Chuyển đến nội dung chính
HSK 3MÃ H31116

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 3 mã H31116 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 3 mã đề H31116 bản PDF in chuẩn Hanban, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 80 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

8 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 3 mã H31116

Bộ đề thi thật HSK Cấp 3 chính thức mã đề H31116 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 80 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 3 (2.0)
Mã đề H31116
Tổng số câu hỏi 80 câu
Thời gian làm bài 90 phút (Nghe: 35p + 5p tô đáp án, Đọc: 30p, Viết: 15p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (40 câu)

Phần Nghe hiểu mã đề H31116 (xoay quanh các ngữ cảnh có từ 机考, 听对话) — nghe băng ghi âm và chọn phương án đúng

1

第1题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 王校长表示他愿意帮助我们解决这个问题。 (wáng xiào zhǎng biǎo shì tā yuàn yì bāng zhù wǒ men jiě jué zhè ge wèn tí) — Hiệu trưởng Vương nói ông ấy sẵn lòng giúp chúng ta giải quyết vấn đề này.
    • Nam (男): 真的吗?太好了! (zhēn de ma? tài hǎo le) — Thật không? Tốt quá!
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 解决 (jiě jué — giải quyết).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là Hình E.
  • Nội dung hội thoại:
    女:王校长表示他愿意帮助我们解决这个问题。 男:真的吗?太好了!
  • Phân tích:
    Tình huống hội thoại tương ứng chính xác với bức tranh E.
2

第2题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 她的头发又黑又长。 (tā de tóu fa yòu hēi yòu cháng) — Tóc cô ấy vừa đen vừa dài.
    • Nữ (女): 是的,很漂亮。 (shì de, hěn piào liang) — Đúng vậy, rất đẹp.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là Hình F.
  • Nội dung hội thoại:
    男:她的头发又黑又长。 女:是的,很漂亮。
  • Phân tích:
    Tình huống hội thoại tương ứng chính xác với bức tranh F.
3

第3题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你帮我看看,明天晚上我穿这件衣服怎么样? (nǐ bāng wǒ kàn kàn, míng tiān wǎn shàng wǒ chuān zhè jiàn yī fu zěn me yàng) — Anh giúp em xem thử, tối mai em mặc bộ quần áo này có được không?
    • Nam (男): 很漂亮,你穿哪件都好看。 (hěn piào liang, nǐ chuān nǎ jiàn dōu hǎo kàn) — Rất đẹp, em mặc bộ nào cũng đẹp.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là Hình C.
  • Nội dung hội thoại:
    女:你帮我看看,明天晚上我穿这件衣服怎么样? 男:很漂亮,你穿哪件都好看。
  • Phân tích:
    Tình huống hội thoại tương ứng chính xác với bức tranh C.
4

第4题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 现在,我们来为熊猫画上颜色。 (xiàn zài, wǒ men lái wèi xióng māo huà shàng yán sè) — Bây giờ, chúng ta hãy tô màu cho gấu trúc.
    • Nữ (女): 老师,我可以用您的铅笔吗? (lǎo shī, wǒ kě yǐ yòng nín de qiān bǐ ma) — Thưa thầy, em có thể dùng bút chì của thầy được không ạ?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là Hình B.
  • Nội dung hội thoại:
    男:现在,我们来为熊猫画上颜色。 女:老师,我可以用您的铅笔吗?
  • Phân tích:
    Tình huống hội thoại tương ứng chính xác với bức tranh B.
5

第5题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 先生,您好,欢迎您,请问您几位? (xiān shēng, nín hǎo, huān yíng nín, qǐng wèn nín jǐ wèi) — Thưa ông, xin chào, chào mừng ông, xin hỏi ông đi mấy người ạ?
    • Nam (男): 就我们四个人,没有别人了。 (jiù wǒ men sì gè rén, méi yǒu bié rén le) — Chỉ có bốn người chúng tôi thôi, không còn ai khác.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là Hình A.
  • Nội dung hội thoại:
    女:先生,您好,欢迎您,请问您几位? 男:就我们四个人,没有别人了。
  • Phân tích:
    Tình huống hội thoại tương ứng chính xác với bức tranh A.
6

第6题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-E)。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 好久不见,我们找个地方坐坐? (hǎo jiǔ bú jiàn, wǒ men zhǎo gè dì fāng zuò zuò) — Lâu rồi không gặp, chúng ta tìm một chỗ nào đó ngồi nhé?
    • Nữ (女): 好啊,下了电梯有一个咖啡馆儿,我们去那儿吧。 (hǎo a, xià le diàn tī yǒu yí gè kā fēi guǎn ér, wǒ men qù nà ér ba) — Được đó, xuống thang máy có một quán cà phê, chúng ta đến đó đi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电梯 (diàn tī — thang máy); 咖啡 (kā fēi — cà phê).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là Hình A.
  • Nội dung hội thoại:
    男:好久不见,我们找个地方坐坐? 女:好啊,下了电梯有一个咖啡馆儿,我们去那儿吧。
  • Phân tích:
    Tình huống hội thoại tương ứng chính xác với bức tranh A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-E)。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 路上小心点儿,到了中国就给我打电话。 (lù shang xiǎo xīn diǎn ér, dào le zhōng guó jiù gěi wǒ dǎ diàn huà) — Trên đường đi cẩn thận chút nhé, đến Trung Quốc thì gọi điện cho tôi.
    • Nam (男): 放心吧,我下了飞机就给你打电话。 (fàng xīn ba, wǒ xià le fēi jī jiù gěi nǐ dǎ diàn huà) — Yên tâm đi, tôi xuống máy bay sẽ gọi điện cho bạn ngay.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại); 飞机 (fēi jī — máy bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là Hình C.
  • Nội dung hội thoại:
    女:路上小心点儿,到了中国就给我打电话。 男:放心吧,我下了飞机就给你打电话。
  • Phân tích:
    Tình huống hội thoại tương ứng chính xác với bức tranh C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-E)。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我们是不是骑得太慢了? (wǒ men shì bu shì qí dé tài màn le) — Chúng ta có phải đạp xe chậm quá không?
    • Nữ (女): 不着急,就在前面,马上就到了。 (bù zháo jí, jiù zài qián miàn, mǎ shàng jiù dào le) — Đừng lo, nó ở ngay phía trước thôi, sắp đến rồi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là Hình D.
  • Nội dung hội thoại:
    男:我们是不是骑得太慢了? 女:不着急,就在前面,马上就到了。
  • Phân tích:
    Tình huống hội thoại tương ứng chính xác với bức tranh D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-E)。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 爸爸,您再给我讲个故事吧。 (bà ba, nín zài gěi wǒ jiǎng gè gù shì ba) — Bố ơi, bố kể cho con nghe một câu chuyện nữa đi ạ.
    • Nam (男): 那就再讲一个小狗和小猫的故事。 (nà jiù zài jiǎng yí gè xiǎo gǒu hé xiǎo māo de gù shì) — Vậy thì kể thêm một câu chuyện về chó con và mèo con nhé.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là Hình E.
  • Nội dung hội thoại:
    女:爸爸,您再给我讲个故事吧。 男:那就再讲一个小狗和小猫的故事。
  • Phân tích:
    Tình huống hội thoại tương ứng chính xác với bức tranh E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-E)。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 除了手表,今天还买什么了? (chú le shǒu biǎo, jīn tiān hái mǎi shén me le) — Ngoài đồng hồ đeo tay ra, hôm nay còn mua gì nữa không?
    • Nữ (女): 还买了一条裙子,给我妈买了一条裤子。 例如:为了让自已更健康,他每天都花一个小时去锻炼身体。 ★他希望自己很健康。 今天我想早点儿回家。看了看手表,才五点。过了一会儿再看表,还是五点,我这才发现我的手表不走了。 ★那块儿手表不是他的。 (hái mǎi le yì tiáo qún zǐ, gěi wǒ mā mǎi le yì tiáo kù zǐ. lì rú: wèi le ràng zì yǐ gèng jiàn kāng, tā měi tiān dōu huā yí gè xiǎo shí qù duàn liàn shēn tǐ. tā xī wàng zì jǐ hěn jiàn kāng. jīn tiān wǒ xiǎng zǎo diǎn ér huí jiā. kàn le kàn shǒu biǎo, cái wǔ diǎn. guò le yí huì er zài kàn biǎo, hái shì wǔ diǎn, wǒ zhè cái fā xiàn wǒ de shǒu biǎo bù zǒu le. nà kuài ér shǒu biǎo bú shì tā de) — Còn mua một cái váy, và mua một cái quần cho mẹ tôi. Ví dụ: Để bản thân khỏe mạnh hơn, anh ấy dành một giờ mỗi ngày để tập thể dục. ★Anh ấy hy vọng mình rất khỏe mạnh. Hôm nay tôi muốn về nhà sớm một chút. Nhìn đồng hồ, mới có năm giờ. Một lát sau nhìn lại đồng hồ, vẫn là năm giờ, lúc đó tôi mới phát hiện đồng hồ của mình đã dừng chạy. ★Cái đồng hồ đó không phải của anh ấy.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 锻炼 (duàn liàn — rèn luyện, tập luyện); 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh); 手表 (shǒu biǎo — đồng hồ đeo tay).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là Hình B.
  • Nội dung hội thoại:
    男:除了手表,今天还买什么了? 女:还买了一条裙子,给我妈买了一条裤子。 例如:为了让自已更健康,他每天都花一个小时去锻炼身体。 ★他希望自己很健康。 今天我想早点儿回家。看了看手表,才五点。过了一会儿再看表,还 是五点,我这才发现我的手表不走了。 ★那块儿手表不是他的。
  • Phân tích:
    Tình huống hội thoại tương ứng chính xác với bức tranh B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

★ 他最喜欢北京的秋天。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 北京一年有春、夏、秋、冬四个季节。我最喜欢北京的秋天,不冷也不热,是一年中最好的时候。 (běi jīng yì nián yǒu chūn、 xià、 qiū、 dōng sì gè jì jié. wǒ zuì xǐ huan běi jīng de qiū tiān, bù lěng yě bú rè, shì yì nián zhōng zuì hǎo de shí hòu)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他最喜欢北京的秋天。 (tā zuì xǐ huan běi jīng de qiū tiān)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bắc Kinh một năm có bốn mùa: xuân, hạ, thu, đông. Tôi thích nhất mùa thu ở Bắc Kinh, không lạnh cũng không nóng, là thời điểm đẹp nhất trong năm. ★Anh ấy thích nhất mùa thu ở Bắc Kinh.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là 对 (Đúng).
  • Nội dung nghe:
    北京一年有春、夏、秋、冬四个季节。我最喜欢北京的秋天,不冷也不 热,是一年中最好的时候。 ★他最喜欢北京的秋天。
  • Phân tích:
    Đối chiếu câu nhận định "★ 他最喜欢北京的秋天。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

★ 他的汉语水平很高。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 我学习汉语一年多了,水平一般。我能听懂中国人说的一些简单的句子,也可以说一点儿。我相信明年我一定可以说得更好。 (wǒ xué xí hàn yǔ yì nián duō le, shuǐ píng yì bān. wǒ néng tīng dǒng zhōng guó rén shuō de yì xiē jiǎn dān de jù zǐ, yě kě yǐ shuō yì diǎn ér. wǒ xiāng xìn míng nián wǒ yí dìng kě yǐ shuō dé gèng hǎo)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他的汉语水平很高。 (tā de hàn yǔ shuǐ píng hěn gāo)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi học tiếng Hán hơn một năm rồi, trình độ bình thường. Tôi có thể nghe hiểu một số câu đơn giản mà người Trung Quốc nói, cũng có thể nói một chút. Tôi tin rằng năm sau tôi nhất định có thể nói tốt hơn. ★Trình độ tiếng Hán của anh ấy rất cao.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là 错 (Sai).
  • Nội dung nghe:
    我学习汉语一年多了,水平一般。我能听懂中国人说的一些简单的句 子,也可以说一点儿。我相信明年我一定可以说得更好。 ★他的汉语水平很高。
  • Phân tích:
    Đối chiếu câu nhận định "★ 他的汉语水平很高。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

★ 那条街让他很快乐。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 上下班的时候,我都会经过这条街。街道两边的树,还有树上的小鸟, 会使我觉得很快乐。 (shàng xià bān de shí hòu, wǒ dōu huì jīng guò zhè tiáo jiē. jiē dào liǎng biān de shù, hái yǒu shù shàng de xiǎo niǎo, huì shǐ wǒ jué de hěn kuài lè)
    • Nhận định đối chiếu (★): 那条街让他很快乐。 (nà tiáo jiē ràng tā hěn kuài lè)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi đi làm và tan sở, tôi đều đi qua con phố này. Cây cối hai bên đường, cùng với những chú chim trên cây, khiến tôi cảm thấy rất vui vẻ. ★Con phố đó khiến anh ấy rất vui vẻ.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là 对 (Đúng).
  • Nội dung nghe:
    上下班的时候,我都会经过这条街。街道两边的树,还有树上的小鸟, 会使我觉得很快乐。 ★那条街让他很快乐。
  • Phân tích:
    Đối chiếu câu nhận định "★ 那条街让他很快乐。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

★ 他是出租车司机。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 我的包忘在出租车上了,钱包、手机和照相机都在里面。 (wǒ de bāo wàng zài chū zū chē shàng le, qián bāo、 shǒu jī hé zhào xiàng jī dōu zài lǐ miàn)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他是出租车司机。 (tā shì chū zū chē sī jī)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Túi của tôi để quên trên taxi rồi, ví tiền, điện thoại di động và máy ảnh đều ở trong đó. ★Anh ấy là tài xế taxi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 出租车 (chū zū chē — xe taxi).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là 错 (Sai).
  • Nội dung nghe:
    我的包忘在出租车上了,钱包、手机和照相机都在里面。 ★他是出租车司机。
  • Phân tích:
    Đối chiếu câu nhận định "★ 他是出租车司机。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

★ 外面下雨了。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 外面天阴了,可能要下雨,你等我一下,我上楼去给你拿把雨伞,你下次来再还我。 (wài miàn tiān yīn le, kě néng yào xià yǔ, nǐ děng wǒ yí xià, wǒ shàng lóu qù gěi nǐ ná bǎ yǔ sǎn, nǐ xià cì lái zài hái wǒ)
    • Nhận định đối chiếu (★): 外面下雨了。 (wài miàn xià yǔ le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ngoài trời âm u rồi, có lẽ sắp mưa, bạn đợi tôi một chút, tôi lên lầu lấy cho bạn một cái ô, lần sau bạn đến thì trả lại tôi. ★Ngoài trời đã mưa.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là 错 (Sai).
  • Nội dung nghe:
    外面天阴了,可能要下雨,你等我一下,我上楼去给你拿把雨伞,你下 次来再还我。 ★外面下雨了。
  • Phân tích:
    Đối chiếu câu nhận định "★ 外面下雨了。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

★ 他选择爬山。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 他不会游泳,也不爱打篮球,所以他决定以后每个星期去爬一次山。 (tā bú huì yóu yǒng, yě bú ài dǎ lán qiú, suǒ yǐ tā jué dìng yǐ hòu měi gè xīng qī qù pá yí cì shān)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他选择爬山。 (tā xuǎn zé pá shān)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh ấy không biết bơi, cũng không thích chơi bóng rổ, vì vậy anh ấy quyết định sau này mỗi tuần sẽ đi leo núi một lần. ★Anh ấy chọn leo núi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 游泳 (yóu yǒng — bơi lội); 爬山 (pá shān — leo núi); 打篮球 (dǎ lán qiú — chơi bóng rổ).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là 对 (Đúng).
  • Nội dung nghe:
    他不会游泳,也不爱打篮球,所以他决定以后每个星期去爬一次山。 ★他选择爬山。
  • Phân tích:
    Đối chiếu câu nhận định "★ 他选择爬山。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

★ 那儿的房子很贵。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 那儿的房子虽然便宜,但是环境不好,离机场太近,而且只有一个公共汽车站,不方便。 (nà ér de fáng zi suī rán pián yi, dàn shì huán jìng bù hǎo, lí jī chǎng tài jìn, ér qiě zhǐ yǒu yí gè gōng gòng qì chē zhàn, bù fāng biàn)
    • Nhận định đối chiếu (★): 那儿的房子很贵。 (nà ér de fáng zi hěn guì)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mặc dù nhà ở đó rẻ, nhưng môi trường không tốt, quá gần sân bay, hơn nữa chỉ có một bến xe buýt, không tiện. ★Nhà ở đó rất đắt.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 便宜 (pián yi — rẻ); 方便 (fāng biàn — thuận tiện); 机场 (jī chǎng — sân bay); 公共汽车 (gōng gòng qì chē — xe buýt).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là 错 (Sai).
  • Nội dung nghe:
    那儿的房子虽然便宜,但是环境不好,离机场太近,而且只有一个公共 汽车站,不方便。 ★那儿的房子很贵。
  • Phân tích:
    Đối chiếu câu nhận định "★ 那儿的房子很贵。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

★ 小云要去体育馆。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 小云,你从动物园出来后,向左走,第一个红绿灯再向右走,然后就能看到体育馆了。 (xiǎo yún, nǐ cóng dòng wù yuán chū lái hòu, xiàng zuǒ zǒu, dì yī gè hóng lǜ dēng zài xiàng yòu zǒu, rán hòu jiù néng kàn dào tǐ yù guǎn le)
    • Nhận định đối chiếu (★): 小云要去体育馆。 (xiǎo yún yào qù tǐ yù guǎn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tiểu Vân, sau khi em ra khỏi sở thú, đi về bên trái, đến đèn giao thông đầu tiên thì rẽ phải, sau đó sẽ thấy nhà thi đấu. ★Tiểu Vân muốn đến nhà thi đấu.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 体育馆 (tǐ yù guǎn — nhà thi đấu thể thao).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là 对 (Đúng).
  • Nội dung nghe:
    小云,你从动物园出来后,向左走,第一个红绿灯再向右走,然后就能 看到体育馆了。 ★小云要去体育馆。
  • Phân tích:
    Đối chiếu câu nhận định "★ 小云要去体育馆。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

★ 他每天7:30上地铁。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 七点半以后,地铁里的人就很多了,所以我每天早上六点起床,六点半就出门。 (qī diǎn bàn yǐ hòu, dì tiě lǐ de rén jiù hěn duō le, suǒ yǐ wǒ měi tiān zǎo shàng liù diǎn qǐ chuáng, liù diǎn bàn jiù chū mén)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他每天七点半上地铁。 (tā měi tiān qī diǎn bàn shàng dì tiě)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Sau bảy giờ rưỡi, người trong tàu điện ngầm rất đông, vì vậy mỗi sáng tôi sáu giờ thức dậy, sáu giờ rưỡi đã ra khỏi nhà. ★Anh ấy đi tàu điện ngầm lúc bảy giờ rưỡi mỗi ngày.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 地铁 (dì tiě — tàu điện ngầm).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là 错 (Sai).
  • Nội dung nghe:
    七点半以后,地铁里的人就很多了,所以我每天早上六点起床,六点半 就出门。 ★他每天七点半上地铁。
  • Phân tích:
    Đối chiếu câu nhận định "★ 他每天7:30上地铁。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

★ 人们已经离不开电脑了。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 现在人们很少写信,也很少用笔写字,我们已经习惯用电脑来学习和工作。如果哪一天突然没有了电脑,我们该怎么办? ★人们已经离不开电脑了。 例如:男:小王,帮我开一下门,好吗?谢谢! (xiàn zài rén men hěn shǎo xiě xìn, yě hěn shǎo yòng bǐ xiě zì, wǒ men yǐ jīng xí guàn yòng diàn nǎo lái xué xí hé gōng zuò. rú guǒ nǎ yì tiān tū rán méi yǒu le diàn nǎo, wǒ men gāi zěn me bàn? rén men yǐ jīng lí bù kāi diàn nǎo le. lì rú: nán: xiǎo wáng, bāng wǒ kāi yí xià mén, hǎo ma? xiè xiè)
    • Nữ (女): 没问题。您去超市了?买了这么多东西。 (méi wèn tí. nín qù chāo shì le? mǎi le zhè me duō dōng xī) — Không thành vấn đề. Anh đi siêu thị à? Mua nhiều đồ thế.
    • Câu hỏi (问): 男的想让小王做什么? (nán de xiǎng ràng xiǎo wáng zuò shén me) — Người nam muốn Tiểu Vương làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 习惯 (xí guàn — thói quen); 超市 (chāo shì — siêu thị); 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là 对 (Đúng).
  • Nội dung nghe:
    现在人们很少写信,也很少用笔写字,我们已经习惯用电脑来学习和工 作。如果哪一天突然没有了电脑,我们该怎么办? ★人们已经离不开电脑了。 例如:男:小王,帮我开一下门,好吗?谢谢! 女:没问题。您去超市了?买了这么多东西。 问:男的想让小王做什么?
  • Phân tích:
    Đối chiếu câu nhận định "★ 人们已经离不开电脑了。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:关于衬衫,可以知道什么?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 是新的
B 卖完了
C 是蓝色的
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 万经理,您这件衬衫是新买的?颜色很漂亮。 (wàn jīng lǐ, nín zhè jiàn chèn shān shì xīn mǎi de? yán sè hěn piào liang) — Giám đốc Vạn, chiếc áo sơ mi này của anh mới mua phải không? Màu sắc đẹp quá.
    • Nam (男): 是的,谢谢你。 (shì de, xiè xiè nǐ) — Phải đó, cảm ơn cô.
    • Câu hỏi (问): 关于衬衫,可以知道什么? (guān yú chèn shān, kě yǐ zhī dào shén me) — Về chiếc áo sơ mi, có thể biết điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "衬衫" ("关于衬衫,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A (是新的).
  • Nội dung nghe:
    女:万经理,您这件衬衫是新买的?颜色很漂亮。 男:是的,谢谢你。 问:关于衬衫,可以知道什么?
  • Phân tích:
    Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (是新的).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:女的是什么意思?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 别着急
B 不太远
C 黑板在这儿
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 火车站离这儿远吗? (huǒ chē zhàn lí zhè ér yuǎn ma) — Ga xe lửa có xa đây không?
    • Nữ (女): 还可以,坐出租车二十分钟就能到。 (hái kě yǐ, zuò chū zū chē èr shí fēn zhōng jiù néng dào) — Cũng được, đi taxi khoảng hai mươi phút là tới.
    • Câu hỏi (问): 女的是什么意思? (nǚ de shì shén me yì sī) — Ý của người nữ là gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 火车站 (huǒ chē zhàn — ga tàu hỏa); 火车 (huǒ chē — tàu hỏa, xe lửa); 出租车 (chū zū chē — xe taxi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B (不太远).
  • Nội dung nghe:
    男:火车站离这儿远吗? 女:还可以,坐出租车二十分钟就能到。 问:女的是什么意思?
  • Phân tích:
    Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (不太远).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:他们现在在哪儿?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 办公室
B 学校东门
C 公园西门
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 喂,我已经到公园西门了,你到哪儿了? (wèi, wǒ yǐ jīng dào gōng yuán xī mén le, nǐ dào nǎ ér le) — Alo, tôi đã đến cổng phía Tây công viên rồi, anh đến đâu rồi?
    • Nam (男): 我也到西门了,我看见你了。 (wǒ yě dào xī mén le, wǒ kàn jiàn nǐ le) — Tôi cũng đến cổng phía Tây rồi, tôi nhìn thấy cô rồi.
    • Câu hỏi (问): 他们现在在哪儿? (tā men xiàn zài zài nǎ ér) — Bây giờ họ đang ở đâu?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们现在在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C (公园西门).
  • Nội dung nghe:
    女:喂,我已经到公园西门了,你到哪儿了? 男:我也到西门了,我看见你了。 问:他们现在在哪儿?
  • Phân tích:
    Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (公园西门).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:桌子上有什么?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 鱼
B 羊肉
C 面条儿
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我来洗碗筷,你去看电视吧。 (wǒ lái xǐ wǎn kuài, nǐ qù kàn diàn shì ba) — Anh rửa bát đũa cho, em đi xem TV đi.
    • Nữ (女): 不用,你把桌子上的鱼放冰箱里就可以了。 (bú yòng, nǐ bǎ zhuō zi shàng de yú fàng bīng xiāng lǐ jiù kě yǐ le) — Không cần đâu, anh chỉ cần cho cá trên bàn vào tủ lạnh là được.
    • Câu hỏi (问): 桌子上有什么? (zhuō zi shàng yǒu shén me) — Trên bàn có gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电视 (diàn shì — ti vi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "桌子上有什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A (鱼).
  • Nội dung nghe:
    男:我来洗碗筷,你去看电视吧。 女:不用,你把桌子上的鱼放冰箱里就可以了。 问:桌子上有什么?
  • Phân tích:
    Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (鱼).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:女的希望男的怎么样?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 认真些
B 别害怕
C 安静点儿
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 下次考试的时候,要认真些,看清楚试题的要求。 (xià cì kǎo shì de shí hòu, yào rèn zhēn xiē, kàn qīng chǔ shì tí de yāo qiú) — Lần sau thi phải nghiêm túc hơn một chút, xem rõ yêu cầu của đề thi.
    • Nam (男): 我明白了,我会注意的。 (wǒ míng bái le, wǒ huì zhù yì de) — Em hiểu rồi, em sẽ chú ý.
    • Câu hỏi (问): 女的希望男的怎么样? (nǚ de xī wàng nán de zěn me yàng) — Người nữ mong người nam sẽ như thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的希望男的怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A (认真些).
  • Nội dung nghe:
    女:下次考试的时候,要认真些,看清楚试题的要求。 男:我明白了,我会注意的。 问:女的希望男的怎么样?
  • Phân tích:
    Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (认真些).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:周末女的想做什么?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 洗衣服
B 买自行车
C 打扫房间
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你的自行车太旧了,该换辆新的了。 (nǐ de zì xíng chē tài jiù le, gāi huàn liàng xīn de le) — Xe đạp của em cũ quá rồi, nên đổi cái mới đi.
    • Nữ (女): 是,我打算周末就去买辆新的,你跟我一起去吗? (shì, wǒ dǎ suàn zhōu mò jiù qù mǎi liàng xīn de, nǐ gēn wǒ yì qǐ qù ma) — Vâng, em định cuối tuần đi mua cái mới, anh đi cùng em không?
    • Câu hỏi (问): 周末女的想做什么? (zhōu mò nǚ de xiǎng zuò shén me) — Cuối tuần người nữ muốn làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "周末女的想做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B (买自行车).
  • Nội dung nghe:
    男:你的自行车太旧了,该换辆新的了。 女:是,我打算周末就去买辆新的,你跟我一起去吗? 问:周末女的想做什么?
  • Phân tích:
    Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (买自行车).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:男的和女朋友认识多长时间了?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 两个月
B 三个月
C 半年
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你们下个月结婚?但是你们认识的时间太短了吧? (nǐ men xià gè yuè jié hūn? dàn shì nǐ men rèn shi de shí jiān tài duǎn le ba) — Hai bạn tháng sau kết hôn à? Nhưng thời gian quen nhau ngắn quá phải không?
    • Nam (男): 半年的时间不短了,我有个同事认识两个月就结婚了。 (bàn nián de shí jiān bù duǎn le, wǒ yǒu gè tóng shì rèn shí liǎng gè yuè jiù jié hūn le) — Nửa năm không phải là ngắn đâu, tôi có một đồng nghiệp quen nhau hai tháng đã kết hôn rồi.
    • Câu hỏi (问): 男的和女朋友认识多长时间了? (nán de hé nǚ péng yǒu rèn shi duō cháng shí jiān le) — Người nam và bạn gái đã quen nhau bao lâu rồi?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的和女朋友认识多长时间了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C (半年).
  • Nội dung nghe:
    女:你们下个月结婚?但是你们认识的时间太短了吧? 男:半年的时间不短了,我有个同事认识两个月就结婚了。 问:男的和女朋友认识多长时间了?
  • Phân tích:
    Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (半年).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:他们最可能在哪儿?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 银行
B 宾馆
C 图书馆
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 您的房间是八零九,您早点儿休息吧。 (nín de fáng jiān shì bā líng jiǔ, nín zǎo diǎn ér xiū xi ba) — Phòng của quý khách là 809, quý khách nghỉ ngơi sớm đi ạ.
    • Nữ (女): 好的,谢谢你,明天见。 (hǎo de, xiè xiè nǐ, míng tiān jiàn) — Vâng, cảm ơn anh, hẹn gặp lại ngày mai.
    • Câu hỏi (问): 他们最可能在哪儿? (tā men zuì kě néng zài nǎ ér) — Họ có khả năng nhất đang ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 房间 (fáng jiān — căn phòng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们最可能在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B (宾馆).
  • Nội dung nghe:
    男:您的房间是八零九,您早点儿休息吧。 女:好的,谢谢你,明天见。 问:他们最可能在哪儿?
  • Phân tích:
    Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (宾馆).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:男的是什么意思?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 很饱
B 口渴
C 吃些葡萄
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我买了几斤葡萄,来吃点儿吧,特别新鲜。 (wǒ mǎi le jǐ jīn pú táo, lái chī diǎn ér ba, tè bié xīn xiān) — Tôi mua mấy cân nho, ăn chút đi, tươi lắm.
    • Nam (男): 谢谢,那我就不客气了。 (xiè xiè, nà wǒ jiù bú kè qì le) — Cảm ơn, vậy tôi không khách sáo nữa.
    • Câu hỏi (问): 男的是什么意思? (nán de shì shén me yì sī) — Ý của người nam là gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C (吃些葡萄).
  • Nội dung nghe:
    女:我买了几斤葡萄,来吃点儿吧,特别新鲜。 男:谢谢,那我就不客气了。 问:男的是什么意思?
  • Phân tích:
    Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (吃些葡萄).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:关于女的,可以知道什么?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 生气了
B 没有字典
C 在写作业
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你的数学作业做完了吗?我有个题不会做。 (nǐ de shù xué zuò yè zuò wán le ma? wǒ yǒu gè tí bú huì zuò)
    • Nữ (女): 还差三个题,我做完了再教你好吗? (hái chà sān gè tí, wǒ zuò wán le zài jiào nǐ hǎo ma)
    • Câu hỏi (问): 关于女的,可以知道什么? 例如:女:晚饭做好了,准备吃饭了。 (guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me? lì rú: nǚ: wǎn fàn zuò hǎo le, zhǔn bèi chī fàn le)
    • Nam (男): 等一会儿,比赛还有三分钟就结束了。 (děng yí huì er, bǐ sài hái yǒu sān fēn zhōng jiù jié shù le)
    • Nữ (女): 快点儿吧,一起吃,菜冷了就不好吃了。 (kuài diǎn ér ba, yì qǐ chī, cài lěng le jiù bù hǎo chī le)
    • Nam (男): 你先吃,我马上就看完了。 (nǐ xiān chī, wǒ mǎ shàng jiù kàn wán le)
    • Câu hỏi (问): 男的在做什么? (nán de zài zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Bài tập toán của em làm xong chưa? Anh có một bài không biết làm. Nữ: Vẫn còn ba bài nữa, em làm xong rồi dạy anh nhé? Hỏi: Về người nữ, có thể biết điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 数学 (shù xué — môn Toán); 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C (在写作业).
  • Nội dung nghe:
    男:你的数学作业做完了吗?我有个题不会做。 女:还差三个题,我做完了再教你好吗? 问:关于女的,可以知道什么? 例如:女:晚饭做好了,准备吃饭了。 男:等一会儿,比赛还有三分钟就结束了。 女:快点儿吧,一起吃,菜冷了就不好吃了。 男:你先吃,我马上就看完了。 问:男的在做什么?
  • Phân tích:
    Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (在写作业).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:男的主要是什么意思?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 吃米饭
B 快点睡觉
C 把盘子洗了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这么晚了,怎么还吃糖? (zhè me wǎn le, zěn me hái chī táng)
    • Nữ (女): 不吃了,我这就去刷牙洗脸。 (bù chī le, wǒ zhè jiù qù shuā yá xǐ liǎn)
    • Nam (男): 已经十一点一刻了,十一点半必须上床睡觉。 (yǐ jīng shí yī diǎn yí kè le, shí yī diǎn bàn bì xū shàng chuáng shuì jiào)
    • Nữ (女): 知道了。 (zhī dào le)
    • Câu hỏi (问): 男的主要是什么意思? (nán de zhǔ yào shi shén me yì sī) — "男的主要" là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Muộn thế này rồi sao vẫn còn ăn kẹo? Nữ: Không ăn nữa đâu, con đi đánh răng rửa mặt đây. Nam: Đã mười một giờ mười lăm rồi, mười một giờ rưỡi là phải lên giường ngủ. Nữ: Con biết rồi ạ. Hỏi: Ý chính của người nam là gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的主要是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B (快点睡觉).
  • Nội dung nghe:
    男:这么晚了,怎么还吃糖? 女:不吃了,我这就去刷牙洗脸。 男:已经十一点一刻了,十一点半必须上床睡觉。 女:知道了。 问:男的主要是什么意思?
  • Phân tích:
    Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (快点睡觉).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:男的小时候怎么样?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 爱画画
B 爱踢足球
C 长得不高
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这是你小时候的照片? (zhè shì nǐ xiǎo shí hòu de zhào piàn)
    • Nam (男): 是,我小时候比较矮。 (shì, wǒ xiǎo shí hòu bǐ jiào ǎi)
    • Nữ (女): 你现在有一米九吗? (nǐ xiàn zài yǒu yì mǐ jiǔ ma)
    • Nam (男): 一米九一,我都不相信自己能长这么高。 (yì mǐ jiǔ yī, wǒ dōu bù xiāng xìn zì jǐ néng cháng zhè me gāo)
    • Câu hỏi (问): 男的小时候怎么样? (nán de xiǎo shí hòu zěn me yàng) — "男的小时候" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đây là ảnh hồi bé của anh à? Nam: Phải, hồi bé tôi khá lùn. Nữ: Bây giờ anh cao một mét chín không? Nam: Một mét chín mươi mốt, tôi cũng không tin mình có thể cao đến thế. Hỏi: Hồi bé người nam như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 照片 (zhào piàn — bức ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的小时候怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C (长得不高).
  • Nội dung nghe:
    女:这是你小时候的照片? 男:是,我小时候比较矮。 女:你现在有一米九吗? 男:一米九一,我都不相信自己能长这么高。 问:男的小时候怎么样?
  • Phân tích:
    Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (长得不高).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:面包多少钱一个?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 6角5分
B 5元6角
C 6元5角
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我喜欢吃这种面包。 (wǒ xǐ huan chī zhè zhǒng miàn bāo)
    • Nữ (女): 好吃吗?怎么卖? (hǎo chī ma? zěn me mài)
    • Nam (男): 六块五一个,很好吃。 (liù kuài wǔ yī gè, hěn hǎo chī)
    • Nữ (女): 那我们先买四个吧。 (nà wǒ men xiān mǎi sì gè ba)
    • Câu hỏi (问): 面包多少钱一个? (miàn bāo duō shǎo qián yí gè)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi thích ăn loại bánh mì này. Nữ: Ngon không? Bán thế nào? Nam: Sáu tệ rưỡi một cái, rất ngon. Nữ: Vậy chúng ta mua bốn cái trước đi. Hỏi: Bánh mì bao nhiêu tiền một cái?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "面包多少钱一个?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C (6元5角).
  • Nội dung nghe:
    男:我喜欢吃这种面包。 女:好吃吗?怎么卖? 男:六块五一个,很好吃。 女:那我们先买四个吧。 问:面包多少钱一个?
  • Phân tích:
    Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (6元5角).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:女的为什么不出去玩儿了?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 脚疼
B 孩子病了
C 要练习跳舞
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 对不起,我明天不能和你们出去玩儿了。 (duì bù qǐ, wǒ míng tiān bù néng hé nǐ men chū qù wán ér le)
    • Nam (男): 为什么?怎么了? (wèi shén me? zěn me le)
    • Nữ (女): 我儿子生病了,我要在家照顾他。 (wǒ ér zi shēng bìng le, wǒ yào zài jiā zhào gù tā)
    • Nam (男): 他现在好点儿了吗? (tā xiàn zài hǎo diǎn ér le ma)
    • Nữ (女): 好一些了。 (hǎo yì xiē le)
    • Câu hỏi (问): 女的为什么不出去玩儿了? (nǚ de wèi shén me bù chū qù wán ér le) — Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin lỗi, ngày mai tôi không thể đi chơi cùng mọi người được. Nam: Sao vậy? Có chuyện gì à? Nữ: Con trai tôi bị ốm rồi, tôi phải ở nhà chăm sóc cháu. Nam: Cháu bây giờ đỡ hơn chưa? Nữ: Đỡ hơn một chút rồi. Hỏi: Tại sao người nữ không đi chơi nữa?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么不出去玩儿了?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B (孩子病了).
  • Nội dung nghe:
    女:对不起,我明天不能和你们出去玩儿了。 男:为什么?怎么了? 女:我儿子生病了,我要在家照顾他。 男:他现在好点儿了吗? 女:好一些了。 问:女的为什么不出去玩儿了?
  • Phân tích:
    Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (孩子病了).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:关于作业,可以知道什么?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 还没完成
B 终于写完了
C 老师很满意
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你还没告诉我今天是什么作业呢。 (nǐ hái méi gào sù wǒ jīn tiān shì shén me zuò yè ne)
    • Nữ (女): 老师给了几个词,让我们用这些词介绍一个节日。 (lǎo shī gěi le jǐ gè cí, ràng wǒ men yòng zhè xiē cí jiè shào yí gè jié rì)
    • Nam (男): 那你要介绍什么节日? (nà nǐ yào jiè shào shén me jié rì)
    • Nữ (女): 我还没想好呢。 (wǒ hái méi xiǎng hǎo ne)
    • Câu hỏi (问): 关于作业,可以知道什么? (guān yú zuò yè, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "作业"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Em vẫn chưa nói cho anh biết bài tập hôm nay là gì. Nữ: Cô giáo cho mấy từ, bảo chúng em dùng những từ này để giới thiệu một ngày lễ. Nam: Vậy em định giới thiệu ngày lễ nào? Nữ: Em vẫn chưa nghĩ ra. Hỏi: Về bài tập, có thể biết điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 节日 (jié rì — lễ hội, ngày lễ); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "作业" ("关于作业,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A (还没完成).
  • Nội dung nghe:
    男:你还没告诉我今天是什么作业呢。 女:老师给了几个词,让我们用这些词介绍一个节日。 男:那你要介绍什么节日? 女:我还没想好呢。 问:关于作业,可以知道什么?
  • Phân tích:
    Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (还没完成).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36题:女的想要什么样的房子?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 带花园的
B 楼层低的
C 离文化馆近的
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 十五层太高了,我爸爸可能都不敢向下看了。 (shí wǔ céng tài gāo le, wǒ bà ba kě néng dōu bù gǎn xiàng xià kàn le)
    • Nam (男): 我明白了。那我们看看别的房子。 (wǒ míng bái le. nà wǒ men kàn kàn bié de fáng zi)
    • Nữ (女): 要楼层低一点儿的。 (yào lóu céng dī yì diǎn ér de)
    • Nam (男): 没问题,旁边那个楼有一个六层的,我带您去看看。 (méi wèn tí, páng biān nà ge lóu yǒu yí gè liù céng de, wǒ dài nín qù kàn kàn)
    • Câu hỏi (问): 女的想要什么样的房子? (nǚ de xiǎng yào shén me yàng de fáng zi)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tầng mười lăm cao quá, bố tôi có lẽ còn không dám nhìn xuống dưới. Nam: Tôi hiểu rồi. Vậy chúng ta xem căn khác. Nữ: Phải là căn có tầng thấp hơn một chút. Nam: Không thành vấn đề, tòa nhà bên cạnh có một căn ở tầng sáu, tôi đưa cô đi xem nhé. Hỏi: Người nữ muốn một căn nhà như thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的想要什么样的房子?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B (楼层低的).
  • Nội dung nghe:
    女:十五层太高了,我爸爸可能都不敢向下看了。 男:我明白了。那我们看看别的房子。 女:要楼层低一点儿的。 男:没问题,旁边那个楼有一个六层的,我带您去看看。 问:女的想要什么样的房子?
  • Phân tích:
    Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (楼层低的).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

第37题:女的认为小祝怎么样?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 很热情
B 喜欢音乐
C 眼睛不大
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 刚才和你说再见的那个女孩子是谁啊? (gāng cái hé nǐ shuō zài jiàn de nà ge nǚ hái zi shì shuí a)
    • Nữ (女): 我们公司新来的同事,小祝。 (wǒ men gōng sī xīn lái de tóng shì, xiǎo zhù)
    • Nam (男): 什么?她姓什么? (shén me? tā xìng shén me)
    • Nữ (女): 姓祝。小祝人很热情,有机会介绍你们认识认识。 (xìng zhù. xiǎo zhù rén hěn rè qíng, yǒu jī huì jiè shào nǐ men rèn shi rèn shí)
    • Nam (男): 她叫什么名字? (tā jiào shén me míng zì)
    • Câu hỏi (问): 女的认为小祝怎么样? (nǚ de rèn wéi xiǎo zhù zěn me yàng) — "女的认为小祝" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Cô gái vừa chào tạm biệt cô là ai vậy? Nữ: Là đồng nghiệp mới của công ty chúng tôi, Tiểu Chúc. Nam: Cái gì? Cô ấy họ gì? Nữ: Họ Chúc. Tiểu Chúc rất nhiệt tình, có cơ hội tôi sẽ giới thiệu hai người làm quen. Nam: Cô ấy tên gì? Hỏi: Người nữ cho rằng Tiểu Chúc như thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的认为小祝怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A (很热情).
  • Nội dung nghe:
    男:刚才和你说再见的那个女孩子是谁啊? 女:我们公司新来的同事,小祝。 男:什么?她姓什么? 女:姓祝。小祝人很热情,有机会介绍你们认识认识。 男:她叫什么名字? 问:女的认为小祝怎么样?
  • Phân tích:
    Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (很热情).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

第38题:男的为什么要打电话?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 没带地图
B 空调坏了
C 没找到帽子
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 空调下面怎么这么多水? (kōng tiáo xià miàn zěn me zhè me duō shuǐ)
    • Nam (男): 我也是刚发现,我已经打电话叫人来看了。 (wǒ yě shì gāng fā xiàn, wǒ yǐ jīng dǎ diàn huà jiào rén lái kàn le)
    • Nữ (女): 问他们什么时候到了吗? (wèn tā men shén me shí hòu dào le ma)
    • Nam (男): 他们说今天周日,比较忙,下午才能来。 (tā men shuō jīn tiān zhōu rì, bǐ jiào máng, xià wǔ cái néng lái)
    • Câu hỏi (问): 男的为什么要打电话? (nán de wèi shén me yào dǎ diàn huà) — Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao dưới điều hòa lại nhiều nước thế này? Nam: Tôi cũng vừa mới phát hiện ra, tôi đã gọi điện thoại nhờ người đến xem rồi. Nữ: Anh đã hỏi khi nào họ đến chưa? Nam: Họ nói hôm nay là Chủ Nhật, khá bận, chiều mới đến được. Hỏi: Người nam gọi điện thoại để làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么要打电话?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B (空调坏了).
  • Nội dung nghe:
    女:空调下面怎么这么多水? 男:我也是刚发现,我已经打电话叫人来看了。 女:问他们什么时候到了吗? 男:他们说今天周日,比较忙,下午才能来。 问:男的为什么要打电话?
  • Phân tích:
    Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (空调坏了).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39题:关于男的,可以知道什么?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 想喝啤酒
B 坐在中间
C 借了1000元
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你去超市了?我以为你去跑步了呢。 (nǐ qù chāo shì le? wǒ yǐ wéi nǐ qù pǎo bù le ne)
    • Nữ (女): 我去买了些苹果和香蕉。 (wǒ qù mǎi le xiē píng guǒ hé xiāng jiāo)
    • Nam (男): 没买啤酒? (méi mǎi pí jiǔ)
    • Nữ (女): 医生不让你喝酒! (yī shēng bú ràng nǐ hē jiǔ)
    • Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "男的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Em đi siêu thị à? Anh tưởng em đi chạy bộ rồi chứ. Nữ: Em đi mua một ít táo và chuối. Nam: Không mua bia à? Nữ: Bác sĩ không cho anh uống rượu bia! Hỏi: Về người nam, có thể biết điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 超市 (chāo shì — siêu thị); 医生 (yī shēng — bác sĩ); 跑步 (pǎo bù — chạy bộ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A (想喝啤酒).
  • Nội dung nghe:
    男:你去超市了?我以为你去跑步了呢。 女:我去买了些苹果和香蕉。 男:没买啤酒? 女:医生不让你喝酒! 问:关于男的,可以知道什么?
  • Phân tích:
    Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (想喝啤酒).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

第40题:男的哪里不舒服?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 腿
B 耳朵
C 鼻子
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你的腿还疼吗? (nǐ de tuǐ hái téng ma)
    • Nam (男): 是,那个药一点儿作用也没有。 (shì, nà ge yào yì diǎn ér zuò yòng yě méi yǒu)
    • Nữ (女): 那我们再去医院看看吧。 (nà wǒ men zài qù yī yuàn kàn kàn ba)
    • Nam (男): 我也这么想。学校很快就要举行运动会了,我一定要参加。 (wǒ yě zhè me xiǎng. xué xiào hěn kuài jiù yào jǔ xíng yùn dòng huì le, wǒ yí dìng yào cān jiā)
    • Câu hỏi (问): 男的哪里不舒服? (nán de nǎ lǐ bù shū fú)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chân anh còn đau không? Nam: Vâng, loại thuốc đó chẳng có tác dụng gì cả. Nữ: Vậy chúng ta đi bệnh viện khám lại đi. Nam: Tôi cũng nghĩ vậy. Trường học sắp tổ chức đại hội thể thao rồi, tôi nhất định phải tham gia. Hỏi: Người nam không khỏe ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医院 (yī yuàn — bệnh viện); 舒服 (shū fu — dễ chịu, thoải mái); 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的哪里不舒服?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A (腿).
  • Nội dung nghe:
    女:你的腿还疼吗? 男:是,那个药一点儿作用也没有。 女:那我们再去医院看看吧。 男:我也这么想。学校很快就要举行运动会了,我一定要参加。 问:男的哪里不舒服?
  • Phân tích:
    Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (腿).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Thực hành trọn vẹn đề H31116 (gồm các từ ngữ trọng tâm như 机考, 听对话, 选出与对, 话内容一) trên máy tính hoặc điện thoại, tự động thống kê tỷ lệ đúng theo từng phần Nghe – Đọc – Viết.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 3 NGAY