Chuyển đến nội dung chính
HSK 4MÃ H41553D

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 4 mã H41553D PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 4 mã đề H41553D bản PDF in chuẩn Hanban, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 100 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 4 mã H41553D

Bộ đề thi thật HSK Cấp 4 chính thức mã đề H41553D được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 4 (2.0)
Mã đề H41553D
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 105 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 40p, Viết: 25p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Phần Nghe hiểu mã đề H41553D (xoay quanh các ngữ cảnh có từ 机考, 他刚来这) — nghe băng ghi âm và chọn phương án đúng

1

★ 他刚来这儿不久。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "他虽然不是在这儿出生的,但却是在这儿长大的。他三岁跟父亲母亲一起来到这儿,就再也没离开过。因此,他对这个地方感情很深。" (tā suī rán bú shì zài zhè ér chū shēng de, dàn què shì zài zhè ér zhǎng dà de. tā sān suì gēn fù qīn mǔ qīn yì qǐ lái dào zhè ér, jiù zài yě méi lí kāi guò. yīn cǐ, tā duì zhè ge dì fāng gǎn qíng hěn shēn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 1.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    他虽然不是在这儿出生的,但却是在这儿长大的。他三岁跟父亲母亲一起来到这儿,就再也没离开过。因此,他对这个地方感情很深。
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 1.
  • Phân tích đối chiếu:
    Nội dung tiếng Trung “他虽然不是在这儿出生的,但却是在这儿长大的。他三岁跟父亲母亲一起来到这儿,就再也没离开过。因此,他对这个地方感情很深。” (Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 1) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận:
    Nhận định là SAI (× 错).
2

★ 他父亲是记者。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我爸爸是一位记者,他总是告诉我,做记者既要及时地报道社会上发生的事情,也要保证新闻的准确性。" (wǒ bà ba shì yí wèi jì zhě, tā zǒng shì gào sù wǒ, zuò jì zhě jì yào jí shí dì bào dào shè huì shàng fā shēng de shì qíng, yě yào bǎo zhèng xīn wén de zhǔn què xìng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 2.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    我爸爸是一位记者,他总是告诉我,做记者既要及时地报道社会上发生的事情,也要保证新闻的准确性。
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 2.
  • Phân tích đối chiếu:
    Nội dung tiếng Trung “我爸爸是一位记者,他总是告诉我,做记者既要及时地报道社会上发生的事情,也要保证新闻的准确性。” (Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 2) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
  • Kết luận:
    Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
3

★ 笑使人更健康。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "科学研究发现,经常笑的人更容易感到幸福,而且更不容易生病。" (kē xué yán jiū fā xiàn, jīng cháng xiào de rén gèng róng yì gǎn dào xìng fú, ér qiě gèng bù róng yì shēng bìng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 3.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    科学研究发现,经常笑的人更容易感到幸福,而且更不容易生病。
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 3.
  • Phân tích đối chiếu:
    Nội dung tiếng Trung “科学研究发现,经常笑的人更容易感到幸福,而且更不容易生病。” (Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 3) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
  • Kết luận:
    Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
4

★ 要多与人交流。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "多与人交流当然有很多好处。通过交流,你不但可以增加对别人的了解,而且可以从不同的人那里得到不同的知识、经验、快乐等。" (duō yǔ rén jiāo liú dāng rán yǒu hěn duō hǎo chù. tōng guò jiāo liú, nǐ bú dàn kě yǐ zēng jiā duì bié rén de liǎo jiě, ér qiě kě yǐ cóng bù tóng de rén nà lǐ dé dào bù tóng de zhī shi、 jīng yàn、 kuài lè děng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 4.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    多与人交流当然有很多好处。通过交流,你不但可以增加对别人的了解,而且可以从不同的人那里得到不同的知识、经验、快乐等。
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 4.
  • Phân tích đối chiếu:
    Nội dung tiếng Trung “多与人交流当然有很多好处。通过交流,你不但可以增加对别人的了解,而且可以从不同的人那里得到不同的知识、经验、快乐等。” (Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 4) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
  • Kết luận:
    Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
5

★ 面试时必须准时到。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "去面试的时候衣服要穿得正式一些,不能太随便,穿戴整齐表示你对面试者的尊重,会给他留下一个好的印象。" (qù miàn shì de shí hòu yī fu yào chuān dé zhèng shì yì xiē, bù néng tài suí biàn, chuān dài zhěng qí biǎo shì nǐ duì miàn shì zhě de zūn zhòng, huì gěi tā liú xià yí gè hǎo de yìn xiàng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 5.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    去面试的时候衣服要穿得正式一些,不能太随便,穿戴整齐表示你对面试者的尊重,会给他留下一个好的印象。
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 5.
  • Phân tích đối chiếu:
    Nội dung tiếng Trung “去面试的时候衣服要穿得正式一些,不能太随便,穿戴整齐表示你对面试者的尊重,会给他留下一个好的印象。” (Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 5) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận:
    Nhận định là SAI (× 错).
6

★ 只买一张票不能打折。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "下周的演出,我们邀请到了多位著名艺术家,表演将非常精彩,欢迎大家前来购票。购买五张以上的,打八折。" (xià zhōu de yǎn chū, wǒ men yāo qǐng dào le duō wèi zhù míng yì shù jiā, biǎo yǎn jiāng fēi cháng jīng cǎi, huān yíng dà jiā qián lái gòu piào. gòu mǎi wǔ zhāng yǐ shàng de, dǎ bā zhé).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 6.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 表演 (biǎo yǎn — biểu diễn, diễn xuất); 精彩 (jīng cǎi — đặc sắc, hấp dẫn).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    下周的演出,我们邀请到了多位著名艺术家,表演将非常精彩,欢迎大家前来购票。购买五张以上的,打八折。
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 6.
  • Phân tích đối chiếu:
    Nội dung tiếng Trung “下周的演出,我们邀请到了多位著名艺术家,表演将非常精彩,欢迎大家前来购票。购买五张以上的,打八折。” (Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 6) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
  • Kết luận:
    Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
7

★ 日记是他生活的一部分。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "写日记是我生活中不可缺少的一部分。无论是烦恼的事,还是愉快的事,我都会记下来。日记本就像我的老朋友,生活的酸甜苦辣我都会告诉它。" (xiě rì jì shì wǒ shēng huó zhōng bù kě quē shǎo de yí bù fen. wú lùn shì fán nǎo de shì, hái shì yú kuài de shì, wǒ dōu huì jì xià lái. rì jì běn jiù xiàng wǒ de lǎo péng yǒu, shēng huó de suān tián kǔ là wǒ dōu huì gào sù tā).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 7.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 烦恼 (fán nǎo — phiền não, muộn phiền); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    写日记是我生活中不可缺少的一部分。无论是烦恼的事,还是愉快的事,我都会记下来。日记本就像我的老朋友,生活的酸甜苦辣我都会告诉它。
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 7.
  • Phân tích đối chiếu:
    Nội dung tiếng Trung “写日记是我生活中不可缺少的一部分。无论是烦恼的事,还是愉快的事,我都会记下来。日记本就像我的老朋友,生活的酸甜苦辣我都会告诉它。” (Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 7) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
  • Kết luận:
    Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
8

★ 他们准备陪老人去散步。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "今年春节他们本来打算出国去逛逛,但是由于家里的老人突然生病了,他们只好放弃了这个计划。" (jīn nián chūn jié tā men běn lái dǎ suàn chū guó qù guàng guàng, dàn shì yóu yú jiā lǐ de lǎo rén tū rán shēng bìng le, tā men zhǐ hǎo fàng qì le zhè ge jì huà).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 8.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    今年春节他们本来打算出国去逛逛,但是由于家里的老人突然生病了,他们只好放弃了这个计划。
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 8.
  • Phân tích đối chiếu:
    Nội dung tiếng Trung “今年春节他们本来打算出国去逛逛,但是由于家里的老人突然生病了,他们只好放弃了这个计划。” (Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 8) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận:
    Nhận định là SAI (× 错).
9

★ 王教授脾气很大。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "三十七岁的王教授,在我们学校很有名,不但会三种语言,而且会写小说,各方面都很优秀。" (sān shí qī suì de wáng jiào shòu, zài wǒ men xué xiào hěn yǒu míng, bú dàn huì sān zhǒng yǔ yán, ér qiě huì xiě xiǎo shuō, gè fāng miàn dōu hěn yōu xiù).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 9.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 优秀 (yōu xiù — ưu tú, xuất sắc); 教授 (jiào shòu — giáo sư); 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    三十七岁的王教授,在我们学校很有名,不但会三种语言,而且会写小说,各方面都很优秀。
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 9.
  • Phân tích đối chiếu:
    Nội dung tiếng Trung “三十七岁的王教授,在我们学校很有名,不但会三种语言,而且会写小说,各方面都很优秀。” (Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 9) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận:
    Nhận định là SAI (× 错).
10

★ 他读了介绍黄河的文章。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我最近阅读过两篇跟中国有关的文章,一篇介绍的是长城,另外一篇介绍的是京剧,都很有特点,让我学到了很多知识。" (wǒ zuì jìn yuè dú guò liǎng piān gēn zhōng guó yǒu guān de wén zhāng, yì piān jiè shào de shì cháng chéng, lìng wài yì piān jiè shào de shì jīng jù, dōu hěn yǒu tè diǎn, ràng wǒ xué dào le hěn duō zhī shi).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 10.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 长城 (cháng chéng — Vạn Lý Trường Thành); 阅读 (yuè dú — đọc hiểu).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    我最近阅读过两篇跟中国有关的文章,一篇介绍的是长城,另外一篇介绍的是京剧,都很有特点,让我学到了很多知识。
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 10.
  • Phân tích đối chiếu:
    Nội dung tiếng Trung “我最近阅读过两篇跟中国有关的文章,一篇介绍的是长城,另外一篇介绍的是京剧,都很有特点,让我学到了很多知识。” (Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 10) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận:
    Nhận định là SAI (× 错).
11

第11题:女的是什么意思?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 口渴
B 坐地铁去
C 放暑假了
D 会踢足球
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 从这儿到国家图书馆远吗?咱们怎么走? (cóng zhè ér dào guó jiā tú shū guǎn yuǎn ma? zán men zěn me zǒu)
    • Nữ (女): 坐公交车大概得一个多小时,这会儿肯定堵车,我们还是坐地铁吧。 (zuò gōng jiāo chē dà gài dé yí gè duō xiǎo shí, zhè huì er kěn dìng dǔ chē, wǒ men hái shì zuò dì tiě ba)
    • Câu hỏi (问): 女的是什么意思? (nǚ de shì shén me yì sī) — Ý của người nữ là gì?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Ý của người nữ là gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 堵车 (dǔ chē — tắc đường, kẹt xe); 地铁 (dì tiě — tàu điện ngầm); 图书馆 (tú shū guǎn — thư viện).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:从这儿到国家图书馆远吗?咱们怎么走? 女:坐公交车大概得一个多小时,这会儿肯定堵车,我们还是坐地铁吧。 问:女的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 11.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 口渴 (miệng, mồm khát nước)
    • B. 坐地铁去 (Ngồi, đi (bằng phương tiện) tàu điện ngầm đi)
    • C. 放暑假了 (nghỉ hè rồi)
    • D. 会踢足球 (Biết đá (bóng) bóng đá)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的是什么意思?” với nội dung bài, phương án B — 坐地铁去 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
12

第12题:大家希望什么时候举行招聘会?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 5 月
B 6 月
C 11 月
D 12 月
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你们今天讨论得怎么样?有结果吗? (nǐ men jīn tiān tǎo lùn dé zěn me yàng? yǒu jié guǒ ma)
    • Nam (男): 大家都同意把招聘会推迟到五月十二号。 (dà jiā dōu tóng yì bǎ zhāo pìn huì tuī chí dào wǔ yuè shí èr hào)
    • Câu hỏi (问): 大家希望什么时候举行招聘会? (dà jiā xī wàng shén me shí hòu jǔ xíng zhāo pìn huì) — Sự việc diễn ra vào thời điểm nào?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Sự việc diễn ra vào thời điểm nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 迟到 (chí dào — đến muộn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("大家希望什么时候举行招聘会?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:你们今天讨论得怎么样?有结果吗? 男:大家都同意把招聘会推迟到五月十二号。 问:大家希望什么时候举行招聘会?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 12.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 5 月 (Tháng, mặt trăng)
    • B. 6 月 (Tháng, mặt trăng)
    • C. 11 月 (Tháng, mặt trăng)
    • D. 12 月 (Tháng, mặt trăng)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “大家希望什么时候举行招聘会?” với nội dung bài, phương án A — 5 月 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
13

第13题:女的接下来最可能去做什么?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 约会
B 取钱
C 改密码
D 买信封
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 不好意思,小姐,我们这里只能用现金付款。 (bù hǎo yì si, xiǎo jiě, wǒ men zhè lǐ zhǐ néng yòng xiàn jīn fù kuǎn)
    • Nữ (女): 可我今天只带了银行卡,这附近有取款机吗? (kě wǒ jīn tiān zhī dài le yín háng kǎ, zhè fù jìn yǒu qǔ kuǎn jī ma)
    • Câu hỏi (问): 女的接下来最可能去做什么? (nǚ de jiē xià lái zuì kě néng qù zuò shén me)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 银行 (yín háng — ngân hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("女的接下来最可能去做什么?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:不好意思,小姐,我们这里只能用现金付款。 女:可我今天只带了银行卡,这附近有取款机吗? 问:女的接下来最可能去做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 13.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 约会 (hẹn hò, cuộc hẹn)
    • B. 取钱 (rút tiền mặt)
    • C. 改密码 (sửa, sửa đổi mật khẩu, mật mã)
    • D. 买信封 (mua phong bì, bì thư)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的接下来最可能去做什么?” với nội dung bài, phương án B — 取钱 (qǔ qián: rút tiền mặt) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
14

第14题:男的为什么高兴?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 变瘦了
B 发工资了
C 生意谈成了
D 签证办好了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 什么事让你这么高兴啊? (shén me shì ràng nǐ zhè me gāo xìng a)
    • Nam (男): 我们和上次那个广告公司的生意终于谈成了。 (wǒ men hé shàng cì nà ge guǎng gào gōng sī de shēng yì zhōng yú tán chéng le)
    • Câu hỏi (问): 男的为什么高兴? (nán de wèi shén me gāo xìng) — Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么高兴?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:什么事让你这么高兴啊? 男:我们和上次那个广告公司的生意终于谈成了。 问:男的为什么高兴?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 14.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 变瘦了 (Thay đổi, biến đổi gầy, ốm rồi)
    • B. 发工资了 (Gửi, phát ra tiền lương rồi)
    • C. 生意谈成了 (Kinh doanh, buôn bán nói chuyện, đàm phán thành, hoàn thành rồi)
    • D. 签证办好了 (Thị thực, visa làm, giải quyết tốt, đẹp rồi)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的为什么高兴?” với nội dung bài, phương án C — 生意谈成了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
15

第15题:男的哪里不舒服?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 嘴
B 牙
C 头
D 耳朵
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 大夫,我的牙最近疼得厉害,不知道是怎么回事。 (dài fu, wǒ de yá zuì jìn téng dé lì hài, bù zhī dào shì zěn me huí shì)
    • Nữ (女): 你先躺这儿,好,张开嘴我看看。 (nǐ xiān tǎng zhè ér, hǎo, zhāng kāi zuǐ wǒ kàn kàn)
    • Câu hỏi (问): 男的哪里不舒服? (nán de nǎ lǐ bù shū fú)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 舒服 (shū fu — dễ chịu, thoải mái).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的哪里不舒服?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:大夫,我的牙最近疼得厉害,不知道是怎么回事。 女:你先躺这儿,好,张开嘴我看看。 问:男的哪里不舒服?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 15.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 嘴 (miệng)
    • B. 牙 (Răng)
    • C. 头 (đầu, cái đầu)
    • D. 耳朵 (đôi tai)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的哪里不舒服?” với nội dung bài, phương án B — 牙 (yá: Răng) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
16

第16题:男的现在心情怎么样?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 吃惊
B 伤心
C 轻松
D 失望
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 看你这轻松的样子,问题解决了? (kàn nǐ zhè qīng sōng de yàng zi, wèn tí jiě jué le)
    • Nam (男): 是的,白老师提醒我换一种方法试试,问题果然就解决了。 (shì de, bái lǎo shī tí xǐng wǒ huàn yì zhǒng fāng fǎ shì shì, wèn tí guǒ rán jiù jiě jué le)
    • Câu hỏi (问): 男的现在心情怎么样? (nán de xiàn zài xīn qíng zěn me yàng) — "男的现在心情" như thế nào?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "男的现在心情" như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 轻松 (qīng sōng — nhẹ nhàng, thoải mái); 解决 (jiě jué — giải quyết); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的现在心情怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:看你这轻松的样子,问题解决了? 男:是的,白老师提醒我换一种方法试试,问题果然就解决了。 问:男的现在心情怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 16.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 吃惊 (kinh ngạc, giật mình)
    • B. 伤心 (đau lòng, buồn bã, đau khổ)
    • C. 轻松 (nhẹ nhõm, thư thái, dễ dàng)
    • D. 失望 (thất vọng)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的现在心情怎么样?” với nội dung bài, phương án C — 轻松 (qīng sōng: nhẹ nhõm, thư thái, dễ dàng) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
17

第17题:葡萄是谁送的?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 亲戚
B 同事
C 房东
D 观众
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这葡萄真甜,你在哪儿买的? (zhè pú táo zhēn tián, nǐ zài nǎ ér mǎi de)
    • Nữ (女): 是家里亲戚寄过来的,他们那儿的葡萄非常好吃。 (shì jiā lǐ qīn qi jì guò lái de, tā men nà ér de pú táo fēi cháng hǎo chī)
    • Câu hỏi (问): 葡萄是谁送的? (pú táo shì shuí sòng de)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 亲戚 (qīn qi — họ hàng, người thân, thân quyến).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("葡萄是谁送的?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:这葡萄真甜,你在哪儿买的? 女:是家里亲戚寄过来的,他们那儿的葡萄非常好吃。 问:葡萄是谁送的?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 17.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 亲戚 (họ hàng, người thân, thân quyến)
    • B. 同事 (đồng nghiệp)
    • C. 房东 (chủ nhà)
    • D. 观众 (khán giả, người xem)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “葡萄是谁送的?” với nội dung bài, phương án A — 亲戚 (qīn qi: họ hàng, người thân, thân quyến) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
18

第18题:男的刚才怎么了?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 哭了
B 被骗了
C 腿擦破了
D 把篮球丢了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你的腿怎么流血了?我带你去医院吧。 (nǐ de tuǐ zěn me liú xuè le? wǒ dài nǐ qù yī yuàn ba)
    • Nam (男): 没关系,刚才踢足球不小心擦破了皮,不疼。 (méi guān xì, gāng cái tī zú qiú bù xiǎo xīn cā pò le pí, bù téng)
    • Câu hỏi (问): 男的刚才怎么了? (nán de gāng cái zěn me le)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 不小心 (bù xiǎo xīn — không cẩn thận, vô ý); 医院 (yī yuàn — bệnh viện); 踢足球 (tī zú qiú — đá bóng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的刚才怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:你的腿怎么流血了?我带你去医院吧。 男:没关系,刚才踢足球不小心擦破了皮,不疼。 问:男的刚才怎么了?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 18.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 哭了 (khóc rồi)
    • B. 被骗了 (Bị lừa dối, lừa gạt rồi)
    • C. 腿擦破了 (Chân, đùi lau, chùi vỡ, rách rồi)
    • D. 把篮球丢了 (Đem bóng rổ mất, đánh mất rồi)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的刚才怎么了?” với nội dung bài, phương án C — 腿擦破了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
19

第19题:女的觉得那个小伙子怎么样?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 很聪明
B 太紧张
C 不热情
D 很积极
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你对新来的那个小伙子印象怎么样? (nǐ duì xīn lái de nà ge xiǎo huǒ zǐ yìn xiàng zěn me yàng)
    • Nữ (女): 不错,人很聪明,学东西也快,就是缺少经验,还需要多锻炼锻炼。 (bú cuò, rén hěn cōng ming, xué dōng xī yě kuài, jiù shì quē shǎo jīng yàn, hái xū yào duō duàn liàn duàn liàn)
    • Câu hỏi (问): 女的觉得那个小伙子怎么样? (nǚ de jué de nà ge xiǎo huǒ zǐ zěn me yàng) — Người nữ cảm thấy "那个小伙子" như thế nào?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Người nữ cảm thấy "那个小伙子" như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 锻炼 (duàn liàn — rèn luyện, tập luyện).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的觉得那个小伙子怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:你对新来的那个小伙子印象怎么样? 女:不错,人很聪明,学东西也快,就是缺少经验,还需要多锻炼锻炼。 问:女的觉得那个小伙子怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 19.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很聪明 (rất thông minh)
    • B. 太紧张 (quá căng thẳng, hồi hộp)
    • C. 不热情 (không nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách)
    • D. 很积极 (rất tích cực, hăng hái)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的觉得那个小伙子怎么样?” với nội dung bài, phương án A — 很聪明 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
20

第20题:关于那个电视节目,可以知道什么?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 值得去看
B 没有观众
C 有些无聊
D 越来越有趣
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我觉得这个电视节目越来越无聊了。 (wǒ jué de zhè ge diàn shì jié mù yuè lái yuè wú liáo le)
    • Nam (男): 是啊,听说这个节目的观众数量一直在减少。 (shì a, tīng shuō zhè ge jié mù dì guān zhòng shù liáng yì zhí zài jiǎn shǎo)
    • Câu hỏi (问): 关于那个电视节目,可以知道什么? (guān yú nà ge diàn shì jié mù, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "那个电视节目"?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Có thể biết thông tin gì đúng về "那个电视节目"?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 观众 (guān zhòng — khán giả); 电视 (diàn shì — ti vi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "那个电视节目" ("关于那个电视节目,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:我觉得这个电视节目越来越无聊了。 男:是啊,听说这个节目的观众数量一直在减少。 问:关于那个电视节目,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 20.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 值得去看 (Xứng đáng, đáng giá đi nhìn, xem)
    • B. 没有观众 (không có khán giả, người xem)
    • C. 有些无聊 (có một số, một vài nhàm chán, tẻ nhạt)
    • D. 越来越有趣 (ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến) thú vị, hay ho)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “关于那个电视节目,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án C — 有些无聊 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
21

第21题:女儿的票多少钱一张?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 20 块
B 30 块
C 40 块
D 60 块
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 小姐,我女儿多少钱一张票? (xiǎo jiě, wǒ nǚ ér duō shǎo qián yì zhāng piào)
    • Nữ (女): 您好,您的六十,您孩子买儿童票,半价。 (nín hǎo, nín de liù shí, nín hái zi mǎi ér tóng piào, bàn jià)
    • Câu hỏi (问): 女儿的票多少钱一张? (nǚ ér de piào duō shǎo qián yì zhāng)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女儿的票多少钱一张?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:小姐,我女儿多少钱一张票? 女:您好,您的六十,您孩子买儿童票,半价。 问:女儿的票多少钱一张?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 21.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 20 块 (Đồng (tiền), miếng)
    • B. 30 块 (Đồng (tiền), miếng)
    • C. 40 块 (Đồng (tiền), miếng)
    • D. 60 块 (Đồng (tiền), miếng)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女儿的票多少钱一张?” với nội dung bài, phương án B — 30 块 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
22

第22题:男的希望女的怎么做?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 发邮件
B 重新写
C 寄信给他
D 翻译成中文
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 申请表填好了,我打印出来传真给你? (shēn qǐng biǎo tián hǎo le, wǒ dǎ yìn chū lái chuán zhēn gěi nǐ)
    • Nam (男): 不用,直接发电子邮件给我就行。 (bú yòng, zhí jiē fā diàn zǐ yóu jiàn gěi wǒ jiù xíng)
    • Câu hỏi (问): 男的希望女的怎么做? (nán de xī wàng nǚ de zěn me zuò)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("男的希望女的怎么做?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:申请表填好了,我打印出来传真给你? 男:不用,直接发电子邮件给我就行。 问:男的希望女的怎么做?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 22.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 发邮件 (thư từ, bưu kiện gửi, phát ra)
    • B. 重新写 (làm lại từ đầu, bắt đầu lại viết)
    • C. 寄信给他 (Gửi (thư từ, bưu kiện) thư, lá thư cho anh ấy)
    • D. 翻译成中文 (Dịch thuật, phiên dịch thành, hoàn thành tiếng Trung, văn tự tiếng Hán)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的希望女的怎么做?” với nội dung bài, phương án A — 发邮件 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
23

第23题:关于女的,下列哪个正确?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 喜欢体育
B 写了小说
C 不懂法律
D 讨厌阅读
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 原来你还会写小说,真让人吃惊。 (yuán lái nǐ hái huì xiě xiǎo shuō, zhēn ràng rén chī jīng)
    • Nữ (女): 其实我大学是学中文专业的,只是后来当了律师。 (qí shí wǒ dà xué shì xué zhōng wén zhuān yè de, zhǐ shì hòu lái dāng le lǜ shī)
    • Câu hỏi (问): 关于女的,下列哪个正确? (guān yú nǚ de, xià liè nǎ gè zhèng què)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于女的,下列哪个正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:原来你还会写小说,真让人吃惊。 女:其实我大学是学中文专业的,只是后来当了律师。 问:关于女的,下列哪个正确?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 23.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 喜欢体育 (thích thể dục, thể thao)
    • B. 写了小说 (Viết rồi tiểu thuyết, truyện)
    • C. 不懂法律 (Không hiểu, hiểu biết pháp luật, luật pháp)
    • D. 讨厌阅读 (ghét đọc, đọc sách)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “关于女的,下列哪个正确?” với nội dung bài, phương án B — 写了小说 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
24

第24题:他们最可能在哪儿?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 邮局
B 机场
C 火车站
D 高速公路
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 她乘坐的就是这个航班呀,怎么还没看见她呢? (tā chéng zuò de jiù shì zhè gè háng bān ya, zěn me hái méi kàn jiàn tā ne)
    • Nam (男): 你给她打个电话,看看她手机开了没有。 (nǐ gěi tā dǎ gè diàn huà, kàn kàn tā shǒu jī kāi le méi yǒu)
    • Câu hỏi (问): 他们最可能在哪儿? (tā men zuì kě néng zài nǎ ér) — Họ đang ở đâu (hoặc bối cảnh hội thoại diễn ra ở đâu)?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Họ đang ở đâu (hoặc bối cảnh hội thoại diễn ra ở đâu)?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们最可能在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:她乘坐的就是这个航班呀,怎么还没看见她呢? 男:你给她打个电话,看看她手机开了没有。 问:他们最可能在哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 24.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 邮局 (bưu điện, bưu cục)
    • B. 机场 (sân bay)
    • C. 火车站 (ga xe lửa, ga tàu)
    • D. 高速公路 (đường cao tốc)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他们最可能在哪儿?” với nội dung bài, phương án B — 机场 (jī chǎng: sân bay) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
25

第25题:根据对话,明天会怎么样?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 阴转晴
B 温度下降
C 夜间下雪
D 午后有小雨
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我刚才听广播里说,明天气温会降低。 (wǒ gāng cái tīng guǎng bō lǐ shuō, míng tiān qì wēn huì jiàng dī)
    • Nữ (女): 太好了!这几天实在是太热了,晚上都热得睡不着。 (tài hǎo le! zhè jǐ tiān shí zài shì tài rè le, wǎn shàng dōu rè dé shuì bù zhe)
    • Câu hỏi (问): 根据对话,明天会怎么样? (gēn jù duì huà, míng tiān huì zěn me yàng) — "根据对话,明天会" như thế nào?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "根据对话,明天会" như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("根据对话,明天会怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:我刚才听广播里说,明天气温会降低。 女:太好了!这几天实在是太热了,晚上都热得睡不着。 问:根据对话,明天会怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 25.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 阴转晴 (u ám, nhiều mây thời tiết chuyển nắng)
    • B. 温度下降 (nhiệt độ hạ xuống, giảm xuống)
    • C. 夜间下雪 (ban đêm, trong đêm tuyết rơi)
    • D. 午后有小雨 (Sau có nhỏ, bé mưa, cơn mưa)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “根据对话,明天会怎么样?” với nội dung bài, phương án B — 温度下降 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
26

第26题:男的是什么意思?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 颜色暗
B 画得很好
C 声音太大
D 味道不错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你来看看,这是我画的,像不像你? (nǐ lái kàn kàn, zhè shì wǒ huà de, xiàng bu xiàng nǐ)
    • Nam (男): 太像了,这是你什么时候画的? (tài xiàng le, zhè shì nǐ shén me shí hòu huà de)
    • Nữ (女): 你昨天打扫完房间,在沙发上睡觉的时候。 (nǐ zuó tiān dǎ sǎo wán fáng jiān, zài shā fā shàng shuì jué de shí hòu)
    • Nam (男): 你真厉害。 (nǐ zhēn lì hài)
    • Câu hỏi (问): 男的是什么意思? (nán de shì shén me yì sī) — Ý của người nam là gì?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Ý của người nam là gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 房间 (fáng jiān — căn phòng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:你来看看,这是我画的,像不像你? 男:太像了,这是你什么时候画的? 女:你昨天打扫完房间,在沙发上睡觉的时候。 男:你真厉害。 问:男的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 26.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 颜色暗 (màu sắc tối, u tối)
    • B. 画得很好 (Vẽ rất tốt, rất hay)
    • C. 声音太大 (Âm thanh quá to, lớn)
    • D. 味道不错 (mùi vị, hương vị khá tốt, đúng đắn)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的是什么意思?” với nội dung bài, phương án B — 画得很好 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
27

第27题:他们最可能在哪儿?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 教室
B 电梯里
C 理发店
D 办公室
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 您好,是您要理发吗? (nín hǎo, shì nín yào lǐ fā ma)
    • Nữ (女): 不是,给我小孙子理发。 (bú shì, gěi wǒ xiǎo sūn zi lǐ fā)
    • Nam (男): 好的,想给他理成什么样的呢? (hǎo de, xiǎng gěi tā lǐ chéng shén me yàng de ne)
    • Nữ (女): 稍微短点儿就行,别太长了。 (shāo wēi duǎn diǎn ér jiù xíng, bié tài cháng le)
    • Câu hỏi (问): 他们最可能在哪儿? (tā men zuì kě néng zài nǎ ér) — Họ đang ở đâu (hoặc bối cảnh hội thoại diễn ra ở đâu)?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Họ đang ở đâu (hoặc bối cảnh hội thoại diễn ra ở đâu)?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 理发 (lǐ fà — cắt tóc).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们最可能在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:您好,是您要理发吗? 女:不是,给我小孙子理发。 男:好的,想给他理成什么样的呢? 女:稍微短点儿就行,别太长了。 问:他们最可能在哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 27.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 教室 (lớp học)
    • B. 电梯里 (thang máy bên trong)
    • C. 理发店 (tiệm, quán cắt tóc, làm tóc)
    • D. 办公室 (văn phòng)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他们最可能在哪儿?” với nội dung bài, phương án C — 理发店 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
28

第28题:女的是什么看法?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 学中文
B 别有压力
C 别打扰孩子
D 让孩子决定
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 刘师傅,您孩子要上大学了吧? (liú shī fu, nín hái zi yào shàng dà xué le ba)
    • Nam (男): 我正想找你呢,你说让他报个什么专业好呢?国际关系? (wǒ zhèng xiǎng zhǎo nǐ ne, nǐ shuō ràng tā bào gè shén me zhuān yè hǎo ne? guó jì guān xì)
    • Nữ (女): 这主要还得看孩子自己的意见。 (zhè zhǔ yào hái dé kàn hái zi zì jǐ de yì jiàn)
    • Nam (男): 也对,那我回去再和他商量商量。 (yě duì, nà wǒ huí qù zài hé tā shāng liáng shāng liáng)
    • Câu hỏi (问): 女的是什么看法? (nǚ de shì shén me kàn fǎ) — "女的" là gì?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "女的" là gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 商量 (shāng liang — bàn bạc, thương lượng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的是什么看法?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:刘师傅,您孩子要上大学了吧? 男:我正想找你呢,你说让他报个什么专业好呢?国际关系? 女:这主要还得看孩子自己的意见。 男:也对,那我回去再和他商量商量。 问:女的是什么看法?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 28.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 学中文 (tiếng Trung, văn tự tiếng Hán học, học tập)
    • B. 别有压力 (Đừng có áp lực, sức ép)
    • C. 别打扰孩子 (Đừng làm phiền, quấy rầy đứa trẻ)
    • D. 让孩子决定 (Để đứa trẻ quyết định)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的是什么看法?” với nội dung bài, phương án D — 让孩子决定 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.
29

第29题:李教授什么时候要那几篇文章?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 中午
B 周末
C 月底
D 寒假前
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 李教授,这几篇文章您什么时候要? (lǐ jiào shòu, zhè jǐ piān wén zhāng nín shén me shí hòu yào)
    • Nữ (女): 不急,你自己安排,只要在寒假前交给我就行。 (bù jí, nǐ zì jǐ ān pái, zhǐ yào zài hán jià qián jiāo gěi wǒ jiù xíng)
    • Nam (男): 没问题,我肯定会提前完成的。 (méi wèn tí, wǒ kěn dìng huì tí qián wán chéng de)
    • Nữ (女): 那样更好。 (nà yàng gèng hǎo)
    • Câu hỏi (问): 李教授什么时候要那几篇文章? (lǐ jiào shòu shén me shí hòu yào nà jǐ piān wén zhāng) — Sự việc diễn ra vào thời điểm nào?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Sự việc diễn ra vào thời điểm nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 提前 (tí qián — trước (thời hạn)); 教授 (jiào shòu — giáo sư).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "李教授什么时候要那几篇文章?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:李教授,这几篇文章您什么时候要? 女:不急,你自己安排,只要在寒假前交给我就行。 男:没问题,我肯定会提前完成的。 女:那样更好。 问:李教授什么时候要那几篇文章?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 29.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 中午 (buổi trưa)
    • B. 周末 (cuối tuần)
    • C. 月底 (cuối tháng)
    • D. 寒假前 (kỳ nghỉ đông trước)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “李教授什么时候要那几篇文章?” với nội dung bài, phương án D — 寒假前 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.
30

第30题:关于女的,可以知道什么?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 很难过
B 想买裤子
C 胖了5 公斤
D 晚上有活动
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 帮我看看,我穿哪条裙子合适? (bāng wǒ kàn kàn, wǒ chuān nǎ tiáo qún zǐ hé shì)
    • Nam (男): 两条都不错。你要去做什么? (liǎng tiáo dōu bú cuò. nǐ yào qù zuò shén me)
    • Nữ (女): 今晚公司有活动,所有人都必须参加。 (jīn wǎn gōng sī yǒu huó dòng, suǒ yǒu rén dōu bì xū cān jiā)
    • Nam (男): 那穿这条吧,黑色的正式一些。 (nà chuān zhè tiáo ba, hēi sè de zhèng shì yì xiē)
    • Câu hỏi (问): 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "女的"?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Có thể biết thông tin gì đúng về "女的"?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 黑色 (hēi sè — màu đen).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:帮我看看,我穿哪条裙子合适? 男:两条都不错。你要去做什么? 女:今晚公司有活动,所有人都必须参加。 男:那穿这条吧,黑色的正式一些。 问:关于女的,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 30.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很难过 (rất buồn, đau lòng)
    • B. 想买裤子 (Muốn mua quần, cái quần)
    • C. 胖了5 公斤 (Béo rồi kilôgam)
    • D. 晚上有活动 (Buổi tối, đêm có hoạt động, sự kiện)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “关于女的,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án D — 晚上有活动 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.
31

第31题:谁要过生日了?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 妈妈
B 奶奶
C 妹妹
D 邻居
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 怎么忽然想起买花了? (zěn me hū rán xiǎng qǐ mǎi huā le)
    • Nữ (女): 明天是我妈的生日,我想给她一个惊喜。 (míng tiān shì wǒ mā de shēng rì, wǒ xiǎng gěi tā yí gè jīng xǐ)
    • Nam (男): 光送花儿,没有别的礼物? (guāng sòng huā ér, méi yǒu bié de lǐ wù)
    • Nữ (女): 当然有,我还给她买了一条裙子。 (dāng rán yǒu, wǒ hái gěi tā mǎi le yì tiáo qún zǐ)
    • Câu hỏi (问): 谁要过生日了? (shuí yào guò shēng rì le)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "谁要过生日了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:怎么忽然想起买花了? 女:明天是我妈的生日,我想给她一个惊喜。 男:光送花儿,没有别的礼物? 女:当然有,我还给她买了一条裙子。 问:谁要过生日了?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 31.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 妈妈 (mẹ)
    • B. 奶奶 (bà)
    • C. 妹妹 (em gái)
    • D. 邻居 (hàng xóm)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “谁要过生日了?” với nội dung bài, phương án A — 妈妈 (mā ma: mẹ) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
32

第32题:女的看了哪方面的书?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 做汤
B 做蛋糕
C 民族文化
D 儿童音乐
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你尝了吗?这次蛋糕做得怎么样? (nǐ cháng le ma? zhè cì dàn gāo zuò dé zěn me yàng)
    • Nam (男): 很好吃,糖也放得正好。没想到你水平提高了这么多。 (hěn hǎo chī, táng yě fàng dé zhèng hǎo. méi xiǎng dào nǐ shuǐ píng tí gāo le zhè me duō)
    • Nữ (女): 那当然了,我专门找了这方面的书来学习呢。 (nà dāng rán le, wǒ zhuān mén zhǎo le zhè fāng miàn de shū lái xué xí ne)
    • Nam (男): 你太厉害了。 (nǐ tài lì hài le)
    • Câu hỏi (问): 女的看了哪方面的书? (nǚ de kàn le nǎ fāng miàn de shū)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的看了哪方面的书?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:你尝了吗?这次蛋糕做得怎么样? 男:很好吃,糖也放得正好。没想到你水平提高了这么多。 女:那当然了,我专门找了这方面的书来学习呢。 男:你太厉害了。 问:女的看了哪方面的书?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 32.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 做汤 (làm, chế tạo canh, súp)
    • B. 做蛋糕 (làm, chế tạo bánh kem, bánh ngọt)
    • C. 民族文化 (văn hóa dân tộc)
    • D. 儿童音乐 (âm nhạc trẻ em, thiếu nhi)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的看了哪方面的书?” với nội dung bài, phương án B — 做蛋糕 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
33

第33题:男的希望女的怎么样?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 戴上帽子
B 少带吃的
C 带些水果
D 带行李箱
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 东西都收拾好了吗?可以出发了吧? (dōng xī dōu shōu shí hǎo le ma? kě yǐ chū fā le ba)
    • Nữ (女): 马上,再拿些吃的就行了。 (mǎ shàng, zài ná xiē chī de jiù xíng le)
    • Nam (男): 少带点儿,别带太多。 (shǎo dài diǎn ér, bié dài tài duō)
    • Nữ (女): 我知道,就拿了两瓶水,两包饼干。 (wǒ zhī dào, jiù ná le liǎng píng shuǐ, liǎng bāo bǐng gān)
    • Câu hỏi (问): 男的希望女的怎么样? (nán de xī wàng nǚ de zěn me yàng) — "男的希望女的" như thế nào?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "男的希望女的" như thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的希望女的怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:东西都收拾好了吗?可以出发了吧? 女:马上,再拿些吃的就行了。 男:少带点儿,别带太多。 女:我知道,就拿了两瓶水,两包饼干。 问:男的希望女的怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 33.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 戴上帽子 (Đeo, đội trên mũ)
    • B. 少带吃的 (Ít, thiếu mang theo, dẫn dắt ăn)
    • C. 带些水果 (Mang theo, dẫn dắt một vài, một số trái cây, hoa quả)
    • D. 带行李箱 (mang theo, dẫn dắt va li)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的希望女的怎么样?” với nội dung bài, phương án B — 少带吃的 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
34

第34题:关于男的,可以知道什么?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 不抽烟
B 没进球
C 是个演员
D 爱弹钢琴
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 今天踢得怎么样?进了几个球? (jīn tiān tī dé zěn me yàng? jìn le jǐ gè qiú)
    • Nam (男): 我们三比一赢了。 (wǒ men sān bǐ yì yíng le)
    • Nữ (女): 我问你进了几个。 (wǒ wèn nǐ jìn le jǐ gè)
    • Nam (男): 我,我没进。我的球鞋不太好,穿着难受。 (wǒ, wǒ méi jìn. wǒ de qiú xié bú tài hǎo, chuān zhe nán shòu)
    • Nữ (女): 我明白了,你快去洗澡吧。 (wǒ míng bái le, nǐ kuài qù xǐ zǎo ba)
    • Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "男的"?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Có thể biết thông tin gì đúng về "男的"?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 洗澡 (xǐ zǎo — tắm rửa).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:今天踢得怎么样?进了几个球? 男:我们三比一赢了。 女:我问你进了几个。 男:我,我没进。我的球鞋不太好,穿着难受。 女:我明白了,你快去洗澡吧。 问:关于男的,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 34.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 不抽烟 (không hút thuốc lá)
    • B. 没进球 (chưa ghi bàn, sút vào lưới)
    • C. 是个演员 (Là, phải cái, con diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn)
    • D. 爱弹钢琴 (Yêu, yêu thích chơi đàn, gảy đàn đàn dương cầm, đàn piano)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “关于男的,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án B — 没进球 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
35

第35题:男的为什么找李老师?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 请假
B 交作业
C 送照片
D 想报名
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 打扰一下,请问李老师在吗? (dǎ rǎo yí xià, qǐng wèn lǐ lǎo shī zài ma)
    • Nữ (女): 他出差了。你找他有事吗? (tā chū chāi le. nǐ zhǎo tā yǒu shì ma)
    • Nam (男): 我想问学校广播站招记者的事,今天还能报名吗? (wǒ xiǎng wèn xué xiào guǎng bō zhàn zhāo jì zhě de shì, jīn tiān hái néng bào míng ma)
    • Nữ (女): 可以,明天是最后一天。 (kě yǐ, míng tiān shì zuì hòu yì tiān)
    • Câu hỏi (问): 男的为什么找李老师? (nán de wèi shén me zhǎo lǐ lǎo shī) — Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 报名 (bào míng — đăng ký); 学校 (xué xiào — trường học); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么找李老师?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:打扰一下,请问李老师在吗? 女:他出差了。你找他有事吗? 男:我想问学校广播站招记者的事,今天还能报名吗? 女:可以,明天是最后一天。 问:男的为什么找李老师?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 35.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 请假 (xin nghỉ phép, xin nghỉ)
    • B. 交作业 (giao nộp, kết bạn bài tập về nhà, bài tập)
    • C. 送照片 (tặng, tiễn bức ảnh, tấm hình)
    • D. 想报名 (muốn đăng ký, ghi danh)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的为什么找李老师?” với nội dung bài, phương án D — 想报名 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.
36

第36题:这段话主要谈什么?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 选择朋友
B 性格特点
C 第一印象
D 如何做生意
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 每个人都有自己选择朋友的标准,有的人喜欢礼貌友好的,有的人喜欢活泼可爱的,还有一些人更愿意和幽默的人在一起,然而我理想中的朋友一定是一个诚实的人。 (měi gè rén dōu yǒu zì jǐ xuǎn zé péng yǒu de biāo zhǔn, yǒu de rén xǐ huan lǐ mào yǒu hǎo de, yǒu de rén xǐ huan huó pō kě ài de, hái yǒu yì xiē rén gèng yuàn yì hé yōu mò de rén zài yì qǐ, rán ér wǒ lǐ xiǎng zhōng de péng yǒu yí dìng shì yí gè chéng shí de rén)
    • Câu hỏi (问): 这段话主要谈什么? (zhè duàn huà zhǔ yào tán shén me) — Đoạn băng trên chủ yếu bàn về nội dung gì?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Đoạn băng trên chủ yếu bàn về nội dung gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 幽默 (yōu mò — hài hước, dí dỏm); 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要谈什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    第36到37题是根据下面一段话: 每个人都有自己选择朋友的标准,有的人喜欢礼貌友好的,有的人喜欢活泼可爱的,还有一些人更愿意和幽默的人在一起,然而我理想中的朋友一定是一个诚实的人。 问:这段话主要谈什么?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 36.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 选择朋友 (bạn bè lựa chọn, chọn lựa)
    • B. 性格特点 (đặc điểm, nét đặc trưng tính cách, tính tình)
    • C. 第一印象 (đầu tiên ấn tượng)
    • D. 如何做生意 (như thế nào, làm sao làm kinh doanh, buôn bán)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “这段话主要谈什么?” với nội dung bài, phương án A — 选择朋友 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
37

第37题:说话人喜欢和什么样的人在一起?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 诚实的
B 爱花钱的
C 有礼貌的
D 能帮助人的
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 每个人都有自己选择朋友的标准,有的人喜欢礼貌友好的,有的人喜欢活泼可爱的,还有一些人更愿意和幽默的人在一起,然而我理想中的朋友一定是一个诚实的人。 (měi gè rén dōu yǒu zì jǐ xuǎn zé péng yǒu de biāo zhǔn, yǒu de rén xǐ huan lǐ mào yǒu hǎo de, yǒu de rén xǐ huan huó pō kě ài de, hái yǒu yì xiē rén gèng yuàn yì hé yōu mò de rén zài yì qǐ, rán ér wǒ lǐ xiǎng zhōng de péng yǒu yí dìng shì yí gè chéng shí de rén)
    • Câu hỏi (问): 说话人喜欢和什么样的人在一起? (shuō huà rén xǐ huan hé shén me yàng de rén zài yì qǐ) — Người nói muốn truyền đạt điều gì qua đoạn băng?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Người nói muốn truyền đạt điều gì qua đoạn băng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 幽默 (yōu mò — hài hước, dí dỏm); 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "说话人喜欢和什么样的人在一起?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    第36到37题是根据下面一段话: 每个人都有自己选择朋友的标准,有的人喜欢礼貌友好的,有的人喜欢活泼可爱的,还有一些人更愿意和幽默的人在一起,然而我理想中的朋友一定是一个诚实的人。 问:说话人喜欢和什么样的人在一起?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 37.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 诚实的 (thành thật, trung thực của (trợ từ định ngữ))
    • B. 爱花钱的 (Yêu, yêu thích tiêu tiền)
    • C. 有礼貌的 (Có lịch sự, lễ phép)
    • D. 能帮助人的 (Có thể giúp đỡ người)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “说话人喜欢和什么样的人在一起?” với nội dung bài, phương án A — 诚实的 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
38

第38题:说话人认为时间更像什么?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 金钱
B 阳光
C 生命
D 风景
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 有人说时间就是金钱,我认为时间更像生命,钱花完了可以再赚,但是时间过去了就再也找不回来。时间不会为任何人、任何事停下脚步。每个人都不应该浪费时间,因为浪费时间也就是浪费生命。 (yǒu rén shuō shí jiān jiù shì jīn qián, wǒ rèn wéi shí jiān gèng xiàng shēng mìng, qián huā wán le kě yǐ zài zhuàn, dàn shì shí jiān guò qù le jiù zài yě zhǎo bù huí lái. shí jiān bú huì wèi rèn hé rén、 rèn hé shì tíng xià jiǎo bù. měi gè rén dōu bú yīng gāi làng fèi shí jiān, yīn wèi làng fèi shí jiān yě jiù shì làng fèi shēng mìng)
    • Câu hỏi (问): 说话人认为时间更像什么? (shuō huà rén rèn wéi shí jiān gèng xiàng shén me) — Người nói muốn truyền đạt điều gì qua đoạn băng?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Người nói muốn truyền đạt điều gì qua đoạn băng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 生命 (shēng mìng — sinh mệnh, sự sống, mạng sống).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "说话人认为时间更像什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    第38到39题是根据下面一段话: 有人说时间就是金钱,我认为时间更像生命,钱花完了可以再赚,但是时间过去了就再也找不回来。时间不会为任何人、任何事停下脚步。每个人都不应该浪费时间,因为浪费时间也就是浪费生命。 问:说话人认为时间更像什么?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 38.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 金钱 (jīnqián: tiền tài, tiền bạc)
    • B. 阳光 (ánh nắng, ánh mặt trời, rạng rỡ)
    • C. 生命 (sinh mệnh, sự sống, mạng sống)
    • D. 风景 (phong cảnh, cảnh sắc)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “说话人认为时间更像什么?” với nội dung bài, phương án C — 生命 (shēng mìng: sinh mệnh, sự sống, mạng sống) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
39

第39题:这段话主要想告诉我们什么?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 不要骄傲
B 要积累经验
C 要节约用水
D 别浪费时间
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 有人说时间就是金钱,我认为时间更像生命,钱花完了可以再赚,但是时间过去了就再也找不回来。时间不会为任何人、任何事停下脚步。每个人都不应该浪费时间,因为浪费时间也就是浪费生命。 (yǒu rén shuō shí jiān jiù shì jīn qián, wǒ rèn wéi shí jiān gèng xiàng shēng mìng, qián huā wán le kě yǐ zài zhuàn, dàn shì shí jiān guò qù le jiù zài yě zhǎo bù huí lái. shí jiān bú huì wèi rèn hé rén、 rèn hé shì tíng xià jiǎo bù. měi gè rén dōu bú yīng gāi làng fèi shí jiān, yīn wèi làng fèi shí jiān yě jiù shì làng fèi shēng mìng)
    • Câu hỏi (问): 这段话主要想告诉我们什么? (zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要想告诉我们什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    第38到39题是根据下面一段话: 有人说时间就是金钱,我认为时间更像生命,钱花完了可以再赚,但是时间过去了就再也找不回来。时间不会为任何人、任何事停下脚步。每个人都不应该浪费时间,因为浪费时间也就是浪费生命。 问:这段话主要想告诉我们什么?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 39.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 不要骄傲 (đừng kiêu ngạo, tự hào)
    • B. 要积累经验 (Cần tích lũy, tích tụ kinh nghiệm)
    • C. 要节约用水 (Cần tiết kiệm sử dụng nước)
    • D. 别浪费时间 (Đừng lãng phí, phung phí thời gian)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “这段话主要想告诉我们什么?” với nội dung bài, phương án D — 别浪费时间 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.
40

第40题:他们计划买什么?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 袜子
B 食品
C 饮料
D 洗衣机
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 昨天,妻子让我陪她去买一双袜子。进了商店,她先去看帽子,觉得有个帽子很可爱,就买了一个。然后她又买了一条裤子、一件衬衫,把她身上带的钱全花完后我们就回家了。回家以后,我吃惊地发现,竟然没有买袜子。 (zuó tiān, qī zǐ ràng wǒ péi tā qù mǎi yì shuāng wà zi. jìn le shāng diàn, tā xiān qù kàn mào zi, jué de yǒu gè mào zi hěn kě ài, jiù mǎi le yí gè. rán hòu tā yòu mǎi le yì tiáo kù zǐ、 yí jiàn chèn shān, bǎ tā shēn shàng dài de qián quán huā wán hòu wǒ men jiù huí jiā le. huí jiā yǐ hòu, wǒ chī jīng dì fā xiàn, jìng rán méi yǒu mǎi wà zi)
    • Câu hỏi (问): 他们计划买什么? (tā men jì huà mǎi shén me)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 袜子 (wà zi — tất, vớ); 商店 (shāng diàn — cửa hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们计划买什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    第40到41题是根据下面一段话: 昨天,妻子让我陪她去买一双袜子。进了商店,她先去看帽子,觉得有个帽子很可爱,就买了一个。然后她又买了一条裤子、一件衬衫,把她身上带的钱全花完后我们就回家了。回家以后,我吃惊地发现,竟然没有买袜子。 问:他们计划买什么?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 40.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 袜子 (tất, vớ)
    • B. 食品 (thực phẩm, đồ ăn)
    • C. 饮料 (đồ uống, nước giải khát)
    • D. 洗衣机 (máy giặt)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他们计划买什么?” với nội dung bài, phương án A — 袜子 (wà zi: tất, vớ) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
41

第41题:说话人是谁?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 丈夫
B 导游
C 司机
D 售货员
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 昨天,妻子让我陪她去买一双袜子。进了商店,她先去看帽子,觉得有个帽子很可爱,就买了一个。然后她又买了一条裤子、一件衬衫,把她身上带的钱全花完后我们就回家了。回家以后,我吃惊地发现,竟然没有买袜子。 (zuó tiān, qī zǐ ràng wǒ péi tā qù mǎi yì shuāng wà zi. jìn le shāng diàn, tā xiān qù kàn mào zi, jué de yǒu gè mào zi hěn kě ài, jiù mǎi le yí gè. rán hòu tā yòu mǎi le yì tiáo kù zǐ、 yí jiàn chèn shān, bǎ tā shēn shàng dài de qián quán huā wán hòu wǒ men jiù huí jiā le. huí jiā yǐ hòu, wǒ chī jīng dì fā xiàn, jìng rán méi yǒu mǎi wà zi)
    • Câu hỏi (问): 说话人是谁? (shuō huà rén shì shuí)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 商店 (shāng diàn — cửa hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("说话人是谁?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    第40到41题是根据下面一段话: 昨天,妻子让我陪她去买一双袜子。进了商店,她先去看帽子,觉得有个帽子很可爱,就买了一个。然后她又买了一条裤子、一件衬衫,把她身上带的钱全花完后我们就回家了。回家以后,我吃惊地发现,竟然没有买袜子。 问:说话人是谁?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 41.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 丈夫 (chồng)
    • B. 导游 (hướng dẫn viên du lịch)
    • C. 司机 (người lái xe)
    • D. 售货员 (nhân viên bán hàng, thu ngân)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “说话人是谁?” với nội dung bài, phương án A — 丈夫 (zhàng fu: chồng) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
42

第42题:根据这段话,夏天出门时应该怎么做?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 拿上伞
B 多喝水
C 穿凉鞋
D 穿短裤
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 夏季,长时间在阳光下对皮肤不好。医生提醒大家,夏季要特别注意保护皮肤。要经常洗脸,保证皮肤干净,别让汗水留在脸上。另外,白天要减少户外活动,出门时最好带上伞或者戴上帽子。 (xià jì, cháng shí jiān zài yáng guāng xià duì pí fū bù hǎo. yī shēng tí xǐng dà jiā, xià jì yào tè bié zhù yì bǎo hù pí fū. yào jīng cháng xǐ liǎn, bǎo zhèng pí fū gān jìng, bié ràng hàn shuǐ liú zài liǎn shàng. lìng wài, bái tiān yào jiǎn shǎo hù wài huó dòng, chū mén shí zuì hǎo dài shàng sǎn huò zhě dài shàng mào zi)
    • Câu hỏi (问): 根据这段话,夏天出门时应该怎么做? (gēn jù zhè duàn huà, xià tiān chū mén shí yīng gāi zěn me zuò)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 阳光 (yáng guāng — ánh nắng mặt trời); 医生 (yī shēng — bác sĩ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据这段话,夏天出门时应该怎么做?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    第42到43题是根据下面一段话: 夏季,长时间在阳光下对皮肤不好。医生提醒大家,夏季要特别注意保护皮肤。要经常洗脸,保证皮肤干净,别让汗水留在脸上。另外,白天要减少户外活动,出门时最好带上伞或者戴上帽子。 问:根据这段话,夏天出门时应该怎么做?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 42.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 拿上伞 (Cầm, lấy trên ô, cái dù che mưa nắng)
    • B. 多喝水 (uống nhiều nước)
    • C. 穿凉鞋 (mặc áo quần, đi giày dép xăng-đan, giày mùa hè thoáng mát)
    • D. 穿短裤 (mặc áo quần, đi giày quần soóc, quần đùi)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “根据这段话,夏天出门时应该怎么做?” với nội dung bài, phương án A — 拿上伞 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
43

第43题:这段话主要谈什么?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 怎样打扮
B 太阳与月亮
C 要保护皮肤
D 刷牙的好处
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 夏季,长时间在阳光下对皮肤不好。医生提醒大家,夏季要特别注意保护皮肤。要经常洗脸,保证皮肤干净,别让汗水留在脸上。另外,白天要减少户外活动,出门时最好带上伞或者戴上帽子。 (xià jì, cháng shí jiān zài yáng guāng xià duì pí fū bù hǎo. yī shēng tí xǐng dà jiā, xià jì yào tè bié zhù yì bǎo hù pí fū. yào jīng cháng xǐ liǎn, bǎo zhèng pí fū gān jìng, bié ràng hàn shuǐ liú zài liǎn shàng. lìng wài, bái tiān yào jiǎn shǎo hù wài huó dòng, chū mén shí zuì hǎo dài shàng sǎn huò zhě dài shàng mào zi)
    • Câu hỏi (问): 这段话主要谈什么? (zhè duàn huà zhǔ yào tán shén me) — Đoạn băng trên chủ yếu bàn về nội dung gì?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Đoạn băng trên chủ yếu bàn về nội dung gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 阳光 (yáng guāng — ánh nắng mặt trời); 医生 (yī shēng — bác sĩ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要谈什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    第42到43题是根据下面一段话: 夏季,长时间在阳光下对皮肤不好。医生提醒大家,夏季要特别注意保护皮肤。要经常洗脸,保证皮肤干净,别让汗水留在脸上。另外,白天要减少户外活动,出门时最好带上伞或者戴上帽子。 问:这段话主要谈什么?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 43.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 怎样打扮 (như thế nào, ra sao trang điểm, ăn diện)
    • B. 太阳与月亮 (Mặt trời và, cùng với mặt trăng)
    • C. 要保护皮肤 (Cần bảo vệ, giữ gìn làn da, da)
    • D. 刷牙的好处 (điểm tốt, lợi ích đánh răng, chải răng)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “这段话主要谈什么?” với nội dung bài, phương án C — 要保护皮肤 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
44

第44题:说话人对提高门票价格是什么态度?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 支持
B 反对
C 后悔
D 同情
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 我不同意提高门票价格。门票价格提高后,门票收入好像会增加,可是来这儿的游客却有可能因此而减少,实际上总的收入在减少。所以我觉得应该降低门票价格,以吸引更多的人来这儿。 (wǒ bù tóng yì tí gāo mén piào jià gé. mén piào jià gé tí gāo hòu, mén piào shōu rù hǎo xiàng huì zēng jiā, kě shì lái zhè ér de yóu kè què yǒu kě néng yīn cǐ ér jiǎn shǎo, shí jì shang zǒng de shōu rù zài jiǎn shǎo. suǒ yǐ wǒ jué de yīng gāi jiàng dī mén piào jià gé, yǐ xī yǐn gèng duō de rén lái zhè ér)
    • Câu hỏi (问): 说话人对提高门票价格是什么态度? (shuō huà rén duì tí gāo mén piào jià gé shì shén me tài dù) — Người nói muốn truyền đạt điều gì qua đoạn băng?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Người nói muốn truyền đạt điều gì qua đoạn băng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 吸引 (xī yǐn — thu hút, hấp dẫn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("说话人对提高门票价格是什么态度?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    第44到45题是根据下面一段话: 我不同意提高门票价格。门票价格提高后,门票收入好像会增加,可是来这儿的游客却有可能因此而减少,实际上总的收入在减少。所以我觉得应该降低门票价格,以吸引更多的人来这儿。 问:说话人对提高门票价格是什么态度?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 44.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 支持 (ủng hộ, hỗ trợ, nâng đỡ)
    • B. 反对 (phản đối, không đồng ý)
    • C. 后悔 (hối hận, hối tiếc)
    • D. 同情 (đồng cảm, thông cảm, xót thương)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “说话人对提高门票价格是什么态度?” với nội dung bài, phương án B — 反对 (fǎn duì: phản đối, không đồng ý) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
45

第45题:说话人最可能在哪儿工作?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 图书馆
B 大使馆
C 电影院
D 动物园
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 我不同意提高门票价格。门票价格提高后,门票收入好像会增加,可是来这儿的游客却有可能因此而减少,实际上总的收入在减少。所以我觉得应该降低门票价格,以吸引更多的人来这儿。 (wǒ bù tóng yì tí gāo mén piào jià gé. mén piào jià gé tí gāo hòu, mén piào shōu rù hǎo xiàng huì zēng jiā, kě shì lái zhè ér de yóu kè què yǒu kě néng yīn cǐ ér jiǎn shǎo, shí jì shàng zǒng de shōu rù zài jiǎn shǎo. suǒ yǐ wǒ jué de yīng gāi jiàng dī mén piào jià gé, yǐ xī yǐn gèng duō de rén lái zhè ér)
    • Câu hỏi (问): 说话人最可能在哪儿工作? (shuō huà rén zuì kě néng zài nǎ ér gōng zuò) — Người nói đang ở đâu (hoặc làm việc ở đâu)?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Người nói đang ở đâu (hoặc làm việc ở đâu)?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 吸引 (xī yǐn — thu hút, hấp dẫn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("说话人最可能在哪儿工作?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    第44到45题是根据下面一段话: 我不同意提高门票价格。门票价格提高后,门票收入好像会增加,可是来这儿的游客却有可能因此而减少,实际上总的收入在减少。所以我觉得应该降低门票价格,以吸引更多的人来这儿。 问:说话人最可能在哪儿工作?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 45.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 图书馆 (thư viện)
    • B. 大使馆 (đại sứ quán)
    • C. 电影院 (rạp chiếu phim)
    • D. 动物园 (vườn bách thú, sở thú)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “说话人最可能在哪儿工作?” với nội dung bài, phương án D — 动物园 (dòngwùyuán: vườn bách thú, sở thú) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Khởi động bài thi Đề thi HSK 4 mã H41553D PDF có đáp án & Audio (Mới nhất) (mã H41553D) (gồm các từ ngữ trọng tâm như 机考, 他刚来这, 儿不久, 他虽然不) ở chế độ bấm giờ thực tế để đánh giá chính xác năng lực xử lý câu hỏi HSK 4.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 4 NGAY