Đề H41117

105 phút • 100 câu

HSK 4 · 100 câu · 105 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 4

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H4-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 4 Chính Thức (Mã Đề H41117)

Đề thi mã H41117 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 105 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 4 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H41117

Đáp Án H41117 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 4 (100 Câu)

Bảng đáp án H41117 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H41117 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H41117 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B (Sai)
Câu 2:A (Đúng)
Câu 3:A (Đúng)
Câu 4:B (Sai)
Câu 5:B (Sai)
Câu 6:B (Sai)
Câu 7:A (Đúng)
Câu 8:A (Đúng)
Câu 9:B (Sai)
Câu 10:A (Đúng)
Câu 11:A
Câu 12:D
Câu 13:D
Câu 14:A
Câu 15:C
Câu 16:A
Câu 17:B
Câu 18:A
Câu 19:A
Câu 20:A
Câu 21:B
Câu 22:D
Câu 23:C
Câu 24:B
Câu 25:C
Câu 26:B
Câu 27:C
Câu 28:B
Câu 29:A
Câu 30:A
Câu 31:D
Câu 32:C
Câu 33:A
Câu 34:B
Câu 35:C
Câu 36:B
Câu 37:A
Câu 38:D
Câu 39:A
Câu 40:B
Câu 41:D
Câu 42:B
Câu 43:D
Câu 44:C
Câu 45:D
Câu 46:A
Câu 47:C
Câu 48:F
Câu 49:B
Câu 50:E
Câu 51:B
Câu 52:D
Câu 53:F
Câu 54:A
Câu 55:E
Câu 56:E
Câu 57:D
Câu 58:D
Câu 59:A
Câu 60:B
Câu 61:B
Câu 62:C
Câu 63:F
Câu 64:C
Câu 65:B
Câu 66:B
Câu 67:B
Câu 68:D
Câu 69:B
Câu 70:D
Câu 71:C
Câu 72:C
Câu 73:A
Câu 74:D
Câu 75:C
Câu 76:C
Câu 77:B
Câu 78:D
Câu 79:D
Câu 80:C
Câu 81:A
Câu 82:C
Câu 83:C
Câu 84:A
Câu 85:D
Câu 86:讨论还在继续进行。
Câu 87:售货员给小云出了一个好主意。
Câu 88:左小姐被敲门声吵醒了。
Câu 89:她是马教授的硕士研究生。
Câu 90:别把毛巾扔在沙发上。
Câu 91:他的那句话引起了警察的注意。
Câu 92:那儿的空气很干燥。
Câu 93:幽默的人更容易交到朋友。
Câu 94:这个消息让邻居非常激动。
Câu 95:树上的叶子已经掉光了。
Câu 96:她正在对着镜子打扮。
Câu 97:你把重点记下了吗?
Câu 98:你先擦擦汗,喝水吗?
Câu 99:这件事到底该怎么办?
Câu 100:那个消息让他十分吃惊。
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 儿童节快到了。

昨天是“六一”儿童节,许多父母带着孩子来动物园看老虎、狮子,动物园里热闹极了。 ★ 儿童节快到了。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Hôm qua là Ngày Quốc tế Thiếu nhi 1 tháng 6, rất nhiều bậc cha mẹ dẫn theo con cái đến sở thú xem hổ, sư tử, trong sở thú náo nhiệt vô cùng. ★ Ngày Quốc tế Thiếu nhi sắp đến rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
昨天是“六一”儿童节,许多父母带着孩子来动物园看老虎、狮子,动物园里热闹极了。 ★ 儿童节快到了。
Nghĩa tiếng Việt:
Hôm qua là Ngày Quốc tế Thiếu nhi 1 tháng 6, rất nhiều bậc cha mẹ dẫn theo con cái đến sở thú xem hổ, sư tử, trong sở thú náo nhiệt vô cùng. ★ Ngày Quốc tế Thiếu nhi sắp đến rồi.
Phân tích đối chiếu:
trong bài.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 张经理个子很高。

张经理个子不高,他不说话的时候,给人感觉很普通,但他一说话就好像换了一个人一样,马上就能吸引大家的注意。 ★ 张经理个子很高。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Quản lý Trương vóc dáng không cao, lúc anh ấy không nói chuyện, mang lại cảm giác rất bình thường, nhưng hễ anh ấy cất lời là giống như biến thành một người khác vậy, lập tức có thể thu hút sự chú ý của mọi người. ★ Quản lý Trương vóc dáng rất cao.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
张经理个子不高,他不说话的时候,给人感觉很普通,但他一说话就好像换了一个人一样,马上就能吸引大家的注意。 ★ 张经理个子很高。
Nghĩa tiếng Việt:
Quản lý Trương vóc dáng không cao, lúc anh ấy không nói chuyện, mang lại cảm giác rất bình thường, nhưng hễ anh ấy cất lời là giống như biến thành một người khác vậy, lập tức có thể thu hút sự chú ý của mọi người. ★ Quản lý Trương vóc dáng rất cao.
Phân tích đối chiếu:
trong bài.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第12题:请选出正确答案

女:您女儿真可爱,长得真像您,尤其是眼睛。 男:其实她就眼睛像我,鼻子和嘴都像她妈妈。 问:男的觉得女儿怎么样?
  • A. 太瘦
  • B. 很活泼
  • C. 皮肤好
  • D. 更像她妈妈

Dịch nghĩa: Nữ: Con gái anh đáng yêu quá, nét mặt trông rất giống anh, đặc biệt là đôi mắt. Nam: Thực ra nó chỉ có đôi mắt giống anh, còn mũi và miệng đều giống mẹ nó. Hỏi: Nam cảm thấy con gái thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:您女儿真可爱,长得真像您,尤其是眼睛。 男:其实她就眼睛像我,鼻子和嘴都像她妈妈。 问:男的觉得女儿怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Con gái anh đáng yêu quá, nét mặt trông rất giống anh, đặc biệt là đôi mắt. Nam: Thực ra nó chỉ có đôi mắt giống anh, còn mũi và miệng đều giống mẹ nó. Hỏi: Nam cảm thấy con gái thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    太瘦 (quá gầy, ốm)
  • B
    很活泼 (rất hoạt bát, sôi nổi)
  • C
    皮肤好 (làn da, da tốt, đẹp)
  • D
    更像她妈妈 (Hơn giống như, tựa như cô ấy mẹ)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (更像她妈妈 — Hơn giống như, tựa như cô ấy mẹ). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第17题:请选出正确答案

男:你好,你们这儿有《现代汉语词典》吗? 女:有,在二层,工具书那儿。 问:男的要买什么?
  • A. 报纸
  • B. 词典
  • C. 字典
  • D. 手表

Dịch nghĩa: Nam: Xin chào, chỗ các bạn có cuốn "Từ điển tiếng Hán hiện đại" không? Nữ: Có ạ, ở tầng hai, khu vực sách công cụ. Hỏi: Nam muốn mua cái gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:你好,你们这儿有《现代汉语词典》吗? 女:有,在二层,工具书那儿。 问:男的要买什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Xin chào, chỗ các bạn có cuốn "Từ điển tiếng Hán hiện đại" không? Nữ: Có ạ, ở tầng hai, khu vực sách công cụ. Hỏi: Nam muốn mua cái gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    报纸 (bào zhǐ: báo, tờ báo)
  • B
    词典 (cí diǎn: từ điển)
  • C
    字典 (zì diǎn: từ điển chữ Hán (Tự điển))
  • D
    手表 (shǒu biǎo: đồng hồ đeo tay)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (词典 — cí diǎn: từ điển). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第23题:请选出正确答案

男:请问,还要多长时间才能到长江大桥? 女:大概还得四十分钟,您先休息一会儿,快到时我会叫您的。 问:他们要去哪儿?
  • A. 公园
  • B. 长城
  • C. 长江大桥
  • D. 首都宾馆

Dịch nghĩa: Nam: Xin hỏi, còn bao nhiêu thời gian nữa mới đến đại cầu Trường Giang? Nữ: Chắc là phải mất khoảng bốn mươi phút nữa, ông cứ nghỉ ngơi một lát trước, lúc sắp đến tôi sẽ gọi ông. Hỏi: Họ định đi đâu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:请问,还要多长时间才能到长江大桥? 女:大概还得四十分钟,您先休息一会儿,快到时我会叫您的。 问:他们要去哪儿?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Xin hỏi, còn bao nhiêu thời gian nữa mới đến đại cầu Trường Giang? Nữ: Chắc là phải mất khoảng bốn mươi phút nữa, ông cứ nghỉ ngơi một lát trước, lúc sắp đến tôi sẽ gọi ông. Hỏi: Họ định đi đâu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    公园 (gōng yuán: công viên)
  • B
    长城 (Cháng chéng: Vạn Lý Trường Thành)
  • C
    长江大桥 (Sông Trường Giang to, lớn cây cầu, nhịp cầu)
  • D
    首都宾馆 (khách sạn thủ đô)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (长江大桥 — Sông Trường Giang to, lớn cây cầu, nhịp cầu). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第28题:请选出正确答案

女:我又胖了七八斤,必须减肥了。 男:你又要节食减肥?身体受得了吗? 女:我这次打算运动减肥。 男:那还行,你打算去跑步还是游泳? 问:女的打算怎样减肥?
  • A. 少吃鱼
  • B. 多运动
  • C. 多吃水果
  • D. 吃减肥药

Dịch nghĩa: Nữ: Tôi lại béo lên bảy tám cân rồi, bắt buộc phải giảm béo thôi. Nam: Chị lại định ăn kiêng giảm béo á? Cơ thể chịu nổi không? Nữ: Lần này tôi dự định giảm béo bằng cách vận động. Nam: Thế thì còn tạm ổn, chị dự định đi chạy bộ hay bơi lội? Hỏi: Nữ dự định giảm béo bằng cách nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:我又胖了七八斤,必须减肥了。 男:你又要节食减肥?身体受得了吗? 女:我这次打算运动减肥。 男:那还行,你打算去跑步还是游泳? 问:女的打算怎样减肥?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Tôi lại béo lên bảy tám cân rồi, bắt buộc phải giảm béo thôi. Nam: Chị lại định ăn kiêng giảm béo á? Cơ thể chịu nổi không? Nữ: Lần này tôi dự định giảm béo bằng cách vận động. Nam: Thế thì còn tạm ổn, chị dự định đi chạy bộ hay bơi lội? Hỏi: Nữ dự định giảm béo bằng cách nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    少吃鱼 (Ít, thiếu ăn cá)
  • B
    多运动 (nhiều thể thao, vận động)
  • C
    多吃水果 (Nhiều ăn trái cây, hoa quả)
  • D
    吃减肥药 (Ăn giảm cân thuốc)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (多运动 — nhiều thể thao, vận động). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第34题:请选出正确答案

女:你的文章写得不错,写过新闻报道吗? 男:我是校报的记者,发过一些新闻报道。 女:很好,今天先谈到这儿,周五之前我们会电话联系你的。 男:好的,谢谢您。 女:不客气,再见。 问:女的现在在做什么?
  • A. 约会
  • B. 面试
  • C. 请假
  • D. 道歉

Dịch nghĩa: Nữ: Bài viết của cậu viết rất khá, từng viết báo cáo tin tức bao giờ chưa? Nam: Tôi là phóng viên của tờ báo trường, từng đăng một số báo cáo tin tức. Nữ: Rất tốt, hôm nay tạm trao đổi đến đây trước, trước thứ Sáu chúng tôi sẽ liên lạc điện thoại với cậu. Nam: Vâng, cảm ơn cô. Nữ: Không có gì, tạm biệt. Hỏi: Nữ bây giờ đang làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:你的文章写得不错,写过新闻报道吗? 男:我是校报的记者,发过一些新闻报道。 女:很好,今天先谈到这儿,周五之前我们会电话联系你的。 男:好的,谢谢您。 女:不客气,再见。 问:女的现在在做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Bài viết của cậu viết rất khá, từng viết báo cáo tin tức bao giờ chưa? Nam: Tôi là phóng viên của tờ báo trường, từng đăng một số báo cáo tin tức. Nữ: Rất tốt, hôm nay tạm trao đổi đến đây trước, trước thứ Sáu chúng tôi sẽ liên lạc điện thoại với cậu. Nam: Vâng, cảm ơn cô. Nữ: Không có gì, tạm biệt. Hỏi: Nữ bây giờ đang làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    约会 (yuē huì: hẹn hò, cuộc hẹn)
  • B
    面试 (miànshì: phỏng vấn, thi vấn đáp phỏng vấn)
  • C
    请假 (qǐng jià: xin nghỉ phép, xin nghỉ)
  • D
    道歉 (dào qiàn: xin lỗi, tạ lỗi)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (面试 — miànshì: phỏng vấn, thi vấn đáp phỏng vấn). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第39题:请选出正确答案

说起湖南菜,恐怕不能不说它的特点,那就是辣。与其他地方的辣不同,湖南菜的辣主要是咸辣、香辣和酸辣。虽然全国各地都有湖南饭馆儿,但最好还是直接去当地尝一尝。 问:怎样才能吃到最好的湖南菜?
  • A. 去当地吃
  • B. 请厨师教
  • C. 买新鲜的菜
  • D. 去高级饭店吃

Dịch nghĩa: Nhắc đến món ăn Hồ Nam, e rằng không thể không nhắc đến đặc điểm của nó, đó chính là cay. Khác với vị cay ở những nơi khác, vị cay của món ăn Hồ Nam chủ yếu là cay mặn, cay thơm và cay chua. Mặc dù khắp nơi trên toàn quốc đều có quán ăn Hồ Nam, nhưng tốt nhất vẫn là nên trực tiếp đến địa phương để thưởng thức. Hỏi: Làm thế nào mới có thể ăn được món ăn Hồ Nam ngon nhất?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (A)
Băng phát tiếng Trung:
说起湖南菜,恐怕不能不说它的特点,那就是辣。与其他地方的辣不同,湖南菜的辣主要是咸辣、香辣和酸辣。虽然全国各地都有湖南饭馆儿,但最好还是直接去当地尝一尝。 问:怎样才能吃到最好的湖南菜?
Nghĩa tiếng Việt:
Nhắc đến món ăn Hồ Nam, e rằng không thể không nhắc đến đặc điểm của nó, đó chính là cay. Khác với vị cay ở những nơi khác, vị cay của món ăn Hồ Nam chủ yếu là cay mặn, cay thơm và cay chua. Mặc dù khắp nơi trên toàn quốc đều có quán ăn Hồ Nam, nhưng tốt nhất vẫn là nên trực tiếp đến địa phương để thưởng thức. Hỏi: Làm thế nào mới có thể ăn được món ăn Hồ Nam ngon nhất?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    去当地吃 (Đi địa phương, bản địa ăn)
  • B
    请厨师教 (Xin, mời đầu bếp, người nấu bếp dạy, giảng dạy (jiāo))
  • C
    买新鲜的菜 (Mua món ăn, thức ăn tươi, tươi ngon)
  • D
    去高级饭店吃 (Đi cao cấp, cấp cao nhà hàng, quán ăn ăn)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (去当地吃 — Đi địa phương, bản địa ăn). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第45题:请选出正确答案

我喜欢坐火车旅游,是因为在火车上可以看到外面的风景。如果坐火车从北方到南方,一路上你会发现,不同的地方有不同的风景,北方也许还在下着雪,南方却已经到处都是绿色了。 问:根据这段话,下列哪个正确?
  • A. 坐火车免费
  • B. 北方人热情
  • C. 北方春季热
  • D. 南北气候不同

Dịch nghĩa: Tôi thích đi du lịch bằng tàu hỏa, là bởi vì trên tàu hỏa có thể ngắm nhìn phong cảnh bên ngoài. Nếu đi tàu hỏa từ miền Bắc xuống miền Nam, dọc đường bạn sẽ phát hiện ra, những nơi khác nhau sẽ có phong cảnh khác nhau, miền Bắc có lẽ vẫn đang rơi tuyết, trong khi miền Nam thì đã ngập tràn sắc xanh khắp mọi nơi rồi. Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, câu nào sau đây đúng?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (D)
Băng phát tiếng Trung:
我喜欢坐火车旅游,是因为在火车上可以看到外面的风景。如果坐火车从北方到南方,一路上你会发现,不同的地方有不同的风景,北方也许还在下着雪,南方却已经到处都是绿色了。 问:根据这段话,下列哪个正确?
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi thích đi du lịch bằng tàu hỏa, là bởi vì trên tàu hỏa có thể ngắm nhìn phong cảnh bên ngoài. Nếu đi tàu hỏa từ miền Bắc xuống miền Nam, dọc đường bạn sẽ phát hiện ra, những nơi khác nhau sẽ có phong cảnh khác nhau, miền Bắc có lẽ vẫn đang rơi tuyết, trong khi miền Nam thì đã ngập tràn sắc xanh khắp mọi nơi rồi. Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, câu nào sau đây đúng?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    坐火车免费 (Ngồi, đi (bằng phương tiện) tàu hỏa, xe lửa miễn phí)
  • B
    北方人热情 (Phía bắc, miền bắc người nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách)
  • C
    北方春季热 (Phía bắc, miền bắc mùa xuân, vụ mùa xuân nóng)
  • D
    南北气候不同 (Nam bắc, hai miền Nam Bắc khí hậu khác nhau, không giống)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (南北气候不同 — Nam bắc, hai miền Nam Bắc khí hậu khác nhau, không giống). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

A: 哥,踢完足球,你记得顺便去把蛋糕取回来。 B: 你不( )我的话,我真忘了。

  • A. 差不多
  • B. 提醒
  • C. 温度
  • D. 适应
  • E. 页
  • F. 暖和

Dịch nghĩa: A: Anh trai, đá bóng xong, anh nhớ tiện thể mua bánh ngọt mang về nhé. B: Em không ( ) tôi, chắc tôi quên mất tiêu rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (B)
Câu đề bài:
A: 哥,踢完足球,你记得顺便去把蛋糕取回来。 B: 你不( )我的话,我真忘了。
Nghĩa tiếng Việt:
A: Anh trai, đá bóng xong, anh nhớ tiện thể mua bánh ngọt mang về nhé. B: Em không ( ) tôi, chắc tôi quên mất tiêu rồi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    差不多 (chà bu duō: xấp xỉ, gần như)
  • B
    提醒 (tí xǐng: nhắc nhở, lưu ý)
  • C
    温度 (wēn dù: nhiệt độ)
  • D
    适应 (shì yìng: thích nghi, thích ứng)
  • E
    页 (yè: trang (sách, tài liệu))
  • F
    暖和 (nuǎn huo: ấm áp, làm ấm)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (提醒 — tí xǐng: nhắc nhở, lưu ý) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. . A: 哥,踢完足球,你记得顺便去把蛋糕取回来。 B: 你不 提醒 我的话,我真忘了。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

A 让阳光和新鲜的空气进入室内 B 可以使您的心情变得更好 C 早上起床后,打开窗户

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: A Cho ánh nắng và không khí tươi mới vào phòng B Có thể khiến tâm trạng của bạn trở nên tốt hơn C Buổi sáng sau khi thức dậy, mở cửa sổ

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (E)
Câu đề bài:
A 让阳光和新鲜的空气进入室内 B 可以使您的心情变得更好 C 早上起床后,打开窗户
Nghĩa tiếng Việt:
A Cho ánh nắng và không khí tươi mới vào phòng B Có thể khiến tâm trạng của bạn trở nên tốt hơn C Buổi sáng sau khi thức dậy, mở cửa sổ
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
C → A → B Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự C → A → B tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

A 它更需要两个人互相理解和接受 B 结婚?我认为只有爱情是远远不够的 C 不但要接受他的优点,还要接受他的缺点

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: A Nó càng cần hai người thấu hiểu và chấp nhận lẫn nhau B Kết hôn ư? Tôi cho rằng chỉ có tình yêu thôi là chưa đủ C Không những phải chấp nhận ưu điểm của anh ấy, mà còn phải chấp nhận cả khuyết điểm

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (C)
Câu đề bài:
A 它更需要两个人互相理解和接受 B 结婚?我认为只有爱情是远远不够的 C 不但要接受他的优点,还要接受他的缺点
Nghĩa tiếng Việt:
A Nó càng cần hai người thấu hiểu và chấp nhận lẫn nhau B Kết hôn ư? Tôi cho rằng chỉ có tình yêu thôi là chưa đủ C Không những phải chấp nhận ưu điểm của anh ấy, mà còn phải chấp nhận cả khuyết điểm
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
B → A → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → A → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

明白做什么比知道怎么做更重要,做什么指的是方向,怎么做指的是方法。如果方向已经不正确,那方法还可能对吗? ★ 这段话主要想告诉我们:

  • A. 要有理想
  • B. 方向更重要
  • C. 要相信自己
  • D. 字和词的区别

Dịch nghĩa: Hiểu rõ làm cái gì quan trọng hơn biết cách làm thế nào, làm cái gì chỉ phương hướng, còn cách làm thế nào chỉ phương pháp. Nếu phương hướng đã không chính xác, thì phương pháp liệu còn có thể đúng nữa không? ★ Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (B)
Câu đề bài:
明白做什么比知道怎么做更重要,做什么指的是方向,怎么做指的是方法。如果方向已经不正确,那方法还可能对吗? ★ 这段话主要想告诉我们:
Nghĩa tiếng Việt:
Hiểu rõ làm cái gì quan trọng hơn biết cách làm thế nào, làm cái gì chỉ phương hướng, còn cách làm thế nào chỉ phương pháp. Nếu phương hướng đã không chính xác, thì phương pháp liệu còn có thể đúng nữa không? ★ Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    要有理想 (Cần có lý tưởng, hoàn hảo)
  • B
    方向更重要 (Phương hướng, chiều hướng hơn quan trọng)
  • C
    要相信自己 (Cần tin, tin tưởng tự mình, bản thân)
  • D
    字和词的区别 (Chữ, từ và sự khác biệt, phân biệt từ, từ ngữ)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn: "明白做什么比知道怎么做更重要,做什么指的是方向,怎么做指的是方法。如果方向已经不正确,那方法还可能对吗?", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (方向更重要 — Phương hướng, chiều hướng hơn quan trọng). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

世界上有一种药是肯定买不到的,那就是“后悔药”。有些事情过去了就是过去了,再也不能回头。既然不能重新来过,那么就把那些过去的事情放在心里,当成一种回忆,然后勇敢地抬起头向前看,走好以后的路。 ★ 关于“后悔药”,可以知道:

  • A. 买不到
  • B. 要按时吃
  • C. 味道不好
  • D. 没有说明书

Dịch nghĩa: Trên thế giới có một loại thuốc chắc chắn không mua được, đó chính là "thuốc hối hận". Có những chuyện qua rồi là qua rồi, không thể quay đầu lại được nữa. Đã không thể làm lại từ đầu, vậy thì hãy cất những chuyện quá khứ ấy trong lòng, coi như một loại hồi ức, sau đó dũng cảm ngẩng đầu nhìn về phía trước, bước tiếp con đường phía sau cho thật tốt. ★ Về "thuốc hối hận", có thể biết được:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (A)
Câu đề bài:
世界上有一种药是肯定买不到的,那就是“后悔药”。有些事情过去了就是过去了,再也不能回头。既然不能重新来过,那么就把那些过去的事情放在心里,当成一种回忆,然后勇敢地抬起头向前看,走好以后的路。 ★ 关于“后悔药”,可以知道:
Nghĩa tiếng Việt:
Trên thế giới có một loại thuốc chắc chắn không mua được, đó chính là "thuốc hối hận". Có những chuyện qua rồi là qua rồi, không thể quay đầu lại được nữa. Đã không thể làm lại từ đầu, vậy thì hãy cất những chuyện quá khứ ấy trong lòng, coi như một loại hồi ức, sau đó dũng cảm ngẩng đầu nhìn về phía trước, bước tiếp con đường phía sau cho thật tốt. ★ Về "thuốc hối hận", có thể biết được:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    买不到 (Mua không đến, tới)
  • B
    要按时吃 (Cần đúng giờ, đúng hạn ăn)
  • C
    味道不好 (Mùi vị, hương vị không tốt, đẹp)
  • D
    没有说明书 (không có sách hướng dẫn sử dụng, bản thuyết minh hướng dẫn)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn: "世界上有一种药是肯定买不到的,那就是“后悔药”。有些事情过去了就是过去了,再也不能回头。既然不能重新来过,那么就把那些过去的事情放在心里,当成一种回忆,然后勇敢地抬起头向前看,走好以后的路。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (买不到 — Mua không đến, tới). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

当事情没有按照原来的计划进行时,不要太着急、太担心,而应该使自己冷静下来,态度积极地去想解决问题的办法。 ★ 遇到困难时,我们应该:

  • A. 积累经验
  • B. 批评自己
  • C. 暂时放弃
  • D. 冷静下来

Dịch nghĩa: Khi sự việc không tiến triển theo kế hoạch ban đầu, đừng quá vội vàng, quá lo lắng, mà nên trấn tĩnh bản thân lại, tích cực suy nghĩ cách giải quyết vấn đề. ★ Khi gặp khó khăn, chúng ta nên:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (D)
Câu đề bài:
当事情没有按照原来的计划进行时,不要太着急、太担心,而应该使自己冷静下来,态度积极地去想解决问题的办法。 ★ 遇到困难时,我们应该:
Nghĩa tiếng Việt:
Khi sự việc không tiến triển theo kế hoạch ban đầu, đừng quá vội vàng, quá lo lắng, mà nên trấn tĩnh bản thân lại, tích cực suy nghĩ cách giải quyết vấn đề. ★ Khi gặp khó khăn, chúng ta nên:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    积累经验 (tích lũy, tích tụ kinh nghiệm)
  • B
    批评自己 (phê bình, chỉ trích tự mình, bản thân)
  • C
    暂时放弃 (từ bỏ, buông xuôi tạm thời, chốc lát)
  • D
    冷静下来 (bình tĩnh xuống đây, bước xuống)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn: "当事情没有按照原来的计划进行时,不要太着急、太担心,而应该使自己冷静下来,态度积极地去想解决问题的办法。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (冷静下来 — bình tĩnh xuống đây, bước xuống). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

教育孩子时,要让他们知道“不是所有想要的东西都能得到”。理解这点很重要,不是只要他们哭,爸爸妈妈就会给他们想要的糖果或者饼干。父母必须让孩子从小就知道,不是所有的东西都能得到,更不是所有东西,只要一哭就能得到。 ★ 84. 为了得到想要的东西,孩子往往会:

  • A. 哭
  • B. 骗人
  • C. 努力学习
  • D. 变得很勇敢

Dịch nghĩa: Khi giáo dục con cái, phải cho chúng biết rằng "không phải thứ gì muốn cũng có được". Hiểu được điều này rất quan trọng, không phải cứ khóc là bố mẹ sẽ cho chúng viên kẹo hay chiếc bánh quy mà chúng muốn. Cha mẹ bắt buộc phải để trẻ nhỏ biết từ bé, không phải thứ gì cũng có được, càng không phải thứ gì, chỉ cần khóc là sẽ có được. ★ 84. Để có được thứ mình muốn, trẻ con thường sẽ:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (A)
Câu đề bài:
教育孩子时,要让他们知道“不是所有想要的东西都能得到”。理解这点很重要,不是只要他们哭,爸爸妈妈就会给他们想要的糖果或者饼干。父母必须让孩子从小就知道,不是所有的东西都能得到,更不是所有东西,只要一哭就能得到。 ★ 84. 为了得到想要的东西,孩子往往会:
Nghĩa tiếng Việt:
Khi giáo dục con cái, phải cho chúng biết rằng "không phải thứ gì muốn cũng có được". Hiểu được điều này rất quan trọng, không phải cứ khóc là bố mẹ sẽ cho chúng viên kẹo hay chiếc bánh quy mà chúng muốn. Cha mẹ bắt buộc phải để trẻ nhỏ biết từ bé, không phải thứ gì cũng có được, càng không phải thứ gì, chỉ cần khóc là sẽ có được. ★ 84. Để có được thứ mình muốn, trẻ con thường sẽ:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    哭 (kū: khóc)
  • B
    骗人 (lừa dối, lừa gạt người)
  • C
    努力学习 (nỗ lực, cố gắng học tập, học)
  • D
    变得很勇敢 (Thay đổi, biến đổi rất dũng cảm, quả cảm)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn: "教育孩子时,要让他们知道“不是所有想要的东西都能得到”。理解这点很重要,不是只要他们哭,爸爸妈妈就会给他们想要的糖果或者饼干。父母必须让孩子从小就知道,不是所有的东西都能得到,更不是所有东西,只要一哭就能得到。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (哭 — kū: khóc). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 她是马教授的硕士研究生。

硕士 / 研究生 / 她是 / 马教授的

  • A. 她是马教授的硕士研究生。

Dịch nghĩa: Thạc sĩ / nghiên cứu sinh / cô ấy là / học trò của giáo sư Mã

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (她是马教授的硕士研究生。)
Câu đề bài:
硕士 / 研究生 / 她是 / 马教授的
Nghĩa tiếng Việt:
Thạc sĩ / nghiên cứu sinh / cô ấy là / học trò của giáo sư Mã
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Câu phán đoán chữ 是 kết hợp cụm danh từ định ngữ sở hữu / thuộc tính (Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ) — Công thức: Chủ ngữ + 是 + Định ngữ + 的 + Danh từ trung tâm.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 她是 (cô ấy là, phải)
  • Định ngữ bổ nghĩa: 马教授的 (Con ngựa giáo sư, giảng dạy)
  • Danh từ: 硕士 (shuò shì — thạc sĩ)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 研究生 (yán jiū shēng — nghiên cứu sinh, học viên cao học)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “她是马教授的硕士研究生。”
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 树上的叶子已经掉光了。

树上的 / 掉光了 / 叶子 / 已经

  • A. 树上的叶子已经掉光了。

Dịch nghĩa: Trên cây / đã rụng sạch / chiếc lá / đã

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (树上的叶子已经掉光了。)
Câu đề bài:
树上的 / 掉光了 / 叶子 / 已经
Nghĩa tiếng Việt:
Trên cây / đã rụng sạch / chiếc lá / đã
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Định ngữ mở đầu chủ ngữ: 树上的 (Cây, cây cối trên)
  • Danh từ: 叶子 (yè zi — lá cây, chiếc lá)
  • Phó từ làm trạng ngữ: 已经 (yǐjīng — đã)
  • Động từ vị ngữ: 掉光了 (Rơi, rụng ánh sáng, quang rồi)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “树上的叶子已经掉光了。”