Đề H4061026

105 phút • 100 câu

HSK 4 · 100 câu · 105 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 4

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H4-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 - H4061026 (Mock-Test)

Đề thi mã H4061026 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 105 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 4 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H4061026

Đáp Án H4061026 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 4 (100 Câu)

Bảng đáp án H4061026 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H4061026 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H4061026 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A (Đúng)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:A (Đúng)
Câu 4:B (Sai)
Câu 5:A (Đúng)
Câu 6:A (Đúng)
Câu 7:B (Sai)
Câu 8:A (Đúng)
Câu 9:B (Sai)
Câu 10:A (Đúng)
Câu 11:C
Câu 12:C
Câu 13:C
Câu 14:A
Câu 15:C
Câu 16:D
Câu 17:D
Câu 18:A
Câu 19:D
Câu 20:D
Câu 21:C
Câu 22:D
Câu 23:D
Câu 24:D
Câu 25:A
Câu 26:C
Câu 27:A
Câu 28:D
Câu 29:C
Câu 30:C
Câu 31:B
Câu 32:B
Câu 33:B
Câu 34:B
Câu 35:C
Câu 36:B
Câu 37:B
Câu 38:A
Câu 39:A
Câu 40:B
Câu 41:B
Câu 42:A
Câu 43:A
Câu 44:B
Câu 45:B
Câu 46:A
Câu 47:B
Câu 48:C
Câu 49:D
Câu 50:F
Câu 51:A
Câu 52:B
Câu 53:C
Câu 54:F
Câu 55:E
Câu 56:A
Câu 57:C
Câu 58:D
Câu 59:C
Câu 60:A
Câu 61:B
Câu 62:D
Câu 63:C
Câu 64:C
Câu 65:B
Câu 66:B
Câu 67:C
Câu 68:A
Câu 69:D
Câu 70:A
Câu 71:D
Câu 72:C
Câu 73:B
Câu 74:C
Câu 75:A
Câu 76:D
Câu 77:B
Câu 78:B
Câu 79:C
Câu 80:A
Câu 81:D
Câu 82:A
Câu 83:D
Câu 84:C
Câu 85:B
Câu 86:这本小说在广大读者中引起了强烈的反响。
Câu 87:小王已经把会议室的桌椅摆放好了。
Câu 88:这件珍贵的名画被博物馆妥善地收藏起来了。
Câu 89:他对中国古典园林产生了浓厚的兴趣。
Câu 90:这趟高铁的运行速度比普通列车快得多。
Câu 91:大家应该严格遵守交通规则。
Câu 92:总经理在会议上表扬了工作出色的员工。
Câu 93:养成良好的习惯是取得成功的关键基础。
Câu 94:这个科研项目获得了评委会专家的充分肯定。
Câu 95:皎洁的月光照亮了整条宁静的街道。
Câu 96:夏天他最喜欢和小伙伴一起在清凉的水里游泳。
Câu 97:那个年轻的女孩正坐在大树下专注地阅读书籍。
Câu 98:他拿起手中的相机记录下沿途的美丽风景。
Câu 99:理发师正在店里认真地为顾客修剪头发。
Câu 100:周末他抽空在院子里把自己的白色汽车彻底清洗干净了。
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

★ 他每天都会抽出时间阅读。

虽然平时工作十分忙碌,但张经理几十年来始终保持着一个好习惯:每天晚上睡觉前,他都会放下手机,静下心来读上半个小时的书。这个习惯不仅丰富了他的见识,也让他感到身心放松。 ★ 他每天都会抽出时间阅读。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Đoạn văn: Mặc dù bình thường công việc vô cùng bận rộn, nhưng Giám đốc Trương mấy chục năm nay luôn duy trì một thói quen tốt: mỗi tối trước khi đi ngủ, ông đều buông điện thoại xuống, tĩnh tâm đọc sách nửa tiếng. Thói quen này không chỉ bồi dưỡng kiến thức mà còn giúp ông thư giãn thể xác lẫn tâm hồn. ★ Khẳng định: Ông ấy mỗi ngày đều dành thời gian đọc sách.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
虽然平时工作十分忙碌,但张经理几十年来始终保持着一个好习惯:每天晚上睡觉前,他都会放下手机,静下心来读上半个小时的书。这个习惯不仅丰富了他的见识,也让他感到身心放松。 ★ 他每天都会抽出时间阅读。
Nghĩa tiếng Việt:
Đoạn văn: Mặc dù bình thường công việc vô cùng bận rộn, nhưng Giám đốc Trương mấy chục năm nay luôn duy trì một thói quen tốt: mỗi tối trước khi đi ngủ, ông đều buông điện thoại xuống, tĩnh tâm đọc sách nửa tiếng. Thói quen này không chỉ bồi dưỡng kiến thức mà còn giúp ông thư giãn thể xác lẫn tâm hồn. ★ Khẳng định: Ông ấy mỗi ngày đều dành thời gian đọc sách.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung lời thoại "虽然平时工作十分忙碌,但张经理几十年来始终保持着一个好习惯:每天晚上睡觉前,他都会放下手机,静下心来读上半个小时的书。这个习惯不仅丰富了他的见识,也让他感到身心放松。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他每天都会抽出时间阅读。" là chính xác.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

★ 自助旅行需要提前做好准备工作。

自助旅行虽然自由灵活,可以根据自己的喜好随意安排行程,但也对旅行者的独立规划能力提出了更高的要求。出发前必须提前查好交通路线、预订安全的酒店,并准备好常用急救药品。 ★ 自助旅行需要提前做好准备工作。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Đoạn văn: Du lịch tự túc tuy tự do linh hoạt, có thể tùy ý sắp xếp lịch trình theo sở thích cá nhân, nhưng cũng đặt ra yêu cầu cao hơn về năng lực lập kế hoạch độc lập của người du hành. Trước khi lên đường nhất định phải tra cứu kỹ lộ trình giao thông, đặt khách sạn an toàn và chuẩn bị sẵn các loại thuốc cấp cứu thông dụng. ★ Khẳng định: Đi du lịch tự túc cần phải làm tốt công tác chuẩn bị từ trước.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
自助旅行虽然自由灵活,可以根据自己的喜好随意安排行程,但也对旅行者的独立规划能力提出了更高的要求。出发前必须提前查好交通路线、预订安全的酒店,并准备好常用急救药品。 ★ 自助旅行需要提前做好准备工作。
Nghĩa tiếng Việt:
Đoạn văn: Du lịch tự túc tuy tự do linh hoạt, có thể tùy ý sắp xếp lịch trình theo sở thích cá nhân, nhưng cũng đặt ra yêu cầu cao hơn về năng lực lập kế hoạch độc lập của người du hành. Trước khi lên đường nhất định phải tra cứu kỹ lộ trình giao thông, đặt khách sạn an toàn và chuẩn bị sẵn các loại thuốc cấp cứu thông dụng. ★ Khẳng định: Đi du lịch tự túc cần phải làm tốt công tác chuẩn bị từ trước.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung lời thoại "自助旅行虽然自由灵活,可以根据自己的喜好随意安排行程,但也对旅行者的独立规划能力提出了更高的要求。出发前必须提前查好交通路线、预订安全的酒店,并准备好常用急救药品。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 自助旅行需要提前做好准备工作。" là chính xác.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第12题:听对话,选择正确答案 问:这份文件需要在什么时候提交?

女:小张,给总公司递交的年度财务预算报告审核完毕了吗? 男:财务总监已经签字了,我马上打印盖章,保证在今天下班前准时发送给总公司。 问:这份文件需要在什么时候提交?
  • A. 明天上午
  • B. 下周一
  • C. 今天下班前
  • D. 后天下午

Dịch nghĩa: Nữ: Tiểu Trương, báo cáo dự toán tài chính năm nộp cho tổng công ty đã kiểm tra xong chưa em? Nam: Giám đốc tài chính đã ký duyệt rồi ạ, em in ra đóng dấu ngay đây, bảo đảm gửi đúng giờ cho tổng công ty trước khi tan làm hôm nay ạ. Hỏi: Bản tài liệu này cần phải nộp vào thời gian nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:小张,给总公司递交的年度财务预算报告审核完毕了吗? 男:财务总监已经签字了,我马上打印盖章,保证在今天下班前准时发送给总公司。 问:这份文件需要在什么时候提交?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Tiểu Trương, báo cáo dự toán tài chính năm nộp cho tổng công ty đã kiểm tra xong chưa em? Nam: Giám đốc tài chính đã ký duyệt rồi ạ, em in ra đóng dấu ngay đây, bảo đảm gửi đúng giờ cho tổng công ty trước khi tan làm hôm nay ạ. Hỏi: Bản tài liệu này cần phải nộp vào thời gian nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    明天上午 (buổi sáng (từ 8h–12h) ngày mai)
  • B
    下周一 (tuần tới, tuần sau một)
  • C
    今天下班前 (Hôm nay tan sở, tan làm trước)
  • D
    后天下午 (buổi chiều ngày kia, ngày mốt)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (今天下班前 — Hôm nay tan sở, tan làm trước). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第17题:听对话,选择正确答案 问:女的建议男的怎么做?

男:最近连续加了半个月的班,我感觉肩膀和颈椎又酸又痛。 女:你这是典型的肌肉劳损,建议你今晚去游泳馆游上几个来回,或者做一次中医针灸推拿。 问:女的建议男的怎么做?
  • A. 继续熬夜加班
  • B. 喝很多冰镇饮料
  • C. 吃大量止痛药物
  • D. 去游泳或做针灸推拿

Dịch nghĩa: Nam: Dạo này tăng ca liên tục nửa tháng trời rồi, tôi thấy hai bả vai với đốt sống cổ vừa mỏi vừa đau nhức. Nữ: Bạn bị mỏi cơ bắp điển hình rồi đấy, khuyên bạn tối nay đi bể bơi bơi vài vòng, hoặc đi châm cứu xoa bóp Đông y một buổi xem sao. Hỏi: Người nữ khuyên người nam nên làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (D)
Băng phát tiếng Trung:
男:最近连续加了半个月的班,我感觉肩膀和颈椎又酸又痛。 女:你这是典型的肌肉劳损,建议你今晚去游泳馆游上几个来回,或者做一次中医针灸推拿。 问:女的建议男的怎么做?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Dạo này tăng ca liên tục nửa tháng trời rồi, tôi thấy hai bả vai với đốt sống cổ vừa mỏi vừa đau nhức. Nữ: Bạn bị mỏi cơ bắp điển hình rồi đấy, khuyên bạn tối nay đi bể bơi bơi vài vòng, hoặc đi châm cứu xoa bóp Đông y một buổi xem sao. Hỏi: Người nữ khuyên người nam nên làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    继续熬夜加班 (Tiếp tục, duy trì thức khuya, thức đêm cày đêm tăng ca, làm thêm giờ)
  • B
    喝很多冰镇饮料 (Uống rất nhiều băng, nước đá thị trấn, thị trấn nhỏ đồ uống, nước giải khát)
  • C
    吃大量止痛药物 (Ăn lượng lớn, nhiều thuốc giảm đau cắt cơn thuốc, dược phẩm)
  • D
    去游泳或做针灸推拿 (Đi bơi lội hoặc, hay là làm, chế tạo cây kim, mũi tiêm đẩy cầm, lấy)
Phân tích đối chiếu:
Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第23题:听对话,选择正确答案 问:男的接下来要做什么?

女:老李,你把刚才拍摄的那几张样机照片修一下图,客户正着急要看产品宣传册呢。 男:好的陈总,我马上打开电脑里的修图软件,半小时内把精修好的图片发到您的邮箱。 问:男的接下来要做什么?
  • A. 去仓库取货
  • B. 去银行办理业务
  • C. 陪客户吃午饭
  • D. 打开软件精修照片

Dịch nghĩa: Nữ: Anh Lý, anh chỉnh sửa mấy tấm ảnh chụp máy mẫu vừa nãy đi nhé, khách hàng đang giục xem cuốn sách giới thiệu sản phẩm kìa. Nam: Vâng Giám đốc Trần, tôi mở phần mềm chỉnh ảnh trên máy tính làm ngay đây, trong vòng nửa tiếng tôi gửi ảnh đã chỉnh sửa kỹ càng vào hòm thư của chị nhé. Hỏi: Người nam tiếp theo sẽ làm việc gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:老李,你把刚才拍摄的那几张样机照片修一下图,客户正着急要看产品宣传册呢。 男:好的陈总,我马上打开电脑里的修图软件,半小时内把精修好的图片发到您的邮箱。 问:男的接下来要做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Anh Lý, anh chỉnh sửa mấy tấm ảnh chụp máy mẫu vừa nãy đi nhé, khách hàng đang giục xem cuốn sách giới thiệu sản phẩm kìa. Nam: Vâng Giám đốc Trần, tôi mở phần mềm chỉnh ảnh trên máy tính làm ngay đây, trong vòng nửa tiếng tôi gửi ảnh đã chỉnh sửa kỹ càng vào hòm thư của chị nhé. Hỏi: Người nam tiếp theo sẽ làm việc gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    去仓库取货 (Đi kho hàng, nhà kho lấy, nhận hàng hóa, món hàng)
  • B
    去银行办理业务 (Đi ngân hàng làm, giải quyết (thủ tục) nghiệp vụ, kinh doanh)
  • C
    陪客户吃午饭 (Đi cùng khách hàng, đối tác khách hàng ăn bữa trưa, cơm trưa)
  • D
    打开软件精修照片 (Mở, mở ra phần mềm (máy tính, điện thoại) tinh vi, tinh xảo sửa chữa, tu sửa bức ảnh, tấm hình)
Phân tích đối chiếu:
Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第28题:听对话,选择正确答案 问:关于这家新开的面馆,下列哪项正确?

女:公司后门新开的那家兰州牛肉拉面馆你吃过了吗?味道正宗吗? 男:昨天中午我和同事去尝了,汤头醇厚,面条劲道爽滑,而且牛肉的分量给得特别足! 问:关于这家新开的面馆,下列哪项正确?
  • A. 价格极其昂贵
  • B. 环境非常脏乱
  • C. 上菜速度非常缓慢
  • D. 面条味道很正宗且分量足

Dịch nghĩa: Nữ: Quán mì bò Lan Châu mới mở ở cổng sau công ty mình anh ăn thử chưa? Hương vị có chuẩn không anh? Nam: Trưa hôm qua anh với mấy đồng nghiệp vừa sang ăn rồi, nước dùng thơm ngọt đậm đà, sợi mì dai ngon mướt miệng, đã thế thịt bò cho siêu đầy đặn luôn! Hỏi: Về quán mì mới mở này, khẳng định nào sau đây là đúng?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:公司后门新开的那家兰州牛肉拉面馆你吃过了吗?味道正宗吗? 男:昨天中午我和同事去尝了,汤头醇厚,面条劲道爽滑,而且牛肉的分量给得特别足! 问:关于这家新开的面馆,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Quán mì bò Lan Châu mới mở ở cổng sau công ty mình anh ăn thử chưa? Hương vị có chuẩn không anh? Nam: Trưa hôm qua anh với mấy đồng nghiệp vừa sang ăn rồi, nước dùng thơm ngọt đậm đà, sợi mì dai ngon mướt miệng, đã thế thịt bò cho siêu đầy đặn luôn! Hỏi: Về quán mì mới mở này, khẳng định nào sau đây là đúng?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    价格极其昂贵 (Giá cả, mức giá cực kỳ, vô cùng đắt đỏ, đắt giá)
  • B
    环境非常脏乱 (Môi trường vô cùng, rất bẩn, dơ bẩn (zāng) hỗn loạn, lộn xộn)
  • C
    上菜速度非常缓慢 (Bưng món ăn lên bàn tốc độ, vận tốc vô cùng, rất chậm chạp, trì trệ chậm rãi)
  • D
    面条味道很正宗且分量足 (Mì mùi vị, hương vị rất đúng, thẳng trọng lượng, sức nặng đầy đủ, sung túc)
Phân tích đối chiếu:
Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第34题:听长对话,选择正确答案 问:关于这次求职面试,男的感受如何?

女:小王,听说你今天上午去那家著名的互联网大厂参加技术岗终面了,感觉发挥得怎么样? 男:两位主考官问的专业问题非常深入,涵盖了系统架构设计和分布式高并发处理。 女:那你回答得还算流利顺畅吗? 男:幸好我提前两周把相关底层原理和经典案例彻底复习透了,整体感觉发挥得很不错,考官当场对我频频点头。 问:关于这次求职面试,男的感受如何?
  • A. 极其紧张不知所措
  • B. 发挥出色充满信心
  • C. 迟到了没能进考场
  • D. 完全听不懂考官问题

Dịch nghĩa: Nữ: Tiểu Vương, nghe nói sáng nay em đến tập đoàn công nghệ lớn phỏng vấn vòng cuối vị trí kỹ thuật, cảm thấy thể hiện thế nào em? Nam: Hai giám khảo hỏi sâu các câu hỏi chuyên môn lắm chị, bao quát cả thiết kế kiến trúc hệ thống và xử lý phân tán đồng thời cao. Nữ: Thế em trả lời có lưu loát trôi chảy không? Nam: May mà em ôn luyện kỹ lưỡng nguyên lý nền tảng và các dự án thực tế trước hai tuần rồi, nhìn chung thể hiện cực kỳ ổn, giám khảo gật đầu lia lịa luôn chị ạ. Hỏi: Về buổi phỏng vấn xin việc lần này, người nam cảm thấy thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:小王,听说你今天上午去那家著名的互联网大厂参加技术岗终面了,感觉发挥得怎么样? 男:两位主考官问的专业问题非常深入,涵盖了系统架构设计和分布式高并发处理。 女:那你回答得还算流利顺畅吗? 男:幸好我提前两周把相关底层原理和经典案例彻底复习透了,整体感觉发挥得很不错,考官当场对我频频点头。 问:关于这次求职面试,男的感受如何?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Tiểu Vương, nghe nói sáng nay em đến tập đoàn công nghệ lớn phỏng vấn vòng cuối vị trí kỹ thuật, cảm thấy thể hiện thế nào em? Nam: Hai giám khảo hỏi sâu các câu hỏi chuyên môn lắm chị, bao quát cả thiết kế kiến trúc hệ thống và xử lý phân tán đồng thời cao. Nữ: Thế em trả lời có lưu loát trôi chảy không? Nam: May mà em ôn luyện kỹ lưỡng nguyên lý nền tảng và các dự án thực tế trước hai tuần rồi, nhìn chung thể hiện cực kỳ ổn, giám khảo gật đầu lia lịa luôn chị ạ. Hỏi: Về buổi phỏng vấn xin việc lần này, người nam cảm thấy thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    极其紧张不知所措 (Cực kỳ, vô cùng căng thẳng, hồi hộp không biết, chưa biết ngôi, tòa (trường học)
  • B
    发挥出色充满信心 (Phát huy, thể hiện xuất sắc, kiệt xuất tràn ngập, đong đầy lòng tin, sự tự tin)
  • C
    迟到了没能进考场 (Đến muộn, đi trễ rồi chưa có thể nhập, vào phòng thi, trường thi)
  • D
    完全听不懂考官问题 (Hoàn toàn, trọn vẹn nghe không hiểu, hiểu biết thi, kiểm tra thi cử quan, quan chức câu hỏi, vấn đề)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (发挥出色充满信心 — Phát huy, thể hiện xuất sắc, kiệt xuất tràn ngập, đong đầy lòng tin, sự tự tin). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第39题:听短文,选择正确答案 问:作者认为夸奖他人时最忌讳什么?

在人际交往过程中,懂得赞美他人是一种非常宝贵的情商素养。真诚而恰到好处的夸赏,不仅能够迅速拉近彼此之间的心理距离,还能给对方带去一整天的好心情。然而夸赏也需要讲究方法与技巧,必须建立在实事求是的基础之上,针对具体的细节展开表达。如果脱离实际一味过度吹捧,不仅无法起到鼓励的作用,反而会让人觉得虚伪做作、缺乏诚意。 问:作者认为夸奖他人时最忌讳什么?
  • A. 脱离实际过度吹捧
  • B. 针对具体细节表达
  • C. 态度真诚友善
  • D. 语气温和有礼
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (A)
Băng phát tiếng Trung:
在人际交往过程中,懂得赞美他人是一种非常宝贵的情商素养。真诚而恰到好处的夸赏,不仅能够迅速拉近彼此之间的心理距离,还能给对方带去一整天的好心情。然而夸赏也需要讲究方法与技巧,必须建立在实事求是的基础之上,针对具体的细节展开表达。如果脱离实际一味过度吹捧,不仅无法起到鼓励的作用,反而会让人觉得虚伪做作、缺乏诚意。 问:作者认为夸奖他人时最忌讳什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Đoạn văn:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    脱离实际过度吹捧 (Tách rời, thoát khỏi thực tế, thực tiễn quá mức, thái quá tâng bốc, tung hô)
  • B
    针对具体细节表达 (Nhằm vào, hướng tới cụ thể, chi tiết chi tiết, tiểu tiết biểu đạt, bày tỏ)
  • C
    态度真诚友善 (Thái độ, quan điểm chân thành, thành thật từ đáy lòng Hữu (Tình bạn chân thành, bằng hữu chí cốt)
  • D
    语气温和有礼 (Ngữ khí, giọng điệu ôn hòa, hiền hòa dịu nhẹ có lễ, lễ nghi)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (脱离实际过度吹捧 — Tách rời, thoát khỏi thực tế, thực tiễn quá mức, thái quá tâng bốc, tung hô). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第45题:听短文,选择正确答案 问:工匠们是通过什么方法营造步移景异效果的?

中国古典园林艺术强调“虽由人作,宛自天开”的至高美学意境。无论是苏州古朴典雅的私家园林,还是北京宏伟庄严的皇家园林,工匠们都会巧妙地借助自然界中山石、水流、花木与亭台楼阁的呼应搭配,营造出峰回路转、步移景异的奇妙景观。游览中国古典园林,不仅是一场视觉上的审美盛宴,更是一次与大自然心意相通的心灵洗礼。 问:工匠们是通过什么方法营造步移景异效果的?
  • A. 全部种植同一种树木
  • B. 巧妙搭配山石水流花木与楼阁
  • C. 将整个园林刷成一种颜色
  • D. 禁止游客随意走动
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (B)
Băng phát tiếng Trung:
中国古典园林艺术强调“虽由人作,宛自天开”的至高美学意境。无论是苏州古朴典雅的私家园林,还是北京宏伟庄严的皇家园林,工匠们都会巧妙地借助自然界中山石、水流、花木与亭台楼阁的呼应搭配,营造出峰回路转、步移景异的奇妙景观。游览中国古典园林,不仅是一场视觉上的审美盛宴,更是一次与大自然心意相通的心灵洗礼。 问:工匠们是通过什么方法营造步移景异效果的?
Nghĩa tiếng Việt:
Đoạn văn:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    全部种植同一种树木 (Toàn bộ, tất cả trồng trọt, gieo trồng cây cối cùng một, cùng chung một loại, kiểu cây, cây cối)
  • B
    巧妙搭配山石水流花木与楼阁 (Khéo léo, tinh xảo phối hợp, kết hợp núi, ngọn núi Thạch (họ Thạch nước chảy, trôi chảy (dòng nước) hoa và, cùng với tòa nhà, nhà lầu)
  • C
    将整个园林刷成一种颜色 (Sẽ, sắp toàn bộ, tất cả vườn cảnh, nghệ thuật hoa viên lâm viên cổ điển chải, đánh (răng) thành, hoàn thành một loại, kiểu màu sắc)
  • D
    禁止游客随意走动 (Cấm, nghiêm cấm du khách, khách du lịch tham quan tùy ý, tự tiện đi lại)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (巧妙搭配山石水流花木与楼阁 — Khéo léo, tinh xảo phối hợp, kết hợp núi, ngọn núi Thạch (họ Thạch nước chảy, trôi chảy (dòng nước) hoa và, cùng với tòa nhà, nhà lầu). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第51题:选词填空 【选词列表】 A 诚实 B 互相 C 顺利 D 究竟 E 著名 F 轻松 51.无论是做人还是做生意,( )守信永远是赢得他人尊重和信赖的基石。

  • A. 诚实
  • B. 互相
  • C. 顺利
  • D. 究竟
  • E. 著名
  • F. 轻松

Dịch nghĩa: [Danh sách từ lựa chọn] ABCDEF51.Dù là làm người hay làm ăn kinh doanh, ( ) giữ chữ tín mãi mãi là nền tảng để giành được sự tôn trọng và tin tưởng của người khác.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (A)
Câu đề bài:
【选词列表】 A 诚实 B 互相 C 顺利 D 究竟 E 著名 F 轻松 51.无论是做人还是做生意,( )守信永远是赢得他人尊重和信赖的基石。
Nghĩa tiếng Việt:
[Danh sách từ lựa chọn] ABCDEF51.Dù là làm người hay làm ăn kinh doanh, ( ) giữ chữ tín mãi mãi là nền tảng để giành được sự tôn trọng và tin tưởng của người khác.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    诚实 (chéng shí: thành thật, trung thực)
  • B
    互相 (hù xiāng: lẫn nhau, cùng nhau tương hỗ)
  • C
    顺利 (shùn lì: suôn sẻ, thuận lợi)
  • D
    究竟 (jiū jìng: rốt cuộc, rốt cục)
  • E
    著名 (zhù míng: nổi tiếng)
  • F
    轻松 (qīng sōng: nhẹ nhõm, thư thái)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (诚实 — chéng shí: thành thật, trung thực) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 顺利 D 究竟 E 著名 F 轻松 51.无论是做人还是做生意, 诚实 守信永远是赢得他人尊重和信赖的基石。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第56题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 只要我们每天都能抽出半小时阅读好书 B 长期坚持下去 C 就能不知不觉中积累出深厚的知识素养

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: A: Chỉ cần mỗi ngày chúng ta dành ra nửa tiếng đọc sách hay, B: Kiên trì duy trì dài lâu, C: Là có thể vô hình trung tích lũy nên vốn kiến thức uyên bác sâu rộng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (A)
Câu đề bài:
A 只要我们每天都能抽出半小时阅读好书 B 长期坚持下去 C 就能不知不觉中积累出深厚的知识素养
Nghĩa tiếng Việt:
A: Chỉ cần mỗi ngày chúng ta dành ra nửa tiếng đọc sách hay, B: Kiên trì duy trì dài lâu, C: Là có thể vô hình trung tích lũy nên vốn kiến thức uyên bác sâu rộng.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • B
    A-C-B
  • C
    B-A-C
  • D
    B-C-A
  • E
    C-A-B
  • F
    C-B-A
  • C
    就能不知不觉中积累出深厚的知识素养 (Thì, liền có thể thấm thoắt, không hay không biết trong, ở giữa tích lũy, tích tụ ra, xuất hiện kiến thức, tri thức sâu dày, sâu sắc nuôi, nuôi dưỡng)
Phân tích đối chiếu:
B: Kiên trì duy trì dài lâu, A → B → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → B → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第62题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 因而赢得了海内外广泛的赞誉与好评 B 这部原创科幻电影情节新颖震撼 C 视觉特效制作也达到了国际顶尖水准

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: B: Tình tiết của bộ phim khoa học viễn tưởng nguyên tác này mới lạ chấn động, C: Kỹ xảo hiệu ứng thị giác cũng đạt đẳng cấp hàng đầu quốc tế, A: Nhờ đó đã giành được sự tán thưởng và đánh giá cao rộng rãi trong và ngoài nước.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (D)
Câu đề bài:
A 因而赢得了海内外广泛的赞誉与好评 B 这部原创科幻电影情节新颖震撼 C 视觉特效制作也达到了国际顶尖水准
Nghĩa tiếng Việt:
B: Tình tiết của bộ phim khoa học viễn tưởng nguyên tác này mới lạ chấn động, C: Kỹ xảo hiệu ứng thị giác cũng đạt đẳng cấp hàng đầu quốc tế, A: Nhờ đó đã giành được sự tán thưởng và đánh giá cao rộng rãi trong và ngoài nước.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • B
    A-C-B
  • C
    B-A-C
  • D
    B-C-A
  • E
    C-A-B
  • F
    C-B-A
  • C
    视觉特效制作也达到了国际顶尖水准 (Thị giác đặc biệt, riêng biệt chế tác, sản xuất cũng đạt được, chạm tới (mục tiêu rồi quốc tế hàng đầu, chóp đỉnh nước chuẩn, chuẩn xác)
Phân tích đối chiếu:
C: Kỹ xảo hiệu ứng thị giác cũng đạt đẳng cấp hàng đầu quốc tế, B → C → A Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → C → A tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第67题:阅读短文,选择正确答案 科学研究表明,人体在深度睡眠状态下,大脑中的胶质淋巴系统会高效运转,迅速清理白天脑细胞代谢产生的各种废物与毒素蛋白。如果长期处于严重睡眠不足的状态,这些代谢废物就会在脑部积聚,不仅会导致记忆力衰退、注意力涣散,还会增加患上阿尔茨海默病的风险。 ★ 这段话主要强调了什么?

  • A. 脑细胞完全不会产生毒素
  • B. 熬夜工作能提高工作效率
  • C. 深度睡眠对大脑健康至关重要
  • D. 睡眠过多对人体有害

Dịch nghĩa: Nghiên cứu khoa học chỉ ra rằng ở trạng thái ngủ sâu, hệ thống bài tiết của não vận hành hiệu quả dọn dẹp độc tố tích tụ ban ngày. Thiếu ngủ kéo dài khiến độc tố ứ đọng, gây suy giảm trí nhớ và tăng nguy cơ mắc bệnh Alzheimer.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (C)
Câu đề bài:
科学研究表明,人体在深度睡眠状态下,大脑中的胶质淋巴系统会高效运转,迅速清理白天脑细胞代谢产生的各种废物与毒素蛋白。如果长期处于严重睡眠不足的状态,这些代谢废物就会在脑部积聚,不仅会导致记忆力衰退、注意力涣散,还会增加患上阿尔茨海默病的风险。 ★ 这段话主要强调了什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nghiên cứu khoa học chỉ ra rằng ở trạng thái ngủ sâu, hệ thống bài tiết của não vận hành hiệu quả dọn dẹp độc tố tích tụ ban ngày. Thiếu ngủ kéo dài khiến độc tố ứ đọng, gây suy giảm trí nhớ và tăng nguy cơ mắc bệnh Alzheimer.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    脑细胞完全不会产生毒素 (Tế bào (sinh học) hoàn toàn, trọn vẹn không biết sinh ra, nảy sinh chất độc, độc hại)
  • B
    熬夜工作能提高工作效率 (Thức khuya, thức đêm cày đêm làm việc, công việc có thể nâng cao, cải thiện làm việc, công việc hiệu suất, năng suất)
  • C
    深度睡眠对大脑健康至关重要 (Độ sâu, chiều sâu giấc ngủ, giấc ngủ say đối với bộ não, đại não khỏe mạnh, lành mạnh đến, tới đóng, tắt (đèn quan trọng)
  • D
    睡眠过多对人体有害 (Giấc ngủ, giấc ngủ say đã từng nhiều đối với người có hại, gây hại)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (深度睡眠对大脑健康至关重要 — Độ sâu, chiều sâu giấc ngủ, giấc ngủ say đối với bộ não, đại não khỏe mạnh, lành mạnh đến, tới đóng, tắt (đèn quan trọng). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第73题:阅读短文,选择正确答案 在职场人际沟通中,“就事论事”是解决矛盾的核心法则。当同事在工作中出现疏漏或错误时,我们应当聚焦于问题本身寻找补救措施,而不是对当事人的智商、人品进行人身攻击。一旦将工作讨论升级为人格指责,双方往往会陷入情绪化的争吵,导致真正的问题被搁置延误。 ★ 当同事在工作中出现错误时,最好的应对方法是:

  • A. 进行严厉的人身攻击
  • B. 就事论事聚焦于解决问题
  • C. 在背后到处散布谣言
  • D. 向领导强烈要求开除对方

Dịch nghĩa: Trong giao tiếp công sở, nhìn vào sự việc nói chuyện là nguyên tắc cốt lõi giải quyết mâu thuẫn. Khi đồng nghiệp mắc lỗi, hãy tập trung vào phương án khắc phục thay vì công kích nhân phẩm gây tranh cãi cảm xúc.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (B)
Câu đề bài:
在职场人际沟通中,“就事论事”是解决矛盾的核心法则。当同事在工作中出现疏漏或错误时,我们应当聚焦于问题本身寻找补救措施,而不是对当事人的智商、人品进行人身攻击。一旦将工作讨论升级为人格指责,双方往往会陷入情绪化的争吵,导致真正的问题被搁置延误。 ★ 当同事在工作中出现错误时,最好的应对方法是:
Nghĩa tiếng Việt:
Trong giao tiếp công sở, nhìn vào sự việc nói chuyện là nguyên tắc cốt lõi giải quyết mâu thuẫn. Khi đồng nghiệp mắc lỗi, hãy tập trung vào phương án khắc phục thay vì công kích nhân phẩm gây tranh cãi cảm xúc.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    进行严厉的人身攻击 (Tiến hành, thực hiện người nghiêm khắc, nghiêm trị trừng phạt đanh thép tấn công, công kích)
  • B
    就事论事聚焦于解决问题 (Thì, liền việc, sự việc việc, sự việc tụ họp, hội tụ cháy xém khét (jiāo) ở, tại giải quyết, xử lý câu hỏi, vấn đề)
  • C
    在背后到处散布谣言 (Ở phía sau, đằng sau khắp nơi, mọi nơi rải rác, phân tán tin đồn, tin đồn thất thiệt bịa đặt)
  • D
    向领导强烈要求开除对方 (Hướng tới, về phía lãnh đạo, người đứng đầu mãnh liệt, mạnh mẽ yêu cầu khai trừ, đuổi việc đối phương, bên kia)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (就事论事聚焦于解决问题 — Thì, liền việc, sự việc việc, sự việc tụ họp, hội tụ cháy xém khét (jiāo) ở, tại giải quyết, xử lý câu hỏi, vấn đề). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第78题:阅读短文,选择正确答案 在快节奏的都市生活中,“外卖”成为了很多上班族解决三餐的首选方案。然而营养学家调查发现,很多重口味的外卖食品普遍存在“高油、高盐、高糖”的问题,长期食用容易引发肥胖、高血脂以及心脑血管疾病。专家建议上班族每周至少安排三到四次自己下厨做饭,多吃清淡的少油水煮菜和杂粮粗粮。 ★ 营养学家建议上班族应当:

  • A. 顿顿吃高油高盐的外卖
  • B. 每周多安排几次自己下厨做饭
  • C. 完全不摄入任何蔬菜
  • D. 每天只吃油炸食品

Dịch nghĩa: Đồ ăn nhanh thường nhiều dầu muối đường dễ gây bệnh tim mạch và béo phì. Chuyên gia dinh dưỡng khuyên dân văn phòng mỗi tuần nên tự nấu ăn 3-4 bữa thanh đạm.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (B)
Câu đề bài:
在快节奏的都市生活中,“外卖”成为了很多上班族解决三餐的首选方案。然而营养学家调查发现,很多重口味的外卖食品普遍存在“高油、高盐、高糖”的问题,长期食用容易引发肥胖、高血脂以及心脑血管疾病。专家建议上班族每周至少安排三到四次自己下厨做饭,多吃清淡的少油水煮菜和杂粮粗粮。 ★ 营养学家建议上班族应当:
Nghĩa tiếng Việt:
Đồ ăn nhanh thường nhiều dầu muối đường dễ gây bệnh tim mạch và béo phì. Chuyên gia dinh dưỡng khuyên dân văn phòng mỗi tuần nên tự nấu ăn 3-4 bữa thanh đạm.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    顿顿吃高油高盐的外卖 (Bữa (ăn), trận (đòn) [lượng từ] bữa (ăn), trận (đòn) [lượng từ] ăn cao dầu, mỡ cao đồ ăn giao tận nơi, dịch vụ giao hàng mang đi muối, muối ăn)
  • B
    每周多安排几次自己下厨做饭 (Mỗi tuần, tuần lễ nhiều sắp xếp, bố trí mấy, vài (jǐ) lần tự mình, bản thân dưới nấu cơm, nấu ăn)
  • C
    完全不摄入任何蔬菜 (Hoàn toàn, trọn vẹn không vào, bước vào bất kỳ, bất cứ rau củ, rau xanh)
  • D
    每天只吃油炸食品 (Mỗi trời, bầu trời con, chiếc — lượng từ (zhī) ăn chiên giòn, rán ngập dầu thực phẩm, đồ ăn)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (每周多安排几次自己下厨做饭 — Mỗi tuần, tuần lễ nhiều sắp xếp, bố trí mấy, vài (jǐ) lần tự mình, bản thân dưới nấu cơm, nấu ăn). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第84题:阅读短文,选择正确答案 现代人经常抱怨时间不够用,整天被琐碎杂事忙得焦头烂额。时间管理大师指出,很多人并不是缺少时间,而是缺乏明确的目标管理意识,容易被手机朋友圈、短视频等碎片化信息偷走宝贵的专注力。每天早晨列出当天最重要的三件核心任务,并优先集中精力攻克,你会发现自己的工作效率能够成倍提升。 ★ 很多人感到时间不够用的主要原因是:

  • A. 每天时间少于二十四小时
  • B. 工作内容太过于轻松简单
  • C. 缺乏目标意识且容易被碎片信息分散注意力
  • D. 整天睡眠时间太长

Dịch nghĩa: Nhiều người thấy thiếu thời gian thực ra do thiếu định hướng và bị mạng xã hội video ngắn cướp mất sự tập trung. Mỗi sáng liệt kê 3 việc quan trọng nhất giải quyết trước sẽ tăng năng suất gấp bội.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (C)
Câu đề bài:
现代人经常抱怨时间不够用,整天被琐碎杂事忙得焦头烂额。时间管理大师指出,很多人并不是缺少时间,而是缺乏明确的目标管理意识,容易被手机朋友圈、短视频等碎片化信息偷走宝贵的专注力。每天早晨列出当天最重要的三件核心任务,并优先集中精力攻克,你会发现自己的工作效率能够成倍提升。 ★ 很多人感到时间不够用的主要原因是:
Nghĩa tiếng Việt:
Nhiều người thấy thiếu thời gian thực ra do thiếu định hướng và bị mạng xã hội video ngắn cướp mất sự tập trung. Mỗi sáng liệt kê 3 việc quan trọng nhất giải quyết trước sẽ tăng năng suất gấp bội.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    每天时间少于二十四小时 (Mỗi trời, bầu trời thời gian ít, thiếu ở, tại số hai (2) mười bốn tiếng đồng hồ)
  • B
    工作内容太过于轻松简单 (Làm việc, công việc nội dung quá quá đỗi, quá mức nhẹ nhõm, thư thái đơn giản)
  • C
    缺乏目标意识且容易被碎片信息分散注意力 (Thiếu thốn, thiếu hụt mục tiêu, đích đến ý thức, nhận thức dễ dàng, thuận lợi bị vỡ vụn, nát vụn mảnh, miếng thông tin, tin tức dữ liệu phân tán, giải tán chú ý, lưu ý sức, sức lực)
  • D
    整天睡眠时间太长 (Suốt ngày, cả ngày giấc ngủ, giấc ngủ say thời gian quá dài, lâu dài)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (缺乏目标意识且容易被碎片信息分散注意力 — Thiếu thốn, thiếu hụt mục tiêu, đích đến ý thức, nhận thức dễ dàng, thuận lợi bị vỡ vụn, nát vụn mảnh, miếng thông tin, tin tức dữ liệu phân tán, giải tán chú ý, lưu ý sức, sức lực). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 他对中国古典园林产生了浓厚的兴趣。

他对 / 产生了 / 浓厚的兴趣 / 中国古典园林

  • A. 他对中国古典园林产生了浓厚的兴趣。

Dịch nghĩa: Anh ấy đã nảy sinh niềm đam mê sâu sắc với vườn cảnh cổ điển Trung Hoa.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (他对中国古典园林产生了浓厚的兴趣。)
Câu đề bài:
他对 / 产生了 / 浓厚的兴趣 / 中国古典园林
Nghĩa tiếng Việt:
Anh ấy đã nảy sinh niềm đam mê sâu sắc với vườn cảnh cổ điển Trung Hoa.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4 – HSK 5):
Cấu trúc giới từ 对 + Tân ngữ làm trạng ngữ chỉ đối tượng hướng tới — Công thức: Chủ ngữ + 对 + Đối tượng + Động từ (产生 / 有) + Tân ngữ (兴趣 / 影响 / 作用).
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他对 (anh ấy đối với)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 中国古典园林 (Trung Quốc cổ điển vườn cảnh, nghệ thuật hoa viên lâm viên cổ điển)
  • Động từ vị ngữ: 产生了 (đã nảy sinh)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 浓厚的兴趣 (hứng thú, sở thích đậm đà, nồng hậu)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他对中国古典园林产生了浓厚的兴趣。”
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 皎洁的月光照亮了整条宁静的街道。

照亮了 / 皎洁的月光 / 整条宁静的街道

  • A. 皎洁的月光照亮了整条宁静的街道。

Dịch nghĩa: Ánh trăng vằng vặc soi sáng cả con phố yên bình.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (皎洁的月光照亮了整条宁静的街道。)
Câu đề bài:
照亮了 / 皎洁的月光 / 整条宁静的街道
Nghĩa tiếng Việt:
Ánh trăng vằng vặc soi sáng cả con phố yên bình.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 皎洁的月光 (Tháng, mặt trăng Trong sạch, thuần khiết ánh sáng, quang)
  • Động từ vị ngữ: 照亮了 (Chiếu rọi tươi sáng rồi)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 整条宁静的街道 (Toàn bộ, trọn vẹn cái, con đường phố, khu phố thanh tĩnh, yên bình)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “皎洁的月光照亮了整条宁静的街道。”