Đề H41225

105 phút • 100 câu

HSK 4 · 100 câu · 105 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 4

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H4-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 4 Chính Thức (Mã Đề H41225)

Đề thi mã H41225 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 105 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 4 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H41225

Đáp Án H41225 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 4 (100 Câu)

Bảng đáp án H41225 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H41225 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H41225 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B (Sai)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:A (Đúng)
Câu 4:B (Sai)
Câu 5:A (Đúng)
Câu 6:A (Đúng)
Câu 7:A (Đúng)
Câu 8:B (Sai)
Câu 9:A (Đúng)
Câu 10:B (Sai)
Câu 11:A
Câu 12:D
Câu 13:C
Câu 14:B
Câu 15:D
Câu 16:B
Câu 17:D
Câu 18:A
Câu 19:A
Câu 20:D
Câu 21:A
Câu 22:C
Câu 23:B
Câu 24:C
Câu 25:C
Câu 26:A
Câu 27:B
Câu 28:C
Câu 29:C
Câu 30:D
Câu 31:A
Câu 32:D
Câu 33:C
Câu 34:A
Câu 35:B
Câu 36:D
Câu 37:C
Câu 38:B
Câu 39:B
Câu 40:A
Câu 41:A
Câu 42:A
Câu 43:B
Câu 44:C
Câu 45:C
Câu 46:C
Câu 47:A
Câu 48:F
Câu 49:B
Câu 50:E
Câu 51:D
Câu 52:F
Câu 53:B
Câu 54:A
Câu 55:E
Câu 56:D
Câu 57:A
Câu 58:B
Câu 59:C
Câu 60:B
Câu 61:F
Câu 62:C
Câu 63:D
Câu 64:C
Câu 65:E
Câu 66:A
Câu 67:D
Câu 68:B
Câu 69:D
Câu 70:D
Câu 71:C
Câu 72:D
Câu 73:A
Câu 74:D
Câu 75:C
Câu 76:B
Câu 77:C
Câu 78:D
Câu 79:B
Câu 80:B
Câu 81:B
Câu 82:D
Câu 83:A
Câu 84:C
Câu 85:D
Câu 86:他们俩之间有一些误会。
Câu 87:这道数学题的答案好像错了。
Câu 88:弟弟紧张得出了一身汗。
Câu 89:我的留学申请通过了。
Câu 90:谁把邻居家的窗户打破了?
Câu 91:限制使用塑料袋是为了减少污染。
Câu 92:观众们都站起来为他鼓掌。
Câu 93:张教授对学生要求很严格。
Câu 94:他不得不重新考虑这件事。
Câu 95:飞机被认为是最安全的交通工具。
Câu 96:你钢琴弹得怎么样?
Câu 97:事情没办成,我让她很失望。
Câu 98:把瓶子扔垃圾桶里去。
Câu 99:该吃药了,这个药不苦。
Câu 100:这本书写得不错,值得一读。
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第1题:判断对错 ★ 他5年前就很有名。

这部电影是他五年前演的,当时他还只是一个普通的演员,不像现在这么有名,这么受欢迎。 ★ 他五年前就很有名。
  • A. 正确
  • B. 错误

Dịch nghĩa: Bộ phim này là do anh ấy đóng từ năm năm trước, lúc đó anh ấy vẫn chỉ là một diễn viên bình thường, không nổi tiếng và được chào đón như bây giờ. ★ Anh ấy đã rất nổi tiếng từ năm năm trước.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
这部电影是他五年前演的,当时他还只是一个普通的演员,不像现在这么有名,这么受欢迎。 ★ 他五年前就很有名。
Nghĩa tiếng Việt:
Bộ phim này là do anh ấy đóng từ năm năm trước, lúc đó anh ấy vẫn chỉ là một diễn viên bình thường, không nổi tiếng và được chào đón như bây giờ. ★ Anh ấy đã rất nổi tiếng từ năm năm trước.
Phân tích đối chiếu:
trong bài.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第6题:判断对错 ★ 他觉得老王知识丰富。

跟老王聊天是件愉快的事情,因为他知道很多东西,不管是历史故事还是科学知识,你问他什么他都知道。 ★ 他觉得老王知识丰富。
  • A. 正确
  • B. 错误

Dịch nghĩa: Trò chuyện với lão Vương là một việc vui vẻ, bởi vì bác ấy biết rất nhiều thứ, bất kể là câu chuyện lịch sử hay kiến thức khoa học, bạn hỏi bác ấy cái gì bác ấy cũng biết. ★ Anh ấy cảm thấy lão Vương có kiến thức phong phú.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
跟老王聊天是件愉快的事情,因为他知道很多东西,不管是历史故事还是科学知识,你问他什么他都知道。 ★ 他觉得老王知识丰富。
Nghĩa tiếng Việt:
Trò chuyện với lão Vương là một việc vui vẻ, bởi vì bác ấy biết rất nhiều thứ, bất kể là câu chuyện lịch sử hay kiến thức khoa học, bạn hỏi bác ấy cái gì bác ấy cũng biết. ★ Anh ấy cảm thấy lão Vương có kiến thức phong phú.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung lời thoại "跟老王聊天是件愉快的事情,因为他知道很多东西,不管是历史故事还是科学知识,你问他什么他都知道。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他觉得老王知识丰富。" là chính xác.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第12题:请选出正确答案

女:这次文化节活动由你来负责,一定要办得热闹点儿。 男:好,我们回去就开会讨论,星期五之前把详细的计划书发给您。 问:关于男的,可以知道什么?
  • A. 想请假
  • B. 被表扬了
  • C. 受到邀请了
  • D. 要写计划书

Dịch nghĩa: Nữ: Hoạt động lễ hội văn hóa lần này do cậu phụ trách, nhất định phải tổ chức cho náo nhiệt vào đấy. Nam: Vâng, chúng tôi về sẽ họp bàn luôn, trước thứ Sáu sẽ gửi bản kế hoạch chi tiết cho chị. Hỏi: Về nam, có thể biết được điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:这次文化节活动由你来负责,一定要办得热闹点儿。 男:好,我们回去就开会讨论,星期五之前把详细的计划书发给您。 问:关于男的,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Hoạt động lễ hội văn hóa lần này do cậu phụ trách, nhất định phải tổ chức cho náo nhiệt vào đấy. Nam: Vâng, chúng tôi về sẽ họp bàn luôn, trước thứ Sáu sẽ gửi bản kế hoạch chi tiết cho chị. Hỏi: Về nam, có thể biết được điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    想请假 (muốn xin nghỉ phép, xin nghỉ)
  • B
    被表扬了 (Bị khen ngợi, biểu dương rồi)
  • C
    受到邀请了 (Nhận được, chịu (tác động) mời, lời mời rồi)
  • D
    要写计划书 (Cần viết kế hoạch, lập kế hoạch sách)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (要写计划书 — Cần viết kế hoạch, lập kế hoạch sách). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第17题:请选出正确答案

男:姐,这个盒子里面是什么东西? 女:是夏阿姨带回来的糖,她从海南旅游回来了。 问:那盒糖是谁送的?
  • A. 刘经理
  • B. 王师傅
  • C. 张叔叔
  • D. 夏阿姨

Dịch nghĩa: Nam: Chị ơi, bên trong chiếc hộp này là thứ gì thế? Nữ: Là kẹo dì Hạ mang về đấy, dì ấy đi du lịch Hải Nam về. Hỏi: Hộp kẹo đó là do ai tặng?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (D)
Băng phát tiếng Trung:
男:姐,这个盒子里面是什么东西? 女:是夏阿姨带回来的糖,她从海南旅游回来了。 问:那盒糖是谁送的?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Chị ơi, bên trong chiếc hộp này là thứ gì thế? Nữ: Là kẹo dì Hạ mang về đấy, dì ấy đi du lịch Hải Nam về. Hỏi: Hộp kẹo đó là do ai tặng?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    刘经理 (người quản lý Lưu (họ Lưu)
  • B
    王师傅 (thầy, thợ cả vua, quốc vương)
  • C
    张叔叔 (tờ, tấm chú)
  • D
    夏阿姨 (cô, dì mùa hè, mùa hạ)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (夏阿姨 — cô, dì mùa hè, mùa hạ). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第23题:请选出正确答案

男:小李换号了吗?怎么手机总是打不通? 女:他去国外出差了,月底才能回来。你有事就给他发电子邮件吧。 问:根据对话,下列哪个正确?
  • A. 男的发烧了
  • B. 小李出国了
  • C. 地址写错了
  • D. 手机修好了
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:小李换号了吗?怎么手机总是打不通? 女:他去国外出差了,月底才能回来。你有事就给他发电子邮件吧。 问:根据对话,下列哪个正确?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
小李 (Xiǎo Lǐ: Tiểu Lý); 换 (huàn: Thay đổi); 号 (hào: Không); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 手机 (shǒu jī: điện thoại di động); 总是 (zǒng shì: luôn luôn).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    男的发烧了 (Bị sốt, lên cơn sốt nam, nam giới rồi)
  • B
    小李出国了 (Nhỏ, bé Lý (họ Lý ra nước ngoài, xuất ngoại du học rồi)
  • C
    地址写错了 (Địa chỉ viết sai, nhầm rồi)
  • D
    手机修好了 (Điện thoại di động sửa chữa, tu sửa tốt, đẹp rồi)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (小李出国了 — Nhỏ, bé Lý (họ Lý ra nước ngoài, xuất ngoại du học rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第28题:请选出正确答案

女:你的汉语说得真流利。 男:谢谢,我非常喜欢中国,所以专门来北京学中文。 女:原来是这样,那你来中国几年了? 男:我是去年春天来的,快两年了。 问:男的来北京做什么?
  • A. 看演出
  • B. 看亲戚
  • C. 学汉语
  • D. 谈生意
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:你的汉语说得真流利。 男:谢谢,我非常喜欢中国,所以专门来北京学中文。 女:原来是这样,那你来中国几年了? 男:我是去年春天来的,快两年了。 问:男的来北京做什么?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
你 (nǐ: bạn, anh, chị); 汉语 (Hàn yǔ: tiếng Trung, tiếng Hán); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt); 真 (zhēn: thật là, rất); 流利 (liú lì: lưu loát, trôi chảy); 谢谢 (xiè xie: cảm ơn).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    看演出 (nhìn, xem buổi biểu diễn, diễn xuất)
  • B
    看亲戚 (nhìn, xem họ hàng, người thân)
  • C
    学汉语 (tiếng Trung, tiếng Hán học, học tập)
  • D
    谈生意 (nói chuyện, đàm phán kinh doanh, buôn bán)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (学汉语 — tiếng Trung, tiếng Hán học, học tập). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第34题:请选出正确答案

女:你的衬衫怎么脏了? 男:喝咖啡时不小心弄脏了。 女:我正好要洗衣服,你脱下来一起洗了吧。 男:好的。 问:那件衬衫怎么了?
  • A. 脏了
  • B. 丢了
  • C. 掉色了
  • D. 被女的扔了
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:你的衬衫怎么脏了? 男:喝咖啡时不小心弄脏了。 女:我正好要洗衣服,你脱下来一起洗了吧。 男:好的。 问:那件衬衫怎么了?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
你 (nǐ: bạn, anh, chị); 衬衫 (chèn shān: áo sơ mi); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 脏 (zāng: dơ bẩn); 喝咖啡 (hē kā fēi: uống cà phê); 时 (shí: thời gian, giờ).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    脏了 (bẩn, dơ bẩn (zāng) rồi)
  • B
    丢了 (mất, đánh mất rồi)
  • C
    掉色了 (Rơi, rụng màu sắc, sắc thái rồi)
  • D
    被女的扔了 (Bị ném, vứt nữ, phụ nữ rồi)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (脏了 — bẩn, dơ bẩn (zāng) rồi). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第39题:请选出正确答案

“远水解不了近渴”,意思是说,离你很远的水解决不了你口渴的问题。也就是说,有的办法无法解决眼前的难题。所以,管理者在解决问题时,一定要选择最直接、最有效的方法。 问:管理者解决问题时应注意什么?
  • A. 不要骄傲
  • B. 方法要直接
  • C. 多与人商量
  • D. 扩大调查范围
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (B)
Băng phát tiếng Trung:
“远水解不了近渴”,意思是说,离你很远的水解决不了你口渴的问题。也就是说,有的办法无法解决眼前的难题。所以,管理者在解决问题时,一定要选择最直接、最有效的方法。 问:管理者解决问题时应注意什么?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
远 (yuǎn: xa); 水 (shuǐ: nước); 不 (bù: Không); 近 (jìn: gần); 渴 (kě: khát nước); 意思 (yì si: ý nghĩa).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    不要骄傲 (đừng kiêu ngạo, tự hào)
  • B
    方法要直接 (Phương pháp, cách thức cần trực tiếp, thẳng thắn)
  • C
    多与人商量 (Nhiều và, cùng với người bàn bạc, thương lượng)
  • D
    扩大调查范围 (Mở rộng, khuếch đại điều tra phạm vi, quy mô)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (方法要直接 — Phương pháp, cách thức cần trực tiếp, thẳng thắn). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第45题:请选出正确答案

首先,记者是我最喜欢的职业,我从小就想当一名记者;其次,我大学和研究生学的都是新闻专业,符合招聘的要求;第三,我有丰富的工作经验,而且做事细心,比较有责任心。因此,我觉得我完全有能力做好这份工作,希望可以给我一个机会,谢谢。 问:说话人最可能在做什么?
  • A. 借书
  • B. 整理盘子
  • C. 参加面试
  • D. 参观访问
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (C)
Băng phát tiếng Trung:
首先,记者是我最喜欢的职业,我从小就想当一名记者;其次,我大学和研究生学的都是新闻专业,符合招聘的要求;第三,我有丰富的工作经验,而且做事细心,比较有责任心。因此,我觉得我完全有能力做好这份工作,希望可以给我一个机会,谢谢。 问:说话人最可能在做什么?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
首先 (shǒu xiān: trước tiên, đầu tiên); 记者 (jì zhě: phóng viên, nhà báo); 是 (shì: là, phải); 我 (wǒ: tôi, mình); 最 (zuì: nhất); 喜欢 (xǐ huan: thích).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    借书 (jièshū: mượn sách thư viện)
  • B
    整理盘子 (cái đĩa, cái mâm chỉnh lý, thu dọn)
  • C
    参加面试 (tham gia, tham dự phỏng vấn, thi vấn đáp phỏng vấn)
  • D
    参观访问 (thăm, viếng thăm tham quan)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (参加面试 — tham gia, tham dự phỏng vấn, thi vấn đáp phỏng vấn). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

A:小高,听说你出国的时间推迟了? B:是的,我的( )还没有办好,大概得10月底才能走。

  • A. 公里
  • B. 故意
  • C. 温度
  • D. 签证
  • E. 联系
  • F. 顺便
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (D)
Câu đề bài:
A:小高,听说你出国的时间推迟了? B:是的,我的( )还没有办好,大概得10月底才能走。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
小 (xiǎo: nhỏ, bé); 高 (gāo: cao); 听说 (tīng shuō: nghe thấy); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 出国 (chūguó: ra nước ngoài, xuất ngoại du học); 时间 (shí jiān: thời gian).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    公里 (gōng lǐ: ki-lô-mét (km))
  • B
    故意 (gù yì: cố tình, cố ý)
  • C
    温度 (wēn dù: nhiệt độ)
  • D
    签证 (qiān zhèng: thị thực, visa)
  • E
    联系 (lián xì: liên hệ, liên lạc)
  • F
    顺便 (shùn biàn: nhân tiện, tiện thể)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ D (签证 — qiān zhèng: thị thực, visa) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A:小高,听说你出国的时间推迟了? B:是的,我的 签证 还没有办好,大概得10月底才能走。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

A 而且能说出每一道菜的味道和特点 B 那个服务员对菜单非常熟悉 C 不仅记得所有菜的名字和它们在菜单中的顺序

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: A Hơn nữa còn có thể nói ra hương vị và đặc điểm của từng món ăn B Người nhân viên phục vụ kia vô cùng thông thuộc thực đơn C Không chỉ nhớ được tên của tất cả các món ăn và thứ tự của chúng trong thực đơn

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (D)
Câu đề bài:
A 而且能说出每一道菜的味道和特点 B 那个服务员对菜单非常熟悉 C 不仅记得所有菜的名字和它们在菜单中的顺序
Nghĩa tiếng Việt:
A Hơn nữa còn có thể nói ra hương vị và đặc điểm của từng món ăn B Người nhân viên phục vụ kia vô cùng thông thuộc thực đơn C Không chỉ nhớ được tên của tất cả các món ăn và thứ tự của chúng trong thực đơn
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
B → C → A Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → C → A tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

A 你现在要做的是冷静下来,想想办法 B 事情既然已经发生了,光着急也没有用 C 这才是解决问题的关键

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (C)
Câu đề bài:
A 你现在要做的是冷静下来,想想办法 B 事情既然已经发生了,光着急也没有用 C 这才是解决问题的关键
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
你 (nǐ: bạn, anh, chị); 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại); 要 (yào: muốn, cần); 做 (zuò: làm, chê chế); 是 (shì: là, phải); 冷静 (lěng jìng: bình tĩnh).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
B → A → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → A → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

不同的人对同一件事的认识可能各不相同,如果想让别人同意或者支持你的看法,最好努力证明自己是正确的,而不是一直批评别人是错的。 ★ 这段话认为想获得别人的支持,应该:

  • A. 讲信用
  • B. 接受批评
  • C. 热情对人
  • D. 证明自己是对的
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (D)
Câu đề bài:
不同的人对同一件事的认识可能各不相同,如果想让别人同意或者支持你的看法,最好努力证明自己是正确的,而不是一直批评别人是错的。 ★ 这段话认为想获得别人的支持,应该:
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
不同 (bùtóng: khác nhau, không giống); 人 (rén: người); 对 (duì: đối với); 一 (yī: một); 件 (jiàn: chiếc, cái); 事 (shì: việc, sự việc, công việc).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    讲信用 (giảng, nói uy tín, tín dụng)
  • B
    接受批评 (tiếp nhận, chấp nhận phê bình, chỉ trích)
  • C
    热情对人 (Nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách đối với người)
  • D
    证明自己是对的 (Chứng minh, bằng chứng tự mình, bản thân là, phải đối với)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn: "不同的人对同一件事的认识可能各不相同,如果想让别人同意或者支持你的看法,最好努力证明自己是正确的,而不是一直批评别人是错的。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (证明自己是对的 — Chứng minh, bằng chứng tự mình, bản thân là, phải đối với). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

知道他获得国际大奖后,亲戚朋友和很多读者都打电话向他表示祝贺。他说自己听到这个消息也非常激动,还说很感谢大家一直以来对他的支持和鼓励,他会继续努力,写出更好的小说。 ★ 关于他,可以知道:

  • A. 获奖了
  • B. 很伤心
  • C. 遇到麻烦了
  • D. 家里来客人了
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (A)
Câu đề bài:
知道他获得国际大奖后,亲戚朋友和很多读者都打电话向他表示祝贺。他说自己听到这个消息也非常激动,还说很感谢大家一直以来对他的支持和鼓励,他会继续努力,写出更好的小说。 ★ 关于他,可以知道:
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
知道 (zhī dào: biết); 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 获得 (huò dé: đạt được, giành được, nhận được); 国际 (guó jì: quốc tế); 大 (dà: to, lớn); 奖 (jiǎng: giải thưởng, phần thưởng).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    获奖了 (đoạt giải thưởng, nhận giải rồi)
  • B
    很伤心 (rất đau lòng, buồn bã)
  • C
    遇到麻烦了 (Gặp phải, bắt gặp phiền phức, làm phiền rồi)
  • D
    家里来客人了 (Trong nhà, ở nhà đến, tới khách, khách khứa rồi)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn: "知道他获得国际大奖后,亲戚朋友和很多读者都打电话向他表示祝贺。他说自己听到这个消息也非常激动,还说很感谢大家一直以来对他的支持和鼓励,他会继续努力,写出更好的小说。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (获奖了 — đoạt giải thưởng, nhận giải rồi). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

旅行最大的好处,不是看到了多么美丽的风景,走了多远的路,遇到了多少人,而是走着走着,在一个特别的时间,突然重新认识了自己。 ★ 旅行最大的好处是能使人:

  • A. 变成熟
  • B. 减轻压力
  • C. 丰富经历
  • D. 更了解自己
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (D)
Câu đề bài:
旅行最大的好处,不是看到了多么美丽的风景,走了多远的路,遇到了多少人,而是走着走着,在一个特别的时间,突然重新认识了自己。 ★ 旅行最大的好处是能使人:
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
旅行 (lǚxíng: du lịch, đi tham quan khám phá); 最 (zuì: nhất); 大 (dà: to, lớn); 好处 (hǎo chu: điểm tốt, lợi ích, ưu điểm); 不 (bù: Không); 是 (shì: là, phải).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    变成熟 (trở thành, biến thành chín, quen thuộc)
  • B
    减轻压力 (giảm nhẹ, làm vơi bớt áp lực, sức ép)
  • C
    丰富经历 (trải nghiệm, kinh qua phong phú, dồi dào)
  • D
    更了解自己 (Hơn thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin tự mình, bản thân)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn: "旅行最大的好处,不是看到了多么美丽的风景,走了多远的路,遇到了多少人,而是走着走着,在一个特别的时间,突然重新认识了自己。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (更了解自己 — Hơn thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin tự mình, bản thân). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

如果太看重结果,失败就会给人们带来许多烦恼。但是如果我们把注意力放在过程上,从中发现解决问题的快乐,那么即使最后失败了,影响也会小很多。而且,我们可以从失败中总结出有用的经验,有了这些积累,成功自然离我们越来越近。 ★ 根据这段话,怎样才能让失败的影响变小?

  • A. 打好基础
  • B. 计划详细
  • C. 重视过程
  • D. 多回忆过去
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (C)
Câu đề bài:
如果太看重结果,失败就会给人们带来许多烦恼。但是如果我们把注意力放在过程上,从中发现解决问题的快乐,那么即使最后失败了,影响也会小很多。而且,我们可以从失败中总结出有用的经验,有了这些积累,成功自然离我们越来越近。 ★ 根据这段话,怎样才能让失败的影响变小?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
如果 (rú guǒ: nếu); 太 (tài: quá, lắm); 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 重 (zhòng: nặng, nặng trịch); 结果 (jié guǒ: kết quả); 失败 (shī bài: thất bại).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    打好基础 (Đánh, gõ tốt, đẹp nền tảng, cơ sở)
  • B
    计划详细 (chi tiết, cặn kẽ kế hoạch, lập kế hoạch)
  • C
    重视过程 (quá trình, tiến trình coi trọng, chú trọng)
  • D
    多回忆过去 (Nhiều hồi ức, ký ức quá khứ)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn: "如果太看重结果,失败就会给人们带来许多烦恼。但是如果我们把注意力放在过程上,从中发现解决问题的快乐,那么即使最后失败了,影响也会小很多。而且,我们可以从失败中总结出有用的经验,有了这些积累,成功自然离我们越来越近。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (重视过程 — quá trình, tiến trình coi trọng, chú trọng). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 我的留学申请通过了。

留学 / 申请 / 我的 / 通过了

  • A. 我的留学申请通过了。

Dịch nghĩa: du học / đơn xin / của tôi / đã được thông qua rồi

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (我的留学申请通过了。)
Câu đề bài:
留学 / 申请 / 我的 / 通过了
Nghĩa tiếng Việt:
du học / đơn xin / của tôi / đã được thông qua rồi
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Cấu trúc Cụm giới từ + Tân ngữ làm trạng ngữ đứng trước động từ chính — Công thức: Chủ ngữ + [Năng nguyện từ / Phó từ] + Giới từ (按照/通过/用/为/向…) + Tân ngữ + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Định ngữ mở đầu chủ ngữ: 我的 (của tôi)
  • Danh từ: 留学 (liú xué — du học)
  • Danh từ: 申请 (shēn qǐng — xin, nộp đơn xin)
  • Động từ vị ngữ: 通过了 (thông qua, nhờ có rồi)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “我的留学申请通过了。”
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 飞机被认为是最安全的交通工具。

飞机 / 是最安全的 / 交通工具 / 被认为

  • A. 飞机被认为是最安全的交通工具。

Dịch nghĩa: máy bay / là phương tiện giao thông / an toàn nhất / được công nhận

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (飞机被认为是最安全的交通工具。)
Câu đề bài:
飞机 / 是最安全的 / 交通工具 / 被认为
Nghĩa tiếng Việt:
máy bay / là phương tiện giao thông / an toàn nhất / được công nhận
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5):
Câu bị động chữ 被 biểu thị đối tượng chịu sự tác động — Công thức: Chủ ngữ (Đối tượng chịu tác động) + [Phó từ] + 被 + Tác nhân + Động từ + Bổ ngữ / 了.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 飞机 (fēi jī — máy bay)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 被认为 (bị cho rằng, nhận định rằng)
  • Định ngữ bổ nghĩa: 是最安全的 (Là, phải nhất an toàn, bình an)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 交通工具 (công cụ, phương tiện giao thông, đi lại)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “飞机被认为是最安全的交通工具。”