Mô phỏng phòng máy
Phòng THI Thật
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
45 phút • 40 câu
Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.
SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H3-GUEST
Mô phỏng phòng máy
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
Dành cho người mới
Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.
Luyện phản xạ
Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor
Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.
Đề thi mã B1201 gồm tổng cộng 40 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 45 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).
Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.
Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 3 có giải thích ngữ pháp chi tiết.
Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.
Bảng đáp án BỘ 02 chính thức trọn bộ 40 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio BỘ 02 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.
第 1 题:选词填空(Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống trong ngữ cảnh công sở): 王经理,这是李总的( ),上面有他的手机号码和电子邮箱。
Dịch nghĩa: Danh thiếp - 名片.
第 3 题:选词填空(Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống trong ngữ cảnh công sở): 张助理,请帮我( )一张明天上午飞往广州的经济舱机票。
Dịch nghĩa: Đặt trước - 预订.
第 5 题:选词填空(Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống trong ngữ cảnh công sở): 财务部提醒:报销差旅费时必须附上正规的增值税专用( )。
Dịch nghĩa: Hóa đơn VAT - 增值税发票.
第 7 题:选词填空(Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống trong ngữ cảnh công sở): 会议将于下午两点在三楼第一会议室( ),请各部门主管准时参会。
Dịch nghĩa: Tổ chức cuộc họp - 举行会议.
第 9 题:选词填空(Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống trong ngữ cảnh công sở): 小李今天发高烧身体不适,向人事部提交了一天的病假( )。
Dịch nghĩa: Đơn xin/nộp đơn - 申请.
第 12 题:阅读理解(Đọc hiểu thông tin văn phòng, hóa đơn và thông báo): 【餐饮发票信息】 发票类型:增值税普通发票 购买方名称:北京海联商贸有限公司 开票日期:202X年3月28日 项目名称:商务宴请餐饮费 金额:¥ 1,280.00 元 税额:¥ 76.80 元 价税合计:¥ 1,356.80 元 销售方:全聚德烤鸭王府井店 12. 这张发票反映的商务消费项目是:
Dịch nghĩa: Chi phí tiếp khách ăn uống thương mại - 商务宴请餐饮费.
第 14 题:阅读理解(Đọc hiểu thông tin văn phòng, hóa đơn và thông báo): 【快递签收提醒】 顺丰速运:您寄往深圳科技园腾讯大厦的商务合同快件(单号:SF138902847)已于今日 10:15 由前台收发室前台张小姐成功签收。感谢您的使用! 14. 这则短信的主要内容是:
Dịch nghĩa: Thông báo bưu phẩm chuyển phát nhanh đã được ký nhận thành công - 快件已成功签收.
第 16 题:阅读理解(Đọc hiểu thông tin văn phòng, hóa đơn và thông báo): 【酒店会议室预订确认单】 预订单位:远东贸易发展有限公司 使用会议室:二楼牡丹厅(容纳 50 人) 预订时间:202X年4月10日 09:00 - 17:00 配套设施:高清投影仪、无线麦克风 4 支、茶歇服务(上午 10:30 与下午 15:30 各一次) 费用总计:¥ 6,800 元(已付全款) 16. 该会议室预订服务中,茶歇服务共提供几次?
Dịch nghĩa: lần tiệc trà nghỉ giữa giờ - 茶歇服务共 2 次.
第 18 题:阅读理解(Đọc hiểu thông tin văn phòng, hóa đơn và thông báo): 【展会展位搭建证件领取】 秋季广交会参展商请注意:请各参展企业凭《展位确认书》与施工安全承诺书,于 10 月 12 日至 13 日前往琶洲展馆 B 区 5 号门办理布展施工证与货车通行证。逾期办理将加收 20% 紧急手续费。 18. 参展企业在什么时候办理施工证可以免交加急手续费?
Dịch nghĩa: Từ ngày 12 đến 13 tháng 10 - 10月12日至13日.
第 21 题:职场对话理解(Đọc đoạn đối thoại công sở và chọn phương án đúng nhất): 男:李助理,明天的客户答谢晚宴安排在哪个包间? 女:在华天大酒店三楼的“长城厅”,我已经提前预订好了二十人的大圆桌。 男:菜单定了吗?客户来自广东,口味比较清淡。 女:您放心,我特意交代了酒店厨师长,以粤菜和清蒸海鲜为主,少油少盐。 21. 关于明天的答谢晚宴,可以知道什么?
Dịch nghĩa: Đặc ý chuẩn bị món Quảng Đông hải sản thanh đạm hợp khẩu vị khách - 订了粤菜海鲜.
第 23 题:职场对话理解(Đọc đoạn đối thoại công sở và chọn phương án đúng nhất): 男:陈总,德国客户刚才发来传真,询问那批机械零部件的装船进展。 女:货代公司早上通知我,货物已经在宁波港顺利装上集装箱货轮,预计今晚起航。 男:那提单什么时候能拿到? 女:明天上午船公司签发正本海运提单后,货代会第一时间派专人送到我们公司。 23. 货物目前的实际运输进展如何?
Dịch nghĩa: Đã bốc lên tàu tại cảng Ninh Ba, tối nay nhổ neo - 已经在宁波港装船.
第 25 题:职场对话理解(Đọc đoạn đối thoại công sở và chọn phương án đúng nhất): 男:刘会计,我上周去北京出差的高铁票和住宿发票,什么时候能报销到账? 女:我已经审核完毕并在财务系统提交了付款申请,领导今天上午刚签批。 男:那太好了,款项会直接转到我的工资卡吗? 女:对,本周五统一批次打款,周五下午您查一下银行卡流水就行。 25. 男员工的差旅费预计什么时候可以报销到账?
Dịch nghĩa: Chiều thứ 6 này chuyển khoản trực tiếp vào thẻ lương - 本周五下午打款.
第 27 题:职场对话理解(Đọc đoạn đối thoại công sở và chọn phương án đúng nhất): 男:人事部今天面试了几位应聘外贸业务员的候选人,有合适的吗? 女:有一位张小姐表现非常突出,英语专业八级,有一年东南亚外贸经验。 男:她的口语表达和沟通协调能力怎么样? 女:英语口语很流利,商务礼仪也很规范,技术测试成绩第一,我建议录用她。 27. 女面试官对张小姐的评价是:
Dịch nghĩa: Tiếng Anh xuất sắc, thành tích đứng đầu, đề xuất tuyển dụng chính thức - 建议录用.
第 29 题:职场对话理解(Đọc đoạn đối thoại công sở và chọn phương án đúng nhất): 男:周助理,帮我查一下去河内的航班,下周二下午有合适的吗? 女:越南航空 VN513 航班下午 15:30 起飞,飞行时间两个小时,直飞河内内排机场。 男:时间挺合适的,帮我和王副总订两张公务舱,订好后把行程单发我微信。 女:好的,我马上登录企业差旅平台出票。 29. 男领导要求订几张什么舱位的机票?
Dịch nghĩa: Hai vé hạng thương gia - 两张公务舱.
第 32 题:职场长篇阅读理解(Đọc hiểu email và văn bản doanh nghiệp): 【员工休假申请邮件】 发件人:陈婷婷 <[email protected]> 收件人:林宏达 <[email protected]> 抄送:人事行政部 <[email protected]> 主题:关于 2026 年带薪年假申请 尊敬的林总监: 您好! 根据国家劳动法及公司员工福利制度,我本年度享有 10 天带薪年休假。因家中有重要私人事务需要处理,我拟申请于 2026 年 4 月 13 日(周一)至 4 月 17 日(周五)休年假,共计 5 个工作日。 在休假期间,我已将手头的日常工作做如下交接安排: 1. 华东区老客户的日常询价与跟单,由同组的李晓华同事协助跟进; 2. 紧急突发业务,我手机将保持 24 小时开机畅通,微信随时在线回复。 休假期满后,我将于 4 月 20 日(周一)按时返岗上班。 妥否,请批示! 海外业务一部客户经理 陈婷婷 202X年4月5日 32. 陈婷婷休假期间,她的日常询价业务由谁协助跟进?
Dịch nghĩa: Đồng nghiệp Lý Hiểu Hoa trong cùng nhóm phụ trách - 由同组的李晓华同事协助跟进.
第 34 题:职场长篇阅读理解(Đọc hiểu email và văn bản doanh nghiệp): 【外贸企业招聘专员信息】 广州新联进出口贸易有限公司因海外业务扩张,现面向社会公开招聘外贸单证专员 2 名。 【岗位职责】 1. 负责外贸出口全套单据(商业发票、装箱单、提单、原产地证明等)的制作与审核; 2. 负责银行信用证(L/C)审核与交单结汇工作,确保零不符点; 3. 协助货代公司进行订舱、报关及产地证申领。 【任职资格】 1. 大专及以上学历,国际贸易、商务英语或物流相关专业优先; 2. 具备一年以上外贸单证工作实操经验,熟悉海关报关流程与信用证操作规则; 3. 英语具备大学英语四级(CET-4)或以上水平,读写流利,工作细致耐心; 4. 熟练操作办公软件及外贸ERP系统。 【薪酬福利】 基本底薪(5,500 - 7,000 元)+ 业务绩效奖金 + 五险一金 + 带薪年假 + 节日津贴。 34. 该岗位主要的日常核心职责是:
Dịch nghĩa: Làm và kiểm tra bộ chứng từ xuất nhập khẩu và L/C - 外贸全套单据制作审核.
第 36 题:职场长篇阅读理解(Đọc hiểu email và văn bản doanh nghiệp): 【外贸企业招聘专员信息】 广州新联进出口贸易有限公司因海外业务扩张,现面向社会公开招聘外贸单证专员 2 名。 【岗位职责】 1. 负责外贸出口全套单据(商业发票、装箱单、提单、原产地证明等)的制作与审核; 2. 负责银行信用证(L/C)审核与交单结汇工作,确保零不符点; 3. 协助货代公司进行订舱、报关及产地证申领。 【任职资格】 1. 大专及以上学历,国际贸易、商务英语或物流相关专业优先; 2. 具备一年以上外贸单证工作实操经验,熟悉海关报关流程与信用证操作规则; 3. 英语具备大学英语四级(CET-4)或以上水平,读写流利,工作细致耐心; 4. 熟练操作办公软件及外贸ERP系统。 【薪酬福利】 基本底薪(5,500 - 7,000 元)+ 业务绩效奖金 + 五险一金 + 带薪年假 + 节日津贴。 36. 公司的薪酬体系包含下列哪项内容?
Dịch nghĩa: Lương cơ bản + thưởng hiệu suất + 5 bảo hiểm 1 quỹ + nghỉ phép năm có lương.
第 38 题:职场长篇阅读理解(Đọc hiểu email và văn bản doanh nghiệp): 【202X年度新员工入职培训方案通知】 全体新入职员工: 欢迎加入华远国际大家庭!为帮助大家尽快熟悉公司业务体系、融入团队文化、提升岗位技能,人力资源中心将于下周组织为期三天的集中封闭式入职培训。 具体安排如下: 一、时间地点:4 月 8 日至 10 日,公司总部大楼六楼多功能培训厅。 二、课程模块设置: 第一天:企业发展历史、企业文化价值观与核心合规制度(由总裁办及法务部讲授); 第二天:主营产品知识、技术研发架构与跨国业务流程介绍(由产品研发部与外贸部骨干讲解); 第三天:商务礼仪、有效跨部门沟通技巧与职场心态(特聘资深商务礼仪专家实战演练)。 三、考核与结业: 培训最后一天下午将举行结业理论笔试与小组情景模拟演练展示。总成绩排名前三名的学员将获得“优秀新锐员工”荣誉证书及定制商务礼品,考核结果将直接计入转正评估档案。 请参训学员准时出勤,着商务正装出席。 38. 培训第一天的主要课程内容是什么?
Dịch nghĩa: Lịch sử doanh nghiệp, văn hóa và quy chế tuân thủ - 企业发展历史与合规制度.