Đề H41002

105 phút • 100 câu

HSK 4 · 100 câu · 105 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 4

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H4-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 4 Chính Thức (Mã Đề H41002)

Đề thi mã H41002 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 105 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 4 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H41002

Đáp Án H41002 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 4 (100 Câu)

Bảng đáp án H41002 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H41002 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H41002 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B (Sai)
Câu 2:A (Đúng)
Câu 3:A (Đúng)
Câu 4:A (Đúng)
Câu 5:B (Sai)
Câu 6:B (Sai)
Câu 7:B (Sai)
Câu 8:B (Sai)
Câu 9:A (Đúng)
Câu 10:A (Đúng)
Câu 11:A
Câu 12:A
Câu 13:D
Câu 14:C
Câu 15:A
Câu 16:D
Câu 17:D
Câu 18:B
Câu 19:C
Câu 20:B
Câu 21:B
Câu 22:A
Câu 23:A
Câu 24:D
Câu 25:B
Câu 26:C
Câu 27:A
Câu 28:D
Câu 29:C
Câu 30:D
Câu 31:D
Câu 32:C
Câu 33:B
Câu 34:C
Câu 35:A
Câu 36:B
Câu 37:A
Câu 38:B
Câu 39:C
Câu 40:C
Câu 41:D
Câu 42:B
Câu 43:A
Câu 44:B
Câu 45:B
Câu 46:F
Câu 47:E
Câu 48:B
Câu 49:C
Câu 50:A
Câu 51:F
Câu 52:D
Câu 53:E
Câu 54:B
Câu 55:A
Câu 56:B
Câu 57:C
Câu 58:A
Câu 59:B
Câu 60:B
Câu 61:E
Câu 62:D
Câu 63:A
Câu 64:C
Câu 65:F
Câu 66:D
Câu 67:A
Câu 68:D
Câu 69:C
Câu 70:D
Câu 71:B
Câu 72:D
Câu 73:D
Câu 74:C
Câu 75:B
Câu 76:A
Câu 77:C
Câu 78:B
Câu 79:C
Câu 80:A
Câu 81:A
Câu 82:C
Câu 83:D
Câu 84:A
Câu 85:C
Câu 86:抽烟对身体没有好处。
Câu 87:我打算陪叔叔去长城看看。
Câu 88:那个白色的盒子又脏又破。
Câu 89:妹妹弹钢琴的声音把爷爷吵醒了。
Câu 90:经常阅读报纸能提高语言表达能力。
Câu 91:这次电影艺术节也许会在北京举行。
Câu 92:儿子的复习笔记整理得很详细。
Câu 93:重感冒让他不得不请假休息。
Câu 94:他说的问题超出了今天讨论的范围。
Câu 95:你最好别告诉他答案。
Câu 96:她听了以后很吃惊。
Câu 97:她出了许多汗。
Câu 98:他想把画挂在墙上。
Câu 99:这些花闻起来很香。
Câu 100:他坐在沙发上看杂志。
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 签证已经办好了。

明天就要去使馆办签证了,邀请信竟然还没寄到,这可怎么办? ★签证已经办好了。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Ngày mai phải đến đại sứ quán làm visa rồi mà thư mời vẫn chưa được gửi tới, phải làm sao đây? ★ Visa đã được làm xong rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
明天就要去使馆办签证了,邀请信竟然还没寄到,这可怎么办? ★签证已经办好了。
Nghĩa tiếng Việt:
Ngày mai phải đến đại sứ quán làm visa rồi mà thư mời vẫn chưa được gửi tới, phải làm sao đây? ★ Visa đã được làm xong rồi.
Phân tích đối chiếu:
trong bài.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 真正的爱情不需要浪漫。

怎么样才能找到适合自己的人?两个人共同生活,不仅需要浪漫的爱情,更需要性格上互相吸引,最重要的是,两个人都要有对家的责任感。 ★真正的爱情不需要浪漫。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Làm thế nào mới tìm được người phù hợp với mình? Hai người sống chung không chỉ cần tình yêu lãng mạn, mà càng cần sự thu hút lẫn nhau về tính cách, quan trọng nhất là cả hai đều phải có trách nhiệm với gia đình. ★ Tình yêu đích thực không cần lãng mạn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
怎么样才能找到适合自己的人?两个人共同生活,不仅需要浪漫的爱情,更需要性格上互相吸引,最重要的是,两个人都要有对家的责任感。 ★真正的爱情不需要浪漫。
Nghĩa tiếng Việt:
Làm thế nào mới tìm được người phù hợp với mình? Hai người sống chung không chỉ cần tình yêu lãng mạn, mà càng cần sự thu hút lẫn nhau về tính cách, quan trọng nhất là cả hai đều phải có trách nhiệm với gia đình. ★ Tình yêu đích thực không cần lãng mạn.
Phân tích đối chiếu:
trong bài.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第12题:听对话,选择正确答案

女:你看电视上的报道了吗?今年十个大学毕业生竞争一个工作。 男:关键还是看能力,有能力的人不怕找不到好工作。 问:男的认为什么是关键?
  • A. 能力
  • B. 数量
  • C. 知识
  • D. 专业

Dịch nghĩa: Nữ: Cậu xem tin tức trên tivi chưa? Năm nay cứ 10 cử nhân tốt nghiệp mới cạnh tranh được một công việc đấy. Nam: Mấu chốt vẫn là ở năng lực thôi, người có năng lực thì không sợ không tìm được việc tốt. Hỏi: Người nam cho rằng điều gì là mấu chốt?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:你看电视上的报道了吗?今年十个大学毕业生竞争一个工作。 男:关键还是看能力,有能力的人不怕找不到好工作。 问:男的认为什么是关键?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Cậu xem tin tức trên tivi chưa? Năm nay cứ 10 cử nhân tốt nghiệp mới cạnh tranh được một công việc đấy. Nam: Mấu chốt vẫn là ở năng lực thôi, người có năng lực thì không sợ không tìm được việc tốt. Hỏi: Người nam cho rằng điều gì là mấu chốt?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    能力 (néng lì: năng lực, khả năng)
  • B
    数量 (shù liàng: số lượng)
  • C
    知识 (zhī shi: kiến thức, tri thức)
  • D
    专业 (zhuān yè: chuyên ngành, chuyên môn)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (能力 — néng lì: năng lực, khả năng). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第17题:听对话,选择正确答案

男:小张,原定后天上午的会改在明天下午两点了,你通知一下其他人。 女:好的,经理,我现在就打电话。 问:会议原来准备什么时候开?
  • A. 今天上午
  • B. 明天下午
  • C. 明天晚上
  • D. 后天上午

Dịch nghĩa: Nam: Tiểu Trương, cuộc họp dự định vào sáng ngày kia đổi sang 2 giờ chiều mai rồi, cô thông báo cho mọi người nhé. Nữ: Vâng thưa giám đốc, tôi gọi điện ngay đây ạ. Hỏi: Cuộc họp ban đầu dự định diễn ra khi nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (D)
Băng phát tiếng Trung:
男:小张,原定后天上午的会改在明天下午两点了,你通知一下其他人。 女:好的,经理,我现在就打电话。 问:会议原来准备什么时候开?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Tiểu Trương, cuộc họp dự định vào sáng ngày kia đổi sang 2 giờ chiều mai rồi, cô thông báo cho mọi người nhé. Nữ: Vâng thưa giám đốc, tôi gọi điện ngay đây ạ. Hỏi: Cuộc họp ban đầu dự định diễn ra khi nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    今天上午 (buổi sáng (từ 8h–12h) hôm nay)
  • B
    明天下午 (buổi chiều ngày mai)
  • C
    明天晚上 (buổi tối, đêm ngày mai)
  • D
    后天上午 (buổi sáng (từ 8h–12h) ngày kia, ngày mốt)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (后天上午 — buổi sáng (từ 8h–12h) ngày kia, ngày mốt). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第23题:听对话,选择正确答案

男:王校长,这次出差还顺利吧? 女:挺顺利的,安排得很好,还顺便在北京玩儿了两天。 问:这次出差,情况怎么样?
  • A. 很顺利
  • B. 天气很热
  • C. 时间很紧张
  • D. 遇到些麻烦

Dịch nghĩa: Nam: Hiệu trưởng Vương, chuyến công tác lần này thuận lợi chứ ạ? Nữ: Rất thuận lợi, sắp xếp rất chu đáo, tôi còn tiện thể chơi ở Bắc Kinh hai ngày nữa. Hỏi: Chuyến công tác lần này diễn ra thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:王校长,这次出差还顺利吧? 女:挺顺利的,安排得很好,还顺便在北京玩儿了两天。 问:这次出差,情况怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Hiệu trưởng Vương, chuyến công tác lần này thuận lợi chứ ạ? Nữ: Rất thuận lợi, sắp xếp rất chu đáo, tôi còn tiện thể chơi ở Bắc Kinh hai ngày nữa. Hỏi: Chuyến công tác lần này diễn ra thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    很顺利 (rất suôn sẻ, thuận lợi)
  • B
    天气很热 (Thời tiết rất nóng)
  • C
    时间很紧张 (Thời gian rất căng thẳng, hồi hộp)
  • D
    遇到些麻烦 (Gặp phải, bắt gặp một vài, một số phiền phức, làm phiền)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (很顺利 — rất suôn sẻ, thuận lợi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

女:今天打扫房间,你猜我找到什么了? 男:看你这么兴奋,难道找到人民币了?笑什么?究竟是什么? 女:你真聪明,我在咱们床底下找到一百块钱。 男:那是我的,我昨天好像丢了一百。 女:我不相信!它现在是我的。 问:女的怎么了?
  • A. 被批评了
  • B. 被人骗了
  • C. 赚了很多钱
  • D. 找到一百元

Dịch nghĩa: Nữ: Hôm nay dọn phòng, anh đoán xem em tìm thấy cái gì nào? Nam: Thấy em hào hứng thế, chẳng lẽ tìm thấy tiền à? Cười gì đấy? Rốt cuộc là cái gì? Nữ: Anh thông minh thật, em tìm thấy 100 tệ dưới gầm giường của chúng mình đấy. Nam: Tiền của anh đấy, hôm qua hình như anh đánh rơi 100 tệ. Nữ: Em không tin đâu! Giờ nó là của em rồi. Hỏi: Người nữ có chuyện gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:今天打扫房间,你猜我找到什么了? 男:看你这么兴奋,难道找到人民币了?笑什么?究竟是什么? 女:你真聪明,我在咱们床底下找到一百块钱。 男:那是我的,我昨天好像丢了一百。 女:我不相信!它现在是我的。 问:女的怎么了?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Hôm nay dọn phòng, anh đoán xem em tìm thấy cái gì nào? Nam: Thấy em hào hứng thế, chẳng lẽ tìm thấy tiền à? Cười gì đấy? Rốt cuộc là cái gì? Nữ: Anh thông minh thật, em tìm thấy 100 tệ dưới gầm giường của chúng mình đấy. Nam: Tiền của anh đấy, hôm qua hình như anh đánh rơi 100 tệ. Nữ: Em không tin đâu! Giờ nó là của em rồi. Hỏi: Người nữ có chuyện gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    被批评了 (Bị phê bình, chỉ trích rồi)
  • B
    被人骗了 (Bị người lừa dối, lừa gạt rồi)
  • C
    赚了很多钱 (Kiếm (tiền), sinh lời rồi rất nhiều tiền)
  • D
    找到一百元 (Tìm thấy, tìm ra được một trăm (100) đồng (đơn vị tiền tệ))
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (找到一百元 — Tìm thấy, tìm ra được một trăm (100) đồng (đơn vị tiền tệ)). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

女:大学毕业后就没联系了,你现在在哪儿工作呢? 男:毕业后在老家工作了一年,然后又考上了北京大学,读研究生。 女:真厉害!是硕士了。你读什么专业?几年? 男:教育学,三年。 问:女的为什么说男的很厉害?
  • A. 他很热情
  • B. 他力气大
  • C. 他是研究生
  • D. 他文章写得好

Dịch nghĩa: Nữ: Tốt nghiệp đại học xong là mất liên lạc, cậu đang làm việc ở đâu thế? Nam: Tốt nghiệp xong tớ về quê làm việc một năm, sau đó thi đỗ thạc sĩ Đại học Bắc Kinh. Nữ: Giỏi thật đấy! Đã là thạc sĩ rồi. Cậu học chuyên ngành gì? Mấy năm? Nam: Giáo dục học, ba năm. Câu hỏi: Tại sao người phụ nữ khen người nam rất giỏi?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:大学毕业后就没联系了,你现在在哪儿工作呢? 男:毕业后在老家工作了一年,然后又考上了北京大学,读研究生。 女:真厉害!是硕士了。你读什么专业?几年? 男:教育学,三年。 问:女的为什么说男的很厉害?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Tốt nghiệp đại học xong là mất liên lạc, cậu đang làm việc ở đâu thế? Nam: Tốt nghiệp xong tớ về quê làm việc một năm, sau đó thi đỗ thạc sĩ Đại học Bắc Kinh. Nữ: Giỏi thật đấy! Đã là thạc sĩ rồi. Cậu học chuyên ngành gì? Mấy năm? Nam: Giáo dục học, ba năm. Câu hỏi: Tại sao người phụ nữ khen người nam rất giỏi?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    他很热情 (Anh ấy rất nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách)
  • B
    他力气大 (Anh ấy sức lực, sức mạnh to, lớn)
  • C
    他是研究生 (Anh ấy là, phải nghiên cứu sinh, học viên cao học)
  • D
    他文章写得好 (Anh ấy bài viết, bài báo viết tốt, đẹp)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (他是研究生 — Anh ấy là, phải nghiên cứu sinh, học viên cao học). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

同学们正在教室里学习,准备下星期的考试。班长忽然跑进来,大声说: “告诉大家一个好消息和一个坏消息。好消息是下星期不考试了!”同学们高兴得跳了起来,班长又说:“坏消息是下星期的考试,改到今天了。” 问:坏消息是什么?
  • A. 要考数学
  • B. 作业很多
  • C. 考试提前了
  • D. 考试成绩不好

Dịch nghĩa: Cả lớp đang ngồi học trong phòng, chuẩn bị cho kỳ thi tuần sau. Lớp trưởng bỗng chạy vào nói lớn: "Thông báo với cả lớp một tin tốt và một tin xấu. Tin tốt là tuần sau không thi nữa!" Cả lớp mừng rỡ nhảy cẫng lên, lớp trưởng lại nói tiếp: "Tin xấu là kỳ thi tuần sau đổi sang hôm nay rồi." Câu hỏi: Tin xấu là gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (C)
Băng phát tiếng Trung:
同学们正在教室里学习,准备下星期的考试。班长忽然跑进来,大声说: “告诉大家一个好消息和一个坏消息。好消息是下星期不考试了!”同学们高兴得跳了起来,班长又说:“坏消息是下星期的考试,改到今天了。” 问:坏消息是什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Cả lớp đang ngồi học trong phòng, chuẩn bị cho kỳ thi tuần sau. Lớp trưởng bỗng chạy vào nói lớn: "Thông báo với cả lớp một tin tốt và một tin xấu. Tin tốt là tuần sau không thi nữa!" Cả lớp mừng rỡ nhảy cẫng lên, lớp trưởng lại nói tiếp: "Tin xấu là kỳ thi tuần sau đổi sang hôm nay rồi." Câu hỏi: Tin xấu là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    要考数学 (Cần thi, kiểm tra thi cử toán học, môn Toán)
  • B
    作业很多 (Bài tập về nhà, bài tập rất nhiều)
  • C
    考试提前了 (Kỳ thi trước thời hạn, làm sớm hơn rồi)
  • D
    考试成绩不好 (Kỳ thi thành tích, điểm số không tốt, đẹp)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (考试提前了 — Kỳ thi trước thời hạn, làm sớm hơn rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

我们的任务已经按计划全部完成了。这一段时间,尽管工作压力很大,中间也遇到了许多困难,但是因为有大家的支持,我们能够快速、积极地找到问题的原因,及时地解决问题,保质保量地完成任务。非常感谢大家对我的支持! 问:说话人正在做什么?
  • A. 接受道歉
  • B. 感谢同事
  • C. 解释原因
  • D. 接受任务

Dịch nghĩa: Nhiệm vụ của chúng ta đã hoàn thành toàn bộ theo đúng kế hoạch. Thời gian qua, dù áp lực công việc rất lớn và gặp không ít khó khăn, nhưng nhờ có sự hỗ trợ của mọi người, chúng ta đã nhanh chóng, chủ động tìm ra nguyên nhân và kịp thời giải quyết, đảm bảo hoàn thành nhiệm vụ cả về chất lẫn lượng. Cảm ơn sự ủng hộ của mọi người dành cho tôi! Câu hỏi: Người nói đang làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (B)
Băng phát tiếng Trung:
我们的任务已经按计划全部完成了。这一段时间,尽管工作压力很大,中间也遇到了许多困难,但是因为有大家的支持,我们能够快速、积极地找到问题的原因,及时地解决问题,保质保量地完成任务。非常感谢大家对我的支持! 问:说话人正在做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nhiệm vụ của chúng ta đã hoàn thành toàn bộ theo đúng kế hoạch. Thời gian qua, dù áp lực công việc rất lớn và gặp không ít khó khăn, nhưng nhờ có sự hỗ trợ của mọi người, chúng ta đã nhanh chóng, chủ động tìm ra nguyên nhân và kịp thời giải quyết, đảm bảo hoàn thành nhiệm vụ cả về chất lẫn lượng. Cảm ơn sự ủng hộ của mọi người dành cho tôi! Câu hỏi: Người nói đang làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    接受道歉 (tiếp nhận, chấp nhận xin lỗi, tạ lỗi)
  • B
    感谢同事 (đồng nghiệp cảm ơn, biết ơn)
  • C
    解释原因 (nguyên nhân, lý do giải thích, phân trần)
  • D
    接受任务 (tiếp nhận, chấp nhận nhiệm vụ, công tác)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (感谢同事 — đồng nghiệp cảm ơn, biết ơn). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

第51题:选词填空 【选词列表】 A 填 B 正式 C 温度 D 酸 E 广播 F 肚子 51.A:我的( )在叫了,早上只吃了一小块儿蛋糕。 B:饿了?我包里有巧克力,给你。

  • A. 填
  • B. 正式
  • C. 温度
  • D. 酸
  • E. 广播
  • F. 肚子

Dịch nghĩa: [Danh sách từ] A. Điền | B. Trang trọng | C. Nhiệt độ | D. Chua | E. Phát thanh/Loa thông báo | F. Bụng A: Bụng (F) tôi đang đánh trống rồi này, sáng nay chỉ ăn một miếng bánh ngọt nhỏ. B: Đói rồi à? Trong túi tôi có socola này, cho bạn đấy.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (F)
Câu đề bài:
【选词列表】 A 填 B 正式 C 温度 D 酸 E 广播 F 肚子 51.A:我的( )在叫了,早上只吃了一小块儿蛋糕。 B:饿了?我包里有巧克力,给你。
Nghĩa tiếng Việt:
[Danh sách từ] A. Điền | B. Trang trọng | C. Nhiệt độ | D. Chua | E. Phát thanh/Loa thông báo | F. Bụng A: Bụng (F) tôi đang đánh trống rồi này, sáng nay chỉ ăn một miếng bánh ngọt nhỏ. B: Đói rồi à? Trong túi tôi có socola này, cho bạn đấy.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    填 (tián: điền vào (mẫu đơn))
  • B
    正式 (zhèng shì: chính thức, trang trọng)
  • C
    温度 (wēn dù: nhiệt độ)
  • D
    酸 (suān: chua)
  • E
    广播 (guǎng bō: phát thanh, đài phát thanh)
  • F
    肚子 (dù zi: bụng)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (肚子 — dù zi: bụng) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 酸 E 广播 F 肚子 51.A:我的 肚子 在叫了,早上只吃了一小块儿蛋糕。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第56题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 做事情往往需要照顾大的方面 B 而放弃掉“森林” C 换句话说,就是不要仅仅为了一棵“大树”

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: A Làm việc thường cần phải quan tâm đến cục diện lớn B Mà bỏ qua cả "khu rừng" C Nói cách khác, chính là đừng chỉ vì một "cây đại thụ"

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (B)
Câu đề bài:
A 做事情往往需要照顾大的方面 B 而放弃掉“森林” C 换句话说,就是不要仅仅为了一棵“大树”
Nghĩa tiếng Việt:
A Làm việc thường cần phải quan tâm đến cục diện lớn B Mà bỏ qua cả "khu rừng" C Nói cách khác, chính là đừng chỉ vì một "cây đại thụ"
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
A → C → B Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → C → B tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第62题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 首先要学会像扔垃圾一样把烦恼扔掉 B 生活中总会有烦恼 C 要想让自己轻松、愉快

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: A Trước hết phải học cách vứt bỏ phiền não giống như vứt rác vậy B Trong cuộc sống lúc nào cũng sẽ có những chuyện phiền não C Muốn cho bản thân được nhẹ nhàng, vui vẻ

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (D)
Câu đề bài:
A 首先要学会像扔垃圾一样把烦恼扔掉 B 生活中总会有烦恼 C 要想让自己轻松、愉快
Nghĩa tiếng Việt:
A Trước hết phải học cách vứt bỏ phiền não giống như vứt rác vậy B Trong cuộc sống lúc nào cũng sẽ có những chuyện phiền não C Muốn cho bản thân được nhẹ nhàng, vui vẻ
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
B → C → A Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → C → A tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第67题:阅读短文,选择正确答案 最有用的人,不一定是最能说的人。上天给我们两只耳朵、一个嘴,就是 让我们多听少说的。学会多听,说明一个人真正成熟了。 ★ 这段话告诉我们:

  • A. A 要多听
  • B. B 要准时
  • C. C 要多表扬别人
  • D. D 要严格要求自己

Dịch nghĩa: Người có ích nhất không nhất thiết phải là người khéo nói nhất. Ông trời cho chúng ta hai cái tai và một cái miệng chính là để chúng ta nghe nhiều nói ít. Học được cách lắng nghe chứng tỏ một người đã thực sự trưởng thành. ★ Đoạn văn này nói cho chúng ta biết:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (A)
Câu đề bài:
最有用的人,不一定是最能说的人。上天给我们两只耳朵、一个嘴,就是 让我们多听少说的。学会多听,说明一个人真正成熟了。 ★ 这段话告诉我们:
Nghĩa tiếng Việt:
Người có ích nhất không nhất thiết phải là người khéo nói nhất. Ông trời cho chúng ta hai cái tai và một cái miệng chính là để chúng ta nghe nhiều nói ít. Học được cách lắng nghe chứng tỏ một người đã thực sự trưởng thành. ★ Đoạn văn này nói cho chúng ta biết:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    要多听 (Cần nhiều nghe)
  • B
    要准时 (cần đúng giờ, đúng hẹn)
  • C
    要多表扬别人 (Cần nhiều khen ngợi, biểu dương người khác)
  • D
    要严格要求自己 (Cần nghiêm khắc, nghiêm ngặt yêu cầu tự mình, bản thân)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (要多听 — Cần nhiều nghe). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第73题:阅读短文,选择正确答案 晚上,我刚刚躺下,就响起了敲门声。一猜就知道是和我一起租房的那个 人又没带钥匙。他好像特别马虎,虽然每次都红着脸向我说抱歉、打扰了, 可过不了几天,就又能听到他的敲门声了。 ★ 敲门的那个人怎么了?

  • A. A 生病了
  • B. B 走错门了
  • C. C 工作太忙
  • D. D 忘拿钥匙了

Dịch nghĩa: Buổi tối, tôi vừa nằm xuống thì vang lên tiếng gõ cửa. Đoán ngay là người ở ghép cùng tôi lại quên mang chìa khóa. Anh ấy dường như rất cẩu thả, tuy lần nào cũng đỏ mặt xin lỗi bảo đã làm phiền tôi, nhưng chỉ vài ngày sau lại nghe thấy tiếng gõ cửa của anh ấy. ★ Người gõ cửa bị làm sao?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (D)
Câu đề bài:
晚上,我刚刚躺下,就响起了敲门声。一猜就知道是和我一起租房的那个 人又没带钥匙。他好像特别马虎,虽然每次都红着脸向我说抱歉、打扰了, 可过不了几天,就又能听到他的敲门声了。 ★ 敲门的那个人怎么了?
Nghĩa tiếng Việt:
Buổi tối, tôi vừa nằm xuống thì vang lên tiếng gõ cửa. Đoán ngay là người ở ghép cùng tôi lại quên mang chìa khóa. Anh ấy dường như rất cẩu thả, tuy lần nào cũng đỏ mặt xin lỗi bảo đã làm phiền tôi, nhưng chỉ vài ngày sau lại nghe thấy tiếng gõ cửa của anh ấy. ★ Người gõ cửa bị làm sao?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    生病了 (bị bệnh rồi)
  • B
    走错门了 (Đi, đi bộ sai, nhầm cửa rồi)
  • C
    工作太忙 (Làm việc, công việc quá bận rộn)
  • D
    忘拿钥匙了 (Quên, lãng quên cầm, lấy chìa khóa rồi)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (忘拿钥匙了 — Quên, lãng quên cầm, lấy chìa khóa rồi). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第78题:阅读短文,选择正确答案 经过他的努力,公司的生意越做越大,最近又在三个城市开了新的分公司。 一切都在往好的方向发展,他也更有信心了。 ★ 公司现在怎么样?

  • A. A 收入减少
  • B. B 发展很快
  • C. C 主要制造家具
  • D. D 不适应市场变化

Dịch nghĩa: Nhờ sự nỗ lực của anh ấy, việc kinh doanh của công ty ngày càng phát triển, gần đây lại mở thêm chi nhánh mới tại ba thành phố. Mọi thứ đều đang phát triển theo hướng tốt đẹp, anh ấy cũng tự tin hơn. ★ Công ty hiện tại thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (B)
Câu đề bài:
经过他的努力,公司的生意越做越大,最近又在三个城市开了新的分公司。 一切都在往好的方向发展,他也更有信心了。 ★ 公司现在怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Nhờ sự nỗ lực của anh ấy, việc kinh doanh của công ty ngày càng phát triển, gần đây lại mở thêm chi nhánh mới tại ba thành phố. Mọi thứ đều đang phát triển theo hướng tốt đẹp, anh ấy cũng tự tin hơn. ★ Công ty hiện tại thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    收入减少 (giảm bớt, cắt giảm thu nhập)
  • B
    发展很快 (Phát triển rất nhanh, mau)
  • C
    主要制造家具 (Chủ yếu, chính chế tạo, sản xuất đồ nội thất, đồ gỗ gia dụng)
  • D
    不适应市场变化 (Không khỏe, khó chịu bức bối nên, cần phải (yīng) thị trường, chợ thay đổi, biến đổi)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (发展很快 — Phát triển rất nhanh, mau). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第84题:阅读短文,选择正确答案 中国南北距离约5500 公里,因此南北气候有很大区别。南方很多地方的冬 天一点儿也不冷,温度跟北方春天差不多,2 月份的时候已经很暖和,可以只穿 一件毛衣了,树开始长出新叶子,路边的花也开了,非常漂亮。所以很多北方人 都喜欢这个时候出发去南方旅游。不过可惜的是,南方很多地方冬天都看不到雪, 孩子们少了玩雪的快乐。 ★ 南方很多地方,2 月:

  • A. A 树变绿了
  • B. B 都是晴天
  • C. C 逐渐变冷
  • D. D 会突然下雪

Dịch nghĩa: Khoảng cách Nam - Bắc của Trung Quốc khoảng 5.500 km, do đó khí hậu hai miền có sự khác biệt rất lớn. Mùa đông ở nhiều nơi phía Nam không lạnh chút nào, nhiệt độ tương đương mùa xuân ở phía Bắc. Đến tháng 2 trời đã rất ấm áp, chỉ cần mặc một chiếc áo len, cây bắt đầu nảy lộc xuân, hoa bên đường cũng nở rất đẹp. Vì vậy, nhiều người miền Bắc thích đi du lịch miền Nam vào thời điểm này. Tuy nhiên đáng tiếc là mùa đông ở nhiều nơi miền Nam không có tuyết, trẻ em mất đi niềm vui chơi tuyết. ★ Ở nhiều nơi phía Nam, tháng 2:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (A)
Câu đề bài:
中国南北距离约5500 公里,因此南北气候有很大区别。南方很多地方的冬 天一点儿也不冷,温度跟北方春天差不多,2 月份的时候已经很暖和,可以只穿 一件毛衣了,树开始长出新叶子,路边的花也开了,非常漂亮。所以很多北方人 都喜欢这个时候出发去南方旅游。不过可惜的是,南方很多地方冬天都看不到雪, 孩子们少了玩雪的快乐。 ★ 南方很多地方,2 月:
Nghĩa tiếng Việt:
Khoảng cách Nam - Bắc của Trung Quốc khoảng 5.500 km, do đó khí hậu hai miền có sự khác biệt rất lớn. Mùa đông ở nhiều nơi phía Nam không lạnh chút nào, nhiệt độ tương đương mùa xuân ở phía Bắc. Đến tháng 2 trời đã rất ấm áp, chỉ cần mặc một chiếc áo len, cây bắt đầu nảy lộc xuân, hoa bên đường cũng nở rất đẹp. Vì vậy, nhiều người miền Bắc thích đi du lịch miền Nam vào thời điểm này. Tuy nhiên đáng tiếc là mùa đông ở nhiều nơi miền Nam không có tuyết, trẻ em mất đi niềm vui chơi tuyết. ★ Ở nhiều nơi phía Nam, tháng 2:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    树变绿了 (Cây, cây cối thay đổi, biến đổi màu xanh lá cây rồi)
  • B
    都是晴天 (Đều là, phải ngày nắng, trời quang mây tạnh)
  • C
    逐渐变冷 (Dần dần, từ từ thay đổi, biến đổi lạnh)
  • D
    会突然下雪 (Biết đột nhiên tuyết rơi)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (树变绿了 — Cây, cây cối thay đổi, biến đổi màu xanh lá cây rồi). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 妹妹弹钢琴的声音把爷爷吵醒了。

妹妹 / 弹钢琴的声音 / 吵醒了 / 把爷爷

  • A. 妹妹弹钢琴的声音把爷爷吵醒了。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (妹妹弹钢琴的声音把爷爷吵醒了。)
Câu đề bài:
妹妹 / 弹钢琴的声音 / 吵醒了 / 把爷爷
Nghĩa tiếng Việt:
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5):
Câu chữ 把 (Xử trí thức) kết hợp Bổ ngữ kết quả / Thành phần sau động từ — Công thức: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ (Đối tượng bị tác động) + Động từ + Bổ ngữ kết quả / 了.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 妹妹 (mèi mei — em gái)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 弹钢琴的声音 (Chơi đàn, gảy đàn âm thanh đàn dương cầm, đàn piano)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 把爷爷 (đem ông nội)
  • Động từ vị ngữ: 吵醒了 (Ồn ào, làm ồn tỉnh, thức dậy rồi)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “妹妹弹钢琴的声音把爷爷吵醒了。”
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 你最好别告诉他答案。

告诉他 / 答案 / 你 / 最好 / 别

  • A. 你最好别告诉他答案。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (你最好别告诉他答案。)
Câu đề bài:
告诉他 / 答案 / 你 / 最好 / 别
Nghĩa tiếng Việt:
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 你 (nǐ — bạn)
  • Phó từ làm trạng ngữ: 最好 (zuì hǎo — tốt nhất, hay nhất)
  • Phó từ làm trạng ngữ: 别 (bié — đừng)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 告诉他 (nói cho biết, bảo anh ấy)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 答案 (dá àn — đáp án, câu trả lời)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “你最好别告诉他答案。”