Mô phỏng phòng máy
Phòng THI Thật
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
60 phút • 50 câu
Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.
SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H4-GUEST
Mô phỏng phòng máy
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
Dành cho người mới
Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.
Luyện phản xạ
Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor
Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.
Đề thi mã CHUYEN-LOP-10-TIENG-TRUNG-BIEN-HOA gồm tổng cộng 50 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 60 phút. Thang điểm chuẩn: 100 điểm (Đạt từ 60 điểm).
Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.
Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 4 có giải thích ngữ pháp chi tiết.
Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.
Bảng đáp án BH-01 chính thức trọn bộ 60 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio BH-01 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.
第1题:选出下列词语中画线字读音完全相同的一项:______。
Dịch nghĩa: Chọn nhóm từ có chữ gạch chân phát âm hoàn toàn giống nhau.
第4题:红河平原土地肥沃,灌溉便利,自古以来就是越南重要的粮食______。
Dịch nghĩa: Đồng bằng sông Hồng đất đai màu mỡ, tưới tiêu thuận lợi, từ xưa đã là vựa/cơ sở sản xuất lương thực trọng điểm của Việt Nam.
第7题:在传统民间吹打乐表演中,老艺人们精湛的技艺令现场观众______。
Dịch nghĩa: Trong buổi biểu diễn nhạc lễ dân gian truyền thống, kỹ nghệ điêu luyện của các nghệ nhân lão luyện khiến khán giả tại chỗ tấm tắc khen ngợi không ngớt.
第11题:真正热爱读书的人,总是善于从字里行间______作者深刻的思想感情。
Dịch nghĩa: Người thực sự yêu thích đọc sách luôn giỏi cảm nhận, lĩnh hội tư tưởng và tình cảm sâu sắc của tác giả qua từng dòng chữ.
第14题:智能交通系统的推广应用,显著______了城市早晚高峰期的道路拥堵状况。
Dịch nghĩa: Việc nhân rộng và ứng dụng hệ thống giao thông thông minh đã làm dịu bớt rõ rệt tình trạng ùn tắc đường phố vào giờ cao điểm sáng tối.
第17题:______遇到多大的困难,我们都不能放弃对理想与知识的追求。
Dịch nghĩa: Cho dù gặp phải khó khăn lớn đến đâu, chúng ta cũng không thể từ bỏ sự theo đuổi lý tưởng và tri thức.
第21题:这条连接三个工业园区的环城公路已经修好了两年______。
Dịch nghĩa: Tuyến đường vành đai kết nối ba khu công nghiệp này đã được xây xong hơn hai năm rồi.
第24题:由于大雨滂沱,原本定于今天上午举行的民间戏曲露天演出不得不______。
Dịch nghĩa: Do mưa lớn tầm tã, buổi biểu diễn戏曲 dân gian ngoài trời vốn định tổ chức sáng nay đành phải hoãn lại.
第27题:每次回故乡探望祖父母,我都会去村口那棵百年古榕树下坐一______。
Dịch nghĩa: Mỗi lần về quê thăm ông bà nội, tôi đều ra ngồi một lát dưới gốc cây đa cổ thụ hàng trăm năm tuổi ở đầu làng.
第31题:选出下列句子中没有语病的一项:______。
Dịch nghĩa: Chọn câu đúng ngữ pháp, không mắc lỗi diễn đạt.
第34题:把下列四个句子组合成语意连贯的一段话,排序最恰当的一项是:______。 ① 因此,培养良好的阅读习惯需要循序渐进。 ② 阅读能力的提升并非一朝一夕之功。 ③ 久而久之,我们的思维深度和表达能力都会得到显著改善。 ④ 我们可以先从每天阅读十几页感兴趣的书籍开始。
Dịch nghĩa: Sắp xếp 4 câu sau thành một đoạn văn mạch lạc và logic nhất.
第37题:选出下列关联词语填入横线处最恰当的一项:______。 这项绿色公交工程______能减少城市尾气排放,______能为市民提供更加舒适的出行体验。
Dịch nghĩa: Chọn cặp từ nối thích hợp nhất điền vào chỗ trống: Dự án xe buýt xanh này vừa giảm khí thải đô thị, vừa mang lại trải nghiệm đi lại thoải mái hơn cho người dân.
第41题:选出下列句子中标点符号使用完全正确的一项:______。
Dịch nghĩa: Chọn câu sử dụng dấu câu hoàn toàn đúng quy tắc.
第44题:在整理个人书房时,把历史类、文学类和科普类图书分门别类地摆放,这样做的主要好处是:______。
Dịch nghĩa: Khi dọn dẹp phòng đọc sách cá nhân, việc phân loại và sắp xếp sách lịch sử, văn học, khoa học thường thức theo từng mục có lợi ích chính là gì?
第47题:阅读短文并回答问题: 红河平原是越南稻作文明的摇篮,这里不仅孕育了丰富的农业生产经验,还保留着许多历史悠久的传统村落与民间庙会。每年春天农闲时节,各地村庄都会举行隆重的祈农节和摔跤、赛龙舟、唱嘲剧等民俗活动。对于当地百姓而言,庙会既是缅怀先祖功德的庄严仪式,也是邻里之间交流情感、传承乡土文化的重要纽带。近年来,当地青年积极利用短视频平台记录并传播家乡庙会盛况,让古老的红河民俗焕发出崭新的生机。 根据短文,下列哪一项不属于文中提到的红河平原传统民俗活动?
Dịch nghĩa: Theo đoạn văn, hoạt động nào dưới đây KHÔNG thuộc các hoạt động dân gian truyền thống vùng đồng bằng sông Hồng được nhắc tới?
第51题:阅读短文并回答问题: 随着经济社会的高速发展,绿色智慧交通正在深刻改变人们的日常出行方式。近年来,连接首都与周边省份的城际铁路、电动公交巴士以及共享单车系统逐步完善,形成了多层次的低碳交通网络。乘客只需使用手机扫码,就能轻松查询车次到站时间并完成换乘支付。这不仅大幅节省了市民的通勤成本,还有效减少了汽车尾气排放,为建设生态宜居城市奠定了坚实基础。 根据短文,近年来逐步完善的低碳交通网络不包括下列哪一项?
Dịch nghĩa: Theo đoạn văn, mạng lưới giao thông phát thải thấp được hoàn thiện những năm gần đây KHÔNG bao gồm hạng mục nào?
第54题:阅读短文并回答问题: 随着经济社会的高速发展,绿色智慧交通正在深刻改变人们的日常出行方式。近年来,连接首都与周边省份的城际铁路、电动公交巴士以及共享单车系统逐步完善,形成了多层次的低碳交通网络。乘客只需使用手机扫码,就能轻松查询车次到站时间并完成换乘支付。这不仅大幅节省了市民的通勤成本,还有效减少了汽车尾气排放,为建设生态宜居城市奠定了坚实基础。 根据短文,发展低碳交通网络最终有助于实现什么目标?
Dịch nghĩa: Theo đoạn văn, phát triển mạng lưới giao thông carbon thấp góp phần hướng tới mục tiêu nào?
第57题:阅读短文并回答问题: 在信息爆炸的今天,培养深度阅读的习惯对于青少年的自我成长尤为重要。许多同学平时习惯了浏览简短的网络资讯,遇到篇幅较长的经典名著时往往缺乏耐心。其实,阅读经典就像与历代智者进行跨越时空的对话,能够帮助我们锤炼专注力,学会独立思考。只要每天抽出半小时关闭电子产品的干扰,静心品读优质书籍,做些简要的摘抄与感悟,日积月累便能收获丰厚的精神财富。 根据短文,作者把“阅读经典”比作什么?
Dịch nghĩa: Theo đoạn văn, tác giả ví việc 'đọc tác phẩm kinh điển' giống như điều gì?