Đề HSK30-C2-01

55 phút • 60 câu

HSK 2 · 60 câu · 55 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 2

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H2-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Mô Phỏng HSK 2 - HSK30-C2-01 (Mock-Test)

Đề thi mã HSK30-C2-01 gồm tổng cộng 60 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 55 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 2 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Chấm Điểm & Giải Thích

Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio HSK30-C2-01

Đáp Án HSK30-C2-01 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 3.0 Cấp 2 (60 Câu)

Bảng đáp án HSK30-C2-01 chính thức trọn bộ 60 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio HSK30-C2-01 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề HSK30-C2-01 (Câu 1 – 60)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A (Đúng)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:A (Đúng)
Câu 4:B (Sai)
Câu 5:B (Sai)
Câu 6:A (Đúng)
Câu 7:B (Sai)
Câu 8:A (Đúng)
Câu 9:B (Sai)
Câu 10:B (Sai)
Câu 11:A
Câu 12:B
Câu 13:C
Câu 14:A
Câu 15:B
Câu 16:C
Câu 17:B
Câu 18:A
Câu 19:B
Câu 20:A
Câu 21:B
Câu 22:C
Câu 23:A
Câu 24:B
Câu 25:C
Câu 26:B
Câu 27:C
Câu 28:C
Câu 29:B
Câu 30:C
Câu 31:A
Câu 32:B
Câu 33:C
Câu 34:A
Câu 35:B
Câu 36:B
Câu 37:C
Câu 38:A
Câu 39:B
Câu 40:C
Câu 41:B
Câu 42:C
Câu 43:A
Câu 44:D
Câu 45:A
Câu 46:D
Câu 47:C
Câu 48:B
Câu 49:C
Câu 50:A
Câu 51:B
Câu 52:B
Câu 53:C
Câu 54:B
Câu 55:A
Câu 56:B
Câu 57:B
Câu 58:A
Câu 59:B
Câu 60:A
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

★ 明天下雨,女的不去踢足球了。

男:明天要是下雨,你还去踢足球吗? 女:下雨就不去了,在家里看书。 ★ 明天下雨,女的不去踢足球了。
  • A. √ 正确 (Đúng)
  • B. × 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Nam: Ngày mai nếu trời mưa thì cậu còn đi đá bóng nữa không? — Nữ: Mưa thì không đi nữa, ở nhà đọc sách thôi. ★ Ngày mai trời mưa, bạn nữ sẽ không đi đá bóng nữa.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
男:明天要是下雨,你还去踢足球吗? 女:下雨就不去了,在家里看书。 ★ 明天下雨,女的不去踢足球了。
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Ngày mai nếu trời mưa thì cậu còn đi đá bóng nữa không? — Nữ: Mưa thì không đi nữa, ở nhà đọc sách thôi. ★ Ngày mai trời mưa, bạn nữ sẽ không đi đá bóng nữa.
Phân tích đối chiếu:
Trong băng người nữ nói rõ '下雨就不去了' (Mưa thì không đi nữa), khớp hoàn toàn với nhận định.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 4Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 这件黑色的衣服太贵了,她没买。

男:这件黑色的衣服有点儿贵,你还买吗? 女:虽然有点儿贵,但是颜色很漂亮,我已经买了。 ★ 这件黑色的衣服太贵了,她没买。
  • A. √ 正确 (Đúng)
  • B. × 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Nam: Chiếc áo màu đen này hơi đắt một chút, em vẫn mua chứ? — Nữ: Tuy hơi đắt một chút nhưng màu sắc rất đẹp, em đã mua rồi. ★ Chiếc áo màu đen này đắt quá nên cô ấy không mua.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 4 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
男:这件黑色的衣服有点儿贵,你还买吗? 女:虽然有点儿贵,但是颜色很漂亮,我已经买了。 ★ 这件黑色的衣服太贵了,她没买。
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Chiếc áo màu đen này hơi đắt một chút, em vẫn mua chứ? — Nữ: Tuy hơi đắt một chút nhưng màu sắc rất đẹp, em đã mua rồi. ★ Chiếc áo màu đen này đắt quá nên cô ấy không mua.
Phân tích đối chiếu:
Người nữ nói '虽然有点儿贵. 我已经买了' (Tuy có hơi đắt nhưng tôi đã mua rồi). Nhận định nói '没买' là Sai.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 7Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 他们今天打算坐火车去北京。

男:我们今天怎么去北京?坐火车还是坐飞机? 女:坐飞机更快,我们买了两张今天下午的飞机票。 ★ 他们今天打算坐火车去北京。
  • A. √ 正确 (Đúng)
  • B. × 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Nam: Hôm nay chúng mình đi Bắc Kinh bằng gì đây? Đi tàu hỏa hay đi máy bay? — Nữ: Đi máy bay nhanh hơn, chúng mình đã mua hai vé máy bay chiều nay rồi. ★ Hôm nay họ dự định đi tàu hỏa đến Bắc Kinh.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 7 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
男:我们今天怎么去北京?坐火车还是坐飞机? 女:坐飞机更快,我们买了两张今天下午的飞机票。 ★ 他们今天打算坐火车去北京。
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Hôm nay chúng mình đi Bắc Kinh bằng gì đây? Đi tàu hỏa hay đi máy bay? — Nữ: Đi máy bay nhanh hơn, chúng mình đã mua hai vé máy bay chiều nay rồi. ★ Hôm nay họ dự định đi tàu hỏa đến Bắc Kinh.
Phân tích đối chiếu:
Người nữ cho biết đã mua vé máy bay ('买了两张今天下午的飞机票'), không phải tàu hỏa.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 11Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第11题:听对话,选择正确答案。 问:去火车站怎么走?

男:请问,去火车站怎么走? 女:顺着这条街往前走两百米就是。 问:去火车站怎么走?
  • A. 往前走两百米
  • B. 坐三站出租车
  • C. 往右转坐地铁

Dịch nghĩa: Nam: Xin hỏi, đi đến ga tàu hỏa thì đi như thế nào ạ? — Nữ: Cứ đi dọc theo con phố này về phía trước hai trăm mét là tới. — Hỏi: Đi đến ga tàu hỏa như thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 11 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:请问,去火车站怎么走? 女:顺着这条街往前走两百米就是。 问:去火车站怎么走?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Xin hỏi, đi đến ga tàu hỏa thì đi như thế nào ạ? — Nữ: Cứ đi dọc theo con phố này về phía trước hai trăm mét là tới. — Hỏi: Đi đến ga tàu hỏa như thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    往前走两百米 (Hướng về, đi về phía trước đi, đi bộ hai (dùng trước lượng từ) trăm (100) mét)
  • B
    坐三站出租车 (Ngồi, đi (bằng phương tiện) ba đứng xe taxi)
  • C
    往右转坐地铁 (Hướng về, đi về phía phải, bên phải (hữu) chuyển hướng, thay đổi ngồi, đi (bằng phương tiện) tàu điện ngầm)
Phân tích đối chiếu:
phương án A chuẩn xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第14题:听对话,选择正确答案。 问:男的昨天带回了什么小动物?

女:哇,这只白色的小猫真可爱,眼睛大大的! 男:是我昨天下午从朋友家带回来的,它很乖。 问:男的昨天带回了什么小动物?
  • A. 一只小猫
  • B. 一只小狗
  • C. 一只小鸟

Dịch nghĩa: Nữ: Ôi, chú mèo nhỏ màu trắng này đáng yêu thật đấy, đôi mắt to tròn! — Nam: Là chiều hôm qua anh mang từ nhà bạn về đấy, nó ngoan lắm. — Hỏi: Hôm qua người nam đã mang con vật nhỏ nào về?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:哇,这只白色的小猫真可爱,眼睛大大的! 男:是我昨天下午从朋友家带回来的,它很乖。 问:男的昨天带回了什么小动物?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Ôi, chú mèo nhỏ màu trắng này đáng yêu thật đấy, đôi mắt to tròn! — Nam: Là chiều hôm qua anh mang từ nhà bạn về đấy, nó ngoan lắm. — Hỏi: Hôm qua người nam đã mang con vật nhỏ nào về?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    一只小猫 (Một con, chiếc — lượng từ (zhī) mèo con, chú mèo)
  • B
    一只小狗 (Một con, chiếc — lượng từ (zhī) chó con, cún con)
  • C
    一只小鸟 (Một con, chiếc — lượng từ (zhī) nhỏ, bé con chim, loài chim)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的昨天带回了什么小动物?” với nội dung bài, phương án A — 一只小猫 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第17题:听对话,选择正确答案。 问:女的学汉语多长时间了?

男:你的汉语说得真流利,你学汉语多长时间了? 女:我在北京已经学了一年多了,平时经常跟中国朋友聊天。 问:女的学汉语多长时间了?
  • A. 三个多月
  • B. 一年多了
  • C. 差不多三年

Dịch nghĩa: Nam: Tiếng Trung của bạn nói lưu loát thật đấy, bạn học tiếng Trung bao lâu rồi? — Nữ: Tôi đã học ở Bắc Kinh được hơn một năm rồi, ngày thường rất hay trò chuyện với các bạn Trung Quốc. — Hỏi: Người nữ đã học tiếng Trung bao lâu rồi?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:你的汉语说得真流利,你学汉语多长时间了? 女:我在北京已经学了一年多了,平时经常跟中国朋友聊天。 问:女的学汉语多长时间了?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Tiếng Trung của bạn nói lưu loát thật đấy, bạn học tiếng Trung bao lâu rồi? — Nữ: Tôi đã học ở Bắc Kinh được hơn một năm rồi, ngày thường rất hay trò chuyện với các bạn Trung Quốc. — Hỏi: Người nữ đã học tiếng Trung bao lâu rồi?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    三个多月 (Ba cái, con nhiều tháng, mặt trăng)
  • B
    一年多了 (Một năm (thời gian) nhiều rồi)
  • C
    差不多三年 (Xấp xỉ, gần như ba năm (thời gian))
Phân tích đối chiếu:
Người nữ trả lời '已经学了一年多了'.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 21Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第21题:听较长对话,选择正确答案。 问:女的打算做什么?

男:今天天气真好,阳光很舒服,我们一起去公园散步吧? 女:好啊,等我一下,我穿上外套就来。 问:女的打算做什么?
  • A. 去超市买菜
  • B. 穿外套去公园散步
  • C. 去图书馆借书
  • D. 在家看电视

Dịch nghĩa: Nam: Thời tiết hôm nay đẹp thật, nắng ấm dễ chịu, chúng mình cùng ra công viên đi dạo nhé? — Nữ: Được thôi, đợi em một lát, em mặc thêm chiếc áo khoác rồi ra ngay. — Hỏi: Người nữ dự định làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 21 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:今天天气真好,阳光很舒服,我们一起去公园散步吧? 女:好啊,等我一下,我穿上外套就来。 问:女的打算做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Thời tiết hôm nay đẹp thật, nắng ấm dễ chịu, chúng mình cùng ra công viên đi dạo nhé? — Nữ: Được thôi, đợi em một lát, em mặc thêm chiếc áo khoác rồi ra ngay. — Hỏi: Người nữ dự định làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    去超市买菜 (đi siêu thị mua sắm đi chợ, mua rau củ thức ăn)
  • B
    穿外套去公园散步 (Mặc áo quần, đi giày áo khoác, áo choàng ngoài đi công viên đi dạo, tản bộ)
  • C
    去图书馆借书 (Đi thư viện mượn sách thư viện)
  • D
    在家看电视 (Ở nhà nhìn, xem vô tuyến, truyền hình)
Phân tích đối chiếu:
Bạn nữ đồng ý đi dạo công viên và bảo '我穿上外套就来'.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 24Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第24题:听较长对话,选择正确答案。 问:男的的钥匙可能在什么地方?

男:奇怪,你看见我的车钥匙了吗?到处都找遍了。 女:你出门前不是放在门旁边的桌子上了吗?去看一下。 问:男的的钥匙可能在什么地方?
  • A. 在沙发上面
  • B. 在门旁边的桌子上
  • C. 在衣服口袋里
  • D. 在书包里面

Dịch nghĩa: Nam: Lạ thật, em có nhìn thấy chìa khóa xe của anh đâu không? Tìm khắp mọi nơi rồi. — Nữ: Chẳng phải trước khi ra ngoài anh để ở trên cái bàn cạnh cửa sao? Ra đó xem thử đi. — Hỏi: Chìa khóa của người nam có thể đang ở đâu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 24 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:奇怪,你看见我的车钥匙了吗?到处都找遍了。 女:你出门前不是放在门旁边的桌子上了吗?去看一下。 问:男的的钥匙可能在什么地方?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Lạ thật, em có nhìn thấy chìa khóa xe của anh đâu không? Tìm khắp mọi nơi rồi. — Nữ: Chẳng phải trước khi ra ngoài anh để ở trên cái bàn cạnh cửa sao? Ra đó xem thử đi. — Hỏi: Chìa khóa của người nam có thể đang ở đâu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    在沙发上面 (Ở ghế sô-pha, đi-văng phía trên, bên trên)
  • B
    在门旁边的桌子上 (Ở cửa bên cạnh cái bàn trên)
  • C
    在衣服口袋里 (Ở quần áo túi áo, túi quần bên trong)
  • D
    在书包里面 (Ở cặp sách, ba lô đi học bên trong, phía trong)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的的钥匙可能在什么地方?” với nội dung bài, phương án B — 在门旁边的桌子上 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 27Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第27题:听较长对话,选择正确答案。 问:男的今天为什么这么高兴?

女:你今天一直笑着,有什么大喜事吗? 男:刚刚查了成绩,我终于通过汉语二级考试了! 问:男的今天为什么这么高兴?
  • A. 买到了新手机
  • B. 公司发了奖金
  • C. 通过了汉语考试
  • D. 准备出国旅游

Dịch nghĩa: Nữ: Hôm nay cậu cứ cười suốt thế, có chuyện vui lớn gì à? — Nam: Vừa mới tra điểm xong, cuối cùng tớ cũng thi đỗ kỳ thi HSK cấp 2 rồi! — Hỏi: Tại sao hôm nay người nam lại vui mừng như vậy?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:你今天一直笑着,有什么大喜事吗? 男:刚刚查了成绩,我终于通过汉语二级考试了! 问:男的今天为什么这么高兴?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Hôm nay cậu cứ cười suốt thế, có chuyện vui lớn gì à? — Nam: Vừa mới tra điểm xong, cuối cùng tớ cũng thi đỗ kỳ thi HSK cấp 2 rồi! — Hỏi: Tại sao hôm nay người nam lại vui mừng như vậy?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    买到了新手机 (Mua đến, tới rồi mới điện thoại di động)
  • B
    公司发了奖金 (Công ty gửi, phát ra rồi tiền thưởng, giải thưởng)
  • C
    通过了汉语考试 (Thông qua, nhờ có rồi tiếng Trung, tiếng Hán kỳ thi)
  • D
    准备出国旅游 (Chuẩn bị ra nước ngoài, xuất ngoại du học du lịch)
Phân tích đối chiếu:
Bạn nam giải thích '我终于通过汉语二级考试了'.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 31Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第31题:选词填空。 明天就要出发去旅行了,你行李都( )好了吗?

  • A. 准备
  • B. 清楚
  • C. 介绍
  • D. 帮助

Dịch nghĩa: Ngày mai đã phải xuất phát đi du lịch rồi, cậu đã chuẩn bị (准备) xong xuôi hành lý chưa?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 31 (A)
Câu đề bài:
明天就要出发去旅行了,你行李都( )好了吗?
Nghĩa tiếng Việt:
Ngày mai đã phải xuất phát đi du lịch rồi, cậu đã chuẩn bị (准备) xong xuôi hành lý chưa?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    准备 (zhǔn bèi: chuẩn bị)
  • B
    清楚 (qīng chu: rõ ràng)
  • C
    介绍 (jiè shào: giới thiệu)
  • D
    帮助 (bāng zhù: giúp đỡ)
Phân tích đối chiếu:
Động từ '准备' (CHUẨN BỊ) đi với bổ ngữ kết quả '好', tạo thành cụm '准备好' (chuẩn bị xong).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 34Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第34题:选词填空。 请你说话声音大一点儿,我听得不太( )。

  • A. 清楚
  • B. 便宜
  • C. 简单
  • D. 欢迎

Dịch nghĩa: Xin bạn hãy nói to hơn một chút, tôi nghe không được rõ (清楚) lắm.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (A)
Câu đề bài:
请你说话声音大一点儿,我听得不太( )。
Nghĩa tiếng Việt:
Xin bạn hãy nói to hơn một chút, tôi nghe không được rõ (清楚) lắm.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    清楚 (qīng chu: rõ ràng)
  • B
    便宜 (pián yi: giá rẻ)
  • C
    简单 (jiǎn dān: đơn giản)
  • D
    欢迎 (huān yíng: chào mừng)
Phân tích đối chiếu:
Tính từ '清楚' (THANH SỞ: rõ ràng) làm bổ ngữ cho động từ nghe '听得不太清楚'.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 37Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第37题:选词填空。 各位远道而来的朋友,热烈( )大家来中国旅游!

  • A. 检查
  • B. 照顾
  • C. 欢迎
  • D. 离开

Dịch nghĩa: Thưa các vị bạn hữu từ phương xa tới, nhiệt liệt chào mừng (欢迎) mọi người đến du lịch Trung Quốc!

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 37 (C)
Câu đề bài:
各位远道而来的朋友,热烈( )大家来中国旅游!
Nghĩa tiếng Việt:
Thưa các vị bạn hữu từ phương xa tới, nhiệt liệt chào mừng (欢迎) mọi người đến du lịch Trung Quốc!
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    检查 (jiǎn chá: kiểm tra, rà soát)
  • B
    照顾 (zhào gu: chăm sóc, trông nom)
  • C
    欢迎 (huān yíng: chào mừng)
  • D
    离开 (lí kāi: rời khỏi, rời đi)
Phân tích đối chiếu:
'热烈欢迎' (Nhiệt liệt hoan nghênh/chào đón) là thành ngữ giao tiếp tiêu chuẩn.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 41Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第41题:选择最佳对话应答。 A:今天晚上你想吃什么好吃的? B:( )

  • A. 我昨天下午已经买好火车票了。
  • B. 我们去学校旁边吃北京烤鸭吧。
  • C. 好的,明天早上八点准时出发。
  • D. 这件衣服是红色的大衣。

Dịch nghĩa: A: Tối hôm nay cậu muốn ăn món gì ngon nào? — B: Chúng mình ra cạnh trường ăn món vịt quay Bắc Kinh đi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 41 (B)
Câu đề bài:
选择最佳对话应答。 A:今天晚上你想吃什么好吃的? B:( )
Nghĩa tiếng Việt:
A: Tối hôm nay cậu muốn ăn món gì ngon nào? — B: Chúng mình ra cạnh trường ăn món vịt quay Bắc Kinh đi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    我昨天下午已经买好火车票了。 (Tôi hôm qua buổi chiều đã mua tốt, đẹp tàu hỏa, xe lửa vé rồi)
  • B
    我们去学校旁边吃北京烤鸭吧。 (Chúng tôi, chúng ta đi trường học bên cạnh ăn Bắc Kinh vịt quay nhé, đi)
  • C
    好的,明天早上八点准时出发。 (Ngày mai tốt, đẹp buổi sáng sớm 8 giờ đúng giờ, đúng hẹn xuất phát, khởi hành)
  • D
    这件衣服是红色的大衣。 (Đây, này chiếc, cái (áo quần áo là, phải áo khoác dài, áo choàng lớn màu đỏ, sắc đỏ cách mạng)
Phân tích đối chiếu:
Câu hỏi hỏi ăn món gì ('吃什么'), đáp án đề xuất món vịt quay là hợp lý nhất.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 44Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第44题:选择最佳对话应答。 A:你什么时候出发去首都机场接张老师? B:( )

  • A. 今天星期天,学校不上课。
  • B. 这家饭店的菜味道真不错。
  • C. 我正在给小狗洗澡呢。
  • D. 他的飞机三点到,我两点半准时开车走。

Dịch nghĩa: A: Khi nào cậu xuất phát ra sân bay Thủ Đô đón thầy Trương? — B: Chuyến bay của thầy 3 giờ chiều mới hạ cánh, 2 giờ tớ xuất phát là vừa kịp.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 44 (D)
Câu đề bài:
选择最佳对话应答。 A:你什么时候出发去首都机场接张老师? B:( )
Nghĩa tiếng Việt:
A: Khi nào cậu xuất phát ra sân bay Thủ Đô đón thầy Trương? — B: Chuyến bay của thầy 3 giờ chiều mới hạ cánh, 2 giờ tớ xuất phát là vừa kịp.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    今天星期天,学校不上课。 (Hôm nay chủ nhật trường học không lên lớp, vào lớp học)
  • B
    这家饭店的菜味道真不错。 (Đây, này nhà, gia đình món ăn, thức ăn nhà hàng, quán ăn mùi vị, hương vị thật là, rất khá tốt, đúng đắn)
  • C
    我正在给小狗洗澡呢。 (Tôi đang cho chó con, cún con tắm, đi tắm thế, nhé)
  • D
    他的飞机三点到,我两点半准时开车走。 (Máy bay của anh ấy ba giờ (đơn vị thời gian) đến, tới tôi hai (dùng trước lượng từ) giờ (đơn vị thời gian) nửa, một nửa (50%) đúng giờ, đúng hẹn lái xe (ô tô) đi, đi bộ)
Phân tích đối chiếu:
Trả lời về thời gian xuất phát đi đón người ('什么时候出发').
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 47Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第47题:选择最佳对话应答。 A:你怎么每天都这么早来到公司办公室? B:( )

  • A. 下周我和朋友去海南旅游。
  • B. 我的这件衣服只要五十块钱。
  • C. 因为早上的路上不堵车,空气也好。
  • D. 这是送给你的新年礼物。

Dịch nghĩa: A: Sao ngày nào cậu cũng đến văn phòng công ty sớm thế? — B: Nhà tớ ở xa, đi sớm một chút thì trên đường sẽ không bị tắc đường.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 47 (C)
Câu đề bài:
选择最佳对话应答。 A:你怎么每天都这么早来到公司办公室? B:( )
Nghĩa tiếng Việt:
A: Sao ngày nào cậu cũng đến văn phòng công ty sớm thế? — B: Nhà tớ ở xa, đi sớm một chút thì trên đường sẽ không bị tắc đường.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    下周我和朋友去海南旅游。 (Tuần tới, tuần sau tôi đi cùng/với bạn bè biển, đại dương phía Nam du lịch)
  • B
    我的这件衣服只要五十块钱。 (Đây, này của tôi chiếc, cái (áo quần áo chỉ cần (điều kiện cần) số năm (5) mười đồng (tiền), miếng tiền)
  • C
    因为早上的路上不堵车,空气也好。 (Bởi vì trên đường, đang trên đường đi buổi sáng sớm không tắc đường, kẹt xe không khí cũng tốt, dẫu là A hay B đều được)
  • D
    这是送给你的新年礼物。 (Đây, này là, phải tặng cho, trao tặng gửi gắm năm mới của bạn quà tặng)
Phân tích đối chiếu:
Giải thích lý do tại sao đến sớm ('因为.').
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第51题:阅读短文,选择正确答案。 我叫大卫,来自加拿大。我来到中国学习汉语已经一年多了。我很喜欢吃中国菜,特别是饺子和面条,味道非常好。每个周末,我都和中国朋友一起去北京的公园散步聊天。 ★ 大卫最喜欢吃什么?

  • A. 面包和牛奶
  • B. 饺子和面条
  • C. 水果和米饭
  • D. 咖啡和蛋糕

Dịch nghĩa: Tôi tên là David, đến từ Canada. Tôi đến Trung Quốc học tiếng Trung đã được hơn một năm rồi. Tôi rất thích ăn món ăn Trung Quốc, đặc biệt là sủi cảo và mì sợi, hương vị vô cùng tuyệt vời. Mỗi dịp cuối tuần, tôi đều cùng những người bạn Trung Quốc đi dạo và trò chuyện ở các công viên tại Bắc Kinh. ★ David thích ăn gì nhất?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (B)
Câu đề bài:
我叫大卫,来自加拿大。我来到中国学习汉语已经一年多了。我很喜欢吃中国菜,特别是饺子和面条,味道非常好。每个周末,我都和中国朋友一起去北京的公园散步聊天。 ★ 大卫最喜欢吃什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi tên là David, đến từ Canada. Tôi đến Trung Quốc học tiếng Trung đã được hơn một năm rồi. Tôi rất thích ăn món ăn Trung Quốc, đặc biệt là sủi cảo và mì sợi, hương vị vô cùng tuyệt vời. Mỗi dịp cuối tuần, tôi đều cùng những người bạn Trung Quốc đi dạo và trò chuyện ở các công viên tại Bắc Kinh. ★ David thích ăn gì nhất?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    面包和牛奶 (Bánh mì và sữa tươi)
  • B
    饺子和面条 (Sủi cảo, bánh chẻo và mì)
  • C
    水果和米饭 (Trái cây, hoa quả và cơm, cơm trắng)
  • D
    咖啡和蛋糕 (Cà phê và bánh kem, bánh ngọt)
Phân tích đối chiếu:
Trong bài nói rõ '我很喜欢吃中国菜,特别是饺子和面条'.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 54Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第54题:阅读短文,选择正确答案。 小李坐地铁去公司需要多长时间? (接上一题短文:公司离他家不太远,坐地铁二十分钟就到了。) ★ 从小李家坐地铁到公司需要:

  • A. 10 分钟
  • B. 20 分钟
  • C. 30 分钟
  • D. 一个小时

Dịch nghĩa: Tiểu Lý đi tàu điện ngầm đến công ty mất bao lâu? (Tiếp đoạn văn câu trước: Công ty cách nhà anh ấy không xa lắm, đi tàu điện ngầm 20 phút là tới nơi.) ★ Từ nhà Tiểu Lý đi tàu điện ngầm đến công ty cần:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 54 (B)
Câu đề bài:
小李坐地铁去公司需要多长时间? (接上一题短文:公司离他家不太远,坐地铁二十分钟就到了。) ★ 从小李家坐地铁到公司需要:
Nghĩa tiếng Việt:
Tiểu Lý đi tàu điện ngầm đến công ty mất bao lâu? (Tiếp đoạn văn câu trước: Công ty cách nhà anh ấy không xa lắm, đi tàu điện ngầm 20 phút là tới nơi) ★ Từ nhà Tiểu Lý đi tàu điện ngầm đến công ty cần:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    10 分钟 (Phút)
  • B
    20 分钟 (Phút)
  • C
    30 分钟 (Phút)
  • D
    一个小时 (một cái tiếng đồng hồ)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “从小李家坐地铁到公司需要:” với nội dung bài, phương án B — 20 分钟 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 57Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第57题:阅读短文,选择正确答案。 今天北京的天气好极了,天很蓝,空气特别新鲜。我和妹妹吃完早饭,一起去天坛公园跑步。公园里锻炼身体的人很多,有的在打太极拳,有的在跳舞,大家都很快乐。 ★ 天坛公园里的人在做什么?

  • A. 都在看电影
  • B. 锻炼身体、打太极拳和跳舞
  • C. 在长椅上睡觉
  • D. 聚在一起吃早饭

Dịch nghĩa: Hôm nay thời tiết ở Bắc Kinh đẹp tuyệt vời, bầu trời trong xanh, không khí vô cùng trong lành. Tôi và em gái ăn sáng xong liền cùng nhau ra công viên Thiên Đàn chạy bộ. Trong công viên có rất nhiều người đang tập thể dục, người thì tập thái cực quyền, người thì khiêu vũ, ai nấy đều rất vui vẻ. ★ Mọi người trong công viên Thiên Đàn đang làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 57 (B)
Câu đề bài:
今天北京的天气好极了,天很蓝,空气特别新鲜。我和妹妹吃完早饭,一起去天坛公园跑步。公园里锻炼身体的人很多,有的在打太极拳,有的在跳舞,大家都很快乐。 ★ 天坛公园里的人在做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Hôm nay thời tiết ở Bắc Kinh đẹp tuyệt vời, bầu trời trong xanh, không khí vô cùng trong lành. Tôi và em gái ăn sáng xong liền cùng nhau ra công viên Thiên Đàn chạy bộ. Trong công viên có rất nhiều người đang tập thể dục, người thì tập thái cực quyền, người thì khiêu vũ, ai nấy đều rất vui vẻ. ★ Mọi người trong công viên Thiên Đàn đang làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    都在看电影 (Đều ở xem phim, đi rạp chiếu phim)
  • B
    锻炼身体、打太极拳和跳舞 (Tập thể dục, rèn luyện cơ thể, sức khỏe đánh, gõ Thái Cực Quyền (môn võ và khiêu vũ, nhảy múa)
  • C
    在长椅上睡觉 (Ở dài, lâu dài trên ngủ)
  • D
    聚在一起吃早饭 (Tụ họp, hội tụ ở cùng với nhau ăn bữa sáng, cơm sáng)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “天坛公园里的人在做什么?” với nội dung bài, phương án B — 锻炼身体、打太极拳和跳舞 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.