Mô phỏng phòng máy
Phòng THI Thật
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
55 phút • 60 câu
Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.
SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H2-GUEST
Mô phỏng phòng máy
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
Dành cho người mới
Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.
Luyện phản xạ
Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor
Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.
Đề thi mã HSK30-C2-01 gồm tổng cộng 60 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 55 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).
Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.
Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 2 có giải thích ngữ pháp chi tiết.
Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.
Bảng đáp án HSK30-C2-01 chính thức trọn bộ 60 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio HSK30-C2-01 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.
★ 明天下雨,女的不去踢足球了。
Dịch nghĩa: Nam: Ngày mai nếu trời mưa thì cậu còn đi đá bóng nữa không? — Nữ: Mưa thì không đi nữa, ở nhà đọc sách thôi. ★ Ngày mai trời mưa, bạn nữ sẽ không đi đá bóng nữa.
★ 这件黑色的衣服太贵了,她没买。
Dịch nghĩa: Nam: Chiếc áo màu đen này hơi đắt một chút, em vẫn mua chứ? — Nữ: Tuy hơi đắt một chút nhưng màu sắc rất đẹp, em đã mua rồi. ★ Chiếc áo màu đen này đắt quá nên cô ấy không mua.
★ 他们今天打算坐火车去北京。
Dịch nghĩa: Nam: Hôm nay chúng mình đi Bắc Kinh bằng gì đây? Đi tàu hỏa hay đi máy bay? — Nữ: Đi máy bay nhanh hơn, chúng mình đã mua hai vé máy bay chiều nay rồi. ★ Hôm nay họ dự định đi tàu hỏa đến Bắc Kinh.
第11题:听对话,选择正确答案。 问:去火车站怎么走?
Dịch nghĩa: Nam: Xin hỏi, đi đến ga tàu hỏa thì đi như thế nào ạ? — Nữ: Cứ đi dọc theo con phố này về phía trước hai trăm mét là tới. — Hỏi: Đi đến ga tàu hỏa như thế nào?
第14题:听对话,选择正确答案。 问:男的昨天带回了什么小动物?
Dịch nghĩa: Nữ: Ôi, chú mèo nhỏ màu trắng này đáng yêu thật đấy, đôi mắt to tròn! — Nam: Là chiều hôm qua anh mang từ nhà bạn về đấy, nó ngoan lắm. — Hỏi: Hôm qua người nam đã mang con vật nhỏ nào về?
第17题:听对话,选择正确答案。 问:女的学汉语多长时间了?
Dịch nghĩa: Nam: Tiếng Trung của bạn nói lưu loát thật đấy, bạn học tiếng Trung bao lâu rồi? — Nữ: Tôi đã học ở Bắc Kinh được hơn một năm rồi, ngày thường rất hay trò chuyện với các bạn Trung Quốc. — Hỏi: Người nữ đã học tiếng Trung bao lâu rồi?
第21题:听较长对话,选择正确答案。 问:女的打算做什么?
Dịch nghĩa: Nam: Thời tiết hôm nay đẹp thật, nắng ấm dễ chịu, chúng mình cùng ra công viên đi dạo nhé? — Nữ: Được thôi, đợi em một lát, em mặc thêm chiếc áo khoác rồi ra ngay. — Hỏi: Người nữ dự định làm gì?
第24题:听较长对话,选择正确答案。 问:男的的钥匙可能在什么地方?
Dịch nghĩa: Nam: Lạ thật, em có nhìn thấy chìa khóa xe của anh đâu không? Tìm khắp mọi nơi rồi. — Nữ: Chẳng phải trước khi ra ngoài anh để ở trên cái bàn cạnh cửa sao? Ra đó xem thử đi. — Hỏi: Chìa khóa của người nam có thể đang ở đâu?
第27题:听较长对话,选择正确答案。 问:男的今天为什么这么高兴?
Dịch nghĩa: Nữ: Hôm nay cậu cứ cười suốt thế, có chuyện vui lớn gì à? — Nam: Vừa mới tra điểm xong, cuối cùng tớ cũng thi đỗ kỳ thi HSK cấp 2 rồi! — Hỏi: Tại sao hôm nay người nam lại vui mừng như vậy?
第31题:选词填空。 明天就要出发去旅行了,你行李都( )好了吗?
Dịch nghĩa: Ngày mai đã phải xuất phát đi du lịch rồi, cậu đã chuẩn bị (准备) xong xuôi hành lý chưa?
第34题:选词填空。 请你说话声音大一点儿,我听得不太( )。
Dịch nghĩa: Xin bạn hãy nói to hơn một chút, tôi nghe không được rõ (清楚) lắm.
第37题:选词填空。 各位远道而来的朋友,热烈( )大家来中国旅游!
Dịch nghĩa: Thưa các vị bạn hữu từ phương xa tới, nhiệt liệt chào mừng (欢迎) mọi người đến du lịch Trung Quốc!
第41题:选择最佳对话应答。 A:今天晚上你想吃什么好吃的? B:( )
Dịch nghĩa: A: Tối hôm nay cậu muốn ăn món gì ngon nào? — B: Chúng mình ra cạnh trường ăn món vịt quay Bắc Kinh đi.
第44题:选择最佳对话应答。 A:你什么时候出发去首都机场接张老师? B:( )
Dịch nghĩa: A: Khi nào cậu xuất phát ra sân bay Thủ Đô đón thầy Trương? — B: Chuyến bay của thầy 3 giờ chiều mới hạ cánh, 2 giờ tớ xuất phát là vừa kịp.
第47题:选择最佳对话应答。 A:你怎么每天都这么早来到公司办公室? B:( )
Dịch nghĩa: A: Sao ngày nào cậu cũng đến văn phòng công ty sớm thế? — B: Nhà tớ ở xa, đi sớm một chút thì trên đường sẽ không bị tắc đường.
第51题:阅读短文,选择正确答案。 我叫大卫,来自加拿大。我来到中国学习汉语已经一年多了。我很喜欢吃中国菜,特别是饺子和面条,味道非常好。每个周末,我都和中国朋友一起去北京的公园散步聊天。 ★ 大卫最喜欢吃什么?
Dịch nghĩa: Tôi tên là David, đến từ Canada. Tôi đến Trung Quốc học tiếng Trung đã được hơn một năm rồi. Tôi rất thích ăn món ăn Trung Quốc, đặc biệt là sủi cảo và mì sợi, hương vị vô cùng tuyệt vời. Mỗi dịp cuối tuần, tôi đều cùng những người bạn Trung Quốc đi dạo và trò chuyện ở các công viên tại Bắc Kinh. ★ David thích ăn gì nhất?
第54题:阅读短文,选择正确答案。 小李坐地铁去公司需要多长时间? (接上一题短文:公司离他家不太远,坐地铁二十分钟就到了。) ★ 从小李家坐地铁到公司需要:
Dịch nghĩa: Tiểu Lý đi tàu điện ngầm đến công ty mất bao lâu? (Tiếp đoạn văn câu trước: Công ty cách nhà anh ấy không xa lắm, đi tàu điện ngầm 20 phút là tới nơi.) ★ Từ nhà Tiểu Lý đi tàu điện ngầm đến công ty cần:
第57题:阅读短文,选择正确答案。 今天北京的天气好极了,天很蓝,空气特别新鲜。我和妹妹吃完早饭,一起去天坛公园跑步。公园里锻炼身体的人很多,有的在打太极拳,有的在跳舞,大家都很快乐。 ★ 天坛公园里的人在做什么?
Dịch nghĩa: Hôm nay thời tiết ở Bắc Kinh đẹp tuyệt vời, bầu trời trong xanh, không khí vô cùng trong lành. Tôi và em gái ăn sáng xong liền cùng nhau ra công viên Thiên Đàn chạy bộ. Trong công viên có rất nhiều người đang tập thể dục, người thì tập thái cực quyền, người thì khiêu vũ, ai nấy đều rất vui vẻ. ★ Mọi người trong công viên Thiên Đàn đang làm gì?