1. Giới thiệu đề thi HSK 4 mã H41553C
Bộ đề thi thật HSK Cấp 4 chính thức mã đề H41553C được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.
| Thông Tin | Chi Tiết |
|---|---|
| Cấp độ | HSK Cấp 4 (2.0) |
| Mã đề | H41553C |
| Tổng số câu hỏi | 100 câu |
| Thời gian làm bài | 105 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 40p, Viết: 25p) |
| Tài liệu đính kèm | File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3 |
Chi tiết từng câu
Chủ đề thẻ tag:
Bảng điều khiển
Tốc độ:
PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)
Phần Nghe hiểu mã đề H41553C (xoay quanh các ngữ cảnh có từ 机考, 沙发上的) — nghe băng ghi âm và chọn phương án đúng
1
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 沙发上的袜子是旧的。
√
对 (Đúng)
×
错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "你的那双袜子破了,我把它扔掉了。我给你准备了一双新的,放在沙发上了,你试一下,看看合适不合适。" (nǐ de nà shuāng wà zi pò le, wǒ bǎ tā rēng diào le. wǒ gěi nǐ zhǔn bèi le yì shuāng xīn de, fàng zài shā fā shàng le, nǐ shì yí xià, kàn kàn hé shì bù hé shì).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 1.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:你的那双袜子破了,我把它扔掉了。我给你准备了一双新的,放在沙发上了,你试一下,看看合适不合适。
- Nghĩa tiếng Việt:Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 1.
- Phân tích đối chiếu:Nội dung tiếng Trung “你的那双袜子破了,我把它扔掉了。我给你准备了一双新的,放在沙发上了,你试一下,看看合适不合适。” (Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 1) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
- Kết luận:Nhận định là SAI (× 错).
2
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 现在人们更愿意用电子邮件。
√
对 (Đúng)
×
错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "以前因为寄信比较慢,人们在工作中往往选择用传真交流。随着科学技术的发展,现在人们更喜欢使用电子邮件。" (yǐ qián yīn wèi jì xìn bǐ jiào màn, rén men zài gōng zuò zhōng wǎng wǎng xuǎn zé yòng chuán zhēn jiāo liú. suí zhe kē xué jì shù de fā zhǎn, xiàn zài rén men gèng xǐ huan shǐ yòng diàn zǐ yóu jiàn).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 2.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 发展 (fā zhǎn — phát triển).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:以前因为寄信比较慢,人们在工作中往往选择用传真交流。随着科学技术的发展,现在人们更喜欢使用电子邮件。
- Nghĩa tiếng Việt:Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 2.
- Phân tích đối chiếu:Nội dung tiếng Trung “以前因为寄信比较慢,人们在工作中往往选择用传真交流。随着科学技术的发展,现在人们更喜欢使用电子邮件。” (Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 2) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
- Kết luận:Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
3
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 他今天七点就起床了。
√
对 (Đúng)
×
错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "昨天晚上我一直工作到很晚才睡,结果今天早上手机响的时候我完全没听到,等我醒来的时候已经九点了。" (zuó tiān wǎn shàng wǒ yì zhí gōng zuò dào hěn wǎn cái shuì, jié guǒ jīn tiān zǎo shàng shǒu jī xiǎng de shí hòu wǒ wán quán méi tīng dào, děng wǒ xǐng lái de shí hòu yǐ jīng jiǔ diǎn le).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 3.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:昨天晚上我一直工作到很晚才睡,结果今天早上手机响的时候我完全没听到,等我醒来的时候已经九点了。
- Nghĩa tiếng Việt:Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 3.
- Phân tích đối chiếu:Nội dung tiếng Trung “昨天晚上我一直工作到很晚才睡,结果今天早上手机响的时候我完全没听到,等我醒来的时候已经九点了。” (Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 3) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
- Kết luận:Nhận định là SAI (× 错).
4
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 他爱打篮球。
√
对 (Đúng)
×
错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "身高只有一米六零,他是世界上最著名的矮个子篮球运动员。他曾经说过:“篮球不只是让那些高个子打的,也是给那些喜欢它的人们打的。”" (shēn gāo zhǐ yǒu yì mǐ liù líng, tā shì shì jiè shàng zuì zhù míng de ǎi gè zi lán qiú yùn dòng yuán. tā céng jīng shuō guò: “ lán qiú bù zhǐ shì ràng nà xiē gāo gè zi dǎ de, yě shì gěi nà xiē xǐ huan tā de rén men dǎ de. ”).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 4.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 运动员 (yùn dòng yuán — vận động viên).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:身高只有一米六零,他是世界上最著名的矮个子篮球运动员。他曾经说过:“篮球不只是让那些高个子打的,也是给那些喜欢它的人们打的。”
- Nghĩa tiếng Việt:Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 4.
- Phân tích đối chiếu:Nội dung tiếng Trung “身高只有一米六零,他是世界上最著名的矮个子篮球运动员。他曾经说过:“篮球不只是让那些高个子打的,也是给那些喜欢它的人们打的。”” (Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 4) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
- Kết luận:Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
5
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 大部分人支持环保活动。
√
对 (Đúng)
×
错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "这次调查反映了人们对环境保护的支持,超过百分之九十的人表示愿意参加环保活动,只有百分之六的人回答说不感兴趣。" (zhè cì diào chá fǎn yìng le rén men duì huán jìng bǎo hù de zhī chí, chāo guò bǎi fēn zhī jiǔ shí de rén biǎo shì yuàn yì cān jiā huán bǎo huó dòng, zhǐ yǒu bǎi fēn zhī liù de rén huí dá shuō bù gǎn xìng qù).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 5.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 环保 (huán bǎo — bảo vệ môi trường).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:这次调查反映了人们对环境保护的支持,超过百分之九十的人表示愿意参加环保活动,只有百分之六的人回答说不感兴趣。
- Nghĩa tiếng Việt:Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 5.
- Phân tích đối chiếu:Nội dung tiếng Trung “这次调查反映了人们对环境保护的支持,超过百分之九十的人表示愿意参加环保活动,只有百分之六的人回答说不感兴趣。” (Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 5) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
- Kết luận:Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
6
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 儿童节快到了。
√
对 (Đúng)
×
错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "昨天是“六一”儿童节,许多父母带着孩子来动物园看老虎、狮子,动物园里热闹极了。" (zuó tiān shì “ liù yī” ér tóng jié, xǔ duō fù mǔ dài zhe hái zi lái dòng wù yuán kàn lǎo hǔ、 shī zi, dòng wù yuán lǐ rè nào jí le).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 6.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:昨天是“六一”儿童节,许多父母带着孩子来动物园看老虎、狮子,动物园里热闹极了。
- Nghĩa tiếng Việt:Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 6.
- Phân tích đối chiếu:Nội dung tiếng Trung “昨天是“六一”儿童节,许多父母带着孩子来动物园看老虎、狮子,动物园里热闹极了。” (Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 6) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
- Kết luận:Nhận định là SAI (× 错).
7
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 年轻人比较喜欢流行音乐。
√
对 (Đúng)
×
错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "流行音乐在年轻人中比较受欢迎,它是流行文化的一部分,能够反映人们对当时社会的一些看法。" (liú xíng yīn yuè zài nián qīng rén zhōng bǐ jiào shòu huān yíng, tā shì liú xíng wén huà de yí bù fen, néng gòu fǎn yìng rén men duì dāng shí shè huì de yì xiē kàn fǎ).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 7.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 年轻 (nián qīng — trẻ trung).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:流行音乐在年轻人中比较受欢迎,它是流行文化的一部分,能够反映人们对当时社会的一些看法。
- Nghĩa tiếng Việt:Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 7.
- Phân tích đối chiếu:Nội dung tiếng Trung “流行音乐在年轻人中比较受欢迎,它是流行文化的一部分,能够反映人们对当时社会的一些看法。” (Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 7) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
- Kết luận:Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
8
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 他读的是新闻专业。
√
对 (Đúng)
×
错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "小时候,我有一个理想,长大以后能够使用法律来帮助别人。所以,上大学的时候,我选择了法律专业,后来,我成为了一名律师。" (xiǎo shí hòu, wǒ yǒu yí gè lǐ xiǎng, zhǎng dà yǐ hòu néng gòu shǐ yòng fǎ lǜ lái bāng zhù bié rén. suǒ yǐ, shàng dà xué de shí hòu, wǒ xuǎn zé le fǎ lǜ zhuān yè, hòu lái, wǒ chéng wéi le yì míng lǜ shī).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 8.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:小时候,我有一个理想,长大以后能够使用法律来帮助别人。所以,上大学的时候,我选择了法律专业,后来,我成为了一名律师。
- Nghĩa tiếng Việt:Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 8.
- Phân tích đối chiếu:Nội dung tiếng Trung “小时候,我有一个理想,长大以后能够使用法律来帮助别人。所以,上大学的时候,我选择了法律专业,后来,我成为了一名律师。” (Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 8) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
- Kết luận:Nhận định là SAI (× 错).
9
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 判断经济水平不能光看收入。
√
对 (Đúng)
×
错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "通过收入水平可以了解一个地方的经济情况,但收入水平只能大概地反映当地的经济水平。要判断当地的实际经济情况,还应多方面调查。" (tōng guò shōu rù shuǐ píng kě yǐ liǎo jiě yí gè dì fāng de jīng jì qíng kuàng, dàn shōu rù shuǐ píng zhǐ néng dà gài dì fǎn yìng dāng dì de jīng jì shuǐ píng. yào pàn duàn dāng dì de shí jì jīng jì qíng kuàng, hái yìng duō fāng miàn diào chá).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 9.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 经济 (jīng jì — kinh tế).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:通过收入水平可以了解一个地方的经济情况,但收入水平只能大概地反映当地的经济水平。要判断当地的实际经济情况,还应多方面调查。
- Nghĩa tiếng Việt:Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 9.
- Phân tích đối chiếu:Nội dung tiếng Trung “通过收入水平可以了解一个地方的经济情况,但收入水平只能大概地反映当地的经济水平。要判断当地的实际经济情况,还应多方面调查。” (Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 9) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
- Kết luận:Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
10
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 那本小说他读完了。
√
对 (Đúng)
×
错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "黄老师,对不起,您借我的那本小说我还剩最后十几页没看完,我月底前还给您怎么样?" (huáng lǎo shī, duì bù qǐ, nín jiè wǒ de nà běn xiǎo shuō wǒ hái shèng zuì hòu shí jǐ yè méi kàn wán, wǒ yuè dǐ qián hái gěi nín zěn me yàng).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 10.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:黄老师,对不起,您借我的那本小说我还剩最后十几页没看完,我月底前还给您怎么样?
- Nghĩa tiếng Việt:Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 10.
- Phân tích đối chiếu:Nội dung tiếng Trung “黄老师,对不起,您借我的那本小说我还剩最后十几页没看完,我月底前还给您怎么样?” (Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 10) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
- Kết luận:Nhận định là SAI (× 错).
11
Phần 2: Hội thoại ngắn
第11题:超市在哪儿?
A
银行对面
B
银行右边
C
车站附近
D
使馆西边
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 请问,附近有超市吗? (qǐng wèn, fù jìn yǒu chāo shì ma)
- Nữ (女): 前面那儿有个银行,银行对面有一个小超市。 (qián miàn nà ér yǒu gè yín háng, yín háng duì miàn yǒu yí gè xiǎo chāo shì)
- Câu hỏi (问): 超市在哪儿? (chāo shì zài nǎ ér) — "超市" đang ở đâu?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "超市" đang ở đâu?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 超市 (chāo shì — siêu thị); 银行 (yín háng — ngân hàng).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("超市在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:男:请问,附近有超市吗? 女:前面那儿有个银行,银行对面有一个小超市。 问:超市在哪儿?
- Nghĩa tiếng Việt:Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 11.
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 银行对面 (đối diện, phía đối diện ngân hàng)
- B. 银行右边 (bên phải ngân hàng)
- C. 车站附近 (gần đây, lân cận bến xe, nhà ga xe buýt)
- D. 使馆西边 (Khiến cho, làm cho tiệm, quán phía tây, hướng tây)
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “超市在哪儿?” với nội dung bài, phương án A — 银行对面 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
12
Phần 2: Hội thoại ngắn
第12题:这两天天气怎么样?
A
是阴天
B
温度较高
C
温度很低
D
经常刮风
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 教室里太热了,把窗户打开吧。 (jiào shì lǐ tài rè le, bǎ chuāng hù dǎ kāi ba)
- Nam (男): 同意,这两天气温确实挺高的。 (tóng yì, zhè liǎng tiān qì wēn què shí tǐng gāo de)
- Câu hỏi (问): 这两天天气怎么样? (zhè liǎng tiān tiān qì zěn me yàng) — "这两天天气" như thế nào?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "这两天天气" như thế nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("这两天天气怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:女:教室里太热了,把窗户打开吧。 男:同意,这两天气温确实挺高的。 问:这两天天气怎么样?
- Nghĩa tiếng Việt:Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 12.
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是阴天 (là, phải ngày nhiều mây, trời râm mát u ám)
- B. 温度较高 (Nhiệt độ khá, tương đối cao)
- C. 温度很低 (Nhiệt độ rất thấp, cúi đầu)
- D. 经常刮风 (thường xuyên nổi gió, gió thổi giông gió)
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “这两天天气怎么样?” với nội dung bài, phương án B — 温度较高 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
13
Phần 2: Hội thoại ngắn
第13题:女的为什么要拿塑料袋?
A
包太小
B
放食品
C
放垃圾
D
多带几瓶水
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 我们是去爬山,你拿塑料袋干什么啊? (wǒ men shì qù pá shān, nǐ ná sù liào dài gàn shén me a)
- Nữ (女): 我怕山上没有垃圾桶,总不能乱扔垃圾。 (wǒ pà shān shàng méi yǒu lā jī tǒng, zǒng bù néng luàn rēng lā jī)
- Câu hỏi (问): 女的为什么要拿塑料袋? (nǚ de wèi shén me yào ná sù liào dài) — Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 爬山 (pá shān — leo núi).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么要拿塑料袋?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:男:我们是去爬山,你拿塑料袋干什么啊? 女:我怕山上没有垃圾桶,总不能乱扔垃圾。 问:女的为什么要拿塑料袋?
- Nghĩa tiếng Việt:Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 13.
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 包太小 (Túi, bao quá nhỏ, bé)
- B. 放食品 (đặt, để thực phẩm, đồ ăn)
- C. 放垃圾 (đặt, để rác, rác thải)
- D. 多带几瓶水 (Nhiều mang theo, dẫn dắt mấy, vài (jǐ) chai, lọ nước)
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的为什么要拿塑料袋?” với nội dung bài, phương án C — 放垃圾 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
14
Phần 2: Hội thoại ngắn
第14题:去火车站需要多长时间?
A
一刻钟
B
20 分钟
C
40 分钟
D
一个小时
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 师傅,我去火车站。大概要多长时间,半小时能到吗? (shī fu, wǒ qù huǒ chē zhàn. dà gài yào duō cháng shí jiān, bàn xiǎo shí néng dào ma)
- Nam (男): 现在不堵车,估计二十分钟就能到。 (xiàn zài bù dǔ chē, gū jì èr shí fēn zhōng jiù néng dào)
- Câu hỏi (问): 去火车站需要多长时间? (qù huǒ chē zhàn xū yào duō cháng shí jiān)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 堵车 (dǔ chē — tắc đường, kẹt xe); 火车站 (huǒ chē zhàn — ga tàu hỏa); 火车 (huǒ chē — tàu hỏa, xe lửa).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "去火车站需要多长时间?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:女:师傅,我去火车站。大概要多长时间,半小时能到吗? 男:现在不堵车,估计二十分钟就能到。 问:去火车站需要多长时间?
- Nghĩa tiếng Việt:Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 14.
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一刻钟 (Một khắc (15 phút) chuông, đồng hồ)
- B. 20 分钟 (Phút)
- C. 40 分钟 (Phút)
- D. 一个小时 (một cái tiếng đồng hồ)
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “去火车站需要多长时间?” với nội dung bài, phương án B — 20 分钟 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
15
Phần 2: Hội thoại ngắn
第15题:对于这个消息,女的觉得怎么样?
A
很感动
B
很突然
C
很后悔
D
很失望
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 李老师,我下个月五号要结婚了。 (lǐ lǎo shī, wǒ xià gè yuè wǔ hào yào jié hūn le)
- Nữ (女): 你是在开玩笑吧?你们才认识一个月呀。 (nǐ shì zài kāi wán xiào ba? nǐ men cái rèn shi yí gè yuè ya)
- Câu hỏi (问): 对于这个消息,女的觉得怎么样? (duì yú zhè ge xiāo xī, nǚ de jué de zěn me yàng) — "对于这个消息,女的觉得" như thế nào?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "对于这个消息,女的觉得" như thế nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("对于这个消息,女的觉得怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:男:李老师,我下个月五号要结婚了。 女:你是在开玩笑吧?你们才认识一个月呀。 问:对于这个消息,女的觉得怎么样?
- Nghĩa tiếng Việt:Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 15.
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很感动 (rất cảm động, xúc động)
- B. 很突然 (rất đột nhiên)
- C. 很后悔 (rất hối hận, hối tiếc)
- D. 很失望 (rất thất vọng)
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “对于这个消息,女的觉得怎么样?” với nội dung bài, phương án B — 很突然 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
16
Phần 2: Hội thoại ngắn
第16题:他们现在要去哪儿?
A
长城
B
公司
C
教室
D
饭馆儿
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 张师傅,今天我们是怎么安排的? (zhāng shī fu, jīn tiān wǒ men shì zěn me ān pái de)
- Nam (男): 我先送你们去爬长城,下午回宾馆休息,晚饭后接大家去老舍茶馆喝茶、看京剧。 (wǒ xiān sòng nǐ men qù pá cháng chéng, xià wǔ huí bīn guǎn xiū xi, wǎn fàn hòu jiē dà jiā qù lǎo shè chá guǎn hē chá、 kàn jīng jù)
- Câu hỏi (问): 他们现在要去哪儿? (tā men xiàn zài yào qù nǎ ér)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 长城 (cháng chéng — Vạn Lý Trường Thành); 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 宾馆 (bīn guǎn — khách sạn).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们现在要去哪儿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:女:张师傅,今天我们是怎么安排的? 男:我先送你们去爬长城,下午回宾馆休息,晚饭后接大家去老舍茶馆喝茶、看京剧。 问:他们现在要去哪儿?
- Nghĩa tiếng Việt:Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 16.
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 长城 (Vạn Lý Trường Thành)
- B. 公司 (công ty)
- C. 教室 (lớp học)
- D. 饭馆儿 (trẻ em, con cái nhà hàng, quán ăn)
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他们现在要去哪儿?” với nội dung bài, phương án A — 长城 (Cháng chéng: Vạn Lý Trường Thành) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
17
Phần 2: Hội thoại ngắn
第17题:女的要买什么?
A
沙发
B
空调
C
眼镜
D
袜子
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 小姐,您好,您想买什么家具?需要我为您介绍一下吗? (xiǎo jiě, nín hǎo, nín xiǎng mǎi shén me jiā jù? xū yào wǒ wèi nín jiè shào yí xià ma)
- Nữ (女): 谢谢,我想买沙发,有蓝色的吗? (xiè xiè, wǒ xiǎng mǎi shā fā, yǒu lán sè de ma)
- Câu hỏi (问): 女的要买什么? (nǚ de yào mǎi shén me)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 沙发 (shā fā — ghế sô-pha, đi-văng).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的要买什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:男:小姐,您好,您想买什么家具?需要我为您介绍一下吗? 女:谢谢,我想买沙发,有蓝色的吗? 问:女的要买什么?
- Nghĩa tiếng Việt:Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 17.
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 沙发 (ghế sô-pha, đi-văng)
- B. 空调 (Điều hòa không khí)
- C. 眼镜 (kính)
- D. 袜子 (tất, vớ)
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的要买什么?” với nội dung bài, phương án A — 沙发 (shā fā: ghế sô-pha, đi-văng) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
18
Phần 2: Hội thoại ngắn
第18题:根据对话,可以知道什么?
A
女的感冒了
B
女的在请假
C
经理不同意
D
母亲很辛苦
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 经理,我丈夫生病了。我想请一天假,陪他去医院看看。 (jīng lǐ, wǒ zhàng fu shēng bìng le. wǒ xiǎng qǐng yì tiān jiǎ, péi tā qù yī yuàn kàn kàn)
- Nam (男): 好,你先把家里照顾好,我们周五见。 (hǎo, nǐ xiān bǎ jiā lǐ zhào gù hǎo, wǒ men zhōu wǔ jiàn)
- Câu hỏi (问): 根据对话,可以知道什么? (gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me) — Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医院 (yī yuàn — bệnh viện).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:女:经理,我丈夫生病了。我想请一天假,陪他去医院看看。 男:好,你先把家里照顾好,我们周五见。 问:根据对话,可以知道什么?
- Nghĩa tiếng Việt:Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 18.
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 女的感冒了 (Cảm cúm, cảm mạo nữ, phụ nữ rồi)
- B. 女的在请假 (Ở nữ, phụ nữ xin nghỉ phép, xin nghỉ)
- C. 经理不同意 (Người quản lý khác nhau, không giống Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành)
- D. 母亲很辛苦 (Mẹ, thân mẫu rất vất vả, gian khổ)
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “根据对话,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án B — 女的在请假 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
19
Phần 2: Hội thoại ngắn
第19题:女的是什么意思?
A
不想吃饭
B
需要鼓励
C
放弃减肥
D
继续运动
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 怎么又买这么多饼干和巧克力,难道你不减肥了? (zěn me yòu mǎi zhè me duō bǐng gān hé qiǎo kè lì, nán dào nǐ bù jiǎn féi le)
- Nữ (女): 减了一个月都没有瘦下来,我实在没有信心了。 (jiǎn le yí gè yuè dōu méi yǒu shòu xià lái, wǒ shí zài méi yǒu xìn xīn le)
- Câu hỏi (问): 女的是什么意思? (nǚ de shì shén me yì sī) — Ý của người nữ là gì?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Ý của người nữ là gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:男:怎么又买这么多饼干和巧克力,难道你不减肥了? 女:减了一个月都没有瘦下来,我实在没有信心了。 问:女的是什么意思?
- Nghĩa tiếng Việt:Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 19.
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不想吃饭 (Không muốn ăn cơm, dùng bữa)
- B. 需要鼓励 (khuyến khích, động viên cần, đòi hỏi)
- C. 放弃减肥 (giảm cân từ bỏ, buông xuôi)
- D. 继续运动 (tiếp tục, duy trì thể thao, vận động)
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的是什么意思?” với nội dung bài, phương án C — 放弃减肥 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
20
Phần 2: Hội thoại ngắn
第20题:根据对话,下列哪个正确?
A
女的在道歉
B
他们在喝酒
C
女的很粗心
D
男的很难过
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 来,祝贺你顺利找到工作! (lái, zhù hè nǐ shùn lì zhǎo dào gōng zuò)
- Nam (男): 谢谢,也谢谢您这四年来对我的照顾!干杯! (xiè xiè, yě xiè xiè nín zhè sì nián lái duì wǒ de zhào gù! gān bēi)
- Câu hỏi (问): 根据对话,下列哪个正确? (gēn jù duì huà, xià liè nǎ gè zhèng què)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 祝贺 (zhù hè — chúc mừng).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,下列哪个正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:女:来,祝贺你顺利找到工作! 男:谢谢,也谢谢您这四年来对我的照顾!干杯! 问:根据对话,下列哪个正确?
- Nghĩa tiếng Việt:Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 20.
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 女的在道歉 (Ở nữ, phụ nữ xin lỗi, tạ lỗi)
- B. 他们在喝酒 (Họ, bọn họ ở uống rượu)
- C. 女的很粗心 (Rất nữ, phụ nữ bất cẩn, cẩu thả)
- D. 男的很难过 (Rất nam, nam giới buồn, đau lòng)
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “根据对话,下列哪个正确?” với nội dung bài, phương án B — 他们在喝酒 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
21
Phần 2: Hội thoại ngắn
第21题:女的为什么要道歉?
A
迟到了
B
拿错伞了
C
忘密码了
D
弄错顺序了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 小姐,您拿的伞是我的。 (xiǎo jiě, nín ná de sǎn shì wǒ de)
- Nữ (女): 真的吗?对不起,我拿错了,我的伞也是蓝色的,抱歉! (zhēn de ma? duì bù qǐ, wǒ ná cuò le, wǒ de sǎn yě shì lán sè de, bào qiàn)
- Câu hỏi (问): 女的为什么要道歉? (nǚ de wèi shén me yào dào qiàn) — Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 抱歉 (bào qiàn — xin lỗi, lấy làm tiếc).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么要道歉?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:男:小姐,您拿的伞是我的。 女:真的吗?对不起,我拿错了,我的伞也是蓝色的,抱歉! 问:女的为什么要道歉?
- Nghĩa tiếng Việt:Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 21.
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 迟到了 (đến muộn, đi trễ rồi)
- B. 拿错伞了 (Cầm, lấy sai, nhầm ô, cái dù che mưa nắng rồi)
- C. 忘密码了 (Quên, lãng quên mật khẩu, mật mã rồi)
- D. 弄错顺序了 (Làm, nghịch sai, nhầm thứ tự, tuần tự rồi)
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的为什么要道歉?” với nội dung bài, phương án B — 拿错伞了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
22
Phần 2: Hội thoại ngắn
第22题:敲门的人是谁?
A
房东
B
叔叔
C
妹妹
D
邻居
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 刚刚是谁敲门? (gāng gāng shì shuí qiāo mén)
- Nam (男): 房东,他来提醒我们月底交下半年的房租。 (fáng dōng, tā lái tí xǐng wǒ men yuè dǐ jiāo xià bàn nián de fáng zū)
- Câu hỏi (问): 敲门的人是谁? (qiāo mén de rén shì shuí)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 房租 (fáng zū — tiền thuê nhà); 房东 (fáng dōng — chủ nhà).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("敲门的人是谁?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:女:刚刚是谁敲门? 男:房东,他来提醒我们月底交下半年的房租。 问:敲门的人是谁?
- Nghĩa tiếng Việt:Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 22.
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 房东 (chủ nhà)
- B. 叔叔 (chú)
- C. 妹妹 (em gái)
- D. 邻居 (hàng xóm)
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “敲门的人是谁?” với nội dung bài, phương án A — 房东 (fáng dōng: chủ nhà) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
23
Phần 2: Hội thoại ngắn
第23题:男的怎么了?
A
哭了
B
没睡醒
C
没带钥匙
D
敲错门了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 喂,你在哪儿呢?我忘带钥匙了。 (wèi, nǐ zài nǎ ér ne? wǒ wàng dài yào shi le)
- Nữ (女): 我在对面的超市呢,正好我买了一箱矿泉水,你来接我一下吧。 (wǒ zài duì miàn de chāo shì ne, zhèng hǎo wǒ mǎi le yì xiāng kuàng quán shuǐ, nǐ lái jiē wǒ yí xià ba)
- Câu hỏi (问): 男的怎么了? (nán de zěn me le) — Người nam gặp chuyện gì / làm sao thế?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Người nam gặp chuyện gì / làm sao thế?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 超市 (chāo shì — siêu thị).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:男:喂,你在哪儿呢?我忘带钥匙了。 女:我在对面的超市呢,正好我买了一箱矿泉水,你来接我一下吧。 问:男的怎么了?
- Nghĩa tiếng Việt:Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 23.
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 哭了 (khóc rồi)
- B. 没睡醒 (Chưa ngủ, đi ngủ tỉnh, thức dậy)
- C. 没带钥匙 (Chưa mang theo, dẫn dắt chìa khóa)
- D. 敲错门了 (Gõ, đánh sai, nhầm cửa rồi)
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的怎么了?” với nội dung bài, phương án C — 没带钥匙 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
24
Phần 2: Hội thoại ngắn
第24题:男的是什么意思?
A
别生气
B
别理短发
C
戴上帽子
D
裤子太长
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 现在流行短发,我也去理个短发,你看怎么样? (xiàn zài liú xíng duǎn fà, wǒ yě qù lǐ gè duǎn fà, nǐ kàn zěn me yàng)
- Nam (男): 短发?我觉得你还是留长头发好看。 (duǎn fā? wǒ jué de nǐ hái shì liú cháng tóu fa hǎo kàn)
- Câu hỏi (问): 男的是什么意思? (nán de shì shén me yì sī) — Ý của người nam là gì?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Ý của người nam là gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:女:现在流行短发,我也去理个短发,你看怎么样? 男:短发?我觉得你还是留长头发好看。 问:男的是什么意思?
- Nghĩa tiếng Việt:Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 24.
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 别生气 (đừng tức giận, giận dữ)
- B. 别理短发 (Đừng lý lẽ, đạo lý tóc ngắn)
- C. 戴上帽子 (Đeo, đội trên mũ)
- D. 裤子太长 (Quần, cái quần quá dài, lâu dài)
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的是什么意思?” với nội dung bài, phương án B — 别理短发 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
25
Phần 2: Hội thoại ngắn
第25题:女的觉得哪件更适合男的?
A
白色的
B
深颜色的
C
窄一点儿的
D
厚一点儿的
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你觉得我穿这件衬衫怎么样? (nǐ jué de wǒ chuān zhè jiàn chèn shān zěn me yàng)
- Nữ (女): 你还是适合穿白色的,穿白色的帅。你脱了试试白色的? (nǐ hái shì shì hé chuān bái sè de, chuān bái sè de shuài. nǐ tuō le shì shì bái sè de)
- Câu hỏi (问): 女的觉得哪件更适合男的? (nǚ de jué de nǎ jiàn gèng shì hé nán de)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 适合 (shì hé — phù hợp, thích hợp).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的觉得哪件更适合男的?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:男:你觉得我穿这件衬衫怎么样? 女:你还是适合穿白色的,穿白色的帅。你脱了试试白色的? 问:女的觉得哪件更适合男的?
- Nghĩa tiếng Việt:Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 25.
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 白色的 (màu trắng, sắc trắng của (trợ từ định ngữ))
- B. 深颜色的 (Sâu, sâu sắc màu sắc)
- C. 窄一点儿的 (Hẹp, chật hẹp một chút, một ít)
- D. 厚一点儿的 (Dày, dày dặn một chút, một ít)
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的觉得哪件更适合男的?” với nội dung bài, phương án A — 白色的 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
26
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
第26题:女的怎么了?
A
被批评了
B
被人骗了
C
赚了很多钱
D
找到100 元
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 今天打扫房间,你猜我找到什么了? (jīn tiān dǎ sǎo fáng jiān, nǐ cāi wǒ zhǎo dào shén me le)
- Nam (男): 看你这么兴奋,难道找到人民币了?笑什么?究竟是什么? (kàn nǐ zhè me xīng fèn, nán dào zhǎo dào rén mín bì le? xiào shén me? jiū jìng shì shén me)
- Nữ (女): 你真聪明,我在咱们床底下找到一百块钱。 (nǐ zhēn cōng ming, wǒ zài zán men chuáng dǐ xià zhǎo dào yì bǎi kuài qián)
- Nam (男): 那是我的,我昨天好像丢了一百。 (nà shì wǒ de, wǒ zuó tiān hǎo xiàng diū le yì bǎi)
- Nữ (女): 我不相信!它现在是我的。 (wǒ bù xiāng xìn! tā xiàn zài shì wǒ de)
- Câu hỏi (问): 女的怎么了? (nǚ de zěn me le) — Người nữ gặp chuyện gì / làm sao thế?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Người nữ gặp chuyện gì / làm sao thế?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 兴奋 (xīng fèn — hào hứng, phấn khích); 房间 (fáng jiān — căn phòng).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:女:今天打扫房间,你猜我找到什么了? 男:看你这么兴奋,难道找到人民币了?笑什么?究竟是什么? 女:你真聪明,我在咱们床底下找到一百块钱。 男:那是我的,我昨天好像丢了一百。 女:我不相信!它现在是我的。 问:女的怎么了?
- Nghĩa tiếng Việt:Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 26.
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 被批评了 (Bị phê bình, chỉ trích rồi)
- B. 被人骗了 (Bị người lừa dối, lừa gạt rồi)
- C. 赚了很多钱 (Kiếm (tiền), sinh lời rồi rất nhiều tiền)
- D. 找到100 元 (tìm thấy, tìm ra được đồng (đơn vị tiền tệ))
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的怎么了?” với nội dung bài, phương án D — 找到100 元 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
27
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
第27题:男的想了解长江的什么?
A
历史
B
长度
C
风景
D
经过的省市
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 姐,您这儿有中国地图吗? (jiě, nín zhè ér yǒu zhōng guó dì tú ma)
- Nữ (女): 没有,你要地图做什么? (méi yǒu, nǐ yào dì tú zuò shén me)
- Nam (男): 我想看看长江都经过了哪些省市,你知道吗? (wǒ xiǎng kàn kàn cháng jiāng dōu jīng guò le nǎ xiē shěng shì, nǐ zhī dào ma)
- Nữ (女): 真笨!上网一查不就知道了吗? (zhēn bèn! shàng wǎng yì chá bú jiù zhī dào le ma)
- Nam (男): 那不一样。 (nà bù yí yàng)
- Câu hỏi (问): 男的想了解长江的什么? (nán de xiǎng liǎo jiě cháng jiāng de shén me)
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的想了解长江的什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:男:姐,您这儿有中国地图吗? 女:没有,你要地图做什么? 男:我想看看长江都经过了哪些省市,你知道吗? 女:真笨!上网一查不就知道了吗? 男:那不一样。 问:男的想了解长江的什么?
- Nghĩa tiếng Việt:Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 27.
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 历史 (lịch sử)
- B. 长度 (chiều dài, độ dài)
- C. 风景 (phong cảnh, cảnh sắc)
- D. 经过的省市 (Tỉnh (đơn vị hành chính), tiết kiệm đi qua, trải qua thành phố, thị xã)
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的想了解长江的什么?” với nội dung bài, phương án D — 经过的省市 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
28
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
第28题:关于他女儿,可以知道什么?
A
爱打扮
B
个子矮
C
是护士
D
想当警察
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你女儿毕业了吧? (nǐ nǚ ér bì yè le ba)
- Nam (男): 是,毕业差不多两年了。 (shì, bì yè chà bù duō liǎng nián le)
- Nữ (女): 现在在哪儿上班啊? (xiàn zài zài nǎ ér shàng bān a)
- Nam (男): 在我们家附近的一个医院,当护士。 (zài wǒ men jiā fù jìn de yí gè yī yuàn, dāng hù shì)
- Câu hỏi (问): 关于他女儿,可以知道什么? (guān yú tā nǚ ér, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "他女儿"?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Có thể biết thông tin gì đúng về "他女儿"?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医院 (yī yuàn — bệnh viện); 上班 (shàng bān — đi làm).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "他女儿" ("关于他女儿,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:女:你女儿毕业了吧? 男:是,毕业差不多两年了。 女:现在在哪儿上班啊? 男:在我们家附近的一个医院,当护士。 问:关于他女儿,可以知道什么?
- Nghĩa tiếng Việt:Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 28.
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爱打扮 (yêu, yêu thích trang điểm, ăn diện)
- B. 个子矮 (vóc dáng, chiều cao thấp, lùn)
- C. 是护士 (là, phải y tá, điều dưỡng)
- D. 想当警察 (Muốn làm (nghề), khi cảnh sát, công an)
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “关于他女儿,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án C — 是护士 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
29
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
第29题:男的为什么很着急?
A
电梯坏了
B
动作做不好
C
没写完作业
D
找不到入口
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 这几个动作有点儿复杂,每次我做得都不够好。 (zhè jǐ gè dòng zuò yǒu diǎn er fù zá, měi cì wǒ zuò dé dōu bú gòu hǎo)
- Nữ (女): 别着急,跳的时候慢慢找感觉,多练习几次就好了。 (bié zháo jí, tiào de shí hòu màn màn zhǎo gǎn jué, duō liàn xí jǐ cì jiù hǎo le)
- Nam (男): 谢谢您。我再试试。 (xiè xiè nín. wǒ zài shì shì)
- Nữ (女): 加油!我相信你能练好。 (jiā yóu! wǒ xiāng xìn nǐ néng liàn hǎo)
- Câu hỏi (问): 男的为什么很着急? (nán de wèi shén me hěn zháo jí) — Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 练习 (liàn xí — luyện tập); 加油 (jiā yóu — cổ vũ, cố lên); 复杂 (fù zá — phức tạp).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么很着急?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:男:这几个动作有点儿复杂,每次我做得都不够好。 女:别着急,跳的时候慢慢找感觉,多练习几次就好了。 男:谢谢您。我再试试。 女:加油!我相信你能练好。 问:男的为什么很着急?
- Nghĩa tiếng Việt:Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 29.
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 电梯坏了 (Thang máy xấu, hỏng rồi)
- B. 动作做不好 (Động tác làm, chế tạo không tốt, đẹp)
- C. 没写完作业 (Chưa viết xong, hoàn thành bài tập về nhà, bài tập)
- D. 找不到入口 (Tìm kiếm không đến, tới lối vào, cửa vào)
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的为什么很着急?” với nội dung bài, phương án B — 动作做不好 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
30
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
第30题:关于男的,可以知道什么?
A
要搬家
B
力气很大
C
下周出差
D
觉得很抱歉
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 下周你们俩都出差,谁来照顾小狗啊? (xià zhōu nǐ men liǎ dōu chū chāi, shuí lái zhào gù xiǎo gǒu a)
- Nam (男): 我们请邻居帮忙。 (wǒ men qǐng lín jū bāng máng)
- Nữ (女): 你们的邻居真好。 (nǐ men de lín jū zhēn hǎo)
- Nam (男): 他们家的小孙子特别喜欢狗,所以很愿意帮我们照顾小狗。 (tā men jiā de xiǎo sūn zi tè bié xǐ huan gǒu, suǒ yǐ hěn yuàn yì bāng wǒ men zhào gù xiǎo gǒu)
- Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "男的"?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Có thể biết thông tin gì đúng về "男的"?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:女:下周你们俩都出差,谁来照顾小狗啊? 男:我们请邻居帮忙。 女:你们的邻居真好。 男:他们家的小孙子特别喜欢狗,所以很愿意帮我们照顾小狗。 问:关于男的,可以知道什么?
- Nghĩa tiếng Việt:Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 30.
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要搬家 (cần chuyển nhà, dọn nhà)
- B. 力气很大 (Sức lực, sức mạnh rất to, lớn)
- C. 下周出差 (đi công tác tuần tới, tuần sau)
- D. 觉得很抱歉 (Cảm thấy rất xin lỗi, áy náy)
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “关于男的,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án C — 下周出差 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
31
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
第31题:那个女孩儿和小李是什么关系?
A
亲戚
B
同学
C
师生
D
同事
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 小李,刚才跟你说话的那个女孩儿是谁啊? (xiǎo lǐ, gāng cái gēn nǐ shuō huà de nà ge nǚ hái ér shì shuí a)
- Nữ (女): 我大学同学,你认识? (wǒ dà xué tóng xué, nǐ rèn shi)
- Nam (男): 应该不认识,但是好像在哪儿见过。 (yīng gāi bú rèn shi, dàn shì hǎo xiàng zài nǎ ér jiàn guò)
- Nữ (女): 那你可能是在我的大学毕业照上见过吧。 (nà nǐ kě néng shì zài wǒ de dà xué bì yè zhào shàng jiàn guò ba)
- Câu hỏi (问): 那个女孩儿和小李是什么关系? (nà ge nǚ hái ér hé xiǎo lǐ shì shén me guān xì) — "那个女孩儿和小李" là gì?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "那个女孩儿和小李" là gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 同学 (tóng xué — bạn cùng học, bạn học).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("那个女孩儿和小李是什么关系?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:男:小李,刚才跟你说话的那个女孩儿是谁啊? 女:我大学同学,你认识? 男:应该不认识,但是好像在哪儿见过。 女:那你可能是在我的大学毕业照上见过吧。 问:那个女孩儿和小李是什么关系?
- Nghĩa tiếng Việt:Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 31.
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 亲戚 (họ hàng, người thân, thân quyến)
- B. 同学 (bạn cùng học, bạn học)
- C. 师生 (shīshēng: thầy và trò, giáo viên và học sinh sinh viên)
- D. 同事 (đồng nghiệp)
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “那个女孩儿和小李是什么关系?” với nội dung bài, phương án B — 同学 (tóng xué: bạn cùng học, bạn học) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
32
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
第32题:男的对参加工作怎么看?
A
收入高
B
压力大
C
能积累经验
D
会影响学习
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 听说你大学二年级的时候就开始在广告公司工作了。 (tīng shuō nǐ dà xué èr nián jí de shí hòu jiù kāi shǐ zài guǎng gào gōng sī gōng zuò le)
- Nam (男): 是的,这让我积累了较为丰富的工作经验。 (shì de, zhè ràng wǒ jī lěi le jiào wéi fēng fù de gōng zuò jīng yàn)
- Nữ (女): 这样做不会影响你的学习吗? (zhè yàng zuò bú huì yǐng xiǎng nǐ de xué xí ma)
- Nam (男): 我认为不会,实际工作能让我更理解书本上的知识。 (wǒ rèn wéi bú huì, shí jì gōng zuò néng ràng wǒ gèng lǐ jiě shū běn shàng de zhī shi)
- Câu hỏi (问): 男的对参加工作怎么看? (nán de duì cān jiā gōng zuò zěn me kàn)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的对参加工作怎么看?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:女:听说你大学二年级的时候就开始在广告公司工作了。 男:是的,这让我积累了较为丰富的工作经验。 女:这样做不会影响你的学习吗? 男:我认为不会,实际工作能让我更理解书本上的知识。 问:男的对参加工作怎么看?
- Nghĩa tiếng Việt:Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 32.
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 收入高 (thu nhập cao)
- B. 压力大 (to, lớn áp lực, sức ép)
- C. 能积累经验 (Có thể tích lũy, tích tụ kinh nghiệm)
- D. 会影响学习 (Biết ảnh hưởng, tác động học tập, học)
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的对参加工作怎么看?” với nội dung bài, phương án C — 能积累经验 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
33
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
第33题:刚开始是谁要求她写日记的?
A
丈夫
B
爷爷
C
阿姨
D
老师
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 听说你从小就开始写日记了? (tīng shuō nǐ cóng xiǎo jiù kāi shǐ xiě rì jì le)
- Nữ (女): 是,开始是老师要求写,写每天发生的有意思的事,慢慢就成习惯了。 (shì, kāi shǐ shì lǎo shī yāo qiú xiě, xiě měi tiān fā shēng de yǒu yì sī de shì, màn màn jiù chéng xí guàn le)
- Nam (男): 你觉得写日记有什么好处? (nǐ jué de xiě rì jì yǒu shén me hǎo chù)
- Nữ (女): 可以给我留下一些美好的回忆。 (kě yǐ gěi wǒ liú xià yì xiē měi hǎo de huí yì)
- Câu hỏi (问): 刚开始是谁要求她写日记的? (gāng kāi shǐ shì shuí yāo qiú tā xiě rì jì de)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 习惯 (xí guàn — thói quen); 老师 (lǎo shī — thầy giáo, cô giáo).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("刚开始是谁要求她写日记的?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:男:听说你从小就开始写日记了? 女:是,开始是老师要求写,写每天发生的有意思的事,慢慢就成习惯了。 男:你觉得写日记有什么好处? 女:可以给我留下一些美好的回忆。 问:刚开始是谁要求她写日记的?
- Nghĩa tiếng Việt:Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 33.
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 丈夫 (chồng)
- B. 爷爷 (ông nội)
- C. 阿姨 (cô, dì, bác gái)
- D. 老师 (thầy giáo, cô giáo)
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “刚开始是谁要求她写日记的?” với nội dung bài, phương án D — 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
34
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
第34题:女的请男的做什么?
A
发传真
B
办护照
C
填写意见
D
翻译说明书
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 先生,能麻烦您帮忙做个调查吗? (xiān shēng, néng má fán nín bāng máng zuò gè diào chá ma)
- Nam (男): 哪方面的调查? (nǎ fāng miàn de diào chá)
- Nữ (女): 我们想了解一下客人对我们宾馆的服务是不是满意,您只需要填个表格就行。 (wǒ men xiǎng liǎo jiě yí xià kè rén duì wǒ men bīn guǎn de fú wù shì bu shì mǎn yì, nín zhī xū yào tián gè biǎo gé jiù xíng)
- Nam (男): 好的,没问题。 (hǎo de, méi wèn tí)
- Câu hỏi (问): 女的请男的做什么? (nǚ de qǐng nán de zuò shén me)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 宾馆 (bīn guǎn — khách sạn).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的请男的做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:女:先生,能麻烦您帮忙做个调查吗? 男:哪方面的调查? 女:我们想了解一下客人对我们宾馆的服务是不是满意,您只需要填个表格就行。 男:好的,没问题。 问:女的请男的做什么?
- Nghĩa tiếng Việt:Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 34.
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 发传真 (bản fax, gửi fax gửi, phát ra)
- B. 办护照 (làm, giải quyết hộ chiếu)
- C. 填写意见 (Điền vào (mẫu đơn) viết ý kiến, quan điểm)
- D. 翻译说明书 (sách hướng dẫn sử dụng, bản thuyết minh hướng dẫn dịch thuật, phiên dịch)
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的请男的做什么?” với nội dung bài, phương án C — 填写意见 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
35
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
第35题:男的要去哪儿?
A
超市
B
银行
C
篮球场
D
游泳馆
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 妈,我要去趟超市,您有什么要买的吗? (mā, wǒ yào qù tàng chāo shì, nín yǒu shén me yào mǎi de ma)
- Nữ (女): 买点儿饺子回来吧,你爸说想吃饺子,我今天懒得包。 (mǎi diǎn ér jiǎo zǐ huí lái ba, nǐ bà shuō xiǎng chī jiǎo zǐ, wǒ jīn tiān lǎn de bāo)
- Nam (男): 行,那买多少呢? (xíng, nà mǎi duō shǎo ne)
- Nữ (女): 买两袋就可以了。 (mǎi liǎng dài jiù kě yǐ le)
- Câu hỏi (问): 男的要去哪儿? (nán de yào qù nǎ ér)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 超市 (chāo shì — siêu thị).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的要去哪儿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:男:妈,我要去趟超市,您有什么要买的吗? 女:买点儿饺子回来吧,你爸说想吃饺子,我今天懒得包。 男:行,那买多少呢? 女:买两袋就可以了。 问:男的要去哪儿?
- Nghĩa tiếng Việt:Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 35.
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 超市 (siêu thị)
- B. 银行 (ngân hàng)
- C. 篮球场 (buổi, trận bóng rổ)
- D. 游泳馆 (bơi lội tiệm, quán)
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的要去哪儿?” với nội dung bài, phương án A — 超市 (chāo shì: siêu thị) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
36
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
第36题:吃了苹果后,小孙子觉得怎么样?
A
很渴
B
很饱
C
肚子疼
D
有些累
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 小孙子拿了一个苹果,没洗就吃了。吃完后,觉得肚子疼,很难受。于是他就去喝水,差不多喝光了一桶水。爷爷见了,奇怪地问他:“你为什么喝那么多水?”孙子说:“我刚吃了个苹果,忘记洗了。” (xiǎo sūn zǐ ná le yí gè píng guǒ, méi xǐ jiù chī le. chī wán hòu, jué de dù zǐ téng, hěn nán shòu. yú shì tā jiù qù hē shuǐ, chà bù duō hē guāng le yì tǒng shuǐ. yé ye jiàn le, qí guài dì wèn tā: “ nǐ wèi shén me hē nà me duō shuǐ? ” sūn zi shuō: “ wǒ gāng chī le gè píng guǒ, wàng jì xǐ le. ”)
- Câu hỏi (问): 吃了苹果后,小孙子觉得怎么样? (chī le píng guǒ hòu, xiǎo sūn zi jué de zěn me yàng) — "吃了苹果后,小孙子觉得" như thế nào?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "吃了苹果后,小孙子觉得" như thế nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 苹果 (píng guǒ — quả táo).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("吃了苹果后,小孙子觉得怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:第36到37题是根据下面一段话: 小孙子拿了一个苹果,没洗就吃了。吃完后,觉得肚子疼,很难受。于是他就去喝水,差不多喝光了一桶水。爷爷见了,奇怪地问他:“你为什么喝那么多水?”孙子说:“我刚吃了个苹果,忘记洗了。” 问:吃了苹果后,小孙子觉得怎么样?
- Nghĩa tiếng Việt:Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 36.
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很渴 (rất khát nước)
- B. 很饱 (rất no bụng)
- C. 肚子疼 (bụng đau đớn)
- D. 有些累 (có một số, một vài mệt mỏi, vất vả (lèi))
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “吃了苹果后,小孙子觉得怎么样?” với nội dung bài, phương án C — 肚子疼 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
37
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
第37题:小孙子为什么喝了很多水?
A
要洗苹果
B
皮肤干燥
C
为了出汗
D
不想浪费水
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 小孙子拿了一个苹果,没洗就吃了。吃完后,觉得肚子疼,很难受。于是他就去喝水,差不多喝光了一桶水。爷爷见了,奇怪地问他:“你为什么喝那么多水?”孙子说:“我刚吃了个苹果,忘记洗了。” (xiǎo sūn zi ná le yí gè píng guǒ, méi xǐ jiù chī le. chī wán hòu, jué de dù zǐ téng, hěn nán shòu. yú shì tā jiù qù hē shuǐ, chà bù duō hē guāng le yì tǒng shuǐ. yé yé jiàn le, qí guài dì wèn tā: “ nǐ wèi shén me hē nà me duō shuǐ? ” sūn zi shuō: “ wǒ gāng chī le gè píng guǒ, wàng jì xǐ le. ”)
- Câu hỏi (问): 小孙子为什么喝了很多水? (xiǎo sūn zi wèi shén me hē le hěn duō shuǐ) — Tại sao lại xảy ra sự việc "小孙子为什么喝了很多水"?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Tại sao lại xảy ra sự việc "小孙子为什么喝了很多水"?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 苹果 (píng guǒ — quả táo).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("小孙子为什么喝了很多水?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:第36到37题是根据下面一段话: 小孙子拿了一个苹果,没洗就吃了。吃完后,觉得肚子疼,很难受。于是他就去喝水,差不多喝光了一桶水。爷爷见了,奇怪地问他:“你为什么喝那么多水?”孙子说:“我刚吃了个苹果,忘记洗了。” 问:小孙子为什么喝了很多水?
- Nghĩa tiếng Việt:Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 37.
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要洗苹果 (Cần rửa, giặt quả táo)
- B. 皮肤干燥 (khô hanh, khô ráo làn da, da)
- C. 为了出汗 (để, vì (mục đích) ra mồ hôi, toát mồ hôi)
- D. 不想浪费水 (Không muốn lãng phí, phung phí nước)
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “小孙子为什么喝了很多水?” với nội dung bài, phương án A — 要洗苹果 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
38
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
第38题:很多人开始学习一种语言时会觉得怎么样?
A
很害怕
B
很困难
C
非常得意
D
十分有趣
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 学习一种语言不是简单的事情,许多人在开始学的时候觉得很困难,于是就放弃了。但是只要坚持下来,从最基础的东西学起,慢慢就会发现自己的变化。这时候就会增加我们的信心,离学好这种语言也就越来越近了。 (xué xí yì zhǒng yǔ yán bú shì jiǎn dān de shì qíng, xǔ duō rén zài kāi shǐ xué de shí hòu jué de hěn kùn nán, yú shì jiù fàng qì le. dàn shì zhǐ yào jiān chí xià lái, cóng zuì jī chǔ de dōng xī xué qǐ, màn màn jiù huì fā xiàn zì jǐ de biàn huà. zhè shí hòu jiù huì zēng jiā wǒ men de xìn xīn, lí xué hǎo zhè zhǒng yǔ yán yě jiù yuè lái yuè jìn le)
- Câu hỏi (问): 很多人开始学习一种语言时会觉得怎么样? (hěn duō rén kāi shǐ xué xí yì zhǒng yǔ yán shí huì jué de zěn me yàng) — "很多人开始学习一种语言时会觉得" như thế nào?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "很多人开始学习一种语言时会觉得" như thế nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 变化 (biàn huà — thay đổi); 坚持 (jiān chí — kiên trì).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("很多人开始学习一种语言时会觉得怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:第38到39题是根据下面一段话: 学习一种语言不是简单的事情,许多人在开始学的时候觉得很困难,于是就放弃了。但是只要坚持下来,从最基础的东西学起,慢慢就会发现自己的变化。这时候就会增加我们的信心,离学好这种语言也就越来越近了。 问:很多人开始学习一种语言时会觉得怎么样?
- Nghĩa tiếng Việt:Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 38.
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很害怕 (rất sợ hãi)
- B. 很困难 (rất khó khăn, gian khổ)
- C. 非常得意 (vô cùng, rất tự hào)
- D. 十分有趣 (vô cùng, rất thú vị, hay ho)
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “很多人开始学习一种语言时会觉得怎么样?” với nội dung bài, phương án B — 很困难 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
39
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
第39题:怎样才能学好一种语言?
A
要坚持
B
去留学
C
多练习
D
要特别仔细
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 学习一种语言不是简单的事情,许多人在开始学的时候觉得很困难,于是就放弃了。但是只要坚持下来,从最基础的东西学起,慢慢就会发现自己的变化。这时候就会增加我们的信心,离学好这种语言也就越来越近了。 (xué xí yì zhǒng yǔ yán bú shì jiǎn dān de shì qíng, xǔ duō rén zài kāi shǐ xué de shí hòu jué de hěn kùn nán, yú shì jiù fàng qì le. dàn shì zhī yào jiān chí xià lái, cóng zuì jī chǔ de dōng xī xué qǐ, màn màn jiù huì fā xiàn zì jǐ de biàn huà. zhè shí hòu jiù huì zēng jiā wǒ men de xìn xīn, lí xué hǎo zhè zhǒng yǔ yán yě jiù yuè lái yuè jìn le)
- Câu hỏi (问): 怎样才能学好一种语言? (zěn yàng cái néng xué hǎo yì zhǒng yǔ yán)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 变化 (biàn huà — thay đổi); 坚持 (jiān chí — kiên trì).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "怎样才能学好一种语言?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:第38到39题是根据下面一段话: 学习一种语言不是简单的事情,许多人在开始学的时候觉得很困难,于是就放弃了。但是只要坚持下来,从最基础的东西学起,慢慢就会发现自己的变化。这时候就会增加我们的信心,离学好这种语言也就越来越近了。 问:怎样才能学好一种语言?
- Nghĩa tiếng Việt:Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 39.
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要坚持 (cần kiên trì, bền bỉ)
- B. 去留学 (đi du học)
- C. 多练习 (luyện tập, thực hành nhiều)
- D. 要特别仔细 (Cần đặc biệt, vô cùng cẩn thận, tỉ mỉ)
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “怎样才能学好一种语言?” với nội dung bài, phương án A — 要坚持 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
40
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
第40题:那些父母希望孩子学习什么?
A
跳舞
B
唱歌
C
弹钢琴
D
踢足球
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 有些父母希望自己的孩子从小就学习弹钢琴,他们认为弹钢琴能使孩子变得更聪明、更优秀。但要不要学弹钢琴,其实还是要尊重孩子的想法,否则效果不一定好。 (yǒu xiē fù mǔ xī wàng zì jǐ de hái zǐ cóng xiǎo jiù xué xí tán gāng qín, tā men rèn wéi tán gāng qín néng shǐ hái zi biàn de gèng cōng ming、 gèng yōu xiù. dàn yào bu yào xué tán gāng qín, qí shí hái shì yào zūn zhòng hái zi de xiǎng fǎ, fǒu zé xiào guǒ bù yí dìng hǎo)
- Câu hỏi (问): 那些父母希望孩子学习什么? (nà xiē fù mǔ xī wàng hái zi xué xí shén me)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 优秀 (yōu xiù — ưu tú, xuất sắc); 效果 (xiào guǒ — hiệu quả).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("那些父母希望孩子学习什么?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:第40到41题是根据下面一段话: 有些父母希望自己的孩子从小就学习弹钢琴,他们认为弹钢琴能使孩子变得更聪明、更优秀。但要不要学弹钢琴,其实还是要尊重孩子的想法,否则效果不一定好。 问:那些父母希望孩子学习什么?
- Nghĩa tiếng Việt:Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 40.
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 跳舞 (khiêu vũ, nhảy múa)
- B. 唱歌 (ca hát)
- C. 弹钢琴 (đàn dương cầm, đàn piano chơi đàn, gảy đàn)
- D. 踢足球 (đá bóng)
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “那些父母希望孩子学习什么?” với nội dung bài, phương án C — 弹钢琴 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
41
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
第41题:这段话主要想告诉我们什么?
A
要预习
B
兴趣才重要
C
要学会总结
D
不要羡慕别人
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 有些父母希望自己的孩子从小就学习弹钢琴,他们认为弹钢琴能使孩子变得更聪明、更优秀。但要不要学弹钢琴,其实还是要尊重孩子的想法,否则效果不一定好。 (yǒu xiē fù mǔ xī wàng zì jǐ de hái zǐ cóng xiǎo jiù xué xí tán gāng qín, tā men rèn wéi tán gāng qín néng shǐ hái zi biàn de gèng cōng ming、 gèng yōu xiù. dàn yào bu yào xué tán gāng qín, qí shí hái shì yào zūn zhòng hái zi de xiǎng fǎ, fǒu zé xiào guǒ bù yí dìng hǎo)
- Câu hỏi (问): 这段话主要想告诉我们什么? (zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 优秀 (yōu xiù — ưu tú, xuất sắc); 效果 (xiào guǒ — hiệu quả).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要想告诉我们什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:第40到41题是根据下面一段话: 有些父母希望自己的孩子从小就学习弹钢琴,他们认为弹钢琴能使孩子变得更聪明、更优秀。但要不要学弹钢琴,其实还是要尊重孩子的想法,否则效果不一定好。 问:这段话主要想告诉我们什么?
- Nghĩa tiếng Việt:Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 41.
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要预习 (cần xem trước bài, chuẩn bị bài trước)
- B. 兴趣才重要 (Hứng thú, sở thích mới, vừa mới quan trọng)
- C. 要学会总结 (Cần học được, nắm vững tổng kết, đúc kết)
- D. 不要羡慕别人 (Đừng ngưỡng mộ, ghen tị (tích cực) người khác)
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “这段话主要想告诉我们什么?” với nội dung bài, phương án B — 兴趣才重要 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
42
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
第42题:“甜”代表什么?
A
安静
B
兴奋激动
C
快乐幸福
D
竞争的过程
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "第42到43题是根据下面一段话: 生活就像一个五味瓶,里面酸、甜、苦、辣、咸都有。当我们快乐幸福时,它是甜的;伤心难过时,它是酸的;失败流泪时,它是苦的……但无论哪一种味道都必不可少,因为正是这些味道组成了我们丰富多彩的生活。 问:“甜”代表什么?" (dì 4 2 dào 4 3 tí shì gēn jù xià miàn yí duàn huà: shēng huó jiù xiàng yí gè wǔ wèi píng, lǐ miàn suān、 tián、 kǔ、 là、 xián dōu yǒu. dāng wǒ men kuài lè xìng fú shí, tā shì tián de; shāng xīn nán guò shí, tā shì suān de; shī bài liú lèi shí, tā shì kǔ de…… dàn wú lùn nǎ yì zhǒng wèi dào dōu bì bù kě shǎo, yīn wèi zhèng shì zhè xiē wèi dào zǔ chéng le wǒ men fēng fù duō cǎi de shēng huó. wèn: “ tián” dài biǎo shén me).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:第42到43题是根据下面一段话: 生活就像一个五味瓶,里面酸、甜、苦、辣、咸都有。当我们快乐幸福时,它是甜的;伤心难过时,它是酸的;失败流泪时,它是苦的……但无论哪一种味道都必不可少,因为正是这些味道组成了我们丰富多彩的生活。 问:“甜”代表什么?
- Nghĩa tiếng Việt:Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 42.
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 安静 (yên tĩnh)
- B. 兴奋激动 (hào hứng, phấn khích xúc động, kích động)
- C. 快乐幸福 (vui vẻ, hạnh phúc hạnh phúc)
- D. 竞争的过程 (quá trình, tiến trình cạnh tranh, thi đua)
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh ““甜”代表什么?” với nội dung bài, phương án C — 快乐幸福 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
43
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
第43题:这段话主要谈的是什么?
A
季节
B
生活
C
市场
D
理想
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 生活就像一个五味瓶,里面酸、甜、苦、辣、咸都有。当我们快乐幸福时,它是甜的;伤心难过时,它是酸的;失败流泪时,它是苦的……但无论哪一种味道都必不可少,因为正是这些味道组成了我们丰富多彩的生活。 (shēng huó jiù xiàng yí gè wǔ wèi píng, lǐ miàn suān、 tián、 kǔ、 là、 xián dōu yǒu. dāng wǒ men kuài lè xìng fú shí, tā shì tián de; shāng xīn nán guò shí, tā shì suān de; shī bài liú lèi shí, tā shì kǔ de…… dàn wú lùn nǎ yì zhǒng wèi dào dōu bì bù kě shǎo, yīn wèi zhèng shì zhè xiē wèi dào zǔ chéng le wǒ men fēng fù duō cǎi de shēng huó)
- Câu hỏi (问): 这段话主要谈的是什么? (zhè duàn huà zhǔ yào tán de shì shén me) — "这段话主要谈的" là gì?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "这段话主要谈的" là gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 生活 (shēng huó — cuộc sống, sinh hoạt, sinh sống).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要谈的是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:第42到43题是根据下面一段话: 生活就像一个五味瓶,里面酸、甜、苦、辣、咸都有。当我们快乐幸福时,它是甜的;伤心难过时,它是酸的;失败流泪时,它是苦的……但无论哪一种味道都必不可少,因为正是这些味道组成了我们丰富多彩的生活。 问:这段话主要谈的是什么?
- Nghĩa tiếng Việt:Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 43.
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 季节 (mùa)
- B. 生活 (cuộc sống, sinh hoạt, sinh sống)
- C. 市场 (thị trường, chợ)
- D. 理想 (lý tưởng, hoàn hảo)
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “这段话主要谈的是什么?” với nội dung bài, phương án B — 生活 (shēng huó: cuộc sống, sinh hoạt, sinh sống) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
44
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
第44题:妻子鼓励小王做什么?
A
写小说
B
做生意
C
听京剧
D
研究普通话
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 小王原来是位演员,但是演了十几年也没几个人记住他。后来在妻子的鼓励下,他开始试着在网上写小说,没想到他的小说很受欢迎,越来越多的人通过小说认识了他,他也因此成了人们眼中的名人。 (xiǎo wáng yuán lái shì wèi yǎn yuán, dàn shì yǎn le shí jǐ nián yě méi jǐ gè rén jì zhù tā. hòu lái zài qī zǐ de gǔ lì xià, tā kāi shǐ shì zhe zài wǎng shàng xiě xiǎo shuō, méi xiǎng dào tā de xiǎo shuō hěn shòu huān yíng, yuè lái yuè duō de rén tōng guò xiǎo shuō rèn shi le tā, tā yě yīn cǐ chéng le rén men yǎn zhōng de míng rén)
- Câu hỏi (问): 妻子鼓励小王做什么? (qī zǐ gǔ lì xiǎo wáng zuò shén me)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 演员 (yǎn yuán — diễn viên); 鼓励 (gǔ lì — khích lệ, động viên).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "妻子鼓励小王做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:第44到45题是根据下面一段话: 小王原来是位演员,但是演了十几年也没几个人记住他。后来在妻子的鼓励下,他开始试着在网上写小说,没想到他的小说很受欢迎,越来越多的人通过小说认识了他,他也因此成了人们眼中的名人。 问:妻子鼓励小王做什么?
- Nghĩa tiếng Việt:Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 44.
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 写小说 (viết tiểu thuyết, truyện)
- B. 做生意 (làm kinh doanh, buôn bán)
- C. 听京剧 (nghe Kinh kịch)
- D. 研究普通话 (tiếng Phổ thông, tiếng Quan thoại nghiên cứu, tìm tòi khảo sát)
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “妻子鼓励小王做什么?” với nội dung bài, phương án A — 写小说 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
45
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
第45题:小王后来怎么了?
A
变瘦了
B
出名了
C
考上博士了
D
成为一名导游
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 小王原来是位演员,但是演了十几年也没几个人记住他。后来在妻子的鼓励下,他开始试着在网上写小说,没想到他的小说很受欢迎,越来越多的人通过小说认识了他,他也因此成了人们眼中的名人。 (xiǎo wáng yuán lái shì wèi yǎn yuán, dàn shì yǎn le shí jǐ nián yě méi jǐ gè rén jì zhù tā. hòu lái zài qī zǐ de gǔ lì xià, tā kāi shǐ shì zhe zài wǎng shàng xiě xiǎo shuō, méi xiǎng dào tā de xiǎo shuō hěn shòu huān yíng, yuè lái yuè duō de rén tōng guò xiǎo shuō rèn shi le tā, tā yě yīn cǐ chéng le rén men yǎn zhōng de míng rén)
- Câu hỏi (问): 小王后来怎么了? (xiǎo wáng hòu lái zěn me le)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 演员 (yǎn yuán — diễn viên); 鼓励 (gǔ lì — khích lệ, động viên).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "小王后来怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:第44到45题是根据下面一段话: 小王原来是位演员,但是演了十几年也没几个人记住他。后来在妻子的鼓励下,他开始试着在网上写小说,没想到他的小说很受欢迎,越来越多的人通过小说认识了他,他也因此成了人们眼中的名人。 问:小王后来怎么了?
- Nghĩa tiếng Việt:Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 45.
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 变瘦了 (Thay đổi, biến đổi gầy, ốm rồi)
- B. 出名了 (nổi tiếng, nổi danh rồi)
- C. 考上博士了 (Thi, kiểm tra thi cử trên tiến sĩ rồi)
- D. 成为一名导游 (Trở thành, biến thành một người hướng dẫn viên du lịch)
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “小王后来怎么了?” với nội dung bài, phương án B — 出名了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Chủ đề thẻ tag:
Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?
Vào phòng thi thử mã H41553C (gồm các từ ngữ trọng tâm như 机考, 沙发上的, 袜子是旧, 你的那双) để rèn kỹ năng phân bổ thời gian làm bài HSK 4 và nghe lại nguyên văn băng ghi âm chuẩn.
VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 4 NGAYChủ đề thẻ tag: