Mô phỏng phòng máy
Phòng THI Thật
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
90 phút • 80 câu
Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.
SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H3-GUEST
Mô phỏng phòng máy
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
Dành cho người mới
Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.
Luyện phản xạ
Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor
Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.
Đề thi mã H31116 gồm tổng cộng 80 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 90 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).
Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.
Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 3 có giải thích ngữ pháp chi tiết.
Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.
Bảng đáp án H31116 chính thức trọn bộ 80 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H31116 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.
第1题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。
Dịch nghĩa: Thầy hiệu trưởng Vương cho biết thầy sẵn lòng giúp chúng ta giải quyết vấn đề này. — Thật sao? Tốt quá rồi!
第5题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。
Dịch nghĩa: Xin chào quý khách, xin hỏi đoàn mình đi mấy người ạ? — Chỉ có bốn người chúng tôi thôi.
第9题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-E)。
Dịch nghĩa: Bố ơi, bố kể thêm cho con một câu chuyện nữa đi ạ. — Vậy bố kể tiếp câu chuyện về chú chó con và mèo con nhé.
★ 他是出租车司机。
Dịch nghĩa: Túi của tôi để quên trên taxi rồi, ví tiền, điện thoại di động và máy ảnh đều ở trong đó. ★Anh ấy là tài xế taxi.
★ 小云要去体育馆。
Dịch nghĩa: Tiểu Vân, sau khi em ra khỏi sở thú, đi về bên trái, đến đèn giao thông đầu tiên thì rẽ phải, sau đó sẽ thấy nhà thi đấu. ★Tiểu Vân muốn đến nhà thi đấu.
第23题:他们现在在哪儿?
Dịch nghĩa: Nữ: Alo, tôi đã đến cổng phía Tây công viên rồi, anh đến đâu rồi? Nam: Tôi cũng đến cổng phía Tây rồi, tôi nhìn thấy cô rồi. Hỏi: Bây giờ họ đang ở đâu?
第27题:男的和女朋友认识多长时间了?
Dịch nghĩa: Nữ: Hai bạn tháng sau kết hôn à? Nhưng thời gian quen nhau ngắn quá phải không? Nam: Nửa năm không phải là ngắn đâu, tôi có một đồng nghiệp quen nhau hai tháng đã kết hôn rồi. Hỏi: Người nam và bạn gái đã quen nhau bao lâu rồi?
第32题:男的小时候怎么样?
Dịch nghĩa: Nữ: Đây là ảnh hồi bé của anh à? Nam: Phải, hồi bé tôi khá lùn. Nữ: Bây giờ anh cao một mét chín không? Nam: Một mét chín mươi mốt, tôi cũng không tin mình có thể cao đến thế. Hỏi: Hồi bé người nam như thế nào?
第36题:女的想要什么样的房子?
Dịch nghĩa: Nữ: Tầng mười lăm cao quá, bố tôi có lẽ còn không dám nhìn xuống dưới. Nam: Tôi hiểu rồi. Vậy chúng ta xem căn khác. Nữ: Phải là căn có tầng thấp hơn một chút. Nam: Không thành vấn đề, tòa nhà bên cạnh có một căn ở tầng sáu, tôi đưa cô đi xem nhé. Hỏi: Người nữ muốn một căn nhà như thế nào?
这双鞋穿着很舒服,也很漂亮,就买这双吧。
Dịch nghĩa: Đôi giày này đi rất thoải mái, cũng rất đẹp, vậy mua đôi này đi.
妈,是小黄叔叔他们要来吗?
Dịch nghĩa: Mẹ ơi, chú Tiểu Hoàng và mọi người muốn đến à?
行李多吗?要不要我开车去接你?
Dịch nghĩa: Hành lý có nhiều không? Có cần tôi lái xe đi đón bạn không?
我们公司( )有家宾馆还不错,你可以先住那儿。
Dịch nghĩa: Gần công ty chúng tôi có một nhà nghỉ cũng khá tốt, bạn có thể ở đó trước.
A:对不起,我的普通话说得不好,刚才没说清楚。 B:没关系,我能( )你的意思。
Dịch nghĩa: A: Xin lỗi, tiếng phổ thông của tôi nói không tốt, vừa nãy nói không rõ. B: Không sao đâu, tôi có thể hiểu ý của bạn.
这张照片是我姐姐13岁那年照的,那时她正在读五年级,照片上的姐姐又黑又瘦,谁也没想到她现在这么漂亮,变化这么大。大家都说真是“女大十八变,越变越好看” ★ 关于姐姐,可以知道什么?
Dịch nghĩa: Tấm ảnh này là chị gái tôi chụp năm 13 tuổi, khi đó chị ấy đang học lớp năm, chị gái trong ảnh vừa đen vừa gầy, không ai ngờ bây giờ chị ấy lại xinh đẹp thế này, thay đổi lớn đến vậy. Mọi người đều nói đúng là “con gái mười tám đổi thay, càng lớn càng đẹp” ★ Về chị gái, có thể biết điều gì?
会议7号结束,我准备开完会后,去河南看看我的一个老同学,然后才回来。 ★ 他为什么要去河南?
Dịch nghĩa: Cuộc họp kết thúc vào ngày mùng 7, tôi dự định sau khi họp xong sẽ đi Hà Nam thăm một người bạn cũ, sau đó mới về. ★ Anh ấy đi Hà Nam để làm gì?
你 / 关上吧 / 把教室的门
Dịch nghĩa: Bạn đóng cửa phòng học lại đi.
他笑着(huí)答了老师说的那个问题。
Dịch nghĩa: Trở về/Về