Mô phỏng phòng máy
Phòng THI Thật
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
55 phút • 60 câu
Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.
SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H2-GUEST
Mô phỏng phòng máy
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
Dành cho người mới
Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.
Luyện phản xạ
Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor
Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.
Đề thi mã H21117 gồm tổng cộng 60 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 55 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).
Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.
Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 2 có giải thích ngữ pháp chi tiết.
Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.
Bảng đáp án H21117 chính thức trọn bộ 60 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H21117 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.
第1题:听句子,判断图片与所听内容是否一致。
Dịch nghĩa: Những món ăn này là do bạn mua à?
第4题:听句子,判断图片与所听内容是否一致。
Dịch nghĩa: Cảm ơn bạn, tôi không uống trà, tôi uống nước lọc.
第7题:听句子,判断图片与所听内容是否一致。
Dịch nghĩa: Bạn nói gì thế? Tôi không nghe thấy.
第11题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。
Dịch nghĩa: Để tôi giới thiệu một chút, đây là chồng tôi. — Rất vui được làm quen với anh.
第14题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。
Dịch nghĩa: Mấy hôm nay chú chó của bạn thế nào rồi? — Đỡ nhiều rồi, nó đã bắt đầu ăn uống trở lại.
第17题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-E)。
Dịch nghĩa: Ở đâu thế nhỉ? — Ở ngay phía bên phải kìa, bạn nhìn thấy chưa, gần lắm.
第21题:男的准备怎么回去?
Dịch nghĩa: Nữ: Bây giờ hết xe buýt rồi nhỉ? — Nam: Không sao, chúng ta đi taxi về. — Hỏi: Người nam định về bằng cách nào?
第24题:孩子现在怎么样?
Dịch nghĩa: Nam: Con của bạn đã biết nói chưa? — Nữ: Bé biết gọi “bố” rồi, nhưng vẫn chưa biết gọi “mẹ”. — Hỏi: Em bé bây giờ thế nào?
第27题:教室里有多少个男同学?
Dịch nghĩa: Nữ: Trong lớp học bây giờ có bao nhiêu học sinh? — Nam: Hai mươi bốn người, mười một bạn nam và mười ba bạn nữ. — Hỏi: Trong lớp học có bao nhiêu bạn học nam?
第31题:他们在说什么?
Dịch nghĩa: Nam: Dưa hấu hôm nay bán thế nào? — Nữ: Một đồng hai một cân. — Nam: Thế thì rẻ hơn hôm qua. — Nữ: Vâng, rẻ hơn hôm qua một chút. — Hỏi: Họ đang nói về cái gì?
第34题:男的在哪儿工作?
Dịch nghĩa: Nữ: Bạn vẫn đang đi học à? — Nam: Không, tôi bắt đầu đi làm từ tháng bảy năm ngoái rồi. — Nữ: Thế à? Bạn làm việc ở đâu? — Nam: Tôi làm việc ở một trường học. — Hỏi: Người nam làm việc ở đâu?
看我这儿,大家笑一笑。
Dịch nghĩa: Mọi người nhìn về phía tôi đây nhé, cùng cười tươi lên nào!
请( )您是谢老师吗?
Dịch nghĩa: Xin ( ) ngài có phải là thầy Tạ không ạ?
( )我打完这个电话,我去找你。
Dịch nghĩa: tôi gọi xong cuộc điện thoại này, tôi sẽ đi tìm bạn.
女儿让我告诉你,她今天晚上和同学在外面吃饭,晚点儿回来。 ★ 女儿今晚回家吃饭。
Dịch nghĩa: Con gái bảo anh nói với em là tối nay con bé đi ăn ở ngoài với bạn học, về muộn một chút. ★ Tối nay con gái về nhà ăn cơm.
颜色不好看,我想要白色的。
Dịch nghĩa: Màu sắc không đẹp, tôi muốn cái màu trắng.
高小姐昨天是第一天上班。
Dịch nghĩa: Hôm qua là ngày đầu tiên cô Cao đi làm.
是,他是我先生的朋友。
Dịch nghĩa: Vâng, anh ấy là bạn của chồng tôi.