Đề H41116

105 phút • 100 câu

HSK 4 · 100 câu · 105 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 4

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H4-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 4 Chính Thức (Mã Đề H41116)

Đề thi mã H41116 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 105 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 4 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H41116

Đáp Án H41116 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 4 (100 Câu)

Bảng đáp án H41116 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H41116 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H41116 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B (Sai)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:A (Đúng)
Câu 4:B (Sai)
Câu 5:A (Đúng)
Câu 6:B (Sai)
Câu 7:A (Đúng)
Câu 8:A (Đúng)
Câu 9:A (Đúng)
Câu 10:B (Sai)
Câu 11:B
Câu 12:C
Câu 13:D
Câu 14:B
Câu 15:A
Câu 16:D
Câu 17:A
Câu 18:B
Câu 19:D
Câu 20:B
Câu 21:A
Câu 22:A
Câu 23:C
Câu 24:D
Câu 25:D
Câu 26:C
Câu 27:A
Câu 28:B
Câu 29:B
Câu 30:C
Câu 31:B
Câu 32:A
Câu 33:C
Câu 34:A
Câu 35:A
Câu 36:D
Câu 37:D
Câu 38:C
Câu 39:D
Câu 40:D
Câu 41:C
Câu 42:C
Câu 43:B
Câu 44:A
Câu 45:B
Câu 46:E
Câu 47:B
Câu 48:C
Câu 49:A
Câu 50:F
Câu 51:B
Câu 52:A
Câu 53:F
Câu 54:D
Câu 55:E
Câu 56:C
Câu 57:D
Câu 58:C
Câu 59:A
Câu 60:F
Câu 61:D
Câu 62:B
Câu 63:B
Câu 64:C
Câu 65:A
Câu 66:C
Câu 67:C
Câu 68:C
Câu 69:B
Câu 70:B
Câu 71:A
Câu 72:A
Câu 73:D
Câu 74:C
Câu 75:A
Câu 76:C
Câu 77:B
Câu 78:A
Câu 79:A
Câu 80:D
Câu 81:D
Câu 82:D
Câu 83:B
Câu 84:C
Câu 85:D
Câu 86:刚才的演出真的很精彩。
Câu 87:有些事情是科学无法解释的。
Câu 88:儿子把行李箱的钥匙弄丢了。
Câu 89:他愿意继续租邻居的房子。
Câu 90:墙上挂着一张中国地图。
Câu 91:1.2米以下的儿童免费乘车。
Câu 92:这篇报道写得很详细。
Câu 93:你能帮我请一个当地的导游吗?
Câu 94:植物的生长离不开阳光。
Câu 95:要养成写日记的好习惯。
Câu 96:这本书她读过很多遍了。
Câu 97:加油站禁止打电话。
Câu 98:听到这个好消息,她非常兴奋。
Câu 99:我想我们俩之间有一些误会。
Câu 100:她感冒了,所以需要打一针。
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 他们在图书馆。

您是要参加招聘会吗?这件就挺合适的,很正式。您可以试一试,试衣间在这边。 ★ 他们在图书馆。
  • A. 对 (Đúng)
  • B. 错 (Sai)

Dịch nghĩa: Anh/Chị có phải đi dự buổi phỏng vấn tuyển dụng không? Chiếc này rất hợp đấy, rất trang trọng. Anh/Chị có thể thử một chút, phòng thử đồ ở bên này. ★ Họ đang ở thư viện.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
您是要参加招聘会吗?这件就挺合适的,很正式。您可以试一试,试衣间在这边。 ★ 他们在图书馆。
Nghĩa tiếng Việt:
Anh/Chị có phải đi dự buổi phỏng vấn tuyển dụng không? Chiếc này rất hợp đấy, rất trang trọng. Anh/Chị có thể thử một chút, phòng thử đồ ở bên này. ★ Họ đang ở thư viện.
Phân tích đối chiếu:
trong bài.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 经理明天去机场接人。

6. 经理,我查了一下明天去北京的航班,有一班晚上六点二十的,八点到。时间还不是太紧张,您觉得怎么样? ★ 经理明天去机场接人。
  • A. 对 (Đúng)
  • B. 错 (Sai)

Dịch nghĩa: Giám đốc, tôi đã tra chuyến bay đi Bắc Kinh ngày mai, có một chuyến sáu giờ hai mươi tối, tám giờ đến. Thời gian vẫn chưa quá gấp gáp, anh/chị thấy thế nào? ★ Giám đốc ngày mai đi sân bay đón người.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
6. 经理,我查了一下明天去北京的航班,有一班晚上六点二十的,八点到。时间还不是太紧张,您觉得怎么样? ★ 经理明天去机场接人。
Nghĩa tiếng Việt:
Giám đốc, tôi đã tra chuyến bay đi Bắc Kinh ngày mai, có một chuyến sáu giờ hai mươi tối, tám giờ đến. Thời gian vẫn chưa quá gấp gáp, anh/chị thấy thế nào? ★ Giám đốc ngày mai đi sân bay đón người.
Phân tích đối chiếu:
trong bài.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第12题:关于男的,下列哪个正确?

12. 女:孙老师邀请我们去他家做客,我们给他带点儿什么礼物好呢? 男:我们去买两瓶葡萄酒吧。 问:关于男的,下列哪个正确?
  • A. 爱打网球
  • B. 要回公司
  • C. 要去做客
  • D. 要买啤酒

Dịch nghĩa: Nữ: Thầy Tôn mời chúng ta đến nhà thầy ấy chơi, chúng ta mua quà gì mang đi cho thầy thì được nhỉ? Nam: Chúng ta đi mua hai chai rượu vang đi. Hỏi: Về nam, câu nào sau đây đúng?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (C)
Băng phát tiếng Trung:
12. 女:孙老师邀请我们去他家做客,我们给他带点儿什么礼物好呢? 男:我们去买两瓶葡萄酒吧。 问:关于男的,下列哪个正确?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Thầy Tôn mời chúng ta đến nhà thầy ấy chơi, chúng ta mua quà gì mang đi cho thầy thì được nhỉ? Nam: Chúng ta đi mua hai chai rượu vang đi. Hỏi: Về nam, câu nào sau đây đúng?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    爱打网球 (Yêu, yêu thích đánh, gõ quần vợt, bóng tennis)
  • B
    要回公司 (Cần trở về, quay về công ty)
  • C
    要去做客 (Cần đi làm khách, tới làm khách chơi nhà)
  • D
    要买啤酒 (Cần mua bia)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (要去做客 — Cần đi làm khách, tới làm khách chơi nhà). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第17题:这本小说,女的看多长时间了?

男:这本小说你看了两月了,竟然还没有看完? 女:快了快了,就剩最后十几页了。 问:这本小说,女的看多长时间了?
  • A. 两个月
  • B. 两个星期
  • C. 一个寒假
  • D. 一个上午

Dịch nghĩa: Nam: Cuốn tiểu thuyết này em đọc hai tháng rồi, vậy mà vẫn chưa đọc xong? Nữ: Sắp rồi sắp rồi, chỉ còn hơn chục trang cuối cùng thôi. Hỏi: Cuốn tiểu thuyết này, nữ đọc trong thời gian bao lâu rồi?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:这本小说你看了两月了,竟然还没有看完? 女:快了快了,就剩最后十几页了。 问:这本小说,女的看多长时间了?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Cuốn tiểu thuyết này em đọc hai tháng rồi, vậy mà vẫn chưa đọc xong? Nữ: Sắp rồi sắp rồi, chỉ còn hơn chục trang cuối cùng thôi. Hỏi: Cuốn tiểu thuyết này, nữ đọc trong thời gian bao lâu rồi?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    两个月 (Hai (dùng trước lượng từ) cái, con tháng, mặt trăng)
  • B
    两个星期 (Hai (dùng trước lượng từ) cái, con tuần, thứ)
  • C
    一个寒假 (một cái kỳ nghỉ đông)
  • D
    一个上午 (một cái buổi sáng (từ 8h–12h))
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (两个月 — Hai (dùng trước lượng từ) cái, con tháng, mặt trăng). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第23题:女的希望男的怎么样?

男:这里的气候很好,空气湿润,不干燥。 女:风景也不错,您和阿姨可以在这里多住一段时间,好好休息一下。 问:女的希望男的怎么样?
  • A. 多听广播
  • B. 按时散步
  • C. 多住几天
  • D. 在这儿买房

Dịch nghĩa: — Nam: Khí hậu ở đây rất tốt, không khí ẩm ướt, không khô hanh. — Nữ: Phong cảnh cũng rất đẹp, chú và dì có thể ở đây thêm một thời gian, nghỉ ngơi cho thoải mái. — Hỏi: Nữ hy vọng nam như thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:这里的气候很好,空气湿润,不干燥。 女:风景也不错,您和阿姨可以在这里多住一段时间,好好休息一下。 问:女的希望男的怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
— Nam: Khí hậu ở đây rất tốt, không khí ẩm ướt, không khô hanh. — Nữ: Phong cảnh cũng rất đẹp, chú và dì có thể ở đây thêm một thời gian, nghỉ ngơi cho thoải mái. — Hỏi: Nữ hy vọng nam như thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    多听广播 (Nhiều nghe phát thanh, đài phát thanh)
  • B
    按时散步 (đúng giờ, đúng hạn đi dạo, tản bộ)
  • C
    多住几天 (Nhiều ở, sống mấy, vài (jǐ) trời, bầu trời)
  • D
    在这儿买房 (Ở đây, ở đây mua nhà)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (多住几天 — Nhiều ở, sống mấy, vài (jǐ) trời, bầu trời). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第28题:听对话,选择正确答案

女: 这儿是出口,请您从入口进。 男: 对不起,我看错了,入口在哪儿? 女: 您往左开,入口就在那边。 男: 好的,谢谢你。 问: 男的怎么了?
  • A. 做梦了
  • B. 走错路了
  • C. 没戴眼镜
  • D. 忘记密码了

Dịch nghĩa: — Nữ: Đây là lối ra, phiền anh đi vào từ lối vào. — Nam: Xin lỗi, tôi nhìn nhầm, lối vào ở đâu vậy? — Nữ: Anh lái xe sang bên trái, lối vào ở đằng kia kìa. — Nam: Được rồi, cảm ơn cô. — Hỏi: Nam bị làm sao vậy?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女: 这儿是出口,请您从入口进。 男: 对不起,我看错了,入口在哪儿? 女: 您往左开,入口就在那边。 男: 好的,谢谢你。 问: 男的怎么了?
Nghĩa tiếng Việt:
— Nữ: Đây là lối ra, phiền anh đi vào từ lối vào. — Nam: Xin lỗi, tôi nhìn nhầm, lối vào ở đâu vậy? — Nữ: Anh lái xe sang bên trái, lối vào ở đằng kia kìa. — Nam: Được rồi, cảm ơn cô. — Hỏi: Nam bị làm sao vậy?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    做梦了 (nằm mơ, nằm mộng rồi)
  • B
    走错路了 (Đi, đi bộ sai, nhầm đường rồi)
  • C
    没戴眼镜 (Chưa đeo, đội kính)
  • D
    忘记密码了 (Quên, lãng quên mật khẩu, mật mã rồi)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (走错路了 — Đi, đi bộ sai, nhầm đường rồi). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第34题:听对话,选择正确答案

女: 你的汉语说得很好,很流利。 男: 真的吗?谢谢你的鼓励! 女: 你学汉语多长时间了? 男: 大概有三年了吧。 问: 男的汉语说得怎么样?
  • A. 很流利
  • B. 马马虎虎
  • C. 不太自然
  • D. 发音不好

Dịch nghĩa: — Nữ: Tiếng Trung của anh nói tốt quá, rất lưu loát. — Nam: Thật á? Cảm ơn lời động viên của bạn nhé! — Nữ: Bạn học tiếng Trung được bao lâu rồi? — Nam: Chắc là khoảng ba năm rồi. — Hỏi: Tiếng Trung của nam nói thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女: 你的汉语说得很好,很流利。 男: 真的吗?谢谢你的鼓励! 女: 你学汉语多长时间了? 男: 大概有三年了吧。 问: 男的汉语说得怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
— Nữ: Tiếng Trung của anh nói tốt quá, rất lưu loát. — Nam: Thật á? Cảm ơn lời động viên của bạn nhé! — Nữ: Bạn học tiếng Trung được bao lâu rồi? — Nam: Chắc là khoảng ba năm rồi. — Hỏi: Tiếng Trung của nam nói thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    很流利 (rất lưu loát, trôi chảy)
  • B
    马马虎虎 (mǎ mǎ hǔ hǔ: Cẩu thả, qua loa)
  • C
    不太自然 (không quá, không lắm tự nhiên, giới tự nhiên)
  • D
    发音不好 (Phát âm không tốt, đẹp)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (很流利 — rất lưu loát, trôi chảy). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第39题:他们下午有什么安排?

第 38 到 39 题是根据下面一段话:欢迎来到云南民族村。在这里,大家不但能看到云南各个少数民族的生活情况,还可以了解当地的不同文化。参观时间是三个小时,请大家注意,十一点在民族村门口集合。下午我们还要去附近的西山森林公园玩儿。 问:他们下午有什么安排?
  • A. 照相
  • B. 看表演
  • C. 爬长城
  • D. 去公园

Dịch nghĩa: — Câu 38 đến 39 dựa vào đoạn văn sau: Chào mừng quý khách đến với Làng văn hóa các dân tộc Vân Nam. Tại đây, mọi người không chỉ được chứng kiến đời sống của các dân tộc thiểu số ở Vân Nam mà còn có thể tìm hiểu những nét văn hóa khác nhau của địa phương. Thời gian tham quan là ba tiếng, xin mọi người chú ý, mười một giờ tập trung tại cổng làng văn hóa. Buổi chiều chúng ta còn đi chơi ở Công viên rừng Tây Sơn gần đó. Hỏi: Họ có lịch trình gì vào buổi chiều?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (D)
Băng phát tiếng Trung:
第 38 到 39 题是根据下面一段话:欢迎来到云南民族村。在这里,大家不但能看到云南各个少数民族的生活情况,还可以了解当地的不同文化。参观时间是三个小时,请大家注意,十一点在民族村门口集合。下午我们还要去附近的西山森林公园玩儿。 问:他们下午有什么安排?
Nghĩa tiếng Việt:
— Câu 38 đến 39 dựa vào đoạn văn sau: Chào mừng quý khách đến với Làng văn hóa các dân tộc Vân Nam. Tại đây, mọi người không chỉ được chứng kiến đời sống của các dân tộc thiểu số ở Vân Nam mà còn có thể tìm hiểu những nét văn hóa khác nhau của địa phương. Thời gian tham quan là ba tiếng, xin mọi người chú ý, mười một giờ tập trung tại cổng làng văn hóa. Buổi chiều chúng ta còn đi chơi ở Công viên rừng Tây Sơn gần đó. Hỏi: Họ có lịch trình gì vào buổi chiều?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    照相 (zhàoxiàng: chụp ảnh, chụp hình kỷ niệm)
  • B
    看表演 (nhìn, xem biểu diễn, trình diễn)
  • C
    爬长城 (leo, trèo (núi) Vạn Lý Trường Thành)
  • D
    去公园 (đi công viên)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (去公园 — đi công viên). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第45题:根据这段话,什么才值得报道?

第 44 到 45 题是根据下面一段话:对记者来说,获得及时准确的消息极其重要。除此之外,还要学会选择,因为社会上每天都会发生各种各样的事情,但不是全部都值得报道,只有那些热点问题才会引起大家的重视。 问:根据这段话,什么才值得报道?
  • A. 经济问题
  • B. 热点问题
  • C. 国际问题
  • D. 所有事情

Dịch nghĩa: — Câu 44 đến 45 dựa vào đoạn văn sau: Đối với phóng viên mà nói, việc thu thập thông tin kịp thời và chính xác là vô cùng quan trọng. Ngoài ra, còn phải học cách lựa chọn, bởi vì mỗi ngày trong xã hội đều xảy ra đủ mọi chuyện, nhưng không phải tất cả đều đáng để đưa tin, chỉ có những vấn đề nóng mới thu hút được sự chú ý của mọi người. Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, cái gì mới đáng để đưa tin?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (B)
Băng phát tiếng Trung:
第 44 到 45 题是根据下面一段话:对记者来说,获得及时准确的消息极其重要。除此之外,还要学会选择,因为社会上每天都会发生各种各样的事情,但不是全部都值得报道,只有那些热点问题才会引起大家的重视。 问:根据这段话,什么才值得报道?
Nghĩa tiếng Việt:
— Câu 44 đến 45 dựa vào đoạn văn sau: Đối với phóng viên mà nói, việc thu thập thông tin kịp thời và chính xác là vô cùng quan trọng. Ngoài ra, còn phải học cách lựa chọn, bởi vì mỗi ngày trong xã hội đều xảy ra đủ mọi chuyện, nhưng không phải tất cả đều đáng để đưa tin, chỉ có những vấn đề nóng mới thu hút được sự chú ý của mọi người. Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, cái gì mới đáng để đưa tin?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    经济问题 (câu hỏi, vấn đề kinh tế)
  • B
    热点问题 (câu hỏi, vấn đề điểm nóng, tiêu điểm thu hút sự chú ý)
  • C
    国际问题 (câu hỏi, vấn đề quốc tế)
  • D
    所有事情 (việc, sự việc tất cả, toàn bộ)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (热点问题 — câu hỏi, vấn đề điểm nóng, tiêu điểm thu hút sự chú ý). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

A: 你咳嗽好点儿了吗?医生怎么说? B: 还是老样子,他让我以后不要再( )了。

  • A. 从来
  • B. 抽烟
  • C. 温度
  • D. 剩
  • E. 肯定
  • F. 直接

Dịch nghĩa: B: ,( )。 — 51. A: Cậu đỡ ho chút nào chưa? Bác sĩ bảo sao? — B: Vẫn y như cũ, ông ấy bảo tôi sau này đừng (hút thuốc) nữa.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (B)
Câu đề bài:
A: 你咳嗽好点儿了吗?医生怎么说? B: 还是老样子,他让我以后不要再( )了。
Nghĩa tiếng Việt:
B: ,( )。 — 51. A: Cậu đỡ ho chút nào chưa? Bác sĩ bảo sao? — B: Vẫn y như cũ, ông ấy bảo tôi sau này đừng (hút thuốc) nữa.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    从来 (cóng lái: từ trước đến nay, chưa bao giờ)
  • B
    抽烟 (chōu yān: hút thuốc lá)
  • C
    温度 (wēn dù: nhiệt độ)
  • D
    剩 (shèng: thừa, còn lại)
  • E
    肯定 (kěn dìng: chắc chắn, khẳng định)
  • F
    直接 (zhí jiē: trực tiếp, thẳng thắn)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (抽烟 — chōu yān: hút thuốc lá) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. . A: 你咳嗽好点儿了吗?医生怎么说? B: 还是老样子,他让我以后不要再 抽烟 了。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第56题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A. 但是他很诚实,从来不说假话 B. 小关的脾气有时确实挺差的 C. 是个值得信任的人

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: — A. Nhưng anh ấy rất thành thật, chưa bao giờ nói dối — B. Tính tình của tiểu Quan đôi khi quả thực khá tệ — C. Là một người đáng tin cậy

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (C)
Câu đề bài:
A. 但是他很诚实,从来不说假话 B. 小关的脾气有时确实挺差的 C. 是个值得信任的人
Nghĩa tiếng Việt:
— A. Nhưng anh ấy rất thành thật, chưa bao giờ nói dối — B. Tính tình của tiểu Quan đôi khi quả thực khá tệ — C. Là một người đáng tin cậy
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A. 但是他很诚实,从来不说假话 B. 小关的脾气有时确实挺差的 C. 是个值得信任的人” với nội dung bài, phương án C — BAC là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第62题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A. 昨天下午的会议上 B. 马教授他们不得不放弃了这个计划 C. 超过半数的代表都表示反对

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: — A. Tại cuộc họp chiều hôm qua B. Giáo sư Mã và các cộng sự buộc phải từ bỏ kế hoạch này — C. Hơn một nửa số đại biểu đều tỏ ý phản đối

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (B)
Câu đề bài:
A. 昨天下午的会议上 B. 马教授他们不得不放弃了这个计划 C. 超过半数的代表都表示反对
Nghĩa tiếng Việt:
— A. Tại cuộc họp chiều hôm qua B. Giáo sư Mã và các cộng sự buộc phải từ bỏ kế hoạch này — C. Hơn một nửa số đại biểu đều tỏ ý phản đối
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A. 昨天下午的会议上 B. 马教授他们不得不放弃了这个计划 C. 超过半数的代表都表示反对” với nội dung bài, phương án B — ACB là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

实际上,售货员太热情地为顾客介绍这、介绍那,会让我觉得极不舒服。许多人在逛商场时喜欢自己看、自己选,而不希望总是被别人打扰。 ★ 人们在逛商场时:

  • A. 觉得无聊
  • B. 缺少耐心
  • C. 喜欢自己选
  • D. 很少考虑价格

Dịch nghĩa: ★ : — Trên thực tế, nhân viên bán hàng quá nhiệt tình giới thiệu cái này cái nọ cho khách hàng sẽ khiến tôi cảm thấy vô cùng khó chịu. Rất nhiều người khi đi mua sắm ở trung tâm thương mại thích tự mình xem, tự mình chọn, chứ không muốn luôn bị người khác làm phiền. ★ Mọi người khi đi mua sắm ở trung tâm thương mại:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (C)
Câu đề bài:
实际上,售货员太热情地为顾客介绍这、介绍那,会让我觉得极不舒服。许多人在逛商场时喜欢自己看、自己选,而不希望总是被别人打扰。 ★ 人们在逛商场时:
Nghĩa tiếng Việt:
★ : — Trên thực tế, nhân viên bán hàng quá nhiệt tình giới thiệu cái này cái nọ cho khách hàng sẽ khiến tôi cảm thấy vô cùng khó chịu. Rất nhiều người khi đi mua sắm ở trung tâm thương mại thích tự mình xem, tự mình chọn, chứ không muốn luôn bị người khác làm phiền. ★ Mọi người khi đi mua sắm ở trung tâm thương mại:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    觉得无聊 (cảm thấy nhàm chán, tẻ nhạt)
  • B
    缺少耐心 (thiếu thốn, thiếu hụt kiên nhẫn, nhẫn nại)
  • C
    喜欢自己选 (Thích tự mình, bản thân chọn, lựa chọn tuyển chọn)
  • D
    很少考虑价格 (Rất ít, thiếu cân nhắc, xem xét giá cả, mức giá)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn: "实际上,售货员太热情地为顾客介绍这、介绍那,会让我觉得极不舒服。许多人在逛商场时喜欢自己看、自己选,而不希望总是被别人打扰。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (喜欢自己选 — Thích tự mình, bản thân chọn, lựa chọn tuyển chọn). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

30 多亿年以前,当空气还不适合生命出现的时候,海洋中已经出现了生命。海洋里的水对它们有保护作用,生命在海水中不容易受到环境的伤害。 ★ 生命先出现在海洋里的原因是海水:

  • A. 很咸
  • B. 很热
  • C. 是酸的
  • D. 有保护作用

Dịch nghĩa: ★ : — Hơn 3 tỷ năm trước, khi không khí còn chưa thích hợp cho sự sống xuất hiện, thì trong đại dương đã xuất hiện sự sống. Nước trong đại dương có tác dụng bảo vệ chúng, sự sống ở trong nước biển không dễ bị tổn hại bởi môi trường. ★ Nguyên nhân sự sống xuất hiện ở đại dương trước là vì nước biển:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (D)
Câu đề bài:
30 多亿年以前,当空气还不适合生命出现的时候,海洋中已经出现了生命。海洋里的水对它们有保护作用,生命在海水中不容易受到环境的伤害。 ★ 生命先出现在海洋里的原因是海水:
Nghĩa tiếng Việt:
★ : — Hơn 3 tỷ năm trước, khi không khí còn chưa thích hợp cho sự sống xuất hiện, thì trong đại dương đã xuất hiện sự sống. Nước trong đại dương có tác dụng bảo vệ chúng, sự sống ở trong nước biển không dễ bị tổn hại bởi môi trường. ★ Nguyên nhân sự sống xuất hiện ở đại dương trước là vì nước biển:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    很咸 (rất mặn, vị mặn)
  • B
    很热 (rất nóng)
  • C
    是酸的 (Là, phải chua)
  • D
    有保护作用 (Có bảo vệ, giữ gìn tác dụng)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn: "多亿年以前,当空气还不适合生命出现的时候,海洋中已经出现了生命。海洋里的水对它们有保护作用,生命在海水中不容易受到环境的伤害。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (有保护作用 — Có bảo vệ, giữ gìn tác dụng). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

她喜欢给熟悉的人讲笑话,但水平不高。每次讲着讲着,她自己就先笑了,而大家却不明白究竟为什么要笑。 ★ 她讲笑话时,其他人:

  • A. 听不懂
  • B. 故意不笑
  • C. 都很激动
  • D. 觉得很伤心

Dịch nghĩa: ★ ,: — 78. Cô ấy thích kể chuyện cười cho những người quen nghe, nhưng trình độ lại không cao. Mỗi lần kể được nửa chừng là cô ấy tự cười trước mất rồi, trong khi mọi người lại chẳng hiểu rốt cuộc vì sao phải cười. ★ Khi cô ấy kể chuyện cười, những người khác:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (A)
Câu đề bài:
她喜欢给熟悉的人讲笑话,但水平不高。每次讲着讲着,她自己就先笑了,而大家却不明白究竟为什么要笑。 ★ 她讲笑话时,其他人:
Nghĩa tiếng Việt:
★ ,: — 78. Cô ấy thích kể chuyện cười cho những người quen nghe, nhưng trình độ lại không cao. Mỗi lần kể được nửa chừng là cô ấy tự cười trước mất rồi, trong khi mọi người lại chẳng hiểu rốt cuộc vì sao phải cười. ★ Khi cô ấy kể chuyện cười, những người khác:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    听不懂 (Nghe không hiểu, hiểu biết)
  • B
    故意不笑 (Cố tình, cố ý không cười)
  • C
    都很激动 (Đều rất xúc động, kích động)
  • D
    觉得很伤心 (Cảm thấy rất đau lòng, buồn bã)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn: ". 她喜欢给熟悉的人讲笑话,但水平不高。每次讲着讲着,她自己就先笑了,而大家却不明白究竟为什么要笑。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (听不懂 — Nghe không hiểu, hiểu biết). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

在教育孩子的过程中,父母的鼓励比批评更重要。如果总是说孩子的缺点,孩子更容易向坏的方向发展;相反,如果总能发现孩子的优点并且鼓励他,孩子的优点就会越来越多。当然,鼓励孩子的时候,也要注意方法。否则,不仅起不到鼓励的作用,还可能让孩子更怀疑自己的能力,变得没有了信心。 ★ 经常说孩子的缺点,孩子会:

  • A. 更得意
  • B. 更优秀
  • C. 变得更差
  • D. 变得更聪明

Dịch nghĩa: ★ ,: — Trong quá trình giáo dục con cái, sự khích lệ của cha mẹ quan trọng hơn nhiều so với việc chỉ trích. Nếu lúc nào cũng nói về khuyết điểm của con, đứa trẻ sẽ càng dễ trượt theo chiều hướng xấu; ngược lại, nếu luôn biết phát hiện ra ưu điểm của con và động viên chúng, những điểm tốt của con sẽ ngày càng nhiều lên. Tất nhiên, khi khích lệ con trẻ, cũng phải chú ý đến phương pháp. Bằng không, không những không đạt được tác dụng khích lệ, mà còn có thể khiến con cái càng nghi ngờ năng lực của bản thân, trở nên mất tự tin. ★ Thường xuyên kể về khuyết điểm của con cái, đứa trẻ sẽ:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (C)
Câu đề bài:
在教育孩子的过程中,父母的鼓励比批评更重要。如果总是说孩子的缺点,孩子更容易向坏的方向发展;相反,如果总能发现孩子的优点并且鼓励他,孩子的优点就会越来越多。当然,鼓励孩子的时候,也要注意方法。否则,不仅起不到鼓励的作用,还可能让孩子更怀疑自己的能力,变得没有了信心。 ★ 经常说孩子的缺点,孩子会:
Nghĩa tiếng Việt:
★ ,: — Trong quá trình giáo dục con cái, sự khích lệ của cha mẹ quan trọng hơn nhiều so với việc chỉ trích. Nếu lúc nào cũng nói về khuyết điểm của con, đứa trẻ sẽ càng dễ trượt theo chiều hướng xấu; ngược lại, nếu luôn biết phát hiện ra ưu điểm của con và động viên chúng, những điểm tốt của con sẽ ngày càng nhiều lên. Tất nhiên, khi khích lệ con trẻ, cũng phải chú ý đến phương pháp. Bằng không, không những không đạt được tác dụng khích lệ, mà còn có thể khiến con cái càng nghi ngờ năng lực của bản thân, trở nên mất tự tin. ★ Thường xuyên kể về khuyết điểm của con cái, đứa trẻ sẽ:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    更得意 (hơn tự hào)
  • B
    更优秀 (hơn xuất sắc, ưu tú)
  • C
    变得更差 (Thay đổi, biến đổi hơn kém, thiếu)
  • D
    变得更聪明 (Thay đổi, biến đổi hơn thông minh)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn: "在教育孩子的过程中,父母的鼓励比批评更重要。如果总是说孩子的缺点,孩子更容易向坏的方向发展;相反,如果总能发现孩子的优点并且鼓励他,孩子的优点就会越来越多。当然,鼓励孩子的时候,也要注意方法。否则,不仅起不到鼓励的作用,还可能让孩子更怀疑自己的能力,变得没有了信心。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (变得更差 — Thay đổi, biến đổi hơn kém, thiếu). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 他愿意继续租邻居的房子。

租邻居的房子 / 他 / 继续 / 愿意

  • A. 他愿意继续租邻居的房子。

Dịch nghĩa: Anh ấy vẫn sẵn sàng tiếp tục thuê nhà của hàng xóm.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (他愿意继续租邻居的房子。)
Câu đề bài:
租邻居的房子 / 他 / 继续 / 愿意
Nghĩa tiếng Việt:
Anh ấy vẫn sẵn sàng tiếp tục thuê nhà của hàng xóm.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他 (tā — anh ấy)
  • Động từ năng nguyện: 愿意 (yuàn yì — sẵn lòng, bằng lòng)
  • Danh từ: 继续 (jì xù — tiếp tục, duy trì)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 租邻居的房子 (Thuê, cho thuê ngôi nhà, căn nhà hàng xóm)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他愿意继续租邻居的房子。”
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 要养成写日记的好习惯。

好习惯 / 要 / 写日记的 / 养成

  • A. 要养成写日记的好习惯。

Dịch nghĩa: Cần phải rèn luyện thói quen viết nhật ký tốt.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (要养成写日记的好习惯。)
Câu đề bài:
好习惯 / 要 / 写日记的 / 养成
Nghĩa tiếng Việt:
Cần phải rèn luyện thói quen viết nhật ký tốt.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Động từ năng nguyện: 要 (yào — cần)
  • Danh từ: 养成 (yǎng chéng — hình thành, rèn luyện (thói quen))
  • Định ngữ bổ nghĩa: 写日记的 (Viết nhật ký)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 好习惯 (quen với tốt, đẹp)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “要养成写日记的好习惯。”