Chuyển đến nội dung chính
HSK 4MÃ H41114

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 4 mã H41114 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 4 mã đề H41114 bản PDF in chuẩn Hanban, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 100 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 4 mã H41114

Bộ đề thi thật HSK Cấp 4 chính thức mã đề H41114 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 4 (2.0)
Mã đề H41114
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 105 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 40p, Viết: 25p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Phần Nghe hiểu mã đề H41114 (xoay quanh các ngữ cảnh có từ 机考, 今天外面) — nghe băng ghi âm và chọn phương án đúng

1

★ 今天外面很凉快。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 今天天气不错,外面很凉快,吃完饭我们去公园散散步吧,我顺便买一份儿报纸。 (jīn tiān tiān qì bú cuò, wài miàn hěn liáng kuài, chī wán fàn wǒ men qù gōng yuán sàn sàn bù ba, wǒ shùn biàn mǎi yí fèn ér bào zhǐ)
    • Nhận định đối chiếu (★): 今天外面很凉快。 (jīn tiān wài miàn hěn liáng kuai)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hôm nay thời tiết được, bên ngoài rất mát mẻ, ăn cơm xong chúng ta đi công viên đi dạo đi, tiện thể tôi mua một tờ báo. ★ Hôm nay bên ngoài rất mát mẻ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    今天天气不错,外面很凉快,吃完饭我们去公园散散步吧,我顺便买一 份儿报纸。 ★今天外面很凉快。
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Hôm nay thời tiết được, bên ngoài rất mát mẻ, ăn cơm xong chúng ta đi công viên đi dạo đi, tiện thể tôi mua một tờ báo. ★ Hôm nay bên ngoài rất mát mẻ.
  • Phân tích đối chiếu:
    Nội dung lời thoại "今天天气不错,外面很凉快,吃完饭我们去公园散散步吧,我顺便买一 份儿报纸。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 今天外面很凉快。" là chính xác.
  • Kết luận:
    Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
2

★ 快要放寒假了。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 马上放暑假了,学校组织老师去外地旅游。我本来打算参加,但是我爱人说她要出差,所以我得在家照顾孩子。 (mǎ shàng fàng shǔ jià le, xué xiào zǔ zhī lǎo shī qù wài dì lǚ yóu. wǒ běn lái dǎ suàn cān jiā, dàn shì wǒ ài rén shuō tā yào chū chāi, suǒ yǐ wǒ dé zài jiā zhào gù hái zi)
    • Nhận định đối chiếu (★): 快要放寒假了。 (kuài yào fàng hán jià le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Sắp nghỉ hè rồi, nhà trường tổ chức cho giáo viên đi du lịch ngoại tỉnh. Tôi vốn định tham gia, nhưng vợ tôi bảo cô ấy phải đi công tác, cho nên tôi phải ở nhà chăm sóc con. ★ Sắp nghỉ đông rồi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 暑假 (shǔ jià — kỳ nghỉ hè); 旅游 (lǚ yóu — du lịch); 学校 (xué xiào — trường học); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    马上放暑假了,学校组织老师去外地旅游。我本来打算参加,但是我爱 人说她要出差,所以我得在家照顾孩子。 ★快要放寒假了。
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Sắp nghỉ hè rồi, nhà trường tổ chức cho giáo viên đi du lịch ngoại tỉnh. Tôi vốn định tham gia, nhưng vợ tôi bảo cô ấy phải đi công tác, cho nên tôi phải ở nhà chăm sóc con. ★ Sắp nghỉ đông rồi.
  • Phân tích đối chiếu:
    trong bài.
  • Kết luận:
    Nhận định là SAI (× 错).
3

★ 他们在搬空调。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 这个沙发这么大,我们两个人恐怕不行。你去对面再叫两个人过来,一起抬。 (zhè ge shā fā zhè me dà, wǒ men liǎng gè rén kǒng pà bù xíng. nǐ qù duì miàn zài jiào liǎng gè rén guò lái, yì qǐ tái)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他们在搬空调。 (tā men zài bān kōng tiáo)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chiếc sô-pha này to thế này, hai người chúng ta e rằng không ổn. Cậu qua bên đối diện gọi thêm hai người nữa sang đây, cùng nhau khiêng. ★ Họ đang chuyển điều hòa.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    这个沙发这么大,我们两个人恐怕不行。你去对面再叫两个人过来,一 起抬。 ★他们在搬空调。
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Chiếc sô-pha này to thế này, hai người chúng ta e rằng không ổn. Cậu qua bên đối diện gọi thêm hai người nữa sang đây, cùng nhau khiêng. ★ Họ đang chuyển điều hòa.
  • Phân tích đối chiếu:
    trong bài.
  • Kết luận:
    Nhận định là SAI (× 错).
4

★ 他读的是新闻专业。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 小时候,我有一个理想,长大以后能够使用法律来帮助别人。所以,上大学的时候,我选择了法律专业,后来,我成为了一名律师。 (xiǎo shí hòu, wǒ yǒu yí gè lǐ xiǎng, zhǎng dà yǐ hòu néng gòu shǐ yòng fǎ lǜ lái bāng zhù bié rén. suǒ yǐ, shàng dà xué de shí hòu, wǒ xuǎn zé le fǎ lǜ zhuān yè, hòu lái, wǒ chéng wéi le yì míng lǜ shī)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他读的是新闻专业。 (tā dú de shì xīn wén zhuān yè)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hồi nhỏ, tôi có một lý tưởng, sau khi lớn lên có thể sử dụng luật pháp để giúp đỡ người khác. Cho nên, lúc lên đại học, tôi đã chọn chuyên ngành luật, sau đó, tôi đã trở thành một luật sư. ★ Anh ấy học chuyên ngành tin tức.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    小时候,我有一个理想,长大以后能够使用法律来帮助别人。所以,上 大学的时候,我选择了法律专业,后来,我成为了一名律师。 ★他读的是新闻专业。
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Hồi nhỏ, tôi có một lý tưởng, sau khi lớn lên có thể sử dụng luật pháp để giúp đỡ người khác. Cho nên, lúc lên đại học, tôi đã chọn chuyên ngành luật, sau đó, tôi đã trở thành một luật sư. ★ Anh ấy học chuyên ngành tin tức.
  • Phân tích đối chiếu:
    trong bài.
  • Kết luận:
    Nhận định là SAI (× 错).
5

★ 失败是成功之母。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 为什么说失败是成功之母?因为我们可以从失败中发现自己的缺点,总结出很多经验,有了这些经验的积累,才有可能获得成功。 (wèi shén me shuō shī bài shì chéng gōng zhī mǔ? yīn wèi wǒ men kě yǐ cóng shī bài zhōng fā xiàn zì jǐ de quē diǎn, zǒng jié chū hěn duō jīng yàn, yǒu le zhè xiē jīng yàn de jī lěi, cái yǒu kě néng huò dé chéng gōng)
    • Nhận định đối chiếu (★): 失败是成功之母。 (shī bài shì chéng gōng zhī mǔ)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tại sao nói thất bại là mẹ thành công? Bởi vì chúng ta có thể phát hiện khuyết điểm của bản thân từ trong thất bại, đúc kết ra rất nhiều kinh nghiệm, có sự tích lũy của những kinh nghiệm này rồi, mới có khả năng thu hoạch được thành công. ★ Thất bại là mẹ thành công.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    为什么说失败是成功之母?因为我们可以从失败中发现自己的缺点,总 结出很多经验,有了这些经验的积累,才有可能获得成功。 ★失败是成功之母。
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Tại sao nói thất bại là mẹ thành công? Bởi vì chúng ta có thể phát hiện khuyết điểm của bản thân từ trong thất bại, đúc kết ra rất nhiều kinh nghiệm, có sự tích lũy của những kinh nghiệm này rồi, mới có khả năng thu hoạch được thành công. ★ Thất bại là mẹ thành công.
  • Phân tích đối chiếu:
    Nội dung lời thoại "为什么说失败是成功之母?因为我们可以从失败中发现自己的缺点,总 结出很多经验,有了这些经验的积累,才有可能获得成功。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 失败是成功之母。" là chính xác.
  • Kết luận:
    Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
6

★ 他第一次见女朋友时很紧张。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 第一次跟女朋友见面的时候,他紧张极了,他的脸和耳朵都红了,几乎不敢看女朋友的眼睛。 (dì yī cì gēn nǚ péng yǒu jiàn miàn de shí hòu, tā jǐn zhāng jí le, tā de liǎn hé ěr duo dōu hóng le, jī hū bù gǎn kàn nǚ péng yǒu de yǎn jīng)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他第一次见女朋友时很紧张。 (tā dì yī cì jiàn nǚ péng yǒu shí hěn jǐn zhāng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Lần đầu tiên gặp mặt bạn gái, anh ấy cực kỳ căng thẳng, mặt và tai anh ấy đều đỏ hết cả lên, hầu như không dám nhìn vào mắt bạn gái. ★ Anh ấy rất căng thẳng khi gặp bạn gái lần đầu.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 紧张 (jǐn zhāng — căng thẳng, hồi hộp); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    第一次跟女朋友见面的时候,他紧张极了,他的脸和耳朵都红了,几乎 不敢看女朋友的眼睛。 ★他第一次见女朋友时很紧张。
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Lần đầu tiên gặp mặt bạn gái, anh ấy cực kỳ căng thẳng, mặt và tai anh ấy đều đỏ hết cả lên, hầu như không dám nhìn vào mắt bạn gái. ★ Anh ấy rất căng thẳng khi gặp bạn gái lần đầu.
  • Phân tích đối chiếu:
    Nội dung lời thoại "第一次跟女朋友见面的时候,他紧张极了,他的脸和耳朵都红了,几乎 不敢看女朋友的眼睛。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他第一次见女朋友时很紧张。" là chính xác.
  • Kết luận:
    Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

★ 飞机没按时起飞。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 喂,夏叔叔,我是小东,我乘坐的航班还没起飞呢,机场通知推迟了个小时。我估计下午六点才能到首都机场,您别着急啊。 (wèi, xià shū shu, wǒ shì xiǎo dōng, wǒ chéng zuò de háng bān hái méi qǐ fēi ne, jī chǎng tōng zhī tuī chí le gè xiǎo shí. wǒ gū jì xià wǔ liù diǎn cái néng dào shǒu dū jī chǎng, nín bié zháo jí a)
    • Nhận định đối chiếu (★): 飞机没按时起飞。 (fēi jī méi àn shí qǐ fēi)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Alo, chú Hạ, cháu là Tiểu Đông, chuyến bay cháu đi vẫn chưa cất cánh, sân bay thông báo hoãn lại mấy tiếng đồng hồ. Cháu đoán sáu giờ chiều mới đến sân bay Thủ Đô, chú đừng vội nhé. ★ Máy bay không cất cánh đúng giờ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 机场 (jī chǎng — sân bay); 飞机 (fēi jī — máy bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    喂,夏叔叔,我是小东,我乘坐的航班还没起飞呢,机场通知推迟了 个小时。我估计下午六点才能到首都机场,您别着急啊。 ★飞机没按时起飞。
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Alo, chú Hạ, cháu là Tiểu Đông, chuyến bay cháu đi vẫn chưa cất cánh, sân bay thông báo hoãn lại mấy tiếng đồng hồ. Cháu đoán sáu giờ chiều mới đến sân bay Thủ Đô, chú đừng vội nhé. ★ Máy bay không cất cánh đúng giờ.
  • Phân tích đối chiếu:
    Nội dung lời thoại "喂,夏叔叔,我是小东,我乘坐的航班还没起飞呢,机场通知推迟了 个小时。我估计下午六点才能到首都机场,您别着急啊。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 飞机没按时起飞。" là chính xác.
  • Kết luận:
    Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

★ 他在等面试结果。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 我通过那家公司的面试了。经理对我印象不错,他要我明天就正式去上班。真没想到,找工作这么顺利。 (wǒ tōng guò nà jiā gōng sī de miàn shì le. jīng lǐ duì wǒ yìn xiàng bú cuò, tā yào wǒ míng tiān jiù zhèng shì qù shàng bān. zhēn méi xiǎng dào, zhǎo gōng zuò zhè me shùn lì)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他在等面试结果。 (tā zài děng miàn shì jié guǒ)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi đã qua buổi phỏng vấn của công ty đó rồi. Giám đốc có ấn tượng khá tốt với tôi, ông ấy muốn ngày mai tôi chính thức đi làm. Thật không ngờ, tìm việc lại thuận lợi như vậy. ★ Anh ấy đang đợi kết quả phỏng vấn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 上班 (shàng bān — đi làm).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    我通过那家公司的面试了。经理对我印象不错,他要我明天就正式去上 班。真没想到,找工作这么顺利。 ★他在等面试结果。
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Tôi đã qua buổi phỏng vấn của công ty đó rồi. Giám đốc có ấn tượng khá tốt với tôi, ông ấy muốn ngày mai tôi chính thức đi làm. Thật không ngờ, tìm việc lại thuận lợi như vậy. ★ Anh ấy đang đợi kết quả phỏng vấn.
  • Phân tích đối chiếu:
    trong bài.
  • Kết luận:
    Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

★ 遇到危险时要冷静。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 遇到危险时,哭不能解决任何问题,你应该想办法向别人求助。但在这之前,你必须先让自己冷静下来。 (yù dào wēi xiǎn shí, kū bù néng jiě jué rèn hé wèn tí, nǐ yīng gāi xiǎng bàn fǎ xiàng bié rén qiú zhù. dàn zài zhè zhī qián, nǐ bì xū xiān ràng zì jǐ lěng jìng xià lái)
    • Nhận định đối chiếu (★): 遇到危险时要冷静。 (yù dào wēi xiǎn shí yào lěng jìng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi gặp nguy hiểm, khóc không thể giải quyết được bất kỳ vấn đề gì, bạn nên nghĩ cách cầu cứu người khác. Nhưng trước đó, bạn bắt buộc phải làm cho bản thân bình tĩnh lại trước. ★ Khi gặp nguy hiểm phải bình tĩnh.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 解决 (jiě jué — giải quyết).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    遇到危险时,哭不能解决任何问题,你应该想办法向别人求助。但在这 之前,你必须先让自己冷静下来。 ★遇到危险时要冷静。
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Khi gặp nguy hiểm, khóc không thể giải quyết được bất kỳ vấn đề gì, bạn nên nghĩ cách cầu cứu người khác. Nhưng trước đó, bạn bắt buộc phải làm cho bản thân bình tĩnh lại trước. ★ Khi gặp nguy hiểm phải bình tĩnh.
  • Phân tích đối chiếu:
    Nội dung lời thoại "遇到危险时,哭不能解决任何问题,你应该想办法向别人求助。但在这 之前,你必须先让自己冷静下来。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 遇到危险时要冷静。" là chính xác.
  • Kết luận:
    Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

★ 他介绍得很详细。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 由于时间限制,这份材料我就不向大家详细介绍了,我只对其中的重点简单说明一下。有什么问题,请大家一会儿讨论。 (yóu yú shí jiān xiàn zhì, zhè fèn cái liào wǒ jiù bú xiàng dà jiā xiáng xì jiè shào le, wǒ zhī duì qí zhōng de zhòng diǎn jiǎn dān shuō míng yí xià. yǒu shén me wèn tí, qǐng dà jiā yí huì er tǎo lùn)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他介绍得很详细。 (tā jiè shào dé hěn xiáng xì)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Do giới hạn thời gian, tài liệu này tôi sẽ không giới thiệu chi tiết với mọi người nữa, tôi chỉ thuyết minh đơn giản về những điểm trọng tâm trong đó thôi. Có vấn đề gì, xin mọi người lát nữa thảo luận. ★ Anh ấy giới thiệu rất chi tiết.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 材料 (cái liào — tài liệu).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    由于时间限制,这份材料我就不向大家详细介绍了,我只对其中的重点 简单说明一下。有什么问题,请大家一会儿讨论。 ★他介绍得很详细。
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Do giới hạn thời gian, tài liệu này tôi sẽ không giới thiệu chi tiết với mọi người nữa, tôi chỉ thuyết minh đơn giản về những điểm trọng tâm trong đó thôi. Có vấn đề gì, xin mọi người lát nữa thảo luận. ★ Anh ấy giới thiệu rất chi tiết.
  • Phân tích đối chiếu:
    trong bài.
  • Kết luận:
    Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 感冒了
B 肚子疼
C 没吃饱
D 口渴了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 怎么一回家就躺床上了?起来洗洗手吃饭。 (zěn me yì huí jiā jiù tǎng chuáng shàng le? qǐ lái xǐ xǐ shǒu chī fàn) — Sao vừa về nhà đã nằm trên giường thế? Dậy rửa tay ăn cơm đi.
    • Nữ (女): 你们先吃吧,我肚子疼,估计中午吃坏肚子了。 (nǐ men xiān chī ba, wǒ dù zǐ téng, gū jì zhōng wǔ chī huài dù zǐ le) — Các anh cứ ăn trước đi, em đau bụng, chắc trưa nay ăn hỏng bụng rồi.
    • Câu hỏi (问): 女的怎么了? (nǚ de zěn me le) — Người nữ bị làm sao?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:怎么一回家就躺床上了?起来洗洗手吃饭。 女:你们先吃吧,我肚子疼,估计中午吃坏肚子了。 问:女的怎么了?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Sao vừa về nhà đã nằm trên giường thế? Dậy rửa tay ăn cơm đi. — Nữ: Các anh cứ ăn trước đi, em đau bụng, chắc trưa nay ăn hỏng bụng rồi. — Hỏi: Người nữ bị làm sao?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 感冒了 (cảm cúm, cảm mạo rồi)
    • B. 肚子疼 (bụng đau đớn)
    • C. 没吃饱 (chưa ăn no)
    • D. 口渴了 (Miệng, mồm khát nước rồi)
  • Phân tích đối chiếu:
    phương án A (感冒了 - bị cảm), C (没吃饱 - ăn chưa no), D (口渴了 - khát nước) đều không khớp.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听对话,选择正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 啤酒没了
B 天气很热
C 女的在道歉
D 访问很成功
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 访问很成功,祝贺你,来,我们干一杯。 (fǎng wèn hěn chéng gōng, zhù hè nǐ, lái, wǒ men gān yì bēi) — Chuyến thăm rất thành công, chúc mừng anh, nào, chúng ta cạn một ly.
    • Nam (男): 谢谢你!这是我们共同努力的结果,干杯! (xiè xiè nǐ! zhè shì wǒ men gòng tóng nǔ lì de jié guǒ, gān bēi) — Cảm ơn bạn! Đây là kết quả của sự nỗ lực chung của chúng ta, cạn ly!
    • Câu hỏi (问): 根据对话,可以知道什么? (gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me) — Dựa theo hội thoại, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 祝贺 (zhù hè — chúc mừng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:访问很成功,祝贺你,来,我们干一杯。 男:谢谢你!这是我们共同努力的结果,干杯! 问:根据对话,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nữ: Chuyến thăm rất thành công, chúc mừng anh, nào, chúng ta cạn một ly. — Nam: Cảm ơn bạn! Đây là kết quả của sự nỗ lực chung của chúng ta, cạn ly! — Hỏi: Dựa theo hội thoại, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 啤酒没了 (Bia chưa rồi)
    • B. 天气很热 (Thời tiết rất nóng)
    • C. 女的在道歉 (Ở nữ, phụ nữ xin lỗi, tạ lỗi)
    • D. 访问很成功 (Thăm, viếng thăm rất thành công)
  • Phân tích đối chiếu:
    trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (访问很成功 — Thăm, viếng thăm rất thành công). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 观众数量
B 儿童节目
C 新闻报道
D 座位顺序
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 对不起,让您久等了,我们刚才聊到哪儿了? (duì bù qǐ, ràng nín jiǔ děng le, wǒ men gāng cái liáo dào nǎ ér le) — Xin lỗi, để ông đợi lâu rồi, chúng ta vừa nãy trò chuyện đến đâu rồi nhỉ?
    • Nữ (女): 刚说到儿童节目数量太少的问题。 (gāng shuō dào ér tóng jié mù shù liàng tài shǎo de wèn tí) — Vừa nói đến vấn đề số lượng chương trình thiếu nhi quá ít.
    • Câu hỏi (问): 他们在谈哪方面的问题? (tā men zài tán nǎ fāng miàn de wèn tí) — Họ đang bàn về vấn đề phương diện nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在谈哪方面的问题?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:对不起,让您久等了,我们刚才聊到哪儿了? 女:刚说到儿童节目数量太少的问题。 问:他们在谈哪方面的问题?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Xin lỗi, để ông đợi lâu rồi, chúng ta vừa nãy trò chuyện đến đâu rồi nhỉ? — Nữ: Vừa nói đến vấn đề số lượng chương trình thiếu nhi quá ít. — Hỏi: Họ đang bàn về vấn đề phương diện nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 观众数量 (số lượng khán giả, người xem)
    • B. 儿童节目 (chương trình trẻ em, thiếu nhi)
    • C. 新闻报道 (đưa tin, bài báo tin tức, thời sự)
    • D. 座位顺序 (chỗ ngồi, ghế ngồi thứ tự, tuần tự)
  • Phân tích đối chiếu:
    trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (儿童节目 — chương trình trẻ em, thiếu nhi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听对话,选择正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 发传真
B 不用打印
C 寄信给他
D 发电子邮件
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 申请表我已经填好了,怎么给您呢?是寄给您吗? (shēn qǐng biǎo wǒ yǐ jīng tián hǎo le, zěn me gěi nín ne? shì jì gěi nín ma) — Phiếu đăng ký tôi đã điền xong rồi, đưa cho ngài thế nào đây? Có phải gửi bưu điện cho ngài không?
    • Nam (男): 不用寄,传真给我就可以。 (bú yòng jì, chuán zhēn gěi wǒ jiù kě yǐ) — Không cần gửi, fax cho tôi là được.
    • Câu hỏi (问): 男的是什么意思? (nán de shì shén me yì sī) — Người nam có ý gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:申请表我已经填好了,怎么给您呢?是寄给您吗? 男:不用寄,传真给我就可以。 问:男的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nữ: Phiếu đăng ký tôi đã điền xong rồi, đưa cho ngài thế nào đây? Có phải gửi bưu điện cho ngài không? — Nam: Không cần gửi, fax cho tôi là được. — Hỏi: Người nam có ý gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 发传真 (bản fax, gửi fax gửi, phát ra)
    • B. 不用打印 (không cần, không phải in ấn)
    • C. 寄信给他 (Gửi (thư từ, bưu kiện) thư, lá thư cho anh ấy)
    • D. 发电子邮件 (Phát điện, sản xuất điện năng cái, chiếc thư từ, bưu kiện)
  • Phân tích đối chiếu:
    trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (发传真 — bản fax, gửi fax gửi, phát ra). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 走路
B 打车
C 坐地铁
D 坐公共汽车
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 姐,外面下雨了,我去给你送伞吧。你在哪儿呢? (jiě, wài miàn xià yǔ le, wǒ qù gěi nǐ sòng sǎn ba. nǐ zài nǎ ér ne) — Chị, bên ngoài trời mưa rồi, anh đi đưa ô cho em nhé. Em đang ở đâu thế?
    • Nữ (女): 不用了,我刚下出租车,已经到楼下了。 (bú yòng le, wǒ gāng xià chū zū chē, yǐ jīng dào lóu xià le) — Không cần đâu, em vừa xuống xe taxi, đã đến dưới lầu rồi.
    • Câu hỏi (问): 女的是怎么回来的? (nǚ de shì zěn me huí lái de) — Người nữ về bằng cách nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 出租车 (chū zū chē — xe taxi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是怎么回来的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:姐,外面下雨了,我去给你送伞吧。你在哪儿呢? 女:不用了,我刚下出租车,已经到楼下了。 问:女的是怎么回来的?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Chị, bên ngoài trời mưa rồi, anh đi đưa ô cho em nhé. Em đang ở đâu thế? — Nữ: Không cần đâu, em vừa xuống xe taxi, đã đến dưới lầu rồi. — Hỏi: Người nữ về bằng cách nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 走路 (zǒulù: đi bộ, bước đi)
    • B. 打车 (dǎchē: bắt xe taxi, gọi xe taxi)
    • C. 坐地铁 (ngồi, đi (bằng phương tiện) tàu điện ngầm)
    • D. 坐公共汽车 (ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt)
  • Phân tích đối chiếu:
    trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (打车 — dǎchē: bắt xe taxi, gọi xe taxi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 2000元
B 10000 元
C 20000元
D 20500元
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 钱已经打过去了,~共两万,你查收一下。 (qián yǐ jīng dǎ guò qù le, gòng liǎng wàn, nǐ chá shōu yí xià) — Tiền đã chuyển qua rồi, tổng cộng hai vạn, anh kiểm tra lại đi.
    • Nam (男): 谢谢你,我下个月发了工资就还你。 (xiè xiè nǐ, wǒ xià gè yuè fā le gōng zī jiù hái nǐ) — Cảm ơn em, tháng sau anh phát lương sẽ trả lại em.
    • Câu hỏi (问): 男的向女的借了多少钱? (nán de xiàng nǚ de jiè le duō shǎo qián) — Người nam đã mượn người nữ bao nhiêu tiền?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的向女的借了多少钱?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:钱已经打过去了,~共两万,你查收一下。 男:谢谢你,我下个月发了工资就还你。 问:男的向女的借了多少钱?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nữ: Tiền đã chuyển qua rồi, tổng cộng hai vạn, anh kiểm tra lại đi. — Nam: Cảm ơn em, tháng sau anh phát lương sẽ trả lại em. — Hỏi: Người nam đã mượn người nữ bao nhiêu tiền?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 2000元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
    • B. 10000 元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
    • C. 20000元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
    • D. 20500元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
  • Phân tích đối chiếu:
    trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (20000元). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 爱游泳
B 爱看京剧
C 每周都打球
D 喜欢聊天儿
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你羽毛球打得真好!你平时经常练习吗? (nǐ yǔ máo qiú dǎ dé zhēn hǎo! nǐ píng shí jīng cháng liàn xí ma) — Cầu lông bạn đánh giỏi thật đấy! Bình thường bạn hay luyện tập không?
    • Nữ (女): 是,我每个周末都会和同事们来打球,每次打两个小时。 (shì, wǒ měi gè zhōu mò dōu huì hé tóng shì men lái dǎ qiú, měi cì dǎ liǎng gè xiǎo shí) — Vâng, cuối tuần nào em cũng cùng các đồng nghiệp đến đánh cầu, mỗi lần đánh hai tiếng.
    • Câu hỏi (问): 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me) — Về người nữ, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 练习 (liàn xí — luyện tập); 羽毛球 (yǔ máo qiú — cầu lông).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:你羽毛球打得真好!你平时经常练习吗? 女:是,我每个周末都会和同事们来打球,每次打两个小时。 问:关于女的,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Cầu lông bạn đánh giỏi thật đấy! Bình thường bạn hay luyện tập không? — Nữ: Vâng, cuối tuần nào em cũng cùng các đồng nghiệp đến đánh cầu, mỗi lần đánh hai tiếng. — Hỏi: Về người nữ, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 爱游泳 (yêu, yêu thích bơi lội)
    • B. 爱看京剧 (Yêu, yêu thích nhìn, xem Kinh kịch)
    • C. 每周都打球 (Mỗi tuần, tuần lễ đều chơi bóng (bóng bàn, cầu lông)
    • D. 喜欢聊天儿 (thích tán gẫu, trò chuyện gẫu)
  • Phân tích đối chiếu:
    trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (每周都打球 — Mỗi tuần, tuần lễ đều chơi bóng (bóng bàn, cầu lông). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 变懒了
B 变黑了
C 更热情了
D 更好看了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 好几年没见,你还是这么爱开玩笑。 (hǎo jǐ nián méi jiàn, nǐ hái shì zhè me ài kāi wán xiào) — Mấy năm không gặp, cậu vẫn thích nói đùa như thế.
    • Nam (男): 没有,我说的是真的,你确实比以前更年轻、更漂亮了。 (méi yǒu, wǒ shuō de shì zhēn de, nǐ què shí bǐ yǐ qián gèng nián qīng、 gèng piào liang le) — Không đâu, tớ nói thật đấy, cậu quả thực trẻ hơn và xinh đẹp hơn trước.
    • Câu hỏi (问): 男的觉得女的怎么样? (nán de jué de nǚ de zěn me yàng) — Người nam cảm thấy người nữ thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 年轻 (nián qīng — trẻ trung).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得女的怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:好几年没见,你还是这么爱开玩笑。 男:没有,我说的是真的,你确实比以前更年轻、更漂亮了。 问:男的觉得女的怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nữ: Mấy năm không gặp, cậu vẫn thích nói đùa như thế. — Nam: Không đâu, tớ nói thật đấy, cậu quả thực trẻ hơn và xinh đẹp hơn trước. — Hỏi: Người nam cảm thấy người nữ thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 变懒了 (Thay đổi, biến đổi lười biếng, lười rồi)
    • B. 变黑了 (Thay đổi, biến đổi màu đen rồi)
    • C. 更热情了 (Hơn nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách rồi)
    • D. 更好看了 (Hơn đẹp mắt, ưa nhìn rồi)
  • Phân tích đối chiếu:
    trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (更好看了 — Hơn đẹp mắt, ưa nhìn rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 高校长
B 戴博士
C 关小姐
D 司机小马
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我刚才去洗手间了,你给我打电话了? (wǒ gāng cái qù xǐ shǒu jiān le, nǐ gěi wǒ dǎ diàn huà le) — Anh vừa nãy vào nhà vệ sinh, em gọi điện cho anh à?
    • Nữ (女): 没事,我就是提醒你不要忘了中午高校长请客的事。 (méi shì, wǒ jiù shì tí xǐng nǐ bú yào wàng le zhōng wǔ gāo xiào zhǎng qǐng kè de shì) — Không có gì, em chỉ là nhắc anh đừng quên chuyện trưa nay hiệu trưởng Cao mời khách thôi.
    • Câu hỏi (问): 中午谁要请客? (zhōng wǔ shuí yào qǐng kè) — Trưa nay ai muốn mời khách?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "中午谁要请客?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:我刚才去洗手间了,你给我打电话了? 女:没事,我就是提醒你不要忘了中午高校长请客的事。 问:中午谁要请客?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Anh vừa nãy vào nhà vệ sinh, em gọi điện cho anh à? — Nữ: Không có gì, em chỉ là nhắc anh đừng quên chuyện trưa nay hiệu trưởng Cao mời khách thôi. — Hỏi: Trưa nay ai muốn mời khách?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 高校长 (hiệu trưởng cao)
    • B. 戴博士 (đeo, đội tiến sĩ)
    • C. 关小姐 (đóng, tắt (đèn cô, cô gái)
    • D. 司机小马 (Người lái xe nhỏ, bé con ngựa)
  • Phân tích đối chiếu:
    trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (高校长 — hiệu trưởng cao). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 太暗
B 没家具
C 不好收拾
D 有点儿吵
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我现在租的这个房子有点儿,我想重新找个房子。 (wǒ xiàn zài zū de zhè ge fáng zi yǒu diǎn ér, wǒ xiǎng chóng xīn zhǎo gè fáng zi) — Căn nhà tôi đang thuê hiện tại hơi nhỏ, tôi muốn tìm một căn nhà khác.
    • Nam (男): 我有个邻居正好要出租房子,我们那儿还挺安静的。 (wǒ yǒu gè lín jū zhèng hǎo yào chū zū fáng zi, wǒ men nà ér hái tǐng ān jìng de) — Tôi có một người hàng xóm đang định cho thuê nhà đấy, chỗ chúng tôi khá là yên tĩnh.
    • Câu hỏi (问): 女的现在租的房子怎么样? (nǚ de xiàn zài zū de fáng zi zěn me yàng) — Căn nhà người nữ đang thuê hiện tại thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的现在租的房子怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:我现在租的这个房子有点儿,我想重新找个房子。 男:我有个邻居正好要出租房子,我们那儿还挺安静的。 问:女的现在租的房子怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nữ: Căn nhà tôi đang thuê hiện tại hơi nhỏ, tôi muốn tìm một căn nhà khác. — Nam: Tôi có một người hàng xóm đang định cho thuê nhà đấy, chỗ chúng tôi khá là yên tĩnh. — Hỏi: Căn nhà người nữ đang thuê hiện tại thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 太暗 (quá tối, u tối)
    • B. 没家具 (chưa đồ nội thất, đồ gỗ gia dụng)
    • C. 不好收拾 (Không tốt, đẹp thu dọn, dọn dẹp)
    • D. 有点儿吵 (hơi, hơi một chút (hơi mệt ồn ào, làm ồn)
  • Phân tích đối chiếu:
    trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (有点儿吵 — hơi, hơi một chút (hơi mệt ồn ào, làm ồn). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 复习完了
B 考完试了
C 不发烧了
D 完成任务了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这个月的任务完成了,感觉轻松多了。 (zhè ge yuè de rèn wù wán chéng le, gǎn jué qīng sōng duō le) — Nhiệm vụ tháng này hoàn thành rồi, cảm giác nhẹ nhõm hơn nhiều.
    • Nữ (女): 一开始还担心完不成呢,现在好了,可以休息下了。 (yì kāi shǐ hái dān xīn wán bù chéng ne, xiàn zài hǎo le, kě yǐ xiū xi xià le) — Ban đầu còn sợ không hoàn thành cơ, bây giờ thì tốt rồi, có thể nghỉ ngơi một chút rồi.
    • Câu hỏi (问): 男的为什么很轻松? (nán de wèi shén me hěn qīng sōng) — Người nam tại sao rất nhẹ nhõm?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 轻松 (qīng sōng — nhẹ nhàng, thoải mái).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么很轻松?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:这个月的任务完成了,感觉轻松多了。 女:一开始还担心完不成呢,现在好了,可以休息下了。 问:男的为什么很轻松?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Nhiệm vụ tháng này hoàn thành rồi, cảm giác nhẹ nhõm hơn nhiều. — Nữ: Ban đầu còn sợ không hoàn thành cơ, bây giờ thì tốt rồi, có thể nghỉ ngơi một chút rồi. — Hỏi: Người nam tại sao rất nhẹ nhõm?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 复习完了 (ôn tập, ôn lại bài xong rồi, kết thúc rồi)
    • B. 考完试了 (Thi, kiểm tra thi cử xong, hoàn thành thử, thử nghiệm rồi)
    • C. 不发烧了 (Không bị sốt, lên cơn sốt rồi)
    • D. 完成任务了 (Hoàn thành, làm xong nhiệm vụ, công tác rồi)
  • Phân tích đối chiếu:
    trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (完成任务了 — Hoàn thành, làm xong nhiệm vụ, công tác rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 毛巾
B 牙膏
C 镜子
D 篮球
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 怎么出那么多汗?又去踢足球了? (zěn me chū nà me duō hàn? yòu qù tī zú qiú le) — Sao mà ra nhiều mồ hôi thế? Lại đi đá bóng à?
    • Nam (男): 是,您把毛巾给我,我去洗个澡。 (shì, nín bǎ máo jīn gěi wǒ, wǒ qù xǐ gè zǎo) — Vâng, chị đưa khăn mặt cho em nhé, em đi tắm cái đã.
    • Câu hỏi (问): 男的问女的要什么? (nán de wèn nǚ de yào shén me) — Người nam bảo người nữ đưa cái gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 踢足球 (tī zú qiú — đá bóng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的问女的要什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:怎么出那么多汗?又去踢足球了? 男:是,您把毛巾给我,我去洗个澡。 问:男的问女的要什么?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nữ: Sao mà ra nhiều mồ hôi thế? Lại đi đá bóng à? — Nam: Vâng, chị đưa khăn mặt cho em nhé, em đi tắm cái đã. — Hỏi: Người nam bảo người nữ đưa cái gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 毛巾 (máo jīn: khăn mặt, khăn bông)
    • B. 牙膏 (yá gāo: kem đánh răng)
    • C. 镜子 (jìng zi: cái gương, tấm gương)
    • D. 篮球 (lánqiú: bóng rổ)
  • Phân tích đối chiếu:
    trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (毛巾 — máo jīn: khăn mặt, khăn bông). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 是演员
B 想当警察
C 还没毕业
D 爱吃饺子
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你毕业后有什么打算?留北京还是回江西? (nǐ bì yè hòu yǒu shén me dǎ suàn? liú běi jīng hái shì huí jiāng xī) — Em sau khi tốt nghiệp có dự định gì? Ở lại Bắc Kinh hay về Giang Tây?
    • Nữ (女): 还没决定,我在考虑要不要读研究生。 (hái méi jué dìng, wǒ zài kǎo lǜ yào bu yào dú yán jiū shēng) — Vẫn chưa quyết định, em đang cân nhắc xem có nên học cao học hay không.
    • Câu hỏi (问): 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me) — Về người nữ, có thể biết được điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:你毕业后有什么打算?留北京还是回江西? 女:还没决定,我在考虑要不要读研究生。 问:关于女的,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Em sau khi tốt nghiệp có dự định gì? Ở lại Bắc Kinh hay về Giang Tây? — Nữ: Vẫn chưa quyết định, em đang cân nhắc xem có nên học cao học hay không. — Hỏi: Về người nữ, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 是演员 (là, phải diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn)
    • B. 想当警察 (Muốn làm (nghề), khi cảnh sát, công an)
    • C. 还没毕业 (Vẫn chưa tốt nghiệp)
    • D. 爱吃饺子 (Yêu, yêu thích ăn sủi cảo, bánh chẻo)
  • Phân tích đối chiếu:
    trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (还没毕业 — Vẫn chưa tốt nghiệp). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 长城
B 宾馆
C 火车站
D 国家大剧院
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 您好,请问世纪宾馆怎么走? (nín hǎo, qǐng wèn shì jì bīn guǎn zěn me zǒu) — Xin chào, xin hỏi đi khách sạn Thế Kỷ như thế nào?
    • Nam (男): 从这儿往西走大约五百米,过了-个加油站就能看到。 (cóng zhè ér wǎng xī zǒu dà yuē wǔ bǎi mǐ, guò le gè jiā yóu zhàn jiù néng kàn dào) — Từ đây đi về hướng tây khoảng năm mươi mét, qua một cây xăng là có thể nhìn thấy.
    • Câu hỏi (问): 女的要去哪儿? (nǚ de yào qù nǎ ér) — Người nữ muốn đi đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 加油 (jiā yóu — cổ vũ, cố lên); 宾馆 (bīn guǎn — khách sạn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的要去哪儿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:您好,请问世纪宾馆怎么走? 男:从这儿往西走大约五百米,过了-个加油站就能看到。 问:女的要去哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nữ: Xin chào, xin hỏi đi khách sạn Thế Kỷ như thế nào? — Nam: Từ đây đi về hướng tây khoảng năm mươi mét, qua một cây xăng là có thể nhìn thấy. — Hỏi: Người nữ muốn đi đâu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 长城 (Cháng chéng: Vạn Lý Trường Thành)
    • B. 宾馆 (bīn guǎn: khách sạn)
    • C. 火车站 (huǒ chē zhàn: ga xe lửa, ga tàu)
    • D. 国家大剧院 (Đất nước to, lớn nhà hát rạp hát, sân khấu kịch viện)
  • Phân tích đối chiếu:
    trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (宾馆 — bīn guǎn: khách sạn). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 来晚了
B 没带伞
C 手机响了
D 手表丢了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 实在抱歉,我来晚了。今天路上有点儿堵。 (shí zài bào qiàn, wǒ lái wǎn le. jīn tiān lù shang yǒu diǎn er dǔ) — Thật sự xin lỗi, tôi đến muộn. Hôm nay đường đi hơi tắc.
    • Nữ (女): 没关系,请坐。你喝果汁还是咖啡? (méi guān xì, qǐng zuò. nǐ hē guǒ zhī hái shì kā fēi) — Không sao, mời anh ngồi. Anh uống nước ép hay cà phê?
    • Câu hỏi (问): 男的为什么要表示抱歉? (nán de wèi shén me yào biǎo shì bào qiàn) — Nam tại sao lại phải bày tỏ lời xin lỗi?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 抱歉 (bào qiàn — xin lỗi, lấy làm tiếc); 咖啡 (kā fēi — cà phê).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么要表示抱歉?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:实在抱歉,我来晚了。今天路上有点儿堵。 女:没关系,请坐。你喝果汁还是咖啡? 问:男的为什么要表示抱歉?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    — Nam: Thật sự xin lỗi, tôi đến muộn. Hôm nay đường đi hơi tắc. — Nữ: Không sao, mời anh ngồi. Anh uống nước ép hay cà phê? — Hỏi: Nam tại sao lại phải bày tỏ lời xin lỗi?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 来晚了 (Đến, tới muộn, trễ rồi)
    • B. 没带伞 (Chưa mang theo, dẫn dắt ô, cái dù che mưa nắng)
    • C. 手机响了 (Điện thoại di động vang lên, kêu rồi)
    • D. 手表丢了 (Đồng hồ đeo tay mất, đánh mất rồi)
  • Phân tích đối chiếu:
    trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (来晚了 — Đến, tới muộn, trễ rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 奖金
B 演出
C 体检
D 试衣服
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你们的表演非常精彩! (nǐ men de biǎo yǎn fēi cháng jīng cǎi)
    • Nam (男): 真的吗? (zhēn de ma)
    • Nữ (女): 当然了,当时很多观众都激动地站起来鼓掌了。 (dāng rán le, dāng shí hěn duō guān zhòng dōu jī dòng dì zhàn qǐ lái gǔ zhǎng le)
    • Nam (男): 谢谢您。 (xiè xiè nín)
    • Câu hỏi (问): 他们在谈什么? (tā men zài tán shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: — Nữ: Buổi biểu diễn của các bạn vô cùng đặc sắc! — Nam: Thật vậy không? — Nữ: Đương nhiên rồi, lúc đó rất nhiều khán giả đã xúc động đứng dậy vỗ tay đấy. — Nam: Cảm ơn bạn. — Hỏi: Họ đang nói về cái gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 表演 (biǎo yǎn — biểu diễn, diễn xuất); 精彩 (jīng cǎi — đặc sắc, hấp dẫn); 观众 (guān zhòng — khán giả).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在谈什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:你们的表演非常精彩! 男:真的吗? 女:当然了,当时很多观众都激动地站起来鼓掌了。 男:谢谢您。 问:他们在谈什么?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    — Nữ: Buổi biểu diễn của các bạn vô cùng đặc sắc! — Nam: Thật vậy không? — Nữ: Đương nhiên rồi, lúc đó rất nhiều khán giả đã xúc động đứng dậy vỗ tay đấy. — Nam: Cảm ơn bạn. — Hỏi: Họ đang nói về cái gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 奖金 (jiǎng jīn: tiền thưởng, giải thưởng)
    • B. 演出 (yǎn chū: buổi biểu diễn, diễn xuất)
    • C. 体检 (tǐjiǎn: khám sức khỏe, kiểm tra thể lực)
    • D. 试衣服 (thử, thử nghiệm quần áo)
  • Phân tích đối chiếu:
    Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (演出 — yǎn chū: buổi biểu diễn, diễn xuất). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 空气湿润
B 冬天最美
C 适合爬山
D 经济发展快
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你去丽江玩儿了? (nǐ qù lì jiāng wán ér le)
    • Nữ (女): 是的。丽江空气湿润,自然风景很美。 (shì de. lì jiāng kōng qì shī rùn, zì rán fēng jǐng hěn měi)
    • Nam (男): 我寒假也想去那儿看看。 (wǒ hán jià yě xiǎng qù nà ér kàn kàn)
    • Nữ (女): 其实它最美的季节是春天和秋天。 (qí shí tā zuì měi de jì jié shì chūn tiān hé qiū tiān)
    • Câu hỏi (问): 女的认为丽江怎么样? (nǚ de rèn wéi lì jiāng zěn me yàng) — "女的认为丽江" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: — Nam: Bạn đi Lệ Giang chơi à? — Nữ: Đúng vậy. Không khí ở Lệ Giang ẩm ướt, phong cảnh tự nhiên rất đẹp. — Nam: Kỳ nghỉ đông tôi cũng muốn đến đó tham quan. — Nữ: Thật ra mùa đẹp nhất của nó là mùa xuân và mùa thu. — Hỏi: Nữ cho rằng Lệ Giang thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的认为丽江怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:你去丽江玩儿了? 女:是的。丽江空气湿润,自然风景很美。 男:我寒假也想去那儿看看。 女:其实它最美的季节是春天和秋天。 问:女的认为丽江怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    — Nam: Bạn đi Lệ Giang chơi à? — Nữ: Đúng vậy. Không khí ở Lệ Giang ẩm ướt, phong cảnh tự nhiên rất đẹp. — Nam: Kỳ nghỉ đông tôi cũng muốn đến đó tham quan. — Nữ: Thật ra mùa đẹp nhất của nó là mùa xuân và mùa thu. — Hỏi: Nữ cho rằng Lệ Giang thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 空气湿润 (ẩm ướt, ẩm dịu không khí)
    • B. 冬天最美 (Mùa đông, tiết đông nhất đẹp, xinh đẹp)
    • C. 适合爬山 (phù hợp, thích hợp leo núi)
    • D. 经济发展快 (Kinh tế phát triển nhanh, mau)
  • Phân tích đối chiếu:
    Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (空气湿润 — ẩm ướt, ẩm dịu không khí). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 椅子上
B 垃圾桶里
C 洗衣机里
D 塑料袋里
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我的衬衫你放哪儿了? (wǒ de chèn shān nǐ fàng nǎ ér le)
    • Nam (男): 洗衣机里,不是要洗的吗? (xǐ yī jī lǐ, bú shì yào xǐ de ma)
    • Nữ (女): 啊,衬衫口袋里还有张纸条儿。 (a, chèn shān kǒu dài lǐ hái yǒu zhāng zhǐ tiáo ér)
    • Nam (男): 我拿出来了,放桌子上了。 (wǒ ná chū lái le, fàng zhuō zi shàng le)
    • Câu hỏi (问): 那件衬衫在哪儿? (nà jiàn chèn shān zài nǎ ér) — "那件衬衫" đang ở đâu?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: — Nữ: Chiếc áo sơ mi của em anh để đâu rồi? — Nam: Trong máy giặt, chẳng phải định giặt sao? — Nữ: À, trong túi áo sơ mi vẫn còn một mẩu giấy nhỏ. — Nam: Anh lấy ra rồi, để trên bàn rồi. — Hỏi: Chiếc áo sơ mi đó ở đâu?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("那件衬衫在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:我的衬衫你放哪儿了? 男:洗衣机里,不是要洗的吗? 女:啊,衬衫口袋里还有张纸条儿。 男:我拿出来了,放桌子上了。 问:那件衬衫在哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    — Nữ: Chiếc áo sơ mi của em anh để đâu rồi? — Nam: Trong máy giặt, chẳng phải định giặt sao? — Nữ: À, trong túi áo sơ mi vẫn còn một mẩu giấy nhỏ. — Nam: Anh lấy ra rồi, để trên bàn rồi. — Hỏi: Chiếc áo sơ mi đó ở đâu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 椅子上 (cái ghế trên)
    • B. 垃圾桶里 (thùng rác bên trong)
    • C. 洗衣机里 (máy giặt bên trong)
    • D. 塑料袋里 (túi ni-lông, túi nhựa bên trong)
  • Phân tích đối chiếu:
    Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (洗衣机里 — máy giặt bên trong). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 教室
B 电影院
C 面包店
D 停车的地方
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 小姐,这里不让停车。 (xiǎo jiě, zhè lǐ bú ràng tíng chē)
    • Nữ (女): 好,附近有停车场吗? (hǎo, fù jìn yǒu tíng chē chǎng ma)
    • Nam (男): 你看到那个饭店了吗?地下一层就是停车场。 (nǐ kàn dào nà ge fàn diàn le ma? dì xià yì céng jiù shì tíng chē chǎng)
    • Nữ (女): 好的,谢谢你。 (hǎo de, xiè xiè nǐ)
    • Nam (男): 不客气,再见。 (bú kè qì, zài jiàn)
    • Câu hỏi (问): 女的在找什么? (nǚ de zài zhǎo shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: — Nam: Cô ơi, ở đây không cho đỗ xe. — Nữ: Vâng, gần đây có bãi đỗ xe không? — Nam: Bạn có nhìn thấy nhà hàng kia không? Tầng hầm B1 chính là bãi đỗ xe. — Nữ: Vâng, cảm ơn bạn. — Nam: Không có gì, tạm biệt. — Hỏi: Nữ đang tìm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 饭店 (fàn diàn — nhà hàng, quán ăn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的在找什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:小姐,这里不让停车。 女:好,附近有停车场吗? 男:你看到那个饭店了吗?地下一层就是停车场。 女:好的,谢谢你。 男:不客气,再见。 问:女的在找什么?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    — Nam: Cô ơi, ở đây không cho đỗ xe. — Nữ: Vâng, gần đây có bãi đỗ xe không? — Nam: Bạn có nhìn thấy nhà hàng kia không? Tầng hầm B1 chính là bãi đỗ xe. — Nữ: Vâng, cảm ơn bạn. — Nam: Không có gì, tạm biệt. — Hỏi: Nữ đang tìm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 教室 (jiào shì: lớp học)
    • B. 电影院 (diànyǐngyuàn: rạp chiếu phim)
    • C. 面包店 (tiệm, quán bánh mì)
    • D. 停车的地方 (địa phương, nơi đỗ xe, dừng xe)
  • Phân tích đối chiếu:
    Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (停车的地方 — địa phương, nơi đỗ xe, dừng xe). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 颜色暗
B 画得很好
C 声音太大
D 味道不错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你来看看,这是我画的,像不像你? (nǐ lái kàn kàn, zhè shì wǒ huà de, xiàng bu xiàng nǐ)
    • Nam (男): 太像了,这是你什么时候画的? (tài xiàng le, zhè shì nǐ shén me shí hòu huà de)
    • Nữ (女): 你昨天打扫完房间,在沙发上睡觉的时候。 (nǐ zuó tiān dǎ sǎo wán fáng jiān, zài shā fā shàng shuì jué de shí hòu)
    • Nam (男): 你真厉害。 (nǐ zhēn lì hài)
    • Câu hỏi (问): 男的是什么意思? (nán de shì shén me yì sī) — Ý của người nam là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: — Nữ: Anh lại xem đi, đây là em vẽ đấy, có giống anh không? — Nam: Giống quá đi mất, đây là lúc nào em vẽ vậy? — Nữ: Lúc anh dọn dẹp phòng xong ngày hôm qua, đang ngủ trên ghế sofa đấy. — Nam: Em thật lợi hại. — Hỏi: Nam có ý gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 房间 (fáng jiān — căn phòng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:你来看看,这是我画的,像不像你? 男:太像了,这是你什么时候画的? 女:你昨天打扫完房间,在沙发上睡觉的时候。 男:你真厉害。 问:男的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    — Nữ: Anh lại xem đi, đây là em vẽ đấy, có giống anh không? — Nam: Giống quá đi mất, đây là lúc nào em vẽ vậy? — Nữ: Lúc anh dọn dẹp phòng xong ngày hôm qua, đang ngủ trên ghế sofa đấy. — Nam: Em thật lợi hại. — Hỏi: Nam có ý gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 颜色暗 (màu sắc tối, u tối)
    • B. 画得很好 (Vẽ rất tốt, rất hay)
    • C. 声音太大 (Âm thanh quá to, lớn)
    • D. 味道不错 (mùi vị, hương vị khá tốt, đúng đắn)
  • Phân tích đối chiếu:
    Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (画得很好 — Vẽ rất tốt, rất hay). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 很瘦
B 要加班
C 在船上
D 行李不多
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你几点到?我去火车站接你。 (nǐ jǐ diǎn dào? wǒ qù huǒ chē zhàn jiē nǐ)
    • Nữ (女): 不用麻烦,我自己已回去就可以了。 (bú yòng má fán, wǒ zì jǐ yǐ huí qù jiù kě yǐ le)
    • Nam (男): 你不是带行李箱了吗? (nǐ bú shì dài xíng li xiāng le ma)
    • Nữ (女): 没关系,没多少东西,很轻,我自己拿得动。 (méi guān xì, méi duō shǎo dōng xī, hěn qīng, wǒ zì jǐ ná dé dòng)
    • Câu hỏi (问): 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "女的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: — Nam: Mấy giờ em đến? Anh ra ga tàu đón em. — Nữ: Không cần phiền phức đâu, em tự về là được rồi. — Nam: Chẳng phải em mang theo vali sao? — Nữ: Không sao, không có bao nhiêu đồ, rất nhẹ, em tự xách nổi. — Hỏi: Về người nữ, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 火车站 (huǒ chē zhàn — ga tàu hỏa); 火车 (huǒ chē — tàu hỏa, xe lửa).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:你几点到?我去火车站接你。 女:不用麻烦,我自己已回去就可以了。 男:你不是带行李箱了吗? 女:没关系,没多少东西,很轻,我自己拿得动。 问:关于女的,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    — Nam: Mấy giờ em đến? Anh ra ga tàu đón em. — Nữ: Không cần phiền phức đâu, em tự về là được rồi. — Nam: Chẳng phải em mang theo vali sao? — Nữ: Không sao, không có bao nhiêu đồ, rất nhẹ, em tự xách nổi. — Hỏi: Về người nữ, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很瘦 (rất gầy, ốm)
    • B. 要加班 (cần tăng ca, làm thêm giờ)
    • C. 在船上 (Ở tàu, thuyền trên)
    • D. 行李不多 (Hành lý, đồ đạc mang theo không nhiều)
  • Phân tích đối chiếu:
    Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (行李不多 — Hành lý, đồ đạc mang theo không nhiều). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 很得意
B 缺少锻炼
C 想吃西瓜
D 把裤子弄脏了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 在这儿稍微休息一下吧,我没力气爬了。 (zài zhè ér shāo wēi xiū xi yí xià ba, wǒ méi lì qi pá le)
    • Nam (男): 一看就知道你不经常锻炼。 (yí kàn jiù zhī dào nǐ bù jīng cháng duàn liàn)
    • Nữ (女): 是,我好久没运动了,有点儿受不了。 (shì, wǒ hǎo jiǔ méi yùn dòng le, yǒu diǎn er shòu bù liǎo)
    • Nam (男): 那你先坐会儿,我去那边买两瓶水。 (nà nǐ xiān zuò huì er, wǒ qù nà biān mǎi liǎng píng shuǐ)
    • Câu hỏi (问): 关于女的,下面哪个正确? (guān yú nǚ de, xià miàn nǎ gè zhèng què)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: — Nữ: Nghỉ ngơi một chút ở đây đi, em hết sức để leo rồi. — Nam: Nhìn là biết em không thường xuyên rèn luyện sức khỏe. — Nữ: Vâng, em lâu lắm không vận động rồi, hơi không chịu nổi. — Nam: Vậy em ngồi một lát đi, anh đi mua hai chai nước ở đằng kia. — Hỏi: Về người nữ, câu nào dưới đây đúng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 锻炼 (duàn liàn — rèn luyện, tập luyện).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于女的,下面哪个正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:在这儿稍微休息一下吧,我没力气爬了。 男:一看就知道你不经常锻炼。 女:是,我好久没运动了,有点儿受不了。 男:那你先坐会儿,我去那边买两瓶水。 问:关于女的,下面哪个正确?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    — Nữ: Nghỉ ngơi một chút ở đây đi, em hết sức để leo rồi. — Nam: Nhìn là biết em không thường xuyên rèn luyện sức khỏe. — Nữ: Vâng, em lâu lắm không vận động rồi, hơi không chịu nổi. — Nam: Vậy em ngồi một lát đi, anh đi mua hai chai nước ở đằng kia. — Hỏi: Về người nữ, câu nào dưới đây đúng?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很得意 (rất tự hào)
    • B. 缺少锻炼 (thiếu thốn, thiếu hụt tập thể dục, rèn luyện)
    • C. 想吃西瓜 (Muốn ăn dưa hấu)
    • D. 把裤子弄脏了 (Đem quần, cái quần làm, nghịch bẩn, dơ bẩn (zāng) rồi)
  • Phân tích đối chiếu:
    Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (缺少锻炼 — thiếu thốn, thiếu hụt tập thể dục, rèn luyện). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 钥匙
B 护照
C 眼镜
D 照相机
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你的包里没有,是不是忘办公室了? (nǐ de bāo lǐ méi yǒu, shì bu shì wàng bàn gōng shì le)
    • Nữ (女): 不会,刚才是我开的门。 (bú huì, gāng cái shì wǒ kāi de mén)
    • Nam (男): 那你到底放哪儿了?你再仔细找找。 (nà nǐ dào dǐ fàng nǎ ér le? nǐ zài zǐ xì zhǎo zhǎo)
    • Nữ (女): 我去门口看看,是不是掉那儿了。 (wǒ qù mén kǒu kàn kàn, shì bu shì diào nà ér le)
    • Câu hỏi (问): 他们最可能在找什么? (tā men zuì kě néng zài zhǎo shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: — Nam: Trong túi của em không có, có phải quên ở văn phòng rồi không? — Nữ: Không đâu, lúc nãy là em mở cửa mà. — Nam: Vậy rốt cuộc em để đâu rồi? Em tìm kỹ lại xem. — Nữ: Em ra cửa xem thử, có phải rơi ở đó không. — Hỏi: Họ rất có khả năng đang tìm cái gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们最可能在找什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:你的包里没有,是不是忘办公室了? 女:不会,刚才是我开的门。 男:那你到底放哪儿了?你再仔细找找。 女:我去门口看看,是不是掉那儿了。 问:他们最可能在找什么?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    — Nam: Trong túi của em không có, có phải quên ở văn phòng rồi không? — Nữ: Không đâu, lúc nãy là em mở cửa mà. — Nam: Vậy rốt cuộc em để đâu rồi? Em tìm kỹ lại xem. — Nữ: Em ra cửa xem thử, có phải rơi ở đó không. — Hỏi: Họ rất có khả năng đang tìm cái gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 钥匙 (yào shi: chìa khóa)
    • B. 护照 (hù zhào: hộ chiếu)
    • C. 眼镜 (yǎn jìng: kính)
    • D. 照相机 (zhào xiàng jī: máy ảnh)
  • Phân tích đối chiếu:
    Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (钥匙 — yào shi: chìa khóa). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 今天
B 月底
C 星期六
D 明天早上
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你最近忙吗?哪天有空? (nǐ zuì jìn máng ma? nǎ tiān yǒu kōng)
    • Nam (男): 千什么?又想让我陪你去逛街呀? (qiān shén me? yòu xiǎng ràng wǒ péi nǐ qù guàng jiē ya)
    • Nữ (女): 咱家的冰箱太旧了,制冷效果不好,我想买个新的。 (zán jiā de bīng xiāng tài jiù le, zhì lěng xiào guǒ bù hǎo, wǒ xiǎng mǎi gè xīn de)
    • Nam (男): 那十七号吧,这个周六我和你去商场看看。 (nà shí qī hào ba, zhè ge zhōu liù wǒ hé nǐ qù shāng chǎng kàn kàn)
    • Câu hỏi (问): 男的哪天有空? (nán de nǎ tiān yǒu kōng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: — Nữ: Dạo này anh bận không? Hôm nào rảnh? — Nam: Làm gì? Lại muốn anh đi dạo phố cùng em à? — Nữ: Tủ lạnh nhà mình cũ quá rồi, hiệu quả làm lạnh không tốt, em muốn mua cái mới. — Nam: Vậy ngày 17 đi, thứ bảy tuần này anh cùng em ra trung tâm thương mại xem thử. — Hỏi: Nam rảnh ngày nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 效果 (xiào guǒ — hiệu quả).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的哪天有空?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:你最近忙吗?哪天有空? 男:千什么?又想让我陪你去逛街呀? 女:咱家的冰箱太旧了,制冷效果不好,我想买个新的。 男:那十七号吧,这个周六我和你去商场看看。 问:男的哪天有空?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    — Nữ: Dạo này anh bận không? Hôm nào rảnh? — Nam: Làm gì? Lại muốn anh đi dạo phố cùng em à? — Nữ: Tủ lạnh nhà mình cũ quá rồi, hiệu quả làm lạnh không tốt, em muốn mua cái mới. — Nam: Vậy ngày 17 đi, thứ bảy tuần này anh cùng em ra trung tâm thương mại xem thử. — Hỏi: Nam rảnh ngày nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 今天 (jīn tiān: hôm nay)
    • B. 月底 (yuèdǐ: cuối tháng)
    • C. 星期六 (tuần, thứ sáu)
    • D. 明天早上 (buổi sáng sớm ngày mai)
  • Phân tích đối chiếu:
    Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (星期六 — tuần, thứ sáu). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 很笨
B 很可怜
C 认真负责
D 聪明可爱
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这件事让小王来负责,您看怎么样? (zhè jiàn shì ràng xiǎo wáng lái fù zé, nín kàn zěn me yàng)
    • Nữ (女): 我看行,他经验比较丰富,并且做事认真。 (wǒ kàn xíng, tā jīng yàn bǐ jiào fēng fù, bìng qiě zuò shì rèn zhēn)
    • Nam (男): 我也觉得他前几次会议组织得都不错。 (wǒ yě jué de tā qián jǐ cì huì yì zǔ zhī dé dōu bú cuò)
    • Nữ (女): 好,那就交给他去办。 (hǎo, nà jiù jiāo gěi tā qù bàn)
    • Câu hỏi (问): 女的觉得小王怎么样? (nǚ de jué de xiǎo wáng zěn me yàng) — Người nữ cảm thấy "小王" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: — Nam: Việc này để tiểu Vương phụ trách, chị thấy thế nào? — Nữ: Tôi thấy được đấy, cậu ấy có kinh nghiệm tương đối phong phú, hơn nữa làm việc nghiêm túc. — Nam: Tôi cũng thấy mấy lần tổ chức hội nghị trước của cậu ấy đều khá tốt. — Nữ: Được, vậy giao cho cậu ấy đi làm. — Hỏi: Nữ thấy tiểu Vương thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的觉得小王怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:这件事让小王来负责,您看怎么样? 女:我看行,他经验比较丰富,并且做事认真。 男:我也觉得他前几次会议组织得都不错。 女:好,那就交给他去办。 问:女的觉得小王怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    — Nam: Việc này để tiểu Vương phụ trách, chị thấy thế nào? — Nữ: Tôi thấy được đấy, cậu ấy có kinh nghiệm tương đối phong phú, hơn nữa làm việc nghiêm túc. — Nam: Tôi cũng thấy mấy lần tổ chức hội nghị trước của cậu ấy đều khá tốt. — Nữ: Được, vậy giao cho cậu ấy đi làm. — Hỏi: Nữ thấy tiểu Vương thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很笨 (rất vụng về, ngốc nghếch)
    • B. 很可怜 (rất đáng thương, tội nghiệp)
    • C. 认真负责 (phụ trách, chịu trách nhiệm nghiêm túc)
    • D. 聪明可爱 (thông minh dễ thương)
  • Phân tích đối chiếu:
    Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (认真负责 — phụ trách, chịu trách nhiệm nghiêm túc). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 最暖和的
B 最干净的
C 最便宜的
D 没窗户的
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 有位身价千万的富人来到一家宾馆,要求住最便宜的房间。服务员问: “先生,您为什么要住最便宜的房间呢?您的儿子每次来这儿,可总是要住最贵、最高级的房间啊。”富人回答:“因为他的父亲是富人,而我的父亲却是穷人。” (yǒu wèi shēn jià qiān wàn de fù rén lái dào yì jiā bīn guǎn, yāo qiú zhù zuì pián yi de fáng jiān. fú wù yuán wèn: “ xiān shēng, nín wèi shén me yào zhù zuì pián yi de fáng jiān ne? nín de ér zi měi cì lái zhè ér, kě zǒng shì yào zhù zuì guì、 zuì gāo jí de fáng jiān a. ” fù rén huí dá: “ yīn wèi tā de fù qīn shì fù rén, ér wǒ de fù qīn què shì qióng rén. ”)
    • Câu hỏi (问): 那位富人要住什么样的房间? (nà wèi fù rén yào zhù shén me yàng de fáng jiān)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: — Có một vị phú ông tài sản hàng chục triệu đến một khách sạn, yêu cầu ở phòng rẻ nhất. Phục vụ hỏi: “Thưa ông, tại sao ông lại muốn ở phòng rẻ nhất chứ? Con trai của ông mỗi lần đến đây, lúc nào cũng đòi ở phòng đắt nhất, cao cấp nhất mà.” Phú ông đáp: “Bởi vì bố của nó là người giàu, còn bố của tôi lại là người nghèo.” — Hỏi: Vị phú ông đó muốn ở loại phòng như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 便宜 (pián yi — rẻ); 宾馆 (bīn guǎn — khách sạn); 房间 (fáng jiān — căn phòng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "那位富人要住什么样的房间?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    有位身价千万的富人来到一家宾馆,要求住最便宜的房间。服务员问: “先生,您为什么要住最便宜的房间呢?您的儿子每次来这儿,可总是要住 最贵、最高级的房间啊。”富人回答:“因为他的父亲是富人,而我的父亲却 是穷人。” 问:那位富人要住什么样的房间?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    — Có một vị phú ông tài sản hàng chục triệu đến một khách sạn, yêu cầu ở phòng rẻ nhất. Phục vụ hỏi: “Thưa ông, tại sao ông lại muốn ở phòng rẻ nhất chứ? Con trai của ông mỗi lần đến đây, lúc nào cũng đòi ở phòng đắt nhất, cao cấp nhất mà.” Phú ông đáp: “Bởi vì bố của nó là người giàu, còn bố của tôi lại là người nghèo.” — Hỏi: Vị phú ông đó muốn ở loại phòng như thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 最暖和的 (Nhất ấm áp, làm ấm)
    • B. 最干净的 (Nhất sạch sẽ)
    • C. 最便宜的 (Nhất giá rẻ)
    • D. 没窗户的 (Chưa cửa sổ)
  • Phân tích đối chiếu:
    trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (最便宜的 — Nhất giá rẻ). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

第37题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 很矮
B 爱打网球
C 爸爸很穷
D 开过饭店
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 有位身价千万的富人来到一家宾馆,要求住最便宜的房间。服务员问: “先生,您为什么要住最便宜的房间呢?您的儿子每次来这儿,可总是要住最贵、最高级的房间啊。”富人回答:“因为他的父亲是富人,而我的父亲却是穷人。” (yǒu wèi shēn jià qiān wàn de fù rén lái dào yì jiā bīn guǎn, yāo qiú zhù zuì pián yi de fáng jiān. fú wù yuán wèn: “ xiān shēng, nín wèi shén me yào zhù zuì pián yi de fáng jiān ne? nín de ér zi měi cì lái zhè ér, kě zǒng shì yào zhù zuì guì、 zuì gāo jí de fáng jiān a. ” fù rén huí dá: “ yīn wèi tā de fù qīn shì fù rén, ér wǒ de fù qīn què shì qióng rén. ”)
    • Câu hỏi (问): 关于那位富人,可以知道什么? (guān yú nà wèi fù rén, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "那位富人"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: — Có một vị phú ông tài sản hàng chục triệu đến một khách sạn, yêu cầu ở phòng rẻ nhất. Phục vụ hỏi: “Thưa ông, tại sao ông lại muốn ở phòng rẻ nhất chứ? Con trai của ông mỗi lần đến đây, lúc nào cũng đòi ở phòng đắt nhất, cao cấp nhất mà.” Phú ông đáp: “Bởi vì bố của nó là người giàu, còn bố của tôi lại là người nghèo.” — Hỏi: Về vị phú ông đó, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 便宜 (pián yi — rẻ); 宾馆 (bīn guǎn — khách sạn); 房间 (fáng jiān — căn phòng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "那位富人" ("关于那位富人,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    有位身价千万的富人来到一家宾馆,要求住最便宜的房间。服务员问: “先生,您为什么要住最便宜的房间呢?您的儿子每次来这儿,可总是要住 最贵、最高级的房间啊。”富人回答:“因为他的父亲是富人,而我的父亲却 是穷人。” 问:关于那位富人,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    — Có một vị phú ông tài sản hàng chục triệu đến một khách sạn, yêu cầu ở phòng rẻ nhất. Phục vụ hỏi: “Thưa ông, tại sao ông lại muốn ở phòng rẻ nhất chứ? Con trai của ông mỗi lần đến đây, lúc nào cũng đòi ở phòng đắt nhất, cao cấp nhất mà.” Phú ông đáp: “Bởi vì bố của nó là người giàu, còn bố của tôi lại là người nghèo.” — Hỏi: Về vị phú ông đó, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很矮 (rất thấp, lùn)
    • B. 爱打网球 (Yêu, yêu thích đánh, gõ quần vợt, bóng tennis)
    • C. 爸爸很穷 (Bố rất nghèo nàn)
    • D. 开过饭店 (Mở, lái (xe) đã từng nhà hàng, quán ăn)
  • Phân tích đối chiếu:
    trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (爸爸很穷 — Bố rất nghèo nàn). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

第38题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 读硕士
B 当学生
C 当客人
D 当小孩儿
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 这个世界上最轻松的工作应该是当小孩子:困了可以睡,饿了可以叫, 疼了可以哭,得了表扬可以兴奋半天。可以说真话而不用担心使人讨厌;可以不工作,而且还不用担心没钱花。 (zhè gè shì jiè shàng zuì qīng sōng de gōng zuò yīng gāi shì dāng xiǎo hái zi: kùn le kě yǐ shuì, è le kě yǐ jiào, téng le kě yǐ kū, dé le biǎo yáng kě yǐ xīng fèn bàn tiān. kě yǐ shuō zhēn huà ér bú yòng dān xīn shǐ rén tǎo yàn; kě yǐ bù gōng zuò, ér qiě hái bú yòng dān xīn méi qián huā)
    • Câu hỏi (问): 世界上最轻松的工作是什么? (shì jiè shàng zuì qīng sōng de gōng zuò shì shén me) — "世界上最轻松的工作" là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: — Công việc nhẹ nhàng nhất trên thế giới này chắc là làm trẻ con: buồn ngủ thì có thể ngủ, đói thì có thể gọi, đau thì có thể khóc, được khen ngợi thì có thể phấn khích cả buổi. Có thể nói lời thật mà không phải lo làm người khác ghét; có thể không làm việc, hơn nữa lại chẳng cần lo không có tiền tiêu. — Hỏi: Công việc nhẹ nhàng nhất trên thế giới là gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 轻松 (qīng sōng — nhẹ nhàng, thoải mái); 兴奋 (xīng fèn — hào hứng, phấn khích).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "世界上最轻松的工作是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    这个世界上最轻松的工作应该是当小孩子:困了可以睡,饿了可以叫, 疼了可以哭,得了表扬可以兴奋半天。可以说真话而不用担心使人讨厌;可 以不工作,而且还不用担心没钱花。 问:世界上最轻松的工作是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    — Công việc nhẹ nhàng nhất trên thế giới này chắc là làm trẻ con: buồn ngủ thì có thể ngủ, đói thì có thể gọi, đau thì có thể khóc, được khen ngợi thì có thể phấn khích cả buổi. Có thể nói lời thật mà không phải lo làm người khác ghét; có thể không làm việc, hơn nữa lại chẳng cần lo không có tiền tiêu. — Hỏi: Công việc nhẹ nhàng nhất trên thế giới là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 读硕士 (đọc thạc sĩ)
    • B. 当学生 (học sinh, sinh viên làm (nghề), khi)
    • C. 当客人 (khách, khách khứa làm (nghề), khi)
    • D. 当小孩儿 (đứa trẻ, trẻ con làm (nghề), khi)
  • Phân tích đối chiếu:
    trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (当小孩儿 — đứa trẻ, trẻ con làm (nghề), khi). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 爱吃糖
B 喜欢爬树
C 经历很多
D 过得很快乐
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 这个世界上最轻松的工作应该是当小孩子:困了可以睡,饿了可以叫, 疼了可以哭,得了表扬可以兴奋半天。可以说真话而不用担心使人讨厌;可以不工作,而且还不用担心没钱花。 (zhè ge shì jiè shàng zuì qīng sōng de gōng zuò yīng gāi shì dāng xiǎo hái zi: kùn le kě yǐ shuì, è le kě yǐ jiào, téng le kě yǐ kū, dé le biǎo yáng kě yǐ xīng fèn bàn tiān. kě yǐ shuō zhēn huà ér bú yòng dān xīn shǐ rén tǎo yàn; kě yǐ bù gōng zuò, ér qiě hái bú yòng dān xīn méi qián huā)
    • Câu hỏi (问): 关于小孩子,可以知道什么? (guān yú xiǎo hái zi, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "小孩子"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: — Công việc nhẹ nhàng nhất trên thế giới này chắc là làm trẻ con: buồn ngủ thì có thể ngủ, đói thì có thể gọi, đau thì có thể khóc, được khen ngợi thì có thể phấn khích cả buổi. Có thể nói lời thật mà không phải lo làm người khác ghét; có thể không làm việc, hơn nữa lại chẳng cần lo không có tiền tiêu. — Hỏi: Về trẻ nhỏ, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 轻松 (qīng sōng — nhẹ nhàng, thoải mái); 兴奋 (xīng fèn — hào hứng, phấn khích).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "小孩子" ("关于小孩子,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    这个世界上最轻松的工作应该是当小孩子:困了可以睡,饿了可以叫, 疼了可以哭,得了表扬可以兴奋半天。可以说真话而不用担心使人讨厌;可 以不工作,而且还不用担心没钱花。 问:关于小孩子,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    — Công việc nhẹ nhàng nhất trên thế giới này chắc là làm trẻ con: buồn ngủ thì có thể ngủ, đói thì có thể gọi, đau thì có thể khóc, được khen ngợi thì có thể phấn khích cả buổi. Có thể nói lời thật mà không phải lo làm người khác ghét; có thể không làm việc, hơn nữa lại chẳng cần lo không có tiền tiêu. — Hỏi: Về trẻ nhỏ, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 爱吃糖 (Yêu, yêu thích ăn đường)
    • B. 喜欢爬树 (Thích leo, trèo (núi) cây, cây cối)
    • C. 经历很多 (Trải nghiệm, kinh qua rất nhiều)
    • D. 过得很快乐 (Đã từng rất vui vẻ, hạnh phúc)
  • Phân tích đối chiếu:
    trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (过得很快乐 — Đã từng rất vui vẻ, hạnh phúc). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

第40题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 是最好的
B 让人失望
C 得不到支持
D 不一定适合你
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 无论做什么事情,都要注意方法,学习无其是这样。如果方法对了,就会取得很好的效果;相反,如果方法错了,不管你怎么努力,也很难取得成功。另外,还有一点需要提醒大家,别人的方法也许很有效,但是并不一定适合所有人。 (wú lùn zuò shén me shì qíng, dōu yào zhù yì fāng fǎ, xué xí wú qí shì zhè yàng. rú guǒ fāng fǎ duì le, jiù huì qǔ dé hěn hǎo de xiào guǒ; xiāng fǎn, rú guǒ fāng fǎ cuò le, bù guǎn nǐ zěn me nǔ lì, yě hěn nán qǔ dé chéng gōng. lìng wài, hái yǒu yì diǎn xū yào tí xǐng dà jiā, bié rén de fāng fǎ yě xǔ hěn yǒu xiào, dàn shì bìng bù yí dìng shì hé suǒ yǒu rén)
    • Câu hỏi (问): 对别人有效的方法,说话人怎么看? (duì bié rén yǒu xiào de fāng fǎ, shuō huà rén zěn me kàn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: — Dù làm bất cứ việc gì, cũng đều phải chú ý phương pháp, việc học tập lại càng là như vậy. Nếu phương pháp đúng, sẽ đạt được hiệu quả rất tốt; ngược lại, nếu phương pháp sai, dù bạn có nỗ lực thế nào, cũng rất khó đạt được thành công. Ngoài ra, còn một điểm cần nhắc nhở mọi người, phương pháp của người khác có lẽ rất hiệu quả, nhưng không nhất thiết phù hợp với tất cả mọi người. — Hỏi: Đối với phương pháp hiệu quả với người khác, người nói nhìn nhận thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 适合 (shì hé — phù hợp, thích hợp); 效果 (xiào guǒ — hiệu quả).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "对别人有效的方法,说话人怎么看?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    无论做什么事情,都要注意方法,学习无其是这样。如果方法对了,就 会取得很好的效果;相反,如果方法错了,不管你怎么努力,也很难取得成 功。另外,还有一点需要提醒大家,别人的方法也许很有效,但是并不一定 适合所有人。 问:对别人有效的方法,说话人怎么看?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    — Dù làm bất cứ việc gì, cũng đều phải chú ý phương pháp, việc học tập lại càng là như vậy. Nếu phương pháp đúng, sẽ đạt được hiệu quả rất tốt; ngược lại, nếu phương pháp sai, dù bạn có nỗ lực thế nào, cũng rất khó đạt được thành công. Ngoài ra, còn một điểm cần nhắc nhở mọi người, phương pháp của người khác có lẽ rất hiệu quả, nhưng không nhất thiết phù hợp với tất cả mọi người. — Hỏi: Đối với phương pháp hiệu quả với người khác, người nói nhìn nhận thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 是最好的 (Là, phải tốt nhất, hay nhất)
    • B. 让人失望 (Để người thất vọng)
    • C. 得不到支持 (Không đến, tới ủng hộ, hỗ trợ)
    • D. 不一定适合你 (Chưa chắc, không nhất thiết phù hợp, thích hợp bạn)
  • Phân tích đối chiếu:
    trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (不一定适合你 — Chưa chắc, không nhất thiết phù hợp, thích hợp bạn). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

41

第41题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 方法是关键
B 什么是友谊
C 要互相关心
D 要懂得感谢
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 无论做什么事情,都要注意方法,学习无其是这样。如果方法对了,就会取得很好的效果;相反,如果方法错了,不管你怎么努力,也很难取得成功。另外,还有一点需要提醒大家,别人的方法也许很有效,但是并不一定适合所有人。 (wú lùn zuò shén me shì qíng, dōu yào zhù yì fāng fǎ, xué xí wú qí shì zhè yàng. rú guǒ fāng fǎ duì le, jiù huì qǔ dé hěn hǎo de xiào guǒ; xiāng fǎn, rú guǒ fāng fǎ cuò le, bù guǎn nǐ zěn me nǔ lì, yě hěn nán qǔ dé chéng gōng. lìng wài, hái yǒu yì diǎn xū yào tí xǐng dà jiā, bié rén de fāng fǎ yě xǔ hěn yǒu xiào, dàn shì bìng bù yí dìng shì hé suǒ yǒu rén)
    • Câu hỏi (问): 这段话主要谈什么? (zhè duàn huà zhǔ yào tán shén me) — Đoạn băng trên chủ yếu bàn về nội dung gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: — Dù làm bất cứ việc gì, cũng đều phải chú ý phương pháp, việc học tập lại càng là như vậy. Nếu phương pháp đúng, sẽ đạt được hiệu quả rất tốt; ngược lại, nếu phương pháp sai, dù bạn có nỗ lực thế nào, cũng rất khó đạt được thành công. Ngoài ra, còn một điểm cần nhắc nhở mọi người, phương pháp của người khác có lẽ rất hiệu quả, nhưng không nhất thiết phù hợp với tất cả mọi người. — Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu bàn về điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 适合 (shì hé — phù hợp, thích hợp); 效果 (xiào guǒ — hiệu quả).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要谈什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    无论做什么事情,都要注意方法,学习无其是这样。如果方法对了,就 会取得很好的效果;相反,如果方法错了,不管你怎么努力,也很难取得成 功。另外,还有一点需要提醒大家,别人的方法也许很有效,但是并不一定 适合所有人。 问:这段话主要谈什么?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    — Dù làm bất cứ việc gì, cũng đều phải chú ý phương pháp, việc học tập lại càng là như vậy. Nếu phương pháp đúng, sẽ đạt được hiệu quả rất tốt; ngược lại, nếu phương pháp sai, dù bạn có nỗ lực thế nào, cũng rất khó đạt được thành công. Ngoài ra, còn một điểm cần nhắc nhở mọi người, phương pháp của người khác có lẽ rất hiệu quả, nhưng không nhất thiết phù hợp với tất cả mọi người. — Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu bàn về điều gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 方法是关键 (Phương pháp, cách thức là, phải then chốt, mấu chốt)
    • B. 什么是友谊 (Gì, cái gì là, phải tình hữu nghị, tình bạn bè)
    • C. 要互相关心 (Cần lẫn nhau, cùng nhau tương hỗ quan tâm, chăm lo)
    • D. 要懂得感谢 (Cần hiểu, thấu hiểu cảm ơn, biết ơn)
  • Phân tích đối chiếu:
    trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (方法是关键 — Phương pháp, cách thức là, phải then chốt, mấu chốt). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

42

第42题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 自己
B 父母
C 老人
D 丈夫或妻子
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 和相信别人相比,人们往往更愿意相信自己。因为人们总以为自己眼睛看到的才是真的,别人说的却有可能是假的。其实,实际情况要复杂得多, 有些事眼见不一定为实,因为眼睛有时候也会骗人。 (hé xiāng xìn bié rén xiāng bǐ, rén men wǎng wǎng gèng yuàn yì xiāng xìn zì jǐ. yīn wèi rén men zǒng yǐ wéi zì jǐ yǎn jīng kàn dào de cái shì zhēn de, bié rén shuō de què yǒu kě néng shì jiǎ de. qí shí, shí jì qíng kuàng yào fù zá dé duō, yǒu xiē shì yǎn jiàn bù yí dìng wèi shí, yīn wèi yǎn jīng yǒu shí hòu yě huì piàn rén)
    • Câu hỏi (问): 人们更愿意相信谁? (rén men gèng yuàn yì xiāng xìn shuí)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: — So với việc tin tưởng người khác, con người ta thường có xu hướng sẵn sàng tin tưởng bản thân mình hơn. Bởi vì mọi người luôn cho rằng những gì mắt mình nhìn thấy mới là sự thật, còn những gì người khác nói rất có thể là giả. Kỳ thực, tình hình thực tế phức tạp hơn nhiều, có những việc tai nghe không bằng mắt thấy, mắt thấy chưa chắc đã là thật, bởi vì đôi khi đôi mắt cũng sẽ lừa dối con người. — Hỏi: Mọi người sẵn sàng tin tưởng ai hơn?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 复杂 (fù zá — phức tạp).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "人们更愿意相信谁?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    和相信别人相比,人们往往更愿意相信自己。因为人们总以为自己眼睛 看到的才是真的,别人说的却有可能是假的。其实,实际情况要复杂得多, 有些事眼见不一定为实,因为眼睛有时候也会骗人。 问:人们更愿意相信谁?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    — So với việc tin tưởng người khác, con người ta thường có xu hướng sẵn sàng tin tưởng bản thân mình hơn. Bởi vì mọi người luôn cho rằng những gì mắt mình nhìn thấy mới là sự thật, còn những gì người khác nói rất có thể là giả. Kỳ thực, tình hình thực tế phức tạp hơn nhiều, có những việc tai nghe không bằng mắt thấy, mắt thấy chưa chắc đã là thật, bởi vì đôi khi đôi mắt cũng sẽ lừa dối con người. — Hỏi: Mọi người sẵn sàng tin tưởng ai hơn?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 自己 (zì jǐ: tự mình, bản thân)
    • B. 父母 (fùmǔ: cha mẹ, phụ mẫu)
    • C. 老人 (lǎorén: người già, người cao tuổi)
    • D. 丈夫或妻子 (Chồng hoặc, hay là vợ)
  • Phân tích đối chiếu:
    trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (自己 — zì jǐ: tự mình, bản thân). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

43

第43题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 不要生气
B 爱需要表达
C 要理解他人
D 眼睛也会骗人
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 和相信别人相比,人们往往更愿意相信自己。因为人们总以为自己眼睛看到的才是真的,别人说的却有可能是假的。其实,实际情况要复杂得多, 有些事眼见不一定为实,因为眼睛有时候也会骗人。 (hé xiāng xìn bié rén xiāng bǐ, rén men wǎng wǎng gèng yuàn yì xiāng xìn zì jǐ. yīn wèi rén men zǒng yǐ wéi zì jǐ yǎn jīng kàn dào de cái shì zhēn de, bié rén shuō de què yǒu kě néng shì jiǎ de. qí shí, shí jì qíng kuàng yào fù zá dé duō, yǒu xiē shì yǎn jiàn bù yí dìng wèi shí, yīn wèi yǎn jīng yǒu shí hòu yě huì piàn rén)
    • Câu hỏi (问): 这段话主要想告诉我们什么? (zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: — So với việc tin tưởng người khác, con người ta thường có xu hướng sẵn sàng tin tưởng bản thân mình hơn. Bởi vì mọi người luôn cho rằng những gì mắt mình nhìn thấy mới là sự thật, còn những gì người khác nói rất có thể là giả. Kỳ thực, tình hình thực tế phức tạp hơn nhiều, có những việc tai nghe không bằng mắt thấy, mắt thấy chưa chắc đã là thật, bởi vì đôi khi đôi mắt cũng sẽ lừa dối con người. — Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 复杂 (fù zá — phức tạp).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要想告诉我们什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    和相信别人相比,人们往往更愿意相信自己。因为人们总以为自己眼睛 看到的才是真的,别人说的却有可能是假的。其实,实际情况要复杂得多, 有些事眼见不一定为实,因为眼睛有时候也会骗人。 问:这段话主要想告诉我们什么?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    — So với việc tin tưởng người khác, con người ta thường có xu hướng sẵn sàng tin tưởng bản thân mình hơn. Bởi vì mọi người luôn cho rằng những gì mắt mình nhìn thấy mới là sự thật, còn những gì người khác nói rất có thể là giả. Kỳ thực, tình hình thực tế phức tạp hơn nhiều, có những việc tai nghe không bằng mắt thấy, mắt thấy chưa chắc đã là thật, bởi vì đôi khi đôi mắt cũng sẽ lừa dối con người. — Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 不要生气 (đừng tức giận, giận dữ)
    • B. 爱需要表达 (Yêu, yêu thích cần, đòi hỏi biểu đạt, bày tỏ)
    • C. 要理解他人 (Cần hiểu, thấu hiểu anh ấy người)
    • D. 眼睛也会骗人 (Mắt cũng biết lừa dối, lừa gạt người)
  • Phân tích đối chiếu:
    trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (眼睛也会骗人 — Mắt cũng biết lừa dối, lừa gạt người). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

44

第44题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 需要幽默
B 没有新鲜感
C 一直在变化
D 有酸甜苦辣
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 有些人喜欢为自己的生活做长远的计划。但是,随着年龄的增长,他们会发现生活总是在不停地变化着,生活往往不会按照我们的计划来进行。因此,光有计划还不行,还需要我们能及时地对原来的计划做出改变。只有这样,才能更好地适应生活。 (yǒu xiē rén xǐ huan wèi zì jǐ de shēng huó zuò cháng yuǎn de jì huà. dàn shì, suí zhe nián líng de zēng zhǎng, tā men huì fā xiàn shēng huó zǒng shì zài bù tíng dì biàn huà zhe, shēng huó wǎng wǎng bú huì àn zhào wǒ men de jì huà lái jìn xíng. yīn cǐ, guāng yǒu jì huà hái bù xíng, hái xū yào wǒ men néng jí shí dì duì yuán lái de jì huà zuò chū gǎi biàn. zhǐ yǒu zhè yàng, cái néng gèng hǎo dì shì yìng shēng huó)
    • Câu hỏi (问): 随着年龄的增长,人们会发现生活怎么样? (suí zhe nián líng de zēng zhǎng, rén men huì fā xiàn shēng huó zěn me yàng) — "随着年龄的增长,人们会发现生活" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: — Có những người thích lập kế hoạch lâu dài cho cuộc sống của mình. Tuy nhiên, cùng với sự gia tăng của tuổi tác, họ sẽ phát hiện ra cuộc sống luôn không ngừng thay đổi, cuộc sống thường sẽ không tiến hành theo kế hoạch của chúng ta. Do đó, chỉ có kế hoạch thôi vẫn chưa đủ, còn cần chúng ta có thể kịp thời đưa ra thay đổi đối với kế hoạch ban đầu. Chỉ có như vậy, mới có thể thích ứng tốt hơn với cuộc sống. — Hỏi: Cùng với tuổi tác tăng lên, mọi người sẽ phát hiện cuộc sống thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 变化 (biàn huà — thay đổi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("随着年龄的增长,人们会发现生活怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    有些人喜欢为自己的生活做长远的计划。但是,随着年龄的增长,他们 会发现生活总是在不停地变化着,生活往往不会按照我们的计划来进行。因 此,光有计划还不行,还需要我们能及时地对原来的计划做出改变。只有这 样,才能更好地适应生活。 问:随着年龄的增长,人们会发现生活怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    — Có những người thích lập kế hoạch lâu dài cho cuộc sống của mình. Tuy nhiên, cùng với sự gia tăng của tuổi tác, họ sẽ phát hiện ra cuộc sống luôn không ngừng thay đổi, cuộc sống thường sẽ không tiến hành theo kế hoạch của chúng ta. Do đó, chỉ có kế hoạch thôi vẫn chưa đủ, còn cần chúng ta có thể kịp thời đưa ra thay đổi đối với kế hoạch ban đầu. Chỉ có như vậy, mới có thể thích ứng tốt hơn với cuộc sống. — Hỏi: Cùng với tuổi tác tăng lên, mọi người sẽ phát hiện cuộc sống thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 需要幽默 (hài hước, dí dỏm cần, đòi hỏi)
    • B. 没有新鲜感 (Không có tươi, tươi ngon cảm giác, cảm xúc cảm động)
    • C. 一直在变化 (Luôn ở thay đổi, biến đổi)
    • D. 有酸甜苦辣 (có chua cay ngọt bùi, cay đắng ngọt bùi)
  • Phân tích đối chiếu:
    trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (一直在变化 — Luôn ở thay đổi, biến đổi). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

45

第45题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 多赚钱
B 出国留学
C 养成好习惯
D 及时改变计划
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 有些人喜欢为自己的生活做长远的计划。但是,随着年龄的增长,他们会发现生活总是在不停地变化着,生活往往不会按照我们的计划来进行。因此,光有计划还不行,还需要我们能及时地对原来的计划做出改变。只有这样,才能更好地适应生活。 (yǒu xiē rén xǐ huān wèi zì jǐ de shēng huó zuò cháng yuǎn de jì huà. dàn shì, suí zhe nián líng de zēng cháng, tā men huì fā xiàn shēng huó zǒng shì zài bù tíng dì biàn huà zhe, shēng huó wǎng wǎng bú huì àn zhào wǒ men de jì huà lái jìn xíng. yīn cǐ, guāng yǒu jì huà hái bù xíng, hái xū yào wǒ men néng jí shí dì duì yuán lái de jì huà zuò chū gǎi biàn. zhǐ yǒu zhè yàng, cái néng gèng hǎo dì shì yìng shēng huó)
    • Câu hỏi (问): 怎样才能更好地适应生活? (zěn yàng cái néng gèng hǎo dì shì yìng shēng huó)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: — Có những người thích lập kế hoạch lâu dài cho cuộc sống của mình. Tuy nhiên, cùng với sự gia tăng của tuổi tác, họ sẽ phát hiện ra cuộc sống luôn không ngừng thay đổi, cuộc sống thường sẽ không tiến hành theo kế hoạch của chúng ta. Do đó, chỉ có kế hoạch thôi vẫn chưa đủ, còn cần chúng ta có thể kịp thời đưa ra thay đổi đối với kế hoạch ban đầu. Chỉ có như vậy, mới có thể thích ứng tốt hơn với cuộc sống. — Hỏi: Làm thế nào mới có thể thích ứng tốt hơn với cuộc sống?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 变化 (biàn huà — thay đổi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "怎样才能更好地适应生活?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    有些人喜欢为自己的生活做长远的计划。但是,随着年龄的增长,他们 会发现生活总是在不停地变化着,生活往往不会按照我们的计划来进行。因 此,光有计划还不行,还需要我们能及时地对原来的计划做出改变。只有这 样,才能更好地适应生活。 问:怎样才能更好地适应生活?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    — Có những người thích lập kế hoạch lâu dài cho cuộc sống của mình. Tuy nhiên, cùng với sự gia tăng của tuổi tác, họ sẽ phát hiện ra cuộc sống luôn không ngừng thay đổi, cuộc sống thường sẽ không tiến hành theo kế hoạch của chúng ta. Do đó, chỉ có kế hoạch thôi vẫn chưa đủ, còn cần chúng ta có thể kịp thời đưa ra thay đổi đối với kế hoạch ban đầu. Chỉ có như vậy, mới có thể thích ứng tốt hơn với cuộc sống. — Hỏi: Làm thế nào mới có thể thích ứng tốt hơn với cuộc sống?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 多赚钱 (nhiều kiếm tiền, làm ra tiền)
    • B. 出国留学 (ra nước ngoài, xuất ngoại du học du học)
    • C. 养成好习惯 (Hình thành, rèn luyện (thói quen) tốt, đẹp quen với)
    • D. 及时改变计划 (Kịp thời, đúng lúc thay đổi, biến đổi kế hoạch, lập kế hoạch)
  • Phân tích đối chiếu:
    trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (及时改变计划 — Kịp thời, đúng lúc thay đổi, biến đổi kế hoạch, lập kế hoạch). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Luyện trực tiếp mã đề H41114 trên giao diện mô phỏng phòng thi máy FoxHSK (gồm các từ ngữ trọng tâm như 机考, 今天外面, 很凉快, 正确), hỗ trợ nghe từng câu thoại và đối chiếu lời giải ngay khi nộp bài.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 4 NGAY