Chuyển đến nội dung chính
HSK 2MÃ H21119

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 2 mã H21119 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 2 mã đề H21119 bản PDF in chuẩn Hanban, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 60 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

6 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 2 mã H21119

Bộ đề thi thật HSK Cấp 2 chính thức mã đề H21119 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 60 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 2 (2.0)
Mã đề H21119
Tổng số câu hỏi 60 câu
Thời gian làm bài 55 phút (Nghe: 25p + 3p tô đáp án, Đọc: 22p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (35 câu)

Phần Nghe hiểu mã đề H21119 (xoay quanh các ngữ cảnh có từ 听句子, 判断图片) — nghe băng ghi âm và chọn phương án đúng

1

第1题:听句子,判断图片与所听内容是否一致。

dì tí tīng jù pàn duàn tú piàn yǔ suǒ tīng nèi róng shì fǒu yí zhì
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "今天的鸡蛋很便宜。" (jīn tiān de jī dàn hěn pián yi).
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 便宜 (pián yi — rẻ).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
  • Nội dung nghe: 今天的鸡蛋很便宜。
  • Phân tích: Đối chiếu câu nghe "今天的鸡蛋很便宜。" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 错 (Sai).
2

第2题:听句子,判断图片与所听内容是否一致。

dì tí tīng jù pàn duàn tú piàn yǔ suǒ tīng nèi róng shì fǒu yí zhì
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "您好,我姓王,您贵姓?" (nín hǎo, wǒ xìng wáng, nín guì xìng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
  • Nội dung nghe: 您好,我姓王,您贵姓?
  • Phân tích: Đối chiếu câu nghe "您好,我姓王,您贵姓?" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 对 (Đúng).
3

第3题:听句子,判断图片与所听内容是否一致。

dì tí tīng jù pàn duàn tú piàn yǔ suǒ tīng nèi róng shì fǒu yí zhì
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "他打篮球去了。" (tā dǎ lán qiú qù le).
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打篮球 (dǎ lán qiú — chơi bóng rổ).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
  • Nội dung nghe: 他打篮球去了。
  • Phân tích: Đối chiếu câu nghe "他打篮球去了。" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 对 (Đúng).
4

第4题:听句子,判断图片与所听内容是否一致。

dì tí tīng jù pàn duàn tú piàn yǔ suǒ tīng nèi róng shì fǒu yí zhì
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你的眼睛怎么了?" (nǐ de yǎn jīng zěn me le).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
  • Nội dung nghe: 你的眼睛怎么了?
  • Phân tích: Đối chiếu câu nghe "你的眼睛怎么了?" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 错 (Sai).
5

第5题:听句子,判断图片与所听内容是否一致。

dì tí tīng jù pàn duàn tú piàn yǔ suǒ tīng nèi róng shì fǒu yí zhì
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 你向上看,在那儿。 听了妻子的话,他很高兴。 7. 他们两个人正在吃西瓜。 8.给你,这是今天的报纸。 9.上面写着呢,二十元一斤。 10. 她们累了,在睡觉呢。 例如:男:你喜欢什么运动? (nǐ xiàng shàng kàn, zài nà ér. tīng le qī zǐ de huà, tā hěn gāo xìng. tā men liǎng gè rén zhèng zài chī xī guā. gěi nǐ, zhè shì jīn tiān de bào zhǐ. shàng miàn xiě zhe ne, èr shí yuán yì jīn. tā men lèi le, zài shuì jiào ne. lì rú: nán: nǐ xǐ huan shén me yùn dòng)
    • Nữ (女): 我最喜欢踢足球。 11.女:七点了,快起床! (wǒ zuì xǐ huan tī zú qiú. nǚ: qī diǎn le, kuài qǐ chuáng)
    • Nam (男): 我不是告诉你了吗?今天休息。 12.男:你每天都去跑步? (wǒ bú shì gào sù nǐ le ma? jīn tiān xiū xi. nán: nǐ měi tiān dōu qù pǎo bù)
    • Nữ (女): 是,我每天早上跑三十分钟。 13.女:坐那儿的那个人是谁?你认识吗? (shì, wǒ měi tiān zǎo shàng pǎo sān shí fēn zhōng. nǚ: zuò nà ér de nà ge rén shì shuí? nǐ rèn shi ma)
    • Nam (男): 她是我妹妹。 14.男:您好,请问是在这里学习跳舞吗? (tā shì wǒ mèi mei. nán: nín hǎo, qǐng wèn shì zài zhè lǐ xué xí tiào wǔ ma)
    • Nữ (女): 是的,请进。 15.女:谢谢您帮我找到了它。 (shì de, qǐng jìn. nǚ: xiè xiè nín bāng wǒ zhǎo dào le tā)
    • Nam (男): 不客气,你的狗几岁了? 16.男:这两件都很好,你觉得呢? (bú kè qì, nǐ de gǒu jǐ suì le? nán: zhè liǎng jiàn dōu hěn hǎo, nǐ jué de ne)
    • Nữ (女): 那我两件都要。 17.女:这里面是什么?你买苹果了? (nà wǒ liǎng jiàn dōu yào. nǚ: zhè lǐ miàn shì shén me? nǐ mǎi píng guǒ le)
    • Nam (男): 不是,那是学生送的。 18.男:谁来回答这个问题? (bú shì, nà shì xué shēng sòng de. nán: shuí lái huí dá zhè ge wèn tí)
    • Nữ (女): 老师,我,我会。 19.女:你知道我现在多少斤了? (lǎo shī, wǒ, wǒ huì. nǚ: nǐ zhī dào wǒ xiàn zài duō shǎo jīn le)
    • Nam (男): 多少?四十五公斤? 20.男:今天上午有考试? (duō shǎo? sì shí wǔ gōng jīn? nán: jīn tiān shàng wǔ yǒu kǎo shì)
    • Nữ (女): 不是上午,是下午。 例如:男:小王,这里有几个杯子,哪个是你的? (bú shì shàng wǔ, shì xià wǔ. lì rú: nán: xiǎo wáng, zhè lǐ yǒu jǐ gè bēi zi, nǎ gè shì nǐ de)
    • Nữ (女): 左边那个红色的是我的。 (zuǒ biān nà ge hóng sè de shì wǒ de)
    • Câu hỏi (问): 小王的杯子是什么颜色的? 21.女:喂,你到火车站了吗? (xiǎo wáng de bēi zi shì shén me yán sè de? nǚ: wèi, nǐ dào huǒ chē zhàn le ma) — "小王的杯子" là gì?
    • Nam (男): 没呢,我还在公共汽车上呢。 (méi ne, wǒ hái zài gōng gòng qì chē shàng ne)
    • Câu hỏi (问): 男的要去哪儿? 22.男:你昨天没来上班? (nán de yào qù nǎ ér? nán: nǐ zuó tiān méi lái shàng bān)
    • Nữ (女): 是,我生病了,在家休息了一天。 (shì, wǒ shēng bìng le, zài jiā xiū xi le yì tiān)
    • Câu hỏi (问): 女的昨天为什么没来上班? 23.女:我听说你儿子在医院工作? (nǚ de zuó tiān wèi shén me méi lái shàng bān? nǚ: wǒ tīng shuō nǐ ér zi zài yī yuàn gōng zuò) — Tại sao lại xảy ra sự việc "女的昨天为什么没来上班? 23.女:我听说你儿子在医院工作"?
    • Nam (男): 是,他是医生。 (shì, tā shì yī shēng)
    • Câu hỏi (问): 他儿子是做什么的? 24.男:今天的这个菜做得真好吃! (tā ér zi shì zuò shén me de? nán: jīn tiān de zhè ge cài zuò dé zhēn hǎo chī)
    • Nữ (女): 好吃就多吃点儿,还要米饭吗? (hǎo chī jiù duō chī diǎn ér, hái yào mǐ fàn ma)
    • Câu hỏi (问): 女的是什么意思? 25.女:这儿真漂亮。 (nǚ de shì shén me yì sī? nǚ: zhè ér zhēn piào liang) — Ý của người nữ là gì?
    • Nam (男): 是,太漂亮了,我们在这儿多住几天吧。 (shì, tài piào liang le, wǒ men zài zhè ér duō zhù jǐ tiān ba)
    • Câu hỏi (问): 他们觉得这儿怎么样? 26.男:快一点儿,已经十点了。 (tā men jué de zhè ér zěn me yàng? nán: kuài yì diǎn ér, yǐ jīng shí diǎn le) — "Sự việc trong bài" như thế nào?
    • Nữ (女): 我们坐出租车去,十五分钟就能到。 (wǒ men zuò chū zū chē qù, shí wǔ fēn zhōng jiù néng dào)
    • Câu hỏi (问): 女的准备怎么去? 27.女:你每天下午都要喝咖啡吗? (nǚ de zhǔn bèi zěn me qù? nǚ: nǐ měi tiān xià wǔ dōu yào hē kā fēi ma)
    • Nam (男): 是,这样我就不会觉得累了。 (shì, zhè yàng wǒ jiù bú huì jué de lèi le)
    • Câu hỏi (问): 男的每天下午要喝什么? 28。 (nán de měi tiān xià wǔ yào hē shén me)
    • Nam (男): 你来看一下,这张桌子怎么样? (nǐ lái kàn yí xià, zhè zhāng zhuō zi zěn me yàng)
    • Nữ (女): 颜色不好看,不知道有没有白色的。 (yán sè bù hǎo kàn, bù zhī dào yǒu méi yǒu bái sè de)
    • Câu hỏi (问): 他们在看什么? 29.女:中午我们去哪儿吃饭? (tā men zài kàn shén me? nǚ: zhōng wǔ wǒ men qù nǎ ér chī fàn)
    • Nam (男): 公司旁边有个小饭馆儿,去那儿吧。 (gōng sī páng biān yǒu gè xiǎo fàn guǎn ér, qù nà ér ba)
    • Câu hỏi (问): 男的想去哪儿吃饭? 30.男:看电视的时候,别离电视太近,这样对眼睛不好。 (nán de xiǎng qù nǎ ér chī fàn? nán: kàn diàn shì de shí hòu, bié lí diàn shì tài jìn, zhè yàng duì yǎn jīng bù hǎo)
    • Nữ (女): 我知道。 (wǒ zhī dào)
    • Câu hỏi (问): 男的希望女的怎么样? 例如:女:请在这儿写您的名字。 (nán de xī wàng nǚ de zěn me yàng? lì rú: nǚ: qǐng zài zhè ér xiě nín de míng zì) — "Sự việc trong bài" như thế nào?
    • Nam (男): 是这儿吗? (shì zhè ér ma)
    • Nữ (女): 不是,是这儿。 (bú shì, shì zhè ér)
    • Nam (男): 好,谢谢。 (hǎo, xiè xiè)
    • Câu hỏi (问): 男的要写什么? 31.男:你要去哪儿? (nán de yào xiě shén me? nán: nǐ yào qù nǎ ér)
    • Nữ (女): 这儿有商店吗?我想去买点儿水。 (zhè ér yǒu shāng diàn ma? wǒ xiǎng qù mǎi diǎn ér shuǐ)
    • Nam (男): 后面,在后面有个小商店。 (hòu miàn, zài hòu miàn yǒu gè xiǎo shāng diàn)
    • Nữ (女): 好,你等我一下。 (hǎo, nǐ děng wǒ yí xià)
    • Câu hỏi (问): 女的要去哪儿? 32.女:外面是不是下雨了? (nǚ de yào qù nǎ ér? nǚ: wài miàn shì bu shì xià yǔ le)
    • Nam (男): 我看看,是下雨了。 (wǒ kàn kàn, shì xià yǔ le)
    • Nữ (女): 那我们还去看电影吗? (nà wǒ men hái qù kàn diàn yǐng ma)
    • Nam (男): 去,雨很小;没关系。 (qù, yǔ hěn xiǎo; méi guān xì)
    • Câu hỏi (问): 现在天气怎么样? 33.男:明天你休息吧,我们去游泳怎么样? (xiàn zài tiān qì zěn me yàng? nán: míng tiān nǐ xiū xi ba, wǒ men qù yóu yǒng zěn me yàng) — "现在天气怎么样? 33.男:明天你休息吧,我们去游泳" như thế nào?
    • Nữ (女): 下星期吧,明天我上班。 (xià xīng qī ba, míng tiān wǒ shàng bān)
    • Nam (男): 星期日也上班? (xīng qī rì yě shàng bān)
    • Nữ (女): 是,因为这两天公司很忙。 (shì, yīn wèi zhè liǎng tiān gōng sī hěn máng)
    • Câu hỏi (问): 女的为什么不去游泳? 34.女:哥,二十六号的车票卖完了,二十七号的可以吗? (nǚ de wèi shén me bú qù yóu yǒng? nǚ: gē, èr shí liù hào de chē piào mài wán le, èr shí qī hào de kě yǐ ma) — Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
    • Nam (男): 二十七号?星期几? (èr shí qī hào? xīng qī jǐ)
    • Nữ (女): 星期四,晚上九点零五的。 (xīng qī sì, wǎn shàng jiǔ diǎn líng wǔ de)
    • Nam (男): 也可以,你帮我买吧,谢谢。 (yě kě yǐ, nǐ bāng wǒ mǎi ba, xiè xiè)
    • Câu hỏi (问): 女的在帮男的做什么? 35男:你穿这么少,不冷吗? (nǚ de zài bāng nán de zuò shén me? 35 nán: nǐ chuān zhè me shǎo, bù lěng ma)
    • Nữ (女): 是有点儿冷。 (shì yǒu diǎn er lěng)
    • Nam (男): 怎么不多穿件衣服呢? (zěn me bù duō chuān jiàn yī fu ne)
    • Nữ (女): 我没想到今天这么冷。 (wǒ méi xiǎng dào jīn tiān zhè me lěng)
    • Câu hỏi (问): 女的怎么了? (nǚ de zěn me le) — Người nữ gặp chuyện gì / làm sao thế?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "小王的杯子" là gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 火车站 (huǒ chē zhàn — ga tàu hỏa); 医院 (yī yuàn — bệnh viện); 医生 (yī shēng — bác sĩ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "小王的杯子是什么颜色的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
  • Nội dung nghe: 你向上看,在那儿。 听了妻子的话,他很高兴。 7. 他们两个人正在吃西瓜。 8.给你,这是今天的报纸。 9.上面写着呢,二十元一斤。 10. 她们累了,在睡觉呢。 例如:男:你喜欢什么运动? 女:我最喜欢踢足球。 11.女:七点了,快起床! 男:我不是告诉你了吗?今天休息。 12.男:你每天都去跑步? 女:是,我每天早上跑三十分钟。 13.女:坐那儿的那个人是谁?你认识吗? 男:她是我妹妹。 14.男:您好,请问是在这里学习跳舞吗? 女:是的,请进。 15.女:谢谢您帮我找到了它。 男:不客气,你的狗几岁了? 16.男:这两件都很好,你觉得呢? 女:那我两件都要。 17.女:这里面是什么?你买苹果了? 男:不是,那是学生送的。 18.男:谁来回答这个问题? 女:老师,我,我会。 19.女:你知道我现在多少斤了? 男:多少?四十五公斤? 20.男:今天上午有考试? 女:不是上午,是下午。 例如:男:小王,这里有几个杯子,哪个是你的? 女:左边那个红色的是我的。 问:小王的杯子是什么颜色的? 21.女:喂,你到火车站了吗? 男:没呢,我还在公共汽车上呢。 问:男的要去哪儿? 22.男:你昨天没来上班? 女:是,我生病了,在家休息了一天。 问:女的昨天为什么没来上班? 23.女:我听说你儿子在医院工作? 男:是,他是医生。 问:他儿子是做什么的? 24.男:今天的这个菜做得真好吃! 女:好吃就多吃点儿,还要米饭吗? 问:女的是什么意思? 25.女:这儿真漂亮。 男:是,太漂亮了,我们在这儿多住几天吧。 问:他们觉得这儿怎么样? 26.男:快一点儿,已经十点了。 女:我们坐出租车去,十五分钟就能到。 问:女的准备怎么去? 27.女:你每天下午都要喝咖啡吗? 男:是,这样我就不会觉得累了。 问:男的每天下午要喝什么? 28。男:你来看一下,这张桌子怎么样? 女:颜色不好看,不知道有没有白色的。 问:他们在看什么? 29.女:中午我们去哪儿吃饭? 男:公司旁边有个小饭馆儿,去那儿吧。 问:男的想去哪儿吃饭? 30.男:看电视的时候,别离电视太近,这样对眼睛不好。 女:我知道。 问:男的希望女的怎么样? 例如:女:请在这儿写您的名字。 男:是这儿吗? 女:不是,是这儿。 男:好,谢谢。 问:男的要写什么? 31.男:你要去哪儿? 女:这儿有商店吗?我想去买点儿水。 男:后面,在后面有个小商店。 女:好,你等我一下。 问:女的要去哪儿? 32.女:外面是不是下雨了? 男:我看看,是下雨了。 女:那我们还去看电影吗? 男:去,雨很小;没关系。 问:现在天气怎么样? 33.男:明天你休息吧,我们去游泳怎么样? 女:下星期吧,明天我上班。 男:星期日也上班? 女:是,因为这两天公司很忙。 问:女的为什么不去游泳? 34.女:哥,二十六号的车票卖完了,二十七号的可以吗? 男:二十七号?星期几? 女:星期四,晚上九点零五的。 男:也可以,你帮我买吧,谢谢。 问:女的在帮男的做什么? 35男:你穿这么少,不冷吗? 女:是有点儿冷。 男:怎么不多穿件衣服呢? 女:我没想到今天这么冷。 问:女的怎么了?
  • Phân tích: Đối chiếu câu nghe "你向上看,在那儿。 听了妻子的话,他很高兴。 7. 他们两个人正在吃西瓜。 8.给你,这是今天的报纸。 9.上面写着呢,二十元一斤。 10. 她们累了,在睡觉呢。 例如:男:你喜欢什么运动? 女:我最喜欢踢足球。 11.女:七点了,快起床! 男:我不是告诉你了吗?今天休息。 12.男:你每天都去跑步? 女:是,我每天早上跑三十分钟。 13.女:坐那儿的那个人是谁?你认识吗? 男:她是我妹妹。 14.男:您好,请问是在这里学习跳舞吗? 女:是的,请进。 15.女:谢谢您帮我找到了它。 男:不客气,你的狗几岁了? 16.男:这两件都很好,你觉得呢? 女:那我两件都要。 17.女:这里面是什么?你买苹果了? 男:不是,那是学生送的。 18.男:谁来回答这个问题? 女:老师,我,我会。 19.女:你知道我现在多少斤了? 男:多少?四十五公斤? 20.男:今天上午有考试? 女:不是上午,是下午。 例如:男:小王,这里有几个杯子,哪个是你的? 女:左边那个红色的是我的。 问:小王的杯子是什么颜色的? 21.女:喂,你到火车站了吗? 男:没呢,我还在公共汽车上呢。 问:男的要去哪儿? 22.男:你昨天没来上班? 女:是,我生病了,在家休息了一天。 问:女的昨天为什么没来上班? 23.女:我听说你儿子在医院工作? 男:是,他是医生。 问:他儿子是做什么的? 24.男:今天的这个菜做得真好吃! 女:好吃就多吃点儿,还要米饭吗? 问:女的是什么意思? 25.女:这儿真漂亮。 男:是,太漂亮了,我们在这儿多住几天吧。 问:他们觉得这儿怎么样? 26.男:快一点儿,已经十点了。 女:我们坐出租车去,十五分钟就能到。 问:女的准备怎么去? 27.女:你每天下午都要喝咖啡吗? 男:是,这样我就不会觉得累了。 问:男的每天下午要喝什么? 28。男:你来看一下,这张桌子怎么样? 女:颜色不好看,不知道有没有白色的。 问:他们在看什么? 29.女:中午我们去哪儿吃饭? 男:公司旁边有个小饭馆儿,去那儿吧。 问:男的想去哪儿吃饭? 30.男:看电视的时候,别离电视太近,这样对眼睛不好。 女:我知道。 问:男的希望女的怎么样? 例如:女:请在这儿写您的名字。 男:是这儿吗? 女:不是,是这儿。 男:好,谢谢。 问:男的要写什么? 31.男:你要去哪儿? 女:这儿有商店吗?我想去买点儿水。 男:后面,在后面有个小商店。 女:好,你等我一下。 问:女的要去哪儿? 32.女:外面是不是下雨了? 男:我看看,是下雨了。 女:那我们还去看电影吗? 男:去,雨很小;没关系。 问:现在天气怎么样? 33.男:明天你休息吧,我们去游泳怎么样? 女:下星期吧,明天我上班。 男:星期日也上班? 女:是,因为这两天公司很忙。 问:女的为什么不去游泳? 34.女:哥,二十六号的车票卖完了,二十七号的可以吗? 男:二十七号?星期几? 女:星期四,晚上九点零五的。 男:也可以,你帮我买吧,谢谢。 问:女的在帮男的做什么? 35男:你穿这么少,不冷吗? 女:是有点儿冷。 男:怎么不多穿件衣服呢? 女:我没想到今天这么冷。 问:女的怎么了?" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 对 (Đúng).
6

第6题:听句子,判断图片与所听内容是否一致。

dì tí tīng jù pàn duàn tú piàn yǔ suǒ tīng nèi róng shì fǒu yí zhì
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 6
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第6题听力录音内容。" (dì 6 tí tīng lì lù yīn nèi róng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
  • Nội dung nghe: 第6题听力录音内容。
  • Phân tích: Đối chiếu câu nghe "第6题听力录音内容。" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 错 (Sai).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听句子,判断图片与所听内容是否一致。

dì tí tīng jù pàn duàn tú piàn yǔ suǒ tīng nèi róng shì fǒu yí zhì
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 7
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "他们两个人正在吃西瓜。" (tā men liǎng gè rén zhèng zài chī xī guā).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
  • Nội dung nghe: 他们两个人正在吃西瓜。
  • Phân tích: Đối chiếu câu nghe "他们两个人正在吃西瓜。" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 对 (Đúng).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听句子,判断图片与所听内容是否一致。

dì tí tīng jù pàn duàn tú piàn yǔ suǒ tīng nèi róng shì fǒu yí zhì
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 8
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "给你,这是今天的报纸。" (gěi nǐ, zhè shì jīn tiān de bào zhǐ).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
  • Nội dung nghe: 给你,这是今天的报纸。
  • Phân tích: Đối chiếu câu nghe "给你,这是今天的报纸。" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 错 (Sai).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听句子,判断图片与所听内容是否一致。

dì tí tīng jù pàn duàn tú piàn yǔ suǒ tīng nèi róng shì fǒu yí zhì
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 9
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "上面写着呢,二十元一斤。" (shàng miàn xiě zhe ne, èr shí yuán yì jīn).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
  • Nội dung nghe: 上面写着呢,二十元一斤。
  • Phân tích: Đối chiếu câu nghe "上面写着呢,二十元一斤。" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 对 (Đúng).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听句子,判断图片与所听内容是否一致。

dì tí tīng jù pàn duàn tú piàn yǔ suǒ tīng nèi róng shì fǒu yí zhì
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 10
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 她们累了,在睡觉呢。 例如:男:你喜欢什么运动? (tā men lèi le, zài shuì jiào ne. lì rú: nán: nǐ xǐ huan shén me yùn dòng)
    • Nữ (女): 我最喜欢踢足球。 (wǒ zuì xǐ huan tī zú qiú)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 踢足球 (tī zú qiú — đá bóng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
  • Nội dung nghe: 她们累了,在睡觉呢。 例如:男:你喜欢什么运动? 女:我最喜欢踢足球。
  • Phân tích: Đối chiếu câu nghe "她们累了,在睡觉呢。 例如:男:你喜欢什么运动? 女:我最喜欢踢足球。" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 错 (Sai).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。

dì tí tīng duì huà xuǎn chū yǔ duì huà nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 七点了,快起床! (qī diǎn le, kuài qǐ chuáng)
    • Nam (男): 我不是告诉你了吗?今天休息。 (wǒ bú shì gào sù nǐ le ma? jīn tiān xiū xi)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là Hình C.
  • Nội dung hội thoại: 女:七点了,快起床! 男:我不是告诉你了吗?今天休息。
  • Phân tích: Tình huống trong đoạn hội thoại khớp với bức tranh C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。

dì tí tīng duì huà xuǎn chū yǔ duì huà nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你每天都去跑步? (nǐ měi tiān dōu qù pǎo bù)
    • Nữ (女): 是,我每天早上跑三十分钟。 (shì, wǒ měi tiān zǎo shàng pǎo sān shí fēn zhōng)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 跑步 (pǎo bù — chạy bộ).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là Hình B.
  • Nội dung hội thoại: 男:你每天都去跑步? 女:是,我每天早上跑三十分钟。
  • Phân tích: Tình huống trong đoạn hội thoại khớp với bức tranh B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。

dì tí tīng duì huà xuǎn chū yǔ duì huà nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 坐那儿的那个人是谁?你认识吗? (zuò nà ér de nà ge rén shì shuí? nǐ rèn shi ma)
    • Nam (男): 她是我妹妹。 (tā shì wǒ mèi mei)
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là Hình A.
  • Nội dung hội thoại: 女:坐那儿的那个人是谁?你认识吗? 男:她是我妹妹。
  • Phân tích: Tình huống trong đoạn hội thoại khớp với bức tranh A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。

dì tí tīng duì huà xuǎn chū yǔ duì huà nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 您好,请问是在这里学习跳舞吗? (nín hǎo, qǐng wèn shì zài zhè lǐ xué xí tiào wǔ ma)
    • Nữ (女): 是的,请进。 (shì de, qǐng jìn)
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là Hình F.
  • Nội dung hội thoại: 男:您好,请问是在这里学习跳舞吗? 女:是的,请进。
  • Phân tích: Tình huống trong đoạn hội thoại khớp với bức tranh F.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。

dì tí tīng duì huà xuǎn chū yǔ duì huà nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 谢谢您帮我找到了它。 (xiè xiè nín bāng wǒ zhǎo dào le tā)
    • Nam (男): 不客气,你的狗几岁了? (bú kè qì, nǐ de gǒu jǐ suì le)
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là Hình E.
  • Nội dung hội thoại: 女:谢谢您帮我找到了它。 男:不客气,你的狗几岁了?
  • Phân tích: Tình huống trong đoạn hội thoại khớp với bức tranh E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-E)。

dì tí tīng duì huà xuǎn chū yǔ duì huà nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这两件都很好,你觉得呢? (zhè liǎng jiàn dōu hěn hǎo, nǐ jué de ne)
    • Nữ (女): 那我两件都要。 (nà wǒ liǎng jiàn dōu yào)
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là Hình C.
  • Nội dung hội thoại: 男:这两件都很好,你觉得呢? 女:那我两件都要。
  • Phân tích: Tình huống trong đoạn hội thoại khớp với bức tranh C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-E)。

dì tí tīng duì huà xuǎn chū yǔ duì huà nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这里面是什么?你买苹果了? (zhè lǐ miàn shì shén me? nǐ mǎi píng guǒ le)
    • Nam (男): 不是,那是学生送的。 (bú shì, nà shì xué shēng sòng de)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên); 苹果 (píng guǒ — quả táo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là Hình E.
  • Nội dung hội thoại: 女:这里面是什么?你买苹果了? 男:不是,那是学生送的。
  • Phân tích: Tình huống trong đoạn hội thoại khớp với bức tranh E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-E)。

dì tí tīng duì huà xuǎn chū yǔ duì huà nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 谁来回答这个问题? (shuí lái huí dá zhè ge wèn tí)
    • Nữ (女): 老师,我,我会。 (lǎo shī, wǒ, wǒ huì)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là Hình A.
  • Nội dung hội thoại: 男:谁来回答这个问题? 女:老师,我,我会。
  • Phân tích: Tình huống trong đoạn hội thoại khớp với bức tranh A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-E)。

dì tí tīng duì huà xuǎn chū yǔ duì huà nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你知道我现在多少斤了? (nǐ zhī dào wǒ xiàn zài duō shǎo jīn le)
    • Nam (男): 多少?四十五公斤? (duō shǎo? sì shí wǔ gōng jīn)
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là Hình B.
  • Nội dung hội thoại: 女:你知道我现在多少斤了? 男:多少?四十五公斤?
  • Phân tích: Tình huống trong đoạn hội thoại khớp với bức tranh B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-E)。

dì tí tīng duì huà xuǎn chū yǔ duì huà nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 今天上午有考试? (jīn tiān shàng wǔ yǒu kǎo shì)
    • Nữ (女): 不是上午,是下午。 例如:男:小王,这里有几个杯子,哪个是你的? (bú shì shàng wǔ, shì xià wǔ. lì rú: nán: xiǎo wáng, zhè lǐ yǒu jǐ gè bēi zi, nǎ gè shì nǐ de)
    • Nữ (女): 左边那个红色的是我的。 (zuǒ biān nà ge hóng sè de shì wǒ de)
    • Câu hỏi (问): 小王的杯子是什么颜色的? (xiǎo wáng de bēi zi shì shén me yán sè de) — "小王的杯子" là gì?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "小王的杯子" là gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "小王的杯子是什么颜色的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là Hình D.
  • Nội dung hội thoại: 男:今天上午有考试? 女:不是上午,是下午。 例如:男:小王,这里有几个杯子,哪个是你的? 女:左边那个红色的是我的。 问:小王的杯子是什么颜色的?
  • Phân tích: Tình huống trong đoạn hội thoại khớp với bức tranh D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:男的要去哪儿?

dì tí nán de yào qù nǎ ér
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
公司 gōng sī
B
机场 jī chǎng
C
火车站 huǒ chē zhàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 喂,你到火车站了吗? (wèi, nǐ dào huǒ chē zhàn le ma)
    • Nam (男): 没呢,我还在公共汽车上呢。 (méi ne, wǒ hái zài gōng gòng qì chē shàng ne)
    • Câu hỏi (问): 男的要去哪儿? (nán de yào qù nǎ ér)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 火车站 (huǒ chē zhàn — ga tàu hỏa); 火车 (huǒ chē — tàu hỏa, xe lửa); 公共汽车 (gōng gòng qì chē — xe buýt).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的要去哪儿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là C (火车站).
  • Nội dung hội thoại: 女:喂,你到火车站了吗? 男:没呢,我还在公共汽车上呢。 问:男的要去哪儿?
  • Phân tích: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là C (火车站).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:女的昨天为什么没来上班?

dì tí nǚ de zuó tiān wèi shén méi lái shàng bān
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
生病了 shēng bìng le
B
朋友来了 péng yǒu lái le
C
去学校了 qù xué xiào le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你昨天没来上班? (nǐ zuó tiān méi lái shàng bān)
    • Nữ (女): 是,我生病了,在家休息了一天。 (shì, wǒ shēng bìng le, zài jiā xiū xi le yì tiān)
    • Câu hỏi (问): 女的昨天为什么没来上班? (nǚ de zuó tiān wèi shén me méi lái shàng bān) — Tại sao lại xảy ra sự việc "女的昨天为什么没来上班"?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Tại sao lại xảy ra sự việc "女的昨天为什么没来上班"?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 上班 (shàng bān — đi làm).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的昨天为什么没来上班?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là A (生病了).
  • Nội dung hội thoại: 男:你昨天没来上班? 女:是,我生病了,在家休息了一天。 问:女的昨天为什么没来上班?
  • Phân tích: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là A (生病了).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:他儿子是做什么的?

dì tí tā ér shì zuò shén de
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
医生 yī shēng
B
老师 lǎo shī
C
服务员 fú wù yuán
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我听说你儿子在医院工作? (wǒ tīng shuō nǐ ér zi zài yī yuàn gōng zuò)
    • Nam (男): 是,他是医生。 (shì, tā shì yī shēng)
    • Câu hỏi (问): 他儿子是做什么的? (tā ér zi shì zuò shén me de)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 医院 (yī yuàn — bệnh viện); 医生 (yī shēng — bác sĩ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他儿子是做什么的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là A (医生).
  • Nội dung hội thoại: 女:我听说你儿子在医院工作? 男:是,他是医生。 问:他儿子是做什么的?
  • Phân tích: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là A (医生).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:女的是什么意思?

dì tí nǚ de shì shén yì sī
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
不客气 bú kè
B
多吃点儿 duō chī diǎn ér
C
欢迎再来 huān yíng zài lái
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 今天的这个菜做得真好吃! (jīn tiān de zhè ge cài zuò dé zhēn hǎo chī)
    • Nữ (女): 好吃就多吃点儿,还要米饭吗? (hǎo chī jiù duō chī diǎn ér, hái yào mǐ fàn ma)
    • Câu hỏi (问): 女的是什么意思? (nǚ de shì shén me yì sī) — Ý của người nữ là gì?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Ý của người nữ là gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 米饭 (mǐ fàn — cơm).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là B (多吃点儿).
  • Nội dung hội thoại: 男:今天的这个菜做得真好吃! 女:好吃就多吃点儿,还要米饭吗? 问:女的是什么意思?
  • Phân tích: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là B (多吃点儿).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:他们觉得这儿怎么样?

dì tí tā jué de zhè ér zěn yàng
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
离家远 lí jiā yuǎn
B
非常漂亮 fēi cháng piào
C
房间太少 fáng jiān tài shǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这儿真漂亮。 (zhè ér zhēn piào liang)
    • Nam (男): 是,太漂亮了,我们在这儿多住几天吧。 (shì, tài piào liang le, wǒ men zài zhè ér duō zhù jǐ tiān ba)
    • Câu hỏi (问): 他们觉得这儿怎么样? (tā men jué de zhè ér zěn me yàng) — "他们觉得这儿" như thế nào?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "他们觉得这儿" như thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("他们觉得这儿怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là B (非常漂亮).
  • Nội dung hội thoại: 女:这儿真漂亮。 男:是,太漂亮了,我们在这儿多住几天吧。 问:他们觉得这儿怎么样?
  • Phân tích: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là B (非常漂亮).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:女的准备怎么去?

dì tí nǚ de zhǔn bèi zěn qù
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
打车 dǎ chē
B
走路 zǒu lù
C
坐飞机 zuò fēi jī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 快一点儿,已经十点了。 (kuài yì diǎn ér, yǐ jīng shí diǎn le)
    • Nữ (女): 我们坐出租车去,十五分钟就能到。 (wǒ men zuò chū zū chē qù, shí wǔ fēn zhōng jiù néng dào)
    • Câu hỏi (问): 女的准备怎么去? (nǚ de zhǔn bèi zěn me qù)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 出租车 (chū zū chē — xe taxi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("女的准备怎么去?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là A (打车).
  • Nội dung hội thoại: 男:快一点儿,已经十点了。 女:我们坐出租车去,十五分钟就能到。 问:女的准备怎么去?
  • Phân tích: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là A (打车).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:男的每天下午要喝什么?

dì tí nán de měi tiān xià wǔ yào hē shén
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
茶 chá
B
牛奶 niú nǎi
C
咖啡 kā fēi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你每天下午都要喝咖啡吗? (nǐ měi tiān xià wǔ dōu yào hē kā fēi ma)
    • Nam (男): 是,这样我就不会觉得累了。 (shì, zhè yàng wǒ jiù bú huì jué de lèi le)
    • Câu hỏi (问): 男的每天下午要喝什么? (nán de měi tiān xià wǔ yào hē shén me)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 咖啡 (kā fēi — cà phê).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的每天下午要喝什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là C (咖啡).
  • Nội dung hội thoại: 女:你每天下午都要喝咖啡吗? 男:是,这样我就不会觉得累了。 问:男的每天下午要喝什么?
  • Phân tích: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là C (咖啡).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:他们在看什么?

dì tí tā zài kàn shén
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
桌子 zhuō
B
椅子 yǐ
C
自行车 zì xíng chē
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你来看一下,这张桌子怎么样? (nǐ lái kàn yí xià, zhè zhāng zhuō zi zěn me yàng)
    • Nữ (女): 颜色不好看,不知道有没有白色的。 (yán sè bù hǎo kàn, bù zhī dào yǒu méi yǒu bái sè de)
    • Câu hỏi (问): 他们在看什么? (tā men zài kàn shén me)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在看什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là A (桌子).
  • Nội dung hội thoại: 男:你来看一下,这张桌子怎么样? 女:颜色不好看,不知道有没有白色的。 问:他们在看什么?
  • Phân tích: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là A (桌子).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:男的想去哪儿吃饭?

dì tí nán de xiǎng qù nǎ ér chī fàn
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
教室 jiào shì
B
饭馆儿 fàn guǎn ér
C
同学家 tóng xué jiā
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 中午我们去哪儿吃饭? (zhōng wǔ wǒ men qù nǎ ér chī fàn)
    • Nam (男): 公司旁边有个小饭馆儿,去那儿吧。 (gōng sī páng biān yǒu gè xiǎo fàn guǎn ér, qù nà ér ba)
    • Câu hỏi (问): 男的想去哪儿吃饭? (nán de xiǎng qù nǎ ér chī fàn)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的想去哪儿吃饭?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là B (饭馆儿).
  • Nội dung hội thoại: 女:中午我们去哪儿吃饭? 男:公司旁边有个小饭馆儿,去那儿吧。 问:男的想去哪儿吃饭?
  • Phân tích: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là B (饭馆儿).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:男的希望女的怎么样?

dì tí nán de xī wàng nǚ de zěn yàng
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
去中国 qù zhōng guó
B
多读书 duō dú shū
C
坐远点儿 zuò yuǎn diǎn ér
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 看电视的时候,别离电视太近,这样对眼睛不好。 (kàn diàn shì de shí hòu, bié lí diàn shì tài jìn, zhè yàng duì yǎn jīng bù hǎo)
    • Nữ (女): 我知道。 (wǒ zhī dào)
    • Câu hỏi (问): 男的希望女的怎么样? 例如:女:请在这儿写您的名字。 (nán de xī wàng nǚ de zěn me yàng? lì rú: nǚ: qǐng zài zhè ér xiě nín de míng zì) — "Sự việc trong bài" như thế nào?
    • Nam (男): 是这儿吗? (shì zhè ér ma)
    • Nữ (女): 不是,是这儿。 (bú shì, shì zhè ér)
    • Nam (男): 好,谢谢。 (hǎo, xiè xiè)
    • Câu hỏi (问): 男的要写什么? (nán de yào xiě shén me)
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "男的希望女的" như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电视 (diàn shì — ti vi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的希望女的怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là C (坐远点儿).
  • Nội dung hội thoại: 男:看电视的时候,别离电视太近,这样对眼睛不好。 女:我知道。 问:男的希望女的怎么样? 例如:女:请在这儿写您的名字。 男:是这儿吗? 女:不是,是这儿。 男:好,谢谢。 问:男的要写什么?
  • Phân tích: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là C (坐远点儿).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:女的要去哪儿?

dì tí nǚ de yào qù nǎ ér
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
商店 shāng diàn
B
药店 yào diàn
C
电影院 diàn yǐng yuàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你要去哪儿? (nǐ yào qù nǎ ér)
    • Nữ (女): 这儿有商店吗?我想去买点儿水。 (zhè ér yǒu shāng diàn ma? wǒ xiǎng qù mǎi diǎn ér shuǐ)
    • Nam (男): 后面,在后面有个小商店。 (hòu miàn, zài hòu miàn yǒu gè xiǎo shāng diàn)
    • Nữ (女): 好,你等我一下。 (hǎo, nǐ děng wǒ yí xià)
    • Câu hỏi (问): 女的要去哪儿? (nǚ de yào qù nǎ ér)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 商店 (shāng diàn — cửa hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的要去哪儿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là A (商店).
  • Nội dung hội thoại: 男:你要去哪儿? 女:这儿有商店吗?我想去买点儿水。 男:后面,在后面有个小商店。 女:好,你等我一下。 问:女的要去哪儿?
  • Phân tích: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là A (商店).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:现在天气怎么样?

dì tí xiàn zài tiān qì zěn yàng
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
很热 hěn rè
B
下雨了 xià yǔ le
C
天晴了 tiān qíng le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 外面是不是下雨了? (wài miàn shì bu shì xià yǔ le)
    • Nam (男): 我看看,是下雨了。 (wǒ kàn kàn, shì xià yǔ le)
    • Nữ (女): 那我们还去看电影吗? (nà wǒ men hái qù kàn diàn yǐng ma)
    • Nam (男): 去,雨很小;没关系。 (qù, yǔ hěn xiǎo; méi guān xì)
    • Câu hỏi (问): 现在天气怎么样? (xiàn zài tiān qì zěn me yàng) — "现在天气" như thế nào?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "现在天气" như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh); 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("现在天气怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là B (下雨了).
  • Nội dung hội thoại: 女:外面是不是下雨了? 男:我看看,是下雨了。 女:那我们还去看电影吗? 男:去,雨很小;没关系。 问:现在天气怎么样?
  • Phân tích: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là B (下雨了).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:女的为什么不去游泳?

dì tí nǚ de wèi shén bú qù yóu yǒng
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
天阴了 tiān yīn le
B
要去公司 yào qù gōng sī
C
不会游泳 bú huì yóu yǒng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 明天你休息吧,我们去游泳怎么样? (míng tiān nǐ xiū xi ba, wǒ men qù yóu yǒng zěn me yàng)
    • Nữ (女): 下星期吧,明天我上班。 (xià xīng qī ba, míng tiān wǒ shàng bān)
    • Nam (男): 星期日也上班? (xīng qī rì yě shàng bān)
    • Nữ (女): 是,因为这两天公司很忙。 (shì, yīn wèi zhè liǎng tiān gōng sī hěn máng)
    • Câu hỏi (问): 女的为什么不去游泳? (nǚ de wèi shén me bú qù yóu yǒng) — Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 游泳 (yóu yǒng — bơi lội); 上班 (shàng bān — đi làm).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么不去游泳?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là B (要去公司).
  • Nội dung hội thoại: 男:明天你休息吧,我们去游泳怎么样? 女:下星期吧,明天我上班。 男:星期日也上班? 女:是,因为这两天公司很忙。 问:女的为什么不去游泳?
  • Phân tích: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là B (要去公司).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:女的在帮男的做什么?

dì tí nǚ de zài bāng nán de zuò shén
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
做饭 zuò fàn
B
买水果 mǎi shuǐ guǒ
C
买车票 mǎi chē piào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 哥,二十六号的车票卖完了,二十七号的可以吗? (gē, èr shí liù hào de chē piào mài wán le, èr shí qī hào de kě yǐ ma)
    • Nam (男): 二十七号?星期几? (èr shí qī hào? xīng qī jǐ)
    • Nữ (女): 星期四,晚上九点零五的。 (xīng qī sì, wǎn shàng jiǔ diǎn líng wǔ de)
    • Nam (男): 也可以,你帮我买吧,谢谢。 (yě kě yǐ, nǐ bāng wǒ mǎi ba, xiè xiè)
    • Câu hỏi (问): 女的在帮男的做什么? (nǚ de zài bāng nán de zuò shén me)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的在帮男的做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là C (买车票).
  • Nội dung hội thoại: 女:哥,二十六号的车票卖完了,二十七号的可以吗? 男:二十七号?星期几? 女:星期四,晚上九点零五的。 男:也可以,你帮我买吧,谢谢。 问:女的在帮男的做什么?
  • Phân tích: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là C (买车票).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:女的怎么了?

dì tí nǚ de zěn le
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
起晚了 qǐ wǎn le
B
觉得冷 jué de lěng
C
没听懂 méi tīng dǒng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你穿这么少,不冷吗? (nǐ chuān zhè me shǎo, bù lěng ma)
    • Nữ (女): 是有点儿冷。 (shì yǒu diǎn er lěng)
    • Nam (男): 怎么不多穿件衣服呢? (zěn me bù duō chuān jiàn yī fú ne)
    • Nữ (女): 我没想到今天这么冷。 (wǒ méi xiǎng dào jīn tiān zhè me lěng)
    • Câu hỏi (问): 女的怎么了? (nǚ de zěn me le) — Người nữ gặp chuyện gì / làm sao thế?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Người nữ gặp chuyện gì / làm sao thế?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là B (觉得冷).
  • Nội dung hội thoại: 男:你穿这么少,不冷吗? 女:是有点儿冷。 男:怎么不多穿件衣服呢? 女:我没想到今天这么冷。 问:女的怎么了?
  • Phân tích: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là B (觉得冷).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Khởi động bài thi Đề thi HSK 2 mã H21119 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất) (mã H21119) (gồm các từ ngữ trọng tâm như 听句子, 判断图片, 与所听内, 容是否一) ở chế độ bấm giờ thực tế để đánh giá chính xác năng lực xử lý câu hỏi HSK 2.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 2 NGAY