Đề CHUYEN-LOP-10-TIENG-TRUNG-HA-LONG

60 phút • 50 câu

HSK 4 · 50 câu · 60 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 4

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H4-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Vào Lớp 10 Chuyên Tiếng Trung (Mã Đề CHUYEN-LOP-10-TIENG-TRUNG-HA-LONG)

Đề thi mã CHUYEN-LOP-10-TIENG-TRUNG-HA-LONG gồm tổng cộng 50 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 60 phút. Thang điểm chuẩn: 100 điểm (Đạt từ 60 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 4 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio HL-01

Đáp Án HL-01 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi Chuyên Tiếng Trung Lớp 10 (60 Câu)

Bảng đáp án HL-01 chính thức trọn bộ 60 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio HL-01 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề HL-01 (Câu 1 – 60)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A
Câu 2:C
Câu 3:B
Câu 4:D
Câu 5:A
Câu 6:D
Câu 7:B
Câu 8:C
Câu 9:D
Câu 10:A
Câu 11:C
Câu 12:B
Câu 13:A
Câu 14:D
Câu 15:B
Câu 16:C
Câu 17:A
Câu 18:D
Câu 19:B
Câu 20:C
Câu 21:B
Câu 22:D
Câu 23:A
Câu 24:C
Câu 25:D
Câu 26:A
Câu 27:B
Câu 28:C
Câu 29:A
Câu 30:D
Câu 31:B
Câu 32:C
Câu 33:A
Câu 34:D
Câu 35:B
Câu 36:D
Câu 37:A
Câu 38:B
Câu 39:C
Câu 40:C
Câu 41:D
Câu 42:A
Câu 43:B
Câu 44:C
Câu 45:A
Câu 46:D
Câu 47:B
Câu 48:C
Câu 49:A
Câu 50:D
Câu 51:B
Câu 52:A
Câu 53:C
Câu 54:D
Câu 55:B
Câu 56:C
Câu 57:A
Câu 58:D
Câu 59:B
Câu 60:C
Câu 1Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第1题:下龙湾拥有成千上万座奇峰异岛,每年都吸引着无数国内外游客前来观【光】。

  • A. guāng
  • B. guǎng
  • C. kuāng
  • D. gāng

Dịch nghĩa: Vịnh Hạ Long sở hữu hàng ngàn ngọn núi đá kỳ vĩ, mỗi năm đều thu hút vô số du khách trong và ngoài nước đến tham quan.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A)
Câu đề bài:
第1题:下龙湾拥有成千上万座奇峰异岛,每年都吸引着无数国内外游客前来观【光】。
Nghĩa tiếng Việt:
Vịnh Hạ Long sở hữu hàng ngàn ngọn núi đá kỳ vĩ, mỗi năm đều thu hút vô số du khách trong và ngoài nước đến tham quan.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    guāng (chữ 光 đọc là guāng (thanh 1) — QUANG trong 观光 (tham quan))
  • B
    guǎng (sai thanh điệu sang thanh 3)
  • C
    kuāng (sai thanh mẫu sang k bật hơi)
  • D
    gāng (thiếu giới âm -u-)
Phân tích đối chiếu:
Từ 观光 (QUAN QUANG → tham quan, du lịch) có chữ 光 phát âm chuẩn là guāng (thanh 1). → Chọn phương án A.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 4Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第4题:清晨的海湾薄雾弥漫,远处的石灰岩岛屿在阳光下显得格外秀______。

  • A. 利
  • B. 力
  • C. 历
  • D. 丽

Dịch nghĩa: Vịnh biển buổi sớm mai sương mỏng giăng mờ, những hòn đảo đá vôi phía xa dưới ánh nắng hiện lên vẻ đẹp vô cùng thanh tú.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 4 (D)
Câu đề bài:
第4题:清晨的海湾薄雾弥漫,远处的石灰岩岛屿在阳光下显得格外秀______。
Nghĩa tiếng Việt:
Vịnh biển buổi sớm mai sương mỏng giăng mờ, những hòn đảo đá vôi phía xa dưới ánh nắng hiện lên vẻ đẹp vô cùng thanh tú.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    利 (LỢI — sắc bén, thuận lợi)
  • B
    力 (LỰC — sức lực)
  • C
    历 (LỊCH — trải qua, lịch sử)
  • D
    丽 (LỆ — 秀丽 (tươi đẹp, thanh tú))
Phân tích đối chiếu:
Tính từ 秀丽 (TÚ LỆ → thanh tú, tươi đẹp) dùng để miêu tả phong cảnh núi non biển đảo dùng chữ 丽. → Chọn phương án D.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 7Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第7题:这______描绘广宁海岸红树林生态的摄影作品,在国际环保影展上荣获金奖。

  • A. 顿
  • B. 幅
  • C. 座
  • D. 棵

Dịch nghĩa: Bức tác phẩm nhiếp ảnh khắc họa hệ sinh thái rừng ngập mặn ven biển Quảng Ninh này đã giành giải Vàng tại triển lãm ảnh bảo vệ môi trường quốc tế.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 7 (B)
Câu đề bài:
第7题:这______描绘广宁海岸红树林生态的摄影作品,在国际环保影展上荣获金奖。
Nghĩa tiếng Việt:
Bức tác phẩm nhiếp ảnh khắc họa hệ sinh thái rừng ngập mặn ven biển Quảng Ninh này đã giành giải Vàng tại triển lãm ảnh bảo vệ môi trường quốc tế.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    顿 (ĐỐN — lượng từ cho bữa ăn)
  • B
    幅 (PHỨC — lượng từ cho bức tranh, bức ảnh nghệ thuật)
  • C
    座 (TỌA — lượng từ cho ngọn núi, tòa nhà)
  • D
    棵 (KHOA — lượng từ cho cây cối)
Phân tích đối chiếu:
phương án B.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 11Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第11题:导游反复提醒游客,参观惊讶洞时请勿随手______钟乳石,以免破坏自然景观。

  • A. 赔偿
  • B. 朗读
  • C. 触摸
  • D. 广播

Dịch nghĩa: Hướng dẫn viên nhắc nhở du khách nhiều lần rằng khi tham quan hang Sửng Sốt xin đừng tùy tiện chạm tay vào thạch nhũ để tránh làm hỏng cảnh quan tự nhiên.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 11 (C)
Câu đề bài:
第11题:导游反复提醒游客,参观惊讶洞时请勿随手______钟乳石,以免破坏自然景观。
Nghĩa tiếng Việt:
Hướng dẫn viên nhắc nhở du khách nhiều lần rằng khi tham quan hang Sửng Sốt xin đừng tùy tiện chạm tay vào thạch nhũ để tránh làm hỏng cảnh quan tự nhiên.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    赔偿 (BỒI THƯỜNG — đền bù)
  • B
    朗读 (LÃNG ĐỘC — đọc to)
  • C
    触摸 (XÚC MÔ — chạm tay vào, sờ vào)
  • D
    广播 (QUẢNG BÁ — phát thanh)
Phân tích đối chiếu:
Thạch nhũ nhạy cảm với mồ hôi tay người, nên hành động bị nghiêm cấm là 触摸 (XÚC MÔ → sờ, chạm vào). → Chọn phương án C.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 14Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第14题:这家滨海生态酒店全部采用可降解竹制洗漱用品,深受环保人士的______。

  • A. 嫉妒
  • B. 埋怨
  • C. 蔑视
  • D. 青睐

Dịch nghĩa: Khách sạn sinh thái ven biển này hoàn toàn sử dụng đồ dùng vệ sinh cá nhân bằng tre tự phân hủy, nhận được sự yêu thích đặc biệt của những người bảo vệ môi trường.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (D)
Câu đề bài:
第14题:这家滨海生态酒店全部采用可降解竹制洗漱用品,深受环保人士的______。
Nghĩa tiếng Việt:
Khách sạn sinh thái ven biển này hoàn toàn sử dụng đồ dùng vệ sinh cá nhân bằng tre tự phân hủy, nhận được sự yêu thích đặc biệt của những người bảo vệ môi trường.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    嫉妒 (TẬT ĐỐ — ghen tị)
  • B
    埋怨 (MAI OÁN — oán trách)
  • C
    蔑视 (MIỆT THỊ — coi thường)
  • D
    青睐 (THANH LÃI — sự yêu thích, ưa chuộng)
Phân tích đối chiếu:
phương án D.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 17Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第17题:由于海上突然刮起七级大风,港务局不得不______今天下午的所有出海游船航次暂时取消。

  • A. 把
  • B. 被
  • C. 朝
  • D. 距

Dịch nghĩa: Do trên biển đột nhiên nổi gió lớn cấp bảy, cảng vụ đành phải tạm thời hủy bỏ toàn bộ các chuyến tàu du lịch ra khơi chiều nay.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (A)
Câu đề bài:
第17题:由于海上突然刮起七级大风,港务局不得不______今天下午的所有出海游船航次暂时取消。
Nghĩa tiếng Việt:
Do trên biển đột nhiên nổi gió lớn cấp bảy, cảng vụ đành phải tạm thời hủy bỏ toàn bộ các chuyến tàu du lịch ra khơi chiều nay.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    把 (BẢ — giới từ câu chữ 把 đưa tân ngữ xác định lên trước động từ 取消)
  • B
    被 (BỊ — giới từ câu bị động)
  • C
    朝 (TRIỀU — hướng về phía)
  • D
    距 (CỰ — cách khoảng)
Phân tích đối chiếu:
phương án A.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 21Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第21题:______发展海洋经济能带来可观的旅游收入,我们______绝不能以牺牲生态环境为代价。

  • A. 因为……所以……
  • B. 即使……也……
  • C. 只要……就……
  • D. 不仅……而且……

Dịch nghĩa: Cho dù phát triển kinh tế biển có thể mang lại nguồn thu du lịch đáng kể, chúng ta cũng tuyệt đối không được đánh đổi bằng cái giá hy sinh môi trường sinh thái.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 21 (B)
Câu đề bài:
第21题:______发展海洋经济能带来可观的旅游收入,我们______绝不能以牺牲生态环境为代价。
Nghĩa tiếng Việt:
Cho dù phát triển kinh tế biển có thể mang lại nguồn thu du lịch đáng kể, chúng ta cũng tuyệt đối không được đánh đổi bằng cái giá hy sinh môi trường sinh thái.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    因为……所以…… (NHÂN VỊ. SỞ DĨ. — bởi vì. cho nên.)
  • B
    即使……也…… (TỨC SỬ. DÃ. — cho dù. cũng. (nhượng bộ giả định))
  • C
    只要……就…… (CHỈ YẾU. TỰU. — chỉ cần. thì.)
  • D
    不仅……而且…… (BẤT CẬN. NHI THẢ. — không những. mà còn.)
Phân tích đối chiếu:
phương án B.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 24Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第24题:这片珊瑚礁保育区面积太小,根本容纳______上百名潜水游客同时下水参观。

  • A. 不起
  • B. 不懂
  • C. 不下
  • D. 不着

Dịch nghĩa: Khu bảo tồn rặng san hô này diện tích quá nhỏ, hoàn toàn không thể chứa nổi hàng trăm du khách lặn biển xuống nước tham quan cùng một lúc.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 24 (C)
Câu đề bài:
第24题:这片珊瑚礁保育区面积太小,根本容纳______上百名潜水游客同时下水参观。
Nghĩa tiếng Việt:
Khu bảo tồn rặng san hô này diện tích quá nhỏ, hoàn toàn không thể chứa nổi hàng trăm du khách lặn biển xuống nước tham quan cùng một lúc.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    不起 (BẤT KHỞI — không đủ tiền chi trả)
  • B
    不懂 (BẤT ĐỔNG — không hiểu)
  • C
    不下 (BẤT HẠ — bổ ngữ khả năng 容纳不下: không chứa nổi, không đủ chỗ)
  • D
    不着 (BẤT TRƯỚC — không chạm tới/không tìm thấy)
Phân tích đối chiếu:
phương án C.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 27Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第27题:与其在岸上隔着屏幕看纪录片,______亲自乘皮划艇深入下龙湾的海蚀洞探秘一番。

  • A. 况且
  • B. 不如
  • C. 否则
  • D. 何况

Dịch nghĩa: Thay vì đứng trên bờ nhìn qua màn hình xem phim tài liệu, chi bằng tự mình chèo thuyền kayak tiến sâu vào hang hàm ếch trên Vịnh Hạ Long khám phá một chuyến.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (B)
Câu đề bài:
第27题:与其在岸上隔着屏幕看纪录片,______亲自乘皮划艇深入下龙湾的海蚀洞探秘一番。
Nghĩa tiếng Việt:
Thay vì đứng trên bờ nhìn qua màn hình xem phim tài liệu, chi bằng tự mình chèo thuyền kayak tiến sâu vào hang hàm ếch trên Vịnh Hạ Long khám phá một chuyến.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    况且 (HUỐNG THẢ — huống hồ)
  • B
    不如 (BẤT NHƯ — 与其……不如……: thay vì. chi bằng.)
  • C
    否则 (PHỦ TẮC — nếu không thì)
  • D
    何况 (HÀ HUỐNG — huống chi)
Phân tích đối chiếu:
phương án B.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 31Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第31题:选出与画括号词语意思最相近的一项: 从云屯国际机场俯瞰海面,大大小小的翠绿岛屿【星罗棋布】,景色蔚为壮观。

  • A. 只有孤零零的一两座
  • B. 数量很多且分布得很广
  • C. 排列得像一条笔直的线
  • D. 全部被海水淹没不见了

Dịch nghĩa: Nhìn từ sân bay quốc tế Vân Đồn xuống mặt biển, những hòn đảo xanh biếc lớn nhỏ phân bố dày đặc khắp nơi, khung cảnh vô cùng hùng vĩ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 31 (B)
Câu đề bài:
第31题:选出与画括号词语意思最相近的一项: 从云屯国际机场俯瞰海面,大大小小的翠绿岛屿【星罗棋布】,景色蔚为壮观。
Nghĩa tiếng Việt:
Nhìn từ sân bay quốc tế Vân Đồn xuống mặt biển, những hòn đảo xanh biếc lớn nhỏ phân bố dày đặc khắp nơi, khung cảnh vô cùng hùng vĩ.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    只有孤零零的一两座 (chỉ có lẻ loi một hai hòn đảo)
  • B
    数量很多且分布得很广 (TINH LA KỲ BỐ — số lượng rất nhiều và phân bố rộng khắp như sao trên trời, quân cờ trên bàn)
  • C
    排列得像一条笔直的线 (xếp thẳng tắp như một đường kẻ)
  • D
    全部被海水淹没不见了 (hoàn toàn bị nước biển nhấn chìm)
Phân tích đối chiếu:
phương án B.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 34Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第34题:选出与画括号词语意思最相近的一项: 广宁省拥有【得天独厚】的深水良港与漫长海岸线,非常适合发展海洋物流业。

  • A. 自然环境极其恶劣贫瘠
  • B. 完全依靠人工制造出来
  • C. 缺乏任何发展经济的资源
  • D. 所处的自然条件极为优越独特

Dịch nghĩa: Tỉnh Quảng Ninh sở hữu cảng nước sâu tốt và đường bờ biển dài được thiên nhiên đặc biệt ưu đãi, rất thích hợp để phát triển ngành logistics biển.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (D)
Câu đề bài:
第34题:选出与画括号词语意思最相近的一项: 广宁省拥有【得天独厚】的深水良港与漫长海岸线,非常适合发展海洋物流业。
Nghĩa tiếng Việt:
Tỉnh Quảng Ninh sở hữu cảng nước sâu tốt và đường bờ biển dài được thiên nhiên đặc biệt ưu đãi, rất thích hợp để phát triển ngành logistics biển.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    自然环境极其恶劣贫瘠 (môi trường tự nhiên vô cùng khắc nghiệt nghèo nàn)
  • B
    完全依靠人工制造出来 (hoàn toàn dựa vào sức người chế tạo ra)
  • C
    缺乏任何发展经济的资源 (thiếu mọi nguồn lực phát triển kinh tế)
  • D
    所处的自然条件极为优越独特 (ĐẮC THIÊN ĐỘC HẬU — được thiên nhiên ưu đãi đặc biệt với điều kiện vượt trội)
Phân tích đối chiếu:
phương án D.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 37Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第37题:选出括号内词语在句中最恰当的位置: [A] 游船码头的工作人员 [B] 都会为每一位登船的旅客 [C] 发放救生衣和环保手册 [D]。(每次出航之前)

  • A. 位置 [A]
  • B. 位置 [B]
  • C. 位置 [C]
  • D. 位置 [D]

Dịch nghĩa: Trước mỗi chuyến ra khơi, nhân viên bến tàu du lịch đều phát áo phao và sổ tay bảo vệ môi trường cho từng hành khách lên tàu.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 37 (A)
Câu đề bài:
第37题:选出括号内词语在句中最恰当的位置: [A] 游船码头的工作人员 [B] 都会为每一位登船的旅客 [C] 发放救生衣和环保手册 [D]。(每次出航之前)
Nghĩa tiếng Việt:
Trước mỗi chuyến ra khơi, nhân viên bến tàu du lịch đều phát áo phao và sổ tay bảo vệ môi trường cho từng hành khách lên tàu.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    位置 [A] (đầu câu trước chủ ngữ làm trạng ngữ chỉ thời gian lặp lại)
  • B
    位置 [B] (giữa chủ ngữ và phó từ 都会)
  • C
    位置 [C] (sau giới từ 为)
  • D
    位置 [D] (cuối câu sau tân ngữ)
Phân tích đối chiếu:
phương án A.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 41Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第41题:大自然用亿万年的海浪侵蚀与溶蚀作用,雕琢出了下龙湾千姿百态、宛如______般的奇峰异洞。

  • A. 画蛇添足
  • B. 守株待兔
  • C. 井底之蛙
  • D. 鬼斧神工

Dịch nghĩa: Thiên nhiên dùng tác động xâm thực và hòa tan của sóng biển suốt hàng trăm triệu năm để chạm khắc nên những ngọn núi hang động muôn hình vạn trạng đẹp tựa bàn tay thần thánh tạo tác của Vịnh Hạ Long.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 41 (D)
Câu đề bài:
第41题:大自然用亿万年的海浪侵蚀与溶蚀作用,雕琢出了下龙湾千姿百态、宛如______般的奇峰异洞。
Nghĩa tiếng Việt:
Thiên nhiên dùng tác động xâm thực và hòa tan của sóng biển suốt hàng trăm triệu năm để chạm khắc nên những ngọn núi hang động muôn hình vạn trạng đẹp tựa bàn tay thần thánh tạo tác của Vịnh Hạ Long.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    画蛇添足 (HỌA XÀ THIÊM TÚC — vẽ rắn thêm chân, làm thừa)
  • B
    守株待兔 (THỦ CHU ĐÃI THỐ — ôm cây đợi thỏ)
  • C
    井底之蛙 (TỈNH ĐỂ CHI OA — ếch ngồi đáy giếng)
  • D
    鬼斧神工 (QUỶ PHỦ THẦN CÔNG — khéo léo kỳ diệu như có bàn tay thần thánh chạm khắc)
Phân tích đối chiếu:
phương án D.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 44Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第44题:围绕广宁省海洋生态保护主题,下列各句中没有语病、表达最准确的一项是:______

  • A. 由于开展了“无塑海湾”宣传活动,使广大游客的海洋环保意识得到了提高。
  • B. 下龙湾的春天是一个海风习习、风景优美的地方。
  • C. 通过开展“无塑海湾”宣传活动,广大游客的海洋环保意识得到了显著提高。
  • D. 我们班差不多根本没有同学没去过广宁省下龙湾旅游。

Dịch nghĩa: Xoay quanh chủ đề bảo vệ sinh thái biển tỉnh Quảng Ninh, câu không mắc lỗi ngữ pháp và diễn đạt chuẩn xác nhất là câu A.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 44 (C)
Câu đề bài:
第44题:围绕广宁省海洋生态保护主题,下列各句中没有语病、表达最准确的一项是:______
Nghĩa tiếng Việt:
Xoay quanh chủ đề bảo vệ sinh thái biển tỉnh Quảng Ninh, câu không mắc lỗi ngữ pháp và diễn đạt chuẩn xác nhất là câu A.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    由于开展了“无塑海湾”宣传活动,使广大游客的海洋环保意识得到了提高。 (Sai ngữ pháp: dùng đồng thời 由于.使. làm câu bị khuyết chủ ngữ)
  • B
    下龙湾的春天是一个海风习习、风景优美的地方。 (Sai logic chủ-vị: 春天 (mùa xuân) không thể là 地方 (nơi chốn))
  • C
    通过开展“无塑海湾”宣传活动,广大游客的海洋环保意识得到了显著提高。 (Câu đúng ngữ pháp: có chủ ngữ 意识 và vị ngữ 得到了显著提高)
  • D
    我们班差不多根本没有同学没去过广宁省下龙湾旅游。 (Sai logic phó từ: 差不多 (gần như) mâu thuẫn với 根本没有 (hoàn toàn không))
Phân tích đối chiếu:
Phương án có cấu trúc chuẩn xác là “通过……,广大游客的海洋环保意识得到了显著提高” (tránh lỗi khuyết chủ ngữ do dùng thừa 使). → Chọn phương án C.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 47Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第47题:阅读下面的短文,回答问题: 下龙湾位于越南广宁省东北部,拥有近两千座造型奇特的石灰岩岛屿,被联合国教科文组织列入世界自然遗产名录。清晨,碧绿的海面上薄雾缭绕,大大小小的石岛星罗棋布,宛如一幅气势恢宏的水墨画卷。近年来,为了保护这片珍贵的海洋生态系统,当地政府大力推行“无塑下龙湾”绿色倡议,严格禁止游船向海里排放污水,并引导游客拒绝使用一次性塑料制品。同时,环卫团队每天驾驶环保太阳能清洁船收集海面漂浮物,让古老的海上奇观始终保持清澈与纯净。 问题:短文中将清晨薄雾缭绕的下龙湾比作什么?

  • A. 一座热闹非凡的现代不夜城
  • B. 一幅气势恢宏的水墨画卷
  • C. 一片一望无际的金色沙漠
  • D. 一条奔流不息的地下暗河

Dịch nghĩa: Trong đoạn văn, Vịnh Hạ Long buổi sớm mai sương mỏng bao phủ được ví như điều gì? — Một bức tranh thủy mặc hùng vĩ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 47 (B)
Câu đề bài:
第47题:阅读下面的短文,回答问题: 下龙湾位于越南广宁省东北部,拥有近两千座造型奇特的石灰岩岛屿,被联合国教科文组织列入世界自然遗产名录。清晨,碧绿的海面上薄雾缭绕,大大小小的石岛星罗棋布,宛如一幅气势恢宏的水墨画卷。近年来,为了保护这片珍贵的海洋生态系统,当地政府大力推行“无塑下龙湾”绿色倡议,严格禁止游船向海里排放污水,并引导游客拒绝使用一次性塑料制品。同时,环卫团队每天驾驶环保太阳能清洁船收集海面漂浮物,让古老的海上奇观始终保持清澈与纯净。 问题:短文中将清晨薄雾缭绕的下龙湾比作什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Trong đoạn văn, Vịnh Hạ Long buổi sớm mai sương mỏng bao phủ được ví như điều gì? — Một bức tranh thủy mặc hùng vĩ.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    一座热闹非凡的现代不夜城 (một thành phố hiện đại sầm uất không ngủ)
  • B
    一幅气势恢宏的水墨画卷 (một bức tranh thủy mặc hùng vĩ tráng lệ)
  • C
    一片一望无际的金色沙漠 (một sa mạc vàng óng mênh mông)
  • D
    一条奔流不息的地下暗河 (một dòng sông ngầm chảy mãi không ngừng)
Phân tích đối chiếu:
phương án B.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第51题:阅读下面的短文,回答问题: 随着跨境经济合作区的加快建设,广宁省芒街口岸正逐步实现数字化与智能化转型。过去,满载热带水果与海产品的冷链货车在口岸通关,往往需要人工核对大量纸质单据,排队等候好几个小时。如今,依托智能扫码系统与自动化电子通道,货运司机只需提前在网上申报数据,抵达关卡后短短几分钟即可办妥查验手续。通关效率的大幅提升,不仅降低了新鲜农海产品的运输损耗,还吸引了众多物流与加工企业落户边境产业园,为当地青年创造了数以千计的就业岗位。 问题:过去冷链货车在芒街口岸通关时面临什么困难?

  • A. 口岸没有修建公路,只能靠人工背运水果
  • B. 需要人工核对大量纸质单据,排队等候好几个小时
  • C. 电子系统收费过高,导致没有司机愿意申报
  • D. 每天只允许一辆货车通过边境关卡

Dịch nghĩa: Trước đây xe tải lạnh khi làm thủ tục thông quan tại cửa khẩu Móng Cái gặp phải khó khăn gì? — Phải kiểm tra thủ công nhiều giấy tờ và xếp hàng chờ mấy giờ liền.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (B)
Câu đề bài:
第51题:阅读下面的短文,回答问题: 随着跨境经济合作区的加快建设,广宁省芒街口岸正逐步实现数字化与智能化转型。过去,满载热带水果与海产品的冷链货车在口岸通关,往往需要人工核对大量纸质单据,排队等候好几个小时。如今,依托智能扫码系统与自动化电子通道,货运司机只需提前在网上申报数据,抵达关卡后短短几分钟即可办妥查验手续。通关效率的大幅提升,不仅降低了新鲜农海产品的运输损耗,还吸引了众多物流与加工企业落户边境产业园,为当地青年创造了数以千计的就业岗位。 问题:过去冷链货车在芒街口岸通关时面临什么困难?
Nghĩa tiếng Việt:
Trước đây xe tải lạnh khi làm thủ tục thông quan tại cửa khẩu Móng Cái gặp phải khó khăn gì? — Phải kiểm tra thủ công nhiều giấy tờ và xếp hàng chờ mấy giờ liền.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    口岸没有修建公路,只能靠人工背运水果 (cửa khẩu chưa làm đường bộ, chỉ có thể vác trái cây bằng sức người)
  • B
    需要人工核对大量纸质单据,排队等候好几个小时 (phải đối chiếu thủ công lượng lớn chứng từ giấy và xếp hàng chờ đợi suốt mấy tiếng đồng hồ)
  • C
    电子系统收费过高,导致没有司机愿意申报 (hệ thống điện tử thu phí quá cao khiến không tài xế nào muốn khai báo)
  • D
    每天只允许一辆货车通过边境关卡 (mỗi ngày chỉ cho phép duy nhất một xe tải đi qua trạm biên giới)
Phân tích đối chiếu:
phương án B.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 54Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第54题:阅读下面的短文,回答问题: 随着跨境经济合作区的加快建设,广宁省芒街口岸正逐步实现数字化与智能化转型。过去,满载热带水果与海产品的冷链货车在口岸通关,往往需要人工核对大量纸质单据,排队等候好几个小时。如今,依托智能扫码系统与自动化电子通道,货运司机只需提前在网上申报数据,抵达关卡后短短几分钟即可办妥查验手续。通关效率的大幅提升,不仅降低了新鲜农海产品的运输损耗,还吸引了众多物流与加工企业落户边境产业园,为当地青年创造了数以千计的就业岗位。 问题:智慧口岸建设为当地社会经济发展带来了什么积极影响?

  • A. 导致当地所有传统市场被迫永久关闭
  • B. 使边境地区的年轻人口全部迁往国外
  • C. 减少了跨境经济合作区的对外贸易总额
  • D. 吸引了众多物流与加工企业落户边境产业园,为当地青年创造了大量就业岗位

Dịch nghĩa: Việc xây dựng cửa khẩu thông minh đã mang lại tác động tích cực nào cho kinh tế - xã hội địa phương? — Thu hút nhiều doanh nghiệp logistics, chế biến và tạo hàng ngàn việc làm cho thanh niên.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 54 (D)
Câu đề bài:
第54题:阅读下面的短文,回答问题: 随着跨境经济合作区的加快建设,广宁省芒街口岸正逐步实现数字化与智能化转型。过去,满载热带水果与海产品的冷链货车在口岸通关,往往需要人工核对大量纸质单据,排队等候好几个小时。如今,依托智能扫码系统与自动化电子通道,货运司机只需提前在网上申报数据,抵达关卡后短短几分钟即可办妥查验手续。通关效率的大幅提升,不仅降低了新鲜农海产品的运输损耗,还吸引了众多物流与加工企业落户边境产业园,为当地青年创造了数以千计的就业岗位。 问题:智慧口岸建设为当地社会经济发展带来了什么积极影响?
Nghĩa tiếng Việt:
Việc xây dựng cửa khẩu thông minh đã mang lại tác động tích cực nào cho kinh tế - xã hội địa phương? — Thu hút nhiều doanh nghiệp logistics, chế biến và tạo hàng ngàn việc làm cho thanh niên.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    导致当地所有传统市场被迫永久关闭 (khiến toàn bộ chợ truyền thống địa phương buộc phải đóng cửa vĩnh viễn)
  • B
    使边境地区的年轻人口全部迁往国外 (khiến toàn bộ dân số trẻ vùng biên giới di cư ra nước ngoài)
  • C
    减少了跨境经济合作区的对外贸易总额 (làm giảm tổng kim ngạch thương mại đối ngoại của khu hợp tác kinh tế)
  • D
    吸引了众多物流与加工企业落户边境产业园,为当地青年创造了大量就业岗位 (thu hút nhiều doanh nghiệp logistics và chế biến đầu tư vào khu công nghiệp biên giới, tạo hàng ngàn việc làm cho thanh niên)
Phân tích đối chiếu:
phương án D.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 57Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第57题:阅读下面的短文,回答问题: 在广宁省漫长的海岸线上,茂密的红树林被称为守护沿海村镇的“绿色长城”。红树林拥有盘根错节的发达根系,不仅能够有效减弱台风和海浪对堤岸的猛烈冲击,防止水土流失,还为鱼类、虾蟹以及迁徙候鸟提供了安全的栖息与繁衍场所。此外,海洋生物学家指出,红树林湿地吸收和储存二氧化碳的能力远超陆地热带雨林,在缓解全球气候变化方面发挥着不可替代的“蓝碳”作用。因此,近五年来上万名青年志愿者纷纷参与沿海植树造林行动,让受损的滩涂重新焕发生机。 问题:除了保护海岸堤坝之外,红树林还为海洋生物提供了什么?

  • A. 为鱼类、虾蟹以及迁徙候鸟提供了安全的栖息与繁衍场所
  • B. 为深海鲸鱼提供了淡水饮用来源
  • C. 为人工养殖场提供了免费的化学饲料
  • D. 为远洋货轮提供了天然的燃料补给

Dịch nghĩa: Ngoài việc bảo vệ đê biển ra, rừng ngập mặn còn mang lại điều gì cho sinh vật biển? — Cung cấp nơi trú ngụ và sinh sôi an toàn cho cá, tôm cua và chim di cư.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 57 (A)
Câu đề bài:
第57题:阅读下面的短文,回答问题: 在广宁省漫长的海岸线上,茂密的红树林被称为守护沿海村镇的“绿色长城”。红树林拥有盘根错节的发达根系,不仅能够有效减弱台风和海浪对堤岸的猛烈冲击,防止水土流失,还为鱼类、虾蟹以及迁徙候鸟提供了安全的栖息与繁衍场所。此外,海洋生物学家指出,红树林湿地吸收和储存二氧化碳的能力远超陆地热带雨林,在缓解全球气候变化方面发挥着不可替代的“蓝碳”作用。因此,近五年来上万名青年志愿者纷纷参与沿海植树造林行动,让受损的滩涂重新焕发生机。 问题:除了保护海岸堤坝之外,红树林还为海洋生物提供了什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Ngoài việc bảo vệ đê biển ra, rừng ngập mặn còn mang lại điều gì cho sinh vật biển? — Cung cấp nơi trú ngụ và sinh sôi an toàn cho cá, tôm cua và chim di cư.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    为鱼类、虾蟹以及迁徙候鸟提供了安全的栖息与繁衍场所 (cung cấp nơi cư trú và sinh sản an toàn cho các loài cá, tôm cua cũng như chim di cư)
  • B
    为深海鲸鱼提供了淡水饮用来源 (cung cấp nguồn nước ngọt uống được cho cá voi biển sâu)
  • C
    为人工养殖场提供了免费的化学饲料 (cung cấp thức ăn hóa học miễn phí cho các trại nuôi nhân tạo)
  • D
    为远洋货轮提供了天然的燃料补给 (cung cấp nhiên liệu tự nhiên cho tàu chở hàng viễn dương)
Phân tích đối chiếu:
phương án A.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.