Mô phỏng phòng máy
Phòng THI Thật
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
75 phút • 75 câu
Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.
SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H3-GUEST
Mô phỏng phòng máy
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
Dành cho người mới
Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.
Luyện phản xạ
Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor
Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.
Đề thi mã HSK30-C3-01 gồm tổng cộng 75 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 75 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).
Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.
Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 3 có giải thích ngữ pháp chi tiết.
Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.
Bảng đáp án HSK30-C3-01 chính thức trọn bộ 75 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio HSK30-C3-01 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.
第1题:听对话或短文,判断对错。 ★ 考试推迟到了下周五。
Dịch nghĩa: Thầy giáo vừa thông báo chính thức trong nhóm lớp rằng thời gian thi cuối kỳ môn tiếng Trung không thay đổi, vẫn ấn định vào 9 giờ sáng thứ Năm tuần này tại tòa nhà giảng đường số 1.
第5题:听对话或短文,判断对错。 ★ 听音乐可以有效缓解压力。
Dịch nghĩa: Sau một ngày làm việc mệt mỏi trở về nhà, bật một bản nhạc nhẹ êm dịu có thể giúp thần kinh căng thẳng được thư giãn, là phương thuốc hữu hiệu để xua tan mệt mỏi và giải tỏa áp lực.
第9题:听对话或短文,判断对错。 ★ 规律的作息是健康的基石。
Dịch nghĩa: Thức dậy đúng giờ, ăn uống điều độ, không thức khuya trong thời gian dài, việc hình thành thói quen sinh hoạt tốt là nền tảng cốt lõi để duy trì sức đề kháng và sức khỏe thể chất lẫn tinh thần.
问:女的建议买哪件?
Dịch nghĩa: Nam: Chiếc áo sơ mi này có giảm giá không? — Nữ: Chiếc này là mẫu mới không giảm giá, chiếc màu xanh lam ở bên cạnh hiện đang giảm 20%. — Hỏi: Người nữ gợi ý mua chiếc nào?
问:他们在哪儿?
Dịch nghĩa: Nam: Các món ăn ở đây hương vị tuyệt thật đấy, đặc biệt là món cá nấu dưa chua này. — Nữ: Đúng vậy, đây chính là món tủ của quán này đấy, rất nhiều thực khách đều專 môn vì món này mà tìm đến. — Hỏi: Họ đang ở đâu?
问:女的觉得鞋子怎么样?
Dịch nghĩa: Nam: Em xem đôi giày này thế nào? — Nữ: Màu sắc tuy đẹp nhưng gót giày cao quá, đi vào không thoải mái. — Hỏi: Người nữ cảm thấy đôi giày thế nào?
问:男的为什么不直接给女的号码?
Dịch nghĩa: Nữ: Cậu có biết số điện thoại của Tiểu Lý không? — Nam: Tớ biết, nhưng tớ không mang theo điện thoại, cậu có thể tra trong danh bạ xem. — Hỏi: Tại sao người nam không trực tiếp đưa số cho người nữ?
问:男的建议把空调调到多少度?
Dịch nghĩa: Nữ: Mau bật điều hòa lên đi, trong phòng nóng quá. — Nam: Đừng bật thấp quá, để 26 độ là khá dễ chịu mà lại tiết kiệm điện. — Hỏi: Người nam khuyên chỉnh điều hòa ở bao nhiêu độ?
问:现在这儿的天气怎么样?
Dịch nghĩa: Nữ: Thời tiết ở đây thế nào? Có thích hợp để đi du lịch không? — Nam: Bây giờ đang là mùa xuân, nhiệt độ ôn hòa, phong cảnh cũng đẹp, thích hợp nhất để đến du lịch đấy. — Hỏi: Thời tiết ở đây hiện tại như thế nào?
第38题:选词填空。 这件事情关系重大,我们需要开会认真( )一下再做决定。
Dịch nghĩa: Việc này rất quan trọng, chúng ta cần họp thảo luận kỹ rồi mới quyết định.
第42题:选词填空。 ( )遇到多大的困难,只要坚持不放弃,就一定能看到希望。
Dịch nghĩa: Cho dù gặp khó khăn lớn đến đâu, chỉ cần kiên trì không bỏ cuộc là sẽ thấy hy vọng.
第46题:情景对话搭配。 问:听说你搬新家了,离公司远不远? 答:( )
Dịch nghĩa: Nghe nói bạn chuyển nhà mới, có xa công ty không? - Đi bộ khoảng 10 phút thôi, rất tiện.
第51题:情景对话搭配。 问:周末的天气预报怎么说,适合去爬山吗? 答:( )
Dịch nghĩa: Dự báo thời tiết cuối tuần nói sao, có đi leo núi được không? - Trời nắng, nhiệt độ dễ chịu, rất hợp hoạt động ngoài trời.
第55题:情景对话搭配。 问:这本书你读完了吗,感觉写得怎么样? 答:( )
Dịch nghĩa: Cuốn sách này bạn đọc xong chưa, thấy viết thế nào? - Vừa đọc xong, cốt truyện rất lôi cuốn, rất đáng đọc.
第59题:阅读短文理解。 学好一门外语不仅需要记忆大量的生词和语法规则,更需要敢于开口交流的勇气。许多初学者因为害怕说错被别人笑话而不敢开口,其实犯错误是语言学习过程中非常正常的现象,多练习才能真正提高流利度。 ★ 作者建议语言初学者应当:
Dịch nghĩa: Tác giả khuyên người mới học ngoại ngữ cần mạnh dạn mở miệng luyện nói, không sợ sai.
第63题:阅读短文理解。 很多人常常觉得时间不够用,事情总是拖到最后一刻才仓促完成。其实,学会把每天的任务按照重要和紧急程度进行分类,优先完成最重要的事情,就能有效避免拖延,提高工作和学习效率。 ★ 避免事情拖延的关键方法是:
Dịch nghĩa: Cách tốt nhất để tránh trì hoãn là sắp xếp thứ tự ưu tiên hợp lý dựa trên độ quan trọng của công việc.
第67题:阅读短文理解。 运动并不一定非要去健身房。上下班时提前一站下车步行、饭后在小区散步半小时、工作间隙做简单的伸展体操,这些融入日常生活中的轻量运动,同样能给心血管健康带来持久的益处。 ★ 这段话主要鼓励人们:
Dịch nghĩa: Đoạn văn khuyên chúng ta nên lồng ghép các bài tập vận động nhẹ nhàng vào nhịp sống thường ngày.
作业 / 已经 / 把 / 弟弟 / 做完了
Dịch nghĩa: Em trai đã làm xong bài tập về nhà rồi.