1. Giới thiệu đề thi HSK 4 mã H4061026
Bộ đề thi thật HSK Cấp 4 chính thức mã đề H4061026 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.
| Thông Tin | Chi Tiết |
|---|---|
| Cấp độ | HSK Cấp 4 (2.0) |
| Mã đề | H4061026 |
| Tổng số câu hỏi | 100 câu |
| Thời gian làm bài | 105 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 40p, Viết: 25p) |
| Tài liệu đính kèm | File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3 |
Chi tiết từng câu
Bảng điều khiển
Tốc độ:
PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)
Phần Nghe hiểu mã đề H4061026 (xoay quanh các ngữ cảnh có từ 机考, 他每天都) — nghe băng ghi âm và chọn phương án đúng
1
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 他每天都会抽出时间阅读。
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 虽然平时工作十分忙碌,但张经理几十年来始终保持着一个好习惯:每天晚上睡觉前,他都会放下手机,静下心来读上半个小时的书。这个习惯不仅丰富了他的见识,也让他感到身心放松。 (suī rán píng shí gōng zuò shí fēn máng lù, dàn zhāng jīng lǐ jǐ shí nián lái shǐ zhōng bǎo chí zhe yí gè hǎo xí guàn: měi tiān wǎn shàng shuì jiào qián, tā dōu huì fàng xià shǒu jī, jìng xià xīn lái dú shàng bàn gè xiǎo shí de shū. zhè ge xí guàn bù jǐn fēng fù le tā de jiàn shi, yě ràng tā gǎn dào shēn xīn fàng sōng)
- Nhận định đối chiếu (★): 他每天都会抽出时间阅读。 (tā měi tiān dōu huì chōu chū shí jiān yuè dú)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: Mặc dù bình thường công việc vô cùng bận rộn, nhưng Giám đốc Trương mấy chục năm nay luôn duy trì một thói quen tốt: mỗi tối trước khi đi ngủ, ông đều buông điện thoại xuống, tĩnh tâm đọc sách nửa tiếng. Thói quen này không chỉ bồi dưỡng kiến thức mà còn giúp ông thư giãn thể xác lẫn tâm hồn. ★ Khẳng định: Ông ấy mỗi ngày đều dành thời gian đọc sách.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 阅读 (yuè dú — đọc hiểu); 习惯 (xí guàn — thói quen); 放松 (fàng sōng — thư giãn).
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Đoạn văn khẳng định:“每天晚上睡觉前,他都会放下手机,静下心来读上半个小时的书” (mỗi tối trước khi ngủ đều đọc sách nửa tiếng). Chọn Đúng (√).
2
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 喝绿茶对人体健康毫无益处。
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 中国茶文化源远流长。研究表明,经常适量饮用绿茶,能够帮助消化、清除体内油脂,还能提神醒脑、延缓衰老,对预防心血管疾病有很好的保健作用。 (zhōng guó chá wén huà yuán yuǎn liú cháng. yán jiū biǎo míng, jīng cháng shì liàng yǐn yòng lǜ chá, néng gòu bāng zhù xiāo huà、 qīng chú tǐ nèi yóu zhī, hái néng tí shén xǐng nǎo、 yán huǎn shuāi lǎo, duì yù fáng xīn xuè guǎn jí bìng yǒu hěn hǎo de bǎo jiàn zuò yòng)
- Nhận định đối chiếu (★): 喝绿茶对人体健康毫无益处。 (hē lǜ chá duì rén tǐ jiàn kāng háo wú yì chù)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: Văn hóa trà Trung Hoa có lịch sử lâu đời. Nghiên cứu chỉ ra rằng, thường xuyên uống trà xanh điều độ có thể hỗ trợ tiêu hóa, thanh lọc mỡ thừa, lại còn giúp tỉnh táo sảng khoái và làm chậm quá trình lão hóa, có tác dụng bảo vệ sức khỏe rất tốt trong việc phòng ngừa bệnh tim mạch. ★ Khẳng định: Uống trà xanh hoàn toàn không có ích lợi gì cho sức khỏe con người.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh).
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Đoạn văn liệt kê hàng loạt lợi ích của trà xanh (tiêu hóa, giải mỡ, tỉnh táo, chống lão hóa). Câu đề bài nói “毫无益处” (hoàn toàn không có lợi) là SAI (×).
3
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 骑自行车出行有利于环境保护。
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 为了倡导低碳环保的生活理念,越来越多的大城市开始大力推广共享单车。骑自行车出行不仅能锻炼腿部肌肉、增强体质,还能有效减少机动车尾气排放,缓解早晚高峰的交通拥堵。 (wèi le chàng dǎo dī tàn huán bǎo de shēng huó lǐ niàn, yuè lái yuè duō de dài chéng shì kāi shǐ dà lì tuī guǎng gòng xiǎng dān chē. qí zì xíng chē chū xíng bù jǐn néng duàn liàn tuǐ bù jī ròu、 zēng qiáng tǐ zhì, hái néng yǒu xiào jiǎn shǎo jī dòng chē wěi qì pái fàng, huǎn jiě zǎo wǎn gāo fēng de jiāo tōng yōng dǔ)
- Nhận định đối chiếu (★): 骑自行车出行有利于环境保护。 (qí zì xíng chē chū xíng yǒu lì yú huán jìng bǎo hù)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: Để lan tỏa triết lý sống xanh giảm phát thải carbon, ngày càng nhiều thành phố lớn bắt đầu đẩy mạnh phổ biến xe đạp công cộng. Đi lại bằng xe đạp không chỉ rèn luyện cơ bắp chân, tăng cường thể lực mà còn giảm thiểu hiệu quả lượng khí thải xe cơ giới, giảm bớt áp lực tắc đường giờ cao điểm. ★ Khẳng định: Đi lại bằng xe đạp có lợi cho việc bảo vệ môi trường.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 环保 (huán bǎo — bảo vệ môi trường); 锻炼 (duàn liàn — rèn luyện, tập luyện).
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Đoạn văn nêu rõ:“能有效减少机动车尾气排放,缓解早晚高峰的交通拥堵” (giảm phát thải khí thải xe cộ, bảo vệ môi trường). Chọn Đúng (√).
4
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 网上购物完全没有任何风险。
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 网络购物给现代人的日常生活带来了极大的便利,足不出户就能买到全国各地的特产。然而消费者在网购时也需要保持警惕,注意甄别商品的真伪,防范个人信息泄露和网络诈骗的风险。 (wǎng luò gòu wù gěi xiàn dài rén de rì cháng shēng huó dài lái le jí dà de biàn lì, zú bù chū hù jiù néng mǎi dào quán guó gè dì de tè chǎn. rán ér xiāo fèi zhě zài wǎng gòu shí yě xū yào bǎo chí jǐng tì, zhù yì zhēn bié shāng pǐn de zhēn wěi, fáng fàn gè rén xìn xī xiè lòu hé wǎng luò zhà piàn de fēng xiǎn)
- Nhận định đối chiếu (★): 网上购物完全没有任何风险。 (wǎng shàng gòu wù wán quán méi yǒu rèn hé fēng xiǎn)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: Mua sắm qua mạng mang lại sự tiện lợi vô cùng lớn cho đời sống hàng ngày của người hiện đại, ngồi ở nhà cũng mua được đặc sản khắp mọi miền đất nước. Tuy nhiên người tiêu dùng khi mua sắm online cũng cần nâng cao cảnh giác, chú ý phân biệt hàng thật giả, phòng ngừa nguy cơ rò rỉ thông tin cá nhân và lừa đảo qua mạng. ★ Khẳng định: Mua sắm qua mạng hoàn toàn không có bất kỳ rủi ro nào.
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Đoạn văn lưu ý:“防范个人信息泄露和网络诈骗的风险” (đề phòng nguy cơ lừa đảo và lộ thông tin cá nhân). Câu đề bài dùng từ tuyệt đối “完全没有任何风险” là SAI (×).
5
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 学习外语发音和交流非常重要。
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 很多人以为学外语只要把语法规则背熟、试卷考高分就可以了。实际上,语言的核心功能是人与人之间的交流沟通,准确的发音和敢于开口表达的自信,才是掌握外语的关键所在。 (hěn duō rén yǐ wèi xué wài yǔ zhǐ yào bǎ yǔ fǎ guī zé bèi shú、 shì juàn kǎo gāo fēn jiù kě yǐ le. shí jì shang, yǔ yán de hé xīn gōng néng shì rén yǔ rén zhī jiān de jiāo liú gōu tōng, zhǔn què de fā yīn hé gǎn yú kāi kǒu biǎo dá de zì xìn, cái shì zhǎng wò wài yǔ de guān jiàn suǒ zài)
- Nhận định đối chiếu (★): 学习外语发音和交流非常重要。 (xué xí wài yǔ fā yīn hé jiāo liú fēi cháng zhòng yào)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: Nhiều người tưởng rằng học ngoại ngữ chỉ cần thuộc làu quy tắc ngữ pháp và đạt điểm thi thật cao là được. Thực ra, chức năng cốt lõi của ngôn ngữ là giao tiếp giữa con người với nhau, phát âm chuẩn xác và sự tự tin dám mở miệng bày tỏ mới chính là chìa khóa then chốt để làm chủ một ngoại ngữ. ★ Khẳng định: Phát âm và giao tiếp khi học ngoại ngữ là vô cùng quan trọng.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 关键 (guān jiàn — then chốt, mấu chốt); 自信 (zì xìn — tự tin).
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Đoạn văn nhấn mạnh:“准确的发音和敢于开口表达的自信,才是掌握外语的关键所在” (phát âm chuẩn và tự tin giao tiếp mới là chìa khóa). Chọn Đúng (√).
6
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 自助旅行需要提前做好准备工作。
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 自助旅行虽然自由灵活,可以根据自己的喜好随意安排行程,但也对旅行者的独立规划能力提出了更高的要求。出发前必须提前查好交通路线、预订安全的酒店,并准备好常用急救药品。 (zì zhù lǚ xíng suī rán zì yóu líng huó, kě yǐ gēn jù zì jǐ de xǐ hào suí yì ān pái xíng chéng, dàn yě duì lǚ xíng zhě de dú lì guī huà néng lì tí chū le gèng gāo de yāo qiú. chū fā qián bì xū tí qián chá hǎo jiāo tōng lù xiàn、 yù dìng ān quán de jiǔ diàn, bìng zhǔn bèi hǎo cháng yòng jí jiù yào pǐn)
- Nhận định đối chiếu (★): 自助旅行需要提前做好准备工作。 (zì zhù lǚ xíng xū yào tí qián zuò hǎo zhǔn bèi gōng zuò)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: Du lịch tự túc tuy tự do linh hoạt, có thể tùy ý sắp xếp lịch trình theo sở thích cá nhân, nhưng cũng đặt ra yêu cầu cao hơn về năng lực lập kế hoạch độc lập của người du hành. Trước khi lên đường nhất định phải tra cứu kỹ lộ trình giao thông, đặt khách sạn an toàn và chuẩn bị sẵn các loại thuốc cấp cứu thông dụng. ★ Khẳng định: Đi du lịch tự túc cần phải làm tốt công tác chuẩn bị từ trước.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 提前 (tí qián — trước (thời hạn)); 独立 (dú lì — độc lập, tự lập); 预订 (yù dìng — đặt trước).
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Đoạn văn nêu rõ:“出发前必须提前查好交通路线、预订安全的酒店,并准备好常用急救药品” (phải chuẩn bị kỹ trước khi xuất phát). Chọn Đúng (√).
7
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 连续长时间工作能够大幅提高效率。
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 有些员工为了赶进度,经常连续坐在电脑前工作四五个小时不休息。科学研究发现,人的大脑注意力集中时间是有限的,适度休息片刻反而能激活思维,长时间疲劳工作只会导致错误率成倍增加。 (yǒu xiē yuán gōng wèi le gǎn jìn dù, jīng cháng lián xù zuò zài diàn nǎo qián gōng zuò sì wǔ gè xiǎo shí bù xiū xi. kē xué yán jiū fā xiàn, rén de dà nǎo zhù yì lì jí zhōng shí jiān shì yǒu xiàn de, shì dù xiū xi piàn kè fǎn ér néng jī huó sī wéi, cháng shí jiān pí láo gōng zuò zhī huì dǎo zhì cuò wù lǜ chéng bèi zēng jiā)
- Nhận định đối chiếu (★): 连续长时间工作能够大幅提高效率。 (lián xù cháng shí jiān gōng zuò néng gòu dà fú tí gāo xiào lǜ)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: Một số nhân viên vì muốn chạy kịp tiến độ thường ngồi lỳ trước màn hình máy tính làm việc bốn năm tiếng đồng hồ không nghỉ ngơi. Nghiên cứu khoa học phát hiện ra rằng, thời gian duy trì sự chú ý tập trung của não bộ con người là có hạn, nghỉ ngơi vừa phải chốc lát trái lại sẽ kích hoạt tư duy, còn làm việc mệt mỏi trong thời gian dài chỉ khiến tỷ lệ mắc lỗi tăng gấp bội phần. ★ Khẳng định: Làm việc liên tục trong thời gian dài có thể nâng cao hiệu suất đáng kể.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Đoạn văn nêu:“长时间疲劳工作只会导致错误率成倍增加” (làm việc kiệt sức chỉ khiến tỉ lệ sai sót tăng vọt). Câu khẳng định nói tăng hiệu suất là SAI (×).
8
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 养宠物有助于缓解生活压力。
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 在生活节奏飞快的大都市里,越来越多的独居年轻人选择养一只猫或者狗陪伴自己。每天下班推开门看到热烈迎接自己的小动物,一整天的疲劳与焦虑往往能得到极大的安抚与释放。 (zài shēng huó jié zòu fēi kuài de dà dōu shì lǐ, yuè lái yuè duō de dú jū nián qīng rén xuǎn zé yǎng yì zhī māo huò zhě gǒu péi bàn zì jǐ. měi tiān xià bān tuī kāi mén kàn dào rè liè yíng jiē zì jǐ de xiǎo dòng wù, yì zhěng tiān de pí láo yǔ jiāo lǜ wǎng wǎng néng dé dào jí dà de ān fǔ yǔ shì fàng)
- Nhận định đối chiếu (★): 养宠物有助于缓解生活压力。 (yǎng chǒng wù yǒu zhù yú huǎn jiě shēng huó yā lì)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: Trong các đô thị lớn với nhịp sống hối hả, ngày càng nhiều người trẻ sống một mình lựa chọn nuôi một chú mèo hoặc chú cún để bầu bạn cùng mình. Mỗi ngày tan ca đẩy cửa bước vào thấy con vật nhỏ bé nhiệt tình đón mừng, mọi mệt mỏi và lo âu suốt một ngày dài thường sẽ được xoa dịu và giải tỏa vô cùng lớn. ★ Khẳng định: Nuôi thú cưng giúp ích cho việc xoa dịu áp lực cuộc sống.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 年轻 (nián qīng — trẻ trung).
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Đoạn văn chỉ rõ:“一整天的疲劳与焦虑往往能得到极大的安抚与释放” (mệt mỏi lo âu cả ngày được xoa dịu giải tỏa). Chọn Đúng (√).
9
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 北方冬季室内一般比较湿润。
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 中国北方地区的冬季寒冷漫长,由于家家户户都通了暖气,室内温度虽然温暖如春,但空气却极为干燥。医生建议大家在房间里放置加湿器,或者在客厅多养几盆水生植物来增加湿度。 (zhōng guó běi fāng dì qū de dōng jì hán lěng màn cháng, yóu yú jiā jiā hù hù dōu tōng le nuǎn qì, shì nèi wēn dù suī rán wēn nuǎn rú chūn, dàn kōng qì què jí wéi gān zào. yī shēng jiàn yì dà jiā zài fáng jiān lǐ fàng zhì jiā shī qì, huò zhě zài kè tīng duō yǎng jǐ pén shuǐ shēng zhí wù lái zēng jiā shī dù)
- Nhận định đối chiếu (★): 北方冬季室内一般比较湿润。 (běi fāng dōng jì shì nèi yì bān bǐ jiào shī rùn)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: Mùa đông ở khu vực miền Bắc Trung Quốc lạnh giá và kéo dài, do nhà nào cũng bật hệ thống sưởi ấm nên nhiệt độ trong nhà tuy ấm áp như mùa xuân nhưng không khí lại vô cùng hanh khô. Bác sĩ khuyên mọi người nên đặt máy tạo độ ẩm trong phòng hoặc trồng thêm vài chậu cây thủy sinh trong phòng khách để tăng cường độ ẩm. ★ Khẳng định: Mùa đông ở miền Bắc trong nhà nhìn chung tương đối ẩm ướt.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 温暖 (wēn nuǎn — ấm áp); 医生 (yī shēng — bác sĩ).
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Đoạn văn nhấn mạnh:“室内温度虽然温暖如春,但空气却极为干燥” (không khí trong phòng cực kỳ khô hanh). Câu đề bài nói “比较湿润” (khá ẩm ướt) là SAI (×).
10
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 孩子需要同龄朋友的陪伴。
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 儿童心理专家指出,除了父母的关爱之外,与同龄小伙伴的交往在儿童成长过程中具有不可替代的作用。在与朋友共同游戏的过程中,孩子能学会分享、合作、妥协以及如何化解人际矛盾。 (ér tóng xīn lǐ zhuān jiā zhǐ chū, chú le fù mǔ de guān ài zhī wài, yǔ tóng líng xiǎo huǒ bàn de jiāo wǎng zài ér tóng chéng zhǎng guò chéng zhōng jù yǒu bù kě tì dài de zuò yòng. zài yǔ péng yǒu gòng tóng yóu xì de guò chéng zhōng, hái zi néng xué huì fēn xiǎng、 hé zuò、 tuǒ xié yǐ jí rú hé huà jiě rén jì máo dùn)
- Nhận định đối chiếu (★): 孩子需要同龄朋友的陪伴。 (hái zi xū yào tóng líng péng yǒu de péi bàn)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: Các chuyên gia tâm lý trẻ em chỉ ra rằng, bên cạnh tình yêu thương của cha mẹ, việc giao lưu tiếp xúc với bạn bè đồng trang lứa giữ vai trò không thể nào thay thế được trong quá trình trưởng thành của trẻ nhỏ. Trong quá trình cùng bạn bè vui chơi, trẻ em sẽ học được cách sẻ chia, hợp tác, thỏa hiệp cũng như cách giải quyết những bất đồng trong mối quan hệ giữa người với người. ★ Khẳng định: Trẻ em cần có sự bầu bạn của bạn bè đồng trang lứa.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 分享 (fēn xiǎng — chia sẻ); 朋友 (péng you — bạn bè).
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Đoạn văn khẳng định:“与同龄小伙伴的交往在儿童成长过程中具有不可替代的作用” (giao lưu bạn bè đồng trang lứa có vai trò không thể thay thế). Chọn Đúng (√).
11
Phần 2: Hội thoại ngắn
第11题:听对话,选择正确答案
问:男的为什么想换个座位?
wèn: nán de wèi shén me xiǎng huàn gè zuò wèi?
wèn: nán de wèi shén me xiǎng huàn gè zuò wèi?
A
桌子不够大
B
靠近洗手间太吵
C
菜品不合口味
D
价格太昂贵
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 服务员你好,请问靠窗户的那张空桌子有人预订了吗? (fú wù yuán nǐ hǎo, qǐng wèn kào chuāng hù de nà zhāng kōng zhuō zi yǒu rén yù dìng le ma) — Chào phục vụ, cho tôi hỏi chiếc bàn trống cạnh cửa sổ đằng kia có ai đặt trước chưa?
- Nữ (女): 先生,那张桌子还没有客人,如果您觉得这边靠近洗手间不太安静,可以随时换过去。 (xiān shēng, nà zhāng zhuō zi hái méi yǒu kè rén, rú guǒ nín jué de zhè biān kào jìn xǐ shǒu jiān bú tài ān jìng, kě yǐ suí shí huàn guò qù) — Thưa quý khách, bàn đó vẫn chưa có ai ạ, nếu anh thấy bên này gần nhà vệ sinh không được yên tĩnh thì có thể chuyển sang đó bất cứ lúc nào ạ.
- Câu hỏi (问): 男的为什么想换个座位? (nán de wèi shén me xiǎng huàn gè zuò wèi) — Vì sao người nam muốn đổi chỗ ngồi?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 预订 (yù dìng — đặt trước).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么想换个座位?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Nữ nói rõ lý do khách muốn đổi:“靠近洗手间不太安静” (gần nhà vệ sinh không yên tĩnh). Chọn B.
12
Phần 2: Hội thoại ngắn
第12题:听对话,选择正确答案
问:这份文件需要在什么时候提交?
wèn: zhè fèn wén jiàn xū yào zài shén me shí hòu tí jiāo?
wèn: zhè fèn wén jiàn xū yào zài shén me shí hòu tí jiāo?
A
明天上午
B
下周一
C
今天下班前
D
后天下午
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 小张,给总公司递交的年度财务预算报告审核完毕了吗? (xiǎo zhāng, gěi zǒng gōng sī dì jiāo de nián dù cái wù yù suàn bào gào shěn hé wán bì le ma) — Tiểu Trương, báo cáo dự toán tài chính năm nộp cho tổng công ty đã kiểm tra xong chưa em?
- Nam (男): 财务总监已经签字了,我马上打印盖章,保证在今天下班前准时发送给总公司。 (cái wù zǒng jiān yǐ jīng qiān zì le, wǒ mǎ shàng dǎ yìn gài zhāng, bǎo zhèng zài jīn tiān xià bān qián zhǔn shí fā sòng gěi zǒng gōng sī) — Giám đốc tài chính đã ký duyệt rồi ạ, em in ra đóng dấu ngay đây, bảo đảm gửi đúng giờ cho tổng công ty trước khi tan làm hôm nay ạ.
- Câu hỏi (问): 这份文件需要在什么时候提交? (zhè fèn wén jiàn xū yào zài shén me shí hòu tí jiāo) — Bản tài liệu này cần phải nộp vào thời gian nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 准时 (zhǔn shí — đúng giờ).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这份文件需要在什么时候提交?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Nam cam kết:“保证在今天下班前准时发送给总公司” (bảo đảm trước khi tan tầm hôm nay gửi cho tổng công ty). Chọn C.
13
Phần 2: Hội thoại ngắn
第13题:听对话,选择正确答案
问:女的遇到了什么麻烦?
wèn: nǚ de yù dào le shén me má fán?
wèn: nǚ de yù dào le shén me má fán?
A
生病发烧了
B
丢了钱包
C
电脑死机没保存文件
D
错过航班班机
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 小李,你看上去愁眉苦脸的,发生什么事情了? (xiǎo lǐ, nǐ kàn shàng qù chóu méi kǔ liǎn de, fā shēng shén me shì qíng le) — Tiểu Lý, trông em ủ rũ thế kia, có chuyện gì xảy ra vậy em?
- Nữ (女): 别提了,刚才电脑突然死机,我辛苦写了一早上的企划案忘记随时保存了。 (bié tí le, gāng cái diàn nǎo tū rán sǐ jī, wǒ xīn kǔ xiě le yì zǎo shàng de qǐ huà àn wàng jì suí shí bǎo cún le) — Đừng nhắc nữa anh ơi, vừa nãy máy tính bỗng nhiên bị đơ màn hình, bản kế hoạch em cất công viết cả buổi sáng quên chưa kịp lưu lại rồi.
- Câu hỏi (问): 女的遇到了什么麻烦? (nǚ de yù dào le shén me má fán) — Người nữ đã gặp phải rắc rối gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的遇到了什么麻烦?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Nữ than thở:“电脑突然死机,我辛苦写了一早上的企划案忘记随时保存了” (máy tính đột ngột treo máy, quên lưu bản kế hoạch). Chọn C.
14
Phần 2: Hội thoại ngắn
第14题:听对话,选择正确答案
问:他们打算怎么去机场?
wèn: tā men dǎ suàn zěn me qù jī chǎng?
wèn: tā men dǎ suàn zěn me qù jī chǎng?
A
乘坐地铁机场专线
B
乘坐出租车
C
自己开车去
D
乘坐公共汽车
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 现在正是下班晚高峰,去机场的高速公路上非常拥堵,咱们打出租车恐怕会误机。 (xiàn zài zhèng shì xià bān wǎn gāo fēng, qù jī chǎng de gāo sù gōng lù shang fēi cháng yōng dǔ, zán men dǎ chū zū chē kǒng pà huì wù jī) — Bây giờ đúng vào giờ cao điểm tan tầm chiều, đường cao tốc ra sân bay tắc nghẽn lắm, tụi mình bắt taxi sợ muộn chuyến bay mất.
- Nam (男): 那咱们赶紧下楼去坐地铁机场快线吧,准时又快捷,半小时就能直达航站楼。 (nà zán men gǎn jǐn xià lóu qù zuò dì tiě jī chǎng kuài xiàn ba, zhǔn shí yòu kuài jié, bàn xiǎo shí jiù néng zhí dá háng zhàn lóu) — Thế tụi mình mau xuống lầu đi tàu điện ngầm tuyến chuyên dụng ra sân bay đi, vừa chuẩn giờ vừa nhanh, nửa tiếng là tới thẳng nhà ga rồi.
- Câu hỏi (问): 他们打算怎么去机场? (tā men dǎ suàn zěn me qù jī chǎng) — Họ dự định đi đến sân bay bằng phương tiện gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 地铁 (dì tiě — tàu điện ngầm); 准时 (zhǔn shí — đúng giờ); 机场 (jī chǎng — sân bay); 出租车 (chū zū chē — xe taxi).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("他们打算怎么去机场?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Nam quyết định:“坐地铁机场快线吧,准时又快捷” (đi tuyến tàu điện ngầm sân bay nhanh chóng đúng giờ). Chọn A.
15
Phần 2: Hội thoại ngắn
第15题:听对话,选择正确答案
问:男的最近在忙什么?
wèn: nán de zuì jìn zài máng shén me?
wèn: nán de zuì jìn zài máng shén me?
A
忙着出国旅游
B
在医院照顾病人
C
陪儿子备战高考
D
参加各种聚会
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 老王,最近周末怎么老是约不到你一起打羽毛球啊? (lǎo wáng, zuì jìn zhōu mò zěn me lǎo shì yuē bú dào nǐ yì qǐ dǎ yǔ máo qiú a) — Anh Vương ơi, dạo này cuối tuần sao toàn không hẹn được anh đi đánh cầu lông vậy?
- Nam (男): 哎呀,我儿子今年夏天就要参加高考了,我这几个月全心全意在家里给他做好后勤保障呢。 (āi yā, wǒ ér zǐ jīn nián xià tiān jiù yào cān jiā gāo kǎo le, wǒ zhè jǐ gè yuè quán xīn quán yì zài jiā lǐ gěi tā zuò hǎo hòu qín bǎo zhàng ne) — Ôi dào, con trai tôi mùa hè này thi đại học rồi, mấy tháng này tôi dồn hết tâm sức ở nhà làm hậu cần phục vụ cho cháu đây.
- Câu hỏi (问): 男的最近在忙什么? (nán de zuì jìn zài máng shén me) — Người nam dạo này đang bận rộn việc gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 羽毛球 (yǔ máo qiú — cầu lông); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的最近在忙什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Nam giải thích:“我儿子今年夏天就要参加高考了,我这几个月全心全意在家里给他做好后勤保障呢” (đồng hành cùng con trai chuẩn bị thi đại học). Chọn C.
16
Phần 2: Hội thoại ngắn
第16题:听对话,选择正确答案
问:这瓶红酒多少钱?
wèn: zhè píng hóng jiǔ duō shǎo qián?
wèn: zhè píng hóng jiǔ duō shǎo qián?
A
一百元
B
一百五十元
C
三百元
D
四百元
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你好,请问货架上这款法国进口的红酒现在有什么优惠活动吗? (nǐ hǎo, qǐng wèn huò jià shàng zhè kuǎn fǎ guó jìn kǒu de hóng jiǔ xiàn zài yǒu shén me yōu huì huó dòng ma) — Chào bạn, cho tôi hỏi loại vang đỏ nhập khẩu từ Pháp trên kệ này hiện có chương trình ưu đãi gì không?
- Nữ (女): 先生,这款红酒原价是三百元一瓶,现在参加买一送一活动,折合下来每瓶只要一百五十元。 (xiān shēng, zhè kuǎn hóng jiǔ yuán jià shì sān bǎi yuán yì píng, xiàn zài cān jiā mǎi yí sòng yì huó dòng, zhé hé xià lái měi píng zhǐ yào yì bǎi wǔ shí yuán) — Thưa quý khách, loại vang này giá gốc là ba trăm tệ một chai, hiện đang có chương trình mua một tặng một, tính bình quân mỗi chai chỉ có một trăm năm mươi tệ thôi ạ.
- Câu hỏi (问): 这瓶红酒多少钱? (zhè píng hóng jiǔ duō shǎo qián) — Sau khi giảm giá chai vang này tính ra bao nhiêu tiền một chai?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这瓶红酒多少钱?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Nữ giải thích:“折合下来每瓶只要一百五十元” (tính ra mỗi chai chỉ 150 tệ sau khi chia ưu đãi). Chọn B.
17
Phần 2: Hội thoại ngắn
第17题:听对话,选择正确答案
问:女的建议男的怎么做?
wèn: nǚ de jiàn yì nán de zěn me zuò?
wèn: nǚ de jiàn yì nán de zěn me zuò?
A
继续熬夜加班
B
去游泳或做针灸推拿
C
吃大量止痛药物
D
喝很多冰镇饮料
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 最近连续加了半个月的班,我感觉肩膀和颈椎又酸又痛。 (zuì jìn lián xù jiā le bàn gè yuè de bān, wǒ gǎn jué jiān bǎng hé jǐng zhuī yòu suān yòu tòng) — Dạo này tăng ca liên tục nửa tháng trời rồi, tôi thấy hai bả vai với đốt sống cổ vừa mỏi vừa đau nhức.
- Nữ (女): 你这是典型的肌肉劳损,建议你今晚去游泳馆游上几个来回,或者做一次中医针灸推拿。 (nǐ zhè shì diǎn xíng de jī ròu láo sǔn, jiàn yì nǐ jīn wǎn qù yóu yǒng guǎn yóu shàng jǐ gè lái huí, huò zhě zuò yí cì zhōng yī zhēn jiǔ tuī ná) — Bạn bị mỏi cơ bắp điển hình rồi đấy, khuyên bạn tối nay đi bể bơi bơi vài vòng, hoặc đi châm cứu xoa bóp Đông y một buổi xem sao.
- Câu hỏi (问): 女的建议男的怎么做? (nǚ de jiàn yì nán de zěn me zuò) — Người nữ khuyên người nam nên làm gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 游泳 (yóu yǒng — bơi lội).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("女的建议男的怎么做?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Nữ khuyên:“去游泳馆游上几个来回,或者做一次中医针灸推拿” (đi bơi hoặc châm cứu xoa bóp đông y). Chọn B.
18
Phần 2: Hội thoại ngắn
第18题:听对话,选择正确答案
问:男的最可能丢失了什么?
wèn: nán de zuì kě néng diū shī le shén me?
wèn: nán de zuì kě néng diū shī le shén me?
A
黑色皮钱包
B
一部手机
C
一把雨伞
D
一件羽绒服
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 先生您好,这里是商场失物招领中心,请问您丢了什么东西? (xiān shēng nín hǎo, zhè lǐ shì shāng chǎng shī wù zhāo lǐng zhōng xīn, qǐng wèn nín diū le shén me dōng xī) — Chào quý khách, đây là trung tâm tiếp nhận đồ thất lạc của trung tâm thương mại, xin hỏi quý khách bị rơi mất đồ gì ạ?
- Nam (男): 我刚才在三楼试衣间不小心落了一个黑色真皮钱包,里面有我的身份证、几张银行卡和少许现金。 (wǒ gāng cái zài sān lóu shì yī jiān bù xiǎo xīn luò le yí gè hēi sè zhēn pí qián bāo, lǐ miàn yǒu wǒ de shēn fèn zhèng、 jǐ zhāng yín háng kǎ hé shǎo xǔ xiàn jīn) — Tôi vừa nãy ở phòng thử đồ tầng ba sơ ý để quên một chiếc ví da bò màu đen, bên trong có căn cước công dân, mấy cái thẻ ngân hàng và một ít tiền mặt ạ.
- Câu hỏi (问): 男的最可能丢失了什么? (nán de zuì kě néng diū shī le shén me) — Người nam có khả năng nhất là làm rơi đồ vật gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 黑色 (hēi sè — màu đen); 不小心 (bù xiǎo xīn — không cẩn thận, vô ý); 银行 (yín háng — ngân hàng).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的最可能丢失了什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Nam khai báo:“落了一个黑色真皮钱包,里面有我的身份证” (để quên một chiếc ví da màu đen). Chọn A.
19
Phần 2: Hội thoại ngắn
第19题:听对话,选择正确答案
问:他们现在最可能在什么地方?
wèn: tā men xiàn zài zuì kě néng zài shén me dì fāng?
wèn: tā men xiàn zài zuì kě néng zài shén me dì fāng?
A
火车站候车室
B
机场安检口
C
电影院检票处
D
图书馆借阅台
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 您好,请出示一下您和同伴的登机牌以及护照。 (nín hǎo, qǐng chū shì yí xià nín hé tóng bàn de dēng jī pái yǐ jí hù zhào) — Chào chị, vui lòng xuất trình thẻ lên máy bay và hộ chiếu của chị cùng người đi cùng ạ.
- Nữ (女): 好的,给您。请问我们这个航班是在哪个登机口登机?还要等多久? (hǎo de, gěi nín. qǐng wèn wǒ men zhè ge háng bān shì zài nǎ gè dēng jī kǒu dēng jī? hái yào děng duō jiǔ) — Vâng, gửi anh. Cho tôi hỏi chuyến bay của chúng tôi lên máy bay ở cửa số mấy vậy anh? Và còn phải chờ bao lâu nữa ạ?
- Câu hỏi (问): 他们现在最可能在什么地方? (tā men xiàn zài zuì kě néng zài shén me dì fāng) — Bây giờ họ có khả năng nhất là đang ở địa điểm nào?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们现在最可能在什么地方?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Từ khóa:“登机牌” (thẻ lên máy bay), “护照” (hộ chiếu), “登机口” (cửa lên máy bay). Địa điểm là ở sân bay (机场). Chọn B.
20
Phần 2: Hội thoại ngắn
第20题:听对话,选择正确答案
问:女的对这门课程有什么评价?
wèn: nǚ de duì zhè mén kè chéng yǒu shén me píng jià?
wèn: nǚ de duì zhè mén kè chéng yǒu shén me píng jià?
A
讲课枯燥乏味
B
风趣幽默收获很大
C
考试极其严格
D
经常缺课停讲
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 小赵,你选修的那门王教授讲授的古代文学通识课怎么样? (xiǎo zhào, nǐ xuǎn xiū de nà mén wáng jiào shòu jiǎng shòu de gǔ dài wén xué tōng shí kè zěn me yàng) — Tiểu Triệu, môn đại cương Văn học cổ đại do Giáo sư Vương giảng dạy mà em đăng ký học thế nào?
- Nữ (女): 王教授讲课风趣幽默,引经据典,每节课教室里都坐得满满当当的,收获特别大。 (wáng jiào shòu jiǎng kè fēng qù yōu mò, yǐn jīng jù diǎn, měi jié kè jiào shì lǐ dōu zuò dé mǎn mǎn dāng dāng de, shōu huò tè bié dà) — Giáo sư Vương giảng bài hóm hỉnh hài hước, dẫn dắt kinh điển rất cuốn hút, tiết nào phòng học cũng chật ních sinh viên, thu hoạch được cực kỳ nhiều luôn anh.
- Câu hỏi (问): 女的对这门课程有什么评价? (nǚ de duì zhè mén kè chéng yǒu shén me píng jià) — Người nữ có đánh giá như thế nào về môn học này?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 收获 (shōu huò — thu hoạch, kết quả đạt được); 教授 (jiào shòu — giáo sư); 幽默 (yōu mò — hài hước, dí dỏm).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的对这门课程有什么评价?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Nữ nhận xét:“王教授讲课风趣幽默,引经据典.. 收获特别大” (giảng bài hóm hỉnh thu hoạch rất nhiều). Chọn B.
21
Phần 2: Hội thoại ngắn
第21题:听对话,选择正确答案
问:男的打算报考哪个专业的研究生?
wèn: nán de dǎ suàn bào kǎo nǎ gè zhuān yè de yán jiū shēng?
wèn: nán de dǎ suàn bào kǎo nǎ gè zhuān yè de yán jiū shēng?
A
计算机科学
B
外国语言学
C
金融学
D
临床医学
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 小刘,你决定好今年大学毕业后报考哪个专业的研究生了吗? (xiǎo liú, nǐ jué dìng hǎo jīn nián dà xué bì yè hòu bào kǎo nǎ gè zhuān yè de yán jiū shēng le ma) — Tiểu Lưu, em đã quyết định xong tốt nghiệp đại học năm nay thi cao học chuyên ngành nào chưa?
- Nam (男): 我本科虽然学的是计算机,但我一直对金融投资很感兴趣,所以打算跨专业报考金融学硕士。 (wǒ běn kē suī rán xué de shì jì suàn jī, dàn wǒ yì zhí duì jīn róng tóu zī hěn gǎn xìng qù, suǒ yǐ dǎ suàn kuà zhuān yè bào kǎo jīn róng xué shuò shì) — Em tuy học đại học ngành máy tính, nhưng từ trước tới nay em luôn rất thích đầu tư tài chính, nên dự định thi vượt ngành sang Thạc sĩ Tài chính học ạ.
- Câu hỏi (问): 男的打算报考哪个专业的研究生? (nán de dǎ suàn bào kǎo nǎ gè zhuān yè de yán jiū shēng) — Người nam dự định thi cao học ngành nào?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("男的打算报考哪个专业的研究生?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Nam xác nhận:“打算跨专业报考金融学硕士” (dự định thi thạc sĩ ngành tài chính). Chọn C.
22
Phần 2: Hội thoại ngắn
第22题:听对话,选择正确答案
问:房间为什么还没有打扫?
wèn: fáng jiān wèi shén me hái méi yǒu dǎ sǎo?
wèn: fáng jiān wèi shén me hái méi yǒu dǎ sǎo?
A
清洁工生病了
B
门上挂着请勿打扰牌子
C
客人没有交房费
D
钥匙卡损坏了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 前台吗?我是308房间的住客,怎么都下午三点了,我的房间还没有人来打扫卫生? (qián tái ma? wǒ shì 3 0 8 fáng jiān de zhù kè, zěn me dōu xià wǔ sān diǎn le, wǒ de fáng jiān hái méi yǒu rén lái dǎ sǎo wèi shēng) — Lễ tân đấy à? Tôi là khách phòng 308, sao ba giờ chiều rồi mà phòng tôi vẫn chưa có ai tới dọn dẹp vệ sinh vậy?
- Nữ (女): 实在抱歉李先生,系统显示您门把手上一直挂着“请勿打扰”的牌子,服务员不敢擅自敲门。 (shí zài bào qiàn lǐ xiān shēng, xì tǒng xiǎn shì nín mén bǎ shǒu shàng yì zhí guà zhe “ qǐng wù dǎ rǎo” de pái zǐ, fú wù yuán bù gǎn shàn zì qiāo mén) — Vô cùng xin lỗi anh Lý ạ, trên hệ thống hiển thị tay nắm cửa phòng anh vẫn treo biển "Xin đừng làm phiền", nên nhân viên không dám tự ý gõ cửa ạ.
- Câu hỏi (问): 房间为什么还没有打扫? (fáng jiān wèi shén me hái méi yǒu dǎ sǎo) — Vì sao căn phòng đến giờ vẫn chưa được dọn dẹp?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 抱歉 (bào qiàn — xin lỗi, lấy làm tiếc); 房间 (fáng jiān — căn phòng).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("房间为什么还没有打扫?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Lễ tân giải thích:“您门把手上一直挂着‘请勿打扰’的牌子” (tay nắm cửa treo biển Xin đừng làm phiền). Chọn B.
23
Phần 2: Hội thoại ngắn
第23题:听对话,选择正确答案
问:男的接下来要做什么?
wèn: nán de jiē xià lái yào zuò shén me?
wèn: nán de jiē xià lái yào zuò shén me?
A
去仓库取货
B
打开软件精修照片
C
陪客户吃午饭
D
去银行办理业务
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 老李,你把刚才拍摄的那几张样机照片修一下图,客户正着急要看产品宣传册呢。 (lǎo lǐ, nǐ bǎ gāng cái pāi shè de nà jǐ zhāng yàng jī zhào piàn xiū yí xià tú, kè hù zhèng zháo jí yào kàn chǎn pǐn xuān chuán cè ne) — Anh Lý, anh chỉnh sửa mấy tấm ảnh chụp máy mẫu vừa nãy đi nhé, khách hàng đang giục xem cuốn sách giới thiệu sản phẩm kìa.
- Nam (男): 好的陈总,我马上打开电脑里的修图软件,半小时内把精修好的图片发到您的邮箱。 (hǎo de chén zǒng, wǒ mǎ shàng dǎ kāi diàn nǎo lǐ de xiū tú ruǎn jiàn, bàn xiǎo shí nèi bǎ jīng xiū hǎo de tú piàn fā dào nín de yóu xiāng) — Vâng Giám đốc Trần, tôi mở phần mềm chỉnh ảnh trên máy tính làm ngay đây, trong vòng nửa tiếng tôi gửi ảnh đã chỉnh sửa kỹ càng vào hòm thư của chị nhé.
- Câu hỏi (问): 男的接下来要做什么? (nán de jiē xià lái yào zuò shén me) — Người nam tiếp theo sẽ làm việc gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 照片 (zhào piàn — bức ảnh); 宣传册 (xuān chuán cè — ấn phẩm tuyên truyền, tờ rơi); 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("男的接下来要做什么?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Nam nói:“马上打开电脑里的修图软件,半小时内把精修好的图片发到您的邮箱” (mở phần mềm chỉnh sửa ảnh). Chọn B.
24
Phần 2: Hội thoại ngắn
第24题:听对话,选择正确答案
问:女的为什么现在不打算买车?
wèn: nǚ de wèi shén me xiàn zài bù dǎ suàn mǎi chē?
wèn: nǚ de wèi shén me xiàn zài bù dǎ suàn mǎi chē?
A
没有驾驶证
B
坐地铁很便捷且停车太难
C
车子外观太难看
D
父母坚决不同意
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 小孙,现在新能源汽车不仅有政府补贴,而且驾驶体验很棒,你不考虑买一辆吗? (xiǎo sūn, xiàn zài xīn néng yuán qì chē bù jǐn yǒu zhèng fǔ bǔ tiē, ér qiě jià shǐ tǐ yàn hěn bàng, nǐ bù kǎo lǜ mǎi yí liàng ma) — Tiểu Tôn, xe năng lượng mới hiện nay không chỉ có trợ cấp chính phủ mà trải nghiệm lái cũng tuyệt lắm, em không tính mua một chiếc à?
- Nữ (女): 我家离公司就三站地铁,平时出行坐地铁非常准时便捷,而且市中心停车位实在太难找了。 (wǒ jiā lí gōng sī jiù sān zhàn dì tiě, píng shí chū xíng zuò dì tiě fēi cháng zhǔn shí biàn jié, ér qiě shì zhōng xīn tíng chē wèi shí zài tài nán zhǎo le) — Nhà em cách công ty có ba ga tàu điện ngầm thôi anh, bình thường đi lại bằng tàu điện ngầm cực kỳ chuẩn giờ và thuận tiện, vả lại tìm chỗ đỗ xe ở trung tâm thành phố khó kinh khủng ạ.
- Câu hỏi (问): 女的为什么现在不打算买车? (nǚ de wèi shén me xiàn zài bù dǎ suàn mǎi chē) — Vì sao người nữ hiện tại không có ý định mua ô tô?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 停车位 (tíng chē wèi — chỗ đỗ xe); 地铁 (dì tiě — tàu điện ngầm); 准时 (zhǔn shí — đúng giờ); 新能源汽车 (xīn néng yuán qì chē — xe ô tô năng lượng mới).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么现在不打算买车?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Nữ nêu lý do:“平时出行坐地铁非常准时便捷,而且市中心停车位实在太难找了” (đi tàu điện ngầm tiện lợi và đỗ xe trung tâm quá khó). Chọn B.
25
Phần 2: Hội thoại ngắn
第25题:听对话,选择正确答案
问:他们最可能是什么关系?
wèn: tā men zuì kě néng shì shén me guān xì?
wèn: tā men zuì kě néng shì shén me guān xì?
A
医生和患者家属
B
售货员和顾客
C
教练和学员
D
导游和游客
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 王医生,我母亲最近做完白内障手术后,眼睛总是觉得干涩流泪,这属于正常现象吗? (wáng yī shēng, wǒ mǔ qīn zuì jìn zuò wán bái nèi zhàng shǒu shù hòu, yǎn jīng zǒng shì jué dé gān sè liú lèi, zhè shǔ yú zhèng cháng xiàn xiàng ma) — Thưa bác sĩ Vương, mẹ tôi gần đây sau khi mổ mắt đục thủy tinh thể, mắt lúc nào cũng thấy khô ráp và chảy nước mắt, như thế có phải bình thường không ạ?
- Nữ (女): 别担心,术后两周内角膜还在愈合,有些轻微异物感很常见,按时滴消炎眼药水即可。 (bié dān xīn, shù hòu liǎng zhōu nèi jiǎo mó hái zài yù hé, yǒu xiē qīng wēi yì wù gǎn hěn cháng jiàn, àn shí dī xiāo yán yǎn yào shuǐ jí kě) — Anh đừng lo, trong hai tuần đầu sau phẫu thuật giác mạc vẫn đang lành, hơi có cảm giác cộm nhẹ là rất bình thường, cứ nhỏ thuốc mắt kháng viêm đúng giờ là được anh nhé.
- Câu hỏi (问): 他们最可能是什么关系? (tā men zuì kě néng shì shén me guān xì) — Họ có khả năng nhất là mối quan hệ gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医生 (yī shēng — bác sĩ).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("他们最可能是什么关系?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Xưng hô “王医生” (bác sĩ Vương), hỏi về tình trạng mắt mẹ sau mổ đục thủy tinh thể. Quan hệ là bác sĩ và người nhà bệnh nhân (医生和患者家属). Chọn A.
26
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
第26题:听对话,选择正确答案
问:这次书法展的门票是多少钱?
wèn: zhè cì shū fǎ zhǎn de mén piào shì duō shǎo qián?
wèn: zhè cì shū fǎ zhǎn de mén piào shì duō shǎo qián?
A
五十元
B
八十元
C
免费开放
D
一百二十元
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 小刘,听说省美术馆这周末有一场中国历代名家书法精品展,门票贵不贵啊? (xiǎo liú, tīng shuō shěng měi shù guǎn zhè zhōu mò yǒu yì chǎng zhōng guó lì dài míng jiā shū fǎ jīng pǐn zhǎn, mén piào guì bu guì a) — Tiểu Lưu, nghe nói Bảo tàng Mỹ thuật tỉnh cuối tuần này có triển lãm tác phẩm thư pháp kinh điển của các danh gia qua các thời đại, vé vào cửa có đắt không em?
- Nam (男): 这次展览是面向公众免费开放的公益展览,只要提前在美术馆官方微信上预约就行。 (zhè cì zhǎn lǎn shì miàn xiàng gōng zhòng miǎn fèi kāi fàng de gōng yì zhǎn lǎn, zhǐ yào tí qián zài měi shù guǎn guān fāng wēi xìn shàng yù yuē jiù xíng) — Đợt triển lãm này là triển lãm công ích mở cửa hoàn toàn miễn phí cho công chúng chị ạ, chỉ cần đăng ký hẹn trước trên WeChat chính thức của bảo tàng là được ạ.
- Câu hỏi (问): 这次书法展的门票是多少钱? (zhè cì shū fǎ zhǎn de mén piào shì duō shǎo qián) — Vé vào cửa triển lãm thư pháp lần này là bao nhiêu tiền?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 听说 (tīng shuō — nghe nói); 提前 (tí qián — trước (thời hạn)); 免费 (miǎn fèi — miễn phí).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这次书法展的门票是多少钱?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Nam thông báo:“面向公众免费开放的公益展览” (triển lãm phi lợi nhuận mở cửa miễn phí cho công chúng). Chọn C.
27
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
第27题:听对话,选择正确答案
问:男的向女的请教了什么问题?
wèn: nán de xiàng nǚ de qǐng jiào le shén me wèn tí?
wèn: nán de xiàng nǚ de qǐng jiào le shén me wèn tí?
A
如何通过翻译考试
B
如何购买便宜机票
C
如何租到便宜房子
D
如何制作西式甜点
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 小陈,听说你去年一次性通过了国家中级翻译资格考试,有什么备考心得可以分享一下吗? (xiǎo chén, tīng shuō nǐ qù nián yí cì xìng tōng guò le guó jiā zhōng jí fān yì zī gé kǎo shì, yǒu shén me bèi kǎo xīn dé kě yǐ fēn xiǎng yí xià ma) — Tiểu Trần, nghe nói năm ngoái em thi đỗ chứng chỉ phiên dịch cấp trung quốc gia ngay lần đầu tiên, có kinh nghiệm ôn thi nào chia sẻ cho anh chút được không?
- Nữ (女): 主要还是每天坚持做真题听写和双向翻译,另外多看权威双语新闻积累专业词汇。 (zhǔ yào hái shì měi tiān jiān chí zuò zhēn tí tīng xiě hé shuāng xiàng fān yì, lìng wài duō kàn quán wēi shuāng yǔ xīn wén jī lěi zhuān yè cí huì) — Chủ yếu vẫn là ngày nào cũng kiên trì nghe chép đề thi thật và dịch xuôi dịch ngược, ngoài ra đọc nhiều tin tức song ngữ chuẩn để tích lũy từ vựng chuyên ngành anh ạ.
- Câu hỏi (问): 男的向女的请教了什么问题? (nán de xiàng nǚ de qǐng jiào le shén me wèn tí) — Người nam thỉnh giáo người nữ vấn đề gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 坚持 (jiān chí — kiên trì); 分享 (fēn xiǎng — chia sẻ).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的向女的请教了什么问题?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Nam xin kinh nghiệm:“通过了国家中级翻译资格考试,有什么备考心得可以分享一下吗” (kinh nghiệm ôn thi chứng chỉ dịch thuật). Chọn A.
28
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
第28题:听对话,选择正确答案
问:关于这家新开的面馆,下列哪项正确?
wèn: guān yú zhè jiā xīn kāi de miàn guǎn, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
wèn: guān yú zhè jiā xīn kāi de miàn guǎn, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
A
价格极其昂贵
B
面条味道很正宗且分量足
C
上菜速度非常缓慢
D
环境非常脏乱
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 公司后门新开的那家兰州牛肉拉面馆你吃过了吗?味道正宗吗? (gōng sī hòu mén xīn kāi de nà jiā lán zhōu niú ròu lā miàn guǎn nǐ chī guò le ma? wèi dào zhèng zōng ma) — Quán mì bò Lan Châu mới mở ở cổng sau công ty mình anh ăn thử chưa? Hương vị có chuẩn không anh?
- Nam (男): 昨天中午我和同事去尝了,汤头醇厚,面条劲道爽滑,而且牛肉的分量给得特别足! (zuó tiān zhōng wǔ wǒ hé tóng shì qù cháng le, tāng tóu chún hòu, miàn tiáo jìn dào shuǎng huá, ér qiě niú ròu de fèn liàng gěi dé tè bié zú) — Trưa hôm qua anh với mấy đồng nghiệp vừa sang ăn rồi, nước dùng thơm ngọt đậm đà, sợi mì dai ngon mướt miệng, đã thế thịt bò cho siêu đầy đặn luôn!
- Câu hỏi (问): 关于这家新开的面馆,下列哪项正确? (guān yú zhè jiā xīn kāi de miàn guǎn, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Về quán mì mới mở này, khẳng định nào sau đây là đúng?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 面条 (miàn tiáo — mì sợi).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于这家新开的面馆,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Nam khen ngợi:“汤头醇厚,面条劲道爽滑,而且牛肉的分量给得特别足” (nước dùng đậm đà, mì dai ngon và thịt bò rất nhiều). Chọn B.
29
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
第29题:听对话,选择正确答案
问:男的今晚为什么不能去聚餐?
wèn: nán de jīn wǎn wèi shén me bù néng qù jù cān?
wèn: nán de jīn wǎn wèi shén me bù néng qù jù cān?
A
要留在公司加班
B
身体不舒服生病了
C
去高铁站接长辈
D
要参加大学同学会
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 小赵,今晚部门大家一起去吃四川火锅庆祝项目上线,你怎么不去啊? (xiǎo zhào, jīn wǎn bù mén dà jiā yì qǐ qù chī sì chuān huǒ guō qìng zhù xiàng mù shàng xiàn, nǐ zěn me bú qù a) — Tiểu Triệu, tối nay cả phòng mình cùng đi ăn lẩu Tứ Xuyên mừng dự án hoàn thành bàn giao, sao em lại không đi thế?
- Nam (男): 真是不凑巧,我岳父岳母今天下午从老家乘高铁过来,我得准时去车站接站并陪老人吃饭。 (zhēn shì bú còu qiǎo, wǒ yuè fù yuè mǔ jīn tiān xià wǔ cóng lǎo jiā chéng gāo tiě guò lái, wǒ dé zhǔn shí qù chē zhàn jiē zhàn bìng péi lǎo rén chī fàn) — Tiếc quá chị ạ, bố mẹ vợ em chiều nay từ quê đi tàu cao tốc lên chơi, em phải ra ga đón các cụ đúng giờ và ăn cơm cùng gia đình ạ.
- Câu hỏi (问): 男的今晚为什么不能去聚餐? (nán de jīn wǎn wèi shén me bù néng qù jù cān) — Vì sao người nam tối nay không thể đi liên hoan cùng phòng?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 准时 (zhǔn shí — đúng giờ); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的今晚为什么不能去聚餐?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Nam giải thích lý do:“我岳父岳母今天下午从老家乘高铁过来,我得准时去车站接站” (đón bố mẹ vợ đi tàu cao tốc từ quê lên). Chọn C.
30
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
第30题:听对话,选择正确答案
问:女的觉得这双运动鞋怎么样?
wèn: nǚ de jué de zhè shuāng yùn dòng xié zěn me yàng?
wèn: nǚ de jué de zhè shuāng yùn dòng xié zěn me yàng?
A
尺码太大不合脚
B
价格太贵质量差
C
柔软透气走路不累
D
颜色太艳丽
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 小李,你在专卖店试穿的这双黑色跑鞋感觉怎么样?穿起来合脚吗? (xiǎo lǐ, nǐ zài zhuān mài diàn shì chuān de zhè shuāng hēi sè pǎo xié gǎn jué zěn me yàng? chuān qǐ lái hé jiǎo ma) — Tiểu Lý, đôi giày chạy bộ màu đen em đi thử ở cửa hàng cảm thấy thế nào? Đi vừa chân không em?
- Nữ (女): 鞋底非常柔软有弹性,透气性也特别好,走起路来一点儿都不累脚,我就买这双了! (xié dǐ fēi cháng róu ruǎn yǒu tán xìng, tòu qì xìng yě tè bié hǎo, zǒu qǐ lù lái yì diǎn ér dōu bú lèi jiǎo, wǒ jiù mǎi zhè shuāng le) — Đế giày êm dã man lại đàn hồi tốt, thoáng khí cực kỳ, đi bộ không hề đau mỏi chân chút nào luôn, em chốt mua đôi này luôn anh nhé!
- Câu hỏi (问): 女的觉得这双运动鞋怎么样? (nǚ de jué de zhè shuāng yùn dòng xié zěn me yàng) — Người nữ cảm thấy đôi giày thể thao này thế nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 黑色 (hēi sè — màu đen).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的觉得这双运动鞋怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Nữ khen:“鞋底非常柔软有弹性,透气性也特别好,走起路来一点儿都不累脚” (đế mềm thoáng khí đi không mỏi). Chọn C.
31
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
第31题:听长对话,选择正确答案
问:他们最终决定去哪里度假?
wèn: tā men zuì zhōng jué dìng qù nǎ lǐ dù jià?
wèn: tā men zuì zhōng jué dìng qù nǎ lǐ dù jià?
A
海南三亚
B
云南大理和丽江
C
北京故宫
D
上海外滩
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 小敏,今年咱们年假有一周的休假时间,你想好去哪里旅游放松了吗? (xiǎo mǐn, jīn nián zán men nián jiǎ yǒu yì zhōu de xiū jià shí jiān, nǐ xiǎng hǎo qù nǎ lǐ lǚ yóu fàng sōng le ma)
- Nữ (女): 本来打算去海边游泳晒太阳,但我查了天气预报,三亚那几天全是大暴雨。 (běn lái dǎ suàn qù hǎi biān yóu yǒng shài tài yáng, dàn wǒ chá le tiān qì yù bào, sān yà nà jǐ tiān quán shì dà bào yǔ)
- Nam (男): 那咱们改变计划去云南大理和丽江怎么样?那边的气候四季如春,风景如画。 (nà zán men gǎi biàn jì huà qù yún nán dà lǐ hé lì jiāng zěn me yàng? nà biān de qì hòu sì jì rú chūn, fēng jǐng rú huà)
- Nữ (女): 太棒了!那我们现在就订去昆明和大理的机票吧。 (tài bàng le! nà wǒ men xiàn zài jiù dìng qù kūn míng hé dà lǐ de jī piào ba)
- Câu hỏi (问): 他们最终决定去哪里度假? (tā men zuì zhōng jué dìng qù nǎ lǐ dù jià)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Mẫn, kỳ nghỉ phép năm nay của tụi mình được nghỉ trọn một tuần, em đã nghĩ ra đi đâu du lịch thư giãn chưa? Nữ: Ban đầu em định ra biển bơi lội tắm nắng, nhưng em vừa tra thời tiết thấy Tam Á mấy ngày đó mưa to bão gió suốt. Nam: Vậy tụi mình đổi kế hoạch đi Đại Lý và Lệ Giang ở Vân Nam nhé? Khí hậu bên đó bốn mùa như xuân, phong cảnh hữu tình như tranh vẽ. Nữ: Tuyệt vời ông mặt trời! Thế tụi mình đặt vé máy bay đi Côn Minh và Đại Lý luôn bây giờ đi anh. Hỏi: Cuối cùng họ quyết định đi nghỉ dưỡng ở đâu?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 放松 (fàng sōng — thư giãn); 气候 (qì hòu — khí hậu); 旅游 (lǚ yóu — du lịch); 游泳 (yóu yǒng — bơi lội).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们最终决定去哪里度假?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Cả hai đồng thuận đổi hướng:“去云南大理和丽江怎么样?.. 太棒了!那我们现在就订去昆明和大理的机票吧”. Chọn B.
32
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
第32题:听长对话,选择正确答案
问:女的为什么要换一部新手机?
wèn: nǚ de wèi shén me yào huàn yí bù xīn shǒu jī?
wèn: nǚ de wèi shén me yào huàn yí bù xīn shǒu jī?
A
颜色过时了
B
频繁黑屏死机且有杂音
C
被小偷偷走了
D
内存完全足够
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 老公,我这台旧手机最近频繁出现黑屏死机,连日常接打电话都有杂音了。 (lǎo gōng, wǒ zhè tái jiù shǒu jī zuì jìn pín fán chū xiàn hēi píng sǐ jī, lián rì cháng jiē dǎ diàn huà dōu yǒu zá yīn le)
- Nam (男): 这台手机你都用了整整四年了,确实该淘汰更新了。 (zhè tái shǒu jī nǐ dōu yòng le zhěng zhěng sì nián le, què shí gāi táo tài gēng xīn le)
- Nữ (女): 今天商场数码专柜有以旧换新优惠活动,最高可以折抵八百元呢。 (jīn tiān shāng chǎng shù mǎ zhuān guì yǒu yǐ jiù huàn xīn yōu huì huó dòng, zuì gāo kě yǐ zhé dǐ bā bǎi yuán ne)
- Nam (男): 那正好,下班后我陪你一起去专柜挑一部拍照性能好的新款旗舰机。 (nà zhèng hǎo, xià bān hòu wǒ péi nǐ yì qǐ qù zhuān guì tiāo yí bù pāi zhào xìng néng hǎo de xīn kuǎn qí jiàn jī)
- Câu hỏi (问): 女的为什么要换一部新手机? (nǚ de wèi shén me yào huàn yí bù xīn shǒu jī) — Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chồng ơi, chiếc điện thoại cũ của em dạo này liên tục bị sập màn hình đơ máy, ngay cả nghe gọi thường ngày cũng bị rè rè có tạp âm rồi. Nam: Máy này em dùng bốn năm trời rồi, quả thực cũng đến lúc đổi máy mới rồi. Nữ: Hôm nay quầy công nghệ ở trung tâm thương mại đang có chương trình thu cũ đổi mới, giảm trừ cao nhất tới 800 tệ lận đó anh. Nam: Thế thì vừa khéo, tan làm anh đưa em qua quầy chọn chiếc máy đời mới chụp ảnh thật xịn nhé. Hỏi: Vì sao người nữ muốn đổi điện thoại mới?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么要换一部新手机?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Nữ nêu lý do:“频繁出现黑屏死机,连日常接打电话都有杂音了” (thường xuyên sập màn hình đen và nghe gọi có tạp âm). Chọn B.
33
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
第33题:听长对话,选择正确答案
问:新图书室计划在什么时候对外开放?
wèn: xīn tú shū shì jì huà zài shén me shí hòu duì wài kāi fàng?
wèn: xīn tú shū shì jì huà zài shén me shí hòu duì wài kāi fàng?
A
今天下午
B
下周六上午
C
下个月底
D
明年元旦
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 刘馆长,咱们社区新筹建的少儿阳光图书室,目前装修和图书上架进度如何了? (liú guǎn cháng, zán men shè qū xīn chóu jiàn de shǎo ér yáng guāng tú shū shì, mù qián zhuāng xiū hé tú shū shàng jià jìn dù rú hé le)
- Nữ (女): 书架、儿童桌椅以及五千册绘本图书昨天已经全部安装摆放整齐了。 (shū jià、 ér tóng zhuō yǐ yǐ jí wǔ qiān cè huì běn tú shū zuó tiān yǐ jīng quán bù ān zhuāng bǎi fàng zhěng qí le)
- Nam (男): 那各项安全环保检测指标都合格达标了吗? (nà gè xiàng ān quán huán bǎo jiǎn cè zhǐ biāo dōu hé gé dá biāo le ma)
- Nữ (女): 环保部门的空气质量检测报告今天刚出来,完全达标,我们计划在下周六上午举行开馆仪式。 (huán bǎo bù mén de kōng qì zhì liàng jiǎn cè bào gào jīn tiān gāng chū lái, wán quán dá biāo, wǒ men jì huà zài xià zhōu liù shàng wǔ jǔ xíng kāi guǎn yí shì)
- Câu hỏi (问): 新图书室计划在什么时候对外开放? (xīn tú shū shì jì huà zài shén me shí hòu duì wài kāi fàng) — Sự việc diễn ra vào thời điểm nào?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Giám đốc Lưu, phòng đọc sách thiếu nhi Ánh Dương mới xây của khu dân cư mình hiện tiến độ trang trí và xếp sách lên kệ thế nào rồi ạ? Nữ: Giá sách, bàn ghế trẻ em và năm nghìn cuốn truyện tranh hôm qua đã lắp đặt và bài trí ngăn nắp hết rồi anh. Nam: Vậy các chỉ số kiểm tra an toàn môi trường đều đạt chuẩn rồi chứ ạ? Nữ: Báo cáo chất lượng không khí của cơ quan môi trường hôm nay vừa có kết quả, đạt chuẩn tuyệt đối luôn, tụi mình dự kiến sáng thứ Bảy tuần sau sẽ tổ chức lễ khai trương phòng đọc. Hỏi: Phòng đọc sách mới dự kiến mở cửa phục vụ vào thời gian nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环保 (huán bǎo — bảo vệ môi trường); 质量 (zhì liàng — chất lượng); 阳光 (yáng guāng — ánh nắng mặt trời).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "新图书室计划在什么时候对外开放?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Nữ thông báo:“计划在下周六上午举行开馆仪式” (dự kiến sáng thứ bảy tuần sau tổ chức lễ mở cửa). Chọn B.
34
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
第34题:听长对话,选择正确答案
问:关于这次求职面试,男的感受如何?
wèn: guān yú zhè cì qiú zhí miàn shì, nán de gǎn shòu rú hé?
wèn: guān yú zhè cì qiú zhí miàn shì, nán de gǎn shòu rú hé?
A
极其紧张不知所措
B
发挥出色充满信心
C
迟到了没能进考场
D
完全听不懂考官问题
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 小王,听说你今天上午去那家著名的互联网大厂参加技术岗终面了,感觉发挥得怎么样? (xiǎo wáng, tīng shuō nǐ jīn tiān shàng wǔ qù nà jiā zhù míng de hù lián wǎng dà chǎng cān jiā jì shù gǎng zhōng miàn le, gǎn jué fā huī dé zěn me yàng)
- Nam (男): 两位主考官问的专业问题非常深入,涵盖了系统架构设计和分布式高并发处理。 (liǎng wèi zhǔ kǎo guān wèn de zhuān yè wèn tí fēi cháng shēn rù, hán gài le xì tǒng jià gòu shè jì hé fēn bù shì gāo bìng fā chǔ lǐ)
- Nữ (女): 那你回答得还算流利顺畅吗? (nà nǐ huí dá dé hái suàn liú lì shùn chàng ma)
- Nam (男): 幸好我提前两周把相关底层原理和经典案例彻底复习透了,整体感觉发挥得很不错,考官当场对我频频点头。 (xìng hǎo wǒ tí qián liǎng zhōu bǎ xiāng guān dǐ céng yuán lǐ hé jīng diǎn àn lì chè dǐ fù xí tòu le, zhěng tǐ gǎn jué fā huī dé hěn bú cuò, kǎo guān dāng chǎng duì wǒ pín pín diǎn tóu)
- Câu hỏi (问): 关于这次求职面试,男的感受如何? (guān yú zhè cì qiú zhí miàn shì, nán de gǎn shòu rú hé)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Vương, nghe nói sáng nay em đến tập đoàn công nghệ lớn phỏng vấn vòng cuối vị trí kỹ thuật, cảm thấy thể hiện thế nào em? Nam: Hai giám khảo hỏi sâu các câu hỏi chuyên môn lắm chị, bao quát cả thiết kế kiến trúc hệ thống và xử lý phân tán đồng thời cao. Nữ: Thế em trả lời có lưu loát trôi chảy không? Nam: May mà em ôn luyện kỹ lưỡng nguyên lý nền tảng và các dự án thực tế trước hai tuần rồi, nhìn chung thể hiện cực kỳ ổn, giám khảo gật đầu lia lịa luôn chị ạ. Hỏi: Về buổi phỏng vấn xin việc lần này, người nam cảm thấy thế nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 流利 (liú lì — lưu loát, trôi chảy); 提前 (tí qián — trước (thời hạn)).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于这次求职面试,男的感受如何?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Nam chia sẻ:“整体感觉发挥得很不错,考官当场对我频频点头” (thể hiện xuất sắc, rất tự tin). Chọn B.
35
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
第35题:听长对话,选择正确答案
问:他们决定在阳台上种什么?
wèn: tā men jué dìng zài yáng tái shàng zhǒng shén me?
wèn: tā men jué dìng zài yáng tái shàng zhǒng shén me?
A
昂贵的名贵盆景
B
高大的果树
C
绿色无污染蔬菜
D
塑料假花
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 老婆,咱们新房南边这个大阳台光照特别充足,空着太可惜了,咱们种点什么好呢? (lǎo pó, zán men xīn fáng nán biān zhè ge dà yáng tái guāng zhào tè bié chōng zú, kōng zhe tài kě xī le, zán men zhǒng diǎn shén me hǎo ne)
- Nữ (女): 如果只种普通的花草,平时浇水打理也挺麻烦的。 (rú guǒ zhī zhǒng pǔ tōng de huā cǎo, píng shí jiāo shuǐ dǎ lǐ yě tǐng má fán de)
- Nam (男): 那不如买几个种植箱,种上生菜、小西红柿和香葱怎么样? (nà bù rú mǎi jǐ gè zhǒng zhí xiāng, zhǒng shàng shēng cài、 xiǎo xī hóng shì hé xiāng cōng zěn me yàng)
- Nữ (女): 好主意!既能美化阳台增添绿色生机,成熟后还能吃上自己种的新鲜无污染蔬菜。 (hǎo zhǔ yì! jì néng měi huà yáng tái zēng tiān lǜ sè shēng jī, chéng shú hòu hái néng chī shàng zì jǐ zhǒng de xīn xiān wú wū rǎn shū cài)
- Câu hỏi (问): 他们决定在阳台上种什么? (tā men jué dìng zài yáng tái shàng zhǒng shén me)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Vợ ơi, ban công lớn hướng Nam của nhà mới mình ánh nắng chan hòa lắm, để trống thì phí quá, tụi mình trồng chút gì đi em? Nữ: Nếu chỉ trồng hoa cỏ bình thường thì tưới tắm chăm sóc cũng cách rách lắm anh. Nam: Thế hay là mua mấy thùng xốp trồng xà lách, cà chua bi với hành lá xem sao? Nữ: Ý kiến hay đó anh! Vừa làm đẹp ban công thêm màu xanh tươi mới, lúc chín lại được ăn rau tươi sạch không hóa chất do chính tay mình trồng nữa. Hỏi: Họ quyết định trồng loại cây gì trên ban công?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 主意 (zhǔ yì — ý kiến, sáng kiến); 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 普通 (pǔ tōng — bình thường, thông thường).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们决定在阳台上种什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Họ nhất trí:“买几个种植箱,种上生菜、小西红柿和香葱.. 吃上自己种的新鲜无污染蔬菜”. Chọn C.
36
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
第36题:听短文,选择正确答案
问:“流水不腐,户枢不蠹”主要借此说明什么道理?
wèn: “ liú shuǐ bù fǔ, hù shū bú dù” zhǔ yào jiè cǐ shuō míng shén me dào lǐ?
wèn: “ liú shuǐ bù fǔ, hù shū bú dù” zhǔ yào jiè cǐ shuō míng shén me dào lǐ?
A
木材需要防虫防蛀
B
经常运动锻炼对身体大有好处
C
办公室电脑需要及时维护
D
水流太快容易发生危险
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "中国有一句古老的格言叫做“流水不腐,户枢不蠹”,意思是流动的水不会发臭变质,经常转动的门轴不会被虫子蛀坏。人体也是同样的道理。现代人长期坐在办公室的转椅上对着电脑屏幕,缺乏足够的体育锻炼,身体的新陈代谢就会变慢,抵抗力也会随之下降。每天坚持快步走或者慢跑半小时,能够促进血液循环,增强心肺功能,让人整天保持充沛饱满的精力。 问:“流水不腐,户枢不蠹”主要借此说明什么道理?"
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 坚持 (jiān chí — kiên trì); 锻炼 (duàn liàn — rèn luyện, tập luyện); 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Đoạn văn mượn câu châm ngôn cổ để khẳng định:thường xuyên vận động thể dục có lợi ích to lớn cho sức khỏe (经常运动锻炼对身体大有好处). Chọn B.
37
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
第37题:听短文,选择正确答案
问:作者建议每天坚持做什么运动?
wèn: zuò zhě jiàn yì měi tiān jiān chí zuò shén me yùn dòng?
wèn: zuò zhě jiàn yì měi tiān jiān chí zuò shén me yùn dòng?
A
整天躺在床上休息
B
快步走或慢跑半小时
C
从事极度危险的极限运动
D
连续举重三个小时
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 中国有一句古老的格言叫做“流水不腐,户枢不蠹”,意思是流动的水不会发臭变质,经常转动的门轴不会被虫子蛀坏。人体也是同样的道理。现代人长期坐在办公室的转椅上对着电脑屏幕,缺乏足够的体育锻炼,身体的新陈代谢就会变慢,抵抗力也会随之下降。每天坚持快步走或者慢跑半小时,能够促进血液循环,增强心肺功能,让人整天保持充沛饱满的精力。 (zhōng guó yǒu yí jù gǔ lǎo de gé yán jiào zuò “ liú shuǐ bù fǔ, hù shū bú dù”, yì sī shì liú dòng de shuǐ bú huì fā chòu biàn zhì, jīng cháng zhuàn dòng de mén zhóu bú huì bèi chóng zǐ zhù huài. rén tǐ yě shì tóng yàng de dào lǐ. xiàn dài rén cháng qī zuò zài bàn gōng shì de zhuàn yǐ shàng duì zhe diàn nǎo píng mù, quē fá zú gòu de tǐ yù duàn liàn, shēn tǐ de xīn chén dài xiè jiù huì biàn màn, dǐ kàng lì yě huì suí zhī xià jiàng. měi tiān jiān chí kuài bù zǒu huò zhě màn pǎo bàn xiǎo shí, néng gòu cù jìn xuè yè xún huán, zēng qiáng xīn fèi gōng néng, ràng rén zhěng tiān bǎo chí chōng pèi bǎo mǎn de jīng lì)
- Câu hỏi (问): 作者建议每天坚持做什么运动? (zuò zhě jiàn yì měi tiān jiān chí zuò shén me yùn dòng)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 坚持 (jiān chí — kiên trì); 锻炼 (duàn liàn — rèn luyện, tập luyện); 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("作者建议每天坚持做什么运动?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Tác giả khuyên:“每天坚持快步走或者慢跑半小时,能够促进血液循环” (mỗi ngày đi bộ nhanh hoặc chạy bộ nửa tiếng). Chọn B.
38
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
第38题:听短文,选择正确答案
问:真诚的赞美能够带来什么积极作用?
wèn: zhēn chéng de zàn měi néng gòu dài lái shén me jī jí zuò yòng?
wèn: zhēn chéng de zàn měi néng gòu dài lái shén me jī jí zuò yòng?
A
拉近人际距离并让人心情愉悦
B
让人产生骄傲自满的心理
C
立刻获得大量金钱财富
D
让对方感到十分反感
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 在人际交往过程中,懂得赞美他人是一种非常宝贵的情商素养。真诚而恰到好处的夸赏,不仅能够迅速拉近彼此之间的心理距离,还能给对方带去一整天的好心情。然而夸赏也需要讲究方法与技巧,必须建立在实事求是的基础之上,针对具体的细节展开表达。如果脱离实际一味过度吹捧,不仅无法起到鼓励的作用,反而会让人觉得虚伪做作、缺乏诚意。 (zài rén jì jiāo wǎng guò chéng zhōng, dǒng de zàn měi tā rén shì yì zhǒng fēi cháng bǎo guì de qíng shāng sù yǎng. zhēn chéng ér qià dào hǎo chù de kuā shǎng, bù jǐn néng gòu xùn sù lā jìn bǐ cǐ zhī jiān de xīn lǐ jù lí, hái néng gěi duì fāng dài qù yì zhěng tiān de hǎo xīn qíng. rán ér kuā shǎng yě xū yào jiǎng jiū fāng fǎ yǔ jì qiǎo, bì xū jiàn lì zài shí shì qiú shì de jī chǔ zhī shàng, zhēn duì jù tǐ de xì jié zhǎn kāi biǎo dá. rú guǒ tuō lí shí jì yí wèi guò dù chuī pěng, bù jǐn wú fǎ qǐ dào gǔ lì de zuò yòng, fǎn ér huì ràng rén jué de xū wěi zuò zuò、 quē fá chéng yì)
- Câu hỏi (问): 真诚的赞美能够带来什么积极作用? (zhēn chéng de zàn měi néng gòu dài lái shén me jī jí zuò yòng)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 鼓励 (gǔ lì — khích lệ, động viên).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "真诚的赞美能够带来什么积极作用?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Đoạn văn nêu rõ:“不仅能够迅速拉近彼此之间的心理距离,还能给对方带去一整天的好心情” (kéo gần khoảng cách và đem lại tâm trạng vui vẻ). Chọn A.
39
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
第39题:听短文,选择正确答案
问:作者认为夸奖他人时最忌讳什么?
wèn: zuò zhě rèn wéi kuā jiǎng tā rén shí zuì jì huì shén me?
wèn: zuò zhě rèn wéi kuā jiǎng tā rén shí zuì jì huì shén me?
A
脱离实际过度吹捧
B
针对具体细节表达
C
态度真诚友善
D
语气温和有礼
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 在人际交往过程中,懂得赞美他人是一种非常宝贵的情商素养。真诚而恰到好处的夸赏,不仅能够迅速拉近彼此之间的心理距离,还能给对方带去一整天的好心情。然而夸赏也需要讲究方法与技巧,必须建立在实事求是的基础之上,针对具体的细节展开表达。如果脱离实际一味过度吹捧,不仅无法起到鼓励的作用,反而会让人觉得虚伪做作、缺乏诚意。 (zài rén jì jiāo wǎng guò chéng zhōng, dǒng de zàn měi tā rén shì yì zhǒng fēi cháng bǎo guì de qíng shāng sù yǎng. zhēn chéng ér qià dào hǎo chù de kuā shǎng, bù jǐn néng gòu xùn sù lā jìn bǐ cǐ zhī jiān de xīn lǐ jù lí, hái néng gěi duì fāng dài qù yì zhěng tiān de hǎo xīn qíng. rán ér kuā shǎng yě xū yào jiǎng jiū fāng fǎ yǔ jì qiǎo, bì xū jiàn lì zài shí shì qiú shì de jī chǔ zhī shàng, zhēn duì jù tǐ de xì jié zhǎn kāi biǎo dá. rú guǒ tuō lí shí jì yí wèi guò dù chuī pěng, bù jǐn wú fǎ qǐ dào gǔ lì de zuò yòng, fǎn ér huì ràng rén jué de xū wěi zuò zuò、 quē fá chéng yì)
- Câu hỏi (问): 作者认为夸奖他人时最忌讳什么? (zuò zhě rèn wéi kuā jiǎng tā rén shí zuì jì huì shén me)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 鼓励 (gǔ lì — khích lệ, động viên).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "作者认为夸奖他人时最忌讳什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Tác giả chỉ rõ:“如果脱离实际一味过度吹捧,不仅无法起到鼓励的作用,反而会让人觉得虚伪做作” (xa rời thực tế tâng bốc quá đà). Chọn A.
40
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
第40题:听短文,选择正确答案
问:有些新员工遇到难题时不愿请教是因为什么?
wèn: yǒu xiē xīn yuán gōng yù dào nán tí shí bú yuàn qǐng jiào shì yīn wèi shén me?
wèn: yǒu xiē xīn yuán gōng yù dào nán tí shí bú yuàn qǐng jiào shì yīn wèi shén me?
A
觉得自己无所不知
B
害怕被认为工作能力不足
C
公司禁止员工互相交流
D
工作内容太简单
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 很多初入职场的新员工在工作中遇到疑难困惑时,常常因为害怕被领导认为能力不足而选择沉默,自己一个人关在办公室里苦苦摸索。其实在任何成熟的团队中,主动提出有价值的问题并及时向经验丰富的前辈请教,不仅不是软弱的表现,反而能极大缩短试错成本,防止在错误的道路上越走越远。优秀的管理者往往更欣赏那些善于沟通、积极求知并敢于承担责任的年轻员工。 (hěn duō chū rù zhí chǎng de xīn yuán gōng zài gōng zuò zhōng yù dào yí nán kùn huò shí, cháng cháng yīn wéi hài pà bèi lǐng dǎo rèn wéi néng lì bù zú ér xuǎn zé chén mò, zì jǐ yí gè rén guān zài bàn gōng shì lǐ kǔ kǔ mō suǒ. qí shí zài rèn hé chéng shú de tuán duì zhōng, zhǔ dòng tí chū yǒu jià zhí de wèn tí bìng jí shí xiàng jīng yàn fēng fù de qián bèi qǐng jiào, bù jǐn bú shì ruǎn ruò de biǎo xiàn, fǎn ér néng jí dà suō duǎn shì cuò chéng běn, fáng zhǐ zài cuò wù de dào lù shang yuè zǒu yuè yuǎn. yōu xiù de guǎn lǐ zhě wǎng wǎng gèng xīn shǎng nà xiē shàn yú gōu tōng、 jī jí qiú zhī bìng gǎn yú chéng dān zé rèn de nián qīng yuán gōng)
- Câu hỏi (问): 有些新员工遇到难题时不愿请教是因为什么? (yǒu xiē xīn yuán gōng yù dào nán tí shí bú yuàn qǐng jiào shì yīn wèi shén me)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 优秀 (yōu xiù — ưu tú, xuất sắc).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("有些新员工遇到难题时不愿请教是因为什么?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Đoạn văn phân tích:“常常因为害怕被领导认为能力不足而选择沉默” (sợ bị lãnh đạo đánh giá năng lực kém). Chọn B.
41
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
第41题:听短文,选择正确答案
问:优秀的管理者更欣赏什么样的员工?
wèn: yōu xiù de guǎn lǐ zhě gèng xīn shǎng shén me yàng de yuán gōng?
wèn: yōu xiù de guǎn lǐ zhě gèng xīn shǎng shén me yàng de yuán gōng?
A
遇到问题绝不请教的人
B
善于沟通积极求知的人
C
整天推卸责任的人
D
完全不说话的人
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 很多初入职场的新员工在工作中遇到疑难困惑时,常常因为害怕被领导认为能力不足而选择沉默,自己一个人关在办公室里苦苦摸索。其实在任何成熟的团队中,主动提出有价值的问题并及时向经验丰富的前辈请教,不仅不是软弱的表现,反而能极大缩短试错成本,防止在错误的道路上越走越远。优秀的管理者往往更欣赏那些善于沟通、积极求知并敢于承担责任的年轻员工。 (hěn duō chū rù zhí chǎng de xīn yuán gōng zài gōng zuò zhōng yù dào yí nán kùn huò shí, cháng cháng yīn wéi hài pà bèi lǐng dǎo rèn wéi néng lì bù zú ér xuǎn zé chén mò, zì jǐ yí gè rén guān zài bàn gōng shì lǐ kǔ kǔ mō suǒ. qí shí zài rèn hé chéng shú de tuán duì zhōng, zhǔ dòng tí chū yǒu jià zhí de wèn tí bìng jí shí xiàng jīng yàn fēng fù de qián bèi qǐng jiào, bù jǐn bú shì ruǎn ruò de biǎo xiàn, fǎn ér néng jí dà suō duǎn shì cuò chéng běn, fáng zhǐ zài cuò wù de dào lù shang yuè zǒu yuè yuǎn. yōu xiù de guǎn lǐ zhě wǎng wǎng gèng xīn shǎng nà xiē shàn yú gōu tōng、 jī jí qiú zhī bìng gǎn yú chéng dān zé rèn de nián qīng yuán gōng)
- Câu hỏi (问): 优秀的管理者更欣赏什么样的员工? (yōu xiù de guǎn lǐ zhě gèng xīn shǎng shén me yàng de yuán gōng)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 优秀 (yōu xiù — ưu tú, xuất sắc).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "优秀的管理者更欣赏什么样的员工?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Đoạn văn kết luận:“优秀的管理者往往更欣赏那些善于沟通、积极求知并敢于承担责任的年轻员工”. Chọn B.
42
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
第42题:听短文,选择正确答案
问:大熊猫为什么被誉为“活化石”?
wèn: dà xióng māo wèi shén me bèi yù wéi “ huó huà shí”?
wèn: dà xióng māo wèi shén me bèi yù wéi “ huó huà shí”?
A
在地球上已生存至少八百万年
B
身体像石头一样坚硬
C
喜欢生活在地底下
D
不能移动奔跑
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 大熊猫是中国特有的珍稀国宝动物,深受全世界各国人民的喜爱。大熊猫在地球上已经生存了至少八百万年,被生物学界誉为“活化石”。很多人误以为大熊猫生来就是严格的素食主义者,其实在漫长的进化历史中,大熊猫的祖先是肉食性动物,后来随着生存环境和食物资源的变迁,它们的食谱中才逐渐演变成百分之九十九都是竹子。由于竹子所含的热量和营养相对较低,成年大熊猫每天需要花费十二个小时以上的时间不停进食。 (dà xióng māo shì zhōng guó tè yǒu de zhēn xī guó bǎo dòng wù, shēn shòu quán shì jiè gè guó rén mín de xǐ ài. dà xióng māo zài dì qiú shàng yǐ jīng shēng cún le zhì shǎo bā bǎi wàn nián, bèi shēng wù xué jiè yù wéi “ huó huà shí”. hěn duō rén wù yǐ wéi dà xióng māo shēng lái jiù shì yán gé de sù shí zhǔ yì zhě, qí shí zài màn cháng de jìn huà lì shǐ zhōng, dà xióng māo de zǔ xiān shì ròu shí xìng dòng wù, hòu lái suí zhe shēng cún huán jìng hé shí wù zī yuán de biàn qiān, tā men de shí pǔ zhōng cái zhú jiàn yǎn biàn chéng bǎi fēn zhī jiǔ shí jiǔ dōu shì zhú zi. yóu yú zhú zi suǒ hán de rè liàng hé yíng yǎng xiāng duì jiào dī, chéng nián dà xióng māo měi tiān xū yào huā fèi shí èr gè xiǎo shí yǐ shàng de shí jiān bù tíng jìn shí)
- Câu hỏi (问): 大熊猫为什么被誉为“活化石”? (dà xióng māo wèi shén me bèi yù wéi “ huó huà shí”) — Tại sao lại xảy ra sự việc "大熊猫为什么被誉为“活化石”"?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Tại sao lại xảy ra sự việc "大熊猫为什么被誉为“活化石”"?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 历史 (lì shǐ — lịch sử).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("大熊猫为什么被誉为“活化石”?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Đoạn văn nêu:“大熊猫在地球上已经生存了至少八百万年,被生物学界誉为‘活化石’”. Chọn A.
43
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
第43题:听短文,选择正确答案
问:大熊猫每天花大量时间吃竹子主要是因为:
wèn: dà xióng māo měi tiān huā dà liàng shí jiān chī zhú zi zhǔ yào shi yīn wèi:
wèn: dà xióng māo měi tiān huā dà liàng shí jiān chī zhú zi zhǔ yào shi yīn wèi:
A
竹子的营养和热量相对较低
B
大熊猫没有任何咀嚼能力
C
大熊猫胃部容积极其狭小
D
周围没有任何其他植物
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 大熊猫是中国特有的珍稀国宝动物,深受全世界各国人民的喜爱。大熊猫在地球上已经生存了至少八百万年,被生物学界誉为“活化石”。很多人误以为大熊猫生来就是严格的素食主义者,其实在漫长的进化历史中,大熊猫的祖先是肉食性动物,后来随着生存环境和食物资源的变迁,它们的食谱中才逐渐演变成百分之九十九都是竹子。由于竹子所含的热量和营养相对较低,成年大熊猫每天需要花费十二个小时以上的时间不停进食。 (dà xióng māo shì zhōng guó tè yǒu de zhēn xī guó bǎo dòng wù, shēn shòu quán shì jiè gè guó rén mín de xǐ ài. dà xióng māo zài dì qiú shàng yǐ jīng shēng cún le zhì shǎo bā bǎi wàn nián, bèi shēng wù xué jiè yù wéi “ huó huà shí”. hěn duō rén wù yǐ wèi dà xióng māo shēng lái jiù shì yán gé de sù shí zhǔ yì zhě, qí shí zài màn cháng de jìn huà lì shǐ zhōng, dà xióng māo de zǔ xiān shì ròu shí xìng dòng wù, hòu lái suí zhe shēng cún huán jìng hé shí wù zī yuán de biàn qiān, tā men de shí pǔ zhōng cái zhú jiàn yǎn biàn chéng bǎi fēn zhī jiǔ shí jiǔ dōu shì zhú zi. yóu yú zhú zi suǒ hán de rè liàng hé yíng yǎng xiāng duì jiào dī, chéng nián dà xióng māo měi tiān xū yào huā fèi shí èr gè xiǎo shí yǐ shàng de shí jiān bù tíng jìn shí)
- Câu hỏi (问): 大熊猫每天花大量时间吃竹子主要是因为: (dà xióng māo měi tiān huā dà liàng shí jiān chī zhú zi zhǔ yào shi yīn wèi:)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 历史 (lì shǐ — lịch sử).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("大熊猫每天花大量时间吃竹子主要是因为:"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Đoạn văn giải thích:“由于竹子所含的热量和营养相对较低,成年大熊猫每天需要花费十二个小时以上的时间不停进食”. Chọn A.
44
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
第44题:听短文,选择正确答案
问:中国古典园林艺术追求什么样的美学意境?
wèn: zhōng guó gǔ diǎn yuán lín yì shù zhuī qiú shén me yàng de měi xué yì jìng?
wèn: zhōng guó gǔ diǎn yuán lín yì shù zhuī qiú shén me yàng de měi xué yì jìng?
A
完全抛弃自然山水
B
虽由人作宛自天开
C
到处使用现代钢筋水泥
D
建筑越高大越好
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 中国古典园林艺术强调“虽由人作,宛自天开”的至高美学意境。无论是苏州古朴典雅的私家园林,还是北京宏伟庄严的皇家园林,工匠们都会巧妙地借助自然界中山石、水流、花木与亭台楼阁的呼应搭配,营造出峰回路转、步移景异的奇妙景观。游览中国古典园林,不仅是一场视觉上的审美盛宴,更是一次与大自然心意相通的心灵洗礼。 (zhōng guó gǔ diǎn yuán lín yì shù qiáng tiáo “ suī yóu rén zuò, wǎn zì tiān kāi” de zhì gāo měi xué yì jìng. wú lùn shì sū zhōu gǔ pǔ diǎn yǎ de sī jiā yuán lín, hái shì běi jīng hóng wěi zhuāng yán de huáng jiā yuán lín, gōng jiàng men dōu huì qiǎo miào dì jiè zhù zì rán jiè zhōng shān shí、 shuǐ liú、 huā mù yǔ tíng tái lóu gé de hū yìng dā pèi, yíng zào chū fēng huí lù zhuǎn、 bù yí jǐng yì de qí miào jǐng guān. yóu lǎn zhōng guó gǔ diǎn yuán lín, bù jǐn shì yì chǎng shì jué shàng de shěn měi shèng yàn, gèng shì yí cì yǔ dà zì rán xīn yì xiāng tōng de xīn líng xǐ lǐ)
- Câu hỏi (问): 中国古典园林艺术追求什么样的美学意境? (zhōng guó gǔ diǎn yuán lín yì shù zhuī qiú shén me yàng de měi xué yì jìng)
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "中国古典园林艺术追求什么样的美学意境?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Đoạn văn khẳng định câu thành ngữ kim chỉ nam:“虽由人作,宛自天开” (tuy do người làm ra nhưng tựa như trời đất sinh ra). Chọn B.
45
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
第45题:听短文,选择正确答案
问:工匠们是通过什么方法营造步移景异效果的?
wèn: gōng jiàng men shì tōng guò shén me fāng fǎ yíng zào bù yí jǐng yì xiào guǒ de?
wèn: gōng jiàng men shì tōng guò shén me fāng fǎ yíng zào bù yí jǐng yì xiào guǒ de?
A
全部种植同一种树木
B
巧妙搭配山石水流花木与楼阁
C
将整个园林刷成一种颜色
D
禁止游客随意走动
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 中国古典园林艺术强调“虽由人作,宛自天开”的至高美学意境。无论是苏州古朴典雅的私家园林,还是北京宏伟庄严的皇家园林,工匠们都会巧妙地借助自然界中山石、水流、花木与亭台楼阁的呼应搭配,营造出峰回路转、步移景异的奇妙景观。游览中国古典园林,不仅是一场视觉上的审美盛宴,更是一次与大自然心意相通的心灵洗礼。 (zhōng guó gǔ diǎn yuán lín yì shù qiáng tiáo “ suī yóu rén zuò, wǎn zì tiān kāi” de zhì gāo měi xué yì jìng. wú lùn shì sū zhōu gǔ pǔ diǎn yǎ de sī jiā yuán lín, hái shì běi jīng hóng wěi zhuāng yán de huáng jiā yuán lín, gōng jiàng men dōu huì qiǎo miào dì jiè zhù zì rán jiè zhōng shān shí、 shuǐ liú、 huā mù yǔ tíng tái lóu gé de hū yìng dā pèi, yíng zào chū fēng huí lù zhuǎn、 bù yí jǐng yì de qí miào jǐng guān. yóu lǎn zhōng guó gǔ diǎn yuán lín, bù jǐn shì yì chǎng shì jué shàng de shěn měi shèng yàn, gèng shì yí cì yǔ dà zì rán xīn yì xiāng tōng de xīn líng xǐ lǐ)
- Câu hỏi (问): 工匠们是通过什么方法营造步移景异效果的? (gōng jiàng men shì tōng guò shén me fāng fǎ yíng zào bù yí jǐng yì xiào guǒ de)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 效果 (xiào guǒ — hiệu quả).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "工匠们是通过什么方法营造步移景异效果的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Đoạn văn chỉ rõ:“借助自然界中山石、水流、花木与亭台楼阁的呼应搭配” (phối hợp khéo léo non bộ, mặt nước, cỏ hoa và đình lâu). Chọn B.
Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?
Luyện trực tiếp mã đề H4061026 trên giao diện mô phỏng phòng thi máy FoxHSK (gồm các từ ngữ trọng tâm như 机考, 他每天都, 会抽出时, 间阅读), hỗ trợ nghe từng câu thoại và đối chiếu lời giải ngay khi nộp bài.
VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 4 NGAY