Tiếng Anh: mysterious, subtle; exquisite
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “妙”
Chữ DIỆU (妙) là chữ hội ý, gồm chữ Nữ (女) và chữ Thiếu (少 - trẻ trung). Người con gái ở độ tuổi trăng tròn tươi trẻ thanh xuân là hình ảnh đẹp đẽ, tinh khôi và tràn đầy sức sống nhất mà tạo hóa ban tặng. Từ vẻ đẹp thuần khiết ấy, chữ DIỆU mở rộng để miêu tả những gì tinh tế, kỳ ảo, mầu nhiệm và tài tình nhất trong thiên hạ (Vi diệu, Tuyệt diệu).
Thiếu nữ thanh xuân má ửng hồng, Tuổi trẻ tươi xinh tựa đóa bông. Nét đẹp thanh tao huyền ảo lạ, Chữ Diệu tuyệt tác cõi mênh mông.
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 妙 [DIỆU] → "Kỳ diệu, tuyệt vời, khéo léo, đẹp đẽ thanh tú.". Cấu tạo có bộ NỮ (người phụ nữ, phái đẹp, thiên chức làm mẹ dịu dàng). 🦊
Phát âm "妙" [miào — thanh 4 (51)]: giữ chuẩn cao độ thanh điệu. 🦊

Kỳ diệu, tuyệt vời, khéo léo, đẹp đẽ thanh tú.
Phồn thể: 妙
Hán Việt: DIỆU
Tiếng Anh: mysterious, subtle; exquisite
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “妙”
Chữ DIỆU (妙) là chữ hội ý, gồm chữ Nữ (女) và chữ Thiếu (少 - trẻ trung). Người con gái ở độ tuổi trăng tròn tươi trẻ thanh xuân là hình ảnh đẹp đẽ, tinh khôi và tràn đầy sức sống nhất mà tạo hóa ban tặng. Từ vẻ đẹp thuần khiết ấy, chữ DIỆU mở rộng để miêu tả những gì tinh tế, kỳ ảo, mầu nhiệm và tài tình nhất trong thiên hạ (Vi diệu, Tuyệt diệu).
Thiếu nữ thanh xuân má ửng hồng, Tuổi trẻ tươi xinh tựa đóa bông. Nét đẹp thanh tao huyền ảo lạ, Chữ Diệu tuyệt tác cõi mênh mông.
Tập viết
Dùng trong câu
“妙”是一个寓意美好的汉字,常用于人名与诗词。
“妙” là một chữ Hán mang ngụ ý tốt đẹp, thường dùng trong tên người và thi ca.

Câu 1/2
Từ “妙” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 妙 (U+5999) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
Kỳ diệu, tuyệt vời, khéo léo, đẹp đẽ thanh tú. [Chữ Hán/Nôm chuẩn: 妙 · 女 (Bộ NỮ) (7 nét) · Pinyin: miào].
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
Kỳ diệu, tuyệt vời, khéo léo, đẹp đẽ thanh tú. Chữ DIỆU (妙) là chữ hội ý, gồm chữ Nữ (女) và chữ Thiếu (少 - trẻ trung). Người con gái ở độ tuổi trăng tròn tươi trẻ thanh xuân là hình ảnh đẹp đẽ, tinh khôi và tràn đầy sức sống nhất mà tạo hóa ban tặng. Từ vẻ đẹp thuần khiết ấy, chữ DIỆU mở rộng để miêu tả những gì tinh tế, kỳ ảo, mầu nhiệm và tài tình nhất trong thiên hạ (Vi diệu, Tuyệt diệu). Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 巧妙 XẢO DIỆU (khéo léo, tinh xảo, tài tình); 美妙 MỸ DIỆU (tuyệt vời, vi diệu, tuyệt diệu êm ái); 莫名其妙 MẠC DANH KỲ DIỆU (kỳ lạ khó hiểu, chẳng hiểu ra làm sao, không thể giải thích nổi); 奇妙 KỲ DIỆU (kỳ diệu, kỳ ảo tuyệt vời); 妙手回春 DIỆU THỦ HỒI XUÂN (Bàn tay tài ba chữa lành bệnh tật cứu người).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Âm đọc DIỆU: kỳ diệu, tuyệt vời, khéo léo, đẹp đẽ thanh tú; thường gặp trong ngữ cảnh: 巧妙 XẢO DIỆU (khéo léo, tinh xảo, tài tình); 美妙 MỸ DIỆU (tuyệt vời, vi diệu, tuyệt diệu êm ái); 莫名其妙 MẠC DANH KỲ DIỆU (kỳ lạ khó hiểu, chẳng hiểu ra làm sao, không thể giải thích nổi); 奇妙 KỲ DIỆU (kỳ diệu, kỳ ảo tuyệt vời); 妙手回春 DIỆU THỦ HỒI XUÂN (Bàn tay tài ba chữa lành bệnh tật cứu người).
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 妙 (DIỆU): Kỳ diệu, tuyệt vời, khéo léo, đẹp đẽ thanh tú. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (巧妙 XẢO DIỆU (khéo léo, tinh xảo, tài tình); 美妙 MỸ DIỆU (tuyệt vời, vi diệu, tuyệt diệu êm ái); 莫名其妙 MẠC DANH KỲ DIỆU (kỳ lạ khó hiểu, chẳng hiểu ra làm sao, không thể giải thích nổi); 奇妙 KỲ DIỆU (kỳ diệu, kỳ ảo tuyệt vời); 妙手回春 DIỆU THỦ HỒI XUÂN (Bàn tay tài ba chữa lành bệnh tật cứu người)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Diệu (妙): Kỳ diệu, tuyệt vời, khéo léo, đẹp đẽ thanh tú.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 妙 (âm đọc DIỆU): Kỳ diệu, tuyệt vời, khéo léo, đẹp đẽ thanh tú. Từ vựng thường đàm: 巧妙 XẢO DIỆU (khéo léo, tinh xảo, tài tình); 美妙 MỸ DIỆU (tuyệt vời, vi diệu, tuyệt diệu êm ái); 莫名其妙 MẠC DANH KỲ DIỆU (kỳ lạ khó hiểu, chẳng hiểu ra làm sao, không thể giải thích nổi); 奇妙 KỲ DIỆU (kỳ diệu, kỳ ảo tuyệt vời); 妙手回春 DIỆU THỦ HỒI XUÂN (Bàn tay tài ba chữa lành bệnh tật cứu người).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 妙 (âm chuẩn DIỆU): Kỳ diệu, tuyệt vời, khéo léo, đẹp đẽ thanh tú.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Chuẩn hóa âm đọc DIỆU (妙): Kỳ diệu, tuyệt vời, khéo léo, đẹp đẽ thanh tú; từ ghép thông dụng: 巧妙 XẢO DIỆU (khéo léo, tinh xảo, tài tình); 美妙 MỸ DIỆU (tuyệt vời, vi diệu, tuyệt diệu êm ái); 莫名其妙 MẠC DANH KỲ DIỆU (kỳ lạ khó hiểu, chẳng hiểu ra làm sao, không thể giải thích nổi); 奇妙 KỲ DIỆU (kỳ diệu, kỳ ảo tuyệt vời); 妙手回春 DIỆU THỦ HỒI XUÂN (Bàn tay tài ba chữa lành bệnh tật cứu người).
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 妙 [U+5999 · DIỆU · miào]: Kỳ diệu, tuyệt vời, khéo léo, đẹp đẽ thanh tú.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “妙”