Đề H41114

105 phút • 100 câu

HSK 4 · 100 câu · 105 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 4

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H4-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 - H41114 (Mock-Test)

Đề thi mã H41114 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 105 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 4 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H41114

Đáp Án H41114 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 4 (100 Câu)

Bảng đáp án H41114 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H41114 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H41114 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A (Đúng)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:B (Sai)
Câu 4:B (Sai)
Câu 5:A (Đúng)
Câu 6:A (Đúng)
Câu 7:A (Đúng)
Câu 8:B (Sai)
Câu 9:A (Đúng)
Câu 10:B (Sai)
Câu 11:B
Câu 12:D
Câu 13:B
Câu 14:A
Câu 15:B
Câu 16:C
Câu 17:C
Câu 18:D
Câu 19:A
Câu 20:D
Câu 21:D
Câu 22:A
Câu 23:C
Câu 24:B
Câu 25:A
Câu 26:B
Câu 27:A
Câu 28:C
Câu 29:D
Câu 30:B
Câu 31:D
Câu 32:B
Câu 33:A
Câu 34:C
Câu 35:C
Câu 36:C
Câu 37:C
Câu 38:D
Câu 39:D
Câu 40:D
Câu 41:A
Câu 42:A
Câu 43:D
Câu 44:C
Câu 45:D
Câu 46:A
Câu 47:F
Câu 48:C
Câu 49:E
Câu 50:B
Câu 51:F
Câu 52:B
Câu 53:E
Câu 54:A
Câu 55:D
Câu 56:C
Câu 57:F
Câu 58:B
Câu 59:A
Câu 60:D
Câu 61:D
Câu 62:B
Câu 63:C
Câu 64:E
Câu 65:B
Câu 66:B
Câu 67:A
Câu 68:C
Câu 69:B
Câu 70:A
Câu 71:B
Câu 72:D
Câu 73:D
Câu 74:C
Câu 75:B
Câu 76:D
Câu 77:C
Câu 78:C
Câu 79:B
Câu 80:C
Câu 81:D
Câu 82:A
Câu 83:B
Câu 84:A
Câu 85:D
Câu 86:我现在去大使馆办签证。
Câu 87:不要怀疑自己的能力。
Câu 88:他们俩的看法完全相反。
Câu 89:那个导游讲的笑话都很有趣。
Câu 90:妈妈把信用卡的密码忘记了。
Câu 91:人与人之间应该相互尊重。
Câu 92:保护地球是每个人的责任。
Câu 93:这个消息让她很吃惊。
Câu 94:黄师傅对我们要求非常严格。
Câu 95:这台电脑终于又能正常工作了。
Câu 96:敲门的那个人是他女朋友。
Câu 97:他在找王校长的电话号码。
Câu 98:我困了,我们明天再聊吧。
Câu 99:请你把这份材料再复印两份。
Câu 100:哥哥的个子比弟弟高。
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

★ 今天外面很凉快。

今天天气不错,外面很凉快,吃完饭我们去公园散散步吧,我顺便买一 份儿报纸。 ★今天外面很凉快。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Hôm nay thời tiết được, bên ngoài rất mát mẻ, ăn cơm xong chúng ta đi công viên đi dạo đi, tiện thể tôi mua một tờ báo. ★ Hôm nay bên ngoài rất mát mẻ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
今天天气不错,外面很凉快,吃完饭我们去公园散散步吧,我顺便买一 份儿报纸。 ★今天外面很凉快。
Nghĩa tiếng Việt:
Hôm nay thời tiết được, bên ngoài rất mát mẻ, ăn cơm xong chúng ta đi công viên đi dạo đi, tiện thể tôi mua một tờ báo. ★ Hôm nay bên ngoài rất mát mẻ.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung lời thoại "今天天气不错,外面很凉快,吃完饭我们去公园散散步吧,我顺便买一 份儿报纸。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 今天外面很凉快。" là chính xác.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

★ 他第一次见女朋友时很紧张。

第一次跟女朋友见面的时候,他紧张极了,他的脸和耳朵都红了,几乎 不敢看女朋友的眼睛。 ★他第一次见女朋友时很紧张。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Lần đầu tiên gặp mặt bạn gái, anh ấy cực kỳ căng thẳng, mặt và tai anh ấy đều đỏ hết cả lên, hầu như không dám nhìn vào mắt bạn gái. ★ Anh ấy rất căng thẳng khi gặp bạn gái lần đầu.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
第一次跟女朋友见面的时候,他紧张极了,他的脸和耳朵都红了,几乎 不敢看女朋友的眼睛。 ★他第一次见女朋友时很紧张。
Nghĩa tiếng Việt:
Lần đầu tiên gặp mặt bạn gái, anh ấy cực kỳ căng thẳng, mặt và tai anh ấy đều đỏ hết cả lên, hầu như không dám nhìn vào mắt bạn gái. ★ Anh ấy rất căng thẳng khi gặp bạn gái lần đầu.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung lời thoại "第一次跟女朋友见面的时候,他紧张极了,他的脸和耳朵都红了,几乎 不敢看女朋友的眼睛。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他第一次见女朋友时很紧张。" là chính xác.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第12题:听对话,选择正确答案。

女:访问很成功,祝贺你,来,我们干一杯。 男:谢谢你!这是我们共同努力的结果,干杯! 问:根据对话,可以知道什么?
  • A. 啤酒没了
  • B. 天气很热
  • C. 女的在道歉
  • D. 访问很成功

Dịch nghĩa: Nữ: Chuyến thăm rất thành công, chúc mừng anh, nào, chúng ta cạn một ly. — Nam: Cảm ơn bạn! Đây là kết quả của sự nỗ lực chung của chúng ta, cạn ly! — Hỏi: Dựa theo hội thoại, có thể biết được điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:访问很成功,祝贺你,来,我们干一杯。 男:谢谢你!这是我们共同努力的结果,干杯! 问:根据对话,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Chuyến thăm rất thành công, chúc mừng anh, nào, chúng ta cạn một ly. — Nam: Cảm ơn bạn! Đây là kết quả của sự nỗ lực chung của chúng ta, cạn ly! — Hỏi: Dựa theo hội thoại, có thể biết được điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    啤酒没了 (Bia chưa rồi)
  • B
    天气很热 (Thời tiết rất nóng)
  • C
    女的在道歉 (Ở nữ, phụ nữ xin lỗi, tạ lỗi)
  • D
    访问很成功 (Thăm, viếng thăm rất thành công)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (访问很成功 — Thăm, viếng thăm rất thành công). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第17题:听对话,选择正确答案

男:你羽毛球打得真好!你平时经常练习吗? 女:是,我每个周末都会和同事们来打球,每次打两个小时。 问:关于女的,可以知道什么?
  • A. 爱游泳
  • B. 爱看京剧
  • C. 每周都打球
  • D. 喜欢聊天儿

Dịch nghĩa: Nam: Cầu lông bạn đánh giỏi thật đấy! Bình thường bạn hay luyện tập không? — Nữ: Vâng, cuối tuần nào em cũng cùng các đồng nghiệp đến đánh cầu, mỗi lần đánh hai tiếng. — Hỏi: Về người nữ, có thể biết được điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:你羽毛球打得真好!你平时经常练习吗? 女:是,我每个周末都会和同事们来打球,每次打两个小时。 问:关于女的,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Cầu lông bạn đánh giỏi thật đấy! Bình thường bạn hay luyện tập không? — Nữ: Vâng, cuối tuần nào em cũng cùng các đồng nghiệp đến đánh cầu, mỗi lần đánh hai tiếng. — Hỏi: Về người nữ, có thể biết được điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    爱游泳 (yêu, yêu thích bơi lội)
  • B
    爱看京剧 (Yêu, yêu thích nhìn, xem Kinh kịch)
  • C
    每周都打球 (Mỗi tuần, tuần lễ đều chơi bóng (bóng bàn, cầu lông)
  • D
    喜欢聊天儿 (thích tán gẫu, trò chuyện gẫu)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (每周都打球 — Mỗi tuần, tuần lễ đều chơi bóng (bóng bàn, cầu lông). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第23题:听对话,选择正确答案

男:你毕业后有什么打算?留北京还是回江西? 女:还没决定,我在考虑要不要读研究生。 问:关于女的,可以知道什么?
  • A. 是演员
  • B. 想当警察
  • C. 还没毕业
  • D. 爱吃饺子

Dịch nghĩa: Nam: Em sau khi tốt nghiệp có dự định gì? Ở lại Bắc Kinh hay về Giang Tây? — Nữ: Vẫn chưa quyết định, em đang cân nhắc xem có nên học cao học hay không. — Hỏi: Về người nữ, có thể biết được điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:你毕业后有什么打算?留北京还是回江西? 女:还没决定,我在考虑要不要读研究生。 问:关于女的,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Em sau khi tốt nghiệp có dự định gì? Ở lại Bắc Kinh hay về Giang Tây? — Nữ: Vẫn chưa quyết định, em đang cân nhắc xem có nên học cao học hay không. — Hỏi: Về người nữ, có thể biết được điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    是演员 (là, phải diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn)
  • B
    想当警察 (Muốn làm (nghề), khi cảnh sát, công an)
  • C
    还没毕业 (Vẫn chưa tốt nghiệp)
  • D
    爱吃饺子 (Yêu, yêu thích ăn sủi cảo, bánh chẻo)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (还没毕业 — Vẫn chưa tốt nghiệp). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第28题:听对话或短文,选择正确答案

女:我的衬衫你放哪儿了? 男:洗衣机里,不是要洗的吗? 女:啊,衬衫口袋里还有张纸条儿。 男:我拿出来了,放桌子上了。 问:那件衬衫在哪儿?
  • A. 椅子上
  • B. 垃圾桶里
  • C. 洗衣机里
  • D. 塑料袋里

Dịch nghĩa: — Nữ: Chiếc áo sơ mi của em anh để đâu rồi? — Nam: Trong máy giặt, chẳng phải định giặt sao? — Nữ: À, trong túi áo sơ mi vẫn còn một mẩu giấy nhỏ. — Nam: Anh lấy ra rồi, để trên bàn rồi. — Hỏi: Chiếc áo sơ mi đó ở đâu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:我的衬衫你放哪儿了? 男:洗衣机里,不是要洗的吗? 女:啊,衬衫口袋里还有张纸条儿。 男:我拿出来了,放桌子上了。 问:那件衬衫在哪儿?
Nghĩa tiếng Việt:
— Nữ: Chiếc áo sơ mi của em anh để đâu rồi? — Nam: Trong máy giặt, chẳng phải định giặt sao? — Nữ: À, trong túi áo sơ mi vẫn còn một mẩu giấy nhỏ. — Nam: Anh lấy ra rồi, để trên bàn rồi. — Hỏi: Chiếc áo sơ mi đó ở đâu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    椅子上 (cái ghế trên)
  • B
    垃圾桶里 (thùng rác bên trong)
  • C
    洗衣机里 (máy giặt bên trong)
  • D
    塑料袋里 (túi ni-lông, túi nhựa bên trong)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (洗衣机里 — máy giặt bên trong). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第34题:听对话或短文,选择正确答案

女:你最近忙吗?哪天有空? 男:千什么?又想让我陪你去逛街呀? 女:咱家的冰箱太旧了,制冷效果不好,我想买个新的。 男:那十七号吧,这个周六我和你去商场看看。 问:男的哪天有空?
  • A. 今天
  • B. 月底
  • C. 星期六
  • D. 明天早上

Dịch nghĩa: — Nữ: Dạo này anh bận không? Hôm nào rảnh? — Nam: Làm gì? Lại muốn anh đi dạo phố cùng em à? — Nữ: Tủ lạnh nhà mình cũ quá rồi, hiệu quả làm lạnh không tốt, em muốn mua cái mới. — Nam: Vậy ngày 17 đi, thứ bảy tuần này anh cùng em ra trung tâm thương mại xem thử. — Hỏi: Nam rảnh ngày nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:你最近忙吗?哪天有空? 男:千什么?又想让我陪你去逛街呀? 女:咱家的冰箱太旧了,制冷效果不好,我想买个新的。 男:那十七号吧,这个周六我和你去商场看看。 问:男的哪天有空?
Nghĩa tiếng Việt:
— Nữ: Dạo này anh bận không? Hôm nào rảnh? — Nam: Làm gì? Lại muốn anh đi dạo phố cùng em à? — Nữ: Tủ lạnh nhà mình cũ quá rồi, hiệu quả làm lạnh không tốt, em muốn mua cái mới. — Nam: Vậy ngày 17 đi, thứ bảy tuần này anh cùng em ra trung tâm thương mại xem thử. — Hỏi: Nam rảnh ngày nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    今天 (jīn tiān: hôm nay)
  • B
    月底 (yuèdǐ: cuối tháng)
  • C
    星期六 (tuần, thứ sáu)
  • D
    明天早上 (buổi sáng sớm ngày mai)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (星期六 — tuần, thứ sáu). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第39题:听对话或短文,选择正确答案

这个世界上最轻松的工作应该是当小孩子:困了可以睡,饿了可以叫, 疼了可以哭,得了表扬可以兴奋半天。可以说真话而不用担心使人讨厌;可 以不工作,而且还不用担心没钱花。 问:关于小孩子,可以知道什么?
  • A. 爱吃糖
  • B. 喜欢爬树
  • C. 经历很多
  • D. 过得很快乐

Dịch nghĩa: — Công việc nhẹ nhàng nhất trên thế giới này chắc là làm trẻ con: buồn ngủ thì có thể ngủ, đói thì có thể gọi, đau thì có thể khóc, được khen ngợi thì có thể phấn khích cả buổi. Có thể nói lời thật mà không phải lo làm người khác ghét; có thể không làm việc, hơn nữa lại chẳng cần lo không có tiền tiêu. — Hỏi: Về trẻ nhỏ, có thể biết được điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (D)
Băng phát tiếng Trung:
这个世界上最轻松的工作应该是当小孩子:困了可以睡,饿了可以叫, 疼了可以哭,得了表扬可以兴奋半天。可以说真话而不用担心使人讨厌;可 以不工作,而且还不用担心没钱花。 问:关于小孩子,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
— Công việc nhẹ nhàng nhất trên thế giới này chắc là làm trẻ con: buồn ngủ thì có thể ngủ, đói thì có thể gọi, đau thì có thể khóc, được khen ngợi thì có thể phấn khích cả buổi. Có thể nói lời thật mà không phải lo làm người khác ghét; có thể không làm việc, hơn nữa lại chẳng cần lo không có tiền tiêu. — Hỏi: Về trẻ nhỏ, có thể biết được điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    爱吃糖 (Yêu, yêu thích ăn đường)
  • B
    喜欢爬树 (Thích leo, trèo (núi) cây, cây cối)
  • C
    经历很多 (Trải nghiệm, kinh qua rất nhiều)
  • D
    过得很快乐 (Đã từng rất vui vẻ, hạnh phúc)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (过得很快乐 — Đã từng rất vui vẻ, hạnh phúc). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第45题:听对话或短文,选择正确答案

有些人喜欢为自己的生活做长远的计划。但是,随着年龄的增长,他们 会发现生活总是在不停地变化着,生活往往不会按照我们的计划来进行。因 此,光有计划还不行,还需要我们能及时地对原来的计划做出改变。只有这 样,才能更好地适应生活。 问:怎样才能更好地适应生活?
  • A. 多赚钱
  • B. 出国留学
  • C. 养成好习惯
  • D. 及时改变计划

Dịch nghĩa: — Có những người thích lập kế hoạch lâu dài cho cuộc sống của mình. Tuy nhiên, cùng với sự gia tăng của tuổi tác, họ sẽ phát hiện ra cuộc sống luôn không ngừng thay đổi, cuộc sống thường sẽ không tiến hành theo kế hoạch của chúng ta. Do đó, chỉ có kế hoạch thôi vẫn chưa đủ, còn cần chúng ta có thể kịp thời đưa ra thay đổi đối với kế hoạch ban đầu. Chỉ có như vậy, mới có thể thích ứng tốt hơn với cuộc sống. — Hỏi: Làm thế nào mới có thể thích ứng tốt hơn với cuộc sống?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (D)
Băng phát tiếng Trung:
有些人喜欢为自己的生活做长远的计划。但是,随着年龄的增长,他们 会发现生活总是在不停地变化着,生活往往不会按照我们的计划来进行。因 此,光有计划还不行,还需要我们能及时地对原来的计划做出改变。只有这 样,才能更好地适应生活。 问:怎样才能更好地适应生活?
Nghĩa tiếng Việt:
— Có những người thích lập kế hoạch lâu dài cho cuộc sống của mình. Tuy nhiên, cùng với sự gia tăng của tuổi tác, họ sẽ phát hiện ra cuộc sống luôn không ngừng thay đổi, cuộc sống thường sẽ không tiến hành theo kế hoạch của chúng ta. Do đó, chỉ có kế hoạch thôi vẫn chưa đủ, còn cần chúng ta có thể kịp thời đưa ra thay đổi đối với kế hoạch ban đầu. Chỉ có như vậy, mới có thể thích ứng tốt hơn với cuộc sống. — Hỏi: Làm thế nào mới có thể thích ứng tốt hơn với cuộc sống?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    多赚钱 (nhiều kiếm tiền, làm ra tiền)
  • B
    出国留学 (ra nước ngoài, xuất ngoại du học du học)
  • C
    养成好习惯 (Hình thành, rèn luyện (thói quen) tốt, đẹp quen với)
  • D
    及时改变计划 (Kịp thời, đúng lúc thay đổi, biến đổi kế hoạch, lập kế hoạch)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (及时改变计划 — Kịp thời, đúng lúc thay đổi, biến đổi kế hoạch, lập kế hoạch). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

第51题:选词填空 【选词列表】 51.A:明天上午有个招聘会,你去吗? B:我得先去( )银行办点儿事。招聘会大概几点开始?

  • A. 随便
  • B. 猜
  • C. 温度
  • D. 既然
  • E. 破
  • F. 趟

Dịch nghĩa: 【】 51.A:,? )。? — 【Danh sách từ chọn】 51. A: Sáng mai có một buổi hội chợ việc làm, bạn đi không? B: Tôi phải đi (chuyến/vòng) ngân hàng làm chút việc trước. Hội chợ việc làm khoảng mấy giờ bắt đầu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (F)
Câu đề bài:
【选词列表】 51.A:明天上午有个招聘会,你去吗? B:我得先去( )银行办点儿事。招聘会大概几点开始?
Nghĩa tiếng Việt:
【】 51.A:,? )。? — 【Danh sách từ chọn】 51. A: Sáng mai có một buổi hội chợ việc làm, bạn đi không? B: Tôi phải đi (chuyến/vòng) ngân hàng làm chút việc trước. Hội chợ việc làm khoảng mấy giờ bắt đầu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    随便 (suí biàn: tùy tiện, tự nhiên)
  • B
    猜 (cāi: đoán)
  • C
    温度 (wēn dù: nhiệt độ)
  • D
    既然 (jì rán: nếu đã, một khi đã)
  • E
    破 (pò: vỡ, rách)
  • F
    趟 (tàng: chuyến, lượt [lượng từ hành trình])
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (趟 — tàng: chuyến, lượt [lượng từ hành trình]) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A:明天上午有个招聘会,你去吗? B:我得先去 趟 银行办点儿事。招聘会大概几点开始? Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第56题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A这种情况下,就需要及时解释 B两个人在一起,总会出现一些误会 C否则,误会就可能越来越深

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: — A Trong trường hợp này, cần phải kịp thời giải thích B Hai người ở bên nhau, tổng cộng sẽ xuất hiện một số hiểu lầm C Nếu không, hiểu lầm có thể ngày càng sâu sắc hơn

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (C)
Câu đề bài:
A这种情况下,就需要及时解释 B两个人在一起,总会出现一些误会 C否则,误会就可能越来越深
Nghĩa tiếng Việt:
— A Trong trường hợp này, cần phải kịp thời giải thích B Hai người ở bên nhau, tổng cộng sẽ xuất hiện một số hiểu lầm C Nếu không, hiểu lầm có thể ngày càng sâu sắc hơn
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
B → A → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → A → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第62题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A张阿姨来北方好几年了 B一到冬季,就觉得皮肤特别干燥,不舒服 C可是还是不太适应这儿的气候

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: — A Dì Trương đến miền Bắc đã mấy năm rồi B Cứ đến mùa đông, lại thấy da dẻ đặc biệt khô ráp, khó chịu C Thế nhưng vẫn chưa thích ứng lắm với khí hậu ở đây

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (B)
Câu đề bài:
A张阿姨来北方好几年了 B一到冬季,就觉得皮肤特别干燥,不舒服 C可是还是不太适应这儿的气候
Nghĩa tiếng Việt:
— A Dì Trương đến miền Bắc đã mấy năm rồi B Cứ đến mùa đông, lại thấy da dẻ đặc biệt khô ráp, khó chịu C Thế nhưng vẫn chưa thích ứng lắm với khí hậu ở đây
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
A → C → B Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → C → B tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

没关系,不是很严重,不用打针,但是要注意多休息,不要太累。我再给 你开点儿药,你要每天按时吃。 ★这段话最可能是谁说的?

  • A. 大夫
  • B. 记者
  • C. 顾客
  • D. 售货员

Dịch nghĩa: ★? — Không sao, không nghiêm trọng lắm, không cần tiêm, nhưng phải chú ý nghỉ ngơi nhiều, đừng quá mệt mỏi. Tôi kê thêm ít thuốc cho bạn, bạn phải uống đúng giờ mỗi ngày. ★ Đoạn văn này rất có thể là do ai nói?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (A)
Câu đề bài:
没关系,不是很严重,不用打针,但是要注意多休息,不要太累。我再给 你开点儿药,你要每天按时吃。 ★这段话最可能是谁说的?
Nghĩa tiếng Việt:
★? — Không sao, không nghiêm trọng lắm, không cần tiêm, nhưng phải chú ý nghỉ ngơi nhiều, đừng quá mệt mỏi. Tôi kê thêm ít thuốc cho bạn, bạn phải uống đúng giờ mỗi ngày. ★ Đoạn văn này rất có thể là do ai nói?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    大夫 (dài fu: bác sĩ, thầy thuốc)
  • B
    记者 (jì zhě: phóng viên, nhà báo)
  • C
    顾客 (gù kè: khách hàng, khách mua)
  • D
    售货员 (shòu huò yuán: nhân viên bán hàng, thu ngân)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (大夫 — dài fu: bác sĩ, thầy thuốc). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第73题:阅读短文,选择正确答案 年轻指的不仅仅是年龄小,更是一种精神。一个70岁还有梦的老人,仍然 年轻;个20岁就放弃了理想的人,心已经老了。 ★ 根据这段话,年轻:

  • A. 需要浪漫
  • B. 让人有压力
  • C. 与年龄无关
  • D. 也是一种态度

Dịch nghĩa: ★ ,: — Trẻ tuổi không chỉ chỉ tuổi tác nhỏ, mà còn là một loại tinh thần. Một cụ già 70 tuổi vẫn còn ước mơ, vẫn trẻ trung; một người 20 tuổi đã từ bỏ lý tưởng, tâm hồn đã già rồi. ★ Dựa vào đoạn văn này, sự trẻ trung:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (D)
Câu đề bài:
年轻指的不仅仅是年龄小,更是一种精神。一个70岁还有梦的老人,仍然 年轻;个20岁就放弃了理想的人,心已经老了。 ★ 根据这段话,年轻:
Nghĩa tiếng Việt:
★ ,: — Trẻ tuổi không chỉ chỉ tuổi tác nhỏ, mà còn là một loại tinh thần. Một cụ già 70 tuổi vẫn còn ước mơ, vẫn trẻ trung; một người 20 tuổi đã từ bỏ lý tưởng, tâm hồn đã già rồi. ★ Dựa vào đoạn văn này, sự trẻ trung:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    需要浪漫 (lãng mạn cần, đòi hỏi)
  • B
    让人有压力 (Để người có áp lực, sức ép)
  • C
    与年龄无关 (Không liên quan, không can hệ cùng/với tuổi tác, tuổi đời)
  • D
    也是一种态度 (Cũng là, phải một loại, kiểu thái độ, quan điểm)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn: "年轻指的不仅仅是年龄小,更是一种精神。一个70岁还有梦的老人,仍然 年轻;个20岁就放弃了理想的人,心已经老了。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (也是一种态度 — Cũng là, phải một loại, kiểu thái độ, quan điểm). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

这本小说的作者是医院的一位护士,她通过这本小说告诉我们发生在医院 里的许多有趣的故事,让我们对护士、医生这些职业有了更多的了解。 ★关于这本小说,可以知道:

  • A. 比较贵
  • B. 卖光了
  • C. 很有意思
  • D. 作者很有名

Dịch nghĩa: ★,: — Tác giả của cuốn tiểu thuyết này là một y tá trong bệnh viện, cô ấy thông qua cuốn tiểu thuyết này kể cho chúng ta nghe rất nhiều câu chuyện thú vị xảy ra trong bệnh viện, giúp chúng ta có thêm nhiều hiểu biết về các nghề nghiệp như y tá, bác sĩ. ★ Về cuốn tiểu thuyết này, có thể biết được:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (C)
Câu đề bài:
这本小说的作者是医院的一位护士,她通过这本小说告诉我们发生在医院 里的许多有趣的故事,让我们对护士、医生这些职业有了更多的了解。 ★关于这本小说,可以知道:
Nghĩa tiếng Việt:
★,: — Tác giả của cuốn tiểu thuyết này là một y tá trong bệnh viện, cô ấy thông qua cuốn tiểu thuyết này kể cho chúng ta nghe rất nhiều câu chuyện thú vị xảy ra trong bệnh viện, giúp chúng ta có thêm nhiều hiểu biết về các nghề nghiệp như y tá, bác sĩ. ★ Về cuốn tiểu thuyết này, có thể biết được:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    比较贵 (khá, tương đối đắt, mắc)
  • B
    卖光了 (Bán ánh sáng, quang rồi)
  • C
    很有意思 (rất thú vị, có ý nghĩa)
  • D
    作者很有名 (Tác giả, người sáng tác rất nổi tiếng, trứ danh lừng danh)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (很有意思 — rất thú vị, có ý nghĩa). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第84题:阅读短文,选择正确答案 开车必须要记住以下三点:第一是方向,知道往哪儿开,才不会走错路;第 二是方法,知道怎么开,才能顺利找到目的地;最后还得注意速度,太快了容易 发生危险,太慢了又可能会错过机会。 ★ 根据这段话,开车首先要注意什么?

  • A. 方向
  • B. 技术
  • C. 距离
  • D. 安全

Dịch nghĩa: ★ ,? — Lái xe bắt buộc phải nhớ kỹ ba điểm sau đây: Thứ nhất là phương hướng, biết lái đi đâu mới không đi sai đường; thứ hai là phương pháp, biết lái thế nào mới có thể thuận lợi tìm được đích đến; cuối cùng còn phải chú ý tốc độ, quá nhanh sẽ dễ xảy ra nguy hiểm, quá chậm lại có thể bỏ lỡ cơ hội. ★ Dựa vào đoạn văn này, lái xe trước tiên cần chú ý điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (A)
Câu đề bài:
开车必须要记住以下三点:第一是方向,知道往哪儿开,才不会走错路;第 二是方法,知道怎么开,才能顺利找到目的地;最后还得注意速度,太快了容易 发生危险,太慢了又可能会错过机会。 ★ 根据这段话,开车首先要注意什么?
Nghĩa tiếng Việt:
★ ,? — Lái xe bắt buộc phải nhớ kỹ ba điểm sau đây: Thứ nhất là phương hướng, biết lái đi đâu mới không đi sai đường; thứ hai là phương pháp, biết lái thế nào mới có thể thuận lợi tìm được đích đến; cuối cùng còn phải chú ý tốc độ, quá nhanh sẽ dễ xảy ra nguy hiểm, quá chậm lại có thể bỏ lỡ cơ hội. ★ Dựa vào đoạn văn này, lái xe trước tiên cần chú ý điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    方向 (fāng xiàng: phương hướng, chiều hướng)
  • B
    技术 (jì shù: kỹ thuật, công nghệ)
  • C
    距离 (jù lí: khoảng cách, cự ly)
  • D
    安全 (ān quán: an toàn, bình an)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn: "开车必须要记住以下三点:第一是方向,知道往哪儿开,才不会走错路;第 发生危险,太慢了又可能会错过机会。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (方向 — fāng xiàng: phương hướng, chiều hướng). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 那个导游讲的笑话都很有趣。

都很有趣 / 讲的笑话 / 那个导游

  • A. 那个导游讲的笑话都很有趣。

Dịch nghĩa: / / — Rất thú vị / Kể câu chuyện cười / Hướng dẫn viên du lịch kia

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (那个导游讲的笑话都很有趣。)
Câu đề bài:
都很有趣 / 讲的笑话 / 那个导游
Nghĩa tiếng Việt:
/ / — Rất thú vị / Kể câu chuyện cười / Hướng dẫn viên du lịch kia
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 那个导游 (Kia, đó cái, con hướng dẫn viên du lịch)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 讲的笑话 (chuyện cười, trò đùa giảng, nói)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 都很有趣 (Đều rất thú vị, hay ho)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “那个导游讲的笑话都很有趣。”
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 这台电脑终于又能正常工作了。

终于 / 工作了 / 正常 / 又能 / 这台电脑

  • A. 这台电脑终于又能正常工作了。

Dịch nghĩa: cuối cùng / đã làm việc / / / Học Nhi Ưu

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (这台电脑终于又能正常工作了。)
Câu đề bài:
终于 / 工作了 / 正常 / 又能 / 这台电脑
Nghĩa tiếng Việt:
cuối cùng / đã làm việc / / / Học Nhi Ưu
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这台电脑 (Đây, này chiếc, cỗ máy vi tính)
  • Phó từ làm trạng ngữ: 终于 (zhōng yú — cuối cùng, rốt cuộc)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 又能 (lại, vừa. vừa. có thể)
  • Tính từ định ngữ / trạng ngữ: 正常 (zhèng cháng — bình thường)
  • Động từ vị ngữ: 工作了 (làm việc, công việc rồi)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这台电脑终于又能正常工作了。”