1. Giới thiệu đề thi HSK 4 mã H41553B
Bộ đề thi thật HSK Cấp 4 chính thức mã đề H41553B được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.
| Thông Tin | Chi Tiết |
|---|---|
| Cấp độ | HSK Cấp 4 (2.0) |
| Mã đề | H41553B |
| Tổng số câu hỏi | 100 câu |
| Thời gian làm bài | 105 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 40p, Viết: 25p) |
| Tài liệu đính kèm | File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3 |
Chi tiết từng câu
Chủ đề thẻ tag:
Bảng điều khiển
Tốc độ:
PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)
Phần Nghe hiểu mã đề H41553B (xoay quanh các ngữ cảnh có từ 机考, 他选择了) — nghe băng ghi âm và chọn phương án đúng
1
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 他选择了坐火车。
√
对 (Đúng)
×
错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "上个星期去北京出差,飞机不仅准时起飞,而且还提前十分钟到北京,这真算得上是一次幸福的经历了。" (shàng gè xīng qī qù běi jīng chū chāi, fēi jī bù jǐn zhǔn shí qǐ fēi, ér qiě hái tí qián shí fēn zhōng dào běi jīng, zhè zhēn suàn dé shàng shì yí cì xìng fú de jīng lì le).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 1.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 提前 (tí qián — trước (thời hạn)); 准时 (zhǔn shí — đúng giờ); 飞机 (fēi jī — máy bay).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:上个星期去北京出差,飞机不仅准时起飞,而且还提前十分钟到北京,这真算得上是一次幸福的经历了。
- Nghĩa tiếng Việt:Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 1.
- Phân tích đối chiếu:Nội dung tiếng Trung “上个星期去北京出差,飞机不仅准时起飞,而且还提前十分钟到北京,这真算得上是一次幸福的经历了。” (Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 1) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
- Kết luận:Nhận định là SAI (× 错).
2
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 失败是成功之母。
√
对 (Đúng)
×
错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "为什么说失败是成功之母?因为我们可以从失败中发现自己的缺点,总结出很多经验,有了这些经验的积累,才有可能获得成功。" (wèi shén me shuō shī bài shì chéng gōng zhī mǔ? yīn wèi wǒ men kě yǐ cóng shī bài zhōng fā xiàn zì jǐ de quē diǎn, zǒng jié chū hěn duō jīng yàn, yǒu le zhè xiē jīng yàn de jī lěi, cái yǒu kě néng huò dé chéng gōng).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 2.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:为什么说失败是成功之母?因为我们可以从失败中发现自己的缺点,总结出很多经验,有了这些经验的积累,才有可能获得成功。
- Nghĩa tiếng Việt:Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 2.
- Phân tích đối chiếu:Nội dung tiếng Trung “为什么说失败是成功之母?因为我们可以从失败中发现自己的缺点,总结出很多经验,有了这些经验的积累,才有可能获得成功。” (Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 2) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
- Kết luận:Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
3
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 节日是文化的一部分。
√
对 (Đúng)
×
错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "节日是文化的一部分,所以,如果想了解一个国家的文化,我们可以从了解这个国家的节日开始。" (jié rì shì wén huà de yí bù fen, suǒ yǐ, rú guǒ xiǎng le jiě yí gè guó jiā de wén huà, wǒ men kě yǐ cóng liǎo jiě zhè ge guó jiā de jié rì kāi shǐ).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 3.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 节日 (jié rì — lễ hội, ngày lễ).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:节日是文化的一部分,所以,如果想了解一个国家的文化,我们可以从了解这个国家的节日开始。
- Nghĩa tiếng Việt:Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 3.
- Phân tích đối chiếu:Nội dung tiếng Trung “节日是文化的一部分,所以,如果想了解一个国家的文化,我们可以从了解这个国家的节日开始。” (Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 3) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
- Kết luận:Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
4
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 他想参加网球比赛。
√
对 (Đúng)
×
错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "你别跟我开玩笑了,我从来没学过游泳,怎么去比赛啊?你去问问小王吧,他每个周末都去游泳。" (nǐ bié gēn wǒ kāi wán xiào le, wǒ cóng lái méi xué guò yóu yǒng, zěn me qù bǐ sài a? nǐ qù wèn wèn xiǎo wáng ba, tā měi gè zhōu mò dōu qù yóu yǒng).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 4.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi); 游泳 (yóu yǒng — bơi lội).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:你别跟我开玩笑了,我从来没学过游泳,怎么去比赛啊?你去问问小王吧,他每个周末都去游泳。
- Nghĩa tiếng Việt:Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 4.
- Phân tích đối chiếu:Nội dung tiếng Trung “你别跟我开玩笑了,我从来没学过游泳,怎么去比赛啊?你去问问小王吧,他每个周末都去游泳。” (Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 4) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
- Kết luận:Nhận định là SAI (× 错).
5
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 快要放寒假了。
√
对 (Đúng)
×
错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "马上放暑假了,学校组织老师去外地旅游。我本来打算参加,但是我爱人说她要出差,所以我得在家照顾孩子。" (mǎ shàng fàng shǔ jià le, xué xiào zǔ zhī lǎo shī qù wài dì lǚ yóu. wǒ běn lái dǎ suàn cān jiā, dàn shì wǒ ài rén shuō tā yào chū chāi, suǒ yǐ wǒ dé zài jiā zhào gù hái zi).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 5.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 暑假 (shǔ jià — kỳ nghỉ hè); 旅游 (lǚ yóu — du lịch); 学校 (xué xiào — trường học); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:马上放暑假了,学校组织老师去外地旅游。我本来打算参加,但是我爱人说她要出差,所以我得在家照顾孩子。
- Nghĩa tiếng Việt:Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 5.
- Phân tích đối chiếu:Nội dung tiếng Trung “马上放暑假了,学校组织老师去外地旅游。我本来打算参加,但是我爱人说她要出差,所以我得在家照顾孩子。” (Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 5) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
- Kết luận:Nhận định là SAI (× 错).
6
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 环保要从身边小事做起。
√
对 (Đúng)
×
错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "保护环境可以从小事做起,例如少用塑料袋,将垃圾丢进垃圾桶,夏天把空调的温度开得高一些等等,这些是我们每个人都能够做到的。" (bǎo hù huán jìng kě yǐ cóng xiǎo shì zuò qǐ, lì rú shǎo yòng sù liào dài, jiāng lā jī diū jìn lā jī tǒng, xià tiān bǎ kōng tiáo de wēn dù kāi dé gāo yì xiē děng děng, zhè xiē shì wǒ men měi gè rén dōu néng gòu zuò dào de).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 6.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:保护环境可以从小事做起,例如少用塑料袋,将垃圾丢进垃圾桶,夏天把空调的温度开得高一些等等,这些是我们每个人都能够做到的。
- Nghĩa tiếng Việt:Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 6.
- Phân tích đối chiếu:Nội dung tiếng Trung “保护环境可以从小事做起,例如少用塑料袋,将垃圾丢进垃圾桶,夏天把空调的温度开得高一些等等,这些是我们每个人都能够做到的。” (Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 6) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
- Kết luận:Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
7
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 学生爱上张教授的课。
√
对 (Đúng)
×
错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "张教授总是能用最简单的方法把复杂的问题解释清楚,所以他的课很受学生欢迎。" (zhāng jiào shòu zǒng shì néng yòng zuì jiǎn dān de fāng fǎ bǎ fù zá de wèn tí jiě shì qīng chǔ, suǒ yǐ tā de kè hěn shòu xué shēng huān yíng).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 7.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 复杂 (fù zá — phức tạp); 教授 (jiào shòu — giáo sư); 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:张教授总是能用最简单的方法把复杂的问题解释清楚,所以他的课很受学生欢迎。
- Nghĩa tiếng Việt:Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 7.
- Phân tích đối chiếu:Nội dung tiếng Trung “张教授总是能用最简单的方法把复杂的问题解释清楚,所以他的课很受学生欢迎。” (Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 7) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
- Kết luận:Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
8
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 姐妹俩性格差不多。
√
对 (Đúng)
×
错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "虽然她俩是姐妹,性格却很不一样。姐姐非常安静,极少说话,妹妹正好相反,最喜欢和人聊天。" (suī rán tā liǎ shì jiě mèi, xìng gé què hěn bù yí yàng. jiě jiě fēi cháng ān jìng, jí shǎo shuō huà, mèi mei zhèng hǎo xiāng fǎn, zuì xǐ huan hé rén liáo tiān).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 8.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:虽然她俩是姐妹,性格却很不一样。姐姐非常安静,极少说话,妹妹正好相反,最喜欢和人聊天。
- Nghĩa tiếng Việt:Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 8.
- Phân tích đối chiếu:Nội dung tiếng Trung “虽然她俩是姐妹,性格却很不一样。姐姐非常安静,极少说话,妹妹正好相反,最喜欢和人聊天。” (Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 8) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
- Kết luận:Nhận định là SAI (× 错).
9
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 春天容易感冒。
√
对 (Đúng)
×
错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "春天天气忽冷忽热,容易感冒,医生提醒人们要注意室内空气质量,早上起床后应该打开窗户换换空气。如果感冒了,要及时去医院。" (chūn tiān tiān qì hū lěng hū rè, róng yì gǎn mào, yī shēng tí xǐng rén men yào zhù yì shì nèi kōng qì zhì liàng, zǎo shàng qǐ chuáng hòu yīng gāi dǎ kāi chuāng hù huàn huàn kōng qì. rú guǒ gǎn mào le, yào jí shí qù yī yuàn).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 9.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 感冒 (gǎn mào — cảm cúm); 质量 (zhì liàng — chất lượng); 医院 (yī yuàn — bệnh viện); 医生 (yī shēng — bác sĩ).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:春天天气忽冷忽热,容易感冒,医生提醒人们要注意室内空气质量,早上起床后应该打开窗户换换空气。如果感冒了,要及时去医院。
- Nghĩa tiếng Việt:Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 9.
- Phân tích đối chiếu:Nội dung tiếng Trung “春天天气忽冷忽热,容易感冒,医生提醒人们要注意室内空气质量,早上起床后应该打开窗户换换空气。如果感冒了,要及时去医院。” (Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 9) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
- Kết luận:Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
10
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 他知道怎么办签证。
√
对 (Đúng)
×
错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "办签证需要准备哪些材料,我也不太清楚,不过我有大使馆的电话号码,我可以帮你问一下。" (bàn qiān zhèng xū yào zhǔn bèi nǎ xiē cái liào, wǒ yě bú tài qīng chǔ, bú guò wǒ yǒu dà shǐ guǎn de diàn huà hào mǎ, wǒ kě yǐ bāng nǐ wèn yí xià).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 10.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 材料 (cái liào — tài liệu).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:办签证需要准备哪些材料,我也不太清楚,不过我有大使馆的电话号码,我可以帮你问一下。
- Nghĩa tiếng Việt:Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 10.
- Phân tích đối chiếu:Nội dung tiếng Trung “办签证需要准备哪些材料,我也不太清楚,不过我有大使馆的电话号码,我可以帮你问一下。” (Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 10) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
- Kết luận:Nhận định là SAI (× 错).
11
Phần 2: Hội thoại ngắn
第11题:会议原来准备什么时候开?
A
今天上午
B
明天下午
C
明天晚上
D
后天上午
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 小张,原定后天上午的会改在明天下午两点了,你通知一下其他人。 (xiǎo zhāng, yuán dìng hòu tiān shàng wǔ de huì gǎi zài míng tiān xià wǔ liǎng diǎn le, nǐ tōng zhī yí xià qí tā rén)
- Nữ (女): 好的,经理,我现在就打电话。 (hǎo de, jīng lǐ, wǒ xiàn zài jiù dǎ diàn huà)
- Câu hỏi (问): 会议原来准备什么时候开? (huì yì yuán lái zhǔn bèi shén me shí hòu kāi) — Sự việc diễn ra vào thời điểm nào?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Sự việc diễn ra vào thời điểm nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("会议原来准备什么时候开?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:男:小张,原定后天上午的会改在明天下午两点了,你通知一下其他人。 女:好的,经理,我现在就打电话。 问:会议原来准备什么时候开?
- Nghĩa tiếng Việt:Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 11.
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 今天上午 (buổi sáng (từ 8h–12h) hôm nay)
- B. 明天下午 (buổi chiều ngày mai)
- C. 明天晚上 (buổi tối, đêm ngày mai)
- D. 后天上午 (buổi sáng (từ 8h–12h) ngày kia, ngày mốt)
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “会议原来准备什么时候开?” với nội dung bài, phương án D — 后天上午 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
12
Phần 2: Hội thoại ngắn
第12题:男的现在心情怎么样?
A
兴奋
B
吃惊
C
轻松
D
着急
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 怎么样?那个技术上的问题解决了吧? (zěn me yàng? nà ge jì shù shàng de wèn tí jiě jué le ba)
- Nam (男): 我以为今天能顺利解决,但是情况比我想的复杂得多,怎么办呢? (wǒ yǐ wéi jīn tiān néng shùn lì jiě jué, dàn shì qíng kuàng bǐ wǒ xiǎng de fù zá dé duō, zěn me bàn ne)
- Câu hỏi (问): 男的现在心情怎么样? (nán de xiàn zài xīn qíng zěn me yàng) — "男的现在心情" như thế nào?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "男的现在心情" như thế nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 解决 (jiě jué — giải quyết); 复杂 (fù zá — phức tạp).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的现在心情怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:女:怎么样?那个技术上的问题解决了吧? 男:我以为今天能顺利解决,但是情况比我想的复杂得多,怎么办呢? 问:男的现在心情怎么样?
- Nghĩa tiếng Việt:Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 12.
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 兴奋 (hào hứng, phấn khích, hưng phấn)
- B. 吃惊 (kinh ngạc, giật mình)
- C. 轻松 (nhẹ nhõm, thư thái, dễ dàng)
- D. 着急 (sốt ruột, lo lắng)
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的现在心情怎么样?” với nội dung bài, phương án D — 着急 (zháo jí: sốt ruột, lo lắng) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
13
Phần 2: Hội thoại ngắn
第13题:关于那个盒子,下列哪个正确?
A
破了
B
很旧
C
是空的
D
里面有盘子
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 盒子里面是什么?还挺重的。 (hé zǐ lǐ miàn shì shén me? hái tǐng zhòng de)
- Nữ (女): 是我从网上买的盘子和勺子,你小心点儿。 (shì wǒ cóng wǎng shàng mǎi de pán zi hé sháo zǐ, nǐ xiǎo xīn diǎn ér)
- Câu hỏi (问): 关于那个盒子,下列哪个正确? (guān yú nà ge hé zi, xià liè nǎ gè zhèng què)
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于那个盒子,下列哪个正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:男:盒子里面是什么?还挺重的。 女:是我从网上买的盘子和勺子,你小心点儿。 问:关于那个盒子,下列哪个正确?
- Nghĩa tiếng Việt:Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 13.
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 破了 (vỡ, rách rồi)
- B. 很旧 (rất cũ, xưa)
- C. 是空的 (Là, phải trống rỗng, bầu trời)
- D. 里面有盘子 (Bên trong, phía trong có cái đĩa, cái mâm)
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “关于那个盒子,下列哪个正确?” với nội dung bài, phương án D — 里面有盘子 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
14
Phần 2: Hội thoại ngắn
第14题:女的要去哪儿?
A
机场
B
办公室
C
洗手间
D
图书馆
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 师傅,请问这车到首都机场吗? (shī fu, qǐng wèn zhè chē dào shǒu dū jī chǎng ma)
- Nam (男): 不到,首都机场你得去马路对面坐。 (bú dào, shǒu dū jī chǎng nǐ dé qù mǎ lù duì miàn zuò)
- Câu hỏi (问): 女的要去哪儿? (nǚ de yào qù nǎ ér)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 机场 (jī chǎng — sân bay).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的要去哪儿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:女:师傅,请问这车到首都机场吗? 男:不到,首都机场你得去马路对面坐。 问:女的要去哪儿?
- Nghĩa tiếng Việt:Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 14.
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 机场 (sân bay)
- B. 办公室 (văn phòng)
- C. 洗手间 (nhà vệ sinh)
- D. 图书馆 (thư viện)
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的要去哪儿?” với nội dung bài, phương án A — 机场 (jī chǎng: sân bay) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
15
Phần 2: Hội thoại ngắn
第15题:女的有什么意见?
A
送给邻居
B
要多运动
C
搬到院子里
D
再多买几朵
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 奇怪,这花儿才买来几天,怎么叶子就黄了? (qí guài, zhè huā ér cái mǎi lái jǐ tiān, zěn me yè zi jiù huáng le)
- Nữ (女): 植物需要阳光,咱把它搬到院子里,可能会好些。 (zhí wù xū yào yáng guāng, zán bǎ tā bān dào yuàn zi lǐ, kě néng huì hǎo xiē)
- Câu hỏi (问): 女的有什么意见? (nǚ de yǒu shén me yì jiàn)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 阳光 (yáng guāng — ánh nắng mặt trời).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的有什么意见?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:男:奇怪,这花儿才买来几天,怎么叶子就黄了? 女:植物需要阳光,咱把它搬到院子里,可能会好些。 问:女的有什么意见?
- Nghĩa tiếng Việt:Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 15.
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 送给邻居 (tặng cho, trao tặng gửi gắm hàng xóm)
- B. 要多运动 (Cần nhiều thể thao, vận động)
- C. 搬到院子里 (Chuyển, dọn (nhà đến, tới sân, khoảng sân nhà bên trong)
- D. 再多买几朵 (Lại, nữa nhiều mua mấy, vài (jǐ) bông, đóa (hoa)
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的有什么意见?” với nội dung bài, phương án C — 搬到院子里 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
16
Phần 2: Hội thoại ngắn
第16题:男的怎么了?
A
眼睛疼
B
被骗了
C
昨晚没睡
D
遇到了困难
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你怎么这么困啊?昨晚没睡好? (nǐ zěn me zhè me kùn a? zuó wǎn méi shuì hǎo)
- Nam (男): 是,为了翻译这几篇文章,我一晚上都没睡觉。 (shì, wèi le fān yì zhè jǐ piān wén zhāng, wǒ yì wǎn shàng dōu méi shuì jiào)
- Câu hỏi (问): 男的怎么了? (nán de zěn me le) — Người nam gặp chuyện gì / làm sao thế?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Người nam gặp chuyện gì / làm sao thế?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:女:你怎么这么困啊?昨晚没睡好? 男:是,为了翻译这几篇文章,我一晚上都没睡觉。 问:男的怎么了?
- Nghĩa tiếng Việt:Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 16.
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 眼睛疼 (mắt đau đớn)
- B. 被骗了 (Bị lừa dối, lừa gạt rồi)
- C. 昨晚没睡 (Muộn, trễ chưa ngủ, đi ngủ)
- D. 遇到了困难 (Gặp phải, bắt gặp rồi khó khăn, gian khổ)
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的怎么了?” với nội dung bài, phương án C — 昨晚没睡 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
17
Phần 2: Hội thoại ngắn
第17题:女的打算先去做什么?
A
买相机
B
看同事
C
取照片
D
换钥匙
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 方向不对吧?现在是往东走吗? (fāng xiàng bú duì ba? xiàn zài shì wǎng dōng zǒu ma)
- Nữ (女): 现在是往西,我们先去附近那个照相馆取照片,然后再去校长家。 (xiàn zài shì wǎng xī, wǒ men xiān qù fù jìn nà ge zhào xiàng guǎn qǔ zhào piàn, rán hòu zài qù xiào zhǎng jiā)
- Câu hỏi (问): 女的打算先去做什么? (nǚ de dǎ suàn xiān qù zuò shén me)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 照片 (zhào piàn — bức ảnh).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("女的打算先去做什么?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:男:方向不对吧?现在是往东走吗? 女:现在是往西,我们先去附近那个照相馆取照片,然后再去校长家。 问:女的打算先去做什么?
- Nghĩa tiếng Việt:Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 17.
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 买相机 (mua máy ảnh, máy chụp hình)
- B. 看同事 (nhìn, xem đồng nghiệp)
- C. 取照片 (lấy, nhận bức ảnh, tấm hình)
- D. 换钥匙 (đổi, thay đổi chìa khóa)
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的打算先去做什么?” với nội dung bài, phương án C — 取照片 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
18
Phần 2: Hội thoại ngắn
第18题:说话人是什么关系?
A
夫妻
B
母子
C
父女
D
姐弟
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 什么时候让我们见见你的女朋友? (shén me shí hòu ràng wǒ men jiàn jiàn nǐ de nǚ péng yǒu)
- Nam (男): 没问题,姐,我们正商量着下个周末请家里人一起吃个饭呢。 (méi wèn tí, jiě, wǒ men zhèng shāng liáng zhe xià gè zhōu mò qǐng jiā lǐ rén yì qǐ chī gè fàn ne)
- Câu hỏi (问): 说话人是什么关系? (shuō huà rén shì shén me guān xì) — Người nói muốn truyền đạt điều gì qua đoạn băng?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Người nói muốn truyền đạt điều gì qua đoạn băng?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 商量 (shāng liang — bàn bạc, thương lượng); 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 朋友 (péng you — bạn bè).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("说话人是什么关系?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:女:什么时候让我们见见你的女朋友? 男:没问题,姐,我们正商量着下个周末请家里人一起吃个饭呢。 问:说话人是什么关系?
- Nghĩa tiếng Việt:Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 18.
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 夫妻 (vợ chồng, đôi vợ chồng)
- B. 母子 (mǔzǐ: mẹ và con trai, hai mẹ con)
- C. 父女 (fùnǚ: cha và con gái, hai cha con)
- D. 姐弟 (em trai (đệ) chị gái (tỷ))
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “说话人是什么关系?” với nội dung bài, phương án D — 姐弟 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
19
Phần 2: Hội thoại ngắn
第19题:他们在谈什么?
A
房租
B
密码
C
信用卡
D
笔记本
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 李小姐,你的信用卡要交年费吗? (lǐ xiǎo jiě, nǐ de xìn yòng kǎ yào jiāo nián fèi ma)
- Nữ (女): 不用,只要一年使用超过六次,就免收年费。 (bú yòng, zhǐ yào yì nián shǐ yòng chāo guò liù cì, jiù miǎn shōu nián fèi)
- Câu hỏi (问): 他们在谈什么? (tā men zài tán shén me)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 信用卡 (xìn yòng kǎ — thẻ tín dụng).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在谈什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:男:李小姐,你的信用卡要交年费吗? 女:不用,只要一年使用超过六次,就免收年费。 问:他们在谈什么?
- Nghĩa tiếng Việt:Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 19.
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 房租 (tiền thuê nhà)
- B. 密码 (mật khẩu, mật mã)
- C. 信用卡 (thẻ tín dụng)
- D. 笔记本 (máy tính xách tay, sổ tay ghi chép)
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他们在谈什么?” với nội dung bài, phương án C — 信用卡 (xìn yòng kǎ: thẻ tín dụng) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
20
Phần 2: Hội thoại ngắn
第20题:叶小姐来做什么?
A
道歉
B
打针
C
送杂志
D
谈广告的事
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 经理,外面有位客人找您,说是来和您谈广告的。 (jīng lǐ, wài miàn yǒu wèi kè rén zhǎo nín, shuō shì lái hé nín tán guǎng gào de)
- Nam (男): 是叶小姐吧,请她进来吧。 (shì yè xiǎo jiě ba, qǐng tā jìn lái ba)
- Câu hỏi (问): 叶小姐来做什么? (yè xiǎo jiě lái zuò shén me)
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "叶小姐来做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:女:经理,外面有位客人找您,说是来和您谈广告的。 男:是叶小姐吧,请她进来吧。 问:叶小姐来做什么?
- Nghĩa tiếng Việt:Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 20.
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 道歉 (xin lỗi, tạ lỗi)
- B. 打针 (tiêm thuốc, chích thuốc)
- C. 送杂志 (tặng, tiễn tạp chí, báo san)
- D. 谈广告的事 (Nói chuyện, đàm phán việc, sự việc quảng cáo)
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “叶小姐来做什么?” với nội dung bài, phương án D — 谈广告的事 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
21
Phần 2: Hội thoại ngắn
第21题:男的为什么要表示抱歉?
A
来晚了
B
没带伞
C
手机响了
D
手表丢了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 实在抱歉,我来晚了。今天路上有点儿堵。 (shí zài bào qiàn, wǒ lái wǎn le. jīn tiān lù shang yǒu diǎn er dǔ)
- Nữ (女): 没关系,请坐。你喝果汁还是咖啡? (méi guān xì, qǐng zuò. nǐ hē guǒ zhī hái shì kā fēi)
- Câu hỏi (问): 男的为什么要表示抱歉? (nán de wèi shén me yào biǎo shì bào qiàn) — Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 抱歉 (bào qiàn — xin lỗi, lấy làm tiếc); 咖啡 (kā fēi — cà phê).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么要表示抱歉?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:男:实在抱歉,我来晚了。今天路上有点儿堵。 女:没关系,请坐。你喝果汁还是咖啡? 问:男的为什么要表示抱歉?
- Nghĩa tiếng Việt:Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 21.
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 来晚了 (Đến, tới muộn, trễ rồi)
- B. 没带伞 (Chưa mang theo, dẫn dắt ô, cái dù che mưa nắng)
- C. 手机响了 (Điện thoại di động vang lên, kêu rồi)
- D. 手表丢了 (Đồng hồ đeo tay mất, đánh mất rồi)
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的为什么要表示抱歉?” với nội dung bài, phương án A — 来晚了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
22
Phần 2: Hội thoại ngắn
第22题:男的是什么意思?
A
散散步
B
别迟到
C
休息一下
D
再跑一会儿
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 我实在跑不动了,你让我休息一会儿吧。 (wǒ shí zài pǎo bú dòng le, nǐ ràng wǒ xiū xi yí huì er ba)
- Nam (男): 你才跑了十分钟,要坚持,至少再跑十分钟。 (nǐ cái pǎo le shí fēn zhōng, yào jiān chí, zhì shǎo zài pǎo shí fēn zhōng)
- Câu hỏi (问): 男的是什么意思? (nán de shì shén me yì sī) — Ý của người nam là gì?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Ý của người nam là gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 坚持 (jiān chí — kiên trì).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:女:我实在跑不动了,你让我休息一会儿吧。 男:你才跑了十分钟,要坚持,至少再跑十分钟。 问:男的是什么意思?
- Nghĩa tiếng Việt:Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 22.
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 散散步 (tan học đi dạo, tản bộ)
- B. 别迟到 (đừng đến muộn, đi trễ)
- C. 休息一下 (Nghỉ ngơi một dưới)
- D. 再跑一会儿 (Lại, nữa chạy, chạy bộ một lúc)
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的是什么意思?” với nội dung bài, phương án D — 再跑一会儿 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
23
Phần 2: Hội thoại ngắn
第23题:女的怎么了?
A
牙疼
B
困了
C
胖了
D
肚子不舒服
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你以前不是很喜欢吃糖吗?怎么不吃了? (nǐ yǐ qián bú shì hěn xǐ huan chī táng ma? zěn me bù chī le)
- Nữ (女): 我最近牙疼,连饼干这种稍微有点儿甜的东西都不敢吃,更别说糖了。 (wǒ zuì jìn yá téng, lián bǐng gān zhè zhǒng shāo wēi yǒu diǎn ér tián de dōng xī dōu bù gǎn chī, gèng bié shuō táng le)
- Câu hỏi (问): 女的怎么了? (nǚ de zěn me le) — Người nữ gặp chuyện gì / làm sao thế?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Người nữ gặp chuyện gì / làm sao thế?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:男:你以前不是很喜欢吃糖吗?怎么不吃了? 女:我最近牙疼,连饼干这种稍微有点儿甜的东西都不敢吃,更别说糖了。 问:女的怎么了?
- Nghĩa tiếng Việt:Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 23.
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 牙疼 (răng, chiếc răng đau đớn)
- B. 困了 (buồn ngủ rồi)
- C. 胖了 (béo rồi)
- D. 肚子不舒服 (Bụng không dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的怎么了?” với nội dung bài, phương án A — 牙疼 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
24
Phần 2: Hội thoại ngắn
第24题:男的认为小黄怎么样?
A
很成熟
B
缺少经验
C
比较粗心
D
值得表扬
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 这次演出的事情让小黄来负责怎么样? (zhè cì yǎn chū de shì qíng ràng xiǎo huáng lái fù zé zěn me yàng)
- Nam (男): 他太年轻,我担心他经验不够。 (tā tài nián qīng, wǒ dān xīn tā jīng yàn bú gòu)
- Câu hỏi (问): 男的认为小黄怎么样? (nán de rèn wéi xiǎo huáng zěn me yàng) — "男的认为小黄" như thế nào?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "男的认为小黄" như thế nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 年轻 (nián qīng — trẻ trung).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的认为小黄怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:女:这次演出的事情让小黄来负责怎么样? 男:他太年轻,我担心他经验不够。 问:男的认为小黄怎么样?
- Nghĩa tiếng Việt:Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 24.
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很成熟 (rất chín chắn, trưởng thành)
- B. 缺少经验 (thiếu thốn, thiếu hụt kinh nghiệm)
- C. 比较粗心 (khá, tương đối bất cẩn, cẩu thả)
- D. 值得表扬 (khen ngợi, biểu dương xứng đáng, đáng giá)
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的认为小黄怎么样?” với nội dung bài, phương án B — 缺少经验 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
25
Phần 2: Hội thoại ngắn
第25题:这份材料要送给谁?
A
服务员
B
白师傅
C
马经理
D
关教授
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 校长,您找我? (xiào zhǎng, nín zhǎo wǒ)
- Nữ (女): 是,我这儿有一份材料,麻烦你替我跑一趟,给关教授送过去。 (shì, wǒ zhè ér yǒu yí fèn cái liào, má fán nǐ tì wǒ pǎo yí tàng, gěi guān jiào shòu sòng guò qù)
- Câu hỏi (问): 这份材料要送给谁? (zhè fèn cái liào yào sòng gěi shuí)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 教授 (jiào shòu — giáo sư); 材料 (cái liào — tài liệu).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这份材料要送给谁?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:男:校长,您找我? 女:是,我这儿有一份材料,麻烦你替我跑一趟,给关教授送过去。 问:这份材料要送给谁?
- Nghĩa tiếng Việt:Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 25.
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 服务员 (bồi bàn)
- B. 白师傅 (thầy, thợ cả trắng)
- C. 马经理 (người quản lý con ngựa)
- D. 关教授 (đóng, tắt (đèn giáo sư, giảng dạy)
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “这份材料要送给谁?” với nội dung bài, phương án D — 关教授 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
26
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
第26题:他们最可能是什么关系?
A
同学
B
邻居
C
师生
D
顾客和售货员
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 礼拜天同学聚会,你能来吗? (lǐ bài tiān tóng xué jù huì, nǐ néng lái ma)
- Nam (男): 当然了,你联系得怎么样了?能来多少人? (dāng rán le, nǐ lián xì dé zěn me yàng le? néng lái duō shǎo rén)
- Nữ (女): 大约一半儿吧,李进还专门从国外赶回来呢。 (dà yuē yí bàn ér ba, lǐ jìn hái zhuān mén cóng guó wài gǎn huí lái ne)
- Nam (男): 是吗?毕业都快十年了,真想大家啊。 (shì ma? bì yè dōu kuài shí nián le, zhēn xiǎng dà jiā a)
- Câu hỏi (问): 他们最可能是什么关系? (tā men zuì kě néng shì shén me guān xì) — Mối quan hệ giữa hai người trong hội thoại là gì?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Mối quan hệ giữa hai người trong hội thoại là gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 聚会 (jù huì — họp mặt, tụ họp); 同学 (tóng xué — bạn cùng học, bạn học).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("他们最可能是什么关系?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:女:礼拜天同学聚会,你能来吗? 男:当然了,你联系得怎么样了?能来多少人? 女:大约一半儿吧,李进还专门从国外赶回来呢。 男:是吗?毕业都快十年了,真想大家啊。 问:他们最可能是什么关系?
- Nghĩa tiếng Việt:Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 26.
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 同学 (bạn cùng học, bạn học)
- B. 邻居 (hàng xóm)
- C. 师生 (shīshēng: thầy và trò, giáo viên và học sinh sinh viên)
- D. 顾客和售货员 (Khách hàng, khách mua và nhân viên bán hàng, thu ngân)
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他们最可能是什么关系?” với nội dung bài, phương án A — 同学 (tóng xué: bạn cùng học, bạn học) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
27
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
第27题:女的为什么穿得很正式?
A
要去面试
B
要演节目
C
要看表演
D
要参加讨论会
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你今天怎么穿得这么正式? (nǐ jīn tiān zěn me chuān dé zhè me zhèng shì)
- Nữ (女): 有家银行通知我去面试,所以就打扮了一下。 (yǒu jiā yín háng tōng zhī wǒ qù miàn shì, suǒ yǐ jiù dǎ bàn le yí xià)
- Nam (男): 银行挺好的,加油啊! (yín háng tǐng hǎo de, jiā yóu a)
- Nữ (女): 谢谢。有好消息我就告诉你。 (xiè xiè. yǒu hǎo xiāo xī wǒ jiù gào sù nǐ)
- Câu hỏi (问): 女的为什么穿得很正式? (nǚ de wèi shén me chuān dé hěn zhèng shì) — Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 加油 (jiā yóu — cổ vũ, cố lên); 银行 (yín háng — ngân hàng).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么穿得很正式?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:男:你今天怎么穿得这么正式? 女:有家银行通知我去面试,所以就打扮了一下。 男:银行挺好的,加油啊! 女:谢谢。有好消息我就告诉你。 问:女的为什么穿得很正式?
- Nghĩa tiếng Việt:Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 27.
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要去面试 (Cần đi phỏng vấn, thi vấn đáp phỏng vấn)
- B. 要演节目 (Cần diễn, biểu diễn chương trình)
- C. 要看表演 (Cần nhìn, xem biểu diễn, trình diễn)
- D. 要参加讨论会 (Cần tham gia, tham dự thảo luận, bàn bạc biết)
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的为什么穿得很正式?” với nội dung bài, phương án A — 要去面试 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
28
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
第28题:根据对话,可以知道什么?
A
天黑了
B
西瓜不好吃
C
孙子去上课
D
作业没写完
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 把香蕉皮扔到垃圾桶里去,以后别随便扔东西。 (bǎ xiāng jiāo pí rēng dào lā jī tǒng lǐ qù, yǐ hòu bié suí biàn rēng dōng xī)
- Nam (男): 知道了,奶奶。 (zhī dào le, nǎi nai)
- Nữ (女): 数学作业写完了吗? (shù xué zuò yè xiě wán le ma)
- Nam (男): 没呢,我先出去玩儿一会儿,您在家休息吧。 (méi ne, wǒ xiān chū qù wán ér yí huì er, nín zài jiā xiū xi ba)
- Câu hỏi (问): 根据对话,可以知道什么? (gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me) — Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 数学 (shù xué — môn Toán).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:女:把香蕉皮扔到垃圾桶里去,以后别随便扔东西。 男:知道了,奶奶。 女:数学作业写完了吗? 男:没呢,我先出去玩儿一会儿,您在家休息吧。 问:根据对话,可以知道什么?
- Nghĩa tiếng Việt:Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 28.
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 天黑了 (Trời, bầu trời màu đen rồi)
- B. 西瓜不好吃 (Dưa hấu không thơm ngon)
- C. 孙子去上课 (Cháu trai (cháu nội) đi lên lớp, vào lớp học)
- D. 作业没写完 (Bài tập về nhà, bài tập chưa viết xong, hoàn thành)
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “根据对话,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án D — 作业没写完 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
29
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
第29题:女的今天为什么坐地铁?
A
堵车
B
车坏了
C
没出租车
D
公共汽车慢
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你不是刚刚买了新车吗?怎么今天又坐地铁? (nǐ bú shì gāng gāng mǎi le xīn chē ma? zěn me jīn tiān yòu zuò dì tiě)
- Nữ (女): 我的车送去修了,昨天被撞了一下。 (wǒ de chē sòng qù xiū le, zuó tiān bèi zhuàng le yí xià)
- Nam (男): 啊,严重吗?怎么这么不小心。 (a, yán zhòng ma? zěn me zhè me bù xiǎo xīn)
- Nữ (女): 没关系,我当时开得很慢,是那个司机的问题。 (méi guān xì, wǒ dāng shí kāi dé hěn màn, shì nà ge sī jī de wèn tí)
- Câu hỏi (问): 女的今天为什么坐地铁? (nǚ de jīn tiān wèi shén me zuò dì tiě) — Tại sao lại xảy ra sự việc "女的今天为什么坐地铁"?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Tại sao lại xảy ra sự việc "女的今天为什么坐地铁"?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 不小心 (bù xiǎo xīn — không cẩn thận, vô ý); 地铁 (dì tiě — tàu điện ngầm).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的今天为什么坐地铁?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:男:你不是刚刚买了新车吗?怎么今天又坐地铁? 女:我的车送去修了,昨天被撞了一下。 男:啊,严重吗?怎么这么不小心。 女:没关系,我当时开得很慢,是那个司机的问题。 问:女的今天为什么坐地铁?
- Nghĩa tiếng Việt:Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 29.
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 堵车 (tắc đường, kẹt xe)
- B. 车坏了 (Xe hơi xấu, hỏng rồi)
- C. 没出租车 (chưa xe taxi)
- D. 公共汽车慢 (xe buýt chậm)
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的今天为什么坐地铁?” với nội dung bài, phương án B — 车坏了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
30
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
第30题:女的觉得那个电影怎么样?
A
很无聊
B
不精彩
C
非常好
D
没小说好看
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 那部电影你没看?太可惜了。 (nà bù diàn yǐng nǐ méi kàn? tài kě xī le)
- Nam (男): 很多人都说不错,但一直忙着没时间去看。 (hěn duō rén dōu shuō bú cuò, dàn yì zhí máng zhe méi shí jiān qù kàn)
- Nữ (女): 很值得一看,我都想再看一遍。 (hěn zhí dé yí kàn, wǒ dōu xiǎng zài kàn yí biàn)
- Nam (男): 再有什么好电影,你叫上我,咱们一起去。 (zài yǒu shén me hǎo diàn yǐng, nǐ jiào shàng wǒ, zán men yì qǐ qù)
- Câu hỏi (问): 女的觉得那个电影怎么样? (nǚ de jué de nà ge diàn yǐng zěn me yàng) — Người nữ cảm thấy "那个电影" như thế nào?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Người nữ cảm thấy "那个电影" như thế nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的觉得那个电影怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:女:那部电影你没看?太可惜了。 男:很多人都说不错,但一直忙着没时间去看。 女:很值得一看,我都想再看一遍。 男:再有什么好电影,你叫上我,咱们一起去。 问:女的觉得那个电影怎么样?
- Nghĩa tiếng Việt:Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 30.
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很无聊 (rất nhàm chán, tẻ nhạt)
- B. 不精彩 (không đặc sắc, tuyệt vời)
- C. 非常好 (vô cùng, rất tốt, đẹp)
- D. 没小说好看 (Chưa tiểu thuyết, truyện đẹp mắt, ưa nhìn)
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的觉得那个电影怎么样?” với nội dung bài, phương án C — 非常好 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
31
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
第31题:关于女的,下列哪个正确?
A
在洗头发
B
袜子破了
C
在打扫房间
D
外衣不用洗
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 把你的外衣脱下来,我开洗衣机一起洗。 (bǎ nǐ de wài yī tuō xià lái, wǒ kāi xǐ yī jī yì qǐ xǐ)
- Nữ (女): 不用了,我昨天刚换的,还不脏。 (bú yòng le, wǒ zuó tiān gāng huàn de, hái bù zāng)
- Nam (男): 那没什么要洗的吗? (nà méi shén me yào xǐ de ma)
- Nữ (女): 没有,谢谢你,辛苦了。 (méi yǒu, xiè xiè nǐ, xīn kǔ le)
- Câu hỏi (问): 关于女的,下列哪个正确? (guān yú nǚ de, xià liè nǎ gè zhèng què)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于女的,下列哪个正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:男:把你的外衣脱下来,我开洗衣机一起洗。 女:不用了,我昨天刚换的,还不脏。 男:那没什么要洗的吗? 女:没有,谢谢你,辛苦了。 问:关于女的,下列哪个正确?
- Nghĩa tiếng Việt:Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 31.
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在洗头发 (Ở gội đầu gửi, phát ra)
- B. 袜子破了 (Tất, vớ vỡ, rách rồi)
- C. 在打扫房间 (Ở quét dọn, dọn dẹp phòng)
- D. 外衣不用洗 (Áo khoác ngoài, áo ngoài không cần, không phải rửa, giặt)
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “关于女的,下列哪个正确?” với nội dung bài, phương án D — 外衣不用洗 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
32
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
第32题:女的想把桌子搬到哪儿?
A
楼下
B
教室
C
窗边
D
沙发旁边
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 小黄,你可以帮我个忙吗? (xiǎo huáng, nǐ kě yǐ bāng wǒ gè máng ma)
- Nam (男): 当然可以,什么事儿? (dāng rán kě yǐ, shén me shì ér)
- Nữ (女): 我想把桌子搬到窗户那边去,你帮我抬一下吧? (wǒ xiǎng bǎ zhuō zi bān dào chuāng hù nà biān qù, nǐ bāng wǒ tái yí xià ba)
- Nam (男): 没问题。 (méi wèn tí)
- Câu hỏi (问): 女的想把桌子搬到哪儿? (nǚ de xiǎng bǎ zhuō zi bān dào nǎ ér)
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的想把桌子搬到哪儿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:女:小黄,你可以帮我个忙吗? 男:当然可以,什么事儿? 女:我想把桌子搬到窗户那边去,你帮我抬一下吧? 男:没问题。 问:女的想把桌子搬到哪儿?
- Nghĩa tiếng Việt:Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 32.
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 楼下 (dưới lầu, tầng dưới)
- B. 教室 (lớp học)
- C. 窗边 (Bên, cạnh)
- D. 沙发旁边 (bên cạnh ghế sô-pha, đi-văng)
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的想把桌子搬到哪儿?” với nội dung bài, phương án C — 窗边 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
33
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
第33题:小李的妈妈是做什么职业的?
A
律师
B
医生
C
作家
D
警察
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 小李,听说你的母亲是一位律师? (xiǎo lǐ, tīng shuō nǐ de mǔ qīn shì yí wèi lǜ shī)
- Nữ (女): 是的,她是律师。 (shì de, tā shì lǜ shī)
- Nam (男): 真让人羡慕!我本来也想学法律专业的,可惜没考上。 (zhēn ràng rén xiàn mù! wǒ běn lái yě xiǎng xué fǎ lǜ zhuān yè de, kě xī méi kǎo shàng)
- Nữ (女): 其实干什么工作都一样,只要用心,都能干好。 (qí shí gàn shén me gōng zuò dōu yí yàng, zhǐ yào yòng xīn, dōu néng gàn hǎo)
- Câu hỏi (问): 小李的妈妈是做什么职业的? (xiǎo lǐ de mā ma shì zuò shén me zhí yè de)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 律师 (lǜ shī — luật sư).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "小李的妈妈是做什么职业的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:男:小李,听说你的母亲是一位律师? 女:是的,她是律师。 男:真让人羡慕!我本来也想学法律专业的,可惜没考上。 女:其实干什么工作都一样,只要用心,都能干好。 问:小李的妈妈是做什么职业的?
- Nghĩa tiếng Việt:Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 33.
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 律师 (luật sư)
- B. 医生 (bác sĩ)
- C. 作家 (nhà văn, tác giả văn học)
- D. 警察 (cảnh sát, công an)
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “小李的妈妈是做什么职业的?” với nội dung bài, phương án A — 律师 (lǜ shī: luật sư) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
34
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
第34题:男的觉得北京怎么样?
A
变化大
B
机会多
C
交通方便
D
秋天凉快
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 毕业后你打算留在北京? (bì yè hòu nǐ dǎ suàn liú zài běi jīng)
- Nam (男): 是,我在这儿上了四年学,对这儿比较熟悉。 (shì, wǒ zài zhè ér shàng le sì nián xué, duì zhè ér bǐ jiào shú xī)
- Nữ (女): 可北京的竞争压力不是很大吗? (kě běi jīng de jìng zhēng yā lì bú shì hěn dà ma)
- Nam (男): 是这样,但机会也很多。 (shì zhè yàng, dàn jī huì yě hěn duō)
- Câu hỏi (问): 男的觉得北京怎么样? (nán de jué de běi jīng zěn me yàng) — Người nam cảm thấy "北京" như thế nào?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Người nam cảm thấy "北京" như thế nào?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得北京怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:女:毕业后你打算留在北京? 男:是,我在这儿上了四年学,对这儿比较熟悉。 女:可北京的竞争压力不是很大吗? 男:是这样,但机会也很多。 问:男的觉得北京怎么样?
- Nghĩa tiếng Việt:Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 34.
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 变化大 (to, lớn thay đổi, biến đổi)
- B. 机会多 (cơ hội nhiều)
- C. 交通方便 (giao thông, đi lại thuận tiện, tiện lợi)
- D. 秋天凉快 (mùa thu, tiết thu mát mẻ, mát mẻ dễ chịu)
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的觉得北京怎么样?” với nội dung bài, phương án B — 机会多 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
35
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
第35题:男的怎么了?
A
迷路了
B
丢了护照
C
没换登机牌
D
打不开行李箱
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 行李箱怎么打不开了? (xíng li xiāng zěn me dǎ bù kāi le)
- Nữ (女): 是不是密码错了? (shì bu shì mì mǎ cuò le)
- Nam (男): 不会啊,就是这几个数字。 (bú huì a, jiù shì zhè jǐ gè shù zì)
- Nữ (女): 别着急,你再仔细想想。 (bié zháo jí, nǐ zài zǐ xì xiǎng xiǎng)
- Câu hỏi (问): 男的怎么了? (nán de zěn me le) — Người nam gặp chuyện gì / làm sao thế?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Người nam gặp chuyện gì / làm sao thế?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 密码 (mì mǎ — mật khẩu).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:男:行李箱怎么打不开了? 女:是不是密码错了? 男:不会啊,就是这几个数字。 女:别着急,你再仔细想想。 问:男的怎么了?
- Nghĩa tiếng Việt:Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 35.
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 迷路了 (lạc đường, lạc lối rồi)
- B. 丢了护照 (Mất, đánh mất rồi hộ chiếu)
- C. 没换登机牌 (Chưa đổi, thay đổi thẻ lên máy bay, thẻ lên tàu bay)
- D. 打不开行李箱 (Đánh, gõ không mở, lái (xe) va li)
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的怎么了?” với nội dung bài, phương án D — 打不开行李箱 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
36
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
第36题:他参加的是什么比赛?
A
游泳
B
骑马
C
表演
D
画画儿
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 他是一位著名的演员。有一次,一个地方举行一个比赛,看谁表演得更像他。参加的人有三四十个,他自己也报名参加了,但没有告诉任何人,结果他得的竟是第三名。他觉得这是他一生中最大的一个笑话。 (tā shì yí wèi zhù míng de yǎn yuán. yǒu yí cì, yí gè dì fāng jǔ xíng yí gè bǐ sài, kàn shuí biǎo yǎn dé gèng xiàng tā. cān jiā de rén yǒu sān sì shí gè, tā zì jǐ yě bào míng cān jiā le, dàn méi yǒu gào sù rèn hé rén, jié guǒ tā dé de jìng shì dì sān míng. tā jué de zhè shì tā yì shēng zhōng zuì dà de yí gè xiào huà)
- Câu hỏi (问): 他参加的是什么比赛? (tā cān jiā de shì shén me bǐ sài) — "他参加的" là gì?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "他参加的" là gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 演员 (yǎn yuán — diễn viên); 表演 (biǎo yǎn — biểu diễn, diễn xuất); 报名 (bào míng — đăng ký); 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他参加的是什么比赛?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:第36到37题是根据下面一段话: 他是一位著名的演员。有一次,一个地方举行一个比赛,看谁表演得更像他。参加的人有三四十个,他自己也报名参加了,但没有告诉任何人,结果他得的竟是第三名。他觉得这是他一生中最大的一个笑话。 问:他参加的是什么比赛?
- Nghĩa tiếng Việt:Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 36.
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 游泳 (bơi lội)
- B. 骑马 (cưỡi (ngựa), đi (xe đạp con ngựa)
- C. 表演 (biểu diễn, trình diễn)
- D. 画画儿 (vẽ tranh, hội họa trẻ em, con cái)
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他参加的是什么比赛?” với nội dung bài, phương án C — 表演 (biǎo yǎn: biểu diễn, trình diễn) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
37
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
第37题:他为什么觉得很好笑?
A
比赛很乱
B
大家都很笨
C
他们都很胖
D
他没得第一名
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 他是一位著名的演员。有一次,一个地方举行一个比赛,看谁表演得更像他。参加的人有三四十个,他自己也报名参加了,但没有告诉任何人,结果他得的竟是第三名。他觉得这是他一生中最大的一个笑话。 (tā shì yí wèi zhù míng de yǎn yuán. yǒu yí cì, yí gè dì fāng jǔ xíng yí gè bǐ sài, kàn shuí biǎo yǎn dé gèng xiàng tā. cān jiā de rén yǒu sān sì shí gè, tā zì jǐ yě bào míng cān jiā le, dàn méi yǒu gào sù rèn hé rén, jié guǒ tā dé de jìng shì dì sān míng. tā jué dé zhè shì tā yì shēng zhōng zuì dà de yí gè xiào huà)
- Câu hỏi (问): 他为什么觉得很好笑? (tā wèi shén me jué de hěn hǎo xiào) — Tại sao lại xảy ra sự việc "他为什么觉得很好笑"?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Tại sao lại xảy ra sự việc "他为什么觉得很好笑"?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 演员 (yǎn yuán — diễn viên); 表演 (biǎo yǎn — biểu diễn, diễn xuất); 报名 (bào míng — đăng ký); 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("他为什么觉得很好笑?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:第36到37题是根据下面一段话: 他是一位著名的演员。有一次,一个地方举行一个比赛,看谁表演得更像他。参加的人有三四十个,他自己也报名参加了,但没有告诉任何人,结果他得的竟是第三名。他觉得这是他一生中最大的一个笑话。 问:他为什么觉得很好笑?
- Nghĩa tiếng Việt:Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 37.
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 比赛很乱 (Thi đấu, cuộc thi rất hỗn loạn, lộn xộn)
- B. 大家都很笨 (Mọi người, tất cả đều rất vụng về, ngốc nghếch)
- C. 他们都很胖 (Họ, bọn họ đều rất béo)
- D. 他没得第一名 (Anh ấy chưa đầu tiên người)
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他为什么觉得很好笑?” với nội dung bài, phương án D — 他没得第一名 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
38
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
第38题:根据这段话,什么对心情有影响?
A
批评
B
同事关系
C
办公环境
D
回忆过去
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 你的办公环境会影响你的心情。如果环境干净整齐,你每天都会感到轻松愉快。所以,如果你的办公桌很乱,是时候改变它了。为了有个好的心情,先整理你的桌面吧。 (nǐ de bàn gōng huán jìng huì yǐng xiǎng nǐ de xīn qíng. rú guǒ huán jìng gān jìng zhěng qí, nǐ měi tiān dōu huì gǎn dào qīng sōng yú kuài. suǒ yǐ, rú guǒ nǐ de bàn gōng zhuō hěn luàn, shì shí hòu gǎi biàn tā le. wèi le yǒu gè hǎo de xīn qíng, xiān zhěng lǐ nǐ de zhuō miàn ba)
- Câu hỏi (问): 根据这段话,什么对心情有影响? (gēn jù zhè duàn huà, shén me duì xīn qíng yǒu yǐng xiǎng)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 轻松 (qīng sōng — nhẹ nhàng, thoải mái).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据这段话,什么对心情有影响?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:第38到39题是根据下面一段话: 你的办公环境会影响你的心情。如果环境干净整齐,你每天都会感到轻松愉快。所以,如果你的办公桌很乱,是时候改变它了。为了有个好的心情,先整理你的桌面吧。 问:根据这段话,什么对心情有影响?
- Nghĩa tiếng Việt:Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 38.
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 批评 (phê bình, chỉ trích)
- B. 同事关系 (mối quan hệ đồng nghiệp)
- C. 办公环境 (làm việc, xử lý công vụ môi trường)
- D. 回忆过去 (quá khứ hồi ức, ký ức)
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “根据这段话,什么对心情有影响?” với nội dung bài, phương án C — 办公环境 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
39
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
第39题:说话人认为应该先改变什么?
A
桌面
B
脾气
C
顺序
D
管理办法
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 你的办公环境会影响你的心情。如果环境干净整齐,你每天都会感到轻松愉快。所以,如果你的办公桌很乱,是时候改变它了。为了有个好的心情,先整理你的桌面吧。 (nǐ de bàn gōng huán jìng huì yǐng xiǎng nǐ de xīn qíng. rú guǒ huán jìng gān jìng zhěng qí, nǐ měi tiān dōu huì gǎn dào qīng sōng yú kuài. suǒ yǐ, rú guǒ nǐ de bàn gōng zhuō hěn luàn, shì shí hòu gǎi biàn tā le. wèi le yǒu gè hǎo de xīn qíng, xiān zhěng lǐ nǐ de zhuō miàn ba)
- Câu hỏi (问): 说话人认为应该先改变什么? (shuō huà rén rèn wéi yīng gāi xiān gǎi biàn shén me) — Người nói muốn truyền đạt điều gì qua đoạn băng?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Người nói muốn truyền đạt điều gì qua đoạn băng?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 轻松 (qīng sōng — nhẹ nhàng, thoải mái).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "说话人认为应该先改变什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:第38到39题是根据下面一段话: 你的办公环境会影响你的心情。如果环境干净整齐,你每天都会感到轻松愉快。所以,如果你的办公桌很乱,是时候改变它了。为了有个好的心情,先整理你的桌面吧。 问:说话人认为应该先改变什么?
- Nghĩa tiếng Việt:Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 39.
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 桌面 (mặt, bề mặt bàn)
- B. 脾气 (tính khí, tính tình, cáu gắt)
- C. 顺序 (thứ tự, tuần tự, trật tự)
- D. 管理办法 (biện pháp, cách thức quản lý)
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “说话人认为应该先改变什么?” với nội dung bài, phương án A — 桌面 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
40
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
第40题:湖南菜有什么特点?
A
软
B
苦
C
甜
D
辣
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 说起湖南菜,恐怕不能不说它的特点,那就是辣。与其他地方的辣不同,湖南菜的辣主要是咸辣、香辣和酸辣。虽然全国各地都有湖南饭馆儿,但最好还是直接去当地尝一尝。 (shuō qǐ hú nán cài, kǒng pà bù néng bù shuō tā de tè diǎn, nà jiù shì là. yǔ qí tā dì fāng de là bù tóng, hú nán cài de là zhǔ yào shi xián là、 xiāng là hé suān là. suī rán quán guó gè dì dōu yǒu hú nán fàn guǎn ér, dàn zuì hǎo hái shì zhí jiē qù dāng dì cháng yi cháng)
- Câu hỏi (问): 湖南菜有什么特点? (hú nán cài yǒu shén me tè diǎn)
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "湖南菜有什么特点?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:第40到41题是根据下面一段话: 说起湖南菜,恐怕不能不说它的特点,那就是辣。与其他地方的辣不同,湖南菜的辣主要是咸辣、香辣和酸辣。虽然全国各地都有湖南饭馆儿,但最好还是直接去当地尝一尝。 问:湖南菜有什么特点?
- Nghĩa tiếng Việt:Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 40.
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 软 (mềm mại)
- B. 苦 (đắng, khổ cực, vất vả)
- C. 甜 (ngọt ngào, thơm ngọt)
- D. 辣 (cay, vị cay)
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “湖南菜有什么特点?” với nội dung bài, phương án D — 辣 (là: cay, vị cay) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
41
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
第41题:怎样才能吃到最好的湖南菜?
A
去当地吃
B
请厨师教
C
买新鲜的菜
D
去高级饭店吃
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 说起湖南菜,恐怕不能不说它的特点,那就是辣。与其他地方的辣不同,湖南菜的辣主要是咸辣、香辣和酸辣。虽然全国各地都有湖南饭馆儿,但最好还是直接去当地尝一尝。 (shuō qǐ hú nán cài, kǒng pà bù néng bù shuō tā de tè diǎn, nà jiù shì là. yǔ qí tā dì fāng de là bù tóng, hú nán cài de là zhǔ yào shi xián là、 xiāng là hé suān là. suī rán quán guó gè dì dōu yǒu hú nán fàn guǎn ér, dàn zuì hǎo hái shì zhí jiē qù dāng dì cháng yi cháng)
- Câu hỏi (问): 怎样才能吃到最好的湖南菜? (zěn yàng cái néng chī dào zuì hǎo de hú nán cài)
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "怎样才能吃到最好的湖南菜?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:第40到41题是根据下面一段话: 说起湖南菜,恐怕不能不说它的特点,那就是辣。与其他地方的辣不同,湖南菜的辣主要是咸辣、香辣和酸辣。虽然全国各地都有湖南饭馆儿,但最好还是直接去当地尝一尝。 问:怎样才能吃到最好的湖南菜?
- Nghĩa tiếng Việt:Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 41.
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 去当地吃 (Đi địa phương, bản địa ăn)
- B. 请厨师教 (Xin, mời đầu bếp, người nấu bếp dạy, giảng dạy (jiāo))
- C. 买新鲜的菜 (Mua món ăn, thức ăn tươi, tươi ngon)
- D. 去高级饭店吃 (Đi cao cấp, cấp cao nhà hàng, quán ăn ăn)
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “怎样才能吃到最好的湖南菜?” với nội dung bài, phương án A — 去当地吃 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
42
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
第42题:说话人在介绍什么?
A
一本书
B
一个报道
C
一个广告
D
一个电视节目
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 这个节目我一直在看,它介绍了很多生活中的小知识,包括怎样选择牙膏,擦脸应该用什么毛巾,怎样远离皮肤病等等。很多以前我没有注意到的问题,现在通过它了解了不少。 (zhè ge jié mù wǒ yì zhí zài kàn, tā jiè shào le hěn duō shēng huó zhōng de xiǎo zhī shi, bāo kuò zěn yàng xuǎn zé yá gāo, cā liǎn yīng gāi yòng shén me máo jīn, zěn yàng yuǎn lí pí fū bìng děng děng. hěn duō yǐ qián wǒ méi yǒu zhù yì dào de wèn tí, xiàn zài tōng guò tā liǎo jiě le bù shǎo)
- Câu hỏi (问): 说话人在介绍什么? (shuō huà rén zài jiè shào shén me) — Người nói muốn truyền đạt điều gì qua đoạn băng?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Người nói muốn truyền đạt điều gì qua đoạn băng?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "说话人在介绍什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:第42到43题是根据下面一段话: 这个节目我一直在看,它介绍了很多生活中的小知识,包括怎样选择牙膏,擦脸应该用什么毛巾,怎样远离皮肤病等等。很多以前我没有注意到的问题,现在通过它了解了不少。 问:说话人在介绍什么?
- Nghĩa tiếng Việt:Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 42.
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一本书 (Một cuốn, quyển (sách) sách)
- B. 一个报道 (một cái đưa tin, bài báo)
- C. 一个广告 (một cái quảng cáo)
- D. 一个电视节目 (Một cái vô tuyến, truyền hình chương trình)
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “说话人在介绍什么?” với nội dung bài, phương án D — 一个电视节目 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
43
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
第43题:说话人了解了哪方面的知识?
A
艺术
B
生活
C
国际
D
法律
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 这个节目我一直在看,它介绍了很多生活中的小知识,包括怎样选择牙膏,擦脸应该用什么毛巾,怎样远离皮肤病等等。很多以前我没有注意到的问题,现在通过它了解了不少。 (zhè ge jié mù wǒ yì zhí zài kàn, tā jiè shào le hěn duō shēng huó zhōng de xiǎo zhī shi, bāo kuò zěn yàng xuǎn zé yá gāo, cā liǎn yīng gāi yòng shén me máo jīn, zěn yàng yuǎn lí pí fū bìng děng děng. hěn duō yǐ qián wǒ méi yǒu zhù yì dào de wèn tí, xiàn zài tōng guò tā liǎo jiě le bù shǎo)
- Câu hỏi (问): 说话人了解了哪方面的知识? (shuō huà rén liǎo jiě le nǎ fāng miàn de zhī shi)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 生活 (shēng huó — cuộc sống, sinh hoạt, sinh sống).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "说话人了解了哪方面的知识?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:第42到43题是根据下面一段话: 这个节目我一直在看,它介绍了很多生活中的小知识,包括怎样选择牙膏,擦脸应该用什么毛巾,怎样远离皮肤病等等。很多以前我没有注意到的问题,现在通过它了解了不少。 问:说话人了解了哪方面的知识?
- Nghĩa tiếng Việt:Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 43.
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 艺术 (nghệ thuật)
- B. 生活 (cuộc sống, sinh hoạt, sinh sống)
- C. 国际 (quốc tế)
- D. 法律 (pháp luật, luật pháp)
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “说话人了解了哪方面的知识?” với nội dung bài, phương án B — 生活 (shēng huó: cuộc sống, sinh hoạt, sinh sống) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
44
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
第44题:提前计划有什么好处?
A
减少麻烦
B
增加收入
C
提前结束
D
得到奖金
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 不管做什么事情,都应该有计划。有句话说得好:“昨晚多几分钟的准备,今天少几小时的麻烦。”这就是告诉我们,提前做好准备可以使事情更顺利地完成,减少出现麻烦的可能。 (bù guǎn zuò shén me shì qíng, dōu yīng gāi yǒu jì huà. yǒu jù huà shuō dé hǎo: “ zuó wǎn duō jǐ fēn zhōng de zhǔn bèi, jīn tiān shǎo jǐ xiǎo shí de má fán. ” zhè jiù shì gào sù wǒ men, tí qián zuò hǎo zhǔn bèi kě yǐ shǐ shì qíng gèng shùn lì dì wán chéng, jiǎn shǎo chū xiàn má fán de kě néng)
- Câu hỏi (问): 提前计划有什么好处? (tí qián jì huà yǒu shén me hǎo chù)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 提前 (tí qián — trước (thời hạn)).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "提前计划有什么好处?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:第44到45题是根据下面一段话: 不管做什么事情,都应该有计划。有句话说得好:“昨晚多几分钟的准备,今天少几小时的麻烦。”这就是告诉我们,提前做好准备可以使事情更顺利地完成,减少出现麻烦的可能。 问:提前计划有什么好处?
- Nghĩa tiếng Việt:Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 44.
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 减少麻烦 (giảm bớt, cắt giảm phiền phức, làm phiền)
- B. 增加收入 (tăng lên, gia tăng thu nhập)
- C. 提前结束 (kết thúc, khép lại hoàn thành trước thời hạn, làm sớm hơn)
- D. 得到奖金 (nhận được, đạt được (kết quả tiền thưởng, giải thưởng)
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “提前计划有什么好处?” với nội dung bài, phương án A — 减少麻烦 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
45
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
第45题:这段话主要想告诉我们什么?
A
按时休息
B
能力是关键
C
做事要主动
D
要早做准备
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 不管做什么事情,都应该有计划。有句话说得好:“昨晚多几分钟的准备,今天少几小时的麻烦。”这就是告诉我们,提前做好准备可以使事情更顺利地完成,减少出现麻烦的可能。 (bù guǎn zuò shén me shì qíng, dōu yīng gāi yǒu jì huà. yǒu jù huà shuō dé hǎo: “ zuó wǎn duō jǐ fēn zhōng de zhǔn bèi, jīn tiān shǎo jǐ xiǎo shí de má fán. ” zhè jiù shì gào sù wǒ men, tí qián zuò hǎo zhǔn bèi kě yǐ shǐ shì qíng gèng shùn lì dì wán chéng, jiǎn shǎo chū xiàn má fán de kě néng)
- Câu hỏi (问): 这段话主要想告诉我们什么? (zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 提前 (tí qián — trước (thời hạn)).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要想告诉我们什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:第44到45题是根据下面一段话: 不管做什么事情,都应该有计划。有句话说得好:“昨晚多几分钟的准备,今天少几小时的麻烦。”这就是告诉我们,提前做好准备可以使事情更顺利地完成,减少出现麻烦的可能。 问:这段话主要想告诉我们什么?
- Nghĩa tiếng Việt:Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 45.
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 按时休息 (đúng giờ, đúng hạn nghỉ ngơi)
- B. 能力是关键 (Năng lực, khả năng là, phải then chốt, mấu chốt)
- C. 做事要主动 (Làm, chế tạo việc, sự việc cần chủ động, tự giác tích cực)
- D. 要早做准备 (Cần sớm, buổi sáng làm, chế tạo chuẩn bị)
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “这段话主要想告诉我们什么?” với nội dung bài, phương án D — 要早做准备 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
Chủ đề thẻ tag:
Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?
Mở phòng luyện đề trực tuyến mã H41553B (Đề thi HSK 4 mã H41553B PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)) (gồm các từ ngữ trọng tâm như 机考, 他选择了, 坐火车, 上个星期) với đồng hồ đếm ngược theo từng kỹ năng và bảng chấm điểm chi tiết từng câu.
VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 4 NGAYChủ đề thẻ tag: