Đề H21117

55 phút • 60 câu

HSK 2 · 60 câu · 55 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 2

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H2-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 2 Chính Thức (Mã Đề H21117)

Đề thi mã H21117 gồm tổng cộng 60 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 55 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 2 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Chấm Điểm & Giải Thích

Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H21117

Đáp Án H21117 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 2 (60 Câu)

Bảng đáp án H21117 chính thức trọn bộ 60 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H21117 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H21117 (Câu 1 – 60)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B (Sai)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:A (Đúng)
Câu 4:A (Đúng)
Câu 5:B (Sai)
Câu 6:B (Sai)
Câu 7:A (Đúng)
Câu 8:A (Đúng)
Câu 9:B (Sai)
Câu 10:A (Đúng)
Câu 11:C
Câu 12:A
Câu 13:F
Câu 14:E
Câu 15:B
Câu 16:D
Câu 17:A
Câu 18:E
Câu 19:B
Câu 20:C
Câu 21:B
Câu 22:A
Câu 23:A
Câu 24:C
Câu 25:B
Câu 26:A
Câu 27:A
Câu 28:C
Câu 29:C
Câu 30:B
Câu 31:A
Câu 32:C
Câu 33:B
Câu 34:B
Câu 35:C
Câu 36:B
Câu 37:A
Câu 38:F
Câu 39:C
Câu 40:E
Câu 41:F
Câu 42:A
Câu 43:B
Câu 44:C
Câu 45:D
Câu 46:A (Đúng)
Câu 47:B (Sai)
Câu 48:B (Sai)
Câu 49:B (Sai)
Câu 50:A (Đúng)
Câu 51:B
Câu 52:C
Câu 53:F
Câu 54:D
Câu 55:A
Câu 56:A
Câu 57:E
Câu 58:B
Câu 59:D
Câu 60:C
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第1题:听句子,判断图片与所听内容是否一致。

这些菜是你买的?
  • A. 对 (Đúng)
  • B. 错 (Sai)

Dịch nghĩa: Những món ăn này là do bạn mua à?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
这些菜是你买的?
Nghĩa tiếng Việt:
Những món ăn này là do bạn mua à?
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu nghe "这些菜是你买的?" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 错 (Sai).
Kết luận:
Đáp án đúng là 错 (Sai).
Câu 4Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第4题:听句子,判断图片与所听内容是否一致。

谢谢你,我不喝茶,我喝水。
  • A. 对 (Đúng)
  • B. 错 (Sai)

Dịch nghĩa: Cảm ơn bạn, tôi không uống trà, tôi uống nước lọc.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 4 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
谢谢你,我不喝茶,我喝水。
Nghĩa tiếng Việt:
Cảm ơn bạn, tôi không uống trà, tôi uống nước lọc.
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu nghe "谢谢你,我不喝茶,我喝水。" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 对 (Đúng).
Kết luận:
Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Câu 7Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第7题:听句子,判断图片与所听内容是否一致。

你说什么?我听不到。
  • A. 对 (Đúng)
  • B. 错 (Sai)

Dịch nghĩa: Bạn nói gì thế? Tôi không nghe thấy.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 7 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
你说什么?我听不到。
Nghĩa tiếng Việt:
Bạn nói gì thế? Tôi không nghe thấy.
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu nghe "你说什么?我听不到。" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 对 (Đúng).
Kết luận:
Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Câu 11Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第11题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。

女:我介绍一下,这是我丈夫。 男:认识你很高兴。

Dịch nghĩa: Để tôi giới thiệu một chút, đây là chồng tôi. — Rất vui được làm quen với anh.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 11 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:我介绍一下,这是我丈夫。 男:认识你很高兴。
Nghĩa tiếng Việt:
Để tôi giới thiệu một chút, đây là chồng tôi. — Rất vui được làm quen với anh.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Cô gái cầm bút viết chữ Hán "助" (TRỢ trong từ giúp đỡ) lên trang vở cho bạn xem.
  • Hình B: Chàng trai thấm mệt đổ mồ hôi vì lâu ngày mới vận động thể thao.
  • Hình C: Người vợ vui vẻ giới thiệu chồng của mình với người bạn.
  • Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
  • Hình E: Chú chó nhỏ đã khỏe hơn và bắt đầu ăn thức ăn ngon lành.
  • Hình F: Trò chuyện bên cạnh thầy cô giáo dạy tiếng Trung của mình.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:我介绍一下,这是我丈夫。 男:认识你很高兴。” (Để tôi giới thiệu một chút, đây là chồng tôi. — Rất vui được làm quen với anh), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: E

第14题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。

男:你的狗这几天怎么样? 女:好多了,它已经开始吃东西了。

Dịch nghĩa: Mấy hôm nay chú chó của bạn thế nào rồi? — Đỡ nhiều rồi, nó đã bắt đầu ăn uống trở lại.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (E)
Băng phát tiếng Trung:
男:你的狗这几天怎么样? 女:好多了,它已经开始吃东西了。
Nghĩa tiếng Việt:
Mấy hôm nay chú chó của bạn thế nào rồi? — Đỡ nhiều rồi, nó đã bắt đầu ăn uống trở lại.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Cô gái cầm bút viết chữ Hán "助" (TRỢ trong từ giúp đỡ) lên trang vở cho bạn xem.
  • Hình B: Chàng trai thấm mệt đổ mồ hôi vì lâu ngày mới vận động thể thao.
  • Hình C: Người vợ vui vẻ giới thiệu chồng của mình với người bạn.
  • Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
  • Hình E: Chú chó nhỏ đã khỏe hơn và bắt đầu ăn thức ăn ngon lành.
  • Hình F: Trò chuyện bên cạnh thầy cô giáo dạy tiếng Trung của mình.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你的狗这几天怎么样? 女:好多了,它已经开始吃东西了。” (Mấy hôm nay chú chó của bạn thế nào rồi? — Đỡ nhiều rồi, nó đã bắt đầu ăn uống trở lại), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第17题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-E)。

女:在哪儿呢? 男:就在右边,你看到了吗?很近。

Dịch nghĩa: Ở đâu thế nhỉ? — Ở ngay phía bên phải kìa, bạn nhìn thấy chưa, gần lắm.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:在哪儿呢? 男:就在右边,你看到了吗?很近。
Nghĩa tiếng Việt:
Ở đâu thế nhỉ? — Ở ngay phía bên phải kìa, bạn nhìn thấy chưa, gần lắm.
Phân tích các bức tranh (A–E):
  • Hình A: Chỉ tay hướng dẫn đi rẽ sang phía bên phải.
  • Hình B: Hai người bạn cầm micro vui vẻ hát cùng nhau trong phòng nhạc.
  • Hình C: Bầu trời âm u nhiều mây đen và bên ngoài trời đang đổ mưa.
  • Hình D: Ôm chồng sách mới tinh trên tay trong thư viện.
  • Hình E: Đĩa cá chế biến thơm ngon hấp dẫn nổi tiếng nhất của nhà hàng.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:在哪儿呢? 男:就在右边,你看到了吗?很近。” (Ở đâu thế nhỉ? — Ở ngay phía bên phải kìa, bạn nhìn thấy chưa, gần lắm), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 21Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第21题:男的准备怎么回去?

女:现在没有公共汽车了吧? 男:没关系,我们坐出租车回去。 问:男的准备怎么回去?
  • A. 跑步
  • B. 打车
  • C. 开车

Dịch nghĩa: Nữ: Bây giờ hết xe buýt rồi nhỉ? — Nam: Không sao, chúng ta đi taxi về. — Hỏi: Người nam định về bằng cách nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 21 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:现在没有公共汽车了吧? 男:没关系,我们坐出租车回去。 问:男的准备怎么回去?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Bây giờ hết xe buýt rồi nhỉ? — Nam: Không sao, chúng ta đi taxi về. — Hỏi: Người nam định về bằng cách nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    跑步 (pǎo bù: chạy bộ)
  • B
    打车 (dǎchē: bắt xe taxi, gọi xe taxi)
  • C
    开车 (kāichē: lái xe)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là B (打车).
Kết luận:
Đáp án đúng là B (打车).
Câu 24Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第24题:孩子现在怎么样?

男:你孩子会说话了吗? 女:他会叫“爸爸”了,但是还不会叫“妈妈” 问:孩子现在怎么样?
  • A. 不高兴
  • B. 爱跳舞
  • C. 会叫爸爸了

Dịch nghĩa: Nam: Con của bạn đã biết nói chưa? — Nữ: Bé biết gọi “bố” rồi, nhưng vẫn chưa biết gọi “mẹ”. — Hỏi: Em bé bây giờ thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 24 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:你孩子会说话了吗? 女:他会叫“爸爸”了,但是还不会叫“妈妈” 问:孩子现在怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Con của bạn đã biết nói chưa? — Nữ: Bé biết gọi “bố” rồi, nhưng vẫn chưa biết gọi “mẹ”. — Hỏi: Em bé bây giờ thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    不高兴 (không vui vẻ, hạnh phúc)
  • B
    爱跳舞 (yêu, yêu thích khiêu vũ, nhảy múa)
  • C
    会叫爸爸了 (Biết tên là, gọi bố rồi)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là C (会叫爸爸了).
Kết luận:
Đáp án đúng là C (会叫爸爸了).
Câu 27Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第27题:教室里有多少个男同学?

女:教室里现在有多少个学生? 男:二十四个,十一个男同学,十三个女同学。 问:教室里有多少个男同学?
  • A. 11个
  • B. 13个
  • C. 24个

Dịch nghĩa: Nữ: Trong lớp học bây giờ có bao nhiêu học sinh? — Nam: Hai mươi bốn người, mười một bạn nam và mười ba bạn nữ. — Hỏi: Trong lớp học có bao nhiêu bạn học nam?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:教室里现在有多少个学生? 男:二十四个,十一个男同学,十三个女同学。 问:教室里有多少个男同学?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Trong lớp học bây giờ có bao nhiêu học sinh? — Nam: Hai mươi bốn người, mười một bạn nam và mười ba bạn nữ. — Hỏi: Trong lớp học có bao nhiêu bạn học nam?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    11个 (Cái, con)
  • B
    13个 (Cái, con)
  • C
    24个 (Cái, con)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là A (11个).
Kết luận:
Đáp án đúng là A (11个).
Câu 31Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第31题:他们在说什么?

男:今天西瓜怎么卖? 女:一块二一斤。 男:那比昨天便宜。 女:是,比昨天便宜一些。 问:他们在说什么?
  • A. 西瓜
  • B. 米饭
  • C. 牛奶

Dịch nghĩa: Nam: Dưa hấu hôm nay bán thế nào? — Nữ: Một đồng hai một cân. — Nam: Thế thì rẻ hơn hôm qua. — Nữ: Vâng, rẻ hơn hôm qua một chút. — Hỏi: Họ đang nói về cái gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 31 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:今天西瓜怎么卖? 女:一块二一斤。 男:那比昨天便宜。 女:是,比昨天便宜一些。 问:他们在说什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Dưa hấu hôm nay bán thế nào? — Nữ: Một đồng hai một cân. — Nam: Thế thì rẻ hơn hôm qua. — Nữ: Vâng, rẻ hơn hôm qua một chút. — Hỏi: Họ đang nói về cái gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    西瓜 (xī guā: dưa hấu)
  • B
    米饭 (mǐ fàn: cơm, cơm trắng)
  • C
    牛奶 (niú nǎi: sữa tươi)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là A (西瓜).
Kết luận:
Đáp án đúng là A (西瓜).
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第34题:男的在哪儿工作?

女:你还在上学吗? 男:不,我从去年七月就开始上班了。 女:是吗?你在哪儿工作? 男:我在一个学校工作。 问:男的在哪儿工作?
  • A. 公司
  • B. 学校
  • C. 饭馆儿

Dịch nghĩa: Nữ: Bạn vẫn đang đi học à? — Nam: Không, tôi bắt đầu đi làm từ tháng bảy năm ngoái rồi. — Nữ: Thế à? Bạn làm việc ở đâu? — Nam: Tôi làm việc ở một trường học. — Hỏi: Người nam làm việc ở đâu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:你还在上学吗? 男:不,我从去年七月就开始上班了。 女:是吗?你在哪儿工作? 男:我在一个学校工作。 问:男的在哪儿工作?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Bạn vẫn đang đi học à? — Nam: Không, tôi bắt đầu đi làm từ tháng bảy năm ngoái rồi. — Nữ: Thế à? Bạn làm việc ở đâu? — Nam: Tôi làm việc ở một trường học. — Hỏi: Người nam làm việc ở đâu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    公司 (gōng sī: công ty)
  • B
    学校 (xué xiào: trường học)
  • C
    饭馆儿 (trẻ em, con cái nhà hàng, quán ăn)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là B (学校).
Kết luận:
Đáp án đúng là B (学校).
Câu 37Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

看我这儿,大家笑一笑。

Dịch nghĩa: Mọi người nhìn về phía tôi đây nhé, cùng cười tươi lên nào!

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 37 (A)
Câu đề bài:
看我这儿,大家笑一笑。 (kàn wǒ zhè ér, dà jiā xiào yī xiào)
Nghĩa tiếng Việt:
Mọi người nhìn về phía tôi đây nhé, cùng cười tươi lên nào!
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Mọi người cùng nhìn vào ống kính máy ảnh và mỉm cười tươi chụp hình.
  • Hình B: Chiếc đĩa trắng trên bàn có đúng ba quả trứng gà.
  • Hình C: Chiếc áo treo trong cửa hàng gắn mác giá bán 1000 tệ.
  • Hình D: Cậu bé cầm vợt đánh bóng quần vợt trên sân.
  • Hình E: Mở cửa phòng mời khách bước vào và hỏi thăm công việc.
  • Hình F: Chỉ vào câu hỏi bài tập trong vở nhờ bạn bên cạnh hướng dẫn cách làm.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “看我这儿,大家笑一笑。” (Mọi người nhìn về phía tôi đây nhé, cùng cười tươi lên nào!), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 41Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

请( )您是谢老师吗?

  • A. A 左边
  • B. B 错
  • C. C 等
  • D. D 篮球
  • E. E 贵
  • F. F 问

Dịch nghĩa: Xin ( ) ngài có phải là thầy Tạ không ạ?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 41 (F)
Câu đề bài:
请( )您是谢老师吗? (qǐng ( ) nín shì xiè lǎo shī ma?)
Nghĩa tiếng Việt:
Xin ( ) ngài có phải là thầy Tạ không ạ?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    左边 (zuǒ bian: bên trái)
  • B
    错 (cuò: sai)
  • C
    等 (děng: chờ đợi)
  • D
    篮球 (lánqiú: bóng rổ)
  • E
    贵 (guì: Đắt)
  • F
    问 (wèn: hỏi)
Phân tích đối chiếu:
Điền từ "F 问" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về ngữ pháp và ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là F 问.
Câu 44Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

( )我打完这个电话,我去找你。

  • A. A 左边
  • B. B 错
  • C. C 等
  • D. D 篮球
  • E. E 贵
  • F. F 问

Dịch nghĩa: tôi gọi xong cuộc điện thoại này, tôi sẽ đi tìm bạn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 44 (C)
Câu đề bài:
( )我打完这个电话,我去找你。 (( ) wǒ dǎ wán zhè ge diàn huà, wǒ qù zhǎo nǐ)
Nghĩa tiếng Việt:
tôi gọi xong cuộc điện thoại này, tôi sẽ đi tìm bạn.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    左边 (zuǒ bian: bên trái)
  • B
    错 (cuò: sai)
  • C
    等 (děng: chờ đợi)
  • D
    篮球 (lánqiú: bóng rổ)
  • E
    贵 (guì: Đắt)
  • F
    问 (wèn: hỏi)
Phân tích đối chiếu:
Điền từ "C 等" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về ngữ pháp và ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C 等.
Câu 47Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B (Sai)

女儿让我告诉你,她今天晚上和同学在外面吃饭,晚点儿回来。 ★ 女儿今晚回家吃饭。

  • A. 对 (Đúng)
  • B. 错 (Sai)

Dịch nghĩa: Con gái bảo anh nói với em là tối nay con bé đi ăn ở ngoài với bạn học, về muộn một chút. ★ Tối nay con gái về nhà ăn cơm.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 47 (B (Sai))
Câu đề bài:
女儿让我告诉你,她今天晚上和同学在外面吃饭,晚点儿回来。 ★ 女儿今晚回家吃饭。
Nghĩa tiếng Việt:
Con gái bảo anh nói với em là tối nay con bé đi ăn ở ngoài với bạn học, về muộn một chút. ★ Tối nay con gái về nhà ăn cơm.
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu nhận định (★) với thông tin trong câu văn, đáp án chính xác là 错 (Sai).
Kết luận:
Đáp án đúng là 错 (Sai).
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

颜色不好看,我想要白色的。

  • A. A 大家都想坐船去。
  • B. B 这个手机怎么样?还可以吧?
  • C. C 欢迎你下次再来玩儿,再见。
  • D. D 她找到工作了。
  • E. E 他在哪儿呢?你看见他了吗?
  • F. F 眼睛好多了吧?

Dịch nghĩa: Màu sắc không đẹp, tôi muốn cái màu trắng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (B)
Câu đề bài:
颜色不好看,我想要白色的。 (yán sè bù hǎo kàn, wǒ xiǎng yào bái sè de)
Nghĩa tiếng Việt:
Màu sắc không đẹp, tôi muốn cái màu trắng.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    大家都想坐船去。 (Mọi người, tất cả đều muốn đi thuyền đi)
  • B
    这个手机怎么样?还可以吧? (Đây, này cái, con điện thoại di động như thế nào, ra sao vẫn có thể nhé, đi)
  • C
    欢迎你下次再来玩儿,再见。 (Chào mừng bạn lần sau, chuyến sau lại, nữa đến, tới chơi, vui chơi giải trí tạm biệt, hẹn gặp lại)
  • D
    她找到工作了。 (Cô ấy tìm thấy, tìm ra được làm việc, công việc rồi)
  • E
    他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
  • F
    眼睛好多了吧? (Mắt rất nhiều, bao nhiêu là rồi nhé, đi)
Phân tích đối chiếu:
Câu "B 这个手机怎么样?还可以吧?" ghép nối hoàn chỉnh về ngữ cảnh giao tiếp với câu "颜色不好看,我想要白色的。".
Kết luận:
Đáp án đúng là B 这个手机怎么样?还可以吧?.
Câu 54Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

高小姐昨天是第一天上班。

  • A. A 大家都想坐船去。
  • B. B 这个手机怎么样?还可以吧?
  • C. C 欢迎你下次再来玩儿,再见。
  • D. D 她找到工作了。
  • E. E 他在哪儿呢?你看见他了吗?
  • F. F 眼睛好多了吧?

Dịch nghĩa: Hôm qua là ngày đầu tiên cô Cao đi làm.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 54 (D)
Câu đề bài:
高小姐昨天是第一天上班。 (gāo xiǎo jiě zuó tiān shì dì yī tiān shàng bān)
Nghĩa tiếng Việt:
Hôm qua là ngày đầu tiên cô Cao đi làm.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    大家都想坐船去。 (Mọi người, tất cả đều muốn đi thuyền đi)
  • B
    这个手机怎么样?还可以吧? (Đây, này cái, con điện thoại di động như thế nào, ra sao vẫn có thể nhé, đi)
  • C
    欢迎你下次再来玩儿,再见。 (Chào mừng bạn lần sau, chuyến sau lại, nữa đến, tới chơi, vui chơi giải trí tạm biệt, hẹn gặp lại)
  • D
    她找到工作了。 (Cô ấy tìm thấy, tìm ra được làm việc, công việc rồi)
  • E
    他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
  • F
    眼睛好多了吧? (Mắt rất nhiều, bao nhiêu là rồi nhé, đi)
Phân tích đối chiếu:
Câu "D 她找到工作了。" ghép nối hoàn chỉnh về ngữ cảnh giao tiếp với câu "高小姐昨天是第一天上班。".
Kết luận:
Đáp án đúng là D 她找到工作了。.
Câu 57Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

是,他是我先生的朋友。

  • A. A 别客气,希望你能喜欢。
  • B. B 姐,你看见我的小猫了吗?
  • C. C 谁都知道跑步对身体好。
  • D. D 上个星期怎么没看到你?
  • E. E 你认识那个医生?

Dịch nghĩa: Vâng, anh ấy là bạn của chồng tôi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 57 (E)
Câu đề bài:
是,他是我先生的朋友。 (shì, tā shì wǒ xiān shēng de péng yǒu)
Nghĩa tiếng Việt:
Vâng, anh ấy là bạn của chồng tôi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    别客气,希望你能喜欢。 (Đừng khách sáo, lịch sự khiêm nhường hy vọng bạn có thể thích)
  • B
    姐,你看见我的小猫了吗? (Chị gái (tỷ) bạn nhìn thấy mèo con, chú mèo của tôi rồi không (thắc mắc, hỏi))
  • C
    谁都知道跑步对身体好。 (Ai đều biết chạy bộ đối với cơ thể, sức khỏe tốt, đẹp)
  • D
    上个星期怎么没看到你? (Trên cái, con tuần, thứ như thế nào, làm sao chưa nhìn thấy, trông thấy bạn)
  • E
    你认识那个医生? (Bạn quen biết, nhận biết kia, đó cái, con bác sĩ)
Phân tích đối chiếu:
Câu "E 你认识那个医生?" ghép nối hoàn chỉnh về ngữ cảnh giao tiếp với câu "是,他是我先生的朋友。".
Kết luận:
Đáp án đúng là E 你认识那个医生?.