Tiếng Anh: thin, flimsy, weak (báo / bó)
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Chữ “薄” (BẠC) có 2 cách đọc phân theo văn phong: đọc là “báo” khi đứng một mình trong khẩu ngữ chỉ vật thể mỏng (trái với 厚 hòu - dày); đọc là “bó” khi đi trong các từ ghép song âm tiết/thành ngữ như 薄弱 (bóruò - yếu ớt), 单薄 (dānbó - mỏng manh).
Nghĩa: mỏng (giấy, áo, lát cắt); nhạt (rượu)
Đọc là “báo” khi dùng độc lập trong giao tiếp hằng ngày để tả độ dày mỏng cụ thể (薄纸 - giấy mỏng, 穿得太薄 - mặc mỏng quá).
今天外边风大,你穿得太薄了,多穿件外套吧。
Hôm nay bên ngoài gió to, bạn mặc mỏng quá rồi, mặc thêm chiếc áo khoác đi.
Nghĩa: mỏng manh, yếu ớt (薄弱); đạm bạc, bạc bẽo
Đọc là “bó” trong các từ ghép Hán Việt mang nghĩa trừu tượng như 薄弱 (bóruò - mỏng yếu), 单薄 (dānbó - mảnh mai/neo đơn), 刻薄 (kèbó - cay nghiệt).
我的听力基础比较薄弱,需要多加练习。
Nền tảng nghe hiểu của tôi tương đối yếu, cần phải luyện tập nhiều hơn.
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “薄”
Chữ BẠC (薄): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 17 nét (13 nét phụ), thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 十 (THẬP) + 月 (NGUYỆT) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 薄弱 (BẠC NHƯỢC: mỏng manh, yếu kém, điểm nghẽn xung yếu).
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 薄 [BẠC] → "mỏng, nhạt — dùng đơn lẻ/khẩu ngữ (báo)". Cấu tạo có bộ THẢO (cỏ cây, hoa lá, thảo mộc thiên nhiên). 🦊
Phát âm "薄": 薄 báo (thanh 2 (35)) → / (thanh nhẹ) → bó (thanh 2 (35)); lưu ý giữ chuẩn cao độ thanh điệu. 🦊

mỏng, nhạt — dùng đơn lẻ/khẩu ngữ (báo); mỏng manh, yếu ớt, bạc bẽo — từ ghép (bó)
Phồn thể: 薄
Hán Việt: BẠC
Tiếng Anh: thin, flimsy, weak (báo / bó)
Chữ “薄” (BẠC) có 2 cách đọc phân theo văn phong: đọc là “báo” khi đứng một mình trong khẩu ngữ chỉ vật thể mỏng (trái với 厚 hòu - dày); đọc là “bó” khi đi trong các từ ghép song âm tiết/thành ngữ như 薄弱 (bóruò - yếu ớt), 单薄 (dānbó - mỏng manh).
Nghĩa: mỏng (giấy, áo, lát cắt); nhạt (rượu)
Đọc là “báo” khi dùng độc lập trong giao tiếp hằng ngày để tả độ dày mỏng cụ thể (薄纸 - giấy mỏng, 穿得太薄 - mặc mỏng quá).
今天外边风大,你穿得太薄了,多穿件外套吧。
Hôm nay bên ngoài gió to, bạn mặc mỏng quá rồi, mặc thêm chiếc áo khoác đi.
Nghĩa: mỏng manh, yếu ớt (薄弱); đạm bạc, bạc bẽo
Đọc là “bó” trong các từ ghép Hán Việt mang nghĩa trừu tượng như 薄弱 (bóruò - mỏng yếu), 单薄 (dānbó - mảnh mai/neo đơn), 刻薄 (kèbó - cay nghiệt).
我的听力基础比较薄弱,需要多加练习。
Nền tảng nghe hiểu của tôi tương đối yếu, cần phải luyện tập nhiều hơn.
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “薄”
Chữ BẠC (薄): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 17 nét (13 nét phụ), thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 十 (THẬP) + 月 (NGUYỆT) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 薄弱 (BẠC NHƯỢC: mỏng manh, yếu kém, điểm nghẽn xung yếu).
Tập viết
Dùng trong câu
今天外边风大,你穿得太薄了,多穿件外套吧。
[báo - Tính từ] Hôm nay bên ngoài gió to, bạn mặc mỏng quá rồi, mặc thêm chiếc áo khoác đi.

Câu 1/3
Từ “薄” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 薄 (U+8584) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
mỏng, mỏng manh, nhạt. [Chữ Hán/Nôm chuẩn: 薄 · 艹 (Bộ ĐẦU THẢO) (16 nét) · Pinyin: báo / bó].
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
mỏng, mỏng manh, nhạt. Chữ BẠC (薄): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 17 nét (13 nét phụ), thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 十 (THẬP) + 月 (NGUYỆT) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 薄弱 (BẠC NHƯỢC: mỏng manh, yếu kém, điểm nghẽn xung yếu). Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 薄弱 BẠC NHƯỢC (mỏng manh, yếu kém, điểm nghẽn xung yếu).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Âm đọc BẠC: mỏng, mỏng manh, nhạt; thường gặp trong ngữ cảnh: 薄弱 BẠC NHƯỢC (mỏng manh, yếu kém, điểm nghẽn xung yếu).
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 薄 (BẠC): mỏng, mỏng manh, nhạt. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (薄弱 BẠC NHƯỢC (mỏng manh, yếu kém, điểm nghẽn xung yếu)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Bạc (薄): mỏng, mỏng manh, nhạt.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 薄 (âm đọc BẠC): mỏng, mỏng manh, nhạt. Từ vựng thường đàm: 薄弱 BẠC NHƯỢC (mỏng manh, yếu kém, điểm nghẽn xung yếu).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 薄 (âm chuẩn BẠC): mỏng, mỏng manh, nhạt.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Chuẩn hóa âm đọc BẠC (薄): mỏng, mỏng manh, nhạt; từ ghép thông dụng: 薄弱 BẠC NHƯỢC (mỏng manh, yếu kém, điểm nghẽn xung yếu).
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 薄 [U+8584 · BẠC · báo / bó]: mỏng, mỏng manh, nhạt.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “薄”