Đề H41224

105 phút • 100 câu

HSK 4 · 100 câu · 105 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 4

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H4-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 - H41224 (Mock-Test)

Đề thi mã H41224 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 105 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 4 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H41224

Đáp Án H41224 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 4 (100 Câu)

Bảng đáp án H41224 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H41224 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H41224 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B (Sai)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:A (Đúng)
Câu 4:A (Đúng)
Câu 5:B (Sai)
Câu 6:A (Đúng)
Câu 7:B (Sai)
Câu 8:B (Sai)
Câu 9:A (Đúng)
Câu 10:A (Đúng)
Câu 11:B
Câu 12:D
Câu 13:A
Câu 14:C
Câu 15:D
Câu 16:A
Câu 17:C
Câu 18:C
Câu 19:B
Câu 20:A
Câu 21:B
Câu 22:D
Câu 23:B
Câu 24:B
Câu 25:C
Câu 26:C
Câu 27:C
Câu 28:D
Câu 29:A
Câu 30:D
Câu 31:B
Câu 32:C
Câu 33:A
Câu 34:D
Câu 35:D
Câu 36:C
Câu 37:C
Câu 38:D
Câu 39:A
Câu 40:A
Câu 41:B
Câu 42:A
Câu 43:D
Câu 44:B
Câu 45:D
Câu 46:F
Câu 47:C
Câu 48:A
Câu 49:E
Câu 50:B
Câu 51:E
Câu 52:B
Câu 53:F
Câu 54:A
Câu 55:D
Câu 56:D
Câu 57:B
Câu 58:A
Câu 59:C
Câu 60:C
Câu 61:E
Câu 62:B
Câu 63:E
Câu 64:B
Câu 65:F
Câu 66:B
Câu 67:A
Câu 68:B
Câu 69:A
Câu 70:C
Câu 71:D
Câu 72:B
Câu 73:A
Câu 74:B
Câu 75:C
Câu 76:C
Câu 77:B
Câu 78:C
Câu 79:D
Câu 80:A
Câu 81:C
Câu 82:A
Câu 83:D
Câu 84:D
Câu 85:C
Câu 86:昨天买的西红柿有点儿酸。
Câu 87:长江共流经11个省市。
Câu 88:他在农村生活过一段时间。
Câu 89:我已经把材料整理好了。
Câu 90:森林对环境有很好的保护作用。
Câu 91:请不要乱扔垃圾。
Câu 92:张教授的签证办得很顺利。
Câu 93:经常被鼓励的孩子往往更有信心。
Câu 94:高校长让我通知大家下午两点集合。
Câu 95:你们公司的传真号码是多少?
Câu 96:这个包样子很好看,价格也还可以。
Câu 97:尝尝我做的汤,味道怎么样?
Câu 98:他乘坐的飞机已经起飞了。
Câu 99:这个西瓜又大又圆。
Câu 100:昨晚的球赛非常精彩。
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 现在是冬季。

春天到了,公园里开满了五颜六色的花,白的,红的,黄的,漂亮极了。 ★现在是冬季。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Mùa xuân đã đến, trong công viên nở đầy nhữngin hoa muôn màu muôn vẻ, màu trắng, màu đỏ, màu vàng, đẹp vô cùng. ★ Hiện tại là mùa đông.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
春天到了,公园里开满了五颜六色的花,白的,红的,黄的,漂亮极了。 ★现在是冬季。
Nghĩa tiếng Việt:
Mùa xuân đã đến, trong công viên nở đầy nhữngin hoa muôn màu muôn vẻ, màu trắng, màu đỏ, màu vàng, đẹp vô cùng. ★ Hiện tại là mùa đông.
Phân tích đối chiếu:
trong bài.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

★ 网上银行让生活变得更方便。

现在网上银行的作用越来越大。有了它,我们在网上购物就方便多了, 还可以交水费、电费等。 ★网上银行让生活变得更方便。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Tác dụng của ngân hàng trực tuyến ngày càng lớn. Có nó, việc mua sắm trên mạng của chúng ta tiện lợi hơn rất nhiều, ngoài ra còn có thể nộp tiền nước, tiền điện v.v. ★ Ngân hàng trực tuyến khiến cuộc sống trở nên tiện lợi hơn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
现在网上银行的作用越来越大。有了它,我们在网上购物就方便多了, 还可以交水费、电费等。 ★网上银行让生活变得更方便。
Nghĩa tiếng Việt:
Tác dụng của ngân hàng trực tuyến ngày càng lớn. Có nó, việc mua sắm trên mạng của chúng ta tiện lợi hơn rất nhiều, ngoài ra còn có thể nộp tiền nước, tiền điện v.v. ★ Ngân hàng trực tuyến khiến cuộc sống trở nên tiện lợi hơn.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung lời thoại "现在网上银行的作用越来越大。有了它,我们在网上购物就方便多了, 还可以交水费、电费等。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 网上银行让生活变得更方便。" là chính xác.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第12题:听对话,选择正确答案

女:你饿不饿?饿的话吃块儿巧克力吧, 男:现在不敢吃了,医生让我以后少吃甜食。 问:男的为什么不吃巧克力?
  • A. 刷牙了
  • B. 吃饱了
  • C. 爱吃饼干
  • D. 医生让少吃

Dịch nghĩa: Nữ: Anh có đói không? Nếu đói thì ăn một viên sô-cô-la đi, Nam: Bây giờ không dám ăn nữa, bác sĩ bảo tôi sau này ít ăn đồ ngọt lại. Hỏi: Người nam tại sao không ăn sô-cô-la?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:你饿不饿?饿的话吃块儿巧克力吧, 男:现在不敢吃了,医生让我以后少吃甜食。 问:男的为什么不吃巧克力?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Anh có đói không? Nếu đói thì ăn một viên sô-cô-la đi, Nam: Bây giờ không dám ăn nữa, bác sĩ bảo tôi sau này ít ăn đồ ngọt lại. Hỏi: Người nam tại sao không ăn sô-cô-la?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    刷牙了 (đánh răng, chải răng rồi)
  • B
    吃饱了 (ăn no rồi)
  • C
    爱吃饼干 (Yêu, yêu thích ăn bánh quy)
  • D
    医生让少吃 (Bác sĩ để ít, thiếu ăn)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (医生让少吃 — Bác sĩ để ít, thiếu ăn). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第17题:听对话,选择正确答案

男:打扰一下,请问是您家的洗衣机坏了吗? 女:对,快请进,您给看一下还能不能修好。 问:男的来做什么?
  • A. 关空调
  • B. 送家具
  • C. 修洗衣机
  • D. 借照相机

Dịch nghĩa: Nam: Làm phiền một chút, xin hỏi có phải máy giặt nhà anh bị hỏng không? Nữ: Vâng, mời vào nhanh lên, anh xem giúp xem còn có thể sửa được không. Hỏi: Người nam đến để làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:打扰一下,请问是您家的洗衣机坏了吗? 女:对,快请进,您给看一下还能不能修好。 问:男的来做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Làm phiền một chút, xin hỏi có phải máy giặt nhà anh bị hỏng không? Nữ: Vâng, mời vào nhanh lên, anh xem giúp xem còn có thể sửa được không. Hỏi: Người nam đến để làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    关空调 (đóng, tắt (đèn máy điều hòa, máy lạnh)
  • B
    送家具 (tặng, tiễn đồ nội thất, đồ gỗ gia dụng)
  • C
    修洗衣机 (sửa chữa, tu sửa máy giặt)
  • D
    借照相机 (mượn, vay máy ảnh)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (修洗衣机 — sửa chữa, tu sửa máy giặt). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第23题:听对话,选择正确答案

男:孙叔叔邀请我们去他家做客,我们带点儿什么礼物好呢? 女:我记得他最爱喝茶了,我们去买点儿绿茶吧。 问:他们要去谁家做客?
  • A. 邻居
  • B. 孙叔叔
  • C. 王阿姨
  • D. 李大夫

Dịch nghĩa: Nam: Chú Tôn mời chúng ta đến nhà chú ấy chơi, chúng ta mang theo chút quà gì thì tốt nhỉ? Nữ: Em nhớ chú ấy thích uống trà nhất, chúng ta đi mua ít trà xanh đi. Hỏi: Họ chuẩn bị đi nhà ai làm khách?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:孙叔叔邀请我们去他家做客,我们带点儿什么礼物好呢? 女:我记得他最爱喝茶了,我们去买点儿绿茶吧。 问:他们要去谁家做客?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Chú Tôn mời chúng ta đến nhà chú ấy chơi, chúng ta mang theo chút quà gì thì tốt nhỉ? Nữ: Em nhớ chú ấy thích uống trà nhất, chúng ta đi mua ít trà xanh đi. Hỏi: Họ chuẩn bị đi nhà ai làm khách?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    邻居 (lín jū: hàng xóm)
  • B
    孙叔叔 (chú Tôn (họ Tôn)
  • C
    王阿姨 (cô, dì vua, quốc vương)
  • D
    李大夫 (bác sĩ, thầy thuốc Lý (họ Lý)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (孙叔叔 — chú Tôn (họ Tôn). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第28题:听对话或短文,选择正确答案

女:师傅,这附近有交通银行吗? 男:你不是要去大使馆吗? 女:我突然想起来得先去趟银行。 男:没问题,前面那条路上就有一家。 问:关于女的,下列哪个正确?
  • A. 来取护照
  • B. 要去约会
  • C. 错过了航班
  • D. 想先去银行

Dịch nghĩa: Nữ: Sư phụ, ở gần đây có Ngân hàng Giao thông không? Nam: Chẳng phải cô định đi đại sứ quán sao? Nữ: Tôi chợt nhớ ra là phải đi ngân hàng trước. Nam: Không vấn đề gì, trên con đường phía trước có một cái đấy. Hỏi: Về người nữ, câu nào sau đây đúng?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:师傅,这附近有交通银行吗? 男:你不是要去大使馆吗? 女:我突然想起来得先去趟银行。 男:没问题,前面那条路上就有一家。 问:关于女的,下列哪个正确?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Sư phụ, ở gần đây có Ngân hàng Giao thông không? Nam: Chẳng phải cô định đi đại sứ quán sao? Nữ: Tôi chợt nhớ ra là phải đi ngân hàng trước. Nam: Không vấn đề gì, trên con đường phía trước có một cái đấy. Hỏi: Về người nữ, câu nào sau đây đúng?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    来取护照 (Đến, tới lấy, nhận hộ chiếu)
  • B
    要去约会 (Cần đi hẹn hò, cuộc hẹn)
  • C
    错过了航班 (Bỏ lỡ, lỡ mất (cơ hội rồi chuyến bay)
  • D
    想先去银行 (Muốn trước, trước tiên trước hết đi ngân hàng)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (想先去银行 — Muốn trước, trước tiên trước hết đi ngân hàng). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第34题:听对话或短文,选择正确答案

女:帮我看看,我穿哪条裙子合适? 男:两条都不错。你要去做什么? 女:今晚公司有活动,所有人都必须参加。 男:那穿这条吧,黑色的正式一些。 问:关于女的,可以知道什么?
  • A. 很难过
  • B. 想买裤子
  • C. 胖了5公斤
  • D. 晚上有活动

Dịch nghĩa: Nữ: Giúp tôi xem với, tôi mặc chiếc váy nào thì phù hợp? Nam: Cả hai chiếc đều đẹp. Em định đi đâu thế? Nữ: Tối nay công ty có sự kiện, tất cả mọi người đều bắt buộc phải tham gia. Nam: Vậy mặc chiếc này đi, chiếc màu đen trang trọng hơn một chút. Hỏi: Về người nữ, có thể biết được điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:帮我看看,我穿哪条裙子合适? 男:两条都不错。你要去做什么? 女:今晚公司有活动,所有人都必须参加。 男:那穿这条吧,黑色的正式一些。 问:关于女的,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Giúp tôi xem với, tôi mặc chiếc váy nào thì phù hợp? Nam: Cả hai chiếc đều đẹp. Em định đi đâu thế? Nữ: Tối nay công ty có sự kiện, tất cả mọi người đều bắt buộc phải tham gia. Nam: Vậy mặc chiếc này đi, chiếc màu đen trang trọng hơn một chút. Hỏi: Về người nữ, có thể biết được điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    很难过 (rất buồn, đau lòng)
  • B
    想买裤子 (Muốn mua quần, cái quần)
  • C
    胖了5公斤 (Béo rồi kilôgam)
  • D
    晚上有活动 (Buổi tối, đêm có hoạt động, sự kiện)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (晚上有活动 — Buổi tối, đêm có hoạt động, sự kiện). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第39题:听对话或短文,选择正确答案

每个人都希望自己健康,那么到底什么才是健康呢?过去,人们认为健 康就是指身体不生病。但是,现在人们认识到,健康还应该包括精神上的健 康。只有身体和精神都健康,才算是真正的健康。 问:这段话主要谈什么?
  • A. 真正的健康
  • B. 年轻的好处
  • C. 锻炼的原因
  • D. 最浪漫的事

Dịch nghĩa: Mỗi người đều hy vọng bản thân khỏe mạnh, vậy rốt cuộc thế nào mới là khỏe mạnh? Trước đây, mọi người cho rằng khỏe mạnh chính là chỉ cơ thể không sinh bệnh. Thế nhưng, hiện nay mọi người nhận thức được rằng, khỏe mạnh còn nên bao gồm cả sự khỏe mạnh về mặt tinh thần. Chỉ có cả cơ thể và tinh thần đều khỏe mạnh, mới được coi là khỏe mạnh thực sự. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu bàn về điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (A)
Băng phát tiếng Trung:
每个人都希望自己健康,那么到底什么才是健康呢?过去,人们认为健 康就是指身体不生病。但是,现在人们认识到,健康还应该包括精神上的健 康。只有身体和精神都健康,才算是真正的健康。 问:这段话主要谈什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Mỗi người đều hy vọng bản thân khỏe mạnh, vậy rốt cuộc thế nào mới là khỏe mạnh? Trước đây, mọi người cho rằng khỏe mạnh chính là chỉ cơ thể không sinh bệnh. Thế nhưng, hiện nay mọi người nhận thức được rằng, khỏe mạnh còn nên bao gồm cả sự khỏe mạnh về mặt tinh thần. Chỉ có cả cơ thể và tinh thần đều khỏe mạnh, mới được coi là khỏe mạnh thực sự. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu bàn về điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    真正的健康 (khỏe mạnh, lành mạnh chân chính, thực sự)
  • B
    年轻的好处 (điểm tốt, lợi ích trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung)
  • C
    锻炼的原因 (nguyên nhân, lý do tập thể dục, rèn luyện)
  • D
    最浪漫的事 (Nhất việc, sự việc lãng mạn)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (真正的健康 — khỏe mạnh, lành mạnh chân chính, thực sự). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第45题:听对话或短文,选择正确答案

找工作的人一定要到这个网站看一看,这里提供的工作机会是最多的, 每天都有很多公司在上面发招聘消息。最重要的是这个网站能根据你的条件 和要求,找出适合你的工作供你选择,让你更快地找到自已满意的工作。 问:关于这个网站,可以知道什么?
  • A. 很安全
  • B. 速度慢
  • C. 访问量过亿
  • D. 招聘消息最多

Dịch nghĩa: Người đang tìm việc nhất định phải vào trang web này xem thử, cơ hội việc làm ở đây là nhiều nhất, ngày nào cũng có rất nhiều công ty đăng thông tin tuyển dụng ở trên đó. Quan trọng nhất là trang web này có thể dựa vào điều kiện và yêu cầu của bạn, tìm ra công việc phù hợp với bạn cho bạn lựa chọn, giúp bạn nhanh chóng tìm được công việc mà bản thân vừa ý. Hỏi: Về trang web này, có thể biết được điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (D)
Băng phát tiếng Trung:
找工作的人一定要到这个网站看一看,这里提供的工作机会是最多的, 每天都有很多公司在上面发招聘消息。最重要的是这个网站能根据你的条件 和要求,找出适合你的工作供你选择,让你更快地找到自已满意的工作。 问:关于这个网站,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Người đang tìm việc nhất định phải vào trang web này xem thử, cơ hội việc làm ở đây là nhiều nhất, ngày nào cũng có rất nhiều công ty đăng thông tin tuyển dụng ở trên đó. Quan trọng nhất là trang web này có thể dựa vào điều kiện và yêu cầu của bạn, tìm ra công việc phù hợp với bạn cho bạn lựa chọn, giúp bạn nhanh chóng tìm được công việc mà bản thân vừa ý. Hỏi: Về trang web này, có thể biết được điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    很安全 (rất an toàn, bình an)
  • B
    速度慢 (tốc độ, vận tốc chậm)
  • C
    访问量过亿 (Thăm, viếng thăm số lượng, chất lượng đã từng ức, một trăm triệu (100.000.000))
  • D
    招聘消息最多 (Tuyển dụng, chiêu mộ tin tức, thông tin nhất nhiều)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (招聘消息最多 — Tuyển dụng, chiêu mộ tin tức, thông tin nhất nhiều). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

第51题:选词填空 【选词列表】 A 刚刚 B 整齐 C 温度 D 打折 E 语言 F 凉快 51.A:这篇报道我中午就要用,你帮我看看( )上还有没有问题。 B:行,你先放我桌子上吧,我马上就看。

  • A. 刚刚
  • B. 整齐
  • C. 温度
  • D. 打折
  • E. 语言
  • F. 凉快

Dịch nghĩa: 【Danh sách từ vựng lựa chọn】 A (Vừa mới) B (Ngăn nắp) C (Nhiệt độ) D (Giảm giá) E (Ngôn ngữ) F (Mát mẻ) 51.A: Bản báo cáo này trưa nay tôi phải dùng rồi, bạn giúp tôi xem thử trên ( ) còn vấn đề gì không. B: Được, bạn cứ để lên bàn tôi trước đi, tôi xem ngay đây.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (E)
Câu đề bài:
【选词列表】 A 刚刚 B 整齐 C 温度 D 打折 E 语言 F 凉快 51.A:这篇报道我中午就要用,你帮我看看( )上还有没有问题。 B:行,你先放我桌子上吧,我马上就看。
Nghĩa tiếng Việt:
【Danh sách từ vựng lựa chọn】 A (Vừa mới) B (Ngăn nắp) C (Nhiệt độ) D (Giảm giá) E (Ngôn ngữ) F (Mát mẻ) 51.A: Bản báo cáo này trưa nay tôi phải dùng rồi, bạn giúp tôi xem thử trên ( ) còn vấn đề gì không. B: Được, bạn cứ để lên bàn tôi trước đi, tôi xem ngay đây.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    刚刚 (gāng gang: vừa mới, vừa vặn)
  • B
    整齐 (zhěng qí: ngay ngắn, đều đặn)
  • C
    温度 (wēn dù: nhiệt độ)
  • D
    打折 (dǎ zhé: giảm giá, chiết khấu)
  • E
    语言 (yǔ yán: ngôn ngữ, tiếng nói)
  • F
    凉快 (liáng kuai: mát mẻ, mát mẻ dễ chịu)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ E (语言 — yǔ yán: ngôn ngữ, tiếng nói) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 打折 E 语言 F 凉快 51.A:这篇报道我中午就要用,你帮我看看 语言 上还有没有问题。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第56题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A这样会暖和一点儿 B儿子,外面刮大风了,特别冷 C你还是把这件厚衣服穿上吧

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: A Như vậy sẽ ấm hơn một chút B Con trai ơi, bên ngoài gió thổi lớn lắm, lạnh lắm đấy C Con vẫn nên mặc chiếc áo dày này vào đi

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (D)
Câu đề bài:
A这样会暖和一点儿 B儿子,外面刮大风了,特别冷 C你还是把这件厚衣服穿上吧
Nghĩa tiếng Việt:
A Như vậy sẽ ấm hơn một chút B Con trai ơi, bên ngoài gió thổi lớn lắm, lạnh lắm đấy C Con vẫn nên mặc chiếc áo dày này vào đi
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
B → C → A Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → C → A tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第62题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A中国是一个多民族的国家 B不同民族之间的节日也有很大的区别 C由于各民族历史和文化不同

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: A Trung Quốc là một quốc gia đa dân tộc B Các ngày lễ giữa các dân tộc khác nhau cũng có sự khác biệt rất lớn C Do lịch sử và văn hóa của mỗi dân tộc khác nhau

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (B)
Câu đề bài:
A中国是一个多民族的国家 B不同民族之间的节日也有很大的区别 C由于各民族历史和文化不同
Nghĩa tiếng Việt:
A Trung Quốc là một quốc gia đa dân tộc B Các ngày lễ giữa các dân tộc khác nhau cũng có sự khác biệt rất lớn C Do lịch sử và văn hóa của mỗi dân tộc khác nhau
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
A → C → B Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → C → B tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第67题:阅读短文,选择正确答案 讨论在学习中起着重要的作用。学生需要先有自已的想法,然后与别人进 行交流,从中发现问题并且找到解决问题的办法,这比老师讲、学生听的 效果要好得多。 ★ 讨论能让学生:

  • A. 交流看法
  • B. 懂得节约
  • C. 接受批评
  • D. 学会信任

Dịch nghĩa: Thảo luận đóng vai trò quan trọng trong học tập. Học sinh cần phải có suy nghĩ của riêng mình trước, sau đó tiến hành trao đổi với người khác, từ đó phát hiện vấn đề và tìm ra phương pháp giải quyết vấn đề, hiệu quả này tốt hơn rất nhiều so với việc giáo viên giảng, học sinh nghe. ★ Thảo luận có thể giúp học sinh:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (A)
Câu đề bài:
讨论在学习中起着重要的作用。学生需要先有自已的想法,然后与别人进 行交流,从中发现问题并且找到解决问题的办法,这比老师讲、学生听的 效果要好得多。 ★ 讨论能让学生:
Nghĩa tiếng Việt:
Thảo luận đóng vai trò quan trọng trong học tập. Học sinh cần phải có suy nghĩ của riêng mình trước, sau đó tiến hành trao đổi với người khác, từ đó phát hiện vấn đề và tìm ra phương pháp giải quyết vấn đề, hiệu quả này tốt hơn rất nhiều so với việc giáo viên giảng, học sinh nghe. ★ Thảo luận có thể giúp học sinh:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    交流看法 (quan điểm, góc nhìn giao lưu, trao đổi)
  • B
    懂得节约 (hiểu, thấu hiểu tiết kiệm)
  • C
    接受批评 (tiếp nhận, chấp nhận phê bình, chỉ trích)
  • D
    学会信任 (tin tưởng, tín nhiệm học được, nắm vững)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (交流看法 — quan điểm, góc nhìn giao lưu, trao đổi). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第73题:阅读短文,选择正确答案 你知道最适合游泳的水温是多少吗?一般来说,专业游泳馆的水温在22度 到26度之间。如果水温太高,人容易觉得累;太低,人又容易感冒。 ★ 这段话主要谈游泳时:

  • A. 水的温度
  • B. 腿的动作
  • C. 适合的水深
  • D. 天气的影响

Dịch nghĩa: Bạn có biết nhiệt độ nước thích hợp nhất để bơi lội là bao nhiêu không? Nói chung, nhiệt độ nước ở các bể bơi chuyên nghiệp là từ 22 độ đến 26 độ. Nếu nhiệt độ nước quá cao, con người dễ cảm thấy mệt; quá thấp, con người lại dễ bị cảm lạnh. ★ Đoạn văn này chủ yếu bàn về vấn đề gì khi bơi lội:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (A)
Câu đề bài:
你知道最适合游泳的水温是多少吗?一般来说,专业游泳馆的水温在22度 到26度之间。如果水温太高,人容易觉得累;太低,人又容易感冒。 ★ 这段话主要谈游泳时:
Nghĩa tiếng Việt:
Bạn có biết nhiệt độ nước thích hợp nhất để bơi lội là bao nhiêu không? Nói chung, nhiệt độ nước ở các bể bơi chuyên nghiệp là từ 22 độ đến 26 độ. Nếu nhiệt độ nước quá cao, con người dễ cảm thấy mệt; quá thấp, con người lại dễ bị cảm lạnh. ★ Đoạn văn này chủ yếu bàn về vấn đề gì khi bơi lội:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    水的温度 (nhiệt độ nước)
  • B
    腿的动作 (động tác chân, đùi)
  • C
    适合的水深 (Nước phù hợp, thích hợp sâu, sâu sắc)
  • D
    天气的影响 (ảnh hưởng, tác động thời tiết)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn: "你知道最适合游泳的水温是多少吗?一般来说,专业游泳馆的水温在22度 到26度之间。如果水温太高,人容易觉得累;太低,人又容易感冒。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (水的温度 — nhiệt độ nước). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第78题:阅读短文,选择正确答案 有些人总说,他无法改变现在的情况,因为他无法改变周围的环境。实际 上,我们过什么样的生活是由我们的态度决定的。就像一位名人说的那样: “任何环境中,人们都有一种最后的选择,那就是自已的态度。” ★ 这段话主要谈什么?

  • A. 要有耐心
  • B. 做事要主动
  • C. 态度决定生活
  • D. 要有怀疑精神

Dịch nghĩa: Có những người luôn nói rằng, anh ấy không thể thay đổi tình trạng hiện tại, bởi vì anh ấy không thể thay đổi môi trường xung quanh. Trên thực tế, chúng ta sống cuộc sống như thế nào là do thái độ của chúng ta quyết định. Giống như lời mà một nhân vật nổi tiếng từng nói: “Trong bất kỳ môi trường nào, con người đều có một sự lựa chọn cuối cùng, đó chính là thái độ của bản thân.” ★ Đoạn văn này chủ yếu bàn về điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (C)
Câu đề bài:
有些人总说,他无法改变现在的情况,因为他无法改变周围的环境。实际 上,我们过什么样的生活是由我们的态度决定的。就像一位名人说的那样: “任何环境中,人们都有一种最后的选择,那就是自已的态度。” ★ 这段话主要谈什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Có những người luôn nói rằng, anh ấy không thể thay đổi tình trạng hiện tại, bởi vì anh ấy không thể thay đổi môi trường xung quanh. Trên thực tế, chúng ta sống cuộc sống như thế nào là do thái độ của chúng ta quyết định. Giống như lời mà một nhân vật nổi tiếng từng nói: “Trong bất kỳ môi trường nào, con người đều có một sự lựa chọn cuối cùng, đó chính là thái độ của bản thân.” ★ Đoạn văn này chủ yếu bàn về điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    要有耐心 (Cần có kiên nhẫn, nhẫn nại)
  • B
    做事要主动 (Làm, chế tạo việc, sự việc cần chủ động, tự giác tích cực)
  • C
    态度决定生活 (Thái độ, quan điểm quyết định cuộc sống, sinh hoạt)
  • D
    要有怀疑精神 (Cần có nghi ngờ, hoài nghi tinh thần, nghị lực)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn: "有些人总说,他无法改变现在的情况,因为他无法改变周围的环境。实际 “任何环境中,人们都有一种最后的选择,那就是自已的态度。”", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (态度决定生活 — Thái độ, quan điểm quyết định cuộc sống, sinh hoạt). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第84题:阅读短文,选择正确答案 人们常说,读书要做到“眼到、口到、心到、手到”。这里的“手到”指做 读书笔记。读书笔记有很多种,最简单的就是把自己喜欢或者觉得有用的词句记 下来。另外,在看完一本书或一篇文章后,还可以把它的主要内容和自已的想法 写下来。坚持做读书笔记,对提高我们的阅读和表达能力有很大帮助。 ★ 最简单的读书笔记是:

  • A. 写故事
  • B. 作总结
  • C. 翻译词语
  • D. 记下喜欢的词句

Dịch nghĩa: Người ta thường nói, đọc sách phải đạt được “mắt thấy, miệng đọc, tâm tưởng, tay ghi”. “Tay ghi” ở đây chỉ việc làm sổ tay đọc sách. Sổ tay đọc sách có rất nhiều loại, đơn giản nhất chính là ghi chép lại những từ ngữ câu văn mà bản thân thích hoặc cảm thấy hữu ích. Ngoài ra, sau khi đọc xong một cuốn sách hoặc một bài viết, còn có thể viết lại nội dung chính và suy nghĩ của bản thân. Kiên trì làm sổ tay đọc sách, có sự giúp đỡ rất lớn đối với việc nâng cao năng lực đọc và biểu đạt của chúng ta. ★ Sổ tay đọc sách đơn giản nhất là:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (D)
Câu đề bài:
人们常说,读书要做到“眼到、口到、心到、手到”。这里的“手到”指做 读书笔记。读书笔记有很多种,最简单的就是把自己喜欢或者觉得有用的词句记 下来。另外,在看完一本书或一篇文章后,还可以把它的主要内容和自已的想法 写下来。坚持做读书笔记,对提高我们的阅读和表达能力有很大帮助。 ★ 最简单的读书笔记是:
Nghĩa tiếng Việt:
Người ta thường nói, đọc sách phải đạt được “mắt thấy, miệng đọc, tâm tưởng, tay ghi”. “Tay ghi” ở đây chỉ việc làm sổ tay đọc sách. Sổ tay đọc sách có rất nhiều loại, đơn giản nhất chính là ghi chép lại những từ ngữ câu văn mà bản thân thích hoặc cảm thấy hữu ích. Ngoài ra, sau khi đọc xong một cuốn sách hoặc một bài viết, còn có thể viết lại nội dung chính và suy nghĩ của bản thân. Kiên trì làm sổ tay đọc sách, có sự giúp đỡ rất lớn đối với việc nâng cao năng lực đọc và biểu đạt của chúng ta. ★ Sổ tay đọc sách đơn giản nhất là:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    写故事 (viết câu chuyện)
  • B
    作总结 (tổng kết, đúc kết làm việc, tác phẩm)
  • C
    翻译词语 (từ ngữ, từ vựng dịch thuật, phiên dịch)
  • D
    记下喜欢的词句 (Ghi nhớ dưới từ, từ ngữ thích câu (lời nói, văn bản))
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (记下喜欢的词句 — Ghi nhớ dưới từ, từ ngữ thích câu (lời nói, văn bản)). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 我已经把材料整理好了。

把材料 / 我已经 / 整理好了

  • A. 我已经把材料整理好了。

Dịch nghĩa: Tài liệu / tôi / đã sắp xếp xong rồi

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (我已经把材料整理好了。)
Câu đề bài:
把材料 / 我已经 / 整理好了
Nghĩa tiếng Việt:
Tài liệu / tôi / đã sắp xếp xong rồi
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5):
Câu chữ 把 (Xử trí thức) kết hợp Bổ ngữ kết quả / Thành phần sau động từ — Công thức: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ (Đối tượng bị tác động) + Động từ + Bổ ngữ kết quả / 了.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 我已经 (tôi đã)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 把材料 (đem tài liệu, vật liệu)
  • Động từ vị ngữ: 整理好了 (Chỉnh lý, thu dọn tốt, đẹp rồi)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “我已经把材料整理好了。”
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 你们公司的传真号码是多少?

传真 / 号码 / 你们公司的 / 是 / 多少

  • A. 你们公司的传真号码是多少?

Dịch nghĩa: Số / fax / công ty các bạn / là bao nhiêu

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (你们公司的传真号码是多少?)
Câu đề bài:
传真 / 号码 / 你们公司的 / 是 / 多少
Nghĩa tiếng Việt:
Số / fax / công ty các bạn / là bao nhiêu
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Định ngữ mở đầu chủ ngữ: 你们公司的 (Các bạn, mọi người công ty)
  • Danh từ: 传真 (chuán zhēn — bản fax, gửi fax)
  • Danh từ: 号码 (hào mǎ — con số, số hiệu)
  • Động từ phán đoán: 是 (shì — là, phải)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 多少 (duō shao — bao nhiêu)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “你们公司的传真号码是多少?”