Đề H41115

105 phút • 100 câu

HSK 4 · 100 câu · 105 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 4

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H4-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 - H41115 (Mock-Test)

Đề thi mã H41115 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 105 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 4 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H41115

Đáp Án H41115 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 4 (100 Câu)

Bảng đáp án H41115 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H41115 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H41115 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A (Đúng)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:A (Đúng)
Câu 4:B (Sai)
Câu 5:B (Sai)
Câu 6:B (Sai)
Câu 7:A (Đúng)
Câu 8:A (Đúng)
Câu 9:A (Đúng)
Câu 10:B (Sai)
Câu 11:B
Câu 12:C
Câu 13:B
Câu 14:C
Câu 15:D
Câu 16:C
Câu 17:A
Câu 18:A
Câu 19:B
Câu 20:D
Câu 21:D
Câu 22:B
Câu 23:A
Câu 24:C
Câu 25:A
Câu 26:C
Câu 27:B
Câu 28:D
Câu 29:A
Câu 30:D
Câu 31:C
Câu 32:D
Câu 33:B
Câu 34:C
Câu 35:A
Câu 36:D
Câu 37:D
Câu 38:B
Câu 39:B
Câu 40:A
Câu 41:C
Câu 42:A
Câu 43:B
Câu 44:D
Câu 45:B
Câu 46:A
Câu 47:E
Câu 48:C
Câu 49:B
Câu 50:F
Câu 51:B
Câu 52:E
Câu 53:F
Câu 54:A
Câu 55:D
Câu 56:B
Câu 57:C
Câu 58:B
Câu 59:F
Câu 60:B
Câu 61:A
Câu 62:E
Câu 63:C
Câu 64:F
Câu 65:C
Câu 66:C
Câu 67:C
Câu 68:B
Câu 69:D
Câu 70:A
Câu 71:A
Câu 72:D
Câu 73:C
Câu 74:A
Câu 75:B
Câu 76:D
Câu 77:D
Câu 78:C
Câu 79:C
Câu 80:A
Câu 81:C
Câu 82:D
Câu 83:B
Câu 84:B
Câu 85:A
Câu 86:为我们的友谊干杯。
Câu 87:服务员把家具擦得很干净。
Câu 88:我们必须按时完成任务。
Câu 89:森林里住着一群狮子。
Câu 90:那位病人的情况严重吗?
Câu 91:计划进行得很顺利。
Câu 92:所有的习惯都是慢慢养成的。
Câu 93:鼓励竞争能推动经济发展。
Câu 94:弟弟的办法取得了很好的效果。
Câu 95:这篇报道没有引起人们的关注。
Câu 96:这份材料写得很详细。
Câu 97:让我想想有什么好主意。
Câu 98:你猜我手里是什么?
Câu 99:来,我告诉你个好消息。
Câu 100:他们把沙发抬到外面去了。
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

★ 他正在做题。

这个题我做了三遍,可每次算出来的答案都不一样,真奇怪,究竟是哪 儿出问题了? ★他正在做题。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Bài toán này tôi đã làm ba lần, nhưng đáp án tính ra mỗi lần đều không giống nhau, thật kỳ lạ, rốt cuộc là đã xảy ra vấn đề ở đâu chứ? ★ Anh ấy đang làm bài tập.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
这个题我做了三遍,可每次算出来的答案都不一样,真奇怪,究竟是哪 儿出问题了? ★他正在做题。
Nghĩa tiếng Việt:
Bài toán này tôi đã làm ba lần, nhưng đáp án tính ra mỗi lần đều không giống nhau, thật kỳ lạ, rốt cuộc là đã xảy ra vấn đề ở đâu chứ? ★ Anh ấy đang làm bài tập.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung lời thoại "这个题我做了三遍,可每次算出来的答案都不一样,真奇怪,究竟是哪 儿出问题了?" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他正在做题。" là chính xác.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 他刚来这儿不久。

他虽然不是在这儿出生的,但却是在这儿长大的。他三岁跟父亲母亲一 起来到这儿,就再也没离开过。因此,他对这个地方感情很深。 ★他刚来这儿不久。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Mặc dù anh ấy không sinh ra ở đây, nhưng lại lớn lên ở đây. Anh ấy cùng bố mẹ đến đây từ năm ba tuổi, và chưa từng rời đi lần nào nữa. Do đó, tình cảm của anh ấy đối với nơi này rất sâu đậm. ★ Anh ấy mới đến đây chưa lâu.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
他虽然不是在这儿出生的,但却是在这儿长大的。他三岁跟父亲母亲一 起来到这儿,就再也没离开过。因此,他对这个地方感情很深。 ★他刚来这儿不久。
Nghĩa tiếng Việt:
Mặc dù anh ấy không sinh ra ở đây, nhưng lại lớn lên ở đây. Anh ấy cùng bố mẹ đến đây từ năm ba tuổi, và chưa từng rời đi lần nào nữa. Do đó, tình cảm của anh ấy đối với nơi này rất sâu đậm. ★ Anh ấy mới đến đây chưa lâu.
Phân tích đối chiếu:
trong bài.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第12题:听对话,选择正确答案

女:对不起,先生,这里禁止照相。 男:抱歉!我不是故意的,我没注意到。 问:男的刚才在做什么?
  • A. 请假
  • B. 理发
  • C. 照相
  • D. 抽烟

Dịch nghĩa: Nữ: Xin lỗi, thưa ông, ở đây cấm chụp ảnh. Nam: Xin lỗi! Tôi không cố ý, tôi không để ý. Hỏi: Nam vừa nãy đang làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:对不起,先生,这里禁止照相。 男:抱歉!我不是故意的,我没注意到。 问:男的刚才在做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Xin lỗi, thưa ông, ở đây cấm chụp ảnh. Nam: Xin lỗi! Tôi không cố ý, tôi không để ý. Hỏi: Nam vừa nãy đang làm gì? • Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    请假 (qǐng jià: xin nghỉ phép, xin nghỉ)
  • B
    理发 (lǐ fà: cắt tóc, làm tóc)
  • C
    照相 (zhàoxiàng: chụp ảnh, chụp hình kỷ niệm)
  • D
    i
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (照相 — zhàoxiàng: chụp ảnh, chụp hình kỷ niệm). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第17题:听对话,选择正确答案

男:喂,刘阿姨,您乘坐的是哪个航班?几点起飞?几点到北京? 女:你等一下,我看看机票。 问:女的怎么去北京?
  • A. 坐飞机
  • B. 坐火车
  • C. 坐出租车
  • D. 自己开车

Dịch nghĩa: Nam: Alo, dì Lưu, dì đi chuyến bay số mấy thế ạ? Mấy giờ cất cánh? Mấy giờ đến Bắc Kinh? Nữ: Cháu đợi một lát để dì xem vé máy bay đã. Hỏi: Nữ đi Bắc Kinh bằng cách nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:喂,刘阿姨,您乘坐的是哪个航班?几点起飞?几点到北京? 女:你等一下,我看看机票。 问:女的怎么去北京?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Alo, dì Lưu, dì đi chuyến bay số mấy thế ạ? Mấy giờ cất cánh? Mấy giờ đến Bắc Kinh? Nữ: Cháu đợi một lát để dì xem vé máy bay đã. Hỏi: Nữ đi Bắc Kinh bằng cách nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    坐飞机 (ngồi, đi (bằng phương tiện) máy bay)
  • B
    坐火车 (ngồi, đi (bằng phương tiện) tàu hỏa, xe lửa)
  • C
    坐出租车 (ngồi, đi (bằng phương tiện) xe taxi)
  • D
    自己开车 (tự mình, bản thân lái xe (ô tô))
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (坐飞机 — ngồi, đi (bằng phương tiện) máy bay). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第23题:听对话,选择正确答案

男:你动作快一点儿,来不及了。 女:你别着急,来得及,火车站离这儿很近,走路二十分钟就到。 问:女的是什么意思?
  • A. 来得及
  • B. 小心点儿
  • C. 欢迎再来
  • D. 讨厌写作业

Dịch nghĩa: Nam: Em nhanh chân lên một chút đi, không kịp mất rồi. Nữ: Anh đừng vội, vẫn kịp mà, ga xe lửa ở đây rất gần, đi bộ hai mươi phút là đến. Hỏi: Ý của nữ là gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:你动作快一点儿,来不及了。 女:你别着急,来得及,火车站离这儿很近,走路二十分钟就到。 问:女的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Em nhanh chân lên một chút đi, không kịp mất rồi. Nữ: Anh đừng vội, vẫn kịp mà, ga xe lửa ở đây rất gần, đi bộ hai mươi phút là đến. Hỏi: Ý của nữ là gì? • Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    来得及 (lái de jí: kịp, còn kịp)
  • B
    小心点儿 (Cẩn thận, coi chừng giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái)
  • C
    欢迎再来 (Chào mừng lại, nữa đến, tới)
  • D
    讨厌写作业 (Ghét sáng tác, viết văn)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (来得及 — lái de jí: kịp, còn kịp). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第28题:听对话或短文,选择正确答案

女:你怎么了?脸色不太好。 男:没关系,我肚子有点儿不舒服。 女:是不是饿了?我那儿有饼干和巧克力,你吃吗? 男:不用了,我不饿,谢谢。 问:男的怎么了?
  • A. 发烧了
  • B. 感冒了
  • C. 口渴了
  • D. 肚子难受

Dịch nghĩa: Nữ: Anh sao thế? Sắc mặt không được tốt lắm. Nam: Không sao, bụng tôi hơi khó chịu một chút. Nữ: Có phải đói rồi không? Chỗ tôi có bánh bích quích và sô-cô-la, anh ăn không? Nam: Thôi khỏi, tôi không đói, cảm ơn em. Hỏi: Nam bị làm sao?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:你怎么了?脸色不太好。 男:没关系,我肚子有点儿不舒服。 女:是不是饿了?我那儿有饼干和巧克力,你吃吗? 男:不用了,我不饿,谢谢。 问:男的怎么了?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Anh sao thế? Sắc mặt không được tốt lắm. Nam: Không sao, bụng tôi hơi khó chịu một chút. Nữ: Có phải đói rồi không? Chỗ tôi có bánh bích quích và sô-cô-la, anh ăn không? Nam: Thôi khỏi, tôi không đói, cảm ơn em. Hỏi: Nam bị làm sao?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    发烧了 (bị sốt, lên cơn sốt rồi)
  • B
    感冒了 (cảm cúm, cảm mạo rồi)
  • C
    口渴了 (Miệng, mồm khát nước rồi)
  • D
    肚子难受 (bụng khó chịu, đau buồn)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (肚子难受 — bụng khó chịu, đau buồn). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第34题:听对话或短文,选择正确答案

女:厨房里的这个灯太暗了。 男:是,以前不觉得,你现在一说,我也觉得确实挺暗的。 女:那抽时间换一个亮点儿的吧。 男:这个容易,我今天下班顺便去超市买一个。 问:他们觉得厨房的灯怎么样?
  • A. 可爱
  • B. 不漂亮
  • C. 该换了
  • D. 颜色不好

Dịch nghĩa: Nữ: Đèn trong nhà bếp tối quá. Nam: Đúng thế, trước đây không thấy thế, bây giờ em vừa nhắc thì anh cũng thấy quả thực khá tối. Nữ: Thế thì tranh thủ đổi cái nào sáng hơn đi. Nam: Chuyện này dễ, hôm nay tan làm anh ghé qua siêu thị mua một cái. Hỏi: Họ cảm thấy đèn trong nhà bếp thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:厨房里的这个灯太暗了。 男:是,以前不觉得,你现在一说,我也觉得确实挺暗的。 女:那抽时间换一个亮点儿的吧。 男:这个容易,我今天下班顺便去超市买一个。 问:他们觉得厨房的灯怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Đèn trong nhà bếp tối quá. Nam: Đúng thế, trước đây không thấy thế, bây giờ em vừa nhắc thì anh cũng thấy quả thực khá tối. Nữ: Thế thì tranh thủ đổi cái nào sáng hơn đi. Nam: Chuyện này dễ, hôm nay tan làm anh ghé qua siêu thị mua một cái. Hỏi: Họ cảm thấy đèn trong nhà bếp thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    可爱 (kě ài: dễ thương)
  • B
    不漂亮 (không đẹp)
  • C
    该换了 (Nên, cần phải đổi, thay đổi rồi)
  • D
    颜色不好 (Màu sắc không tốt, đẹp)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (该换了 — Nên, cần phải đổi, thay đổi rồi). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第39题:听对话或短文,选择正确答案

第一印象并不总是正确的,但改变起来却很困难。第一印象会影响你以 后对这个人的感觉和判断。所以,给第一次见面的同事留下好的印象,以后 的工作可能会更顺利;给第一次见面的顾客留下好的印象,你可能会卖出更 多的东西。 问:这段话主要谈什么?
  • A. 职业理想
  • B. 第一印象
  • C. 过程与结果
  • D. 怎样提高成绩

Dịch nghĩa: Ấn tượng đầu tiên không phải lúc nào cũng chính xác, nhưng để thay đổi lại rất khó khăn. Ấn tượng đầu tiên sẽ ảnh hưởng đến cảm giác và phán quyết của bạn đối với người này sau này. Thế nên, để lại ấn tượng tốt cho đồng nghiệp gặp mặt lần đầu, công việc sau này có thể sẽ suôn sẻ hơn; để lại ấn tượng tốt cho khách hàng gặp mặt lần đầu, bạn có thể sẽ bán được nhiều hàng hơn. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu nói về điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (B)
Băng phát tiếng Trung:
第一印象并不总是正确的,但改变起来却很困难。第一印象会影响你以 后对这个人的感觉和判断。所以,给第一次见面的同事留下好的印象,以后 的工作可能会更顺利;给第一次见面的顾客留下好的印象,你可能会卖出更 多的东西。 问:这段话主要谈什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Ấn tượng đầu tiên không phải lúc nào cũng chính xác, nhưng để thay đổi lại rất khó khăn. Ấn tượng đầu tiên sẽ ảnh hưởng đến cảm giác và phán quyết của bạn đối với người này sau này. Thế nên, để lại ấn tượng tốt cho đồng nghiệp gặp mặt lần đầu, công việc sau này có thể sẽ suôn sẻ hơn; để lại ấn tượng tốt cho khách hàng gặp mặt lần đầu, bạn có thể sẽ bán được nhiều hàng hơn. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu nói về điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    职业理想 (lý tưởng, hoàn hảo nghề nghiệp, chuyên nghiệp)
  • B
    第一印象 (đầu tiên ấn tượng)
  • C
    过程与结果 (Quá trình, tiến trình và, cùng với kết quả)
  • D
    怎样提高成绩 (Như thế nào, ra sao nâng cao, cải thiện thành tích, điểm số)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (第一印象 — đầu tiên ấn tượng). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

网上购物在中国的发展速度很快,并且范围和影响力也都在继续扩大。 网上购物能够受到人们的喜爱,原因主要有两个。首先,网上的东西大多比 较便宜,这是吸引人们购买的主要原因。其次,它不受时间、地点的限制, 人们可以在任何时间去网站上购买自已喜欢的东西。 问:网上购物有什么特点?
  • A. 复杂
  • B. 方便
  • C. 更安全
  • D. 免费送货

Dịch nghĩa: Tốc độ phát triển của việc mua sắm qua mạng ở Trung Quốc rất nhanh, hơn nữa phạm vi và sức ảnh hưởng cũng đang tiếp tục được mở rộng. Mua sắm qua mạng có thể được mọi người yêu thích, nguyên nhân chủ yếu có hai điểm. Đầu tiên, đồ đạc trên mạng đa phần tương đối rẻ, đây là nguyên nhân chính thu hút mọi người mua sắm. Thứ hai, nó không bị giới hạn bởi thời gian và địa điểm, mọi người có thể vào trang web mua những món đồ mình thích vào bất cứ thời gian nào. Hỏi: Mua sắm qua mạng có đặc điểm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (B)
Băng phát tiếng Trung:
网上购物在中国的发展速度很快,并且范围和影响力也都在继续扩大。 网上购物能够受到人们的喜爱,原因主要有两个。首先,网上的东西大多比 较便宜,这是吸引人们购买的主要原因。其次,它不受时间、地点的限制, 人们可以在任何时间去网站上购买自已喜欢的东西。 问:网上购物有什么特点?
Nghĩa tiếng Việt:
Tốc độ phát triển của việc mua sắm qua mạng ở Trung Quốc rất nhanh, hơn nữa phạm vi và sức ảnh hưởng cũng đang tiếp tục được mở rộng. Mua sắm qua mạng có thể được mọi người yêu thích, nguyên nhân chủ yếu có hai điểm. Đầu tiên, đồ đạc trên mạng đa phần tương đối rẻ, đây là nguyên nhân chính thu hút mọi người mua sắm. Thứ hai, nó không bị giới hạn bởi thời gian và địa điểm, mọi người có thể vào trang web mua những món đồ mình thích vào bất cứ thời gian nào. Hỏi: Mua sắm qua mạng có đặc điểm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    复杂 (fù zá: phức tạp)
  • B
    方便 (fāng biàn: thuận tiện, tiện lợi)
  • C
    更安全 (hơn an toàn, bình an)
  • D
    免费送货 (Miễn phí tặng, tiễn hàng hóa, món hàng)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (方便 — fāng biàn: thuận tiện, tiện lợi). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第51题:选词填空 【选词列表】 51.A:过两天我去北京玩儿,到时候找个机会见见面吧。 B:好,毕业后( )有三年多没见面了。

  • A. 另外
  • B. 咱们
  • C. 温度
  • D. 够
  • E. 出差
  • F. 到底

Dịch nghĩa: 【Danh sách từ vựng lựa chọn】 51. A: Vấy hôm nữa tớ sang Bắc Kinh chơi, đến lúc đó tìm cơ hội gặp mặt nhé. B: Được, tính ra sau khi tốt nghiệp (...) đã hơn ba năm không gặp rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (B)
Câu đề bài:
【选词列表】 51.A:过两天我去北京玩儿,到时候找个机会见见面吧。 B:好,毕业后( )有三年多没见面了。
Nghĩa tiếng Việt:
【Danh sách từ vựng lựa chọn】 51. A: Vấy hôm nữa tớ sang Bắc Kinh chơi, đến lúc đó tìm cơ hội gặp mặt nhé. B: Được, tính ra sau khi tốt nghiệp (.) đã hơn ba năm không gặp rồi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    另外 (lìng wài: ngoài ra, hơn nữa)
  • B
    咱们 (zán men: chúng ta, chúng mình (bao gồm cả người nghe))
  • C
    温度 (wēn dù: nhiệt độ)
  • D
    够 (gòu: đủ, vừa đủ)
  • E
    出差 (chū chāi: đi công tác)
  • F
    到底 (dào dǐ: rốt cuộc, rốt cục)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (咱们 — zán men: chúng ta, chúng mình (bao gồm cả người nghe)) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A:过两天我去北京玩儿,到时候找个机会见见面吧。 B:好,毕业后 咱们 有三年多没见面了。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第56题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A中国是一个多民族的国家 B其中汉族人数量最多 C共有56个民族

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: A Trung Quốc là một quốc gia đa dân tộc B Trong đó người dân tộc Hán số lượng nhiều nhất C Tổng cộng có 56 dân tộc

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (B)
Câu đề bài:
A中国是一个多民族的国家 B其中汉族人数量最多 C共有56个民族
Nghĩa tiếng Việt:
A Trung Quốc là một quốc gia đa dân tộc B Trong đó người dân tộc Hán số lượng nhiều nhất C Tổng cộng có 56 dân tộc
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
A → C → B Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → C → B tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

第62题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A而是从社会、生活中学到的 B这两种学习对我们都很重要 C有些知识不是在学校里或者书本上学到的

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: A Mà là học được từ xã hội, cuộc sống B Hai loại học tập này đều rất quan trọng đối với chúng ta C Có những kiến thức không phải học được ở trường học hay trong sách vở

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (E)
Câu đề bài:
A而是从社会、生活中学到的 B这两种学习对我们都很重要 C有些知识不是在学校里或者书本上学到的
Nghĩa tiếng Việt:
A Mà là học được từ xã hội, cuộc sống B Hai loại học tập này đều rất quan trọng đối với chúng ta C Có những kiến thức không phải học được ở trường học hay trong sách vở
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
C → A → B Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự C → A → B tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

无论是浪费水、电,还是浪费食品、时间,都是不对的。浪费是一种不好 的生活习惯,不尊重别人,也不尊重自己。 ★这段话主要想告诉我们: A要适应社会 B要多交朋友 C要懂得节约D不要污染环境 68。“给”比“拿”更能使人感到愉快。如果你能给周围的人带去美好的东西, 那你的生活也将会变得轻松、愉快。当你邀请别人时,当你为别人鼓掌时, 甚至当你为别人担心时,你都是在“给”。 ★当你为别人鼓掌时,你会: B感到高兴

  • A. 要适应社会
  • B. 要多交朋友
  • C. 要懂得节约
  • D. 不要污染环境

Dịch nghĩa: Cho dù là lãng phí nước, điện, hay lãng phí thực phẩm, thời gian, đều là không đúng. Lãng phí là một thói quen sinh hoạt không tốt, không tôn trọng người khác, cũng không tôn trọng chính mình. ★ Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta: A Phải thích nghi với xã hội B Phải kết giao nhiều bạn bè C Phải biết tiết kiệm D Không nên ô nhiễm môi trường 68. “Cho” mang lại cho con người cảm giác vui vẻ hơn là “nhận”. Nếu bạn có thể mang lại những điều tốt đẹp cho những người xung quanh, thì cuộc sống của bạn cũng sẽ trở nên nhẹ nhàng, vui vẻ. Khi bạn mời người khác, khi bạn vỗ tay cho người khác, thậm chí khi bạn lo lắng cho người khác, bạn đều đang “cho”. ★ Khi bạn vỗ tay cho người khác, bạn sẽ: B Cảm thấy vui mừng

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (C)
Câu đề bài:
无论是浪费水、电,还是浪费食品、时间,都是不对的。浪费是一种不好 的生活习惯,不尊重别人,也不尊重自己。 ★这段话主要想告诉我们: A要适应社会 B要多交朋友 C要懂得节约D不要污染环境 68。“给”比“拿”更能使人感到愉快。如果你能给周围的人带去美好的东西, 那你的生活也将会变得轻松、愉快。当你邀请别人时,当你为别人鼓掌时, 甚至当你为别人担心时,你都是在“给”。 ★当你为别人鼓掌时,你会: B感到高兴
Nghĩa tiếng Việt:
Cho dù là lãng phí nước, điện, hay lãng phí thực phẩm, thời gian, đều là không đúng. Lãng phí là một thói quen sinh hoạt không tốt, không tôn trọng người khác, cũng không tôn trọng chính mình. ★ Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta: A Phải thích nghi với xã hội B Phải kết giao nhiều bạn bè C Phải biết tiết kiệm D Không nên ô nhiễm môi trường 68. “Cho” mang lại cho con người cảm giác vui vẻ hơn là “nhận”. Nếu bạn có thể mang lại những điều tốt đẹp cho những người xung quanh, thì cuộc sống của bạn cũng sẽ trở nên nhẹ nhàng, vui vẻ. Khi bạn mời người khác, khi bạn vỗ tay cho người khác, thậm chí khi bạn lo lắng cho người khác, bạn đều đang “cho”. ★ Khi bạn vỗ tay cho người khác, bạn sẽ: B Cảm thấy vui mừng
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    要适应社会 (Cần thích nghi, thích ứng xã hội)
  • B
    要多交朋友 (Cần nhiều kết bạn, làm bạn bè)
  • C
    要懂得节约 (Cần hiểu, thấu hiểu tiết kiệm)
  • D
    不要污染环境 (Đừng ô nhiễm, làm ô nhiễm môi trường)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (要懂得节约 — Cần hiểu, thấu hiểu tiết kiệm). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第73题:阅读短文,选择正确答案 点菜的时候,很多人喜欢点“随便”这个菜。在饭桌上,即使你不点菜, 由于别人点了菜,你仍然有香甜的饭菜可以吃。可是在实际生活中,不做 选择的人往往什么也得不到。 ★ 这段话主要想告诉我们要:

  • A. 懂礼貌
  • B. 多听广播
  • C. 主动选择
  • D. 多与人商量

Dịch nghĩa: Khi gọi món, rất nhiều người thích gọi món “Tùy tiện”. Trên bàn ăn, cho dù bạn không gọi món, nhưng vì người khác đã gọi món, bạn vẫn có cơm canh ngon lành để ăn. Nhưng trong cuộc sống thực tế, người không làm lựa chọn thường chẳng có được gì cả. ★ Đoạn văn này chủ yếu muốn nhắc nhở chúng ta phải:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (C)
Câu đề bài:
点菜的时候,很多人喜欢点“随便”这个菜。在饭桌上,即使你不点菜, 由于别人点了菜,你仍然有香甜的饭菜可以吃。可是在实际生活中,不做 选择的人往往什么也得不到。 ★ 这段话主要想告诉我们要:
Nghĩa tiếng Việt:
Khi gọi món, rất nhiều người thích gọi món “Tùy tiện”. Trên bàn ăn, cho dù bạn không gọi món, nhưng vì người khác đã gọi món, bạn vẫn có cơm canh ngon lành để ăn. Nhưng trong cuộc sống thực tế, người không làm lựa chọn thường chẳng có được gì cả. ★ Đoạn văn này chủ yếu muốn nhắc nhở chúng ta phải:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    懂礼貌 (hiểu, hiểu biết lịch sự, lễ phép)
  • B
    多听广播 (Nhiều nghe phát thanh, đài phát thanh)
  • C
    主动选择 (lựa chọn, chọn lựa chủ động, tự giác tích cực)
  • D
    多与人商量 (Nhiều và, cùng với người bàn bạc, thương lượng)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (主动选择 — lựa chọn, chọn lựa chủ động, tự giác tích cực). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第78题:阅读短文,选择正确答案 随着科学技术的发展,很多问题已经得到解决。但有些问题我们仍然无法 回答,例如,生命究竟从哪里来?是先有蛋还是先有鸡? ★ 根据这段话可以知道,科技无法:

  • A. 反映问题
  • B. 改变将来
  • C. 解释所有问题
  • D. 增加人们的收入

Dịch nghĩa: Cùng với sự phát triển của khoa học kỹ thuật, rất nhiều vấn đề đã được giải quyết. Nhưng một số vấn đề chúng ta vẫn không thể trả lời, ví dụ, sự sống rốt cuộc từ đâu mà ra? Có trứng trước hay có gà trước? ★ Dựa vào đoạn này có thể biết, khoa học kỹ thuật không thể:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (C)
Câu đề bài:
随着科学技术的发展,很多问题已经得到解决。但有些问题我们仍然无法 回答,例如,生命究竟从哪里来?是先有蛋还是先有鸡? ★ 根据这段话可以知道,科技无法:
Nghĩa tiếng Việt:
Cùng với sự phát triển của khoa học kỹ thuật, rất nhiều vấn đề đã được giải quyết. Nhưng một số vấn đề chúng ta vẫn không thể trả lời, ví dụ, sự sống rốt cuộc từ đâu mà ra? Có trứng trước hay có gà trước? ★ Dựa vào đoạn này có thể biết, khoa học kỹ thuật không thể:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    反映问题 (câu hỏi, vấn đề phản ánh, phản chiếu)
  • B
    改变将来 (tương lai, sau này thay đổi, biến đổi)
  • C
    解释所有问题 (Giải thích, phân trần tất cả, toàn bộ câu hỏi, vấn đề)
  • D
    增加人们的收入 (Tăng lên, gia tăng thu nhập mọi người, con người trong xã hội)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (解释所有问题 — Giải thích, phân trần tất cả, toàn bộ câu hỏi, vấn đề). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第84题:阅读短文,选择正确答案 买衣服只考虑便宜当然不好,但是只考虑买高级的也不一定对。我买衣服的 标准:第一是自已穿着舒服,第二是衣服的质量要好,而且又不能太贵。衣服的 样子流行不流行,对我来说并不是很重要。很多年轻人买衣服只喜欢逛大商场, 只买贵衣服,而对那些衣服是不是适合自已却不会考虑很多。这点是我理解不了 的。 ★ 她认为,买衣服:

  • A. 要多调查
  • B. 关键是舒服
  • C. 要买打折的
  • D. 不是做生意

Dịch nghĩa: Mua quần áo chỉ tính đến chuyện rẻ đương nhiên không tốt, nhưng chỉ nghĩ đến việc mua đồ cao cấp cũng chưa chắc đã đúng. Tiêu chuẩn mua quần áo của tôi: đầu tiên là bản thân mặc thoải mái, thứ hai là chất lượng quần áo phải tốt, hơn nữa lại không thể quá đắt. Kiểu dáng quần áo có lưu hành hay không, đối với tôi mà nói không phải là chuyện rất quan trọng. Rất nhiều người trẻ tuổi mua quần áo chỉ thích dạo trung tâm thương mại lớn, chỉ mua quần áo đắt tiền, mà đối với những bộ quần áo đó có thích hợp với bản thân hay không thì lại không suy nghĩ nhiều. Điểm này là tôi không thể hiểu nổi. ★ Cô ấy cho rằng, mua quần áo:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (B)
Câu đề bài:
买衣服只考虑便宜当然不好,但是只考虑买高级的也不一定对。我买衣服的 标准:第一是自已穿着舒服,第二是衣服的质量要好,而且又不能太贵。衣服的 样子流行不流行,对我来说并不是很重要。很多年轻人买衣服只喜欢逛大商场, 只买贵衣服,而对那些衣服是不是适合自已却不会考虑很多。这点是我理解不了 的。 ★ 她认为,买衣服:
Nghĩa tiếng Việt:
Mua quần áo chỉ tính đến chuyện rẻ đương nhiên không tốt, nhưng chỉ nghĩ đến việc mua đồ cao cấp cũng chưa chắc đã đúng. Tiêu chuẩn mua quần áo của tôi: đầu tiên là bản thân mặc thoải mái, thứ hai là chất lượng quần áo phải tốt, hơn nữa lại không thể quá đắt. Kiểu dáng quần áo có lưu hành hay không, đối với tôi mà nói không phải là chuyện rất quan trọng. Rất nhiều người trẻ tuổi mua quần áo chỉ thích dạo trung tâm thương mại lớn, chỉ mua quần áo đắt tiền, mà đối với những bộ quần áo đó có thích hợp với bản thân hay không thì lại không suy nghĩ nhiều. Điểm này là tôi không thể hiểu nổi. ★ Cô ấy cho rằng, mua quần áo:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    要多调查 (Cần nhiều điều tra)
  • B
    关键是舒服 (Then chốt, mấu chốt là, phải dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
  • C
    要买打折的 (Cần mua giảm giá, chiết khấu)
  • D
    不是做生意 (Không là, phải làm kinh doanh, buôn bán)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn: "买衣服只考虑便宜当然不好,但是只考虑买高级的也不一定对。我买衣服的 的。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (关键是舒服 — Then chốt, mấu chốt là, phải dễ chịu, thoải mái khoan khoái). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 森林里住着一群狮子。

狮子 / 森林里 / 住着 / 一群

  • A. 森林里住着一群狮子。

Dịch nghĩa: sư tử / trong rừng / một đám / nghiêm trọng / tình hình

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (森林里住着一群狮子。)
Câu đề bài:
狮子 / 森林里 / 住着 / 一群
Nghĩa tiếng Việt:
sư tử / trong rừng / một đám / nghiêm trọng / tình hình
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 森林里 (rừng, rừng rậm bên trong)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 住着 (ở, sống đang)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 一群 (một đàn, bầy)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 狮子 (shī zi — sư tử)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “森林里住着一群狮子。”
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 这篇报道没有引起人们的关注。

这篇报道 / 关注 / 引起 / 没有 / 人们的

  • A. 这篇报道没有引起人们的关注。

Dịch nghĩa: bản báo cáo này / quan tâm / thu hút / không có / sự chú ý của mọi người / / /

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (这篇报道没有引起人们的关注。)
Câu đề bài:
这篇报道 / 关注 / 引起 / 没有 / 人们的
Nghĩa tiếng Việt:
bản báo cáo này / quan tâm / thu hút / không có / sự chú ý của mọi người / / /
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Câu chữ 有 biểu thị sự sở hữu hoặc tồn tại tính chất — Công thức: Chủ ngữ (Cụm danh từ / Cụm động tân) + 有 + Định ngữ số lượng/tính chất + Tân ngữ.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这篇报道 (Đây, này bài, thiên đưa tin, bài báo)
  • Phó từ làm trạng ngữ: 没有 (méiyǒu — không có)
  • Danh từ: 引起 (yǐn qǐ — gây ra, khơi gợi)
  • Định ngữ bổ nghĩa: 人们的 (mọi người, con người trong xã hội của (trợ từ định ngữ))
  • Động từ vị ngữ: 关注 (guānzhù — quan tâm, chú ý theo dõi)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这篇报道没有引起人们的关注。”