1. Giới thiệu đề thi HSK 2 mã H21118
Bộ đề thi thật HSK Cấp 2 chính thức mã đề H21118 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 60 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.
| Thông Tin | Chi Tiết |
|---|---|
| Cấp độ | HSK Cấp 2 (2.0) |
| Mã đề | H21118 |
| Tổng số câu hỏi | 60 câu |
| Thời gian làm bài | 55 phút (Nghe: 25p + 3p tô đáp án, Đọc: 22p) |
| Tài liệu đính kèm | File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3 |
Chi tiết từng câu
PHẦN 1: NGHE HIỂU (35 câu)
Phần Nghe hiểu mã đề H21118 (xoay quanh các ngữ cảnh có từ 听句子, 判断图片) — nghe băng ghi âm và chọn phương án đúng
第1题:听句子,判断图片与所听内容是否一致。
- Nguyên văn lời thoại: "现在是十点二十。" (xiàn zài shì shí diǎn èr shí).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
- Nội dung nghe: 现在是十点二十。
- Phân tích: Đối chiếu câu nghe "现在是十点二十。" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 错 (Sai).
第2题:听句子,判断图片与所听内容是否一致。
- Nguyên văn lời thoại: "你们别找了,在我这儿呢。" (nǐ men bié zhǎo le, zài wǒ zhè ér ne).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
- Nội dung nghe: 你们别找了,在我这儿呢。
- Phân tích: Đối chiếu câu nghe "你们别找了,在我这儿呢。" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 对 (Đúng).
第3题:听句子,判断图片与所听内容是否一致。
- Nguyên văn lời thoại: "上个星期日是四号。" (shàng gè xīng qī rì shì sì hào).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
- Nội dung nghe: 上个星期日是四号。
- Phân tích: Đối chiếu câu nghe "上个星期日是四号。" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 错 (Sai).
第4题:听句子,判断图片与所听内容是否一致。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 她很喜欢吃西瓜。 喂,我到了,你在哪儿? 6. 这本书是老师送给你的。 7. 对不起,我没看见。 8. 他上午去买了一块儿手表。 9.他正忙着洗水果呢。 10.你在写什么?我可以看看吗? 例如:男:你喜欢什么运动? (tā hěn xǐ huan chī xī guā. wèi, wǒ dào le, nǐ zài nǎ ér? zhè běn shū shì lǎo shī sòng gěi nǐ de. duì bù qǐ, wǒ méi kàn jiàn. tā shàng wǔ qù mǎi le yí kuài ér shǒu biǎo. tā zhèng máng zhe xǐ shuǐ guǒ ne. nǐ zài xiě shén me? wǒ kě yǐ kàn kàn ma? lì rú: nán: nǐ xǐ huan shén me yùn dòng)
- Nữ (女): 我最喜欢踢足球。 11.女:中午在公司吃什么了? (wǒ zuì xǐ huan tī zú qiú. nǚ: zhōng wǔ zài gōng sī chī shén me le)
- Nam (男): 我们中午吃的是米饭。 12.男:你不会做哪个题?是这个吗? (wǒ men zhōng wǔ chī de shì mǐ fàn. nán: nǐ bú huì zuò nǎ gè tí? shì zhè ge ma)
- Nữ (女): 不是,是旁边这个。 13.女:这件颜色不错,多少钱? (bú shì, shì páng biān zhè ge. nǚ: zhè jiàn yán sè bú cuò, duō shǎo qián)
- Nam (男): 这儿写着呢,三百五,不贵。 14.男:那张桌子没人,我们坐那儿吧。 (zhè ér xiě zhe ne, sān bǎi wǔ, bú guì. nán: nà zhāng zhuō zi méi rén, wǒ men zuò nà ér ba)
- Nữ (女): 好,可以。 15.女:哪个是你妹妹? (hǎo, kě yǐ. nǚ: nǎ gè shì nǐ mèi mei)
- Nam (男): 那边,那个在喝水的就是我妹妹。 16.男:你笑什么呢? (nà biān, nà ge zài hē shuǐ de jiù shì wǒ mèi mei. nán: nǐ xiào shén me ne)
- Nữ (女): 没什么,这本书很有意思。 17.女:姓“元”?哪个“元”? 男:“元、角、分”的“元”,你别打错了。 18.男:写了一天了,累了吧? (méi shén me, zhè běn shū hěn yǒu yì sī. nǚ: xìng “ yuán”? nǎ gè “ yuán”? nán: “ yuán、 jiǎo、 fēn” de “ yuán”, nǐ bié dǎ cuò le. nán: xiě le yì tiān le, lèi le ba)
- Nữ (女): 有一点儿,我想出去走走。 19.女:生日快乐,希望你喜欢。 (yǒu yì diǎn ér, wǒ xiǎng chū qù zǒu zǒu. nǚ: shēng rì kuài lè, xī wàng nǐ xǐ huan)
- Nam (男): 谢谢姐姐。 20.男:你家的猫爱吃什么? (xiè xiè jiě jie. nán: nǐ jiā de māo ài chī shén me)
- Nữ (女): 它最爱吃小鱼。 例如:男:小王,这里有几个杯子,哪个是你的? (tā zuì ài chī xiǎo yú. lì rú: nán: xiǎo wáng, zhè lǐ yǒu jǐ gè bēi zi, nǎ gè shì nǐ de)
- Nữ (女): 左边那个红色的是我的。 (zuǒ biān nà ge hóng sè de shì wǒ de)
- Câu hỏi (问): 小王的杯子是什么颜色的? 21.女:这个问题你会回答吗? (xiǎo wáng de bēi zi shì shén me yán sè de? nǚ: zhè ge wèn tí nǐ huì huí dá ma) — "小王的杯子" là gì?
- Nam (男): 对不起,我没听懂,您可以说得慢一点儿吗? (duì bù qǐ, wǒ méi tīng dǒng, nín kě yǐ shuō dé màn yì diǎn ér ma)
- Câu hỏi (问): 男的是什么意思? 22.男:喂,你知道小雪住哪个房间吗? (nán de shì shén me yì sī? nán: wèi, nǐ zhī dào xiǎo xuě zhù nǎ gè fáng jiān ma) — Ý của người nam là gì?
- Nữ (女): 六零四,她现在不在房间里,她去火车站了。 (liù líng sì, tā xiàn zài bu zài fáng jiān lǐ, tā qù huǒ chē zhàn le)
- Câu hỏi (问): 小雪去哪儿了? 23.女:你昨天送来的羊肉非常好吃,谢谢你。 (xiǎo xuě qù nǎ ér le? nǚ: nǐ zuó tiān sòng lái de yáng ròu fēi cháng hǎo chī, xiè xiè nǐ)
- Nam (男): 不客气。 (bú kè qì)
- Câu hỏi (问): 男的送女的什么了? 24.男:昨天来找你的那个人是你先生吗? (nán de sòng nǚ de shén me le? nán: zuó tiān lái zhǎo nǐ de nà ge rén shì nǐ xiān shēng ma)
- Nữ (女): 不是,那是我同学。 (bú shì, nà shì wǒ tóng xué)
- Câu hỏi (问): 昨天谁来找女的了? 25.女:你怎么没洗衣服? (zuó tiān shuí lái zhǎo nǚ de le? nǚ: nǐ zěn me méi xǐ yī fu)
- Nam (男): 中午打篮球了,我现在就去洗。 (zhōng wǔ dǎ lán qiú le, wǒ xiàn zài jiù qù xǐ)
- Câu hỏi (问): 男的为什么没洗衣服? 26.男:儿子这次考试考得怎么样? (nán de wèi shén me méi xǐ yī fu? nán: ér zi zhè cì kǎo shì kǎo dé zěn me yàng) — Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
- Nữ (女): 还不错,比上次好一些。 (hái bú cuò, bǐ shàng cì hǎo yì xiē)
- Câu hỏi (问): 儿子考得怎么样? 27.女:爸爸,别看报纸了,医生说您要多休息。 (ér zi kǎo dé zěn me yàng? nǚ: bà ba, bié kàn bào zhǐ le, yī shēng shuō nín yào duō xiū xi) — "Sự việc trong bài" như thế nào?
- Nam (男): 没关系,我吃药了,现在已经好多了。 (méi guān xì, wǒ chī yào le, xiàn zài yǐ jīng hǎo duō le)
- Câu hỏi (问): 女的希望男的怎么样? 28.男:你在找什么呢? (nǚ de xī wàng nán de zěn me yàng? nán: nǐ zài zhǎo shén me ne) — "Sự việc trong bài" như thế nào?
- Nữ (女): 我的手机不知道哪儿去了,你看见没? (wǒ de shǒu jī bù zhī dào nǎ ér qù le, nǐ kàn jiàn méi)
- Câu hỏi (问): 女的在找什么? 29女:服务员,你会说汉语? (nǚ de zài zhǎo shén me? 29 nǚ: fú wù yuán, nǐ huì shuō hàn yǔ)
- Nam (男): 会,但是我说得不太好。 (huì, dàn shì wǒ shuō dé bú tài hǎo)
- Câu hỏi (问): 男的是做什么的? 30.男:妈,我们去买鸡蛋,您要买什么东西吗? (nán de shì zuò shén me de? nán: mā, wǒ men qù mǎi jī dàn, nín yào mǎi shén me dōng xī ma) — Người nam rất có thể làm nghề gì?
- Nữ (女): 再买些苹果吧。 (zài mǎi xiē píng guǒ ba)
- Câu hỏi (问): 女的是什么意思? 例如:女:请在这儿写您的名字。 (nǚ de shì shén me yì sī? lì rú: nǚ: qǐng zài zhè ér xiě nín de míng zì) — Ý của người nữ là gì?
- Nam (男): 是这儿吗? (shì zhè ér ma)
- Nữ (女): 不是,是这儿。 (bú shì, shì zhè ér)
- Nam (男): 好,谢谢。 (hǎo, xiè xiè)
- Câu hỏi (问): 男的要写什么? 31.男:你的眼晴怎么红了? (nán de yào xiě shén me? nán: nǐ de yǎn qíng zěn me hóng le)
- Nữ (女): 是吗?可能是没休息好。 (shì ma? kě néng shì méi xiū xi hǎo)
- Nam (男): 那今天晚上早点儿睡觉吧。 (nà jīn tiān wǎn shàng zǎo diǎn ér shuì jiào ba)
- Nữ (女): 好的,没问题。 (hǎo de, méi wèn tí)
- Câu hỏi (问): 男的是什么意思? 32.女:给我开门的那个男孩子是谁? (nán de shì shén me yì sī? nǚ: gěi wǒ kāi mén de nà ge nán hái zi shì shuí) — Ý của người nam là gì?
- Nam (男): 是我弟弟,你没见过他? (shì wǒ dì di, nǐ méi jiàn guò tā)
- Nữ (女): 我是第一次见。他今天很高兴? (wǒ shì dì yī cì jiàn. tā jīn tiān hěn gāo xìng)
- Nam (男): 是,他明天要去北京。 (shì, tā míng tiān yào qù běi jīng)
- Câu hỏi (问): 弟弟今天怎么样? 33男:我给你叫出租车了。 (dì di jīn tiān zěn me yàng? 33 nán: wǒ gěi nǐ jiào chū zū chē le) — "Sự việc trong bài" như thế nào?
- Nữ (女): 谢谢你,我们明天见。 (xiè xiè nǐ, wǒ men míng tiān jiàn)
- Nam (男): 好,到家给我打电话,再见。 (hǎo, dào jiā gěi wǒ dǎ diàn huà, zài jiàn)
- Nữ (女): 再见。 (zài jiàn)
- Câu hỏi (问): 女的怎么回家? 34。 (nǚ de zěn me huí jiā)
- Nữ (女): 你家的狗为什么叫“小黑”? (nǐ jiā de gǒu wèi shén me jiào “ xiǎo hēi”)
- Nam (男): 因为它是黑色的,所以我们叫它“小黑” (yīn wèi tā shì hēi sè de, suǒ yǐ wǒ men jiào tā “ xiǎo hēi”)
- Nữ (女): 它几岁了? (tā jǐ suì le)
- Nam (男): 三岁了。 (sān suì le)
- Câu hỏi (问): 他家的狗叫什么名字? 35.男:你的舞跳得很好。 (tā jiā de gǒu jiào shén me míng zì? nán: nǐ de wǔ tiào dé hěn hǎo)
- Nữ (女): 谢谢您! (xiè xiè nín)
- Nam (男): 你学习跳舞多少年了? (nǐ xué xí tiào wǔ duō shào nián le)
- Nữ (女): 我从五岁开始学习跳舞,到现在有十二年了。 (wǒ cóng wǔ suì kāi shǐ xué xí tiào wǔ, dào xiàn zài yǒu shí èr nián le)
- Câu hỏi (问): 女的学习跳舞多长时间了? (nǚ de xué xí tiào wǔ duō cháng shí jiān le)
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "小王的杯子" là gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 黑色 (hēi sè — màu đen); 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại); 火车站 (huǒ chē zhàn — ga tàu hỏa); 医生 (yī shēng — bác sĩ).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "小王的杯子是什么颜色的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
- Nội dung nghe: 她很喜欢吃西瓜。 喂,我到了,你在哪儿? 6. 这本书是老师送给你的。 7. 对不起,我没看见。 8. 他上午去买了一块儿手表。 9.他正忙着洗水果呢。 10.你在写什么?我可以看看吗? 例如:男:你喜欢什么运动? 女:我最喜欢踢足球。 11.女:中午在公司吃什么了? 男:我们中午吃的是米饭。 12.男:你不会做哪个题?是这个吗? 女:不是,是旁边这个。 13.女:这件颜色不错,多少钱? 男:这儿写着呢,三百五,不贵。 14.男:那张桌子没人,我们坐那儿吧。 女:好,可以。 15.女:哪个是你妹妹? 男:那边,那个在喝水的就是我妹妹。 16.男:你笑什么呢? 女:没什么,这本书很有意思。 17.女:姓“元”?哪个“元”? 男:“元、角、分”的“元”,你别打错了。 18.男:写了一天了,累了吧? 女:有一点儿,我想出去走走。 19.女:生日快乐,希望你喜欢。 男:谢谢姐姐。 20.男:你家的猫爱吃什么? 女:它最爱吃小鱼。 例如:男:小王,这里有几个杯子,哪个是你的? 女:左边那个红色的是我的。 问:小王的杯子是什么颜色的? 21.女:这个问题你会回答吗? 男:对不起,我没听懂,您可以说得慢一点儿吗? 问:男的是什么意思? 22.男:喂,你知道小雪住哪个房间吗? 女:六零四,她现在不在房间里,她去火车站了。 问:小雪去哪儿了? 23.女:你昨天送来的羊肉非常好吃,谢谢你。 男:不客气。 问:男的送女的什么了? 24.男:昨天来找你的那个人是你先生吗? 女:不是,那是我同学。 问:昨天谁来找女的了? 25.女:你怎么没洗衣服? 男:中午打篮球了,我现在就去洗。 问:男的为什么没洗衣服? 26.男:儿子这次考试考得怎么样? 女:还不错,比上次好一些。 问:儿子考得怎么样? 27.女:爸爸,别看报纸了,医生说您要多休息。 男:没关系,我吃药了,现在已经好多了。 问:女的希望男的怎么样? 28.男:你在找什么呢? 女:我的手机不知道哪儿去了,你看见没? 问:女的在找什么? 29女:服务员,你会说汉语? 男:会,但是我说得不太好。 问:男的是做什么的? 30.男:妈,我们去买鸡蛋,您要买什么东西吗? 女:再买些苹果吧。 问:女的是什么意思? 例如:女:请在这儿写您的名字。 男:是这儿吗? 女:不是,是这儿。 男:好,谢谢。 问:男的要写什么? 31.男:你的眼晴怎么红了? 女:是吗?可能是没休息好。 男:那今天晚上早点儿睡觉吧。 女:好的,没问题。 问:男的是什么意思? 32.女:给我开门的那个男孩子是谁? 男:是我弟弟,你没见过他? 女:我是第一次见。他今天很高兴? 男:是,他明天要去北京。 问:弟弟今天怎么样? 33男:我给你叫出租车了。 女:谢谢你,我们明天见。 男:好,到家给我打电话,再见。 女:再见。 问:女的怎么回家? 34。女:你家的狗为什么叫“小黑”? 男:因为它是黑色的,所以我们叫它“小黑” 女:它几岁了? 男:三岁了。 问:他家的狗叫什么名字? 35.男:你的舞跳得很好。 女:谢谢您! 男:你学习跳舞多少年了? 女:我从五岁开始学习跳舞,到现在有十二年了。 问:女的学习跳舞多长时间了?
- Phân tích: Đối chiếu câu nghe "她很喜欢吃西瓜。 喂,我到了,你在哪儿? 6. 这本书是老师送给你的。 7. 对不起,我没看见。 8. 他上午去买了一块儿手表。 9.他正忙着洗水果呢。 10.你在写什么?我可以看看吗? 例如:男:你喜欢什么运动? 女:我最喜欢踢足球。 11.女:中午在公司吃什么了? 男:我们中午吃的是米饭。 12.男:你不会做哪个题?是这个吗? 女:不是,是旁边这个。 13.女:这件颜色不错,多少钱? 男:这儿写着呢,三百五,不贵。 14.男:那张桌子没人,我们坐那儿吧。 女:好,可以。 15.女:哪个是你妹妹? 男:那边,那个在喝水的就是我妹妹。 16.男:你笑什么呢? 女:没什么,这本书很有意思。 17.女:姓“元”?哪个“元”? 男:“元、角、分”的“元”,你别打错了。 18.男:写了一天了,累了吧? 女:有一点儿,我想出去走走。 19.女:生日快乐,希望你喜欢。 男:谢谢姐姐。 20.男:你家的猫爱吃什么? 女:它最爱吃小鱼。 例如:男:小王,这里有几个杯子,哪个是你的? 女:左边那个红色的是我的。 问:小王的杯子是什么颜色的? 21.女:这个问题你会回答吗? 男:对不起,我没听懂,您可以说得慢一点儿吗? 问:男的是什么意思? 22.男:喂,你知道小雪住哪个房间吗? 女:六零四,她现在不在房间里,她去火车站了。 问:小雪去哪儿了? 23.女:你昨天送来的羊肉非常好吃,谢谢你。 男:不客气。 问:男的送女的什么了? 24.男:昨天来找你的那个人是你先生吗? 女:不是,那是我同学。 问:昨天谁来找女的了? 25.女:你怎么没洗衣服? 男:中午打篮球了,我现在就去洗。 问:男的为什么没洗衣服? 26.男:儿子这次考试考得怎么样? 女:还不错,比上次好一些。 问:儿子考得怎么样? 27.女:爸爸,别看报纸了,医生说您要多休息。 男:没关系,我吃药了,现在已经好多了。 问:女的希望男的怎么样? 28.男:你在找什么呢? 女:我的手机不知道哪儿去了,你看见没? 问:女的在找什么? 29女:服务员,你会说汉语? 男:会,但是我说得不太好。 问:男的是做什么的? 30.男:妈,我们去买鸡蛋,您要买什么东西吗? 女:再买些苹果吧。 问:女的是什么意思? 例如:女:请在这儿写您的名字。 男:是这儿吗? 女:不是,是这儿。 男:好,谢谢。 问:男的要写什么? 31.男:你的眼晴怎么红了? 女:是吗?可能是没休息好。 男:那今天晚上早点儿睡觉吧。 女:好的,没问题。 问:男的是什么意思? 32.女:给我开门的那个男孩子是谁? 男:是我弟弟,你没见过他? 女:我是第一次见。他今天很高兴? 男:是,他明天要去北京。 问:弟弟今天怎么样? 33男:我给你叫出租车了。 女:谢谢你,我们明天见。 男:好,到家给我打电话,再见。 女:再见。 问:女的怎么回家? 34。女:你家的狗为什么叫“小黑”? 男:因为它是黑色的,所以我们叫它“小黑” 女:它几岁了? 男:三岁了。 问:他家的狗叫什么名字? 35.男:你的舞跳得很好。 女:谢谢您! 男:你学习跳舞多少年了? 女:我从五岁开始学习跳舞,到现在有十二年了。 问:女的学习跳舞多长时间了?" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 对 (Đúng).
第5题:听句子,判断图片与所听内容是否一致。
- Nguyên văn lời thoại: "第5题听力录音内容。" (dì 5 tí tīng lì lù yīn nèi róng).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
- Nội dung nghe: 第5题听力录音内容。
- Phân tích: Đối chiếu câu nghe "第5题听力录音内容。" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 对 (Đúng).
第6题:听句子,判断图片与所听内容是否一致。
- Nguyên văn lời thoại: "这本书是老师送给你的。" (zhè běn shū shì lǎo shī sòng gěi nǐ de).
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
- Nội dung nghe: 这本书是老师送给你的。
- Phân tích: Đối chiếu câu nghe "这本书是老师送给你的。" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 对 (Đúng).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第7题:听句子,判断图片与所听内容是否一致。
- Nguyên văn lời thoại: "对不起,我没看见。" (duì bù qǐ, wǒ méi kàn jiàn).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
- Nội dung nghe: 对不起,我没看见。
- Phân tích: Đối chiếu câu nghe "对不起,我没看见。" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 错 (Sai).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第8题:听句子,判断图片与所听内容是否一致。
- Nguyên văn lời thoại: "他上午去买了一块儿手表。" (tā shàng wǔ qù mǎi le yí kuài ér shǒu biǎo).
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 手表 (shǒu biǎo — đồng hồ đeo tay).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
- Nội dung nghe: 他上午去买了一块儿手表。
- Phân tích: Đối chiếu câu nghe "他上午去买了一块儿手表。" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 对 (Đúng).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第9题:听句子,判断图片与所听内容是否一致。
- Nguyên văn lời thoại: "他正忙着洗水果呢。" (tā zhèng máng zhe xǐ shuǐ guǒ ne).
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 水果 (shuǐ guǒ — hoa quả, trái cây).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
- Nội dung nghe: 他正忙着洗水果呢。
- Phân tích: Đối chiếu câu nghe "他正忙着洗水果呢。" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 错 (Sai).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第10题:听句子,判断图片与所听内容是否一致。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 你在写什么?我可以看看吗? 例如:男:你喜欢什么运动? (nǐ zài xiě shén me? wǒ kě yǐ kàn kàn ma? lì rú: nán: nǐ xǐ huan shén me yùn dòng)
- Nữ (女): 我最喜欢踢足球。 (wǒ zuì xǐ huan tī zú qiú)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 踢足球 (tī zú qiú — đá bóng).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
- Nội dung nghe: 你在写什么?我可以看看吗? 例如:男:你喜欢什么运动? 女:我最喜欢踢足球。
- Phân tích: Đối chiếu câu nghe "你在写什么?我可以看看吗? 例如:男:你喜欢什么运动? 女:我最喜欢踢足球。" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 错 (Sai).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第11题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 中午在公司吃什么了? (zhōng wǔ zài gōng sī chī shén me le)
- Nam (男): 我们中午吃的是米饭。 (wǒ men zhōng wǔ chī de shì mǐ fàn)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 米饭 (mǐ fàn — cơm).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận: Đáp án đúng là Hình A.
- Nội dung hội thoại: 女:中午在公司吃什么了? 男:我们中午吃的是米饭。
- Phân tích: Tình huống trong đoạn hội thoại khớp với bức tranh A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第12题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你不会做哪个题?是这个吗? (nǐ bú huì zuò nǎ gè tí? shì zhè ge ma)
- Nữ (女): 不是,是旁边这个。 (bú shì, shì páng biān zhè ge)
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận: Đáp án đúng là Hình E.
- Nội dung hội thoại: 男:你不会做哪个题?是这个吗? 女:不是,是旁边这个。
- Phân tích: Tình huống trong đoạn hội thoại khớp với bức tranh E.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第13题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 这件颜色不错,多少钱? (zhè jiàn yán sè bú cuò, duō shǎo qián)
- Nam (男): 这儿写着呢,三百五,不贵。 (zhè ér xiě zhe ne, sān bǎi wǔ, bú guì)
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận: Đáp án đúng là Hình F.
- Nội dung hội thoại: 女:这件颜色不错,多少钱? 男:这儿写着呢,三百五,不贵。
- Phân tích: Tình huống trong đoạn hội thoại khớp với bức tranh F.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第14题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 那张桌子没人,我们坐那儿吧。 (nà zhāng zhuō zi méi rén, wǒ men zuò nà ér ba)
- Nữ (女): 好,可以。 (hǎo, kě yǐ)
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận: Đáp án đúng là Hình B.
- Nội dung hội thoại: 男:那张桌子没人,我们坐那儿吧。 女:好,可以。
- Phân tích: Tình huống trong đoạn hội thoại khớp với bức tranh B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第15题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 哪个是你妹妹? (nǎ gè shì nǐ mèi mei)
- Nam (男): 那边,那个在喝水的就是我妹妹。 (nà biān, nà ge zài hē shuǐ de jiù shì wǒ mèi mei)
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận: Đáp án đúng là Hình C.
- Nội dung hội thoại: 女:哪个是你妹妹? 男:那边,那个在喝水的就是我妹妹。
- Phân tích: Tình huống trong đoạn hội thoại khớp với bức tranh C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第16题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-E)。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你笑什么呢? (nǐ xiào shén me ne)
- Nữ (女): 没什么,这本书很有意思。 (méi shén me, zhè běn shū hěn yǒu yì sī)
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận: Đáp án đúng là Hình B.
- Nội dung hội thoại: 男:你笑什么呢? 女:没什么,这本书很有意思。
- Phân tích: Tình huống trong đoạn hội thoại khớp với bức tranh B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第17题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-E)。
- Nguyên văn lời thoại: "女:姓“元”?哪个“元”? 男:“元、角、分”的“元”,你别打错了。" (nǚ: xìng “ yuán”? nǎ gè “ yuán”? nán: “ yuán、 jiǎo、 fēn” de “ yuán”, nǐ bié dǎ cuò le).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận: Đáp án đúng là Hình E.
- Nội dung hội thoại: 女:姓“元”?哪个“元”? 男:“元、角、分”的“元”,你别打错了。
- Phân tích: Tình huống trong đoạn hội thoại khớp với bức tranh E.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第18题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-E)。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 写了一天了,累了吧? (xiě le yì tiān le, lèi le ba)
- Nữ (女): 有一点儿,我想出去走走。 (yǒu yì diǎn ér, wǒ xiǎng chū qù zǒu zǒu)
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận: Đáp án đúng là Hình A.
- Nội dung hội thoại: 男:写了一天了,累了吧? 女:有一点儿,我想出去走走。
- Phân tích: Tình huống trong đoạn hội thoại khớp với bức tranh A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第19题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-E)。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 生日快乐,希望你喜欢。 (shēng rì kuài lè, xī wàng nǐ xǐ huan)
- Nam (男): 谢谢姐姐。 (xiè xiè jiě jie)
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận: Đáp án đúng là Hình C.
- Nội dung hội thoại: 女:生日快乐,希望你喜欢。 男:谢谢姐姐。
- Phân tích: Tình huống trong đoạn hội thoại khớp với bức tranh C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第20题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-E)。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你家的猫爱吃什么? (nǐ jiā de māo ài chī shén me)
- Nữ (女): 它最爱吃小鱼。 例如:男:小王,这里有几个杯子,哪个是你的? (tā zuì ài chī xiǎo yú. lì rú: nán: xiǎo wáng, zhè lǐ yǒu jǐ gè bēi zi, nǎ gè shì nǐ de)
- Nữ (女): 左边那个红色的是我的。 (zuǒ biān nà ge hóng sè de shì wǒ de)
- Câu hỏi (问): 小王的杯子是什么颜色的? (xiǎo wáng de bēi zi shì shén me yán sè de) — "小王的杯子" là gì?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "小王的杯子" là gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "小王的杯子是什么颜色的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Kết luận: Đáp án đúng là Hình D.
- Nội dung hội thoại: 男:你家的猫爱吃什么? 女:它最爱吃小鱼。 例如:男:小王,这里有几个杯子,哪个是你的? 女:左边那个红色的是我的。 问:小王的杯子是什么颜色的?
- Phân tích: Tình huống trong đoạn hội thoại khớp với bức tranh D.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第21题:男的是什么意思?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 这个问题你会回答吗? (zhè ge wèn tí nǐ huì huí dá ma)
- Nam (男): 对不起,我没听懂,您可以说得慢一点儿吗? (duì bù qǐ, wǒ méi tīng dǒng, nín kě yǐ shuō dé màn yì diǎn ér ma)
- Câu hỏi (问): 男的是什么意思? (nán de shì shén me yì sī) — Ý của người nam là gì?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Ý của người nam là gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Kết luận: Đáp án đúng là A (没听懂).
- Nội dung hội thoại: 女:这个问题你会回答吗? 男:对不起,我没听懂,您可以说得慢一点儿吗? 问:男的是什么意思?
- Phân tích: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là A (没听懂).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第22题:小雪去哪儿了?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 喂,你知道小雪住哪个房间吗? (wèi, nǐ zhī dào xiǎo xuě zhù nǎ gè fáng jiān ma)
- Nữ (女): 六零四,她现在不在房间里,她去火车站了。 (liù líng sì, tā xiàn zài bu zài fáng jiān lǐ, tā qù huǒ chē zhàn le)
- Câu hỏi (问): 小雪去哪儿了? (xiǎo xuě qù nǎ ér le)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 火车站 (huǒ chē zhàn — ga tàu hỏa); 火车 (huǒ chē — tàu hỏa, xe lửa); 房间 (fáng jiān — căn phòng).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "小雪去哪儿了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Kết luận: Đáp án đúng là C (火车站).
- Nội dung hội thoại: 男:喂,你知道小雪住哪个房间吗? 女:六零四,她现在不在房间里,她去火车站了。 问:小雪去哪儿了?
- Phân tích: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là C (火车站).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第23题:男的送女的什么了?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你昨天送来的羊肉非常好吃,谢谢你。 (nǐ zuó tiān sòng lái de yáng ròu fēi cháng hǎo chī, xiè xiè nǐ)
- Nam (男): 不客气。 (bú kè qì)
- Câu hỏi (问): 男的送女的什么了? (nán de sòng nǚ de shén me le)
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的送女的什么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Kết luận: Đáp án đúng là A (羊肉).
- Nội dung hội thoại: 女:你昨天送来的羊肉非常好吃,谢谢你。 男:不客气。 问:男的送女的什么了?
- Phân tích: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là A (羊肉).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第24题:昨天谁来找女的了?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 昨天来找你的那个人是你先生吗? (zuó tiān lái zhǎo nǐ de nà ge rén shì nǐ xiān shēng ma)
- Nữ (女): 不是,那是我同学。 (bú shì, nà shì wǒ tóng xué)
- Câu hỏi (问): 昨天谁来找女的了? (zuó tiān shuí lái zhǎo nǚ de le)
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "昨天谁来找女的了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Kết luận: Đáp án đúng là A (同学).
- Nội dung hội thoại: 男:昨天来找你的那个人是你先生吗? 女:不是,那是我同学。 问:昨天谁来找女的了?
- Phân tích: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là A (同学).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第25题:男的为什么没洗衣服?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你怎么没洗衣服? (nǐ zěn me méi xǐ yī fu)
- Nam (男): 中午打篮球了,我现在就去洗。 (zhōng wǔ dǎ lán qiú le, wǒ xiàn zài jiù qù xǐ)
- Câu hỏi (问): 男的为什么没洗衣服? (nán de wèi shén me méi xǐ yī fu) — Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打篮球 (dǎ lán qiú — chơi bóng rổ); 衣服 (yī fu — quần áo).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么没洗衣服?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
- Kết luận: Đáp án đúng là B (去打球了).
- Nội dung hội thoại: 女:你怎么没洗衣服? 男:中午打篮球了,我现在就去洗。 问:男的为什么没洗衣服?
- Phân tích: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là B (去打球了).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第26题:儿子考得怎么样?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 儿子这次考试考得怎么样? (ér zi zhè cì kǎo shì kǎo dé zěn me yàng)
- Nữ (女): 还不错,比上次好一些。 (hái bú cuò, bǐ shàng cì hǎo yì xiē)
- Câu hỏi (问): 儿子考得怎么样? (ér zi kǎo dé zěn me yàng) — "儿子考得" như thế nào?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "儿子考得" như thế nào?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("儿子考得怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
- Kết luận: Đáp án đúng là A (还可以).
- Nội dung hội thoại: 男:儿子这次考试考得怎么样? 女:还不错,比上次好一些。 问:儿子考得怎么样?
- Phân tích: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là A (还可以).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第27题:女的希望男的怎么样?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 爸爸,别看报纸了,医生说您要多休息。 (bà ba, bié kàn bào zhǐ le, yī shēng shuō nín yào duō xiū xi)
- Nam (男): 没关系,我吃药了,现在已经好多了。 (méi guān xì, wǒ chī yào le, xiàn zài yǐ jīng hǎo duō le)
- Câu hỏi (问): 女的希望男的怎么样? (nǚ de xī wàng nán de zěn me yàng) — "女的希望男的" như thế nào?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "女的希望男的" như thế nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 医生 (yī shēng — bác sĩ).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的希望男的怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
- Kết luận: Đáp án đúng là B (多休息).
- Nội dung hội thoại: 女:爸爸,别看报纸了,医生说您要多休息。 男:没关系,我吃药了,现在已经好多了。 问:女的希望男的怎么样?
- Phân tích: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là B (多休息).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第28题:女的在找什么?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你在找什么呢? (nǐ zài zhǎo shén me ne)
- Nữ (女): 我的手机不知道哪儿去了,你看见没? (wǒ de shǒu jī bù zhī dào nǎ ér qù le, nǐ kàn jiàn méi)
- Câu hỏi (问): 女的在找什么? (nǚ de zài zhǎo shén me)
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的在找什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Kết luận: Đáp án đúng là B (手机).
- Nội dung hội thoại: 男:你在找什么呢? 女:我的手机不知道哪儿去了,你看见没? 问:女的在找什么?
- Phân tích: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là B (手机).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第29题:男的是做什么的?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 服务员,你会说汉语? (fú wù yuán, nǐ huì shuō hàn yǔ)
- Nam (男): 会,但是我说得不太好。 (huì, dàn shì wǒ shuō dé bú tài hǎo)
- Câu hỏi (问): 男的是做什么的? (nán de shì zuò shén me de) — Người nam rất có thể làm nghề gì?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Người nam rất có thể làm nghề gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是做什么的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Kết luận: Đáp án đúng là C (服务员).
- Nội dung hội thoại: 女:服务员,你会说汉语? 男:会,但是我说得不太好。 问:男的是做什么的?
- Phân tích: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là C (服务员).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第30题:女的是什么意思?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 妈,我们去买鸡蛋,您要买什么东西吗? (mā, wǒ men qù mǎi jī dàn, nín yào mǎi shén me dōng xī ma)
- Nữ (女): 再买些苹果吧。 (zài mǎi xiē píng guǒ ba)
- Câu hỏi (问): 女的是什么意思? 例如:女:请在这儿写您的名字。 (nǚ de shì shén me yì sī? lì rú: nǚ: qǐng zài zhè ér xiě nín de míng zì) — Ý của người nữ là gì?
- Nam (男): 是这儿吗? (shì zhè ér ma)
- Nữ (女): 不是,是这儿。 (bú shì, shì zhè ér)
- Nam (男): 好,谢谢。 (hǎo, xiè xiè)
- Câu hỏi (问): 男的要写什么? (nán de yào xiě shén me)
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Ý của người nữ là gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 苹果 (píng guǒ — quả táo).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Kết luận: Đáp án đúng là C (买些苹果).
- Nội dung hội thoại: 男:妈,我们去买鸡蛋,您要买什么东西吗? 女:再买些苹果吧。 问:女的是什么意思? 例如:女:请在这儿写您的名字。 男:是这儿吗? 女:不是,是这儿。 男:好,谢谢。 问:男的要写什么?
- Phân tích: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là C (买些苹果).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第31题:男的是什么意思?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你的眼晴怎么红了? (nǐ de yǎn qíng zěn me hóng le)
- Nữ (女): 是吗?可能是没休息好。 (shì ma? kě néng shì méi xiū xi hǎo)
- Nam (男): 那今天晚上早点儿睡觉吧。 (nà jīn tiān wǎn shàng zǎo diǎn ér shuì jué ba)
- Nữ (女): 好的,没问题。 (hǎo de, méi wèn tí)
- Câu hỏi (问): 男的是什么意思? (nán de shì shén me yì sī) — Ý của người nam là gì?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Ý của người nam là gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Kết luận: Đáp án đúng là C (早点儿睡).
- Nội dung hội thoại: 男:你的眼晴怎么红了? 女:是吗?可能是没休息好。 男:那今天晚上早点儿睡觉吧。 女:好的,没问题。 问:男的是什么意思?
- Phân tích: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là C (早点儿睡).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第32题:弟弟今天怎么样?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 给我开门的那个男孩子是谁? (gěi wǒ kāi mén de nà ge nán hái zi shì shuí)
- Nam (男): 是我弟弟,你没见过他? (shì wǒ dì dì, nǐ méi jiàn guò tā)
- Nữ (女): 我是第一次见。他今天很高兴? (wǒ shì dì yī cì jiàn. tā jīn tiān hěn gāo xīng)
- Nam (男): 是,他明天要去北京。 (shì, tā míng tiān yào qù běi jīng)
- Câu hỏi (问): 弟弟今天怎么样? (dì di jīn tiān zěn me yàng) — "弟弟今天" như thế nào?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "弟弟今天" như thế nào?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("弟弟今天怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
- Kết luận: Đáp án đúng là B (很高兴).
- Nội dung hội thoại: 女:给我开门的那个男孩子是谁? 男:是我弟弟,你没见过他? 女:我是第一次见。他今天很高兴? 男:是,他明天要去北京。 问:弟弟今天怎么样?
- Phân tích: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là B (很高兴).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第33题:女的怎么回家?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 我给你叫出租车了。 (wǒ gěi nǐ jiào chū zū chē le)
- Nữ (女): 谢谢你,我们明天见。 (xiè xiè nǐ, wǒ men míng tiān jiàn)
- Nam (男): 好,到家给我打电话,再见。 (hǎo, dào jiā gěi wǒ dǎ diàn huà, zài jiàn)
- Nữ (女): 再见。 (zài jiàn)
- Câu hỏi (问): 女的怎么回家? (nǚ de zěn me huí jiā)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại); 出租车 (chū zū chē — xe taxi).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的怎么回家?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Kết luận: Đáp án đúng là C (坐出租车).
- Nội dung hội thoại: 男:我给你叫出租车了。 女:谢谢你,我们明天见。 男:好,到家给我打电话,再见。 女:再见。 问:女的怎么回家?
- Phân tích: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là C (坐出租车).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第34题:他家的狗叫什么名字?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你家的狗为什么叫“小黑”? (nǐ jiā de gǒu wèi shén me jiào “ xiǎo hēi”)
- Nam (男): 因为它是黑色的,所以我们叫它“小黑” (yīn wèi tā shì hēi sè de, suǒ yǐ wǒ men jiào tā “ xiǎo hēi”)
- Nữ (女): 它几岁了? (tā jǐ suì le)
- Nam (男): 三岁了。 (sān suì le)
- Câu hỏi (问): 他家的狗叫什么名字? (tā jiā de gǒu jiào shén me míng zì)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 黑色 (hēi sè — màu đen).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他家的狗叫什么名字?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Kết luận: Đáp án đúng là C (小黑).
- Nội dung hội thoại: 女:你家的狗为什么叫“小黑”? 男:因为它是黑色的,所以我们叫它“小黑” 女:它几岁了? 男:三岁了。 问:他家的狗叫什么名字?
- Phân tích: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là C (小黑).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第35题:女的学习跳舞多长时间了?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你的舞跳得很好。 (nǐ de wǔ tiào dé hěn hǎo)
- Nữ (女): 谢谢您! (xiè xiè nín)
- Nam (男): 你学习跳舞多少年了? (nǐ xué xí tiào wǔ duō shào nián le)
- Nữ (女): 我从五岁开始学习跳舞,到现在有十二年了。 (wǒ cóng wǔ suì kāi shǐ xué xí tiào wǔ, dào xiàn zài yǒu shí èr nián le)
- Câu hỏi (问): 女的学习跳舞多长时间了? (nǚ de xué xí tiào wǔ duō cháng shí jiān le)
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的学习跳舞多长时间了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Kết luận: Đáp án đúng là C (12年).
- Nội dung hội thoại: 男:你的舞跳得很好。 女:谢谢您! 男:你学习跳舞多少年了? 女:我从五岁开始学习跳舞,到现在有十二年了。 问:女的学习跳舞多长时间了?
- Phân tích: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là C (12年).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?
Luyện trực tiếp mã đề H21118 trên giao diện mô phỏng phòng thi máy FoxHSK (gồm các từ ngữ trọng tâm như 听句子, 判断图片, 与所听内, 容是否一), hỗ trợ nghe từng câu thoại và đối chiếu lời giải ngay khi nộp bài.
VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 2 NGAY