1. Giới thiệu đề thi HSK 4 mã H41115
Bộ đề thi thật HSK Cấp 4 chính thức mã đề H41115 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.
| Thông Tin | Chi Tiết |
|---|---|
| Cấp độ | HSK Cấp 4 (2.0) |
| Mã đề | H41115 |
| Tổng số câu hỏi | 100 câu |
| Thời gian làm bài | 105 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 40p, Viết: 25p) |
| Tài liệu đính kèm | File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3 |
Chi tiết từng câu
Chủ đề thẻ tag:
Bảng điều khiển
Tốc độ:
PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)
Phần Nghe hiểu mã đề H41115 (xoay quanh các ngữ cảnh có từ 机考, 他正在做) — nghe băng ghi âm và chọn phương án đúng
1
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 他正在做题。
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 这个题我做了三遍,可每次算出来的答案都不一样,真奇怪,究竟是哪儿出问题了? (zhè ge tí wǒ zuò le sān biàn, kě měi cì suàn chū lái de dá àn dōu bù yí yàng, zhēn qí guài, jiū jìng shì nǎ ér chū wèn tí le)
- Nhận định đối chiếu (★): 他正在做题。 (tā zhèng zài zuò tí)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Bài toán này tôi đã làm ba lần, nhưng đáp án tính ra mỗi lần đều không giống nhau, thật kỳ lạ, rốt cuộc là đã xảy ra vấn đề ở đâu chứ? ★ Anh ấy đang làm bài tập.
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Lời thoại trong băng:这个题我做了三遍,可每次算出来的答案都不一样,真奇怪,究竟是哪 儿出问题了?
- Nhận định trong đề bài:★ 他正在做题。
- Phân tích đối chiếu:Nội dung lời thoại "这个题我做了三遍,可每次算出来的答案都不一样,真奇怪,究竟是哪 儿出问题了?" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他正在做题。" là chính xác.
- Bẫy & Loại trừ:Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
- Kết luận:Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
2
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 沙发上的袜子是旧的。
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 你的那双袜子破了,我把它扔掉了。我给你准备了-一双新的,放在沙发上了,你试一下,看看合适不合适。 (nǐ de nà shuāng wà zi pò le, wǒ bǎ tā rēng diào le. wǒ gěi nǐ zhǔn bèi le yì shuāng xīn de, fàng zài shā fā shàng le, nǐ shì yí xià, kàn kàn hé shì bù hé shì)
- Nhận định đối chiếu (★): 沙发上的袜子是旧的。 (shā fā shàng de wà zi shì jiù de)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đôi tất đó của em bị rách rồi, anh đã vứt nó đi rồi. Anh chuẩn bị cho em một đôi mới, đặt trên sô-pha rồi, em thử xem có vừa hay không. ★ Đôi tất trên sô-pha là đồ cũ.
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Lời thoại trong băng:你的那双袜子破了,我把它扔掉了。我给你准备了-一双新的,放在沙发 上了,你试一下,看看合适不合适。
- Nhận định trong đề bài:★ 沙发上的袜子是旧的。
- Phân tích đối chiếu:Lời thoại trong băng nêu rõ "你的那双袜子破了,我把它扔掉了。我给你准备了-一双新的,放在沙发 上了,你试一下,看看合适不合适。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 沙发上的袜子是旧的。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
- Bẫy & Loại trừ:Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
- Kết luận:Nhận định là SAI (× 错).
3
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 爱自己已才会爱别人。
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 不管遇到什么问题,发生什么事情,都要好好爱自已。因为只有懂得爱自已的人,才会明白怎么去爱别人。 (bù guǎn yù dào shén me wèn tí, fā shēng shén me shì qíng, dōu yào hǎo hǎo ài zì yǐ. yīn wèi zhǐ yǒu dǒng de ài zì yǐ de rén, cái huì míng bái zěn me qù ài bié rén)
- Nhận định đối chiếu (★): 爱自己已才会爱别人。 (ài zì jǐ yǐ cái huì ài bié rén)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Bất kể gặp phải vấn đề gì, xảy ra chuyện gì, cũng đều phải biết yêu thương bản thân cho thật tốt. Bởi vì chỉ những người hiểu cách yêu bản thân, mới biết cách đi yêu người khác. ★ Yêu bản thân rồi mới biết yêu người khác.
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Lời thoại trong băng:不管遇到什么问题,发生什么事情,都要好好爱自已。因为只有懂得爱 自已的人,才会明白怎么去爱别人。
- Nhận định trong đề bài:★ 爱自己已才会爱别人。
- Phân tích đối chiếu:Nội dung lời thoại "不管遇到什么问题,发生什么事情,都要好好爱自已。因为只有懂得爱 自已的人,才会明白怎么去爱别人。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 爱自己已才会爱别人。" là chính xác.
- Bẫy & Loại trừ:Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
- Kết luận:Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
4
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 他大学刚刚毕业。
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 明年我就要大学毕业了,这是我的最后个暑假了。所以我要提前计划好,做一些自己感兴趣的事,去一些自己一直想去的地方。 (míng nián wǒ jiù yào dà xué bì yè le, zhè shì wǒ de zuì hòu gè shǔ jià le. suǒ yǐ wǒ yào tí qián jì huà hǎo, zuò yì xiē zì jǐ gǎn xìng qù de shì, qù yì xiē zì jǐ yì zhí xiǎng qù de dì fāng)
- Nhận định đối chiếu (★): 他大学刚刚毕业。 (tā dà xué gāng gāng bì yè)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Năm sau là tôi tốt nghiệp đại học rồi, đây là kỳ nghỉ hè cuối cùng của tôi. Thế nên tôi phải lên kế hoạch trước cho thật tốt, làm một số việc bản thân có hứng thú, đi đến những nơi bản thân vẫn luôn muốn đến. ★ Anh ấy vừa mới tốt nghiệp đại học.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 提前 (tí qián — trước (thời hạn)); 暑假 (shǔ jià — kỳ nghỉ hè).
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Lời thoại trong băng:明年我就要大学毕业了,这是我的最后个暑假了。所以我要提前计划 好,做一些自己感兴趣的事,去一些自己一直想去的地方。
- Nhận định trong đề bài:★ 他大学刚刚毕业。 • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "明年我就要大学毕业了,这是我的最后个暑假了。所以我要提前计划 好,做一些自己感兴趣的事,去一些自己一直想去的地方。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他大学刚刚毕业。 ". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
- Bẫy & Loại trừ:Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
- Kết luận:Nhận định là SAI (× 错).
5
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 钱校长发现了新问题。
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 今天的会议开得很好,大家都谈了自已的意见和看法,也指出了一些新的问题,现在我们请钱校长做个总结。 (jīn tiān de huì yì kāi dé hěn hǎo, dà jiā dōu tán le zì yǐ de yì jiàn hé kàn fǎ, yě zhǐ chū le yì xiē xīn de wèn tí, xiàn zài wǒ men qǐng qián xiào zhǎng zuò gè zǒng jié)
- Nhận định đối chiếu (★): 钱校长发现了新问题。 (qián xiào zhǎng fā xiàn le xīn wèn tí)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Cuộc họp hôm nay diễn ra rất tốt, mọi người đều đã nói lên ý kiến và cách nhìn của mình, cũng chỉ ra một số vấn đề mới, bây giờ chúng ta mời hiệu trưởng Tiền lên tổng kết. ★ Hiệu trưởng Tiền đã phát hiện ra vấn đề mới.
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Lời thoại trong băng:今天的会议开得很好,大家都谈了自已的意见和看法,也指出了一些新 的问题,现在我们请钱校长做个总结。
- Nhận định trong đề bài:★ 钱校长发现了新问题。
- Phân tích đối chiếu:Lời thoại trong băng nêu rõ "今天的会议开得很好,大家都谈了自已的意见和看法,也指出了一些新 的问题,现在我们请钱校长做个总结。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 钱校长发现了新问题。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
- Bẫy & Loại trừ:Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
- Kết luận:Nhận định là SAI (× 错).
6
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 他刚来这儿不久。
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 他虽然不是在这儿出生的,但却是在这儿长大的。他三岁跟父亲母亲一起来到这儿,就再也没离开过。因此,他对这个地方感情很深。 (tā suī rán bú shì zài zhè ér chū shēng de, dàn què shì zài zhè ér zhǎng dà de. tā sān suì gēn fù qīn mǔ qīn yì qǐ lái dào zhè ér, jiù zài yě méi lí kāi guò. yīn cǐ, tā duì zhè ge dì fāng gǎn qíng hěn shēn)
- Nhận định đối chiếu (★): 他刚来这儿不久。 (tā gāng lái zhè ér bù jiǔ)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Mặc dù anh ấy không sinh ra ở đây, nhưng lại lớn lên ở đây. Anh ấy cùng bố mẹ đến đây từ năm ba tuổi, và chưa từng rời đi lần nào nữa. Do đó, tình cảm của anh ấy đối với nơi này rất sâu đậm. ★ Anh ấy mới đến đây chưa lâu.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Lời thoại trong băng:他虽然不是在这儿出生的,但却是在这儿长大的。他三岁跟父亲母亲一 起来到这儿,就再也没离开过。因此,他对这个地方感情很深。
- Nhận định trong đề bài:★ 他刚来这儿不久。
- Phân tích đối chiếu:Lời thoại trong băng nêu rõ "他虽然不是在这儿出生的,但却是在这儿长大的。他三岁跟父亲母亲一 起来到这儿,就再也没离开过。因此,他对这个地方感情很深。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他刚来这儿不久。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
- Bẫy & Loại trừ:Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
- Kết luận:Nhận định là SAI (× 错).
7
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 老黄对人特别热情。
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 老黄是个非常热情的人,从来不怕麻烦。每当我遇到困难的时候,他几乎都能在第一时间出现,帮助我解决问题。 (lǎo huáng shì gè fēi cháng rè qíng de rén, cóng lái bú pà má fán. měi dāng wǒ yù dào kùn nán de shí hòu, tā jī hū dōu néng zài dì yī shí jiān chū xiàn, bāng zhù wǒ jiě jué wèn tí)
- Nhận định đối chiếu (★): 老黄对人特别热情。 (lǎo huáng duì rén tè bié rè qíng)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Lão Hoàng là một người vô cùng nhiệt tình, chưa bao giờ sợ phiền hà. Mỗi khi tôi gặp khó khăn, ông ấy hầu như đều xuất hiện ngay trong thời gian sớm nhất để giúp tôi giải quyết vấn đề. ★ Lão Hoàng đối xử với mọi người rất nhiệt tình.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 解决 (jiě jué — giải quyết).
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Lời thoại trong băng:老黄是个非常热情的人,从来不怕麻烦。每当我遇到困难的时候,他几 乎都能在第一时间出现,帮助我解决问题。
- Nhận định trong đề bài:★ 老黄对人特别热情。
- Phân tích đối chiếu:Nội dung lời thoại "老黄是个非常热情的人,从来不怕麻烦。每当我遇到困难的时候,他几 乎都能在第一时间出现,帮助我解决问题。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 老黄对人特别热情。" là chính xác.
- Bẫy & Loại trừ:Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
- Kết luận:Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
8
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 态度比聪明更重要。
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 我认为态度决定一切。如果一个人做事情积极、努力,那么他就更容易成功。如果一个人不积极、不努力、不认真,他再聪明也很难成功。 (wǒ rèn wéi tài dù jué dìng yí qiè. rú guǒ yí gè rén zuò shì qíng jī jí、 nǔ lì, nà me tā jiù gèng róng yì chéng gōng. rú guǒ yí gè rén bù jī jí、 bù nǔ lì、 bú rèn zhēn, tā zài cōng ming yě hěn nán chéng gōng)
- Nhận định đối chiếu (★): 态度比聪明更重要。 (tài dù bǐ cōng ming gèng zhòng yào)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi cho rằng thái độ quyết định tất cả. Nếu một người làm việc tích cực, nỗ lực, thì người đó sẽ dễ thành công hơn. Nếu một người không tích cực, không nỗ lực, không nghiêm túc, thì dù có thông minh đến đâu cũng rất khó thành công. ★ Thái độ quan trọng hơn sự thông minh.
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Lời thoại trong băng:我认为态度决定一切。如果一个人做事情积极、努力,那么他就更容易 成功。如果一个人不积极、不努力、不认真,他再聪明也很难成功。
- Nhận định trong đề bài:★ 态度比聪明更重要。
- Phân tích đối chiếu:Nội dung lời thoại "我认为态度决定一切。如果一个人做事情积极、努力,那么他就更容易 成功。如果一个人不积极、不努力、不认真,他再聪明也很难成功。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 态度比聪明更重要。" là chính xác.
- Bẫy & Loại trừ:Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
- Kết luận:Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
9
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 自己要对健康负责。
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 每一个香烟盒上都印有“吸烟有害健康”的句子,目的就是告诉人们抽烟对身体不好,提醒人们要对自已的健康负责。 (měi yí gè xiāng yān hé shàng dōu yìn yǒu “ xī yān yǒu hài jiàn kāng” de jù zi, mù dì jiù shì gào sù rén men chōu yān duì shēn tǐ bù hǎo, tí xǐng rén men yào duì zì yǐ de jiàn kāng fù zé)
- Nhận định đối chiếu (★): 自己要对健康负责。 (zì jǐ yào duì jiàn kāng fù zé)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Trên mỗi bao thuốc lá đều in câu "Hút thuốc có hại cho sức khỏe", mục đích chính là để nói với mọi người hút thuốc không tốt cho cơ thể, nhắc nhở mọi người phải chịu trách nhiệm với sức khỏe của bản thân. ★ Bản thân phải chịu trách nhiệm với sức khỏe.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh).
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Lời thoại trong băng:每一个香烟盒上都印有“吸烟有害健康”的句子,目的就是告诉人们抽 烟对身体不好,提醒人们要对自已的健康负责。
- Nhận định trong đề bài:★ 自己要对健康负责。
- Phân tích đối chiếu:Nội dung lời thoại "每一个香烟盒上都印有“吸烟有害健康”的句子,目的就是告诉人们抽 烟对身体不好,提醒人们要对自已的健康负责。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 自己要对健康负责。" là chính xác.
- Bẫy & Loại trừ:Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
- Kết luận:Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
10
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 小云中午请客。
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 今天小云请客,就在楼下那个饭店,在四零八,你知道那个地方吧?六点半,别迟到啊。 (jīn tiān xiǎo yún qǐng kè, jiù zài lóu xià nà ge fàn diàn, zài sì líng bā, nǐ zhī dào nà ge dì fāng ba? liù diǎn bàn, bié chí dào a)
- Nhận định đối chiếu (★): 小云中午请客。 (xiǎo yún zhōng wǔ qǐng kè)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Hôm nay Tiểu Vân đãi khách, ngay ở quán ăn dưới lầu đó, phòng 408, chắc bạn biết chỗ đó chứ? Sáu giờ rưỡi, đừng đến muộn đấy. ★ Tiểu Vân đãi khách vào buổi trưa.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 迟到 (chí dào — đến muộn); 饭店 (fàn diàn — nhà hàng, quán ăn).
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Lời thoại trong băng:今天小云请客,就在楼下那个饭店,在四零八,你知道那个地方吧?六 点半,别迟到啊。
- Nhận định trong đề bài:★ 小云中午请客。
- Phân tích đối chiếu:Lời thoại trong băng nêu rõ "今天小云请客,就在楼下那个饭店,在四零八,你知道那个地方吧?六 点半,别迟到啊。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 小云中午请客。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
- Bẫy & Loại trừ:Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
- Kết luận:Nhận định là SAI (× 错).
11
Phần 2: Hội thoại ngắn
第11题:听对话,选择正确答案
A
很无聊
B
很好笑
C
很有名
D
马马虎虎
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 我今天在报纸上看到一个很有趣的笑话,笑死我了。 (wǒ jīn tiān zài bào zhǐ shàng kàn dào yí gè hěn yǒu qù de xiào huà, xiào sǐ wǒ le) — Hôm nay tôi đọc được một câu chuyện cười rất thú vị trên báo, cười chết tôi mất.
- Nữ (女): 什么笑话?讲给我们听听。 (shén me xiào huà? jiǎng gěi wǒ men tīng tīng) — Chuyện cười gì thế? Kể cho chúng tôi nghe với.
- Câu hỏi (问): 男的觉得那个笑话怎么样? (nán de jué de nà ge xiào huà zěn me yàng) — Nam cảm thấy câu chuyện cười đó thế nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 有趣 (yǒu qù — thú vị, hấp dẫn).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得那个笑话怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Lời thoại trong băng:
- 男:我今天在报纸上看到一个很有趣的笑话,笑死我了。
- 女:什么笑话?讲给我们听听。
- Câu hỏi trong băng:问:男的觉得那个笑话怎么样?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很无聊 (rất nhàm chán, tẻ nhạt)
- B. 很好笑 (rất tốt, rất hay cười)
- C. 很有名 (rất nổi tiếng, trứ danh lừng danh)
- D. 马马虎虎 (mǎ mǎ hǔ hǔ: Cẩu thả, qua loa)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (很好笑 — rất tốt, rất hay cười).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
12
Phần 2: Hội thoại ngắn
第12题:听对话,选择正确答案
A
请假
B
理发
C
照相
D
i
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 对不起,先生,这里禁止照相。 (duì bù qǐ, xiān shēng, zhè lǐ jìn zhǐ zhào xiàng) — Xin lỗi, thưa ông, ở đây cấm chụp ảnh.
- Nam (男): 抱歉!我不是故意的,我没注意到。 (bào qiàn! wǒ bú shì gù yì de, wǒ méi zhù yì dào) — Xin lỗi! Tôi không cố ý, tôi không để ý.
- Câu hỏi (问): 男的刚才在做什么? (nán de gāng cái zài zuò shén me) — Nam vừa nãy đang làm gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 抱歉 (bào qiàn — xin lỗi, lấy làm tiếc).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的刚才在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Lời thoại trong băng:
- 女:对不起,先生,这里禁止照相。
- 男:抱歉!我不是故意的,我没注意到。
- Câu hỏi trong băng:问:男的刚才在做什么? • Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 请假 (qǐng jià: xin nghỉ phép, xin nghỉ)
- B. 理发 (lǐ fà: cắt tóc, làm tóc)
- C. 照相 (zhàoxiàng: chụp ảnh, chụp hình kỷ niệm)
- D. i
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (照相 — zhàoxiàng: chụp ảnh, chụp hình kỷ niệm).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
13
Phần 2: Hội thoại ngắn
第13题:听对话,选择正确答案
A
祝医生
B
张大夫
C
高律师
D
王护士
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 如果张大夫回来,请你马上通知我。 (rú guǒ zhāng dài fu huí lái, qǐng nǐ mǎ shàng tōng zhī wǒ) — Nếu bác sĩ Trương về, phiền bạn thông báo cho tôi ngay lập tức nhé.
- Nữ (女): 好的,他一回来我就跟您联系。 (hǎo de, tā yì huí lái wǒ jiù gēn nín lián xì) — Vâng, anh ấy vừa về là tôi sẽ liên lạc với anh ngay.
- Câu hỏi (问): 男的在找谁? (nán de zài zhǎo shuí) — Nam đang tìm ai?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的在找谁?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Lời thoại trong băng:
- 男:如果张大夫回来,请你马上通知我。
- 女:好的,他一回来我就跟您联系。
- Câu hỏi trong băng:问:男的在找谁?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 祝医生 (chúc, chúc phúc chúc mừng bác sĩ)
- B. 张大夫 (tờ, tấm bác sĩ, thầy thuốc)
- C. 高律师 (luật sư cao)
- D. 王护士 (y tá, điều dưỡng vua, quốc vương)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (张大夫 — tờ, tấm bác sĩ, thầy thuốc).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
14
Phần 2: Hội thoại ngắn
第14题:听对话,选择正确答案
A
难过
B
吃惊
C
愉快
D
)紧张
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 马老师,大家都说您越来越年轻了。 (mǎ lǎo shī, dà jiā dōu shuō nín yuè lái yuè nián qīng le) — Thầy Mã, mọi người đều nói thầy càng ngày càng trẻ ra đấy ạ.
- Nam (男): 是吗?谢谢你。 (shì ma? xiè xiè nǐ) — Thế à? Cảm ơn em.
- Câu hỏi (问): 男的现在心情怎么样? (nán de xiàn zài xīn qíng zěn me yàng) — Tâm trạng hiện tại của nam thế nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的现在心情怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Lời thoại trong băng:
- 女:马老师,大家都说您越来越年轻了。
- 男:是吗?谢谢你。
- Câu hỏi trong băng:问:男的现在心情怎么样?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 难过 (nán guò: buồn, đau lòng)
- B. 吃惊 (chī jīng: kinh ngạc, giật mình)
- C. 愉快 (yú kuài: vui vẻ, vui sướng)
- D. )紧张 (Căng thẳng, hồi hộp)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (愉快 — yú kuài: vui vẻ, vui sướng).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
15
Phần 2: Hội thoại ngắn
第15题:听对话,选择正确答案
A
数学
B
历史
C
导游
D
普通话
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 下个月的普通话考试,你报名了吗? (xià gè yuè de pǔ tōng huà kǎo shì, nǐ bào míng le ma) — Kỳ thi Hán ngữ phổ thông tháng sau, em đã đăng ký chưa?
- Nữ (女): 昨天是报名最后一天,我错过了,只好下次再考了。 (zuó tiān shì bào míng zuì hòu yì tiān, wǒ cuò guò le, zhǐ hǎo xià cì zài kǎo le) — Hôm qua là ngày đăng ký cuối cùng, em đã bỏ lỡ mất rồi, đành để kỳ sau thi vậy.
- Câu hỏi (问): 女的想参加哪个考试? (nǚ de xiǎng cān jiā nǎ gè kǎo shì) — Nữ muốn tham gia kỳ thi nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 普通 (pǔ tōng — bình thường, thông thường); 报名 (bào míng — đăng ký).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的想参加哪个考试?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Lời thoại trong băng:
- 男:下个月的普通话考试,你报名了吗?
- 女:昨天是报名最后一天,我错过了,只好下次再考了。
- Câu hỏi trong băng:问:女的想参加哪个考试?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 数学 (shù xué: toán học, môn Toán)
- B. 历史 (lì shǐ: lịch sử)
- C. 导游 (dǎo yóu: hướng dẫn viên du lịch)
- D. 普通话 (pǔ tōng huà: tiếng Phổ thông, tiếng Quan thoại)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (普通话 — pǔ tōng huà: tiếng Phổ thông, tiếng Quan thoại).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
16
Phần 2: Hội thoại ngắn
第16题:听对话,选择正确答案
A
在游泳
B
在办签证
C
要去银行
D
要去寄信
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 小包,还得麻烦你一会儿再跑一趟银行。 (xiǎo bāo, hái dé má fán nǐ yí huì er zài pǎo yí tàng yín háng) — Tiểu Bao, lại phải phiền cậu chạy ra ngân hàng một chuyến nữa rồi.
- Nam (男): 行,您别客气。这回的材料都按照银行的要求准备好了吧? (xíng, nín bié kè qì. zhè huí de cái liào dōu àn zhào yín xíng de yāo qiú zhǔn bèi hǎo le ba) — Vâng, chị đừng khách sáo. Tài liệu lần này đều đã chuẩn bị xong xuôi theo yêu cầu của ngân hàng rồi chứ ạ?
- Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Về nam, có thể biết được điều gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 材料 (cái liào — tài liệu); 银行 (yín háng — ngân hàng).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Lời thoại trong băng:
- 女:小包,还得麻烦你一会儿再跑一趟银行。
- 男:行,您别客气。这回的材料都按照银行的要求准备好了吧?
- Câu hỏi trong băng:问:关于男的,可以知道什么?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在游泳 (ở bơi lội)
- B. 在办签证 (Ở làm, giải quyết thị thực, visa)
- C. 要去银行 (Cần đi ngân hàng)
- D. 要去寄信 (Cần đi gửi (thư từ, bưu kiện) thư, lá thư)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (要去银行 — Cần đi ngân hàng).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
17
Phần 2: Hội thoại ngắn
第17题:听对话,选择正确答案
A
坐飞机
B
坐火车
C
坐出租车
D
自己开车
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 喂,刘阿姨,您乘坐的是哪个航班?几点起飞?几点到北京? (wèi, liú ā yí, nín chéng zuò de shì nǎ gè háng bān? jǐ diǎn qǐ fēi? jǐ diǎn dào běi jīng) — Alo, dì Lưu, dì đi chuyến bay số mấy thế ạ? Mấy giờ cất cánh? Mấy giờ đến Bắc Kinh?
- Nữ (女): 你等一下,我看看机票。 (nǐ děng yí xià, wǒ kàn kàn jī piào) — Cháu đợi một lát để dì xem vé máy bay đã.
- Câu hỏi (问): 女的怎么去北京? (nǚ de zěn me qù běi jīng) — Nữ đi Bắc Kinh bằng cách nào?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的怎么去北京?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Lời thoại trong băng:
- 男:喂,刘阿姨,您乘坐的是哪个航班?几点起飞?几点到北京?
- 女:你等一下,我看看机票。
- Câu hỏi trong băng:问:女的怎么去北京?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 坐飞机 (ngồi, đi (bằng phương tiện) máy bay)
- B. 坐火车 (ngồi, đi (bằng phương tiện) tàu hỏa, xe lửa)
- C. 坐出租车 (ngồi, đi (bằng phương tiện) xe taxi)
- D. 自己开车 (tự mình, bản thân lái xe (ô tô))
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (坐飞机 — ngồi, đi (bằng phương tiện) máy bay).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
18
Phần 2: Hội thoại ngắn
第18题:听对话,选择正确答案
A
加班
B
搬家
C
打网球
D
修电脑
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 下班陪我去逛街怎么样?最近许多商场在打折,我想去买条裙子。 (xià bān péi wǒ qù guàng jiē zěn me yàng? zuì jìn xǔ duō shāng chǎng zài dǎ zhé, wǒ xiǎng qù mǎi tiáo qún zǐ) — Tan làm đi dạo phố cùng tôi thế nào? Dạo này rất nhiều trung tâm thương mại đang giảm giá, tôi muốn đi mua một chiếc váy.
- Nam (男): 今天不行,公司加班,星期六再去吧。 (jīn tiān bù xíng, gōng sī jiā bān, xīng qī liù zài qù ba) — Hôm nay không được, công ty tăng ca, thứ bảy đi nhé.
- Câu hỏi (问): 男的要做什么? (nán de yào zuò shén me) — Nam định làm gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 加班 (jiā bān — tăng ca, làm thêm giờ); 打折 (dǎ zhé — giảm giá).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的要做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Lời thoại trong băng:
- 女:下班陪我去逛街怎么样?最近许多商场在打折,我想去买条裙子。
- 男:今天不行,公司加班,星期六再去吧。
- Câu hỏi trong băng:问:男的要做什么?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 加班 (jiā bān: tăng ca, làm thêm giờ)
- B. 搬家 (bānjiā: chuyển nhà, dọn nhà)
- C. 打网球 (đánh, gõ quần vợt, bóng tennis)
- D. 修电脑 (sửa chữa, tu sửa máy vi tính)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (加班 — jiā bān: tăng ca, làm thêm giờ).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
19
Phần 2: Hội thoại ngắn
第19题:听对话,选择正确答案
A
桥上
B
教室里
C
草地上
D
公共汽车上
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你在干什么呀?要我帮忙吗? (nǐ zài gàn shén me ya? yào wǒ bāng máng ma) — Bạn đang làm gì thế? Có cần tôi giúp gì không?
- Nữ (女): 我想在这面墙上挂一张中国地图,那面墙上挂一张世界地图。 (wǒ xiǎng zài zhè miàn qiáng shàng guà yì zhāng zhōng guó dì tú, nà miàn qiáng shàng guà yì zhāng shì jiè dì tú) — Tôi muốn treo một tấm bản đồ Trung Quốc lên bức tường này, còn bức tường kia thì treo một tấm bản đồ thế giới.
- Câu hỏi (问): 他们最可能在哪儿? (tā men zuì kě néng zài nǎ ér) — Họ rất có thể đang ở đâu?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们最可能在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Lời thoại trong băng:
- 男:你在干什么呀?要我帮忙吗?
- 女:我想在这面墙上挂一张中国地图,那面墙上挂一张世界地图。
- Câu hỏi trong băng:问:他们最可能在哪儿?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 桥上 (cây cầu, nhịp cầu trên)
- B. 教室里 (lớp học bên trong)
- C. 草地上 (bãi cỏ, thảm cỏ tự nhiên trên)
- D. 公共汽车上 (xe buýt trên)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (教室里 — lớp học bên trong).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
20
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 道歉
A
道歉
B
打针
C
送杂志
D
谈广告的事
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 经理,外面有位客人找您,说是来和您谈广告的。 (jīng lǐ, wài miàn yǒu wèi kè rén zhǎo nín, shuō shì lái hé nín tán guǎng gào de) — Thưa giám đốc, bên ngoài có một vị khách muốn tìm anh, nói là đến để bàn chuyện quảng cáo với anh.
- Nam (男): 是叶小姐吧,请她进来吧。 (shì yè xiǎo jiě ba, qǐng tā jìn lái ba) — Chắc là cô Diệp phải không, mời cô ấy vào đi.
- Câu hỏi (问): 叶小姐来做什么? (yè xiǎo jiě lái zuò shén me) — Cô Diệp đến để làm gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "叶小姐来做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Lời thoại trong băng:
- 女:经理,外面有位客人找您,说是来和您谈广告的。
- 男:是叶小姐吧,请她进来吧。
- Câu hỏi trong băng:问:叶小姐来做什么?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 道歉 (dào qiàn: xin lỗi, tạ lỗi)
- B. 打针 (dǎ zhēn: tiêm thuốc, chích thuốc)
- C. 送杂志 (tặng, tiễn tạp chí, báo san)
- D. 谈广告的事 (Nói chuyện, đàm phán việc, sự việc quảng cáo)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (谈广告的事 — Nói chuyện, đàm phán việc, sự việc quảng cáo).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
21
Phần 2: Hội thoại ngắn
第21题:听对话,选择正确答案
A
观众不热情
B
女的很失望
C
演出推迟了
D
演出结束了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 今天的表演真的很精彩,祝贺你们! (jīn tiān de biǎo yǎn zhēn de hěn jīng cǎi, zhù hè nǐ men) — Buổi biểu diễn hôm nay thực sự rất đặc sắc, chúc mừng các bạn!
- Nữ (女): 谢谢您,谢谢您能来看我们的演出。 (xiè xiè nín, xiè xiè nín néng lái kàn wǒ men de yǎn chū) — Cảm ơn anh, cảm ơn anh đã đến xem buổi biểu diễn của chúng tôi.
- Câu hỏi (问): 根据对话,下列哪个正确? (gēn jù duì huà, xià liè nǎ gè zhèng què) — Dựa vào đoạn đối thoại, câu nào dưới đây đúng?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 表演 (biǎo yǎn — biểu diễn, diễn xuất); 祝贺 (zhù hè — chúc mừng); 精彩 (jīng cǎi — đặc sắc, hấp dẫn).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,下列哪个正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Lời thoại trong băng:
- 男:今天的表演真的很精彩,祝贺你们!
- 女:谢谢您,谢谢您能来看我们的演出。
- Câu hỏi trong băng:问:根据对话,下列哪个正确?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 观众不热情 (Khán giả, người xem không nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách)
- B. 女的很失望 (Rất nữ, phụ nữ thất vọng)
- C. 演出推迟了 (Buổi biểu diễn, diễn xuất hoãn lại, lùi lại (thời gian) rồi)
- D. 演出结束了 (Buổi biểu diễn, diễn xuất kết thúc, khép lại hoàn thành rồi)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (演出结束了 — Buổi biểu diễn, diễn xuất kết thúc, khép lại hoàn thành rồi).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
22
Phần 2: Hội thoại ngắn
第22题:听对话,选择正确答案
A
下雨了
B
刮风了
C
太忙了
D
天气太热
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你平时常来这儿打羽毛球吗? (nǐ píng shí cháng lái zhè ér dǎ yǔ máo qiú ma) — Bình thường anh hay đến đây đánh cầu lông lắm à?
- Nam (男): 不,我一般在我们家旁边的一个公园里打,今天外面风大。 (bù, wǒ yì bān zài wǒ men jiā páng biān de yí gè gōng yuán lǐ dǎ, jīn tiān wài miàn fēng dà) — Không, tôi thường đánh ở một công viên cạnh nhà, hôm nay bên ngoài gió lớn.
- Câu hỏi (问): 男的为什么没去公园打羽毛球? (nán de wèi shén me méi qù gōng yuán dǎ yǔ máo qiú) — Tại sao nam không đến công viên đánh cầu lông?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 羽毛球 (yǔ máo qiú — cầu lông).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么没去公园打羽毛球?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Lời thoại trong băng:
- 女:你平时常来这儿打羽毛球吗?
- 男:不,我一般在我们家旁边的一个公园里打,今天外面风大。
- Câu hỏi trong băng:问:男的为什么没去公园打羽毛球?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 下雨了 (mưa, đổ mưa rồi)
- B. 刮风了 (nổi gió, gió thổi giông gió rồi)
- C. 太忙了 (Quá bận rộn rồi)
- D. 天气太热 (Thời tiết quá nóng)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (刮风了 — nổi gió, gió thổi giông gió rồi).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
23
Phần 2: Hội thoại ngắn
第23题:听对话,选择正确答案
A
来得及
B
小心点儿
C
欢迎再来
D
讨厌写作业
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你动作快一点儿,来不及了。 (nǐ dòng zuò kuài yì diǎn ér, lái bù jí le) — Em nhanh chân lên một chút đi, không kịp mất rồi.
- Nữ (女): 你别着急,来得及,火车站离这儿很近,走路二十分钟就到。 (nǐ bié zháo jí, lái de jí, huǒ chē zhàn lí zhè ér hěn jìn, zǒu lù èr shí fēn zhōng jiù dào) — Anh đừng vội, vẫn kịp mà, ga xe lửa ở đây rất gần, đi bộ hai mươi phút là đến.
- Câu hỏi (问): 女的是什么意思? (nǚ de shì shén me yì sī) — Ý của nữ là gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 火车站 (huǒ chē zhàn — ga tàu hỏa); 火车 (huǒ chē — tàu hỏa, xe lửa).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Lời thoại trong băng:
- 男:你动作快一点儿,来不及了。
- 女:你别着急,来得及,火车站离这儿很近,走路二十分钟就到。
- Câu hỏi trong băng:问:女的是什么意思? • Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 来得及 (lái de jí: kịp, còn kịp)
- B. 小心点儿 (Cẩn thận, coi chừng giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái)
- C. 欢迎再来 (Chào mừng lại, nữa đến, tới)
- D. 讨厌写作业 (Ghét sáng tác, viết văn)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (来得及 — lái de jí: kịp, còn kịp).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
24
Phần 2: Hội thoại ngắn
第24题:听对话,选择正确答案
A
亲戚
B
邻居
C
同事
D
同学
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 爸,您尝尝这个,这是我同事上午送我的辣白菜。 (bà, nín cháng cháng zhè ge, zhè shì wǒ tóng shì shàng wǔ sòng wǒ de là bái cài) — Bố, bố nếm thử cái này đi, đây là kim chi đồng nghiệp gửi cho con hồi sáng đấy.
- Nam (男): 我刚吃了,味道不错,挺好吃的。 (wǒ gāng chī le, wèi dào bú cuò, tǐng hǎo chī de) — Bố vừa ăn rồi, vị rất ngon, khá là ngon đấy.
- Câu hỏi (问): 辣白菜是谁送的? (là bái cài shì shuí sòng de) — Kim chi là do ai tặng?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("辣白菜是谁送的?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Lời thoại trong băng:
- 女:爸,您尝尝这个,这是我同事上午送我的辣白菜。
- 男:我刚吃了,味道不错,挺好吃的。
- Câu hỏi trong băng:问:辣白菜是谁送的?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 亲戚 (qīn qi: họ hàng, người thân)
- B. 邻居 (lín jū: hàng xóm)
- C. 同事 (tóng shì: đồng nghiệp)
- D. 同学 (tóng xué: bạn cùng học, bạn học)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (同事 — tóng shì: đồng nghiệp).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
25
Phần 2: Hội thoại ngắn
第25题:听对话,选择正确答案
A
空气好
B
很安静
C
人们很穷
D
夏天凉快
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你爷爷奶奶和你们一起住吗? (nǐ yé ye nǎi nai hé nǐ men yì qǐ zhù ma) — Ông bà nội có sống cùng với các bạn không?
- Nữ (女): 不,他们住在农村,他们觉得农村空气新鲜。 (bù, tā men zhù zài nóng cūn, tā men jué de nóng cūn kōng qì xīn xiān) — Không, họ sống ở nông thôn, họ cảm thấy không khí ở nông thôn trong lành.
- Câu hỏi (问): 爷爷奶奶觉得农村怎么样? (yé ye nǎi nai jué de nóng cūn zěn me yàng) — Ông bà cảm thấy nông thôn thế nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("爷爷奶奶觉得农村怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Lời thoại trong băng:
- 男:你爷爷奶奶和你们一起住吗?
- 女:不,他们住在农村,他们觉得农村空气新鲜。
- Câu hỏi trong băng:问:爷爷奶奶觉得农村怎么样?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 空气好 (không khí tốt, đẹp)
- B. 很安静 (rất yên tĩnh)
- C. 人们很穷 (Mọi người, con người trong xã hội rất nghèo nàn)
- D. 夏天凉快 (mùa hè, mùa hạ mát mẻ, mát mẻ dễ chịu)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (空气好 — không khí tốt, đẹp).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
26
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
第26题:听对话或短文,选择正确答案
A
发传真
B
办护照
C
填写意见
D
翻译说明书
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 先生,能麻烦您帮忙做个调查吗? (xiān shēng, néng má fán nín bāng máng zuò gè diào chá ma)
- Nam (男): 哪方面的调查? (nǎ fāng miàn de diào chá)
- Nữ (女): 我们想了解一下客人对我们宾馆的服务是不是满意,您只需要填个表格就行。 (wǒ men xiǎng liǎo jiě yí xià kè rén duì wǒ men bīn guǎn de fú wù shì bu shì mǎn yì, nín zhī xū yào tián gè biǎo gé jiù xíng)
- Nam (男): 好的,没问题。 (hǎo de, méi wèn tí)
- Câu hỏi (问): 女的请男的做什么? (nǚ de qǐng nán de zuò shén me)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa ông, có thể phiền ông giúp làm một cuộc khảo sát được không ạ? Nam: Khảo sát về mặt nào vậy? Nữ: Chúng tôi muốn tìm hiểu xem khách hàng có hài lòng với dịch vụ của khách sạn chúng tôi hay không, ông chỉ cần điền vào một tờ bảng biểu là được. Nam: Được thôi, không vấn đề gì. Hỏi: Nữ nhờ nam làm gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 宾馆 (bīn guǎn — khách sạn).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的请男的做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Lời thoại hội thoại dài trong băng:
- 女:先生,能麻烦您帮忙做个调查吗?
- 男:哪方面的调查?
- 女:我们想了解一下客人对我们宾馆的服务是不是满意,您只需要填个
- 表格就行。
- 男:好的,没问题。
- Câu hỏi:问:女的请男的做什么?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 发传真 (bản fax, gửi fax gửi, phát ra)
- B. 办护照 (làm, giải quyết hộ chiếu)
- C. 填写意见 (Điền vào (mẫu đơn) viết ý kiến, quan điểm)
- D. 翻译说明书 (sách hướng dẫn sử dụng, bản thuyết minh hướng dẫn dịch thuật, phiên dịch)
- Phân tích đối chiếu:Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (填写意见 — Điền vào (mẫu đơn) viết ý kiến, quan điểm).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
27
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
第27题:听对话或短文,选择正确答案
A
医院
B
体育场
C
饭馆儿
D
办公室
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 妈,我去打篮球了。 (mā, wǒ qù dǎ lán qiú le)
- Nữ (女): 等一下,你帮我把这袋垃圾扔楼下垃圾桶里。 (děng yí xià, nǐ bāng wǒ bǎ zhè dài lā jī rēng lóu xià lā jī tǒng lǐ)
- Nam (男): 好的,再见。 (hǎo de, zài jiàn)
- Nữ (女): 带手机了吗?早点儿回来。 (dài shǒu jī le ma? zǎo diǎn ér huí lái)
- Câu hỏi (问): 男的最可能去哪儿? (nán de zuì kě néng qù nǎ ér)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Mẹ, con đi đánh bóng rổ đây. Nữ: Đợi một lát, con giúp mẹ vứt túi rác này vào thùng rác dưới lầu nhé. Nam: Vâng ạ, tạm biệt mẹ. Nữ: Mang điện thoại theo chưa? Về sớm một chút đấy. Hỏi: Nam rất có thể đi đâu?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打篮球 (dǎ lán qiú — chơi bóng rổ).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的最可能去哪儿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Lời thoại hội thoại dài trong băng:
- 男:妈,我去打篮球了。
- 女:等一下,你帮我把这袋垃圾扔楼下垃圾桶里。
- 男:好的,再见。
- 女:带手机了吗?早点儿回来。
- Câu hỏi:问:男的最可能去哪儿?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 医院 (yī yuàn: bệnh viện)
- B. 体育场 (tǐyùchǎng: sân vận động ngoài trời)
- C. 饭馆儿 (trẻ em, con cái nhà hàng, quán ăn)
- D. 办公室 (bàn gōng shì: văn phòng)
- Phân tích đối chiếu:Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (体育场 — tǐyùchǎng: sân vận động ngoài trời).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
28
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
第28题:听对话或短文,选择正确答案
A
发烧了
B
感冒了
C
口渴了
D
肚子难受
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你怎么了?脸色不太好。 (nǐ zěn me le? liǎn sè bú tài hǎo)
- Nam (男): 没关系,我肚子有点儿不舒服。 (méi guān xì, wǒ dù zǐ yǒu diǎn er bù shū fú)
- Nữ (女): 是不是饿了?我那儿有饼干和巧克力,你吃吗? (shì bu shì è le? wǒ nà ér yǒu bǐng gān hé qiǎo kè lì, nǐ chī ma)
- Nam (男): 不用了,我不饿,谢谢。 (bú yòng le, wǒ bú è, xiè xiè)
- Câu hỏi (问): 男的怎么了? (nán de zěn me le) — Người nam gặp chuyện gì / làm sao thế?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh sao thế? Sắc mặt không được tốt lắm. Nam: Không sao, bụng tôi hơi khó chịu một chút. Nữ: Có phải đói rồi không? Chỗ tôi có bánh bích quích và sô-cô-la, anh ăn không? Nam: Thôi khỏi, tôi không đói, cảm ơn em. Hỏi: Nam bị làm sao?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 舒服 (shū fu — dễ chịu, thoải mái).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Lời thoại hội thoại dài trong băng:
- 女:你怎么了?脸色不太好。
- 男:没关系,我肚子有点儿不舒服。
- 女:是不是饿了?我那儿有饼干和巧克力,你吃吗?
- 男:不用了,我不饿,谢谢。
- Câu hỏi:问:男的怎么了? • Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 发烧了 (bị sốt, lên cơn sốt rồi)
- B. 感冒了 (cảm cúm, cảm mạo rồi)
- C. 口渴了 (Miệng, mồm khát nước rồi)
- D. 肚子难受 (bụng khó chịu, đau buồn)
- Phân tích đối chiếu:Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (肚子难受 — bụng khó chịu, đau buồn).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
29
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 寒假
A
寒假
B
月底
C
明天
D
下午
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 附近有没有条件好点儿的宾馆? (fù jìn yǒu méi yǒu tiáo jiàn hǎo diǎn ér de bīn guǎn)
- Nữ (女): 有啊,怎么了? (yǒu a, zěn me le)
- Nam (男): 我叔叔一家寒假要来旅游,家里住不下。 (wǒ shū shu yì jiā hán jià yào lái lǚ yóu, jiā lǐ zhù bú xià)
- Nữ (女): 对面就有一家,条件好,价格也不算贵。 (duì miàn jiù yǒu yì jiā, tiáo jiàn hǎo, jià gé yě bú suàn guì)
- Câu hỏi (问): 叔叔一家什么时候来? (shū shu yì jiā shí me shí hòu lái) — Sự việc diễn ra vào thời điểm nào?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Gần đây có khách sạn nào điều kiện khá một chút không? Nữ: Có chứ, sao thế? Nam: Kỳ nghỉ đông gia đình chú tôi muốn đến du lịch, nhà ở không đủ chỗ. Nữ: Đối diện có một cái kìa, điều kiện tốt, giá cả cũng không đắt lắm. Hỏi: Gia đình người chú khi nào đến?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 旅游 (lǚ yóu — du lịch); 宾馆 (bīn guǎn — khách sạn).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "叔叔一家什么时候来?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Lời thoại hội thoại dài trong băng:
- 男:附近有没有条件好点儿的宾馆?
- 女:有啊,怎么了?
- 男:我叔叔一家寒假要来旅游,家里住不下。
- 女:对面就有一家,条件好,价格也不算贵。
- Câu hỏi:问:叔叔一家什么时候来?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 寒假 (hán jià: kỳ nghỉ đông)
- B. 月底 (yuèdǐ: cuối tháng)
- C. 明天 (míng tiān: ngày mai)
- D. 下午 (xià wǔ: buổi chiều)
- Phân tích đối chiếu:Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (寒假 — hán jià: kỳ nghỉ đông).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
30
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
第30题:听对话或短文,选择正确答案
A
很粗心
B
放假了
C
在看电影
D
小说还没看完
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 那本小说你看完了吗? (nà běn xiǎo shuō nǐ kàn wán le ma)
- Nam (男): 没呢,还有几十页。 (méi ne, hái yǒu jǐ shí yè)
- Nữ (女): 你看完了借我看看? (nǐ kàn wán le jiè wǒ kàn kàn)
- Nam (男): 没问题,我估计明天就能看完。不过月底前你要还我,我要还图书馆。 (méi wèn tí, wǒ gū jì míng tiān jiù néng kàn wán. bú guò yuè dǐ qián nǐ yào hái wǒ, wǒ yào hái tú shū guǎn)
- Câu hỏi (问): 关于男的,下列哪个正确? (guān yú nán de, xià liè nǎ gè zhèng què)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cuốn tiểu thuyết đó anh đọc xong chưa? Nam: Chưa đâu, còn mấy chục trang nữa. Nữ: Anh đọc xong cho tôi mượn đọc nhé? Nam: Không vấn đề gì, tôi đoán ngày mai là đọc xong thôi. Nhưng trước cuối tháng em phải trả lại cho tôi đấy, tôi phải trả thư viện. Hỏi: Về nam, câu nào dưới đây đúng?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 图书馆 (tú shū guǎn — thư viện).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于男的,下列哪个正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Lời thoại hội thoại dài trong băng:
- 女:那本小说你看完了吗?
- 男:没呢,还有几十页。
- 女:你看完了借我看看?
- 男:没问题,我估计明天就能看完。不过月底前你要还我,我要还图
- 书馆。
- Câu hỏi:问:关于男的,下列哪个正确?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很粗心 (rất bất cẩn, cẩu thả)
- B. 放假了 (nghỉ lễ, nghỉ phép rồi)
- C. 在看电影 (ở xem phim, đi rạp chiếu phim)
- D. 小说还没看完 (Tiểu thuyết, truyện vẫn chưa nhìn, xem xong, hoàn thành)
- Phân tích đối chiếu:Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (小说还没看完 — Tiểu thuyết, truyện vẫn chưa nhìn, xem xong, hoàn thành).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
31
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
第31题:听对话或短文,选择正确答案
A
看京剧
B
打乒乓球
C
参观长城
D
打扫街道
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 这次一共有多少个学生去参观长城? (zhè cì yí gòng yǒu duō shǎo gè xué shēng qù cān guān cháng chéng)
- Nữ (女): 现在有二十个。 (xiàn zài yǒu èr shí gè)
- Nam (男): 好的,这次谁跟着去? (hǎo de, zhè cì shuí gēn zhe qù)
- Nữ (女): 我和国际交流处的王老师一块儿去。 (wǒ hé guó jì jiāo liú chù de wáng lǎo shī yí kuài ér qù)
- Câu hỏi (问): 他们准备组织学生做什么? (tā men zhǔn bèi zǔ zhī xué shēng zuò shén me)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Lần này tổng cộng có bao nhiêu học sinh đi tham quan Vạn Lý Trường Thành? Nữ: Hiện tại có hai mươi người. Nam: Được rồi, lần này ai sẽ đi cùng? Nữ: Tôi đi cùng với thầy Vương ở phòng Giao lưu Quốc tế. Hỏi: Họ chuẩn bị tổ chức cho học sinh làm gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 长城 (cháng chéng — Vạn Lý Trường Thành); 参观 (cān guān — tham quan); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô); 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("他们准备组织学生做什么?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Lời thoại hội thoại dài trong băng:
- 男:这次一共有多少个学生去参观长城?
- 女:现在有二十个。
- 男:好的,这次谁跟着去?
- 女:我和国际交流处的王老师一块儿去。
- Câu hỏi:问:他们准备组织学生做什么?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 看京剧 (nhìn, xem Kinh kịch)
- B. 打乒乓球 (đánh, gõ bóng bàn)
- C. 参观长城 (Vạn Lý Trường Thành tham quan)
- D. 打扫街道 (quét dọn, dọn dẹp đường phố, khu phố)
- Phân tích đối chiếu:Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (参观长城 — Vạn Lý Trường Thành tham quan).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
32
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
第32题:听对话或短文,选择正确答案
A
忘记密码了
B
赚了很多钱
C
记错地址了
D
没那个号码
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 这是谁呀?我刚接他就挂断了。 (zhè shì shuí ya? wǒ gāng jiē tā jiù guà duàn le)
- Nam (男): 看号码不就知道了?不认识的号码? (kàn hào mǎ bú jiù zhī dào le? bú rèn shí de hào mǎ)
- Nữ (女): 是的,我手机里没这个号码。 (shì de, wǒ shǒu jī lǐ méi zhè ge hào mǎ)
- Nam (男): 那也许是打错了吧。 (nà yě xǔ shì dǎ cuò le ba)
- Câu hỏi (问): 关于女的,下列哪个正确? (guān yú nǚ de, xià liè nǎ gè zhèng què)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đây là ai nhỉ? Tôi vừa bắt máy thì anh ta liền cúp máy luôn. Nam: Nhìn số điện thoại là biết ngay chứ gì? Số lạ à? Nữ: Đúng vậy, trong điện thoại của tôi không có số này. Nam: Vậy có lẽ là gọi nhầm rồi. Hỏi: Về nữ, câu nào dưới đây đúng?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于女的,下列哪个正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Lời thoại hội thoại dài trong băng:
- 女:这是谁呀?我刚接他就挂断了。
- 男:看号码不就知道了?不认识的号码?
- 女:是的,我手机里没这个号码。
- 男:那也许是打错了吧。
- Câu hỏi:问:关于女的,下列哪个正确?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 忘记密码了 (Quên, lãng quên mật khẩu, mật mã rồi)
- B. 赚了很多钱 (Kiếm (tiền), sinh lời rồi rất nhiều tiền)
- C. 记错地址了 (Ghi nhớ sai, nhầm địa chỉ rồi)
- D. 没那个号码 (Chưa kia, đó cái, con con số, số hiệu)
- Phân tích đối chiếu:Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (没那个号码 — Chưa kia, đó cái, con con số, số hiệu).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
33
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
塑料袋
A
钥匙
B
申请表
C
塑料袋
D
汉语词典
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 李小姐,打扰您一下·· (lǐ xiǎo jiě, dǎ rǎo nín yí xià)
- Nữ (女): 别客气,什么事? (bié kè qì, shén me shì)
- Nam (男): 我想再要一份申请表,那份被我不小心弄丢了,可以吗? (wǒ xiǎng zài yào yí fèn shēn qǐng biǎo, nà fèn bèi wǒ bù xiǎo xīn nòng diū le, kě yǐ ma)
- Nữ (女): 当然可以,你自己拿吧。 (dāng rán kě yǐ, nǐ zì jǐ ná ba)
- Câu hỏi (问): 男的想要什么? (nán de xiǎng yào shén me)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Cô Lý, làm phiền cô một chút... Nữ: Anh đừng khách sáo, có chuyện gì thế? Nam: Tôi muốn lấy thêm một tờ đơn đăng ký nữa, tờ đó bị tôi sơ ý làm mất rồi, có được không? Nữ: Đương nhiên là được, anh tự lấy đi nhé. Hỏi: Nam muốn cái gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 不小心 (bù xiǎo xīn — không cẩn thận, vô ý).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的想要什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Lời thoại hội thoại dài trong băng:
- 男:李小姐,打扰您一下··
- 女:别客气,什么事?
- 男:我想再要一份申请表,那份被我不小心弄丢了,可以吗?
- 女:当然可以,你自己拿吧。
- Câu hỏi:问:男的想要什么?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 钥匙 (yào shi: chìa khóa)
- B. 申请表 (đồng hồ xin, nộp đơn xin)
- C. 塑料袋 (sù liào dài: túi ni-lông, túi nhựa)
- D. 汉语词典 (từ điển tiếng Trung, tiếng Hán)
- Phân tích đối chiếu:Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (申请表 — đồng hồ xin, nộp đơn xin).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
34
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
第34题:听对话或短文,选择正确答案
A
可爱
B
不漂亮
C
该换了
D
颜色不好
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 厨房里的这个灯太暗了。 (chú fáng lǐ de zhè ge dēng tài àn le)
- Nam (男): 是,以前不觉得,你现在一说,我也觉得确实挺暗的。 (shì, yǐ qián bù jué de, nǐ xiàn zài yì shuō, wǒ yě jué de què shí tǐng àn de)
- Nữ (女): 那抽时间换一个亮点儿的吧。 (nà chōu shí jiān huàn yí gè liàng diǎn ér de ba)
- Nam (男): 这个容易,我今天下班顺便去超市买一个。 (zhè ge róng yì, wǒ jīn tiān xià bān shùn biàn qù chāo shì mǎi yí gè)
- Câu hỏi (问): 他们觉得厨房的灯怎么样? (tā men jué de chú fáng de dēng zěn me yàng) — "他们觉得厨房的灯" như thế nào?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đèn trong nhà bếp tối quá. Nam: Đúng thế, trước đây không thấy thế, bây giờ em vừa nhắc thì anh cũng thấy quả thực khá tối. Nữ: Thế thì tranh thủ đổi cái nào sáng hơn đi. Nam: Chuyện này dễ, hôm nay tan làm anh ghé qua siêu thị mua một cái. Hỏi: Họ cảm thấy đèn trong nhà bếp thế nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 超市 (chāo shì — siêu thị).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("他们觉得厨房的灯怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Lời thoại hội thoại dài trong băng:
- 女:厨房里的这个灯太暗了。
- 男:是,以前不觉得,你现在一说,我也觉得确实挺暗的。
- 女:那抽时间换一个亮点儿的吧。
- 男:这个容易,我今天下班顺便去超市买一个。
- Câu hỏi:问:他们觉得厨房的灯怎么样?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 可爱 (kě ài: dễ thương)
- B. 不漂亮 (không đẹp)
- C. 该换了 (Nên, cần phải đổi, thay đổi rồi)
- D. 颜色不好 (Màu sắc không tốt, đẹp)
- Phân tích đối chiếu:Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (该换了 — Nên, cần phải đổi, thay đổi rồi).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
35
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
第35题:听对话或短文,选择正确答案
A
男的困了
B
他们刚起床
C
今天星期日
D
现在是早上
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 都十二点了,你还不睡啊? (dōu shí èr diǎn le, nǐ hái bú shuì a)
- Nữ (女): 我不困,你先睡吧。 (wǒ bú kùn, nǐ xiān shuì ba)
- Nam (男): 好吧,我实在困得受不了了,我先睡了。 (hǎo ba, wǒ shí zài kùn dé shòu bù liǎo liǎo, wǒ xiān shuì le)
- Nữ (女): 好,晚安。 (hǎo, wǎn ān)
- Câu hỏi (问): 根据对话,可以知道什么? (gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me) — Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Đã mười hai giờ rồi, em vẫn chưa đi ngủ à? Nữ: Em không buồn ngủ, anh ngủ trước đi. Nam: Thôi được, anh thực sự buồn ngủ không chịu nổi nữa rồi, anh đi ngủ trước đây. Nữ: Vâng, chúc ngủ ngon. Hỏi: Dựa vào đoạn đối thoại, có thể biết được điều gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Lời thoại hội thoại dài trong băng:
- 男:都十二点了,你还不睡啊?
- 女:我不困,你先睡吧。
- 男:好吧,我实在困得受不了了,我先睡了。
- 女:好,晚安。
- Câu hỏi:问:根据对话,可以知道什么? • Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 男的困了 (Buồn ngủ nam, nam giới rồi)
- B. 他们刚起床 (Họ, bọn họ vừa mới, vừa vặn thức dậy)
- C. 今天星期日 (Chủ nhật (văn viết) hôm nay)
- D. 现在是早上 (Bây giờ, hiện tại là, phải buổi sáng sớm)
- Phân tích đối chiếu:Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (男的困了 — Buồn ngủ nam, nam giới rồi).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
36
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
第36题:听对话或短文,选择正确答案
A
音乐
B
表演
C
法律
D
新闻
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 当时,他学的是新闻,我学的是法律,我和他不是一个班的。我们是在一次足球比赛中认识的,他们班跟我们班比赛,最后他们赢了,他一个人踢进两个球,所以对他印象很深。后来就慢慢熟悉了,然后,他就成为我的男朋友了。 (dāng shí, tā xué de shì xīn wén, wǒ xué de shì fǎ lǜ, wǒ hé tā bú shì yí gè bān de. wǒ men shì zài yí cì zú qiú bǐ sài zhōng rèn shi de, tā men bān gēn wǒ men bān bǐ sài, zuì hòu tā men yíng le, tā yí gè rén tī jìn liǎng gè qiú, suǒ yǐ duì tā yìn xiàng hěn shēn. hòu lái jiù màn màn shú xī le, rán hòu, tā jiù chéng wéi wǒ de nán péng yǒu le)
- Câu hỏi (问): 她男朋友是学什么专业的? (tā nán péng yǒu shì xué shén me zhuān yè de)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Hồi đó, anh ấy học chuyên ngành báo chí, tôi học luật, tôi và anh ấy không phải cùng một lớp. Chúng tôi quen nhau trong một trận đấu bóng đá, lớp bọn họ đấu với lớp chúng tôi, cuối cùng bọn họ thắng, một mình anh ấy đá vào hai quả bóng, thế nên ấn tượng về anh ấy rất sâu sắc. Sau đó thì dần quen thân, rồi anh ấy trở thành bạn trai của tôi. Hỏi: Bạn trai của cô ấy học chuyên ngành gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi); 朋友 (péng you — bạn bè).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "她男朋友是学什么专业的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Đoạn văn/độc thoại trong băng:当时,他学的是新闻,我学的是法律,我和他不是一个班的。我们是在 一次足球比赛中认识的,他们班跟我们班比赛,最后他们赢了,他一个人踢 进两个球,所以对他印象很深。后来就慢慢熟悉了,然后,他就成为我的男 朋友了。
- Câu hỏi:问:她男朋友是学什么专业的?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 音乐 (yīn yuè: âm nhạc)
- B. 表演 (biǎo yǎn: biểu diễn, trình diễn)
- C. 法律 (fǎ lǜ: pháp luật, luật pháp)
- D. 新闻 (xīn wén: tin tức, thời sự)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (新闻 — xīn wén: tin tức, thời sự).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
37
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
第37题:听对话或短文,选择正确答案
A
人数不够
B
踢了半小时
C
遇上了下雪
D
男朋友进球了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 当时,他学的是新闻,我学的是法律,我和他不是一个班的。我们是在一次足球比赛中认识的,他们班跟我们班比赛,最后他们赢了,他一个人踢进两个球,所以对他印象很深。后来就慢慢熟悉了,然后,他就成为我的男朋友了。 (dāng shí, tā xué de shì xīn wén, wǒ xué de shì fǎ lǜ, wǒ hé tā bú shì yí gè bān de. wǒ men shì zài yí cì zú qiú bǐ sài zhōng rèn shi de, tā men bān gēn wǒ men bān bǐ sài, zuì hòu tā men yíng le, tā yí gè rén tī jìn liǎng gè qiú, suǒ yǐ duì tā yìn xiàng hěn shēn. hòu lái jiù màn màn shú xī le, rán hòu, tā jiù chéng wéi wǒ de nán péng yǒu le)
- Câu hỏi (问): 关于那场足球比赛,可以知道什么? (guān yú nà chǎng zú qiú bǐ sài, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "那场足球比赛"?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Hồi đó, anh ấy học chuyên ngành báo chí, tôi học luật, tôi và anh ấy không phải cùng một lớp. Chúng tôi quen nhau trong một trận đấu bóng đá, lớp bọn họ đấu với lớp chúng tôi, cuối cùng bọn họ thắng, một mình anh ấy đá vào hai quả bóng, thế nên ấn tượng về anh ấy rất sâu sắc. Sau đó thì dần quen thân, rồi anh ấy trở thành bạn trai của tôi. Hỏi: Về trận đấu bóng đá đó, có thể biết được điều gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi); 朋友 (péng you — bạn bè).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "那场足球比赛" ("关于那场足球比赛,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Đoạn văn/độc thoại trong băng:当时,他学的是新闻,我学的是法律,我和他不是一个班的。我们是在 一次足球比赛中认识的,他们班跟我们班比赛,最后他们赢了,他一个人踢 进两个球,所以对他印象很深。后来就慢慢熟悉了,然后,他就成为我的男 朋友了。
- Câu hỏi:问:关于那场足球比赛,可以知道什么?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人数不够 (số lượng người, quân số chưa đủ, không đủ)
- B. 踢了半小时 (Đá (bóng) rồi nửa, một nửa (50%) tiếng đồng hồ)
- C. 遇上了下雪 (Gặp gỡ, bắt gặp trên rồi tuyết rơi)
- D. 男朋友进球了 (Bạn trai, người yêu (nam) ghi bàn, sút vào lưới rồi)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (男朋友进球了 — Bạn trai, người yêu (nam) ghi bàn, sút vào lưới rồi).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
38
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
第38题:听对话或短文,选择正确答案
A
很准确
B
不易改变
C
作用不大
D
与年龄有关
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 第一印象并不总是正确的,但改变起来却很困难。第一印象会影响你以后对这个人的感觉和判断。所以,给第一次见面的同事留下好的印象,以后的工作可能会更顺利;给第一次见面的顾客留下好的印象,你可能会卖出更多的东西。 (dì yī yìn xiàng bìng bù zǒng shì zhèng què de, dàn gǎi biàn qǐ lái què hěn kùn nán. dì yī yìn xiàng huì yǐng xiǎng nǐ yǐ hòu duì zhè ge rén de gǎn jué hé pàn duàn. suǒ yǐ, gěi dì yī cì jiàn miàn de tóng shì liú xià hǎo de yìn xiàng, yǐ hòu de gōng zuò kě néng huì gèng shùn lì; gěi dì yī cì jiàn miàn de gù kè liú xià hǎo de yìn xiàng, nǐ kě néng huì mài chū gèng duō de dōng xī)
- Câu hỏi (问): 关于第一印象,可以知道什么? (guān yú dì yī yìn xiàng, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "第一印象"?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Ấn tượng đầu tiên không phải lúc nào cũng chính xác, nhưng để thay đổi lại rất khó khăn. Ấn tượng đầu tiên sẽ ảnh hưởng đến cảm giác và phán quyết của bạn đối với người này sau này. Thế nên, để lại ấn tượng tốt cho đồng nghiệp gặp mặt lần đầu, công việc sau này có thể sẽ suôn sẻ hơn; để lại ấn tượng tốt cho khách hàng gặp mặt lần đầu, bạn có thể sẽ bán được nhiều hàng hơn. Hỏi: Về ấn tượng đầu tiên, có thể biết được điều gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "第一印象" ("关于第一印象,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Đoạn văn/độc thoại trong băng:第一印象并不总是正确的,但改变起来却很困难。第一印象会影响你以 后对这个人的感觉和判断。所以,给第一次见面的同事留下好的印象,以后 的工作可能会更顺利;给第一次见面的顾客留下好的印象,你可能会卖出更 多的东西。
- Câu hỏi:问:关于第一印象,可以知道什么?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很准确 (rất chuẩn xác, chính xác)
- B. 不易改变 (thay đổi, biến đổi không dễ dàng, khó khăn)
- C. 作用不大 (tác dụng không lớn, nhỏ)
- D. 与年龄有关 (Liên quan, có liên quan tới cùng/với tuổi tác, tuổi đời)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (不易改变 — thay đổi, biến đổi không dễ dàng, khó khăn).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
39
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
第39题:听对话或短文,选择正确答案
A
职业理想
B
第一印象
C
过程与结果
D
怎样提高成绩
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 第一印象并不总是正确的,但改变起来却很困难。第一印象会影响你以后对这个人的感觉和判断。所以,给第一次见面的同事留下好的印象,以后的工作可能会更顺利;给第一次见面的顾客留下好的印象,你可能会卖出更多的东西。 (dì yī yìn xiàng bìng bù zǒng shì zhèng què de, dàn gǎi biàn qǐ lái què hěn kùn nán. dì yī yìn xiàng huì yǐng xiǎng nǐ yǐ hòu duì zhè ge rén de gǎn jué hé pàn duàn. suǒ yǐ, gěi dì yī cì jiàn miàn de tóng shì liú xià hǎo de yìn xiàng, yǐ hòu de gōng zuò kě néng huì gèng shùn lì; gěi dì yī cì jiàn miàn de gù kè liú xià hǎo de yìn xiàng, nǐ kě néng huì mài chū gèng duō de dōng xī)
- Câu hỏi (问): 这段话主要谈什么? (zhè duàn huà zhǔ yào tán shén me) — Đoạn băng trên chủ yếu bàn về nội dung gì?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Ấn tượng đầu tiên không phải lúc nào cũng chính xác, nhưng để thay đổi lại rất khó khăn. Ấn tượng đầu tiên sẽ ảnh hưởng đến cảm giác và phán quyết của bạn đối với người này sau này. Thế nên, để lại ấn tượng tốt cho đồng nghiệp gặp mặt lần đầu, công việc sau này có thể sẽ suôn sẻ hơn; để lại ấn tượng tốt cho khách hàng gặp mặt lần đầu, bạn có thể sẽ bán được nhiều hàng hơn. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu nói về điều gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要谈什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Đoạn văn/độc thoại trong băng:第一印象并不总是正确的,但改变起来却很困难。第一印象会影响你以 后对这个人的感觉和判断。所以,给第一次见面的同事留下好的印象,以后 的工作可能会更顺利;给第一次见面的顾客留下好的印象,你可能会卖出更 多的东西。
- Câu hỏi:问:这段话主要谈什么?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 职业理想 (lý tưởng, hoàn hảo nghề nghiệp, chuyên nghiệp)
- B. 第一印象 (đầu tiên ấn tượng)
- C. 过程与结果 (Quá trình, tiến trình và, cùng với kết quả)
- D. 怎样提高成绩 (Như thế nào, ra sao nâng cao, cải thiện thành tích, điểm số)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (第一印象 — đầu tiên ấn tượng).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
40
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
第40题:听对话或短文,选择正确答案
A
拿上伞
B
多喝水
C
穿凉鞋
D
穿短裤
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 夏季,长时间在阳光下对皮肤不好。医生提醒大家,夏季要特别注意保护皮肤。要经常洗脸,保证皮肤干净,别让汗水留在脸上。另外,白天要减少户外活动,出门时最好带上伞或者戴上帽子。 (xià jì, cháng shí jiān zài yáng guāng xià duì pí fū bù hǎo. yī shēng tí xǐng dà jiā, xià jì yào tè bié zhù yì bǎo hù pí fū. yào jīng cháng xǐ liǎn, bǎo zhèng pí fū gān jìng, bié ràng hàn shuǐ liú zài liǎn shàng. lìng wài, bái tiān yào jiǎn shǎo hù wài huó dòng, chū mén shí zuì hǎo dài shàng sǎn huò zhě dài shàng mào zi)
- Câu hỏi (问): 根据这段话,夏天出门时应该怎么做? (gēn jù zhè duàn huà, xià tiān chū mén shí yīng gāi zěn me zuò)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Mùa hè, ở ngoài ánh nắng mặt trời lâu không tốt cho da. Bác sĩ nhắc nhở mọi người, mùa hè phải đặc biệt chú ý bảo vệ da. Phải thường xuyên rửa mặt, đảm bảo da sạch sẽ, đừng để mồ hôi đọng lại trên mặt. Ngoài ra, ban ngày phải giảm bớt các hoạt động ngoài trời, khi ra ngoài tốt nhất nên mang theo ô hoặc đội mũ. Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, mùa hè khi ra ngoài nên làm thế nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 阳光 (yáng guāng — ánh nắng mặt trời); 医生 (yī shēng — bác sĩ).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据这段话,夏天出门时应该怎么做?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Đoạn văn/độc thoại trong băng:夏季,长时间在阳光下对皮肤不好。医生提醒大家,夏季要特别注意保 护皮肤。要经常洗脸,保证皮肤干净,别让汗水留在脸上。另外,白天要减 少户外活动,出门时最好带上伞或者戴上帽子。
- Câu hỏi:问:根据这段话,夏天出门时应该怎么做?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 拿上伞 (Cầm, lấy trên ô, cái dù che mưa nắng)
- B. 多喝水 (duō hē shuǐ: uống nhiều nước)
- C. 穿凉鞋 (mặc áo quần, đi giày dép xăng-đan, giày mùa hè thoáng mát)
- D. 穿短裤 (mặc áo quần, đi giày quần soóc, quần đùi)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (拿上伞 — Cầm, lấy trên ô, cái dù che mưa nắng).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
41
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
第41题:听对话或短文,选择正确答案
A
怎样打扮
B
太阳与月亮
C
要保护皮肤
D
刷牙的好处
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 夏季,长时间在阳光下对皮肤不好。医生提醒大家,夏季要特别注意保护皮肤。要经常洗脸,保证皮肤干净,别让汗水留在脸上。另外,白天要减少户外活动,出门时最好带上伞或者戴上帽子。 (xià jì, cháng shí jiān zài yáng guāng xià duì pí fū bù hǎo. yī shēng tí xǐng dà jiā, xià jì yào tè bié zhù yì bǎo hù pí fū. yào jīng cháng xǐ liǎn, bǎo zhèng pí fū gān jìng, bié ràng hàn shuǐ liú zài liǎn shàng. lìng wài, bái tiān yào jiǎn shǎo hù wài huó dòng, chū mén shí zuì hǎo dài shàng sǎn huò zhě dài shàng mào zi)
- Câu hỏi (问): 这段话主要谈什么? (zhè duàn huà zhǔ yào tán shén me) — Đoạn băng trên chủ yếu bàn về nội dung gì?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Mùa hè, ở ngoài ánh nắng mặt trời lâu không tốt cho da. Bác sĩ nhắc nhở mọi người, mùa hè phải đặc biệt chú ý bảo vệ da. Phải thường xuyên rửa mặt, đảm bảo da sạch sẽ, đừng để mồ hôi đọng lại trên mặt. Ngoài ra, ban ngày phải giảm bớt các hoạt động ngoài trời, khi ra ngoài tốt nhất nên mang theo ô hoặc đội mũ. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu nói về điều gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 阳光 (yáng guāng — ánh nắng mặt trời); 医生 (yī shēng — bác sĩ).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要谈什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Đoạn văn/độc thoại trong băng:夏季,长时间在阳光下对皮肤不好。医生提醒大家,夏季要特别注意保 护皮肤。要经常洗脸,保证皮肤干净,别让汗水留在脸上。另外,白天要减 少户外活动,出门时最好带上伞或者戴上帽子。
- Câu hỏi:问:这段话主要谈什么?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 怎样打扮 (như thế nào, ra sao trang điểm, ăn diện)
- B. 太阳与月亮 (Mặt trời và, cùng với mặt trăng)
- C. 要保护皮肤 (Cần bảo vệ, giữ gìn làn da, da)
- D. 刷牙的好处 (điểm tốt, lợi ích đánh răng, chải răng)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (要保护皮肤 — Cần bảo vệ, giữ gìn làn da, da).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
42
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
第42题:听对话或短文,选择正确答案
A
别骄傲
B
别害羞
C
表示同情
D
直接拒绝
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 获得表扬时,别太骄傲得意,一次成功不代表永远成功。相反,受到批评时,也别伤心失望,谁都有做错事或者做得不够好的时候。只要不放弃努力,你就仍然有希望。 (huò dé biǎo yáng shí, bié tài jiāo ào dé yì, yí cì chéng gōng bú dài biǎo yǒng yuǎn chéng gōng. xiāng fǎn, shòu dào pī píng shí, yě bié shāng xīn shī wàng, shuí dōu yǒu zuò cuò shì huò zhě zuò dé bú gòu hǎo de shí hòu. zhǐ yào bú fàng qì nǔ lì, nǐ jiù réng rán yǒu xī wàng)
- Câu hỏi (问): 获得表扬时应该怎么做? (huò dé biǎo yáng shí yīng gāi zěn me zuò)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi nhận được lời khen ngợi, đừng quá kiêu ngạo đắc ý, một lần thành công không có nghĩa là thành công mãi mãi. Ngược lại, lúc chịu đựng sự chỉ trích, cũng đừng đau lòng thất vọng, ai cũng có lúc làm sai chuyện hoặc làm chưa đủ tốt. Chỉ cần không từ bỏ nỗ lực, bạn vẫn sẽ có hy vọng. Hỏi: Khi nhận được lời khen ngợi nên làm thế nào?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "获得表扬时应该怎么做?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Đoạn văn/độc thoại trong băng:获得表扬时,别太骄傲得意,一次成功不代表永远成功。相反,受到批 评时,也别伤心失望,谁都有做错事或者做得不够好的时候。只要不放弃努 力,你就仍然有希望。
- Câu hỏi:问:获得表扬时应该怎么做?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 别骄傲 (đừng kiêu ngạo, tự hào)
- B. 别害羞 (đừng ngại ngùng, bẽn lẽn)
- C. 表示同情 (biểu thị, thể hiện đồng cảm, thông cảm)
- D. 直接拒绝 (từ chối, cự tuyệt trực tiếp, thẳng thắn)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (别骄傲 — đừng kiêu ngạo, tự hào).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
43
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
第43题:听对话或短文,选择正确答案
A
要重视教育
B
别放弃努力
C
要及时复习
D
吴
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 获得表扬时,别太骄傲得意,一次成功不代表永远成功。相反,受到批评时,也别伤心失望,谁都有做错事或者做得不够好的时候。只要不放弃努力,你就仍然有希望。 (huò dé biǎo yáng shí, bié tài jiāo ào dé yì, yí cì chéng gōng bú dài biǎo yǒng yuǎn chéng gōng. xiāng fǎn, shòu dào pī píng shí, yě bié shāng xīn shī wàng, shuí dōu yǒu zuò cuò shì huò zhě zuò dé bú gòu hǎo de shí hòu. zhǐ yào bú fàng qì nǔ lì, nǐ jiù réng rán yǒu xī wàng)
- Câu hỏi (问): 根据这段话,下列哪个正确? (gēn jù zhè duàn huà, xià liè nǎ gè zhèng què)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi nhận được lời khen ngợi, đừng quá kiêu ngạo đắc ý, một lần thành công không có nghĩa là thành công mãi mãi. Ngược lại, lúc chịu đựng sự chỉ trích, cũng đừng đau lòng thất vọng, ai cũng có lúc làm sai chuyện hoặc làm chưa đủ tốt. Chỉ cần không từ bỏ nỗ lực, bạn vẫn sẽ có hy vọng. Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, câu nào dưới đây đúng?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据这段话,下列哪个正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Đoạn văn/độc thoại trong băng:获得表扬时,别太骄傲得意,一次成功不代表永远成功。相反,受到批 评时,也别伤心失望,谁都有做错事或者做得不够好的时候。只要不放弃努 力,你就仍然有希望。
- Câu hỏi:问:根据这段话,下列哪个正确?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要重视教育 (Cần coi trọng, chú trọng giáo dục)
- B. 别放弃努力 (Đừng từ bỏ, buông xuôi nỗ lực, cố gắng)
- C. 要及时复习 (Cần kịp thời, đúng lúc ôn tập, ôn lại bài)
- D. 吴 (wú: Ngô (họ Ngô)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (别放弃努力 — Đừng từ bỏ, buông xuôi nỗ lực, cố gắng).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
44
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
第44题:听对话或短文,选择正确答案
A
限制很多
B
缺少管理
C
没有市场
D
速度很快
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 网上购物在中国的发展速度很快,并且范围和影响力也都在继续扩大。 网上购物能够受到人们的喜爱,原因主要有两个。首先,网上的东西大多比较便宜,这是吸引人们购买的主要原因。其次,它不受时间、地点的限制, 人们可以在任何时间去网站上购买自已喜欢的东西。 (wǎng shàng gòu wù zài zhōng guó de fā zhǎn sù dù hěn kuài, bìng qiě fàn wéi hé yǐng xiǎng lì yě dōu zài jì xù kuò dà. wǎng shàng gòu wù néng gòu shòu dào rén men de xǐ ài, yuán yīn zhǔ yào yǒu liǎng gè. shǒu xiān, wǎng shàng de dōng xī dà duō bǐ jiào biàn yí, zhè shì xī yǐn rén men gòu mǎi de zhǔ yào yuán yīn. qí cì, tā bú shòu shí jiān、 dì diǎn de xiàn zhì, rén men kě yǐ zài rèn hé shí jiān qù wǎng zhàn shàng gòu mǎi zì yǐ xǐ huan de dōng xī)
- Câu hỏi (问): 网上购物在中国发展得怎么样? (wǎng shàng gòu wù zài zhōng guó fā zhǎn dé zěn me yàng) — "网上购物在中国发展得" như thế nào?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Tốc độ phát triển của việc mua sắm qua mạng ở Trung Quốc rất nhanh, hơn nữa phạm vi và sức ảnh hưởng cũng đang tiếp tục được mở rộng. Mua sắm qua mạng có thể được mọi người yêu thích, nguyên nhân chủ yếu có hai điểm. Đầu tiên, đồ đạc trên mạng đa phần tương đối rẻ, đây là nguyên nhân chính thu hút mọi người mua sắm. Thứ hai, nó không bị giới hạn bởi thời gian và địa điểm, mọi người có thể vào trang web mua những món đồ mình thích vào bất cứ thời gian nào. Hỏi: Mua sắm qua mạng phát triển thế nào ở Trung Quốc?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 吸引 (xī yǐn — thu hút, hấp dẫn); 便宜 (pián yi — rẻ); 发展 (fā zhǎn — phát triển).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("网上购物在中国发展得怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Đoạn văn/độc thoại trong băng:网上购物在中国的发展速度很快,并且范围和影响力也都在继续扩大。 网上购物能够受到人们的喜爱,原因主要有两个。首先,网上的东西大多比 较便宜,这是吸引人们购买的主要原因。其次,它不受时间、地点的限制, 人们可以在任何时间去网站上购买自已喜欢的东西。
- Câu hỏi:问:网上购物在中国发展得怎么样?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 限制很多 (Hạn chế, giới hạn rất nhiều)
- B. 缺少管理 (thiếu thốn, thiếu hụt quản lý)
- C. 没有市场 (không có thị trường, chợ)
- D. 速度很快 (Tốc độ, vận tốc rất nhanh, mau)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (速度很快 — Tốc độ, vận tốc rất nhanh, mau).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
45
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
D免费送货
学而优二、阅读第一部分第46-50题:选词填空。
xué ér yōu èr、 yuè dú dì yī bù fen dì tí: xuǎn cí tián kòng。
xué ér yōu èr、 yuè dú dì yī bù fen dì tí: xuǎn cí tián kòng。
A
复杂
B
方便
C
更安全
D
免费送货
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 网上购物在中国的发展速度很快,并且范围和影响力也都在继续扩大。 网上购物能够受到人们的喜爱,原因主要有两个。首先,网上的东西大多比较便宜,这是吸引人们购买的主要原因。其次,它不受时间、地点的限制, 人们可以在任何时间去网站上购买自已喜欢的东西。 (wǎng shàng gòu wù zài zhōng guó de fā zhǎn sù dù hěn kuài, bìng qiě fàn wéi hé yǐng xiǎng lì yě dōu zài jì xù kuò dà. wǎng shàng gòu wù néng gòu shòu dào rén men de xǐ ài, yuán yīn zhǔ yào yǒu liǎng gè. shǒu xiān, wǎng shàng de dōng xī dà duō bǐ jiào pián yi, zhè shì xī yǐn rén men gòu mǎi de zhǔ yào yuán yīn. qí cì, tā bú shòu shí jiān、 dì diǎn de xiàn zhì, rén men kě yǐ zài rèn hé shí jiān qù wǎng zhàn shàng gòu mǎi zì yǐ xǐ huan de dōng xī)
- Câu hỏi (问): 网上购物有什么特点? (wǎng shàng gòu wù yǒu shén me tè diǎn)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Tốc độ phát triển của việc mua sắm qua mạng ở Trung Quốc rất nhanh, hơn nữa phạm vi và sức ảnh hưởng cũng đang tiếp tục được mở rộng. Mua sắm qua mạng có thể được mọi người yêu thích, nguyên nhân chủ yếu có hai điểm. Đầu tiên, đồ đạc trên mạng đa phần tương đối rẻ, đây là nguyên nhân chính thu hút mọi người mua sắm. Thứ hai, nó không bị giới hạn bởi thời gian và địa điểm, mọi người có thể vào trang web mua những món đồ mình thích vào bất cứ thời gian nào. Hỏi: Mua sắm qua mạng có đặc điểm gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 吸引 (xī yǐn — thu hút, hấp dẫn); 便宜 (pián yi — rẻ); 发展 (fā zhǎn — phát triển).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "网上购物有什么特点?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Đoạn văn/độc thoại trong băng:网上购物在中国的发展速度很快,并且范围和影响力也都在继续扩大。 网上购物能够受到人们的喜爱,原因主要有两个。首先,网上的东西大多比 较便宜,这是吸引人们购买的主要原因。其次,它不受时间、地点的限制, 人们可以在任何时间去网站上购买自已喜欢的东西。
- Câu hỏi:问:网上购物有什么特点?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 复杂 (fù zá: phức tạp)
- B. 方便 (fāng biàn: thuận tiện, tiện lợi)
- C. 更安全 (hơn an toàn, bình an)
- D. 免费送货 (Miễn phí tặng, tiễn hàng hóa, món hàng)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (方便 — fāng biàn: thuận tiện, tiện lợi).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Chủ đề thẻ tag:
Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?
Khởi động bài thi Đề thi HSK 4 mã H41115 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất) (mã H41115) (gồm các từ ngữ trọng tâm như 机考, 他正在做, 正确, 错误) ở chế độ bấm giờ thực tế để đánh giá chính xác năng lực xử lý câu hỏi HSK 4.
VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 4 NGAYChủ đề thẻ tag: