Đề H21115

55 phút • 60 câu

HSK 2 · 60 câu · 55 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 2

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H2-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 2 Chính Thức (Mã Đề H21115)

Đề thi mã H21115 gồm tổng cộng 60 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 55 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 2 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Chấm Điểm & Giải Thích

Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H21115

Đáp Án H21115 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 2 (60 Câu)

Bảng đáp án H21115 chính thức trọn bộ 60 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H21115 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H21115 (Câu 1 – 60)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B (Sai)
Câu 2:A (Đúng)
Câu 3:B (Sai)
Câu 4:B (Sai)
Câu 5:A (Đúng)
Câu 6:A (Đúng)
Câu 7:B (Sai)
Câu 8:B (Sai)
Câu 9:A (Đúng)
Câu 10:A (Đúng)
Câu 11:C
Câu 12:B
Câu 13:E
Câu 14:F
Câu 15:A
Câu 16:B
Câu 17:C
Câu 18:D
Câu 19:E
Câu 20:A
Câu 21:B
Câu 22:C
Câu 23:C
Câu 24:B
Câu 25:A
Câu 26:A
Câu 27:C
Câu 28:C
Câu 29:B
Câu 30:B
Câu 31:A
Câu 32:C
Câu 33:A
Câu 34:A
Câu 35:B
Câu 36:F
Câu 37:A
Câu 38:E
Câu 39:C
Câu 40:B
Câu 41:A
Câu 42:D
Câu 43:C
Câu 44:F
Câu 45:B
Câu 46:B (Sai)
Câu 47:A (Đúng)
Câu 48:A (Đúng)
Câu 49:B (Sai)
Câu 50:B (Sai)
Câu 51:C
Câu 52:F
Câu 53:D
Câu 54:B
Câu 55:A
Câu 56:E
Câu 57:B
Câu 58:C
Câu 59:D
Câu 60:A
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第1题:听句子,判断图片与所听内容是否一致。

她买了五个鸡蛋。
  • A. 对 (Đúng)
  • B. 错 (Sai)

Dịch nghĩa: Cô ấy đã mua năm quả trứng gà.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
她买了五个鸡蛋。
Nghĩa tiếng Việt:
Cô ấy đã mua năm quả trứng gà.
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu nghe "她买了五个鸡蛋。" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 错 (Sai).
Kết luận:
Đáp án đúng là 错 (Sai).
Câu 4Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第4题:听句子,判断图片与所听内容是否一致。

她笑着说:“没关系。”
  • A. 对 (Đúng)
  • B. 错 (Sai)

Dịch nghĩa: Cô ấy mỉm cười nói: “Không sao đâu.”

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 4 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
她笑着说:“没关系。”
Nghĩa tiếng Việt:
Cô ấy mỉm cười nói: “Không sao đâu.”
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu nghe "她笑着说:“没关系。”" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 错 (Sai).
Kết luận:
Đáp án đúng là 错 (Sai).
Câu 7Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第7题:听句子,判断图片与所听内容是否一致。

右边的比左边的小。
  • A. 对 (Đúng)
  • B. 错 (Sai)

Dịch nghĩa: Cái bên phải nhỏ hơn cái bên trái.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 7 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
右边的比左边的小。
Nghĩa tiếng Việt:
Cái bên phải nhỏ hơn cái bên trái.
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu nghe "右边的比左边的小。" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 错 (Sai).
Kết luận:
Đáp án đúng là 错 (Sai).
Câu 11Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第11题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。

女:帮我看一下,现在几点了? 男:现在快七点十分了。

Dịch nghĩa: Xem giúp mình bây giờ là mấy giờ rồi? — Bây giờ sắp 7 giờ 10 phút rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 11 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:帮我看一下,现在几点了? 男:现在快七点十分了。
Nghĩa tiếng Việt:
Xem giúp mình bây giờ là mấy giờ rồi? — Bây giờ sắp 7 giờ 10 phút rồi.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Gọi điện thoại bàn bạc hẹn lịch gặp nhau vào cuối tuần.
  • Hình B: Nhìn câu hỏi bài tập khó trong sách và lắc đầu vì không biết cách làm.
  • Hình C: Đồng hồ điện tử hiển thị 07:09 (sắp đến 7 giờ 10 phút).
  • Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
  • Hình E: Cô gái rủ sang cửa hàng bên cạnh xem tiếp trong khi chàng trai đã xách nhiều túi đồ mua sắm.
  • Hình F: Đứng trước cửa tòa nhà vẫy tay cảm ơn và chào tạm biệt người đã lái xe đưa mình về.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:帮我看一下,现在几点了? 男:现在快七点十分了。” (Xem giúp mình bây giờ là mấy giờ rồi? — Bây giờ sắp 7 giờ 10 phút rồi), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: F

第14题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。

男:谢谢你送我回来。 女:不客气,再见,明天见。

Dịch nghĩa: Cảm ơn bạn đã đưa mình về nhé. — Không có gì đâu, tạm biệt, mai gặp lại!

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (F)
Băng phát tiếng Trung:
男:谢谢你送我回来。 女:不客气,再见,明天见。
Nghĩa tiếng Việt:
Cảm ơn bạn đã đưa mình về nhé. — Không có gì đâu, tạm biệt, mai gặp lại!
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Gọi điện thoại bàn bạc hẹn lịch gặp nhau vào cuối tuần.
  • Hình B: Nhìn câu hỏi bài tập khó trong sách và lắc đầu vì không biết cách làm.
  • Hình C: Đồng hồ điện tử hiển thị 07:09 (sắp đến 7 giờ 10 phút).
  • Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
  • Hình E: Cô gái rủ sang cửa hàng bên cạnh xem tiếp trong khi chàng trai đã xách nhiều túi đồ mua sắm.
  • Hình F: Đứng trước cửa tòa nhà vẫy tay cảm ơn và chào tạm biệt người đã lái xe đưa mình về.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:谢谢你送我回来。 女:不客气,再见,明天见。” (Cảm ơn bạn đã đưa mình về nhé. — Không có gì đâu, tạm biệt, mai gặp lại!), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第17题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-E)。

女:让我想想再回答好吗? 男:可以,没问题。

Dịch nghĩa: Cho tôi suy nghĩ một lát rồi trả lời được không? — Được chứ, không vấn đề gì.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:让我想想再回答好吗? 男:可以,没问题。
Nghĩa tiếng Việt:
Cho tôi suy nghĩ một lát rồi trả lời được không? — Được chứ, không vấn đề gì.
Phân tích các bức tranh (A–E):
  • Hình A: Xem và lựa chọn chiếc váy áo màu đen đẹp trên giá treo quần áo.
  • Hình B: Xua tay đẩy đĩa thức ăn trên bàn ra vì không thích ăn món này.
  • Hình C: Chống cằm suy nghĩ kỹ một lát trước khi đưa ra câu trả lời.
  • Hình D: Hai người bạn cầm micro vui vẻ hát cùng nhau trong phòng nhạc.
  • Hình E: Đưa chú chó nhỏ bị ốm bỏ ăn hai ngày tới để kiểm tra sức khỏe.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:让我想想再回答好吗? 男:可以,没问题。” (Cho tôi suy nghĩ một lát rồi trả lời được không? — Được chứ, không vấn đề gì), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 21Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第21题:男的有几个孩子?

女:你有几个孩子? 男:我有两个儿子,一个七岁,一个九岁。 问:男的有几个孩子?
  • A. 一个
  • B. 两个
  • C. 三个

Dịch nghĩa: Nữ: Anh có mấy người con? — Nam: Tôi có hai cậu con trai, một đứa bảy tuổi, một đứa chín tuổi. — Hỏi: Người nam có mấy người con?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 21 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:你有几个孩子? 男:我有两个儿子,一个七岁,一个九岁。 问:男的有几个孩子?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Anh có mấy người con? — Nam: Tôi có hai cậu con trai, một đứa bảy tuổi, một đứa chín tuổi. — Hỏi: Người nam có mấy người con?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    一个 (yīgè: một cái)
  • B
    两个 (hai (dùng trước lượng từ) cái, con)
  • C
    三个 (ba cái, con)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là B (两个).
Kết luận:
Đáp án đúng là B (两个).
Câu 24Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第24题:桌子上的报纸是哪天的?

男:桌子上的报纸是今天的吗? 女:不是,那是昨天的报纸。 问:桌子上的报纸是哪天的?
  • A. 前天
  • B. 昨天
  • C. 今天

Dịch nghĩa: Nam: Tờ báo trên bàn là của ngày hôm nay phải không? — Nữ: Không phải, đó là báo của ngày hôm qua. — Hỏi: Tờ báo trên bàn là của ngày nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 24 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:桌子上的报纸是今天的吗? 女:不是,那是昨天的报纸。 问:桌子上的报纸是哪天的?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Tờ báo trên bàn là của ngày hôm nay phải không? — Nữ: Không phải, đó là báo của ngày hôm qua. — Hỏi: Tờ báo trên bàn là của ngày nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    前天 (qiántiān: hôm kia, ngày hôm kia)
  • B
    昨天 (zuó tiān: hôm qua)
  • C
    今天 (jīn tiān: hôm nay)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là B (昨天).
Kết luận:
Đáp án đúng là B (昨天).
Câu 27Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第27题:女的现在在哪儿?

女:我们已经到饭馆儿了,你到哪儿了? 男:我在路上,五分钟就到。 问:女的现在在哪儿?
  • A. 医院
  • B. 商店
  • C. 饭馆儿

Dịch nghĩa: Nữ: Chúng tôi đã đến quán ăn rồi, bạn đến đâu rồi? — Nam: Tôi đang trên đường, năm phút nữa là tới. — Hỏi: Bây giờ người nữ đang ở đâu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:我们已经到饭馆儿了,你到哪儿了? 男:我在路上,五分钟就到。 问:女的现在在哪儿?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Chúng tôi đã đến quán ăn rồi, bạn đến đâu rồi? — Nam: Tôi đang trên đường, năm phút nữa là tới. — Hỏi: Bây giờ người nữ đang ở đâu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    医院 (yī yuàn: bệnh viện)
  • B
    商店 (shāng diàn: cửa hàng)
  • C
    饭馆儿 (trẻ em, con cái nhà hàng, quán ăn)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là C (饭馆儿).
Kết luận:
Đáp án đúng là C (饭馆儿).
Câu 31Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第31题:她女儿怎么了?

男:都快十点了,你还要出去? 女:我女儿生病了,我去给她买点儿药。 男:要我和你一起去吗? 女:没关系,我一个人去就可以了。 问:她女儿怎么了?
  • A. 生病了
  • B. 想吃鱼
  • C. 还没回家

Dịch nghĩa: Nam: Đã gần mười giờ rồi, em còn định ra ngoài à? — Nữ: Con gái em bị ốm rồi, em đi mua cho cháu ít thuốc. — Nam: Có cần anh đi cùng em không? — Nữ: Không sao đâu, một mình em đi là được rồi. — Hỏi: Con gái cô ấy bị làm sao?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 31 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:都快十点了,你还要出去? 女:我女儿生病了,我去给她买点儿药。 男:要我和你一起去吗? 女:没关系,我一个人去就可以了。 问:她女儿怎么了?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Đã gần mười giờ rồi, em còn định ra ngoài à? — Nữ: Con gái em bị ốm rồi, em đi mua cho cháu ít thuốc. — Nam: Có cần anh đi cùng em không? — Nữ: Không sao đâu, một mình em đi là được rồi. — Hỏi: Con gái cô ấy bị làm sao?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    生病了 (bị bệnh rồi)
  • B
    想吃鱼 (Muốn ăn cá)
  • C
    还没回家 (Vẫn chưa về nhà)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là A (生病了).
Kết luận:
Đáp án đúng là A (生病了).
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第34题:男的请女的帮他看什么?

女:有什么事吗?我正忙着呢。 男:你帮我看看这个电脑怎么了。 女:我也不懂电脑,你问问小雪吧。 男:好吧,我去找她。 问:男的请女的帮他看什么?
  • A. 电脑
  • B. 眼睛
  • C. 自行车

Dịch nghĩa: Nữ: Có chuyện gì thế? Tôi đang bận. — Nam: Bạn giúp tôi xem cái máy tính này bị làm sao vậy. — Nữ: Tôi cũng không rành về máy tính, bạn hỏi Tiểu Tuyết xem. — Nam: Được rồi, để tôi đi tìm cô ấy. — Hỏi: Người nam nhờ người nữ xem giúp cái gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:有什么事吗?我正忙着呢。 男:你帮我看看这个电脑怎么了。 女:我也不懂电脑,你问问小雪吧。 男:好吧,我去找她。 问:男的请女的帮他看什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Có chuyện gì thế? Tôi đang bận. — Nam: Bạn giúp tôi xem cái máy tính này bị làm sao vậy. — Nữ: Tôi cũng không rành về máy tính, bạn hỏi Tiểu Tuyết xem. — Nam: Được rồi, để tôi đi tìm cô ấy. — Hỏi: Người nam nhờ người nữ xem giúp cái gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    电脑 (diàn nǎo: máy vi tính)
  • B
    眼睛 (yǎn jing: mắt)
  • C
    自行车 (zì xíng chē: xe đạp)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là A (电脑).
Kết luận:
Đáp án đúng là A (电脑).
Câu 37Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

不下雨了,天晴了。

Dịch nghĩa: Trời hết mưa rồi, hửng nắng quang đãng rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 37 (A)
Câu đề bài:
不下雨了,天晴了。 (bù xià yǔ le, tiān qíng le)
Nghĩa tiếng Việt:
Trời hết mưa rồi, hửng nắng quang đãng rồi.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Trời đã tạnh mưa và hửng nắng quang đãng.
  • Hình B: Cầm điện thoại di động trò chuyện và giải đáp thắc mắc.
  • Hình C: Nằm đắp chăn đi ngủ trên giường để sáng mai thức dậy sớm.
  • Hình D: Cậu bé cầm vợt đánh bóng quần vợt trên sân.
  • Hình E: Ngồi trên ghế sofa trong phòng cùng xem tivi.
  • Hình F: Mẹ nhắc nhở và giúp con chỉnh lại bộ quần áo vẫn chưa mặc gọn gàng.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “不下雨了,天晴了。” (Trời hết mưa rồi, hửng nắng quang đãng rồi), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 41Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

这块儿( )是他妻子的。

  • A. A 手表
  • B. B 找
  • C. C 慢
  • D. D 洗洗
  • E. E 贵
  • F. F 生日

Dịch nghĩa: Chiếc ( ) này là của vợ anh ấy.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 41 (A)
Câu đề bài:
这块儿( )是他妻子的。 (zhè kuài ér ( ) shì tā qī zǐ de)
Nghĩa tiếng Việt:
Chiếc ( ) này là của vợ anh ấy.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    手表 (shǒu biǎo: đồng hồ đeo tay)
  • B
    找 (zhǎo: tìm kiếm)
  • C
    慢 (màn: chậm)
  • D
    洗洗 (rửa, giặt rửa, giặt)
  • E
    贵 (guì: Đắt)
  • F
    生日 (shēng rì: sinh nhật)
Phân tích đối chiếu:
Điền từ "A 手表" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về ngữ pháp và ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là A 手表.
Câu 44Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

今天是26号,离我的( )还有一个多星期呢。

  • A. A 手表
  • B. B 找
  • C. C 慢
  • D. D 洗洗
  • E. E 贵
  • F. F 生日

Dịch nghĩa: Hôm nay là ngày 26, còn hơn một tuần nữa mới đến ( ) của tôi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 44 (F)
Câu đề bài:
今天是26号,离我的( )还有一个多星期呢。 (jīn tiān shì 26 hào, lí wǒ de ( ) hái yǒu yí gè duō xīng qī ne)
Nghĩa tiếng Việt:
Hôm nay là ngày 26, còn hơn một tuần nữa mới đến ( ) của tôi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    手表 (shǒu biǎo: đồng hồ đeo tay)
  • B
    找 (zhǎo: tìm kiếm)
  • C
    慢 (màn: chậm)
  • D
    洗洗 (rửa, giặt rửa, giặt)
  • E
    贵 (guì: Đắt)
  • F
    生日 (shēng rì: sinh nhật)
Phân tích đối chiếu:
Điền từ "F 生日" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về ngữ pháp và ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là F 生日.
Câu 47Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A (Đúng)

我每次喝咖啡后,晚上都睡不好觉,所以我很少喝咖啡。 ★ 喝咖啡会让他睡不好觉。

  • A. 对 (Đúng)
  • B. 错 (Sai)

Dịch nghĩa: Mỗi lần sau khi uống cà phê, buổi tối tôi đều ngủ không ngon giấc, vì vậy tôi rất ít khi uống cà phê. ★ Uống cà phê khiến anh ấy ngủ không ngon giấc.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 47 (A (Đúng))
Câu đề bài:
我每次喝咖啡后,晚上都睡不好觉,所以我很少喝咖啡。 ★ 喝咖啡会让他睡不好觉。
Nghĩa tiếng Việt:
Mỗi lần sau khi uống cà phê, buổi tối tôi đều ngủ không ngon giấc, vì vậy tôi rất ít khi uống cà phê. ★ Uống cà phê khiến anh ấy ngủ không ngon giấc.
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu nhận định (★) với thông tin trong câu văn, đáp án chính xác là 对 (Đúng).
Kết luận:
Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

爸,我们明天早上去跑步吧。

  • A. A 5块钱一斤。
  • B. B 我弟弟是从去年8月开始学习汉语的。
  • C. C 医生说多运动对您的身体好。
  • D. D 一个红的,一个白的,真漂亮。
  • E. E 他在哪儿呢?你看见他了吗?
  • F. F 你们下午玩儿得怎么样?

Dịch nghĩa: Bố ơi, sáng mai chúng mình đi chạy bộ nhé.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (C)
Câu đề bài:
爸,我们明天早上去跑步吧。 (bà, wǒ men míng tiān zǎo shàng qù pǎo bù ba)
Nghĩa tiếng Việt:
Bố ơi, sáng mai chúng mình đi chạy bộ nhé.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    5块钱一斤。 (Đồng (tiền), miếng tiền một cân (đơn vị đo lường: 1 cân = 500g))
  • B
    我弟弟是从去年8月开始学习汉语的。 (Tôi em trai là, phải từ năm ngoái tháng, mặt trăng bắt đầu học tập, học tiếng Trung, tiếng Hán)
  • C
    医生说多运动对您的身体好。 (Bác sĩ nói, phát biểu nhiều thể thao, vận động đối với cơ thể, sức khỏe ngài, ông tốt, đẹp)
  • D
    一个红的,一个白的,真漂亮。 (Một cái một cái màu đỏ thật là, rất trắng đẹp)
  • E
    他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
  • F
    你们下午玩儿得怎么样? (Các bạn, mọi người buổi chiều chơi, vui chơi giải trí như thế nào, ra sao)
Phân tích đối chiếu:
Câu "C 医生说多运动对您的身体好。" ghép nối hoàn chỉnh về ngữ cảnh giao tiếp với câu "爸,我们明天早上去跑步吧。".
Kết luận:
Đáp án đúng là C 医生说多运动对您的身体好。.
Câu 54Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

因为公司想让他去中国工作。

  • A. A 5块钱一斤。
  • B. B 我弟弟是从去年8月开始学习汉语的。
  • C. C 医生说多运动对您的身体好。
  • D. D 一个红的,一个白的,真漂亮。
  • E. E 他在哪儿呢?你看见他了吗?
  • F. F 你们下午玩儿得怎么样?

Dịch nghĩa: Bởi vì công ty muốn cử cậu ấy sang Trung Quốc làm việc.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 54 (B)
Câu đề bài:
因为公司想让他去中国工作。 (yīn wèi gōng sī xiǎng ràng tā qù zhōng guó gōng zuò)
Nghĩa tiếng Việt:
Bởi vì công ty muốn cử cậu ấy sang Trung Quốc làm việc.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    5块钱一斤。 (Đồng (tiền), miếng tiền một cân (đơn vị đo lường: 1 cân = 500g))
  • B
    我弟弟是从去年8月开始学习汉语的。 (Tôi em trai là, phải từ năm ngoái tháng, mặt trăng bắt đầu học tập, học tiếng Trung, tiếng Hán)
  • C
    医生说多运动对您的身体好。 (Bác sĩ nói, phát biểu nhiều thể thao, vận động đối với cơ thể, sức khỏe ngài, ông tốt, đẹp)
  • D
    一个红的,一个白的,真漂亮。 (Một cái một cái màu đỏ thật là, rất trắng đẹp)
  • E
    他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
  • F
    你们下午玩儿得怎么样? (Các bạn, mọi người buổi chiều chơi, vui chơi giải trí như thế nào, ra sao)
Phân tích đối chiếu:
Câu "B 我弟弟是从去年8月开始学习汉语的。" ghép nối hoàn chỉnh về ngữ cảnh giao tiếp với câu "因为公司想让他去中国工作。".
Kết luận:
Đáp án đúng là B 我弟弟是从去年8月开始学习汉语的。.
Câu 57Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

你明天上午几点的飞机?

  • A. A 哥,这是我的新同学。
  • B. B 我买的是火车票,是后天晚上的。
  • C. C 你和你丈夫是怎么认识的?
  • D. D 下课后我们去打篮球,好不好?
  • E. E 但是妈妈说很好吃,她吃了很多。

Dịch nghĩa: Sáng mai bạn đi chuyến bay lúc mấy giờ?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 57 (B)
Câu đề bài:
你明天上午几点的飞机? (nǐ míng tiān shàng wǔ jǐ diǎn de fēi jī?)
Nghĩa tiếng Việt:
Sáng mai bạn đi chuyến bay lúc mấy giờ?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    哥,这是我的新同学。 (Anh trai (huynh) đây, này là, phải mới của tôi bạn cùng học, bạn học)
  • B
    我买的是火车票,是后天晚上的。 (Tôi là, phải mua tàu hỏa, xe lửa vé là, phải ngày kia, ngày mốt buổi tối, đêm)
  • C
    你和你丈夫是怎么认识的? (Bạn và bạn chồng là, phải như thế nào, làm sao quen biết, nhận biết)
  • D
    下课后我们去打篮球,好不好? (Tan học, hết giờ học sau chúng tôi, chúng ta đi chơi bóng rổ tốt, đẹp không tốt, đẹp)
  • E
    但是妈妈说很好吃,她吃了很多。 (Nhưng, thế nhưng mẹ nói, phát biểu rất tốt, rất hay ăn cô ấy ăn rồi rất nhiều)
Phân tích đối chiếu:
Câu "B 我买的是火车票,是后天晚上的。" ghép nối hoàn chỉnh về ngữ cảnh giao tiếp với câu "你明天上午几点的飞机?".
Kết luận:
Đáp án đúng là B 我买的是火车票,是后天晚上的。.