1. Giới thiệu đề thi HSK 4 mã H41225
Bộ đề thi thật HSK Cấp 4 chính thức mã đề H41225 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong 3 phần: Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết (áp dụng cho HSK 4), đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.
| Thông Tin | Chi Tiết |
|---|---|
| Cấp độ | HSK Cấp 4 (2.0) |
| Mã đề | H41225 |
| Tổng số câu hỏi | 100 câu |
| Thời gian làm bài | 105 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 40p, Viết: 25p) |
| Tài liệu đính kèm | File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3 |
Chi tiết từng câu
PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu • 30 phút)
Phán đoán đúng sai, nghe hội thoại ngắn và đoạn văn dài
第1题:判断对错 ★ 他5年前就很有名。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 这部电影是他五年前演的,当时他还只是一个普通的演员,不像现在这么有名,这么受欢迎。 (zhè bù diàn yǐng shì tā wǔ nián qián yǎn de, dāng shí tā hái zhī shì yí gè pǔ tōng de yǎn yuán, bú xiàng xiàn zài zhè me yǒu míng, zhè me shòu huān yíng)
- Nhận định đối chiếu (★): 他五年前就很有名。 (tā wǔ nián qián jiù hěn yǒu míng)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Bộ phim này là do anh ấy đóng từ năm năm trước, lúc đó anh ấy vẫn chỉ là một diễn viên bình thường, không nổi tiếng và được chào đón như bây giờ. ★ Anh ấy đã rất nổi tiếng từ năm năm trước.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 演员 (yǎn yuán — diễn viên); 普通 (pǔ tōng — bình thường, thông thường); 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
- Lời thoại trong băng:这部电影是他五年前演的,当时他还只是一个普通的演员,不像现在这么有名,这么受欢迎。
- Nhận định trong đề bài:★ 他五年前就很有名。
- Phân tích đối chiếu:trong bài.
- Bẫy & Loại trừ:Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
- Kết luận:Nhận định là SAI (× 错).
第2题:判断对错 ★ 现在是冬季。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 最近天气越来越凉快,树上的叶子也都慢慢变黄了,风一刮,草地上就会有一层厚厚的黄叶,果然是秋天到了。 (zuì jìn tiān qì yuè lái yuè liáng kuai, shù shàng de yè zi yě dōu màn màn biàn huáng le, fēng yì guā, cǎo dì shàng jiù huì yǒu yì céng hòu hòu de huáng yè, guǒ rán shì qiū tiān dào le)
- Nhận định đối chiếu (★): 现在是冬季。 (xiàn zài shì dōng jì)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Thời tiết dạo gần đây ngày càng mát mẻ, những chiếc lá trên cây cũng đều từ từ chuyển sang màu vàng, gió vừa thổi qua, trên bãi cỏ sẽ có một lớp lá vàng dày, quả nhiên là mùa thu đã đến rồi. ★ Bây giờ là mùa đông.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
- Lời thoại trong băng:最近天气越来越凉快,树上的叶子也都慢慢变黄了,风一刮,草地上就会有一层厚厚的黄叶,果然是秋天到了。
- Nhận định trong đề bài:★ 现在是冬季。
- Phân tích đối chiếu:trong bài.
- Bẫy & Loại trừ:Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
- Kết luận:Nhận định là SAI (× 错).
第3题:判断对错 ★ 他做事比过去仔细了。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 经历过那次失败后,他改变了许多,不再像以前那么粗心了,大家都说他现在做事仔细多了。 (jīng lì guò nà cì shī bài hòu, tā gǎi biàn le xǔ duō, bú zài xiàng yǐ qián nà me cū xīn le, dà jiā dōu shuō tā xiàn zài zuò shì zǐ xì duō le)
- Nhận định đối chiếu (★): 他做事比过去仔细了。 (tā zuò shì bǐ guò qù zǐ xì le)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Trải qua thất bại lần đó, anh ấy đã thay đổi rất nhiều, không còn bất cẩn như trước kia nữa, mọi người đều nói bây giờ anh ấy làm việc cẩn thận hơn nhiều rồi. ★ Anh ấy làm việc cẩn thận hơn trước.
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
- Lời thoại trong băng:经历过那次失败后,他改变了许多,不再像以前那么粗心了,大家都说他现在做事仔细多了。
- Nhận định trong đề bài:★ 他做事比过去仔细了。
- Phân tích đối chiếu:Nội dung lời thoại "经历过那次失败后,他改变了许多,不再像以前那么粗心了,大家都说他现在做事仔细多了。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他做事比过去仔细了。" là chính xác.
- Bẫy & Loại trừ:Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
- Kết luận:Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
第4题:判断对错 ★ 他今天7点就起床了。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 昨天晚上我一直工作到很晚才睡,结果今天早上手机响的时候我完全没听到,等我醒来的时候已经九点了。 (zuó tiān wǎn shàng wǒ yì zhí gōng zuò dào hěn wǎn cái shuì, jié guǒ jīn tiān zǎo shàng shǒu jī xiǎng de shí hòu wǒ wán quán méi tīng dào, děng wǒ xǐng lái de shí hòu yǐ jīng jiǔ diǎn le)
- Nhận định đối chiếu (★): 他今天7点就起床了。 (tā jīn tiān 7 diǎn jiù qǐ chuáng le)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Tối qua tôi cứ làm việc mãi đến tận muộn mới ngủ, kết quả là sáng nay lúc điện thoại reo tôi hoàn toàn không nghe thấy gì, lúc tôi tỉnh dậy thì đã chín giờ rồi. ★ Anh ấy đã thức dậy từ lúc 7 giờ ngày hôm nay.
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
- Lời thoại trong băng:昨天晚上我一直工作到很晚才睡,结果今天早上手机响的时候我完全没听到,等我醒来的时候已经九点了。
- Nhận định trong đề bài:★ 他今天7点就起床了。
- Phân tích đối chiếu:trong bài.
- Bẫy & Loại trừ:Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
- Kết luận:Nhận định là SAI (× 错).
第5题:判断对错 ★ 西直门车站还没到。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 各位乘客,前方到站是西直门,西直门是换乘车站,换乘车站乘客较多,请下车的乘客提前做好准备。 (gè wèi chéng kè, qián fāng dào zhàn shì xī zhí mén, xī zhí mén shì huàn chéng chē zhàn, huàn chéng chē zhàn chéng kè jiào duō, qǐng xià chē de chéng kè tí qián zuò hǎo zhǔn bèi)
- Nhận định đối chiếu (★): 西直门车站还没到。 (xī zhí mén chē zhàn hái méi dào)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Thưa các hành khách, trạm phía trước là Tây Trực Môn, Tây Trực Môn là ga trung chuyển, hành khách ở ga trung chuyển tương đối đông, xin các hành khách xuống xe chuẩn bị trước. ★ Trạm Tây Trực Môn vẫn chưa đến.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 提前 (tí qián — trước (thời hạn)).
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
- Lời thoại trong băng:各位乘客,前方到站是西直门,西直门是换乘车站,换乘车站乘客较多,请下车的乘客提前做好准备。
- Nhận định trong đề bài:★ 西直门车站还没到。
- Phân tích đối chiếu:Nội dung lời thoại "各位乘客,前方到站是西直门,西直门是换乘车站,换乘车站乘客较多,请下车的乘客提前做好准备。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 西直门车站还没到。" là chính xác.
- Bẫy & Loại trừ:Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
- Kết luận:Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
第6题:判断对错 ★ 他觉得老王知识丰富。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 跟老王聊天是件愉快的事情,因为他知道很多东西,不管是历史故事还是科学知识,你问他什么他都知道。 (gēn lǎo wáng liáo tiān shì jiàn yú kuài de shì qíng, yīn wèi tā zhī dào hěn duō dōng xī, bù guǎn shì lì shǐ gù shì hái shì kē xué zhī shi, nǐ wèn tā shén me tā dōu zhī dào)
- Nhận định đối chiếu (★): 他觉得老王知识丰富。 (tā jué de lǎo wáng zhī shi fēng fù)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Trò chuyện với lão Vương là một việc vui vẻ, bởi vì bác ấy biết rất nhiều thứ, bất kể là câu chuyện lịch sử hay kiến thức khoa học, bạn hỏi bác ấy cái gì bác ấy cũng biết. ★ Anh ấy cảm thấy lão Vương có kiến thức phong phú.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 历史 (lì shǐ — lịch sử).
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
- Lời thoại trong băng:跟老王聊天是件愉快的事情,因为他知道很多东西,不管是历史故事还是科学知识,你问他什么他都知道。
- Nhận định trong đề bài:★ 他觉得老王知识丰富。
- Phân tích đối chiếu:Nội dung lời thoại "跟老王聊天是件愉快的事情,因为他知道很多东西,不管是历史故事还是科学知识,你问他什么他都知道。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他觉得老王知识丰富。" là chính xác.
- Bẫy & Loại trừ:Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
- Kết luận:Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第7题:判断对错 ★ 大部分人支持环保活动。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 这次调查反映了人们对环境保护的支持,超过90%的人表示愿意参加环保活动,只有6%的人回答说不感兴趣。 (zhè cì diào chá fǎn yìng le rén men duì huán jìng bǎo hù de zhī chí, chāo guò de rén biǎo shì yuàn yì cān jiā huán bǎo huó dòng, zhǐ yǒu de rén huí dá shuō bù gǎn xìng qù)
- Nhận định đối chiếu (★): 大部分人支持环保活动。 (dà bù fen rén zhī chí huán bǎo huó dòng)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Cuộc điều tra lần này phản ánh sự ủng hộ của mọi người đối với việc bảo vệ môi trường, hơn 90% số người bày tỏ sẵn sàng tham gia các hoạt động bảo vệ môi trường, chỉ có 6% số người trả lời là không có hứng thú. ★ Phần lớn mọi người ủng hộ các hoạt động bảo vệ môi trường.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 环保 (huán bǎo — bảo vệ môi trường).
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
- Lời thoại trong băng:这次调查反映了人们对环境保护的支持,超过90%的人表示愿意参加环保活动,只有6%的人回答说不感兴趣。
- Nhận định trong đề bài:★ 大部分人支持环保活动。
- Phân tích đối chiếu:Nội dung lời thoại "这次调查反映了人们对环境保护的支持,超过90%的人表示愿意参加环保活动,只有6%的人回答说不感兴趣。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 大部分人支持环保活动。" là chính xác.
- Bẫy & Loại trừ:Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
- Kết luận:Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第8题:判断对错 ★ 这是他第二次爬长城。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 有人说没去过长城就不算去过北京,我来北京两年了,却还没去过长城,所以我打算这个周末去。 (yǒu rén shuō méi qù guò cháng chéng jiù bú suàn qù guò běi jīng, wǒ lái běi jīng liǎng nián le, què hái méi qù guò cháng chéng, suǒ yǐ wǒ dǎ suàn zhè ge zhōu mò qù)
- Nhận định đối chiếu (★): 这是他第二次爬长城。 (zhè shì tā dì èr cì pá cháng chéng)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Có người nói chưa đi Vạn Lý Trường Thành thì coi như chưa đến Bắc Kinh, tôi đến Bắc Kinh đã hai năm rồi, vậy mà vẫn chưa đi Vạn Lý Trường Thành, cho nên tôi định cuối tuần này sẽ đi. ★ Đây là lần thứ hai anh ấy leo Vạn Lý Trường Thành.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 长城 (cháng chéng — Vạn Lý Trường Thành).
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
- Lời thoại trong băng:有人说没去过长城就不算去过北京,我来北京两年了,却还没去过长城,所以我打算这个周末去。
- Nhận định trong đề bài:★ 这是他第二次爬长城。
- Phân tích đối chiếu:trong bài.
- Bẫy & Loại trừ:Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
- Kết luận:Nhận định là SAI (× 错).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第9题:判断对错 ★ 我们要重视身体健康。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 很多人年轻时觉得钱比健康重要,老了以后才发现自己错了,很多东西都是这样,等到没有了我们才明白它们的重要性。 (hěn duō rén nián qīng shí jué de qián bǐ jiàn kāng zhòng yào, lǎo le yǐ hòu cái fā xiàn zì jǐ cuò le, hěn duō dōng xī dōu shì zhè yàng, děng dào méi yǒu le wǒ men cái míng bái tā men de zhòng yào xìng)
- Nhận định đối chiếu (★): 我们要重视身体健康。 (wǒ men yào zhòng shì shēn tǐ jiàn kāng)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Rất nhiều người khi còn trẻ cảm thấy tiền quan trọng hơn sức khỏe, về già rồi mới phát hiện ra mình đã sai, rất nhiều thứ đều là như vậy, đợi đến khi không còn nữa chúng ta mới hiểu được tầm quan trọng của chúng. ★ Chúng ta phải coi trọng sức khỏe cơ thể.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh).
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
- Lời thoại trong băng:很多人年轻时觉得钱比健康重要,老了以后才发现自己错了,很多东西都是这样,等到没有了我们才明白它们的重要性。
- Nhận định trong đề bài:★ 我们要重视身体健康。
- Phân tích đối chiếu:Nội dung lời thoại "很多人年轻时觉得钱比健康重要,老了以后才发现自己错了,很多东西都是这样,等到没有了我们才明白它们的重要性。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 我们要重视身体健康。" là chính xác.
- Bẫy & Loại trừ:Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
- Kết luận:Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第10题:判断对错 ★ 那篇文章写得很精彩。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 这篇文章你还得拿回去好好改改,主要是内容有点乱,重点不够清楚,另外有几个句子还有语法问题。 (zhè piān wén zhāng nǐ hái dé ná huí qù hǎo hǎo gǎi gǎi, zhǔ yào shi nèi róng yǒu diǎn luàn, zhòng diǎn bú gòu qīng chǔ, lìng wài yǒu jǐ gè jù zi hái yǒu yǔ fǎ wèn tí)
- Nhận định đối chiếu (★): 那篇文章写得很精彩。 (nà piān wén zhāng xiě dé hěn jīng cǎi)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Bài viết này của cậu vẫn phải mang về sửa lại cho thật tốt, chủ yếu là nội dung hơi lộn xộn, trọng tâm chưa đủ rõ ràng, ngoài ra có mấy câu còn có vấn đề về ngữ pháp. ★ Bài viết đó viết rất hay.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 精彩 (jīng cǎi — đặc sắc, hấp dẫn).
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
- Lời thoại trong băng:这篇文章你还得拿回去好好改改,主要是内容有点乱,重点不够清楚,另外有几个句子还有语法问题。
- Nhận định trong đề bài:★ 那篇文章写得很精彩。
- Phân tích đối chiếu:trong bài.
- Bẫy & Loại trừ:Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
- Kết luận:Nhận định là SAI (× 错).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第11题:请选出正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 妈,你做的什么菜,好香啊,我尝尝。 (mā, nǐ zuò de shén me cài, hǎo xiāng a, wǒ cháng cháng) — Mẹ ơi, mẹ làm món gì thế, thơm quá cơ, con nếm thử cái nhé.
- Nữ (女): 别用手拿,去拿筷子。 (bié yòng shǒu ná, qù ná kuài zi) — Đừng dùng tay bốc, đi lấy đũa đi.
- Câu hỏi (问): 男的觉得菜怎么样? (nán de jué de cài zěn me yàng) — Nam cảm thế món ăn thế nào?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得菜怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
- Lời thoại trong băng:
- 男:妈,你做的什么菜,好香啊,我尝尝。
- 女:别用手拿,去拿筷子。
- Câu hỏi trong băng:问:男的觉得菜怎么样?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很香 (rất thơm, nén hương)
- B. 不甜 (không ngọt ngào, thơm ngọt (vị giác)
- C. 太辣 (quá cay, vị cay)
- D. 有点儿咸 (hơi, hơi một chút (hơi mệt mặn, vị mặn)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (很香 — rất thơm, nén hương).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第12题:请选出正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 这次文化节活动由你来负责,一定要办得热闹点儿。 (zhè cì wén huà jié huó dòng yóu nǐ lái fù zé, yí dìng yào bàn dé rè nào diǎn ér) — Hoạt động lễ hội văn hóa lần này do cậu phụ trách, nhất định phải tổ chức cho náo nhiệt vào đấy.
- Nam (男): 好,我们回去就开会讨论,星期五之前把详细的计划书发给您。 (hǎo, wǒ men huí qù jiù kāi huì tǎo lùn, xīng qī wǔ zhī qián bǎ xiáng xì de jì huà shū fā gěi nín) — Vâng, chúng tôi về sẽ họp bàn luôn, trước thứ Sáu sẽ gửi bản kế hoạch chi tiết cho chị.
- Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Về nam, có thể biết được điều gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
- Lời thoại trong băng:
- 女:这次文化节活动由你来负责,一定要办得热闹点儿。
- 男:好,我们回去就开会讨论,星期五之前把详细的计划书发给您。
- Câu hỏi trong băng:问:关于男的,可以知道什么?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 想请假 (muốn xin nghỉ phép, xin nghỉ)
- B. 被表扬了 (Bị khen ngợi, biểu dương rồi)
- C. 受到邀请了 (Nhận được, chịu (tác động) mời, lời mời rồi)
- D. 要写计划书 (Cần viết kế hoạch, lập kế hoạch sách)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (要写计划书 — Cần viết kế hoạch, lập kế hoạch sách).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第13题:请选出正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你现在感觉怎么样了,好像咳嗽没那么严重了。 (nǐ xiàn zài gǎn jué zěn me yàng le, hǎo xiàng ké sou méi nà me yán zhòng le) — Em bây giờ cảm thấy thế nào rồi, có vẻ cơn ho không còn nghiêm trọng như thế nữa.
- Nữ (女): 好多了,这种感冒药确实有用,头也不怎么疼了。 (hǎo duō le, zhè zhǒng gǎn mào yào què shí yǒu yòng, tóu yě bù zěn me téng le) — Khá hơn nhiều rồi, loại thuốc cảm này quả nhiên có tác dụng, đầu cũng đỡ đau hơn nhiều rồi.
- Câu hỏi (问): 女的怎么了? (nǚ de zěn me le) — Nữ bị làm sao?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 感冒 (gǎn mào — cảm cúm); 咳嗽 (ké sou — ho).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Lời thoại trong băng:
- 男:你现在感觉怎么样了,好像咳嗽没那么严重了。
- 女:好多了,这种感冒药确实有用,头也不怎么疼了。
- Câu hỏi trong băng:问:女的怎么了?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 困了 (buồn ngủ rồi)
- B. 饿了 (đói bụng rồi)
- C. 生病了 (bị bệnh rồi)
- D. 流泪了 (rơi lệ, chảy nước mắt rồi)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (生病了 — bị bệnh rồi).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第14题:请选出正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 快来不及了,我们打车过去吧。 (kuài lái bù jí le, wǒ men dǎ chē guò qù ba) — Sắp không kịp nữa rồi, chúng ta bắt taxi qua đó đi.
- Nam (男): 还是坐地铁吧,这会儿路上恐怕会堵车。 (hái shì zuò dì tiě ba, zhè huì er lù shang kǒng pà huì dǔ chē) — Hay là đi tàu điện ngầm đi, lúc này trên đường e là sẽ tắc đường đấy.
- Câu hỏi (问): 男的想怎么去那儿? (nán de xiǎng zěn me qù nà ér) — Nam muốn đi đến đó bằng cách nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 堵车 (dǔ chē — tắc đường, kẹt xe); 地铁 (dì tiě — tàu điện ngầm).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的想怎么去那儿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Lời thoại trong băng:
- 女:快来不及了,我们打车过去吧。
- 男:还是坐地铁吧,这会儿路上恐怕会堵车。
- Câu hỏi trong băng:问:男的想怎么去那儿?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 走路 (zǒulù: đi bộ, bước đi)
- B. 坐地铁 (ngồi, đi (bằng phương tiện) tàu điện ngầm)
- C. 骑自行车 (cưỡi (ngựa), đi (xe đạp xe đạp)
- D. 坐出租车 (ngồi, đi (bằng phương tiện) xe taxi)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (坐地铁 — ngồi, đi (bằng phương tiện) tàu điện ngầm).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第15题:请选出正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 已经两点了,你怎么还不睡觉? (yǐ jīng liǎng diǎn le, nǐ zěn me hái bú shuì jiào) — Đã hai giờ rồi, sao em vẫn chưa đi ngủ?
- Nữ (女): 这本小说就剩十几页了,我想看看最后到底怎么样了。 (zhè běn xiǎo shuō jiù shèng shí jǐ yè le, wǒ xiǎng kàn kàn zuì hòu dào dǐ zěn me yàng le) — Cuốn tiểu thuyết này chỉ còn mười mấy trang nữa thôi, em muốn xem rốt cuộc đoạn kết thế nào.
- Câu hỏi (问): 女的为什么还不睡? (nǚ de wèi shén me hái bú shuì) — Tại sao nữ vẫn chưa đi ngủ?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么还不睡?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
- Lời thoại trong băng:
- 男:已经两点了,你怎么还不睡觉?
- 女:这本小说就剩十几页了,我想看看最后到底怎么样了。
- Câu hỏi trong băng:问:女的为什么还不睡?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没吃饱 (chưa ăn no)
- B. 要写日记 (Cần viết nhật ký)
- C. 在看电影 (ở xem phim, đi rạp chiếu phim)
- D. 在看小说 (Ở nhìn, xem tiểu thuyết, truyện)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (在看小说 — Ở nhìn, xem tiểu thuyết, truyện).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第16题:请选出正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 咱们办公室的空调是不是坏了,太热了。 (zán men bàn gōng shì de kōng tiáo shì bu shì huài le, tài rè le) — Máy điều hòa văn phòng chúng ta hỏng rồi phải không, nóng quá.
- Nữ (女): 昨天就坏了,一直没人来修,我再打电话问问。 (zuó tiān jiù huài le, yì zhí méi rén lái xiū, wǒ zài dǎ diàn huà wèn wèn) — Hỏng từ hôm qua rồi, mãi chẳng có ai đến sửa cả, để tôi gọi điện hỏi lại xem.
- Câu hỏi (问): 根据对话,下列哪个正确? (gēn jù duì huà, xià liè nǎ gè zhèng què) — Dựa vào hội thoại, câu nào sau đây đúng?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,下列哪个正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Lời thoại trong băng:
- 男:咱们办公室的空调是不是坏了,太热了。
- 女:昨天就坏了,一直没人来修,我再打电话问问。
- Câu hỏi trong băng:问:根据对话,下列哪个正确?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 中午很冷 (Buổi trưa rất lạnh)
- B. 空调坏了 (Máy điều hòa, máy lạnh xấu, hỏng rồi)
- C. 灯不亮了 (Đèn, ngọn đèn chiếu sáng không tươi sáng rồi)
- D. 冰箱太旧了 (Tủ lạnh quá cũ, xưa rồi)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (空调坏了 — Máy điều hòa, máy lạnh xấu, hỏng rồi).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第17题:请选出正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 姐,这个盒子里面是什么东西? (jiě, zhè ge hé zi lǐ miàn shì shén me dōng xī) — Chị ơi, bên trong chiếc hộp này là thứ gì thế?
- Nữ (女): 是夏阿姨带回来的糖,她从海南旅游回来了。 (shì xià ā yí dài huí lái de táng, tā cóng hǎi nán lǚ yóu huí lái le) — Là kẹo dì Hạ mang về đấy, dì ấy đi du lịch Hải Nam về.
- Câu hỏi (问): 那盒糖是谁送的? (nà hé táng shì shuí sòng de) — Hộp kẹo đó là do ai tặng?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 旅游 (lǚ yóu — du lịch).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("那盒糖是谁送的?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
- Lời thoại trong băng:
- 男:姐,这个盒子里面是什么东西?
- 女:是夏阿姨带回来的糖,她从海南旅游回来了。
- Câu hỏi trong băng:问:那盒糖是谁送的?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 刘经理 (người quản lý Lưu (họ Lưu)
- B. 王师傅 (thầy, thợ cả vua, quốc vương)
- C. 张叔叔 (tờ, tấm chú)
- D. 夏阿姨 (cô, dì mùa hè, mùa hạ)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (夏阿姨 — cô, dì mùa hè, mùa hạ).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第18题:请选出正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 怎么样?能把我和后面的大使馆都照进去吗? (zěn me yàng? néng bǎ wǒ hé hòu miàn de dà shǐ guǎn dōu zhào jìn qù ma) — Thế nào? Có thể chụp cả tôi và tòa đại sứ ở phía sau vào trong ảnh không?
- Nam (男): 没问题,你再稍微往右边站一点儿就行了。 (méi wèn tí, nǐ zài shāo wēi wǎng yòu biān zhàn yì diǎn ér jiù xíng le) — Không vấn đề gì, em dịch người sang bên phải thêm một chút là được.
- Câu hỏi (问): 他们在做什么? (tā men zài zuò shén me) — Họ đang làm gì vậy?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Lời thoại trong băng:
- 女:怎么样?能把我和后面的大使馆都照进去吗?
- 男:没问题,你再稍微往右边站一点儿就行了。
- Câu hỏi trong băng:问:他们在做什么?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 照相 (zhàoxiàng: chụp ảnh, chụp hình kỷ niệm)
- B. 取护照 (lấy, nhận hộ chiếu)
- C. 做游戏 (làm, chế tạo trò chơi)
- D. 打扫厨房 (quét dọn, dọn dẹp nhà bếp)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (照相 — zhàoxiàng: chụp ảnh, chụp hình kỷ niệm).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第19题:请选出正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 星期日是母亲节,你给妈买礼物了吗? (xīng qī rì shì mǔ qīn jié, nǐ gěi mā mǎi lǐ wù le ma) — Chủ nhật là Ngày của Mẹ, em đã mua quà cho mẹ chưa?
- Nữ (女): 我早就准备好了,我给她买了一双鞋。 (wǒ zǎo jiù zhǔn bèi hǎo le, wǒ gěi tā mǎi le yì shuāng xié) — Em đã chuẩn bị từ lâu rồi, em mua tặng mẹ một đôi giày.
- Câu hỏi (问): 女的准备了什么礼物? (nǚ de zhǔn bèi le shén me lǐ wù) — Nữ đã chuẩn bị món quà gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("女的准备了什么礼物?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
- Lời thoại trong băng:
- 男:星期日是母亲节,你给妈买礼物了吗?
- 女:我早就准备好了,我给她买了一双鞋。
- Câu hỏi trong băng:问:女的准备了什么礼物?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 鞋 (xié: giày, đôi giày)
- B. 巧克力 (qiǎo kè lì: sô-cô-la (chocolate))
- C. 生日蛋糕 (bánh kem, bánh ngọt sinh nhật)
- D. 一块儿手表 (cùng nhau, cùng một chỗ đồng hồ đeo tay)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (鞋 — xié: giày, đôi giày).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第20题:请选出正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你把车停哪儿了?离这儿远吗? (nǐ bǎ chē tíng nǎ ér le? lí zhè ér yuǎn ma) — Anh đỗ xe ở đâu thế? Có cách đây xa không?
- Nam (男): 不远,在马路对面的那个停车场,楼下的车位已经满了。 (bù yuǎn, zài mǎ lù duì miàn de nà ge tíng chē chǎng, lóu xià de chē wèi yǐ jīng mǎn le) — Không xa, ở bãi đỗ xe đối diện con đường, chỗ đỗ xe dưới lầu đã đầy rồi.
- Câu hỏi (问): 男的把车停在哪儿了? (nán de bǎ chē tíng zài nǎ ér le) — Nam đỗ xe ở đâu?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("男的把车停在哪儿了?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
- Lời thoại trong băng:
- 女:你把车停哪儿了?离这儿远吗?
- 男:不远,在马路对面的那个停车场,楼下的车位已经满了。
- Câu hỏi trong băng:问:男的把车停在哪儿了?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 商店门口 (cổng, trước cửa cửa hàng)
- B. 教室旁边 (bên cạnh lớp học)
- C. 公司楼下 (dưới lầu, tầng dưới công ty)
- D. 街道对面 (đối diện, phía đối diện đường phố, khu phố)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (街道对面 — đối diện, phía đối diện đường phố, khu phố).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第21题:请选出正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 新婚快乐,祝你和小马生活幸福,白头到老。 (xīn hūn kuài lè, zhù nǐ hé xiǎo mǎ shēng huó xìng fú, bái tóu dào lǎo)
- Nữ (女): 谢谢,也希望早点儿听到你结婚的消息。 (xiè xiè, yě xī wàng zǎo diǎn ér tīng dào nǐ jié hūn de xiāo xī)
- Nam (男): 干杯! (gān bēi)
- Câu hỏi (问): 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "女的"?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Có thể biết thông tin gì đúng về "女的"?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
- Lời thoại trong băng:
- 男:新婚快乐,祝你和小马生活幸福,白头到老。
- 女:谢谢,也希望早点儿听到你结婚的消息。
- 男:干杯!
- Câu hỏi trong băng:问:关于女的,可以知道什么?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 结婚了 (kết hôn, lập gia đình rồi)
- B. 很后悔 (rất hối hận, hối tiếc)
- C. 在道歉 (ở xin lỗi, tạ lỗi)
- D. 喜欢浪漫 (thích lãng mạn)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (结婚了 — kết hôn, lập gia đình rồi).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第22题:请选出正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 下班了,一起去打网球吧。 (xià bān le, yì qǐ qù dǎ wǎng qiú ba)
- Nam (男): 好的,你等我几分钟,我把这个表格打印出来,马上就好。 (hǎo de, nǐ děng wǒ jǐ fēn zhōng, wǒ bǎ zhè gè biǎo gé dǎ yìn chū lái, mǎ shàng jiù hǎo)
- Câu hỏi (问): 男的正在做什么? (nán de zhèng zài zuò shén me) — Người nam đang làm gì?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Người nam đang làm gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的正在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Lời thoại trong băng:
- 女:下班了,一起去打网球吧。
- 男:好的,你等我几分钟,我把这个表格打印出来,马上就好。
- Câu hỏi trong băng:问:男的正在做什么?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 发传真 (bản fax, gửi fax gửi, phát ra)
- B. 打羽毛球 (đánh, gõ môn cầu lông, quả cầu lông)
- C. 打印表格 (in ấn biểu mẫu, bảng biểu)
- D. 复印材料 (tài liệu, vật liệu photocopy, sao chụp)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (打印表格 — in ấn biểu mẫu, bảng biểu).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第23题:请选出正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 小李换号了吗?怎么手机总是打不通? (xiǎo lǐ huàn hào le ma? zěn me shǒu jī zǒng shì dǎ bù tōng)
- Nữ (女): 他去国外出差了,月底才能回来。你有事就给他发电子邮件吧。 (tā qù guó wài chū chāi le, yuè dǐ cái néng huí lái. nǐ yǒu shì jiù gěi tā fā diàn zǐ yóu jiàn ba)
- Câu hỏi (问): 根据对话,下列哪个正确? (gēn jù duì huà, xià liè nǎ gè zhèng què)
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,下列哪个正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Lời thoại trong băng:
- 男:小李换号了吗?怎么手机总是打不通?
- 女:他去国外出差了,月底才能回来。你有事就给他发电子邮件吧。
- Câu hỏi trong băng:问:根据对话,下列哪个正确?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 男的发烧了 (Bị sốt, lên cơn sốt nam, nam giới rồi)
- B. 小李出国了 (Nhỏ, bé Lý (họ Lý ra nước ngoài, xuất ngoại du học rồi)
- C. 地址写错了 (Địa chỉ viết sai, nhầm rồi)
- D. 手机修好了 (Điện thoại di động sửa chữa, tu sửa tốt, đẹp rồi)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (小李出国了 — Nhỏ, bé Lý (họ Lý ra nước ngoài, xuất ngoại du học rồi).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第24题:请选出正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 先生,我们这里禁止抽烟。 (xiān shēng, wǒ men zhè lǐ jìn zhǐ chōu yān)
- Nam (男): 啊,对不起,我没注意到,我这就到外面去。 (a, duì bù qǐ, wǒ méi zhù yì dào, wǒ zhè jiù dào wài miàn qù)
- Câu hỏi (问): 女的提醒男的什么? (nǚ de tí xǐng nán de shén me)
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的提醒男的什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Lời thoại trong băng:
- 女:先生,我们这里禁止抽烟。
- 男:啊,对不起,我没注意到,我这就到外面去。
- Câu hỏi trong băng:问:女的提醒男的什么?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 还杂志 (vẫn tạp chí, báo san)
- B. 买饮料 (mua đồ uống, nước giải khát)
- C. 别抽烟 (đừng hút thuốc lá)
- D. 别迟到 (đừng đến muộn, đi trễ)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (别抽烟 — đừng hút thuốc lá).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第25题:请选出正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 只差一点儿就赢了,真替他感到可惜。 (zhī chà yì diǎn ér jiù yíng le, zhēn tì tā gǎn dào kě xī)
- Nữ (女): 他已经打出了自己最好的水平,无论结果怎么样,我们都应该为他高兴。 (tā yǐ jīng dǎ chū le zì jǐ zuì hǎo de shuǐ píng, wú lùn jié guǒ zěn me yàng, wǒ men dōu yīng gāi wèi tā gāo xìng)
- Câu hỏi (问): 女的是什么意思? (nǚ de shì shén me yì sī) — Ý của người nữ là gì?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Ý của người nữ là gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Lời thoại trong băng:
- 男:只差一点儿就赢了,真替他感到可惜。
- 女:他已经打出了自己最好的水平,无论结果怎么样,我们都应该为他高兴。
- Câu hỏi trong băng:问:女的是什么意思?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 同情男的 (Đồng cảm, thông cảm nam, nam giới)
- B. 比赛很有趣 (Thi đấu, cuộc thi rất thú vị, hay ho)
- C. 输赢不重要 (Thua, thất bại thắng, giành thắng lợi không quan trọng)
- D. 时间来得及 (kịp, còn kịp thời gian)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (输赢不重要 — Thua, thất bại thắng, giành thắng lợi không quan trọng).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第26题:请选出正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你看见我的钥匙了吗? (nǐ kàn jiàn wǒ de yào shi le ma)
- Nữ (女): 没看见,不在你包里? (méi kàn jiàn, bú zài nǐ bāo lǐ)
- Nam (男): 不在,我找了好几遍了,刚刚我还用呢,这会儿就找不到了。 (bú zài, wǒ zhǎo le hǎo jǐ biàn le, gāng gāng wǒ hái yòng ne, zhè huì er jiù zhǎo bú dào le)
- Nữ (女): 别找了,你看,在门上挂着呢。 (bié zhǎo le, nǐ kàn, zài mén shàng guà zhe ne)
- Câu hỏi (问): 钥匙在哪儿? (yào shi zài nǎ ér) — "钥匙" đang ở đâu?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "钥匙" đang ở đâu?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("钥匙在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
- Lời thoại hội thoại dài trong băng:
- 男:你看见我的钥匙了吗?
- 女:没看见,不在你包里?
- 男:不在,我找了好几遍了,刚刚我还用呢,这会儿就找不到了。
- 女:别找了,你看,在门上挂着呢。
- Câu hỏi:问:钥匙在哪儿?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 门上 (cửa trên)
- B. 桌子上 (cái bàn trên)
- C. 报纸下面 (phía dưới, bên dưới báo, tờ báo)
- D. 沙发下面 (phía dưới, bên dưới ghế sô-pha, đi-văng)
- Phân tích đối chiếu:Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (门上 — cửa trên).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第27题:请选出正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你好,请问今天飞往上海最早的航班是几点? (nǐ hǎo, qǐng wèn jīn tiān fēi wǎng shàng hǎi zuì zǎo de háng bān shì jǐ diǎn)
- Nữ (女): 8点零5分,已经起飞了。 (8 diǎn líng 5 fēn, yǐ jīng qǐ fēi le)
- Nam (男): 下一班是什么时候?还有票吗? (xià yì bān shì shén me shí hòu? hái yǒu piào ma)
- Nữ (女): 下一班是12点半,还剩几张票,不过都不打折。 (xià yì bān shì 1 2 diǎn bàn, hái shèng jǐ zhāng piào, bú guò dōu bù dǎ zhé)
- Nam (男): 没关系,我要一张。 (méi guān xì, wǒ yào yì zhāng)
- Câu hỏi (问): 关于男的,下列哪个正确? (guān yú nán de, xià liè nǎ gè zhèng què)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打折 (dǎ zhé — giảm giá).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于男的,下列哪个正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Lời thoại hội thoại dài trong băng:
- 男:你好,请问今天飞往上海最早的航班是几点?
- 女:8点零5分,已经起飞了。
- 男:下一班是什么时候?还有票吗?
- 女:下一班是12点半,还剩几张票,不过都不打折。
- 男:没关系,我要一张。
- Câu hỏi:问:关于男的,下列哪个正确?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 想坐船 (muốn đi thuyền)
- B. 在买票 (Ở mua vé)
- C. 很吃惊 (rất kinh ngạc, giật mình)
- D. 在找座位 (Ở tìm kiếm chỗ ngồi, ghế ngồi)
- Phân tích đối chiếu:Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (在买票 — Ở mua vé).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第28题:请选出正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你的汉语说得真流利。 (nǐ de hàn yǔ shuō dé zhēn liú lì)
- Nam (男): 谢谢,我非常喜欢中国,所以专门来北京学中文。 (xiè xiè, wǒ fēi cháng xǐ huan zhōng guó, suǒ yǐ zhuān mén lái běi jīng xué zhōng wén)
- Nữ (女): 原来是这样,那你来中国几年了? (yuán lái shì zhè yàng, nà nǐ lái zhōng guó jǐ nián le)
- Nam (男): 我是去年春天来的,快两年了。 (wǒ shì qù nián chūn tiān lái de, kuài liǎng nián le)
- Câu hỏi (问): 男的来北京做什么? (nán de lái běi jīng zuò shén me)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 流利 (liú lì — lưu loát, trôi chảy).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的来北京做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Lời thoại hội thoại dài trong băng:
- 女:你的汉语说得真流利。
- 男:谢谢,我非常喜欢中国,所以专门来北京学中文。
- 女:原来是这样,那你来中国几年了?
- 男:我是去年春天来的,快两年了。
- Câu hỏi:问:男的来北京做什么?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 看演出 (nhìn, xem buổi biểu diễn, diễn xuất)
- B. 看亲戚 (nhìn, xem họ hàng, người thân)
- C. 学汉语 (tiếng Trung, tiếng Hán học, học tập)
- D. 谈生意 (nói chuyện, đàm phán kinh doanh, buôn bán)
- Phân tích đối chiếu:Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (学汉语 — tiếng Trung, tiếng Hán học, học tập).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第29题:请选出正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你在做什么? (nǐ zài zuò shén me)
- Nữ (女): 我在网上看洗衣机呢。 (wǒ zài wǎng shàng kàn xǐ yī jī ne)
- Nam (男): 你家的洗衣机怎么了? (nǐ jiā de xǐ yī jī zěn me le)
- Nữ (女): 声音实在是太吵了,也用了好多年了,想换台新的。 (shēng yīn shí zài shì tài chǎo le, yě yòng le hǎo duō nián le, xiǎng huàn tái xīn de)
- Câu hỏi (问): 女的觉得她家的洗衣机怎么样? (nǚ de jué de tā jiā de xǐ yī jī zěn me yàng) — Người nữ cảm thấy "她家的洗衣机" như thế nào?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Người nữ cảm thấy "她家的洗衣机" như thế nào?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的觉得她家的洗衣机怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
- Lời thoại hội thoại dài trong băng:
- 男:你在做什么?
- 女:我在网上看洗衣机呢。
- 男:你家的洗衣机怎么了?
- 女:声音实在是太吵了,也用了好多年了,想换台新的。
- Câu hỏi:问:女的觉得她家的洗衣机怎么样?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 费电 (điện, điện năng chi phí, lệ phí)
- B. 不漂亮 (không đẹp)
- C. 声音大 (to, lớn âm thanh)
- D. 洗得不干净 (Rửa, giặt không sạch sẽ)
- Phân tích đối chiếu:Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (声音大 — to, lớn âm thanh).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第30题:请选出正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 明天的集合地点改在东门了? (míng tiān de jí hé dì diǎn gǎi zài dōng mén le)
- Nam (男): 是,从那边去国家图书馆方便一些。 (shì, cóng nà biān qù guó jiā tú shū guǎn fāng biàn yì xiē)
- Nữ (女): 行,那我通知班里的同学。时间变了吗? (xíng, nà wǒ tōng zhī bān lǐ de tóng xué. shí jiān biàn le ma)
- Nam (男): 没变,还是上午8点。 (méi biàn, hái shì shàng wǔ 8 diǎn)
- Câu hỏi (问): 他们明天要去哪儿? (tā men míng tiān yào qù nǎ ér)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 方便 (fāng biàn — thuận tiện); 图书馆 (tú shū guǎn — thư viện).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们明天要去哪儿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Lời thoại hội thoại dài trong băng:
- 女:明天的集合地点改在东门了?
- 男:是,从那边去国家图书馆方便一些。
- 女:行,那我通知班里的同学。时间变了吗?
- 男:没变,还是上午8点。
- Câu hỏi:问:他们明天要去哪儿?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 火车站 (huǒ chē zhàn: ga xe lửa, ga tàu)
- B. 首都机场 (sân bay thủ đô)
- C. 森林公园 (công viên rừng, rừng rậm)
- D. 国家图书馆 (thư viện đất nước)
- Phân tích đối chiếu:Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (国家图书馆 — thư viện đất nước).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第31题:请选出正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 现在我们店内的衣服都打三折,您看看有什么需要的。 (xiàn zài wǒ men diàn nèi de yī fu dōu dǎ sān zhé, nín kàn kàn yǒu shén me xū yào de)
- Nữ (女): 这条裙子不错,还有别的颜色吗? (zhè tiáo qún zǐ bú cuò, hái yǒu bié de yán sè ma)
- Nam (男): 还有红色和黑色。您皮肤好,这几个颜色都适合您。 (hái yǒu hóng sè hé hēi sè. nín pí fū hǎo, zhè jǐ gè yán sè dōu shì hé nín)
- Nữ (女): 给我拿条红色中号的,我试试。 (gěi wǒ ná tiáo hóng sè zhōng hào de, wǒ shì shì)
- Câu hỏi (问): 根据对话,下列哪个正确? (gēn jù duì huà, xià liè nǎ gè zhèng què)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 适合 (shì hé — phù hợp, thích hợp); 黑色 (hēi sè — màu đen); 衣服 (yī fu — quần áo).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,下列哪个正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Lời thoại hội thoại dài trong băng:
- 男:现在我们店内的衣服都打三折,您看看有什么需要的。
- 女:这条裙子不错,还有别的颜色吗?
- 男:还有红色和黑色。您皮肤好,这几个颜色都适合您。
- 女:给我拿条红色中号的,我试试。
- Câu hỏi:问:根据对话,下列哪个正确?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 衣服打折 (giảm giá, chiết khấu quần áo)
- B. 男的是导游 (Là, phải nam, nam giới hướng dẫn viên du lịch)
- C. 顾客很失望 (Khách hàng, khách mua rất thất vọng)
- D. 裤子卖完了 (Quần, cái quần bán xong rồi, kết thúc rồi)
- Phân tích đối chiếu:Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (衣服打折 — giảm giá, chiết khấu quần áo).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第32题:请选出正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 听说你搬家了,现在住哪儿? (tīng shuō nǐ bān jiā le, xiàn zài zhù nǎ ér)
- Nam (男): 在我们公司附近。 (zài wǒ men gōng sī fù jìn)
- Nữ (女): 我觉得你原来的房子挺好的呀,干净,周围环境也不错。 (wǒ jué de nǐ yuán lái de fáng zǐ tǐng hǎo de ya, gān jìng, zhōu wéi huán jìng yě bú cuò)
- Nam (男): 好是好,就是离公司太远,上下班不方便。 (hǎo shì hǎo, jiù shì lí gōng sī tài yuǎn, shàng xià bān bù fāng biàn)
- Câu hỏi (问): 男的为什么搬家? (nán de wèi shén me bān jiā) — Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 听说 (tīng shuō — nghe nói); 方便 (fāng biàn — thuận tiện).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么搬家?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
- Lời thoại hội thoại dài trong băng:
- 女:听说你搬家了,现在住哪儿?
- 男:在我们公司附近。
- 女:我觉得你原来的房子挺好的呀,干净,周围环境也不错。
- 男:好是好,就是离公司太远,上下班不方便。
- Câu hỏi:问:男的为什么搬家?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 房间小 (phòng nhỏ, bé)
- B. 房租贵 (tiền thuê nhà đắt, mắc)
- C. 换工作了 (Đổi, thay đổi làm việc, công việc rồi)
- D. 上班太远 (Đi làm quá xa)
- Phân tích đối chiếu:Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (上班太远 — Đi làm quá xa).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第33题:请选出正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 那个唱歌的男孩子是谁? (nà ge chàng gē de nán hái zi shì shuí)
- Nam (男): 老张的孙子,你忘了? (lǎo zhāng de sūn zi, nǐ wàng le)
- Nữ (女): 我想起来了,去年寒假来咱们家玩儿过。 (wǒ xiǎng qǐ lái le, qù nián hán jià lái zán men jiā wán ér guò)
- Nam (男): 是,这孩子又聪明又可爱,9月份就该上小学一年级了。 (shì, zhè hái zi yòu cōng ming yòu kě ài, 9 yuè fèn jiù gāi shàng xiǎo xué yī nián jí le)
- Câu hỏi (问): 关于那个小孩儿,可以知道什么? (guān yú nà ge xiǎo hái ér, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "那个小孩儿"?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Có thể biết thông tin gì đúng về "那个小孩儿"?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "那个小孩儿" ("关于那个小孩儿,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
- Lời thoại hội thoại dài trong băng:
- 女:那个唱歌的男孩子是谁?
- 男:老张的孙子,你忘了?
- 女:我想起来了,去年寒假来咱们家玩儿过。
- 男:是,这孩子又聪明又可爱,9月份就该上小学一年级了。
- Câu hỏi:问:关于那个小孩儿,可以知道什么?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爱跳舞 (yêu, yêu thích khiêu vũ, nhảy múa)
- B. 放暑假了 (nghỉ hè rồi)
- C. 还没上学 (Vẫn chưa đi học, đến trường học tập)
- D. 出生在冬天 (Sinh ra, chào đời ở mùa đông, tiết đông)
- Phân tích đối chiếu:Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (还没上学 — Vẫn chưa đi học, đến trường học tập).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第34题:请选出正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你的衬衫怎么脏了? (nǐ de chèn shān zěn me zāng le)
- Nam (男): 喝咖啡时不小心弄脏了。 (hē kā fēi shí bù xiǎo xīn nòng zāng le)
- Nữ (女): 我正好要洗衣服,你脱下来一起洗了吧。 (wǒ zhèng hǎo yào xǐ yī fu, nǐ tuō xià lái yì qǐ xǐ le ba)
- Nam (男): 好的。 (hǎo de)
- Câu hỏi (问): 那件衬衫怎么了? (nà jiàn chèn shān zěn me le)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 不小心 (bù xiǎo xīn — không cẩn thận, vô ý); 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 衣服 (yī fu — quần áo); 咖啡 (kā fēi — cà phê).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "那件衬衫怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Lời thoại hội thoại dài trong băng:
- 女:你的衬衫怎么脏了?
- 男:喝咖啡时不小心弄脏了。
- 女:我正好要洗衣服,你脱下来一起洗了吧。
- 男:好的。
- Câu hỏi:问:那件衬衫怎么了?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 脏了 (bẩn, dơ bẩn (zāng) rồi)
- B. 丢了 (mất, đánh mất rồi)
- C. 掉色了 (Rơi, rụng màu sắc, sắc thái rồi)
- D. 被女的扔了 (Bị ném, vứt nữ, phụ nữ rồi)
- Phân tích đối chiếu:Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (脏了 — bẩn, dơ bẩn (zāng) rồi).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第35题:请选出正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 东西都收拾好了吗?可以出发了吧? (dōng xī dōu shōu shí hǎo le ma? kě yǐ chū fā le ba)
- Nữ (女): 马上,再拿些吃的就行了。 (mǎ shàng, zài ná xiē chī de jiù xíng le)
- Nam (男): 少带点儿,别带太多。 (shǎo dài diǎn ér, bié dài tài duō)
- Nữ (女): 我知道,就拿了两瓶水、两包饼干。 (wǒ zhī dào, jiù ná le liǎng píng shuǐ、 liǎng bāo bǐng gān)
- Câu hỏi (问): 男的希望女的怎么样? (nán de xī wàng nǚ de zěn me yàng) — "男的希望女的" như thế nào?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "男的希望女的" như thế nào?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的希望女的怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
- Lời thoại hội thoại dài trong băng:
- 男:东西都收拾好了吗?可以出发了吧?
- 女:马上,再拿些吃的就行了。
- 男:少带点儿,别带太多。
- 女:我知道,就拿了两瓶水、两包饼干。
- Câu hỏi:问:男的希望女的怎么样?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 戴上帽子 (Đeo, đội trên mũ)
- B. 少带吃的 (Ít, thiếu mang theo, dẫn dắt ăn)
- C. 带些水果 (Mang theo, dẫn dắt một vài, một số trái cây, hoa quả)
- D. 带行李箱 (mang theo, dẫn dắt va li)
- Phân tích đối chiếu:Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (少带吃的 — Ít, thiếu mang theo, dẫn dắt ăn).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第36题:请选出正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 我陪6岁的儿子去看病,医生为了让儿子不那么紧张,指着他的耳朵笑着问:“小朋友,这是鼻子吗?”儿子看了看医生,然后很认真地对我说:“妈妈,我们需要换一个医生了。” (wǒ péi 6 suì de ér zi qù kàn bìng, yī shēng wèi le ràng ér zi bú nà me jǐn zhāng, zhǐ zhe tā de ěr duǒ xiào zhe wèn: “ xiǎo péng yǒu, zhè shì bí zi ma? ” ér zi kàn le kàn yī shēng, rán hòu hěn rèn zhēn dì duì wǒ shuō: “ mā ma, wǒ men xū yào huàn yí gè yī shēng le. ”)
- Câu hỏi (问): 医生为什么问小男孩儿问题? (yī shēng wèi shén me wèn xiǎo nán hái ér wèn tí) — Tại sao lại xảy ra sự việc "医生为什么问小男孩儿问题"?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Tại sao lại xảy ra sự việc "医生为什么问小男孩儿问题"?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 紧张 (jǐn zhāng — căng thẳng, hồi hộp); 医生 (yī shēng — bác sĩ); 朋友 (péng you — bạn bè).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("医生为什么问小男孩儿问题?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
- Đoạn văn/độc thoại trong băng:我陪6岁的儿子去看病,医生为了让儿子不那么紧张,指着他的耳朵笑着
- Câu hỏi:问:“小朋友,这是鼻子吗?”儿子看了看医生,然后很认真地对我说:“妈妈,我们需要换一个医生了。”
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 心情好 (tâm trạng, tâm trạng cảm xúc tốt, đẹp)
- B. 觉得他帅 (Cảm thấy anh ấy đẹp trai, bảnh bao)
- C. 医院要求的 (Bệnh viện yêu cầu)
- D. 让他别紧张 (Để anh ấy đừng căng thẳng, hồi hộp)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (让他别紧张 — Để anh ấy đừng căng thẳng, hồi hộp).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第37题:请选出正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 我陪6岁的儿子去看病,医生为了让儿子不那么紧张,指着他的耳朵笑着问:“小朋友,这是鼻子吗?”儿子看了看医生,然后很认真地对我说:“妈妈,我们需要换一个医生了。” (wǒ péi 6 suì de ér zi qù kàn bìng, yī shēng wèi le ràng ér zi bú nà me jǐn zhāng, zhǐ zhe tā de ěr duǒ xiào zhe wèn: “ xiǎo péng yǒu, zhè shì bí zi ma? ” ér zi kàn le kàn yī shēng, rán hòu hěn rèn zhēn dì duì wǒ shuō: “ mā ma, wǒ men xū yào huàn yí gè yī shēng le. ”)
- Câu hỏi (问): 小男孩儿是什么意思? (xiǎo nán hái ér shì shén me yì sī) — "小男孩儿" là gì?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "小男孩儿" là gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 紧张 (jǐn zhāng — căng thẳng, hồi hộp); 医生 (yī shēng — bác sĩ); 朋友 (péng you — bạn bè).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "小男孩儿是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Đoạn văn/độc thoại trong băng:我陪6岁的儿子去看病,医生为了让儿子不那么紧张,指着他的耳朵笑着
- Câu hỏi:问:“小朋友,这是鼻子吗?”儿子看了看医生,然后很认真地对我说:“妈妈,我们需要换一个医生了。”
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 肚子难受 (bụng khó chịu, đau buồn)
- B. 不想打针 (Không muốn tiêm thuốc, chích thuốc)
- C. 不信任大夫 (Không tin tưởng, tín nhiệm bác sĩ, thầy thuốc)
- D. 想现在理发 (Muốn bây giờ, hiện tại cắt tóc, làm tóc)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (不信任大夫 — Không tin tưởng, tín nhiệm bác sĩ, thầy thuốc).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第38题:请选出正确答案
- Nguyên văn lời thoại: "“远水解不了近渴”,意思是说,离你很远的水解决不了你口渴的问题。也就是说,有的办法无法解决眼前的难题。所以,管理者在解决问题时,一定要选择最直接、最有效的方法。 问:“远水解不了近渴”的“近渴”是什么意思?" (yuǎn shuǐ jiě bù liǎo jìn kě”, yì sī shì shuō, lí nǐ hěn yuǎn de shuǐ jiě jué bù liǎo nǐ kǒu kě de wèn tí. yě jiù shì shuō, yǒu de bàn fǎ wú fǎ jiě jué yǎn qián de nán tí. suǒ yǐ, guǎn lǐ zhě zài jiě jué wèn tí shí, yí dìng yào xuǎn zé zuì zhí jiē、 zuì yǒu xiào de fāng fǎ. wèn: “ yuǎn shuǐ jiě bù liǎo jìn kě” de “ jìn kě” shì shén me yì sī).
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 解决 (jiě jué — giải quyết).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Đoạn văn/độc thoại trong băng:“远水解不了近渴”,意思是说,离你很远的水解决不了你口渴的问题。也就是说,有的办法无法解决眼前的难题。所以,管理者在解决问题时,一定要选择最直接、最有效的方法。
- Câu hỏi:问:“远水解不了近渴”的“近渴”是什么意思?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 互相帮助 (lẫn nhau, cùng nhau tương hỗ giúp đỡ)
- B. 眼前的困难 (khó khăn, gian khổ trước mắt, trước mặt)
- C. 轻松的考试 (kỳ thi nhẹ nhõm, thư thái)
- D. 音乐的作用 (tác dụng âm nhạc)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (眼前的困难 — khó khăn, gian khổ trước mắt, trước mặt).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第39题:请选出正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: “远水解不了近渴”,意思是说,离你很远的水解决不了你口渴的问题。也就是说,有的办法无法解决眼前的难题。所以,管理者在解决问题时,一定要选择最直接、最有效的方法。 (yuǎn shuǐ jiě bù liǎo jìn kě”, yì sī shì shuō, lí nǐ hěn yuǎn de shuǐ jiě jué bù liǎo nǐ kǒu kě de wèn tí. yě jiù shì shuō, yǒu de bàn fǎ wú fǎ jiě jué yǎn qián de nán tí. suǒ yǐ, guǎn lǐ zhě zài jiě jué wèn tí shí, yí dìng yào xuǎn zé zuì zhí jiē、 zuì yǒu xiào de fāng fǎ)
- Câu hỏi (问): 管理者解决问题时应注意什么? (guǎn lǐ zhě jiě jué wèn tí shí yìng zhù yì shén me)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 解决 (jiě jué — giải quyết).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "管理者解决问题时应注意什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Đoạn văn/độc thoại trong băng:“远水解不了近渴”,意思是说,离你很远的水解决不了你口渴的问题。也就是说,有的办法无法解决眼前的难题。所以,管理者在解决问题时,一定要选择最直接、最有效的方法。
- Câu hỏi:问:管理者解决问题时应注意什么?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不要骄傲 (đừng kiêu ngạo, tự hào)
- B. 方法要直接 (Phương pháp, cách thức cần trực tiếp, thẳng thắn)
- C. 多与人商量 (Nhiều và, cùng với người bàn bạc, thương lượng)
- D. 扩大调查范围 (Mở rộng, khuếch đại điều tra phạm vi, quy mô)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (方法要直接 — Phương pháp, cách thức cần trực tiếp, thẳng thắn).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第40题:请选出正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 绿色在人们眼中往往代表着生命和希望。现在,它有了一种新的意思,那就是无污染。市场上大受欢迎的绿色食品,就是指那些没有受到污染的、优质的、安全的食品。 (lǜ sè zài rén men yǎn zhōng wǎng wǎng dài biǎo zhe shēng mìng hé xī wàng. xiàn zài, tā yǒu le yì zhǒng xīn de yì sī, nà jiù shì wú wū rǎn. shì chǎng shàng dà shòu huān yíng de lǜ sè shí pǐn, jiù shì zhǐ nà xiē méi yǒu shòu dào wū rǎn de、 yōu zhì de、 ān quán de shí pǐn)
- Câu hỏi (问): 绿色可以代表什么? (lǜ sè kě yǐ dài biǎo shén me)
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "绿色可以代表什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Đoạn văn/độc thoại trong băng:绿色在人们眼中往往代表着生命和希望。现在,它有了一种新的意思,那就是无污染。市场上大受欢迎的绿色食品,就是指那些没有受到污染的、优质的、安全的食品。
- Câu hỏi:问:绿色可以代表什么?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 安全 (ān quán: an toàn, bình an)
- B. 安静 (ān jìng: yên tĩnh)
- C. 著名 (zhù míng: nổi tiếng)
- D. 高级 (gāo jí: cao cấp, cấp cao)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (安全 — ān quán: an toàn, bình an).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第41题:请选出正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 绿色在人们眼中往往代表着生命和希望。现在,它有了一种新的意思,那就是无污染。市场上大受欢迎的绿色食品,就是指那些没有受到污染的、优质的、安全的食品。 (lǜ sè zài rén men yǎn zhōng wǎng wǎng dài biǎo zhe shēng mìng hé xī wàng. xiàn zài, tā yǒu le yì zhǒng xīn de yì sī, nà jiù shì wú wū rǎn. shì chǎng shàng dà shòu huān yíng de lǜ sè shí pǐn, jiù shì zhǐ nà xiē méi yǒu shòu dào wū rǎn de、 yōu zhì de、 ān quán de shí pǐn)
- Câu hỏi (问): 关于绿色食品,下列哪个正确? (guān yú lǜ sè shí pǐn, xià liè nǎ gè zhèng què)
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于绿色食品,下列哪个正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Đoạn văn/độc thoại trong băng:绿色在人们眼中往往代表着生命和希望。现在,它有了一种新的意思,那就是无污染。市场上大受欢迎的绿色食品,就是指那些没有受到污染的、优质的、安全的食品。
- Câu hỏi:问:关于绿色食品,下列哪个正确?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 无污染 (không, không có (vô) ô nhiễm, làm ô nhiễm)
- B. 卖得一般 (Bán bình thường, thông thường)
- C. 是免费的 (Là, phải miễn phí)
- D. 农村才有 (Nông thôn, làng quê mới, vừa mới có)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (无污染 — không, không có (vô) ô nhiễm, làm ô nhiễm).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第42题:请选出正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 有些人经常把明天和将来挂在嘴边,任务可以明天再完成,活动可以将来再组织。这种态度会浪费时间,让你到最后什么事情都做不成。所以,不要总想着还没有到来的明天,一切从现在做起吧。 (yǒu xiē rén jīng cháng bǎ míng tiān hé jiāng lái guà zài zuǐ biān, rèn wu kě yǐ míng tiān zài wán chéng, huó dòng kě yǐ jiāng lái zài zǔ zhī. zhè zhǒng tài dù huì làng fèi shí jiān, ràng nǐ dào zuì hòu shén me shì qíng dōu zuò bù chéng. suǒ yǐ, bú yào zǒng xiǎng zhe hái méi yǒu dào lái de míng tiān, yí qiè cóng xiàn zài zuò qǐ ba)
- Câu hỏi (问): 把事情推到明天做有什么坏处? (bǎ shì qíng tuī dào míng tiān zuò yǒu shén me huài chù)
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "把事情推到明天做有什么坏处?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Đoạn văn/độc thoại trong băng:有些人经常把明天和将来挂在嘴边,任务可以明天再完成,活动可以将来再组织。这种态度会浪费时间,让你到最后什么事情都做不成。所以,不要总想着还没有到来的明天,一切从现在做起吧。
- Câu hỏi:问:把事情推到明天做有什么坏处?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 浪费时间 (thời gian lãng phí, phung phí)
- B. 让人变笨 (Để người thay đổi, biến đổi vụng về, ngốc nghếch)
- C. 使人变穷 (Khiến cho, làm cho người thay đổi, biến đổi nghèo nàn)
- D. 效果不错 (hiệu quả, kết quả khá tốt, đúng đắn)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (浪费时间 — thời gian lãng phí, phung phí).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第43题:请选出正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 有些人经常把明天和将来挂在嘴边,任务可以明天再完成,活动可以将来再组织。这种态度会浪费时间,让你到最后什么事情都做不成。所以,不要总想着还没有到来的明天,一切从现在做起吧。 (yǒu xiē rén jīng cháng bǎ míng tiān hé jiāng lái guà zài zuǐ biān, rèn wu kě yǐ míng tiān zài wán chéng, huó dòng kě yǐ jiāng lái zài zǔ zhī. zhè zhǒng tài dù huì làng fèi shí jiān, ràng nǐ dào zuì hòu shén me shì qíng dōu zuò bù chéng. suǒ yǐ, bú yào zǒng xiǎng zhe hái méi yǒu dào lái de míng tiān, yí qiè cóng xiàn zài zuò qǐ ba)
- Câu hỏi (问): 这段话主要想告诉我们什么? (zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me)
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要想告诉我们什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Đoạn văn/độc thoại trong băng:有些人经常把明天和将来挂在嘴边,任务可以明天再完成,活动可以将来再组织。这种态度会浪费时间,让你到最后什么事情都做不成。所以,不要总想着还没有到来的明天,一切从现在做起吧。
- Câu hỏi:问:这段话主要想告诉我们什么?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要有理想 (Cần có lý tưởng, hoàn hảo)
- B. 从现在做起 (Từ bây giờ, hiện tại làm, chế tạo dậy, nhấc lên)
- C. 方向很关键 (Phương hướng, chiều hướng rất then chốt, mấu chốt)
- D. 要学会拒绝 (Cần học được, nắm vững từ chối, cự tuyệt)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (从现在做起 — Từ bây giờ, hiện tại làm, chế tạo dậy, nhấc lên).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第44题:请选出正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 首先,记者是我最喜欢的职业,我从小就想当一名记者;其次,我大学和研究生学的都是新闻专业,符合招聘的要求;第三,我有丰富的工作经验,而且做事细心,比较有责任心。因此,我觉得我完全有能力做好这份工作,希望可以给我一个机会,谢谢。 (shǒu xiān, jì zhě shì wǒ zuì xǐ huān de zhí yè, wǒ cóng xiǎo jiù xiǎng dāng yì míng jì zhě; qí cì, wǒ dà xué hé yán jiū shēng xué de dōu shì xīn wén zhuān yè, fú hé zhāo pìn de yāo qiú; dì sān, wǒ yǒu fēng fù de gōng zuò jīng yàn, ér qiě zuò shì xì xīn, bǐ jiào yǒu zé rèn xīn. yīn cǐ, wǒ jué de wǒ wán quán yǒu néng lì zuò hǎo zhè fèn gōng zuò, xī wàng kě yǐ gěi wǒ yí gè jī huì, xiè xiè)
- Câu hỏi (问): 关于说话人,下列哪个正确? (guān yú shuō huà rén, xià liè nǎ gè zhèng què)
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于说话人,下列哪个正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Đoạn văn/độc thoại trong băng:首先,记者是我最喜欢的职业,我从小就想当一名记者;其次,我大学和研究生学的都是新闻专业,符合招聘的要求;第三,我有丰富的工作经验,而且做事细心,比较有责任心。因此,我觉得我完全有能力做好这份工作,希望可以给我一个机会,谢谢。
- Câu hỏi:问:关于说话人,下列哪个正确?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 个子高 (vóc dáng, chiều cao cao)
- B. 是博士 (là, phải tiến sĩ)
- C. 专业是新闻 (Chuyên ngành, chuyên môn là, phải tin tức, thời sự)
- D. 想成为警察 (Muốn trở thành, biến thành cảnh sát, công an)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (专业是新闻 — Chuyên ngành, chuyên môn là, phải tin tức, thời sự).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第45题:请选出正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 首先,记者是我最喜欢的职业,我从小就想当一名记者;其次,我大学和研究生学的都是新闻专业,符合招聘的要求;第三,我有丰富的工作经验,而且做事细心,比较有责任心。因此,我觉得我完全有能力做好这份工作,希望可以给我一个机会,谢谢。 (shǒu xiān, jì zhě shì wǒ zuì xǐ huan de zhí yè, wǒ cóng xiǎo jiù xiǎng dāng yì míng jì zhě; qí cì, wǒ dà xué hé yán jiū shēng xué de dōu shì xīn wén zhuān yè, fú hé zhāo pìn de yāo qiú; dì sān, wǒ yǒu fēng fù de gōng zuò jīng yàn, ér qiě zuò shì xì xīn, bǐ jiào yǒu zé rèn xīn. yīn cǐ, wǒ jué de wǒ wán quán yǒu néng lì zuò hǎo zhè fèn gōng zuò, xī wàng kě yǐ gěi wǒ yí gè jī huì, xiè xiè)
- Câu hỏi (问): 说话人最可能在做什么? (shuō huà rén zuì kě néng zài zuò shén me) — Người nói muốn truyền đạt điều gì qua đoạn băng?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Người nói muốn truyền đạt điều gì qua đoạn băng?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "说话人最可能在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Đoạn văn/độc thoại trong băng:首先,记者是我最喜欢的职业,我从小就想当一名记者;其次,我大学和研究生学的都是新闻专业,符合招聘的要求;第三,我有丰富的工作经验,而且做事细心,比较有责任心。因此,我觉得我完全有能力做好这份工作,希望可以给我一个机会,谢谢。
- Câu hỏi:问:说话人最可能在做什么?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 借书 (jièshū: mượn sách thư viện)
- B. 整理盘子 (cái đĩa, cái mâm chỉnh lý, thu dọn)
- C. 参加面试 (tham gia, tham dự phỏng vấn, thi vấn đáp phỏng vấn)
- D. 参观访问 (thăm, viếng thăm tham quan)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (参加面试 — tham gia, tham dự phỏng vấn, thi vấn đáp phỏng vấn).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?
Mở phòng luyện đề trực tuyến mã H41225 (Đề thi HSK 4 mã H41225 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)) (gồm các từ ngữ trọng tâm như 机考, 判断对错, 年前就很, 有名) với đồng hồ đếm ngược theo từng kỹ năng và bảng chấm điểm chi tiết từng câu.
VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 4 NGAY