Chuyển đến nội dung chính
HSK 2MÃ H21117

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 2 mã H21117 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 2 mã đề H21117 bản PDF in chuẩn Hanban, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 60 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

6 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 2 mã H21117

Bộ đề thi thật HSK Cấp 2 chính thức mã đề H21117 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 60 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 2 (2.0)
Mã đề H21117
Tổng số câu hỏi 60 câu
Thời gian làm bài 55 phút (Nghe: 25p + 3p tô đáp án, Đọc: 22p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (35 câu)

Phần Nghe hiểu mã đề H21117 (xoay quanh các ngữ cảnh có từ 听句子, 判断图片) — nghe băng ghi âm và chọn phương án đúng

1

第1题:听句子,判断图片与所听内容是否一致。

dì tí tīng jù pàn duàn tú piàn yǔ suǒ tīng nèi róng shì fǒu yí zhì
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "这些菜是你买的?" (zhè xiē cài shì nǐ mǎi de).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
  • Nội dung nghe: 这些菜是你买的?
  • Phân tích: Đối chiếu câu nghe "这些菜是你买的?" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 错 (Sai).
2

第2题:听句子,判断图片与所听内容是否一致。

dì tí tīng jù pàn duàn tú piàn yǔ suǒ tīng nèi róng shì fǒu yí zhì
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "因为天气冷,所以她没去游泳。" (yīn wèi tiān qì lěng, suǒ yǐ tā méi qù yóu yǒng).
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 游泳 (yóu yǒng — bơi lội); 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
  • Nội dung nghe: 因为天气冷,所以她没去游泳。
  • Phân tích: Đối chiếu câu nghe "因为天气冷,所以她没去游泳。" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 错 (Sai).
3

第3题:听句子,判断图片与所听内容是否一致。

dì tí tīng jù pàn duàn tú piàn yǔ suǒ tīng nèi róng shì fǒu yí zhì
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你向上看,那是什么?" (nǐ xiàng shàng kàn, nà shì shén me).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
  • Nội dung nghe: 你向上看,那是什么?
  • Phân tích: Đối chiếu câu nghe "你向上看,那是什么?" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 对 (Đúng).
4

第4题:听句子,判断图片与所听内容是否一致。

dì tí tīng jù pàn duàn tú piàn yǔ suǒ tīng nèi róng shì fǒu yí zhì
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "谢谢你,我不喝茶,我喝水。" (xiè xiè nǐ, wǒ bù hē chá, wǒ hē shuǐ).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
  • Nội dung nghe: 谢谢你,我不喝茶,我喝水。
  • Phân tích: Đối chiếu câu nghe "谢谢你,我不喝茶,我喝水。" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 对 (Đúng).
5

第5题:听句子,判断图片与所听内容是否一致。

dì tí tīng jù pàn duàn tú piàn yǔ suǒ tīng nèi róng shì fǒu yí zhì
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "他在房间里学习呢。" (tā zài fáng jiān lǐ xué xí ne).
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 房间 (fáng jiān — căn phòng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
  • Nội dung nghe: 他在房间里学习呢。
  • Phân tích: Đối chiếu câu nghe "他在房间里学习呢。" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 错 (Sai).
6

第6题:听句子,判断图片与所听内容是否一致。

dì tí tīng jù pàn duàn tú piàn yǔ suǒ tīng nèi róng shì fǒu yí zhì
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 6
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我的自行车是红色的。" (wǒ de zì xíng chē shì hóng sè de).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
  • Nội dung nghe: 我的自行车是红色的。
  • Phân tích: Đối chiếu câu nghe "我的自行车是红色的。" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 错 (Sai).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听句子,判断图片与所听内容是否一致。

dì tí tīng jù pàn duàn tú piàn yǔ suǒ tīng nèi róng shì fǒu yí zhì
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 7
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你说什么?我听不到。" (nǐ shuō shén me? wǒ tīng bú dào).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
  • Nội dung nghe: 你说什么?我听不到。
  • Phân tích: Đối chiếu câu nghe "你说什么?我听不到。" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 对 (Đúng).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听句子,判断图片与所听内容是否一致。

dì tí tīng jù pàn duàn tú piàn yǔ suǒ tīng nèi róng shì fǒu yí zhì
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 8
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "这两个苹果,你想吃哪个?" (zhè liǎng gè píng guǒ, nǐ xiǎng chī nǎ gè).
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 苹果 (píng guǒ — quả táo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
  • Nội dung nghe: 这两个苹果,你想吃哪个?
  • Phân tích: Đối chiếu câu nghe "这两个苹果,你想吃哪个?" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 对 (Đúng).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听句子,判断图片与所听内容是否一致。

dì tí tīng jù pàn duàn tú piàn yǔ suǒ tīng nèi róng shì fǒu yí zhì
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 9
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "她笑着说:“我懂了。”" (tā xiào zhe shuō: “ wǒ dǒng le. ”).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
  • Nội dung nghe: 她笑着说:“我懂了。”
  • Phân tích: Đối chiếu câu nghe "她笑着说:“我懂了。”" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 错 (Sai).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听句子,判断图片与所听内容是否一致。

dì tí tīng jù pàn duàn tú piàn yǔ suǒ tīng nèi róng shì fǒu yí zhì
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 10
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 上个星期日我是开车去的。 例如:男:你喜欢什么运动? (shàng gè xīng qī rì wǒ shì kāi chē qù de. lì rú: nán: nǐ xǐ huan shén me yùn dòng)
    • Nữ (女): 我最喜欢踢足球。 (wǒ zuì xǐ huan tī zú qiú)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 踢足球 (tī zú qiú — đá bóng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
  • Nội dung nghe: 上个星期日我是开车去的。 例如:男:你喜欢什么运动? 女:我最喜欢踢足球。
  • Phân tích: Đối chiếu câu nghe "上个星期日我是开车去的。 例如:男:你喜欢什么运动? 女:我最喜欢踢足球。" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 对 (Đúng).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。

dì tí tīng duì huà xuǎn chū yǔ duì huà nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我介绍一下,这是我丈夫。 (wǒ jiè shào yí xià, zhè shì wǒ zhàng fu)
    • Nam (男): 认识你很高兴。 (rèn shi nǐ hěn gāo xìng)
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là Hình C.
  • Nội dung hội thoại: 女:我介绍一下,这是我丈夫。 男:认识你很高兴。
  • Phân tích: Tình huống trong đoạn hội thoại khớp với bức tranh C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。

dì tí tīng duì huà xuǎn chū yǔ duì huà nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你会写“帮助”的“助”这个字吗? (nǐ huì xiě “ bāng zhù” de “ zhù” zhè ge zì ma)
    • Nữ (女): 会写,你看,这样写。 (huì xiě, nǐ kàn, zhè yàng xiě)
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là Hình A.
  • Nội dung hội thoại: 男:你会写“帮助”的“助”这个字吗? 女:会写,你看,这样写。
  • Phân tích: Tình huống trong đoạn hội thoại khớp với bức tranh A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。

dì tí tīng duì huà xuǎn chū yǔ duì huà nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你旁边这个人是谁? (nǐ páng biān zhè ge rén shì shuí)
    • Nam (男): 钱老师,我的汉语老师。 (qián lǎo shī, wǒ de hàn yǔ lǎo shī)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là Hình F.
  • Nội dung hội thoại: 女:你旁边这个人是谁? 男:钱老师,我的汉语老师。
  • Phân tích: Tình huống trong đoạn hội thoại khớp với bức tranh F.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。

dì tí tīng duì huà xuǎn chū yǔ duì huà nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你的狗这几天怎么样? (nǐ de gǒu zhè jǐ tiān zěn me yàng)
    • Nữ (女): 好多了,它已经开始吃东西了。 (hǎo duō le, tā yǐ jīng kāi shǐ chī dōng xī le)
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là Hình E.
  • Nội dung hội thoại: 男:你的狗这几天怎么样? 女:好多了,它已经开始吃东西了。
  • Phân tích: Tình huống trong đoạn hội thoại khớp với bức tranh E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。

dì tí tīng duì huà xuǎn chū yǔ duì huà nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 怎么了?累了? (zěn me le? lèi le)
    • Nam (男): 有点儿,很长时间没运动了。 (yǒu diǎn er, hěn cháng shí jiān méi yùn dòng le)
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là Hình B.
  • Nội dung hội thoại: 女:怎么了?累了? 男:有点儿,很长时间没运动了。
  • Phân tích: Tình huống trong đoạn hội thoại khớp với bức tranh B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-E)。

dì tí tīng duì huà xuǎn chū yǔ duì huà nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这些书你都读了? (zhè xiē shū nǐ dōu dú le)
    • Nữ (女): 没呢,这些都是新书。 (méi ne, zhè xiē dōu shì xīn shū)
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là Hình D.
  • Nội dung hội thoại: 男:这些书你都读了? 女:没呢,这些都是新书。
  • Phân tích: Tình huống trong đoạn hội thoại khớp với bức tranh D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-E)。

dì tí tīng duì huà xuǎn chū yǔ duì huà nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 在哪儿呢? (zài nǎ ér ne)
    • Nam (男): 就在右边,你看到了吗?很近。 (jiù zài yòu biān, nǐ kàn dào le ma? hěn jìn)
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là Hình A.
  • Nội dung hội thoại: 女:在哪儿呢? 男:就在右边,你看到了吗?很近。
  • Phân tích: Tình huống trong đoạn hội thoại khớp với bức tranh A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-E)。

dì tí tīng duì huà xuǎn chū yǔ duì huà nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 服务员,你们这儿什么菜最好吃? (fú wù yuán, nǐ men zhè ér shén me cài zuì hǎo chī)
    • Nữ (女): 这个鱼很不错。 (zhè ge yú hěn bú cuò)
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là Hình E.
  • Nội dung hội thoại: 男:服务员,你们这儿什么菜最好吃? 女:这个鱼很不错。
  • Phân tích: Tình huống trong đoạn hội thoại khớp với bức tranh E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-E)。

dì tí tīng duì huà xuǎn chū yǔ duì huà nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 女儿今天没去上课? (nǚ ér jīn tiān méi qù shàng kè)
    • Nam (男): 她和同学唱歌去了。 (tā hé tóng xué chàng gē qù le)
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là Hình B.
  • Nội dung hội thoại: 女:女儿今天没去上课? 男:她和同学唱歌去了。
  • Phân tích: Tình huống trong đoạn hội thoại khớp với bức tranh B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-E)。

dì tí tīng duì huà xuǎn chū yǔ duì huà nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 天阴了,可能要下雨。 (tiān yīn le, kě néng yào xià yǔ)
    • Nữ (女): 外面已经在下雨了。 例如:男:小王,这里有几个杯子,哪个是你的? (wài miàn yǐ jīng zài xià yǔ le. lì rú: nán: xiǎo wáng, zhè lǐ yǒu jǐ gè bēi zi, nǎ gè shì nǐ de)
    • Nữ (女): 左边那个红色的是我的。 (zuǒ biān nà ge hóng sè de shì wǒ de)
    • Câu hỏi (问): 小王的杯子是什么颜色的? (xiǎo wáng de bēi zi shì shén me yán sè de) — "小王的杯子" là gì?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "小王的杯子" là gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "小王的杯子是什么颜色的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là Hình C.
  • Nội dung hội thoại: 男:天阴了,可能要下雨。 女:外面已经在下雨了。 例如:男:小王,这里有几个杯子,哪个是你的? 女:左边那个红色的是我的。 问:小王的杯子是什么颜色的?
  • Phân tích: Tình huống trong đoạn hội thoại khớp với bức tranh C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:男的准备怎么回去?

dì tí nán de zhǔn bèi zěn huí qù
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
跑步 pǎo bù
B
打车 dǎ chē
C
开车 kāi chē
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 现在没有公共汽车了吧? (xiàn zài méi yǒu gōng gòng qì chē le ba)
    • Nam (男): 没关系,我们坐出租车回去。 (méi guān xì, wǒ men zuò chū zū chē huí qù)
    • Câu hỏi (问): 男的准备怎么回去? (nán de zhǔn bèi zěn me huí qù)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 出租车 (chū zū chē — xe taxi); 公共汽车 (gōng gòng qì chē — xe buýt).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("男的准备怎么回去?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là B (打车).
  • Nội dung hội thoại: 女:现在没有公共汽车了吧? 男:没关系,我们坐出租车回去。 问:男的准备怎么回去?
  • Phân tích: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là B (打车).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:飞机几点到?

dì tí fēi jī jǐ diǎn dào
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
6点 diǎn
B
7点 diǎn
C
8点 diǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你妹妹下午几点到? (nǐ mèi mei xià wǔ jǐ diǎn dào)
    • Nữ (女): 六点,因为下雪,飞机晚了一个小时。 (liù diǎn, yīn wèi xià xuě, fēi jī wǎn le yí gè xiǎo shí)
    • Câu hỏi (问): 飞机几点到? (fēi jī jǐ diǎn dào)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 飞机 (fēi jī — máy bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "飞机几点到?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là A (6点).
  • Nội dung hội thoại: 男:你妹妹下午几点到? 女:六点,因为下雪,飞机晚了一个小时。 问:飞机几点到?
  • Phân tích: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là A (6点).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:男的为什么不吃羊肉?

dì tí nán de wèi shén bù chī yáng ròu
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
不爱吃 bú ài chī
B
菜冷了 cài lěng le
C
天气太热 tiān qì tài rè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你怎么不吃羊肉?不好吃吗? (nǐ zěn me bù chī yáng ròu? bù hǎo chī ma)
    • Nam (男): 不是,我不喜欢吃羊肉。 (bú shì, wǒ bù xǐ huan chī yáng ròu)
    • Câu hỏi (问): 男的为什么不吃羊肉? (nán de wèi shén me bù chī yáng ròu) — Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么不吃羊肉?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là A (不爱吃).
  • Nội dung hội thoại: 女:你怎么不吃羊肉?不好吃吗? 男:不是,我不喜欢吃羊肉。 问:男的为什么不吃羊肉?
  • Phân tích: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là A (不爱吃).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:孩子现在怎么样?

dì tí hái xiàn zài zěn yàng
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
不高兴 bù gāo xìng
B
爱跳舞 ài tiào wǔ
C
会叫爸爸了 huì jiào bà ba le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你孩子会说话了吗? (nǐ hái zi huì shuō huà le ma)
    • Nữ (女): 他会叫“爸爸”了,但是还不会叫“妈妈” (tā huì jiào “ bà ba” liǎo, dàn shì hái bú huì jiào “ mā ma”)
    • Câu hỏi (问): 孩子现在怎么样? (hái zi xiàn zài zěn me yàng) — "孩子现在" như thế nào?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "孩子现在" như thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("孩子现在怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là C (会叫爸爸了).
  • Nội dung hội thoại: 男:你孩子会说话了吗? 女:他会叫“爸爸”了,但是还不会叫“妈妈” 问:孩子现在怎么样?
  • Phân tích: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là C (会叫爸爸了).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:女的觉得那件衣服怎么样?

dì tí nǚ de jué de nà jiàn yī zěn yàng
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
太大 tài dà
B
很贵 hěn guì
C
很便宜 hěn pián
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这件衣服太贵了,不买了。 (zhè jiàn yī fu tài guì le, bù mǎi le)
    • Nam (男): 你穿着真的很漂亮,买! (nǐ chuān zhe zhēn de hěn piào liang, mǎi)
    • Câu hỏi (问): 女的觉得那件衣服怎么样? (nǚ de jué de nà jiàn yī fu zěn me yàng) — Người nữ cảm thấy "那件衣服" như thế nào?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Người nữ cảm thấy "那件衣服" như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的觉得那件衣服怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là B (很贵).
  • Nội dung hội thoại: 女:这件衣服太贵了,不买了。 男:你穿着真的很漂亮,买! 问:女的觉得那件衣服怎么样?
  • Phân tích: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là B (很贵).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:妈妈正在做什么?

dì tí mā ma zhèng zài zuò shén
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
看报纸 kàn bào zhǐ
B
看电视 kàn diàn shì
C
洗水果 xǐ shuǐ guǒ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你妈在家做什么呢? (nǐ mā zài jiā zuò shén me ne)
    • Nữ (女): 她在看报纸。 (tā zài kàn bào zhǐ)
    • Câu hỏi (问): 妈妈正在做什么? (mā ma zhèng zài zuò shén me)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "妈妈正在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là A (看报纸).
  • Nội dung hội thoại: 男:你妈在家做什么呢? 女:她在看报纸。 问:妈妈正在做什么?
  • Phân tích: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là A (看报纸).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:教室里有多少个男同学?

dì tí jiào shì lǐ yǒu duō shǎo gè nán tóng xué
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
11个 gè
B
13个 gè
C
24个 gè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 教室里现在有多少个学生? (jiào shì lǐ xiàn zài yǒu duō shǎo gè xué shēng)
    • Nam (男): 二十四个,十一个男同学,十三个女同学。 (èr shí sì gè, shí yī gè nán tóng xué, shí sān gè nǚ tóng xué)
    • Câu hỏi (问): 教室里有多少个男同学? (jiào shì lǐ yǒu duō shǎo gè nán tóng xué)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "教室里有多少个男同学?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là A (11个).
  • Nội dung hội thoại: 女:教室里现在有多少个学生? 男:二十四个,十一个男同学,十三个女同学。 问:教室里有多少个男同学?
  • Phân tích: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là A (11个).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:男的最可能在买什么?

dì tí nán de zuì kě néng zài mǎi shén
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
咖啡 kā fēi
B
电脑 diàn nǎo
C
电影票 diàn yǐng piào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你好,我要两张八点的。 (nǐ hǎo, wǒ yào liǎng zhāng bā diǎn de)
    • Nữ (女): 对不起,八点的已经卖完了。 (duì bù qǐ, bā diǎn de yǐ jīng mài wán le)
    • Câu hỏi (问): 男的最可能在买什么? (nán de zuì kě néng zài mǎi shén me)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的最可能在买什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là C (电影票).
  • Nội dung hội thoại: 男:你好,我要两张八点的。 女:对不起,八点的已经卖完了。 问:男的最可能在买什么?
  • Phân tích: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là C (电影票).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:女的要去哪儿?

dì tí nǚ de yào qù nǎ ér
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
机场 jī chǎng
B
商店 shāng diàn
C
医院 yī yuàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这儿离医院远吗? (zhè ér lí yī yuàn yuǎn ma)
    • Nam (男): 不远,步行十几分钟就到了问:女的要去哪儿? (bù yuǎn, bù xíng shí jǐ fēn zhōng jiù dào le wèn: nǚ de yào qù nǎ ér)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医院 (yī yuàn — bệnh viện).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là C (医院).
  • Nội dung hội thoại: 女:这儿离医院远吗? 男:不远,步行十几分钟就到了 问:女的要去哪儿?
  • Phân tích: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là C (医院).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:女的昨天怎么了?

dì tí nǚ de zuó tiān zěn le
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
非常忙 fēi cháng máng
B
生病了 shēng bìng le
C
去考试了 qù kǎo shì le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你昨天上午怎么没来玩儿? (nǐ zuó tiān shàng wǔ zěn me méi lái wán ér)
    • Nữ (女): 昨天我生病了,在家休息了一天。 (zuó tiān wǒ shēng bìng le, zài jiā xiū xi le yì tiān)
    • Câu hỏi (问): 女的昨天怎么了? 例如:女:请在这儿写您的名字。 (nǚ de zuó tiān zěn me le? lì rú: nǚ: qǐng zài zhè ér xiě nín de míng zì)
    • Nam (男): 是这儿吗? (shì zhè ér ma)
    • Nữ (女): 不是,是这儿。 (bú shì, shì zhè ér)
    • Nam (男): 好,谢谢。 (hǎo, xiè xiè)
    • Câu hỏi (问): 男的要写什么? (nán de yào xiě shén me)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的昨天怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là B (生病了).
  • Nội dung hội thoại: 男:你昨天上午怎么没来玩儿? 女:昨天我生病了,在家休息了一天。 问:女的昨天怎么了? 例如:女:请在这儿写您的名字。 男:是这儿吗? 女:不是,是这儿。 男:好,谢谢。 问:男的要写什么?
  • Phân tích: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là B (生病了).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:他们在说什么?

dì tí tā zài shuō shén
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
西瓜 xī guā
B
米饭 mǐ fàn
C
牛奶 niú nǎi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 今天西瓜怎么卖? (jīn tiān xī guā zěn me mài)
    • Nữ (女): 一块二一斤。 (yí kuài èr yī jīn)
    • Nam (男): 那比昨天便宜。 (nà bǐ zuó tiān biàn yí)
    • Nữ (女): 是,比昨天便宜一些。 (shì, bǐ zuó tiān pián yi yì xiē)
    • Câu hỏi (问): 他们在说什么? (tā men zài shuō shén me)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 便宜 (pián yi — rẻ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在说什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là A (西瓜).
  • Nội dung hội thoại: 男:今天西瓜怎么卖? 女:一块二一斤。 男:那比昨天便宜。 女:是,比昨天便宜一些。 问:他们在说什么?
  • Phân tích: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là A (西瓜).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:男的觉得早睡早起怎么样?

dì tí nán de jué de zǎo shuì zǎo qǐ zěn yàng
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
很累 hěn lèi
B
没事情 méi shì qíng
C
对身体好 duì shēn tǐ hǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你每天早上几点起床? (nǐ měi tiān zǎo shàng jǐ diǎn qǐ chuáng)
    • Nam (男): 六点。 (liù diǎn)
    • Nữ (女): 你起得真早。 (nǐ qǐ dé zhēn zǎo)
    • Nam (男): 我睡得也早,我每天晚上十点就睡觉,早睡早起身体好。 (wǒ shuì dé yě zǎo, wǒ měi tiān wǎn shàng shí diǎn jiù shuì jué, zǎo shuì zǎo qǐ shēn tǐ hǎo)
    • Câu hỏi (问): 男的觉得早睡早起怎么样? (nán de jué de zǎo shuì zǎo qǐ zěn me yàng) — Người nam cảm thấy "早睡早起" như thế nào?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Người nam cảm thấy "早睡早起" như thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得早睡早起怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là C (对身体好).
  • Nội dung hội thoại: 女:你每天早上几点起床? 男:六点。 女:你起得真早。 男:我睡得也早,我每天晚上十点就睡觉,早睡早起身体好。 问:男的觉得早睡早起怎么样?
  • Phân tích: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là C (对身体好).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:女的住哪个房间?

dì tí nǚ de zhù nǎ gè fáng jiān
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 602
B 604
C 614
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 喂,王老师,您现在住哪儿? (wèi, wáng lǎo shī, nín xiàn zài zhù nǎ ér)
    • Nữ (女): 我住北京饭店。 (wǒ zhù běi jīng fàn diàn)
    • Nam (男): 您住哪个房间?我明天想去看看您。 (nín zhù nǎ gè fáng jiān? wǒ míng tiān xiǎng qù kàn kàn nín)
    • Nữ (女): 好,我住六零四。 (hǎo, wǒ zhù liù líng sì)
    • Câu hỏi (问): 女的住哪个房间? (nǚ de zhù nǎ gè fáng jiān)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 房间 (fáng jiān — căn phòng); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô); 饭店 (fàn diàn — nhà hàng, quán ăn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的住哪个房间?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là B (604).
  • Nội dung hội thoại: 男:喂,王老师,您现在住哪儿? 女:我住北京饭店。 男:您住哪个房间?我明天想去看看您。 女:好,我住六零四。 问:女的住哪个房间?
  • Phân tích: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là B (604).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:男的在哪儿工作?

dì tí nán de zài nǎ ér gōng zuò
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
公司 gōng sī
B
学校 xué xiào
C
饭馆儿 fàn guǎn ér
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你还在上学吗? (nǐ hái zài shàng xué ma)
    • Nam (男): 不,我从去年七月就开始上班了。 (bù, wǒ cóng qù nián qī yuè jiù kāi shǐ shàng bān le)
    • Nữ (女): 是吗?你在哪儿工作? (shì ma? nǐ zài nǎ ér gōng zuò)
    • Nam (男): 我在一个学校工作。 (wǒ zài yí gè xué xiào gōng zuò)
    • Câu hỏi (问): 男的在哪儿工作? (nán de zài nǎ ér gōng zuò) — "男的" đang ở đâu?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "男的" đang ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 上班 (shàng bān — đi làm); 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("男的在哪儿工作?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là B (学校).
  • Nội dung hội thoại: 女:你还在上学吗? 男:不,我从去年七月就开始上班了。 女:是吗?你在哪儿工作? 男:我在一个学校工作。 问:男的在哪儿工作?
  • Phân tích: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là B (学校).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:女的是什么意思?

dì tí nǚ de shì shén yì sī
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
天晴了 tiān qíng le
B
在后面 zài hòu miàn
C
她大一岁 tā dà yí suì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你的生日是四月二十八号? (nǐ de shēng rì shì sì yuè èr shí bā hào)
    • Nữ (女): 是,你的生日是哪天? (shì, nǐ de shēng rì shì nǎ tiān)
    • Nam (男): 我也是那天生日。我是八七年的,你呢? (wǒ yě shì nà tiān shēng rì. wǒ shì bā qī nián de, nǐ ne)
    • Nữ (女): 那我比你大一岁。 (nà wǒ bǐ nǐ dà yí suì)
    • Câu hỏi (问): 女的是什么意思? (nǚ de shì shén me yì sī) — Ý của người nữ là gì?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Ý của người nữ là gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là C (她大一岁).
  • Nội dung hội thoại: 男:你的生日是四月二十八号? 女:是,你的生日是哪天? 男:我也是那天生日。我是八七年的,你呢? 女:那我比你大一岁。 问:女的是什么意思?
  • Phân tích: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là C (她大一岁).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Mở phòng luyện đề trực tuyến mã H21117 (Đề thi HSK 2 mã H21117 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)) (gồm các từ ngữ trọng tâm như 听句子, 判断图片, 与所听内, 容是否一) với đồng hồ đếm ngược theo từng kỹ năng và bảng chấm điểm chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 2 NGAY