Đề H31116

90 phút • 80 câu

HSK 3 · 80 câu · 90 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 3

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H3-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 3 Chính Thức (Mã Đề H31116)

Đề thi mã H31116 gồm tổng cộng 80 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 90 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 3 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H31116

Đáp Án H31116 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 3 (80 Câu)

Bảng đáp án H31116 chính thức trọn bộ 80 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H31116 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H31116 (Câu 1 – 80)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:E
Câu 2:F
Câu 3:C
Câu 4:B
Câu 5:A
Câu 6:A
Câu 7:C
Câu 8:D
Câu 9:E
Câu 10:B
Câu 11:A (Đúng)
Câu 12:B (Sai)
Câu 13:A (Đúng)
Câu 14:B (Sai)
Câu 15:B (Sai)
Câu 16:A (Đúng)
Câu 17:B (Sai)
Câu 18:A (Đúng)
Câu 19:B (Sai)
Câu 20:A (Đúng)
Câu 21:A
Câu 22:B
Câu 23:C
Câu 24:A
Câu 25:A
Câu 26:B
Câu 27:C
Câu 28:B
Câu 29:C
Câu 30:C
Câu 31:B
Câu 32:C
Câu 33:C
Câu 34:B
Câu 35:A
Câu 36:B
Câu 37:A
Câu 38:B
Câu 39:A
Câu 40:A
Câu 41:B
Câu 42:A
Câu 43:F
Câu 44:C
Câu 45:D
Câu 46:E
Câu 47:C
Câu 48:B
Câu 49:A
Câu 50:D
Câu 51:C
Câu 52:F
Câu 53:B
Câu 54:D
Câu 55:A
Câu 56:B
Câu 57:E
Câu 58:F
Câu 59:C
Câu 60:A
Câu 61:C
Câu 62:B
Câu 63:C
Câu 64:C
Câu 65:B
Câu 66:A
Câu 67:B
Câu 68:C
Câu 69:A
Câu 70:A
Câu 71:她女儿长得特别可爱。
Câu 72:你把教室的门关上吧。
Câu 73:雪越下越大了。
Câu 74:健康比什么都重要。
Câu 75:怎样才能提高我的成绩呢?
Câu 76:回
Câu 77:不
Câu 78:午
Câu 79:已
Câu 80:干
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: E

第1题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。

女:王校长表示他愿意帮助我们解决这个问题。 男:真的吗?太好了!

Dịch nghĩa: Thầy hiệu trưởng Vương cho biết thầy sẵn lòng giúp chúng ta giải quyết vấn đề này. — Thật sao? Tốt quá rồi!

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (E)
Băng phát tiếng Trung:
女:王校长表示他愿意帮助我们解决这个问题。 男:真的吗?太好了!
Nghĩa tiếng Việt:
Thầy hiệu trưởng Vương cho biết thầy sẵn lòng giúp chúng ta giải quyết vấn đề này. — Thật sao? Tốt quá rồi!
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Nhóm bốn người ngồi quây quần quanh bàn ăn tại nhà hàng.
  • Hình B: Bức tranh vẽ chú gấu trúc dễ thương có mắt và tai màu đen.
  • Hình C: Cô gái ướm thử chiếc váy áo mới hỏi ý kiến xem mặc có đẹp không.
  • Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
  • Hình E: Thầy hiệu trưởng mặc vest lịch sự bắt tay sẵn sàng giúp đỡ giải quyết vấn đề.
  • Hình F: Cô gái trẻ có mái tóc dài đen nhánh rất đẹp.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:王校长表示他愿意帮助我们解决这个问题。 男:真的吗?太好了!” (Thầy hiệu trưởng Vương cho biết thầy sẵn lòng giúp chúng ta giải quyết vấn đề này. — Thật sao? Tốt quá rồi!), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 5Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第5题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。

女:先生,您好,欢迎您,请问您几位? 男:就我们四个人,没有别人了。

Dịch nghĩa: Xin chào quý khách, xin hỏi đoàn mình đi mấy người ạ? — Chỉ có bốn người chúng tôi thôi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 5 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:先生,您好,欢迎您,请问您几位? 男:就我们四个人,没有别人了。
Nghĩa tiếng Việt:
Xin chào quý khách, xin hỏi đoàn mình đi mấy người ạ? — Chỉ có bốn người chúng tôi thôi.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Nhóm bốn người ngồi quây quần quanh bàn ăn tại nhà hàng.
  • Hình B: Bức tranh vẽ chú gấu trúc dễ thương có mắt và tai màu đen.
  • Hình C: Cô gái ướm thử chiếc váy áo mới hỏi ý kiến xem mặc có đẹp không.
  • Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
  • Hình E: Thầy hiệu trưởng mặc vest lịch sự bắt tay sẵn sàng giúp đỡ giải quyết vấn đề.
  • Hình F: Cô gái trẻ có mái tóc dài đen nhánh rất đẹp.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:先生,您好,欢迎您,请问您几位? 男:就我们四个人,没有别人了。” (Xin chào quý khách, xin hỏi đoàn mình đi mấy người ạ? — Chỉ có bốn người chúng tôi thôi), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 9Phần Nghe (听力)
Đáp án: E

第9题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-E)。

女:爸爸,您再给我讲个故事吧。 男:那就再讲一个小狗和小猫的故事。

Dịch nghĩa: Bố ơi, bố kể thêm cho con một câu chuyện nữa đi ạ. — Vậy bố kể tiếp câu chuyện về chú chó con và mèo con nhé.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 9 (E)
Băng phát tiếng Trung:
女:爸爸,您再给我讲个故事吧。 男:那就再讲一个小狗和小猫的故事。
Nghĩa tiếng Việt:
Bố ơi, bố kể thêm cho con một câu chuyện nữa đi ạ. — Vậy bố kể tiếp câu chuyện về chú chó con và mèo con nhé.
Phân tích các bức tranh (A–E):
  • Hình A: Hai người bạn lâu ngày gặp lại ngồi trò chuyện bên bàn cà phê.
  • Hình B: Cô gái vui vẻ cầm chiếc quần mới mua trên tay.
  • Hình C: Hành khách kéo vali tại sân bay cùng chiếc máy bay trên bầu trời.
  • Hình D: Đạp xe đạp thong thả trên con đường rợp bóng cây.
  • Hình E: Người bố ngồi bên giường đọc sách kể chuyện cho con nghe.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:爸爸,您再给我讲个故事吧。 男:那就再讲一个小狗和小猫的故事。” (Bố ơi, bố kể thêm cho con một câu chuyện nữa đi ạ. — Vậy bố kể tiếp câu chuyện về chú chó con và mèo con nhé), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 他是出租车司机。

我的包忘在出租车上了,钱包、手机和照相机都在里面。 ★他是出租车司机。
  • A. 对 (Đúng)
  • B. 错 (Sai)

Dịch nghĩa: Túi của tôi để quên trên taxi rồi, ví tiền, điện thoại di động và máy ảnh đều ở trong đó. ★Anh ấy là tài xế taxi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
我的包忘在出租车上了,钱包、手机和照相机都在里面。 ★他是出租车司机。
Nghĩa tiếng Việt:
Túi của tôi để quên trên taxi rồi, ví tiền, điện thoại di động và máy ảnh đều ở trong đó. ★Anh ấy là tài xế taxi.
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu nhận định "★ 他是出租车司机。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).
Kết luận:
Đáp án đúng là 错 (Sai).
Câu 18Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

★ 小云要去体育馆。

小云,你从动物园出来后,向左走,第一个红绿灯再向右走,然后就能 看到体育馆了。 ★小云要去体育馆。
  • A. 对 (Đúng)
  • B. 错 (Sai)

Dịch nghĩa: Tiểu Vân, sau khi em ra khỏi sở thú, đi về bên trái, đến đèn giao thông đầu tiên thì rẽ phải, sau đó sẽ thấy nhà thi đấu. ★Tiểu Vân muốn đến nhà thi đấu.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 18 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
小云,你从动物园出来后,向左走,第一个红绿灯再向右走,然后就能 看到体育馆了。 ★小云要去体育馆。
Nghĩa tiếng Việt:
Tiểu Vân, sau khi em ra khỏi sở thú, đi về bên trái, đến đèn giao thông đầu tiên thì rẽ phải, sau đó sẽ thấy nhà thi đấu. ★Tiểu Vân muốn đến nhà thi đấu.
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu nhận định "★ 小云要去体育馆。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).
Kết luận:
Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第23题:他们现在在哪儿?

女:喂,我已经到公园西门了,你到哪儿了? 男:我也到西门了,我看见你了。 问:他们现在在哪儿?
  • A. 办公室
  • B. 学校东门
  • C. 公园西门

Dịch nghĩa: Nữ: Alo, tôi đã đến cổng phía Tây công viên rồi, anh đến đâu rồi? Nam: Tôi cũng đến cổng phía Tây rồi, tôi nhìn thấy cô rồi. Hỏi: Bây giờ họ đang ở đâu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:喂,我已经到公园西门了,你到哪儿了? 男:我也到西门了,我看见你了。 问:他们现在在哪儿?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Alo, tôi đã đến cổng phía Tây công viên rồi, anh đến đâu rồi? Nam: Tôi cũng đến cổng phía Tây rồi, tôi nhìn thấy cô rồi. Hỏi: Bây giờ họ đang ở đâu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    办公室 (văn phòng)
  • B
    学校东门 (Cổng phía Đông trường học)
  • C
    公园西门 (cổng phía Tây công viên)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (公园西门).
Kết luận:
Đáp án đúng là C (公园西门).
Câu 27Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第27题:男的和女朋友认识多长时间了?

女:你们下个月结婚?但是你们认识的时间太短了吧? 男:半年的时间不短了,我有个同事认识两个月就结婚了。 问:男的和女朋友认识多长时间了?
  • A. 两个月
  • B. 三个月
  • C. 半年

Dịch nghĩa: Nữ: Hai bạn tháng sau kết hôn à? Nhưng thời gian quen nhau ngắn quá phải không? Nam: Nửa năm không phải là ngắn đâu, tôi có một đồng nghiệp quen nhau hai tháng đã kết hôn rồi. Hỏi: Người nam và bạn gái đã quen nhau bao lâu rồi?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:你们下个月结婚?但是你们认识的时间太短了吧? 男:半年的时间不短了,我有个同事认识两个月就结婚了。 问:男的和女朋友认识多长时间了?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Hai bạn tháng sau kết hôn à? Nhưng thời gian quen nhau ngắn quá phải không? Nam: Nửa năm không phải là ngắn đâu, tôi có một đồng nghiệp quen nhau hai tháng đã kết hôn rồi. Hỏi: Người nam và bạn gái đã quen nhau bao lâu rồi?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    两个月 (Hai (dùng trước lượng từ) cái, con tháng, mặt trăng)
  • B
    三个月 (Ba cái, con tháng, mặt trăng)
  • C
    半年 (nửa năm, sáu tháng)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (半年).
Kết luận:
Đáp án đúng là C (半年).
Câu 32Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第32题:男的小时候怎么样?

女:这是你小时候的照片? 男:是,我小时候比较矮。 女:你现在有一米九吗? 男:一米九一,我都不相信自己能长这么高。 问:男的小时候怎么样?
  • A. 爱画画
  • B. 爱踢足球
  • C. 长得不高

Dịch nghĩa: Nữ: Đây là ảnh hồi bé của anh à? Nam: Phải, hồi bé tôi khá lùn. Nữ: Bây giờ anh cao một mét chín không? Nam: Một mét chín mươi mốt, tôi cũng không tin mình có thể cao đến thế. Hỏi: Hồi bé người nam như thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 32 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:这是你小时候的照片? 男:是,我小时候比较矮。 女:你现在有一米九吗? 男:一米九一,我都不相信自己能长这么高。 问:男的小时候怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Đây là ảnh hồi bé của anh à? Nam: Phải, hồi bé tôi khá lùn. Nữ: Bây giờ anh cao một mét chín không? Nam: Một mét chín mươi mốt, tôi cũng không tin mình có thể cao đến thế. Hỏi: Hồi bé người nam như thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    爱画画 (yêu, yêu thích vẽ tranh, hội họa)
  • B
    爱踢足球 (Yêu, yêu thích đá (bóng) bóng đá)
  • C
    长得不高 (Dài, lâu dài không cao)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (长得不高).
Kết luận:
Đáp án đúng là C (长得不高).
Câu 36Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第36题:女的想要什么样的房子?

女:十五层太高了,我爸爸可能都不敢向下看了。 男:我明白了。那我们看看别的房子。 女:要楼层低一点儿的。 男:没问题,旁边那个楼有一个六层的,我带您去看看。 问:女的想要什么样的房子?
  • A. 带花园的
  • B. 楼层低的
  • C. 离文化馆近的

Dịch nghĩa: Nữ: Tầng mười lăm cao quá, bố tôi có lẽ còn không dám nhìn xuống dưới. Nam: Tôi hiểu rồi. Vậy chúng ta xem căn khác. Nữ: Phải là căn có tầng thấp hơn một chút. Nam: Không thành vấn đề, tòa nhà bên cạnh có một căn ở tầng sáu, tôi đưa cô đi xem nhé. Hỏi: Người nữ muốn một căn nhà như thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 36 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:十五层太高了,我爸爸可能都不敢向下看了。 男:我明白了。那我们看看别的房子。 女:要楼层低一点儿的。 男:没问题,旁边那个楼有一个六层的,我带您去看看。 问:女的想要什么样的房子?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Tầng mười lăm cao quá, bố tôi có lẽ còn không dám nhìn xuống dưới. Nam: Tôi hiểu rồi. Vậy chúng ta xem căn khác. Nữ: Phải là căn có tầng thấp hơn một chút. Nam: Không thành vấn đề, tòa nhà bên cạnh có một căn ở tầng sáu, tôi đưa cô đi xem nhé. Hỏi: Người nữ muốn một căn nhà như thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    带花园的 (Mang theo, dẫn dắt vườn hoa, khu vườn)
  • B
    楼层低的 (Tòa nhà, nhà lầu tầng (nhà), lớp (bề mặt) thấp, cúi đầu)
  • C
    离文化馆近的 (Cách (khoảng cách) văn hóa tiệm, quán gần)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (楼层低的).
Kết luận:
Đáp án đúng là B (楼层低的).
Câu 41Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

这双鞋穿着很舒服,也很漂亮,就买这双吧。

  • A. A 你看看是不是在包里。
  • B. B 我也觉得黑色比白色的好看。
  • C. C 我不同意你这么做,这会影响你们的关系。
  • D. D 客人马上就要到了,你帮我把茶和杯子放到桌子上去。
  • E. E 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。
  • F. F 哥,你们班谁跑得最快?

Dịch nghĩa: Đôi giày này đi rất thoải mái, cũng rất đẹp, vậy mua đôi này đi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 41 (B)
Câu đề bài:
这双鞋穿着很舒服,也很漂亮,就买这双吧。
Nghĩa tiếng Việt:
Đôi giày này đi rất thoải mái, cũng rất đẹp, vậy mua đôi này đi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    你看看是不是在包里。 (Bạn nhìn, xem nhìn, xem có phải hay không, đúng không ở túi, bao bên trong)
  • B
    我也觉得黑色比白色的好看。 (Tôi cũng cảm thấy màu đen, sắc đen so với đẹp mắt, ưa nhìn màu trắng, sắc trắng)
  • C
    我不同意你这么做,这会影响你们的关系。 (Tôi khác nhau, không giống Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành bạn như thế này, đến mức này làm, chế tạo đây, này biết ảnh hưởng, tác động mối quan hệ của các bạn, mọi người)
  • D
    客人马上就要到了,你帮我把茶和杯子放到桌子上去。 (Khách, khách khứa ngay lập tức, liền sắp, sắp sửa đến, tới rồi bạn giúp, giúp đỡ tôi đem trà đặt vào, để vào trong cùng/với cái cốc, cái ly cái bàn đi lên, bước lên phía trên)
  • E
    当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
  • F
    哥,你们班谁跑得最快? (Anh trai (huynh) các bạn, mọi người lớp học, ca làm việc ai chạy, chạy bộ nhất nhanh, mau)
Phân tích đối chiếu:
Câu "B 我也觉得黑色比白色的好看。" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "这双鞋穿着很舒服,也很漂亮,就买这双吧。".
Kết luận:
Đáp án đúng là B 我也觉得黑色比白色的好看。.
Câu 45Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

妈,是小黄叔叔他们要来吗?

  • A. A 你看看是不是在包里。
  • B. B 我也觉得黑色比白色的好看。
  • C. C 我不同意你这么做,这会影响你们的关系。
  • D. D 客人马上就要到了,你帮我把茶和杯子放到桌子上去。
  • E. E 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。
  • F. F 哥,你们班谁跑得最快?

Dịch nghĩa: Mẹ ơi, chú Tiểu Hoàng và mọi người muốn đến à?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (D)
Câu đề bài:
妈,是小黄叔叔他们要来吗?
Nghĩa tiếng Việt:
Mẹ ơi, chú Tiểu Hoàng và mọi người muốn đến à?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    你看看是不是在包里。 (Bạn nhìn, xem nhìn, xem có phải hay không, đúng không ở túi, bao bên trong)
  • B
    我也觉得黑色比白色的好看。 (Tôi cũng cảm thấy màu đen, sắc đen so với đẹp mắt, ưa nhìn màu trắng, sắc trắng)
  • C
    我不同意你这么做,这会影响你们的关系。 (Tôi khác nhau, không giống Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành bạn như thế này, đến mức này làm, chế tạo đây, này biết ảnh hưởng, tác động mối quan hệ của các bạn, mọi người)
  • D
    客人马上就要到了,你帮我把茶和杯子放到桌子上去。 (Khách, khách khứa ngay lập tức, liền sắp, sắp sửa đến, tới rồi bạn giúp, giúp đỡ tôi đem trà đặt vào, để vào trong cùng/với cái cốc, cái ly cái bàn đi lên, bước lên phía trên)
  • E
    当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
  • F
    哥,你们班谁跑得最快? (Anh trai (huynh) các bạn, mọi người lớp học, ca làm việc ai chạy, chạy bộ nhất nhanh, mau)
Phân tích đối chiếu:
Câu "D 客人马上就要到了,你帮我把茶和杯子放到桌子上去。" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "妈,是小黄叔叔他们要来吗?".
Kết luận:
Đáp án đúng là D 客人马上就要到了,你帮我把茶和杯子放到桌子上去。.
Câu 49Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

行李多吗?要不要我开车去接你?

  • A. A 不用了,就一个箱子,东西很少。
  • B. B 需要我帮你跟经理说一声吗?
  • C. C 应该是邻居家的孩子吧。
  • D. D 别着急,还有一个多小时呢,不会迟到的。
  • E. E 对不起,我最近忙着复习,很少上网。有什么事吗?

Dịch nghĩa: Hành lý có nhiều không? Có cần tôi lái xe đi đón bạn không?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 49 (A)
Câu đề bài:
行李多吗?要不要我开车去接你?
Nghĩa tiếng Việt:
Hành lý có nhiều không? Có cần tôi lái xe đi đón bạn không?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    不用了,就一个箱子,东西很少。 (Không cần, không phải rồi thì, liền một cái chiếc hòm, chiếc rương đồ vật, thứ rất ít, thiếu)
  • B
    需要我帮你跟经理说一声吗? (Cần, đòi hỏi tôi giúp, giúp đỡ bạn nói, phát biểu cùng/với người quản lý một âm thanh, tiếng vang không (thắc mắc, hỏi))
  • C
    应该是邻居家的孩子吧。 (Nên là, phải hàng xóm đứa trẻ nhà, gia đình nhé, đi)
  • D
    别着急,还有一个多小时呢,不会迟到的。 (Đừng sốt ruột, lo lắng còn có, ngoài ra còn một cái nhiều tiếng đồng hồ thế, nhé không biết đến muộn, đi trễ)
  • E
    对不起,我最近忙着复习,很少上网。有什么事吗? (Xin lỗi tôi gần đây, dạo này bận rộn đang ôn tập, ôn lại bài rất ít, thiếu lên mạng, truy cập Internet có gì, cái gì việc, sự việc không (thắc mắc, hỏi))
Phân tích đối chiếu:
Câu "A 不用了,就一个箱子,东西很少。" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "行李多吗?要不要我开车去接你?".
Kết luận:
Đáp án đúng là A 不用了,就一个箱子,东西很少。.
Câu 54Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

我们公司( )有家宾馆还不错,你可以先住那儿。

  • A. A 解决
  • B. B 花
  • C. C 一直
  • D. D 附近
  • E. E 声音
  • F. F 兴趣

Dịch nghĩa: Gần công ty chúng tôi có một nhà nghỉ cũng khá tốt, bạn có thể ở đó trước.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 54 (D)
Câu đề bài:
我们公司( )有家宾馆还不错,你可以先住那儿。
Nghĩa tiếng Việt:
Gần công ty chúng tôi có một nhà nghỉ cũng khá tốt, bạn có thể ở đó trước.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    解决 (giải quyết)
  • B
    花 (hoa)
  • C
    一直 (mọi lúc)
  • D
    附近 (gần đó)
  • E
    声音 (âm thanh)
  • F
    兴趣 (hứng thú, sở thích)
Phân tích đối chiếu:
Điền từ "D 附近" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
Kết luận:
Đáp án đúng là D 附近.
Câu 58Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

A:对不起,我的普通话说得不好,刚才没说清楚。 B:没关系,我能( )你的意思。

  • A. A 条
  • B. B 一会儿
  • C. C 拿
  • D. D 爱好
  • E. E 长
  • F. F 明白

Dịch nghĩa: A: Xin lỗi, tiếng phổ thông của tôi nói không tốt, vừa nãy nói không rõ. B: Không sao đâu, tôi có thể hiểu ý của bạn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 58 (F)
Câu đề bài:
A:对不起,我的普通话说得不好,刚才没说清楚。 B:没关系,我能( )你的意思。
Nghĩa tiếng Việt:
A: Xin lỗi, tiếng phổ thông của tôi nói không tốt, vừa nãy nói không rõ. B: Không sao đâu, tôi có thể hiểu ý của bạn.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    条 (cái, con, chiếc)
  • B
    一会儿 (một lúc)
  • C
    拿 (cầm, lấy, nắm giữ trong tay)
  • D
    爱好 (sở thích)
  • E
    长 (dài)
  • F
    明白 (Hiểu)
Phân tích đối chiếu:
Điền từ "F 明白" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
Kết luận:
Đáp án đúng là F 明白.
Câu 63Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

这张照片是我姐姐13岁那年照的,那时她正在读五年级,照片上的姐姐又黑又瘦,谁也没想到她现在这么漂亮,变化这么大。大家都说真是“女大十八变,越变越好看” ★ 关于姐姐,可以知道什么?

  • A. 以前很胖
  • B. 过去爱哭
  • C. 变好看了

Dịch nghĩa: Tấm ảnh này là chị gái tôi chụp năm 13 tuổi, khi đó chị ấy đang học lớp năm, chị gái trong ảnh vừa đen vừa gầy, không ai ngờ bây giờ chị ấy lại xinh đẹp thế này, thay đổi lớn đến vậy. Mọi người đều nói đúng là “con gái mười tám đổi thay, càng lớn càng đẹp” ★ Về chị gái, có thể biết điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 63 (C)
Câu đề bài:
这张照片是我姐姐13岁那年照的,那时她正在读五年级,照片上的姐姐又黑又瘦,谁也没想到她现在这么漂亮,变化这么大。大家都说真是“女大十八变,越变越好看” ★ 关于姐姐,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Tấm ảnh này là chị gái tôi chụp năm 13 tuổi, khi đó chị ấy đang học lớp năm, chị gái trong ảnh vừa đen vừa gầy, không ai ngờ bây giờ chị ấy lại xinh đẹp thế này, thay đổi lớn đến vậy. Mọi người đều nói đúng là “con gái mười tám đổi thay, càng lớn càng đẹp” ★ Về chị gái, có thể biết điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    以前很胖 (Trước đây rất béo)
  • B
    过去爱哭 (Quá khứ yêu, yêu thích khóc)
  • C
    变好看了 (Thay đổi, biến đổi đẹp mắt, ưa nhìn rồi)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án C (变好看了 — Thay đổi, biến đổi đẹp mắt, ưa nhìn rồi) là đáp án chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là C (变好看了).
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

会议7号结束,我准备开完会后,去河南看看我的一个老同学,然后才回来。 ★ 他为什么要去河南?

  • A. 看学生
  • B. 看朋友
  • C. 看月亮

Dịch nghĩa: Cuộc họp kết thúc vào ngày mùng 7, tôi dự định sau khi họp xong sẽ đi Hà Nam thăm một người bạn cũ, sau đó mới về. ★ Anh ấy đi Hà Nam để làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (B)
Câu đề bài:
会议7号结束,我准备开完会后,去河南看看我的一个老同学,然后才回来。 ★ 他为什么要去河南?
Nghĩa tiếng Việt:
Cuộc họp kết thúc vào ngày mùng 7, tôi dự định sau khi họp xong sẽ đi Hà Nam thăm một người bạn cũ, sau đó mới về. ★ Anh ấy đi Hà Nam để làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    看学生 (nhìn, xem học sinh, sinh viên)
  • B
    看朋友 (nhìn, xem bạn bè)
  • C
    看月亮 (nhìn, xem mặt trăng)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án B (看朋友 — nhìn, xem bạn bè) là đáp án chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là B (看朋友).
Câu 72Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 你把教室的门关上吧。

你 / 关上吧 / 把教室的门

  • A. 你把教室的门关上吧。

Dịch nghĩa: Bạn đóng cửa phòng học lại đi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 72 (你把教室的门关上吧。)
Câu đề bài:
你 / 关上吧 / 把教室的门
Nghĩa tiếng Việt:
Bạn đóng cửa phòng học lại đi.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5):
Câu chữ 把 (Xử trí thức) kết hợp Bổ ngữ kết quả / Thành phần sau động từ — Công thức: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ (Đối tượng bị tác động) + Động từ + Bổ ngữ kết quả / 了.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 你 (nǐ — bạn)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 把教室的门 (Đem cửa lớp học)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 关上吧 (đóng lại, khép lại nhé, đi)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “你把教室的门关上吧。”
Câu 76Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 回

他笑着(huí)答了老师说的那个问题。

  • A. 回

Dịch nghĩa: Trở về/Về

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 76 (回)
Câu đề bài:
他笑着(huí)答了老师说的那个问题。
Nghĩa tiếng Việt:
Trở về/Về
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào phiên âm Pinyin trong ngoặc và ngữ cảnh câu, chữ Hán chính xác cần viết là "回".
Kết luận:
Đáp án chuẩn là: “回”