Đề H33001

85 phút • 70 câu

HSK 3 · 70 câu · 85 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 3

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H3-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Mô Phỏng HSK 3 - H33001 (Mock-Test)

Đề thi mã H33001 gồm tổng cộng 70 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 85 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 3 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H33001

Đáp Án H33001 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 3 (70 Câu)

Bảng đáp án H33001 chính thức trọn bộ 70 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H33001 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H33001 (Câu 1 – 70)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B
Câu 2:F
Câu 3:A
Câu 4:E
Câu 5:C
Câu 6:B
Câu 7:D
Câu 8:E
Câu 9:C
Câu 10:A
Câu 11:C
Câu 12:B
Câu 13:C
Câu 14:A
Câu 15:A
Câu 16:B
Câu 17:B
Câu 18:C
Câu 19:B
Câu 20:C
Câu 21:C
Câu 22:A
Câu 23:B
Câu 24:A
Câu 25:B
Câu 26:B
Câu 27:A
Câu 28:C
Câu 29:B
Câu 30:B
Câu 31:A
Câu 32:F
Câu 33:B
Câu 34:C
Câu 35:D
Câu 36:E
Câu 37:A
Câu 38:C
Câu 39:D
Câu 40:B
Câu 41:D
Câu 42:B
Câu 43:C
Câu 44:A
Câu 45:F
Câu 46:F
Câu 47:A
Câu 48:E
Câu 49:B
Câu 50:C
Câu 51:C
Câu 52:B
Câu 53:B
Câu 54:C
Câu 55:A
Câu 56:C
Câu 57:A
Câu 58:B
Câu 59:B
Câu 60:A
Câu 61:方
Câu 62:该
Câu 63:毛
Câu 64:成
Câu 65:法
Câu 66:姐姐羽毛球打得很好。
Câu 67:我已经饱了,不吃了。
Câu 68:我周末常常去爬山。
Câu 69:他们两个今天结婚了。
Câu 70:根据地图,我们应该向那边走。
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第1题:听对话,选择与对话内容一致的图片。

女:你今天怎么打车来上班了?男:昨天晚上我的车坏了,今天送去修了。

Dịch nghĩa: Nữ: Hôm nay sao cậu lại bắt taxi đi làm thế? — Nam: Tối qua xe của mình bị hỏng, hôm nay đem đi sửa rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:你今天怎么打车来上班了?男:昨天晚上我的车坏了,今天送去修了。
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Hôm nay sao cậu lại bắt taxi đi làm thế? — Nam: Tối qua xe của mình bị hỏng, hôm nay đem đi sửa rồi.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Chàng trai đọc email trên máy tính.
  • Hình B: Cô gái tay xách túi mua sắm mở cửa bước lên chiếc xe taxi màu vàng vẫy tay chào tạm biệt (出租车来了) (Đúng).
  • Hình C: Vận động viên mặc đồ ấm đang trượt tuyết trên núi (滑雪 - huáxuě).
  • Hình D: Nữ nhân viên nghe điện thoại bàn.
  • Hình E: Chàng trai cầm xem chiếc áo sơ mi màu xanh rất đẹp.
  • Hình F: Khách hàng đưa 3 tờ tiền mệnh giá 100 tệ (tổng cộng 300 tệ) thanh toán cho thu ngân.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:你今天怎么打车来上班了?男:昨天晚上我的车坏了,今天送去修了。” (Nữ: Hôm nay sao cậu lại bắt taxi đi làm thế? — Nam: Tối qua xe của mình bị hỏng, hôm nay đem đi sửa rồi), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Hình B (Cô gái tay xách túi mua sắm mở cửa bước lên chiếc xe taxi màu vàng vẫy tay chào tạm biệt (出租车来了)) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án B.
Câu 4Phần Nghe (听力)
Đáp án: E

第4题:听对话,选择与对话内容一致的图片。

男:你穿这件蓝色的衬衫真好看。女:谢谢,这是昨天在商场打折买的。

Dịch nghĩa: Nam: Cậu mặc chiếc áo sơ mi màu xanh lam này trông đẹp thật đấy. — Nữ: Cảm ơn cậu, chiếc áo này mình mua giảm giá ở trung tâm thương mại hôm qua đấy.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 4 (E)
Băng phát tiếng Trung:
男:你穿这件蓝色的衬衫真好看。女:谢谢,这是昨天在商场打折买的。
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Cậu mặc chiếc áo sơ mi màu xanh lam này trông đẹp thật đấy. — Nữ: Cảm ơn cậu, chiếc áo này mình mua giảm giá ở trung tâm thương mại hôm qua đấy.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Chàng trai đọc email trên máy tính.
  • Hình B: Cô gái tay xách túi mua sắm mở cửa bước lên chiếc xe taxi màu vàng vẫy tay chào tạm biệt (出租车来了).
  • Hình C: Vận động viên mặc đồ ấm đang trượt tuyết trên núi (滑雪 - huáxuě).
  • Hình D: Nữ nhân viên nghe điện thoại bàn.
  • Hình E: Chàng trai cầm xem chiếc áo sơ mi màu xanh rất đẹp (Đúng).
  • Hình F: Khách hàng đưa 3 tờ tiền mệnh giá 100 tệ (tổng cộng 300 tệ) thanh toán cho thu ngân.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你穿这件蓝色的衬衫真好看。女:谢谢,这是昨天在商场打折买的。” (Nam: Cậu mặc chiếc áo sơ mi màu xanh lam này trông đẹp thật đấy. — Nữ: Cảm ơn cậu, chiếc áo này mình mua giảm giá ở trung tâm thương mại hôm qua đấy), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Hình E (Chàng trai cầm xem chiếc áo sơ mi màu xanh rất đẹp) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án E.
Câu 8Phần Nghe (听力)
Đáp án: E

第8题:听对话,选择与对话内容一致的图片。

男:妈,我的运动鞋呢?女:早上我帮你洗干净了,现在在阳台上晒着呢。

Dịch nghĩa: Nam: Mẹ ơi, đôi giày thể thao của con đâu rồi ạ? — Nữ: Sáng nay mẹ đã giặt sạch giúp con rồi, hiện đang phơi ở ngoài ban công ấy.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 8 (E)
Băng phát tiếng Trung:
男:妈,我的运动鞋呢?女:早上我帮你洗干净了,现在在阳台上晒着呢。
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Mẹ ơi, đôi giày thể thao của con đâu rồi ạ? — Nữ: Sáng nay mẹ đã giặt sạch giúp con rồi, hiện đang phơi ở ngoài ban công ấy.
Phân tích các bức tranh (A–E):
  • Hình A: Bạn sinh viên bước ra khỏi phòng thi với nụ cười rạng rỡ vì vừa làm bài thi rất tốt.
  • Hình B: Mượn sách tại quầy thư viện trong thời hạn một tháng (这些书我可以借多长时间?一个月).
  • Hình C: Khách đổi tiền tại quầy ngân hàng.
  • Hình D: Văn phòng công ty vào buổi tối muộn, các đồng nghiệp vẫn đang miệt mài tăng ca bên bàn làm việc.
  • Hình E: Đôi giày thể thao màu trắng (Đúng).
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:妈,我的运动鞋呢?女:早上我帮你洗干净了,现在在阳台上晒着呢。” (Nam: Mẹ ơi, đôi giày thể thao của con đâu rồi ạ? — Nữ: Sáng nay mẹ đã giặt sạch giúp con rồi, hiện đang phơi ở ngoài ban công ấy), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Hình E (Đôi giày thể thao màu trắng) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án E.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第12题:听对话,选择正确的答案。

男:好久不见,我怎么觉得你最近变胖了一点儿?女:是啊,最近妈妈来我家住,每天都做很多好吃的菜。问:女的最近怎么了?
  • A. 住院了
  • B. 变胖了
  • C. 太累了
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:好久不见,我怎么觉得你最近变胖了一点儿?女:是啊,最近妈妈来我家住,每天都做很多好吃的菜。问:女的最近怎么了?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
好久 (hǎojiǔ: lâu rồi, hồi lâu, thời gian dài); 不 (bù: không); 见 (jiàn: thấy, nhìn thấy); 我 (wǒ: tôi, mình); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 觉得 (jué de: cảm thấy).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    住院了 (nằm viện, nhập viện điều trị rồi)
  • B
    变胖了 (Thay đổi, biến đổi béo rồi)
  • C
    太累了 (quá mệt mỏi rồi)
Phân tích đối chiếu:
phương án B (变胖了 — biàn pàng le). Các phương án nhiễu A (住院了), C (太累了) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 16Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第16题:听对话,选择正确的答案。

男:你在看什么书呢?这么厚。女:是一本关于中国古代历史的书,里面讲了很多有趣的历史故事。问:那本书怎么样?
  • A. 是电子书
  • B. 和历史有关
  • C. 有五千多页
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 16 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:你在看什么书呢?这么厚。女:是一本关于中国古代历史的书,里面讲了很多有趣的历史故事。问:那本书怎么样?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
你 (nǐ: bạn, anh, chị); 在 (zài: ở, tại, đang); 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 什么 (shén me: gì, cái gì); 书 (shū: sách); 这么 (zhème: như thế này, đến mức này).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    是电子书 (Là, phải điện tử sách)
  • B
    和历史有关 (Liên quan, có liên quan tới cùng/với lịch sử)
  • C
    有五千多页 (Có số năm (5) ngàn nhiều trang (sách, tài liệu))
Phân tích đối chiếu:
phương án B (和历史有关 — hé lì shǐ yǒu guān). Các phương án nhiễu A (是电子书), C (有五千多页) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 20Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第20题:听对话,选择正确的答案。

男:今天是妈妈的生日,我们买个什么样的生日蛋糕?女:妈妈最喜欢吃草莓和芒果,我们买个新鲜水果的吧。问:他们想买什么样的蛋糕?
  • A. 三层的
  • B. 红色的
  • C. 水果的
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 20 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:今天是妈妈的生日,我们买个什么样的生日蛋糕?女:妈妈最喜欢吃草莓和芒果,我们买个新鲜水果的吧。问:他们想买什么样的蛋糕?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
今天 (jīn tiān: hôm nay); 是 (shì: là, phải); 妈妈 (mā ma: mẹ); 生日 (shēng rì: sinh nhật); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 买 (mǎi: mua).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    三层的 (Ba tầng (nhà), lớp (bề mặt))
  • B
    红色的 (màu đỏ, sắc đỏ cách mạng của (trợ từ định ngữ))
  • C
    水果的 (trái cây, hoa quả của (trợ từ định ngữ))
Phân tích đối chiếu:
phương án C (水果的 — shuǐ guǒ de). Các phương án nhiễu A (三层的), B (红色的) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 24Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第24题:听短文,选择正确的答案。

我最喜欢秋天的北京,天气不冷也不热,非常凉快。树叶变成了黄色和红色,周末和朋友一起去香山看红叶,舒服极了。问:秋天的北京天气怎么样?
  • A. 凉快
  • B. 刮大风
  • C. 晴天少
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 24 (A)
Băng phát tiếng Trung:
我最喜欢秋天的北京,天气不冷也不热,非常凉快。树叶变成了黄色和红色,周末和朋友一起去香山看红叶,舒服极了。问:秋天的北京天气怎么样?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
我 (wǒ: tôi, mình); 最 (zuì: nhất); 喜欢 (xǐ huan: thích); 秋天 (qiūtiān: mùa thu, tiết thu); 北京 (Běi jīng: Bắc Kinh); 天气 (tiān qì: thời tiết).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    凉快 (mát mẻ, mát mẻ dễ chịu)
  • B
    刮大风 (Thổi (gió) to, lớn gió, cơn gió)
  • C
    晴天少 (ít, thiếu ngày nắng, trời quang mây tạnh)
Phân tích đối chiếu:
phương án A (凉快 — liáng kuài). Các phương án nhiễu B (刮大风), C (晴天少) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第28题:听短文,选择正确的答案。

这张照片是我去年在长城拍的,站我旁边的那个长头发、穿白裙子的女孩儿就是我的女朋友,我们打算今年十月结婚。问:照片上的女孩儿是谁?
  • A. 叔叔
  • B. 名人
  • C. 女朋友
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (C)
Băng phát tiếng Trung:
这张照片是我去年在长城拍的,站我旁边的那个长头发、穿白裙子的女孩儿就是我的女朋友,我们打算今年十月结婚。问:照片上的女孩儿是谁?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
这 (zhè: đây, này); 张 (zhāng: tờ, tấm); 照片 (zhào piàn: Ảnh); 是 (shì: là, phải); 我 (wǒ: tôi, mình); 去年 (qù nián: năm ngoái).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    叔叔 (chú)
  • B
    名人 (danh nhân, người nổi tiếng)
  • C
    女朋友 (bạn gái, người yêu)
Phân tích đối chiếu:
phương án C (女朋友 — nǚ péng yǒu). Các phương án nhiễu A (叔叔), B (名人) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 32Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

你为什么不参加后天的篮球比赛?

  • A. 那我们还是买别的衣服吧。
  • B. 您刚才坐几号桌?我让服务员找一下。
  • C. 我会在里面加菜和肉,其实挺健康的。
  • D. 小矮马,它们个子比较小,可爱极了。
  • E. 当然。我们先坐公交车,然后换地铁。
  • F. 我水平不高,怕影响大家。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 32 (F)
Câu đề bài:
你为什么不参加后天的篮球比赛?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
你 (nǐ: bạn, anh, chị); 为什么 (wèi shén me: tại sao); 不 (bù: không); 参加 (cān jiā: tham gia); 后天 (hòutiān: ngày kia, ngày mốt); 篮球 (lánqiú: bóng rổ).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    那我们还是买别的衣服吧。 (Kia, đó chúng tôi, chúng ta vẫn, vẫn còn mua cái khác, người khác quần áo nhé, đi)
  • B
    您刚才坐几号桌?我让服务员找一下。 (Ngài, ông vừa nãy, lúc nãy ngồi, đi (bằng phương tiện) mấy, vài (jǐ) số bàn tôi để bồi bàn tìm kiếm một dưới)
  • C
    我会在里面加菜和肉,其实挺健康的。 (Tôi biết ở bên trong, phía trong gọi thêm món ăn và thịt (thực phẩm) thực ra, kỳ thực rất, khá là khỏe mạnh, lành mạnh)
  • D
    小矮马,它们个子比较小,可爱极了。 (Nhỏ, bé thấp, lùn con ngựa chúng, chúng nó (chỉ đồ vật vóc dáng, chiều cao khá, tương đối nhỏ, bé dễ thương .hết mức, cực kỳ)
  • E
    当然。我们先坐公交车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt công cộng, xe bus sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
  • F
    我水平不高,怕影响大家。 (Tôi trình độ, mức độ không cao sợ, sợ hãi ảnh hưởng, tác động mọi người, tất cả)
Phân tích đối chiếu:
phương án F (我水平不高,怕影响大家。 — wǒ shuǐ píng bù gāo , pà yǐng xiǎng dà jiā 。). Các phương án nhiễu A (那我们还是买别的衣服吧。), B (您刚才坐几号桌?我让服务员找一下。), C (我会在里面加菜和肉,其实挺健康的。), D (小矮马,它们个子比较小,可爱极了。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 36Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

没问题,有不明白的问我就行。

  • A. 您好!我是李冰,是您妻子的同事。
  • B. 八元五角。要不要来点儿?
  • C. 经理怎么不在办公室?
  • D. 你到哪儿了?表演快开始了。
  • E. 我上节数学课没来,能看看你的笔记吗?明天还你。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 36 (E)
Câu đề bài:
没问题,有不明白的问我就行。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
没 (méi: không, chưa); 问题 (wèn tí: câu hỏi, vấn đề); 有 (yǒu: có); 不 (bù: không); 明白 (míng bai: Hiểu); 问 (wèn: hỏi).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    您好!我是李冰,是您妻子的同事。 (Ngài, ông tốt, đẹp tôi là, phải Lý (họ Lý băng, nước đá là, phải ngài, ông đồng nghiệp vợ)
  • B
    八元五角。要不要来点儿? (Tám đồng (đơn vị tiền tệ) số năm (5) góc, sừng nếu không thì, hay là cần đến, tới giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái)
  • C
    经理怎么不在办公室? (Người quản lý như thế nào, làm sao không ở văn phòng)
  • D
    你到哪儿了?表演快开始了。 (Bạn đến, tới đâu, ở đâu rồi biểu diễn, trình diễn nhanh, mau bắt đầu rồi)
  • E
    我上节数学课没来,能看看你的笔记吗?明天还你。 (Tôi trên tiết, đoạn toán học, môn Toán bài học, tiết học chưa đến, tới có thể nhìn, xem nhìn, xem ghi chép, sổ ghi chép của bạn không (thắc mắc, hỏi) ngày mai vẫn bạn)
Phân tích đối chiếu:
phương án E (我上节数学课没来,能看看你的笔记吗?明天还你。 — wǒ shàng jié shù xué kè méi lái , néng kàn kàn nǐ de bǐ jì ma ? míng tiān hái nǐ 。). Các phương án nhiễu A (您好!我是李冰,是您妻子的同事。), B (八元五角。要不要来点儿?), C (经理怎么不在办公室?), D (你到哪儿了?表演快开始了。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 39Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

别急,我已经上电梯了。

  • A. 您好!我是李冰,是您妻子的同事。
  • B. 八元五角。要不要来点儿?
  • C. 经理怎么不在办公室?
  • D. 你到哪儿了?表演快开始了。
  • E. 我上节数学课没来,能看看你的笔记吗?明天还你。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (D)
Câu đề bài:
别急,我已经上电梯了。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
别急 (bié jí: đừng vội, bình tĩnh); 我 (wǒ: tôi, mình); 已经 (yǐ jīng: đã, rồi); 上 (shàng: trên, lên); 电梯 (diàn tī: Thang máy).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    您好!我是李冰,是您妻子的同事。 (Ngài, ông tốt, đẹp tôi là, phải Lý (họ Lý băng, nước đá là, phải ngài, ông đồng nghiệp vợ)
  • B
    八元五角。要不要来点儿? (Tám đồng (đơn vị tiền tệ) số năm (5) góc, sừng nếu không thì, hay là cần đến, tới giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái)
  • C
    经理怎么不在办公室? (Người quản lý như thế nào, làm sao không ở văn phòng)
  • D
    你到哪儿了?表演快开始了。 (Bạn đến, tới đâu, ở đâu rồi biểu diễn, trình diễn nhanh, mau bắt đầu rồi)
  • E
    我上节数学课没来,能看看你的笔记吗?明天还你。 (Tôi trên tiết, đoạn toán học, môn Toán bài học, tiết học chưa đến, tới có thể nhìn, xem nhìn, xem ghi chép, sổ ghi chép của bạn không (thắc mắc, hỏi) ngày mai vẫn bạn)
Phân tích đối chiếu:
phương án D (你到哪儿了?表演快开始了。 — nǐ dào nǎ ér le ? biǎo yǎn kuài kāi shǐ le 。). Các phương án nhiễu A (您好!我是李冰,是您妻子的同事。), B (八元五角。要不要来点儿?), C (经理怎么不在办公室?), E (我上节数学课没来,能看看你的笔记吗?明天还你。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 43Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

这儿有一( 43 )信,好像是给你的。

  • A. 地方
  • B. 迟到
  • C. 封
  • D. 学期
  • E. 鞋
  • F. 终于
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 43 (C)
Câu đề bài:
这儿有一( 43 )信,好像是给你的。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
这儿 (zhèr: đây, ở đây, chỗ này); 有 (yǒu: có); 一 (yī: một); 信 (xìn: lá thư); 好像 (hǎo xiàng: hình như, dường như, giống như); 是 (shì: là, phải).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    地方 (địa điểm)
  • B
    迟到 (đến muộn, trễ)
  • C
    封 (bức, lá)
  • D
    学期 (học kỳ)
  • E
    鞋 (giày)
  • F
    终于 (Cuối cùng)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “这儿有一( 43 )信,好像是给你的。” với nội dung bài, phương án C — 封 (fēng: bức, lá) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 47Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

A:您口渴了吧?要不要喝杯茶( 47 )咖啡? B:不用了,我喝矿泉水就行。

  • A. 或者
  • B. 一块儿
  • C. 以上
  • D. 护照
  • E. 马路
  • F. 感冒
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 47 (A)
Câu đề bài:
A:您口渴了吧?要不要喝杯茶( 47 )咖啡? B:不用了,我喝矿泉水就行。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
您 (nín: ngài, ông, bà); 口 (kǒu: miệng, mồm); 渴 (kě: khát nước); 要不 (yào bù: nếu không thì, hay là, hoặc là); 要 (yào: muốn, cần); 喝 (hē: uống).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    或者 (hoặc)
  • B
    一块儿 (cùng nhau, cùng một chỗ)
  • C
    以上 (trở lên, từ. trở lên)
  • D
    护照 (Hộ chiếu)
  • E
    马路 (đường cái, đường phố xe cộ chạy)
  • F
    感冒 (cảm cúm, cảm mạo)
Phân tích đối chiếu:
Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "B:不用了,我喝矿泉水就行。", từ/cụm từ ở phương án A (或者 — huò zhě) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (咖啡 (cà phê); 茶 (trà); 水 (nước)); các phương án B (一块儿 — cùng nhau, cùng một chỗ), C (以上), D (护照), E (马路) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

小海刚来中国生活,除了我以外,没什么认识的人。快要到春节了,我想请他来咱们家过节,一起包饺子、看电视。 ★ 小海:

  • A. 是游客
  • B. 打算请客
  • C. 来中国不久
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (C)
Câu đề bài:
小海刚来中国生活,除了我以外,没什么认识的人。快要到春节了,我想请他来咱们家过节,一起包饺子、看电视。 ★ 小海:
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
小 (xiǎo: nhỏ, bé); 海 (hǎi: biển, đại dương); 刚 (gāng: vừa mới, vừa vặn); 来 (lái: đến, tới); 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc); 生活 (shēng huó: cuộc sống, sinh hoạt, sinh sống).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    是游客 (là, phải du khách, khách du lịch tham quan)
  • B
    打算请客 (mời khách, khao dự định, tính toán)
  • C
    来中国不久 (Đến, tới Trung Quốc không lâu sau, chẳng bao lâu)
Phân tích đối chiếu:
phương án C (来中国不久 — lái zhōng guó bù jiǔ). Các phương án nhiễu A (是游客), B (打算请客) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 55Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

我把名单发给大家了,请再检查一下自己的姓名、电话、邮箱,如果有问题,请在星期日中午前找我。 ★ 他让大家检查:

  • A. 电话号码
  • B. 上衣大小
  • C. 银行卡号
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 55 (A)
Câu đề bài:
我把名单发给大家了,请再检查一下自己的姓名、电话、邮箱,如果有问题,请在星期日中午前找我。 ★ 他让大家检查:
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
我 (wǒ: tôi, mình); 把 (bǎ: cầm, nắm); 名单 (míngdān: danh sách, danh sách bảng tên); 发 (fā: gửi, phát, phát ra, phát triển); 给 (gěi: cho); 大家 (dà jiā: mọi người, tất cả).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    电话号码 (con số, số hiệu điện thoại)
  • B
    上衣大小 (kích thước, độ lớn bé áo, áo khoác ngắn phía trên)
  • C
    银行卡号 (số thẻ ngân hàng)
Phân tích đối chiếu:
phương án A (电话号码 — diàn huà hào mǎ). Các phương án nhiễu B (上衣大小), C (银行卡号) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 59Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

我过去一直不快乐,因为我总是在努力让别人满意,以为这样才能得到大家的关注和喜爱。后来我慢慢懂得了:让自己满意才是最重要的。我开始学会对别人说“不”,开始认真地关心和照顾自己。这不但让我感到快乐,而且也让我和家人、朋友的关系越来越近了。 ★ 他过去:

  • A. 非常爱生气
  • B. 希望别人满意
  • C. 不相信身边的人
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 59 (B)
Câu đề bài:
我过去一直不快乐,因为我总是在努力让别人满意,以为这样才能得到大家的关注和喜爱。后来我慢慢懂得了:让自己满意才是最重要的。我开始学会对别人说“不”,开始认真地关心和照顾自己。这不但让我感到快乐,而且也让我和家人、朋友的关系越来越近了。 ★ 他过去:
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
我 (wǒ: tôi, mình); 过去 (guò qu: quá khứ); 一直 (yī zhí: mọi lúc); 不 (bù: không); 快乐 (kuài lè: vui vẻ, hạnh phúc); 因为 (yīn wèi: bởi vì).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    非常爱生气 (Vô cùng, rất yêu, yêu thích tức giận, giận dữ)
  • B
    希望别人满意 (Hy vọng người khác hài lòng, thỏa mãn ưng ý)
  • C
    不相信身边的人 (Không tin, tin tưởng người bên cạnh, bên mình)
Phân tích đối chiếu:
phương án B (希望别人满意 — xī wàng bié rén mǎn yì). Các phương án nhiễu A (非常爱生气), C (不相信身边的人) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 63Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 毛

汉字书写:这里一个鸡蛋只要八( máo )钱。

  • A. 毛
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 63 (毛)
Câu đề bài:
这里一个鸡蛋只要八( máo )钱。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
这里 (zhèlǐ: nơi đây, ở đây, chỗ này); 一 (yī: một); 个 (ge: cái, con, quả); 鸡蛋 (jī dàn: trứng); 只要 (zhǐ yào: miễn là); 八 (bā: tám).
Phân tích đối chiếu:
Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (鸡蛋 (trứng gà)) theo yêu cầu đề bài câu 63 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
Kết luận:
Đáp án chuẩn là "毛".
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 我已经饱了,不吃了。

连词成句: 不吃了 / 已经 / 我 / 饱了

  • A. 我已经饱了,不吃了。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (我已经饱了,不吃了。)
Câu đề bài:
连词成句: 不吃了 / 已经 / 我 / 饱了
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
不 (bù: không); 吃 (chī: ăn); 已经 (yǐ jīng: đã, rồi); 我 (wǒ: tôi, mình); 饱 (bǎo: no bụng).
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3):
Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 我 (wǒ — tôi)
  • Phó từ làm trạng ngữ: 已经 (yǐjīng — đã)
  • Động từ vị ngữ: 饱了 (no bụng rồi)
  • Động từ vị ngữ: 不吃了 (Không ăn rồi)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “我已经饱了,不吃了。”