Mô phỏng phòng máy
Phòng THI Thật
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
55 phút • 60 câu
Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.
SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H2-GUEST
Mô phỏng phòng máy
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
Dành cho người mới
Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.
Luyện phản xạ
Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor
Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.
Đề thi mã H21115 gồm tổng cộng 60 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 55 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).
Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.
Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 2 có giải thích ngữ pháp chi tiết.
Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.
Bảng đáp án H21115 chính thức trọn bộ 60 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H21115 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.
第1题:听句子,判断图片与所听内容是否一致。
Dịch nghĩa: Cô ấy đã mua năm quả trứng gà.
第4题:听句子,判断图片与所听内容是否一致。
Dịch nghĩa: Cô ấy mỉm cười nói: “Không sao đâu.”
第7题:听句子,判断图片与所听内容是否一致。
Dịch nghĩa: Cái bên phải nhỏ hơn cái bên trái.
第11题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。
Dịch nghĩa: Xem giúp mình bây giờ là mấy giờ rồi? — Bây giờ sắp 7 giờ 10 phút rồi.
第14题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。
Dịch nghĩa: Cảm ơn bạn đã đưa mình về nhé. — Không có gì đâu, tạm biệt, mai gặp lại!
第17题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-E)。
Dịch nghĩa: Cho tôi suy nghĩ một lát rồi trả lời được không? — Được chứ, không vấn đề gì.
第21题:男的有几个孩子?
Dịch nghĩa: Nữ: Anh có mấy người con? — Nam: Tôi có hai cậu con trai, một đứa bảy tuổi, một đứa chín tuổi. — Hỏi: Người nam có mấy người con?
第24题:桌子上的报纸是哪天的?
Dịch nghĩa: Nam: Tờ báo trên bàn là của ngày hôm nay phải không? — Nữ: Không phải, đó là báo của ngày hôm qua. — Hỏi: Tờ báo trên bàn là của ngày nào?
第27题:女的现在在哪儿?
Dịch nghĩa: Nữ: Chúng tôi đã đến quán ăn rồi, bạn đến đâu rồi? — Nam: Tôi đang trên đường, năm phút nữa là tới. — Hỏi: Bây giờ người nữ đang ở đâu?
第31题:她女儿怎么了?
Dịch nghĩa: Nam: Đã gần mười giờ rồi, em còn định ra ngoài à? — Nữ: Con gái em bị ốm rồi, em đi mua cho cháu ít thuốc. — Nam: Có cần anh đi cùng em không? — Nữ: Không sao đâu, một mình em đi là được rồi. — Hỏi: Con gái cô ấy bị làm sao?
第34题:男的请女的帮他看什么?
Dịch nghĩa: Nữ: Có chuyện gì thế? Tôi đang bận. — Nam: Bạn giúp tôi xem cái máy tính này bị làm sao vậy. — Nữ: Tôi cũng không rành về máy tính, bạn hỏi Tiểu Tuyết xem. — Nam: Được rồi, để tôi đi tìm cô ấy. — Hỏi: Người nam nhờ người nữ xem giúp cái gì?
不下雨了,天晴了。
Dịch nghĩa: Trời hết mưa rồi, hửng nắng quang đãng rồi.
这块儿( )是他妻子的。
Dịch nghĩa: Chiếc ( ) này là của vợ anh ấy.
今天是26号,离我的( )还有一个多星期呢。
Dịch nghĩa: Hôm nay là ngày 26, còn hơn một tuần nữa mới đến ( ) của tôi.
我每次喝咖啡后,晚上都睡不好觉,所以我很少喝咖啡。 ★ 喝咖啡会让他睡不好觉。
Dịch nghĩa: Mỗi lần sau khi uống cà phê, buổi tối tôi đều ngủ không ngon giấc, vì vậy tôi rất ít khi uống cà phê. ★ Uống cà phê khiến anh ấy ngủ không ngon giấc.
爸,我们明天早上去跑步吧。
Dịch nghĩa: Bố ơi, sáng mai chúng mình đi chạy bộ nhé.
因为公司想让他去中国工作。
Dịch nghĩa: Bởi vì công ty muốn cử cậu ấy sang Trung Quốc làm việc.
你明天上午几点的飞机?
Dịch nghĩa: Sáng mai bạn đi chuyến bay lúc mấy giờ?