
- Căn cứ vào nội dung lời thoại:「女:你打算让谁来负责这次的调查任务? 男:我还没想好,你有什么看法? 女:我觉得小马可以,有能力,又有这方面的经验。 男:但是他手上有工作,还挺忙的。有其他合适的人吗? 问:小马不能负责调查的原因是什么?」 Đáp án chính xác là D: 有其他任务 (yǒu qí tā rèn wù).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第35题:听对话或短文,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 我这房子客厅很大,而且家具都是新的。 (wǒ zhè fáng zi kè tīng hěn dà, ér qiě jiā jù dōu shì xīn de)
- Nữ (女): 确实不错。 (què shí bú cuò)
- Nam (男): 是啊,如果不是我女儿月底留学,我和妻子要去陪她,也不会这么着急卖了。 (shì a, rú guǒ bú shì wǒ nǚ ér yuè dǐ liú xué, wǒ hé qī zǐ yào qù péi tā, yě bú huì zhè me zhāo jí mài le)
- Nữ (女): 这房子我很满意,不过还是要和我丈夫商量一下再决定。 (zhè fáng zi wǒ hěn mǎn yì, bú guò hái shì yào hé wǒ zhàng fu shāng liáng yí xià zài jué dìng)
- Câu hỏi (问): 男的为什么着急卖房子? (nán de wèi shén me zháo jí mài fáng zi) — Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Phòng khách nhà tôi rất rộng, hơn nữa đồ đạc đều là đồ mới. Nữ: Quả thực rất được đấy. Nam: Đúng thế, nếu không phải cuối tháng con gái đi du học, vợ chồng tôi phải đi theo chăm sóc thì cũng chẳng vội vàng bán đi như vậy đâu. Nữ: Căn nhà này tôi rất ưng ý, nhưng vẫn phải bàn bạc với chồng rồi mới quyết định. Hỏi: Tại sao nam lại vội vàng bán nhà?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 商量 (shāng liang — bàn bạc, thương lượng).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么着急卖房子?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
- Căn cứ vào nội dung lời thoại:「男:我这房子客厅很大,而且家具都是新的。 女:确实不错。 男:是啊,如果不是我女儿月底留学,我和妻子要去陪她,也不会这么着 急卖了。 女:这房子我很满意,不过还是要和我丈夫商量一下再决定。 问:男的为什么着急卖房子?」 Đáp án chính xác là D: 要陪女儿留学 (yào péi nǚ ér liú xué).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第36题:听对话或短文,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 现在的孩子不仅缺少运动,还经常吃不健康的东西,这样对身体特别不好。建议家长提醒孩子多吃苹果、香蕉等水果,少喝饮料,少吃巧克力、糖等甜的东西。另外,还要让孩子多锻炼身体。 (xiàn zài de hái zǐ bù jǐn quē shǎo yùn dòng, hái jīng cháng chī bú jiàn kāng de dōng xī, zhè yàng duì shēn tǐ tè bié bù hǎo. jiàn yì jiā zhǎng tí xǐng hái zi duō chī píng guǒ、 xiāng jiāo děng shuǐ guǒ, shǎo hē yǐn liào, shǎo chī qiǎo kè lì、 táng děng tián de dōng xī. lìng wài, hái yào ràng hái zi duō duàn liàn shēn tǐ)
- Câu hỏi (问): 根据这段话,现在的孩子有什么特点? (gēn jù zhè duàn huà, xiàn zài de hái zi yǒu shén me tè diǎn)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Trẻ em hiện nay không chỉ thiếu vận động mà còn thường xuyên ăn những thứ không tốt cho sức khỏe, như vậy đặc biệt không tốt cho cơ thể. Khuyên các bậc phụ huynh nên nhắc nhở con cái ăn nhiều hoa quả như táo, chuối..., uống ít đồ ngọt, ăn ít sô-cô-la, kẹo và các đồ ngọt khác. Ngoài ra, còn phải để trẻ chăm chỉ rèn luyện sức khỏe. Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, trẻ em hiện nay có đặc điểm gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 锻炼 (duàn liàn — rèn luyện, tập luyện); 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据这段话,现在的孩子有什么特点?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Căn cứ vào nội dung lời thoại:「现在的孩子不仅缺少运动,还经常吃不健康的东西,这样对身体特别不好。建议家长提醒孩子多吃苹果、香蕉等水果,少喝饮料,少吃巧克力、糖等甜的东西。另外,还要让孩子多锻炼身体。 问:根据这段话,现在的孩子有什么特点?」 Đáp án chính xác là C: 缺少运动 (quē shǎo yùn dòng).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第37题:听对话或短文,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 现在的孩子不仅缺少运动,还经常吃不健康的东西,这样对身体特别不好。建议家长提醒孩子多吃苹果、香蕉等水果,少喝饮料,少吃巧克力、糖等甜的东西。另外,还要让孩子多锻炼身体。 (xiàn zài de hái zi bù jǐn quē shǎo yùn dòng, hái jīng cháng chī bú jiàn kāng de dōng xī, zhè yàng duì shēn tǐ tè bié bù hǎo. jiàn yì jiā zhǎng tí xǐng hái zi duō chī píng guǒ、 xiāng jiāo děng shuǐ guǒ, shǎo hē yǐn liào, shǎo chī qiǎo kè lì、 táng děng tián de dōng xī. lìng wài, hái yào ràng hái zi duō duàn liàn shēn tǐ)
- Câu hỏi (问): 家长应该让孩子怎么做? (jiā zhǎng yīng gāi ràng hái zi zěn me zuò)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Trẻ em hiện nay không chỉ thiếu vận động mà còn thường xuyên ăn những thứ không tốt cho sức khỏe, như vậy đặc biệt không tốt cho cơ thể. Khuyên các bậc phụ huynh nên nhắc nhở con cái ăn nhiều hoa quả như táo, chuối..., uống ít đồ ngọt, ăn ít sô-cô-la, kẹo và các đồ ngọt khác. Ngoài ra, còn phải để trẻ chăm chỉ rèn luyện sức khỏe. Hỏi: Phụ huynh nên bảo con cái làm thế nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 锻炼 (duàn liàn — rèn luyện, tập luyện); 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "家长应该让孩子怎么做?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Căn cứ vào nội dung lời thoại:「现在的孩子不仅缺少运动,还经常吃不健康的东西,这样对身体特别不好。建议家长提醒孩子多吃苹果、香蕉等水果,少喝饮料,少吃巧克力、糖等甜的东西。另外,还要让孩子多锻炼身体。 问:家长应该让孩子怎么做?」 Đáp án chính xác là D: 多吃水果 (duō chī shuǐ guǒ).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第38题:听对话或短文,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 随着信息技术的发展,越来越多的人习惯用网上银行。网上银行极大地方便了我们的生活:无论是购物、还信用卡,还是给别人转钱,都可以通过网上银行,在家里轻松完成。 (suí zhe xìn xī jì shù de fā zhǎn, yuè lái yuè duō de rén xí guàn yòng wǎng shàng yín háng. wǎng shàng yín háng jí dà dì fāng biàn le wǒ men de shēng huó: wú lùn shì gòu wù、 hái xìn yòng kǎ, hái shì gěi bié rén zhuǎn qián, dōu kě yǐ tōng guò wǎng shàng yín háng, zài jiā lǐ qīng sōng wán chéng)
- Câu hỏi (问): 网上银行的优点是什么? (wǎng shàng yín háng de yōu diǎn shì shén me) — "网上银行的优点" là gì?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển của công nghệ thông tin, ngày càng có nhiều người quen dùng ngân hàng trực tuyến. Ngân hàng trực tuyến mang lại sự tiện lợi vô cùng lớn cho cuộc sống của chúng ta: Dù là mua sắm, trả tiền thẻ tín dụng hay chuyển tiền cho người khác, đều có thể thông qua ngân hàng trực tuyến, dễ dàng hoàn thành ngay tại nhà. : ? (Hỏi: Ưu điểm của ngân hàng trực tuyến là gì?)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 轻松 (qīng sōng — nhẹ nhàng, thoải mái); 习惯 (xí guàn — thói quen); 发展 (fā zhǎn — phát triển); 方便 (fāng biàn — thuận tiện).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "网上银行的优点是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Căn cứ vào nội dung lời thoại:「随着信息技术的发展,越来越多的人习惯用网上银行。网上银行极大地方便了我们的生活:无论是购物、还信用卡,还是给别人转钱,都可以通过网上银行,在家里轻松完成。 问:网上银行的优点是什么?」 Đáp án chính xác là A: 方便 (fāng biàn).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第39题:听对话或短文,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 随着信息技术的发展,越来越多的人习惯用网上银行。网上银行极大地方便了我们的生活:无论是购物、还信用卡,还是给别人转钱,都可以通过网上银行,在家里轻松完成。 (suí zhe xìn xī jì shù de fā zhǎn, yuè lái yuè duō de rén xí guàn yòng wǎng shàng yín háng. wǎng shàng yín háng jí dà dì fāng biàn le wǒ men de shēng huó: wú lùn shì gòu wù、 hái xìn yòng kǎ, hái shì gěi bié rén zhuǎn qián, dōu kě yǐ tōng guò wǎng shàng yín háng, zài jiā lǐ qīng sōng wán chéng)
- Câu hỏi (问): 关于网上银行,下列哪个正确? (guān yú wǎng shàng yín háng, xià liè nǎ gè zhèng què)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển của công nghệ thông tin, ngày càng có nhiều người quen dùng ngân hàng trực tuyến. Ngân hàng trực tuyến mang lại sự tiện lợi vô cùng lớn cho cuộc sống của chúng ta: Dù là mua sắm, trả tiền thẻ tín dụng hay chuyển tiền cho người khác, đều có thể thông qua ngân hàng trực tuyến, dễ dàng hoàn thành ngay tại nhà. : ,? (Hỏi: Về ngân hàng trực tuyến, câu nào sau đây đúng?)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 轻松 (qīng sōng — nhẹ nhàng, thoải mái); 习惯 (xí guàn — thói quen); 发展 (fā zhǎn — phát triển); 方便 (fāng biàn — thuận tiện).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于网上银行,下列哪个正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Căn cứ vào nội dung lời thoại:「随着信息技术的发展,越来越多的人习惯用网上银行。网上银行极大地方便了我们的生活:无论是购物、还信用卡,还是给别人转钱,都可以通过网上银行,在家里轻松完成。 问:关于网上银行,下列哪个正确?」 Đáp án chính xác là C: 很流行 (hěn liú xíng).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第40题:听对话或短文,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 不要以为只有人才会说话,实际上,大自然也有自已的语言,而且这语言到处都有,只要你仔细些就能发现。你抬头看天上的白云,美丽的白云高高在上,说明明天肯定是个晴天;你再看水里的鱼儿,它们不停地跳出水面,那是在提醒你,要下雨了,出门别忘了带伞。 (bú yào yǐ wéi zhǐ yǒu rén cái huì shuō huà, shí jì shang, dà zì rán yě yǒu zì yǐ de yǔ yán, ér qiě zhè yǔ yán dào chù dōu yǒu, zhǐ yào nǐ zǐ xì xiē jiù néng fā xiàn. nǐ tái tóu kàn tiān shàng de bái yún, měi lì de bái yún gāo gāo zài shàng, shuō míng míng tiān kěn dìng shì gè qíng tiān; nǐ zài kàn shuǐ lǐ de yú er, tā men bù tíng dì tiào chū shuǐ miàn, nà shì zài tí xǐng nǐ, yào xià yǔ le, chū mén bié wàng le dài sǎn)
- Câu hỏi (问): 鱼儿跳出水面说明什么? (yú er tiào chū shuǐ miàn shuō míng shén me)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đừng nghĩ rằng chỉ có con người mới biết nói, trên thực tế, thiên nhiên cũng có ngôn ngữ của riêng mình, hơn nữa ngôn ngữ ấy ở khắp mọi nơi, chỉ cần bạn tinh ý một chút là có thể phát hiện ra. Bạn ngước nhìn những đám mây trắng trên bầu trời, mây trắng đẹp đẽ bay cao tận trời xanh, điều đó chứng tỏ ngày mai chắc chắn sẽ là một ngày nắng ráo; bạn nhìn những chú cá dưới nước, chúng không ngừng nhảy vọt lên mặt nước, đó là đang nhắc nhở bạn, trời sắp mưa rồi, ra ngoài đừng quên mang theo ô. : ? (Hỏi: Cá nhảy lên mặt nước điều đó nói lên điều gì?)
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "鱼儿跳出水面说明什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Căn cứ vào nội dung lời thoại:「不要以为只有人才会说话,实际上,大自然也有自已的语言,而且这语言到处都有,只要你仔细些就能发现。你抬头看天上的白云,美丽的白云高高在上,说明明天肯定是个晴天;你再看水里的鱼儿,它们不停地跳出水面,那是在提醒你,要下雨了,出门别忘了带伞。 问:鱼儿跳出水面说明什么?」 Đáp án chính xác là A: 要下雨了 (yào xià yǔ le).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第41题:听对话或短文,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 不要以为只有人才会说话,实际上,大自然也有自已的语言,而且这语言到处都有,只要你仔细些就能发现。你抬头看天上的白云,美丽的白云高高在上,说明明天肯定是个晴天;你再看水里的鱼儿,它们不停地跳出水面,那是在提醒你,要下雨了,出门别忘了带伞。 (bú yào yǐ wéi zhǐ yǒu rén cái huì shuō huà, shí jì shang, dà zì rán yě yǒu zì yǐ de yǔ yán, ér qiě zhè yǔ yán dào chù dōu yǒu, zhǐ yào nǐ zǐ xì xiē jiù néng fā xiàn. nǐ tái tóu kàn tiān shàng de bái yún, měi lì de bái yún gāo gāo zài shàng, shuō míng míng tiān kěn dìng shì gè qíng tiān; nǐ zài kàn shuǐ lǐ de yú er, tā men bù tíng dì tiào chū shuǐ miàn, nà shì zài tí xǐng nǐ, yào xià yǔ le, chū mén bié wàng le dài sǎn)
- Câu hỏi (问): 这段话主要谈的是什么? (zhè duàn huà zhǔ yào tán de shì shén me) — "这段话主要谈的" là gì?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đừng nghĩ rằng chỉ có con người mới biết nói, trên thực tế, thiên nhiên cũng có ngôn ngữ của riêng mình, hơn nữa ngôn ngữ ấy ở khắp mọi nơi, chỉ cần bạn tinh ý một chút là có thể phát hiện ra. Bạn ngước nhìn những đám mây trắng trên bầu trời, mây trắng đẹp đẽ bay cao tận trời xanh, điều đó chứng tỏ ngày mai chắc chắn sẽ là một ngày nắng ráo; bạn nhìn những chú cá dưới nước, chúng không ngừng nhảy vọt lên mặt nước, đó là đang nhắc nhở bạn, trời sắp mưa rồi, ra ngoài đừng quên mang theo ô. : ? (Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu bàn về vấn đề gì?)
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要谈的是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Căn cứ vào nội dung lời thoại:「不要以为只有人才会说话,实际上,大自然也有自已的语言,而且这语言到处都有,只要你仔细些就能发现。你抬头看天上的白云,美丽的白云高高在上,说明明天肯定是个晴天;你再看水里的鱼儿,它们不停地跳出水面,那是在提醒你,要下雨了,出门别忘了带伞。 问:这段话主要谈的是什么?」 Đáp án chính xác là D: 大自然的语言 (dà zì rán de yǔ yán).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第42题:听对话或短文,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 很多人都有写日记的习惯。把每天发生的事、生活中的烦恼和对一些社会问题的看法记下来,这样做能帮助我们整理心情、减轻压力。另外,日记也是我们对过去生活的美好回忆,甚至将来也许会成为重要的历史研究材料。 (hěn duō rén dōu yǒu xiě rì jì de xí guàn. bǎ měi tiān fā shēng de shì、 shēng huó zhōng de fán nǎo hé duì yì xiē shè huì wèn tí de kàn fǎ jì xià lái, zhè yàng zuò néng bāng zhù wǒ men zhěng lǐ xīn qíng、 jiǎn qīng yā lì. lìng wài, rì jì yě shì wǒ men duì guò qù shēng huó de měi hǎo huí yì, shèn zhì jiāng lái yě xǔ huì chéng wéi zhòng yào de lì shǐ yán jiū cái liào)
- Câu hỏi (问): 根据这段话,下列哪个不是日记中的内容? (gēn jù zhè duàn huà, xià liè nǎ gè bú shì rì jì zhōng de nèi róng)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Rất nhiều người có thói quen viết nhật ký. Ghi lại những chuyện xảy ra mỗi ngày, những phiền muộn trong cuộc sống và quan điểm về một số vấn đề xã hội, làm như vậy có thể giúp chúng ta sắp xếp lại tâm trạng, giảm bớt áp lực. Ngoài ra, nhật ký còn là hồi ức đẹp đẽ của chúng ta về cuộc sống trong quá khứ, thậm chí trong tương lai có lẽ sẽ trở thành tài liệu nghiên cứu lịch sử quan trọng. : ,? (Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, nội dung nào sau đây không có trong nhật ký?)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 烦恼 (fán nǎo — phiền não, muộn phiền); 习惯 (xí guàn — thói quen); 材料 (cái liào — tài liệu); 历史 (lì shǐ — lịch sử).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据这段话,下列哪个不是日记中的内容?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Căn cứ vào nội dung lời thoại:「很多人都有写日记的习惯。把每天发生的事、生活中的烦恼和对一些社会问题的看法记下来,这样做能帮助我们整理心情、减轻压力。另外,日记也是我们对过去生活的美好回忆,甚至将来也许会成为重要的历史研究材料。 问:根据这段话,下列哪个不是日记中的内容?」 Đáp án chính xác là A: 民族文化 (mín zú wén huà).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第43题:听对话或短文,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 很多人都有写日记的习惯。把每天发生的事、生活中的烦恼和对一些社会问题的看法记下来,这样做能帮助我们整理心情、减轻压力。另外,日记也是我们对过去生活的美好回忆,甚至将来也许会成为重要的历史研究材料。 (hěn duō rén dōu yǒu xiě rì jì de xí guàn. bǎ měi tiān fā shēng de shì、 shēng huó zhōng de fán nǎo hé duì yì xiē shè huì wèn tí de kàn fǎ jì xià lái, zhè yàng zuò néng bāng zhù wǒ men zhěng lǐ xīn qíng、 jiǎn qīng yā lì. lìng wài, rì jì yě shì wǒ men duì guò qù shēng huó de měi hǎo huí yì, shèn zhì jiāng lái yě xǔ huì chéng wéi zhòng yào de lì shǐ yán jiū cái liào)
- Câu hỏi (问): 写日记有什么好处? (xiě rì jì yǒu shén me hǎo chù)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Rất nhiều người có thói quen viết nhật ký. Ghi lại những chuyện xảy ra mỗi ngày, những phiền muộn trong cuộc sống và quan điểm về một số vấn đề xã hội, làm như vậy có thể giúp chúng ta sắp xếp lại tâm trạng, giảm bớt áp lực. Ngoài ra, nhật ký còn là hồi ức đẹp đẽ của chúng ta về cuộc sống trong quá khứ, thậm chí trong tương lai có lẽ sẽ trở thành tài liệu nghiên cứu lịch sử quan trọng. : ? (Hỏi: Viết nhật ký có những lợi ích gì?)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 烦恼 (fán nǎo — phiền não, muộn phiền); 习惯 (xí guàn — thói quen); 材料 (cái liào — tài liệu); 历史 (lì shǐ — lịch sử).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "写日记有什么好处?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Căn cứ vào nội dung lời thoại:「很多人都有写日记的习惯。把每天发生的事、生活中的烦恼和对一些社会问题的看法记下来,这样做能帮助我们整理心情、减轻压力。另外,日记也是我们对过去生活的美好回忆,甚至将来也许会成为重要的历史研究材料。 问:写日记有什么好处?」 Đáp án chính xác là B: 减轻压力 (jiǎn qīng yā lì).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第44题:听对话或短文,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 武汉长江大桥全长一千六百七十多米,于一九五七年正式通车,它是长江上的第一座大桥,也是中国历史上第一座铁路、公路两用桥,因此有“万里长江第一桥”的说法。武汉长江大桥把武昌、汉阳、汉口三个地方连为一体,极大地推动了武汉市的发展。 (wǔ hàn cháng jiāng dà qiáo quán cháng yì qiān liù bǎi qī shí duō mǐ, yú yī jiǔ wǔ qī nián zhèng shì tōng chē, tā shì cháng jiāng shàng de dì yí zuò dà qiáo, yě shì zhōng guó lì shǐ shàng dì yī zuò tiě lù、 gōng lù liǎng yòng qiáo, yīn cǐ yǒu “ wàn lǐ cháng jiāng dì yī qiáo” de shuō fǎ. wǔ hàn cháng jiāng dà qiáo bǎ wǔ chāng、 hàn yáng、 hàn kǒu sān gè dì fāng lián wèi yì tǐ, jí dà dì tuī dòng le wǔ hàn shì de fā zhǎn)
- Câu hỏi (问): 关于武汉长江大桥,下列哪个正确? (guān yú wǔ hàn cháng jiāng dà qiáo, xià liè nǎ gè zhèng què)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Cầu vượt sông Dương Tử Vũ Hán có tổng chiều dài hơn một nghìn sáu trăm bảy mươi mét, chính thức thông xe vào năm 1957, đây là cây cầu đầu tiên trên sông Dương Tử, đồng thời cũng là cây cầu kết hợp cả đường sắt và đường bộ đầu tiên trong lịch sử Trung Quốc, vì vậy mới có câu nói "Cầu số một vạn lý Trường Giang". Cầu vượt sông Dương Tử Vũ Hán nối ba nơi Vũ Xương, Hán Dương và Hán Khẩu thành một thể thống nhất, thúc đẩy mạnh mẽ sự phát triển của thành phố Vũ Hán. : ,? (Hỏi: Về cầu vượt sông Dương Tử Vũ Hán, câu nào sau đây đúng?)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 发展 (fā zhǎn — phát triển); 历史 (lì shǐ — lịch sử).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于武汉长江大桥,下列哪个正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Căn cứ vào nội dung lời thoại:「武汉长江大桥全长一千六百七十多米,于一九五七年正式通车,它是长江上的第一座大桥,也是中国历史上第一座铁路、公路两用桥,因此有“万里长江第一桥”的说法。武汉长江大桥把武昌、汉阳、汉口三个地方连为一体,极大地推动了武汉市的发展。 问:关于武汉长江大桥,下列哪个正确?」 Đáp án chính xác là A: 1957年通车 (1957 nián tōng chē).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第45题:听对话或短文,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 武汉长江大桥全长一千六百七十多米,于一九五七年正式通车,它是长江上的第一座大桥,也是中国历史上第一座铁路、公路两用桥,因此有“万里长江第一桥”的说法。武汉长江大桥把武昌、汉阳、汉口三个地方连为一体,极大地推动了武汉市的发展。 (wǔ hàn cháng jiāng dà qiáo quán cháng yì qiān liù bǎi qī shí duō mǐ, yú yī jiǔ wǔ qī nián zhèng shì tōng chē, tā shì cháng jiāng shàng de dì yī zuò dà qiáo, yě shì zhōng guó lì shǐ shàng dì yī zuò tiě lù、 gōng lù liǎng yòng qiáo, yīn cǐ yǒu “ wàn lǐ cháng jiāng dì yī qiáo” de shuō fǎ. wǔ hàn cháng jiāng dà qiáo bǎ wǔ chāng、 hàn yáng、 hàn kǒu sān gè dì fāng lián wèi yì tǐ, jí dà dì tuī dòng le wǔ hàn shì de fā zhǎn)
- Câu hỏi (问): 根据这段话,武汉长江大桥有什么作用? (gēn jù zhè duàn huà, wǔ hàn cháng jiāng dà qiáo yǒu shén me zuò yòng)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Cầu vượt sông Dương Tử Vũ Hán có tổng chiều dài hơn một nghìn sáu trăm bảy mươi mét, chính thức thông xe vào năm 1957, đây là cây cầu đầu tiên trên sông Dương Tử, đồng thời cũng là cây cầu kết hợp cả đường sắt và đường bộ đầu tiên trong lịch sử Trung Quốc, vì vậy mới có câu nói "Cầu số một vạn lý Trường Giang". Cầu vượt sông Dương Tử Vũ Hán nối ba nơi Vũ Xương, Hán Dương và Hán Khẩu thành một thể thống nhất, thúc đẩy mạnh mẽ sự phát triển của thành phố Vũ Hán. : ,? (Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, cầu vượt sông Dương Tử Vũ Hán có tác dụng gì?)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 发展 (fā zhǎn — phát triển); 历史 (lì shǐ — lịch sử).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据这段话,武汉长江大桥有什么作用?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Căn cứ vào nội dung lời thoại:「武汉长江大桥全长一千六百七十多米,于一九五七年正式通车,它是长江上的第一座大桥,也是中国历史上第一座铁路、公路两用桥,因此有“万里长江第一桥”的说法。武汉长江大桥把武昌、汉阳、汉口三个地方连为一体,极大地推动了武汉市的发展。 问:根据这段话,武汉长江大桥有什么作用?」 Đáp án chính xác là D: 推动城市发展 (tuī dòng chéng shì fā zhǎn).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?
Khởi động bài thi Đề thi HSK 4 mã H41801 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất) (mã H41801) (gồm các từ ngữ trọng tâm như 机考, 听对话或, 短文, 判断对错) ở chế độ bấm giờ thực tế để đánh giá chính xác năng lực xử lý câu hỏi HSK 4.
VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 4 NGAY