1. Giới thiệu đề thi HSK 2 mã H21116
Bộ đề thi thật HSK Cấp 2 chính thức mã đề H21116 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 60 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.
| Thông Tin | Chi Tiết |
|---|---|
| Cấp độ | HSK Cấp 2 (2.0) |
| Mã đề | H21116 |
| Tổng số câu hỏi | 60 câu |
| Thời gian làm bài | 55 phút (Nghe: 25p + 3p tô đáp án, Đọc: 22p) |
| Tài liệu đính kèm | File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3 |
Chi tiết từng câu
PHẦN 1: NGHE HIỂU (35 câu)
Phần Nghe hiểu mã đề H21116 (xoay quanh các ngữ cảnh có từ 听句子, 判断图片) — nghe băng ghi âm và chọn phương án đúng
第1题:听句子,判断图片与所听内容是否一致。
- Nguyên văn lời thoại: "别说话,儿子在睡觉。" (bié shuō huà, ér zi zài shuì jiào).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
- Nội dung nghe: 别说话,儿子在睡觉。
- Phân tích: Đối chiếu câu nghe "别说话,儿子在睡觉。" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 对 (Đúng).
第2题:听句子,判断图片与所听内容是否一致。
- Nguyên văn lời thoại: "今天晚上吃米饭。" (jīn tiān wǎn shàng chī mǐ fàn).
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 米饭 (mǐ fàn — cơm).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
- Nội dung nghe: 今天晚上吃米饭。
- Phân tích: Đối chiếu câu nghe "今天晚上吃米饭。" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 错 (Sai).
第3题:听句子,判断图片与所听内容是否一致。
- Nguyên văn lời thoại: "她们两个都想要这个。" (tā men liǎng gè dōu xiǎng yào zhè ge).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
- Nội dung nghe: 她们两个都想要这个。
- Phân tích: Đối chiếu câu nghe "她们两个都想要这个。" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 对 (Đúng).
第4题:听句子,判断图片与所听内容是否一致。
- Nguyên văn lời thoại: "F 明天是星期一,不是星期日。" (míng tiān shì xīng qī yī, bú shì xīng qī rì).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
- Nội dung nghe: F 明天是星期一,不是星期日。
- Phân tích: Đối chiếu câu nghe "F 明天是星期一,不是星期日。" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 对 (Đúng).
第5题:听句子,判断图片与所听内容是否一致。
- Nguyên văn lời thoại: "小猫怎么了?它生病了吗?" (xiǎo māo zěn me le? tā shēng bìng le ma).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
- Nội dung nghe: 小猫怎么了?它生病了吗?
- Phân tích: Đối chiếu câu nghe "小猫怎么了?它生病了吗?" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 错 (Sai).
第6题:听句子,判断图片与所听内容是否一致。
- Nguyên văn lời thoại: "现在已经十二点了。" (xiàn zài yǐ jīng shí èr diǎn le).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
- Nội dung nghe: 现在已经十二点了。
- Phân tích: Đối chiếu câu nghe "现在已经十二点了。" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 对 (Đúng).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第7题:听句子,判断图片与所听内容是否一致。
- Nguyên văn lời thoại: "走,和我们一起去踢球吧。" (zǒu, hé wǒ men yì qǐ qù tī qiú ba).
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
- Nội dung nghe: 走,和我们一起去踢球吧。
- Phân tích: Đối chiếu câu nghe "走,和我们一起去踢球吧。" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 错 (Sai).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第8题:听句子,判断图片与所听内容是否一致。
- Nguyên văn lời thoại: "这个手机是送给你的。" (zhè ge shǒu jī shì sòng gěi nǐ de).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
- Nội dung nghe: 这个手机是送给你的。
- Phân tích: Đối chiếu câu nghe "这个手机是送给你的。" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 错 (Sai).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第9题:听句子,判断图片与所听内容是否一致。
- Nguyên văn lời thoại: "谢谢您对我的帮助。" (xiè xiè nín duì wǒ de bāng zhù).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
- Nội dung nghe: 谢谢您对我的帮助。
- Phân tích: Đối chiếu câu nghe "谢谢您对我的帮助。" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 错 (Sai).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第10题:听句子,判断图片与所听内容是否一致。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 我告诉你一件事情。 例如:男:你喜欢什么运动? (wǒ gào sù nǐ yí jiàn shì qíng. lì rú: nán: nǐ xǐ huan shén me yùn dòng)
- Nữ (女): 我最喜欢踢足球。 (wǒ zuì xǐ huan tī zú qiú)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 踢足球 (tī zú qiú — đá bóng).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
- Nội dung nghe: 我告诉你一件事情。 例如:男:你喜欢什么运动? 女:我最喜欢踢足球。
- Phân tích: Đối chiếu câu nghe "我告诉你一件事情。 例如:男:你喜欢什么运动? 女:我最喜欢踢足球。" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 对 (Đúng).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第11题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 我说的没错吧,向右走。 (wǒ shuō de méi cuò ba, xiàng yòu zǒu)
- Nam (男): 好吧,听你的。 (hǎo ba, tīng nǐ de)
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận: Đáp án đúng là Hình A.
- Nội dung hội thoại: 女:我说的没错吧,向右走。 男:好吧,听你的。
- Phân tích: Tình huống trong đoạn hội thoại khớp với bức tranh A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第12题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 喂?你在哪儿呢?我怎么没看到你? (wèi? nǐ zài nǎ ér ne? wǒ zěn me méi kàn dào nǐ)
- Nữ (女): 因为我起晚了,所以 (yīn wèi wǒ qǐ wǎn le, suǒ yǐ)
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận: Đáp án đúng là Hình C.
- Nội dung hội thoại: 男:喂?你在哪儿呢?我怎么没看到你? 女:因为我起晚了,所以
- Phân tích: Tình huống trong đoạn hội thoại khớp với bức tranh C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第13题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你看这个怎么样? (nǐ kàn zhè ge zěn me yàng)
- Nam (男): 看着还可以,你喜欢就买吧。 (kàn zhe hái kě yǐ, nǐ xǐ huan jiù mǎi ba)
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận: Đáp án đúng là Hình F.
- Nội dung hội thoại: 女:你看这个怎么样? 男:看着还可以,你喜欢就买吧。
- Phân tích: Tình huống trong đoạn hội thoại khớp với bức tranh F.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第14题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 请进,你有什么事情吗? (qǐng jìn, nǐ yǒu shén me shì qíng ma)
- Nữ (女): 我找刘老师,她在吗? (wǒ zhǎo liú lǎo shī, tā zài ma)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận: Đáp án đúng là Hình B.
- Nội dung hội thoại: 男:请进,你有什么事情吗? 女:我找刘老师,她在吗?
- Phân tích: Tình huống trong đoạn hội thoại khớp với bức tranh B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第15题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你坐那儿想什么呢? (nǐ zuò nà ér xiǎng shén me ne)
- Nam (男): 没想什么,我累了,休息一下。 (méi xiǎng shén me, wǒ lèi le, xiū xi yí xià)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận: Đáp án đúng là Hình E.
- Nội dung hội thoại: 女:你坐那儿想什么呢? 男:没想什么,我累了,休息一下。
- Phân tích: Tình huống trong đoạn hội thoại khớp với bức tranh E.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第16题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-E)。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你有弟弟妹妹吗? (nǐ yǒu dì di mèi mei ma)
- Nữ (女): 我有一个妹妹,她比我小一岁。 (wǒ yǒu yí gè mèi mei, tā bǐ wǒ xiǎo yí suì)
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận: Đáp án đúng là Hình A.
- Nội dung hội thoại: 男:你有弟弟妹妹吗? 女:我有一个妹妹,她比我小一岁。
- Phân tích: Tình huống trong đoạn hội thoại khớp với bức tranh A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第17题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-E)。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 给你介绍本书,你看不看? (gěi nǐ jiè shào běn shū, nǐ kàn bu kàn)
- Nam (男): 这本书?我已经看过了。 (zhè běn shū? wǒ yǐ jīng kàn guò le)
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận: Đáp án đúng là Hình D.
- Nội dung hội thoại: 女:给你介绍本书,你看不看? 男:这本书?我已经看过了。
- Phân tích: Tình huống trong đoạn hội thoại khớp với bức tranh D.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第18题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-E)。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你爱吃什么水果? (nǐ ài chī shén me shuǐ guǒ)
- Nữ (女): 西瓜,你呢? (xī guā, nǐ ne)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 水果 (shuǐ guǒ — hoa quả, trái cây).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận: Đáp án đúng là Hình E.
- Nội dung hội thoại: 男:你爱吃什么水果? 女:西瓜,你呢?
- Phân tích: Tình huống trong đoạn hội thoại khớp với bức tranh E.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第19题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-E)。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你怎么还没出门,不去跑步了? (nǐ zěn me hái méi chū mén, bú qù pǎo bù le)
- Nam (男): 去,我现在去。 (qù, wǒ xiàn zài qù)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 跑步 (pǎo bù — chạy bộ).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận: Đáp án đúng là Hình B.
- Nội dung hội thoại: 女:你怎么还没出门,不去跑步了? 男:去,我现在去。
- Phân tích: Tình huống trong đoạn hội thoại khớp với bức tranh B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第20题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-E)。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你到哪儿了? (nǐ dào nǎ ér le)
- Nữ (女): 我还在出租车上,很快就到。 例如:男:小王,这里有几个杯子,哪个是你的? (wǒ hái zài chū zū chē shàng, hěn kuài jiù dào. lì rú: nán: xiǎo wáng, zhè lǐ yǒu jǐ gè bēi zi, nǎ gè shì nǐ de)
- Nữ (女): 左边那个红色的是我的。 (zuǒ biān nà ge hóng sè de shì wǒ de)
- Câu hỏi (问): 小王的杯子是什么颜色的? (xiǎo wáng de bēi zi shì shén me yán sè de) — "小王的杯子" là gì?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "小王的杯子" là gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 出租车 (chū zū chē — xe taxi).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "小王的杯子是什么颜色的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Kết luận: Đáp án đúng là Hình C.
- Nội dung hội thoại: 男:你到哪儿了? 女:我还在出租车上,很快就到。 例如:男:小王,这里有几个杯子,哪个是你的? 女:左边那个红色的是我的。 问:小王的杯子是什么颜色的?
- Phân tích: Tình huống trong đoạn hội thoại khớp với bức tranh C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第21题:现在最可能是什么时候?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 天黑了,你路上开车慢一点儿。 (tiān hēi le, nǐ lù shang kāi chē màn yì diǎn ér)
- Nam (男): 好的,再见,明天中午见。 (hǎo de, zài jiàn, míng tiān zhōng wǔ jiàn)
- Câu hỏi (问): 现在最可能是什么时候? (xiàn zài zuì kě néng shì shén me shí hòu) — Sự việc diễn ra vào thời điểm nào?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Sự việc diễn ra vào thời điểm nào?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "现在最可能是什么时候?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Kết luận: Đáp án đúng là C (晚上).
- Nội dung hội thoại: 女:天黑了,你路上开车慢一点儿。 男:好的,再见,明天中午见。 问:现在最可能是什么时候?
- Phân tích: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là C (晚上).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第22题:昨天买的苹果怎么样?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你昨天买的苹果很好吃。 (nǐ zuó tiān mǎi de píng guǒ hěn hǎo chī)
- Nữ (女): 是吗?那我今天再买一些? (shì ma? nà wǒ jīn tiān zài mǎi yì xiē)
- Câu hỏi (问): 昨天买的苹果怎么样? (zuó tiān mǎi de píng guǒ zěn me yàng) — "昨天买的苹果" như thế nào?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "昨天买的苹果" như thế nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 苹果 (píng guǒ — quả táo).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("昨天买的苹果怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
- Kết luận: Đáp án đúng là A (很好吃).
- Nội dung hội thoại: 男:你昨天买的苹果很好吃。 女:是吗?那我今天再买一些? 问:昨天买的苹果怎么样?
- Phân tích: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là A (很好吃).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第23题:他妹妹喜欢什么?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你妹妹也爱唱歌? (nǐ mèi mei yě ài chàng gē)
- Nam (男): 是的,她非常喜欢唱歌,唱得很好。 (shì de, tā fēi cháng xǐ huan chàng gē, chàng dé hěn hǎo)
- Câu hỏi (问): 他妹妹喜欢什么? (tā mèi mei xǐ huan shén me)
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他妹妹喜欢什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Kết luận: Đáp án đúng là C (唱歌).
- Nội dung hội thoại: 女:你妹妹也爱唱歌? 男:是的,她非常喜欢唱歌,唱得很好。 问:他妹妹喜欢什么?
- Phân tích: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là C (唱歌).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第24题:女的没看什么?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 今天的报纸你看了吗? (jīn tiān de bào zhǐ nǐ kàn le ma)
- Nữ (女): 还没看呢,怎么了? (hái méi kàn ne, zěn me le)
- Câu hỏi (问): 女的没看什么? (nǚ de méi kàn shén me)
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的没看什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Kết luận: Đáp án đúng là A (报纸).
- Nội dung hội thoại: 男:今天的报纸你看了吗? 女:还没看呢,怎么了? 问:女的没看什么?
- Phân tích: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là A (报纸).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第25题:男的为什么不去游泳?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你会游泳吧?想不想去游泳? (nǐ huì yóu yǒng ba? xiǎng bu xiǎng qù yóu yǒng)
- Nam (男): 现在?现在太热了吧。 (xiàn zài? xiàn zài tài rè le ba)
- Câu hỏi (问): 男的为什么不去游泳? (nán de wèi shén me bú qù yóu yǒng) — Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 游泳 (yóu yǒng — bơi lội).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么不去游泳?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
- Kết luận: Đáp án đúng là A (天太热).
- Nội dung hội thoại: 女:你会游泳吧?想不想去游泳? 男:现在?现在太热了吧。 问:男的为什么不去游泳?
- Phân tích: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là A (天太热).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第26题:女的是什么意思?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 下个星期去旅游的事你知道了吗? (xià gè xīng qī qù lǚ yóu de shì nǐ zhī dào le ma)
- Nữ (女): 知道,昨天上午小李告诉我了。 (zhī dào, zuó tiān shàng wǔ xiǎo lǐ gào sù wǒ le)
- Câu hỏi (问): 女的是什么意思? (nǚ de shì shén me yì sī) — Ý của người nữ là gì?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Ý của người nữ là gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 旅游 (lǚ yóu — du lịch).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Kết luận: Đáp án đúng là B (她知道).
- Nội dung hội thoại: 男:下个星期去旅游的事你知道了吗? 女:知道,昨天上午小李告诉我了。 问:女的是什么意思?
- Phân tích: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là B (她知道).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第27题:男的要喝什么?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 您好!请问您喝点儿什么? (nín hǎo! qǐng wèn nín hē diǎn ér shén me)
- Nam (男): 给我一杯咖啡,谢谢。 (gěi wǒ yì bēi kā fēi, xiè xiè)
- Câu hỏi (问): 男的要喝什么? (nán de yào hē shén me)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 咖啡 (kā fēi — cà phê).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的要喝什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Kết luận: Đáp án đúng là C (咖啡).
- Nội dung hội thoại: 女:您好!请问您喝点儿什么? 男:给我一杯咖啡,谢谢。 问:男的要喝什么?
- Phân tích: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là C (咖啡).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第28题:他们最可能在哪儿?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你好,我买两张九点的电影票女:对不起,九点的已经卖完了,十点的可以吗? (nǐ hǎo, wǒ mǎi liǎng zhāng jiǔ diǎn de diàn yǐng piào nǚ: duì bù qǐ, jiǔ diǎn de yǐ jīng mài wán le, shí diǎn de kě yǐ ma)
- Câu hỏi (问): 他们最可能在哪儿? (tā men zuì kě néng zài nǎ ér) — Họ đang ở đâu (hoặc bối cảnh hội thoại diễn ra ở đâu)?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Họ đang ở đâu (hoặc bối cảnh hội thoại diễn ra ở đâu)?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们最可能在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
- Kết luận: Đáp án đúng là C (电影院).
- Nội dung hội thoại: 男:你好,我买两张九点的电影票 女:对不起,九点的已经卖完了,十点的可以吗? 问:他们最可能在哪儿?
- Phân tích: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là C (电影院).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第29题:现在天气怎么样?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 外面下雨了吗? (wài miàn xià yǔ le ma)
- Nam (男): 还没有,但是天阴了。 (hái méi yǒu, dàn shì tiān yīn le)
- Câu hỏi (问): 现在天气怎么样? (xiàn zài tiān qì zěn me yàng) — "现在天气" như thế nào?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "现在天气" như thế nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("现在天气怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
- Kết luận: Đáp án đúng là B (阴天).
- Nội dung hội thoại: 女:外面下雨了吗? 男:还没有,但是天阴了。 问:现在天气怎么样?
- Phân tích: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là B (阴天).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第30题:那件衣服卖多少钱?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 这件衣服一百块,真便宜。 (zhè jiàn yī fu yì bǎi kuài, zhēn pián yi)
- Nữ (女): 你看错了,那是一千,那是三个零。 (nǐ kàn cuò le, nà shì yì qiān, nà shì sān gè líng)
- Câu hỏi (问): 那件衣服卖多少钱? 例如:女:请在这儿写您的名字。 (nà jiàn yī fu mài duō shǎo qián? lì rú: nǚ: qǐng zài zhè ér xiě nín de míng zì)
- Nam (男): 是这儿吗? (shì zhè ér ma)
- Nữ (女): 不是,是这儿。 (bú shì, shì zhè ér)
- Nam (男): 好,谢谢。 (hǎo, xiè xiè)
- Câu hỏi (问): 男的要写什么? (nán de yào xiě shén me)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 便宜 (pián yi — rẻ); 衣服 (yī fu — quần áo).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "那件衣服卖多少钱?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Kết luận: Đáp án đúng là B (1000元).
- Nội dung hội thoại: 男:这件衣服一百块,真便宜。 女:你看错了,那是一千,那是三个零。 问:那件衣服卖多少钱? 例如:女:请在这儿写您的名字。 男:是这儿吗? 女:不是,是这儿。 男:好,谢谢。 问:男的要写什么?
- Phân tích: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là B (1000元).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第31题:女的在做什么?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 这些题你都会做? (zhè xiē tí nǐ dōu huì zuò)
- Nữ (女): 有一个不会做,您帮我看看? (yǒu yí gè bú huì zuò, nín bāng wǒ kàn kàn)
- Nam (男): 没问题,是哪个?我看看。 (méi wèn tí, shì nǎ gè? wǒ kàn kàn)
- Nữ (女): 就是这个。 (jiù shì zhè ge)
- Câu hỏi (问): 女的在做什么? (nǚ de zài zuò shén me)
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Kết luận: Đáp án đúng là B (做题).
- Nội dung hội thoại: 男:这些题你都会做? 女:有一个不会做,您帮我看看? 男:没问题,是哪个?我看看。 女:就是这个。 问:女的在做什么?
- Phân tích: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là B (做题).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第32题:男的在找什么?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你去哪儿了? (nǐ qù nǎ ér le)
- Nam (男): 我去找我的猫了。 (wǒ qù zhǎo wǒ de māo le)
- Nữ (女): 找猫?找到了吗? (zhǎo māo? zhǎo dào le ma)
- Nam (男): 还没有,不知道跑哪里去了。 (hái méi yǒu, bù zhī dào pǎo nǎ lǐ qù le)
- Câu hỏi (问): 男的在找什么? (nán de zài zhǎo shén me)
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的在找什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Kết luận: Đáp án đúng là A (猫).
- Nội dung hội thoại: 女:你去哪儿了? 男:我去找我的猫了。 女:找猫?找到了吗? 男:还没有,不知道跑哪里去了。 问:男的在找什么?
- Phân tích: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là A (猫).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第33题:她儿子几岁了?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 这两个都是您的孩子? (zhè liǎng gè dōu shì nín de hái zǐ)
- Nữ (女): 是,这是我儿子,这是我女儿。 (shì, zhè shì wǒ ér zi, zhè shì wǒ nǚ ér)
- Nam (男): 他们多大了? (tā men duō dà le)
- Nữ (女): 儿子四岁了,女儿两岁。 (ér zi sì suì le, nǚ ér liǎng suì)
- Câu hỏi (问): 她儿子几岁了? (tā ér zi jǐ suì le)
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "她儿子几岁了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Kết luận: Đáp án đúng là B (4岁).
- Nội dung hội thoại: 男:这两个都是您的孩子? 女:是,这是我儿子,这是我女儿。 男:他们多大了? 女:儿子四岁了,女儿两岁。 问:她儿子几岁了?
- Phân tích: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là B (4岁).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第34题:谁在叫男的?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你听,是不是有人在叫你? (nǐ tīng, shì bu shì yǒu rén zài jiào nǐ)
- Nam (男): 没有吧,你听错了。 (méi yǒu ba, nǐ tīng cuò le)
- Nữ (女): 你听,是有人在叫“高新”。 (nǐ tīng, shì yǒu rén zài jiào “ gāo xīn”)
- Nam (男): 是,是我爱人在叫我。 (shì, shì wǒ ài rén zài jiào wǒ)
- Câu hỏi (问): 谁在叫男的? (shuí zài jiào nán de)
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "谁在叫男的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Kết luận: Đáp án đúng là A (他的妻子).
- Nội dung hội thoại: 女:你听,是不是有人在叫你? 男:没有吧,你听错了。 女:你听,是有人在叫“高新”。 男:是,是我爱人在叫我。 问:谁在叫男的?
- Phân tích: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là A (他的妻子).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第35题:女的每天怎么去上班?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你每天怎么去上班? (nǐ měi tiān zěn me qù shàng bān)
- Nữ (女): 我开车,我家离学校很远。你呢? (wǒ kāi chē, wǒ jiā lí xué xiào hěn yuǎn. nǐ ne)
- Nam (男): 我走路去,从我家到学校走二十分钟就到了。 (wǒ zǒu lù qù, cóng wǒ jiā dào xué xiào zǒu èr shí fēn zhōng jiù dào le)
- Nữ (女): 真好,我也希望能住得近点儿。 (zhēn hǎo, wǒ yě xī wàng néng zhù dé jìn diǎn ér)
- Câu hỏi (问): 女的每天怎么去上班? (nǚ de měi tiān zěn me qù shàng bān)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 上班 (shàng bān — đi làm); 学校 (xué xiào — trường học).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的每天怎么去上班?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Kết luận: Đáp án đúng là C (开车).
- Nội dung hội thoại: 男:你每天怎么去上班? 女:我开车,我家离学校很远。你呢? 男:我走路去,从我家到学校走二十分钟就到了。 女:真好,我也希望能住得近点儿。 问:女的每天怎么去上班?
- Phân tích: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là C (开车).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?
Vào phòng thi thử mã H21116 (gồm các từ ngữ trọng tâm như 听句子, 判断图片, 与所听内, 容是否一) để rèn kỹ năng phân bổ thời gian làm bài HSK 2 và nghe lại nguyên văn băng ghi âm chuẩn.
VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 2 NGAY