Mô phỏng phòng máy
Phòng THI Thật
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
55 phút • 60 câu
Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.
SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H2-GUEST
Mô phỏng phòng máy
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
Dành cho người mới
Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.
Luyện phản xạ
Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor
Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.
Đề thi mã H21116 gồm tổng cộng 60 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 55 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).
Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.
Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 2 có giải thích ngữ pháp chi tiết.
Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.
Bảng đáp án H21116 chính thức trọn bộ 60 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H21116 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.
第1题:听句子,判断图片与所听内容是否一致。
Dịch nghĩa: Đừng nói chuyện, con trai đang ngủ.
第4题:听句子,判断图片与所听内容是否一致。
Dịch nghĩa: Ngày mai là thứ Hai, không phải Chủ nhật.
第7题:听句子,判断图片与所听内容是否一致。
Dịch nghĩa: Đi thôi, đi đá bóng cùng chúng tôi nhé.
第11题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。
Dịch nghĩa: Em nói không sai chứ, rẽ phải mà. — Được rồi, nghe theo em.
第14题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。
Dịch nghĩa: Mời vào, bạn có việc gì thế? — Em tìm cô Lưu, cô ấy có ở đây không ạ?
第17题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-E)。
Dịch nghĩa: Giới thiệu cho cậu cuốn sách này nhé, cậu có đọc không? — Cuốn sách này á? Mình đọc qua rồi.
第21题:现在最可能是什么时候?
Dịch nghĩa: Nữ: Trời tối rồi, trên đường anh lái xe chậm một chút nhé. — Nam: Được rồi, tạm biệt, trưa mai gặp lại. — Hỏi: Bây giờ có khả năng nhất là lúc nào?
第24题:女的没看什么?
Dịch nghĩa: Nam: Báo hôm nay em đã đọc chưa? — Nữ: Vẫn chưa đọc, sao thế? — Hỏi: Người nữ chưa đọc cái gì?
第27题:男的要喝什么?
Dịch nghĩa: Nữ: Xin chào quý khách! Xin hỏi quý khách uống chút gì ạ? — Nam: Cho tôi một cốc cà phê, cảm ơn. — Hỏi: Người nam muốn uống gì?
第31题:女的在做什么?
Dịch nghĩa: Nam: Những câu hỏi này em đều biết làm cả chứ? — Nữ: Có một câu em không biết làm, thầy xem giúp em nhé? — Nam: Không vấn đề gì, là câu nào? Để thầy xem. — Nữ: Chính là câu này ạ. — Hỏi: Người nữ đang làm gì?
第34题:谁在叫男的?
Dịch nghĩa: Nữ: Anh nghe kìa, có phải có người đang gọi anh không? — Nam: Đâu có, em nghe nhầm rồi. — Nữ: Anh nghe đi, đúng là có người đang gọi “Cao Tân”. — Nam: Đúng rồi, là vợ anh đang gọi anh. — Hỏi: Ai đang gọi người nam?
我觉得它的眼睛最漂亮。
Dịch nghĩa: Tôi cảm thấy đôi mắt của nó là đẹp nhất.
坐你( )的这个人是谁?
Dịch nghĩa: Người ngồi ở ( ) bạn là ai thế?
你好,我( )请你跳个舞吗?
Dịch nghĩa: Xin chào, tôi ( ) mời bạn nhảy một điệu được không?
医生说这个药一天三次,要饭前吃,吃药后两个小时别喝茶。 ★ 医生说多喝茶对身体好。
Dịch nghĩa: Bác sĩ dặn thuốc này ngày uống ba lần, phải uống trước bữa ăn, sau khi uống thuốc hai tiếng đồng hồ không được uống trà. ★ Bác sĩ nói uống nhiều trà tốt cho sức khỏe.
左边的7块钱一斤,右边的9块。
Dịch nghĩa: Con bên trái 7 tệ một cân, con bên phải 9 tệ.
好吧,我这就去睡觉。
Dịch nghĩa: Được rồi, con đi ngủ ngay đây.
买块儿手表怎么样?
Dịch nghĩa: Mua một chiếc đồng hồ đeo tay thì thế nào?