1. Giới thiệu đề thi HSK 2 mã H21115
Bộ đề thi thật HSK Cấp 2 chính thức mã đề H21115 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 60 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.
| Thông Tin | Chi Tiết |
|---|---|
| Cấp độ | HSK Cấp 2 (2.0) |
| Mã đề | H21115 |
| Tổng số câu hỏi | 60 câu |
| Thời gian làm bài | 55 phút (Nghe: 25p + 3p tô đáp án, Đọc: 22p) |
| Tài liệu đính kèm | File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3 |
Chi tiết từng câu
PHẦN 1: NGHE HIỂU (35 câu)
Phần Nghe hiểu mã đề H21115 (xoay quanh các ngữ cảnh có từ 听句子, 判断图片) — nghe băng ghi âm và chọn phương án đúng
第1题:听句子,判断图片与所听内容是否一致。
- Nguyên văn lời thoại: "她买了五个鸡蛋。" (tā mǎi le wǔ gè jī dàn).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
- Nội dung nghe: 她买了五个鸡蛋。
- Phân tích: Đối chiếu câu nghe "她买了五个鸡蛋。" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 错 (Sai).
第2题:听句子,判断图片与所听内容是否一致。
- Nguyên văn lời thoại: "他每天都去跑步。" (tā měi tiān dōu qù pǎo bù).
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 跑步 (pǎo bù — chạy bộ).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
- Nội dung nghe: 他每天都去跑步。
- Phân tích: Đối chiếu câu nghe "他每天都去跑步。" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 对 (Đúng).
第3题:听句子,判断图片与所听内容是否一致。
- Nguyên văn lời thoại: "你觉得这个白色的手机怎么样?" (nǐ jué de zhè ge bái sè de shǒu jī zěn me yàng).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
- Nội dung nghe: 你觉得这个白色的手机怎么样?
- Phân tích: Đối chiếu câu nghe "你觉得这个白色的手机怎么样?" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 错 (Sai).
第4题:听句子,判断图片与所听内容是否一致。
- Nguyên văn lời thoại: "她笑着说:“没关系。”" (tā xiào zhe shuō: “ méi guān xì. ”).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
- Nội dung nghe: 她笑着说:“没关系。”
- Phân tích: Đối chiếu câu nghe "她笑着说:“没关系。”" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 错 (Sai).
第5题:听句子,判断图片与所听内容是否一致。
- Nguyên văn lời thoại: "我今天有很多衣服要洗。" (wǒ jīn tiān yǒu hěn duō yī fu yào xǐ).
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
- Nội dung nghe: 我今天有很多衣服要洗。
- Phân tích: Đối chiếu câu nghe "我今天有很多衣服要洗。" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 对 (Đúng).
第6题:听句子,判断图片与所听内容是否一致。
- Nguyên văn lời thoại: "椅子上的小猫是你的吗?" (yǐ zi shàng de xiǎo māo shì nǐ de ma).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
- Nội dung nghe: 椅子上的小猫是你的吗?
- Phân tích: Đối chiếu câu nghe "椅子上的小猫是你的吗?" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 对 (Đúng).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第7题:听句子,判断图片与所听内容是否一致。
- Nguyên văn lời thoại: "右边的比左边的小。" (yòu biān de bǐ zuǒ biān de xiǎo).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
- Nội dung nghe: 右边的比左边的小。
- Phân tích: Đối chiếu câu nghe "右边的比左边的小。" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 错 (Sai).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第8题:听句子,判断图片与所听内容是否一致。
- Nguyên văn lời thoại: "他们正在喝咖啡。" (tā men zhèng zài hē kā fēi).
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 咖啡 (kā fēi — cà phê).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
- Nội dung nghe: 他们正在喝咖啡。
- Phân tích: Đối chiếu câu nghe "他们正在喝咖啡。" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 错 (Sai).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第9题:听句子,判断图片与所听内容是否一致。
- Nguyên văn lời thoại: "她没开电视,她在看报纸呢。" (tā méi kāi diàn shì, tā zài kàn bào zhǐ ne).
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电视 (diàn shì — ti vi).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
- Nội dung nghe: 她没开电视,她在看报纸呢。
- Phân tích: Đối chiếu câu nghe "她没开电视,她在看报纸呢。" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 对 (Đúng).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第10题:听句子,判断图片与所听内容是否一致。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 你别说了,我不想听。 例如:男:你喜欢什么运动? (nǐ bié shuō le, wǒ bù xiǎng tīng. lì rú: nán: nǐ xǐ huan shén me yùn dòng)
- Nữ (女): 我最喜欢踢足球。 (wǒ zuì xǐ huan tī zú qiú)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 踢足球 (tī zú qiú — đá bóng).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
- Nội dung nghe: 你别说了,我不想听。 例如:男:你喜欢什么运动? 女:我最喜欢踢足球。
- Phân tích: Đối chiếu câu nghe "你别说了,我不想听。 例如:男:你喜欢什么运动? 女:我最喜欢踢足球。" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 对 (Đúng).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第11题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 帮我看一下,现在几点了? (bāng wǒ kàn yí xià, xiàn zài jǐ diǎn le)
- Nam (男): 现在快七点十分了。 (xiàn zài kuài qī diǎn shí fēn le)
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận: Đáp án đúng là Hình C.
- Nội dung hội thoại: 女:帮我看一下,现在几点了? 男:现在快七点十分了。
- Phân tích: Tình huống trong đoạn hội thoại khớp với bức tranh C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第12题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 这个题你会做吗? (zhè ge tí nǐ huì zuò ma)
- Nữ (女): 对不起,我不会。 (duì bù qǐ, wǒ bú huì)
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận: Đáp án đúng là Hình B.
- Nội dung hội thoại: 男:这个题你会做吗? 女:对不起,我不会。
- Phân tích: Tình huống trong đoạn hội thoại khớp với bức tranh B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第13题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 我们去旁边那个商店看看。 (wǒ men qù páng biān nà ge shāng diàn kàn kàn)
- Nam (男): 什么?你还要买什么? (shén me? nǐ hái yào mǎi shén me)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 商店 (shāng diàn — cửa hàng).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận: Đáp án đúng là Hình E.
- Nội dung hội thoại: 女:我们去旁边那个商店看看。 男:什么?你还要买什么?
- Phân tích: Tình huống trong đoạn hội thoại khớp với bức tranh E.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第14题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 谢谢你送我回来。 (xiè xiè nǐ sòng wǒ huí lái)
- Nữ (女): 不客气,再见,明天见。 (bú kè qì, zài jiàn, míng tiān jiàn)
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận: Đáp án đúng là Hình F.
- Nội dung hội thoại: 男:谢谢你送我回来。 女:不客气,再见,明天见。
- Phân tích: Tình huống trong đoạn hội thoại khớp với bức tranh F.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第15题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 喂,星期六怎么样? (wèi, xīng qī liù zěn me yàng)
- Nam (男): 不好,为什么不星期日呢? (bù hǎo, wèi shén me bù xīng qī rì ne)
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận: Đáp án đúng là Hình A.
- Nội dung hội thoại: 女:喂,星期六怎么样? 男:不好,为什么不星期日呢?
- Phân tích: Tình huống trong đoạn hội thoại khớp với bức tranh A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第16题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-E)。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 怎么?不好吃吗? (zěn me? bù hǎo chī ma)
- Nữ (女): 是,我不爱吃这个菜。 (shì, wǒ bú ài chī zhè ge cài)
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận: Đáp án đúng là Hình B.
- Nội dung hội thoại: 男:怎么?不好吃吗? 女:是,我不爱吃这个菜。
- Phân tích: Tình huống trong đoạn hội thoại khớp với bức tranh B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第17题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-E)。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 让我想想再回答好吗? (ràng wǒ xiǎng xiǎng zài huí dá hǎo ma)
- Nam (男): 可以,没问题。 (kě yǐ, méi wèn tí)
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận: Đáp án đúng là Hình C.
- Nội dung hội thoại: 女:让我想想再回答好吗? 男:可以,没问题。
- Phân tích: Tình huống trong đoạn hội thoại khớp với bức tranh C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第18题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-E)。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 和你一起唱歌的这个人是谁? (hé nǐ yì qǐ chàng gē de zhè ge rén shì shuí)
- Nữ (女): 是我的一个朋友。 (shì wǒ de yí gè péng yǒu)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 朋友 (péng you — bạn bè).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận: Đáp án đúng là Hình D.
- Nội dung hội thoại: 男:和你一起唱歌的这个人是谁? 女:是我的一个朋友。
- Phân tích: Tình huống trong đoạn hội thoại khớp với bức tranh D.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第19题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-E)。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 我的狗怎么了?它已经两天没吃东西了。 (wǒ de gǒu zěn me le? tā yǐ jīng liǎng tiān méi chī dōng xī le)
- Nam (男): 让我看看。 (ràng wǒ kàn kàn)
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận: Đáp án đúng là Hình E.
- Nội dung hội thoại: 女:我的狗怎么了?它已经两天没吃东西了。 男:让我看看。
- Phân tích: Tình huống trong đoạn hội thoại khớp với bức tranh E.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第20题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-E)。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 我喜欢这件黑色的。 (wǒ xǐ huan zhè jiàn hēi sè de)
- Nữ (女): 我也是,但是它不便宜。 例如:男:小王,这里有几个杯子,哪个是你的? (wǒ yě shì, dàn shì tā bú biàn yí. lì rú: nán: xiǎo wáng, zhè lǐ yǒu jǐ gè bēi zi, nǎ gè shì nǐ de)
- Nữ (女): 左边那个红色的是我的。 (zuǒ biān nà ge hóng sè de shì wǒ de)
- Câu hỏi (问): 小王的杯子是什么颜色的? (xiǎo wáng de bēi zi shì shén me yán sè de) — "小王的杯子" là gì?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "小王的杯子" là gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 黑色 (hēi sè — màu đen); 便宜 (pián yi — rẻ).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "小王的杯子是什么颜色的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Kết luận: Đáp án đúng là Hình A.
- Nội dung hội thoại: 男:我喜欢这件黑色的。 女:我也是,但是它不便宜。 例如:男:小王,这里有几个杯子,哪个是你的? 女:左边那个红色的是我的。 问:小王的杯子是什么颜色的?
- Phân tích: Tình huống trong đoạn hội thoại khớp với bức tranh A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第21题:男的有几个孩子?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你有几个孩子? (nǐ yǒu jǐ gè hái zi)
- Nam (男): 我有两个儿子,一个七岁,一个九岁。 (wǒ yǒu liǎng gè ér zi, yí gè qī suì, yí gè jiǔ suì)
- Câu hỏi (问): 男的有几个孩子? (nán de yǒu jǐ gè hái zi)
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的有几个孩子?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Kết luận: Đáp án đúng là B (两个).
- Nội dung hội thoại: 女:你有几个孩子? 男:我有两个儿子,一个七岁,一个九岁。 问:男的有几个孩子?
- Phân tích: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là B (两个).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第22题:男的找服务员做什么?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 服务员,我房间的门打不开了。 (fú wù yuán, wǒ fáng jiān de mén dǎ bù kāi le)
- Nữ (女): 请问您住哪个房间? (qǐng wèn nín zhù nǎ gè fáng jiān)
- Câu hỏi (问): 男的找服务员做什么? (nán de zhǎo fú wù yuán zuò shén me)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 房间 (fáng jiān — căn phòng).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的找服务员做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Kết luận: Đáp án đúng là C (帮他开门).
- Nội dung hội thoại: 男:服务员,我房间的门打不开了。 女:请问您住哪个房间? 问:男的找服务员做什么?
- Phân tích: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là C (帮他开门).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第23题:他姐姐去买什么了?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你姐也来了?怎么没看到她?她在哪儿呢? (nǐ jiě yě lái le? zěn me méi kàn dào tā? tā zài nǎ ér ne)
- Nam (男): 在那儿,她去买一些水果。 (zài nà ér, tā qù mǎi yì xiē shuǐ guǒ)
- Câu hỏi (问): 他姐姐去买什么了? (tā jiě jie qù mǎi shén me le)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 水果 (shuǐ guǒ — hoa quả, trái cây).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他姐姐去买什么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Kết luận: Đáp án đúng là C (水果).
- Nội dung hội thoại: 女:你姐也来了?怎么没看到她?她在哪儿呢? 男:在那儿,她去买一些水果。 问:他姐姐去买什么了?
- Phân tích: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là C (水果).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第24题:桌子上的报纸是哪天的?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 桌子上的报纸是今天的吗? (zhuō zi shàng de bào zhǐ shì jīn tiān de ma)
- Nữ (女): 不是,那是昨天的报纸。 (bú shì, nà shì zuó tiān de bào zhǐ)
- Câu hỏi (问): 桌子上的报纸是哪天的? (zhuō zi shàng de bào zhǐ shì nǎ tiān de)
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "桌子上的报纸是哪天的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Kết luận: Đáp án đúng là B (昨天).
- Nội dung hội thoại: 男:桌子上的报纸是今天的吗? 女:不是,那是昨天的报纸。 问:桌子上的报纸是哪天的?
- Phân tích: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là B (昨天).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第25题:女的想知道什么?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你能告诉我她的手机号吗? (nǐ néng gào sù wǒ tā de shǒu jī hào ma)
- Nam (男): 对不起,我也不知道她的手机号。 (duì bù qǐ, wǒ yě bù zhī dào tā de shǒu jī hào)
- Câu hỏi (问): 女的想知道什么? (nǚ de xiǎng zhī dào shén me)
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的想知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Kết luận: Đáp án đúng là A (手机号).
- Nội dung hội thoại: 女:你能告诉我她的手机号吗? 男:对不起,我也不知道她的手机号。 问:女的想知道什么?
- Phân tích: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là A (手机号).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第26题:女的现在最想做什么?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 火车还有一个小时就进站了。 (huǒ chē hái yǒu yí gè xiǎo shí jiù jìn zhàn le)
- Nữ (女): 太好了,坐了这么长时间,真想回家睡一觉。 (tài hǎo le, zuò le zhè me cháng shí jiān, zhēn xiǎng huí jiā shuì yí jiào)
- Câu hỏi (问): 女的现在最想做什么? (nǚ de xiàn zài zuì xiǎng zuò shén me)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 火车 (huǒ chē — tàu hỏa, xe lửa).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的现在最想做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Kết luận: Đáp án đúng là A (睡觉).
- Nội dung hội thoại: 男:火车还有一个小时就进站了。 女:太好了,坐了这么长时间,真想回家睡一觉。 问:女的现在最想做什么?
- Phân tích: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là A (睡觉).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第27题:女的现在在哪儿?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 我们已经到饭馆儿了,你到哪儿了? (wǒ men yǐ jīng dào fàn guǎn ér le, nǐ dào nǎ ér le)
- Nam (男): 我在路上,五分钟就到。 (wǒ zài lù shang, wǔ fēn zhōng jiù dào)
- Câu hỏi (问): 女的现在在哪儿? (nǚ de xiàn zài zài nǎ ér) — "女的现在" đang ở đâu?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "女的现在" đang ở đâu?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("女的现在在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
- Kết luận: Đáp án đúng là C (饭馆儿).
- Nội dung hội thoại: 女:我们已经到饭馆儿了,你到哪儿了? 男:我在路上,五分钟就到。 问:女的现在在哪儿?
- Phân tích: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là C (饭馆儿).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第28题:那是多少钱?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 这是多少钱? (zhè shì duō shǎo qián)
- Nữ (女): 五千,每张都是一百的,五十张。 (wǔ qiān, měi zhāng dōu shì yì bǎi de, wǔ shí zhāng)
- Câu hỏi (问): 那是多少钱? (nà shì duō shǎo qián)
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "那是多少钱?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Kết luận: Đáp án đúng là C (5000元).
- Nội dung hội thoại: 男:这是多少钱? 女:五千,每张都是一百的,五十张。 问:那是多少钱?
- Phân tích: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là C (5000元).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第29题:男的是什么意思?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 过来喝杯水,休息一下吧。 (guò lái hē bēi shuǐ, xiū xi yí xià ba)
- Nam (男): 谢谢,我不累。 (xiè xiè, wǒ bú lèi)
- Câu hỏi (问): 男的是什么意思? (nán de shì shén me yì sī) — Ý của người nam là gì?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Ý của người nam là gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Kết luận: Đáp án đúng là B (还不累).
- Nội dung hội thoại: 女:过来喝杯水,休息一下吧。 男:谢谢,我不累。 问:男的是什么意思?
- Phân tích: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là B (还不累).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第30题:女的是什么意思?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 您别忙了,我不在这儿吃饭。 (nín bié máng le, wǒ bú zài zhè ér chī fàn)
- Nữ (女): 菜很快就好,吃了再走吧。 (cài hěn kuài jiù hǎo, chī le zài zǒu ba)
- Câu hỏi (问): 女的是什么意思? 例如:女:请在这儿写您的名字。 (nǚ de shì shén me yì sī? lì rú: nǚ: qǐng zài zhè ér xiě nín de míng zì) — Ý của người nữ là gì?
- Nam (男): 是这儿吗? (shì zhè ér ma)
- Nữ (女): 不是,是这儿。 (bú shì, shì zhè ér)
- Nam (男): 好,谢谢。 (hǎo, xiè xiè)
- Câu hỏi (问): 男的要写什么? (nán de yào xiě shén me)
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Ý của người nữ là gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Kết luận: Đáp án đúng là B (吃了再走).
- Nội dung hội thoại: 男:您别忙了,我不在这儿吃饭。 女:菜很快就好,吃了再走吧。 问:女的是什么意思? 例如:女:请在这儿写您的名字。 男:是这儿吗? 女:不是,是这儿。 男:好,谢谢。 问:男的要写什么?
- Phân tích: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là B (吃了再走).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第31题:她女儿怎么了?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 都快十点了,你还要出去? (dōu kuài shí diǎn le, nǐ hái yào chū qù)
- Nữ (女): 我女儿生病了,我去给她买点儿药。 (wǒ nǚ ér shēng bìng le, wǒ qù gěi tā mǎi diǎn ér yào)
- Nam (男): 要我和你一起去吗? (yào wǒ hé nǐ yì qǐ qù ma)
- Nữ (女): 没关系,我一个人去就可以了。 (méi guān xì, wǒ yí gè rén qù jiù kě yǐ le)
- Câu hỏi (问): 她女儿怎么了? (tā nǚ ér zěn me le)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "她女儿怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Kết luận: Đáp án đúng là A (生病了).
- Nội dung hội thoại: 男:都快十点了,你还要出去? 女:我女儿生病了,我去给她买点儿药。 男:要我和你一起去吗? 女:没关系,我一个人去就可以了。 问:她女儿怎么了?
- Phân tích: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là A (生病了).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第32题:小张去北京做什么?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 这两天怎么没看到小张? (zhè liǎng tiān zěn me méi kàn dào xiǎo zhāng)
- Nam (男): 他去北京了。 (tā qù běi jīng le)
- Nữ (女): 去北京了?是去旅游吗? (qù běi jīng le? shì qù lǚ yóu ma)
- Nam (男): 不是,听说是去看他妹妹。 (bú shì, tīng shuō shì qù kàn tā mèi mei)
- Câu hỏi (问): 小张去北京做什么? (xiǎo zhāng qù běi jīng zuò shén me)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 旅游 (lǚ yóu — du lịch).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "小张去北京做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Kết luận: Đáp án đúng là C (看他妹妹).
- Nội dung hội thoại: 女:这两天怎么没看到小张? 男:他去北京了。 女:去北京了?是去旅游吗? 男:不是,听说是去看他妹妹。 问:小张去北京做什么?
- Phân tích: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là C (看他妹妹).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第33题:男的问的是哪个字?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你知道这个字怎么读吗? (nǐ zhī dào zhè ge zì zěn me dú ma)
- Nữ (女): 是这个吗? (shì zhè ge ma)
- Nam (男): 不,右边这个。 (bù, yòu biān zhè ge)
- Nữ (女): 这个读“乐”,“快乐”的“乐”。 (zhè ge dú “ lè”, “ kuài lè” de “ lè”)
- Câu hỏi (问): 男的问的是哪个字? (nán de wèn de shì nǎ gè zì)
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的问的是哪个字?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Kết luận: Đáp án đúng là A (乐).
- Nội dung hội thoại: 男:你知道这个字怎么读吗? 女:是这个吗? 男:不,右边这个。 女:这个读“乐”,“快乐”的“乐”。 问:男的问的是哪个字?
- Phân tích: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là A (乐).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第34题:男的请女的帮他看什么?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 有什么事吗?我正忙着呢。 (yǒu shén me shì ma? wǒ zhèng máng zhe ne)
- Nam (男): 你帮我看看这个电脑怎么了。 (nǐ bāng wǒ kàn kàn zhè ge diàn nǎo zěn me le)
- Nữ (女): 我也不懂电脑,你问问小雪吧。 (wǒ yě bù dǒng diàn nǎo, nǐ wèn wèn xiǎo xuě ba)
- Nam (男): 好吧,我去找她。 (hǎo ba, wǒ qù zhǎo tā)
- Câu hỏi (问): 男的请女的帮他看什么? (nán de qǐng nǚ de bāng tā kàn shén me)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的请女的帮他看什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Kết luận: Đáp án đúng là A (电脑).
- Nội dung hội thoại: 女:有什么事吗?我正忙着呢。 男:你帮我看看这个电脑怎么了。 女:我也不懂电脑,你问问小雪吧。 男:好吧,我去找她。 问:男的请女的帮他看什么?
- Phân tích: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là A (电脑).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第35题:男的在找谁?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 喂,你好,请问王小姐在吗? (wèi, nǐ hǎo, qǐng wèn wáng xiǎo jiě zài ma)
- Nữ (女): 她不在,她出去了。 (tā bú zài, tā chū qù le)
- Nam (男): 你知道她什么时候回来吗? (nǐ zhī dào tā shén me shí hòu huí lái ma)
- Nữ (女): 她可能中午就回来了。 (tā kě néng zhōng wǔ jiù huí lái le)
- Câu hỏi (问): 男的在找谁? (nán de zài zhǎo shuí)
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的在找谁?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Kết luận: Đáp án đúng là B (王小姐).
- Nội dung hội thoại: 男:喂,你好,请问王小姐在吗? 女:她不在,她出去了。 男:你知道她什么时候回来吗? 女:她可能中午就回来了。 问:男的在找谁?
- Phân tích: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là B (王小姐).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?
Khởi động bài thi Đề thi HSK 2 mã H21115 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất) (mã H21115) (gồm các từ ngữ trọng tâm như 听句子, 判断图片, 与所听内, 容是否一) ở chế độ bấm giờ thực tế để đánh giá chính xác năng lực xử lý câu hỏi HSK 2.
VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 2 NGAY