1. Giới thiệu đề thi HSK 4 mã H41117
Bộ đề thi thật HSK Cấp 4 chính thức mã đề H41117 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.
| Thông Tin | Chi Tiết |
|---|---|
| Cấp độ | HSK Cấp 4 (2.0) |
| Mã đề | H41117 |
| Tổng số câu hỏi | 100 câu |
| Thời gian làm bài | 105 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 40p, Viết: 25p) |
| Tài liệu đính kèm | File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3 |
Chi tiết từng câu
PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)
Phần Nghe hiểu mã đề H41117 (xoay quanh các ngữ cảnh có từ 机考, 儿童节快) — nghe băng ghi âm và chọn phương án đúng
★ 儿童节快到了。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 昨天是“六一”儿童节,许多父母带着孩子来动物园看老虎、狮子,动物园里热闹极了。 (zuó tiān shì “ liù yī” ér tóng jié, xǔ duō fù mǔ dài zhe hái zi lái dòng wù yuán kàn lǎo hǔ、 shī zi, dòng wù yuán lǐ rè nào jí le)
- Nhận định đối chiếu (★): 儿童节快到了。 (ér tóng jié kuài dào le)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Hôm qua là Ngày Quốc tế Thiếu nhi 1 tháng 6, rất nhiều bậc cha mẹ dẫn theo con cái đến sở thú xem hổ, sư tử, trong sở thú náo nhiệt vô cùng. ★ Ngày Quốc tế Thiếu nhi sắp đến rồi.
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
- Lời thoại trong băng:昨天是“六一”儿童节,许多父母带着孩子来动物园看老虎、狮子,动物园里热闹极了。
- Nhận định trong đề bài:★ 儿童节快到了。
- Phân tích đối chiếu:trong bài.
- Bẫy & Loại trừ:Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
- Kết luận:Nhận định là SAI (× 错).
★ 他被那个故事感动了。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 等车的时候,我随便买了本杂志,看了没几页,就看到一个小故事,虽然不长,但是让我很感动。 (děng chē de shí hòu, wǒ suí biàn mǎi le běn zá zhì, kàn le méi jǐ yè, jiù kàn dào yí gè xiǎo gù shì, suī rán bù cháng, dàn shì ràng wǒ hěn gǎn dòng)
- Nhận định đối chiếu (★): 他被那个故事感动了。 (tā bèi nà ge gù shì gǎn dòng le)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Lúc chờ xe, tôi tiện tay mua một cuốn tạp chí, đọc chưa được mấy trang thì thấy một câu chuyện nhỏ, tuy không dài nhưng lại khiến tôi vô cùng cảm động. ★ Anh ấy đã bị câu chuyện đó làm cho cảm động.
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
- Lời thoại trong băng:等车的时候,我随便买了本杂志,看了没几页,就看到一个小故事,虽然不长,但是让我很感动。
- Nhận định trong đề bài:★ 他被那个故事感动了。
- Phân tích đối chiếu:Nội dung lời thoại "等车的时候,我随便买了本杂志,看了没几页,就看到一个小故事,虽然不长,但是让我很感动。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他被那个故事感动了。" là chính xác.
- Bẫy & Loại trừ:Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
- Kết luận:Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
★ 最好不要用生日做密码。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 有些人很懒,直接拿自己的生日做银行卡或信用卡的密码。其实,这样做很不安全。 (yǒu xiē rén hěn lǎn, zhí jiē ná zì jǐ de shēng rì zuò yín háng kǎ huò xìn yòng kǎ de mì mǎ. qí shí, zhè yàng zuò hěn bù ān quán)
- Nhận định đối chiếu (★): 最好不要用生日做密码。 (zuì hǎo bú yào yòng shēng rì zuò mì mǎ)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Có một số người rất lười, trực tiếp lấy ngày sinh của mình làm mật khẩu thẻ ngân hàng hoặc thẻ tín dụng. Thực ra, làm như vậy rất không an toàn. ★ Tốt nhất không nên dùng ngày sinh làm mật khẩu.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 密码 (mì mǎ — mật khẩu); 银行 (yín háng — ngân hàng).
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
- Lời thoại trong băng:有些人很懒,直接拿自己的生日做银行卡或信用卡的密码。其实,这样做很不安全。
- Nhận định trong đề bài:★ 最好不要用生日做密码。
- Phân tích đối chiếu:Nội dung lời thoại "有些人很懒,直接拿自己的生日做银行卡或信用卡的密码。其实,这样做很不安全。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 最好不要用生日做密码。" là chính xác.
- Bẫy & Loại trừ:Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
- Kết luận:Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
★ 网上购物比较麻烦。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 现在,网上购物变得越来越流行了,年轻人尤其喜欢在网上买东西,因为在网站上买东西很方便,而且比去商店买便宜。 (xiàn zài, wǎng shàng gòu wù biàn de yuè lái yuè liú xíng le, nián qīng rén yóu qí xǐ huan zài wǎng shàng mǎi dōng xī, yīn wèi zài wǎng zhàn shàng mǎi dōng xī hěn fāng biàn, ér qiě bǐ qù shāng diàn mǎi pián yi)
- Nhận định đối chiếu (★): 网上购物比较麻烦。 (wǎng shàng gòu wù bǐ jiào má fán)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Hiện nay, mua sắm qua mạng ngày càng trở nên thịnh hành, giới trẻ đặc biệt thích mua đồ trên mạng, bởi vì mua đồ trên trang web rất thuận tiện, hơn nữa lại rẻ hơn so với việc đi mua ở cửa hàng. ★ Mua sắm qua mạng khá phiền phức.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 便宜 (pián yi — rẻ); 方便 (fāng biàn — thuận tiện).
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
- Lời thoại trong băng:现在,网上购物变得越来越流行了,年轻人尤其喜欢在网上买东西,因为在网站上买东西很方便,而且比去商店买便宜。
- Nhận định trong đề bài:★ 网上购物比较麻烦。
- Phân tích đối chiếu:trong bài.
- Bẫy & Loại trừ:Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
- Kết luận:Nhận định là SAI (× 错).
★ 他觉得很可惜。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 我是第一次遇到那种情况,如果当时没有你陪着我,我真不知道该怎么办才好,真是太感谢你了。 (wǒ shì dì yī cì yù dào nà zhǒng qíng kuàng, rú guǒ dāng shí méi yǒu nǐ péi zhe wǒ, wǒ zhēn bù zhī dào gāi zěn me bàn cái hǎo, zhēn shì tài gǎn xiè nǐ le)
- Nhận định đối chiếu (★): 他觉得很可惜。 (tā jué de hěn kě xī)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi là lần đầu tiên gặp phải tình huống kiểu đó, nếu lúc đó không có bạn đi cùng tôi, tôi thực sự không biết phải làm thế nào mới ổn, thật sự cảm ơn bạn rất nhiều. ★ Cậu ấy cảm thấy rất tiếc nuối.
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
- Lời thoại trong băng:我是第一次遇到那种情况,如果当时没有你陪着我,我真不知道该怎么办才好,真是太感谢你了。
- Nhận định trong đề bài:★ 他觉得很可惜。
- Phân tích đối chiếu:trong bài.
- Bẫy & Loại trừ:Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
- Kết luận:Nhận định là SAI (× 错).
★ 张经理个子很高。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 张经理个子不高,他不说话的时候,给人感觉很普通,但他一说话就好像换了一个人一样,马上就能吸引大家的注意。 (zhāng jīng lǐ gè zǐ bù gāo, tā bù shuō huà de shí hòu, gěi rén gǎn jué hěn pǔ tōng, dàn tā yì shuō huà jiù hǎo xiàng huàn le yí gè rén yí yàng, mǎ shàng jiù néng xī yǐn dà jiā de zhù yì)
- Nhận định đối chiếu (★): 张经理个子很高。 (zhāng jīng lǐ gè zi hěn gāo)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Quản lý Trương vóc dáng không cao, lúc anh ấy không nói chuyện, mang lại cảm giác rất bình thường, nhưng hễ anh ấy cất lời là giống như biến thành một người khác vậy, lập tức có thể thu hút sự chú ý của mọi người. ★ Quản lý Trương vóc dáng rất cao.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 吸引 (xī yǐn — thu hút, hấp dẫn); 普通 (pǔ tōng — bình thường, thông thường).
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
- Lời thoại trong băng:张经理个子不高,他不说话的时候,给人感觉很普通,但他一说话就好像换了一个人一样,马上就能吸引大家的注意。
- Nhận định trong đề bài:★ 张经理个子很高。
- Phân tích đối chiếu:trong bài.
- Bẫy & Loại trừ:Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
- Kết luận:Nhận định là SAI (× 错).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
★ 要多跟朋友联系。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 平时要主动给朋友打电话,别等到需要朋友帮助时,才想到要和他们联系。要知道,能有一个真正的朋友,有一段真正的友谊,是多么不容易! (píng shí yào zhǔ dòng gěi péng yǒu dǎ diàn huà, bié děng dào xū yào péng yǒu bāng zhù shí, cái xiǎng dào yào hé tā men lián xì. yào zhī dào, néng yǒu yí gè zhēn zhèng de péng yǒu, yǒu yí duàn zhēn zhèng de yǒu yì, shì duō me bù róng yì)
- Nhận định đối chiếu (★): 要多跟朋友联系。 (yào duō gēn péng yǒu lián xì)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Ngày thường phải chủ động gọi điện thoại cho bạn bè, đừng đợi đến lúc cần bạn bè giúp đỡ thì mới nghĩ đến việc liên lạc với họ. Nên biết rằng, có thể có được một người bạn thực sự, có được một tình bạn chân chính là điều khó khăn biết bao! ★ Phải thường xuyên liên lạc với bạn bè.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại); 朋友 (péng you — bạn bè).
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
- Lời thoại trong băng:平时要主动给朋友打电话,别等到需要朋友帮助时,才想到要和他们联系。要知道,能有一个真正的朋友,有一段真正的友谊,是多么不容易!
- Nhận định trong đề bài:★ 要多跟朋友联系。
- Phân tích đối chiếu:Nội dung lời thoại "平时要主动给朋友打电话,别等到需要朋友帮助时,才想到要和他们联系。要知道,能有一个真正的朋友,有一段真正的友谊,是多么不容易!" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 要多跟朋友联系。" là chính xác.
- Bẫy & Loại trừ:Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
- Kết luận:Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
★ 计划获得了通过。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 我刚才看了一下,一共有十五个人同意这个计划,超过三分之二。既然大部分人都觉得可以,那我们就通过了啊。 (wǒ gāng cái kàn le yí xià, yí gòng yǒu shí wǔ gè rén tóng yì zhè ge jì huà, chāo guò sān fēn zhī èr. jì rán dà bù fen rén dōu jué de kě yǐ, nà wǒ men jiù tōng guò le a)
- Nhận định đối chiếu (★): 计划获得了通过。 (jì huà huò dé le tōng guò)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi vừa mới xem qua, tổng cộng có mười lăm người đồng ý với kế hoạch này, vượt quá hai phần ba. Đã là đa số mọi người đều cảm thấy được, vậy thì chúng ta thông qua nhé. ★ Kế hoạch đã được thông qua.
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
- Lời thoại trong băng:我刚才看了一下,一共有十五个人同意这个计划,超过三分之二。既然大部分人都觉得可以,那我们就通过了啊。
- Nhận định trong đề bài:★ 计划获得了通过。
- Phân tích đối chiếu:Nội dung lời thoại "我刚才看了一下,一共有十五个人同意这个计划,超过三分之二。既然大部分人都觉得可以,那我们就通过了啊。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 计划获得了通过。" là chính xác.
- Bẫy & Loại trừ:Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
- Kết luận:Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
★ 他去年刚结婚。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 到六月九号,我和妻子结婚就满二十年了。这么多年来,我们俩几乎没为什么事情红过脸,很多人都很羡慕我们俩。 (dào liù yuè jiǔ hào, wǒ hé qī zǐ jié hūn jiù mǎn èr shí nián le. zhè me duō nián lái, wǒ men liǎ jī hū méi wèi shén me shì qíng hóng guò liǎn, hěn duō rén dōu hěn xiàn mù wǒ men liǎ)
- Nhận định đối chiếu (★): 他去年刚结婚。 (tā qù nián gāng jié hūn)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đến ngày 9 tháng 6, tôi và vợ kết hôn là vừa tròn hai mươi năm. Trải qua bao nhiêu năm nay, hai chúng tôi hầu như chẳng vì chuyện gì mà đỏ mặt bao giờ, rất nhiều người đều vô cùng ngưỡng mộ hai chúng tôi. ★ Anh ấy năm ngoái mới kết hôn.
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
- Lời thoại trong băng:到六月九号,我和妻子结婚就满二十年了。这么多年来,我们俩几乎没为什么事情红过脸,很多人都很羡慕我们俩。
- Nhận định trong đề bài:★ 他去年刚结婚。
- Phân tích đối chiếu:trong bài.
- Bẫy & Loại trừ:Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
- Kết luận:Nhận định là SAI (× 错).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
★ 有些东西是需要拒绝的。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 一个人想要成功,就必须学会拒绝,拒绝那些坏习惯,拒绝那些坏朋友,拒绝自己的坏脾气。学会了拒绝,你才有可能走向成功。 (yí gè rén xiǎng yào chéng gōng, jiù bì xū xué huì jù jué, jù jué nà xiē huài xí guàn, jù jué nà xiē huài péng yǒu, jù jué zì jǐ de huài pí qì. xué huì le jù jué, nǐ cái yǒu kě néng zǒu xiàng chéng gōng)
- Nhận định đối chiếu (★): 有些东西是需要拒绝的。 (yǒu xiē dōng xī shì xū yào jù jué de)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Một người muốn thành công, thì nhất định phải học cách từ chối, từ chối những thói quen xấu đó, từ chối những người bạn xấu đó, từ chối tính khí xấu của chính mình. Học được cách từ chối, bạn mới có khả năng bước tới thành công. ★ Có một số thứ là cần phải từ chối.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 习惯 (xí guàn — thói quen); 朋友 (péng you — bạn bè).
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
- Lời thoại trong băng:一个人想要成功,就必须学会拒绝,拒绝那些坏习惯,拒绝那些坏朋友,拒绝自己的坏脾气。学会了拒绝,你才有可能走向成功。
- Nhận định trong đề bài:★ 有些东西是需要拒绝的。
- Phân tích đối chiếu:Nội dung lời thoại "一个人想要成功,就必须学会拒绝,拒绝那些坏习惯,拒绝那些坏朋友,拒绝自己的坏脾气。学会了拒绝,你才有可能走向成功。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 有些东西是需要拒绝的。" là chính xác.
- Bẫy & Loại trừ:Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
- Kết luận:Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第11题:请选出正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 椅子上那条裙子是要洗的吗?我放洗衣机里一起洗了啊。 (yǐ zi shàng nà tiáo qún zǐ shì yào xǐ de ma? wǒ fàng xǐ yī jī lǐ yì qǐ xǐ le a) — Chiếc váy trên ghế là chiếc cần giặt phải không? Anh bỏ vào máy giặt giặt cùng luôn nhé.
- Nữ (女): 别,那条裙子得用手洗,我一会儿自己洗。 (bié, nà tiáo qún zǐ dé yòng shǒu xǐ, wǒ yí huì er zì jǐ xǐ) — Đừng, chiếc váy đó phải giặt bằng tay, lát nữa em tự giặt.
- Câu hỏi (问): 那条裙子放哪儿了? (nà tiáo qún zǐ fàng nǎ ér le) — Chiếc váy đó để ở đâu?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "那条裙子放哪儿了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Lời thoại trong băng:
- 男:椅子上那条裙子是要洗的吗?我放洗衣机里一起洗了啊。
- 女:别,那条裙子得用手洗,我一会儿自己洗。
- Câu hỏi trong băng:问:那条裙子放哪儿了?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 椅子上 (cái ghế trên)
- B. 桌子上 (cái bàn trên)
- C. 洗手间 (xǐ shǒu jiān: nhà vệ sinh)
- D. 行李箱里 (va li bên trong)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (椅子上 — cái ghế trên).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第12题:请选出正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 您女儿真可爱,长得真像您,尤其是眼睛。 (nín nǚ ér zhēn kě ài, cháng dé zhēn xiàng nín, yóu qí shì yǎn jīng) — Con gái anh đáng yêu quá, nét mặt trông rất giống anh, đặc biệt là đôi mắt.
- Nam (男): 其实她就眼睛像我,鼻子和嘴都像她妈妈。 (qí shí tā jiù yǎn jīng xiàng wǒ, bí zi hé zuǐ dōu xiàng tā mā ma) — Thực ra nó chỉ có đôi mắt giống anh, còn mũi và miệng đều giống mẹ nó.
- Câu hỏi (问): 男的觉得女儿怎么样? (nán de jué de nǚ ér zěn me yàng) — Nam cảm thấy con gái thế nào?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得女儿怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
- Lời thoại trong băng:
- 女:您女儿真可爱,长得真像您,尤其是眼睛。
- 男:其实她就眼睛像我,鼻子和嘴都像她妈妈。
- Câu hỏi trong băng:问:男的觉得女儿怎么样?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太瘦 (quá gầy, ốm)
- B. 很活泼 (rất hoạt bát, sôi nổi)
- C. 皮肤好 (làn da, da tốt, đẹp)
- D. 更像她妈妈 (Hơn giống như, tựa như cô ấy mẹ)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (更像她妈妈 — Hơn giống như, tựa như cô ấy mẹ).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第13题:请选出正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你给我的手机号码不对啊,打了好几次都说是空号。 (nǐ gěi wǒ de shǒu jī hào mǎ bú duì a, dǎ le hǎo jǐ cì dōu shuō shì kōng hào) — Số điện thoại em cho anh không đúng đâu, gọi mấy lần liền đều báo là số không có thực.
- Nữ (女): 怎么会呢?我上午刚刚打过。 (zěn me huì ne? wǒ shàng wǔ gāng gāng dǎ guò) — Sao lại thế được chứ? Sáng nay em vừa mới gọi xong mà.
- Câu hỏi (问): 女的是什么意思? (nǚ de shì shén me yì sī) — Nữ có ý gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Lời thoại trong băng:
- 男:你给我的手机号码不对啊,打了好几次都说是空号。
- 女:怎么会呢?我上午刚刚打过。
- Câu hỏi trong băng:问:女的是什么意思?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 中午再打 (Buổi trưa lại, nữa đánh, gõ)
- B. 声音很小 (Âm thanh rất nhỏ, bé)
- C. 手机关了 (Điện thoại di động đóng, tắt (đèn rồi)
- D. 号码不会错 (Con số, số hiệu không biết sai, nhầm)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (号码不会错 — Con số, số hiệu không biết sai, nhầm).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第14题:请选出正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 这个题挺简单的,你再好好算一下。 (zhè ge tí tǐng jiǎn dān de, nǐ zài hǎo hǎo suàn yí xià) — Bài toán này khá đơn giản, cậu tính lại cho kỹ đi.
- Nam (男): 今天上课的时候,我没听懂,你教我怎么做吧。 (jīn tiān shàng kè de shí hòu, wǒ méi tīng dǒng, nǐ jiào wǒ zěn me zuò ba) — Lúc đi học hôm nay tớ nghe không hiểu, cậu dạy tớ cách làm đi.
- Câu hỏi (问): 女的认为这个题怎么样? (nǚ de rèn wéi zhè ge tí zěn me yàng) — Nữ cho rằng bài toán này thế nào?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的认为这个题怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
- Lời thoại trong băng:
- 女:这个题挺简单的,你再好好算一下。
- 男:今天上课的时候,我没听懂,你教我怎么做吧。
- Câu hỏi trong băng:问:女的认为这个题怎么样?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不难 (bùnán: không khó, không hề khó khăn)
- B. 没答案 (chưa đáp án, câu trả lời)
- C. 没说清楚 (Chưa nói, phát biểu rõ ràng)
- D. 内容不好 (Nội dung không tốt, đẹp)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (不难 — bùnán: không khó, không hề khó khăn).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第15题:请选出正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 小黄,又去逛街了?买什么东西了? (xiǎo huáng, yòu qù guàng jiē le? mǎi shén me dōng xī le) — Tiểu Hoàng, lại đi dạo phố đấy à? Mua những gì thế?
- Nữ (女): 今天是母亲节,好多商店都在打折,我给我妈买了两件衣服。 (jīn tiān shì mǔ qīn jié, hǎo duō shāng diàn dōu zài dǎ zhé, wǒ gěi wǒ mā mǎi le liǎng jiàn yī fu) — Hôm nay là Ngày của Mẹ, rất nhiều cửa hàng đều đang giảm giá, tớ mua cho mẹ tớ hai bộ quần áo.
- Câu hỏi (问): 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me) — Về người phụ nữ, có thể biết được điều gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打折 (dǎ zhé — giảm giá); 衣服 (yī fu — quần áo); 商店 (shāng diàn — cửa hàng).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
- Lời thoại trong băng:
- 男:小黄,又去逛街了?买什么东西了?
- 女:今天是母亲节,好多商店都在打折,我给我妈买了两件衣服。
- Câu hỏi trong băng:问:关于女的,可以知道什么?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在做生意 (ở làm kinh doanh, buôn bán)
- B. 去旅游了 (đi du lịch rồi)
- C. 去逛街了 (Đi dạo chơi, đi dạo phố, con phố rồi)
- D. 袜子破了 (Tất, vớ vỡ, rách rồi)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (去逛街了 — Đi dạo chơi, đi dạo phố, con phố rồi).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第16题:请选出正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 给,你也太粗心了,竟然连火车票都没拿! (gěi, nǐ yě tài cū xīn le, jìng rán lián huǒ chē piào dōu méi ná) — Này, cậu cũng bất cẩn quá đấy, thế mà đến vé tàu cũng không cầm theo!
- Nam (男): 实在走得太急了,姐,太谢谢你了。 (shí zài zǒu dé tài jí le, jiě, tài xiè xiè nǐ le) — Tại đi vội quá mà chị, cảm ơn chị nhiều lắm.
- Câu hỏi (问): 男的忘记拿什么了? (nán de wàng jì ná shén me le) — Nam quên cầm theo cái gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 火车 (huǒ chē — tàu hỏa, xe lửa).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的忘记拿什么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Lời thoại trong băng:
- 女:给,你也太粗心了,竟然连火车票都没拿!
- 男:实在走得太急了,姐,太谢谢你了。
- Câu hỏi trong băng:问:男的忘记拿什么了?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 车票 (chēpiào: vé xe, vé tàu xe)
- B. 钥匙 (yào shi: chìa khóa)
- C. 照相机 (zhào xiàng jī: máy ảnh)
- D. 笔记本电脑 (máy vi tính máy tính xách tay, sổ tay ghi chép)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (车票 — chēpiào: vé xe, vé tàu xe).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第17题:请选出正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你好,你们这儿有《现代汉语词典》吗? (nǐ hǎo, nǐ men zhè ér yǒu 《 xiàn dài hàn yǔ cí diǎn》 ma) — Xin chào, chỗ các bạn có cuốn "Từ điển tiếng Hán hiện đại" không?
- Nữ (女): 有,在二层,工具书那儿。 (yǒu, zài èr céng, gōng jù shū nà ér) — Có ạ, ở tầng hai, khu vực sách công cụ.
- Câu hỏi (问): 男的要买什么? (nán de yào mǎi shén me) — Nam muốn mua cái gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的要买什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Lời thoại trong băng:
- 男:你好,你们这儿有《现代汉语词典》吗?
- 女:有,在二层,工具书那儿。
- Câu hỏi trong băng:问:男的要买什么?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 报纸 (bào zhǐ: báo, tờ báo)
- B. 词典 (cí diǎn: từ điển)
- C. 字典 (zì diǎn: từ điển chữ Hán (Tự điển))
- D. 手表 (shǒu biǎo: đồng hồ đeo tay)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (词典 — cí diǎn: từ điển).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第18题:请选出正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你肚子饿了吧?我们去吃点儿东西怎么样? (nǐ dù zǐ è le ba? wǒ men qù chī diǎn ér dōng xī zěn me yàng) — Cậu đói bụng rồi phải không? Chúng ta đi ăn chút gì đó thế nào?
- Nam (男): 我中午吃得太饱了,我们去喝茶好了。 (wǒ zhōng wǔ chī dé tài bǎo le, wǒ men qù hē chá hǎo le) — Tớ buổi trưa ăn no quá rồi, chúng ta đi uống trà thì hơn.
- Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Về người nam, có thể biết được điều gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
- Lời thoại trong băng:
- 女:你肚子饿了吧?我们去吃点儿东西怎么样?
- 男:我中午吃得太饱了,我们去喝茶好了。
- Câu hỏi trong băng:问:关于男的,可以知道什么?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不饿 (không đói bụng)
- B. 想喝汤 (Muốn uống canh, súp)
- C. 很伤心 (rất đau lòng, buồn bã)
- D. 买了瓶果汁 (Mua rồi chai, lọ nước trái cây)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (不饿 — không đói bụng).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第19题:请选出正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 这个盒子还有用吗?没用我就扔垃圾桶里了。 (zhè ge hé zǐ hái yǒu yòng ma? méi yòng wǒ jiù rēng lā jī tǒng lǐ le) — Cái hộp này còn dùng được nữa không? Không dùng nữa là anh vứt vào thùng rác đấy nhé.
- Nữ (女): 别扔,正好可以用它来放网球。 (bié rēng, zhèng hǎo kě yǐ yòng tā lái fàng wǎng qiú) — Đừng vứt, vừa hay có thể dùng nó để đựng quả bóng tennis.
- Câu hỏi (问): 女的对那个盒子是什么意见? (nǚ de duì nà ge hé zi shì shén me yì jiàn) — Nữ có ý kiến gì đối với cái hộp đó?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的对那个盒子是什么意见?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Lời thoại trong băng:
- 男:这个盒子还有用吗?没用我就扔垃圾桶里了。
- 女:别扔,正好可以用它来放网球。
- Câu hỏi trong băng:问:女的对那个盒子是什么意见?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 留着 (ở lại đang)
- B. 扔掉 (ném, vứt rơi, rụng)
- C. 租出去 (thuê, cho thuê đi ra ngoài, ra ngoài)
- D. 挂起来 (treo, móc đứng dậy, thức dậy)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (留着 — ở lại đang).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第20题:请选出正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你好,我想参加下周的比赛,现在报名还来得及吗? (nǐ hǎo, wǒ xiǎng cān jiā xià zhōu de bǐ sài, xiàn zài bào míng hái lái dé jí ma) — Xin chào, tôi muốn tham gia cuộc thi tuần tới, bây giờ đăng ký còn kịp không?
- Nam (男): 来得及,今天是最后一天。这是报名表,填好后给我就行了。 (lái de jí, jīn tiān shì zuì hòu yì tiān. zhè shì bào míng biǎo, tián hǎo hòu gěi wǒ jiù xíng le) — Kịp chứ, hôm nay là ngày cuối cùng rồi. Đây là phiếu đăng ký, điền xong đưa cho tôi là được.
- Câu hỏi (问): 根据对话,下列哪个正确? (gēn jù duì huà, xià liè nǎ gè zhèng què) — Dựa theo đoạn hội thoại, câu nào sau đây đúng?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 报名 (bào míng — đăng ký); 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,下列哪个正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Lời thoại trong băng:
- 女:你好,我想参加下周的比赛,现在报名还来得及吗?
- 男:来得及,今天是最后一天。这是报名表,填好后给我就行了。
- Câu hỏi trong băng:问:根据对话,下列哪个正确?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 还可以报名 (Vẫn có thể đăng ký, ghi danh)
- B. 男的很准时 (Rất nam, nam giới đúng giờ, đúng hẹn)
- C. 女的是导游 (Là, phải nữ, phụ nữ hướng dẫn viên du lịch)
- D. 电影结束了 (Phim điện ảnh kết thúc, khép lại hoàn thành rồi)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (还可以报名 — Vẫn có thể đăng ký, ghi danh).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第21题:请选出正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 外面很凉快,咱们一起到楼下走走吧? (wài miàn hěn liáng kuai, zán men yì qǐ dào lóu xià zǒu zǒu ba) — Bên ngoài rất mát mẻ, chúng ta cùng xuống lầu đi dạo chút đi?
- Nữ (女): 稍微等一下,我发个电子邮件就跟你去。 (shāo wēi děng yí xià, wǒ fā gè diàn zǐ yóu jiàn jiù gēn nǐ qù) — Đợi em một lát nhé, em gửi một bức thư điện tử rồi sẽ đi cùng anh.
- Câu hỏi (问): 女的是什么意思? (nǚ de shì shén me yì sī) — Nữ có ý gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Lời thoại trong băng:
- 男:外面很凉快,咱们一起到楼下走走吧?
- 女:稍微等一下,我发个电子邮件就跟你去。
- Câu hỏi trong băng:问:女的是什么意思?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 别迟到 (đừng đến muộn, đi trễ)
- B. 等一等 (Chờ đợi một chờ đợi)
- C. 刮风了 (nổi gió, gió thổi giông gió rồi)
- D. 收到信了 (Nhận được (thư từ, quà tặng thư, lá thư rồi)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (等一等 — Chờ đợi một chờ đợi).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第22题:请选出正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 对面戴眼镜的那个人你认识吗? (duì miàn dài yǎn jìng de nà ge rén nǐ rèn shi ma) — Người đeo kính ở đối diện kia cậu có quen không?
- Nam (男): 她呀,她是新来的护士,好像是姓元。 (tā ya, tā shì xīn lái de hù shì, hǎo xiàng shì xìng yuán) — Cô ấy ấy à, cô ấy là y tá mới đến, hình như họ Nguyên.
- Câu hỏi (问): 他们在说谁? (tā men zài shuō shuí) — Họ đang nói về ai?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在说谁?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Lời thoại trong băng:
- 女:对面戴眼镜的那个人你认识吗?
- 男:她呀,她是新来的护士,好像是姓元。
- Câu hỏi trong băng:问:他们在说谁?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 律师 (lǜ shī: luật sư)
- B. 大夫 (dài fu: bác sĩ, thầy thuốc)
- C. 顾客 (gù kè: khách hàng, khách mua)
- D. 护士 (hù shi: y tá, điều dưỡng)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (护士 — hù shi: y tá, điều dưỡng).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第23题:请选出正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 请问,还要多长时间才能到长江大桥? (qǐng wèn, hái yào duō cháng shí jiān cái néng dào cháng jiāng dà qiáo) — Xin hỏi, còn bao nhiêu thời gian nữa mới đến đại cầu Trường Giang?
- Nữ (女): 大概还得四十分钟,您先休息一会儿,快到时我会叫您的。 (dà gài hái dé sì shí fēn zhōng, nín xiān xiū xi yí huì er, kuài dào shí wǒ huì jiào nín de) — Chắc là phải mất khoảng bốn mươi phút nữa, ông cứ nghỉ ngơi một lát trước, lúc sắp đến tôi sẽ gọi ông.
- Câu hỏi (问): 他们要去哪儿? (tā men yào qù nǎ ér) — Họ định đi đâu?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们要去哪儿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Lời thoại trong băng:
- 男:请问,还要多长时间才能到长江大桥?
- 女:大概还得四十分钟,您先休息一会儿,快到时我会叫您的。
- Câu hỏi trong băng:问:他们要去哪儿?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 公园 (gōng yuán: công viên)
- B. 长城 (Cháng chéng: Vạn Lý Trường Thành)
- C. 长江大桥 (Sông Trường Giang to, lớn cây cầu, nhịp cầu)
- D. 首都宾馆 (khách sạn thủ đô)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (长江大桥 — Sông Trường Giang to, lớn cây cầu, nhịp cầu).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第24题:请选出正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你飞机几点的?怎么还没收拾东西? (nǐ fēi jī jǐ diǎn de? zěn me hái mò shōu shí dōng xī) — Máy bay của anh mấy giờ vậy? Sao vẫn chưa thu dọn đồ đạc?
- Nam (男): 晚上八点的,不用急,再说我就去几天,不用带多少东西。 (wǎn shàng bā diǎn de, bú yòng jí, zài shuō wǒ jiù qù jǐ tiān, bú yòng dài duō shǎo dōng xī) — Tám giờ tối, không phải vội đâu, vả lại anh đi có mấy ngày, không cần mang nhiều đồ làm gì.
- Câu hỏi (问): 男的为什么不着急? (nán de wèi shén me bù zháo jí) — Nam tại sao lại không vội?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 飞机 (fēi jī — máy bay).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么不着急?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
- Lời thoại trong băng:
- 女:你飞机几点的?怎么还没收拾东西?
- 男:晚上八点的,不用急,再说我就去几天,不用带多少东西。
- Câu hỏi trong băng:问:男的为什么不着急?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 天晴了 (Trời, bầu trời nắng, trời quang rồi)
- B. 现在还早 (Bây giờ, hiện tại vẫn sớm, buổi sáng)
- C. 没被邀请 (Chưa bị mời, lời mời)
- D. 决定不去了 (Quyết định không đi rồi)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (现在还早 — Bây giờ, hiện tại vẫn sớm, buổi sáng).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第25题:请选出正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 丽丽刚搬来没几天,对周围环境还不太熟悉,有时间你多陪她上街逛逛。 (lì lì gāng bān lái méi jǐ tiān, duì zhōu wéi huán jìng hái bú tài shú xī, yǒu shí jiān nǐ duō péi tā shàng jiē guàng guàng) — Lệ Lệ mới chuyển đến đây được mấy ngày, đối với môi trường xung quanh vẫn chưa quen thuộc lắm, có thời gian em hãy dẫn con bé đi dạo phố nhiều vào.
- Nữ (女): 放心,我下午就带她出去走走。 (fàng xīn, wǒ xià wǔ jiù dài tā chū qù zǒu zǒu) — Anh yên tâm, chiều nay em sẽ dẫn nó ra ngoài đi dạo.
- Câu hỏi (问): 关于丽丽,下列哪个正确? (guān yú lì lì, xià liè nǎ gè zhèng què) — Về Lệ Lệ, câu nào sau đây đúng?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于丽丽,下列哪个正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Lời thoại trong băng:
- 男:丽丽刚搬来没几天,对周围环境还不太熟悉,有时间你多陪她上街逛逛。
- 女:放心,我下午就带她出去走走。
- Câu hỏi trong băng:问:关于丽丽,下列哪个正确?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很诚实 (rất thành thật, trung thực)
- B. 很仔细 (rất cẩn thận, tỉ mỉ)
- C. 刚搬来不久 (Vừa mới, vừa vặn chuyển, dọn (nhà đến, tới không lâu sau, chẳng bao lâu)
- D. 汉语很流利 (Tiếng Trung, tiếng Hán rất lưu loát, trôi chảy)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (刚搬来不久 — Vừa mới, vừa vặn chuyển, dọn (nhà đến, tới không lâu sau, chẳng bao lâu).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第26题:请选出正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 考试通过了?祝贺你! (kǎo shì tōng guò le? zhù hè nǐ)
- Nam (男): 谢谢,以后我就可以自己开车上班了。 (xiè xiè, yǐ hòu wǒ jiù kě yǐ zì jǐ kāi chē shàng bān le)
- Nữ (女): 你打算买车? (nǐ dǎ suàn mǎi chē)
- Nam (男): 是,不过得先买辆二手的,过两年再换新的。 (shì, bú guò dé xiān mǎi liàng èr shǒu de, guò liǎng nián zài huàn xīn de)
- Câu hỏi (问): 男的现在心情怎么样? (nán de xiàn zài xīn qíng zěn me yàng) — "男的现在心情" như thế nào?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thi đậu rồi à? Chúc mừng cậu nhé! Nam: Cảm ơn, từ nay về sau tớ có thể tự lái xe đi làm rồi. Nữ: Cậu dự định mua ô tô á? Nam: Đúng vậy, nhưng phải mua một chiếc xe cũ trước đã, hai năm nữa rồi đổi xe mới. Hỏi: Tâm trạng hiện tại của nam thế nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 祝贺 (zhù hè — chúc mừng); 上班 (shàng bān — đi làm).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的现在心情怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
- Lời thoại hội thoại dài trong băng:
- 女:考试通过了?祝贺你!
- 男:谢谢,以后我就可以自己开车上班了。
- 女:你打算买车?
- 男:是,不过得先买辆二手的,过两年再换新的。
- Câu hỏi:问:男的现在心情怎么样?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 害怕 (hài pà: sợ hãi)
- B. 高兴 (gāo xìng: vui vẻ, hạnh phúc)
- C. 难受 (nán shòu: khó chịu, đau buồn)
- D. 失望 (shī wàng: thất vọng)
- Phân tích đối chiếu:Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (高兴 — gāo xìng: vui vẻ, hạnh phúc).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第27题:请选出正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你昨天把包忘在出租车上了? (nǐ zuó tiān bǎ bāo wàng zài chū zū chē shàng le)
- Nữ (女): 是啊,包里有我刚取的工资和奖金,一万多块钱呢。 (shì a, bāo lǐ yǒu wǒ gāng qǔ de gōng zī hé jiǎng jīn, yí wàn duō kuài qián ne)
- Nam (男): 全丢了? (quán diū le)
- Nữ (女): 没丢,找到了,那位司机师傅在包里找到我的联系电话后联系上了我。 (méi diū, zhǎo dào le, nà wèi sī jī shī fu zài bāo lǐ zhǎo dào wǒ de lián xì diàn huà hòu lián xì shàng le wǒ)
- Câu hỏi (问): 女的把包丢哪儿了? (nǚ de bǎ bāo diū nǎ ér le)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Hôm qua cậu để quên túi xách trên xe taxi à? Nữ: Đúng vậy, trong túi có tiền lương và tiền thưởng tớ vừa mới rút, hơn mười nghìn tệ đấy. Nam: Mất sạch luôn à? Nữ: Không mất, tìm lại được rồi, bác tài xế đó tìm thấy số điện thoại liên lạc của tớ trong túi rồi đã liên lạc với tớ. Hỏi: Nữ để quên túi ở đâu?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 出租车 (chū zū chē — xe taxi).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的把包丢哪儿了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Lời thoại hội thoại dài trong băng:
- 男:你昨天把包忘在出租车上了?
- 女:是啊,包里有我刚取的工资和奖金,一万多块钱呢。
- 男:全丢了?
- 女:没丢,找到了,那位司机师傅在包里找到我的联系电话后联系上了我。
- Câu hỏi:问:女的把包丢哪儿了?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 教室 (jiào shì: lớp học)
- B. 医院 (yī yuàn: bệnh viện)
- C. 出租车上 (xe taxi trên)
- D. 公共汽车上 (xe buýt trên)
- Phân tích đối chiếu:Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (出租车上 — xe taxi trên).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第28题:请选出正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 我又胖了七八斤,必须减肥了。 (wǒ yòu pàng le qī bā jīn, bì xū jiǎn féi le)
- Nam (男): 你又要节食减肥?身体受得了吗? (nǐ yòu yào jié shí jiǎn féi? shēn tǐ shòu dé le ma)
- Nữ (女): 我这次打算运动减肥。 (wǒ zhè cì dǎ suàn yùn dòng jiǎn féi)
- Nam (男): 那还行,你打算去跑步还是游泳? (nà hái xíng, nǐ dǎ suàn qù pǎo bù hái shì yóu yǒng)
- Câu hỏi (问): 女的打算怎样减肥? (nǚ de dǎ suàn zěn yàng jiǎn féi)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi lại béo lên bảy tám cân rồi, bắt buộc phải giảm béo thôi. Nam: Chị lại định ăn kiêng giảm béo á? Cơ thể chịu nổi không? Nữ: Lần này tôi dự định giảm béo bằng cách vận động. Nam: Thế thì còn tạm ổn, chị dự định đi chạy bộ hay bơi lội? Hỏi: Nữ dự định giảm béo bằng cách nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 游泳 (yóu yǒng — bơi lội); 跑步 (pǎo bù — chạy bộ).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("女的打算怎样减肥?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
- Lời thoại hội thoại dài trong băng:
- 女:我又胖了七八斤,必须减肥了。
- 男:你又要节食减肥?身体受得了吗?
- 女:我这次打算运动减肥。
- 男:那还行,你打算去跑步还是游泳?
- Câu hỏi:问:女的打算怎样减肥?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 少吃鱼 (Ít, thiếu ăn cá)
- B. 多运动 (nhiều thể thao, vận động)
- C. 多吃水果 (Nhiều ăn trái cây, hoa quả)
- D. 吃减肥药 (Ăn giảm cân thuốc)
- Phân tích đối chiếu:Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (多运动 — nhiều thể thao, vận động).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第29题:请选出正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 今天我去不了了,我明天晚上去吧。 (jīn tiān wǒ qù bù liǎo liǎo, wǒ míng tiān wǎn shàng qù ba)
- Nữ (女): 不会又要加班吧? (bú huì yòu yào jiā bān ba)
- Nam (男): 没办法,同事们都在公司忙呢。 (méi bàn fǎ, tóng shì men dōu zài gōng sī máng ne)
- Nữ (女): 好的,那就明天晚上。 (hǎo de, nà jiù míng tiān wǎn shàng)
- Câu hỏi (问): 男的为什么要改时间? (nán de wèi shén me yào gǎi shí jiān) — Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Hôm nay tôi không đi được rồi, tôi đi vào tối mai nhé. Nữ: Không lẽ lại phải tăng ca nữa à? Nam: Hết cách rồi, các đồng nghiệp đều đang bận rộn ở công ty cơ mà. Nữ: Được thôi, vậy thì tối mai nhé. Hỏi: Nam tại sao lại phải đổi thời gian?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 加班 (jiā bān — tăng ca, làm thêm giờ).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么要改时间?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
- Lời thoại hội thoại dài trong băng:
- 男:今天我去不了了,我明天晚上去吧。
- 女:不会又要加班吧?
- 男:没办法,同事们都在公司忙呢。
- 女:好的,那就明天晚上。
- Câu hỏi:问:男的为什么要改时间?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要加班 (cần tăng ca, làm thêm giờ)
- B. 感冒了 (cảm cúm, cảm mạo rồi)
- C. 要去理发 (Cần đi cắt tóc, làm tóc)
- D. 来不及了 (không kịp rồi)
- Phân tích đối chiếu:Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (要加班 — cần tăng ca, làm thêm giờ).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第30题:请选出正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 怎么才来啊,就等你了。 (zěn me cái lái a, jiù děng nǐ le)
- Nam (男): 对不起,附近不好停车,我把车停旁边那个超市的停车场了。 (duì bù qǐ, fù jìn bù hǎo tíng chē, wǒ bǎ chē tíng páng biān nà ge chāo shì de tíng chē chǎng le)
- Nữ (女): 给你菜单,再点两个菜吧。 (gěi nǐ cài dān, zài diǎn liǎng gè cài ba)
- Nam (男): 你点就可以了,先给我来杯饮料吧。 (nǐ diǎn jiù kě yǐ le, xiān gěi wǒ lái bēi yǐn liào ba)
- Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "男的"?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao bây giờ mới đến hả, chỉ đợi mỗi mình anh thôi đấy. Nam: Anh xin lỗi, khu vực gần đây khó đỗ xe, anh đỗ xe ở bãi đỗ xe của siêu thị bên cạnh ấy. Nữ: Cho anh thực đơn này, gọi thêm hai món đi. Nam: Em gọi là được rồi, trước tiên mang cho anh một cốc nước ngọt nhé. Hỏi: Về người nam, có thể biết được điều gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 超市 (chāo shì — siêu thị); 菜单 (cài dān — thực đơn).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
- Lời thoại hội thoại dài trong băng:
- 女:怎么才来啊,就等你了。
- 男:对不起,附近不好停车,我把车停旁边那个超市的停车场了。
- 女:给你菜单,再点两个菜吧。
- 男:你点就可以了,先给我来杯饮料吧。
- Câu hỏi:问:关于男的,可以知道什么?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 开车来的 (Lái xe (ô tô) đến, tới)
- B. 被表扬了 (Bị khen ngợi, biểu dương rồi)
- C. 弄错地址了 (Làm, nghịch sai, nhầm địa chỉ rồi)
- D. 不愿意离开 (Không sẵn lòng, bằng lòng rời khỏi, rời đi)
- Phân tích đối chiếu:Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (开车来的 — Lái xe (ô tô) đến, tới).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第31题:请选出正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你的衬衫……对不起,真对不起。 (nǐ de chèn shān…… duì bù qǐ, zhēn duì bù qǐ)
- Nữ (女): 没关系,我去洗洗就好了。 (méi guān xì, wǒ qù xǐ xǐ jiù hǎo le)
- Nam (男): 真的很抱歉,我帮您再买一杯咖啡吧。 (zhēn de hěn bào qiàn, wǒ bāng nín zài mǎi yì bēi kā fēi ba)
- Nữ (女): 不用,没事。 (bú yòng, méi shì)
- Câu hỏi (问): 关于女的,下列哪个正确? (guān yú nǚ de, xià liè nǎ gè zhèng què)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Chiếc áo sơ mi của cô... Xin lỗi, thực sự rất xin lỗi. Nữ: Không sao đâu, tôi đi giặt sạch là được. Nam: Thực sự rất xin lỗi cô, để tôi mua đền cô cốc cà phê khác nhé. Nữ: Không cần đâu, không sao mà. Hỏi: Về người nữ, câu nào sau đây đúng?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 抱歉 (bào qiàn — xin lỗi, lấy làm tiếc); 咖啡 (kā fēi — cà phê).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于女的,下列哪个正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Lời thoại hội thoại dài trong băng:
- 男:你的衬衫……对不起,真对不起。
- 女:没关系,我去洗洗就好了。
- 男:真的很抱歉,我帮您再买一杯咖啡吧。
- 女:不用,没事。
- Câu hỏi:问:关于女的,下列哪个正确?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很满意 (rất hài lòng, thỏa mãn ưng ý)
- B. 生气了 (tức giận, giận dữ rồi)
- C. 裤子湿了 (Quần, cái quần ẩm ướt, ướt át rồi)
- D. 衬衫脏了 (Áo sơ mi bẩn, dơ bẩn (zāng) rồi)
- Phân tích đối chiếu:Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (衬衫脏了 — Áo sơ mi bẩn, dơ bẩn (zāng) rồi).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第32题:请选出正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 计划书你看了没? (jì huà shū nǐ kàn le méi)
- Nam (男): 看了,各方面都介绍得挺详细。 (kàn le, gè fāng miàn dōu jiè shào dé tǐng xiáng xì)
- Nữ (女): 我跟你的看法正好相反,感觉什么都说了,却都只说了一点点。 (wǒ gēn nǐ de kàn fǎ zhèng hǎo xiāng fǎn, gǎn jué shén me dōu shuō le, què dōu zhī shuō le yì diǎn diǎn)
- Nam (男): 那就让他们再改改。 (nà jiù ràng tā men zài gǎi gǎi)
- Câu hỏi (问): 女的认为计划书写得怎么样? (nǚ de rèn wéi jì huà shū xiě dé zěn me yàng) — "女的认为计划书写得" như thế nào?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bản kế hoạch cậu xem chưa? Nam: Xem rồi, các mặt đều giới thiệu khá chi tiết. Nữ: Tớ lại có suy nghĩ hoàn toàn ngược lại với cậu, cảm giác cái gì cũng nói cả, thế nhưng lại đều chỉ nói một chút ít. Nam: Vậy thì bảo họ sửa lại lần nữa. Hỏi: Nữ cho rằng bản kế hoạch viết thế nào?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的认为计划书写得怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
- Lời thoại hội thoại dài trong băng:
- 女:计划书你看了没?
- 男:看了,各方面都介绍得挺详细。
- 女:我跟你的看法正好相反,感觉什么都说了,却都只说了一点点。
- 男:那就让他们再改改。
- Câu hỏi:问:女的认为计划书写得怎么样?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很乱 (rất hỗn loạn, lộn xộn)
- B. 太短 (quá ngắn (chiều dài, thời gian))
- C. 不够详细 (chi tiết, cặn kẽ chưa đủ, không đủ)
- D. 不符合实际 (Không phù hợp, đáp ứng đúng thực tế, thực tiễn)
- Phân tích đối chiếu:Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (不够详细 — chi tiết, cặn kẽ chưa đủ, không đủ).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第33题:请选出正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 小冬,晚上回家吃饭吗? (xiǎo dōng, wǎn shàng huí jiā chī fàn ma)
- Nữ (女): 回,可能要晚点儿,我们正在看家具呢。 (huí, kě néng yào wǎn diǎn ér, wǒ men zhèng zài kān jiā jù ne)
- Nam (男): 好,那我们晚上吃饺子。 (hǎo, nà wǒ men wǎn shàng chī jiǎo zǐ)
- Nữ (女): 爸,您再做个鸡蛋汤吧。 (bà, nín zài zuò gè jī dàn tāng ba)
- Câu hỏi (问): 女的正在做什么? (nǚ de zhèng zài zuò shén me) — Người nữ đang làm gì?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Đông, tối nay có về nhà ăn cơm không? Nữ: Về chứ, có lẽ sẽ về muộn một chút, chúng con đang xem đồ nội thất cơ. Nam: Được, vậy tối nay chúng ta ăn sủi cáo. Nữ: Bố ơi, bố nấu thêm một canh trứng nữa nhé. Hỏi: Nữ đang làm gì vậy?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的正在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Lời thoại hội thoại dài trong băng:
- 男:小冬,晚上回家吃饭吗?
- 女:回,可能要晚点儿,我们正在看家具呢。
- 男:好,那我们晚上吃饺子。
- 女:爸,您再做个鸡蛋汤吧。
- Câu hỏi:问:女的正在做什么?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 看家具 (nhìn, xem đồ nội thất, đồ gỗ gia dụng)
- B. 洗盘子 (rửa, giặt cái đĩa, cái mâm)
- C. 买羊肉 (mua thịt cừu)
- D. 打羽毛球 (đánh, gõ môn cầu lông, quả cầu lông)
- Phân tích đối chiếu:Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (看家具 — nhìn, xem đồ nội thất, đồ gỗ gia dụng).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第34题:请选出正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你的文章写得不错,写过新闻报道吗? (nǐ de wén zhāng xiě dé bú cuò, xiě guò xīn wén bào dào ma)
- Nam (男): 我是校报的记者,发过一些新闻报道。 (wǒ shì xiào bào de jì zhě, fā guò yì xiē xīn wén bào dào)
- Nữ (女): 很好,今天先谈到这儿,周五之前我们会电话联系你的。 (hěn hǎo, jīn tiān xiān tán dào zhè ér, zhōu wǔ zhī qián wǒ men huì diàn huà lián xì nǐ de)
- Nam (男): 好的,谢谢您。 (hǎo de, xiè xiè nín)
- Nữ (女): 不客气,再见。 (bú kè qì, zài jiàn)
- Câu hỏi (问): 女的现在在做什么? (nǚ de xiàn zài zài zuò shén me)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bài viết của cậu viết rất khá, từng viết báo cáo tin tức bao giờ chưa? Nam: Tôi là phóng viên của tờ báo trường, từng đăng một số báo cáo tin tức. Nữ: Rất tốt, hôm nay tạm trao đổi đến đây trước, trước thứ Sáu chúng tôi sẽ liên lạc điện thoại với cậu. Nam: Vâng, cảm ơn cô. Nữ: Không có gì, tạm biệt. Hỏi: Nữ bây giờ đang làm gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的现在在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Lời thoại hội thoại dài trong băng:
- 女:你的文章写得不错,写过新闻报道吗?
- 男:我是校报的记者,发过一些新闻报道。
- 女:很好,今天先谈到这儿,周五之前我们会电话联系你的。
- 男:好的,谢谢您。
- 女:不客气,再见。
- Câu hỏi:问:女的现在在做什么?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 约会 (yuē huì: hẹn hò, cuộc hẹn)
- B. 面试 (miànshì: phỏng vấn, thi vấn đáp phỏng vấn)
- C. 请假 (qǐng jià: xin nghỉ phép, xin nghỉ)
- D. 道歉 (dào qiàn: xin lỗi, tạ lỗi)
- Phân tích đối chiếu:Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (面试 — miànshì: phỏng vấn, thi vấn đáp phỏng vấn).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第35题:请选出正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 怎么样?今天的任务能完成吗? (zěn me yàng? jīn tiān de rèn wu néng wán chéng ma)
- Nữ (女): 估计完不成,没想到出了点儿问题。 (gū jì wán bù chéng, méi xiǎng dào chū le diǎn ér wèn tí)
- Nam (男): 什么问题?我能帮忙吗? (shén me wèn tí? wǒ néng bāng máng ma)
- Nữ (女): 是技术方面的,你帮不了。 (shì jì shù fāng miàn de, nǐ bāng bù liǎo)
- Câu hỏi (问): 根据对话,可以知道什么? (gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me) — Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Thế nào? Nhiệm vụ hôm nay có thể hoàn thành không? Nữ: Ước chừng là không hoàn thành được rồi, không ngờ lại xảy ra chút vấn đề. Nam: Vấn đề gì thế? Tôi có thể giúp gì không? Nữ: Là vấn đề về mặt kỹ thuật, anh không giúp được đâu. Hỏi: Dựa theo đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Lời thoại hội thoại dài trong băng:
- 男:怎么样?今天的任务能完成吗?
- 女:估计完不成,没想到出了点儿问题。
- 男:什么问题?我能帮忙吗?
- 女:是技术方面的,你帮不了。
- Câu hỏi:问:根据对话,可以知道什么?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 来客人了 (Đến, tới khách, khách khứa rồi)
- B. 女的得很得意 (Đến mức (trợ từ bổ ngữ) nữ, phụ nữ rất tự hào)
- C. 任务没完成 (Nhiệm vụ, công tác chưa hoàn thành, làm xong)
- D. 打印机修好了 (Máy in sửa chữa, tu sửa tốt, đẹp rồi)
- Phân tích đối chiếu:Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (任务没完成 — Nhiệm vụ, công tác chưa hoàn thành, làm xong).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第36题:请选出正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 早上,在地铁站遇到了一位大学同学,她二零零八年毕业后就去上海发展了,到现在已经三年多了。她是来出差的,她们公司下星期要在北京举办两场招聘会,她是这次活动的负责人。 (zǎo shàng, zài dì tiě zhàn yù dào le yí wèi dà xué tóng xué, tā èr líng líng bā nián bì yè hòu jiù qù shàng hǎi fā zhǎn le, dào xiàn zài yǐ jīng sān nián duō le. tā shì lái chū chāi de, tā men gōng sī xià xīng qī yào zài běi jīng jǔ bàn liǎng chǎng zhāo pìn huì, tā shì zhè cì huó dòng de fù zé rén)
- Câu hỏi (问): 关于那个同学,可以知道什么? (guān yú nà ge tóng xué, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "那个同学"?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Buổi sáng, ở ga tàu điện ngầm tình cờ gặp một bạn học đại học, cô ấy sau khi tốt nghiệp năm 2008 thì đã đi Thượng Hải phát triển, tính đến nay đã hơn ba năm rồi. Cô ấy đến đây công tác, công ty của họ tuần tới sẽ tổ chức hai buổi hội chợ việc làm ở Bắc Kinh, cô ấy là người phụ trách hoạt động lần này. Hỏi: Về người bạn học đó, có thể biết được điều gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 发展 (fā zhǎn — phát triển); 地铁 (dì tiě — tàu điện ngầm).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "那个同学" ("关于那个同学,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
- Đoạn văn/độc thoại trong băng:早上,在地铁站遇到了一位大学同学,她二零零八年毕业后就去上海发展了,到现在已经三年多了。她是来出差的,她们公司下星期要在北京举办两场招聘会,她是这次活动的负责人。
- Câu hỏi:问:关于那个同学,可以知道什么?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是演员 (là, phải diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn)
- B. 参加工作了 (Tham gia, tham dự làm việc, công việc rồi)
- C. 读中文专业 (Đọc tiếng Trung, văn tự tiếng Hán chuyên ngành, chuyên môn)
- D. 刚打针回来 (Vừa mới, vừa vặn tiêm thuốc, chích thuốc trở về, về đây)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (参加工作了 — Tham gia, tham dự làm việc, công việc rồi).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第37题:请选出正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 早上,在地铁站遇到了一位大学同学,她二零零八年毕业后就去上海发展了,到现在已经三年多了。她是来出差的,她们公司下星期要在北京举办两场招聘会,她是这次活动的负责人。 (zǎo shàng, zài dì tiě zhàn yù dào le yí wèi dà xué tóng xué, tā èr líng líng bā nián bì yè hòu jiù qù shàng hǎi fā zhǎn le, dào xiàn zài yǐ jīng sān nián duō le. tā shì lái chū chāi de, tā men gōng sī xià xīng qī yào zài běi jīng jǔ bàn liǎng chǎng zhāo pìn huì, tā shì zhè cì huó dòng de fù zé rén)
- Câu hỏi (问): 那个同学来北京做什么? (nà ge tóng xué lái běi jīng zuò shén me)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Buổi sáng, ở ga tàu điện ngầm tình cờ gặp một bạn học đại học, cô ấy sau khi tốt nghiệp năm 2008 thì đã đi Thượng Hải phát triển, tính đến nay đã hơn ba năm rồi. Cô ấy đến đây công tác, công ty của họ tuần tới sẽ tổ chức hai buổi hội chợ việc làm ở Bắc Kinh, cô ấy là người phụ trách hoạt động lần này. Hỏi: Người bạn học đó đến Bắc Kinh để làm gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 发展 (fā zhǎn — phát triển); 地铁 (dì tiě — tàu điện ngầm).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "那个同学来北京做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Đoạn văn/độc thoại trong băng:早上,在地铁站遇到了一位大学同学,她二零零八年毕业后就去上海发展了,到现在已经三年多了。她是来出差的,她们公司下星期要在北京举办两场招聘会,她是这次活动的负责人。
- Câu hỏi:问:那个同学来北京做什么?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 招人 (người tuyển dụng, chiêu mộ)
- B. 买空调 (mua máy điều hòa, máy lạnh)
- C. 读博士 (đọc tiến sĩ)
- D. 看老师 (nhìn, xem thầy giáo, cô giáo)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (招人 — người tuyển dụng, chiêu mộ).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第38题:请选出正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 说起湖南菜,恐怕不能不说它的特点,那就是辣。与其他地方的辣不同,湖南菜的辣主要是咸辣、香辣和酸辣。虽然全国各地都有湖南饭馆儿,但最好还是直接去当地尝一尝。 (shuō qǐ hú nán cài, kǒng pà bù néng bù shuō tā de tè diǎn, nà jiù shì là. yǔ qí tā dì fāng de là bù tóng, hú nán cài de là zhǔ yào shi xián là、 xiāng là hé suān là. suī rán quán guó gè dì dōu yǒu hú nán fàn guǎn ér, dàn zuì hǎo hái shì zhí jiē qù dāng dì cháng yi cháng)
- Câu hỏi (问): 湖南菜有什么特点? (hú nán cài yǒu shén me tè diǎn)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhắc đến món ăn Hồ Nam, e rằng không thể không nhắc đến đặc điểm của nó, đó chính là cay. Khác với vị cay ở những nơi khác, vị cay của món ăn Hồ Nam chủ yếu là cay mặn, cay thơm và cay chua. Mặc dù khắp nơi trên toàn quốc đều có quán ăn Hồ Nam, nhưng tốt nhất vẫn là nên trực tiếp đến địa phương để thưởng thức. Hỏi: Món ăn Hồ Nam có đặc điểm gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "湖南菜有什么特点?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Đoạn văn/độc thoại trong băng:说起湖南菜,恐怕不能不说它的特点,那就是辣。与其他地方的辣不同,湖南菜的辣主要是咸辣、香辣和酸辣。虽然全国各地都有湖南饭馆儿,但最好还是直接去当地尝一尝。
- Câu hỏi:问:湖南菜有什么特点?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 软 (ruǎn: mềm, mềm mại)
- B. 苦 (kǔ: đắng, khổ cực)
- C. 甜 (tián: ngọt ngào, thơm ngọt (vị giác)
- D. 辣 (là: cay, vị cay)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (辣 — là: cay, vị cay).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第39题:请选出正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 说起湖南菜,恐怕不能不说它的特点,那就是辣。与其他地方的辣不同,湖南菜的辣主要是咸辣、香辣和酸辣。虽然全国各地都有湖南饭馆儿,但最好还是直接去当地尝一尝。 (shuō qǐ hú nán cài, kǒng pà bù néng bù shuō tā de tè diǎn, nà jiù shì là. yǔ qí tā dì fāng de là bù tóng, hú nán cài de là zhǔ yào shi xián là、 xiāng là hé suān là. suī rán quán guó gè dì dōu yǒu hú nán fàn guǎn ér, dàn zuì hǎo hái shì zhí jiē qù dāng dì cháng yi cháng)
- Câu hỏi (问): 怎样才能吃到最好的湖南菜? (zěn yàng cái néng chī dào zuì hǎo de hú nán cài)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhắc đến món ăn Hồ Nam, e rằng không thể không nhắc đến đặc điểm của nó, đó chính là cay. Khác với vị cay ở những nơi khác, vị cay của món ăn Hồ Nam chủ yếu là cay mặn, cay thơm và cay chua. Mặc dù khắp nơi trên toàn quốc đều có quán ăn Hồ Nam, nhưng tốt nhất vẫn là nên trực tiếp đến địa phương để thưởng thức. Hỏi: Làm thế nào mới có thể ăn được món ăn Hồ Nam ngon nhất?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "怎样才能吃到最好的湖南菜?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Đoạn văn/độc thoại trong băng:说起湖南菜,恐怕不能不说它的特点,那就是辣。与其他地方的辣不同,湖南菜的辣主要是咸辣、香辣和酸辣。虽然全国各地都有湖南饭馆儿,但最好还是直接去当地尝一尝。
- Câu hỏi:问:怎样才能吃到最好的湖南菜?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 去当地吃 (Đi địa phương, bản địa ăn)
- B. 请厨师教 (Xin, mời đầu bếp, người nấu bếp dạy, giảng dạy (jiāo))
- C. 买新鲜的菜 (Mua món ăn, thức ăn tươi, tươi ngon)
- D. 去高级饭店吃 (Đi cao cấp, cấp cao nhà hàng, quán ăn ăn)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (去当地吃 — Đi địa phương, bản địa ăn).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第40题:请选出正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 父子俩在雪地上比赛走路,看谁走得又直又快。父亲看着前面,一步一个脚印,走得既直又快。儿子却走一步回头看一下,结果是又慢又不直。如果一直注意过程,就可能忘了目的。抬头看路,不仅仅是看看路,也是重新出发前的准备,关键是对将要走的路做出正确的选择和判断。 (fù zǐ liǎ zài xuě dì shàng bǐ sài zǒu lù, kàn shuí zǒu dé yòu zhí yòu kuài. fù qīn kàn zhe qián miàn, yí bù yí gè jiǎo yìn, zǒu dé jì zhí yòu kuài. ér zi què zǒu yí bù huí tóu kàn yí xià, jié guǒ shì yòu màn yòu bù zhí. rú guǒ yì zhí zhù yì guò chéng, jiù kě néng wàng le mù dì. tái tóu kàn lù, bù jǐn jǐn shì kàn kàn lù, yě shì chóng xīn chū fā qián de zhǔn bèi, guān jiàn shì duì jiāng yào zǒu de lù zuò chū zhèng què de xuǎn zé hé pàn duàn)
- Câu hỏi (问): 关于儿子,可以知道什么? (guān yú ér zi, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "儿子"?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Hai bố con thi đi bộ trên tuyết, xem ai đi vừa thẳng vừa nhanh. Người cha nhìn về phía trước, đi từng bước chắc chắn, đi vừa thẳng vừa nhanh. Đứa con trai lại cứ đi một bước lại quay đầu nhìn lại một lần, kết quả là vừa chậm vừa không thẳng. Nếu cứ mãi chú ý đến quá trình, thì có thể sẽ quên mất mục đích. Ngước đầu nhìn đường, không chỉ đơn thuần là nhìn con đường phía trước, mà còn là sự chuẩn bị trước khi xuất phát trở lại, mấu chốt là phải đưa ra sự lựa chọn và phán đoán chính xác đối với con đường sắp đi. Hỏi: Về người con trai, có thể biết được điều gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 关键 (guān jiàn — then chốt, mấu chốt); 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "儿子" ("关于儿子,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
- Đoạn văn/độc thoại trong băng:父子俩在雪地上比赛走路,看谁走得又直又快。父亲看着前面,一步一个脚印,走得既直又快。儿子却走一步回头看一下,结果是又慢又不直。如果一直注意过程,就可能忘了目的。抬头看路,不仅仅是看看路,也是重新出发前的准备,关键是对将要走的路做出正确的选择和判断。
- Câu hỏi:问:关于儿子,可以知道什么?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爱散步 (yêu, yêu thích đi dạo, tản bộ)
- B. 输了比赛 (Thua, thất bại rồi thi đấu, cuộc thi)
- C. 速度很快 (Tốc độ, vận tốc rất nhanh, mau)
- D. 鞋不合适 (Giày, đôi giày không thích hợp, vừa vặn)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (输了比赛 — Thua, thất bại rồi thi đấu, cuộc thi).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第41题:请选出正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 父子俩在雪地上比赛走路,看谁走得又直又快。父亲看着前面,一步一个脚印,走得既直又快。儿子却走一步回头看一下,结果是又慢又不直。如果一直注意过程,就可能忘了目的。抬头看路,不仅仅是看看路,也是重新出发前的准备,关键是对将要走的路做出正确的选择和判断。 (fù zǐ liǎ zài xuě dì shàng bǐ sài zǒu lù, kàn shuí zǒu dé yòu zhí yòu kuài. fù qīn kàn zhe qián miàn, yí bù yí gè jiǎo yìn, zǒu dé jì zhí yòu kuài. ér zǐ què zǒu yí bù huí tóu kàn yí xià, jié guǒ shì yòu màn yòu bù zhí. rú guǒ yì zhí zhù yì guò chéng, jiù kě néng wàng le mù dì. tái tóu kàn lù, bù jǐn jǐn shì kàn kàn lù, yě shì chóng xīn chū fā qián de zhǔn bèi, guān jiàn shì duì jiāng yào zǒu de lù zuò chū zhèng què de xuǎn zé hé pàn duàn)
- Câu hỏi (问): 这段话主要想告诉我们什么? (zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Hai bố con thi đi bộ trên tuyết, xem ai đi vừa thẳng vừa nhanh. Người cha nhìn về phía trước, đi từng bước chắc chắn, đi vừa thẳng vừa nhanh. Đứa con trai lại cứ đi một bước lại quay đầu nhìn lại một lần, kết quả là vừa chậm vừa không thẳng. Nếu cứ mãi chú ý đến quá trình, thì có thể sẽ quên mất mục đích. Ngước đầu nhìn đường, không chỉ đơn thuần là nhìn con đường phía trước, mà còn là sự chuẩn bị trước khi xuất phát trở lại, mấu chốt là phải đưa ra sự lựa chọn và phán đoán chính xác đối với con đường sắp đi. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 关键 (guān jiàn — then chốt, mấu chốt); 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要想告诉我们什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Đoạn văn/độc thoại trong băng:父子俩在雪地上比赛走路,看谁走得又直又快。父亲看着前面,一步一个脚印,走得既直又快。儿子却走一步回头看一下,结果是又慢又不直。如果一直注意过程,就可能忘了目的。抬头看路,不仅仅是看看路,也是重新出发前的准备,关键是对将要走的路做出正确的选择和判断。
- Câu hỏi:问:这段话主要想告诉我们什么?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要有信心 (Cần có lòng tin, sự tự tin)
- B. 要重视预习 (Cần coi trọng, chú trọng xem trước bài, chuẩn bị bài trước)
- C. 要允许竞争 (Cần cho phép, thừa nhận cạnh tranh, thi đua)
- D. 要抬头看路 (Cần ngẩng đầu, ngước nhìn lên nhìn, xem đường)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (要抬头看路 — Cần ngẩng đầu, ngước nhìn lên nhìn, xem đường).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第42题:请选出正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 使用筷子吃饭,看起来容易做起来难。如果你认为每个中国人都会正确使用筷子,那就错了。有人专门进行过调查,结果发现每六个中国人中就有一个不会正确使用筷子。如果你想正确使用筷子,那就好好练习吧。 (shǐ yòng kuài zi chī fàn, kàn qǐ lái róng yì zuò qǐ lái nán. rú guǒ nǐ rèn wéi měi gè zhōng guó rén dōu huì zhèng què shǐ yòng kuài zi, nà jiù cuò le. yǒu rén zhuān mén jìn xíng guò diào chá, jié guǒ fā xiàn měi liù gè zhōng guó rén zhōng jiù yǒu yí gè bú huì zhèng què shǐ yòng kuài zi. rú guǒ nǐ xiǎng zhèng què shǐ yòng kuài zi, nà jiù hǎo hǎo liàn xí ba)
- Câu hỏi (问): 说话人对使用筷子怎么看? (shuō huà rén duì shǐ yòng kuài zi zěn me kàn)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Dùng đũa ăn cơm, nhìn thì có vẻ dễ nhưng làm thì mới khó. Nếu bạn cho rằng người Trung Quốc nào cũng biết cách sử dụng đũa chính xác, thế thì bạn đã nhầm rồi. Có người từng tiến hành điều tra chuyên môn, kết quả phát hiện ra cứ sáu người Trung Quốc thì có một người không biết cách dùng đũa cho đúng. Nếu bạn muốn sử dụng đũa một cách chính xác, vậy thì hãy chăm chỉ luyện tập vào nhé. Hỏi: Người nói có suy nghĩ thế nào về việc sử dụng đũa?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 练习 (liàn xí — luyện tập).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "说话人对使用筷子怎么看?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Đoạn văn/độc thoại trong băng:使用筷子吃饭,看起来容易做起来难。如果你认为每个中国人都会正确使用筷子,那就错了。有人专门进行过调查,结果发现每六个中国人中就有一个不会正确使用筷子。如果你想正确使用筷子,那就好好练习吧。
- Câu hỏi:问:说话人对使用筷子怎么看?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很轻松 (rất nhẹ nhõm, thư thái)
- B. 并不容易 (Và, đồng thời không cho phép, không thể dung thứ)
- C. 十分正式 (vô cùng, rất chính thức, trang trọng)
- D. 非常有趣 (vô cùng, rất thú vị, hay ho)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (并不容易 — Và, đồng thời không cho phép, không thể dung thứ).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第43题:请选出正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 使用筷子吃饭,看起来容易做起来难。如果你认为每个中国人都会正确使用筷子,那就错了。有人专门进行过调查,结果发现每六个中国人中就有一个不会正确使用筷子。如果你想正确使用筷子,那就好好练习吧。 (shǐ yòng kuài zi chī fàn, kàn qǐ lái róng yì zuò qǐ lái nán. rú guǒ nǐ rèn wéi měi gè zhōng guó rén dōu huì zhèng què shǐ yòng kuài zi, nà jiù cuò le. yǒu rén zhuān mén jìn xíng guò diào chá, jié guǒ fā xiàn měi liù gè zhōng guó rén zhōng jiù yǒu yí gè bú huì zhèng què shǐ yòng kuài zi. rú guǒ nǐ xiǎng zhèng què shǐ yòng kuài zi, nà jiù hǎo hǎo liàn xí ba)
- Câu hỏi (问): 怎样才能正确使用筷子? (zěn yàng cái néng zhèng què shǐ yòng kuài zi)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Dùng đũa ăn cơm, nhìn thì có vẻ dễ nhưng làm thì mới khó. Nếu bạn cho rằng người Trung Quốc nào cũng biết cách sử dụng đũa chính xác, thế thì bạn đã nhầm rồi. Có người từng tiến hành điều tra chuyên môn, kết quả phát hiện ra cứ sáu người Trung Quốc thì có một người không biết cách dùng đũa cho đúng. Nếu bạn muốn sử dụng đũa một cách chính xác, vậy thì hãy chăm chỉ luyện tập vào nhé. Hỏi: Làm thế nào mới có thể sử dụng đũa chính xác?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 练习 (liàn xí — luyện tập).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "怎样才能正确使用筷子?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Đoạn văn/độc thoại trong băng:使用筷子吃饭,看起来容易做起来难。如果你认为每个中国人都会正确使用筷子,那就错了。有人专门进行过调查,结果发现每六个中国人中就有一个不会正确使用筷子。如果你想正确使用筷子,那就好好练习吧。
- Câu hỏi:问:怎样才能正确使用筷子?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 多请客 (mời khách, khao nhiều)
- B. 多鼓掌 (vỗ tay nhiều)
- C. 多参观 (tham quan nhiều)
- D. 多练习 (luyện tập, thực hành nhiều)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (多练习 — luyện tập, thực hành nhiều).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第44题:请选出正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 我喜欢坐火车旅游,是因为在火车上可以看到外面的风景。如果坐火车从北方到南方,一路上你会发现,不同的地方有不同的风景,北方也许还在下着雪,南方却已经到处都是绿色了。 (wǒ xǐ huan zuò huǒ chē lǚ yóu, shì yīn wèi zài huǒ chē shàng kě yǐ kàn dào wài miàn de fēng jǐng. rú guǒ zuò huǒ chē cóng běi fāng dào nán fāng, yí lù shang nǐ huì fā xiàn, bù tóng de dì fāng yǒu bù tóng de fēng jǐng, běi fāng yě xǔ hái zài xià zhe xuě, nán fāng què yǐ jīng dào chù dōu shì lǜ sè le)
- Câu hỏi (问): 说话人为什么喜欢坐火车旅游? (shuō huà rén wèi shén me xǐ huan zuò huǒ chē lǚ yóu) — Tại sao lại xảy ra sự việc "说话人为什么喜欢坐火车旅游"?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi thích đi du lịch bằng tàu hỏa, là bởi vì trên tàu hỏa có thể ngắm nhìn phong cảnh bên ngoài. Nếu đi tàu hỏa từ miền Bắc xuống miền Nam, dọc đường bạn sẽ phát hiện ra, những nơi khác nhau sẽ có phong cảnh khác nhau, miền Bắc có lẽ vẫn đang rơi tuyết, trong khi miền Nam thì đã ngập tràn sắc xanh khắp mọi nơi rồi. Hỏi: Người nói tại sao lại thích đi du lịch bằng tàu hỏa?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 旅游 (lǚ yóu — du lịch); 火车 (huǒ chē — tàu hỏa, xe lửa).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("说话人为什么喜欢坐火车旅游?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
- Đoạn văn/độc thoại trong băng:我喜欢坐火车旅游,是因为在火车上可以看到外面的风景。如果坐火车从北方到南方,一路上你会发现,不同的地方有不同的风景,北方也许还在下着雪,南方却已经到处都是绿色了。
- Câu hỏi:问:说话人为什么喜欢坐火车旅游?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不堵车 (không tắc đường, kẹt xe)
- B. 座位舒服 (chỗ ngồi, ghế ngồi dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
- C. 可以看风景 (Có thể nhìn, xem phong cảnh, cảnh sắc)
- D. 不会被打扰 (Không biết bị làm phiền, quấy rầy)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (可以看风景 — Có thể nhìn, xem phong cảnh, cảnh sắc).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第45题:请选出正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 我喜欢坐火车旅游,是因为在火车上可以看到外面的风景。如果坐火车从北方到南方,一路上你会发现,不同的地方有不同的风景,北方也许还在下着雪,南方却已经到处都是绿色了。 (wǒ xǐ huān zuò huǒ chē lǚ yóu, shì yīn wèi zài huǒ chē shàng kě yǐ kàn dào wài miàn de fēng jǐng. rú guǒ zuò huǒ chē cóng běi fāng dào nán fāng, yí lù shang nǐ huì fā xiàn, bù tóng de dì fāng yǒu bù tóng de fēng jǐng, běi fāng yě xǔ hái zài xià zhe xuě, nán fāng què yǐ jīng dào chù dōu shì lǜ sè le)
- Câu hỏi (问): 根据这段话,下列哪个正确? (gēn jù zhè duàn huà, xià liè nǎ gè zhèng què)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi thích đi du lịch bằng tàu hỏa, là bởi vì trên tàu hỏa có thể ngắm nhìn phong cảnh bên ngoài. Nếu đi tàu hỏa từ miền Bắc xuống miền Nam, dọc đường bạn sẽ phát hiện ra, những nơi khác nhau sẽ có phong cảnh khác nhau, miền Bắc có lẽ vẫn đang rơi tuyết, trong khi miền Nam thì đã ngập tràn sắc xanh khắp mọi nơi rồi. Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, câu nào sau đây đúng?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 旅游 (lǚ yóu — du lịch); 火车 (huǒ chē — tàu hỏa, xe lửa).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据这段话,下列哪个正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Đoạn văn/độc thoại trong băng:我喜欢坐火车旅游,是因为在火车上可以看到外面的风景。如果坐火车从北方到南方,一路上你会发现,不同的地方有不同的风景,北方也许还在下着雪,南方却已经到处都是绿色了。
- Câu hỏi:问:根据这段话,下列哪个正确?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 坐火车免费 (Ngồi, đi (bằng phương tiện) tàu hỏa, xe lửa miễn phí)
- B. 北方人热情 (Phía bắc, miền bắc người nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách)
- C. 北方春季热 (Phía bắc, miền bắc mùa xuân, vụ mùa xuân nóng)
- D. 南北气候不同 (Nam bắc, hai miền Nam Bắc khí hậu khác nhau, không giống)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (南北气候不同 — Nam bắc, hai miền Nam Bắc khí hậu khác nhau, không giống).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?
Mở phòng luyện đề trực tuyến mã H41117 (Đề thi HSK 4 mã H41117 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)) (gồm các từ ngữ trọng tâm như 机考, 儿童节快, 到了, 正确) với đồng hồ đếm ngược theo từng kỹ năng và bảng chấm điểm chi tiết từng câu.
VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 4 NGAY