Đề H31114

90 phút • 80 câu

HSK 3 · 80 câu · 90 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 3

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H3-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 3 Chính Thức (Mã Đề H31114)

Đề thi mã H31114 gồm tổng cộng 80 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 90 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 3 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H31114

Đáp Án H31114 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 3 (80 Câu)

Bảng đáp án H31114 chính thức trọn bộ 80 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H31114 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H31114 (Câu 1 – 80)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B
Câu 2:A
Câu 3:F
Câu 4:E
Câu 5:C
Câu 6:E
Câu 7:A
Câu 8:C
Câu 9:B
Câu 10:D
Câu 11:B (Sai)
Câu 12:A (Đúng)
Câu 13:A (Đúng)
Câu 14:B (Sai)
Câu 15:B (Sai)
Câu 16:B (Sai)
Câu 17:A (Đúng)
Câu 18:B (Sai)
Câu 19:A (Đúng)
Câu 20:A (Đúng)
Câu 21:A
Câu 22:C
Câu 23:B
Câu 24:B
Câu 25:C
Câu 26:C
Câu 27:C
Câu 28:B
Câu 29:A
Câu 30:A
Câu 31:C
Câu 32:C
Câu 33:A
Câu 34:B
Câu 35:A
Câu 36:B
Câu 37:C
Câu 38:B
Câu 39:A
Câu 40:B
Câu 41:B
Câu 42:D
Câu 43:C
Câu 44:F
Câu 45:A
Câu 46:D
Câu 47:A
Câu 48:E
Câu 49:B
Câu 50:C
Câu 51:C
Câu 52:D
Câu 53:F
Câu 54:B
Câu 55:A
Câu 56:E
Câu 57:C
Câu 58:F
Câu 59:B
Câu 60:A
Câu 61:B
Câu 62:C
Câu 63:A
Câu 64:A
Câu 65:B
Câu 66:C
Câu 67:A
Câu 68:B
Câu 69:C
Câu 70:A
Câu 71:祝您身体健康!
Câu 72:这些香蕉已经不新鲜了。
Câu 73:这双鞋多少钱?
Câu 74:经理生气地走了。
Câu 75:我和夏小姐一共见过两次面。
Câu 76:米
Câu 77:问
Câu 78:天
Câu 79:也
Câu 80:个
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第1题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。

女:真不敢相信,我一个星期就瘦了五斤。 男:真的吗?太好了。

Dịch nghĩa: Thật không dám tin, chỉ một tuần mà tôi đã gầy đi 5 cân. — Thật sao? Tuyệt quá!

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:真不敢相信,我一个星期就瘦了五斤。 男:真的吗?太好了。
Nghĩa tiếng Việt:
Thật không dám tin, chỉ một tuần mà tôi đã gầy đi 5 cân. — Thật sao? Tuyệt quá!
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Cậu bé ăn cây kem vừa lạnh vừa ngọt.
  • Hình B: Người đứng lên chiếc cân sức khỏe vui mừng kiểm tra cân nặng sau khi giảm cân.
  • Hình C: Cô giáo chỉ vào chữ Hán viết trên bảng đen trong lớp học.
  • Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
  • Hình E: Người phụ nữ đang rửa sạch chồng đĩa sứ trắng.
  • Hình F: Cầm bút chì viết họ tên của mình vào tờ phiếu trên bàn.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:真不敢相信,我一个星期就瘦了五斤。 男:真的吗?太好了。” (Thật không dám tin, chỉ một tuần mà tôi đã gầy đi 5 cân. — Thật sao? Tuyệt quá!), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 5Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第5题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。

女:黑板上的那个字怎么读? 男:我也不认识,我查一下字典,然后再告诉你。

Dịch nghĩa: Chữ Hán trên bảng đen kia đọc thế nào nhỉ? — Tôi cũng không biết, để tôi tra từ điển rồi bảo bạn nhé.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 5 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:黑板上的那个字怎么读? 男:我也不认识,我查一下字典,然后再告诉你。
Nghĩa tiếng Việt:
Chữ Hán trên bảng đen kia đọc thế nào nhỉ? — Tôi cũng không biết, để tôi tra từ điển rồi bảo bạn nhé.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Cậu bé ăn cây kem vừa lạnh vừa ngọt.
  • Hình B: Người đứng lên chiếc cân sức khỏe vui mừng kiểm tra cân nặng sau khi giảm cân.
  • Hình C: Cô giáo chỉ vào chữ Hán viết trên bảng đen trong lớp học.
  • Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
  • Hình E: Người phụ nữ đang rửa sạch chồng đĩa sứ trắng.
  • Hình F: Cầm bút chì viết họ tên của mình vào tờ phiếu trên bàn.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:黑板上的那个字怎么读? 男:我也不认识,我查一下字典,然后再告诉你。” (Chữ Hán trên bảng đen kia đọc thế nào nhỉ? — Tôi cũng không biết, để tôi tra từ điển rồi bảo bạn nhé), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 9Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第9题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-E)。

女:我马上就下班了,你们在哪儿呢? 男:我们就在火车站附近的那个茶馆儿,你上次来过。

Dịch nghĩa: Tôi sắp tan làm rồi, mọi người đang ở đâu thế? — Chúng tôi ở quán trà gần ga tàu hỏa mà lần trước bạn từng đến.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 9 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:我马上就下班了,你们在哪儿呢? 男:我们就在火车站附近的那个茶馆儿,你上次来过。
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi sắp tan làm rồi, mọi người đang ở đâu thế? — Chúng tôi ở quán trà gần ga tàu hỏa mà lần trước bạn từng đến.
Phân tích các bức tranh (A–E):
  • Hình A: Vừa đi bộ vừa nhìn đồng hồ đeo tay kiểm tra thời gian để không bị muộn.
  • Hình B: Hai người bạn ngồi thưởng trà và trò chuyện tại quán trà.
  • Hình C: Cô gái cầm chiếc máy ảnh kỹ thuật số trên tay vì rất thích chụp ảnh.
  • Hình D: Người đàn ông chỉ tay vào chữ viết sai được khoanh dấu đỏ trên trang giấy.
  • Hình E: Hai người cầm tấm bản đồ giấy trên tay để tra cứu tìm đường.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:我马上就下班了,你们在哪儿呢? 男:我们就在火车站附近的那个茶馆儿,你上次来过。” (Tôi sắp tan làm rồi, mọi người đang ở đâu thế? — Chúng tôi ở quán trà gần ga tàu hỏa mà lần trước bạn từng đến), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 妻子今天没去跑步。

他不太喜欢运动,今天和妻子出去跑步,跑了不到一千五百米,就觉得 很累。 ★妻子今天没去跑步。
  • A. 对 (Đúng)
  • B. 错 (Sai)

Dịch nghĩa: Anh ấy không thích vận động lắm, hôm nay anh ấy cùng vợ đi chạy bộ, chạy chưa đến một nghìn năm trăm mét đã thấy rất mệt. ★Hôm nay vợ anh ấy không đi chạy bộ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
他不太喜欢运动,今天和妻子出去跑步,跑了不到一千五百米,就觉得 很累。 ★妻子今天没去跑步。
Nghĩa tiếng Việt:
Anh ấy không thích vận động lắm, hôm nay anh ấy cùng vợ đi chạy bộ, chạy chưa đến một nghìn năm trăm mét đã thấy rất mệt. ★Hôm nay vợ anh ấy không đi chạy bộ.
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu nhận định "★ 妻子今天没去跑步。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).
Kết luận:
Đáp án đúng là 错 (Sai).
Câu 18Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 啤酒在桌子上。

你去把冰箱里的啤酒拿出来,我去洗几个杯子。如果你不想喝啤酒,那 就拿些果汁。 ★啤酒在桌子上。
  • A. 对 (Đúng)
  • B. 错 (Sai)

Dịch nghĩa: Bạn đi lấy bia trong tủ lạnh ra đi, tôi đi rửa mấy cái cốc. Nếu bạn không muốn uống bia, vậy thì lấy ít nước trái cây đi. ★Bia ở trên bàn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 18 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
你去把冰箱里的啤酒拿出来,我去洗几个杯子。如果你不想喝啤酒,那 就拿些果汁。 ★啤酒在桌子上。
Nghĩa tiếng Việt:
Bạn đi lấy bia trong tủ lạnh ra đi, tôi đi rửa mấy cái cốc. Nếu bạn không muốn uống bia, vậy thì lấy ít nước trái cây đi. ★Bia ở trên bàn.
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu nhận định "★ 啤酒在桌子上。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).
Kết luận:
Đáp án đúng là 错 (Sai).
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第23题:关于男的,可以知道什么?

女:你不会骑自行车? 男:是的,在我们那儿很少有机会骑。 问:关于男的,可以知道什么?
  • A. 是南方人
  • B. 不会骑车
  • C. 害怕开车

Dịch nghĩa: Nữ: Anh không biết đi xe đạp à? Nam: Đúng vậy, ở chỗ chúng tôi rất ít khi có cơ hội đi. Hỏi: Có thể biết gì về người nam?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:你不会骑自行车? 男:是的,在我们那儿很少有机会骑。 问:关于男的,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Anh không biết đi xe đạp à? Nam: Đúng vậy, ở chỗ chúng tôi rất ít khi có cơ hội đi. Hỏi: Có thể biết gì về người nam?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    是南方人 (Là, phải miền Nam, phương Nam người)
  • B
    不会骑车 (Không biết đi xe đạp)
  • C
    害怕开车 (sợ hãi lái xe (ô tô))
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (不会骑车).
Kết luận:
Đáp án đúng là B (不会骑车).
Câu 27Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第27题:男的刚才最可能去哪儿了?

女:你现在洗澡吗?要我帮你拿衣服吗? 男:妈,我不洗,我刚才游完泳以后已经洗过了。 问:男的刚才最可能去哪儿了?
  • A. 商店
  • B. 教室
  • C. 游泳馆

Dịch nghĩa: Nữ: Con tắm bây giờ à? Mẹ lấy quần áo giúp con nhé? Nam: Mẹ ơi, con không tắm đâu ạ, con vừa tắm xong sau khi bơi rồi. Hỏi: Người nam vừa rồi có thể đã đi đâu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:你现在洗澡吗?要我帮你拿衣服吗? 男:妈,我不洗,我刚才游完泳以后已经洗过了。 问:男的刚才最可能去哪儿了?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Con tắm bây giờ à? Mẹ lấy quần áo giúp con nhé? Nam: Mẹ ơi, con không tắm đâu ạ, con vừa tắm xong sau khi bơi rồi. Hỏi: Người nam vừa rồi có thể đã đi đâu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    商店 (cửa hàng)
  • B
    教室 (lớp học)
  • C
    游泳馆 (bơi lội tiệm, quán)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (游泳馆).
Kết luận:
Đáp án đúng là C (游泳馆).
Câu 32Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第32题:女的看的是哪本书?

女:你让我看的那本书我终于看完了。 男:你说的是哪本? 女:六年级的历史课本。 男:怎么样?有什么问题没? 女:我没发现什么问题。 问:女的看的是哪本书?
  • A. 音乐课本
  • B. 动物世界
  • C. 历史课本

Dịch nghĩa: Nữ: Cuốn sách anh bảo tôi đọc cuối cùng tôi cũng đọc xong rồi. Nam: Cô nói là cuốn nào? Nữ: Sách giáo khoa lịch sử lớp sáu. Nam: Thế nào? Có vấn đề gì không? Nữ: Tôi không phát hiện ra vấn đề gì. Hỏi: Người nữ đọc cuốn sách nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 32 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:你让我看的那本书我终于看完了。 男:你说的是哪本? 女:六年级的历史课本。 男:怎么样?有什么问题没? 女:我没发现什么问题。 问:女的看的是哪本书?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Cuốn sách anh bảo tôi đọc cuối cùng tôi cũng đọc xong rồi. Nam: Cô nói là cuốn nào? Nữ: Sách giáo khoa lịch sử lớp sáu. Nam: Thế nào? Có vấn đề gì không? Nữ: Tôi không phát hiện ra vấn đề gì. Hỏi: Người nữ đọc cuốn sách nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    音乐课本 (sách giáo khoa âm nhạc)
  • B
    动物世界 (thế giới động vật)
  • C
    历史课本 (sách giáo khoa lịch sử)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (历史课本).
Kết luận:
Đáp án đúng là C (历史课本).
Câu 36Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第36题:关于女的,可以知道什么?

女:我下个月结婚,到时候欢迎你来。 男:什么?结婚? 女:突然吗?其实我和我男朋友认识已经五年了。 男:就是那天来公司接你的那位? 问:关于女的,可以知道什么?
  • A. 哭了
  • B. 要结婚了
  • C. 不愿意上班

Dịch nghĩa: Nữ: Tháng sau tôi kết hôn, đến lúc đó chào mừng anh đến. Nam: Gì cơ? Kết hôn à? Nữ: Bất ngờ lắm sao? Thật ra tôi và bạn trai đã quen nhau được năm năm rồi. Nam: Có phải là người hôm nọ đến công ty đón cô không? Hỏi: Có thể biết gì về người nữ?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 36 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:我下个月结婚,到时候欢迎你来。 男:什么?结婚? 女:突然吗?其实我和我男朋友认识已经五年了。 男:就是那天来公司接你的那位? 问:关于女的,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Tháng sau tôi kết hôn, đến lúc đó chào mừng anh đến. Nam: Gì cơ? Kết hôn à? Nữ: Bất ngờ lắm sao? Thật ra tôi và bạn trai đã quen nhau được năm năm rồi. Nam: Có phải là người hôm nọ đến công ty đón cô không? Hỏi: Có thể biết gì về người nữ?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    哭了 (khóc rồi)
  • B
    要结婚了 (Cần kết hôn, lập gia đình rồi)
  • C
    不愿意上班 (Không sẵn lòng, bằng lòng đi làm)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (要结婚了).
Kết luận:
Đáp án đúng là B (要结婚了).
Câu 41Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

你的数学作业做完了吗?

  • A. A 这个周末有时间吗?一起吃个饭吧?
  • B. B 马上,就差一个题了。
  • C. C 虽然是晴天,但外面刮风了,很冷,小心感冒。
  • D. D 您放心,6班的水平和我们没法比。
  • E. E 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。
  • F. F 如果饿了,就自己拿。

Dịch nghĩa: Bài tập toán của bạn làm xong chưa?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 41 (B)
Câu đề bài:
你的数学作业做完了吗?
Nghĩa tiếng Việt:
Bài tập toán của bạn làm xong chưa?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    这个周末有时间吗?一起吃个饭吧? (Đây, này cái, con cuối tuần có lúc, đôi khi giữa, không gian không (thắc mắc, hỏi) cùng với nhau ăn cái, con cơm, bữa ăn nhé, đi)
  • B
    马上,就差一个题了。 (Ngay lập tức, liền thì, liền kém, thiếu một cái câu hỏi, đề bài rồi)
  • C
    虽然是晴天,但外面刮风了,很冷,小心感冒。 (Tuy rằng, mặc dù là, phải ngày nắng, trời quang mây tạnh nhưng, nhưng mà bên ngoài, phía ngoài nổi gió, gió thổi giông gió rồi rất lạnh cẩn thận, coi chừng cảm cúm, cảm mạo)
  • D
    您放心,6班的水平和我们没法比。 (Ngài, ông yên tâm, an tâm trình độ, mức độ lớp học, ca làm việc và chúng tôi, chúng ta chưa pháp luật, luật lệ so với)
  • E
    当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
  • F
    如果饿了,就自己拿。 (Nếu đói bụng rồi thì, liền tự mình, bản thân cầm, lấy)
Phân tích đối chiếu:
Câu "B 马上,就差一个题了。" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "你的数学作业做完了吗?".
Kết luận:
Đáp án đúng là B 马上,就差一个题了。.
Câu 45Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

好啊,哪天?中午还是晚上?

  • A. A 这个周末有时间吗?一起吃个饭吧?
  • B. B 马上,就差一个题了。
  • C. C 虽然是晴天,但外面刮风了,很冷,小心感冒。
  • D. D 您放心,6班的水平和我们没法比。
  • E. E 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。
  • F. F 如果饿了,就自己拿。

Dịch nghĩa: Được thôi, ngày nào? Buổi trưa hay buổi tối?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (A)
Câu đề bài:
好啊,哪天?中午还是晚上?
Nghĩa tiếng Việt:
Được thôi, ngày nào? Buổi trưa hay buổi tối?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    这个周末有时间吗?一起吃个饭吧? (Đây, này cái, con cuối tuần có lúc, đôi khi giữa, không gian không (thắc mắc, hỏi) cùng với nhau ăn cái, con cơm, bữa ăn nhé, đi)
  • B
    马上,就差一个题了。 (Ngay lập tức, liền thì, liền kém, thiếu một cái câu hỏi, đề bài rồi)
  • C
    虽然是晴天,但外面刮风了,很冷,小心感冒。 (Tuy rằng, mặc dù là, phải ngày nắng, trời quang mây tạnh nhưng, nhưng mà bên ngoài, phía ngoài nổi gió, gió thổi giông gió rồi rất lạnh cẩn thận, coi chừng cảm cúm, cảm mạo)
  • D
    您放心,6班的水平和我们没法比。 (Ngài, ông yên tâm, an tâm trình độ, mức độ lớp học, ca làm việc và chúng tôi, chúng ta chưa pháp luật, luật lệ so với)
  • E
    当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
  • F
    如果饿了,就自己拿。 (Nếu đói bụng rồi thì, liền tự mình, bản thân cầm, lấy)
Phân tích đối chiếu:
Câu "A 这个周末有时间吗?一起吃个饭吧?" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "好啊,哪天?中午还是晚上?".
Kết luận:
Đáp án đúng là A 这个周末有时间吗?一起吃个饭吧?.
Câu 49Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

这个季节吃什么水果比较好?

  • A. A 可能忘办公室了吧?我和你回去看看吧。
  • B. B 天气这么热,当然是西瓜啊。
  • C. C 别担心,我们都很好,你自己也要注意身体。
  • D. D 是,她身高一米七,但只有45公斤。
  • E. E 是吗?我还以为她已经出国了呢。

Dịch nghĩa: Mùa này ăn loại trái cây nào thì tốt hơn?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 49 (B)
Câu đề bài:
这个季节吃什么水果比较好?
Nghĩa tiếng Việt:
Mùa này ăn loại trái cây nào thì tốt hơn?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    可能忘办公室了吧?我和你回去看看吧。 (Có thể quên, lãng quên văn phòng rồi nhé, đi tôi trở về, đi về cùng/với bạn nhìn, xem nhìn, xem nhé, đi)
  • B
    天气这么热,当然是西瓜啊。 (Thời tiết như thế này, đến mức này nóng đương nhiên, tất nhiên là, phải dưa hấu à, a)
  • C
    别担心,我们都很好,你自己也要注意身体。 (Đừng lo lắng, yên tâm không nổi chúng tôi, chúng ta đều rất tốt, rất hay bạn tự mình, bản thân cũng cần chú ý, lưu ý cơ thể, sức khỏe)
  • D
    是,她身高一米七,但只有45公斤。 (Là, phải cô ấy chiều cao cơ thể, tầm vóc chiều cao một mét bảy nhưng, nhưng mà chỉ có (điều kiện duy nhất) kilôgam)
  • E
    是吗?我还以为她已经出国了呢。 (Là, phải không (thắc mắc, hỏi) tôi vẫn tưởng rằng, cứ ngỡ là cô ấy đã ra nước ngoài, xuất ngoại du học rồi thế, nhé)
Phân tích đối chiếu:
Câu "B 天气这么热,当然是西瓜啊。" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "这个季节吃什么水果比较好?".
Kết luận:
Đáp án đúng là B 天气这么热,当然是西瓜啊。.
Câu 54Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

如果没( )问题,那就这么决定了。

  • A. A 又
  • B. B 其他
  • C. C 超市
  • D. D 表示
  • E. E 声音
  • F. F 应该

Dịch nghĩa: Nếu không có ( ) vấn đề gì, vậy thì cứ quyết định như vậy đi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 54 (B)
Câu đề bài:
如果没( )问题,那就这么决定了。
Nghĩa tiếng Việt:
Nếu không có ( ) vấn đề gì, vậy thì cứ quyết định như vậy đi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    又 (một lần nữa)
  • B
    其他 (Khác)
  • C
    超市 (siêu thị)
  • D
    表示 (thể hiện)
  • E
    声音 (âm thanh)
  • F
    应该 (nên)
Phân tích đối chiếu:
Điền từ "B 其他" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
Kết luận:
Đáp án đúng là B 其他.
Câu 58Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

A:你去叫出租车吧。 B:好,那边还有一个行李箱,你帮我( )一下。

  • A. A 复习
  • B. B 渴
  • C. C 节目
  • D. D 爱好
  • E. E 完成
  • F. F 拿

Dịch nghĩa: A: Bạn đi gọi taxi đi. B: Được, bên kia còn một cái vali, bạn giúp tôi ( ) một chút nhé.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 58 (F)
Câu đề bài:
A:你去叫出租车吧。 B:好,那边还有一个行李箱,你帮我( )一下。
Nghĩa tiếng Việt:
A: Bạn đi gọi taxi đi. B: Được, bên kia còn một cái vali, bạn giúp tôi ( ) một chút nhé.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    复习 (đánh giá)
  • B
    渴 (khát nước)
  • C
    节目 (chương trình)
  • D
    爱好 (sở thích)
  • E
    完成 (Hoàn thành)
  • F
    拿 (cầm, lấy, nắm giữ trong tay)
Phân tích đối chiếu:
Điền từ "F 拿" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
Kết luận:
Đáp án đúng là F 拿.
Câu 63Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

春节是中国最重要的节日,这一节日在中国有很长的历史了。以前,春节那天,大家都在家里,和家人在一起。近年来,人们在春节里有了新的选择——出门旅游。 ★ 这段话主要讲:

  • A. 春节的变化
  • B. 习惯的作用
  • C. 文化的影响

Dịch nghĩa: Tết Nguyên Đán là ngày lễ quan trọng nhất của Trung Quốc, ngày lễ này đã có lịch sử rất lâu đời ở Trung Quốc. Trước đây, vào ngày Tết Nguyên Đán, mọi người đều ở nhà, sum vầy bên gia đình. Những năm gần đây, mọi người có một lựa chọn mới trong dịp Tết Nguyên Đán – đi du lịch. ★ Đoạn văn này chủ yếu nói về:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 63 (A)
Câu đề bài:
春节是中国最重要的节日,这一节日在中国有很长的历史了。以前,春节那天,大家都在家里,和家人在一起。近年来,人们在春节里有了新的选择——出门旅游。 ★ 这段话主要讲:
Nghĩa tiếng Việt:
Tết Nguyên Đán là ngày lễ quan trọng nhất của Trung Quốc, ngày lễ này đã có lịch sử rất lâu đời ở Trung Quốc. Trước đây, vào ngày Tết Nguyên Đán, mọi người đều ở nhà, sum vầy bên gia đình. Những năm gần đây, mọi người có một lựa chọn mới trong dịp Tết Nguyên Đán – đi du lịch. ★ Đoạn văn này chủ yếu nói về:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    春节的变化 (thay đổi, biến đổi Tết Nguyên Đán, Tết Âm lịch cổ truyền)
  • B
    习惯的作用 (tác dụng quen với)
  • C
    文化的影响 (ảnh hưởng, tác động văn hóa)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án A (春节的变化 — thay đổi, biến đổi Tết Nguyên Đán, Tết Âm lịch cổ truyền) là đáp án chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là A (春节的变化).
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

上个月白菜卖一块八一斤,最近因为下雪,这个星期已经变成两块五了,比上个月贵了7角钱。 ★ 根据这段话,可以知道:

  • A. 天气不太好
  • B. 白菜便宜了
  • C. 买菜的人少了

Dịch nghĩa: Tháng trước cải thảo bán một tệ tám hào một cân, gần đây vì tuyết rơi nên tuần này đã tăng lên hai tệ rưỡi rồi, đắt hơn tháng trước 7 hào. ★ Dựa vào đoạn văn này, có thể biết:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (A)
Câu đề bài:
上个月白菜卖一块八一斤,最近因为下雪,这个星期已经变成两块五了,比上个月贵了7角钱。 ★ 根据这段话,可以知道:
Nghĩa tiếng Việt:
Tháng trước cải thảo bán một tệ tám hào một cân, gần đây vì tuyết rơi nên tuần này đã tăng lên hai tệ rưỡi rồi, đắt hơn tháng trước 7 hào. ★ Dựa vào đoạn văn này, có thể biết:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    天气不太好 (Thời tiết không quá, không lắm tốt, đẹp)
  • B
    白菜便宜了 (Rau cải thảo, cải trắng giá rẻ rồi)
  • C
    买菜的人少了 (Người đi chợ, mua rau củ thức ăn ít, thiếu rồi)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án A (天气不太好 — Thời tiết không quá, không lắm tốt, đẹp) là đáp án chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là A (天气不太好).
Câu 72Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 这些香蕉已经不新鲜了。

不新鲜了 / 这些香蕉 / 已经

  • A. 这些香蕉已经不新鲜了。

Dịch nghĩa: Những quả chuối này đã không còn tươi nữa rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 72 (这些香蕉已经不新鲜了。)
Câu đề bài:
不新鲜了 / 这些香蕉 / 已经
Nghĩa tiếng Việt:
Những quả chuối này đã không còn tươi nữa rồi.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3):
Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这些香蕉 (những cái này, những người này chuối)
  • Phó từ làm trạng ngữ: 已经 (yǐjīng — đã)
  • Động từ vị ngữ: 不新鲜了 (Không tươi, tươi ngon rồi)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这些香蕉已经不新鲜了。”
Câu 76Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 米

吃饱了吗?要不要再来一碗(mǐ)饭?

  • A. 米

Dịch nghĩa: cơm

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 76 (米)
Câu đề bài:
吃饱了吗?要不要再来一碗(mǐ)饭?
Nghĩa tiếng Việt:
cơm
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào phiên âm Pinyin trong ngoặc và ngữ cảnh câu, chữ Hán chính xác cần viết là "米".
Kết luận:
Đáp án chuẩn là: “米”