Mô phỏng phòng máy
Phòng THI Thật
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
50 phút • 40 câu
Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.
SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H2-GUEST
Mô phỏng phòng máy
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
Dành cho người mới
Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.
Luyện phản xạ
Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor
Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.
Đề thi mã YCT2-M01 gồm tổng cộng 40 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 50 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).
Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.
Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 2 có giải thích ngữ pháp chi tiết.
Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.
Bảng đáp án M01 chính thức trọn bộ 40 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio M01 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.
第1题:听录音,判断对错: 哥哥和妹妹
第3题:听录音,判断对错: 真好吃
Dịch nghĩa: Thật là ngon miệng
第5题:听录音,判断对错: 很多钱
Dịch nghĩa: Rất nhiều tiền
第7题:听录音,选出与所听内容相符的选项: 我的画儿怎么样?
Dịch nghĩa: Bức tranh của tớ thế nào?
第9题:听录音,选出与所听内容相符的选项: 小猫和小狗是好朋友。
Dịch nghĩa: Mèo con và cún con là đôi bạn thân.
第12题:听录音,选择与录音内容相符的选项: A:你昨天买椅子了? B:我没买椅子,我买桌子了。
Dịch nghĩa: A: Hôm qua bạn mua ghế à? — B: Tớ không mua ghế, tớ mua cái bàn rồi.
第14题:听录音,选择与录音内容相符的选项: A:你爸爸是老师吗? B:不,我爸爸是医生。
Dịch nghĩa: A: Bố bạn là giáo viên à? — B: Không, bố tớ là bác sĩ.
第16题:听录音,选出正确的回答: 你喜欢吃鱼吗?
Dịch nghĩa: Bạn có thích ăn cá không?
第18题:听录音,选出正确的回答: 他会说汉语吗?
Dịch nghĩa: Cậu ấy có biết nói tiếng Trung không?
第21题:看词语与图片,判断对错: 喝茶
Dịch nghĩa: Uống trà
第23题:看词语与图片,判断对错: 5个香蕉
Dịch nghĩa: quả chuối
第25题:看词语与图片,判断对错: 在学校
Dịch nghĩa: Ở trường học
第27题:读对话,选择匹配的选项: A:和我去商店吗? B:对不起,我要学习画画儿。
Dịch nghĩa: A: Đi cửa hàng với tớ không? — B: Xin lỗi nhé, tớ phải học vẽ tranh rồi.
第29题:读对话,选择匹配的选项: A:你有汉语名字吗? B:没有,你觉得什么名字好?
Dịch nghĩa: A: Bạn có tên tiếng Trung không? — B: Chưa có, bạn thấy tên gì thì hay?
第32题:读问句,选择匹配的答句: 你晚上吃什么?
Dịch nghĩa: Tối nay bạn ăn món gì thế?
第34题:读问句,选择匹配的答句: 我可以去你家玩儿吗?
Dịch nghĩa: Tớ có thể sang nhà bạn chơi được không?
第36题:选词填空: A:你的汉语真好! B:谢谢!我学汉语一( )多了。
Dịch nghĩa: A: Tiếng Trung của bạn giỏi quá! — B: Cảm ơn bạn! Tớ học tiếng Trung được hơn một năm rồi.
第38题:选词填空: A:明天天气怎么样? B:明天很( )。
Dịch nghĩa: A: Thời tiết ngày mai thế nào? — B: Ngày mai trời rất lạnh.