Mô phỏng phòng máy
Phòng THI Thật
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
60 phút • 50 câu
Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.
SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H4-GUEST
Mô phỏng phòng máy
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
Dành cho người mới
Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.
Luyện phản xạ
Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor
Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.
Đề thi mã CHUYEN-LOP-10-TIENG-TRUNG-LHP gồm tổng cộng 50 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 60 phút. Thang điểm chuẩn: 100 điểm (Đạt từ 60 điểm).
Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.
Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 4 có giải thích ngữ pháp chi tiết.
Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.
Bảng đáp án LHP-2024 chính thức trọn bộ 60 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio LHP-2024 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.
第1题:下列各组词语中,加点字“行”的读音完全相同的一项是:
Dịch nghĩa: Trong các nhóm từ dưới đây, nhóm nào có chữ “行” được phát âm hoàn toàn giống nhau?
第4题:汉字“煎、蒸、煮、烹”底部都有“四点底(灬)”,在汉字造字法中,“四点底”最初表示的本义是:
Dịch nghĩa: Các chữ Hán chỉ phương pháp nấu nướng như “煎 (chiên), 蒸 (hấp), 煮 (nấu), 烹 (ninh/xào)” đều có bộ “Tứ chấm hỏa (灬)” ở dưới đáy. Trong cấu tạo chữ Hán, bộ “灬” vốn biểu thị nghĩa gốc là:
第7题:堤岸老字号茶楼能历经百年而不衰,靠的是“货真价实、童叟无欺”的经营理念。句中“童叟无欺”的意思是:
Dịch nghĩa: Các tửu lầu trà lâu đời ở Chợ Lớn có thể tồn tại qua hàng trăm năm mà không suy thoái là nhờ triết lý kinh doanh “货真价实、童叟无欺”. Nghĩa của thành ngữ “童叟无欺” (ĐỒNG TẨU VÔ KHI) là:
第11题:为了提升跨境电商的配送效率,多家物流企业在胡志明市周边投资兴建了智能化仓储中心。句中“兴建”的近义词是:
Dịch nghĩa: Để nâng cao hiệu suất giao hàng thương mại điện tử xuyên biên giới, nhiều doanh nghiệp logistics đã đầu tư xây dựng trung tâm kho vận thông minh quanh TP.HCM. Từ đồng nghĩa với “兴建” (HƯNG KIẾN) là:
第14题:汉字“港”(如“西贡港”、“海港”)的造字结构属于:
Dịch nghĩa: Cấu tạo chữ Hán của chữ “港” (CẢNG — như trong “cảng Sài Gòn”, “hải cảng”) thuộc loại nào?
第17题:下列句子中,介词使用完全正确的一项是:
Dịch nghĩa: Trong các câu dưới đây, câu nào sử dụng giới từ hoàn toàn chính xác?
第21题:“陈师傅做的虾饺皮薄得几乎能透过光看见里面的鲜虾仁。”句中“薄得几乎能透过光看见里面的鲜虾仁”属于:
Dịch nghĩa: “Vỏ bánh há cảo do đầu bếp Trần làm mỏng đến mức gần như có thể xuyên sáng nhìn thấy nhân tôm tươi bên trong.” Thành phần đứng sau chữ “得” thuộc loại bổ ngữ nào?
第24题:下列各句中,副词“未免”使用最恰当的一项是:
Dịch nghĩa: Trong các câu dưới đây, câu nào sử dụng phó từ “未免” (VỊ MIỄN — e rằng hơi quá, khó tránh khỏi cảm giác...) phù hợp nhất?
第27题:在“他一边熟练地用粤语和茶楼老板打招呼,一边帮外国朋友翻译菜单上的点心名称”一句中,“一边……一边……”表示:
Dịch nghĩa: Trong câu “Anh ấy vừa thành thạo chào hỏi ông chủ tiệm trà bằng tiếng Quảng Đông, vừa giúp người bạn nước ngoài dịch tên các món điểm tâm trên thực đơn”, cấu trúc “一边……一边……” biểu thị:
第31题:阅读语段,选择最恰当的词语填入横线:在胡志明市举办的国际农产品交易会上,越南咖啡企业与来自广州的采购商经过友好协商,当场______了总额达五百万美元的供货协议。
Dịch nghĩa: Tại hội chợ nông sản quốc tế tổ chức ở TP.HCM, doanh nghiệp cà phê Việt Nam và nhà thu mua đến từ Quảng Châu sau cuộc thương lượng hữu nghị đã ký kết ngay tại chỗ thỏa thuận cung ứng trị giá 5 triệu USD.
第34题:情景交际:在胡志明市进出口商品交易会上,你想向一位来自深圳的客商递交自己的名片并探讨物流合作,最得体的商务用语是:
Dịch nghĩa: Giao tiếp thương mại: Tại Hội chợ hàng xuất nhập khẩu TP.HCM, bạn muốn trao danh thiếp của mình cho một thương nhân đến từ Thâm Quyến và trao đổi về hợp tác logistics. Câu nói giao tiếp thương mại lịch sự nhất là:
第37题:阅读语段,填入横线处最恰当的成语是:在瞬息万变的国际贸易市场中,企业只有敏锐捕捉消费者需求的变化,不断升级产品品质,才能在激烈的竞争中______。
Dịch nghĩa: Trong thị trường thương mại quốc tế biến đổi từng giây từng phút, doanh nghiệp chỉ có nhạy bén nắm bắt sự thay đổi nhu cầu người tiêu dùng và không ngừng nâng cấp chất lượng sản phẩm thì mới có thể đứng ở thế bất bại trong cuộc cạnh tranh khốc liệt.
第41题:阅读语段,选择最恰当的词语填入横线:在数字化转型的浪潮中,许多西贡百年老店开始尝试通过短视频直播展示传统手工艺,从而成功吸引了大批年轻消费群体的______。
Dịch nghĩa: Trong làn sóng chuyển đổi số, nhiều cửa tiệm trăm năm tuổi ở Sài Gòn bắt đầu thử nghiệm phát sóng trực tiếp video ngắn để giới thiệu nghề thủ công truyền thống, từ đó thu hút thành công sự chú ý của đông đảo nhóm khách hàng trẻ.
第44题:阅读语段,选择最恰当的词语填入横线:黎鸿峰高中的同学们在编写《西贡堤岸文化手册》时,对每一处历史建筑的建造年份都进行了仔细______,确保资料准确无误。
Dịch nghĩa: Các bạn học sinh Trường THPT Chuyên Lê Hồng Phong khi biên soạn cuốn “Cẩm nang Văn hóa Chợ Lớn Sài Gòn” đã tiến hành kiểm chứng, đối chiếu kỹ lưỡng năm xây dựng của từng công trình lịch sử nhằm đảm bảo tư liệu chính xác không sai sót.
第47题:阅读短文并回答问题: 胡志明市第五郡的堤岸(Chợ Lớn)是越南南方极具代表性的华人文化聚居区。三百多年来,来自广东、福建、潮州、海南等地的侨胞在此落地生根,与越南当地居民和睦共处、携手经商。漫步在梁汝学灯笼街或海上懒翁药材街,空气中弥漫着淡淡的草药香与茶香;天后宫屋顶上精美的陶塑浮雕,不仅见证了当年海上商船往来的繁华岁月,也成为今日胡志明市多元文化交融的生动名片。 根据短文,漫步在堤岸的梁汝学灯笼街或海上懒翁药材街,人们能感受到怎样的氛围?
Dịch nghĩa: Theo đoạn văn, khi dạo bước trên phố đèn lồng Lương Nhữ Học hoặc phố thuốc Bắc Hải Thượng Lãn Ông ở Chợ Lớn, người ta có thể cảm nhận được bầu không khí như thế nào?
第51题:阅读短文并回答问题: 广式早茶文化在西贡的发展,完美诠释了饮食习俗的本土化创新。清晨的堤岸茶楼里,食客们一边品尝着晶莹剔透的虾饺、热气腾腾的叉烧包和蛋挞,一边翻阅报纸或洽谈生意,这被称为“一盅两件”。有趣的是,西贡的早茶点心在保留传统粤菜鲜美口感的同时,还巧妙融入了南方热带食材,例如用新鲜椰汁调制糕点、搭配越南滴漏咖啡或菊花冰茶,形成了独具西贡风情的早茶体验。 清晨堤岸茶楼里的食客们在品茗吃点心的同时,还常做哪些事?
Dịch nghĩa: Theo đoạn văn, các thực khách trong tửu lầu trà ở Chợ Lớn vào buổi sáng sớm vừa thưởng trà ăn điểm tâm vừa thường làm những việc gì?
第54题:阅读短文并回答问题: 作为越南南方的经济引擎,胡志明市与珠江三角洲城市群在港口物流、绿色能源和跨境电子商务领域的合作日益紧密。每天清晨,满载着越南火龙果、榴莲、咖啡豆和榴莲冻品的冷链集装箱货轮从西贡港启航,数日之内便能抵达广州南沙港或深圳盐田港,直接进入中国各大城市的生鲜超市。高效便捷的海上物流通道,不仅降低了外贸企业的运输成本,更让两地百姓的餐桌变得更加丰富。 短文中提到胡志明市与珠江三角洲城市群在哪些领域的合作日益紧密?
Dịch nghĩa: Đoạn văn đề cập TP.HCM và cụm đô thị Châu Giang Tam Giác Châu hợp tác ngày càng chặt chẽ trong những lĩnh vực nào?
第57题:阅读短文并回答问题: 胡志明市黎鸿峰重点高中的中文专业班素以教学传统深厚、学生实践能力突出而闻名。学校不仅开设了系统的现代汉语听说读写课程,还经常组织学生深入堤岸历史会馆开展田野调查,采访老一辈华裔手工艺人,记录狮舞扎作、传统书法春联以及广式月饼的制作技艺。这种将课堂语言知识与社区鲜活文化相结合的教学模式,让年轻学子对汉语的实用价值有了更真切的体会。 根据短文,这种结合课堂与社区文化的教学模式给学生带来了什么收获?
Dịch nghĩa: Theo đoạn văn, mô hình giảng dạy kết hợp giữa lớp học và văn hóa cộng đồng này đã mang lại thu hoạch gì cho học sinh?