Đề H2-STD-01

55 phút • 60 câu

HSK 2 · 60 câu · 55 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 2

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H2-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Mô Phỏng HSK 2 - H2-STD-01 (Mock-Test)

Đề thi mã H2-STD-01 gồm tổng cộng 60 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 55 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 2 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Chấm Điểm & Giải Thích

Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H2-STD-01

Đáp Án H2-STD-01 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 2 (60 Câu)

Bảng đáp án H2-STD-01 chính thức trọn bộ 60 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H2-STD-01 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H2-STD-01 (Câu 1 – 60)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B (Sai)
Câu 2:A (Đúng)
Câu 3:A (Đúng)
Câu 4:B (Sai)
Câu 5:A (Đúng)
Câu 6:A (Đúng)
Câu 7:B (Sai)
Câu 8:A (Đúng)
Câu 9:A (Đúng)
Câu 10:B (Sai)
Câu 11:C
Câu 12:E
Câu 13:F
Câu 14:A
Câu 15:B
Câu 16:C
Câu 17:E
Câu 18:A
Câu 19:D
Câu 20:B
Câu 21:A
Câu 22:C
Câu 23:A
Câu 24:B
Câu 25:C
Câu 26:B
Câu 27:B
Câu 28:C
Câu 29:B
Câu 30:C
Câu 31:B
Câu 32:A
Câu 33:B
Câu 34:C
Câu 35:C
Câu 36:E
Câu 37:A
Câu 38:B
Câu 39:F
Câu 40:C
Câu 41:C
Câu 42:B
Câu 43:F
Câu 44:A
Câu 45:D
Câu 46:B (Sai)
Câu 47:A (Đúng)
Câu 48:A (Đúng)
Câu 49:B (Sai)
Câu 50:B (Sai)
Câu 51:A
Câu 52:F
Câu 53:C
Câu 54:D
Câu 55:B
Câu 56:C
Câu 57:D
Câu 58:E
Câu 59:A
Câu 60:B
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第1题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

我每天早上喝一杯咖啡。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Mỗi buổi sáng tôi uống một tách cà phê.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
我每天早上喝一杯咖啡。 (Wǒ měi tiān zǎo shàng hē yī bēi kā fēi。)
Nghĩa tiếng Việt:
Mỗi buổi sáng tôi uống một tách cà phê.
Hình ảnh trong đề:
Ly sữa tươi màu trắng có ống hút (一杯牛奶, không phải cà phê)
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu nghe "我每天早上喝一杯咖啡。" (Mỗi buổi sáng tôi uống một tách cà phê.) không khớp với bức tranh minh họa (Ly sữa tươi màu trắng có ống hút (一杯牛奶, không phải cà phê)).
Kết luận:
Đáp án đúng là SAI (× 错).
Câu 4Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第4题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

马丁正在上班呢。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Martin đang làm việc ở công ty đấy.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 4 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
马丁正在上班呢。 (Mǎ dīng zhèng zài shàng bān ne。)
Nghĩa tiếng Việt:
Martin đang làm việc ở công ty đấy.
Hình ảnh trong đề:
Người đang ngồi ghế lái xe ô tô nhìn điện thoại (không phải đang làm việc ở văn phòng)
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu nghe "马丁正在上班呢。" (Martin đang làm việc ở công ty đấy.) không khớp với bức tranh minh họa (Người đang ngồi ghế lái xe ô tô nhìn điện thoại (không phải đang làm việc ở văn phòng)).
Kết luận:
Đáp án đúng là SAI (× 错).
Câu 7Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第7题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

今天虽然是晴天,但是有点儿冷。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Hôm nay tuy là ngày nắng nhưng hơi lạnh.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 7 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
今天虽然是晴天,但是有点儿冷。 (Jīn tiān suī rán shì qíng tiān, dàn shì yǒu diǎn ér lěng。)
Nghĩa tiếng Việt:
Hôm nay tuy là ngày nắng nhưng hơi lạnh.
Hình ảnh trong đề:
Người đàn ông nóng bức đứng quạt mát trước chiếc quạt máy (trời nóng, không phải lạnh)
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu nghe "今天虽然是晴天,但是有点儿冷。" (Hôm nay tuy là ngày nắng nhưng hơi lạnh.) không khớp với bức tranh minh họa (Người đàn ông nóng bức đứng quạt mát trước chiếc quạt máy (trời nóng, không phải lạnh)).
Kết luận:
Đáp án đúng là SAI (× 错).
Câu 11Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第11题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

男:你每天晚上什么时候睡觉? 女:我每天十点睡觉。
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Nam: Mỗi tối bạn đi ngủ lúc mấy giờ? / Nữ: Mỗi ngày tôi đi ngủ lúc 10 giờ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 11 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:你每天晚上什么时候睡觉? 女:我每天十点睡觉。
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Mỗi tối bạn đi ngủ lúc mấy giờ? / Nữ: Mỗi ngày tôi đi ngủ lúc 10 giờ.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Chàng trai học bài mệt quá gục đầu nghỉ trên bàn sách (昨天上课太累了)
  • Hình B: Hai người cầm bản đồ hỏi đường đi tới khách sạn Tân Nguyên (新元旅馆怎么走)
  • Hình C: Đồng hồ treo tường chỉ thời gian đi ngủ buổi tối (每天十点睡觉)
  • Hình D: Cô gái đang đá bóng trên sân cỏ (踢足球)
  • Hình E: Máy bay cất cánh tại sân bay cách xa công ty 2 tiếng đi xe (机场离公司很远,坐车两个小时)
  • Hình F: Nữ sinh đang chăm chú làm bài thi nhưng đề nhiều chưa làm xong (昨天的考试没做完)
Phân tích đối chiếu:
Nội dung hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình C: Đồng hồ treo tường chỉ thời gian đi ngủ buổi tối (每天十点睡觉).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第14题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

男:昨天你为什么没去打篮球? 男:昨天上课太累了。
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Nam: Tại sao hôm qua bạn không đi chơi bóng rổ? / Nam: Hôm qua đi học mệt quá.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:昨天你为什么没去打篮球? 男:昨天上课太累了。
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Tại sao hôm qua bạn không đi chơi bóng rổ? / Nam: Hôm qua đi học mệt quá.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Chàng trai học bài mệt quá gục đầu nghỉ trên bàn sách (昨天上课太累了)
  • Hình B: Hai người cầm bản đồ hỏi đường đi tới khách sạn Tân Nguyên (新元旅馆怎么走)
  • Hình C: Đồng hồ treo tường chỉ thời gian đi ngủ buổi tối (每天十点睡觉)
  • Hình D: Cô gái đang đá bóng trên sân cỏ (踢足球)
  • Hình E: Máy bay cất cánh tại sân bay cách xa công ty 2 tiếng đi xe (机场离公司很远,坐车两个小时)
  • Hình F: Nữ sinh đang chăm chú làm bài thi nhưng đề nhiều chưa làm xong (昨天的考试没做完)
Phân tích đối chiếu:
Nội dung hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình A: Chàng trai học bài mệt quá gục đầu nghỉ trên bàn sách (昨天上课太累了).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: E

第17题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

男:你从几岁开始学习唱歌? 女:我六岁就开始学唱歌了。
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E

Dịch nghĩa: Nam: Bạn bắt đầu học hát từ năm mấy tuổi? / Nữ: Tôi bắt đầu học hát từ năm 6 tuổi rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (E)
Băng phát tiếng Trung:
男:你从几岁开始学习唱歌? 女:我六岁就开始学唱歌了。
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Bạn bắt đầu học hát từ năm mấy tuổi? / Nữ: Tôi bắt đầu học hát từ năm 6 tuổi rồi.
Phân tích các bức tranh (A–E):
  • Hình A: Người đàn ông đã mặc quần áo chỉnh tề đang đọc báo (别看报纸了,快穿衣服吧)
  • Hình B: Tô mì trứng thơm ngon hấp dẫn (这个鸡蛋面真好吃)
  • Hình C: Cô gái đứng bên ngoài quán cà phê tay cầm ly cà phê (我在咖啡馆外面,拿着一杯咖啡)
  • Hình D: Phong cảnh Vạn Lý Trường Thành tại Bắc Kinh (去过北京,去年十月去的)
  • Hình E: Bé gái đeo tai nghe đang hát trước micro (我六岁就开始学唱歌了)
Phân tích đối chiếu:
Nội dung hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình E: Bé gái đeo tai nghe đang hát trước micro (我六岁就开始学唱歌了).
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 21Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第21题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

女:时间不多了,你觉得怎么去学校最快? 男:坐出租车去最快。 问:他们最有可能怎么去学校?
  • A. 坐出租车
  • B. 走路
  • C. 坐公共汽车

Dịch nghĩa: Nữ: Không còn nhiều thời gian nữa, bạn thấy đi đến trường bằng cách nào nhanh nhất? Nam: Đi xe taxi là nhanh nhất. Hỏi: Họ có khả năng nhất sẽ đến trường bằng cách nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 21 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:时间不多了,你觉得怎么去学校最快? 男:坐出租车去最快。 问:他们最有可能怎么去学校?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Không còn nhiều thời gian nữa, bạn thấy đi đến trường bằng cách nào nhanh nhất? Nam: Đi xe taxi là nhanh nhất. Hỏi: Họ có khả năng nhất sẽ đến trường bằng cách nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    坐出租车 (ngồi, đi (bằng phương tiện) xe taxi)
  • B
    走路 (zǒulù: đi bộ, bước đi)
  • C
    坐公共汽车 (ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt)
Phân tích đối chiếu:
Người nam khẳng định "坐出租车去最快" (Đi taxi là nhanh nhất), nên họ sẽ đi bằng xe taxi (坐出租车).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 24Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第24题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

女:这些羊肉是你买的吗? 女:不是我买的,是我丈夫买的。 问:这些羊肉是谁买的?
  • A. 她买的
  • B. 她丈夫买的
  • C. 她朋友买的

Dịch nghĩa: Nữ: Số thịt cừu này là bạn mua à? Nữ: Không phải tôi mua đâu, là chồng tôi mua đấy. Hỏi: Số thịt cừu này là ai mua?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 24 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:这些羊肉是你买的吗? 女:不是我买的,是我丈夫买的。 问:这些羊肉是谁买的?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Số thịt cừu này là bạn mua à? Nữ: Không phải tôi mua đâu, là chồng tôi mua đấy. Hỏi: Số thịt cừu này là ai mua?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    她买的 (Cô ấy mua)
  • B
    她丈夫买的 (Cô ấy chồng mua)
  • C
    她朋友买的 (Cô ấy bạn bè mua)
Phân tích đối chiếu:
phương án B (她丈夫买的 — Cô ấy chồng mua).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 27Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第27题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

女:大家在等你呢,你什么时候到? 男:我在出租车上,十分钟就到。 问:男的可能什么时候到?
  • A. 现在
  • B. 十分钟以后
  • C. 二十分钟以后

Dịch nghĩa: Nữ: Mọi người đang đợi bạn đấy, khi nào bạn tới? Nam: Tôi đang trên xe taxi rồi, 10 phút nữa là tới. Hỏi: Người nam có thể khi nào sẽ tới?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:大家在等你呢,你什么时候到? 男:我在出租车上,十分钟就到。 问:男的可能什么时候到?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Mọi người đang đợi bạn đấy, khi nào bạn tới? Nam: Tôi đang trên xe taxi rồi, 10 phút nữa là tới. Hỏi: Người nam có thể khi nào sẽ tới?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại)
  • B
    十分钟以后 (Vô cùng, rất chuông, đồng hồ sau này)
  • C
    二十分钟以后 (Số hai (2) vô cùng, rất chuông, đồng hồ sau này)
Phân tích đối chiếu:
Người nam nói "十分钟就到" (10 phút nữa là tới), tức là 10 phút sau (十分钟以后).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 31Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第31题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

男:今天下午没事,我们出去玩吧。 女:去哪儿玩儿? 男:你想去哪儿,我们就去哪儿。 女:我很累,想在家休息。 问:女的想做什么?
  • A. 去外面玩儿
  • B. 在家休息
  • C. 去学校

Dịch nghĩa: Nam: Chiều nay rảnh rỗi, chúng mình ra ngoài chơi đi. Nữ: Đi đâu chơi? Nam: Em muốn đi đâu thì chúng mình đi đó. Nữ: Em mệt lắm, muốn ở nhà nghỉ ngơi. Hỏi: Người nữ muốn làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 31 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:今天下午没事,我们出去玩吧。 女:去哪儿玩儿? 男:你想去哪儿,我们就去哪儿。 女:我很累,想在家休息。 问:女的想做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Chiều nay rảnh rỗi, chúng mình ra ngoài chơi đi. Nữ: Đi đâu chơi? Nam: Em muốn đi đâu thì chúng mình đi đó. Nữ: Em mệt lắm, muốn ở nhà nghỉ ngơi. Hỏi: Người nữ muốn làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    去外面玩儿 (Đi bên ngoài, phía ngoài chơi, vui chơi giải trí)
  • B
    在家休息 (ở nhà nghỉ ngơi)
  • C
    去学校 (đi trường học)
Phân tích đối chiếu:
phương án B (在家休息 — ở nhà nghỉ ngơi).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第34题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

男:16号是我妻子的生日,我不知道送她什么。 女:送给她一件衣服吧。她喜欢什么颜色? 男:我觉得她可能喜欢黑色。 女:走,我们一起去商店看看。 问:他们要做什么?
  • A. 送衣服
  • B. 过生日
  • C. 去商店

Dịch nghĩa: Nam: Ngày 16 là sinh nhật vợ tôi, tôi chưa biết tặng cô ấy món quà gì. Nữ: Tặng cô ấy một bộ quần áo đi. Cô ấy thích màu gì? Nam: Tôi nghĩ cô ấy có lẽ thích màu đen. Nữ: Đi thôi, chúng mình cùng ra cửa hàng xem thử nhé. Hỏi: Họ chuẩn bị làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:16号是我妻子的生日,我不知道送她什么。 女:送给她一件衣服吧。她喜欢什么颜色? 男:我觉得她可能喜欢黑色。 女:走,我们一起去商店看看。 问:他们要做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Ngày 16 là sinh nhật vợ tôi, tôi chưa biết tặng cô ấy món quà gì. Nữ: Tặng cô ấy một bộ quần áo đi. Cô ấy thích màu gì? Nam: Tôi nghĩ cô ấy có lẽ thích màu đen. Nữ: Đi thôi, chúng mình cùng ra cửa hàng xem thử nhé. Hỏi: Họ chuẩn bị làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    送衣服 (tặng, tiễn quần áo)
  • B
    过生日 (đã từng sinh nhật)
  • C
    去商店 (đi cửa hàng)
Phân tích đối chiếu:
phương án C (去商店 — đi cửa hàng).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 37Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第37题:选图搭配 (Đọc câu văn và chọn bức tranh A-F tương ứng): 王老师生病了,现在正在家里休息呢。

  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Cô Vương bị ốm rồi, hiện giờ đang nghỉ ngơi ở nhà đấy.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 37 (A)
Câu đề bài:
王老师生病了,现在正在家里休息呢。 (Wáng lǎo shī shēng bìng le, xiàn zài zhèng zài jiā lǐ xiū xī ne。)
Nghĩa tiếng Việt:
Cô Vương bị ốm rồi, hiện giờ đang nghỉ ngơi ở nhà đấy.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Cô Vương bị ốm đang dùng khăn giấy nghỉ ngơi ở nhà (王老师生病了,现在正在家里休息呢)
  • Hình B: Chiếc áo màu trắng đã được giặt sạch phơi trên dây (那件白色的衣服我已经帮你洗了)
  • Hình C: Những chiếc xe ô tô đi chậm trên đường phố phủ tuyết rơi (因为下雪,所以路上的车都开得很慢)
  • Hình D: Chàng trai đang chơi bóng rổ (ví dụ mẫu D)
  • Hình E: Em bé ngồi quá gần màn hình tivi không tốt cho mắt (别离电视机太近,对眼睛不好)
  • Hình F: Em bé đang cầm cốc sữa tươi uống (牛奶对身体很好,所以你每天要多喝一点儿)
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu văn khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình A: Cô Vương bị ốm đang dùng khăn giấy nghỉ ngơi ở nhà (王老师生病了,现在正在家里休息呢).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 41Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第41题:选词填空 (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống): 快要回国了,我要谢谢那些( )过我的老师和朋友们。 [备选词:A. 事情 B. 最 C. 帮助 D. 开始 E. 贵 F. 懂]

  • A. 事情 (shìqing)
  • B. 最 (zuì)
  • C. 帮助 (bāngzhù)
  • D. 开始 (kāishǐ)
  • E. 贵 (guì)
  • F. 懂 (dǒng)

Dịch nghĩa: Sắp về nước rồi, tôi muốn cảm ơn những thầy cô và bạn bè đã từng giúp đỡ tôi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 41 (C)
Câu đề bài:
快要回国了,我要谢谢那些( )过我的老师和朋友们。 [备选词:A. 事情 B. 最 C. 帮助 D. 开始 E. 贵 F. 懂]
Nghĩa tiếng Việt:
Sắp về nước rồi, tôi muốn cảm ơn những thầy cô và bạn bè đã từng giúp đỡ tôi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    事情 (shìqing)
  • B
    最 (zuì)
  • C
    帮助 (bāngzhù)
  • D
    开始 (kāishǐ)
  • E
    贵 (guì)
  • F
    懂 (dǒng)
Phân tích đối chiếu:
Cần động từ đi trước trợ từ động thái "过" và tân ngữ "我": "帮助过我" (đã từng giúp đỡ tôi). 帮助 (bāngzhù: BANG TRỢ / Giúp đỡ).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 44Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第44题:选词填空 (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống): 我下个星期要去上海,你有什么( )就找李老师吧。 [备选词:A. 事情 B. 最 C. 帮助 D. 开始 E. 贵 F. 懂]

  • A. 事情 (shìqing)
  • B. 最 (zuì)
  • C. 帮助 (bāngzhù)
  • D. 开始 (kāishǐ)
  • E. 贵 (guì)
  • F. 懂 (dǒng)

Dịch nghĩa: Tuần sau tôi phải đi Thượng Hải, bạn có công việc/chuyện gì thì cứ tìm thầy Lý nhé.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 44 (A)
Câu đề bài:
我下个星期要去上海,你有什么( )就找李老师吧。 [备选词:A. 事情 B. 最 C. 帮助 D. 开始 E. 贵 F. 懂]
Nghĩa tiếng Việt:
Tuần sau tôi phải đi Thượng Hải, bạn có công việc/chuyện gì thì cứ tìm thầy Lý nhé.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    事情 (shìqing)
  • B
    最 (zuì)
  • C
    帮助 (bāngzhù)
  • D
    开始 (kāishǐ)
  • E
    贵 (guì)
  • F
    懂 (dǒng)
Phân tích đối chiếu:
Sau "有什么" cần danh từ làm tân ngữ: "有什么事情" (có chuyện gì / việc gì). 事情 (shìqing: SỰ TÌNH / Sự việc, chuyện).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 47Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A (Đúng)

第47题:阅读短文,判断对错 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai): 穿红大衣的那个女人是我们的汉语老师,她姓王。学习时有什么问题,大家都爱去问她。 ★ 王老师是汉语老师。

  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Người phụ nữ mặc áo khoác dài màu đỏ kia là giáo viên tiếng Trung của chúng tôi, cô ấy họ Vương. Khi học tập có vấn đề gì, mọi người đều thích đến hỏi cô. ★ Cô Vương là giáo viên tiếng Trung.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 47 (A (Đúng))
Câu đề bài:
阅读短文,判断对错 穿红大衣的那个女人是我们的汉语老师,她姓王。学习时有什么问题,大家都爱去问她。 ★ 王老师是汉语老师。
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ mặc áo khoác dài màu đỏ kia là giáo viên tiếng Trung của chúng tôi, cô ấy họ Vương. Khi học tập có vấn đề gì, mọi người đều thích đến hỏi cô. ★ Cô Vương là giáo viên tiếng Trung.
Phân tích đối chiếu:
Đoạn văn giới thiệu rõ "穿红大衣的那个女人是我们的汉语老师,她姓王" (Người phụ nữ mặc áo khoác đỏ là giáo viên tiếng Trung của chúng tôi, cô ấy họ Vương), hoàn toàn trùng khớp với nhận định.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第51题:匹配对应句子 (Chọn câu đáp A-F phù hợp nhất): 从这儿往前走,到第一个路口再向右走,就有一个。

  • A. 我朋友从上海来北京玩儿,想找一个便宜一点儿的宾馆。 (Wǒ péngyou cóng Shànghǎi lái Běijīng wánr, xiǎng zhǎo yí ge piányi yìdiǎnr de bīnguǎn.)
  • B. 他是王方的弟弟,今年刚七岁。 (Tā shì Wáng Fāng de dìdi, jīnnián gāng qī suì.)
  • C. 欢迎欢迎,快请进。 (Huānyíng huānyíng, kuài qǐng jìn.)
  • D. 王老师为什么这么喜欢你? (Wáng lǎoshī wèishénme zhème xǐhuan nǐ?)
  • E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Tā zài nǎr ne? Nǐ kànjiàn tā le ma?)
  • F. 你的身体怎么样了? (Nǐ de shēntǐ zěnmeyàng le?)

Dịch nghĩa: Từ đây đi thẳng về phía trước, đến ngã tư đầu tiên rẽ phải là có một cái ngay.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (A)
Câu đề bài:
匹配对应句子 从这儿往前走,到第一个路口再向右走,就有一个。 (Cóng zhè ér wǎng qián zǒu, dào dì yí gè lù kǒu zài xiàng yòu zǒu, jiù yǒu yí gè。)
Nghĩa tiếng Việt:
Từ đây đi thẳng về phía trước, đến ngã tư đầu tiên rẽ phải là có một cái ngay.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    我朋友从上海来北京玩儿,想找一个便宜一点儿的宾馆。 (Wǒ péngyou cóng Shànghǎi lái Běijīng wánr, xiǎng zhǎo yí ge piányi yìdiǎnr de bīnguǎn.)
  • B
    他是王方的弟弟,今年刚七岁。 (Tā shì Wáng Fāng de dìdi, jīnnián gāng qī suì.)
  • C
    欢迎欢迎,快请进。 (Huānyíng huānyíng, kuài qǐng jìn.)
  • D
    王老师为什么这么喜欢你? (Wáng lǎoshī wèishénme zhème xǐhuan nǐ?)
  • E
    他在哪儿呢?你看见他了吗? (Tā zài nǎr ne? Nǐ kànjiàn tā le ma?)
  • F
    你的身体怎么样了? (Nǐ de shēntǐ zěnmeyàng le?)
Phân tích đối chiếu:
phương án A.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 54Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第54题:匹配对应句子 (Chọn câu đáp A-F phù hợp nhất): 因为我上课的时候常回答老师的问题。

  • A. 我朋友从上海来北京玩儿,想找一个便宜一点儿的宾馆。 (Wǒ péngyou cóng Shànghǎi lái Běijīng wánr, xiǎng zhǎo yí ge piányi yìdiǎnr de bīnguǎn.)
  • B. 他是王方的弟弟,今年刚七岁。 (Tā shì Wáng Fāng de dìdi, jīnnián gāng qī suì.)
  • C. 欢迎欢迎,快请进。 (Huānyíng huānyíng, kuài qǐng jìn.)
  • D. 王老师为什么这么喜欢你? (Wáng lǎoshī wèishénme zhème xǐhuan nǐ?)
  • E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Tā zài nǎr ne? Nǐ kànjiàn tā le ma?)
  • F. 你的身体怎么样了? (Nǐ de shēntǐ zěnmeyàng le?)

Dịch nghĩa: Bởi vì trong giờ học tôi thường xuyên trả lời câu hỏi của cô giáo.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 54 (D)
Câu đề bài:
匹配对应句子 因为我上课的时候常回答老师的问题。 (Yīn wèi wǒ shàng kè de shí hòu cháng huí dá lǎo shī de wèn tí。)
Nghĩa tiếng Việt:
Bởi vì trong giờ học tôi thường xuyên trả lời câu hỏi của cô giáo.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    我朋友从上海来北京玩儿,想找一个便宜一点儿的宾馆。 (Wǒ péngyou cóng Shànghǎi lái Běijīng wánr, xiǎng zhǎo yí ge piányi yìdiǎnr de bīnguǎn.)
  • B
    他是王方的弟弟,今年刚七岁。 (Tā shì Wáng Fāng de dìdi, jīnnián gāng qī suì.)
  • C
    欢迎欢迎,快请进。 (Huānyíng huānyíng, kuài qǐng jìn.)
  • D
    王老师为什么这么喜欢你? (Wáng lǎoshī wèishénme zhème xǐhuan nǐ?)
  • E
    他在哪儿呢?你看见他了吗? (Tā zài nǎr ne? Nǐ kànjiàn tā le ma?)
  • F
    你的身体怎么样了? (Nǐ de shēntǐ zěnmeyàng le?)
Phân tích đối chiếu:
phương án D.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 57Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第57题:匹配对应句子 (Chọn câu đáp A-E phù hợp nhất): 它的眼睛大大的,真漂亮。

  • A. 明天是你的生日,祝你生日快乐。 (Míngtiān shì nǐ de shēngrì, zhù nǐ shēngrì kuàilè.)
  • B. 门口卖水果的那个男人今天怎么没来? (Ménkǒu mài shuǐguǒ de nàge nánrén jīntiān zěnme méi lái?)
  • C. 我不想吃早饭了。 (Wǒ bù xiǎng chī zǎofàn le.)
  • D. 这个小狗是我过生日的时候,爸爸送给我的。 (Zhège xiǎogǒu shì wǒ guò shēngrì de shíhou, bàba sòng gěi wǒ de.)
  • E. 《后天》那个电影你看过吗?听说很有意思。 ("Hòutiān" nàge diànyǐng nǐ kànguo ma? Tīngshuō hěn yǒu yìsi.)

Dịch nghĩa: Đôi mắt của nó to tròn, trông thật đáng yêu.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 57 (D)
Câu đề bài:
匹配对应句子 它的眼睛大大的,真漂亮。 (Tā de yǎn jīng dà dà de, zhēn piào liàng。)
Nghĩa tiếng Việt:
Đôi mắt của nó to tròn, trông thật đáng yêu.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    明天是你的生日,祝你生日快乐。 (Míngtiān shì nǐ de shēngrì, zhù nǐ shēngrì kuàilè.)
  • B
    门口卖水果的那个男人今天怎么没来? (Ménkǒu mài shuǐguǒ de nàge nánrén jīntiān zěnme méi lái?)
  • C
    我不想吃早饭了。 (Wǒ bù xiǎng chī zǎofàn le.)
  • D
    这个小狗是我过生日的时候,爸爸送给我的。 (Zhège xiǎogǒu shì wǒ guò shēngrì de shíhou, bàba sòng gěi wǒ de.)
  • E
    《后天》那个电影你看过吗?听说很有意思。 ("Hòutiān" nàge diànyǐng nǐ kànguo ma? Tīngshuō hěn yǒu yìsi.)
Phân tích đối chiếu:
phương án D.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.