Mô phỏng phòng máy
Phòng THI Thật
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
85 phút • 70 câu
Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.
SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H3-GUEST
Mô phỏng phòng máy
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
Dành cho người mới
Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.
Luyện phản xạ
Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor
Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.
Đề thi mã H33001 gồm tổng cộng 70 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 85 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).
Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.
Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 3 có giải thích ngữ pháp chi tiết.
Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.
Bảng đáp án H33001 chính thức trọn bộ 70 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H33001 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.
第1题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
Dịch nghĩa: Nữ: Hôm nay sao cậu lại bắt taxi đi làm thế? — Nam: Tối qua xe của mình bị hỏng, hôm nay đem đi sửa rồi.
第4题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
Dịch nghĩa: Nam: Cậu mặc chiếc áo sơ mi màu xanh lam này trông đẹp thật đấy. — Nữ: Cảm ơn cậu, chiếc áo này mình mua giảm giá ở trung tâm thương mại hôm qua đấy.
第8题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
Dịch nghĩa: Nam: Mẹ ơi, đôi giày thể thao của con đâu rồi ạ? — Nữ: Sáng nay mẹ đã giặt sạch giúp con rồi, hiện đang phơi ở ngoài ban công ấy.
第12题:听对话,选择正确的答案。
第16题:听对话,选择正确的答案。
第20题:听对话,选择正确的答案。
第24题:听短文,选择正确的答案。
第28题:听短文,选择正确的答案。
你为什么不参加后天的篮球比赛?
没问题,有不明白的问我就行。
别急,我已经上电梯了。
这儿有一( 43 )信,好像是给你的。
A:您口渴了吧?要不要喝杯茶( 47 )咖啡? B:不用了,我喝矿泉水就行。
小海刚来中国生活,除了我以外,没什么认识的人。快要到春节了,我想请他来咱们家过节,一起包饺子、看电视。 ★ 小海:
我把名单发给大家了,请再检查一下自己的姓名、电话、邮箱,如果有问题,请在星期日中午前找我。 ★ 他让大家检查:
我过去一直不快乐,因为我总是在努力让别人满意,以为这样才能得到大家的关注和喜爱。后来我慢慢懂得了:让自己满意才是最重要的。我开始学会对别人说“不”,开始认真地关心和照顾自己。这不但让我感到快乐,而且也让我和家人、朋友的关系越来越近了。 ★ 他过去:
汉字书写:这里一个鸡蛋只要八( máo )钱。
连词成句: 不吃了 / 已经 / 我 / 饱了