1. Giới thiệu đề thi HSK 3.0 Cấp 3 mã HSK30-SAMPLE-01
Bộ đề thi thử chuẩn Quốc tế HSK 3.0 Cấp 3 mã đề HSK30-SAMPLE-01 được biên soạn theo đúng Tiêu chuẩn Năng lực Giáo dục Tiếng Trung Quốc tế mới nhất (Khung 9 bậc HSK 3.0) do CTI / Hanban ban hành. Đề thi gồm 75 câu hỏi toàn diện qua các kỹ năng Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm hệ thống âm thanh câu lẻ độc lập chất lượng cao trên CDN Cloudflare R2, phiên âm Pinyin, âm Hán Việt ALL CAPS và lời giải chi tiết.
| Thông Tin | Chi Tiết |
|---|---|
| Cấp độ | HSK 3.0 Cấp 3 (Chuẩn Khung Mới) |
| Mã đề | HSK30-SAMPLE-01 |
| Tổng số câu hỏi | 75 câu |
| Thời gian làm bài | 95 phút (Nghe: 35p, Đọc: 35p, Viết: 20p + 5p tô đáp án) |
| Tài liệu đính kèm | File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3 Bản Chuẩn |
Chi tiết từng câu
Bảng điều khiển
Tốc độ:
PHẦN 1: NGHE HIỂU (35 câu)
Phần Nghe hiểu mã đề HSK30-SAMPLE-01 (xoay quanh các ngữ cảnh có từ 机考, 听对话或) — nghe băng ghi âm và chọn phương án đúng
1
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai
第1题:听对话或短文,判断对错。
★ 考试推迟到了下周五。
Tīng duìhuà, pànduàn duì cuò.
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "老师刚才在班级群里正式通知,期末中文考试时间不变,依然定在本周四上午九点在第一教学楼举行。" (lǎo shī gāng cái zài bān jí qún lǐ zhèng shì tōng zhī, qī mò zhōng wén kǎo shì shí jiān bú biàn, yī rán dìng zài běn zhōu sì shàng wǔ jiǔ diǎn zài dì yī jiào xué lóu jǔ xíng).
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Giải thích chi tiết:Lịch thi giữ nguyên thứ Năm tuần này, không hoãn. Nhận định là SAI (×).
2
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai
第2题:听对话或短文,判断对错。
★ 这次聚餐由他请客。
Tīng duìhuà, pànduàn duì cuò.
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "今天部门团建聚餐办得非常开心,为了庆祝项目成功签约,大家一致决定由公司报销经费,不用大家掏钱。" (jīn tiān bù mén tuán jiàn jù cān bàn dé fēi cháng kāi xīn, wèi le qìng zhù xiàng mù chéng gōng qiān yuē, dà jiā yí zhì jué dìng yóu gōng sī bào xiāo jīng fèi, bú yòng dà jiā tāo qián).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Giải thích chi tiết:Bữa tiệc do công ty thanh toán đài thọ. Nhận định là SAI (×).
3
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai
第3题:听对话或短文,判断对错。
★ 保护环境人人有责。
Tīng duìhuà, pànduàn duì cuò.
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "垃圾分类、绿色出行、减少使用一次性塑料袋,这些生活中的小事,都是我们每个人为保护地球生态应尽的责任。" (lā jī fēn lèi、 lǜ sè chū xíng、 jiǎn shǎo shǐ yòng yí cì xìng sù liào dài, zhè xiē shēng huó zhōng de xiǎo shì, dōu shì wǒ men měi gè rén wéi bǎo hù dì qiú shēng tài yìng jìn de zé rèn).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Giải thích chi tiết:Bảo vệ môi trường là nghĩa vụ của mọi công dân. Nhận định là ĐÚNG (√).
4
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai
第4题:听对话或短文,判断对错。
★ 他打算周末去滑雪。
Tīng duìhuà, pànduàn duì cuò.
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "周末天气虽然冷,但我更想待在暖和的家里把积攒的几部经典电影看完,滑雪的计划还是等放寒假再去吧。" (zhōu mò tiān qì suī rán lěng, dàn wǒ gèng xiǎng dài zài nuǎn huo de jiā lǐ bǎ jī zǎn de jǐ bù jīng diǎn diàn yǐng kàn wán, huá xuě de jì huà hái shì děng fàng hán jià zài qù ba).
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 暖和 (nuǎn huo — ấm áp); 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Giải thích chi tiết:Người nói ở nhà xem phim, chưa đi trượt tuyết. Nhận định là SAI (×).
5
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai
第5题:听对话或短文,判断对错。
★ 听音乐可以有效缓解压力。
Tīng duìhuà, pànduàn duì cuò.
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "工作累了一天回到家,放上一段舒缓的轻音乐,能让紧绷的神经放松下来,是消除疲劳和缓解压力的良方。" (gōng zuò lèi le yì tiān huí dào jiā, fàng shàng yí duàn shū huǎn de qīng yīn yuè, néng ràng jǐn bēng de shén jīng fàng sōng xià lái, shì xiāo chú pí láo hé huǎn jiě yā lì de liáng fāng).
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 放松 (fàng sōng — thư giãn).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Giải thích chi tiết:Nghe nhạc êm dịu giúp xoa dịu áp lực hiệu quả. Nhận định là ĐÚNG (√).
6
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai
第6题:听对话或短文,判断对错。
★ 那个地方的交通非常不便。
Tīng duìhuà, pànduàn duì cuò.
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "新建的高铁站开通后,从市中心过去只要十五分钟,周边还有多条地铁线路换乘,交通可以说四通八达。" (xīn jiàn de gāo tiě zhàn kāi tōng hòu, cóng shì zhōng xīn guò qù zhǐ yào shí wǔ fēn zhōng, zhōu biān hái yǒu duō tiáo dì tiě xiàn lù huàn chéng, jiāo tōng kě yǐ shuō sì tōng bā dá).
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 地铁 (dì tiě — tàu điện ngầm).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Giải thích chi tiết:Tàu cao tốc và tàu điện ngầm rất tiện lợi, không hề bất tiện. Nhận định là SAI (×).
7
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai
第7题:听对话或短文,判断对错。
★ 掌握一门外语能拓宽发展机会。
Tīng duìhuà, pànduàn duì cuò.
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "在全球化的今天,熟练掌握一门外语不仅能让你接触更广阔的世界,在求职和职业晋升中也是巨大的优势。" (zài quán qiú huà de jīn tiān, shú liàn zhǎng wò yì mén wài yǔ bù jǐn néng ràng nǐ jiē chù gèng guǎng kuò de shì jiè, zài qiú zhí hé zhí yè jìn shēng zhōng yě shì jù dà de yōu shì).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Giải thích chi tiết:Biết ngoại ngữ mở ra nhiều cơ hội tương lai. Nhận định là ĐÚNG (√).
8
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai
第8题:听对话或短文,判断对错。
★ 现在的电子书已经完全取代了纸质书。
Tīng duìhuà, pànduàn duì cuò.
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "虽然电子阅读非常便携,但纸质书独特的墨香和翻书的质感依然深受读者喜爱,两者在相当长的时间内仍将互补并存。" (suī rán diàn zǐ yuè dú fēi cháng biàn xié, dàn zhǐ zhì shū dú tè de mò xiāng hé fān shū de zhì gǎn yī rán shēn shòu dú zhě xǐ ài, liǎng zhě zài xiāng dāng cháng de shí jiān nèi réng jiāng hù bǔ bìng cún).
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 阅读 (yuè dú — đọc hiểu).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Giải thích chi tiết:Sách giấy vẫn tồn tại song song, chưa bị thay thế hoàn toàn. Nhận định là SAI (×).
9
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai
第9题:听对话或短文,判断对错。
★ 规律的作息是健康的基石。
Tīng duìhuà, pànduàn duì cuò.
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "按时起床、规律就餐、不长期熬夜,养成良好的生活作息规律是保持免疫力和身心健康的根本基石。" (àn shí qǐ chuáng、 guī lǜ jiù cān、 bù cháng qī áo yè, yǎng chéng liáng hǎo de shēng huó zuò xī guī lǜ shì bǎo chí miǎn yì lì hé shēn xīn jiàn kāng de gēn běn jī shí).
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Giải thích chi tiết:Sinh hoạt giờ giấc điều độ là gốc rễ của sức khỏe. Nhận định là ĐÚNG (√).
10
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai
第10题:听对话或短文,判断对错。
★ 他决定放弃这次出国留学的机会。
Tīng duìhuà, pànduàn duì cuò.
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "经过一年艰苦的准备,张华终于拿到了心仪大学的全额奖学金,他已经办好了签证,决定下个月按时飞往海外深造。" (jīng guò yì nián jiān kǔ de zhǔn bèi, zhāng huá zhōng yú ná dào le xīn yí dà xué de quán é jiǎng xué jīn, tā yǐ jīng bàn hǎo le qiān zhèng, jué dìng xià gè yuè àn shí fēi wǎng hǎi wài shēn zào).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Giải thích chi tiết:Trương Hoa đã có visa và học bổng, quyết định đi du học. Nhận định là SAI (×).
11
Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
第11题:听对话,选择正确答案。
Tīng duìhuà, xuǎnzé zhèngquè dá'àn.
A
车丢了
B
迷路了
C
撞树上了
D
生病了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 小王,你的自行车怎么坏了? (xiǎo wáng, nǐ de zì xíng chē zěn me huài le)
- Nữ (女): 刚才骑得太快,不小心撞到路边的树上了。 (gāng cái qí dé tài kuài, bù xiǎo xīn zhuàng dào lù biān de shù shàng le)
- Câu hỏi (问): 女的怎么了? (nǚ de zěn me le) — Người nữ gặp chuyện gì / làm sao thế?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Người nữ gặp chuyện gì / làm sao thế?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 不小心 (bù xiǎo xīn — không cẩn thận, vô ý).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- CĂN CỨ theo LỜI THOẠI:NỮ GIỚI nói mình đâm vào cây (撞到路边的树上了), ĐÁP ÁN ĐÚNG là C (撞树上了).
12
Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
第12题:听对话,选择正确答案。
Tīng duìhuà, xuǎnzé zhèngquè dá'àn.
A
客户不想去
B
航班晚点了
C
要去开会
D
没买到票
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你不是说下午三点去机场吗?怎么还没出发? (nǐ bú shì shuō xià wǔ sān diǎn qù jī chǎng ma? zěn me hái méi chū fā)
- Nam (男): 因为我们要接的那个客户航班晚点了,得推迟一个小时。 (yīn wèi wǒ men yào jiē de nà ge kè hù háng bān wǎn diǎn le, dé tuī chí yí gè xiǎo shí)
- Câu hỏi (问): 男的为什么要推迟出发? (nán de wèi shén me yào tuī chí chū fā) — Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 机场 (jī chǎng — sân bay).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么要推迟出发?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
- CĂN CỨ theo LỜI THOẠI:NAM GIỚI nói khách hàng HÀNG BAN (航班 - CHUYẾN BAY) bị trễ (晚点), ĐÁP ÁN ĐÚNG là B (航班晚点了).
13
Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
第13题:听对话,选择正确答案。
Tīng duìhuà, xuǎnzé zhèngquè dá'àn.
A
新款的
B
蓝色的
C
红色的
D
没打折的
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 这件衬衫打折吗? (zhè jiàn chèn shān dǎ zhé ma)
- Nữ (女): 这件是新款,不打折,旁边那件蓝色的现在八折。 (zhè jiàn shì xīn kuǎn, bù dǎ zhé, páng biān nà jiàn lán sè de xiàn zài bā zhé)
- Câu hỏi (问): 女的建议买哪件? (nǚ de jiàn yì mǎi nǎ jiàn)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 打折 (dǎ zhé — giảm giá).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("女的建议买哪件?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
- CĂN CỨ theo LỜI THOẠI:NỮ GIỚI giới thiệu chiếc màu xanh (蓝色的) đang giảm giá (八折 - BÁT CHIẾT), ĐÁP ÁN ĐÚNG là B (蓝色的).
14
Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
第14题:听对话,选择正确答案。
Tīng duìhuà, xuǎnzé zhèngquè dá'àn.
A
打电话
B
买充电器
C
去开会
D
见朋友
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你刚才去哪儿了?到处都找不到你。 (nǐ gāng cái qù nǎ ér le? dào chù dōu zhǎo bú dào nǐ)
- Nam (男): 不好意思,刚才手机没电了,我去楼下小卖部买充电器了。 (bù hǎo yì si, gāng cái shǒu jī méi diàn le, wǒ qù lóu xià xiǎo mài bù mǎi chōng diàn qì le)
- Câu hỏi (问): 男的刚才去做了什么? (nán de gāng cái qù zuò le shén me)
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的刚才去做了什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- CĂN CỨ theo LỜI THOẠI:NAM GIỚI nói mình đi mua SẠC ĐIỆN (充电器 - TRÙNG ĐIỆN KHÍ), ĐÁP ÁN ĐÚNG là B (买充电器).
15
Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
第15题:听对话,选择正确答案。
Tīng duìhuà, xuǎnzé zhèngquè dá'àn.
A
非常满意
B
不太满意
C
完全没及格
D
不想谈论
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 这次考试的成绩出来了,你考得怎么样? (zhè cì kǎo shì de chéng jì chū lái le, nǐ kǎo dé zěn me yàng)
- Nữ (女): 还行,比上次进步了五分,但离我的目标还差一点儿。 (hái xíng, bǐ shàng cì jìn bù le wǔ fēn, dàn lí wǒ de mù biāo hái chà yì diǎn ér)
- Câu hỏi (问): 女的对成绩满意吗? (nǚ de duì chéng jì mǎn yì ma)
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的对成绩满意吗?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- CĂN CỨ theo LỜI THOẠI:NỮ GIỚI nói vẫn còn kém mục tiêu một chút (离我的目标还差一点儿), nghĩa là chưa hoàn toàn hài lòng, ĐÁP ÁN ĐÚNG là B (不太满意).
16
Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
第16题:听对话,选择正确答案。
Tīng duìhuà, xuǎnzé zhèngquè dá'àn.
A
因为生病了
B
因为要比赛
C
因为明天放假
D
因为很累
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你怎么还不休息?明天还要早起参加比赛呢。 (nǐ zěn me hái bù xiū xi? míng tiān hái yào zǎo qǐ cān jiā bǐ sài ne)
- Nam (男): 我太紧张了,怎么也睡不着。 (wǒ tài jǐn zhāng le, zěn me yě shuì bù zhe)
- Câu hỏi (问): 男的为什么睡不着? (nán de wèi shén me shuì bù zhe) — Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 紧张 (jǐn zhāng — căng thẳng, hồi hộp); 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么睡不着?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
- CĂN CỨ theo LỜI THOẠI:NAM GIỚI nói vì ngày mai phải tham gia TỈ THÁI (比赛 - THI ĐẤU) nên cảm thấy căng thẳng, ĐÁP ÁN ĐÚNG là B (因为要比赛).
17
Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
第17题:听对话,选择正确答案。
Tīng duìhuà, xuǎnzé zhèngquè dá'àn.
A
在医院
B
在学校
C
在饭馆
D
在车站
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 这儿的菜味道真不错,尤其是这个酸菜鱼。 (zhè ér de cài wèi dào zhēn bú cuò, yóu qí shì zhè ge suān cài yú)
- Nữ (女): 是啊,这可是这家店的招牌菜,很多客人都是专门为了它来的。 (shì a, zhè kě shì zhè jiā diàn de zhāo pái cài, hěn duō kè rén dōu shì zhuān mén wèi le tā lái de)
- Câu hỏi (问): 他们在哪儿? (tā men zài nǎ ér) — Họ đang ở đâu (hoặc bối cảnh hội thoại diễn ra ở đâu)?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Họ đang ở đâu (hoặc bối cảnh hội thoại diễn ra ở đâu)?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
- CĂN CỨ theo LỜI THOẠI:Họ đang bàn về món ăn (菜), tiệm ăn (店) và món sở trường (招牌菜 - CHIÊU BÀI THÁI), ĐÁP ÁN ĐÚNG là C (在饭馆).
18
Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
第18题:听对话,选择正确答案。
Tīng duìhuà, xuǎnzé zhèngquè dá'àn.
A
需要重新写
B
还没开始写
C
大体没问题
D
非常不满意
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 经理,您看这份合同还需要修改吗? (jīng lǐ, nín kàn zhè fèn hé tong hái xū yào xiū gǎi ma)
- Nam (男): 整体没问题,只是关于价格的部分再明确一下。 (zhěng tǐ méi wèn tí, zhǐ shì guān yú jià gé de bù fen zài míng què yí xià)
- Câu hỏi (问): 经理认为合同怎么样? (jīng lǐ rèn wéi hé tong zěn me yàng) — "经理认为合同" như thế nào?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "经理认为合同" như thế nào?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("经理认为合同怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
- CĂN CỨ theo LỜI THOẠI:QUẢN LÝ (经理) nói tổng thể không vấn đề gì (整体没问题), ĐÁP ÁN ĐÚNG là C (大体没问题).
19
Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
第19题:听对话,选择正确答案。
Tīng duìhuà, xuǎnzé zhèngquè dá'àn.
A
在左边
B
在右边
C
在对面
D
在后面
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 请问去图书馆怎么走? (qǐng wèn qù tú shū guǎn zěn me zǒu)
- Nữ (女): 一直往前走,在第二个路口左转,图书馆就在你的右边。 (yì zhí wǎng qián zǒu, zài dì èr gè lù kǒu zuǒ zhuǎn, tú shū guǎn jiù zài nǐ de yòu biān)
- Câu hỏi (问): 图书馆在哪儿? (tú shū guǎn zài nǎ ér) — "图书馆" đang ở đâu?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "图书馆" đang ở đâu?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 图书馆 (tú shū guǎn — thư viện).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("图书馆在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
- CĂN CỨ theo LỜI THOẠI:NỮ GIỚI nói thư viện ở bên phải (在你的右边 - HỮU BIÊN), ĐÁP ÁN ĐÚNG là B (在右边).
20
Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
第20题:听对话,选择正确答案。
Tīng duìhuà, xuǎnzé zhèngquè dá'àn.
A
老师
B
翻译
C
医生
D
经理
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 听说你弟弟找到工作了? (tīng shuō nǐ dì di zhǎo dào gōng zuò le)
- Nam (男): 是啊,在一家外企当翻译,下周一正式上班。 (shì a, zài yì jiā wài qǐ dāng fān yì, xià zhōu yī zhèng shì shàng bān)
- Câu hỏi (问): 他弟弟做什么工作? (tā dì di zuò shén me gōng zuò)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 上班 (shàng bān — đi làm).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他弟弟做什么工作?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- CĂN CỨ theo LỜI THOẠI:NAM GIỚI nói em trai mình làm phiên dịch (翻译 - PHIÊN DỊCH), ĐÁP ÁN ĐÚNG là B (翻译).
21
Phần 3: Nghe hội thoại dài & đoạn văn
第21题:听对话,选择正确答案。
Tīng cháng duìhuà huò duǎnwén, xuǎnzé zuìjiā xuǎnxiàng.
A
太便宜
B
太重了
C
不舒服
D
颜色不好看
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你看这双鞋怎么样? (nǐ kàn zhè shuāng xié zěn me yàng)
- Nữ (女): 颜色虽然好看,但是鞋跟太高了,穿着不舒服。 (yán sè suī rán hǎo kàn, dàn shì xié gēn tài gāo le, chuān zhe bù shū fú)
- Câu hỏi (问): 女的觉得鞋子怎么样? (nǚ de jué de xié zǐ zěn me yàng) — Người nữ cảm thấy "鞋子" như thế nào?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Người nữ cảm thấy "鞋子" như thế nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 舒服 (shū fu — dễ chịu, thoải mái).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的觉得鞋子怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
- CĂN CỨ theo LỜI THOẠI:NỮ GIỚI nói gót quá cao, đi không thoải mái (穿着不舒服 - XUYÊN TRƯỚC BẤT THƯ PHỤC), ĐÁP ÁN ĐÚNG là C (不舒服).
22
Phần 3: Nghe hội thoại dài & đoạn văn
第22题:听对话,选择正确答案。
Tīng cháng duìhuà huò duǎnwén, xuǎnzé zuìjiā xuǎnxiàng.
A
去洗澡
B
看书
C
收拾房间
D
去买衣服
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你房间怎么这么乱?快把书和衣服收拾一下。 (nǐ fáng jiān zěn me zhè me luàn? kuài bǎ shū hé yī fu shōu shí yí xià)
- Nam (男): 我知道了,我一会儿就去整理。 (wǒ zhī dào le, wǒ yí huì er jiù qù zhěng lǐ)
- Câu hỏi (问): 男的打算做什么? (nán de dǎ suàn zuò shén me) — Người nam dự định sẽ làm gì tiếp theo?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Người nam dự định sẽ làm gì tiếp theo?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 房间 (fáng jiān — căn phòng); 衣服 (yī fu — quần áo).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("男的打算做什么?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
- CĂN CỨ theo LỜI THOẠI:NAM GIỚI nói một lát nữa sẽ đi CHỈNH LÝ (整理 - CHỈNH LÝ) lại phòng, ĐÁP ÁN ĐÚNG là C (收拾房间).
23
Phần 3: Nghe hội thoại dài & đoạn văn
第23题:听对话,选择正确答案。
Tīng cháng duìhuà huò duǎnwén, xuǎnzé zuìjiā xuǎnxiàng.
A
听音乐
B
写信
C
整理照片
D
翻译文章
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 快关灯睡觉吧,都十二点了。 (kuài guān dēng shuì jiào ba, dōu shí èr diǎn le)
- Nữ (女): 等我把这篇新闻翻译完,明天还要开会讨论呢。 (děng wǒ bǎ zhè piān xīn wén fān yì wán, míng tiān hái yào kāi huì tǎo lùn ne)
- Câu hỏi (问): 女的在做什么? (nǚ de zài zuò shén me)
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- CĂN CỨ theo LỜI THOẠI:NỮ GIỚI nói đang PHIÊN DỊCH (翻译) bài tin tức, ĐÁP ÁN ĐÚNG là D (翻译文章).
24
Phần 3: Nghe hội thoại dài & đoạn văn
第24题:听对话,选择正确答案。
Tīng cháng duìhuà huò duǎnwén, xuǎnzé zuìjiā xuǎnxiàng.
A
在网上买
B
去店里看看
C
买最贵的
D
不用买了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 我想买个新手机,你有什么推荐的吗? (wǒ xiǎng mǎi gè xīn shǒu jī, nǐ yǒu shén me tuī jiàn de ma)
- Nam (男): 现在的手机型号太多了,我建议你去店里看看,亲自试用一下比较好。 (xiàn zài de shǒu jī xíng hào tài duō le, wǒ jiàn yì nǐ qù diàn lǐ kàn kàn, qīn zì shì yòng yí xià bǐ jiào hǎo)
- Câu hỏi (问): 男的建议她怎么做? (nán de jiàn yì tā zěn me zuò)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("男的建议她怎么做?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
- CĂN CỨ theo LỜI THOẠI:NAM GIỚI khuyên nên đến cửa hàng (去店里看看) để thử, ĐÁP ÁN ĐÚNG là B (去店里看看).
25
Phần 3: Nghe hội thoại dài & đoạn văn
第25题:听对话,选择正确答案。
Tīng cháng duìhuà huò duǎnwén, xuǎnzé zuìjiā xuǎnxiàng.
A
爱情故事
B
历史故事
C
关于奋斗
D
关于旅游
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 这电影讲的是什么故事? (zhè diàn yǐng jiǎng de shì shén me gù shì)
- Nữ (女): 就是一个年轻人为了梦想努力奋斗,最后成功的故事。 (jiù shì yí gè nián qīng rén wéi le mèng xiǎng nǔ lì fèn dòu, zuì hòu chéng gōng de gù shì)
- Câu hỏi (问): 电影的内容是什么? (diàn yǐng de nèi róng shì shén me) — "电影的内容" là gì?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "电影的内容" là gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "电影的内容是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- CĂN CỨ theo LỜI THOẠI:NỘI DUNG phim nói về người trẻ nỗ lực PHẤN ĐẤU (奋斗 - PHẤN ĐẤU) vì ước mơ, ĐÁP ÁN ĐÚNG là C (关于奋斗).
26
Phần 3: Nghe hội thoại dài & đoạn văn
第26题:听对话或短文,选择正确答案。
Tīng cháng duìhuà huò duǎnwén, xuǎnzé zuìjiā xuǎnxiàng.
A
他忘了
B
他没带手机
C
他不想给
D
他在忙
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你知道小李的电话号码吗? (nǐ zhī dào xiǎo lǐ de diàn huà hào mǎ ma)
- Nam (男): 我知道,但我没带手机,你可以查一下通讯录。 (wǒ zhī dào, dàn wǒ méi dài shǒu jī, nǐ kě yǐ chá yí xià tōng xùn lù)
- Câu hỏi (问): 男的为什么不直接给女的号码? (nán de wèi shén me bù zhí jiē gěi nǚ de hào mǎ) — Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么不直接给女的号码?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
- CĂN CỨ theo LỜI THOẠI:NAM GIỚI nói bản thân không mang theo điện thoại (没带手机), ĐÁP ÁN ĐÚNG là B (他没带手机).
27
Phần 3: Nghe hội thoại dài & đoạn văn
第27题:听对话或短文,选择正确答案。
Tīng cháng duìhuà huò duǎnwén, xuǎnzé zuìjiā xuǎnxiàng.
A
去商场
B
去超市
C
去公园
D
去图书馆
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 咱们下午去公园散步怎么样? (zán men xià wǔ qù gōng yuán sàn bù zěn me yàng)
- Nữ (女): 好啊,刚好可以带上我们的那条小狗。 (hǎo a, gāng hǎo kě yǐ dài shàng wǒ men de nà tiáo xiǎo gǒu)
- Câu hỏi (问): 他们下午要去哪儿? (tā men xià wǔ yào qù nǎ ér)
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们下午要去哪儿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- CĂN CỨ theo LỜI THOẠI:NAM GIỚI đề nghị đi TẢN BỘ (散步 - TẢN BỘ) ở CÔNG VIÊN (公园 - CÔNG VIÊN), ĐÁP ÁN ĐÚNG là C (去公园).
28
Phần 3: Nghe hội thoại dài & đoạn văn
第28题:听对话或短文,选择正确答案。
Tīng cháng duìhuà huò duǎnwén, xuǎnzé zuìjiā xuǎnxiàng.
A
今天早上
B
今天下午
C
明天早上
D
现在
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你刚才去楼下寄快递了吗? (nǐ gāng cái qù lóu xià jì kuài dì le ma)
- Nam (男): 没有,今天太忙了,我打算明天早上再去。 (méi yǒu, jīn tiān tài máng le, wǒ dǎ suàn míng tiān zǎo shàng zài qù)
- Câu hỏi (问): 男的什么时候去寄快递? (nán de shén me shí hòu qù jì kuài dì) — Sự việc diễn ra vào thời điểm nào?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Sự việc diễn ra vào thời điểm nào?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的什么时候去寄快递?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- CĂN CỨ theo LỜI THOẠI:NAM GIỚI nói định sáng mai (明天早上) mới đi, ĐÁP ÁN ĐÚNG là C (明天早上).
29
Phần 3: Nghe hội thoại dài & đoạn văn
第29题:听对话或短文,选择正确答案。
Tīng cháng duìhuà huò duǎnwén, xuǎnzé zuìjiā xuǎnxiàng.
A
不会
B
会
C
正在学
D
没兴趣
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你会游泳吗? (nǐ huì yóu yǒng ma)
- Nữ (女): 以前不会,但我去年报了个游泳班,现在已经游得不错了。 (yǐ qián bú huì, dàn wǒ qù nián bào le gè yóu yǒng bān, xiàn zài yǐ jīng yóu dé bú cuò le)
- Câu hỏi (问): 女的现在会游泳吗? (nǚ de xiàn zài huì yóu yǒng ma)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 游泳 (yóu yǒng — bơi lội).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的现在会游泳吗?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- CĂN CỨ theo LỜI THOẠI:NỮ GIỚI nói bây giờ bơi đã khá rồi (现在已经游得不错了), ĐÁP ÁN ĐÚNG là B (会).
30
Phần 3: Nghe hội thoại dài & đoạn văn
第30题:听对话或短文,选择正确答案。
Tīng cháng duìhuà huò duǎnwén, xuǎnzé zuìjiā xuǎnxiàng.
A
二十度
B
二十二度
C
二十四度
D
二十六度
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 快把空调打开,屋里太热了。 (kuài bǎ kōng tiáo dǎ kāi, wū lǐ tài rè le)
- Nam (男): 别开太低,二十六度比较舒服,也省电。 (bié kāi tài dī, èr shí liù dù bǐ jiào shū fú, yě shěng diàn)
- Câu hỏi (问): 男的建议把空调调到多少度? (nán de jiàn yì bǎ kōng diào diao dào duō shǎo dù)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 舒服 (shū fu — dễ chịu, thoải mái).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("男的建议把空调调到多少度?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
- CĂN CỨ theo LỜI THOẠI:NAM GIỚI nói 26 độ (二十六度) khá thoải mái, ĐÁP ÁN ĐÚNG là D (二十六度).
31
Phần 3: Nghe hội thoại dài & đoạn văn
第31题:听对话或短文,选择正确答案。
Tīng cháng duìhuà huò duǎnwén, xuǎnzé zuìjiā xuǎnxiàng.
A
去公园
B
买蛋糕
C
去开会
D
去书店
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 我们要不要买个蛋糕给张老师庆祝生日? (wǒ men yào bu yào mǎi gè dàn gāo gěi zhāng lǎo shī qìng zhù shēng rì)
- Nữ (女): 好主意,咱们一起去市中心的那个蛋糕店买吧。 (hǎo zhǔ yì, zán men yì qǐ qù shì zhōng xīn de nà ge dàn gāo diàn mǎi ba)
- Câu hỏi (问): 他们打算去做什么? (tā men dǎ suàn qù zuò shén me)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 主意 (zhǔ yì — ý kiến, sáng kiến); 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("他们打算去做什么?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
- CĂN CỨ theo LỜI THOẠI:Họ muốn mua bánh kem (蛋糕 - ĐẢN CAO) để chúc mừng sinh nhật, ĐÁP ÁN ĐÚNG là B (买蛋糕).
32
Phần 3: Nghe hội thoại dài & đoạn văn
第32题:听对话或短文,选择正确答案。
Tīng cháng duìhuà huò duǎnwén, xuǎnzé zuìjiā xuǎnxiàng.
A
太贵了
B
不好看
C
坏了
D
电脑总死机
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你的那台电脑用多久了? (nǐ de nà tái diàn nǎo yòng duō jiǔ le)
- Nam (男): 差不多三年了,最近总是死机,想换个新的。 (chà bù duō sān nián le, zuì jìn zǒng shì sǐ jī, xiǎng huàn gè xīn de)
- Câu hỏi (问): 男的为什么要换电脑? (nán de wèi shén me yào huàn diàn nǎo) — Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么要换电脑?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
- CĂN CỨ theo LỜI THOẠI:NAM GIỚI nói máy tính dạo này hay bị treo (死机 - TỬ CƠ), ĐÁP ÁN ĐÚNG là D (电脑总死机).
33
Phần 3: Nghe hội thoại dài & đoạn văn
第33题:听对话或短文,选择正确答案。
Tīng cháng duìhuà huò duǎnwén, xuǎnzé zuìjiā xuǎnxiàng.
A
饭前吃
B
饭后吃
C
睡前吃
D
随时吃
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 这个药每天吃几次? (zhè ge yào měi tiān chī jǐ cì)
- Nữ (女): 医生说是饭后吃,一次两粒,一天三次。 (yī shēng shuō shì fàn hòu chī, yí cì liǎng lì, yì tiān sān cì)
- Câu hỏi (问): 这个药怎么吃? (zhè ge yào zěn me chī)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医生 (yī shēng — bác sĩ).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这个药怎么吃?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- CĂN CỨ theo LỜI THOẠI:NỮ GIỚI nhắc lời bác sĩ dặn là ăn sau bữa cơm (饭后吃), ĐÁP ÁN ĐÚNG là B (饭后吃).
34
Phần 3: Nghe hội thoại dài & đoạn văn
第34题:听对话或短文,选择正确答案。
Tīng cháng duìhuà huò duǎnwén, xuǎnzé zuìjiā xuǎnxiàng.
A
太热了
B
太冷了
C
温度适中
D
一直在下雨
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 这儿的天气怎么样?适合旅游吗? (zhè ér de tiān qì zěn me yàng? shì hé lǚ yóu ma)
- Nam (男): 现在正是春天,温度适中,风景也美,最适合来旅游。 (xiàn zài zhèng shì chūn tiān, wēn dù shì zhōng, fēng jǐng yě měi, zuì shì hé lái lǚ yóu)
- Câu hỏi (问): 现在这儿的天气怎么样? (xiàn zài zhè ér de tiān qì zěn me yàng) — "现在这儿的天气" như thế nào?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "现在这儿的天气" như thế nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 适合 (shì hé — phù hợp, thích hợp); 旅游 (lǚ yóu — du lịch); 天气 (tiān qì — thời tiết).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("现在这儿的天气怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
- CĂN CỨ theo LỜI THOẠI:NAM GIỚI nói nhiệt độ vừa phải (温度适中 - ÔN ĐỘ THÍCH TRUNG), ĐÁP ÁN ĐÚNG là C (温度适中).
35
Phần 3: Nghe hội thoại dài & đoạn văn
第35题:听对话或短文,选择正确答案。
Tīng cháng duìhuà huò duǎnwén, xuǎnzé zuìjiā xuǎnxiàng.
A
十分钟
B
三十分钟
C
一个小时
D
两个小时
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 会议几点开始?我怕赶不上。 (huì yì jǐ diǎn kāi shǐ? wǒ pà gǎn bú shàng)
- Nữ (女): 你放心,还有一个小时呢,时间来得及。 (nǐ fàng xīn, hái yǒu yí gè xiǎo shí ne, shí jiān lái de jí)
- Câu hỏi (问): 他们还剩多少时间? (tā men hái shèng duō shǎo shí jiān)
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们还剩多少时间?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- CĂN CỨ theo LỜI THOẠI:NỮ GIỚI nói vẫn còn một tiếng nữa (还有一个小时), ĐÁP ÁN ĐÚNG là C (一个小时).
Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?
Vào phòng thi thử mã HSK30-SAMPLE-01 (gồm các từ ngữ trọng tâm như 机考, 听对话或, 短文, 判断对错) để rèn kỹ năng phân bổ thời gian làm bài HSK 3 và nghe lại nguyên văn băng ghi âm chuẩn.
VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 3.0 Cấp 3 NGAY