Đề H21116

55 phút • 60 câu

HSK 2 · 60 câu · 55 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 2

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H2-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 2 Chính Thức (Mã Đề H21116)

Đề thi mã H21116 gồm tổng cộng 60 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 55 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 2 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Chấm Điểm & Giải Thích

Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H21116

Đáp Án H21116 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 2 (60 Câu)

Bảng đáp án H21116 chính thức trọn bộ 60 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H21116 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H21116 (Câu 1 – 60)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A (Đúng)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:A (Đúng)
Câu 4:A (Đúng)
Câu 5:B (Sai)
Câu 6:A (Đúng)
Câu 7:B (Sai)
Câu 8:B (Sai)
Câu 9:B (Sai)
Câu 10:A (Đúng)
Câu 11:A
Câu 12:C
Câu 13:F
Câu 14:B
Câu 15:E
Câu 16:A
Câu 17:D
Câu 18:E
Câu 19:B
Câu 20:C
Câu 21:C
Câu 22:A
Câu 23:C
Câu 24:A
Câu 25:A
Câu 26:B
Câu 27:C
Câu 28:C
Câu 29:B
Câu 30:B
Câu 31:B
Câu 32:A
Câu 33:B
Câu 34:A
Câu 35:C
Câu 36:E
Câu 37:C
Câu 38:B
Câu 39:A
Câu 40:F
Câu 41:F
Câu 42:D
Câu 43:B
Câu 44:A
Câu 45:C
Câu 46:A (Đúng)
Câu 47:B (Sai)
Câu 48:A (Đúng)
Câu 49:A (Đúng)
Câu 50:B (Sai)
Câu 51:A
Câu 52:B
Câu 53:C
Câu 54:F
Câu 55:D
Câu 56:C
Câu 57:E
Câu 58:B
Câu 59:A
Câu 60:D
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第1题:听句子,判断图片与所听内容是否一致。

别说话,儿子在睡觉。
  • A. 对 (Đúng)
  • B. 错 (Sai)

Dịch nghĩa: Đừng nói chuyện, con trai đang ngủ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
别说话,儿子在睡觉。
Nghĩa tiếng Việt:
Đừng nói chuyện, con trai đang ngủ.
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu nghe "别说话,儿子在睡觉。" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 对 (Đúng).
Kết luận:
Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Câu 4Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第4题:听句子,判断图片与所听内容是否一致。

F 明天是星期一,不是星期日。
  • A. 对 (Đúng)
  • B. 错 (Sai)

Dịch nghĩa: Ngày mai là thứ Hai, không phải Chủ nhật.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 4 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
F 明天是星期一,不是星期日。
Nghĩa tiếng Việt:
Ngày mai là thứ Hai, không phải Chủ nhật.
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu nghe "F 明天是星期一,不是星期日。" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 对 (Đúng).
Kết luận:
Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Câu 7Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第7题:听句子,判断图片与所听内容是否一致。

走,和我们一起去踢球吧。
  • A. 对 (Đúng)
  • B. 错 (Sai)

Dịch nghĩa: Đi thôi, đi đá bóng cùng chúng tôi nhé.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 7 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
走,和我们一起去踢球吧。
Nghĩa tiếng Việt:
Đi thôi, đi đá bóng cùng chúng tôi nhé.
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu nghe "走,和我们一起去踢球吧。" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 错 (Sai).
Kết luận:
Đáp án đúng là 错 (Sai).
Câu 11Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第11题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。

女:我说的没错吧,向右走。 男:好吧,听你的。

Dịch nghĩa: Em nói không sai chứ, rẽ phải mà. — Được rồi, nghe theo em.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 11 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:我说的没错吧,向右走。 男:好吧,听你的。
Nghĩa tiếng Việt:
Em nói không sai chứ, rẽ phải mà. — Được rồi, nghe theo em.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Chỉ tay hướng dẫn đi rẽ sang phía bên phải.
  • Hình B: Mở cửa phòng mời khách bước vào và hỏi thăm công việc.
  • Hình C: Vội vàng đi trên đường vì ngủ dậy muộn chưa kịp tới điểm hẹn.
  • Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
  • Hình E: Ngồi tựa lưng trên ghế nghỉ ngơi một lát vì thấm mệt.
  • Hình F: Cầm xem món đồ ưng ý trong cửa hàng để chọn mua.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:我说的没错吧,向右走。 男:好吧,听你的。” (Em nói không sai chứ, rẽ phải mà. — Được rồi, nghe theo em), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第14题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。

男:请进,你有什么事情吗? 女:我找刘老师,她在吗?

Dịch nghĩa: Mời vào, bạn có việc gì thế? — Em tìm cô Lưu, cô ấy có ở đây không ạ?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:请进,你有什么事情吗? 女:我找刘老师,她在吗?
Nghĩa tiếng Việt:
Mời vào, bạn có việc gì thế? — Em tìm cô Lưu, cô ấy có ở đây không ạ?
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Chỉ tay hướng dẫn đi rẽ sang phía bên phải.
  • Hình B: Mở cửa phòng mời khách bước vào và hỏi thăm công việc.
  • Hình C: Vội vàng đi trên đường vì ngủ dậy muộn chưa kịp tới điểm hẹn.
  • Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
  • Hình E: Ngồi tựa lưng trên ghế nghỉ ngơi một lát vì thấm mệt.
  • Hình F: Cầm xem món đồ ưng ý trong cửa hàng để chọn mua.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:请进,你有什么事情吗? 女:我找刘老师,她在吗?” (Mời vào, bạn có việc gì thế? — Em tìm cô Lưu, cô ấy có ở đây không ạ?), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第17题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-E)。

女:给你介绍本书,你看不看? 男:这本书?我已经看过了。

Dịch nghĩa: Giới thiệu cho cậu cuốn sách này nhé, cậu có đọc không? — Cuốn sách này á? Mình đọc qua rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:给你介绍本书,你看不看? 男:这本书?我已经看过了。
Nghĩa tiếng Việt:
Giới thiệu cho cậu cuốn sách này nhé, cậu có đọc không? — Cuốn sách này á? Mình đọc qua rồi.
Phân tích các bức tranh (A–E):
  • Hình A: Hai chị em gái đứng khoác vai nhau thân thiết.
  • Hình B: Đi giày thể thao chuẩn bị ra ngoài chạy bộ tập thể dục.
  • Hình C: Cô gái đang ngồi trên xe taxi trên đường tới điểm hẹn.
  • Hình D: Cầm cuốn sách hay giới thiệu cho bạn cùng đọc.
  • Hình E: Cô gái vui vẻ cầm miếng dưa hấu đỏ tươi rất thích ăn.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:给你介绍本书,你看不看? 男:这本书?我已经看过了。” (Giới thiệu cho cậu cuốn sách này nhé, cậu có đọc không? — Cuốn sách này á? Mình đọc qua rồi), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 21Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第21题:现在最可能是什么时候?

女:天黑了,你路上开车慢一点儿。 男:好的,再见,明天中午见。 问:现在最可能是什么时候?
  • A. 早上
  • B. 中午
  • C. 晚上

Dịch nghĩa: Nữ: Trời tối rồi, trên đường anh lái xe chậm một chút nhé. — Nam: Được rồi, tạm biệt, trưa mai gặp lại. — Hỏi: Bây giờ có khả năng nhất là lúc nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 21 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:天黑了,你路上开车慢一点儿。 男:好的,再见,明天中午见。 问:现在最可能是什么时候?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Trời tối rồi, trên đường anh lái xe chậm một chút nhé. — Nam: Được rồi, tạm biệt, trưa mai gặp lại. — Hỏi: Bây giờ có khả năng nhất là lúc nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    早上 (zǎo shang: buổi sáng)
  • B
    中午 (zhōng wǔ: buổi trưa)
  • C
    晚上 (wǎn shang: buổi tối, đêm)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là C (晚上).
Kết luận:
Đáp án đúng là C (晚上).
Câu 24Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第24题:女的没看什么?

男:今天的报纸你看了吗? 女:还没看呢,怎么了? 问:女的没看什么?
  • A. 报纸
  • B. 手机
  • C. 汉语课本

Dịch nghĩa: Nam: Báo hôm nay em đã đọc chưa? — Nữ: Vẫn chưa đọc, sao thế? — Hỏi: Người nữ chưa đọc cái gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 24 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:今天的报纸你看了吗? 女:还没看呢,怎么了? 问:女的没看什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Báo hôm nay em đã đọc chưa? — Nữ: Vẫn chưa đọc, sao thế? — Hỏi: Người nữ chưa đọc cái gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    报纸 (bào zhǐ: báo, tờ báo)
  • B
    手机 (shǒu jī: điện thoại di động)
  • C
    汉语课本 (sách giáo khoa tiếng Trung, tiếng Hán)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là A (报纸).
Kết luận:
Đáp án đúng là A (报纸).
Câu 27Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第27题:男的要喝什么?

女:您好!请问您喝点儿什么? 男:给我一杯咖啡,谢谢。 问:男的要喝什么?
  • A. 牛奶
  • B. 红茶
  • C. 咖啡

Dịch nghĩa: Nữ: Xin chào quý khách! Xin hỏi quý khách uống chút gì ạ? — Nam: Cho tôi một cốc cà phê, cảm ơn. — Hỏi: Người nam muốn uống gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:您好!请问您喝点儿什么? 男:给我一杯咖啡,谢谢。 问:男的要喝什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Xin chào quý khách! Xin hỏi quý khách uống chút gì ạ? — Nam: Cho tôi một cốc cà phê, cảm ơn. — Hỏi: Người nam muốn uống gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    牛奶 (niú nǎi: sữa tươi)
  • B
    红茶 (hóngchá: trà đen, hồng trà)
  • C
    咖啡 (kā fēi: cà phê)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là C (咖啡).
Kết luận:
Đáp án đúng là C (咖啡).
Câu 31Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第31题:女的在做什么?

男:这些题你都会做? 女:有一个不会做,您帮我看看? 男:没问题,是哪个?我看看。 女:就是这个。 问:女的在做什么?
  • A. 做菜
  • B. 做题
  • C. 写汉字

Dịch nghĩa: Nam: Những câu hỏi này em đều biết làm cả chứ? — Nữ: Có một câu em không biết làm, thầy xem giúp em nhé? — Nam: Không vấn đề gì, là câu nào? Để thầy xem. — Nữ: Chính là câu này ạ. — Hỏi: Người nữ đang làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 31 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:这些题你都会做? 女:有一个不会做,您帮我看看? 男:没问题,是哪个?我看看。 女:就是这个。 问:女的在做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Những câu hỏi này em đều biết làm cả chứ? — Nữ: Có một câu em không biết làm, thầy xem giúp em nhé? — Nam: Không vấn đề gì, là câu nào? Để thầy xem. — Nữ: Chính là câu này ạ. — Hỏi: Người nữ đang làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    做菜 (làm, chế tạo món ăn, thức ăn)
  • B
    做题 (làm, chế tạo câu hỏi, đề bài)
  • C
    写汉字 (viết chữ Hán, chữ Trung Quốc)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là B (做题).
Kết luận:
Đáp án đúng là B (做题).
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第34题:谁在叫男的?

女:你听,是不是有人在叫你? 男:没有吧,你听错了。 女:你听,是有人在叫“高新”。 男:是,是我爱人在叫我。 问:谁在叫男的?
  • A. 他的妻子
  • B. 他的朋友
  • C. 他的学生

Dịch nghĩa: Nữ: Anh nghe kìa, có phải có người đang gọi anh không? — Nam: Đâu có, em nghe nhầm rồi. — Nữ: Anh nghe đi, đúng là có người đang gọi “Cao Tân”. — Nam: Đúng rồi, là vợ anh đang gọi anh. — Hỏi: Ai đang gọi người nam?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:你听,是不是有人在叫你? 男:没有吧,你听错了。 女:你听,是有人在叫“高新”。 男:是,是我爱人在叫我。 问:谁在叫男的?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Anh nghe kìa, có phải có người đang gọi anh không? — Nam: Đâu có, em nghe nhầm rồi. — Nữ: Anh nghe đi, đúng là có người đang gọi “Cao Tân”. — Nam: Đúng rồi, là vợ anh đang gọi anh. — Hỏi: Ai đang gọi người nam?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    他的妻子 (vợ của anh ấy)
  • B
    他的朋友 (bạn bè của anh ấy)
  • C
    他的学生 (học sinh, sinh viên của anh ấy)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là A (他的妻子).
Kết luận:
Đáp án đúng là A (他的妻子).
Câu 37Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

我觉得它的眼睛最漂亮。

Dịch nghĩa: Tôi cảm thấy đôi mắt của nó là đẹp nhất.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 37 (C)
Câu đề bài:
我觉得它的眼睛最漂亮。 (wǒ jué de tā de yǎn jīng zuì piào liàng)
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi cảm thấy đôi mắt của nó là đẹp nhất.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Đồng hồ trên tường chỉ 10:45 (10 giờ 45 phút), chàng trai cầm cặp chuẩn bị quay về công ty.
  • Hình B: Cô gái bịt khăn che mắt chơi trò trốn tìm nên không nhìn thấy mọi người đang ở đâu.
  • Hình C: Chú mèo nhỏ có đôi mắt tròn xoe long lanh rất đẹp.
  • Hình D: Cậu bé cầm vợt đánh bóng quần vợt trên sân.
  • Hình E: Người nhân viên phục vụ nhà hàng mỉm cười tươi tắn vui vẻ.
  • Hình F: Đứng cạnh chiếc xe đạp để kiểm tra xem xe đạp bị hỏng ở đâu.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “我觉得它的眼睛最漂亮。” (Tôi cảm thấy đôi mắt của nó là đẹp nhất), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 41Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

坐你( )的这个人是谁?

  • A. A 可以
  • B. B 洗
  • C. C 找
  • D. D 离
  • E. E 贵
  • F. F 旁边

Dịch nghĩa: Người ngồi ở ( ) bạn là ai thế?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 41 (F)
Câu đề bài:
坐你( )的这个人是谁? (zuò nǐ ( ) de zhè ge rén shì shuí?)
Nghĩa tiếng Việt:
Người ngồi ở ( ) bạn là ai thế?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    可以 (kě yǐ: có thể, được)
  • B
    洗 (xǐ: rửa, giặt)
  • C
    找 (zhǎo: tìm kiếm)
  • D
    离 (lí: cách)
  • E
    贵 (guì: Đắt)
  • F
    旁边 (páng biān: bên cạnh)
Phân tích đối chiếu:
Điền từ "F 旁边" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về ngữ pháp và ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là F 旁边.
Câu 44Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

你好,我( )请你跳个舞吗?

  • A. A 可以
  • B. B 洗
  • C. C 找
  • D. D 离
  • E. E 贵
  • F. F 旁边

Dịch nghĩa: Xin chào, tôi ( ) mời bạn nhảy một điệu được không?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 44 (A)
Câu đề bài:
你好,我( )请你跳个舞吗? (nǐ hǎo, wǒ ( ) qǐng nǐ tiào gè wǔ ma?)
Nghĩa tiếng Việt:
Xin chào, tôi ( ) mời bạn nhảy một điệu được không?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    可以 (kě yǐ: có thể, được)
  • B
    洗 (xǐ: rửa, giặt)
  • C
    找 (zhǎo: tìm kiếm)
  • D
    离 (lí: cách)
  • E
    贵 (guì: Đắt)
  • F
    旁边 (páng biān: bên cạnh)
Phân tích đối chiếu:
Điền từ "A 可以" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về ngữ pháp và ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là A 可以.
Câu 47Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B (Sai)

医生说这个药一天三次,要饭前吃,吃药后两个小时别喝茶。 ★ 医生说多喝茶对身体好。

  • A. 对 (Đúng)
  • B. 错 (Sai)

Dịch nghĩa: Bác sĩ dặn thuốc này ngày uống ba lần, phải uống trước bữa ăn, sau khi uống thuốc hai tiếng đồng hồ không được uống trà. ★ Bác sĩ nói uống nhiều trà tốt cho sức khỏe.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 47 (B (Sai))
Câu đề bài:
医生说这个药一天三次,要饭前吃,吃药后两个小时别喝茶。 ★ 医生说多喝茶对身体好。
Nghĩa tiếng Việt:
Bác sĩ dặn thuốc này ngày uống ba lần, phải uống trước bữa ăn, sau khi uống thuốc hai tiếng đồng hồ không được uống trà. ★ Bác sĩ nói uống nhiều trà tốt cho sức khỏe.
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu nhận định (★) với thông tin trong câu văn, đáp án chính xác là 错 (Sai).
Kết luận:
Đáp án đúng là 错 (Sai).
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

左边的7块钱一斤,右边的9块。

  • A. A 你好,这鱼怎么卖?
  • B. B 你丈夫是做什么的?
  • C. C 您别客气,我打个车就可以了。
  • D. D 颜色还不错,会不会有点儿大?
  • E. E 他在哪儿呢?你看见他了吗?
  • F. F 别看电视了,明天还要考试呢。

Dịch nghĩa: Con bên trái 7 tệ một cân, con bên phải 9 tệ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (A)
Câu đề bài:
左边的7块钱一斤,右边的9块。 (zuǒ biān de 7 kuài qián yī jīn, yòu biān de 9 kuài)
Nghĩa tiếng Việt:
Con bên trái 7 tệ một cân, con bên phải 9 tệ.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    你好,这鱼怎么卖? (Xin chào đây, này cá như thế nào, làm sao bán)
  • B
    你丈夫是做什么的? (Bạn chồng là, phải làm, chế tạo gì, cái gì)
  • C
    您别客气,我打个车就可以了。 (Ngài, ông đừng khách sáo, lịch sự khiêm nhường tôi đánh, gõ cái, con xe hơi thì, liền có thể rồi)
  • D
    颜色还不错,会不会有点儿大? (Màu sắc vẫn khá tốt, đúng đắn biết không biết hơi, hơi một chút (hơi mệt to, lớn)
  • E
    他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
  • F
    别看电视了,明天还要考试呢。 (Đừng nhìn (mà xem thường), chớ coi thường vô tuyến, truyền hình rồi ngày mai vẫn cần kỳ thi thế, nhé)
Phân tích đối chiếu:
Câu "A 你好,这鱼怎么卖?" ghép nối hoàn chỉnh về ngữ cảnh giao tiếp với câu "左边的7块钱一斤,右边的9块。".
Kết luận:
Đáp án đúng là A 你好,这鱼怎么卖?.
Câu 54Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

好吧,我这就去睡觉。

  • A. A 你好,这鱼怎么卖?
  • B. B 你丈夫是做什么的?
  • C. C 您别客气,我打个车就可以了。
  • D. D 颜色还不错,会不会有点儿大?
  • E. E 他在哪儿呢?你看见他了吗?
  • F. F 别看电视了,明天还要考试呢。

Dịch nghĩa: Được rồi, con đi ngủ ngay đây.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 54 (F)
Câu đề bài:
好吧,我这就去睡觉。 (hǎo ba, wǒ zhè jiù qù shuì jiào)
Nghĩa tiếng Việt:
Được rồi, con đi ngủ ngay đây.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    你好,这鱼怎么卖? (Xin chào đây, này cá như thế nào, làm sao bán)
  • B
    你丈夫是做什么的? (Bạn chồng là, phải làm, chế tạo gì, cái gì)
  • C
    您别客气,我打个车就可以了。 (Ngài, ông đừng khách sáo, lịch sự khiêm nhường tôi đánh, gõ cái, con xe hơi thì, liền có thể rồi)
  • D
    颜色还不错,会不会有点儿大? (Màu sắc vẫn khá tốt, đúng đắn biết không biết hơi, hơi một chút (hơi mệt to, lớn)
  • E
    他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
  • F
    别看电视了,明天还要考试呢。 (Đừng nhìn (mà xem thường), chớ coi thường vô tuyến, truyền hình rồi ngày mai vẫn cần kỳ thi thế, nhé)
Phân tích đối chiếu:
Câu "F 别看电视了,明天还要考试呢。" ghép nối hoàn chỉnh về ngữ cảnh giao tiếp với câu "好吧,我这就去睡觉。".
Kết luận:
Đáp án đúng là F 别看电视了,明天还要考试呢。.
Câu 57Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

买块儿手表怎么样?

  • A. A 他姓白,是我的一个朋友。
  • B. B 椅子上那个不是你的吗?
  • C. C 没关系,我和几个同学去打篮球。
  • D. D 坐公共汽车20分钟就到了。
  • E. E 下个月15号是老师的生日,送他什么好呢?

Dịch nghĩa: Mua một chiếc đồng hồ đeo tay thì thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 57 (E)
Câu đề bài:
买块儿手表怎么样? (mǎi kuài ér shǒu biǎo zěn me yàng?)
Nghĩa tiếng Việt:
Mua một chiếc đồng hồ đeo tay thì thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    他姓白,是我的一个朋友。 (Anh ấy mang họ trắng là, phải một cái của tôi bạn bè)
  • B
    椅子上那个不是你的吗? (Cái ghế trên kia, đó cái, con không là, phải không (thắc mắc, hỏi) của bạn)
  • C
    没关系,我和几个同学去打篮球。 (Không sao, không có gì tôi và mấy, vài (jǐ) cái, con bạn cùng học, bạn học đi chơi bóng rổ)
  • D
    坐公共汽车20分钟就到了。 (Ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt phút thì, liền đến, tới rồi)
  • E
    下个月15号是老师的生日,送他什么好呢? (Tháng sau, tháng tới số là, phải sinh nhật thầy giáo, cô giáo tặng, tiễn anh ấy gì, cái gì tốt, đẹp thế, nhé)
Phân tích đối chiếu:
Câu "E 下个月15号是老师的生日,送他什么好呢?" ghép nối hoàn chỉnh về ngữ cảnh giao tiếp với câu "买块儿手表怎么样?".
Kết luận:
Đáp án đúng là E 下个月15号是老师的生日,送他什么好呢?.