Đề HSK30-C3-01

75 phút • 75 câu

HSK 3 · 75 câu · 75 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 3

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H3-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Mô Phỏng HSK 3 - HSK30-C3-01 (Mock-Test)

Đề thi mã HSK30-C3-01 gồm tổng cộng 75 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 75 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 3 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio HSK30-C3-01

Đáp Án HSK30-C3-01 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 3.0 Cấp 3 (75 Câu)

Bảng đáp án HSK30-C3-01 chính thức trọn bộ 75 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio HSK30-C3-01 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề HSK30-C3-01 (Câu 1 – 75)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B (Sai)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:A (Đúng)
Câu 4:B (Sai)
Câu 5:A (Đúng)
Câu 6:B (Sai)
Câu 7:A (Đúng)
Câu 8:B (Sai)
Câu 9:A (Đúng)
Câu 10:B (Sai)
Câu 11:B
Câu 12:C
Câu 13:A
Câu 14:D
Câu 15:A
Câu 16:D
Câu 17:C
Câu 18:B
Câu 19:C
Câu 20:A
Câu 21:C
Câu 22:C
Câu 23:D
Câu 24:B
Câu 25:C
Câu 26:B
Câu 27:C
Câu 28:C
Câu 29:B
Câu 30:D
Câu 31:B
Câu 32:D
Câu 33:B
Câu 34:C
Câu 35:C
Câu 36:B
Câu 37:C
Câu 38:A
Câu 39:B
Câu 40:A
Câu 41:B
Câu 42:B
Câu 43:A
Câu 44:C
Câu 45:B
Câu 46:A
Câu 47:B
Câu 48:B
Câu 49:A
Câu 50:A
Câu 51:C
Câu 52:B
Câu 53:B
Câu 54:C
Câu 55:A
Câu 56:B
Câu 57:B
Câu 58:B
Câu 59:C
Câu 60:B
Câu 61:B
Câu 62:C
Câu 63:C
Câu 64:C
Câu 65:B
Câu 66:B
Câu 67:B
Câu 68:A
Câu 69:B
Câu 70:B
Câu 71:弟弟已经把作业做完了。
Câu 72:这件衬衫比那件便宜得多。
Câu 73:他的手机被小偷偷走了。
Câu 74:他的汉语水平在不断提高。
Câu 75:书架上放着很多一本本中文小说。
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第1题:听对话或短文,判断对错。 ★ 考试推迟到了下周五。

老师刚才在班级群里正式通知,期末中文考试时间不变,依然定在本周四上午九点在第一教学楼举行。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Thầy giáo vừa thông báo chính thức trong nhóm lớp rằng thời gian thi cuối kỳ môn tiếng Trung không thay đổi, vẫn ấn định vào 9 giờ sáng thứ Năm tuần này tại tòa nhà giảng đường số 1.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
老师刚才在班级群里正式通知,期末中文考试时间不变,依然定在本周四上午九点在第一教学楼举行。
Nghĩa tiếng Việt:
Thầy giáo vừa thông báo chính thức trong nhóm lớp rằng thời gian thi cuối kỳ môn tiếng Trung không thay đổi, vẫn ấn định vào 9 giờ sáng thứ Năm tuần này tại tòa nhà giảng đường số 1.
Phân tích đối chiếu:
Lịch thi giữ nguyên thứ Năm tuần này, không hoãn.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 5Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第5题:听对话或短文,判断对错。 ★ 听音乐可以有效缓解压力。

工作累了一天回到家,放上一段舒缓的轻音乐,能让紧绷的神经放松下来,是消除疲劳和缓解压力的良方。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Sau một ngày làm việc mệt mỏi trở về nhà, bật một bản nhạc nhẹ êm dịu có thể giúp thần kinh căng thẳng được thư giãn, là phương thuốc hữu hiệu để xua tan mệt mỏi và giải tỏa áp lực.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 5 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
工作累了一天回到家,放上一段舒缓的轻音乐,能让紧绷的神经放松下来,是消除疲劳和缓解压力的良方。
Nghĩa tiếng Việt:
Sau một ngày làm việc mệt mỏi trở về nhà, bật một bản nhạc nhẹ êm dịu có thể giúp thần kinh căng thẳng được thư giãn, là phương thuốc hữu hiệu để xua tan mệt mỏi và giải tỏa áp lực.
Phân tích đối chiếu:
Nghe nhạc êm dịu giúp xoa dịu áp lực hiệu quả.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 9Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第9题:听对话或短文,判断对错。 ★ 规律的作息是健康的基石。

按时起床、规律就餐、不长期熬夜,养成良好的生活作息规律是保持免疫力和身心健康的根本基石。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Thức dậy đúng giờ, ăn uống điều độ, không thức khuya trong thời gian dài, việc hình thành thói quen sinh hoạt tốt là nền tảng cốt lõi để duy trì sức đề kháng và sức khỏe thể chất lẫn tinh thần.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 9 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
按时起床、规律就餐、不长期熬夜,养成良好的生活作息规律是保持免疫力和身心健康的根本基石。
Nghĩa tiếng Việt:
Thức dậy đúng giờ, ăn uống điều độ, không thức khuya trong thời gian dài, việc hình thành thói quen sinh hoạt tốt là nền tảng cốt lõi để duy trì sức đề kháng và sức khỏe thể chất lẫn tinh thần.
Phân tích đối chiếu:
Sinh hoạt giờ giấc điều độ là gốc rễ của sức khỏe.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 13Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

问:女的建议买哪件?

男:这件衬衫打折吗?女:这件是新款,不打折,旁边那件蓝色的现在八折。问:女的建议买哪件?
  • A. 蓝色的
  • B. 新款的
  • C. 红色的
  • D. 没打折的

Dịch nghĩa: Nam: Chiếc áo sơ mi này có giảm giá không? — Nữ: Chiếc này là mẫu mới không giảm giá, chiếc màu xanh lam ở bên cạnh hiện đang giảm 20%. — Hỏi: Người nữ gợi ý mua chiếc nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 13 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:这件衬衫打折吗?女:这件是新款,不打折,旁边那件蓝色的现在八折。问:女的建议买哪件?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Chiếc áo sơ mi này có giảm giá không? — Nữ: Chiếc này là mẫu mới không giảm giá, chiếc màu xanh lam ở bên cạnh hiện đang giảm 20%. — Hỏi: Người nữ gợi ý mua chiếc nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    蓝色的 (màu xanh lam, sắc xanh biển của (trợ từ định ngữ))
  • B
    新款的 (Mới)
  • C
    红色的 (màu đỏ, sắc đỏ cách mạng của (trợ từ định ngữ))
  • D
    没打折的 (Chưa giảm giá, chiết khấu)
Phân tích đối chiếu:
CĂN CỨ theo LỜI THOẠI: NỮ GIỚI giới thiệu chiếc màu xanh (蓝色的) đang giảm giá (八折 - BÁT CHIẾT), ĐÁP ÁN ĐÚNG là A (蓝色的).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

问:他们在哪儿?

男:这儿的菜味道真不错,尤其是这个酸菜鱼。女:是啊,这可是这家店的招牌菜,很多客人都是专门为了它来的。问:他们在哪儿?
  • A. 在医院
  • B. 在学校
  • C. 在饭馆
  • D. 在车站

Dịch nghĩa: Nam: Các món ăn ở đây hương vị tuyệt thật đấy, đặc biệt là món cá nấu dưa chua này. — Nữ: Đúng vậy, đây chính là món tủ của quán này đấy, rất nhiều thực khách đều專 môn vì món này mà tìm đến. — Hỏi: Họ đang ở đâu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:这儿的菜味道真不错,尤其是这个酸菜鱼。女:是啊,这可是这家店的招牌菜,很多客人都是专门为了它来的。问:他们在哪儿?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Các món ăn ở đây hương vị tuyệt thật đấy, đặc biệt là món cá nấu dưa chua này. — Nữ: Đúng vậy, đây chính là món tủ của quán này đấy, rất nhiều thực khách đều專 môn vì món này mà tìm đến. — Hỏi: Họ đang ở đâu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    在医院 (ở bệnh viện)
  • B
    在学校 (ở trường học)
  • C
    在饭馆 (ở nhà hàng, quán ăn)
  • D
    在车站 (ở bến xe, nhà ga xe buýt)
Phân tích đối chiếu:
CĂN CỨ theo LỜI THOẠI: Họ đang bàn về món ăn (菜), tiệm ăn (店) và món sở trường (招牌菜 - CHIÊU BÀI THÁI), ĐÁP ÁN ĐÚNG là C (在饭馆).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 21Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

问:女的觉得鞋子怎么样?

男:你看这双鞋怎么样?女:颜色虽然好看,但是鞋跟太高了,穿着不舒服。问:女的觉得鞋子怎么样?
  • A. 太便宜
  • B. 太重了
  • C. 不舒服
  • D. 颜色不好看

Dịch nghĩa: Nam: Em xem đôi giày này thế nào? — Nữ: Màu sắc tuy đẹp nhưng gót giày cao quá, đi vào không thoải mái. — Hỏi: Người nữ cảm thấy đôi giày thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 21 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:你看这双鞋怎么样?女:颜色虽然好看,但是鞋跟太高了,穿着不舒服。问:女的觉得鞋子怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Em xem đôi giày này thế nào? — Nữ: Màu sắc tuy đẹp nhưng gót giày cao quá, đi vào không thoải mái. — Hỏi: Người nữ cảm thấy đôi giày thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    太便宜 (quá giá rẻ)
  • B
    太重了 (Quá nặng, quan trọng rồi)
  • C
    不舒服 (không dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
  • D
    颜色不好看 (Màu sắc không đẹp mắt, ưa nhìn)
Phân tích đối chiếu:
CĂN CỨ theo LỜI THOẠI: NỮ GIỚI nói gót quá cao, đi không thoải mái (穿着不舒服 - XUYÊN TRƯỚC BẤT THƯ PHỤC), ĐÁP ÁN ĐÚNG là C (不舒服).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 26Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

问:男的为什么不直接给女的号码?

女:你知道小李的电话号码吗?男:我知道,但我没带手机,你可以查一下通讯录。问:男的为什么不直接给女的号码?
  • A. 他忘了
  • B. 他没带手机
  • C. 他不想给
  • D. 他在忙

Dịch nghĩa: Nữ: Cậu có biết số điện thoại của Tiểu Lý không? — Nam: Tớ biết, nhưng tớ không mang theo điện thoại, cậu có thể tra trong danh bạ xem. — Hỏi: Tại sao người nam không trực tiếp đưa số cho người nữ?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 26 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:你知道小李的电话号码吗?男:我知道,但我没带手机,你可以查一下通讯录。问:男的为什么不直接给女的号码?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Cậu có biết số điện thoại của Tiểu Lý không? — Nam: Tớ biết, nhưng tớ không mang theo điện thoại, cậu có thể tra trong danh bạ xem. — Hỏi: Tại sao người nam không trực tiếp đưa số cho người nữ?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    他忘了 (Anh ấy quên, lãng quên rồi)
  • B
    他没带手机 (Anh ấy chưa mang theo, dẫn dắt điện thoại di động)
  • C
    他不想给 (Anh ấy không muốn cho)
  • D
    他在忙 (Anh ấy ở bận rộn)
Phân tích đối chiếu:
CĂN CỨ theo LỜI THOẠI: NAM GIỚI nói bản thân không mang theo điện thoại (没带手机), ĐÁP ÁN ĐÚNG là B (他没带手机).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 30Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

问:男的建议把空调调到多少度?

女:快把空调打开,屋里太热了。男:别开太低,二十六度比较舒服,也省电。问:男的建议把空调调到多少度?
  • A. 二十度
  • B. 二十二度
  • C. 二十四度
  • D. 二十六度

Dịch nghĩa: Nữ: Mau bật điều hòa lên đi, trong phòng nóng quá. — Nam: Đừng bật thấp quá, để 26 độ là khá dễ chịu mà lại tiết kiệm điện. — Hỏi: Người nam khuyên chỉnh điều hòa ở bao nhiêu độ?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 30 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:快把空调打开,屋里太热了。男:别开太低,二十六度比较舒服,也省电。问:男的建议把空调调到多少度?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Mau bật điều hòa lên đi, trong phòng nóng quá. — Nam: Đừng bật thấp quá, để 26 độ là khá dễ chịu mà lại tiết kiệm điện. — Hỏi: Người nam khuyên chỉnh điều hòa ở bao nhiêu độ?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    二十度 (Số hai (2) mười độ (nhiệt độ, góc)
  • B
    二十二度 (Số hai (2) mười số hai (2) độ (nhiệt độ, góc)
  • C
    二十四度 (Số hai (2) mười bốn độ (nhiệt độ, góc)
  • D
    二十六度 (Số hai (2) mười sáu độ (nhiệt độ, góc)
Phân tích đối chiếu:
CĂN CỨ theo LỜI THOẠI: NAM GIỚI nói 26 độ (二十六度) khá thoải mái, ĐÁP ÁN ĐÚNG là D (二十六度).
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

问:现在这儿的天气怎么样?

女:这儿的天气怎么样?适合旅游吗?男:现在正是春天,温度适中,风景也美,最适合来旅游。问:现在这儿的天气怎么样?
  • A. 太热了
  • B. 太冷了
  • C. 温度适中
  • D. 一直在下雨

Dịch nghĩa: Nữ: Thời tiết ở đây thế nào? Có thích hợp để đi du lịch không? — Nam: Bây giờ đang là mùa xuân, nhiệt độ ôn hòa, phong cảnh cũng đẹp, thích hợp nhất để đến du lịch đấy. — Hỏi: Thời tiết ở đây hiện tại như thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:这儿的天气怎么样?适合旅游吗?男:现在正是春天,温度适中,风景也美,最适合来旅游。问:现在这儿的天气怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Thời tiết ở đây thế nào? Có thích hợp để đi du lịch không? — Nam: Bây giờ đang là mùa xuân, nhiệt độ ôn hòa, phong cảnh cũng đẹp, thích hợp nhất để đến du lịch đấy. — Hỏi: Thời tiết ở đây hiện tại như thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    太热了 (Quá nóng rồi)
  • B
    太冷了 (Quá lạnh rồi)
  • C
    温度适中 (Nhiệt độ trong, ở giữa)
  • D
    一直在下雨 (Luôn ở mưa, đổ mưa)
Phân tích đối chiếu:
CĂN CỨ theo LỜI THOẠI: NAM GIỚI nói nhiệt độ vừa phải (温度适中 - ÔN ĐỘ THÍCH TRUNG), ĐÁP ÁN ĐÚNG là C (温度适中).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 38Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第38题:选词填空。 这件事情关系重大,我们需要开会认真( )一下再做决定。

  • A. 讨论
  • B. 答应
  • C. 借用
  • D. 邀请

Dịch nghĩa: Việc này rất quan trọng, chúng ta cần họp thảo luận kỹ rồi mới quyết định.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 38 (A)
Câu đề bài:
这件事情关系重大,我们需要开会认真( )一下再做决定。
Nghĩa tiếng Việt:
Việc này rất quan trọng, chúng ta cần họp thảo luận kỹ rồi mới quyết định.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    讨论 (tǎo lùn: thảo luận, bàn bạc)
  • B
    答应 (dā ying: đồng ý, nhận lời)
  • C
    借用 (jièyòng: mượn dùng, mượn áp dụng vay mượn ứng dụng)
  • D
    邀请 (yāo qǐng: mời, lời mời)
Phân tích đối chiếu:
讨论 (tǎolùn - THẢO LUẬN), 答应 (đồng ý), 借用 (mượn dùng), 邀请 (mời). Trong ngữ cảnh họp hành (开会) để bàn việc lớn, động từ thích hợp nhất là 'thảo luận' (讨论).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 42Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第42题:选词填空。 ( )遇到多大的困难,只要坚持不放弃,就一定能看到希望。

  • A. 即使
  • B. 无论
  • C. 虽然
  • D. 如果

Dịch nghĩa: Cho dù gặp khó khăn lớn đến đâu, chỉ cần kiên trì không bỏ cuộc là sẽ thấy hy vọng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 42 (B)
Câu đề bài:
( )遇到多大的困难,只要坚持不放弃,就一定能看到希望。
Nghĩa tiếng Việt:
Cho dù gặp khó khăn lớn đến đâu, chỉ cần kiên trì không bỏ cuộc là sẽ thấy hy vọng.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    即使 (jí shǐ: cho dù, dẫu cho)
  • B
    无论 (wú lùn: bất kể, dù cho)
  • C
    虽然 (suī rán: tuy rằng, mặc dù)
  • D
    如果 (rú guǒ: nếu)
Phân tích đối chiếu:
无论 (wúlùn - VÔ LUẬN / BẤT KỂ, CHO DÙ), 即使 (cho dù), 虽然 (mặc dù), 如果 (nếu như). Cấu trúc biểu thị điều kiện vô điều kiện đi kèm từ nghi vấn 'duō dà' (多大): '无论. 都/也/只要.'.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 46Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第46题:情景对话搭配。 问:听说你搬新家了,离公司远不远? 答:( )

  • A. 走路大概只要十分钟,特别方便。
  • B. 昨天的房租已经交过了。
  • C. 我打算下个月再换一份工作。
  • D. 新买的家具还没送过来。

Dịch nghĩa: Nghe nói bạn chuyển nhà mới, có xa công ty không? - Đi bộ khoảng 10 phút thôi, rất tiện.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 46 (A)
Câu đề bài:
情景对话搭配。 问:听说你搬新家了,离公司远不远? 答:( )
Nghĩa tiếng Việt:
Nghe nói bạn chuyển nhà mới, có xa công ty không? - Đi bộ khoảng 10 phút thôi, rất tiện.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    走路大概只要十分钟,特别方便。 (Đi bộ, bước đi khoảng chừng, đại khái chỉ cần (điều kiện cần) vô cùng, rất chuông, đồng hồ đặc biệt, vô cùng thuận tiện, tiện lợi)
  • B
    昨天的房租已经交过了。 (Tiền thuê nhà hôm qua đã giao nộp, kết bạn đã từng rồi)
  • C
    我打算下个月再换一份工作。 (Tôi dự định, tính toán tháng sau, tháng tới lại, nữa đổi, thay đổi một bản, phần làm việc, công việc)
  • D
    新买的家具还没送过来。 (Mới đồ nội thất, đồ gỗ gia dụng mua vẫn chưa tặng, tiễn qua đây, lại đây)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 走路大概只要十分钟,特别方便。. Câu hoàn chỉnh: “情景对话搭配。 问:听说你搬新家了,离公司远不远? 答:走路大概只要十分钟,特别方便。” (Nghe nói bạn chuyển nhà mới, có xa công ty không? - Đi bộ khoảng 10 phút thôi, rất tiện).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第51题:情景对话搭配。 问:周末的天气预报怎么说,适合去爬山吗? 答:( )

  • A. 这座山的海拔有一千五百米。
  • B. 爬山对锻炼腿部力量很有好处。
  • C. 说是晴天,气温适中,特别适合户外活动。
  • D. 我们带两瓶矿泉水应该就够了。

Dịch nghĩa: Dự báo thời tiết cuối tuần nói sao, có đi leo núi được không? - Trời nắng, nhiệt độ dễ chịu, rất hợp hoạt động ngoài trời.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (C)
Câu đề bài:
情景对话搭配。 问:周末的天气预报怎么说,适合去爬山吗? 答:( )
Nghĩa tiếng Việt:
Dự báo thời tiết cuối tuần nói sao, có đi leo núi được không? - Trời nắng, nhiệt độ dễ chịu, rất hợp hoạt động ngoài trời.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    这座山的海拔有一千五百米。 (Đây, này tòa, ngọn độ cao so với mặt nước biển, cao độ núi, ngọn núi có một ngàn số năm (5) trăm (100) mét)
  • B
    爬山对锻炼腿部力量很有好处。 (Leo núi đối với tập thể dục, rèn luyện chân, đùi bộ (bộ ngành) sức mạnh, năng lực rất có điểm tốt, lợi ích)
  • C
    说是晴天,气温适中,特别适合户外活动。 (Nói, phát biểu là, phải ngày nắng, trời quang mây tạnh nhiệt độ không khí, nhiệt độ thời tiết trong, ở giữa đặc biệt, vô cùng phù hợp, thích hợp ngoài trời, dã ngoại không gian ngoài trời hoạt động, sự kiện)
  • D
    我们带两瓶矿泉水应该就够了。 (Chúng tôi, chúng ta mang theo, dẫn dắt hai (dùng trước lượng từ) chai, lọ nước khoáng thiên nhiên nên thì, liền đủ, vừa đủ rồi)
Phân tích đối chiếu:
Câu hỏi về dự báo thời tiết cho chuyến leo núi. Đáp án C 'Dự báo trời nắng, nhiệt độ vừa phải, rất thích hợp cho hoạt động ngoài trời' trả lời trọn vẹn cả 2 vế.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 55Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第55题:情景对话搭配。 问:这本书你读完了吗,感觉写得怎么样? 答:( )

  • A. 刚读完,故事情节非常吸引人,很值得一读。
  • B. 这本书是在网上书店买的。
  • C. 书的封皮是深蓝色的。
  • D. 我昨天看了一部同名电影。

Dịch nghĩa: Cuốn sách này bạn đọc xong chưa, thấy viết thế nào? - Vừa đọc xong, cốt truyện rất lôi cuốn, rất đáng đọc.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 55 (A)
Câu đề bài:
情景对话搭配。 问:这本书你读完了吗,感觉写得怎么样? 答:( )
Nghĩa tiếng Việt:
Cuốn sách này bạn đọc xong chưa, thấy viết thế nào? - Vừa đọc xong, cốt truyện rất lôi cuốn, rất đáng đọc.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    刚读完,故事情节非常吸引人,很值得一读。 (Vừa mới, vừa vặn đọc xong, hoàn thành câu chuyện tình tiết, diễn biến cốt truyện vô cùng, rất thu hút, lôi cuốn người rất xứng đáng, đáng giá một đọc)
  • B
    这本书是在网上书店买的。 (Đây, này cuốn, quyển (sách) sách là, phải ở trên mạng, trực tuyến hiệu sách, nhà sách mua)
  • C
    书的封皮是深蓝色的。 (Bức, lá (thư) sách da (người, động vật) là, phải sâu, sâu sắc màu xanh lam, sắc xanh biển)
  • D
    我昨天看了一部同名电影。 (Tôi hôm qua nhìn, xem rồi một bộ (bộ ngành) cùng, giống nhau người phim điện ảnh)
Phân tích đối chiếu:
Hỏi cảm nhận sau khi đọc xong cuốn sách (感觉写得怎么样). Đáp án A 'Vừa đọc xong, tình tiết câu chuyện rất cuốn hút, rất đáng để đọc' là câu trả lời chuẩn xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 59Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第59题:阅读短文理解。 学好一门外语不仅需要记忆大量的生词和语法规则,更需要敢于开口交流的勇气。许多初学者因为害怕说错被别人笑话而不敢开口,其实犯错误是语言学习过程中非常正常的现象,多练习才能真正提高流利度。 ★ 作者建议语言初学者应当:

  • A. 尽量避免在交流中犯错
  • B. 只背单词不练口语
  • C. 克服心理害怕,大胆开口练习
  • D. 等语法学完美后再说话

Dịch nghĩa: Tác giả khuyên người mới học ngoại ngữ cần mạnh dạn mở miệng luyện nói, không sợ sai.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 59 (C)
Câu đề bài:
阅读短文理解。 学好一门外语不仅需要记忆大量的生词和语法规则,更需要敢于开口交流的勇气。许多初学者因为害怕说错被别人笑话而不敢开口,其实犯错误是语言学习过程中非常正常的现象,多练习才能真正提高流利度。 ★ 作者建议语言初学者应当:
Nghĩa tiếng Việt:
Tác giả khuyên người mới học ngoại ngữ cần mạnh dạn mở miệng luyện nói, không sợ sai.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    尽量避免在交流中犯错 (Hết sức, cố gắng tối đa tránh, phòng tránh ở giao lưu, trao đổi trong, ở giữa phạm phải, mắc phải sai, nhầm)
  • B
    只背单词不练口语 (Con, chiếc — lượng từ (zhī) cái lưng, mặt sau đơn, lẻ từ, từ ngữ không luyện, tập khẩu ngữ, ngôn ngữ nói hàng ngày)
  • C
    克服心理害怕,大胆开口练习 (Khắc phục, vượt qua (khó khăn tâm lý, trạng thái tâm lý sợ hãi mạnh dạn, táo bạo mở, lái (xe) miệng, mồm luyện tập, thực hành)
  • D
    等语法学完美后再说话 (Chờ đợi ngữ pháp học, học tập hoàn mỹ, hoàn hảo sau hơn nữa, vả lại lời nói, câu chuyện)
Phân tích đối chiếu:
Lời khuyên của tác giả là 'vượt qua nỗi sợ hãi, mạnh dạn mở miệng nói' (克服心理害怕,大胆开口练习).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 63Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第63题:阅读短文理解。 很多人常常觉得时间不够用,事情总是拖到最后一刻才仓促完成。其实,学会把每天的任务按照重要和紧急程度进行分类,优先完成最重要的事情,就能有效避免拖延,提高工作和学习效率。 ★ 避免事情拖延的关键方法是:

  • A. 每天少睡两个小时
  • B. 把所有事情都留到周末做
  • C. 按照事情的重要性合理规划优先顺序
  • D. 放弃难度较大的任务

Dịch nghĩa: Cách tốt nhất để tránh trì hoãn là sắp xếp thứ tự ưu tiên hợp lý dựa trên độ quan trọng của công việc.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 63 (C)
Câu đề bài:
阅读短文理解。 很多人常常觉得时间不够用,事情总是拖到最后一刻才仓促完成。其实,学会把每天的任务按照重要和紧急程度进行分类,优先完成最重要的事情,就能有效避免拖延,提高工作和学习效率。 ★ 避免事情拖延的关键方法是:
Nghĩa tiếng Việt:
Cách tốt nhất để tránh trì hoãn là sắp xếp thứ tự ưu tiên hợp lý dựa trên độ quan trọng của công việc.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    每天少睡两个小时 (Mỗi trời, bầu trời ít, thiếu ngủ, đi ngủ hai (dùng trước lượng từ) cái, con tiếng đồng hồ)
  • B
    把所有事情都留到周末做 (Đem tất cả, toàn bộ việc, sự việc đều ở lại đến, tới cuối tuần làm, chế tạo)
  • C
    按照事情的重要性合理规划优先顺序 (Dựa theo, theo đúng quan trọng việc, sự việc tính, tính chất (hậu tố) hợp lý, chính đáng quy hoạch, kế hoạch phát triển dài hạn ưu tiên, đặt lên hàng đầu trước hết thứ tự, tuần tự)
  • D
    放弃难度较大的任务 (Từ bỏ, buông xuôi độ khó, mức độ khó khăn khá, tương đối nhiệm vụ, công tác to, lớn)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào: '学会把每天的任务按照重要和紧急程度进行分类,优先完成最重要的事情'.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第67题:阅读短文理解。 运动并不一定非要去健身房。上下班时提前一站下车步行、饭后在小区散步半小时、工作间隙做简单的伸展体操,这些融入日常生活中的轻量运动,同样能给心血管健康带来持久的益处。 ★ 这段话主要鼓励人们:

  • A. 必须购买昂贵的健身卡
  • B. 将简单的运动融入日常生活中
  • C. 每天进行高强度剧烈运动
  • D. 只能在周末集中锻炼

Dịch nghĩa: Đoạn văn khuyên chúng ta nên lồng ghép các bài tập vận động nhẹ nhàng vào nhịp sống thường ngày.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (B)
Câu đề bài:
阅读短文理解。 运动并不一定非要去健身房。上下班时提前一站下车步行、饭后在小区散步半小时、工作间隙做简单的伸展体操,这些融入日常生活中的轻量运动,同样能给心血管健康带来持久的益处。 ★ 这段话主要鼓励人们:
Nghĩa tiếng Việt:
Đoạn văn khuyên chúng ta nên lồng ghép các bài tập vận động nhẹ nhàng vào nhịp sống thường ngày.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    必须购买昂贵的健身卡 (Bắt buộc phải mua tập thể hình, rèn luyện thân thể thể dục đắt đỏ, đắt giá thẻ)
  • B
    将简单的运动融入日常生活中 (Sẽ, sắp thể thao, vận động đơn giản hòa nhập vào, hòa quyện vào thường ngày, hàng ngày cuộc sống, sinh hoạt trong, ở giữa)
  • C
    每天进行高强度剧烈运动 (Mỗi trời, bầu trời tiến hành, thực hiện cao cường độ, độ bền chịu lực dữ dội, kịch liệt thể thao, vận động)
  • D
    只能在周末集中锻炼 (Chỉ có thể, chỉ đành ở cuối tuần tập trung, gom lại tập thể dục, rèn luyện)
Phân tích đối chiếu:
Đoạn văn khuyến khích đưa các bài tập nhẹ nhàng vào cuộc sống hằng ngày (融入日常生活中的轻量运动).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 71Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 弟弟已经把作业做完了。

作业 / 已经 / 把 / 弟弟 / 做完了

Dịch nghĩa: Em trai đã làm xong bài tập về nhà rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 71 (弟弟已经把作业做完了。)
Câu đề bài:
作业 / 已经 / 把 / 弟弟 / 做完了
Nghĩa tiếng Việt:
Em trai đã làm xong bài tập về nhà rồi.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5):
Câu chữ 把 (Xử trí thức) kết hợp Bổ ngữ kết quả / Thành phần sau động từ — Công thức: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ (Đối tượng bị tác động) + Động từ + Bổ ngữ kết quả / 了.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 弟弟 (dì di — em trai)
  • Phó từ làm trạng ngữ: 已经 (yǐjīng — đã)
  • Giới từ xử trí: 把 (bǎ — đem)
  • Danh từ: 作业 (zuò yè — bài tập về nhà, bài tập)
  • Động từ vị ngữ: 做完了 (làm, chế tạo xong rồi, kết thúc rồi)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “弟弟已经把作业做完了。”