1. Giới thiệu đề thi HSK 3 mã H31114
Bộ đề thi thật HSK Cấp 3 chính thức mã đề H31114 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 80 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.
| Thông Tin | Chi Tiết |
|---|---|
| Cấp độ | HSK Cấp 3 (2.0) |
| Mã đề | H31114 |
| Tổng số câu hỏi | 80 câu |
| Thời gian làm bài | 90 phút (Nghe: 35p + 5p tô đáp án, Đọc: 30p, Viết: 15p) |
| Tài liệu đính kèm | File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3 |
Chi tiết từng câu
PHẦN 1: NGHE HIỂU (40 câu)
Phần Nghe hiểu mã đề H31114 (xoay quanh các ngữ cảnh có từ 机考, 听对话) — nghe băng ghi âm và chọn phương án đúng
第1题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 真不敢相信,我一个星期就瘦了五斤。 (zhēn bù gǎn xiāng xìn, wǒ yí gè xīng qī jiù shòu le wǔ jīn)
- Nam (男): 真的吗?太好了。 (zhēn de ma? tài hǎo le)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Thật không dám tin, chỉ một tuần mà tôi đã gầy đi 5 cân. — Thật sao? Tuyệt quá!
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Băng phát tiếng Trung:女:真不敢相信,我一个星期就瘦了五斤。 男:真的吗?太好了。
- Nghĩa tiếng Việt:Thật không dám tin, chỉ một tuần mà tôi đã gầy đi 5 cân. — Thật sao? Tuyệt quá!
- Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé ăn cây kem vừa lạnh vừa ngọt.
- Hình B: Người đứng lên chiếc cân sức khỏe vui mừng kiểm tra cân nặng sau khi giảm cân.
- Hình C: Cô giáo chỉ vào chữ Hán viết trên bảng đen trong lớp học.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Người phụ nữ đang rửa sạch chồng đĩa sứ trắng.
- Hình F: Cầm bút chì viết họ tên của mình vào tờ phiếu trên bàn.
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:真不敢相信,我一个星期就瘦了五斤。 男:真的吗?太好了。” (Thật không dám tin, chỉ một tuần mà tôi đã gầy đi 5 cân. — Thật sao? Tuyệt quá!), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
第2题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 现在刷牙的时候,牙还疼吗? (xiàn zài shuā yá de shí hòu, yá hái téng ma)
- Nữ (女): 不疼了,但是吃冷的或者甜的东西时会疼。 (bù téng le, dàn shì chī lěng de huò zhě tián de dōng xī shí huì téng)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Bây giờ lúc đánh răng còn đau răng không? — Hết đau rồi, nhưng khi ăn đồ lạnh hoặc đồ ngọt thì vẫn đau.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Băng phát tiếng Trung:男:现在刷牙的时候,牙还疼吗? 女:不疼了,但是吃冷的或者甜的东西时会疼。
- Nghĩa tiếng Việt:Bây giờ lúc đánh răng còn đau răng không? — Hết đau rồi, nhưng khi ăn đồ lạnh hoặc đồ ngọt thì vẫn đau.
- Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé ăn cây kem vừa lạnh vừa ngọt.
- Hình B: Người đứng lên chiếc cân sức khỏe vui mừng kiểm tra cân nặng sau khi giảm cân.
- Hình C: Cô giáo chỉ vào chữ Hán viết trên bảng đen trong lớp học.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Người phụ nữ đang rửa sạch chồng đĩa sứ trắng.
- Hình F: Cầm bút chì viết họ tên của mình vào tờ phiếu trên bàn.
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:现在刷牙的时候,牙还疼吗? 女:不疼了,但是吃冷的或者甜的东西时会疼。” (Bây giờ lúc đánh răng còn đau răng không? — Hết đau rồi, nhưng khi ăn đồ lạnh hoặc đồ ngọt thì vẫn đau), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
第3题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 请您把名字写在这儿,用铅笔写。 (qǐng nín bǎ míng zì xiě zài zhè ér, yòng qiān bǐ xiě)
- Nam (男): 谢谢,姓要写在后面? (xiè xiè, xìng yào xiě zài hòu miàn)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Xin ngài viết tên vào chỗ này bằng bút chì nhé. — Cảm ơn, họ phải viết ở phía sau à?
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Băng phát tiếng Trung:女:请您把名字写在这儿,用铅笔写。 男:谢谢,姓要写在后面?
- Nghĩa tiếng Việt:Xin ngài viết tên vào chỗ này bằng bút chì nhé. — Cảm ơn, họ phải viết ở phía sau à?
- Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé ăn cây kem vừa lạnh vừa ngọt.
- Hình B: Người đứng lên chiếc cân sức khỏe vui mừng kiểm tra cân nặng sau khi giảm cân.
- Hình C: Cô giáo chỉ vào chữ Hán viết trên bảng đen trong lớp học.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Người phụ nữ đang rửa sạch chồng đĩa sứ trắng.
- Hình F: Cầm bút chì viết họ tên của mình vào tờ phiếu trên bàn.
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:请您把名字写在这儿,用铅笔写。 男:谢谢,姓要写在后面?” (Xin ngài viết tên vào chỗ này bằng bút chì nhé. — Cảm ơn, họ phải viết ở phía sau à?), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
- Kết luận:Đáp án đúng là F.
第4题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 我的那件衣服您放哪儿了? (wǒ de nà jiàn yī fu nín fàng nǎ ér le)
- Nữ (女): 我在洗盘子,等一会儿给你拿。 (wǒ zài xǐ pán zi, děng yí huì er gěi nǐ ná)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Bộ quần áo kia của con mẹ để đâu rồi ạ? — Mẹ đang rửa đĩa, đợi một lát mẹ lấy cho.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Băng phát tiếng Trung:男:我的那件衣服您放哪儿了? 女:我在洗盘子,等一会儿给你拿。
- Nghĩa tiếng Việt:Bộ quần áo kia của con mẹ để đâu rồi ạ? — Mẹ đang rửa đĩa, đợi một lát mẹ lấy cho.
- Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé ăn cây kem vừa lạnh vừa ngọt.
- Hình B: Người đứng lên chiếc cân sức khỏe vui mừng kiểm tra cân nặng sau khi giảm cân.
- Hình C: Cô giáo chỉ vào chữ Hán viết trên bảng đen trong lớp học.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Người phụ nữ đang rửa sạch chồng đĩa sứ trắng.
- Hình F: Cầm bút chì viết họ tên của mình vào tờ phiếu trên bàn.
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:我的那件衣服您放哪儿了? 女:我在洗盘子,等一会儿给你拿。” (Bộ quần áo kia của con mẹ để đâu rồi ạ? — Mẹ đang rửa đĩa, đợi một lát mẹ lấy cho), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
- Kết luận:Đáp án đúng là E.
第5题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 黑板上的那个字怎么读? (hēi bǎn shàng de nà ge zì zěn me dú)
- Nam (男): 我也不认识,我查一下字典,然后再告诉你。 (wǒ yě bú rèn shi, wǒ chá yí xià zì diǎn, rán hòu zài gào sù nǐ)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Chữ Hán trên bảng đen kia đọc thế nào nhỉ? — Tôi cũng không biết, để tôi tra từ điển rồi bảo bạn nhé.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Băng phát tiếng Trung:女:黑板上的那个字怎么读? 男:我也不认识,我查一下字典,然后再告诉你。
- Nghĩa tiếng Việt:Chữ Hán trên bảng đen kia đọc thế nào nhỉ? — Tôi cũng không biết, để tôi tra từ điển rồi bảo bạn nhé.
- Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé ăn cây kem vừa lạnh vừa ngọt.
- Hình B: Người đứng lên chiếc cân sức khỏe vui mừng kiểm tra cân nặng sau khi giảm cân.
- Hình C: Cô giáo chỉ vào chữ Hán viết trên bảng đen trong lớp học.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Người phụ nữ đang rửa sạch chồng đĩa sứ trắng.
- Hình F: Cầm bút chì viết họ tên của mình vào tờ phiếu trên bàn.
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:黑板上的那个字怎么读? 男:我也不认识,我查一下字典,然后再告诉你。” (Chữ Hán trên bảng đen kia đọc thế nào nhỉ? — Tôi cũng không biết, để tôi tra từ điển rồi bảo bạn nhé), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
第6题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-E)。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 快一点儿,你在找什么书啊? (kuài yì diǎn ér, nǐ zài zhǎo shén me shū a)
- Nữ (女): 不找书,我找地图,地图被你放哪儿了? (bù zhǎo shū, wǒ zhǎo dì tú, dì tú bèi nǐ fàng nǎ ér le)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhanh lên chút, em đang tìm sách gì thế? — Em không tìm sách, em tìm bản đồ, anh để bản đồ ở đâu rồi?
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Băng phát tiếng Trung:男:快一点儿,你在找什么书啊? 女:不找书,我找地图,地图被你放哪儿了?
- Nghĩa tiếng Việt:Nhanh lên chút, em đang tìm sách gì thế? — Em không tìm sách, em tìm bản đồ, anh để bản đồ ở đâu rồi?
- Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Vừa đi bộ vừa nhìn đồng hồ đeo tay kiểm tra thời gian để không bị muộn.
- Hình B: Hai người bạn ngồi thưởng trà và trò chuyện tại quán trà.
- Hình C: Cô gái cầm chiếc máy ảnh kỹ thuật số trên tay vì rất thích chụp ảnh.
- Hình D: Người đàn ông chỉ tay vào chữ viết sai được khoanh dấu đỏ trên trang giấy.
- Hình E: Hai người cầm tấm bản đồ giấy trên tay để tra cứu tìm đường.
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:快一点儿,你在找什么书啊? 女:不找书,我找地图,地图被你放哪儿了?” (Nhanh lên chút, em đang tìm sách gì thế? — Em không tìm sách, em tìm bản đồ, anh để bản đồ ở đâu rồi?), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
- Kết luận:Đáp án đúng là E.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第7题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-E)。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你看看,只有半个小时了,快要迟到了。 (nǐ kàn kàn, zhǐ yǒu bàn gè xiǎo shí le, kuài yào chí dào le)
- Nam (男): 你别着急,不会迟到的,走路十五分钟就到了。 (nǐ bié zháo jí, bú huì chí dào de, zǒu lù shí wǔ fēn zhōng jiù dào le)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh xem kìa, chỉ còn nửa tiếng nữa thôi, sắp muộn rồi. — Em đừng sốt ruột, đi bộ 15 phút là tới nơi thôi.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 迟到 (chí dào — đến muộn).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Băng phát tiếng Trung:女:你看看,只有半个小时了,快要迟到了。 男:你别着急,不会迟到的,走路十五分钟就到了。
- Nghĩa tiếng Việt:Anh xem kìa, chỉ còn nửa tiếng nữa thôi, sắp muộn rồi. — Em đừng sốt ruột, đi bộ 15 phút là tới nơi thôi.
- Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Vừa đi bộ vừa nhìn đồng hồ đeo tay kiểm tra thời gian để không bị muộn.
- Hình B: Hai người bạn ngồi thưởng trà và trò chuyện tại quán trà.
- Hình C: Cô gái cầm chiếc máy ảnh kỹ thuật số trên tay vì rất thích chụp ảnh.
- Hình D: Người đàn ông chỉ tay vào chữ viết sai được khoanh dấu đỏ trên trang giấy.
- Hình E: Hai người cầm tấm bản đồ giấy trên tay để tra cứu tìm đường.
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:你看看,只有半个小时了,快要迟到了。 男:你别着急,不会迟到的,走路十五分钟就到了。” (Anh xem kìa, chỉ còn nửa tiếng nữa thôi, sắp muộn rồi. — Em đừng sốt ruột, đi bộ 15 phút là tới nơi thôi), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第8题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-E)。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你很喜欢照相? (nǐ hěn xǐ huan zhào xiāng)
- Nữ (女): 是,它能使我发现很多以前没注意到的东西。 (shì, tā néng shǐ wǒ fā xiàn hěn duō yǐ qián méi zhù yì dào de dōng xī)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn rất thích chụp ảnh à? — Đúng vậy, chụp ảnh giúp tôi phát hiện ra nhiều điều trước đây chưa chú ý tới.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Băng phát tiếng Trung:男:你很喜欢照相? 女:是,它能使我发现很多以前没注意到的东西。
- Nghĩa tiếng Việt:Bạn rất thích chụp ảnh à? — Đúng vậy, chụp ảnh giúp tôi phát hiện ra nhiều điều trước đây chưa chú ý tới.
- Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Vừa đi bộ vừa nhìn đồng hồ đeo tay kiểm tra thời gian để không bị muộn.
- Hình B: Hai người bạn ngồi thưởng trà và trò chuyện tại quán trà.
- Hình C: Cô gái cầm chiếc máy ảnh kỹ thuật số trên tay vì rất thích chụp ảnh.
- Hình D: Người đàn ông chỉ tay vào chữ viết sai được khoanh dấu đỏ trên trang giấy.
- Hình E: Hai người cầm tấm bản đồ giấy trên tay để tra cứu tìm đường.
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你很喜欢照相? 女:是,它能使我发现很多以前没注意到的东西。” (Bạn rất thích chụp ảnh à? — Đúng vậy, chụp ảnh giúp tôi phát hiện ra nhiều điều trước đây chưa chú ý tới), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第9题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-E)。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 我马上就下班了,你们在哪儿呢? (wǒ mǎ shàng jiù xià bān le, nǐ men zài nǎ ér ne)
- Nam (男): 我们就在火车站附近的那个茶馆儿,你上次来过。 (wǒ men jiù zài huǒ chē zhàn fù jìn de nà ge chá guǎn ér, nǐ shàng cì lái guò)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi sắp tan làm rồi, mọi người đang ở đâu thế? — Chúng tôi ở quán trà gần ga tàu hỏa mà lần trước bạn từng đến.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 火车站 (huǒ chē zhàn — ga tàu hỏa); 火车 (huǒ chē — tàu hỏa, xe lửa).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Băng phát tiếng Trung:女:我马上就下班了,你们在哪儿呢? 男:我们就在火车站附近的那个茶馆儿,你上次来过。
- Nghĩa tiếng Việt:Tôi sắp tan làm rồi, mọi người đang ở đâu thế? — Chúng tôi ở quán trà gần ga tàu hỏa mà lần trước bạn từng đến.
- Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Vừa đi bộ vừa nhìn đồng hồ đeo tay kiểm tra thời gian để không bị muộn.
- Hình B: Hai người bạn ngồi thưởng trà và trò chuyện tại quán trà.
- Hình C: Cô gái cầm chiếc máy ảnh kỹ thuật số trên tay vì rất thích chụp ảnh.
- Hình D: Người đàn ông chỉ tay vào chữ viết sai được khoanh dấu đỏ trên trang giấy.
- Hình E: Hai người cầm tấm bản đồ giấy trên tay để tra cứu tìm đường.
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:我马上就下班了,你们在哪儿呢? 男:我们就在火车站附近的那个茶馆儿,你上次来过。” (Tôi sắp tan làm rồi, mọi người đang ở đâu thế? — Chúng tôi ở quán trà gần ga tàu hỏa mà lần trước bạn từng đến), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第10题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-E)。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 这个句子中有个字写错了。 (zhè ge jù zi zhōng yǒu gè zì xiě cuò le)
- Nữ (女): 哪个写错了?我看看。 (nǎ gè xiě cuò le? wǒ kàn kàn)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong câu văn này có một chữ bị viết sai rồi. — Chữ nào viết sai cơ? Để tôi xem nào.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Băng phát tiếng Trung:男:这个句子中有个字写错了。 女:哪个写错了?我看看。
- Nghĩa tiếng Việt:Trong câu văn này có một chữ bị viết sai rồi. — Chữ nào viết sai cơ? Để tôi xem nào.
- Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Vừa đi bộ vừa nhìn đồng hồ đeo tay kiểm tra thời gian để không bị muộn.
- Hình B: Hai người bạn ngồi thưởng trà và trò chuyện tại quán trà.
- Hình C: Cô gái cầm chiếc máy ảnh kỹ thuật số trên tay vì rất thích chụp ảnh.
- Hình D: Người đàn ông chỉ tay vào chữ viết sai được khoanh dấu đỏ trên trang giấy.
- Hình E: Hai người cầm tấm bản đồ giấy trên tay để tra cứu tìm đường.
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:这个句子中有个字写错了。 女:哪个写错了?我看看。” (Trong câu văn này có một chữ bị viết sai rồi. — Chữ nào viết sai cơ? Để tôi xem nào), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
★ 他觉得这个电影一般。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 我去年冬天在北京的时候就看过这个电影了,很有意思。你觉得呢? (wǒ qù nián dōng tiān zài běi jīng de shí hòu jiù kàn guò zhè ge diàn yǐng le, hěn yǒu yì sī. nǐ jué de ne)
- Nhận định đối chiếu (★): 他觉得这个电影一般。 (tā jué de zhè ge diàn yǐng yì bān)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi đã xem bộ phim này khi tôi ở Bắc Kinh vào mùa đông năm ngoái rồi, rất thú vị. Bạn thấy sao? ★Anh ấy cảm thấy bộ phim này bình thường.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
- Băng phát tiếng Trung:我去年冬天在北京的时候就看过这个电影了,很有意思。你觉得呢? ★他觉得这个电影一般。
- Nghĩa tiếng Việt:Tôi đã xem bộ phim này khi tôi ở Bắc Kinh vào mùa đông năm ngoái rồi, rất thú vị. Bạn thấy sao? ★Anh ấy cảm thấy bộ phim này bình thường.
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu câu nhận định "★ 他觉得这个电影一般。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).
- Kết luận:Đáp án đúng là 错 (Sai).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
★ 公园里有苹果树。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 那个公园虽然离我们的楼很远,但是站在十四层向外看,可以看见公园里的那条小河,还有河边的苹果树。 (nà ge gōng yuán suī rán lí wǒ men de lóu hěn yuǎn, dàn shì zhàn zài shí sì céng xiàng wài kàn, kě yǐ kàn jiàn gōng yuán lǐ de nà tiáo xiǎo hé, hái yǒu hé biān de píng guǒ shù)
- Nhận định đối chiếu (★): 公园里有苹果树。 (gōng yuán lǐ yǒu píng guǒ shù)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Mặc dù công viên đó cách tòa nhà của chúng tôi rất xa, nhưng đứng từ tầng mười bốn nhìn ra ngoài, có thể thấy con sông nhỏ trong công viên, và cả những cây táo bên bờ sông nữa. ★Trong công viên có cây táo.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 苹果 (píng guǒ — quả táo).
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
- Băng phát tiếng Trung:那个公园虽然离我们的楼很远,但是站在十四层向外看,可以看见公园 里的那条小河,还有河边的苹果树。 ★公园里有苹果树。
- Nghĩa tiếng Việt:Mặc dù công viên đó cách tòa nhà của chúng tôi rất xa, nhưng đứng từ tầng mười bốn nhìn ra ngoài, có thể thấy con sông nhỏ trong công viên, và cả những cây táo bên bờ sông nữa. ★Trong công viên có cây táo.
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu câu nhận định "★ 公园里有苹果树。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).
- Kết luận:Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
★ 年轻人要敢想敢做。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 年轻人就应该敢想敢做,只有这样才能找到更多的机会。所以,如果你打算做,那就去做准备吧。 (nián qīng rén jiù yīng gāi gǎn xiǎng gǎn zuò, zhǐ yǒu zhè yàng cái néng zhǎo dào gèng duō de jī huì. suǒ yǐ, rú guǒ nǐ dǎ suàn zuò, nà jiù qù zuò zhǔn bèi ba)
- Nhận định đối chiếu (★): 年轻人要敢想敢做。 (nián qīng rén yào gǎn xiǎng gǎn zuò)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Người trẻ thì nên dám nghĩ dám làm, chỉ có như vậy mới tìm được nhiều cơ hội hơn. Vì vậy, nếu bạn định làm, vậy thì hãy chuẩn bị đi. ★Người trẻ cần dám nghĩ dám làm.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 年轻 (nián qīng — trẻ trung).
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
- Băng phát tiếng Trung:年轻人就应该敢想敢做,只有这样才能找到更多的机会。所以,如果你 打算做,那就去做准备吧。 ★年轻人要敢想敢做。
- Nghĩa tiếng Việt:Người trẻ thì nên dám nghĩ dám làm, chỉ có như vậy mới tìm được nhiều cơ hội hơn. Vì vậy, nếu bạn định làm, vậy thì hãy chuẩn bị đi. ★Người trẻ cần dám nghĩ dám làm.
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu câu nhận định "★ 年轻人要敢想敢做。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).
- Kết luận:Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
★ 妻子今天没去跑步。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 他不太喜欢运动,今天和妻子出去跑步,跑了不到一千五百米,就觉得很累。 (tā bú tài xǐ huan yùn dòng, jīn tiān hé qī zǐ chū qù pǎo bù, pǎo le bú dào yì qiān wǔ bǎi mǐ, jiù jué de hěn lèi)
- Nhận định đối chiếu (★): 妻子今天没去跑步。 (qī zǐ jīn tiān méi qù pǎo bù)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh ấy không thích vận động lắm, hôm nay anh ấy cùng vợ đi chạy bộ, chạy chưa đến một nghìn năm trăm mét đã thấy rất mệt. ★Hôm nay vợ anh ấy không đi chạy bộ.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 跑步 (pǎo bù — chạy bộ).
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
- Băng phát tiếng Trung:他不太喜欢运动,今天和妻子出去跑步,跑了不到一千五百米,就觉得 很累。 ★妻子今天没去跑步。
- Nghĩa tiếng Việt:Anh ấy không thích vận động lắm, hôm nay anh ấy cùng vợ đi chạy bộ, chạy chưa đến một nghìn năm trăm mét đã thấy rất mệt. ★Hôm nay vợ anh ấy không đi chạy bộ.
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu câu nhận định "★ 妻子今天没去跑步。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).
- Kết luận:Đáp án đúng là 错 (Sai).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
★ 他在图书馆上班。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 我二零零九年参加工作,在银行工作了两年以后,才来到这家公司。 (wǒ èr líng líng jiǔ nián cān jiā gōng zuò, zài yín háng gōng zuò le liǎng nián yǐ hòu, cái lái dào zhè jiā gōng sī)
- Nhận định đối chiếu (★): 他在图书馆上班。 (tā zài tú shū guǎn shàng bān)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi bắt đầu làm việc vào năm hai nghìn lẻ chín, sau khi làm việc ở ngân hàng hai năm, tôi mới đến công ty này. ★Anh ấy làm việc ở thư viện.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 图书馆 (tú shū guǎn — thư viện); 上班 (shàng bān — đi làm); 银行 (yín háng — ngân hàng).
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
- Băng phát tiếng Trung:我二零零九年参加工作,在银行工作了两年以后,才来到这家公司。 ★他在图书馆上班。
- Nghĩa tiếng Việt:Tôi bắt đầu làm việc vào năm hai nghìn lẻ chín, sau khi làm việc ở ngân hàng hai năm, tôi mới đến công ty này. ★Anh ấy làm việc ở thư viện.
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu câu nhận định "★ 他在图书馆上班。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).
- Kết luận:Đáp án đúng là 错 (Sai).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
★ 昨天女儿穿了条蓝裙子。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 昨天是六月一号,我们去学校看了女儿表演的节目,她穿着红色的裙子和同学们一起跳舞,漂亮极了。 (zuó tiān shì liù yuè yī hào, wǒ men qù xué xiào kàn le nǚ ér biǎo yǎn de jié mù, tā chuān zhe hóng sè de qún zǐ hé tóng xué men yì qǐ tiào wǔ, piào liang jí le)
- Nhận định đối chiếu (★): 昨天女儿穿了条蓝裙子。 (zuó tiān nǚ ér chuān le tiáo lán qún zǐ)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Hôm qua là ngày mùng một tháng sáu, chúng tôi đến trường xem tiết mục biểu diễn của con gái, con bé mặc chiếc váy màu đỏ cùng các bạn nhảy múa, đẹp tuyệt vời. ★Hôm qua con gái mặc một chiếc váy màu xanh.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 表演 (biǎo yǎn — biểu diễn, diễn xuất); 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 学校 (xué xiào — trường học).
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
- Băng phát tiếng Trung:昨天是六月一号,我们去学校看了女儿表演的节目,她穿着红色的裙子 和同学们一起跳舞,漂亮极了。 ★昨天女儿穿了条蓝裙子。
- Nghĩa tiếng Việt:Hôm qua là ngày mùng một tháng sáu, chúng tôi đến trường xem tiết mục biểu diễn của con gái, con bé mặc chiếc váy màu đỏ cùng các bạn nhảy múa, đẹp tuyệt vời. ★Hôm qua con gái mặc một chiếc váy màu xanh.
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu câu nhận định "★ 昨天女儿穿了条蓝裙子。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).
- Kết luận:Đáp án đúng là 错 (Sai).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
★ 他手机里钱不多了。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 喂,你知道我手机里还有多少钱吗?我刚才查了一下,手机里还有一元一角一分钱,三个一。 (wèi, nǐ zhī dào wǒ shǒu jī lǐ hái yǒu duō shǎo qián ma? wǒ gāng cái chá le yí xià, shǒu jī lǐ hái yǒu yì yuán yì jiǎo yì fēn qián, sān gè yī)
- Nhận định đối chiếu (★): 他手机里钱不多了。 (tā shǒu jī lǐ qián bù duō le)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Alo, bạn biết trong điện thoại của tôi còn bao nhiêu tiền không? Tôi vừa kiểm tra một chút, trong điện thoại còn một tệ một hào một xu, ba số một. ★Trong điện thoại của anh ấy không còn nhiều tiền.
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
- Băng phát tiếng Trung:喂,你知道我手机里还有多少钱吗?我刚才查了一下,手机里还有一元 一角一分钱,三个一。 ★他手机里钱不多了。
- Nghĩa tiếng Việt:Alo, bạn biết trong điện thoại của tôi còn bao nhiêu tiền không? Tôi vừa kiểm tra một chút, trong điện thoại còn một tệ một hào một xu, ba số một. ★Trong điện thoại của anh ấy không còn nhiều tiền.
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu câu nhận định "★ 他手机里钱不多了。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).
- Kết luận:Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
★ 啤酒在桌子上。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 你去把冰箱里的啤酒拿出来,我去洗几个杯子。如果你不想喝啤酒,那就拿些果汁。 (nǐ qù bǎ bīng xiāng lǐ de pí jiǔ ná chū lái, wǒ qù xǐ jǐ gè bēi zi. rú guǒ nǐ bù xiǎng hē pí jiǔ, nà jiù ná xiē guǒ zhī)
- Nhận định đối chiếu (★): 啤酒在桌子上。 (pí jiǔ zài zhuō zi shàng)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn đi lấy bia trong tủ lạnh ra đi, tôi đi rửa mấy cái cốc. Nếu bạn không muốn uống bia, vậy thì lấy ít nước trái cây đi. ★Bia ở trên bàn.
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
- Băng phát tiếng Trung:你去把冰箱里的啤酒拿出来,我去洗几个杯子。如果你不想喝啤酒,那 就拿些果汁。 ★啤酒在桌子上。
- Nghĩa tiếng Việt:Bạn đi lấy bia trong tủ lạnh ra đi, tôi đi rửa mấy cái cốc. Nếu bạn không muốn uống bia, vậy thì lấy ít nước trái cây đi. ★Bia ở trên bàn.
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu câu nhận định "★ 啤酒在桌子上。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).
- Kết luận:Đáp án đúng là 错 (Sai).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
★ 小高最近要考试。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 因为快考试了,小高这几天没有休息好,眼睛都快跟大熊猫的一样了。 (yīn wèi kuài kǎo shì le, xiǎo gāo zhè jǐ tiān méi yǒu xiū xi hǎo, yǎn jīng dōu kuài gēn dà xióng māo de yí yàng le)
- Nhận định đối chiếu (★): 小高最近要考试。 (xiǎo gāo zuì jìn yào kǎo shì)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Vì sắp thi rồi, Tiểu Cao mấy ngày nay không được nghỉ ngơi tốt, mắt cậu ấy sắp giống như của gấu trúc lớn rồi. ★Tiểu Cao gần đây có kỳ thi.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi).
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
- Băng phát tiếng Trung:因为快考试了,小高这几天没有休息好,眼睛都快跟大熊猫的一样了。 ★小高最近要考试。
- Nghĩa tiếng Việt:Vì sắp thi rồi, Tiểu Cao mấy ngày nay không được nghỉ ngơi tốt, mắt cậu ấy sắp giống như của gấu trúc lớn rồi. ★Tiểu Cao gần đây có kỳ thi.
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu câu nhận định "★ 小高最近要考试。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).
- Kết luận:Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
★ 他爱看报纸。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 他几乎每天上午都会坐在中间那个椅子上看一会儿报纸,一边看报纸一边喝咖啡,发现有意思的新闻,他就会读给我们听。 (tā jǐ hū měi tiān shàng wǔ dōu huì zuò zài zhōng jiān nà ge yǐ zi shàng kàn yí huì er bào zhǐ, yì biān kàn bào zhǐ yì biān hē kā fēi, fā xiàn yǒu yì sī de xīn wén, tā jiù huì dú gěi wǒ men tīng)
- Nhận định đối chiếu (★): 他爱看报纸。 (tā ài kàn bào zhǐ)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 咖啡 (kā fēi — cà phê).
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
- Băng phát tiếng Trung:他几乎每天上午都会坐在中间那个椅子上看一会儿报纸,一边看报纸一 边喝咖啡,发现有意思的新闻,他就会读给我们听。 ★他爱看报纸。
- Nghĩa tiếng Việt:Hầu như mỗi sáng anh ấy đều ngồi trên chiếc ghế ở giữa đọc báo một lúc, vừa đọc báo vừa uống cà phê, nếu phát hiện tin tức thú vị, anh ấy sẽ đọc cho chúng tôi nghe. ★Anh ấy thích đọc báo. Ví dụ: Nam: Tiểu Vương, giúp tôi mở cửa một chút nhé? Cảm ơn! Nữ: Không thành vấn đề. Anh đi siêu thị sao? Mua nhiều đồ thế. Hỏi: Người đàn ông muốn Tiểu Vương làm gì?
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu câu nhận định "★ 他爱看报纸。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).
- Kết luận:Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第21题:男的在等谁?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 先生,给您菜单,您现在点菜吗? (xiān shēng, gěi nín cài dān, nín xiàn zài diǎn cài ma) — Thưa ông, menu của ông đây, ông gọi món luôn không ạ?
- Nam (男): 再等两分钟,我还有个朋友没到。 (zài děng liǎng fēn zhōng, wǒ hái yǒu gè péng yǒu méi dào) — Đợi thêm hai phút nữa nhé, tôi còn một người bạn chưa đến.
- Câu hỏi (问): 男的在等谁? (nán de zài děng shuí) — Người nam đang đợi ai?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 菜单 (cài dān — thực đơn); 朋友 (péng yǒu — bạn bè).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的在等谁?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Băng phát tiếng Trung:女:先生,给您菜单,您现在点菜吗? 男:再等两分钟,我还有个朋友没到。 问:男的在等谁?
- Nghĩa tiếng Việt:Nữ: Thưa ông, menu của ông đây, ông gọi món luôn không ạ? Nam: Đợi thêm hai phút nữa nhé, tôi còn một người bạn chưa đến. Hỏi: Người nam đang đợi ai?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 朋友 (bạn bè)
- B. 学生 (học sinh, sinh viên)
- C. 服务员 (bồi bàn)
- Phân tích đối chiếu:Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (朋友).
- Kết luận:Đáp án đúng là A (朋友).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第22题:女的是什么意思?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 您刚才讲的这几个练习题,我都没听懂。 (nín gāng cái jiǎng de zhè jǐ gè liàn xí tí, wǒ dōu méi tīng dǒng) — Mấy bài tập mà cô vừa giảng, tôi đều không hiểu.
- Nữ (女): 没关系,我再教你一次。 (méi guān xì, wǒ zài jiào nǐ yí cì) — Không sao, tôi sẽ giảng lại cho em một lần nữa.
- Câu hỏi (问): 女的是什么意思? (nǚ de shì shén me yì sī) — Người nữ có ý gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 练习 (liàn xí — luyện tập).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Băng phát tiếng Trung:男:您刚才讲的这几个练习题,我都没听懂。 女:没关系,我再教你一次。 问:女的是什么意思?
- Nghĩa tiếng Việt:Nam: Mấy bài tập mà cô vừa giảng, tôi đều không hiểu. Nữ: Không sao, tôi sẽ giảng lại cho em một lần nữa. Hỏi: Người nữ có ý gì?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 下课了 (tan học, hết giờ học rồi)
- B. 明白了 (hiểu, hiểu rõ rồi)
- C. 再讲一次 (Lại, nữa giảng, nói một lần)
- Phân tích đối chiếu:Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (再讲一次).
- Kết luận:Đáp án đúng là C (再讲一次).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第23题:关于男的,可以知道什么?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你不会骑自行车? (nǐ bú huì qí zì xíng chē) — Anh không biết đi xe đạp à?
- Nam (男): 是的,在我们那儿很少有机会骑。 (shì de, zài wǒ men nà ér hěn shǎo yǒu jī huì qí) — Đúng vậy, ở chỗ chúng tôi rất ít khi có cơ hội đi.
- Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết gì về người nam?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
- Băng phát tiếng Trung:女:你不会骑自行车? 男:是的,在我们那儿很少有机会骑。 问:关于男的,可以知道什么?
- Nghĩa tiếng Việt:Nữ: Anh không biết đi xe đạp à? Nam: Đúng vậy, ở chỗ chúng tôi rất ít khi có cơ hội đi. Hỏi: Có thể biết gì về người nam?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是南方人 (Là, phải miền Nam, phương Nam người)
- B. 不会骑车 (Không biết đi xe đạp)
- C. 害怕开车 (sợ hãi lái xe (ô tô))
- Phân tích đối chiếu:Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (不会骑车).
- Kết luận:Đáp án đúng là B (不会骑车).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第24题:女的为什么不去爬山?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你的腿还没好,这个周末别去爬山了。 (nǐ de tuǐ hái méi hǎo, zhè ge zhōu mò bié qù pá shān le) — Chân của em vẫn chưa khỏi, cuối tuần này đừng đi leo núi nữa nhé.
- Nữ (女): 好,那我就在家看看电视、上上网。 (hǎo, nà wǒ jiù zài jiā kàn kàn diàn shì、 shàng shàng wǎng) — Vâng, vậy em sẽ ở nhà xem TV, lướt mạng.
- Câu hỏi (问): 女的为什么不去爬山? (nǚ de wèi shén me bú qù pá shān) — Tại sao người nữ không đi leo núi?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 电视 (diàn shì — ti vi); 爬山 (pá shān — leo núi).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么不去爬山?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
- Băng phát tiếng Trung:男:你的腿还没好,这个周末别去爬山了。 女:好,那我就在家看看电视、上上网。 问:女的为什么不去爬山?
- Nghĩa tiếng Việt:Nam: Chân của em vẫn chưa khỏi, cuối tuần này đừng đi leo núi nữa nhé. Nữ: Vâng, vậy em sẽ ở nhà xem TV, lướt mạng. Hỏi: Tại sao người nữ không đi leo núi?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 脚没好 (Chân, bàn chân chưa tốt, đẹp)
- B. 腿没好 (Chân, đùi chưa tốt, đẹp)
- C. 耳朵疼 (đôi tai đau đớn)
- Phân tích đối chiếu:Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (腿没好).
- Kết luận:Đáp án đúng là B (腿没好).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第25题:女的认为这个办法怎么样?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 我觉得这样做,客人是不会满意的。 (wǒ jué de zhè yàng zuò, kè rén shì bú huì mǎn yì de) — Tôi nghĩ làm như vậy, khách hàng sẽ không hài lòng đâu.
- Nam (男): 那你有更好的办法来解决这个问题吗? (nà nǐ yǒu gèng hǎo de bàn fǎ lái jiě jué zhè ge wèn tí ma) — Vậy cô có cách nào tốt hơn để giải quyết vấn đề này không?
- Câu hỏi (问): 女的认为这个办法怎么样? (nǚ de rèn wéi zhè ge bàn fǎ zěn me yàng) — Người nữ nghĩ cách này như thế nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 解决 (jiě jué — giải quyết).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的认为这个办法怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
- Băng phát tiếng Trung:女:我觉得这样做,客人是不会满意的。 男:那你有更好的办法来解决这个问题吗? 问:女的认为这个办法怎么样?
- Nghĩa tiếng Việt:Nữ: Tôi nghĩ làm như vậy, khách hàng sẽ không hài lòng đâu. Nam: Vậy cô có cách nào tốt hơn để giải quyết vấn đề này không? Hỏi: Người nữ nghĩ cách này như thế nào?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没说清楚 (Chưa nói, phát biểu rõ ràng)
- B. 是为客人好 (Là, phải vì, để khách, khách khứa tốt, đẹp)
- C. 很难解决问题 (Rất khó, khó khăn giải quyết, xử lý câu hỏi, vấn đề)
- Phân tích đối chiếu:Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (很难解决问题).
- Kết luận:Đáp án đúng là C (很难解决问题).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第26题:关于女的,可以知道什么?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你上午给我打电话的时候,我正在开会。有什么事吗? (nǐ shàng wǔ gěi wǒ dǎ diàn huà de shí hòu, wǒ zhèng zài kāi huì. yǒu shén me shì ma) — Sáng nay lúc cô gọi điện cho tôi, tôi đang họp. Có chuyện gì không?
- Nữ (女): 对不起,是我不小心打错了。 (duì bù qǐ, shì wǒ bù xiǎo xīn dǎ cuò le) — Xin lỗi, tôi đã vô tình gọi nhầm.
- Câu hỏi (问): 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết gì về người nữ?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 不小心 (bù xiǎo xīn — không cẩn thận, vô ý); 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
- Băng phát tiếng Trung:男:你上午给我打电话的时候,我正在开会。有什么事吗? 女:对不起,是我不小心打错了。 问:关于女的,可以知道什么?
- Nghĩa tiếng Việt:Nam: Sáng nay lúc cô gọi điện cho tôi, tôi đang họp. Có chuyện gì không? Nữ: Xin lỗi, tôi đã vô tình gọi nhầm. Hỏi: Có thể biết gì về người nữ?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 发烧了 (bị sốt, lên cơn sốt rồi)
- B. 在开会 (ở họp, mở cuộc họp)
- C. 打错电话了 (Đánh, gõ sai, nhầm điện thoại rồi)
- Phân tích đối chiếu:Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (打错电话了).
- Kết luận:Đáp án đúng là C (打错电话了).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第27题:男的刚才最可能去哪儿了?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你现在洗澡吗?要我帮你拿衣服吗? (nǐ xiàn zài xǐ zǎo ma? yào wǒ bāng nǐ ná yī fu ma) — Con tắm bây giờ à? Mẹ lấy quần áo giúp con nhé?
- Nam (男): 妈,我不洗,我刚才游完泳以后已经洗过了。 (mā, wǒ bù xǐ, wǒ gāng cái yóu wán yǒng yǐ hòu yǐ jīng xǐ guò le) — Mẹ ơi, con không tắm đâu ạ, con vừa tắm xong sau khi bơi rồi.
- Câu hỏi (问): 男的刚才最可能去哪儿了? (nán de gāng cái zuì kě néng qù nǎ ér le) — Người nam vừa rồi có thể đã đi đâu?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 洗澡 (xǐ zǎo — tắm rửa); 衣服 (yī fu — quần áo).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的刚才最可能去哪儿了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Băng phát tiếng Trung:女:你现在洗澡吗?要我帮你拿衣服吗? 男:妈,我不洗,我刚才游完泳以后已经洗过了。 问:男的刚才最可能去哪儿了?
- Nghĩa tiếng Việt:Nữ: Con tắm bây giờ à? Mẹ lấy quần áo giúp con nhé? Nam: Mẹ ơi, con không tắm đâu ạ, con vừa tắm xong sau khi bơi rồi. Hỏi: Người nam vừa rồi có thể đã đi đâu?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 商店 (cửa hàng)
- B. 教室 (lớp học)
- C. 游泳馆 (bơi lội tiệm, quán)
- Phân tích đối chiếu:Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (游泳馆).
- Kết luận:Đáp án đúng là C (游泳馆).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第28题:关于女的,可以知道什么?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你和你丈夫是怎么认识的? (nǐ hé nǐ zhàng fu shì zěn me rèn shi de) — Cô và chồng cô quen nhau như thế nào?
- Nữ (女): 是别人介绍的,我有个朋友是他的邻居。 (shì bié rén jiè shào de, wǒ yǒu gè péng yǒu shì tā de lín jū) — Là do người khác giới thiệu, tôi có một người bạn là hàng xóm của anh ấy.
- Câu hỏi (问): 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết gì về người nữ?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
- Băng phát tiếng Trung:男:你和你丈夫是怎么认识的? 女:是别人介绍的,我有个朋友是他的邻居。 问:关于女的,可以知道什么?
- Nghĩa tiếng Việt:Nam: Cô và chồng cô quen nhau như thế nào? Nữ: Là do người khác giới thiệu, tôi có một người bạn là hàng xóm của anh ấy. Hỏi: Có thể biết gì về người nữ?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 想搬家 (muốn chuyển nhà, dọn nhà)
- B. 有丈夫 (có chồng)
- C. 爱吃糖 (Yêu, yêu thích ăn đường)
- Phân tích đối chiếu:Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (有丈夫).
- Kết luận:Đáp án đúng là B (有丈夫).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第29题:女的觉得这个帽子怎么样?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 这个帽子真可爱,是给您儿子买的? (zhè ge mào zi zhēn kě ài, shì gěi nín ér zi mǎi de) — Chiếc mũ này thật đáng yêu, mua cho con trai anh à?
- Nam (男): 不是,是给我妹的孩子买的,后天是他的生日。 (bú shì, shì gěi wǒ mèi de hái zi mǎi de, hòu tiān shì tā de shēng rì) — Không phải, mua cho con của em gái tôi, ngày kia là sinh nhật cháu.
- Câu hỏi (问): 女的觉得这个帽子怎么样? (nǚ de jué de zhè ge mào zi zěn me yàng) — Người nữ thấy chiếc mũ này thế nào?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的觉得这个帽子怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
- Băng phát tiếng Trung:女:这个帽子真可爱,是给您儿子买的? 男:不是,是给我妹的孩子买的,后天是他的生日。 问:女的觉得这个帽子怎么样?
- Nghĩa tiếng Việt:Nữ: Chiếc mũ này thật đáng yêu, mua cho con trai anh à? Nam: Không phải, mua cho con của em gái tôi, ngày kia là sinh nhật cháu. Hỏi: Người nữ thấy chiếc mũ này thế nào?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很可爱 (rất dễ thương)
- B. 很奇怪 (rất kỳ lạ, kỳ quái lạ lùng)
- C. 颜色不好看 (Màu sắc không đẹp mắt, ưa nhìn)
- Phân tích đối chiếu:Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (很可爱).
- Kết luận:Đáp án đúng là A (很可爱).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第30题:他们最可能是什么关系?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 会议结束后,你记得把空调和灯都关了。 (huì yì jié shù hòu, nǐ jì de bǎ kōng tiáo hé dēng dōu guān le) — Sau khi cuộc họp kết thúc, anh nhớ tắt điều hòa và đèn nhé. Đợi một lát, trận đấu còn ba phút nữa là kết thúc rồi. Em ăn trước đi, anh xem xong ngay đây.
- Nữ (女): 好的,我知道了,明天见。 (hǎo de, wǒ zhī dào le, míng tiān jiàn) — Vâng, em biết rồi, hẹn mai gặp lại. Cơm tối xong rồi, chuẩn bị ăn cơm thôi. Nhanh lên đi, ăn cùng nhau, đồ ăn nguội rồi sẽ không ngon nữa.
- Câu hỏi (问): 他们最可能是什么关系? (tā men zuì kě néng shì shén me guān xì) — Họ có khả năng là mối quan hệ gì nhất? Ví dụ: Người nam đang làm gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("他们最可能是什么关系?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
- Băng phát tiếng Trung:男:会议结束后,你记得把空调和灯都关了。 女:好的,我知道了,明天见。 问:他们最可能是什么关系?
- Nghĩa tiếng Việt:Nam: Sau khi cuộc họp kết thúc, anh nhớ tắt điều hòa và đèn nhé. Nữ: Vâng, em biết rồi, hẹn mai gặp lại. Hỏi: Họ có khả năng là mối quan hệ gì nhất? Ví dụ: Nữ: Cơm tối xong rồi, chuẩn bị ăn cơm thôi. Nam: Đợi một lát, trận đấu còn ba phút nữa là kết thúc rồi. Nữ: Nhanh lên đi, ăn cùng nhau, đồ ăn nguội rồi sẽ không ngon nữa. Nam: Em ăn trước đi, anh xem xong ngay đây. Hỏi: Người nam đang làm gì?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 同事 (đồng nghiệp)
- B. 司机和客人 (Người lái xe và khách, khách khứa)
- C. 医生和病人 (Bác sĩ và bệnh nhân, người bệnh)
- Phân tích đối chiếu:Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (同事).
- Kết luận:Đáp án đúng là A (同事).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第31题:男的想请女的做什么?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 您要回公司? (nín yào huí gōng sī)
- Nữ (女): 是,有什么事情吗? (shì, yǒu shén me shì qíng ma)
- Nam (男): 您能帮我给老张带个东西吗? (nín néng bāng wǒ gěi lǎo zhāng dài gè dōng xī ma)
- Nữ (女): 当然可以。 (dāng rán kě yǐ)
- Câu hỏi (问): 男的想请女的做什么? (nán de xiǎng qǐng nǚ de zuò shén me)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Cô muốn về công ty ạ? Nữ: Vâng, có chuyện gì không? Nam: Cô có thể giúp tôi mang một món đồ cho Lão Trương được không? Nữ: Đương nhiên rồi. Hỏi: Người nam muốn nhờ người nữ làm gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的想请女的做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Băng phát tiếng Trung:男:您要回公司? 女:是,有什么事情吗? 男:您能帮我给老张带个东西吗? 女:当然可以。 问:男的想请女的做什么?
- Nghĩa tiếng Việt:Nam: Cô muốn về công ty ạ? Nữ: Vâng, có chuyện gì không? Nam: Cô có thể giúp tôi mang một món đồ cho Lão Trương được không? Nữ: Đương nhiên rồi. Hỏi: Người nam muốn nhờ người nữ làm gì?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 照顾小狗 (chăm sóc, trông nom chó con, cún con)
- B. 打扫房间 (quét dọn, dọn dẹp phòng)
- C. 帮忙带东西 (Giúp đỡ, hỗ trợ mang theo, dẫn dắt đồ vật, thứ)
- Phân tích đối chiếu:Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (帮忙带东西).
- Kết luận:Đáp án đúng là C (帮忙带东西).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第32题:女的看的是哪本书?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你让我看的那本书我终于看完了。 (nǐ ràng wǒ kàn de nà běn shū wǒ zhōng yú kàn wán le)
- Nam (男): 你说的是哪本? (nǐ shuō de shì nǎ běn)
- Nữ (女): 六年级的历史课本。 (liù nián jí de lì shǐ kè běn)
- Nam (男): 怎么样?有什么问题没? (zěn me yàng? yǒu shén me wèn tí méi)
- Nữ (女): 我没发现什么问题。 (wǒ méi fā xiàn shén me wèn tí)
- Câu hỏi (问): 女的看的是哪本书? (nǚ de kàn de shì nǎ běn shū)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cuốn sách anh bảo tôi đọc cuối cùng tôi cũng đọc xong rồi. Nam: Cô nói là cuốn nào? Nữ: Sách giáo khoa lịch sử lớp sáu. Nam: Thế nào? Có vấn đề gì không? Nữ: Tôi không phát hiện ra vấn đề gì. Hỏi: Người nữ đọc cuốn sách nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 历史 (lì shǐ — lịch sử).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的看的是哪本书?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Băng phát tiếng Trung:女:你让我看的那本书我终于看完了。 男:你说的是哪本? 女:六年级的历史课本。 男:怎么样?有什么问题没? 女:我没发现什么问题。 问:女的看的是哪本书?
- Nghĩa tiếng Việt:Nữ: Cuốn sách anh bảo tôi đọc cuối cùng tôi cũng đọc xong rồi. Nam: Cô nói là cuốn nào? Nữ: Sách giáo khoa lịch sử lớp sáu. Nam: Thế nào? Có vấn đề gì không? Nữ: Tôi không phát hiện ra vấn đề gì. Hỏi: Người nữ đọc cuốn sách nào?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 音乐课本 (sách giáo khoa âm nhạc)
- B. 动物世界 (thế giới động vật)
- C. 历史课本 (sách giáo khoa lịch sử)
- Phân tích đối chiếu:Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (历史课本).
- Kết luận:Đáp án đúng là C (历史课本).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第33题:女的还准备画什么?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 这是你画的吗? (zhè shì nǐ huà de ma)
- Nữ (女): 太阳和月亮是我画的,小鸟是妹妹画的。 (tài yáng hé yuè liàng shì wǒ huà de, xiǎo niǎo shì mèi mèi huà de)
- Nam (男): 真好看,画好了吗? (zhēn hǎo kàn, huà hǎo le ma)
- Nữ (女): 还没有,我想在这儿再画点儿绿草。 (hái méi yǒu, wǒ xiǎng zài zhè ér zài huà diǎn ér lǜ cǎo)
- Câu hỏi (问): 女的还准备画什么? (nǚ de hái zhǔn bèi huà shén me)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Cái này là em vẽ à? Nữ: Mặt trời và mặt trăng là em vẽ, chim nhỏ là em gái vẽ. Nam: Đẹp thật, vẽ xong chưa? Nữ: Vẫn chưa, em muốn vẽ thêm một ít cỏ xanh ở đây nữa. Hỏi: Người nữ còn định vẽ gì nữa?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 绿草 (lǜ cǎo — bãi cỏ xanh).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("女的还准备画什么?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
- Băng phát tiếng Trung:男:这是你画的吗? 女:太阳和月亮是我画的,小鸟是妹妹画的。 男:真好看,画好了吗? 女:还没有,我想在这儿再画点儿绿草。 问:女的还准备画什么?
- Nghĩa tiếng Việt:Nam: Cái này là em vẽ à? Nữ: Mặt trời và mặt trăng là em vẽ, chim nhỏ là em gái vẽ. Nam: Đẹp thật, vẽ xong chưa? Nữ: Vẫn chưa, em muốn vẽ thêm một ít cỏ xanh ở đây nữa. Hỏi: Người nữ còn định vẽ gì nữa?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 绿草 (bãi cỏ xanh)
- B. 白云 (mây, đám mây trắng)
- C. 小猫 (mèo con, chú mèo)
- Phân tích đối chiếu:Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (绿草).
- Kết luận:Đáp án đúng là A (绿草).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第34题:男的现在怎么样?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 我不喜欢一直住在一个地方,我想去其他国家看一看。 (wǒ bù xǐ huan yì zhí zhù zài yí gè dì fāng, wǒ xiǎng qù qí tā guó jiā kàn yi kàn)
- Nam (男): 我年轻的时候也这么想,但那时候没钱。 (wǒ nián qīng de shí hòu yě zhè me xiǎng, dàn nà shí hòu méi qián)
- Nữ (女): 那你现在为什么不去? (nà nǐ xiàn zài wèi shén me bú qù)
- Nam (男): 钱不是问题了,但是现在没有时间。 (qián bú shì wèn tí le, dàn shì xiàn zài méi yǒu shí jiān)
- Câu hỏi (问): 男的现在怎么样? (nán de xiàn zài zěn me yàng) — "男的现在" như thế nào?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em không thích cứ sống mãi một nơi, em muốn đi các nước khác xem sao. Nam: Hồi trẻ tôi cũng nghĩ như vậy, nhưng lúc đó không có tiền. Nữ: Vậy sao bây giờ anh không đi? Nam: Tiền không còn là vấn đề nữa, nhưng bây giờ không có thời gian. Hỏi: Người nam bây giờ thế nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 年轻 (nián qīng — trẻ trung).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的现在怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
- Băng phát tiếng Trung:女:我不喜欢一直住在一个地方,我想去其他国家看一看。 男:我年轻的时候也这么想,但那时候没钱。 女:那你现在为什么不去? 男:钱不是问题了,但是现在没有时间。 问:男的现在怎么样?
- Nghĩa tiếng Việt:Nữ: Em không thích cứ sống mãi một nơi, em muốn đi các nước khác xem sao. Nam: Hồi trẻ tôi cũng nghĩ như vậy, nhưng lúc đó không có tiền. Nữ: Vậy sao bây giờ anh không đi? Nam: Tiền không còn là vấn đề nữa, nhưng bây giờ không có thời gian. Hỏi: Người nam bây giờ thế nào?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很胖 (rất béo)
- B. 非常忙 (vô cùng, rất bận rộn)
- C. 鼻子不舒服 (Mũi, cái mũi không dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
- Phân tích đối chiếu:Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (非常忙).
- Kết luận:Đáp án đúng là B (非常忙).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第35题:男的为什么要借钱?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 老王,我打算买房子了,还差三万块钱,我想跟你借三万块。 (lǎo wáng, wǒ dǎ suàn mǎi fáng zi le, hái chà sān wàn kuài qián, wǒ xiǎng gēn nǐ jiè sān wàn kuài)
- Nữ (女): 没问题,你打算在哪儿买? (méi wèn tí, nǐ dǎ suàn zài nǎ ér mǎi)
- Nam (男): 就在我们医院前面。我六月就可以还你钱。 (jiù zài wǒ men yī yuàn qián miàn. wǒ liù yuè jiù kě yǐ hái nǐ qián)
- Nữ (女): 好,我下午把钱给你。 (hǎo, wǒ xià wǔ bǎ qián gěi nǐ)
- Câu hỏi (问): 男的为什么要借钱? (nán de wèi shén me yào jiè qián) — Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Lão Vương, tôi định mua nhà rồi, còn thiếu ba vạn tệ, tôi muốn mượn cô ba vạn tệ. Nữ: Không thành vấn đề, anh định mua ở đâu? Nam: Ngay trước bệnh viện của chúng ta. Tháng Sáu tôi có thể trả tiền cho cô. Nữ: Được, chiều nay tôi đưa tiền cho anh. Hỏi: Người nam tại sao lại mượn tiền?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医院 (yī yuàn — bệnh viện).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么要借钱?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
- Băng phát tiếng Trung:男:老王,我打算买房子了,还差三万块钱,我想跟你借三万块。 女:没问题,你打算在哪儿买? 男:就在我们医院前面。我六月就可以还你钱。 女:好,我下午把钱给你。 问:男的为什么要借钱?
- Nghĩa tiếng Việt:Nam: Lão Vương, tôi định mua nhà rồi, còn thiếu ba vạn tệ, tôi muốn mượn cô ba vạn tệ. Nữ: Không thành vấn đề, anh định mua ở đâu? Nam: Ngay trước bệnh viện của chúng ta. Tháng Sáu tôi có thể trả tiền cho cô. Nữ: Được, chiều nay tôi đưa tiền cho anh. Hỏi: Người nam tại sao lại mượn tiền?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要买房 (cần mua nhà)
- B. 想换辆新车 (Muốn đổi, thay đổi chiếc, cái mới xe hơi)
- C. 忘记带钱了 (Quên, lãng quên mang theo, dẫn dắt tiền rồi)
- Phân tích đối chiếu:Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (要买房).
- Kết luận:Đáp án đúng là A (要买房).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第36题:关于女的,可以知道什么?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 我下个月结婚,到时候欢迎你来。 (wǒ xià gè yuè jié hūn, dào shí hòu huān yíng nǐ lái)
- Nam (男): 什么?结婚? (shén me? jié hūn)
- Nữ (女): 突然吗?其实我和我男朋友认识已经五年了。 (tū rán ma? qí shí wǒ hé wǒ nán péng yǒu rèn shi yǐ jīng wǔ nián le)
- Nam (男): 就是那天来公司接你的那位? (jiù shì nà tiān lái gōng sī jiē nǐ de nà wèi)
- Câu hỏi (问): 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "女的"?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tháng sau tôi kết hôn, đến lúc đó chào mừng anh đến. Nam: Gì cơ? Kết hôn à? Nữ: Bất ngờ lắm sao? Thật ra tôi và bạn trai đã quen nhau được năm năm rồi. Nam: Có phải là người hôm nọ đến công ty đón cô không? Hỏi: Có thể biết gì về người nữ?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
- Băng phát tiếng Trung:女:我下个月结婚,到时候欢迎你来。 男:什么?结婚? 女:突然吗?其实我和我男朋友认识已经五年了。 男:就是那天来公司接你的那位? 问:关于女的,可以知道什么?
- Nghĩa tiếng Việt:Nữ: Tháng sau tôi kết hôn, đến lúc đó chào mừng anh đến. Nam: Gì cơ? Kết hôn à? Nữ: Bất ngờ lắm sao? Thật ra tôi và bạn trai đã quen nhau được năm năm rồi. Nam: Có phải là người hôm nọ đến công ty đón cô không? Hỏi: Có thể biết gì về người nữ?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 哭了 (khóc rồi)
- B. 要结婚了 (Cần kết hôn, lập gia đình rồi)
- C. 不愿意上班 (Không sẵn lòng, bằng lòng đi làm)
- Phân tích đối chiếu:Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (要结婚了).
- Kết luận:Đáp án đúng là B (要结婚了).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第37题:他们今天吃什么?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你吃药了吗? (nǐ chī yào le ma)
- Nữ (女): 还没,我吃完饭再吃。 (hái méi, wǒ chī wán fàn zài chī)
- Nam (男): 今天我们吃面条儿? (jīn tiān wǒ men chī miàn tiáo ér)
- Nữ (女): 是,吃鸡蛋面。你来拿筷子吧,马上就好。 (shì, chī jī dàn miàn. nǐ lái ná kuài zi ba, mǎ shàng jiù hǎo)
- Câu hỏi (问): 他们今天吃什么? (tā men jīn tiān chī shén me)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Em uống thuốc chưa? Nữ: Chưa ạ, em ăn cơm xong rồi mới uống. Nam: Hôm nay chúng ta ăn mì sợi à? Nữ: Vâng, ăn mì trứng. Anh ra lấy đũa đi, sắp xong rồi. Hỏi: Hôm nay họ ăn gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 面条儿 (miàn tiáo ér — mì, sợi mì); 面条 (miàn tiáo — mì sợi).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们今天吃什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Băng phát tiếng Trung:男:你吃药了吗? 女:还没,我吃完饭再吃。 男:今天我们吃面条儿? 女:是,吃鸡蛋面。你来拿筷子吧,马上就好。 问:他们今天吃什么?
- Nghĩa tiếng Việt:Nam: Em uống thuốc chưa? Nữ: Chưa ạ, em ăn cơm xong rồi mới uống. Nam: Hôm nay chúng ta ăn mì sợi à? Nữ: Vâng, ăn mì trứng. Anh ra lấy đũa đi, sắp xong rồi. Hỏi: Hôm nay họ ăn gì?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 鱼 (cá)
- B. 羊肉 (thịt cừu)
- C. 面条儿 (mì, sợi mì)
- Phân tích đối chiếu:Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (面条儿).
- Kết luận:Đáp án đúng là C (面条儿).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第38题:关于男的,可以知道什么?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 穿白衬衫的这个人是你哥?他和你长得真像! (chuān bái chèn shān de zhè ge rén shì nǐ gē? tā hé nǐ cháng dé zhēn xiàng)
- Nam (男): 别人都这么说。 (bié rén dōu zhè me shuō)
- Nữ (女): 你们两个除了长得像,还有什么相同的地方? (nǐ men liǎng gè chú le cháng dé xiàng, hái yǒu shén me xiāng tóng de dì fāng)
- Nam (男): 我们同岁,我们都喜欢玩儿电脑游戏。 (wǒ men tóng suì, wǒ men dōu xǐ huan wán ér diàn nǎo yóu xì)
- Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "男的"?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Người mặc áo sơ mi trắng này là anh trai anh à? Anh ấy trông giống anh thật! Nam: Ai cũng nói thế. Nữ: Hai anh ngoài việc giống nhau về ngoại hình, còn có điểm gì giống nhau nữa không? Nam: Chúng tôi bằng tuổi, chúng tôi đều thích chơi game máy tính. Hỏi: Có thể biết gì về người nam?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
- Băng phát tiếng Trung:女:穿白衬衫的这个人是你哥?他和你长得真像! 男:别人都这么说。 女:你们两个除了长得像,还有什么相同的地方? 男:我们同岁,我们都喜欢玩儿电脑游戏。 问:关于男的,可以知道什么?
- Nghĩa tiếng Việt:Nữ: Người mặc áo sơ mi trắng này là anh trai anh à? Anh ấy trông giống anh thật! Nam: Ai cũng nói thế. Nữ: Hai anh ngoài việc giống nhau về ngoại hình, còn có điểm gì giống nhau nữa không? Nam: Chúng tôi bằng tuổi, chúng tôi đều thích chơi game máy tính. Hỏi: Có thể biết gì về người nam?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爱唱歌 (yêu, yêu thích hát, ca hát)
- B. 有个哥哥 (Có cái, con anh trai)
- C. 喜欢讲故事 (Thích giảng, nói câu chuyện)
- Phân tích đối chiếu:Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (有个哥哥).
- Kết luận:Đáp án đúng là B (有个哥哥).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第39题:他们准备做什么?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你看过“变脸”吗? 女:“变脸”?什么是“变脸”? 男:“变脸”是一种表演,很好看。我有两张票,一起去看吧。 (nǐ kàn guò “ biàn liǎn” ma? nǚ: “ biàn liǎn”? shén me shì “ biàn liǎn”? nán: “ biàn liǎn” shì yì zhǒng biǎo yǎn, hěn hǎo kàn. wǒ yǒu liǎng zhāng piào, yì qǐ qù kàn ba) — Em đã xem “biến diện” chưa? “Biến diện” là một loại hình biểu diễn, rất hay. Anh có hai vé, chúng ta cùng đi xem nhé.
- Nữ (女): 好啊,几点的? (hǎo a, jǐ diǎn de) — “Biến diện”? “Biến diện” là gì? Được thôi, mấy giờ vậy?
- Câu hỏi (问): 他们准备做什么? (tā men zhǔn bèi zuò shén me) — Họ chuẩn bị làm gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 表演 (biǎo yǎn — biểu diễn, diễn xuất); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("他们准备做什么?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
- Băng phát tiếng Trung:男:你看过“变脸”吗? 女:“变脸”?什么是“变脸”? 男:“变脸”是一种表演,很好看。我有两张票,一起去看吧。 女:好啊,几点的? 问:他们准备做什么?
- Nghĩa tiếng Việt:Nam: Em đã xem “biến diện” chưa? Nữ: “Biến diện”? “Biến diện” là gì? Nam: “Biến diện” là một loại hình biểu diễn, rất hay. Anh có hai vé, chúng ta cùng đi xem nhé. Nữ: Được thôi, mấy giờ vậy? Hỏi: Họ chuẩn bị làm gì?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 看表演 (nhìn, xem biểu diễn, trình diễn)
- B. 买眼镜 (mua kính)
- C. 洗葡萄 (rửa, giặt quả nho, trái nho)
- Phân tích đối chiếu:Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (看表演).
- Kết luận:Đáp án đúng là A (看表演).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第40题:男的要坐几点的飞机?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你们明天几点的飞机? (nǐ men míng tiān jǐ diǎn de fēi jī)
- Nam (男): 早上八点一刻的。 (zǎo shàng bā diǎn yí kè de)
- Nữ (女): 那要早点儿起床,这儿离机场很远。 (nà yào zǎo diǎn ér qǐ chuáng, zhè ér lí jī chǎng hěn yuǎn)
- Nam (男): 没关系,早上路上车不多,用不了多长时间。 (méi guān xì, zǎo shàng lù shàng chē bù duō, yòng bù liǎo duō cháng shí jiān)
- Câu hỏi (问): 男的要坐几点的飞机? (nán de yào zuò jǐ diǎn de fēi jī)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Máy bay của các anh ngày mai mấy giờ? Nam: Tám giờ mười lăm sáng. Nữ: Vậy phải dậy sớm, ở đây cách sân bay rất xa. Nam: Không sao đâu, buổi sáng đường không nhiều xe, không mất nhiều thời gian đâu. Hỏi: Người nam sẽ đi chuyến bay mấy giờ?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 机场 (jī chǎng — sân bay); 飞机 (fēi jī — máy bay).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的要坐几点的飞机?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Băng phát tiếng Trung:女:你们明天几点的飞机? 男:早上八点一刻的。 女:那要早点儿起床,这儿离机场很远。 男:没关系,早上路上车不多,用不了多长时间。 问:男的要坐几点的飞机?
- Nghĩa tiếng Việt:Nữ: Máy bay của các anh ngày mai mấy giờ? Nam: Tám giờ mười lăm sáng. Nữ: Vậy phải dậy sớm, ở đây cách sân bay rất xa. Nam: Không sao đâu, buổi sáng đường không nhiều xe, không mất nhiều thời gian đâu. Hỏi: Người nam sẽ đi chuyến bay mấy giờ?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 7点 (Giờ (đơn vị thời gian))
- B. 8点 (Giờ (đơn vị thời gian))
- C. 9点 (Giờ (đơn vị thời gian))
- Phân tích đối chiếu:Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (8点).
- Kết luận:Đáp án đúng là B (8点).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?
Luyện trực tiếp mã đề H31114 trên giao diện mô phỏng phòng thi máy FoxHSK (gồm các từ ngữ trọng tâm như 机考, 听对话, 选出与对, 话内容一), hỗ trợ nghe từng câu thoại và đối chiếu lời giải ngay khi nộp bài.
VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 3 NGAY