Chuyển đến nội dung chính
HSK 4MÃ H41116

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 4 mã H41116 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 4 mã đề H41116 bản PDF in chuẩn Hanban, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 100 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt
Bảng điều khiển

1. Giới thiệu đề thi HSK Cấp 4 (2.0) mã H41116

Bộ đề thi thật HSK Cấp 4 (2.0) chính thức mã đề H41116 được phát hành theo đúng tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi toàn diện qua các kỹ năng Nghe hiểu, Đọc hiểu, Viết, đi kèm hệ thống âm thanh câu lẻ độc lập chất lượng cao trên CDN Cloudflare R2, hình ảnh minh họa sắc nét và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 4 (2.0)
Mã đề H41116
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 105 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 40p, Viết: 25p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3 Chuẩn Bắc Kinh

Chi tiết từng câu

1

★ 他们在图书馆。

LISTENING Phần 1
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 您是要参加招聘会吗?这件就挺合适的,很正式。您可以试一试,试衣间在这边。 (nín shì yào cān jiā zhāo pìn huì ma? zhè jiàn jiù tǐng hé shì de, hěn zhèng shì. nín kě yǐ shì yi shì, shì yī jiān zài zhè biān)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他们在图书馆。 (tā men zài tú shū guǎn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh/Chị có phải đi dự buổi phỏng vấn tuyển dụng không? Chiếc này rất hợp đấy, rất trang trọng. Anh/Chị có thể thử một chút, phòng thử đồ ở bên này. ★ Họ đang ở thư viện.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 图书馆 (tú shū guǎn — thư viện).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    您是要参加招聘会吗?这件就挺合适的,很正式。您可以试一试,试衣间在这边。
  • Nhận định trong đề bài:
    ★ 他们在图书馆。
  • Phân tích đối chiếu:
    trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ:
    Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận:
    Nhận định là SAI (× 错).
2

★ 他现在是大夫。

LISTENING Phần 1
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 博士毕业后,他主动放弃了留在大学工作的机会,选择去西部当老师,很多人为他感到可惜,但他从来没有后悔过。 (bó shì bì yè hòu, tā zhǔ dòng fàng qì le liú zài dà xué gōng zuò de jī huì, xuǎn zé qù xī bù dāng lǎo shī, hěn duō rén wéi tā gǎn dào kě xī, dàn tā cóng lái méi yǒu hòu huǐ guò)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他现在是大夫。 (tā xiàn zài shì dài fu)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Sau khi tốt nghiệp tiến sĩ, anh ấy chủ động từ bỏ cơ hội ở lại trường đại học làm việc, chọn đi miền Tây làm giáo viên, rất nhiều người cảm thấy tiếc nuối thay cho anh ấy, nhưng anh ấy chưa từng hối hận bao giờ. ★ Anh ấy hiện tại là đại phu.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    博士毕业后,他主动放弃了留在大学工作的机会,选择去西部当老师,很多人为他感到可惜,但他从来没有后悔过。
  • Nhận định trong đề bài:
    ★ 他现在是大夫。
  • Phân tích đối chiếu:
    trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ:
    Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận:
    Nhận định là SAI (× 错).
3

★ 做事情方法很重要。

LISTENING Phần 1
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 无论做什么事都要注意方法,正确的方法可以帮我们节约时间。但如果方法不对,可能花五倍甚至十倍的时间都不能完成任务。 (wú lùn zuò shén me shì dōu yào zhù yì fāng fǎ, zhèng què de fāng fǎ kě yǐ bāng wǒ men jié yuē shí jiān. dàn rú guǒ fāng fǎ bú duì, kě néng huā wǔ bèi shèn zhì shí bèi de shí jiān dōu bù néng wán chéng rèn wu)
    • Nhận định đối chiếu (★): 做事情方法很重要。 (zuò shì qíng fāng fǎ hěn zhòng yào)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Làm bất cứ việc gì cũng phải chú ý phương pháp, phương pháp chính xác có thể giúp chúng ta tiết kiệm thời gian. Nhưng nếu phương pháp không đúng, có lẽ tốn năm lần thậm chí mười lần thời gian cũng không thể hoàn thành nhiệm vụ. ★ Làm việc phương pháp rất quan trọng.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    无论做什么事都要注意方法,正确的方法可以帮我们节约时间。但如果方法不对,可能花五倍甚至十倍的时间都不能完成任务。
  • Nhận định trong đề bài:
    ★ 做事情方法很重要。
  • Phân tích đối chiếu:
    Nội dung lời thoại "无论做什么事都要注意方法,正确的方法可以帮我们节约时间。但如果方法不对,可能花五倍甚至十倍的时间都不能完成任务。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 做事情方法很重要。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ:
    Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận:
    Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
4

★ 他不喜欢与人交流。

LISTENING Phần 1
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 熟悉他的人都知道他经历丰富,爱开玩笑,非常幽默,喜欢和人聊天儿。可以说,跟他聊天儿是一件快乐的事情。 (shú xī tā de rén dōu zhī dào tā jīng lì fēng fù, ài kāi wán xiào, fēi cháng yōu mò, xǐ huān hé rén liáo tiān ér. kě yǐ shuō, gēn tā liáo tiān ér shì yí jiàn kuài lè de shì qíng)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他不喜欢与人交流。 (tā bù xǐ huan yǔ rén jiāo liú)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Những người quen thuộc với anh ấy đều biết anh ấy trải phong phú, thích nói đùa, rất hài hước, thích trò chuyện với mọi người. Có thể nói, trò chuyện với anh ấy là một việc vui vẻ. ★ Anh ấy không thích giao lưu với người khác.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 幽默 (yōu mò — hài hước, dí dỏm).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    熟悉他的人都知道他经历丰富,爱开玩笑,非常幽默,喜欢和人聊天儿。可以说,跟他聊天儿是一件快乐的事情。
  • Nhận định trong đề bài:
    ★ 他不喜欢与人交流。
  • Phân tích đối chiếu:
    trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ:
    Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận:
    Nhận định là SAI (× 错).
5

★ 将来是可以改变的。

LISTENING Phần 1
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 5. 一个人无法改变自己的过去,但可以改变自己的将来。如果你不满意现在的生活,那么就从现在开始努力吧。 (yí gè rén wú fǎ gǎi biàn zì jǐ de guò qù, dàn kě yǐ gǎi biàn zì jǐ de jiāng lái. rú guǒ nǐ bù mǎn yì xiàn zài de shēng huó, nà me jiù cóng xiàn zài kāi shǐ nǔ lì ba)
    • Nhận định đối chiếu (★): 将来是可以改变的。 (jiāng lái shì kě yǐ gǎi biàn de)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một người không thể thay đổi quá khứ của chính mình, nhưng có thể thay đổi tương lai của chính mình. Nếu bạn không hài lòng với cuộc sống hiện tại, vậy thì hãy bắt đầu từ bây giờ mà nỗ lực đi. ★ Tương lai là có thể thay đổi được.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    5. 一个人无法改变自己的过去,但可以改变自己的将来。如果你不满意现在的生活,那么就从现在开始努力吧。
  • Nhận định trong đề bài:
    ★ 将来是可以改变的。
  • Phân tích đối chiếu:
    Nội dung lời thoại "5. 一个人无法改变自己的过去,但可以改变自己的将来。如果你不满意现在的生活,那么就从现在开始努力吧。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 将来是可以改变的。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ:
    Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận:
    Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
6

★ 经理明天去机场接人。

LISTENING Phần 1
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 6. 经理,我查了一下明天去北京的航班,有一班晚上六点二十的,八点到。时间还不是太紧张,您觉得怎么样? (jīng lǐ, wǒ chá le yí xià míng tiān qù běi jīng de háng bān, yǒu yì bān wǎn shàng liù diǎn èr shí de, bā diǎn dào. shí jiān hái bú shì tài jǐn zhāng, nín jué de zěn me yàng)
    • Nhận định đối chiếu (★): 经理明天去机场接人。 (jīng lǐ míng tiān qù jī chǎng jiē rén)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Giám đốc, tôi đã tra chuyến bay đi Bắc Kinh ngày mai, có một chuyến sáu giờ hai mươi tối, tám giờ đến. Thời gian vẫn chưa quá gấp gáp, anh/chị thấy thế nào? ★ Giám đốc ngày mai đi sân bay đón người.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 紧张 (jǐn zhāng — căng thẳng, hồi hộp); 机场 (jī chǎng — sân bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    6. 经理,我查了一下明天去北京的航班,有一班晚上六点二十的,八点到。时间还不是太紧张,您觉得怎么样?
  • Nhận định trong đề bài:
    ★ 经理明天去机场接人。
  • Phân tích đối chiếu:
    trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ:
    Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận:
    Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

★ 大部分女人想过减肥。

LISTENING Phần 1
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 7. 我们通过调查发现,大约有五分之四的女人考虑过减肥,实际上,她们中的很多人并不肥胖。 (wǒ men tōng guò diào chá fā xiàn, dà yuē yǒu wǔ fēn zhī sì de nǚ rén kǎo lǜ guò jiǎn féi, shí jì shang, tā men zhōng de hěn duō rén bìng bù féi pàng)
    • Nhận định đối chiếu (★): 大部分女人想过减肥。 (dà bù fen nǚ rén xiǎng guò jiǎn féi)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chúng tôi thông qua điều tra phát hiện ra, khoảng có bốn phần năm phụ nữ từng cân nhắc chuyện giảm cân, trên thực tế, rất nhiều người trong số họ không hề béo. ★ Phần lớn phụ nữ từng nghĩ đến chuyện giảm cân.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    7. 我们通过调查发现,大约有五分之四的女人考虑过减肥,实际上,她们中的很多人并不肥胖。
  • Nhận định trong đề bài:
    ★ 大部分女人想过减肥。
  • Phân tích đối chiếu:
    Nội dung lời thoại "7. 我们通过调查发现,大约有五分之四的女人考虑过减肥,实际上,她们中的很多人并不肥胖。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 大部分女人想过减肥。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ:
    Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận:
    Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

★ 理解是相互的。

LISTENING Phần 1
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 8. 人们常说:“理解万岁。”每个人都希望获得别人的理解。因此,我们要学会理解他人,遇到事情多替别人考虑一些。 (rén men cháng shuō: “ lǐ jiě wàn suì. ” měi gè rén dōu xī wàng huò dé bié rén de lǐ jiě. yīn cǐ, wǒ men yào xué huì lǐ jiě tā rén, yù dào shì qíng duō tì bié rén kǎo lǜ yì xiē)
    • Nhận định đối chiếu (★): 理解是相互的。 (lǐ jiě shì xiāng hù de)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mọi người thường nói: “Hiểu vạn tuế.” Mỗi người đều hy vọng nhận được sự thấu hiểu của người khác. Cho nên, chúng ta phải học cách thấu hiểu người khác, gặp việc gì hãy đặt mình vào vị trí của người khác suy nghĩ nhiều hơn một chút. ★ Sự thấu hiểu là từ hai phía.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    8. 人们常说:“理解万岁。”每个人都希望获得别人的理解。因此,我们要学会理解他人,遇到事情多替别人考虑一些。
  • Nhận định trong đề bài:
    ★ 理解是相互的。
  • Phân tích đối chiếu:
    Nội dung lời thoại "8. 人们常说:“理解万岁。”每个人都希望获得别人的理解。因此,我们要学会理解他人,遇到事情多替别人考虑一些。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 理解是相互的。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ:
    Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận:
    Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

★ 唱京剧是这些老人的爱好。

LISTENING Phần 1
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 9. 每天晚上,公园里都有一群老人在唱京剧。他们很喜欢唱京剧,虽然不是专业的演员,不过,他们唱得不错,听起来很有味道。 (měi tiān wǎn shàng, gōng yuán lǐ dōu yǒu yì qún lǎo rén zài chàng jīng jù. tā men hěn xǐ huan chàng jīng jù, suī rán bú shì zhuān yè de yǎn yuán, bú guò, tā men chàng dé bú cuò, tīng qǐ lái hěn yǒu wèi dào)
    • Nhận định đối chiếu (★): 唱京剧是这些老人的爱好。 (chàng jīng jù shì zhè xiē lǎo rén de ài hào)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mỗi tối, trong công viên đều có một nhóm người cao tuổi hát Kinh kịch. Họ rất thích hát Kinh kịch, mặc dù không phải diễn viên chuyên nghiệp, thế nhưng, họ hát rất khá, nghe rất có mùi vị. ★ Hát Kinh kịch là sở thích của những người cao tuổi này.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 演员 (yǎn yuán — diễn viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    9. 每天晚上,公园里都有一群老人在唱京剧。他们很喜欢唱京剧,虽然不是专业的演员,不过,他们唱得不错,听起来很有味道。
  • Nhận định trong đề bài:
    ★ 唱京剧是这些老人的爱好。
  • Phân tích đối chiếu:
    Nội dung lời thoại "9. 每天晚上,公园里都有一群老人在唱京剧。他们很喜欢唱京剧,虽然不是专业的演员,不过,他们唱得不错,听起来很有味道。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 唱京剧是这些老人的爱好。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ:
    Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận:
    Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

★ 电子阅读取代了纸上阅读。

LISTENING Phần 1
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 10. 尽管越来越多的人开始在网上、手机上看书、看杂志,但还是有很多人坚持认为,电子阅读永远无法完全取代纸上阅读。 (jǐn guǎn yuè lái yuè duō de rén kāi shǐ zài wǎng shàng、 shǒu jī shàng kàn shū、 kàn zá zhì, dàn hái shì yǒu hěn duō rén jiān chí rèn wéi, diàn zǐ yuè dú yǒng yuǎn wú fǎ wán quán qǔ dài zhǐ shàng yuè dú)
    • Nhận định đối chiếu (★): 电子阅读取代了纸上阅读。 (diàn zǐ yuè dú qǔ dài le zhǐ shàng yuè dú)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mặc dù ngày càng có nhiều người bắt đầu đọc sách, đọc tạp chí trên mạng, trên điện thoại, nhưng vẫn có rất nhiều người kiên trì cho rằng, đọc sách điện tử vĩnh viễn không thể thay thế hoàn toàn đọc sách trên giấy. ★ Đọc sách điện tử đã thay thế đọc sách trên giấy.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 阅读 (yuè dú — đọc hiểu); 坚持 (jiān chí — kiên trì).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    10. 尽管越来越多的人开始在网上、手机上看书、看杂志,但还是有很多人坚持认为,电子阅读永远无法完全取代纸上阅读。
  • Nhận định trong đề bài:
    ★ 电子阅读取代了纸上阅读。
  • Phân tích đối chiếu:
    trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ:
    Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận:
    Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听对话,选择正确答案

LISTENING Phần 2
A 医院
B 超市
C 学校
D 办公室
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 例如:女:该加油了,去机场的路上有加油站吗? (lì rú: nǚ: gāi jiā yóu le, qù jī chǎng de lù shang yǒu jiā yóu zhàn ma)
    • Nam (男): 有,你放心吧。 (yǒu, nǐ fàng xīn ba)
    • Câu hỏi (问): 男的主要是什么意思? 现在开始第 11 题: 11. (nán de zhǔ yào shi shén me yì sī? xiàn zài kāi shǐ dì 11 tí:) — "男的主要" là gì?
    • Nam (男): 牙膏快用完了,一会儿去超市记得买新的。 (yá gāo kuài yòng wán le, yí huì er qù chāo shì jì de mǎi xīn de)
    • Nữ (女): 好,顺便买袋盐,盐也快没了。 (hǎo, shùn biàn mǎi dài yán, yán yě kuài méi le)
    • Câu hỏi (问): 他们一会儿要去哪儿? (tā men yí huì er yào qù nǎ ér)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Kem đánh răng sắp dùng hết rồi, lát nữa đi siêu thị nhớ mua tuýp mới nhé. Nữ: Vâng, tiện thể mua một túi muối, muối cũng sắp hết rồi. Hỏi: Lát nữa họ định đi đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 加油 (jiā yóu — cổ vũ, cố lên); 超市 (chāo shì — siêu thị); 机场 (jī chǎng — sân bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的主要是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 例如:女:该加油了,去机场的路上有加油站吗?
    • 男:有,你放心吧。
  • Câu hỏi trong băng:
    问:男的主要是什么意思? 现在开始第 11 题: 11. 男:牙膏快用完了,一会儿去超市记得买新的。 女:好,顺便买袋盐,盐也快没了。
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 医院 (yī yuàn: bệnh viện)
    • B. 超市 (chāo shì: siêu thị)
    • C. 学校 (xué xiào: trường học)
    • D. 办公室 (bàn gōng shì: văn phòng)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (超市 — chāo shì: siêu thị).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听对话,选择正确答案

LISTENING Phần 2
A 爱打网球
B 要回公司
C 要去做客
D 要买啤酒
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 12.
    • Nữ (女): 孙老师邀请我们去他家做客,我们给他带点儿什么礼物好呢? (sūn lǎo shī yāo qǐng wǒ men qù tā jiā zuò kè, wǒ men gěi tā dài diǎn ér shén me lǐ wù hǎo ne) — Thầy Tôn mời chúng ta đến nhà thầy ấy chơi, chúng ta mua quà gì mang đi cho thầy thì được nhỉ?
    • Nam (男): 我们去买两瓶葡萄酒吧。 (wǒ men qù mǎi liǎng píng pú táo jiǔ bā) — Chúng ta đi mua hai chai rượu vang đi.
    • Câu hỏi (问): 关于男的,下列哪个正确? (guān yú nán de, xià liè nǎ gè zhèng què) — Về nam, câu nào sau đây đúng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于男的,下列哪个正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 12. 女:孙老师邀请我们去他家做客,我们给他带点儿什么礼物好呢?
    • 男:我们去买两瓶葡萄酒吧。
  • Câu hỏi trong băng:
    问:关于男的,下列哪个正确?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 爱打网球 (Yêu, yêu thích đánh, gõ quần vợt, bóng tennis)
    • B. 要回公司 (Cần trở về, quay về công ty)
    • C. 要去做客 (Cần đi làm khách, tới làm khách chơi nhà)
    • D. 要买啤酒 (Cần mua bia)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (要去做客 — Cần đi làm khách, tới làm khách chơi nhà).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听对话,选择正确答案

LISTENING Phần 2
A 很瘦
B 很可爱
C 送同事了
D 在妹妹那儿
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我记得上次来的时候,你养了一只狗,怎么不见了? (wǒ jì de shàng cì lái de shí hòu, nǐ yǎng le yì zhī gǒu, zěn me bú jiàn le) — Anh nhớ lần trước lúc đến, em nuôi một con chó, sao không thấy đâu nữa?
    • Nữ (女): 我下周要出差,所以暂时请我妹妹照顾它几天。 (wǒ xià zhōu yào chū chāi, suǒ yǐ zàn shí qǐng wǒ mèi mei zhào gù tā jǐ tiān) — Tuần sau em phải đi công tác, cho nên tạm thời nhờ em gái chăm sóc nó mấy ngày.
    • Câu hỏi (问): 关于那只狗,可以知道什么? (guān yú nà zhī gǒu, kě yǐ zhī dào shén me) — Về con chó đó, có thể biết được điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "那只狗" ("关于那只狗,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:我记得上次来的时候,你养了一只狗,怎么不见了?
    • 女:我下周要出差,所以暂时请我妹妹照顾它几天。
  • Câu hỏi trong băng:
    问:关于那只狗,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很瘦 (rất gầy, ốm)
    • B. 很可爱 (rất dễ thương)
    • C. 送同事了 (Tặng, tiễn đồng nghiệp rồi)
    • D. 在妹妹那儿 (Ở em gái đó, ở đó)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (在妹妹那儿 — Ở em gái đó, ở đó).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听对话,选择正确答案

LISTENING Phần 2
A 购物
B 运动
C 做作业
D 听音乐会
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 晚上有安排吗?去打羽毛球吧?好久没去运动了。 (wǎn shàng yǒu ān pái ma? qù dǎ yǔ máo qiú ba? hǎo jiǔ méi qù yùn dòng le) — Tối nay có sắp xếp gì không? Đi đánh cầu lông đi? Lâu lắm rồi không đi vận động.
    • Nam (男): 行,我下班后给你打电话。 (xíng, wǒ xià bān hòu gěi nǐ dǎ diàn huà) — Được, anh tan làm sẽ gọi điện cho em.
    • Câu hỏi (问): 他们晚上有什么安排? (tā men wǎn shàng yǒu shén me ān pái) — Tối nay họ có sắp xếp gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại); 羽毛球 (yǔ máo qiú — cầu lông).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们晚上有什么安排?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:晚上有安排吗?去打羽毛球吧?好久没去运动了。
    • 男:行,我下班后给你打电话。
  • Câu hỏi trong băng:
    问:他们晚上有什么安排?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 购物 (gòu wù: mua sắm)
    • B. 运动 (yùn dòng: thể thao, vận động)
    • C. 做作业 (zuò zuò yè: làm bài tập về nhà)
    • D. 听音乐会 (nghe nhạc biết)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (运动 — yùn dòng: thể thao, vận động).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听对话,选择正确答案

LISTENING Phần 2
A 别着急
B 来不及了
C 主意不错
D 推迟到9号
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 出发吧,不早了,咱们别迟到了。 (chū fā ba, bù zǎo le, zán men bié chí dào le) — Xuất phát thôi, muộn lắm rồi, chúng ta đừng để trễ giờ.
    • Nữ (女): 再等一会儿,九点走也不迟,正常情况下,半个小时内肯定能到。 (zài děng yí huì er, jiǔ diǎn zǒu yě bù chí, zhèng cháng qíng kuàng xià, bàn gè xiǎo shí nèi kěn dìng néng dào) — Đợi thêm lát nữa, chín giờ đi cũng không muộn, trong tình trạng bình thường, trong vòng nửa tiếng chắc chắn có thể đến.
    • Câu hỏi (问): 女的是什么意思? (nǚ de shì shén me yì sī) — Nữ có ý gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 迟到 (chí dào — đến muộn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:出发吧,不早了,咱们别迟到了。
    • 女:再等一会儿,九点走也不迟,正常情况下,半个小时内肯定能到。
  • Câu hỏi trong băng:
    问:女的是什么意思?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 别着急 (đừng sốt ruột, lo lắng)
    • B. 来不及了 (không kịp rồi)
    • C. 主意不错 (chủ ý, ý kiến khá tốt, đúng đắn)
    • D. 推迟到9号 (Hoãn lại, lùi lại (thời gian) đến, tới số)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (别着急 — đừng sốt ruột, lo lắng).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听对话,选择正确答案

LISTENING Phần 2
A 牙疼
B 感冒了
C 压力大
D 精神不好
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你生病了?怎么看上去精神不太好? (nǐ shēng bìng le? zěn me kàn shàng qù jīng shén bú tài hǎo) — Anh bị ốm à? Sao trông tinh thần có vẻ không tốt lắm?
    • Nam (男): 没有,早上很早就被女儿吵醒了,现在有点儿困。 (méi yǒu, zǎo shàng hěn zǎo jiù bèi nǚ ér chǎo xǐng le, xiàn zài yǒu diǎn er kùn) — Không, sáng sớm đã bị con gái đánh thức, bây giờ có hơi buồn ngủ.
    • Câu hỏi (问): 男的怎么了? (nán de zěn me le) — Nam bị làm sao vậy?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:你生病了?怎么看上去精神不太好?
    • 男:没有,早上很早就被女儿吵醒了,现在有点儿困。
  • Câu hỏi trong băng:
    问:男的怎么了?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 牙疼 (răng, chiếc răng đau đớn)
    • B. 感冒了 (cảm cúm, cảm mạo rồi)
    • C. 压力大 (to, lớn áp lực, sức ép)
    • D. 精神不好 (Tinh thần, nghị lực không tốt, đẹp)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (精神不好 — Tinh thần, nghị lực không tốt, đẹp).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听对话,选择正确答案

LISTENING Phần 2
A 两个月
B 两个星期
C 一个寒假
D 一个上午
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这本小说你看了两月了,竟然还没有看完? (zhè běn xiǎo shuō nǐ kàn le liǎng yuè le, jìng rán hái méi yǒu kàn wán) — Cuốn tiểu thuyết này em đọc hai tháng rồi, vậy mà vẫn chưa đọc xong?
    • Nữ (女): 快了快了,就剩最后十几页了。 (kuài le kuài le, jiù shèng zuì hòu shí jǐ yè le) — Sắp rồi sắp rồi, chỉ còn hơn chục trang cuối cùng thôi.
    • Câu hỏi (问): 这本小说,女的看多长时间了? (zhè běn xiǎo shuō, nǚ de kàn duō cháng shí jiān le) — Cuốn tiểu thuyết này, nữ đọc trong thời gian bao lâu rồi?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这本小说,女的看多长时间了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:这本小说你看了两月了,竟然还没有看完?
    • 女:快了快了,就剩最后十几页了。
  • Câu hỏi trong băng:
    问:这本小说,女的看多长时间了?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 两个月 (Hai (dùng trước lượng từ) cái, con tháng, mặt trăng)
    • B. 两个星期 (Hai (dùng trước lượng từ) cái, con tuần, thứ)
    • C. 一个寒假 (một cái kỳ nghỉ đông)
    • D. 一个上午 (một cái buổi sáng (từ 8h–12h))
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (两个月 — Hai (dùng trước lượng từ) cái, con tháng, mặt trăng).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听对话,选择正确答案

LISTENING Phần 2
A 女的很生气
B 男的有女友
C 男的是硕士
D 男的是记者
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我听说放了暑假你要去旅游? (wǒ tīng shuō fàng le shǔ jiǎ nǐ yào qù lǚ yóu) — Em nghe nói được nghỉ hè anh phải đi du lịch à?
    • Nam (男): 算是吧,我女朋友在北京读研究生,我去看看她。 (suàn shì ba, wǒ nǚ péng yǒu zài běi jīng dú yán jiū shēng, wǒ qù kàn kàn tā) — Coi là vậy đi, bạn gái anh học cao học ở Bắc Kinh, anh đi thăm cô ấy.
    • Câu hỏi (问): 根据对话,可以知道什么? (gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me) — Dựa vào hội thoại, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 暑假 (shǔ jià — kỳ nghỉ hè); 旅游 (lǚ yóu — du lịch).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:我听说放了暑假你要去旅游?
    • 男:算是吧,我女朋友在北京读研究生,我去看看她。
  • Câu hỏi trong băng:
    问:根据对话,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 女的很生气 (Rất nữ, phụ nữ tức giận, giận dữ)
    • B. 男的有女友 (Có nam, nam giới nữ, phụ nữ Hữu (Tình bạn chân thành, bằng hữu chí cốt)
    • C. 男的是硕士 (Là, phải nam, nam giới thạc sĩ)
    • D. 男的是记者 (Là, phải nam, nam giới phóng viên, nhà báo)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (男的有女友 — Có nam, nam giới nữ, phụ nữ Hữu (Tình bạn chân thành, bằng hữu chí cốt).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听对话,选择正确答案

LISTENING Phần 2
A 丈夫
B 老师
C 爷爷奶奶
D 父亲母亲
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 明天就是最后一天了,你到底想不想报名? (míng tiān jiù shì zuì hòu yì tiān le, nǐ dào dǐ xiǎng bu xiǎng bào míng) — Ngày mai là ngày cuối cùng rồi, rốt cuộc em có muốn báo danh hay không?
    • Nữ (女): 我当然想报名,今天晚上我和我爸我妈商量商量再做决定吧。 (wǒ dāng rán xiǎng bào míng, jīn tiān wǎn shàng wǒ hé wǒ bà wǒ mā shāng liáng shāng liáng zài zuò jué dìng ba) — Em đương nhiên muốn báo danh rồi, tối nay em với bố mẹ em bàn bạc lại rồi quyết định nhé.
    • Câu hỏi (问): 女的想和谁商量? (nǚ de xiǎng hé shuí shāng liáng) — Nữ muốn bàn bạc với ai?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 报名 (bào míng — đăng ký); 商量 (shāng liang — bàn bạc, thương lượng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的想和谁商量?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:明天就是最后一天了,你到底想不想报名?
    • 女:我当然想报名,今天晚上我和我爸我妈商量商量再做决定吧。
  • Câu hỏi trong băng:
    问:女的想和谁商量?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 丈夫 (zhàng fu: chồng)
    • B. 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo)
    • C. 爷爷奶奶 (bà ông nội)
    • D. 父亲母亲 (mẹ, thân mẫu cha, bố)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (父亲母亲 — mẹ, thân mẫu cha, bố).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听对话,选择正确答案

LISTENING Phần 2
A 买裤子
B 洗衣服
C 收拾房间
D 修洗衣机
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你有什么衣服要洗吗?等一会儿我开洗衣机。 (nǐ yǒu shén me yī fu yào xǐ ma? děng yí huì er wǒ kāi xǐ yī jī) — Anh có quần áo nào cần giặt không? Lát nữa em mở máy giặt.
    • Nam (男): 那你帮我把这件衬衫洗了吧。 (nà nǐ bāng wǒ bǎ zhè jiàn chèn shān xǐ le ba) — Vậy em giặt giúp anh chiếc áo sơ mi này nhé.
    • Câu hỏi (问): 女的一会儿要干什么? (nǚ de yí huì er yào gàn shén me) — Nữ lát nữa sẽ làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的一会儿要干什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:你有什么衣服要洗吗?等一会儿我开洗衣机。
    • 男:那你帮我把这件衬衫洗了吧。
  • Câu hỏi trong băng:
    问:女的一会儿要干什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 买裤子 (mua quần, cái quần)
    • B. 洗衣服 (giặt quần áo quần áo, trang phục)
    • C. 收拾房间 (phòng thu dọn, dọn dẹp)
    • D. 修洗衣机 (sửa chữa, tu sửa máy giặt)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (洗衣服 — giặt quần áo quần áo, trang phục).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听对话,选择正确答案

LISTENING Phần 2
A 姓王
B 是护士
C 很粗心
D 会弹钢琴
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 王小姐,辛苦你了,让你周末还跑一趟。 (wáng xiǎo jiě, xīn kǔ nǐ le, ràng nǐ zhōu mò hái pǎo yí tàng) — Cô Vương, vất vả cho cô quá, để cô phải chạy một chuyến vào cuối tuần.
    • Nữ (女): 不用客气,我正好经过这儿,就顺便给您带来了。 (bú yòng kè qì, wǒ zhèng hǎo jīng guò zhè ér, jiù shùn biàn gěi nín dài lái le) — Không có gì đâu ạ, em tiện đường đi ngang qua đây nên mang đến cho anh luôn.
    • Câu hỏi (问): 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết gì về người nữ?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:王小姐,辛苦你了,让你周末还跑一趟。
    • 女:不用客气,我正好经过这儿,就顺便给您带来了。
  • Câu hỏi trong băng:
    问:关于女的,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 姓王 (mang họ vua, quốc vương)
    • B. 是护士 (là, phải y tá, điều dưỡng)
    • C. 很粗心 (rất bất cẩn, cẩu thả)
    • D. 会弹钢琴 (Biết chơi đàn, gảy đàn đàn dương cầm, đàn piano)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (姓王 — mang họ vua, quốc vương).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听对话,选择正确答案

LISTENING Phần 2
A 不饿
B 口渴
C 不吃辣
D 太麻烦
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 厨房里有羊肉饺子,很好吃,你要不要尝尝? (chú fáng lǐ yǒu yáng ròu jiǎo zǐ, hěn hǎo chī, nǐ yào bu yào cháng cháng) — Trong bếp có sủi cảo thịt cừu, rất ngon, anh có muốn nếm thử không?
    • Nam (男): 不用了,谢谢,我已经吃饱了。 (bú yòng le, xiè xiè, wǒ yǐ jīng chī bǎo le) — Thôi khỏi, cảm ơn em, anh ăn no rồi.
    • Câu hỏi (问): 男的是什么意思? (nán de shì shén me yì sī) — Ý của nam là gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:厨房里有羊肉饺子,很好吃,你要不要尝尝?
    • 男:不用了,谢谢,我已经吃饱了。
  • Câu hỏi trong băng:
    问:男的是什么意思?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 不饿 (không đói bụng)
    • B. 口渴 (miệng, mồm khát nước)
    • C. 不吃辣 (Không ăn cay, vị cay)
    • D. 太麻烦 (quá phiền phức, làm phiền)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (不饿 — không đói bụng).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听对话,选择正确答案

LISTENING Phần 2
A 多听广播
B 按时散步
C 多住几天
D 在这儿买房
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这里的气候很好,空气湿润,不干燥。 (zhè lǐ de qì hòu hěn hǎo, kōng qì shī rùn, bù gān zào) — Khí hậu ở đây rất tốt, không khí ẩm ướt, không khô hanh.
    • Nữ (女): 风景也不错,您和阿姨可以在这里多住一段时间,好好休息一下。 (fēng jǐng yě bú cuò, nín hé ā yí kě yǐ zài zhè lǐ duō zhù yí duàn shí jiān, hǎo hǎo xiū xi yí xià) — Phong cảnh cũng rất đẹp, chú và dì có thể ở đây thêm một thời gian, nghỉ ngơi cho thoải mái.
    • Câu hỏi (问): 女的希望男的怎么样? (nǚ de xī wàng nán de zěn me yàng) — Nữ hy vọng nam như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 气候 (qì hòu — khí hậu).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的希望男的怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:这里的气候很好,空气湿润,不干燥。
    • 女:风景也不错,您和阿姨可以在这里多住一段时间,好好休息一下。
  • Câu hỏi trong băng:
    问:女的希望男的怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 多听广播 (Nhiều nghe phát thanh, đài phát thanh)
    • B. 按时散步 (đúng giờ, đúng hạn đi dạo, tản bộ)
    • C. 多住几天 (Nhiều ở, sống mấy, vài (jǐ) trời, bầu trời)
    • D. 在这儿买房 (Ở đây, ở đây mua nhà)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (多住几天 — Nhiều ở, sống mấy, vài (jǐ) trời, bầu trời).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听对话,选择正确答案

LISTENING Phần 2
A 宾馆
B 动物园
C 体育馆
D 大使馆
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我明天去办签证,你知道中国大使馆怎么走吗? (wǒ míng tiān qù bàn qiān zhèng, nǐ zhī dào zhōng guó dà shǐ guǎn zěn me zǒu ma) — Ngày mai tôi đi làm visa, anh có biết đường đến đại sứ quán Trung Quốc không?
    • Nam (男): 我帮你上网查一下,网站上应该提供地址和联系电话。 (wǒ bāng nǐ shàng wǎng chá yí xià, wǎng zhàn shàng yīng gāi tí gōng dì zhǐ hé lián xì diàn huà) — Tôi lên mạng tra giúp bạn nhé, trên trang web chắc có cung cấp địa chỉ và số điện thoại liên hệ.
    • Câu hỏi (问): 女的要去哪儿? (nǚ de yào qù nǎ ér) — Nữ định đi đâu?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的要去哪儿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女: 我明天去办签证,你知道中国大使馆怎么走吗?
    • 男: 我帮你上网查一下,网站上应该提供地址和联系电话。
  • Câu hỏi trong băng:
    问:女的要去哪儿?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 宾馆 (bīn guǎn: khách sạn)
    • B. 动物园 (dòngwùyuán: vườn bách thú, sở thú)
    • C. 体育馆 (tǐyùguǎn: nhà thi đấu thể thao, nhà tập thể dục trong nhà)
    • D. 大使馆 (dà shǐ guǎn: đại sứ quán)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (大使馆 — dà shǐ guǎn: đại sứ quán).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听对话,选择正确答案

LISTENING Phần 2
A 刚起床
B 想喝果汁
C 想吃饼干
D 正在减肥
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 饿了吗?来块儿巧克力怎么样? (è le ma? lái kuài ér qiǎo kè lì zěn me yàng) — Đói chưa? Ăn một miếng sô-cô-la nhé?
    • Nữ (女): 不,我最近在减肥,我吃个西红柿吧。 (bù, wǒ zuì jìn zài jiǎn féi, wǒ chī gè xī hóng shì ba) — Không, dạo này em đang giảm cân, em ăn quả cà chua thôi.
    • Câu hỏi (问): 女的是什么意思? (nǚ de shì shén me yì sī) — Ý của nữ là gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男: 饿了吗?来块儿巧克力怎么样?
    • 女: 不,我最近在减肥,我吃个西红柿吧。
  • Câu hỏi trong băng:
    问:女的是什么意思?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 刚起床 (vừa mới, vừa vặn thức dậy)
    • B. 想喝果汁 (Muốn uống nước trái cây)
    • C. 想吃饼干 (Muốn ăn bánh quy)
    • D. 正在减肥 (đang giảm cân)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (正在减肥 — đang giảm cân).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听对话,选择正确答案

LISTENING Phần 2
A 楼下
B 教室
C 窗边
D 沙发旁边
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 小黄,你可以帮我个忙吗? (xiǎo huáng, nǐ kě yǐ bāng wǒ gè máng ma)
    • Nam (男): 当然可以,什么事? (dāng rán kě yǐ, shén me shì)
    • Nữ (女): 我想把桌子搬到窗户那边去,你帮我抬一下吧? (wǒ xiǎng bǎ zhuō zi bān dào chuāng hù nà biān qù, nǐ bāng wǒ tái yí xià ba)
    • Nam (男): 没问题。 (méi wèn tí)
    • Câu hỏi (问): 女的想把桌子搬到哪儿? (nǚ de xiǎng bǎ zhuō zi bān dào nǎ ér)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: — Nữ: Tiểu Hoàng, anh giúp tôi một việc được không? — Nam: Đương nhiên là được, chuyện gì vậy? — Nữ: Tôi muốn chuyển cái bàn ra phía cửa sổ, anh khiêng giúp tôi một chút nhé? — Nam: Không vấn đề gì. — Hỏi: Nữ muốn chuyển cái bàn đến đâu?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的想把桌子搬到哪儿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女: 小黄,你可以帮我个忙吗?
    • 男: 当然可以,什么事?
    • 女: 我想把桌子搬到窗户那边去,你帮我抬一下吧?
    • 男: 没问题。
  • Câu hỏi:
    问:女的想把桌子搬到哪儿?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 楼下 (lóuxià: dưới lầu, tầng dưới)
    • B. 教室 (jiào shì: lớp học)
    • C. 窗边 (Bên, cạnh)
    • D. 沙发旁边 (bên cạnh ghế sô-pha, đi-văng)
  • Phân tích đối chiếu:
    Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (窗边 — Bên, cạnh).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听对话,选择正确答案

LISTENING Phần 2
A 怕冷
B 出汗了
C 肚子疼
D 爱干净
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 来北方这么久了,你还没适应这里的天气? (lái běi fāng zhè me jiǔ le, nǐ hái méi shì yìng zhè lǐ de tiān qì)
    • Nữ (女): 没办法,我以前就比较怕冷。 (méi bàn fǎ, wǒ yǐ qián jiù bǐ jiào pà lěng)
    • Nam (男): 那你要注意身体,最近冷得厉害。 (nà nǐ yào zhù yì shēn tǐ, zuì jìn lěng dé lì hài)
    • Nữ (女): 知道,我会穿得厚厚的,出门就戴上帽子。 (zhī dào, wǒ huì chuān dé hòu hòu de, chū mén jiù dài shàng mào zi)
    • Câu hỏi (问): 关于女的,下列哪个正确? (guān yú nǚ de, xià liè nǎ gè zhèng què)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: — Nam: Đến miền Bắc lâu thế rồi mà em vẫn chưa thích nghi với thời tiết ở đây à? — Nữ: Biết sao được, trước giờ em vốn đã sợ lạnh. — Nam: Vậy em phải chú ý sức khỏe đấy, dạo này trời lạnh dữ lắm. — Nữ: Em biết rồi, em sẽ mặc thật dày, ra ngoài là đội mũ. — Hỏi: Về người nữ, câu nào sau đây đúng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于女的,下列哪个正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男: 来北方这么久了,你还没适应这里的天气?
    • 女: 没办法,我以前就比较怕冷。
    • 男: 那你要注意身体,最近冷得厉害。
    • 女: 知道,我会穿得厚厚的,出门就戴上帽子。
  • Câu hỏi:
    问:关于女的,下列哪个正确?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 怕冷 (sợ, sợ hãi lạnh)
    • B. 出汗了 (ra mồ hôi, toát mồ hôi rồi)
    • C. 肚子疼 (bụng đau đớn)
    • D. 爱干净 (yêu, yêu thích sạch sẽ)
  • Phân tích đối chiếu:
    Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (怕冷 — sợ, sợ hãi lạnh).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听对话,选择正确答案

LISTENING Phần 2
A 做梦了
B 走错路了
C 没戴眼镜
D 忘记密码了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这儿是出口,请您从入口进。 (zhè ér shì chū kǒu, qǐng nín cóng rù kǒu jìn)
    • Nam (男): 对不起,我看错了,入口在哪儿? (duì bù qǐ, wǒ kàn cuò le, rù kǒu zài nǎ ér)
    • Nữ (女): 您往左开,入口就在那边。 (nín wǎng zuǒ kāi, rù kǒu jiù zài nà biān)
    • Nam (男): 好的,谢谢你。 (hǎo de, xiè xiè nǐ)
    • Câu hỏi (问): 男的怎么了? (nán de zěn me le) — Người nam gặp chuyện gì / làm sao thế?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: — Nữ: Đây là lối ra, phiền anh đi vào từ lối vào. — Nam: Xin lỗi, tôi nhìn nhầm, lối vào ở đâu vậy? — Nữ: Anh lái xe sang bên trái, lối vào ở đằng kia kìa. — Nam: Được rồi, cảm ơn cô. — Hỏi: Nam bị làm sao vậy?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女: 这儿是出口,请您从入口进。
    • 男: 对不起,我看错了,入口在哪儿?
    • 女: 您往左开,入口就在那边。
    • 男: 好的,谢谢你。
  • Câu hỏi:
    问:男的怎么了?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 做梦了 (nằm mơ, nằm mộng rồi)
    • B. 走错路了 (Đi, đi bộ sai, nhầm đường rồi)
    • C. 没戴眼镜 (Chưa đeo, đội kính)
    • D. 忘记密码了 (Quên, lãng quên mật khẩu, mật mã rồi)
  • Phân tích đối chiếu:
    Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (走错路了 — Đi, đi bộ sai, nhầm đường rồi).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听对话,选择正确答案

LISTENING Phần 2
A 要请客
B 有面试
C 要去跳舞
D 要组织活动
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你今天打扮得真漂亮,有约会啊? (nǐ jīn tiān dǎ bàn dé zhēn piào liang, yǒu yuē huì a)
    • Nữ (女): 不是,下午要参加一场面试。 (bú shì, xià wǔ yào cān jiā yì chǎng miàn shì)
    • Nam (男): 那是要好好准备一下,紧张不? (nà shì yào hǎo hǎo zhǔn bèi yí xià, jǐn zhāng bù)
    • Nữ (女): 不紧张,这是我这个星期的第四个面试了。 (bù jǐn zhāng, zhè shì wǒ zhè ge xīng qī de dì sì gè miàn shì le)
    • Câu hỏi (问): 女的今天为什么要打扮? (nǚ de jīn tiān wèi shén me yào dǎ bàn) — Tại sao lại xảy ra sự việc "女的今天为什么要打扮"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: — Nam: Hôm nay em ăn mặc đẹp thế, có hẹn hò à? — Nữ: Không ạ, chiều nay em phải tham gia một buổi phỏng vấn. — Nam: Thế thì phải chuẩn bị thật kỹ đấy, có căng thẳng không? — Nữ: Không căng thẳng ạ, đây là buổi phỏng vấn thứ tư của em trong tuần này rồi. — Hỏi: Tại sao hôm nay nữ lại ăn diện?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 紧张 (jǐn zhāng — căng thẳng, hồi hộp).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的今天为什么要打扮?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男: 你今天打扮得真漂亮,有约会啊?
    • 女: 不是,下午要参加一场面试。
    • 男: 那是要好好准备一下,紧张不?
    • 女: 不紧张,这是我这个星期的第四个面试了。
  • Câu hỏi:
    问:女的今天为什么要打扮?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 要请客 (cần mời khách, khao)
    • B. 有面试 (có phỏng vấn, thi vấn đáp phỏng vấn)
    • C. 要去跳舞 (Cần đi khiêu vũ, nhảy múa)
    • D. 要组织活动 (Cần tổ chức, cơ quan hoạt động, sự kiện)
  • Phân tích đối chiếu:
    Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (有面试 — có phỏng vấn, thi vấn đáp phỏng vấn).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听对话,选择正确答案

LISTENING Phần 2
A 很难
B 有错别字
C 有两个答案
D 没打印清楚
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 那个题的答案有问题吧? (nà ge tí de dá àn yǒu wèn tí ba)
    • Nam (男): 你是说那个填空题吗? (nǐ shì shuō nà ge tián kòng tí ma)
    • Nữ (女): 是啊,这里填“举办”“举行”都可以。 (shì a, zhè lǐ tián “ jǔ bàn” “ jǔ xíng” dōu kě yǐ)
    • Nam (男): 对,这个题有问题,得重新改改。 (duì, zhè ge tí yǒu wèn tí, dé chóng xīn gǎi gǎi)
    • Câu hỏi (问): 那个题怎么了? (nà ge tí zěn me le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: — Nữ: Đáp án của câu hỏi đó có vấn đề phải không? — Nam: Ý bạn là câu điền vào chỗ trống ấy hả? — Nữ: Đúng vậy, chỗ này điền cả "tổ chức" hay "cử hành" đều được. — Nam: Đúng thế, câu này có vấn đề, phải sửa lại thôi. — Hỏi: Câu hỏi đó bị làm sao?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "那个题怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女: 那个题的答案有问题吧?
    • 男: 你是说那个填空题吗?
    • 女: 是啊,这里填“举办”“举行”都可以。
    • 男: 对,这个题有问题,得重新改改。
  • Câu hỏi:
    问:那个题怎么了?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很难 (rất khó, khó khăn)
    • B. 有错别字 (có chữ sai chính tả, lỗi chính tả sai chữ)
    • C. 有两个答案 (Có hai (dùng trước lượng từ) cái, con đáp án, câu trả lời)
    • D. 没打印清楚 (Chưa in ấn rõ ràng)
  • Phân tích đối chiếu:
    Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (有两个答案 — Có hai (dùng trước lượng từ) cái, con đáp án, câu trả lời).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听对话,选择正确答案

LISTENING Phần 2
A 要有空调
B 地方安静
C 热闹一些
D 上菜快一些
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 服务员,请问还有座位吗? (fú wù yuán, qǐng wèn hái yǒu zuò wèi ma)
    • Nữ (女): 有,您几位? (yǒu, nín jǐ wèi)
    • Nam (男): 我们一共四个人,麻烦你给我们找个安静点儿的地方。 (wǒ men yí gòng sì gè rén, má fán nǐ gěi wǒ men zhǎo gè ān jìng diǎn ér de dì fāng)
    • Nữ (女): 行,四位请跟我到楼上吧,二层的环境很好。 (xíng, sì wèi qǐng gēn wǒ dào lóu shàng ba, èr céng de huán jìng hěn hǎo)
    • Câu hỏi (问): 男的有什么要求? (nán de yǒu shén me yāo qiú)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: — Nam: Phục vụ ơi, cho hỏi còn chỗ ngồi không? — Nữ: Dạ có, mấy người ạ? — Nam: Chúng tôi tổng cộng có bốn người, phiền cô tìm cho chúng tôi chỗ nào yên tĩnh một chút. — Nam: Vâng, mời bốn người lên lầu với tôi, không gian ở tầng hai rất tuyệt. — Hỏi: Nam có yêu cầu gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的有什么要求?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男: 服务员,请问还有座位吗?
    • 女: 有,您几位?
    • 男: 我们一共四个人,麻烦你给我们找个安静点儿的地方。
    • 女: 行,四位请跟我到楼上吧,二层的环境很好。
  • Câu hỏi:
    问:男的有什么要求?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 要有空调 (Cần có máy điều hòa, máy lạnh)
    • B. 地方安静 (địa phương, nơi yên tĩnh)
    • C. 热闹一些 (náo nhiệt, tấp nập một số, một vài)
    • D. 上菜快一些 (Bưng món ăn lên bàn nhanh, mau một số, một vài)
  • Phân tích đối chiếu:
    Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (地方安静 — địa phương, nơi yên tĩnh).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听对话,选择正确答案

LISTENING Phần 2
A 开会
B 留学
C 买家具
D 检查身体
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我哥中午给我打了个电话。 (wǒ gē zhōng wǔ gěi wǒ dǎ le gè diàn huà)
    • Nam (男): 他有什么事吗? (tā yǒu shén me shì ma)
    • Nữ (女): 他月底要来北京开会,他说等忙完工作再过来看我们。 (tā yuè dǐ yào lái běi jīng kāi huì, tā shuō děng máng wán gōng zuò zài guò lái kàn wǒ men)
    • Nam (男): 好,到时候一起吃个饭。 (hǎo, dào shí hòu yì qǐ chī gè fàn)
    • Câu hỏi (问): 哥哥来北京做什么? (gē ge lái běi jīng zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: — Nữ: Anh trai tôi vừa gọi điện cho tôi lúc trưa. — Nam: Anh ấy có việc gì à? — Nữ: Cuối tháng anh ấy đến Bắc Kinh họp, bảo là khi nào bận xong việc sẽ sang thăm chúng ta. — Nam: Được, đến lúc đó cùng nhau đi ăn bữa cơm. — Hỏi: Anh trai đến Bắc Kinh để làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "哥哥来北京做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女: 我哥中午给我打了个电话。
    • 男: 他有什么事吗?
    • 女: 他月底要来北京开会,他说等忙完工作再过来看我们。
    • 男: 好,到时候一起吃个饭。
  • Câu hỏi:
    问:哥哥来北京做什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 开会 (kāihuì: họp, mở cuộc họp)
    • B. 留学 (liú xué: du học)
    • C. 买家具 (mua đồ nội thất, đồ gỗ gia dụng)
    • D. 检查身体 (cơ thể, sức khỏe kiểm tra, rà soát)
  • Phân tích đối chiếu:
    Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (开会 — kāihuì: họp, mở cuộc họp).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听对话,选择正确答案

LISTENING Phần 2
A 个子高
B 有礼貌
C 明天生日
D 上二年级
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 明天是我弟弟的生日,我得给他买个大蛋糕。 (míng tiān shì wǒ dì di de shēng rì, wǒ dé gěi tā mǎi gè dà dàn gāo)
    • Nữ (女): 他今年多大了? (tā jīn nián duō dà le)
    • Nam (男): 十八,九三年出生的。 (shí bā, jiǔ sān nián chū shēng de)
    • Nữ (女): 你弟弟都这么大了!替我祝他生日快乐。 (nǐ dì di dōu zhè me dà le! tì wǒ zhù tā shēng rì kuài lè)
    • Câu hỏi (问): 关于弟弟,可以知道什么? (guān yú dì di, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "弟弟"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: — Nam: Ngày mai là sinh nhật em trai tôi, tôi phải mua cho nó một cái bánh sinh nhật thật to. — Nữ: Nó năm nay bao nhiêu tuổi rồi? — Nam: Mười tám, sinh năm chín mươi ba. — Nữ: Em trai anh lớn thế rồi cơ à! Gửi lời chúc sinh nhật vui vẻ của tôi đến em ấy nhé. — Hỏi: Có thể biết điều gì về em trai?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "弟弟" ("关于弟弟,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男: 明天是我弟弟的生日,我得给他买个大蛋糕。
    • 女: 他今年多大了?
    • 男: 十八,九三年出生的。
    • 女: 你弟弟都这么大了!替我祝他生日快乐。
  • Câu hỏi:
    问:关于弟弟,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 个子高 (vóc dáng, chiều cao cao)
    • B. 有礼貌 (có lịch sự, lễ phép)
    • C. 明天生日 (sinh nhật ngày mai)
    • D. 上二年级 (Trên số hai (2) lớp)
  • Phân tích đối chiếu:
    Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (明天生日 — sinh nhật ngày mai).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听对话,选择正确答案

LISTENING Phần 2
A 很流利
B 马马虎虎
C 不太自然
D 发音不好
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你的汉语说得很好,很流利。 (nǐ de hàn yǔ shuō dé hěn hǎo, hěn liú lì)
    • Nam (男): 真的吗?谢谢你的鼓励! (zhēn de ma? xiè xiè nǐ de gǔ lì)
    • Nữ (女): 你学汉语多长时间了? (nǐ xué hàn yǔ duō cháng shí jiān le)
    • Nam (男): 大概有三年了吧。 (dà gài yǒu sān nián le ba)
    • Câu hỏi (问): 男的汉语说得怎么样? (nán de hàn yǔ shuō dé zěn me yàng) — "男的汉语说得" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: — Nữ: Tiếng Trung của anh nói tốt quá, rất lưu loát. — Nam: Thật á? Cảm ơn lời động viên của bạn nhé! — Nữ: Bạn học tiếng Trung được bao lâu rồi? — Nam: Chắc là khoảng ba năm rồi. — Hỏi: Tiếng Trung của nam nói thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 流利 (liú lì — lưu loát, trôi chảy); 鼓励 (gǔ lì — khích lệ, động viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的汉语说得怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女: 你的汉语说得很好,很流利。
    • 男: 真的吗?谢谢你的鼓励!
    • 女: 你学汉语多长时间了?
    • 男: 大概有三年了吧。
  • Câu hỏi:
    问:男的汉语说得怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很流利 (rất lưu loát, trôi chảy)
    • B. 马马虎虎 (mǎ mǎ hǔ hǔ: Cẩu thả, qua loa)
    • C. 不太自然 (không quá, không lắm tự nhiên, giới tự nhiên)
    • D. 发音不好 (Phát âm không tốt, đẹp)
  • Phân tích đối chiếu:
    Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (很流利 — rất lưu loát, trôi chảy).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听对话,选择正确答案

LISTENING Phần 2
A 堵车
B 票卖完了
C 申请被拒绝
D 不符合要求
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 电影七点开始,下了班去恐怕来不及吧? (diàn yǐng qī diǎn kāi shǐ, xià le bān qù kǒng pà lái bù jí ba)
    • Nữ (女): 应该来得及。 (yīng gāi lái de jí)
    • Nam (男): 可是那时候堵车很严重,出租车也不好找。 (kě shì nà shí hòu dǔ chē hěn yán zhòng, chū zū chē yě bù hǎo zhǎo)
    • Nữ (女): 不用担心,我们坐地铁去,很快的。 (bú yòng dān xīn, wǒ men zuò dì tiě qù, hěn kuài de)
    • Câu hỏi (问): 男的担心什么? (nán de dān xīn shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: — Nam: Phim bắt đầu lúc bảy giờ, tan làm rồi mới đi e là không kịp mất? — Nữ: Chắc là kịp mà. — Nam: Nhưng lúc đó kẹt xe nghiêm trọng lắm, taxi cũng khó bắt. — Nữ: Đừng lo, chúng ta đi tàu điện ngầm, nhanh lắm. — Hỏi: Nam lo lắng điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 堵车 (dǔ chē — tắc đường, kẹt xe); 地铁 (dì tiě — tàu điện ngầm); 出租车 (chū zū chē — xe taxi); 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的担心什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男: 电影七点开始,下了班去恐怕来不及吧?
    • 女: 应该来得及。
    • 男: 可是那时候堵车很严重,出租车也不好找。
    • 女: 不用担心,我们坐地铁去,很快的。
  • Câu hỏi:
    问:男的担心什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 堵车 (dǔ chē: tắc đường, kẹt xe)
    • B. 票卖完了 (Vé bán xong rồi, kết thúc rồi)
    • C. 申请被拒绝 (Xin, nộp đơn xin bị từ chối, cự tuyệt)
    • D. 不符合要求 (Không phù hợp, đáp ứng đúng yêu cầu)
  • Phân tích đối chiếu:
    Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (堵车 — dǔ chē: tắc đường, kẹt xe).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36题:听短文/对话,选择正确答案

LISTENING Phần 3
A 很感动
B 买了辆新车
C 原谅了老张
D 应该7点前到
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 老张和司机约好每天早上七点来接老张上班,可是司机经常迟到。这天,司机又迟到了十几分钟,他感到很抱歉,于是向老张解释说,他的手表又出问题了。老张回答:“恐怕你得换一块表了,否则,我要换一个司机了。” (lǎo zhāng hé sī jī yuē hǎo měi tiān zǎo shàng qī diǎn lái jiē lǎo zhāng shàng bān, kě shì sī jī jīng cháng chí dào. zhè tiān, sī jī yòu chí dào le shí jǐ fēn zhōng, tā gǎn dào hěn bào qiàn, yú shì xiàng lǎo zhāng jiě shì shuō, tā de shǒu biǎo yòu chū wèn tí le. lǎo zhāng huí dá: “ kǒng pà nǐ dé huàn yí kuài biǎo le, fǒu zé, wǒ yào huàn yí gè sī jī le. ”)
    • Câu hỏi (问): 关于司机,可以知道什么? (guān yú sī jī, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "司机"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: — Câu 36 đến 37 dựa vào đoạn văn sau: Lão Trương hẹn với tài xế mỗi sáng bảy giờ đến đón ông đi làm, nhưng tài xế thường xuyên đi muộn. Hôm nay, tài xế lại đến muộn hơn mười phút, anh ta cảm thấy rất áy náy, bèn giải thích với lão Trương rằng đồng hồ của anh ta lại hỏng rồi. Lão Trương đáp: "E rằng cậu phải đổi một chiếc đồng hồ khác rồi, bằng không, tôi sẽ phải đổi một tài xế khác đấy." Hỏi: Có thể biết gì về người tài xế?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 迟到 (chí dào — đến muộn); 抱歉 (bào qiàn — xin lỗi, lấy làm tiếc); 手表 (shǒu biǎo — đồng hồ đeo tay).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "司机" ("关于司机,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng:
    第 36 到 37 题是根据下面一段话:老张和司机约好每天早上七点来接老张上班,可是司机经常迟到。这天,司机又迟到了十几分钟,他感到很抱歉,于是向老张解释说,他的手表又出问题了。老张回答:“恐怕你得换一块表了,否则,我要换一个司机了。”
  • Câu hỏi:
    问:关于司机,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很感动 (rất cảm động, xúc động)
    • B. 买了辆新车 (Mua rồi chiếc, cái mới xe hơi)
    • C. 原谅了老张 (Tha thứ, lượng thứ rồi già, lớn tuổi tờ, tấm)
    • D. 应该7点前到 (Nên giờ (đơn vị thời gian) trước đến, tới)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (应该7点前到).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

第37题:听短文/对话,选择正确答案

LISTENING Phần 3
A 刮风了
B 下雨了
C 开车要小心
D 不允许再迟到
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 老张和司机约好每天早上七点来接老张上班,可是司机经常迟到。这天,司机又迟到了十几分钟,他感到很抱歉,于是向老张解释说,他的手表又出问题了。老张回答:“恐怕你得换一块表了,否则,我要换一个司机了。” (lǎo zhāng hé sī jī yuē hǎo měi tiān zǎo shàng qī diǎn lái jiē lǎo zhāng shàng bān, kě shì sī jī jīng cháng chí dào. zhè tiān, sī jī yòu chí dào le shí jǐ fēn zhōng, tā gǎn dào hěn bào qiàn, yú shì xiàng lǎo zhāng jiě shì shuō, tā de shǒu biǎo yòu chū wèn tí le. lǎo zhāng huí dá: “ kǒng pà nǐ dé huàn yí kuài biǎo le, fǒu zé, wǒ yào huàn yí gè sī jī le. ”)
    • Câu hỏi (问): 老张的话是什么意思? (lǎo zhāng de huà shì shén me yì sī) — "老张的话" là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: — Câu 36 đến 37 dựa vào đoạn văn sau: Lão Trương hẹn với tài xế mỗi sáng bảy giờ đến đón ông đi làm, nhưng tài xế thường xuyên đi muộn. Hôm nay, tài xế lại đến muộn hơn mười phút, anh ta cảm thấy rất áy náy, bèn giải thích với lão Trương rằng đồng hồ của anh ta lại hỏng rồi. Lão Trương đáp: "E rằng cậu phải đổi một chiếc đồng hồ khác rồi, bằng không, tôi sẽ phải đổi một tài xế khác đấy." Hỏi: Ý của lão Trương là gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 迟到 (chí dào — đến muộn); 抱歉 (bào qiàn — xin lỗi, lấy làm tiếc); 手表 (shǒu biǎo — đồng hồ đeo tay).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "老张的话是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng:
    第 36 到 37 题是根据下面一段话:老张和司机约好每天早上七点来接老张上班,可是司机经常迟到。这天,司机又迟到了十几分钟,他感到很抱歉,于是向老张解释说,他的手表又出问题了。老张回答:“恐怕你得换一块表了,否则,我要换一个司机了。”
  • Câu hỏi:
    问:老张的话是什么意思?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 刮风了 (nổi gió, gió thổi giông gió rồi)
    • B. 下雨了 (mưa, đổ mưa rồi)
    • C. 开车要小心 (Lái xe (ô tô) cần cẩn thận, coi chừng)
    • D. 不允许再迟到 (Không cho phép, thừa nhận lại, nữa đến muộn, đi trễ)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (不允许再迟到 — Không cho phép, thừa nhận lại, nữa đến muộn, đi trễ).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

第38题:听短文/对话,选择正确答案

LISTENING Phần 3
A 路很窄
B 有老虎
C 在云南
D 附近没商店
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 欢迎来到云南民族村。在这里,大家不但能看到云南各个少数民族的生活情况,还可以了解当地的不同文化。参观时间是三个小时,请大家注意,十一点在民族村门口集合。下午我们还要去附近的西山森林公园玩儿。 (huān yíng lái dào yún nán mín zú cūn. zài zhè lǐ, dà jiā bú dàn néng kàn dào yún nán gè gè shǎo shù mín zú de shēng huó qíng kuàng, hái kě yǐ le jiě dāng dì de bù tóng wén huà. cān guān shí jiān shì sān gè xiǎo shí, qǐng dà jiā zhù yì, shí yī diǎn zài mín zú cūn mén kǒu jí hé. xià wǔ wǒ men hái yào qù fù jìn de xī shān sēn lín gōng yuán wán ér)
    • Câu hỏi (问): 关于民族村,可以知道什么? (guān yú mín zú cūn, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "民族村"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: — Câu 38 đến 39 dựa vào đoạn văn sau: Chào mừng quý khách đến với Làng văn hóa các dân tộc Vân Nam. Tại đây, mọi người không chỉ được chứng kiến đời sống của các dân tộc thiểu số ở Vân Nam mà còn có thể tìm hiểu những nét văn hóa khác nhau của địa phương. Thời gian tham quan là ba tiếng, xin mọi người chú ý, mười một giờ tập trung tại cổng làng văn hóa. Buổi chiều chúng ta còn đi chơi ở Công viên rừng Tây Sơn gần đó. Hỏi: Có thể biết gì về làng văn hóa các dân tộc?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 参观 (cān guān — tham quan); 少数民族 (shǎo shù mín zú — dân tộc thiểu số).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "民族村" ("关于民族村,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng:
    第 38 到 39 题是根据下面一段话:欢迎来到云南民族村。在这里,大家不但能看到云南各个少数民族的生活情况,还可以了解当地的不同文化。参观时间是三个小时,请大家注意,十一点在民族村门口集合。下午我们还要去附近的西山森林公园玩儿。
  • Câu hỏi:
    问:关于民族村,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 路很窄 (Đường rất hẹp, chật hẹp)
    • B. 有老虎 (có con hổ, cọp)
    • C. 在云南 (Ở mây, đám mây phía Nam)
    • D. 附近没商店 (Gần đây, lân cận chưa cửa hàng)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (在云南 — Ở mây, đám mây phía Nam).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39题:听短文/对话,选择正确答案

LISTENING Phần 3
A 照相
B 看表演
C 爬长城
D 去公园
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 欢迎来到云南民族村。在这里,大家不但能看到云南各个少数民族的生活情况,还可以了解当地的不同文化。参观时间是三个小时,请大家注意,十一点在民族村门口集合。下午我们还要去附近的西山森林公园玩儿。 (huān yíng lái dào yún nán mín zú cūn. zài zhè lǐ, dà jiā bú dàn néng kàn dào yún nán gè gè shǎo shù mín zú de shēng huó qíng kuàng, hái kě yǐ liǎo jiě dāng dì de bù tóng wén huà. cān guān shí jiān shì sān gè xiǎo shí, qǐng dà jiā zhù yì, shí yī diǎn zài mín zú cūn mén kǒu jí hé. xià wǔ wǒ men hái yào qù fù jìn de xī shān sēn lín gōng yuán wán ér)
    • Câu hỏi (问): 他们下午有什么安排? (tā men xià wǔ yǒu shén me ān pái)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: — Câu 38 đến 39 dựa vào đoạn văn sau: Chào mừng quý khách đến với Làng văn hóa các dân tộc Vân Nam. Tại đây, mọi người không chỉ được chứng kiến đời sống của các dân tộc thiểu số ở Vân Nam mà còn có thể tìm hiểu những nét văn hóa khác nhau của địa phương. Thời gian tham quan là ba tiếng, xin mọi người chú ý, mười một giờ tập trung tại cổng làng văn hóa. Buổi chiều chúng ta còn đi chơi ở Công viên rừng Tây Sơn gần đó. Hỏi: Họ có lịch trình gì vào buổi chiều?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 参观 (cān guān — tham quan); 少数民族 (shǎo shù mín zú — dân tộc thiểu số).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们下午有什么安排?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng:
    第 38 到 39 题是根据下面一段话:欢迎来到云南民族村。在这里,大家不但能看到云南各个少数民族的生活情况,还可以了解当地的不同文化。参观时间是三个小时,请大家注意,十一点在民族村门口集合。下午我们还要去附近的西山森林公园玩儿。
  • Câu hỏi:
    问:他们下午有什么安排?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 照相 (zhàoxiàng: chụp ảnh, chụp hình kỷ niệm)
    • B. 看表演 (nhìn, xem biểu diễn, trình diễn)
    • C. 爬长城 (leo, trèo (núi) Vạn Lý Trường Thành)
    • D. 去公园 (đi công viên)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (去公园 — đi công viên).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

第40题:听短文/对话,选择正确答案

LISTENING Phần 3
A 想当导游
B 支持同学
C 赢得奖金
D 锻炼身体
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 有三个人参加长跑比赛,他们很努力,却没有得第一。这是不是说明三个人都失败了?肯定不是,因为他们的目的不同。第一个人是想通过跑步锻炼身体;第二个人以前参加过长跑,这次是想得到一个更好的成绩;第三个人是第一次参加,只要能跑完,他就很高兴。这样看来,三个人都成功了。 (yǒu sān gè rén shēn jiā cháng pǎo bǐ sài, tā men hěn nǔ lì, què méi yǒu dé dì yī. zhè shì bu shì shuō míng sān gè rén dōu shī bài le? kěn dìng bú shì, yīn wèi tā men de mù dì bù tóng. dì yī gè rén shì xiǎng tōng guò pǎo bù duàn liàn shēn tǐ; dì èr gè rén yǐ qián cān jiā guò cháng pǎo, zhè cì shì xiǎng dé dào yí gè gèng hǎo de chéng jì; dì sān gè rén shì dì yī cì cān jiā, zhǐ yào néng pǎo wán, tā jiù hěn gāo xìng. zhè yàng kàn lái, sān gè rén dōu chéng gōng le)
    • Câu hỏi (问): 第一个人为什么要参加比赛? (dì yī gè rén wèi shén me yào cān jiā bǐ sài) — Tại sao lại xảy ra sự việc "第一个人为什么要参加比赛"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: — Câu 40 đến 41 dựa vào đoạn văn sau: Có ba người tham gia cuộc thi chạy dài, họ rất nỗ lực nhưng lại không đạt giải nhất. Điều này có phải nói lên rằng cả ba người đều thất bại không? Chắc chắn là không, bởi vì mục đích của họ khác nhau. Người thứ nhất muốn rèn luyện sức khỏe thông qua việc chạy bộ; người thứ hai từng tham gia chạy dài, lần này muốn đạt thành tích tốt hơn; người thứ ba tham gia lần đầu, chỉ cần chạy hết quãng đường là anh ấy đã rất vui rồi. Cứ đà này mà xét, cả ba người đều thành công. Hỏi: Người thứ nhất tại sao lại tham gia thi đấu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 锻炼 (duàn liàn — rèn luyện, tập luyện); 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi); 跑步 (pǎo bù — chạy bộ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("第一个人为什么要参加比赛?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng:
    第 40 到 41 题是根据下面一段话:有三个人参加长跑比赛,他们很努力,却没有得第一。这是不是说明三个人都失败了?肯定不是,因为他们的目的不同。第一个人是想通过跑步锻炼身体;第二个人以前参加过长跑,这次是想得到一个更好的成绩;第三个人是第一次参加,只要能跑完,他就很高兴。这样看来,三个人都成功了。
  • Câu hỏi:
    问:第一个人为什么要参加比赛?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 想当导游 (Muốn làm (nghề), khi hướng dẫn viên du lịch)
    • B. 支持同学 (ủng hộ, hỗ trợ bạn cùng học, bạn học)
    • C. 赢得奖金 (giành được, đoạt được tiền thưởng, giải thưởng)
    • D. 锻炼身体 (tập thể dục, rèn luyện cơ thể, sức khỏe)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (锻炼身体 — tập thể dục, rèn luyện cơ thể, sức khỏe).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

41

第41题:听短文/对话,选择正确答案

LISTENING Phần 3
A 可怜
B 有趣
C 都成功了
D 值得同情
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 有三个人参加长跑比赛,他们很努力,却没有得第一。这是不是说明三个人都失败了?肯定不是,因为他们的目的不同。第一个人是想通过跑步锻炼身体;第二个人以前参加过长跑,这次是想得到一个更好的成绩;第三个人是第一次参加,只要能跑完,他就很高兴。这样看来,三个人都成功了。 (yǒu sān gè rén shēn jiā cháng pǎo bǐ sài, tā men hěn nǔ lì, què méi yǒu dé dì yī. zhè shì bu shì shuō míng sān gè rén dōu shī bài le? kěn dìng bú shì, yīn wèi tā men de mù dì bù tóng. dì yī gè rén shì xiǎng tōng guò pǎo bù duàn liàn shēn tǐ; dì èr gè rén yǐ qián cān jiā guò cháng pǎo, zhè cì shì xiǎng dé dào yí gè gèng hǎo de chéng jì; dì sān gè rén shì dì yī cì cān jiā, zhǐ yào néng pǎo wán, tā jiù hěn gāo xìng. zhè yàng kàn lái, sān gè rén dōu chéng gōng le)
    • Câu hỏi (问): 说话人认为这三个人怎么样? (shuō huà rén rèn wéi zhè sān gè rén zěn me yàng) — "说话人认为这三个人" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: — Câu 40 đến 41 dựa vào đoạn văn sau: Có ba người tham gia cuộc thi chạy dài, họ rất nỗ lực nhưng lại không đạt giải nhất. Điều này có phải nói lên rằng cả ba người đều thất bại không? Chắc chắn là không, bởi vì mục đích của họ khác nhau. Người thứ nhất muốn rèn luyện sức khỏe thông qua việc chạy bộ; người thứ hai từng tham gia chạy dài, lần này muốn đạt thành tích tốt hơn; người thứ ba tham gia lần đầu, chỉ cần chạy hết quãng đường là anh ấy đã rất vui rồi. Cứ đà này mà xét, cả ba người đều thành công. Hỏi: Người nói cho rằng ba người này thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 锻炼 (duàn liàn — rèn luyện, tập luyện); 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi); 跑步 (pǎo bù — chạy bộ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("说话人认为这三个人怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng:
    第 40 到 41 题是根据下面一段话:有三个人参加长跑比赛,他们很努力,却没有得第一。这是不是说明三个人都失败了?肯定不是,因为他们的目的不同。第一个人是想通过跑步锻炼身体;第二个人以前参加过长跑,这次是想得到一个更好的成绩;第三个人是第一次参加,只要能跑完,他就很高兴。这样看来,三个人都成功了。
  • Câu hỏi:
    问:说话人认为这三个人怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 可怜 (kě lián: đáng thương, tội nghiệp)
    • B. 有趣 (yǒu qù: thú vị, hay ho)
    • C. 都成功了 (Đều thành công rồi)
    • D. 值得同情 (đồng cảm, thông cảm xứng đáng, đáng giá)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (都成功了 — Đều thành công rồi).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

42

第42题:听短文/对话,选择正确答案

LISTENING Phần 3
A 更省电
B 更好看
C 价格更低
D 支持更多语言
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 二十一世纪,随着现代技术的发展,笔记本电脑的价格大大降低。于是它变得更流行了,成为人们尤其是大学生普遍使用的工具。笔记本电脑使人们的生活发生了很大的变化。 (èr shí yī shì jì, suí zhe xiàn dài jì shù de fā zhǎn, bǐ jì běn diàn nǎo de jià gé dà dà jiàng dī. yú shì tā biàn de gèng liú xíng le, chéng wéi rén men yóu qí shì dà xué shēng pǔ biàn shǐ yòng de gōng jù. bǐ jì běn diàn nǎo shǐ rén men de shēng huó fā shēng le hěn dà de biàn huà)
    • Câu hỏi (问): 笔记本电脑为什么变得很流行? (bǐ jì běn diàn nǎo wèi shén me biàn de hěn liú xíng) — Tại sao lại xảy ra sự việc "笔记本电脑为什么变得很流行"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: — Câu 42 đến 43 dựa vào đoạn văn sau: Thế kỷ 21, cùng với sự phát triển của công nghệ hiện đại, giá thành máy tính xách tay đã giảm xuống đáng kể. Do đó nó trở nên phổ biến hơn, trở thành công cụ được mọi người, đặc biệt là sinh viên đại học sử dụng rộng rãi. Máy tính xách tay đã khiến cuộc sống của con người có những thay đổi lớn. Hỏi: Tại sao máy tính xách tay lại trở nên rất phổ biến?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 变化 (biàn huà — thay đổi); 发展 (fā zhǎn — phát triển); 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("笔记本电脑为什么变得很流行?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng:
    第 42 到 43 题是根据下面一段话:二十一世纪,随着现代技术的发展,笔记本电脑的价格大大降低。于是它变得更流行了,成为人们尤其是大学生普遍使用的工具。笔记本电脑使人们的生活发生了很大的变化。
  • Câu hỏi:
    问:笔记本电脑为什么变得很流行?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 更省电 (Hơn tỉnh (đơn vị hành chính), tiết kiệm điện, điện năng)
    • B. 更好看 (hơn đẹp mắt, ưa nhìn)
    • C. 价格更低 (Giá cả, mức giá hơn thấp, cúi đầu)
    • D. 支持更多语言 (Ủng hộ, hỗ trợ hơn nhiều ngôn ngữ, tiếng nói)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (价格更低 — Giá cả, mức giá hơn thấp, cúi đầu).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

43

第43题:听短文/对话,选择正确答案

LISTENING Phần 3
A 有污染
B 改变了生活
C 使用范围小
D 受懒人欢迎
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 二十一世纪,随着现代技术的发展,笔记本电脑的价格大大降低。于是它变得更流行了,成为人们尤其是大学生普遍使用的工具。笔记本电脑使人们的生活发生了很大的变化。 (èr shí yī shì jì, suí zhe xiàn dài jì shù de fā zhǎn, bǐ jì běn diàn nǎo de jià gé dà dà jiàng dī. yú shì tā biàn de gèng liú xíng le, chéng wéi rén men yóu qí shì dà xué shēng pǔ biàn shǐ yòng de gōng jù. bǐ jì běn diàn nǎo shǐ rén men de shēng huó fā shēng le hěn dà de biàn huà)
    • Câu hỏi (问): 关于笔记本电脑,可以知道什么? (guān yú bǐ jì běn diàn nǎo, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "笔记本电脑"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: — Câu 42 đến 43 dựa vào đoạn văn sau: Thế kỷ 21, cùng với sự phát triển của công nghệ hiện đại, giá thành máy tính xách tay đã giảm xuống đáng kể. Do đó nó trở nên phổ biến hơn, trở thành công cụ được mọi người, đặc biệt là sinh viên đại học sử dụng rộng rãi. Máy tính xách tay đã khiến cuộc sống của con người có những thay đổi lớn. Hỏi: Có thể biết gì về máy tính xách tay?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 变化 (biàn huà — thay đổi); 发展 (fā zhǎn — phát triển); 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "笔记本电脑" ("关于笔记本电脑,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng:
    第 42 到 43 题是根据下面一段话:二十一世纪,随着现代技术的发展,笔记本电脑的价格大大降低。于是它变得更流行了,成为人们尤其是大学生普遍使用的工具。笔记本电脑使人们的生活发生了很大的变化。
  • Câu hỏi:
    问:关于笔记本电脑,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 有污染 (có ô nhiễm, làm ô nhiễm)
    • B. 改变了生活 (Thay đổi, biến đổi rồi cuộc sống, sinh hoạt)
    • C. 使用范围小 (Sử dụng, dùng phạm vi, quy mô nhỏ, bé)
    • D. 受懒人欢迎 (Nhận, chịu đựng lười biếng, lười người chào mừng)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (改变了生活 — Thay đổi, biến đổi rồi cuộc sống, sinh hoạt).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

44

第44题:听短文/对话,选择正确答案

LISTENING Phần 3
A 选择
B 感谢
C 竞争
D 回忆
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 对记者来说,获得及时准确的消息极其重要。除此之外,还要学会选择,因为社会上每天都会发生各种各样的事情,但不是全部都值得报道,只有那些热点问题才会引起大家的重视。 (duì jì zhě lái shuō, huò dé jí shí zhǔn què de xiāo xī jí qí zhòng yào. chú cǐ zhī wài, hái yào xué huì xuǎn zé, yīn wèi shè huì shàng měi tiān dōu huì fā shēng gè zhǒng gè yàng de shì qíng, dàn bú shì quán bù dōu zhí dé bào dào, zhǐ yǒu nà xiē rè diǎn wèn tí cái huì yǐn qǐ dà jiā de zhòng shì)
    • Câu hỏi (问): 根据这段话,记者要学会什么? (gēn jù zhè duàn huà, jì zhě yào xué huì shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: — Câu 44 đến 45 dựa vào đoạn văn sau: Đối với phóng viên mà nói, việc thu thập thông tin kịp thời và chính xác là vô cùng quan trọng. Ngoài ra, còn phải học cách lựa chọn, bởi vì mỗi ngày trong xã hội đều xảy ra đủ mọi chuyện, nhưng không phải tất cả đều đáng để đưa tin, chỉ có những vấn đề nóng mới thu hút được sự chú ý của mọi người. Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, phóng viên cần phải học điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据这段话,记者要学会什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng:
    第 44 到 45 题是根据下面一段话:对记者来说,获得及时准确的消息极其重要。除此之外,还要学会选择,因为社会上每天都会发生各种各样的事情,但不是全部都值得报道,只有那些热点问题才会引起大家的重视。
  • Câu hỏi:
    问:根据这段话,记者要学会什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 选择 (xuǎn zé: lựa chọn, chọn lựa)
    • B. 感谢 (gǎn xiè: cảm ơn, biết ơn)
    • C. 竞争 (jìng zhēng: cạnh tranh, thi đua)
    • D. 回忆 (huí yì: hồi ức, ký ức)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (选择 — xuǎn zé: lựa chọn, chọn lựa).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

45

第45题:听短文/对话,选择正确答案

LISTENING Phần 3
A 经济问题
B 热点问题
C 国际问题
D 所有事情
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 对记者来说,获得及时准确的消息极其重要。除此之外,还要学会选择,因为社会上每天都会发生各种各样的事情,但不是全部都值得报道,只有那些热点问题才会引起大家的重视。 (duì jì zhě lái shuō, huò dé jí shí zhǔn què de xiāo xī jí qí zhòng yào. chú cǐ zhī wài, hái yào xué huì xuǎn zé, yīn wèi shè huì shàng měi tiān dōu huì fā shēng gè zhǒng gè yàng de shì qíng, dàn bú shì quán bù dōu zhí dé bào dào, zhǐ yǒu nà xiē rè diǎn wèn tí cái huì yǐn qǐ dà jiā de zhòng shì)
    • Câu hỏi (问): 根据这段话,什么才值得报道? (gēn jù zhè duàn huà, shén me cái zhí dé bào dào)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: — Câu 44 đến 45 dựa vào đoạn văn sau: Đối với phóng viên mà nói, việc thu thập thông tin kịp thời và chính xác là vô cùng quan trọng. Ngoài ra, còn phải học cách lựa chọn, bởi vì mỗi ngày trong xã hội đều xảy ra đủ mọi chuyện, nhưng không phải tất cả đều đáng để đưa tin, chỉ có những vấn đề nóng mới thu hút được sự chú ý của mọi người. Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, cái gì mới đáng để đưa tin?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据这段话,什么才值得报道?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng:
    第 44 到 45 题是根据下面一段话:对记者来说,获得及时准确的消息极其重要。除此之外,还要学会选择,因为社会上每天都会发生各种各样的事情,但不是全部都值得报道,只有那些热点问题才会引起大家的重视。
  • Câu hỏi:
    问:根据这段话,什么才值得报道?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 经济问题 (câu hỏi, vấn đề kinh tế)
    • B. 热点问题 (câu hỏi, vấn đề điểm nóng, tiêu điểm thu hút sự chú ý)
    • C. 国际问题 (câu hỏi, vấn đề quốc tế)
    • D. 所有事情 (việc, sự việc tất cả, toàn bộ)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (热点问题 — câu hỏi, vấn đề điểm nóng, tiêu điểm thu hút sự chú ý).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

46

世界上没有( )相同的树叶。

READING Phần 1
A 既
B 态度
C 数字
D 坚持
E 完全
F 吸引
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài:
    世界上没有( )相同的树叶。
  • Đối chiếu danh sách từ:
    • A. 既 (jì: đã... lại còn... (既...又...))
    • B. 态度 (tài du: thái độ, quan điểm)
    • C. 数字 (shù zì: con số, chữ số)
    • D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
    • E. 完全 (wán quán: hoàn toàn, trọn vẹn)
    • F. 吸引 (xī yǐn: thu hút, lôi cuốn)
  • Phân tích ngữ pháp & Ngữ nghĩa:
    Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ E (完全) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên.
  • Câu hoàn chỉnh:
    世界上没有 完全 相同的树叶。
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
  • Kết luận:
    Điền E. 完全.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

47

一般来说,( )积极的人更容易感觉到幸福。

READING Phần 1
A 既
B 态度
C 数字
D 坚持
E 完全
F 吸引
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài:
    一般来说,( )积极的人更容易感觉到幸福。
  • Đối chiếu danh sách từ:
    • A. 既 (jì: đã... lại còn... (既...又...))
    • B. 态度 (tài du: thái độ, quan điểm)
    • C. 数字 (shù zì: con số, chữ số)
    • D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
    • E. 完全 (wán quán: hoàn toàn, trọn vẹn)
    • F. 吸引 (xī yǐn: thu hút, lôi cuốn)
  • Phân tích ngữ pháp & Ngữ nghĩa:
    Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (态度) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên.
  • Câu hoàn chỉnh:
    一般来说, 态度 积极的人更容易感觉到幸福。
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
  • Kết luận:
    Điền B. 态度.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

48

写 49.99 元,不写 50,这其实是在玩儿( )游戏。

READING Phần 1
A 既
B 态度
C 数字
D 坚持
E 完全
F 吸引
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài:
    写 49.99 元,不写 50,这其实是在玩儿( )游戏。
  • Đối chiếu danh sách từ:
    • A. 既 (jì: đã... lại còn... (既...又...))
    • B. 态度 (tài du: thái độ, quan điểm)
    • C. 数字 (shù zì: con số, chữ số)
    • D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
    • E. 完全 (wán quán: hoàn toàn, trọn vẹn)
    • F. 吸引 (xī yǐn: thu hút, lôi cuốn)
  • Phân tích ngữ pháp & Ngữ nghĩa:
    Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ C (数字) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên.
  • Câu hoàn chỉnh:
    写 49.99 元,不写 50,这其实是在玩儿 数字 游戏。
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
  • Kết luận:
    Điền C. 数字.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

49

发展教育,( )要关心数量,更要关心质量。

READING Phần 1
A 既
B 态度
C 数字
D 坚持
E 完全
F 吸引
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài:
    发展教育,( )要关心数量,更要关心质量。
  • Đối chiếu danh sách từ:
    • A. 既 (jì: đã... lại còn... (既...又...))
    • B. 态度 (tài du: thái độ, quan điểm)
    • C. 数字 (shù zì: con số, chữ số)
    • D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
    • E. 完全 (wán quán: hoàn toàn, trọn vẹn)
    • F. 吸引 (xī yǐn: thu hút, lôi cuốn)
  • Phân tích ngữ pháp & Ngữ nghĩa:
    Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (既) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên.
  • Câu hoàn chỉnh:
    发展教育, 既 要关心数量,更要关心质量。
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
  • Kết luận:
    Điền A. 既.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

50

距离美,简单地说,就是越得不到的东西越美丽,越有( )力。

READING Phần 1
A 既
B 态度
C 数字
D 坚持
E 完全
F 吸引
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài:
    距离美,简单地说,就是越得不到的东西越美丽,越有( )力。
  • Đối chiếu danh sách từ:
    • A. 既 (jì: đã... lại còn... (既...又...))
    • B. 态度 (tài du: thái độ, quan điểm)
    • C. 数字 (shù zì: con số, chữ số)
    • D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
    • E. 完全 (wán quán: hoàn toàn, trọn vẹn)
    • F. 吸引 (xī yǐn: thu hút, lôi cuốn)
  • Phân tích ngữ pháp & Ngữ nghĩa:
    Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (吸引) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên.
  • Câu hoàn chỉnh:
    距离美,简单地说,就是越得不到的东西越美丽,越有 吸引 力。
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
  • Kết luận:
    Điền F. 吸引.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

51

51. A: 你咳嗽好点儿了吗?医生怎么说? B: 还是老样子,他让我以后不要再( )了。

READING Phần 1
A 从来
B 抽烟
C 温度
D 剩
E 肯定
F 直接
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài:
    . A: 你咳嗽好点儿了吗?医生怎么说? B: 还是老样子,他让我以后不要再( )了。
  • Đối chiếu danh sách từ:
    • A. 从来 (cóng lái: từ trước đến nay, chưa bao giờ)
    • B. 抽烟 (chōu yān: hút thuốc lá)
    • C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
    • D. 剩 (shèng: thừa, còn lại)
    • E. 肯定 (kěn dìng: chắc chắn, khẳng định)
    • F. 直接 (zhí jiē: trực tiếp, thẳng thắn)
  • Phân tích ngữ pháp & Ngữ nghĩa:
    Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (抽烟) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên.
  • Câu hoàn chỉnh:
    . A: 你咳嗽好点儿了吗?医生怎么说? B: 还是老样子,他让我以后不要再 抽烟 了。
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
  • Kết luận:
    Điền B. 抽烟.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

52

52. A: 王师傅果然是一个特别准时的人。 B: 对,我还( )没见他迟到过呢。

READING Phần 1
A 从来
B 抽烟
C 温度
D 剩
E 肯定
F 直接
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài:
    . A: 王师傅果然是一个特别准时的人。 B: 对,我还( )没见他迟到过呢。
  • Đối chiếu danh sách từ:
    • A. 从来 (cóng lái: từ trước đến nay, chưa bao giờ)
    • B. 抽烟 (chōu yān: hút thuốc lá)
    • C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
    • D. 剩 (shèng: thừa, còn lại)
    • E. 肯定 (kěn dìng: chắc chắn, khẳng định)
    • F. 直接 (zhí jiē: trực tiếp, thẳng thắn)
  • Phân tích ngữ pháp & Ngữ nghĩa:
    Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (从来) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên.
  • Câu hoàn chỉnh:
    . A: 王师傅果然是一个特别准时的人。 B: 对,我还 从来 没见他迟到过呢。
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
  • Kết luận:
    Điền A. 从来.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

53

53. A: 晚上有时间吗?想不想去看电影? B: 好啊,你买票,我下班后( )去电影院门口找你。

READING Phần 1
A 从来
B 抽烟
C 温度
D 剩
E 肯定
F 直接
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài:
    . A: 晚上有时间吗?想不想去看电影? B: 好啊,你买票,我下班后( )去电影院门口找你。
  • Đối chiếu danh sách từ:
    • A. 从来 (cóng lái: từ trước đến nay, chưa bao giờ)
    • B. 抽烟 (chōu yān: hút thuốc lá)
    • C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
    • D. 剩 (shèng: thừa, còn lại)
    • E. 肯定 (kěn dìng: chắc chắn, khẳng định)
    • F. 直接 (zhí jiē: trực tiếp, thẳng thắn)
  • Phân tích ngữ pháp & Ngữ nghĩa:
    Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (直接) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên.
  • Câu hoàn chỉnh:
    . A: 晚上有时间吗?想不想去看电影? B: 好啊,你买票,我下班后 直接 去电影院门口找你。
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
  • Kết luận:
    Điền F. 直接.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

54

54. A: 姐,我钱包里只( )270多块钱,好像不够。 B: 没关系,我这儿有,还不够的话,可以刷我的信用卡。

READING Phần 1
A 从来
B 抽烟
C 温度
D 剩
E 肯定
F 直接
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài:
    . A: 姐,我钱包里只( )270多块钱,好像不够。 B: 没关系,我这儿有,还不够的话,可以刷我的信用卡。
  • Đối chiếu danh sách từ:
    • A. 从来 (cóng lái: từ trước đến nay, chưa bao giờ)
    • B. 抽烟 (chōu yān: hút thuốc lá)
    • C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
    • D. 剩 (shèng: thừa, còn lại)
    • E. 肯定 (kěn dìng: chắc chắn, khẳng định)
    • F. 直接 (zhí jiē: trực tiếp, thẳng thắn)
  • Phân tích ngữ pháp & Ngữ nghĩa:
    Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ D (剩) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên.
  • Câu hoàn chỉnh:
    . A: 姐,我钱包里只 剩 270多块钱,好像不够。 B: 没关系,我这儿有,还不够的话,可以刷我的信用卡。
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
  • Kết luận:
    Điền D. 剩.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

55

55. A: 我们要坐电梯吗? B: 现在人( )很多,咖啡馆就在二层,我们走上去吧。

READING Phần 1
A 从来
B 抽烟
C 温度
D 剩
E 肯定
F 直接
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài:
    . A: 我们要坐电梯吗? B: 现在人( )很多,咖啡馆就在二层,我们走上去吧。
  • Đối chiếu danh sách từ:
    • A. 从来 (cóng lái: từ trước đến nay, chưa bao giờ)
    • B. 抽烟 (chōu yān: hút thuốc lá)
    • C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
    • D. 剩 (shèng: thừa, còn lại)
    • E. 肯定 (kěn dìng: chắc chắn, khẳng định)
    • F. 直接 (zhí jiē: trực tiếp, thẳng thắn)
  • Phân tích ngữ pháp & Ngữ nghĩa:
    Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ E (肯定) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên.
  • Câu hoàn chỉnh:
    . A: 我们要坐电梯吗? B: 现在人 肯定 很多,咖啡馆就在二层,我们走上去吧。
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
  • Kết luận:
    Điền E. 肯定.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

56

第56题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)

READING Phần 2
A A-B-C
B A-C-B
C B-A-C
D B-C-A
E C-A-B
F C-B-A
Đáp án & Lời giải:
  • Các câu cho sẵn:
    • A. 但是他很诚实,从来不说假话 (Nhưng, thế nhưng anh ấy rất thành thật, trung thực từ trước tới nay không, chưa bao giờ nói, phát biểu giả, không thật lời nói, câu chuyện)
    • B. 小关的脾气有时确实挺差的 (Nhỏ, bé tính khí, tính tình đóng, tắt (đèn có lúc, đôi khi thực sự, quả thực rất, khá là kém, thiếu)
    • C. 是个值得信任的人 (Là, phải cái, con xứng đáng, đáng giá người tin tưởng, tín nhiệm)
  • Trình tự sắp xếp chuẩn xác:
    B → A → C
  • Phân tích mạch tư duy & Logic liên kết:
    Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → A → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất.
  • Bẫy logic cần lưu ý:
    Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
  • Kết luận:
    Thứ tự đúng là B-A-C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

57

第57题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)

READING Phần 2
A A-B-C
B A-C-B
C B-A-C
D B-C-A
E C-A-B
F C-B-A
Đáp án & Lời giải:
  • Các câu cho sẵn:
    • A. 还与人的生活环境、社会经历等有关 (Vẫn và, cùng với cuộc sống, sinh hoạt người môi trường xã hội trải nghiệm, kinh qua chờ đợi liên quan, có liên quan tới)
    • B. 有人认为,年龄越大,人就越成熟 (Có người, có ai đó cho rằng, nhận định rằng tuổi tác, tuổi đời càng... càng... (越...越...) to, lớn người thì, liền càng... càng... (越...越...) chín chắn, trưởng thành)
    • C. 其实,成熟不但与年龄有关 (Thực ra, kỳ thực chín chắn, trưởng thành không những, không chỉ liên quan, có liên quan tới cùng/với tuổi tác, tuổi đời)
  • Trình tự sắp xếp chuẩn xác:
    B → C → A
  • Phân tích mạch tư duy & Logic liên kết:
    Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → C → A tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất.
  • Bẫy logic cần lưu ý:
    Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
  • Kết luận:
    Thứ tự đúng là B-C-A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

58

第58题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)

READING Phần 2
A A-B-C
B A-C-B
C B-A-C
D B-C-A
E C-A-B
F C-B-A
Đáp án & Lời giải:
  • Các câu cho sẵn:
    • A. 可是由于种种原因 (Nhưng mà, thế nhưng do, bởi vì muôn vàn, đủ loại nguyên nhân, lý do)
    • B. 叔叔一直很想去武汉看看长江大桥 (Chú luôn rất muốn đi Võ (họ Võ nhìn, xem nhìn, xem Sông Trường Giang to, lớn cây cầu, nhịp cầu)
    • C. 直到今天,他还没去看过 (Cho đến, mãi cho tới khi hôm nay anh ấy vẫn chưa đi nhìn, xem đã từng)
  • Trình tự sắp xếp chuẩn xác:
    B → A → C
  • Phân tích mạch tư duy & Logic liên kết:
    Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → A → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất.
  • Bẫy logic cần lưu ý:
    Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
  • Kết luận:
    Thứ tự đúng là B-A-C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

59

第59题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)

READING Phần 2
A A-B-C
B A-C-B
C B-A-C
D B-C-A
E C-A-B
F C-B-A
Đáp án & Lời giải:
  • Các câu cho sẵn:
    • A. 小朋友,你们都吃好了吗 (Các bạn nhỏ, em nhỏ các bạn, mọi người đều ăn tốt, đẹp rồi không (thắc mắc, hỏi))
    • B. 吃好了就把盒子、饮料瓶子、塑料袋都扔垃圾桶里 (Ăn tốt, đẹp rồi thì, liền đem cái hộp, chiếc tráp đồ uống, nước giải khát cái chai, cái lọ túi ni-lông, túi nhựa đều ném, vứt thùng rác bên trong)
    • C. 一定不要到处乱扔 (Nhất định, chắc chắn đừng khắp nơi, mọi nơi hỗn loạn, lộn xộn ném, vứt)
  • Trình tự sắp xếp chuẩn xác:
    A → B → C
  • Phân tích mạch tư duy & Logic liên kết:
    Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → B → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất.
  • Bẫy logic cần lưu ý:
    Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
  • Kết luận:
    Thứ tự đúng là A-B-C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

60

第60题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)

READING Phần 2
A A-B-C
B A-C-B
C B-A-C
D B-C-A
E C-A-B
F C-B-A
Đáp án & Lời giải:
  • Các câu cho sẵn:
    • A. 它能帮助学生提前了解学习重点和难点 (Nó có thể giúp đỡ học sinh, sinh viên trước thời hạn, làm sớm hơn thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin học tập, học trọng điểm, trọng tâm giờ (đơn vị thời gian) cùng/với khó, khó khăn)
    • B. 指学生在上课前自学新知识、新内容的过程 (Chỉ, chỉ trỏ học sinh, sinh viên ở lên lớp, vào lớp học trước tự học, tự nghiên cứu trau dồi mới kiến thức, tri thức mới quá trình, tiến trình nội dung)
    • C. 预习就是在课前学习 (Xem trước bài, chuẩn bị bài trước chính là ở bài học, tiết học trước học tập, học)
  • Trình tự sắp xếp chuẩn xác:
    C → B → A
  • Phân tích mạch tư duy & Logic liên kết:
    Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự C → B → A tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất.
  • Bẫy logic cần lưu ý:
    Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
  • Kết luận:
    Thứ tự đúng là C-B-A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

61

第61题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)

READING Phần 2
A A-B-C
B A-C-B
C B-A-C
D B-C-A
E C-A-B
F C-B-A
Đáp án & Lời giải:
  • Các câu cho sẵn:
    • A. 所以生意一直很错 (Vì vậy, cho nên kinh doanh, buôn bán luôn rất sai, nhầm)
    • B. 我亲戚开的那个饭馆儿虽然地方不大 (Tôi họ hàng, người thân kia, đó mở, lái (xe) cái, con nhà hàng, quán ăn trẻ em, con cái tuy rằng, mặc dù địa phương, nơi không lớn, nhỏ)
    • C. 但因为离火车站很近,交通方便 (Nhưng, nhưng mà bởi vì cách (khoảng cách) ga xe lửa, ga tàu rất gần giao thông, đi lại thuận tiện, tiện lợi)
  • Trình tự sắp xếp chuẩn xác:
    B → C → A
  • Phân tích mạch tư duy & Logic liên kết:
    Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → C → A tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất.
  • Bẫy logic cần lưu ý:
    Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
  • Kết luận:
    Thứ tự đúng là B-C-A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

62

第62题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)

READING Phần 2
A A-B-C
B A-C-B
C B-A-C
D B-C-A
E C-A-B
F C-B-A
Đáp án & Lời giải:
  • Các câu cho sẵn:
    • A. 昨天下午的会议上 (Hôm qua cuộc họp buổi chiều trên)
    • B. 马教授他们不得不放弃了这个计划 (Con ngựa giáo sư, giảng dạy họ, bọn họ không thể không, đành phải từ bỏ, buông xuôi rồi đây, này cái, con kế hoạch, lập kế hoạch)
    • C. 超过半数的代表都表示反对 (Vượt quá, vượt qua đại biểu, đại diện nửa số lượng, một nửa đều biểu thị, thể hiện phản đối, không đồng ý)
  • Trình tự sắp xếp chuẩn xác:
    A → C → B
  • Phân tích mạch tư duy & Logic liên kết:
    Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → C → B tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất.
  • Bẫy logic cần lưu ý:
    Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
  • Kết luận:
    Thứ tự đúng là A-C-B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

63

第63题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)

READING Phần 2
A A-B-C
B A-C-B
C B-A-C
D B-C-A
E C-A-B
F C-B-A
Đáp án & Lời giải:
  • Các câu cho sẵn:
    • A. 有能力的人往往会拒绝别人的帮助 (Có người năng lực, khả năng thường, thường hay (theo quy luật biết từ chối, cự tuyệt giúp đỡ của người khác)
    • B. 也许问题会解决得更好、更顺利 (Có lẽ, có thể câu hỏi, vấn đề biết giải quyết, xử lý hơn tốt, đẹp hơn suôn sẻ, thuận lợi)
    • C. 其实,如果接受帮助 (Thực ra, kỳ thực nếu tiếp nhận, chấp nhận giúp đỡ)
  • Trình tự sắp xếp chuẩn xác:
    A → C → B
  • Phân tích mạch tư duy & Logic liên kết:
    Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → C → B tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất.
  • Bẫy logic cần lưu ý:
    Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
  • Kết luận:
    Thứ tự đúng là A-C-B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

64

第64题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)

READING Phần 2
A A-B-C
B A-C-B
C B-A-C
D B-C-A
E C-A-B
F C-B-A
Đáp án & Lời giải:
  • Các câu cho sẵn:
    • A. 那您最好办一张会员卡 (Kia, đó ngài, ông tốt nhất, hay nhất làm, giải quyết một tờ, tấm thẻ hội viên, thẻ thành viên)
    • B. 如果您经常来我们这儿理发 (Nếu ngài, ông thường xuyên đến, tới chúng tôi, chúng ta đây, ở đây cắt tóc, làm tóc)
    • C. 这样,一年下来可以节约不少钱 (Như thế này, như vậy một năm (thời gian) xuống đây, bước xuống có thể tiết kiệm nhiều, không ít tiền)
  • Trình tự sắp xếp chuẩn xác:
    B → A → C
  • Phân tích mạch tư duy & Logic liên kết:
    Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → A → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất.
  • Bẫy logic cần lưu ý:
    Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
  • Kết luận:
    Thứ tự đúng là B-A-C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

65

第65题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)

READING Phần 2
A A-B-C
B A-C-B
C B-A-C
D B-C-A
E C-A-B
F C-B-A
Đáp án & Lời giải:
  • Các câu cho sẵn:
    • A. 喂,蓝律师,您好 (Alo, này màu xanh luật sư ngài, ông tốt, đẹp)
    • B. 您要的那些证明材料,我已经给您传真过去了 (Ngài, ông những cái đó, những người đó cần chứng minh, bằng chứng tài liệu, vật liệu tôi đã cho ngài, ông bản fax, gửi fax quá khứ rồi)
    • C. 请您查收一下 (Xin, mời ngài, ông tra, tra cứu nhận được một dưới)
  • Trình tự sắp xếp chuẩn xác:
    A → B → C
  • Phân tích mạch tư duy & Logic liên kết:
    Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → B → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất.
  • Bẫy logic cần lưu ý:
    Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
  • Kết luận:
    Thứ tự đúng là A-B-C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

66

一般情况下,飞机起飞的方向是和风向相反的,这样飞机可以得到更多向上的助力;另外,它的离地速度减慢,也更能够保证安全。 ★ 飞机起飞的方向应该是:

READING Phần 3
A 向南
B 向北
C 与风向相反
D 与风向相同
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn trong đề:
    一般情况下,飞机起飞的方向是和风向相反的,这样飞机可以得到更多向上的助力;另外,它的离地速度减慢,也更能够保证安全。
  • Câu hỏi / Nhận định:
    ★ 飞机起飞的方向应该是:
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 向南 (hướng tới, về phía phía Nam)
    • B. 向北 (hướng tới, về phía phía Bắc)
    • C. 与风向相反 (Và, cùng với gió, cơn gió hướng tới, về phía ngược lại, trái lại)
    • D. 与风向相同 (Và, cùng với gió, cơn gió hướng tới, về phía giống nhau, tương đồng)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (与风向相反 — Và, cùng với gió, cơn gió hướng tới, về phía ngược lại, trái lại).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

67

实际上,售货员太热情地为顾客介绍这、介绍那,会让我觉得极不舒服。许多人在逛商场时喜欢自己看、自己选,而不希望总是被别人打扰。 ★ 人们在逛商场时:

READING Phần 3
A 觉得无聊
B 缺少耐心
C 喜欢自己选
D 很少考虑价格
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn trong đề:
    实际上,售货员太热情地为顾客介绍这、介绍那,会让我觉得极不舒服。许多人在逛商场时喜欢自己看、自己选,而不希望总是被别人打扰。
  • Câu hỏi / Nhận định:
    ★ 人们在逛商场时:
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 觉得无聊 (cảm thấy nhàm chán, tẻ nhạt)
    • B. 缺少耐心 (thiếu thốn, thiếu hụt kiên nhẫn, nhẫn nại)
    • C. 喜欢自己选 (Thích tự mình, bản thân chọn, lựa chọn tuyển chọn)
    • D. 很少考虑价格 (Rất ít, thiếu cân nhắc, xem xét giá cả, mức giá)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (喜欢自己选 — Thích tự mình, bản thân chọn, lựa chọn tuyển chọn).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

68

做生意包括买和卖两个方面,要顺利进行买卖,必须得有一定的市场,市场是做生意的基础。所以,如果想赚钱,就必须扩大市场,而广告是最有效的方法。 ★ 做广告的主要目的是:

READING Phần 3
A 做调查
B 积累经验
C 扩大市场
D 减少浪费
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn trong đề:
    做生意包括买和卖两个方面,要顺利进行买卖,必须得有一定的市场,市场是做生意的基础。所以,如果想赚钱,就必须扩大市场,而广告是最有效的方法。
  • Câu hỏi / Nhận định:
    ★ 做广告的主要目的是:
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 做调查 (làm, chế tạo điều tra)
    • B. 积累经验 (tích lũy, tích tụ kinh nghiệm)
    • C. 扩大市场 (mở rộng, khuếch đại thị trường, chợ)
    • D. 减少浪费 (giảm bớt, cắt giảm lãng phí, phung phí)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (扩大市场 — mở rộng, khuếch đại thị trường, chợ).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

69

我家后面院子里有一棵树,几乎有两层楼那么高,树叶又大又厚。夏天我们就把桌子、椅子搬到树下,一家人一起吃西瓜、聊天儿,困了就在树下睡一觉,非常凉快。 ★ 根据这段话,可以知道那棵树:

READING Phần 3
A 很矮
B 在后院
C 是苹果树
D 叶子掉光了
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn trong đề:
    我家后面院子里有一棵树,几乎有两层楼那么高,树叶又大又厚。夏天我们就把桌子、椅子搬到树下,一家人一起吃西瓜、聊天儿,困了就在树下睡一觉,非常凉快。
  • Câu hỏi / Nhận định:
    ★ 根据这段话,可以知道那棵树:
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很矮 (rất thấp, lùn)
    • B. 在后院 (Ở sau viện (học viện, bệnh viện)
    • C. 是苹果树 (Là, phải quả táo cây, cây cối)
    • D. 叶子掉光了 (Lá cây, chiếc lá rơi, rụng ánh sáng, quang rồi)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (在后院 — Ở sau viện (học viện, bệnh viện).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

70

一个人的知识是有限的,所以人与人之间需要交流。在交流过程中,一方面,丰富了知识,提高了能力;另一方面,又拉近了人们之间的距离。 ★ 这段话主要谈:

READING Phần 3
A 说话的艺术
B 交流的作用
C 读书的好处
D 知识的重要性
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn trong đề:
    一个人的知识是有限的,所以人与人之间需要交流。在交流过程中,一方面,丰富了知识,提高了能力;另一方面,又拉近了人们之间的距离。
  • Câu hỏi / Nhận định:
    ★ 这段话主要谈:
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 说话的艺术 (nghệ thuật nói chuyện, nói)
    • B. 交流的作用 (tác dụng giao lưu, trao đổi)
    • C. 读书的好处 (điểm tốt, lợi ích đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở)
    • D. 知识的重要性 (Quan trọng kiến thức, tri thức tính, tính chất (hậu tố))
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (交流的作用 — tác dụng giao lưu, trao đổi).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

71

遇到困难或者危险时,仅有勇敢是远远不够的,你还必须冷静,有时候冷静甚至比勇敢更重要。 ★ 遇到危险时,应该:

READING Phần 3
A 冷静
B 马上跑
C 及时请假
D 首先找警察
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn trong đề:
    遇到困难或者危险时,仅有勇敢是远远不够的,你还必须冷静,有时候冷静甚至比勇敢更重要。
  • Câu hỏi / Nhận định:
    ★ 遇到危险时,应该:
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 冷静 (lěng jìng: bình tĩnh)
    • B. 马上跑 (ngay lập tức, liền chạy, chạy bộ)
    • C. 及时请假 (kịp thời, đúng lúc xin nghỉ phép, xin nghỉ)
    • D. 首先找警察 (Trước tiên, đầu tiên tìm kiếm cảnh sát, công an)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (冷静 — lěng jìng: bình tĩnh).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

72

“幽默”这个词最早是由林语堂先生翻译过来的,他自己就是一个非常幽默的人,还写过许多关于幽默的文章,因此,他又有“幽默大师”的美名。 ★ 关于林语堂,可以知道什么?

READING Phần 3
A 懂外语
B 收入很低
C 长得很帅
D 是著名演员
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn trong đề:
    “幽默”这个词最早是由林语堂先生翻译过来的,他自己就是一个非常幽默的人,还写过许多关于幽默的文章,因此,他又有“幽默大师”的美名。
  • Câu hỏi / Nhận định:
    ★ 关于林语堂,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 懂外语 (hiểu, hiểu biết ngoại ngữ, tiếng nước ngoài)
    • B. 收入很低 (Thu nhập rất thấp, cúi đầu)
    • C. 长得很帅 (Dài, lâu dài rất đẹp trai, bảnh bao)
    • D. 是著名演员 (Là, phải nổi tiếng diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (懂外语 — hiểu, hiểu biết ngoại ngữ, tiếng nước ngoài).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

73

30 多亿年以前,当空气还不适合生命出现的时候,海洋中已经出现了生命。海洋里的水对它们有保护作用,生命在海水中不容易受到环境的伤害。 ★ 生命先出现在海洋里的原因是海水:

READING Phần 3
A 很咸
B 很热
C 是酸的
D 有保护作用
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn trong đề:
    多亿年以前,当空气还不适合生命出现的时候,海洋中已经出现了生命。海洋里的水对它们有保护作用,生命在海水中不容易受到环境的伤害。
  • Câu hỏi / Nhận định:
    ★ 生命先出现在海洋里的原因是海水:
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很咸 (rất mặn, vị mặn)
    • B. 很热 (rất nóng)
    • C. 是酸的 (Là, phải chua)
    • D. 有保护作用 (Có bảo vệ, giữ gìn tác dụng)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (有保护作用 — Có bảo vệ, giữ gìn tác dụng).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

74

人们常说“一分钱一分货”,意思是东西的质量和价格是有联系的,质量好的东西一般价格也会比较高。换句话说,也叫“便宜没好货,好货不便宜”。 ★ 质量好的东西一般都:

READING Phần 3
A 很旧
B 不打折
C 比较贵
D 十分复杂
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn trong đề:
    人们常说“一分钱一分货”,意思是东西的质量和价格是有联系的,质量好的东西一般价格也会比较高。换句话说,也叫“便宜没好货,好货不便宜”。
  • Câu hỏi / Nhận định:
    ★ 质量好的东西一般都:
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很旧 (rất cũ, xưa)
    • B. 不打折 (không giảm giá, chiết khấu)
    • C. 比较贵 (khá, tương đối đắt, mắc)
    • D. 十分复杂 (vô cùng, rất phức tạp)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (比较贵 — khá, tương đối đắt, mắc).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

75

过去,自行车被当做一种交通工具。现在,它除了做交通工具外,还可以拿来锻炼身体。不受时间限制,而且锻炼效果也很好。 ★ 骑自行车锻炼身体:

READING Phần 3
A 挺方便
B 特别累
C 比游泳效果好
D 不受天气影响
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn trong đề:
    过去,自行车被当做一种交通工具。现在,它除了做交通工具外,还可以拿来锻炼身体。不受时间限制,而且锻炼效果也很好。
  • Câu hỏi / Nhận định:
    ★ 骑自行车锻炼身体:
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 挺方便 (rất, khá là thuận tiện, tiện lợi)
    • B. 特别累 (đặc biệt, vô cùng mệt mỏi, vất vả (lèi))
    • C. 比游泳效果好 (So với bơi lội hiệu quả, kết quả tốt, đẹp)
    • D. 不受天气影响 (Không nhận, chịu đựng thời tiết ảnh hưởng, tác động)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (挺方便 — rất, khá là thuận tiện, tiện lợi).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

76

76. 有些人爱说“差不多”。例如,每天的工作都是完成得差不多,结果,积累下来,就变成差很多了。 ★ 这段话主要批评什么的人?

READING Phần 3
A 爱哭
B 很严格
C 不认真
D 不友好
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn trong đề:
    . 有些人爱说“差不多”。例如,每天的工作都是完成得差不多,结果,积累下来,就变成差很多了。
  • Câu hỏi / Nhận định:
    ★ 这段话主要批评什么的人?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 爱哭 (yêu, yêu thích khóc)
    • B. 很严格 (rất nghiêm khắc, nghiêm ngặt)
    • C. 不认真 (không nghiêm túc)
    • D. 不友好 (không hữu nghị, thân thiện)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào nội dung được trình bày trong đoạn văn: ". 有些人爱说“差不多”。例如,每天的工作都是完成得差不多,结果,积累下来,就变成差很多了。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (不认真 — không nghiêm túc).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

77

77. 我再提醒大家一下,明天的总结大会改到8点半了,不是9点半。白校长也要参加这个会,大家注意别迟到。 ★ 关于这个会议,可以知道什么?

READING Phần 3
A 不开了
B 时间提前了
C 已经结束了
D 没有发通知
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn trong đề:
    . 我再提醒大家一下,明天的总结大会改到8点半了,不是9点半。白校长也要参加这个会,大家注意别迟到。
  • Câu hỏi / Nhận định:
    ★ 关于这个会议,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 不开了 (Không mở, lái (xe) rồi)
    • B. 时间提前了 (Thời gian trước thời hạn, làm sớm hơn rồi)
    • C. 已经结束了 (Đã kết thúc, khép lại hoàn thành rồi)
    • D. 没有发通知 (Không có gửi, phát ra thông báo, báo tin)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào nội dung được trình bày trong đoạn văn: ". 我再提醒大家一下,明天的总结大会改到8点半了,不是9点半。白校长也要参加这个会,大家注意别迟到。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (时间提前了 — Thời gian trước thời hạn, làm sớm hơn rồi).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

78

78. 她喜欢给熟悉的人讲笑话,但水平不高。每次讲着讲着,她自己就先笑了,而大家却不明白究竟为什么要笑。 ★ 她讲笑话时,其他人:

READING Phần 3
A 听不懂
B 故意不笑
C 都很激动
D 觉得很伤心
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn trong đề:
    . 她喜欢给熟悉的人讲笑话,但水平不高。每次讲着讲着,她自己就先笑了,而大家却不明白究竟为什么要笑。
  • Câu hỏi / Nhận định:
    ★ 她讲笑话时,其他人:
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 听不懂 (Nghe không hiểu, hiểu biết)
    • B. 故意不笑 (Cố tình, cố ý không cười)
    • C. 都很激动 (Đều rất xúc động, kích động)
    • D. 觉得很伤心 (Cảm thấy rất đau lòng, buồn bã)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào nội dung được trình bày trong đoạn văn: ". 她喜欢给熟悉的人讲笑话,但水平不高。每次讲着讲着,她自己就先笑了,而大家却不明白究竟为什么要笑。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (听不懂 — Nghe không hiểu, hiểu biết).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

79

79. 北京有一座山,叫香山,非常有名。每到秋天,满山都是红叶,风景特别漂亮。这个时候,会有很多人去爬香山,看红叶,还有人专门从外地跑来看香山红叶呢。 ★ 根据这段话,香山:

READING Phần 3
A 秋天最美
B 冬天很冷
C 有很多猴子
D 春天游客最多
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn trong đề:
    . 北京有一座山,叫香山,非常有名。每到秋天,满山都是红叶,风景特别漂亮。这个时候,会有很多人去爬香山,看红叶,还有人专门从外地跑来看香山红叶呢。
  • Câu hỏi / Nhận định:
    ★ 根据这段话,香山:
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 秋天最美 (Mùa thu, tiết thu nhất đẹp, xinh đẹp)
    • B. 冬天很冷 (Mùa đông, tiết đông rất lạnh)
    • C. 有很多猴子 (Có rất nhiều con khỉ)
    • D. 春天游客最多 (Mùa xuân, tiết xuân du khách, khách du lịch tham quan nhất nhiều)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào nội dung được trình bày trong đoạn văn: ". 北京有一座山,叫香山,非常有名。每到秋天,满山都是红叶,风景特别漂亮。这个时候,会有很多人去爬香山,看红叶,还有人专门从外地跑来看香山红叶呢。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (秋天最美 — Mùa thu, tiết thu nhất đẹp, xinh đẹp).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

80

80-81. 年轻人说:浪漫是她想要月亮时,你不会给她星星;中年人说:浪漫是即使晚上加班到零点,到家时,周围一片黑暗,自己家里也还亮着灯;老年人说:浪漫其实就像歌中唱的一样,“我能想到的最浪漫的事,就是和你一起慢慢变老。” ★ 这段话主要谈:

READING Phần 3
A 职业
B 理想
C 健康
D 爱情
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn trong đề:
    -81. 年轻人说:浪漫是她想要月亮时,你不会给她星星;中年人说:浪漫是即使晚上加班到零点,到家时,周围一片黑暗,自己家里也还亮着灯;老年人说:浪漫其实就像歌中唱的一样,“我能想到的最浪漫的事,就是和你一起慢慢变老。”
  • Câu hỏi / Nhận định:
    ★ 这段话主要谈:
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 职业 (zhí yè: nghề nghiệp, chuyên nghiệp)
    • B. 理想 (lǐ xiǎng: lý tưởng, hoàn hảo)
    • C. 健康 (jiàn kāng: khỏe mạnh, lành mạnh)
    • D. 爱情 (ài qíng: tình yêu)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào nội dung được trình bày trong đoạn văn: "-81. 年轻人说:浪漫是她想要月亮时,你不会给她星星;中年人说:浪漫是即使晚上加班到零点,到家时,周围一片黑暗,自己家里也还亮着灯;老年人说:浪漫其实就像歌中唱的一样,“我能想到的最浪漫的事,就是和你一起慢慢变老。”", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (爱情).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

81

80-81. 年轻人说:浪漫是她想要月亮时,你不会给她星星;中年人说:浪漫是即使晚上加班到零点,到家时,周围一片黑暗,自己家里也还亮着灯;老年人说:浪漫其实就像歌中唱的一样,“我能想到的最浪漫的事,就是和你一起慢慢变老。” ★ 根据这段话,什么影响着人们对浪漫的看法?

READING Phần 3
A 习惯
B 心情
C 工作
D 时间
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn trong đề:
    -81. 年轻人说:浪漫是她想要月亮时,你不会给她星星;中年人说:浪漫是即使晚上加班到零点,到家时,周围一片黑暗,自己家里也还亮着灯;老年人说:浪漫其实就像歌中唱的一样,“我能想到的最浪漫的事,就是和你一起慢慢变老。”
  • Câu hỏi / Nhận định:
    ★ 根据这段话,什么影响着人们对浪漫的看法?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 习惯 (xí guàn: quen với)
    • B. 心情 (xīn qíng: tâm trạng, tâm trạng cảm xúc)
    • C. 工作 (gōng zuò: làm việc, công việc)
    • D. 时间 (shí jiān: thời gian)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào nội dung được trình bày trong đoạn văn: "-81. 年轻人说:浪漫是她想要月亮时,你不会给她星星;中年人说:浪漫是即使晚上加班到零点,到家时,周围一片黑暗,自己家里也还亮着灯;老年人说:浪漫其实就像歌中唱的一样,“我能想到的最浪漫的事,就是和你一起慢慢变老。”", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (时间).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

82

谁都希望获得幸福,但是幸福的标准是什么,估计很多人并没有仔细想过。有的人希望穿得再好一些,房子再大一些,车子再高级一些,好像只要这样就很幸福。然而有很多富人过得并不愉快,有些穷人却过得很快乐。由此可知,幸福不是只要钱就能买到的,不同人的幸福标准是不同的。

READING Phần 3
A 能轻松获得
B 和感情无关
C 和性格有关
D 是买不到的
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn trong đề:
    谁都希望获得幸福,但是幸福的标准是什么,估计很多人并没有仔细想过。有的人希望穿得再好一些,房子再大一些,车子再高级一些,好像只要这样就很幸福。然而有很多富人过得并不愉快,有些穷人却过得很快乐。由此可知,幸福不是只要钱就能买到的,不同人的幸福标准是不同的。
  • Câu hỏi / Nhận định:
    ★ 根据这段话可以知道,幸福:
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 能轻松获得 (Có thể nhẹ nhõm, thư thái đạt được, giành được)
    • B. 和感情无关 (Không liên quan, không can hệ cùng/với tình cảm, cảm xúc)
    • C. 和性格有关 (Liên quan, có liên quan tới cùng/với tính cách, tính tình)
    • D. 是买不到的 (Là, phải mua không đến, tới)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (是买不到的 — Là, phải mua không đến, tới).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

83

谁都希望获得幸福,但是幸福的标准是什么,估计很多人并没有仔细想过。有的人希望穿得再好一些,房子再大一些,车子再高级一些,好像只要这样就很幸福。然而有很多富人过得并不愉快,有些穷人却过得很快乐。由此可知,幸福不是只要钱就能买到的,不同人的幸福标准是不同的。

READING Phần 3
A 第一印象
B 幸福的特点
C 穷富的区别
D 怎样解决烦恼
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn trong đề:
    谁都希望获得幸福,但是幸福的标准是什么,估计很多人并没有仔细想过。有的人希望穿得再好一些,房子再大一些,车子再高级一些,好像只要这样就很幸福。然而有很多富人过得并不愉快,有些穷人却过得很快乐。由此可知,幸福不是只要钱就能买到的,不同人的幸福标准是不同的。
  • Câu hỏi / Nhận định:
    ★ 这段话主要谈:
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 第一印象 (đầu tiên ấn tượng)
    • B. 幸福的特点 (đặc điểm, nét đặc trưng hạnh phúc)
    • C. 穷富的区别 (Nghèo nàn sự khác biệt, phân biệt giàu có, dồi dào)
    • D. 怎样解决烦恼 (Như thế nào, ra sao giải quyết, xử lý phiền não, buồn phiền)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (幸福的特点 — đặc điểm, nét đặc trưng hạnh phúc).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

84

在教育孩子的过程中,父母的鼓励比批评更重要。如果总是说孩子的缺点,孩子更容易向坏的方向发展;相反,如果总能发现孩子的优点并且鼓励他,孩子的优点就会越来越多。当然,鼓励孩子的时候,也要注意方法。否则,不仅起不到鼓励的作用,还可能让孩子更怀疑自己的能力,变得没有了信心。

READING Phần 3
A 更得意
B 更优秀
C 变得更差
D 变得更聪明
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn trong đề:
    在教育孩子的过程中,父母的鼓励比批评更重要。如果总是说孩子的缺点,孩子更容易向坏的方向发展;相反,如果总能发现孩子的优点并且鼓励他,孩子的优点就会越来越多。当然,鼓励孩子的时候,也要注意方法。否则,不仅起不到鼓励的作用,还可能让孩子更怀疑自己的能力,变得没有了信心。
  • Câu hỏi / Nhận định:
    ★ 经常说孩子的缺点,孩子会:
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 更得意 (hơn tự hào)
    • B. 更优秀 (hơn xuất sắc, ưu tú)
    • C. 变得更差 (Thay đổi, biến đổi hơn kém, thiếu)
    • D. 变得更聪明 (Thay đổi, biến đổi hơn thông minh)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (变得更差 — Thay đổi, biến đổi hơn kém, thiếu).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

85

在教育孩子的过程中,父母的鼓励比批评更重要。如果总是说孩子的缺点,孩子更容易向坏的方向发展;相反,如果总能发现孩子的优点并且鼓励他,孩子的优点就会越来越多。当然,鼓励孩子的时候,也要注意方法。否则,不仅起不到鼓励的作用,还可能让孩子更怀疑自己的能力,变得没有了信心。

READING Phần 3
A 不要骗人
B 要尊重别人
C 真正的友谊
D 怎样教育孩子
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn trong đề:
    在教育孩子的过程中,父母的鼓励比批评更重要。如果总是说孩子的缺点,孩子更容易向坏的方向发展;相反,如果总能发现孩子的优点并且鼓励他,孩子的优点就会越来越多。当然,鼓励孩子的时候,也要注意方法。否则,不仅起不到鼓励的作用,还可能让孩子更怀疑自己的能力,变得没有了信心。
  • Câu hỏi / Nhận định:
    ★ 这段话主要谈什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 不要骗人 (Đừng lừa dối, lừa gạt người)
    • B. 要尊重别人 (Cần tôn trọng, kính trọng người khác)
    • C. 真正的友谊 (tình hữu nghị, tình bạn bè chân chính, thực sự)
    • D. 怎样教育孩子 (Như thế nào, ra sao giáo dục đứa trẻ)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (怎样教育孩子 — Như thế nào, ra sao giáo dục đứa trẻ).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

86

第86题:连词成句 (Sắp xếp các từ cho trước thành câu hoàn chỉnh):

WRITING Phần 1
Đáp án & Lời giải:
  • Các từ cho sẵn:
    (Sắp xếp các từ cho trước thành câu hoàn chỉnh): 很精彩 刚才的 演出 真的
  • Đáp án câu chuẩn:
    刚才的演出真的很精彩。
  • Phân tích cấu trúc ngữ pháp:
    Câu hoàn chỉnh tuân theo cấu trúc ngữ pháp chuẩn của tiếng Trung: xác định Chủ ngữ, Vị ngữ và các thành phần bổ trợ (như Trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm, Phó từ chỉ mức độ, trợ từ kết cấu 的/地/得, hoặc câu chữ 把/被/比).
  • Phân tích thứ tự thành phần:
    Kết nối các từ thành mạch văn tự nhiên, đặt đúng vị trí của phó từ và trợ từ để tạo thành câu hoàn chỉnh.
  • Lưu ý & Dấu câu:
    Viết đúng thứ tự các từ và kết thúc câu bằng dấu câu chuẩn (dấu chấm câu chữ Hán 。 hoặc dấu hỏi ?).
  • Kết luận:
    Câu hoàn chỉnh là: "刚才的演出真的很精彩。"

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

87

第87题:连词成句 (Sắp xếp các từ cho trước thành câu hoàn chỉnh):

WRITING Phần 1
Đáp án & Lời giải:
  • Các từ cho sẵn:
    (Sắp xếp các từ cho trước thành câu hoàn chỉnh): 是科学 无法解释 有些事情 的
  • Đáp án câu chuẩn:
    有些事情是科学无法解释的。
  • Phân tích cấu trúc ngữ pháp:
    Câu hoàn chỉnh tuân theo cấu trúc ngữ pháp chuẩn của tiếng Trung: xác định Chủ ngữ, Vị ngữ và các thành phần bổ trợ (như Trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm, Phó từ chỉ mức độ, trợ từ kết cấu 的/地/得, hoặc câu chữ 把/被/比).
  • Phân tích thứ tự thành phần:
    Kết nối các từ thành mạch văn tự nhiên, đặt đúng vị trí của phó từ và trợ từ để tạo thành câu hoàn chỉnh.
  • Lưu ý & Dấu câu:
    Viết đúng thứ tự các từ và kết thúc câu bằng dấu câu chuẩn (dấu chấm câu chữ Hán 。 hoặc dấu hỏi ?).
  • Kết luận:
    Câu hoàn chỉnh là: "有些事情是科学无法解释的。"

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

88

第88题:连词成句 (Sắp xếp các từ cho trước thành câu hoàn chỉnh):

WRITING Phần 1
Đáp án & Lời giải:
  • Các từ cho sẵn:
    (Sắp xếp các từ cho trước thành câu hoàn chỉnh): 儿子 把 行李箱的 弄丢了 钥匙
  • Đáp án câu chuẩn:
    儿子把行李箱的钥匙弄丢了。
  • Phân tích cấu trúc ngữ pháp:
    Câu hoàn chỉnh tuân theo cấu trúc ngữ pháp chuẩn của tiếng Trung: xác định Chủ ngữ, Vị ngữ và các thành phần bổ trợ (như Trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm, Phó từ chỉ mức độ, trợ từ kết cấu 的/地/得, hoặc câu chữ 把/被/比).
  • Phân tích thứ tự thành phần:
    Kết nối các từ thành mạch văn tự nhiên, đặt đúng vị trí của phó từ và trợ từ để tạo thành câu hoàn chỉnh.
  • Lưu ý & Dấu câu:
    Viết đúng thứ tự các từ và kết thúc câu bằng dấu câu chuẩn (dấu chấm câu chữ Hán 。 hoặc dấu hỏi ?).
  • Kết luận:
    Câu hoàn chỉnh là: "儿子把行李箱的钥匙弄丢了。"

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

89

第89题:连词成句 (Sắp xếp các từ cho trước thành câu hoàn chỉnh):

WRITING Phần 1
Đáp án & Lời giải:
  • Các từ cho sẵn:
    (Sắp xếp các từ cho trước thành câu hoàn chỉnh): 租邻居的房子 他 继续 愿意
  • Đáp án câu chuẩn:
    他愿意继续租邻居的房子。
  • Phân tích cấu trúc ngữ pháp:
    Câu hoàn chỉnh tuân theo cấu trúc ngữ pháp chuẩn của tiếng Trung: xác định Chủ ngữ, Vị ngữ và các thành phần bổ trợ (như Trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm, Phó từ chỉ mức độ, trợ từ kết cấu 的/地/得, hoặc câu chữ 把/被/比).
  • Phân tích thứ tự thành phần:
    Kết nối các từ thành mạch văn tự nhiên, đặt đúng vị trí của phó từ và trợ từ để tạo thành câu hoàn chỉnh.
  • Lưu ý & Dấu câu:
    Viết đúng thứ tự các từ và kết thúc câu bằng dấu câu chuẩn (dấu chấm câu chữ Hán 。 hoặc dấu hỏi ?).
  • Kết luận:
    Câu hoàn chỉnh là: "他愿意继续租邻居的房子。"

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

90

第90题:连词成句 (Sắp xếp các từ cho trước thành câu hoàn chỉnh):

WRITING Phần 1
Đáp án & Lời giải:
  • Các từ cho sẵn:
    (Sắp xếp các từ cho trước thành câu hoàn chỉnh): 一张 中国地图 墙上 挂着
  • Đáp án câu chuẩn:
    墙上挂着一张中国地图。
  • Phân tích cấu trúc ngữ pháp:
    Câu hoàn chỉnh tuân theo cấu trúc ngữ pháp chuẩn của tiếng Trung: xác định Chủ ngữ, Vị ngữ và các thành phần bổ trợ (như Trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm, Phó từ chỉ mức độ, trợ từ kết cấu 的/地/得, hoặc câu chữ 把/被/比).
  • Phân tích thứ tự thành phần:
    Kết nối các từ thành mạch văn tự nhiên, đặt đúng vị trí của phó từ và trợ từ để tạo thành câu hoàn chỉnh.
  • Lưu ý & Dấu câu:
    Viết đúng thứ tự các từ và kết thúc câu bằng dấu câu chuẩn (dấu chấm câu chữ Hán 。 hoặc dấu hỏi ?).
  • Kết luận:
    Câu hoàn chỉnh là: "墙上挂着一张中国地图。"

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

91

第91题:连词成句 (Sắp xếp các từ cho trước thành câu hoàn chỉnh):

WRITING Phần 1
Đáp án & Lời giải:
  • Các từ cho sẵn:
    (Sắp xếp các từ cho trước thành câu hoàn chỉnh): 儿童 1.2米 免费乘车 以下的
  • Đáp án câu chuẩn:
    1.2米以下的儿童免费乘车。
  • Phân tích cấu trúc ngữ pháp:
    Câu hoàn chỉnh tuân theo cấu trúc ngữ pháp chuẩn của tiếng Trung: xác định Chủ ngữ, Vị ngữ và các thành phần bổ trợ (như Trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm, Phó từ chỉ mức độ, trợ từ kết cấu 的/地/得, hoặc câu chữ 把/被/比).
  • Phân tích thứ tự thành phần:
    Kết nối các từ thành mạch văn tự nhiên, đặt đúng vị trí của phó từ và trợ từ để tạo thành câu hoàn chỉnh.
  • Lưu ý & Dấu câu:
    Viết đúng thứ tự các từ và kết thúc câu bằng dấu câu chuẩn (dấu chấm câu chữ Hán 。 hoặc dấu hỏi ?).
  • Kết luận:
    Câu hoàn chỉnh là: "1.2米以下的儿童免费乘车。"

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

92

第92题:连词成句 (Sắp xếp các từ cho trước thành câu hoàn chỉnh):

WRITING Phần 1
Đáp án & Lời giải:
  • Các từ cho sẵn:
    (Sắp xếp các từ cho trước thành câu hoàn chỉnh): 写 很详细 得 这篇报道
  • Đáp án câu chuẩn:
    这篇报道写得很详细。
  • Phân tích cấu trúc ngữ pháp:
    Câu hoàn chỉnh tuân theo cấu trúc ngữ pháp chuẩn của tiếng Trung: xác định Chủ ngữ, Vị ngữ và các thành phần bổ trợ (như Trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm, Phó từ chỉ mức độ, trợ từ kết cấu 的/地/得, hoặc câu chữ 把/被/比).
  • Phân tích thứ tự thành phần:
    Kết nối các từ thành mạch văn tự nhiên, đặt đúng vị trí của phó từ và trợ từ để tạo thành câu hoàn chỉnh.
  • Lưu ý & Dấu câu:
    Viết đúng thứ tự các từ và kết thúc câu bằng dấu câu chuẩn (dấu chấm câu chữ Hán 。 hoặc dấu hỏi ?).
  • Kết luận:
    Câu hoàn chỉnh là: "这篇报道写得很详细。"

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

93

第93题:连词成句 (Sắp xếp các từ cho trước thành câu hoàn chỉnh):

WRITING Phần 1
Đáp án & Lời giải:
  • Các từ cho sẵn:
    (Sắp xếp các từ cho trước thành câu hoàn chỉnh): 你能帮我 当地的导游 请 一个 吗
  • Đáp án câu chuẩn:
    你能帮我请一个当地的导游吗? / 当地的导游你能帮我请一个吗?
  • Phân tích cấu trúc ngữ pháp:
    Câu hoàn chỉnh tuân theo cấu trúc ngữ pháp chuẩn của tiếng Trung: xác định Chủ ngữ, Vị ngữ và các thành phần bổ trợ (như Trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm, Phó từ chỉ mức độ, trợ từ kết cấu 的/地/得, hoặc câu chữ 把/被/比).
  • Phân tích thứ tự thành phần:
    Kết nối các từ thành mạch văn tự nhiên, đặt đúng vị trí của phó từ và trợ từ để tạo thành câu hoàn chỉnh.
  • Lưu ý & Dấu câu:
    Viết đúng thứ tự các từ và kết thúc câu bằng dấu câu chuẩn (dấu chấm câu chữ Hán 。 hoặc dấu hỏi ?).
  • Kết luận:
    Câu hoàn chỉnh là: "你能帮我请一个当地的导游吗? / 当地的导游你能帮我请一个吗?"

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

94

第94题:连词成句 (Sắp xếp các từ cho trước thành câu hoàn chỉnh):

WRITING Phần 1
Đáp án & Lời giải:
  • Các từ cho sẵn:
    (Sắp xếp các từ cho trước thành câu hoàn chỉnh): 植物的 生长 阳光 离不开
  • Đáp án câu chuẩn:
    植物的生长离不开阳光。
  • Phân tích cấu trúc ngữ pháp:
    Câu hoàn chỉnh tuân theo cấu trúc ngữ pháp chuẩn của tiếng Trung: xác định Chủ ngữ, Vị ngữ và các thành phần bổ trợ (như Trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm, Phó từ chỉ mức độ, trợ từ kết cấu 的/地/得, hoặc câu chữ 把/被/比).
  • Phân tích thứ tự thành phần:
    Kết nối các từ thành mạch văn tự nhiên, đặt đúng vị trí của phó từ và trợ từ để tạo thành câu hoàn chỉnh.
  • Lưu ý & Dấu câu:
    Viết đúng thứ tự các từ và kết thúc câu bằng dấu câu chuẩn (dấu chấm câu chữ Hán 。 hoặc dấu hỏi ?).
  • Kết luận:
    Câu hoàn chỉnh là: "植物的生长离不开阳光。"

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

95

第95题:连词成句 (Sắp xếp các từ cho trước thành câu hoàn chỉnh):

WRITING Phần 1
Đáp án & Lời giải:
  • Các từ cho sẵn:
    (Sắp xếp các từ cho trước thành câu hoàn chỉnh): 好习惯 要 写日记的 养成
  • Đáp án câu chuẩn:
    要养成写日记的好习惯。
  • Phân tích cấu trúc ngữ pháp:
    Câu hoàn chỉnh tuân theo cấu trúc ngữ pháp chuẩn của tiếng Trung: xác định Chủ ngữ, Vị ngữ và các thành phần bổ trợ (như Trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm, Phó từ chỉ mức độ, trợ từ kết cấu 的/地/得, hoặc câu chữ 把/被/比).
  • Phân tích thứ tự thành phần:
    Kết nối các từ thành mạch văn tự nhiên, đặt đúng vị trí của phó từ và trợ từ để tạo thành câu hoàn chỉnh.
  • Lưu ý & Dấu câu:
    Viết đúng thứ tự các từ và kết thúc câu bằng dấu câu chuẩn (dấu chấm câu chữ Hán 。 hoặc dấu hỏi ?).
  • Kết luận:
    Câu hoàn chỉnh là: "要养成写日记的好习惯。"

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

96

第96题:看图,用词造句

WRITING Phần 2
Minh họa câu 96
Đáp án & Lời giải:
  • Từ khóa cho sẵn:
    【遍】
  • Câu mẫu tham khảo chuẩn:
    这本书她读过很多遍了。
  • Phân tích ngữ cảnh & Hướng dẫn đặt câu:
    Sử dụng từ khóa "遍" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên.
  • Lưu ý & Điểm số:
    Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
  • Kết luận:
    Câu hoàn chỉnh: "这本书她读过很多遍了。"

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

97

第97题:看图,用词造句

WRITING Phần 2
Minh họa câu 97
Đáp án & Lời giải:
  • Từ khóa cho sẵn:
    【加油站】
  • Câu mẫu tham khảo chuẩn:
    加油站禁止打电话。
  • Phân tích ngữ cảnh & Hướng dẫn đặt câu:
    Sử dụng từ khóa "加油站" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên.
  • Lưu ý & Điểm số:
    Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
  • Kết luận:
    Câu hoàn chỉnh: "加油站禁止打电话。"

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

98

第98题:看图,用词造句

WRITING Phần 2
Minh họa câu 98
Đáp án & Lời giải:
  • Từ khóa cho sẵn:
    【兴奋】
  • Câu mẫu tham khảo chuẩn:
    听到这个好消息,她非常兴奋。
  • Phân tích ngữ cảnh & Hướng dẫn đặt câu:
    Sử dụng từ khóa "兴奋" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên.
  • Lưu ý & Điểm số:
    Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
  • Kết luận:
    Câu hoàn chỉnh: "听到这个好消息,她非常兴奋。"

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

99

第99题:看图,用词造句

WRITING Phần 2
Minh họa câu 99
Đáp án & Lời giải:
  • Từ khóa cho sẵn:
    【误会】
  • Câu mẫu tham khảo chuẩn:
    我想我们俩之间有一些误会。
  • Phân tích ngữ cảnh & Hướng dẫn đặt câu:
    Sử dụng từ khóa "误会" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên.
  • Lưu ý & Điểm số:
    Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
  • Kết luận:
    Câu hoàn chỉnh: "我想我们俩之间有一些误会。"

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

100

第100题:看图,用词造句

WRITING Phần 2
Minh họa câu 100
Đáp án & Lời giải:
  • Từ khóa cho sẵn:
    【打针】
  • Câu mẫu tham khảo chuẩn:
    她感冒了,所以需要打一针。
  • Phân tích ngữ cảnh & Hướng dẫn đặt câu:
    Sử dụng từ khóa "打针" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên.
  • Lưu ý & Điểm số:
    Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
  • Kết luận:
    Câu hoàn chỉnh: "她感冒了,所以需要打一针。"

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)