Mô phỏng phòng máy
Phòng THI Thật
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
105 phút • 100 câu
Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.
SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H4-GUEST
Mô phỏng phòng máy
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
Dành cho người mới
Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.
Luyện phản xạ
Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor
Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.
Đề thi mã H41225 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 105 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).
Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.
Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 4 có giải thích ngữ pháp chi tiết.
Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.
Bảng đáp án H41225 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H41225 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.
第1题:判断对错 ★ 他5年前就很有名。
Dịch nghĩa: Bộ phim này là do anh ấy đóng từ năm năm trước, lúc đó anh ấy vẫn chỉ là một diễn viên bình thường, không nổi tiếng và được chào đón như bây giờ. ★ Anh ấy đã rất nổi tiếng từ năm năm trước.
第6题:判断对错 ★ 他觉得老王知识丰富。
Dịch nghĩa: Trò chuyện với lão Vương là một việc vui vẻ, bởi vì bác ấy biết rất nhiều thứ, bất kể là câu chuyện lịch sử hay kiến thức khoa học, bạn hỏi bác ấy cái gì bác ấy cũng biết. ★ Anh ấy cảm thấy lão Vương có kiến thức phong phú.
第12题:请选出正确答案
Dịch nghĩa: Nữ: Hoạt động lễ hội văn hóa lần này do cậu phụ trách, nhất định phải tổ chức cho náo nhiệt vào đấy. Nam: Vâng, chúng tôi về sẽ họp bàn luôn, trước thứ Sáu sẽ gửi bản kế hoạch chi tiết cho chị. Hỏi: Về nam, có thể biết được điều gì?
第17题:请选出正确答案
Dịch nghĩa: Nam: Chị ơi, bên trong chiếc hộp này là thứ gì thế? Nữ: Là kẹo dì Hạ mang về đấy, dì ấy đi du lịch Hải Nam về. Hỏi: Hộp kẹo đó là do ai tặng?
第23题:请选出正确答案
第28题:请选出正确答案
第34题:请选出正确答案
第39题:请选出正确答案
第45题:请选出正确答案
A:小高,听说你出国的时间推迟了? B:是的,我的( )还没有办好,大概得10月底才能走。
A 而且能说出每一道菜的味道和特点 B 那个服务员对菜单非常熟悉 C 不仅记得所有菜的名字和它们在菜单中的顺序
Dịch nghĩa: A Hơn nữa còn có thể nói ra hương vị và đặc điểm của từng món ăn B Người nhân viên phục vụ kia vô cùng thông thuộc thực đơn C Không chỉ nhớ được tên của tất cả các món ăn và thứ tự của chúng trong thực đơn
A 你现在要做的是冷静下来,想想办法 B 事情既然已经发生了,光着急也没有用 C 这才是解决问题的关键
不同的人对同一件事的认识可能各不相同,如果想让别人同意或者支持你的看法,最好努力证明自己是正确的,而不是一直批评别人是错的。 ★ 这段话认为想获得别人的支持,应该:
知道他获得国际大奖后,亲戚朋友和很多读者都打电话向他表示祝贺。他说自己听到这个消息也非常激动,还说很感谢大家一直以来对他的支持和鼓励,他会继续努力,写出更好的小说。 ★ 关于他,可以知道:
旅行最大的好处,不是看到了多么美丽的风景,走了多远的路,遇到了多少人,而是走着走着,在一个特别的时间,突然重新认识了自己。 ★ 旅行最大的好处是能使人:
如果太看重结果,失败就会给人们带来许多烦恼。但是如果我们把注意力放在过程上,从中发现解决问题的快乐,那么即使最后失败了,影响也会小很多。而且,我们可以从失败中总结出有用的经验,有了这些积累,成功自然离我们越来越近。 ★ 根据这段话,怎样才能让失败的影响变小?
留学 / 申请 / 我的 / 通过了
Dịch nghĩa: du học / đơn xin / của tôi / đã được thông qua rồi
飞机 / 是最安全的 / 交通工具 / 被认为
Dịch nghĩa: máy bay / là phương tiện giao thông / an toàn nhất / được công nhận