Đề CHUYEN-LOP-10-TIENG-TRUNG-LHP

60 phút • 50 câu

HSK 4 · 50 câu · 60 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 4

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H4-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Vào Lớp 10 Chuyên Tiếng Trung (Mã Đề CHUYEN-LOP-10-TIENG-TRUNG-LHP)

Đề thi mã CHUYEN-LOP-10-TIENG-TRUNG-LHP gồm tổng cộng 50 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 60 phút. Thang điểm chuẩn: 100 điểm (Đạt từ 60 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 4 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio LHP-2024

Đáp Án LHP-2024 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi Chuyên Tiếng Trung Lớp 10 (60 Câu)

Bảng đáp án LHP-2024 chính thức trọn bộ 60 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio LHP-2024 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề LHP-2024 (Câu 1 – 60)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B
Câu 2:D
Câu 3:A
Câu 4:C
Câu 5:B
Câu 6:A
Câu 7:D
Câu 8:C
Câu 9:A
Câu 10:B
Câu 11:C
Câu 12:D
Câu 13:B
Câu 14:C
Câu 15:A
Câu 16:D
Câu 17:A
Câu 18:C
Câu 19:B
Câu 20:D
Câu 21:C
Câu 22:A
Câu 23:B
Câu 24:D
Câu 25:A
Câu 26:C
Câu 27:B
Câu 28:A
Câu 29:D
Câu 30:C
Câu 31:B
Câu 32:A
Câu 33:D
Câu 34:C
Câu 35:B
Câu 36:D
Câu 37:A
Câu 38:C
Câu 39:B
Câu 40:A
Câu 41:D
Câu 42:C
Câu 43:A
Câu 44:B
Câu 45:D
Câu 46:C
Câu 47:B
Câu 48:A
Câu 49:D
Câu 50:C
Câu 51:A
Câu 52:D
Câu 53:B
Câu 54:C
Câu 55:D
Câu 56:A
Câu 57:B
Câu 58:C
Câu 59:B
Câu 60:D
Câu 1Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第1题:下列各组词语中,加点字“行”的读音完全相同的一项是:

  • A. 航行 / 行会
  • B. 商行 / 银行
  • C. 行人 / 同行(同业者)
  • D. 行业 / 行动

Dịch nghĩa: Trong các nhóm từ dưới đây, nhóm nào có chữ “行” được phát âm hoàn toàn giống nhau?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B)
Câu đề bài:
第1题:下列各组词语中,加点字“行”的读音完全相同的一项是:
Nghĩa tiếng Việt:
Trong các nhóm từ dưới đây, nhóm nào có chữ “行” được phát âm hoàn toàn giống nhau?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    航行 / 行会:航行 đọc là xíng (HÀNG HÀNH → di chuyển), còn 行会 đọc là háng (HÀNG HỘI → phường hội buôn bán).
  • B
    商行 / 银行:Cả hai từ đều đọc là háng (THƯƠNG HÀNG / NGÂN HÀNG → chỉ cơ sở kinh doanh, ngành nghề).
  • C
    行人 / 同行(同业者):行人 đọc là xíng (người đi đường), còn 同行 (đồng nghiệp cùng ngành) đọc là háng.
  • D
    行业 / 行动:行业 đọc là háng (ngành nghề), còn 行动 đọc là xíng (hành động).
Phân tích đối chiếu:
phương án B có cả hai từ đều đọc là háng.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 4Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第4题:汉字“煎、蒸、煮、烹”底部都有“四点底(灬)”,在汉字造字法中,“四点底”最初表示的本义是:

  • A. 水滴(四滴水珠)
  • B. 木炭(四块木头)
  • C. 火(用火加热烹调)
  • D. 刀刃(切菜的痕迹)

Dịch nghĩa: Các chữ Hán chỉ phương pháp nấu nướng như “煎 (chiên), 蒸 (hấp), 煮 (nấu), 烹 (ninh/xào)” đều có bộ “Tứ chấm hỏa (灬)” ở dưới đáy. Trong cấu tạo chữ Hán, bộ “灬” vốn biểu thị nghĩa gốc là:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 4 (C)
Câu đề bài:
第4题:汉字“煎、蒸、煮、烹”底部都有“四点底(灬)”,在汉字造字法中,“四点底”最初表示的本义是:
Nghĩa tiếng Việt:
Các chữ Hán chỉ phương pháp nấu nướng như “煎 (chiên), 蒸 (hấp), 煮 (nấu), 烹 (ninh/xào)” đều có bộ “Tứ chấm hỏa (灬)” ở dưới đáy. Trong cấu tạo chữ Hán, bộ “灬” vốn biểu thị nghĩa gốc là:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    水滴(四滴水珠):Nhiều người hay nhầm “灬” là giọt nước, nhưng nước nằm ở bên trái là bộ Thủy (氵), còn “灬” ở dưới là lửa. (Nước giọt bốn giọt nước Châu (Viên ngọc quý, châu báu ngọc ngà)
  • B
    木炭(四块木头):Không phải biến thể của chữ Mộc. (Bốn đồng (tiền), miếng gỗ, khúc gỗ)
  • C
    火(用火加热烹调):Bộ “灬” (Tứ chấm hỏa) là biến thể của chữ “火” (HỎA) khi nằm ở đáy chữ, biểu thị việc dùng lửa đun nấu.
  • D
    刀刃(切菜的痕迹):Bộ Đao khi biến thể nằm bên phải là “刂”, không phải “灬”. (Con dao cắt, thái dấu vết, vết tích món ăn, thức ăn)
Phân tích đối chiếu:
Trong文字学 (VĂN TỰ HỌC), bộ “灬” (bốn chấm dưới) là hình biến thể của chữ “火” (HỎA — ngọn lửa). Do đó các động từ chế biến ẩm thực như 煎、蒸、煮、烹、熬 đều mang bộ “灬” để chỉ việc gia nhiệt bằng lửa → chọn C.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 7Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第7题:堤岸老字号茶楼能历经百年而不衰,靠的是“货真价实、童叟无欺”的经营理念。句中“童叟无欺”的意思是:

  • A. 只招待儿童和老人,不接待中年顾客
  • B. 儿童和老人在茶楼喝茶全部免费
  • C. 茶楼里的服务员全部由年轻人和老人担任
  • D. 对小孩和老人都绝不欺骗,形容买卖公道诚实

Dịch nghĩa: Các tửu lầu trà lâu đời ở Chợ Lớn có thể tồn tại qua hàng trăm năm mà không suy thoái là nhờ triết lý kinh doanh “货真价实、童叟无欺”. Nghĩa của thành ngữ “童叟无欺” (ĐỒNG TẨU VÔ KHI) là:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 7 (D)
Câu đề bài:
第7题:堤岸老字号茶楼能历经百年而不衰,靠的是“货真价实、童叟无欺”的经营理念。句中“童叟无欺”的意思是:
Nghĩa tiếng Việt:
Các tửu lầu trà lâu đời ở Chợ Lớn có thể tồn tại qua hàng trăm năm mà không suy thoái là nhờ triết lý kinh doanh “货真价实、童叟无欺”. Nghĩa của thành ngữ “童叟无欺” (ĐỒNG TẨU VÔ KHI) là:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    只招待儿童和老人,不接待中年顾客:Hiểu sai hoàn toàn nghĩa của hai chữ “无欺”. (Con, chiếc — lượng từ (zhī) chiêu đãi, tiếp đón trẻ em, thiếu nhi và người già, người cao tuổi không tiếp đón, tiếp đãi trung niên, tuổi trung niên khách hàng, khách mua không, không có (vô))
  • B
    儿童和老人在茶楼喝茶全部免费:Thành ngữ nói về đạo đức kinh doanh trung thực, không phải miễn phí. (Trẻ em, thiếu nhi ở cùng/với người già, người cao tuổi trà tòa nhà, nhà lầu uống trà, thưởng trà toàn bộ, tất cả miễn phí)
  • C
    茶楼里的服务员全部由年轻人和老人担任:Giải thích sai nghĩa từng từ tố. (Trà tòa nhà, nhà lầu bồi bàn bên trong toàn bộ, tất cả do, bởi trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung người đảm nhiệm, giữ chức vụ cùng/với người già, người cao tuổi)
  • D
    对小孩和老人都绝不欺骗,形容买卖公道诚实:“童” (ĐỒNG) là trẻ nhỏ, “叟” (TẨU) là cụ già, “无欺” (VÔ KHI) là không lừa dối → buôn bán trung thực, uy tín với mọi khách hàng.
Phân tích đối chiếu:
Trong “童叟无欺”: “童” là trẻ em, “叟” là người già, “欺” là lừa gạt. Cả cụm mang nghĩa đối với cả trẻ nhỏ lẫn người già đều không bao giờ lừa dối, ca ngợi chữ Tín trong thương mại truyền thống → chọn D.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 11Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第11题:为了提升跨境电商的配送效率,多家物流企业在胡志明市周边投资兴建了智能化仓储中心。句中“兴建”的近义词是:

  • A. 拆除
  • B. 荒废
  • C. 建造 / 建设
  • D. 搬迁

Dịch nghĩa: Để nâng cao hiệu suất giao hàng thương mại điện tử xuyên biên giới, nhiều doanh nghiệp logistics đã đầu tư xây dựng trung tâm kho vận thông minh quanh TP.HCM. Từ đồng nghĩa với “兴建” (HƯNG KIẾN) là:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 11 (C)
Câu đề bài:
第11题:为了提升跨境电商的配送效率,多家物流企业在胡志明市周边投资兴建了智能化仓储中心。句中“兴建”的近义词是:
Nghĩa tiếng Việt:
Để nâng cao hiệu suất giao hàng thương mại điện tử xuyên biên giới, nhiều doanh nghiệp logistics đã đầu tư xây dựng trung tâm kho vận thông minh quanh TP.HCM. Từ đồng nghĩa với “兴建” (HƯNG KIẾN) là:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    拆除:chāichú (THÁO DỠ → từ trái nghĩa với 兴建).
  • B
    荒废:huāngfèi (HOANG PHẾ → bỏ hoang, không liên quan).
  • C
    建造 / 建设:xīngjiàn (HƯNG KIẾN) = bắt đầu xây dựng công trình quy mô lớn, đồng nghĩa với 建造、建设.
  • D
    搬迁:bānqiān (DI DỜI → chuyển địa điểm, không phải xây mới).
Phân tích đối chiếu:
“兴建” có nghĩa là khởi công xây dựng (nhà máy, cầu cảng, kho bãi), gần nghĩa nhất với “建造 / 建设” → chọn C.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 14Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第14题:汉字“港”(如“西贡港”、“海港”)的造字结构属于:

  • A. 独体象形字
  • B. 上形下声的形声字
  • C. 左形右声的形声字(三点水表义,“巷”表音)
  • D. 内外结构的会意字

Dịch nghĩa: Cấu tạo chữ Hán của chữ “港” (CẢNG — như trong “cảng Sài Gòn”, “hải cảng”) thuộc loại nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (C)
Câu đề bài:
第14题:汉字“港”(如“西贡港”、“海港”)的造字结构属于:
Nghĩa tiếng Việt:
Cấu tạo chữ Hán của chữ “港” (CẢNG — như trong “cảng Sài Gòn”, “hải cảng”) thuộc loại nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    独体象形字:Sai vì chữ 港 có thể tách thành hai bộ phận 氵 và 巷. (Độc nhất, một mình đơn độc hình dạng, hình thái chữ, từ cảng, hải cảng cảng biển (nghĩa đen ngõ, hẻm)
  • B
    上形下声的形声字:Sai vì bộ 氵 nằm ở bên trái chứ không nằm ở phía trên. (Trên hình dạng, hình thái dưới hình dạng, hình thái âm thanh, tiếng vang âm thanh, tiếng vang chữ, từ)
  • C
    左形右声的形声字(三点水表义,“巷”表音):Bộ THỦY (氵) bên trái chỉ ý nghĩa liên quan đến sông nước, chữ “巷” bên phải gợi âm đọc. (Trái hình dạng, hình thái phải, bên phải (hữu) hình dạng, hình thái âm thanh, tiếng vang âm thanh, tiếng vang chữ, từ ba giờ (đơn vị thời gian) nước đồng hồ Nghĩa (Trọng tình trọng nghĩa, trung nghĩa sắt son ngõ, hẻm đồng hồ ngõ, hẻm)
  • D
    内外结构的会意字:Sai vì đây là kết cấu trái - phải (左右结构).
Phân tích đối chiếu:
Chữ “港” (gǎng) là chữ Hình thanh có kết cấu trái - phải (左形右声): bộ 氵 (Thủy) bên trái chỉ luồng nước/bến tàu, chữ 巷 bên phải đóng vai trò thanh phù → chọn C.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 17Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第17题:下列句子中,介词使用完全正确的一项是:

  • A. 关于开辟胡志明市至广州冷链直航专线的提案,董事会已经讨论通过了。
  • B. 这艘万吨货轮正在向西贡港码头缓缓地停靠在岸边。
  • C. 他把那箱新鲜采摘的红毛丹被装进了冷藏集装箱。
  • D. 由于黎鸿峰高中中文班同学们的共同努力下,文艺晚会取得了圆满成功。

Dịch nghĩa: Trong các câu dưới đây, câu nào sử dụng giới từ hoàn toàn chính xác?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (A)
Câu đề bài:
第17题:下列句子中,介词使用完全正确的一项是:
Nghĩa tiếng Việt:
Trong các câu dưới đây, câu nào sử dụng giới từ hoàn toàn chính xác?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    关于开辟胡志明市至广州冷链直航专线的提案,董事会已经讨论通过了。:Giới từ “关于” đặt ở đầu câu làm định ngữ/trạng ngữ chỉ phạm vi sự việc có liên quan (“关于……的提案”). (Về, liên quan đến khai mở, mở ra Hồ (họ Hồ Ý chí, chí hướng Minh (họ Minh thành phố, thị xã đến, tới rộng lớn, bao la châu (đơn vị hành chính cấp tỉnh lạnh thẳng, thẳng thắn xách, nâng cao đường, tuyến bàn, ghế dài hội đồng quản trị, ban quản trị (HĐQT) đã thảo luận, bàn bạc thông qua, nhờ có rồi về, liên quan đến xách, nâng cao về, liên quan đến bàn, ghế dài)
  • B
    这艘万吨货轮正在向西贡港码头缓缓地停靠在岸边。:Dùng thừa giới từ “向” và “在” xung đột cấu trúc trong cùng một động từ “停靠”. (Đây, này chiếc, con tàu vạn, mười nghìn (10.000) tấn (đơn vị trọng lượng) hàng hóa, món hàng bánh xe đang hướng tới, về phía phía Tây cảng, hải cảng cảng biển (nghĩa đen bến tàu, cầu cảng từ từ chậm rãi, chầm chậm khoan thai dừng lại, ngừng dựa vào, tựa vào ở bờ (sông, biển bên, cạnh hướng tới, về phía ở dừng lại, ngừng dựa vào, tựa vào)
  • C
    他把那箱新鲜采摘的红毛丹被装进了冷藏集装箱。:Trộn lẫn sai ngữ pháp giới từ “把” và “被”. (Anh ấy đem kia, đó hòm, rương tươi, tươi ngon hái, thu thập lấy mẫu màu đỏ hái, ngắt (hoa lông, tóc Chữ Hán mang ý nghĩa cao quý, cát tường trong danh xưng và văn hóa Á Đông. bị lắp đặt, trang bị nhập, vào rồi lạnh cất giấu, ẩn nấp thùng công-ten-nơ, thùng hàng container đem bị)
  • D
    由于黎鸿峰高中中文班同学们的共同努力下,文艺晚会取得了圆满成功。:Lỗi tạp糅 cấu trúc (句式杂糅): chỉ được dùng “在……的努力下” hoặc “由于……的努力”, không ghép “由于……下”. (Do, bởi vì Lê (họ Lê loài thiên nga hoang dã Đỉnh núi cao chót vót, đỉnh cao danh vọng thành tựu. trường trung học phổ thông, cấp ba (THPT) tiếng Trung, văn tự tiếng Hán lớp học, ca làm việc bạn cùng học, bạn học chung, cùng nhau các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi nỗ lực, cố gắng dưới văn nghệ, văn hóa nghệ thuật đêm hội, dạ hội ca múa nhạc đạt được, giành được (thành tựu rồi viên mãn, trọn vẹn mỹ mãn thành công thành công câu (lời nói, văn bản) kiểu, dạng phức tạp, lộn xộn nỗ lực, cố gắng ở dưới nỗ lực, cố gắng do, bởi vì do, bởi vì dưới)
Phân tích đối chiếu:
Phương án A sử dụng cụm giới từ “关于……的提案” chuẩn xác 100%; các phương án khác đều mắc lỗi pha trộn cấu trúc giới từ (“由于……下”, “把……被……”).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 21Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第21题:“陈师傅做的虾饺皮薄得几乎能透过光看见里面的鲜虾仁。”句中“薄得几乎能透过光看见里面的鲜虾仁”属于:

  • A. 结果补语
  • B. 趋向补语
  • C. 情态补语(程度补语)
  • D. 时间处所补语

Dịch nghĩa: “Vỏ bánh há cảo do đầu bếp Trần làm mỏng đến mức gần như có thể xuyên sáng nhìn thấy nhân tôm tươi bên trong.” Thành phần đứng sau chữ “得” thuộc loại bổ ngữ nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 21 (C)
Câu đề bài:
第21题:“陈师傅做的虾饺皮薄得几乎能透过光看见里面的鲜虾仁。”句中“薄得几乎能透过光看见里面的鲜虾仁”属于:
Nghĩa tiếng Việt:
“Vỏ bánh há cảo do đầu bếp Trần làm mỏng đến mức gần như có thể xuyên sáng nhìn thấy nhân tôm tươi bên trong.” Thành phần đứng sau chữ “得” thuộc loại bổ ngữ nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    结果补语:Bổ ngữ kết quả gắn trực tiếp sau động từ mà không có chữ “得”. (Kết quả vá, sửa chữa)
  • B
    趋向补语:Bổ ngữ xu hướng dùng các động từ 来/去、上来/下去. (Hướng tới, thiên hướng vá, sửa chữa đến, tới đi đi lên, bước lên đi xuống)
  • C
    情态补语(程度补语):Đứng sau “Tính từ (薄) + 得” để miêu tả mức độ/trạng thái đạt tới của tính chất mỏng. (Cách, thái độ vá, sửa chữa mức độ, trình độ vá, sửa chữa mỏng, nhạt — dùng đơn lẻ)
  • D
    时间处所补语:Không biểu thị thời gian hay địa điểm. (Thời gian nơi, chỗ ngôi, tòa (trường học vá, sửa chữa)
Phân tích đối chiếu:
Cấu trúc “Hình dung từ / Động từ + 得 + Cụm miêu tả hệ quả/mức độ” là bổ ngữ trạng thái / mức độ (情态补语/程度补语), làm nổi bật tay nghề làm vỏ há cảo siêu mỏng → chọn C.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 24Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第24题:下列各句中,副词“未免”使用最恰当的一项是:

  • A. 为了未免迟到,他今天早上六点就出门去港口上班了。
  • B. 遇到台风天气,海上航行未免会出现延误的情况。
  • C. 只要努力学习中文,就未免能考上黎鸿峰重点高中。
  • D. 这家新开张的餐厅才营业三天,你就断定它无法在西贡立足,这结论下得未免太草率了。

Dịch nghĩa: Trong các câu dưới đây, câu nào sử dụng phó từ “未免” (VỊ MIỄN — e rằng hơi quá, khó tránh khỏi cảm giác...) phù hợp nhất?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 24 (D)
Câu đề bài:
第24题:下列各句中,副词“未免”使用最恰当的一项是:
Nghĩa tiếng Việt:
Trong các câu dưới đây, câu nào sử dụng phó từ “未免” (VỊ MIỄN — e rằng hơi quá, khó tránh khỏi cảm giác.) phù hợp nhất?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    为了未免迟到,他今天早上六点就出门去港口上班了。:Sau “为了” phải dùng động từ “避免” (tránh), không thể dùng phó từ “未免”.
  • B
    遇到台风天气,海上航行未免会出现延误的情况。:Chỉ sự việc khách quan khó tránh khỏi phải dùng “难免”, không dùng “未免”. (Gặp phải, bắt gặp bão nhiệt đới, cơn bão bão biển thời tiết biển, đại dương trên hàng hải, hải trình không khỏi, e rằng hơi biết xuất hiện, hiện ra tình hình, hoàn cảnh chuyến bay bị hoãn, trễ giờ khó tránh khỏi, không thể tránh được không khỏi, e rằng hơi)
  • C
    只要努力学习中文,就未免能考上黎鸿峰重点高中。:Hoàn toàn sai nghĩa và cấu trúc. (Chỉ cần (điều kiện cần) nỗ lực, cố gắng học tập, học tiếng Trung, văn tự tiếng Hán thì, liền không khỏi, e rằng hơi có thể thi, kiểm tra thi cử trên Lê (họ Lê loài thiên nga hoang dã Đỉnh núi cao chót vót, đỉnh cao danh vọng thành tựu. trọng điểm, trọng tâm trường trung học phổ thông, cấp ba (THPT))
  • D
    这家新开张的餐厅才营业三天,你就断定它无法在西贡立足,这结论下得未免太草率了。:“未免 + 太/过于 + Tính từ” dùng để委婉 (uyển chuyển) phê bình một nhận định hoặc cách làm là hơi quá đà, thiếu thỏa đáng.
Phân tích đối chiếu:
Phân biệt “未免”、“避免”、“难免”: “避免” là động từ (ngăn ngừa, tránh); “难免” chỉ sự việc khách quan khó tránh; còn “未免” là phó từ đánh giá chủ quan mang ý trách nhẹ (“e rằng hơi quá.”) thường đi với “太……、有些……” → chọn D.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 27Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第27题:在“他一边熟练地用粤语和茶楼老板打招呼,一边帮外国朋友翻译菜单上的点心名称”一句中,“一边……一边……”表示:

  • A. 两个动作一先一后间隔很长时间
  • B. 两个动作同时进行(并列关系)
  • C. 在两个动作中放弃前一个、选择后一个
  • D. 前一个动作是后一个动作失败的原因

Dịch nghĩa: Trong câu “Anh ấy vừa thành thạo chào hỏi ông chủ tiệm trà bằng tiếng Quảng Đông, vừa giúp người bạn nước ngoài dịch tên các món điểm tâm trên thực đơn”, cấu trúc “一边……一边……” biểu thị:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (B)
Câu đề bài:
第27题:在“他一边熟练地用粤语和茶楼老板打招呼,一边帮外国朋友翻译菜单上的点心名称”一句中,“一边……一边……”表示:
Nghĩa tiếng Việt:
Trong câu “Anh ấy vừa thành thạo chào hỏi ông chủ tiệm trà bằng tiếng Quảng Đông, vừa giúp người bạn nước ngoài dịch tên các món điểm tâm trên thực đơn”, cấu trúc “一边……一边……” biểu thị:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    两个动作一先一后间隔很长时间:Đó là cấu trúc “先……再/然后……”, không phải “一边……一边……”. (Hai (dùng trước lượng từ) cái, con động tác một trước, trước tiên trước hết một sau khoảng cách, khoảng thời gian giãn cách rất dài, lâu dài thời gian trước, trước tiên trước hết lại, nữa sau đó, tiếp đó vừa. vừa. (一边.一边.) vừa. vừa. (一边.一边.))
  • B
    两个动作同时进行(并列关系):Biểu thị hai hành động diễn ra song song trong cùng một khoảng thời gian. (Hai (dùng trước lượng từ) cái, con động tác đồng thời, cùng lúc đó tiến hành, thực hiện song song, ngang hàng mối quan hệ)
  • C
    在两个动作中放弃前一个、选择后一个:Đó là cấu trúc lựa chọn, không phải song hành. (Ở hai (dùng trước lượng từ) cái, con động tác trong, ở giữa từ bỏ, buông xuôi trước một cái lựa chọn, chọn lựa sau một cái)
  • D
    前一个动作是后一个动作失败的原因:Không mang ý nghĩa nhân quả thất bại. (Trước một cái động tác là, phải sau một cái động tác nguyên nhân, lý do thất bại)
Phân tích đối chiếu:
Cấu trúc “一边 V1,一边 V2” thuộc câu ghép đẳng lập (并列复句), diễn tả chủ ngữ thực hiện đồng thời hai hành động → chọn B.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 31Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第31题:阅读语段,选择最恰当的词语填入横线:在胡志明市举办的国际农产品交易会上,越南咖啡企业与来自广州的采购商经过友好协商,当场______了总额达五百万美元的供货协议。

  • A. 签字
  • B. 签署
  • C. 标签
  • D. 竹签

Dịch nghĩa: Tại hội chợ nông sản quốc tế tổ chức ở TP.HCM, doanh nghiệp cà phê Việt Nam và nhà thu mua đến từ Quảng Châu sau cuộc thương lượng hữu nghị đã ký kết ngay tại chỗ thỏa thuận cung ứng trị giá 5 triệu USD.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 31 (B)
Câu đề bài:
第31题:阅读语段,选择最恰当的词语填入横线:在胡志明市举办的国际农产品交易会上,越南咖啡企业与来自广州的采购商经过友好协商,当场______了总额达五百万美元的供货协议。
Nghĩa tiếng Việt:
Tại hội chợ nông sản quốc tế tổ chức ở TP.HCM, doanh nghiệp cà phê Việt Nam và nhà thu mua đến từ Quảng Châu sau cuộc thương lượng hữu nghị đã ký kết ngay tại chỗ thỏa thuận cung ứng trị giá 5 triệu USD.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    签字:qiānzì là động từ ly hợp (ký tên), không mang trực tiếp tân ngữ “协议” (phải nói 在协议上签字).
  • B
    签署:qiānshǔ (KÝ THỰ → ký kết văn kiện, hiệp định hoặc hợp đồng thương mại trang trọng).
  • C
    标签:biāoqiān (NHÃN MÁC → danh từ chỉ tem nhãn hàng hóa, không phải động từ).
  • D
    竹签:zhúqiān (QUE TRE → danh từ).
Phân tích đối chiếu:
Tân ngữ trực tiếp là “供货协议” (thỏa thuận cung ứng hàng hóa). Động từ ngoại vật trang trọng kết hợp trực tiếp với “协议、合同、条约” là “签署” → chọn B.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 34Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第34题:情景交际:在胡志明市进出口商品交易会上,你想向一位来自深圳的客商递交自己的名片并探讨物流合作,最得体的商务用语是:

  • A. 喂,把我的名片收好,以后你们公司的货都归我运!
  • B. 你看清楚了,这就是我的名字,快把你们的合同交出来。
  • C. 您好!这是我的名片,请多指教。很高兴能与贵公司探讨冷链物流方面的合作机会。
  • D. 我没空跟你说太多,自己看名片上的电话吧。

Dịch nghĩa: Giao tiếp thương mại: Tại Hội chợ hàng xuất nhập khẩu TP.HCM, bạn muốn trao danh thiếp của mình cho một thương nhân đến từ Thâm Quyến và trao đổi về hợp tác logistics. Câu nói giao tiếp thương mại lịch sự nhất là:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (C)
Câu đề bài:
第34题:情景交际:在胡志明市进出口商品交易会上,你想向一位来自深圳的客商递交自己的名片并探讨物流合作,最得体的商务用语是:
Nghĩa tiếng Việt:
Giao tiếp thương mại: Tại Hội chợ hàng xuất nhập khẩu TP.HCM, bạn muốn trao danh thiếp của mình cho một thương nhân đến từ Thâm Quyến và trao đổi về hợp tác logistics. Câu nói giao tiếp thương mại lịch sự nhất là:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    喂,把我的名片收好,以后你们公司的货都归我运!:Thái độ bề trên, thiếu tôn trọng đối tác. (Alo, này đem danh thiếp, card visit của tôi nhận được tốt, đẹp sau này các bạn, mọi người hàng hóa, món hàng công ty đều trở về, quay về tôi vận chuyển, chở)
  • B
    你看清楚了,这就是我的名字,快把你们的合同交出来。:Bất lịch sự và hoàn toàn trái nguyên tắc đàm phán thương mại. (Bạn nhìn, xem rõ ràng rồi đây, này chính là tên của tôi nhanh, mau đem hợp đồng, giao kèo của các bạn, mọi người giao nộp, kết bạn ra (bổ ngữ xu hướng))
  • C
    您好!这是我的名片,请多指教。很高兴能与贵公司探讨冷链物流方面的合作机会。:Sử dụng kính ngữ thương mại chuẩn (“您好”、“请多指教”、“贵公司”), lịch thiệp và chuyên nghiệp. (Ngài, ông tốt, đẹp đây, này là, phải danh thiếp, card visit của tôi xin, mời nhiều chỉ, chỉ trỏ dạy, giảng dạy (jiāo) rất vui vẻ, hạnh phúc có thể và, cùng với đắt, mắc công ty thảo luận, bàn bạc nghiên cứu trao đổi chuyên sâu lạnh sinh vật, vật chảy, trôi chảy (dòng nước) hợp tác, phối hợp phương diện, khía cạnh cơ hội ngài, ông tốt, đẹp xin, mời nhiều chỉ, chỉ trỏ dạy, giảng dạy (jiāo) đắt, mắc công ty)
  • D
    我没空跟你说太多,自己看名片上的电话吧。:Thờ ơ, thiếu thiện chí hợp tác. (Tôi chưa trống rỗng, bầu trời nói, phát biểu cùng/với bạn quá nhiều tự mình, bản thân nhìn, xem danh thiếp, card visit điện thoại trên nhé, đi)
Phân tích đối chiếu:
phương án C là chuẩn mực nhất.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 37Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第37题:阅读语段,填入横线处最恰当的成语是:在瞬息万变的国际贸易市场中,企业只有敏锐捕捉消费者需求的变化,不断升级产品品质,才能在激烈的竞争中______。

  • A. 立于不败之地
  • B. 半途而废
  • C. 守株待兔
  • D. 掩耳盗铃

Dịch nghĩa: Trong thị trường thương mại quốc tế biến đổi từng giây từng phút, doanh nghiệp chỉ có nhạy bén nắm bắt sự thay đổi nhu cầu người tiêu dùng và không ngừng nâng cấp chất lượng sản phẩm thì mới có thể đứng ở thế bất bại trong cuộc cạnh tranh khốc liệt.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 37 (A)
Câu đề bài:
第37题:阅读语段,填入横线处最恰当的成语是:在瞬息万变的国际贸易市场中,企业只有敏锐捕捉消费者需求的变化,不断升级产品品质,才能在激烈的竞争中______。
Nghĩa tiếng Việt:
Trong thị trường thương mại quốc tế biến đổi từng giây từng phút, doanh nghiệp chỉ có nhạy bén nắm bắt sự thay đổi nhu cầu người tiêu dùng và không ngừng nâng cấp chất lượng sản phẩm thì mới có thể đứng ở thế bất bại trong cuộc cạnh tranh khốc liệt.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    立于不败之地:lìyúbúbàizhīdì (LẬP Ư BẤT BẠI CHI ĐỊA → đứng vững ở vị trí không thể thất bại).
  • B
    半途而废:bàntú'érfèi (BÁN ĐỒ NHI PHẾ → bỏ cuộc giữa chừng, mang nghĩa tiêu cực).
  • C
    守株待兔:shǒuzhūdàitù (THỦ CHU ĐÃI THỐ → ôm cây đợi thỏ, chỉ sự thụ động chờ may mắn).
  • D
    掩耳盗铃:yǎn'ěrdàolíng (YỂM NHĨ ĐẠO LINH → bịt tai trộm chuông, tự lừa dối mình).
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc cạnh tranh khốc liệt), thành ngữ tích cực chỉ sự đứng vững và chiến thắng trên thương trường là “立于不败之地” → chọn A.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 41Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第41题:阅读语段,选择最恰当的词语填入横线:在数字化转型的浪潮中,许多西贡百年老店开始尝试通过短视频直播展示传统手工艺,从而成功吸引了大批年轻消费群体的______。

  • A. 关怀
  • B. 关照
  • C. 关闭
  • D. 关注

Dịch nghĩa: Trong làn sóng chuyển đổi số, nhiều cửa tiệm trăm năm tuổi ở Sài Gòn bắt đầu thử nghiệm phát sóng trực tiếp video ngắn để giới thiệu nghề thủ công truyền thống, từ đó thu hút thành công sự chú ý của đông đảo nhóm khách hàng trẻ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 41 (D)
Câu đề bài:
第41题:阅读语段,选择最恰当的词语填入横线:在数字化转型的浪潮中,许多西贡百年老店开始尝试通过短视频直播展示传统手工艺,从而成功吸引了大批年轻消费群体的______。
Nghĩa tiếng Việt:
Trong làn sóng chuyển đổi số, nhiều cửa tiệm trăm năm tuổi ở Sài Gòn bắt đầu thử nghiệm phát sóng trực tiếp video ngắn để giới thiệu nghề thủ công truyền thống, từ đó thu hút thành công sự chú ý của đông đảo nhóm khách hàng trẻ.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    关怀:guānhuái (QUAN HOÀI → sự chăm sóc ân cần của cấp trên/người lớn đối với cấp dưới/người nhỏ).
  • B
    关照:guānzhào (QUAN CHIẾU →ฝากฝัง, chiếu cố giúp đỡ).
  • C
    关闭:guānbì (QUAN BẾ → đóng cửa).
  • D
    关注:guānzhù (QUAN CHÚ → sự quan tâm, theo dõi sát sao; kết hợp chuẩn với “吸引……的关注”).
Phân tích đối chiếu:
Cụm động-tân chuẩn trong truyền thông và thương mại hiện đại là “吸引……的关注” (thu hút sự quan tâm/theo dõi của.) → chọn D.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 44Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第44题:阅读语段,选择最恰当的词语填入横线:黎鸿峰高中的同学们在编写《西贡堤岸文化手册》时,对每一处历史建筑的建造年份都进行了仔细______,确保资料准确无误。

  • A. 核算
  • B. 核实
  • C. 核心
  • D. 核桃

Dịch nghĩa: Các bạn học sinh Trường THPT Chuyên Lê Hồng Phong khi biên soạn cuốn “Cẩm nang Văn hóa Chợ Lớn Sài Gòn” đã tiến hành kiểm chứng, đối chiếu kỹ lưỡng năm xây dựng của từng công trình lịch sử nhằm đảm bảo tư liệu chính xác không sai sót.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 44 (B)
Câu đề bài:
第44题:阅读语段,选择最恰当的词语填入横线:黎鸿峰高中的同学们在编写《西贡堤岸文化手册》时,对每一处历史建筑的建造年份都进行了仔细______,确保资料准确无误。
Nghĩa tiếng Việt:
Các bạn học sinh Trường THPT Chuyên Lê Hồng Phong khi biên soạn cuốn “Cẩm nang Văn hóa Chợ Lớn Sài Gòn” đã tiến hành kiểm chứng, đối chiếu kỹ lưỡng năm xây dựng của từng công trình lịch sử nhằm đảm bảo tư liệu chính xác không sai sót.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    核算:hésuàn (HẠCH TOÁN → tính toán chi phí tài chính kế toán).
  • B
    核实:héshí (HẠCH THỰC → kiểm tra đối chiếu để xác minh tính xác thực của số liệu, thông tin).
  • C
    核心:héxīn (HẠT NHÂN / CỐT LÕI → danh từ, không làm động từ sau “进行了仔细”).
  • D
    核桃:hétao (QUẢ ÓC CHÓ → danh từ chỉ loại hạt).
Phân tích đối chiếu:
Đối tượng là “建造年份” (năm xây dựng) và mục đích là “确保资料准确无误” (đảm bảo tư liệu chính xác), nên động từ chuẩn xác nhất là “核实” (xác minh, kiểm chứng) → chọn B.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 47Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第47题:阅读短文并回答问题: 胡志明市第五郡的堤岸(Chợ Lớn)是越南南方极具代表性的华人文化聚居区。三百多年来,来自广东、福建、潮州、海南等地的侨胞在此落地生根,与越南当地居民和睦共处、携手经商。漫步在梁汝学灯笼街或海上懒翁药材街,空气中弥漫着淡淡的草药香与茶香;天后宫屋顶上精美的陶塑浮雕,不仅见证了当年海上商船往来的繁华岁月,也成为今日胡志明市多元文化交融的生动名片。 根据短文,漫步在堤岸的梁汝学灯笼街或海上懒翁药材街,人们能感受到怎样的氛围?

  • A. 到处都是重工业钢铁厂的刺鼻浓烟
  • B. 空气中弥漫着淡淡的草药香与茶香
  • C. 街道上空无一人,所有商铺都已永久关闭
  • D. 终年被厚厚的冰雪覆盖

Dịch nghĩa: Theo đoạn văn, khi dạo bước trên phố đèn lồng Lương Nhữ Học hoặc phố thuốc Bắc Hải Thượng Lãn Ông ở Chợ Lớn, người ta có thể cảm nhận được bầu không khí như thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 47 (B)
Câu đề bài:
第47题:阅读短文并回答问题: 胡志明市第五郡的堤岸(Chợ Lớn)是越南南方极具代表性的华人文化聚居区。三百多年来,来自广东、福建、潮州、海南等地的侨胞在此落地生根,与越南当地居民和睦共处、携手经商。漫步在梁汝学灯笼街或海上懒翁药材街,空气中弥漫着淡淡的草药香与茶香;天后宫屋顶上精美的陶塑浮雕,不仅见证了当年海上商船往来的繁华岁月,也成为今日胡志明市多元文化交融的生动名片。 根据短文,漫步在堤岸的梁汝学灯笼街或海上懒翁药材街,人们能感受到怎样的氛围?
Nghĩa tiếng Việt:
Theo đoạn văn, khi dạo bước trên phố đèn lồng Lương Nhữ Học hoặc phố thuốc Bắc Hải Thượng Lãn Ông ở Chợ Lớn, người ta có thể cảm nhận được bầu không khí như thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    到处都是重工业钢铁厂的刺鼻浓烟:Trái ngược hoàn toàn với miêu tả văn hóa phố cổ trong bài. (Khắp nơi, mọi nơi đều là, phải nặng, quan trọng công nghiệp gang thép, sắt thép đâm, châm nhà máy, xưởng đặc, đậm (trà khói)
  • B
    空气中弥漫着淡淡的草药香与茶香:Khớp trực tiếp với câu: “漫步在梁汝学灯笼街或海上懒翁药材街,空气中弥漫着淡淡的草药香与茶香”. (Không khí trong, ở giữa ngập tràn, lan tỏa mịt mùng đang nhạt (vị, màu) cỏ, cây cỏ nhạt (vị, màu) thuốc thơm, nén hương và, cùng với trà thơm, nén hương bước, bước đi ở Lương (họ Lương học, học tập đèn lồng, lồng đèn phố, con phố hoặc, hay là biển, đại dương trên lười biếng, lười thuốc Gỗ, vật liệu phố, con phố không khí trong, ở giữa ngập tràn, lan tỏa mịt mùng đang nhạt (vị, màu) cỏ, cây cỏ nhạt (vị, màu) thuốc thơm, nén hương và, cùng với trà thơm, nén hương)
  • C
    街道上空无一人,所有商铺都已永久关闭:Trái với sự繁华 (phồn hoa) và sức sống được nêu trong bài.
  • D
    终年被厚厚的冰雪覆盖:TP.HCM là đô thị nhiệt đới phương Nam, không có băng tuyết. (Quanh năm suốt tháng bị dày, dày dặn băng tuyết, tuyết trắng giá lạnh dày, dày dặn bao phủ, che phủ)
Phân tích đối chiếu:
Đoạn văn miêu tả: “漫步在梁汝学灯笼街或海上懒翁药材街,空气中弥漫着淡淡的草药香与茶香” → chọn B.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第51题:阅读短文并回答问题: 广式早茶文化在西贡的发展,完美诠释了饮食习俗的本土化创新。清晨的堤岸茶楼里,食客们一边品尝着晶莹剔透的虾饺、热气腾腾的叉烧包和蛋挞,一边翻阅报纸或洽谈生意,这被称为“一盅两件”。有趣的是,西贡的早茶点心在保留传统粤菜鲜美口感的同时,还巧妙融入了南方热带食材,例如用新鲜椰汁调制糕点、搭配越南滴漏咖啡或菊花冰茶,形成了独具西贡风情的早茶体验。 清晨堤岸茶楼里的食客们在品茗吃点心的同时,还常做哪些事?

  • A. 翻阅报纸或洽谈生意
  • B. 在茶楼大厅里进行百米跨栏比赛
  • C. 现场练习驾驶大型集装箱货轮
  • D. 安静地闭目养神且禁止任何交谈

Dịch nghĩa: Theo đoạn văn, các thực khách trong tửu lầu trà ở Chợ Lớn vào buổi sáng sớm vừa thưởng trà ăn điểm tâm vừa thường làm những việc gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (A)
Câu đề bài:
第51题:阅读短文并回答问题: 广式早茶文化在西贡的发展,完美诠释了饮食习俗的本土化创新。清晨的堤岸茶楼里,食客们一边品尝着晶莹剔透的虾饺、热气腾腾的叉烧包和蛋挞,一边翻阅报纸或洽谈生意,这被称为“一盅两件”。有趣的是,西贡的早茶点心在保留传统粤菜鲜美口感的同时,还巧妙融入了南方热带食材,例如用新鲜椰汁调制糕点、搭配越南滴漏咖啡或菊花冰茶,形成了独具西贡风情的早茶体验。 清晨堤岸茶楼里的食客们在品茗吃点心的同时,还常做哪些事?
Nghĩa tiếng Việt:
Theo đoạn văn, các thực khách trong tửu lầu trà ở Chợ Lớn vào buổi sáng sớm vừa thưởng trà ăn điểm tâm vừa thường làm những việc gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    翻阅报纸或洽谈生意:Đoạn văn viết rõ: “一边翻阅报纸或洽谈生意”. (Lật, giở (sách) báo, tờ báo hoặc, hay là đàm phán, thương lượng trao đổi công việc kinh doanh, buôn bán vừa. vừa. (一边.一边.) lật, giở (sách) báo, tờ báo hoặc, hay là đàm phán, thương lượng trao đổi công việc kinh doanh, buôn bán)
  • B
    在茶楼大厅里进行百米跨栏比赛:Chi tiết phi lý không có trong bài. (Ở trà tòa nhà, nhà lầu đại sảnh, sảnh đường lớn bên trong tiến hành, thực hiện trăm (100) mét bước qua, bắc qua lan can, lan can thi đấu, cuộc thi)
  • C
    现场练习驾驶大型集装箱货轮:Không có trong đoạn văn. (Hiện trường, tại chỗ thực tế luyện tập, thực hành lái xe, điều khiển (phương tiện) quy mô lớn, cỡ lớn thùng công-ten-nơ, thùng hàng container hàng hóa, món hàng bánh xe)
  • D
    安静地闭目养神且禁止任何交谈:Trái với không khí trao đổi công việc “洽谈生意” trong bài. (Yên tĩnh đóng, khép lại mắt, mục nuôi, nuôi dưỡng thần, thần thánh cấm, nghiêm cấm bất kỳ, bất cứ trò chuyện, trao đổi đàm phán, thương lượng trao đổi công việc kinh doanh, buôn bán)
Phân tích đối chiếu:
Câu thứ hai của đoạn văn ghi trực tiếp: “一边品尝着……,一边翻阅报纸或洽谈生意” → chọn A.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 54Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第54题:阅读短文并回答问题: 作为越南南方的经济引擎,胡志明市与珠江三角洲城市群在港口物流、绿色能源和跨境电子商务领域的合作日益紧密。每天清晨,满载着越南火龙果、榴莲、咖啡豆和榴莲冻品的冷链集装箱货轮从西贡港启航,数日之内便能抵达广州南沙港或深圳盐田港,直接进入中国各大城市的生鲜超市。高效便捷的海上物流通道,不仅降低了外贸企业的运输成本,更让两地百姓的餐桌变得更加丰富。 短文中提到胡志明市与珠江三角洲城市群在哪些领域的合作日益紧密?

  • A. 极地冰川考察与深空探测领域
  • B. 古典戏曲剧本翻译与考古挖掘
  • C. 港口物流、绿色能源和跨境电子商务领域
  • D. 高山滑雪场建设与冰雪旅游

Dịch nghĩa: Đoạn văn đề cập TP.HCM và cụm đô thị Châu Giang Tam Giác Châu hợp tác ngày càng chặt chẽ trong những lĩnh vực nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 54 (C)
Câu đề bài:
第54题:阅读短文并回答问题: 作为越南南方的经济引擎,胡志明市与珠江三角洲城市群在港口物流、绿色能源和跨境电子商务领域的合作日益紧密。每天清晨,满载着越南火龙果、榴莲、咖啡豆和榴莲冻品的冷链集装箱货轮从西贡港启航,数日之内便能抵达广州南沙港或深圳盐田港,直接进入中国各大城市的生鲜超市。高效便捷的海上物流通道,不仅降低了外贸企业的运输成本,更让两地百姓的餐桌变得更加丰富。 短文中提到胡志明市与珠江三角洲城市群在哪些领域的合作日益紧密?
Nghĩa tiếng Việt:
Đoạn văn đề cập TP.HCM và cụm đô thị Châu Giang Tam Giác Châu hợp tác ngày càng chặt chẽ trong những lĩnh vực nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    极地冰川考察与深空探测领域:Không có trong đoạn văn. (Cực kỳ, vô cùng băng, nước đá khảo sát thực tế, khảo nghiệm trống rỗng, bầu trời cùng/với sâu, sâu sắc thăm dò, trắc đạc thám trắc (vũ trụ lĩnh vực, phạm vi)
  • B
    古典戏曲剧本翻译与考古挖掘:Không được đề cập trong đoạn văn này. (Cổ điển hí khúc, sân khấu kịch hát truyền thống Trung Hoa kịch bản (phim, kịch dịch thuật, phiên dịch khai quật (khảo cổ, tài nguyên) cùng/với khảo cổ, ngành khảo cổ học)
  • C
    港口物流、绿色能源和跨境电子商务领域:Câu đầu đoạn văn ghi rõ: “在港口物流、绿色能源和跨境电子商务领域的合作日益紧密”. (Cảng biển, bến cảng sinh vật, vật chảy, trôi chảy (dòng nước) màu xanh lá cây nguồn năng lượng, năng lượng và bước qua, bắc qua ranh giới, biên giới điện tử thương vụ, kinh doanh thương mại lĩnh vực, phạm vi ở cảng biển, bến cảng sinh vật, vật chảy, trôi chảy (dòng nước) màu xanh lá cây nguồn năng lượng, năng lượng và bước qua, bắc qua ranh giới, biên giới điện tử thương vụ, kinh doanh thương mại hợp tác, phối hợp lĩnh vực, phạm vi ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến theo thời gian) chặt chẽ, khăng khít)
  • D
    高山滑雪场建设与冰雪旅游:Không phù hợp với hai vùng đô thị nhiệt đới/cận nhiệt đới phương Nam. (Núi cao, non cao hùng vĩ (nghĩa đen trượt tuyết, môn thể thao trượt tuyết buổi, trận xây dựng, kiến thiết du lịch cùng/với băng tuyết, tuyết trắng giá lạnh)
Phân tích đối chiếu:
Câu mở đầu đoạn văn nêu chính xác 3 lĩnh vực: “港口物流、绿色能源和跨境电子商务领域” → chọn C.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 57Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第57题:阅读短文并回答问题: 胡志明市黎鸿峰重点高中的中文专业班素以教学传统深厚、学生实践能力突出而闻名。学校不仅开设了系统的现代汉语听说读写课程,还经常组织学生深入堤岸历史会馆开展田野调查,采访老一辈华裔手工艺人,记录狮舞扎作、传统书法春联以及广式月饼的制作技艺。这种将课堂语言知识与社区鲜活文化相结合的教学模式,让年轻学子对汉语的实用价值有了更真切的体会。 根据短文,这种结合课堂与社区文化的教学模式给学生带来了什么收获?

  • A. 让学生觉得学习汉语没有任何实际用途
  • B. 让年轻学子对汉语的实用价值有了更真切的体会
  • C. 使学生不再需要参加任何学校的期末考试
  • D. 让所有学生在高中阶段就全部转学去学法语

Dịch nghĩa: Theo đoạn văn, mô hình giảng dạy kết hợp giữa lớp học và văn hóa cộng đồng này đã mang lại thu hoạch gì cho học sinh?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 57 (B)
Câu đề bài:
第57题:阅读短文并回答问题: 胡志明市黎鸿峰重点高中的中文专业班素以教学传统深厚、学生实践能力突出而闻名。学校不仅开设了系统的现代汉语听说读写课程,还经常组织学生深入堤岸历史会馆开展田野调查,采访老一辈华裔手工艺人,记录狮舞扎作、传统书法春联以及广式月饼的制作技艺。这种将课堂语言知识与社区鲜活文化相结合的教学模式,让年轻学子对汉语的实用价值有了更真切的体会。 根据短文,这种结合课堂与社区文化的教学模式给学生带来了什么收获?
Nghĩa tiếng Việt:
Theo đoạn văn, mô hình giảng dạy kết hợp giữa lớp học và văn hóa cộng đồng này đã mang lại thu hoạch gì cho học sinh?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    让学生觉得学习汉语没有任何实际用途:Trái ngược hoàn toàn với câu kết của bài. (Để học sinh, sinh viên cảm thấy học tập, học tiếng Trung, tiếng Hán không có bất kỳ, bất cứ thực tế, thực tiễn công dụng, mục đích sử dụng)
  • B
    让年轻学子对汉语的实用价值有了更真切的体会:Khớp trực tiếp với câu cuối của đoạn văn. (Để trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung học, học tập cái, chiếc đối với thực dụng, thiết thực tiếng Trung, tiếng Hán giá trị có rồi hơn thật là, rất thấu hiểu, cảm nhận sâu sắc cắt, thái)
  • C
    使学生不再需要参加任何学校的期末考试:Không được đề cập trong bài. (Khiến cho, làm cho học sinh, sinh viên không còn nữa, không lặp lại cần, đòi hỏi tham gia, tham dự bất kỳ, bất cứ cuối kỳ, cuối học kỳ trường học kỳ thi)
  • D
    让所有学生在高中阶段就全部转学去学法语:Thông tin sai lệch hoàn toàn. (Để tất cả, toàn bộ học sinh, sinh viên ở trường trung học phổ thông, cấp ba (THPT) giai đoạn, thời kỳ thì, liền toàn bộ, tất cả chuyển hướng, thay đổi học, học tập đi học, học tập tiếng Pháp)
Phân tích đối chiếu:
Câu cuối đoạn văn khẳng định: “这种将课堂语言知识与社区鲜活文化相结合的教学模式,让年轻学子对汉语的实用价值有了更真切的体会” → chọn B.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.